Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một số nguyên tố nặng tro

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một số nguyên tố nặng trong mẫu môi trường. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Xác định Hàm lượng Phóng xạ
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Xác định Hàm lượng Phóng xạ

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ của một số nguyên tố nặng trong các mẫu môi trường. Phương pháp phổ alpha được ứng dụng cho quá trình phân tích. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết về dữ liệu đo phóng xạ chính xác. Các dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tình hình ô nhiễm phóng xạ. Đồng thời, chúng đóng góp vào công tác an toàn bức xạ. Công trình này là một phần quan trọng của nghiên cứu khoa học phóng xạ tại Việt Nam. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về đồng vị phóng xạ. Kết quả của luận án tăng cường hiểu biết về bức xạ ion hóa trong tự nhiên và môi trường. Luận án tiến sĩ này do Lê Công Hảo thực hiện vào năm 2013.

1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Luận án

Mục tiêu chính của luận án là xác định hàm lượng phóng xạ của các radionuclide nặng trong môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng chính xác các đồng vị phóng xạ phát alpha. Phạm vi bao gồm các mẫu môi trường khác nhau. Luận án tiến sĩ này sử dụng hệ phổ kế alpha để đạt được độ nhạy và độ phân giải cao. Công trình nhằm cung cấp dữ liệu cơ sở quan trọng. Dữ liệu này phục vụ cho việc theo dõi ô nhiễm phóng xạ và quản lý an toàn bức xạ. Các nguyên tố được xác định có thể bao gồm các chuỗi phân rã tự nhiên.

1.2. Tầm quan trọng của Phân tích Phóng xạ

Phân tích phóng xạ đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực. Việc đo phóng xạ giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm bức xạ ion hóa. Thông tin này cần thiết cho bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Xác định hàm lượng phóng xạ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phân bố của các đồng vị phóng xạ. Nó hỗ trợ nhận diện nguồn gốc và đường đi của ô nhiễm phóng xạ. Nghiên cứu khoa học phóng xạ không chỉ giới hạn trong môi trường tự nhiên. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực công nghiệp, y tế và nông nghiệp. Các phát hiện này góp phần xây dựng các chính sách an toàn bức xạ hiệu quả.

1.3. Đóng góp của Luận án Tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó xây dựng quy trình chuẩn hóa để xác định hàm lượng phóng xạ bằng phổ alpha. Công trình cung cấp bộ dữ liệu mới về các radionuclide trong môi trường Việt Nam. Kết quả hỗ trợ việc thiết lập các ngưỡng an toàn bức xạ. Đồng thời, nghiên cứu nâng cao năng lực phân tích phóng xạ trong nước. Luận án góp phần vào hệ thống kiến thức về bức xạ ion hóa. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học và quản lý. Công trình khuyến khích nghiên cứu khoa học phóng xạ tiếp theo.

II. Phương pháp Phổ Alpha trong Đo Phóng xạ môi trường

Phương pháp phổ alpha là một kỹ thuật mạnh mẽ để đo phóng xạ. Nó cho phép xác định chính xác năng lượng và cường độ của hạt alpha. Từ đó, hàm lượng phóng xạ của các đồng vị phát alpha được tính toán. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho các radionuclide nặng. Nó được ứng dụng rộng rãi trong phân tích phóng xạ môi trường. Phổ alpha giúp phân biệt các đồng vị phóng xạ khác nhau dựa trên phổ năng lượng đặc trưng. Quá trình xử lý mẫu và đo đạc đòi hỏi sự chính xác cao. Việc sử dụng thiết bị hiện đại đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các dữ liệu thu thập được hỗ trợ đáng kể cho nghiên cứu khoa học phóng xạ.

2.1. Giới thiệu Phương pháp Phổ Alpha

Phổ alpha là kỹ thuật phân tích hạt nhân tiên tiến. Nó dựa trên việc đo năng lượng của các hạt alpha phát ra từ quá trình phân rã phóng xạ. Một đầu dò bán dẫn PIPS thường được sử dụng. Đầu dò này chuyển đổi năng lượng hạt alpha thành tín hiệu điện. Sau đó, tín hiệu được phân tích bằng bộ phân tích đa kênh. Mỗi đồng vị phóng xạ phát alpha có một hoặc nhiều mức năng lượng đặc trưng. Điều này cho phép định danh và định lượng các radionuclide cụ thể. Phương pháp này rất nhạy, có thể phát hiện hàm lượng phóng xạ rất thấp trong mẫu.

2.2. Kỹ thuật Phân tích và Xử lý mẫu

Kỹ thuật phân tích bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là chuẩn bị mẫu môi trường. Điều này có thể bao gồm làm khô, nghiền, hoặc nung mẫu. Tiếp theo, quá trình tách chiết hóa học được thực hiện. Mục đích là để cô lập các radionuclide quan tâm. Việc này loại bỏ các thành phần gây nhiễu và làm giàu đồng vị phóng xạ. Sau đó, các đồng vị được lắng đọng trên một đĩa mẫu mỏng. Đĩa này được đưa vào buồng chân không của hệ phổ kế alpha. Quá trình đo phóng xạ diễn ra trong điều kiện chân không để giảm tán xạ hạt alpha. Xử lý mẫu đúng cách rất quan trọng để có kết quả đo phóng xạ chính xác.

2.3. Ưu điểm của Phương pháp Phổ Alpha

Phương pháp phổ alpha sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Nó có độ phân giải năng lượng cao. Điều này cho phép phân biệt các đồng vị phóng xạ có năng lượng gần nhau. Kỹ thuật này cũng rất nhạy, có khả năng phát hiện hàm lượng phóng xạ thấp. Việc này quan trọng trong đánh giá ô nhiễm phóng xạ môi trường. Phổ alpha cung cấp thông tin định tính và định lượng đồng thời. Nó là công cụ lý tưởng cho nghiên cứu radionuclide phát alpha. Các ưu điểm này làm cho phổ alpha trở thành một phương pháp tiêu chuẩn trong phân tích phóng xạ và đo phóng xạ.

III. Nghiên cứu Radionuclide tự nhiên và Chuỗi Phân rã

Các radionuclide tự nhiên, đặc biệt là thuộc chuỗi Uranium và Thorium, là đối tượng chính của luận án. Việc nghiên cứu các đồng vị phóng xạ này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc bức xạ ion hóa trong môi trường. Chuỗi phân rã phóng xạ là một quá trình liên tục. Các hạt alpha được phát ra trong quá trình này. Đặc điểm của hạt alpha, bao gồm năng lượng và quãng chạy, rất quan trọng. Sự mất năng lượng của hạt alpha trong vật chất ảnh hưởng đến khả năng đo phóng xạ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học của các radionuclide tự nhiên. Nó đóng góp vào kiến thức chung về bức xạ và an toàn bức xạ.

3.1. Đồng vị Phóng xạ Uranium và Thorium

Môi trường chứa nhiều đồng vị phóng xạ tự nhiên. Các chuỗi phân rã Uranium (U-238) và Thorium (Th-232) là hai nguồn chính của bức xạ ion hóa. Chuỗi U-238 tạo ra các radionuclide như Ra-226, Rn-222 và Po-210. Chuỗi Th-232 bao gồm Th-228, Ra-224 và Rn-220. Các đồng vị phóng xạ này có mặt trong đất, đá, nước và không khí. Việc xác định hàm lượng phóng xạ của chúng rất cần thiết. Nó giúp đánh giá tổng liều bức xạ mà con người và môi trường phải chịu. Phân tích phóng xạ các chuỗi này là một phần trọng tâm của luận án tiến sĩ.

3.2. Đặc điểm của Bức xạ Alpha

Bức xạ alpha bao gồm các hạt alpha. Hạt alpha là hạt nhân Helium-4, mang hai điện tích dương. Đặc điểm nổi bật của hạt alpha là năng lượng cao và khối lượng lớn. Chúng có khả năng ion hóa mạnh. Tuy nhiên, quãng chạy của hạt alpha trong vật chất rất ngắn. Một tờ giấy hoặc vài cm không khí có thể chặn được chúng. Đặc điểm này ảnh hưởng đến việc đo phóng xạ và thiết kế các biện pháp an toàn bức xạ. Mặc dù quãng chạy ngắn, năng lượng cao của hạt alpha gây ra tổn thương lớn nếu chúng đi vào cơ thể.

3.3. Cơ chế Mất năng lượng của Hạt Alpha

Khi hạt alpha di chuyển qua vật chất, chúng mất năng lượng thông qua tương tác với các electron. Quá trình này chủ yếu là ion hóa và kích thích nguyên tử. Mỗi tương tác nhỏ làm hạt alpha mất một phần năng lượng. Quá trình này diễn ra liên tục cho đến khi hạt alpha dừng lại hoàn toàn. Năng suất hãm năng lượng (stopping power) mô tả tốc độ mất năng lượng. Quãng chạy (range) là khoảng cách tối đa hạt alpha có thể đi được. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp hiệu chỉnh phổ năng lượng và xác định hàm lượng phóng xạ chính xác.

IV. Ý nghĩa Phân tích Phóng xạ An toàn Bức xạ

Phân tích phóng xạ có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ môi trường và con người. Việc xác định hàm lượng phóng xạ cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm phóng xạ. Từ đó, các biện pháp an toàn bức xạ được xây dựng và áp dụng. Nghiên cứu khoa học phóng xạ không chỉ dừng lại ở việc đo lường. Nó còn hướng tới việc đưa ra các khuyến nghị, chính sách. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động của bức xạ ion hóa. Luận án tiến sĩ này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đó, đặc biệt trong bối cảnh môi trường biến đổi. Các kết quả cũng mở ra hướng nghiên cứu mới.

4.1. Đánh giá Ô nhiễm Phóng xạ Môi trường

Các dữ liệu về hàm lượng phóng xạ giúp đánh giá hiện trạng ô nhiễm phóng xạ. Nó xác định mức độ phơi nhiễm từ các đồng vị phóng xạ tự nhiên và nhân tạo. Việc theo dõi hàm lượng radionuclide trong đất, nước, không khí và chuỗi thức ăn là thiết yếu. Thông tin này cảnh báo sớm về các nguy cơ tiềm ẩn. Nó hỗ trợ xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Phân tích phóng xạ chính xác là nền tảng cho mọi chiến lược bảo vệ môi trường khỏi bức xạ ion hóa. Luận án góp phần vào hệ thống giám sát môi trường quốc gia.

4.2. Ứng dụng trong An toàn Bức xạ

Kết quả xác định hàm lượng phóng xạ có ứng dụng trực tiếp trong an toàn bức xạ. Chúng được dùng để thiết lập các giới hạn an toàn. Các giới hạn này áp dụng cho hoạt động công nghiệp, y tế và dân cư. Dữ liệu giúp đánh giá rủi ro sức khỏe cho người dân và người lao động. Nó định hướng các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ ion hóa. Luận án cung cấp thông tin cần thiết cho việc tuân thủ các quy định an toàn bức xạ quốc tế và quốc gia. Đây là một đóng góp quan trọng cho cộng đồng khoa học và quản lý.

4.3. Hướng phát triển Nghiên cứu Khoa học Phóng xạ

Luận án tiến sĩ này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho nghiên cứu khoa học phóng xạ. Cần tiếp tục hoàn thiện phương pháp đo phóng xạ và phân tích phóng xạ. Việc mở rộng phạm vi mẫu môi trường và radionuclide là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về động học môi trường của đồng vị phóng xạ sẽ có giá trị. Phát triển các mô hình dự báo ô nhiễm phóng xạ cũng là một hướng đi quan trọng. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ củng cố hơn nữa kiến thức về an toàn bức xạ và bức xạ ion hóa. Chúng đảm bảo một môi trường sống an toàn hơn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Bảng các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục hình vẽ
Mở đầu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến việc xác định hàm lượng phóng xạ một số nguyên tố kim loại nặng trong mẫu môi trường bằng hệ phổ kế alpha
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.2. Những vấn đề còn tồn tại và liên quan đến luận án
1.3. Tổng quan lý thuyết về alpha
1.4. Các họ phóng xạ tự nhiên Uranium và Thorium trong môi trường
1.4.1. Chuỗi phân rã Uranium
1.4.2. Chuỗi phân rã Thorium
1.5. Đặc điểm của hạt alpha. Sự mất năng lượng của hạt nặng mang điện nói chung và hạt alpha nói riêng trong môi trường vật chất
1.5.1. Quãng chạy của hạt mang điện
1.5.2. Quãng chạy và năng suất hãm tương đối của hạt alpha trong vật chất
1.5.3. Sự mất mát năng lượng do quá trình ion hoá và công thức Bethe
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG CHO VIỆC PHÂN TÍCH CÁC ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ TRONG MẪU MÔI TRƯỜNG BẰNG HỆ PHỔ KẾ ALPHA
2.1. Thu thập và chuẩn bị mẫu đo
2.1.1. Sự ràng buộc thời gian
2.1.2. Sấy khô mẫu
2.1.3. Xử lý mẫu nước
2.1.4. Tro hoá và hoà tan mẫu
2.2. Các chất đánh dấu được sử dụng trong phân tích mẫu bằng hệ phổ kế alpha
2.2.1. Đồng vị uranium
2.2.2. Đồng vị thorium
2.2.3. Đồng vị radium
2.2.4. Đồng vị polonium
2.3. Các quy trình tách hoá phổ biến
2.3.1. Đồng vị uranium
2.3.2. Đồng vị thorium
2.3.3. Đồng vị radium
2.4. Các phương pháp tạo mẫu đo phù hợp cho phép phân tích sử dụng hệ phổ kế alpha
2.4.1. Phương pháp lắng đọng tự phát polonium
2.4.2. Phương pháp mạ điện phân với dung dịch đệm sulfate, hữu cơ alcohol và ammonium acetate/ acid nitric
2.4.3. Phương pháp đồng kết tủa
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH NHANH CÁC ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ TỰ NHIÊN URANIUM, THORIUM, RADIUM VÀ POLONIUM TRONG MẪU MÔI TRƯỜNG BẰNG HỆ PHỔ KẾ ALPHA
3.1. Dụng cụ, thiết bị và hoá chất phục vụ cho thí nghiệm
3.1.1. Dụng cụ và thiết bị hỗ trợ
3.1.2. Thiết bị phân tích hoạt độ phóng xạ alpha
3.1.3. Buồng chân không
3.1.4. Đầu dò Alpha PIPS
3.1.5. Các thông tin về nguồn chuẩn
3.2. Xây dựng quy trình tách chiết thorium và tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium
3.2.1. Thiết kế bộ dụng cụ điện phân
3.2.2. Quy trình tách chiết thorium
3.2.3. Quy trình tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium bằng phương pháp mạ điện phân kết tủa
3.2.3.1. Chuẩn bị dung dịch uranium và thorium cho việc tạo nguồn alpha
3.2.3.2. Quy trình điện phân tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium
3.2.4. Các kết quả và thảo luận quy trình tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium bằng phương pháp mạ điện phân kết tủa
3.3. Phát triển quy trình xác định nhanh đồng vị phóng xạ radium trong mẫu môi trường bằng đĩa hấp thu MnO2
3.3.1. Quy trình tạo đĩa MnO2 dùng để hấp thụ 226Ra
3.3.2. Bố trí thí nghiệm hấp thu 226Ra bằng đĩa MnO2
3.4. Phát triển quy trình xác định nhanh đồng vị phóng xạ polonium trong mẫu môi trường bằng đĩa đồng
3.4.1. Quy trình lắng đọng 210Po trên đĩa đồng
3.5. Xây dựng quy trình xác định nhanh và đồng thời các đồng vị phóng xạ tự nhiên uranium, thorium và radium trong mẫu dung dịch và mẫu rắn bằng hệ phổ kế alpha
3.5.1. Quy trình phân tích polonium, uranium, thorium và radium
3.5.2. Xử lý hoá mẫu (hoà tan mẫu)
3.5.3. Tách hoá đồng vị polonium
3.5.4. Tách hoá đồng vị uranium
3.5.5. Tách hoá đồng vị thorium
3.5.6. Tách hoá đồng vị radium
3.6. Kết quả và thảo luận
3.6.1. Kết quả phân tích thử nghiệm mẫu nước và mẫu thuốc lá
3.6.1.1. Kết quả phân tích thử nghiệm mẫu nước uống đóng chai
3.6.1.2. Kết quả phân tích thử nghiệm mẫu thuốc lá
3.7. Kết luận chương 3
Kết luận chung
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một số nguyên tố nặng trong mẫu môi trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ CÔNG HẢO NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG PHÓNG XẠ MỘT SỐ NGUYÊN TỐ NẶNG TRONG MẪU MÔI TRƯỜNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHỔ ALPHA Chuyên ngành: Vật Lý Nguyên tử và Hạt nhân Mã số chuyên ngành: 62 44 05 01 Phản biện 1: PGS. Nguyễn Trung Tín Phản biện 2: PGS. Nguyễn Văn Hùng Phản biện 3: TS. Trương Thị Hồng Loan Phản biện độc lập 1: PGS.

Lê Hồng Khiêm Phản biện độc lập 2: TS. Nguyễn Đông Sơn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Văn Đông Tp. Hồ Chí Minh - 2013 i Cộng Hoà Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam Độc lập - Tự Do - Hạnh Phúc ----------oo0oo---------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi hoặc cùng với các Thầy hướng dẫn khoa học.

Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất cứ công trình nào và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Bên cạnh sự tự nỗ lực từ bản thân để có được các kết quả tốt trong nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả luận án còn nhận được sự quan tâm và giúp đỡ tận tình của rất nhiều người. Tác giả xin bày tỏ lòng trân trọng và cảm ơn đến: Bậc sinh thành cùng với gia đình, những người đã luôn sát cánh, động viên và ủng hộ tôi về mặt tinh thần. Mai Văn Nhơn, cựu trưởng bộ môn Vật lý Hạt nhân, người đã đưa ra những quyết định mang tính chất bước ngoặt trong sự nghiệp khoa học của tôi hiện nay thông qua việc hướng dẫn thành công luận án thạc sĩ của tôi vào năm 2008.

Tôi xin được cảm ơn Thầy hướng dẫn chính cho luận án tiến sĩ của tôi, một người gương mẫu trong tinh thần thái độ làm việc đầy trách nhiệm cũng như sự nghiêm túc và trung thực trong nghiên cứu khoa học. Khi bắt đầu thực hiện luận án này, ngoài hệ phổ kế alpha, mọi thứ như máy móc và phương tiện phục vụ cho thí nghiệm mà tôi có trong tay gần như là con số không. Chính trong bối cảnh thiếu thốn như vậy, Thầy và thầy hướng dẫn phụ cho luận án tiến sĩ của tôi luôn là những người động viên và giúp đỡ tôi trong vấn đề trang bị các máy móc và phương tiện phục vụ cho thí nghiệm. Ngoài ra, Thầy còn là người đầu tiên gợi ý cho tôi trong vấn đề vươn tới tầm quốc tế thông qua việc công bố các nghiên cứu của mình trên các tạp chí khoa học quốc tế có uy tín cũng như trong các hội nghị khoa học.

Kết quả sau nhiều năm nỗ lực, tôi và Thầy đã có chung với nhau ba bài báo công bố quốc tế và nhiều bài báo trong nước cũng như trong các hội nghị khoa học. Quý Thầy Cô trong Bộ môn Vật lý Hạt nhân, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Thành phố Hồ Chí Minh đã luôn tạo điều kiện tốt để tôi có thể thực hiện việc nghiên cứu khoa học phục vụ cho luận án này.TS Nguyễn Nhật Khanh, PGS. Đặng Văn Liệt với cương vị cựu Trưởng Khoa, TS. Lê Vũ Tuấn Hùng & TS.

Huỳnh Trúc Phương, Phó trưởng Khoa Vật lý & Vật lý Kỹ thuật, Thầy ThS. Trần Phong Dũng Trưởng Phòng Tổ Chức và iii Cô TS. Trương Thị Hồng Loan, Phó trưởng bộ môn Vật lý Hạt nhân đã luôn động viên nhắc nhở, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm luận án. Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Tp.Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho chúng tôi – các nghiên cứu sinh trong trường trong việc thực hiện các dự án khoa học, cung cấp nguồn kinh phí để thực hiện các đề tài khoa học phục vụ cho luận án.

Trần Văn Hùng, Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ, PGS. Nguyễn Nhị Điền, TS. Nguyễn Văn Hùng và PGS. Nguyễn Trung Tính đã có những đóng góp ý kiến quý báu trong quá trình làm luận án của tác giả.

Cử nhân (CN) Ninh Đức Tuyên, CN Nguyễn Văn Mai, ThS. Thái Mỹ Phê, CN Đào Văn Hoàng, Phòng An toàn Bức xạ và Môi Trường, Trung tâm Hạt nhân Tp.HCM, đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để cho tôi mượn các nguồn chuẩn, mẫu chuẩn và đầu dò alpha PIPS phục vụ cho việc thí nghiệm. Và cuối cùng tôi cũng xin được cảm ơn TS. Surbeck đã gởi các mẫu đĩa MnO2 dùng cho việc phân tích thử nghiệm đồng vị 226Ra, GS.

Itahashi về những thảo luận cũng như những góp ý quí báo trong các vấn đề thực nghiệm, Bộ Giáo dục, Văn hoá, Thể thao, Khoa học và Kỹ thuật Nhật Bản (MEXT) và trường Đại học Hokkaido Nhật Bản đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia nghiên cứu nâng cao chuyên môn trong khoảng thời gian từ 10/2011 đến 3/2012.Hồ Chí Minh ngày tháng 02 năm 2013 iv MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iv Bảng các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng.

ix Danh mục hình vẽ. xi Mở đầu. 14 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến việc xác định hàm lượng phóng xạ một số nguyên tố kim loại nặng trong mẫu môi trường bằng hệ phổ kế alpha.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Những vấn đề còn tồn tại và liên quan đến luận án. Tổng quan lý thuyết về alpha.

Các họ phóng xạ tự nhiên Uranium và Thorium trong môi trường. Chuỗi phân rã Uranium. Chuỗi phân rã Thorium. Đặc điểm của hạt alpha.

Sự mất năng lượng của hạt nặng mang điện nói chung và hạt alpha nói riêng trong môi trường vật chất. Quãng chạy của hạt mang điện. Quãng chạy và năng suất hãm tương đối của hạt alpha trong vật chất. Sự mất mát năng lượng do quá trình ion hoá và công thức Bethe.

Kết luận chương 1. 32 v CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG CHO VIỆC PHÂN TÍCH CÁC ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ TRONG MẪU MÔI TRƯỜNG BẰNG HỆ PHỔ KẾ ALPHA. Thu thập và chuẩn bị mẫu đo. Sự ràng buộc thời gian.

Sấy khô mẫu. Xử lý mẫu nước. Tro hoá và hoà tan mẫu. Các chất đánh dấu được sử dụng trong phân tích mẫu bằng hệ phổ kế alpha.

Đồng vị uranium. Đồng vị thorium. Đồng vị radium. Đồng vị polonium.

Các quy trình tách hoá phổ biến. Đồng vị uranium. Đồng vị thorium. Đồng vị radium.

Các phương pháp tạo mẫu đo phù hợp cho phép phân tích sử dụng hệ phổ kế alpha. Phương pháp lắng đọng tự phát polonium. Phương pháp mạ điện phân với dung dịch đệm sulfate, hữu cơ alcohol và ammonium acetate/ acid nitric. Phương pháp đồng kết tủa.

Kết luận chương 2. 57 vi CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH NHANH CÁC ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ TỰ NHIÊN URANIUM, THORIUM, RADIUM VÀ POLONIUM TRONG MẪU MÔI TRƯỜNG BẰNG HỆ PHỔ KẾ ALPHA. Dụng cụ, thiết bị và hoá chất phục vụ cho thí nghiệm. Dụng cụ và thiết bị hỗ trợ.

Thiết bị phân tích hoạt độ phóng xạ alpha. Buồng chân không. Đầu dò Alpha PIPS. Các thông tin về nguồn chuẩn.

Xây dựng quy trình tách chiết thorium và tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium. Thiết kế bộ dụng cụ điện phân. Quy trình tách chiết thorium. Quy trình tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium bằng phương pháp mạ điện phân kết tủa.

Chuẩn bị dung dịch uranium và thorium cho việc tạo nguồn alpha. Quy trình điện phân tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium. Các kết quả và thảo luận quy trình tạo nhanh nguồn alpha thorium và uranium bằng phương pháp mạ điện phân kết tủa. Phát triển quy trình xác định nhanh đồng vị phóng xạ radium trong mẫu môi trường bằng đĩa hấp thu MnO2.

Quy trình tạo đĩa MnO2 dùng để hấp thụ 226Ra. Bố trí thí nghiệm hấp thu 226Ra bằng đĩa MnO2. Phát triển quy trình xác định nhanh đồng vị phóng xạ polonium trong mẫu môi trường bằng đĩa đồng. Quy trình lắng đọng 210Po trên đĩa đồng.

Xây dựng quy trình xác định nhanh và đồng thời các đồng vị phóng xạ tự nhiên uranium, thorium và radium trong mẫu dung dịch và mẫu rắn bằng hệ phổ kế alpha. Quy trình phân tích polonium, uranium, thorium và radium. Xử lý hoá mẫu (hoà tan mẫu). Tách hoá đồng vị polonium.

Tách hoá đồng vị uranium. Tách hoá đồng vị thorium. Tách hoá đồng vị radium. Kết quả và thảo luận.

Kết quả phân tích thử nghiệm mẫu nước và mẫu thuốc lá. Kết quả phân tích thử nghiệm mẫu nước uống đóng chai. Kết quả phân tích thử nghiệm mẫu thuốc lá. Kết luận chương 3.

99 Kết luận chung. 100 Tài liệu tham khảo. 122 viii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADC Bộ biến đổi tương tự số Analog to Digital Converter CPU Bộ xử lý trung tâm Central Processing Unit CyDTA trans-1,2- Diaminocyclohexane- N,N,N',N'-tetraacetic acid DAAP Diamylamyl-phosphate DDTC Diethylammonium diethyldithiocarbamate DEHPA Di-ethylhexyl phosphoric acid DGA N,N,N’,N’-tetraoctyl- diglycolamide DTPA Diethylenetriaminepenta- acetic acid EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid FWHM Độ rộng tại nửa chiều cao cực đại Full Width at Half (Độ phân giải năng lượng) Maximum HPGe High Purity Germanium IAEA Cơ quan Năng lượng Nguyên tử International Atomic Energy Quốc tế Agency PIPS Đầu dò Silic nuôi cấy ion thụ động Passivated Implanted Planar Silicon SRIM The Stopping and Range of Ions in Matter ix TBP Tri-butyl phosphate TOPO Trioctylphosphine oxide VAEI Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Vietnam Atomic Energy Nam Institute x DANH MỤC CÁC BẢNG STT Bảng Diễn giải Trang Một vài số liệu về mối quan hệ giữa chu kỳ bán rã và quãng 1 1.1 30 chạy hạt alpha trong không khí Các tracer cần thêm vào và năng lượng phát alpha khi phân 2 2.1 40 tích Các kết quả khảo sát sự lắng đọng của 210Pb - 210Bi - 210Po 3 2.2 54 lên các vật liệu khác nhau Ảnh hưởng của thời gian điện phân đến hiệu suất và độ phân 4 3.3 56 giải năng lượng theo phương pháp của Hallstadius 5 3.1 Thông số của các mẫu chuẩn phân tích IAEA 61 6 3.2 Các thông số của bộ nguồn chuẩn 65 Các thông số điện phân không đổi cho việc xác định dòng 7 3.3 72 điện tối ưu Các thông số tối ưu cho việc tạo nhanh nguồn alpha 8 3.5 Các thông số tối ưu cho việc tạo nhanh nguồn alpha thorium 76 10 3.6 Hiệu suất tách uranium từ mẫu dung dịch hỗn hợp 90 11 3.7 Hiệu suất tách thorium từ mẫu dung dịch hỗn hợp 91 12 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Công Hảo (2013). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xac-dinh-ham-luong-phong-xa-mot-so-nguyen-to-nang-trong-mau-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một số nguyên tố nặng trong mẫu môi trường. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" thuộc chuyên ngành Vật Lý Nguyên tử và Hạt nhân. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng phóng xạ một s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter