Luận án tiến sĩ: Phương pháp xử lý truy vấn mờ trên cơ sở dữ liệu hướng đối tượng - Nguyễn Tấn Thuận (2021)

Nghiên cứu phương pháp xử lý truy vấn mờ trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất truy vấn mờ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ FOODB
Số trang:
161 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ FOODB

Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ (FOODB) phát triển nhằm lưu trữ và xử lý thông tin phi cấu trúc, không chắc chắn. Hệ thống kết hợp lý thuyết tập mờ và mô hình đối tượng chuẩn. Cấu trúc FOODB cho phép mô hình hóa các thực thể thực tế với độ mơ hồ tự nhiên. Các ứng dụng hiện đại yêu cầu biểu diễn dữ liệu phức tạp. Cơ sở dữ liệu truyền thống chỉ hỗ trợ giá trị rõ ràng nhị phân. Mô hình mới mở rộng khả năng quản trị dữ liệu bằng cách gắn nhãn mức độ tin cậy và hàm thuộc cho từng thuộc tính. Giải pháp này giúp các hệ thống thông tin nâng cao độ chính xác khi biểu diễn tri thức không hoàn hảo.

1.1. Khái niệm cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ và cấu trúc hệ thống

Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ tích hợp các khái niệm đối tượng với lý thuyết mờ của Zadeh. Mỗi đối tượng trong hệ thống sở hữu một định danh mờ (FOID). Thuộc tính của đối tượng có thể nhận giá trị rõ, giá trị khoảng hoặc phân bố khả năng. Cấu trúc lớp mờ hỗ trợ đóng gói dữ liệu và các hành vi mờ tương ứng. Hệ thống lưu trữ ánh xạ các mức độ thành viên trực tiếp vào cấu trúc bản ghi. Mô hình đảm bảo tính nhất quán giữa dữ liệu mờ và các quy tắc ràng buộc toàn vẹn đối tượng. Kiến trúc này tạo nền tảng vững chắc cho việc lưu trữ linh hoạt.

1.2. Thách thức trong xử lý dữ liệu không chắc chắn và không hoàn hảo

Dữ liệu thực tế thường chứa nhiều yếu tố mơ hồ, thiếu chính xác và không đồng nhất. Các hệ thống truyền thống loại bỏ dữ liệu mờ hoặc gán giá trị xấp xỉ thô sơ. Cách tiếp cận này làm thất thoát thông tin quan trọng. Quá trình xử lý truy vấn mờ trên dữ liệu phức tạp đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán. Việc đối sánh ngữ nghĩa giữa các đối tượng gặp nhiều rào cản. Sự bùng nổ dữ liệu phi cấu trúc tạo áp lực lớn lên cơ chế đánh chỉ mục và tìm kiếm. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi các thuật toán thông minh và độ đo định lượng chuẩn xác.

1.3. Vai trò của tập mờ và hàm thuộc trong mô hình hóa dữ liệu

Lý thuyết tập mờ cung cấp công cụ toán học để mô tả các khái niệm định tính. Hàm thuộc gán giá trị liên tục trong đoạn [0, 1] cho từng phần tử. Giá trị này phản ánh mức độ phù hợp của thuộc tính đối với một khái niệm mờ. Trong hệ thống FOODB, hàm thuộc giúp định lượng các tiêu chí tìm kiếm ngôn ngữ tự nhiên. Người dùng có thể diễn đạt nhu cầu truy vấn linh hoạt mà không bị gò bó bởi các giá trị logic cứng nhắc. Việc tính toán hàm thuộc diễn ra tự động trong suốt quá trình lọc và xếp hạng kết quả truy vấn.

II. Biểu diễn thông tin và mô hình dữ liệu hướng đối tượng mờ

Biểu diễn thông tin trong mô hình dữ liệu hướng đối tượng mờ bắt đầu từ giai đoạn thiết kế khái niệm. Ngôn ngữ mô hình hóa UML mở rộng đóng vai trò then chốt trong việc xác định các thành phần mờ. Các ký hiệu mở rộng hỗ trợ trực quan hóa thuộc tính mờ và quan hệ mờ. Lược đồ lớp UML mờ sau đó được chuyển đổi chính xác sang lược đồ FOODB. Quy trình chuyển đổi bảo toàn đầy đủ các ràng buộc ngữ nghĩa và cấu trúc phân cấp. Phương pháp này thiết lập cầu nối vững chắc giữa thiết kế logic và cài đặt vật lý.

2.1. Biểu diễn giá trị thuộc tính mờ và quan hệ trong mô hình UML

Mô hình UML mờ mở rộng các phần tử chuẩn để hỗ trợ kiểu dữ liệu không hoàn hảo. Giá trị thuộc tính mờ được phân loại thành giá trị đơn mờ, giá trị tập hợp mờ và phân bố xác suất mờ. Mỗi thuộc tính mờ gắn kèm với một hàm thuộc xác định miền giá trị. Các liên kết giữa các lớp cũng mang trọng số thể hiện mức độ liên kết mờ. Biểu đồ lớp UML cung cấp cái nhìn trực quan về sự phụ thuộc giữa các đối tượng. Cách tiếp cận này giúp các nhà phát triển nắm bắt bản chất ngữ nghĩa của hệ thống ngay từ giai đoạn đầu.

2.2. Ánh xạ biểu đồ lớp UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu FOODB

Quy trình ánh xạ chuyển đổi các phần tử UML mờ sang cấu trúc bảng và lớp trong FOODB. Các lớp mờ trong biểu đồ chuyển thành định nghĩa lớp tương ứng trong hệ quản trị. Các thuộc tính phức tạp được phân rã thành các kiểu dữ liệu mờ cơ sở. Các ràng buộc toàn vẹn mờ được chuyển hóa thành các điều kiện kiểm tra tự động. Thuật toán ánh xạ tự động hóa toàn bộ quá trình tạo lược đồ dữ liệu. Kết quả tạo ra lược đồ cơ sở dữ liệu nhất quán, tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và sẵn sàng cho các thao tác truy vấn.

2.3. Quản lý quan hệ kế thừa kết tập và kết hợp mờ giữa các lớp

Quan hệ kế thừa mờ cho phép một lớp con kế thừa các đặc tính từ lớp cha với mức độ thành viên nhất định. Quan hệ kết tập mờ xác định mức độ một đối tượng thành phần thuộc về đối tượng tổng thể. Quan hệ kết hợp mờ mô tả sự liên kết ngữ nghĩa giữa hai thực thể độc lập. Hệ thống FOODB duy trì ma trận liên kết để theo dõi các giá trị phụ thuộc mờ này. Cơ chế này bảo toàn trọn vẹn ngữ nghĩa phân cấp đối tượng. Nhờ đó, việc duyệt qua cây kế thừa trong các truy vấn phức tạp diễn ra chính xác và mượt mà.

III. Xử lý truy vấn mờ bằng độ đo tương tự và gom cụm dữ liệu

Xử lý truy vấn mờ đòi hỏi các cơ chế so khớp thông minh vượt ra ngoài các phép so sánh tuyệt đối. Phương pháp kết hợp độ đo tương tự ngữ nghĩa và kỹ thuật gom cụm dữ liệu nâng cao hiệu năng tìm kiếm. Hệ thống tiền xử lý dữ liệu để giảm không gian tìm kiếm trên các tập dữ liệu lớn. Việc áp dụng mô hình phân cụm thống kê giúp nhận diện các mẫu đối tượng tương đồng. Kết quả trả về cho truy vấn được xếp hạng theo độ đo tương đồng mờ. Cơ chế này cải thiện độ chính xác và giảm thời gian phản hồi của hệ thống.

3.1. So sánh đối tượng mờ dựa trên độ đo tương tự ngữ nghĩa

Độ đo tương tự ngữ nghĩa tính toán mức độ giống nhau giữa hai đối tượng mờ dựa trên các thuộc tính thành phần. Hệ thống sử dụng hàm khoảng cách kết hợp với hàm thuộc để xác định chỉ số tương đồng. Các đối tượng được ánh xạ vào một không gian ngữ nghĩa nhiều chiều. Thuật toán tính toán độ đo tương tự tổng thể bằng cách tổng hợp các độ đo cục bộ. Chỉ số tương tự nhận giá trị trong đoạn [0, 1], trong đó giá trị 1 biểu thị sự đồng nhất hoàn toàn. Phép so sánh này cho phép lọc đối tượng linh hoạt theo ngưỡng người dùng yêu cầu.

3.2. Thuật toán gom cụm cải tiến EMC và mô hình Gaussian hỗn hợp GMM

Thuật toán gom cụm EMC là phiên bản cải tiến của thuật toán EM dựa trên hệ số biến thiên. Phương pháp kết hợp mô hình Gaussian hỗn hợp (GMM) để mô hình hóa phân bố xác suất của các đối tượng mờ. EMC tự động tối ưu hóa số lượng cụm và khắc phục nhược điểm hội tụ tại cực trị địa phương của thuật toán EM truyền thống. Việc đánh giá dựa trên Log Likelihood và kiểm định thống kê chứng minh tính vượt trội của EMC. Các đối tượng có đặc tính tương đồng được phân bổ vào cùng một nhóm dữ liệu tập trung.

3.3. Kỹ thuật phân khoảng mờ và tối ưu hóa xử lý truy vấn trên cụm

Kỹ thuật phân khoảng mờ chia không gian thuộc tính thành các khoảng giá trị ngôn ngữ có độ phủ chồng lấn. Khi nhận câu truy vấn, hệ thống xác định nhanh các cụm dữ liệu liên quan mà không cần quét toàn bộ cơ sở dữ liệu. Thuật toán truy vấn chỉ thực thi trên các cụm có độ tương đồng cao với điều kiện tìm kiếm. Đại số gia tử được tích hợp để tinh chỉnh các mức độ mờ trong khoảng phân chia. Kỹ thuật này giảm tải đáng kể khối lượng tính toán I/O và tăng tốc độ xử lý câu truy vấn mờ phức tạp.

IV. Đại số đối tượng mờ và các phép toán mở rộng trong FOODB

Đại số đối tượng mờ thiết lập nền tảng toán học cho các thao tác truy xuất dữ liệu trong FOODB. Mô hình mở rộng các phép toán đại số quan hệ cổ điển sang không gian đối tượng hướng mờ. Các phép toán xử lý đồng thời cấu trúc đối tượng phức tạp và các giá trị mờ. Hệ thống định nghĩa chặt chẽ ngữ nghĩa của từng toán tử đại số. Tính đóng của đại số đối tượng mờ đảm bảo kết quả của mọi phép toán luôn là một tập đối tượng mờ hợp lệ. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng các bộ tối ưu hóa truy vấn tự động.

4.1. Hệ thống các phép toán đại số đối tượng mờ cơ bản

Hệ thống đại số đối tượng mờ bao gồm các toán tử nền tảng thao tác trên các tập thực thể và lớp mờ. Mỗi phép toán nhận đầu vào là các tập đối tượng mờ và trả về tập đối tượng mờ mới. Toán tử đại số kết hợp mờ (FA) duy trì mối liên kết giữa các định danh FOID và mức độ thành viên tương ứng. Các phép toán kế thừa và điều hướng đường dẫn đối tượng được định nghĩa chuẩn xác. Hệ thống toán tử này đảm bảo tính tương thích với mô hình đối tượng ODMG tiêu chuẩn đồng thời mở rộng năng lực xử lý mờ.

4.2. Các phép toán tập hợp mờ gồm hợp giao trừ và kết nối mờ

Phép hợp mờ kết hợp các đối tượng từ hai tập nguồn với hàm thuộc tính toán qua toán tử t-conorm. Phép giao mờ chọn các đối tượng chung với mức độ phụ thuộc tính bằng toán tử t-norm chuẩn. Phép trừ mờ xác định phần bù mờ của các đối tượng. Phép kết nối mờ (fuzzy join) liên kết các đối tượng từ các lớp khác nhau dựa trên điều kiện vị từ mờ. Ngưỡng tương tự điều khiển số lượng đối tượng được kết nối trong kết quả cuối cùng. Các phép toán này cho phép tổng hợp thông tin đa nguồn một cách chặt chẽ.

4.3. Phép chiếu mờ và phép chọn mờ mở rộng trên tập thực thể

Phép chọn mờ trích xuất các đối tượng thỏa mãn điều kiện vị từ mờ với mức độ thành viên vượt qua ngưỡng cắt alpha. Vị từ chọn có thể chứa các toán tử so sánh ngôn ngữ và hàm thuộc phức tạp. Phép chiếu mờ loại bỏ các thuộc tính không cần thiết và tính toán lại mức độ mờ cho các đối tượng kết quả. Trong trường hợp trùng lặp định danh sau khi chiếu, hệ thống tự động gộp các giá trị thành viên bằng toán tử cực đại (Max). Hai phép toán này đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp kích thước dữ liệu trung gian.

V. Ngôn ngữ truy vấn đối tượng Fuzzy OQL và mô hình lớp mờ

Ngôn ngữ truy vấn đối tượng Fuzzy OQL (FOQL) là phần mở rộng trực tiếp từ chuẩn OQL của tổ chức ODMG. Ngôn ngữ cho phép người dùng viết các câu lệnh truy vấn mờ biểu đạt bằng ngôn ngữ tự nhiên. Cú pháp của Fuzzy OQL thân thiện, rõ ràng và giàu tính biểu đạt ngữ nghĩa. Người dùng dễ dàng định nghĩa các vị từ mờ, ngưỡng tin cậy và các điều kiện lọc linh hoạt. Hệ thống biên dịch Fuzzy OQL thành cây truy vấn đại số đối tượng mờ trước khi thực thi. Giải pháp này kết hợp sức mạnh hướng đối tượng và tính mềm dẻo của lý thuyết mờ.

5.1. Cấu trúc câu lệnh truy vấn mờ FOQL theo chuẩn ODMG mở rộng

Cấu trúc câu lệnh FOQL bao gồm các mệnh đề quen thuộc như SELECT, FROM, WHERE kèm theo mệnh đề WITH THRESHOLD mở rộng. Mệnh đề SELECT xác định các thuộc tính hoặc phương thức đối tượng cần xuất ra. Mệnh đề FROM chỉ định các lớp mờ hoặc tập hợp đối tượng tham gia truy vấn. Mệnh đề WHERE chứa các vị từ mờ kết hợp bởi các toán tử logic AND, OR, NOT mờ. Ngưỡng THRESHOLD xác định mức độ phù hợp tối thiểu để một đối tượng được đưa vào tập kết quả. Cấu trúc này hỗ trợ truy vấn đa dạng từ đơn giản đến lồng nhau phức tạp.

5.2. Quy trình phân tích cú pháp và xây dựng đồ thị truy vấn mờ

Quy trình xử lý bắt đầu bằng việc phân tích cú pháp câu lệnh FOQL thành cây cú pháp trừu tượng. Bộ phân tích ngữ nghĩa kiểm tra tính hợp lệ của các thuộc tính, kiểu dữ liệu và định nghĩa hàm thuộc. Tiếp theo, hệ thống xây dựng đồ thị lược đồ mờ và chuyển đổi câu truy vấn thành cây truy vấn ban đầu. Cây truy vấn biểu diễn thứ tự thực thi của các toán tử đại số đối tượng mờ. Mọi đường dẫn điều hướng đối tượng phức tạp đều được chuẩn hóa thành các phép kết nối mờ tường minh.

5.3. Xử lý biểu thức điều kiện mờ và tính toán mức độ phụ thuộc

Biểu thức điều kiện mờ trong FOQL được đánh giá thông qua việc tính toán giá trị hàm thuộc tương ứng của từng đối tượng. Hệ thống hỗ trợ các toán tử gia tử như "rất", "khá", "hơi" để điều chỉnh độ dốc của hàm thuộc. Mỗi đối tượng thỏa mãn điều kiện sẽ nhận một giá trị chân lý mờ trong khoảng [0, 1]. Khi kết hợp nhiều điều kiện, hệ thống áp dụng các phép toán min-max hoặc tích đại số để tính mức độ phụ thuộc tổng thể. Kết quả cuối cùng được sắp xếp giảm dần theo mức độ thành viên để mang lại thông tin hữu ích nhất.

VI. Tối ưu hóa truy vấn mờ qua cây truy vấn và phép biến đổi

Tối ưu hóa truy vấn mờ là yếu tố quyết định hiệu năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ. Do các phép toán mờ có chi phí tính toán cao, việc tìm kiếm kế hoạch thực thi tối ưu là bắt buộc. Quá trình tối ưu hóa chuyển đổi cây truy vấn logic ban đầu thành cây truy vấn vật lý hiệu quả nhất. Bộ tối ưu áp dụng các luật biến đổi tương đương để đẩy các phép chọn và phép chiếu mờ xuống sâu nhất có thể. Giải pháp này giảm thiểu số lượng phép toán phức tạp trên các tập dữ liệu trung gian lớn.

6.1. Quy tắc biến đổi tương đương trên cây truy vấn đối tượng mờ

Hệ thống thiết lập tập hợp các quy tắc biến đổi đại số tương đương chứng minh được tính đúng đắn toán học. Quy tắc đẩy phép chọn mờ xuống trước phép kết nối mờ giúp giảm kích thước các bảng tham gia kết nối. Quy tắc giao hoán và kết hợp giữa các phép toán tập hợp mờ cho phép tái cấu trúc thứ tự thực thi cây truy vấn. Phép chiếu mờ cũng được đẩy sớm để loại bỏ các thuộc tính không cần thiết. Các biến đổi này đảm bảo giữ nguyên ngữ nghĩa và tập kết quả truy vấn nhưng giảm đáng kể tài nguyên sử dụng.

6.2. Không gian tìm kiếm kế hoạch thực thi và giải thuật tối ưu hóa

Không gian tìm kiếm chứa tất cả các cây truy vấn tương đương sinh ra từ các luật biến đổi. Giải thuật tối ưu hóa truy vấn mờ sử dụng mô hình ước lượng chi phí kết hợp với các kỹ thuật tìm kiếm theo đồ thị. Chi phí được tính toán dựa trên số lượng I/O đĩa, dung lượng bộ nhớ và thời gian tính toán hàm thuộc. Thuật toán duyệt qua không gian trạng thái để tìm cây kế hoạch có tổng chi phí dự kiến thấp nhất. Cơ chế cắt tỉa nhánh giúp thuật toán hội tụ nhanh chóng ngay cả với các truy vấn có nhiều phép kết nối mờ.

6.3. Đánh giá hiệu năng thực nghiệm thuật toán tối ưu hóa truy vấn

Hiệu năng của các thuật toán tối ưu hóa truy vấn mờ được kiểm chứng qua các bộ dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn. Kết quả đo lường cho thấy thời gian phản hồi của các câu truy vấn sau tối ưu hóa giảm mạnh so với thực thi trực tiếp. Tốc độ thực hiện các phép kết nối mờ phức tạp tăng gấp nhiều lần nhờ kết hợp với kỹ thuật gom cụm EMC. Tỷ lệ sử dụng bộ nhớ và CPU duy trì ở mức ổn định. Các đánh giá thực nghiệm khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của giải pháp trong các ứng dụng thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục các thuật ngữ
Bảng các ký hiệu, từ viết tắt
Danh sách bảng biểu
Danh sách hình vẽ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN XỬ LÝ TRUY VẤN TRÊN MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ
1.1. Giới thiệu bài toán
1.2. Các nghiên cứu liên quan
1.2.1. Các mô hình CSDL HĐT mờ
1.2.2. Tiền xử lý dữ liệu (đối sánh và gom cụm) cho mô hình CSDL HĐT mờ
1.2.3. Xử lý và tối ưu hóa truy vấn mờ
1.3. Các vấn đề nghiên cứu và giải pháp
1.3.1. Biểu diễn thông tin không hoàn hảo trong mô hình khái niệm dữ liệu mờ
1.3.2. Mô hình hóa UML của dữ liệu mờ
1.3.3. Giá trị thuộc tính mờ
1.3.4. Biểu diễn các giá trị thuộc tính mơ hồ cho đối tượng mờ
1.3.5. Quan hệ tổng quát hóa mờ
1.3.6. Quan hệ kết tập mờ
1.3.7. Quan hệ kết hợp mờ
1.3.8. Quan hệ phụ thuộc mờ
1.4. Ánh xạ mô hình dữ liệu UML mờ vào mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ
1.4.1. Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ (FOODB)
1.4.2. Chuyển đổi biểu đồ lớp UML mờ
1.4.2.1. Chuyển đổi các lớp
1.4.2.2. Chuyển đổi quan hệ kết tập
1.4.2.3. Chuyển đổi quan hệ kết hợp
1.4.2.4. Chuyển đổi các quan hệ phụ thuộc
1.5. Truy vấn mờ FOQL
1.6. Giải pháp cho bài toán
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỜ DỰA VÀO ĐỘ ĐO TƯƠNG TỰ VÀ GOM CỤM DỮ LIỆU
2.1. Xử lý truy vấn mờ dựa vào độ đo tương tự
2.1.1. So sánh tính tương tự của hai đối tượng mờ
2.1.1.1. Độ đo tương tự và phi tương tự
2.1.1.2. Độ đo ngữ nghĩa của dữ liệu mờ
2.1.1.3. So sánh hai đối tượng dựa vào độ đo tương tự mờ
2.1.2. Thuật toán xử lý truy vấn dựa vào độ đo tương tự
2.2. Xử lý truy vấn mờ dựa vào kỹ thuật gom cụm dữ liệu và phân khoảng mờ
2.2.1. Phương pháp gom cụm dữ liệu bằng thuật toán EM
2.2.1.1. Mô hình Gaussian Mixture Model
2.2.1.2. Thuật toán EM
2.2.1.3. Thuật toán gom cụm cải tiến EMC sử dụng mô hình thống kê hỗn hợp GMM
2.2.1.4. Đánh giá thuật toán EMC dựa trên Log Likelihood
2.2.1.5. Đánh giá thuật toán EMC bằng phương pháp phân tích sự khác biệt giữa các nhóm
2.2.2. Phân các khoảng mờ
2.2.3. Xử lý truy vấn dựa trên các khoảng mở
2.2.4. Thuật toán xử lý truy vấn trên các cụm
2.3. Xử lý truy vấn dựa vào đại số gia tử
2.4. Đánh giá thực nghiệm
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: XỬ LÝ VÀ TỐI ƯU HÓA TRUY VẤN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ
3.1. Các phép toán đại số trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ
3.1.1. Đại số đối tượng
3.1.2. Đại kết hợp mờ
3.1.3. Mô hình đại số kết hợp các đối tượng mờ
3.1.4. Các phép toán đại số kết hợp mờ
3.1.4.1. Kết nối mờ ⋈
3.1.4.2. Phép hợp mờ 𝖴
3.1.4.3. Phép trừ mờ ≃
3.1.4.4. Phép giao mờ ∩
3.1.4.5. Phép chia mờ ÷
3.1.5. Các phép toán mở rộng
3.1.5.1. Phép chiếu mờ 𝜫
3.1.5.2. Phép chọn mờ
3.2. Ngôn ngữ truy vấn mờ FOQL
3.2.1. Truy vấn mờ FOQL
3.2.2. Mô hình lớp mờ
3.2.3. Cấu trúc câu truy vấn mờ
3.2.4. Phương pháp xử lý truy vấn mờ
3.2.4.1. Các bước của phương pháp
3.2.4.2. Quy trình xử lý truy vấn mờ
3.2.4.3. Cây truy vấn và đồ thị truy vấn
3.3. Tối ưu hóa truy vấn mờ
3.3.1. Các phép biến đổi tương đương
3.3.1.1. Tối ưu hóa kế hoạch thực thi truy vấn
3.3.1.2. Không gian tìm kiếm và các luật chuyển đổi
3.3.1.3. Thuật toán tối ưu hóa truy vấn mờ
3.3.2. Đánh giá thực nghiệm
3.4. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số phương pháp xử lý truy vấn mới trên cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN TẤN THUẬN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỚI TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tấn Thuận MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỚI TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trương Ngọc Châu Hà Nội – Năm 2021 1 Danh mục các thuật ngữ.5 Bảng các ký hiệu, từ viết tắt.6 Danh sách bảng biểu.7 Danh sách hình vẽ. 10 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN XỬ LÝ TRUY VẤN TRÊN MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ.1 Giới thiệu bài toán.2 Các nghiên cứu liên quan.1 Các mô hình CSDL HĐT mờ.2 Tiền xử lý dữ liệu (đối sánh và gom cụm) cho mô hình CSDL HĐT mờ .3 Xử lý và tối ưu hóa truy vấn mờ.3 Các vấn đề nghiên cứu và giải pháp.1 Biểu diễn thông tin không hoàn hảo trong mô hình khái niệm dữ liệu mờ .2 Mô hình hóa UML của dữ liệu mờ.4 Giá trị thuộc tính mờ.5 Biểu diễn các giá trị thuộc tính mơ hồ cho đối tượng mờ.6 Quan hệ tổng quát hóa mờ.7 Quan hệ kết tập mờ.8 Quan hệ kết hợp mờ.9 Quan hệ phụ thuộc mờ.10 Ánh xạ mô hình dữ liệu UML mờ vào mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.1 Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ (FOODB).2 Chuyển đổi biểu đồ lớp UML mờ.3 Chuyển đổi các lớp.4 Chuyển đổi quan hệ kết tập.5 Chuyển đổi quan hệ kết hợp.6 Chuyển đổi các quan hệ phụ thuộc.11 Truy vấn mờ FOQL.4 Giải pháp cho bài toán.5 Kết luận chương 1. 51 Chương 2 CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ TRUY VẤN MỜ DỰA VÀO ĐỘ ĐO TƯƠNG TỰ VÀ GOM CỤM DỮ LIỆU.1 Xử lý truy vấn mờ dựa vào độ đo tương tự.1 So sánh tính tương tự của hai đối tượng mờ.1 Độ đo tương tự và phi tương tự.2 Độ đo ngữ nghĩa của dữ liệu mờ.3 So sánh hai đối tượng dựa vào độ đo tương tự mờ.2 Thuật toán xử lý truy vấn dựa vào độ đo tương tự.2 Xử lý truy vấn mờ dựa vào kỹ thuật gom cụm dữ liệu và phân khoảng mờ.1 Phương pháp gom cụm dữ liệu bằng thuật toán EM.1 Mô hình Gaussian Mixture Model.2 Thuật toán EM.3 Thuật toán gom cụm cải tiến EMC sử dụng mô hình thống kê hỗn hợp GMM.4 Đánh giá thuật toán EMC dựa trên Log Likelihood.5 Đánh giá thuật toán EMC bằng phương pháp phân tích sự khác biệt giữa các nhóm.2 Phân các khoảng mờ.3 Xử lý truy vấn dựa trên các khoảng mở.4 Thuật toán xử lý truy vấn trên các cụm.3 Xử lý truy vấn dựa vào đại số gia tử.4 Đánh giá thực nghiệm.5 Kết luận chương 2.

96 Chương 3 XỬ LÝ VÀ TỐI ƯU HÓA TRUY VẤN TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG MỜ.1 Các phép toán đại số trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.1 Đại số đối tượng.2 Đại kết hợp mờ.3 Mô hình đại số kết hợp các đối tượng mờ.4 Các phép toán đại số kết hợp mờ.2 Kết nối mờ ⋈.3 Phép hợp mờ 𝖴.4 Phép trừ mờ ≃.5 Phép giao mờ ∩.6 Phép chia mờ ÷.5 Các phép toán mở rộng.1 Phép chiếu mờ 𝜫.2 Phép chọn mờ.2 Ngôn ngữ truy vấn mờ FOQL.1 Truy vấn mờ FOQL.2 Mô hình lớp mờ.3 Cấu trúc câu truy vấn mờ.4 Phương pháp xử lý truy vấn mờ.1 Các bước của phương pháp.2 Quy trình xử lý truy vấn mờ.3 Cây truy vấn và đồ thị truy vấn.3 Tối ưu hóa truy vấn mờ.1 Các phép biến đổi tương đương.1 Tối ưu hóa kế hoạch thực thi truy vấn.2 Không gian tìm kiếm và các luật chuyển đổi.3 Thuật toán tối ưu hóa truy vấn mờ.4 Đánh giá thực nghiệm.4 Kết luận chương 3.122 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.127 5 Danh mục các thuật ngữ Đại số kết hợp mờ Fuzzy association algebra Đồ thị lược đồ mờ Fuzzy object schema Graph Độ lệch chuẩn Standard deviation Hiệp phương sai Covariance Hệ số biến thiên Coefficient. Giá trị chân lý Truth value Kết hợp mờ Fuzzy association Không gian ngữ nghĩa Semantic space Kỳ vọng Mean Lớp cha Superclass Lớp con Subclass Mối quan hệ kế thừa Inheritance relationship Mối quan hệ đối tượng với lớp Object and Class relationship Mối quan hệ kết hợp mờ Fuzzy association relationship Mối quan hệ kết nhập mờ Fuzzy aggregation relationship Mối quan hệ tổng quát hóa Fuzzy genralization relationship Phân cấp kế thừa mờ Fuzzy inheritance hierarchy 6 Bảng các ký hiệu, từ viết tắt EM (Expectation maximization) Thuật toán Cực đại hóa Kì vọng EMC (Expectation maximization Thuật toán Cực đại hóa Kì vọng dựa Coefficient) vào hệ số biến thiên FA (Fuzzy Association) Kết hợp mờ FC (Fuzzy Class) Lớp mờ GMM (Gaussian Mixture Model) Mô hình Gaussian hỗn hợp OQL (Object Query Language) Ngôn ngữ truy vấn hướng đối tượng ODMG (Object Database Management Nhóm quản trị CSDL đối tượng, tổ Group) chức đề xuất mô hình ODMG và OQL OID (Object Indentifier) Định danh đối tượng rõ OODBMS (Object-Oriented Data Base Hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối Management System) tượng FOID (Fuzzy Object Indentifier) Định danh đối tượng mờ FOQL (Fuzzy Object Query Language) Ngôn ngữ truy vấn đối tượng mờ FOODBMS (Fuzzy Object Oriented Hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối Database Management System) tượng mờ SQL (Structured Query Language) Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc 7 Danh sách bảng biểu Bảng 2.1: Danh sách dữ liệu phòng của các đối tượng mờ.2: Danh sách dữ liệu phòng từ kết quả truy vân của trường hợp 1. Danh sách dữ liệu phòng từ kết quả truy vân của trường hợp 2.4: Bảng dữ liệu của các đối tượng về "Điểm Toán".5: Kết quả phân cụm của thuật toán EMC.6: Bảng kết quả thống kê dữ liệu.7: Xác định khoảng mờ của thuộc tính định lượng "Điểm toán".8: Danh sách dữ liệu từ kết quả truy vấn trực tiếp trên các vùng mờ cho trường hợp 1.9: Các giá trị khoảng mờ của thuộc tính Điểm Toán.10: Danh sách dữ liệu từ kết quả truy vấn trực tiếp trên các vùng mờ cho trường hợp 2.11: Kết quả truy vấn với mức độ thỏa mãn điều kiện truy vấn "Điểm Toán hơi cao".12: Thời gian thực thi của thuật toán.13: Sử dụng bộ nhớ trong các thuật toán.96 8 Danh sách hình vẽ Hình 1. Biểu diễn dữ liệu mờ tuổi.

Quan hệ tổng quát mờ.Mối quan hệ kết tập mờ.Mối quan hệ kết hợp mờ. Mối quan hệ phụ thuộc mờ.Mô hình dữ liệu UML mờ.Chuyển đổi các lớp trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Chuyển đổi các lớp con trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Chuyển đổi các tập hợp trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Chuyển đổi các liên kết trong UML mờ sang lược đồ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng mờ.Nghiên cứu điển hình về so sánh các đối tượng mờ. Tính toán sự giống nhau giữa hai đối tượng mờ 𝑜1 và 𝑜2. Trường hợp I (a) so sánh hai phòng.Trường hợp I (a) Đại diện mờ về chất lượng và giá cả của hai phòng (Sử dụng các hàm thành viên khác nhau).5: Trường hợp I (b) So sánh phòng.6: Trường hợp I (a) Đại diện mờ về chất lượng và giá cả của hai (Sử dụng các hàm thành viên khác nhau).7: Trường hợp II Các phòng được mô tả bởi các thuộc tính rõ và mờ.8: Đồ thị biểu diễn một vòng lặp của thuật toán EM.10: Thời gian thực thi trong thuật toán.11: Đánh giá việc sử dụng bộ nhớ cho các bộ dữ liệu khác nhau.1: Phương pháp xử lý truy vấn hướng đối tượng mờ.2: Cây truy vấn.3: Đồ thị truy vấn.4: Đồ thị lược đồ phân cấp lớp mờ.5: Hai cây truy vấn cho truy vấn FQ2.

(a) Cây truy vấn tương ứng với biểu thức đại số đối tượng mờ cho FQ2. (b) Cây truy vấn ban đầu (chuẩn của FOQL) cho truy vấn FQ2. (c) Đồ thị truy vấn cho FQ2.6: Các cây xử lý truy vấn tương đương.7: Cây đại số đối tượng tối ưu hóa truy vấn mờ.8: Kết quả đánh gia thực nghiệm tối ưu hóa truy vấn mờ.122 10 MỞ ĐẦU Ngày nay, tính khả thi và tính hữu ích của toán học mờ như lý thuyết xác suất, lý thuyết tập mờ, lý thuyết khả năng, quan hệ tương tự [1] - [6], ., đã được minh chứng cho sự thành công trong một loạt các lĩnh vực gồm: kỹ thuật, khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, xử lý thông tin và các hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) [7] - [11]. Cùng với sự phát triển của toán học mờ, các mô hình CSDL hướng đối tượng đã được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trong việc phát triển các hệ thống phần mềm, nhiều hệ quản trị CSDL hướng đối tượng có tính thương mại đã được tạo ra như GEMSTONE, ORION, VBASE, OBJECTSTORE, POET, ….

Một mô hình dữ liệu đối tượng chuẩn ODMG đã được phát triển và dựa vào đó để thiết lập một số khái niệm cơ sở được gọi là mô hình hạt nhân cho mô hình CSDL hướng đối tượng. Mô hình hạt nhân đủ mạnh để thỏa mãn nhiều đòi hỏi của các ứng dụng mới, hơn nữa còn được dùng làm cơ sở để xác định những khác biệt chính giữa mô hình dữ liệu hướng đối tượng và các mô hình dữ liệu liệu truyền thống khác. Tuy nhiên, cả hai mô hình CSDL quan hệ và CSDL hướng đối tượng có khả năng đủ để xử lý đối tượng phức tạp nhưng bị hạn chế đối với các đại diện dữ liệu không chính xác hoặc không chắc chắn. Thêm vào đó, các hệ thống này chỉ có thể xử lý dữ liệu "cứng" (chính xác và xác định) trong thực tế.

Tuy nhiên, nhiều ứng dụng trên thế giới thực thường liên quan đến dữ liệu "mềm" (mơ hồ và không chính xác). Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng cơ sở dữ liệu mờ và xử lý truy vấn để giải quyết những hạn chế của cơ sở dữ liệu quan hệ/hướng đối tượng rõ trong việc xử lý và lưu trữ các thông tin không chắc chắn, không đầy đủ trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng được nhiều người tập trung nghiên cứu và triển khai ứng dụng. Thông qua các kết quả nghiên cứu trên, việc áp dụng lĩnh vực toán học mờ vào các mô hình cơ sở dữ liệu truyền thống/hướng đối tượng, nhằm xử lý và lưu trữ các thông tin không chắc chắn, không đầy đủ là rất cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tấn Thuận (2021). Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-phuong-phap-xu-ly-truy-van-mo-trong-csdl-huong-doi-tuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phương pháp xử lý truy vấn mờ trong cơ sở dữ liệu hướng đối tượng. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất truy vấn mờ.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp xử lý truy vấn mờ trong CSDL hướng đối tượng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter