Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát tính chất của vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và ôxit graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến môi trường

"Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát tính chất vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và ôxit graphene ứng dụng trong cảm biến môi trường."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cấu trúc vật liệu nano lai Ag/GO cảm biến
Số trang:
144 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cấu trúc vật liệu nano lai Ag GO cảm biến

Vật liệu nano lai Ag/GO kết hợp hạt nano bạc và nền graphene oxide. Cấu trúc lai này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng vượt trội. Graphene oxide sở hữu diện tích bề mặt riêng rất lớn. Bề mặt GO chứa nhiều nhóm chức chứa oxy như carboxyl, hydroxyl và epoxy. Hạt nano bạc phân tán đồng đều trên các phiến graphene oxide. Cấu trúc lai ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng kết tụ hạt kim loại. Sự kết hợp làm tăng độ dẫn điện và khả năng truyền điện tử. Vật liệu nanocomposite bạc graphene oxide mở ra tiềm năng lớn trong phân tích môi trường. Nền GO đóng vai trò chất mang vững chắc cho các phản ứng bề mặt. Hạt nano Ag cung cấp các vị trí hoạt tính xúc tác cao.

1.1. Cấu tạo và tính chất vượt trội của graphene oxide

Graphene oxide là vật liệu hai chiều với mạng tinh thể carbon tổ ong. Các nhóm chức oxy phân bố dày đặc tại mặt đáy và mép phiến GO. Cấu trúc này giúp GO phân tán bền vững trong dung môi nước. Nền GO có khả năng hấp phụ mạnh các phân tử khí và ion kim loại. Diện tích tiếp xúc lớn tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng bề mặt. GO sở hữu tính chất quang học và điện hóa phong phú. Nền GO dễ dàng biến tính bề mặt để gắn kết hạt nano kim loại. Quá trình phối trí giữa ion bạc và nhóm chức oxy diễn ra thuận lợi. Vật liệu nano lai Ag/GO nhờ đó hình thành với mật độ hạt đồng đều và ổn định.

1.2. Hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt của nano bạc

Hạt nano bạc sở hữu hiệu ứng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Hiệu ứng này tạo ra sự tăng cường trường điện từ cực mạnh tại bề mặt hạt. Hạt nano bạc có hoạt tính xúc tác cao và khả năng kháng khuẩn vượt trội. Tinh thể nano Ag tạo điều kiện khuếch đại tín hiệu quang học trong phân tích cảm biến. Khi kết hợp với GO, tương tác truyền điện tử giữa Ag và phiến GO xảy ra nhanh chóng. Hiệu ứng cộng hưởng giúp cải thiện rõ rệt độ nhạy của cảm biến quang và cảm biến điện hóa. Cấu trúc lai Ag/GO giải quyết triệt để nhược điểm oxy hóa nhanh của hạt bạc đơn lẻ.

II. Phương pháp tổng hợp nano Ag trên nền GO chất lượng

Quá trình tổng hợp nano Ag trên nền GO yêu cầu kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt. Nhiều giải pháp chế tạo tiên tiến được áp dụng thành công. Các phương pháp phổ biến gồm hóa học ướt, thủy nhiệt và quang hóa. Mỗi phương pháp mang lại hình thái hạt và độ phân tán riêng biệt. Quá trình khử ion bạc diễn ra đồng thời hoặc sau khi chuẩn bị nền GO. Kiểm soát nồng độ tiền chất và chất khử quyết định chất lượng nanocomposite bạc graphene oxide. Phương pháp thủy nhiệt tạo ra hạt nano Ag hình cầu đồng đều. Tinh thể bám chặt vào bề mặt phiến GO nhờ các liên kết hóa học bền vững.

2.1. Điều chế graphene oxide bằng phương pháp Hummers cải tiến

Quy trình chế tạo GO bắt đầu từ bột graphite tự nhiên qua phương pháp Hummers cải tiến. Hỗn hợp axit H2SO4 và H3PO4 được sử dụng cùng tác nhân oxy hóa KMnO4. Phương pháp này giảm thiểu sự sinh khí độc hại như NO2 và N2O4. Mức độ oxy hóa graphite đạt hiệu suất cao hơn và đồng đều hơn. Các lớp carbon tách rời tạo thành các phiến GO đơn lớp hoặc ít lớp. Dung dịch GO sau tinh chế có màu nâu vàng đặc trưng. Cấu trúc GO chứa mật độ nhóm chức oxy cao. Quá trình khử hóa học graphene oxide có thể tiến hành có chọn lọc để phục hồi một phần mạng dẫn điện sp2.

2.2. Tổng hợp xanh nano bạc green synthesis thân thiện môi trường

Xu hướng tổng hợp xanh nano bạc (green synthesis) sử dụng dịch chiết thực vật hoặc chất khử sinh học. Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn các hóa chất độc hại như NaBH4 hay hydrazine. Dung dịch đường glucose, vitamin C hoặc dịch chiết thực vật đóng vai trò chất khử và chất bọc bảo vệ. Quá trình khử muối AgNO3 diễn ra ở điều kiện nhiệt độ êm dịu. Hạt nano bạc tạo thành có tính tương thích sinh học cao. Vật liệu nano lai Ag/GO tổng hợp theo hướng xanh an toàn cho người sử dụng và môi trường. Phương pháp này đảm bảo độ bền phân tán lâu dài của hệ keo nano.

III. Đánh giá đặc trưng nanocomposite bạc graphene oxide

Phân tích cấu trúc nanocomposite bạc graphene oxide sử dụng hệ thống thiết bị hiện đại. Các phép đo vật lý và hóa lý khẳng định sự hình thành của vật liệu lai. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) chỉ ra hình thái và kích thước hạt bạc. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện của Ag. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) ghi nhận đỉnh hấp thụ plasmon đặc trưng. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) chứng minh sự tương tác giữa nhóm chức GO và Ag. Phổ Raman làm sáng tỏ mức độ sai hỏng mạng carbon và tương tác truyền điện tích.

3.1. Phân tích hình thái hạt và cấu trúc tinh thể nano lai

Ảnh chụp TEM cho thấy các hạt nano bạc phân bố đồng đều trên bề mặt phiến GO. Kích thước hạt trung bình dao động trong khoảng từ 10 nm đến 30 nm. Hạt bạc bám chắc vào các nếp gấp của phiến GO mà không bị lắng đọng kết tụ. Giản đồ XRD xuất hiện các pic nhiễu xạ đặc trưng cho các mặt phẳng tinh thể (111), (200), (220) và (311) của bạc kim loại. Pic nhiễu xạ đặc trưng của GO dịch chuyển sau phản ứng tổng hợp nano Ag trên nền GO. Kết quả XRD khẳng định tính tinh khiết cao của pha tinh thể. Cấu trúc lai bảo toàn nguyên vẹn mạng liên kết cơ bản của graphene.

3.2. Khảo sát quang phổ UV Vis FT IR và phổ tán xạ Raman

Phổ UV-Vis của vật liệu xuất hiện đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt tại bước sóng 410-430 nm. Đỉnh hấp thụ này chứng minh sự tồn tại của hạt nano Ag dạng cầu. Phổ FT-IR ghi nhận sự suy giảm cường độ của các nhóm C=O và C-O-C sau khi gắn hạt nano. Điều này chứng tỏ ion bạc đã tương tác mạnh với các nhóm chức oxy. Phổ Raman hiển thị rõ ràng hai dải D và G đặc trưng của mạng carbon. Tỷ số cường độ ID/IG thay đổi phản ánh sự thay đổi mật độ sai hỏng cấu trúc. Vật liệu nano lai Ag/GO thể hiện tính chất quang phổ đồng nhất và độ bền hóa học cao.

IV. Cảm biến khí nano lai Ag GO phát hiện khí độc hại

Ứng dụng vật liệu nano lai Ag/GO trong cảm biến khí mang lại độ nhạy vượt trội. Hệ cảm biến vi cân tinh thể thạch anh (QCM) được phủ màng nano lai mỏng. Cảm biến khí nano lai hoạt động hiệu quả ngay ở điều kiện nhiệt độ phòng. Màng vật liệu hấp phụ chọn lọc các phân tử khí độc hại trong không khí. Sự thay đổi khối lượng trên bề mặt tinh thể làm dịch chuyển tần số dao động. Thiết bị ghi nhận tín hiệu dịch chuyển tần số theo thời gian thực. Cảm biến phản hồi nhanh, độ hồi phục cao và tiêu thụ năng lượng thấp. Hệ thống thích hợp để giám sát ô nhiễm không khí công nghiệp.

4.1. Khả năng phát hiện chọn lọc các khí NO2 SO2 và CO

Cảm biến QCM màng Ag/GO phát hiện nồng độ vết các khí ô nhiễm NO2, SO2 và CO. Độ nhạy của cảm biến với khí NO2 cao hơn đáng kể so với màng GO đơn thuần. Khí NO2 đóng vai trò chất nhận điện tử, tương tác mạnh với bề mặt hạt Ag. Giới hạn phát hiện khí đạt mức phần triệu (ppm) và phần tỷ (ppb). Màng cảm biến duy trì độ ổn định sau nhiều chu kỳ hấp phụ và giải hấp liên tục. Thời gian đáp ứng của cảm biến dưới 60 giây ở nhiệt độ phòng. Cảm biến khí nano lai chứng minh tính chọn lọc xuất sắc đối với các hợp chất khí độc hại.

4.2. Cơ chế nhạy khí và tương tác truyền điện tử bề mặt

Cơ chế nhạy khí dựa trên sự tương tác hiệp đồng giữa hạt Ag và nền GO. Nền GO cung cấp diện tích hấp phụ khí dồi dào nhờ cấu trúc xốp. Hạt nano bạc đóng vai trò chất xúc tác thúc đẩy quá trình trao đổi điện tử. Khi tiếp xúc với khí phân cực, điện tích truyền nhanh giữa phân tử khí và màng nano lai. Sự thay đổi điện trở và khối lượng diễn ra đồng thời. Hạt Ag làm giảm hàng rào năng lượng hấp phụ phân tử khí. Màng vật liệu nano lai Ag/GO giúp tái tạo bề mặt nhanh chóng mà không cần gia nhiệt bổ sung.

V. Cảm biến SERS Ag GO và cảm biến điện hóa môi trường

Cảm biến SERS Ag/GO và cảm biến điện hóa Ag/GO là công cụ phân tích hiện đại. Vật liệu nanocomposite bạc graphene oxide đóng vai trò đế tăng cường quang học và chất biến tính điện cực. Hiệu ứng khuếch đại Raman bề mặt cho phép phát hiện phân tử chất hữu cơ ở nồng độ cực thấp. Đồng thời, cấu trúc nano lai cải thiện tốc độ truyền điện tử tại bề mặt điện cực làm việc. Hệ cảm biến phát hiện ion kim loại nặng (Pb2+, Hg2+, Cd2+) trong nguồn nước với độ chính xác cao. Cảm biến SERS Ag/GO ngăn ngừa hiện tượng photobleaching và dập tắt huỳnh quang nền hiệu quả.

5.1. Ứng dụng cảm biến SERS phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu

Đế cảm biến SERS Ag/GO được ứng dụng để phát hiện chất màu xanh metylen và thuốc trừ sâu tricyclazole. Nền GO hấp phụ phân tử mục tiêu thông qua liên kết pi-pi và tương tác tĩnh điện. Hạt nano bạc tạo ra các điểm nóng điện từ (hotspots) cục bộ. Hệ số tăng cường Raman đạt giá trị cao, cho phép phát hiện tricyclazole ở nồng độ nanomol. Phổ SERS ghi nhận rõ ràng các vân dao động đặc trưng của vòng thơm. Tín hiệu Raman có độ lặp lại cao trên toàn bộ bề mặt đế. Cảm biến SERS Ag/GO hỗ trợ kiểm định an toàn thực phẩm nhanh chóng và tin cậy.

5.2. Cảm biến điện hóa phát hiện ion kim loại nặng độc hại

Cảm biến điện hóa Ag/GO sử dụng phương pháp von-ampe hòa tan anot (ASV). Điện cực biến tính bằng màng nanocomposite bạc graphene oxide làm giàu ion kim loại trên bề mặt. Hệ thống phát hiện ion kim loại nặng (Pb2+, Hg2+, Cd2+) đồng thời trong mẫu nước thải. Các nhóm chức oxy trên GO phối trí bền với ion kim loại. Hạt nano Ag thúc đẩy quá trình oxy hóa khử diễn ra nhanh chóng. Giới hạn phát hiện kim loại nặng đạt dưới ngưỡng tiêu chuẩn nước uống của WHO. Thiết bị có độ ổn định cao và chống bám bẩn bề mặt điện cực hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
Danh mục các chữ viết tắt
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
Mở đầu
1. Chương 1: Tổng quan vật liệu nano lai Ag/GO, cảm biến khí QCM và cảm biến SERS
1.1. Tổng quan về graphen oxit
1.1.1. Cấu trúc của graphen oxit
1.1.2. Tính chất hóa học của graphen oxit
1.1.3. Tính chất vật lý của graphen oxit
1.1.4. Các phương pháp tổng hợp graphen oxit
1.1.5. Ứng dụng của vật liệu graphen oxit
1.2. Tổng quan về hạt nano bạc
1.2.1. Cấu trúc tinh thể của hạt nano bạc
1.2.2. Tính chất xúc tác của hạt nano bạc
1.2.3. Tính chất kháng khuẩn của hạt nano bạc
1.2.4. Hiệu ứng plasmon của hạt nano bạc
1.2.5. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc
1.2.6. Ứng dụng của hạt nano bạc
1.3. Tổng quan về vật liệu nano lai Ag/GO
1.3.1. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp hóa học
1.3.2. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp điện hóa
1.3.3. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp vật lý
1.3.4. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp quang hóa
1.3.5. Ứng dụng của vật liệu nano lai Ag/GO
1.4. Cảm biến QCM
1.4.1. Cấu trúc cảm biến QCM
1.4.2. Nguyên lý hoạt động cảm biến khí QCM
1.5. Cảm biến SERS
1.6. Kết luận
2. Chương 2: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO
2.1. Giới thiệu
2.2. Quy trình tổng hợp hạt nano Ag và nano lai Ag/GO
2.2.1. Các thiết bị sử dụng
2.2.2. Quy trình tổng hợp vật liệu nano Ag
2.3. Đặc tính của hạt nano Ag chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt
2.3.1. Hình thái của hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt
2.3.2. Cấu trúc của hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt
2.4. Đặc tính hình thái, cấu trúc và tính chất của vật liệu nano lai Ag/GO
2.4.1. Hình thái của vật liệu nano lai Ag/GO
2.4.2. Đặc tính cấu trúc của vật liệu nano lai Ag/GO
2.4.2.1. Giản đồ nhiễu xạ tia X
2.4.2.2. Phổ UV-Vis
2.4.2.3. Phổ FT-IR
2.4.2.4. Phổ tán xạ Raman
2.5. Kết luận
3. Chương 3: Đặc trưng nhạy khí của cảm biến QCM sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO
3.1. Quy trình chế tạo cảm biến QCM
3.2. Đặc tính nhạy khí của cảm biến QCM
3.2.1. Đặc tính nhạy khí NO2 của cảm biến QCM
3.2.2. Đặc tính nhạy khí SO2 của cảm biến QCM
3.2.3. Đặc tính nhạy khí CO của cảm biến QCM
3.2.4. Khảo sát tính ổn định của cảm biến QCM sử dụng vật liệu GO
3.3. Cơ chế nhạy khí của cảm biến QCM sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO
3.4. Kết luận
4. Chương 4: Ứng dụng vật liệu nano lai Ag/GO trong cảm biến SERS
4.1. Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO trong cảm biến SERS
4.1.1. Quy trình khảo sát đặc trưng SERS của vật liệu nano lai Ag/GO
4.1.2. Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO phát hiện tricyclazole
4.2. Đặc tính của cảm biến quang SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO
4.2.1. Kết quả khảo sát đặc trưng SERS của vật liệu nano lai Ag/GO sử dụng xanh metylen (MB)
4.2.2. Cảm biến quang SERS sử dụng để phát hiện thuốc trừ sâu tricyclazole
4.3. Cơ chế tăng cường tán xạ Raman của vật liệu nano lai Ag/GO
4.4. Kết luận
Kết luận
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Danh mục các công trình công bố của luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và ôxit graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến môi trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- VŨ VĂN CÁT NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU NANO LAI GIỮA HẠT NANO BẠC VÀ OXIT GRAPHENE NHẰM ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- VŨ VĂN CÁT NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU NANO LAI GIỮA HẠT NANO BẠC VÀ OXIT GRAPHENE NHẰM ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN MÔI TRƯỜNG Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN VĂN QUY HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Ngọc Phan và PGS. Công trình được thực hiện tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án cũng như trong các công bố khoa học của tôi cùng các cộng sự là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội ngày 15 tháng 06 năm 2021 Thay mặt tập thể hướng dẫn Người viết cam đoan TS. Vũ Ngọc Phan Vũ Văn Cát PGS. TS Nguyễn Văn Quy luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi đến tập thể hướng dẫn là các thầy TS.

Vũ Ngọc Phan và PGS. Nguyễn Văn Quy, những người đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, các cô, cán bộ, công nhân viên, học viên cao học và tập thể NCS Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ, Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn cán bộ, nhân viên các phòng thí nghiệm đo UV- vis, TEM, Xray, FT-IR, Raman,.

của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội, Viện Vệ sinh Dịch tễ TW đã giúp đỡ tôi khảo sát đo đạc số liệu chính xác, tin cậy phục vụ quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin dành sự biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các thế hệ học sinh đã dành cho tôi những tình cảm, thời gian và luôn động viên để tôi yên tâm, vững vàng chuyên tâm nghiên cứu. luan an Mục lục Trang Mở đầu 1 Chương 1: Tổng quan vật liệu nano lai Ag/GO, cảm biến khí QCM và 6 cảm biến SERS 1. Tổng quan về graphen oxit 7 1.

Cấu trúc của graphen oxit 7 1. Tính chất hóa học của graphen oxit 9 1. Tính chất vật lý của graphen oxit 9 1. Các phương pháp tổng hợp graphen oxit 10 1.

Ứng dụng của vật liệu graphen oxit 10 1. Tổng quan về hạt nano bạc 11 1. Cấu trúc tinh thể của hạt nano bạc 11 1. Tính chất xúc tác của hạt nano bạc 12 1.

Tính chất kháng khuẩn của hạt nano bạc 13 1. Hiệu ứng plasmon của hạt nano bạc 16 1. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc 18 1. Ứng dụng của hạt nano bạc 20 1.

Tổng quan về vật liệu nano lai Ag/GO 21 1. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp hóa học 21 1. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp điện hóa 23 1. Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp vật lý 24 1.

Chế tạo vật liệu nano lai Ag/GO bằng phương pháp quang hóa 25 1. Ứng dụng của vật liệu nano lai Ag/GO 25 1. Cảm biến QCM 27 1. Cấu trúc cảm biến QCM 27 1.

Nguyên lý hoạt động cảm biến khí QCM 1. Cảm biến SERS 33 1. Kết luận 35 Chương 2: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO 36 2. Giới thiệu 36 luan an 2.

Quy trình tổng hợp hạt nano Ag và nano lai Ag/GO 36 2. Các thiết bị sử dụng 37 2. Quy trình tổng hợp vật liệu nano Ag 37 2. Đặc tính của hạt nano Ag chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt 39 2.

Hình thái của hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt 39 2. Cấu trúc của hạt nano bạc tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt 40 2. Đặc tính hình thái, cấu trúc và tính chất của vật liệu nano lai Ag/GO 41 2. Hình thái của vật liệu nano lai Ag/GO 41 2.

Đặc tính cấu trúc của vật liệu nano lai Ag/GO 43 2. Giản đồ nhiễu xạ tia X 43 2. Phổ UV-Vis 45 2. Phổ FT-IR 47 2.

Phổ tán xạ Raman 49 2. Kết luận 52 Chương 3: Đặc trưng nhạy khí của cảm biến QCM sử dụng vật liệu 53 nano lai Ag/GO 3. Quy trình chế tạo cảm biến QCM 56 3. Đặc tính nhạy khí của cảm biến QCM 60 3.

Đặc tính nhạy khí NO2 của cảm biến QCM 60 3. Đặc tính nhạy khí SO2 của cảm biến QCM 68 3. Đặc tính nhạy khí CO của cảm biến QCM 76 3. Khảo sát tính ổn định của cảm biến QCM sử dụng vật liệu GO 86 3.

Cơ chế nhạy khí của cảm biến QCM sử dụng vật liệu nano lai 88 Ag/GO 3. Kết luận 89 Chương 4: Ứng dụng vật liệu nano lai Ag/GO trong cảm biến SERS 91 4. Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO 93 trong cảm biến SERS luan an 4. Quy trình khảo sát đặc trưng SERS của vật liệu nano lai Ag/GO 93 4.

Quy trình chế tạo cảm biến SERS sử dụng vật liệu nano lai Ag/GO 94 phát hiện tricyclazole 4. Đặc tính của cảm biến quang SERS sử dụng vật liệu nano lai 94 Ag/GO 4. Kết quả khảo sát đặc trưng SERS của vật liệu nano lai Ag/GO sử 94 dụng xanh metylen (MB) 4. Cảm biến quang SERS sử dụng để phát hiện thuốc trừ sâu tricyclazole 100 4.

Cơ chế tăng cường tán xạ Raman của vật liệu nano lai Ag/GO 103 4. Kết luận 105 Kết luận 106 Hướng nghiên cứu tiếp theo 107 Danh mục các công trình công bố của luận án 108 Tài liệu tham khảo. 109 luan an Danh mục các chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Đ.y Đơn vị tùy ý FTIR Fourier transform infrared Hồng ngoại biến đổi Fourier GO Graphen oxide Graphen oxit IR Infrared Hồng ngoại MB Metylene blue Xanh Metylene PVP polyvinylpyrrolidone polyvinylpyrrolidone QCM Quartz crystal microbalance Vi cân tinh thể thạch anh SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SERS Surface enhanced Raman scattering Tán xạ Raman tăng cường bề mặt TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua UV Ultraviolet Tử ngoại Vis Visible Khả kiến XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X luan an DANH MỤC HÌNH Hình Trang Hình 1.1 Các loại vật liệu nano các bon điển hình 6 Hình 1.2 Một số cấu trúc hóa học của GO đã công bố 7 Hình 1.3 A) Ảnh TEM của GO, B) Cấu trúc GO theo quan niệm của K. 8 Josepovits và các cộng sự Hình 1.4 Các mô hình cấu trúc tinh thể bạc 11 Hình 1.5 Ảnh XRD chụp cấu trúc tinh thể Ag 12 Hình 1.6 Sự tương tác giữa các hạt nano Ag với tế bào vi khuẩn 15 Hình 1.7 Phổ hấp thụ của hạt nano Ag 16 Hình 1.8 Hiện tượng cộng hưởng plasmon trên bề mặt của hạt nano Ag 17 Hình 1.9 Cơ chế hình thành hạt nano Ag theo García-Barrasa cùng các 19 cộng sự (A) và Srikar và cộng sự (B).10 Các ứng dụng khác nhau của hạt nano Ag 20 Hình 1.11 Sơ đồ cơ chế khử kim loại chế tạo vật liệu lai Ag/GO 21 Hình 1.12 Sơ đồ quy trình chế tạo vật liệu nano lai Ag/rGO bằng 22 phương pháp thuỷ nhiệt Hình 1.13 Ảnh TEM a) của GO b) của vật liệu nano lai Ag/rGO 23 Hình 1.14 Sơ đồ quy trình chế tạo và ảnh SEM vật liệu nano lai Cu/rGO 24 bằng phương pháp lắng đọng điện hoá Hình 1.15 Sơ đồ quy trình chế tạo và ảnh TEM vật liệu nano lai Ag/GO 24 bằng phương pháp ăn mòn laze Hình 1.16 Một số loại linh kiện vi cân tinh thể thạch anh 28 Hình 1.17 Nguyên tắc cấu tạo của cảm biến QCM 28 Hình 1.18 Sơ đồ nguyên tắc cấu tạo của cảm biến QCM điển hình (a) 29 nhìn từ trên xuống và (b) nhìn bên Hình 1.19 Mode dao động a) cơ bản b) họa âm bậc 3 của tinh thể thạch 29 anh, khi có sóng dừng trong tinh thể Hình 1.20 Sự thay đổi tần số cộng hưởng của QCM theo bề dày tinh thể 30 Hình 1.21 Nguyên lý hoạt động của cảm biến QCM 32 Hình 1.22 Cấu trúc, nguyên tắc hoạt động của cảm biến SERS 34 luan an Hình 2.1 Máy đo độ pH của dung dịch trong thí nghiệm tổng hợp vật 37 liệu lai nano Ag/GO Hình 2.2 Sơ đồ chế tạo hạt nano Ag bằng phương pháp thủy nhiệt 37 Hình 2.3 Mẫu dung dịch nano Ag tổng hợp bằng phương pháp thủy 39 nhiệt ở các điều kiện khác nhau Hình 2.4 Ảnh TEM (a) và phân bố kích thước hạt(b) 40 Hình 2.5 Phổ UV-vis (a) và Giản đồ XRD (b) của hạt nano Ag 40 Hình 2.6 Phổ UV-vis của hạt nano Ag a)khi thời gian thủy nhiệt thay 41 đổi; b) khi có độ pH thay đổi Hình 2.7 Ảnh TEM a) GO và các mẫu cùng nhiệt độ thủy nhiệt, 41 có khối lượng GO khác nhau b) AgGO1, c) AgGO2, d) AgGO3, e) AgGO4, f) AgGO5 Hình 2.9 Giản đồ nhiễu xạ tia X của Ag/GO thu được ở nhiệt độ thủy 43 nhiệt 120 ºC (a), 140 ºC (b), 160 ºC(c), 180 ºC(d), 200 ºC(e), GO (f), của nano Ag Hình 2.10 Các mẫu vật liệu lai nano Ag/GO tổng hợp ở các điều kiện 45 khác nhau Hình 2.11 Phổ UV-vis của các mẫu vật liệu lai nano Ag/GO tổng hợp ở 46 các nhiệt độ khác nhau Hình 2.12 Phổ FTIR các mẫu nano lai Ag/GO Q1(a), Q2(b), Q3(c), 47 Q4(d), Q5(e) và của GO(f) Hình 2.13 Phổ Raman của a) Q1, b) Q2, c) Q3, d) Q4, e) Q5, f)GO 49 Hình 3.1 Quy trình đưa chất nhạy khí nano lên điện cực QCM 56 Hình 3.2 Phương pháp đưa chất nhạy khí nano lên điện cực QCM 57 Hình 3.3 Các mẫu cảm biến QCM đã chế tạo được khảo sát tính nhạy 57 khí Hình 3.4 Sơ đồ hệ đo dùng QCM khảo sát tính nhạy khí 58 Hình 3.5 Ảnh chụp hệ đo dùng QCM khảo sát tính nhạy khí 58 luan an Hình 3.6 Cấu trúc của khí thử NO2 61 Hình 3.7 Sự phụ thuộc độ dịch tần số của các cảm biến QCM1, QCM2, 61 QCM3 ở các nồng độ khí NO2 khác nhau theo thời gian Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Văn Cát (2021). Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-va-khao-sat-cac-tinh-chat-cua-vat-lieu-nano-lai-giua-hat-nano-bac-va-oxit-graphene-nham-ung-dung-trong-cam-bien-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát tính chất vật liệu nano lai giữa hạt nano bạc và ôxit graphene ứng dụng trong cảm biến môi trường."

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lai Ag/GO cho ứng dụng cảm biến môi trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter