Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng dẫn xuất chloro-isocyanurate trong môi trường nước - Chu Thanh Phong
Luận án tiến sĩ nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng dẫn xuất chloro isocyanurate trong môi trường nước, đề xuất giải pháp xử lý hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu động học: Giải pháp tiêu độc chất độc quân sự
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Chu Thanh Phong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu động học Giải pháp tiêu độc chất độc quân sự
Nghiên cứu này tập trung vào động học quá trình chuyển hóa chất độc quân sự (CS, HD, GB) trong môi trường nước. Sử dụng các dẫn xuất chloro-isocyanurate (MCCA, NaDCC, TCCA) làm tác nhân tiêu độc. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả, xác định các thông số động học và nhiệt động học của phản ứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển các phương pháp và chế phẩm tiêu độc hiệu quả. Luận án cũng phân tích sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa. Việc hiểu rõ động học giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng, nâng cao khả năng xử lý chất độc trong các tình huống khẩn cấp. Đây là đóng góp thiết yếu vào an ninh quốc phòng và bảo vệ môi trường khỏi các nguy cơ từ độc chất quân sự.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án
Luận án nhằm nghiên cứu động học chuyển hóa một số chất độc quân sự bằng dẫn xuất chloro-isocyanurate trong môi trường nước. Mục tiêu bao gồm xác định bậc phản ứng, các thông số động học và nhiệt động học. Luận án cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như pH, nồng độ tác nhân, và nhiệt độ. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp nền tảng khoa học để chế tạo các vật liệu, chế phẩm tiêu độc hiệu quả. Điều này góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ môi trường, phòng chống ô nhiễm độc chất. Đặc biệt, nghiên cứu nâng cao năng lực ứng phó với các tình huống liên quan đến chất độc hóa học trong lĩnh vực quân sự.
1.2. Tổng quan chất độc quân sự
Chất độc quân sự là mối đe dọa nghiêm trọng đối với con người và môi trường. Chúng có độc tính cao, khả năng gây thương vong lớn và tồn lưu lâu dài. Nghiên cứu tập trung vào các chất độc đặc trưng như CS (chất gây cay), HD (chất độc da), và GB (chất độc thần kinh). CS gây kích ứng mạnh đường hô hấp, mắt, da. HD gây bỏng rát, phồng rộp da và tổn thương nội tạng. GB là chất độc thần kinh cực mạnh, gây suy hô hấp và tử vong nhanh chóng. Việc tiêu độc các chất này là nhiệm vụ cấp bách. Các phương pháp tiêu độc hóa học là lựa chọn hiệu quả.
1.3. Phương pháp tiêu độc hóa học
Tiêu độc hóa học là phương pháp sử dụng các hóa chất để chuyển hóa chất độc thành các sản phẩm ít độc hoặc không độc. Phương pháp này được ưu tiên do khả năng phản ứng nhanh, hiệu quả cao. Các tác nhân tiêu độc phải đáp ứng nhiều tiêu chí. Chúng cần có khả năng oxy hóa mạnh, dễ sử dụng, an toàn cho người thao tác. Đồng thời, tác nhân phải thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này chọn dẫn xuất chloro-isocyanurate. Chúng là tác nhân oxy hóa mạnh. Chúng có khả năng giải phóng clo hoạt tính trong môi trường nước. Đây là yếu tố then chốt giúp phân hủy chất độc quân sự.
II.Chất độc quân sự Chloro isocyanurate Đối tượng khảo sát
Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu các chất độc quân sự chọn lọc (CS, HD, GB) và dẫn xuất chloro-isocyanurate. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại chất độc là nền tảng. Chloro-isocyanurate được chọn lọc dựa trên khả năng giải phóng clo hoạt tính. Clo hoạt tính là tác nhân oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng phân hủy nhiều loại hợp chất hữu cơ độc hại. Các dẫn xuất MCCA, NaDCC, TCCA được khảo sát chi tiết. Cơ chế thủy phân của chúng trong môi trường nước được phân tích. Điều này quan trọng để kiểm soát nồng độ clo tự do, tối ưu hóa quá trình tiêu độc.
2.1. Đặc điểm chất độc quân sự mục tiêu CS HD GB
Các chất độc quân sự (CS, HD, GB) đại diện cho các nhóm độc chất khác nhau. CS (2-chlorobenzalmalononitrile) là một chất gây cay, gây kích ứng mạnh mẽ. HD (sulfur mustard, Bis(2-chloroethyl)sulfide) là chất độc da, có tính ăn mòn và gây bỏng. GB (Sarin, O-isopropyl methylphosphonofluoridate) là chất độc thần kinh, ức chế enzyme cholinesterase. Đặc điểm cấu trúc và tính chất hóa học của chúng ảnh hưởng đến tốc độ và cơ chế phản ứng. HD có khả năng phản ứng với các tác nhân oxy hóa. GB là hợp chất chứa phospho, dễ bị thủy phân. CS là hợp chất hữu cơ có nhóm nitrile. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp lựa chọn tác nhân tiêu độc phù hợp.
2.2. Tổng quan dẫn xuất Chloro isocyanurate MCCA NaDCC TCCA
Dẫn xuất chloro-isocyanurate là nhóm hợp chất hữu cơ có chứa clo. Chúng được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng, tẩy trắng. Các dẫn xuất chính được nghiên cứu bao gồm Monochloro-isocyanurate (MCCA), Natri Dichloroisocyanurate (NaDCC) và Trichloroisocyanuric acid (TCCA). Các hợp chất này có khả năng giải phóng clo hoạt tính khi hòa tan trong nước. Clo hoạt tính (hypochlorous acid, HOCl) là tác nhân oxy hóa mạnh. Nó phản ứng với nhiều hợp chất hữu cơ. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho mục đích tiêu độc chất độc quân sự. Tính ổn định và khả năng kiểm soát nồng độ clo là ưu điểm lớn.
2.3. Cơ chế thủy phân Chloro isocyanurate
Quá trình thủy phân dẫn xuất chloro-isocyanurate trong nước là yếu tố then chốt. Cơ chế thủy phân giải phóng clo hoạt tính. Cụ thể, các hợp chất này phân ly tạo ra hypochlorous acid (HOCl) và ion hypochlorite (OCl-). Nồng độ HOCl và OCl- phụ thuộc vào pH của dung dịch. HOCl là dạng clo hoạt tính hiệu quả nhất trong tiêu độc. Dưới pH axit nhẹ, nồng độ HOCl cao. pH kiềm làm tăng nồng độ OCl-. Việc kiểm soát pH là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả tiêu độc. Ảnh hưởng của nồng độ MCCA, NaDCC, TCCA đến nồng độ clo tự do cũng được khảo sát. Sự hiểu biết này hỗ trợ việc thiết kế điều kiện phản ứng tối ưu.
III.Phương pháp nghiên cứu Đánh giá hiệu suất chuyển hóa độc
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp hóa lý hiện đại để đánh giá quá trình chuyển hóa chất độc quân sự. Việc lựa chọn thiết bị và hóa chất phù hợp là bước đầu tiên. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định nồng độ chất độc và sản phẩm phản ứng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Phương pháp xác định clo tự do cũng được phát triển. Thí nghiệm được mô tả chi tiết để đảm bảo khả năng lặp lại và kiểm soát các biến số. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện về động học và cơ chế phản ứng.
3.1. Thiết bị hóa chất sử dụng
Thực nghiệm sử dụng nhiều thiết bị hiện đại. Các thiết bị bao gồm sắc ký khí khối phổ (GC/MS) và sắc ký lỏng cao áp (HPLC). Máy quang phổ UV-Vis cũng được sử dụng để phân tích nồng độ clo tự do. Hóa chất sử dụng là các chất độc quân sự tinh khiết (CS, HD, GB). Các dẫn xuất chloro-isocyanurate (MCCA, NaDCC, TCCA) được mua từ các nhà cung cấp uy tín. Dung môi và hóa chất phụ trợ đều đạt cấp độ tinh khiết phân tích. Việc chuẩn bị hóa chất cẩn thận đảm bảo tính chính xác của kết quả. Điều kiện môi trường nước cũng được kiểm soát chặt chẽ.
3.2. Phân tích nồng độ clo tự do và chất độc CS HD GB
Phương pháp phân tích nồng độ clo tự do được xây dựng và tối ưu. Phương pháp Iodometric hoặc DPD có thể được áp dụng. Việc xác định nồng độ clo tự do rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tiêu độc. Nồng độ CS, HD, GB trong dung dịch được xác định bằng GC/MS và HPLC. GC/MS cho phép phân tích các chất dễ bay hơi. HPLC phù hợp với các chất kém bay hơi hoặc nhạy nhiệt. Các đường chuẩn được thiết lập. Độ chính xác và giới hạn phát hiện của các phương pháp được đánh giá cẩn thận.
3.3. Xác định sản phẩm chuyển hóa bằng GC MS HPLC
Xác định sản phẩm chuyển hóa là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng. Sản phẩm được phân tích bằng GC/MS và HPLC. Phân tích sắc ký khí khối phổ cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử của sản phẩm. Điều này giúp xác định các chất trung gian và sản phẩm cuối cùng. Từ đó, có thể đánh giá mức độ an toàn của quá trình tiêu độc. Phân tích HPLC bổ trợ cho các chất không phù hợp với GC. Việc xác định sản phẩm đảm bảo rằng chất độc đã được chuyển hóa thành các hợp chất ít độc hơn.
IV.Động học nhiệt động học Phản ứng chuyển hóa hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm động học và nhiệt động học của quá trình chuyển hóa. Việc xác định bậc phản ứng là yếu tố cốt lõi. Từ đó, có thể tính toán các hằng số tốc độ phản ứng. Các mô hình lý thuyết như thuyết va chạm và thuyết phức chất hoạt động được ứng dụng. Chúng giúp giải thích cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử. Các thông số nhiệt động học như năng lượng hoạt hóa, enthalpy, entropy được xác định. Những thông số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính khả thi và điều kiện tối ưu của phản ứng. Kết quả đóng góp vào việc dự đoán và kiểm soát quá trình tiêu độc.
4.1. Bậc phản ứng và thông số động học
Bậc phản ứng được xác định bằng phương pháp tích phân hoặc phương pháp tốc độ ban đầu. Nó chỉ ra sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ chất phản ứng. Các thông số động học khác bao gồm hằng số tốc độ phản ứng (k). Hằng số này thể hiện tốc độ chuyển hóa của chất độc. Bậc phản ứng cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xây dựng mô hình toán học cho quá trình tiêu độc. Thuyết va chạm được ứng dụng để ước tính tần số va chạm hiệu quả giữa các phân tử. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
4.2. Thông số nhiệt động học qua thuyết phức chất hoạt động
Thuyết phức chất hoạt động được sử dụng để xác định các thông số nhiệt động học. Các thông số bao gồm năng lượng hoạt hóa (Ea), enthalpy hoạt hóa (ΔH‡), entropy hoạt hóa (ΔS‡) và năng lượng tự do Gibbs hoạt hóa (ΔG‡). Năng lượng hoạt hóa cho biết rào cản năng lượng của phản ứng. Enthalpy hoạt hóa liên quan đến sự thay đổi năng lượng trong quá trình hình thành phức chất hoạt động. Entropy hoạt hóa phản ánh sự thay đổi trật tự của hệ thống. Năng lượng tự do Gibbs hoạt hóa xác định tính tự diễn biến của phản ứng. Các thông số này là cần thiết để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của tác nhân tiêu độc.
4.3. Kết quả động học quá trình chuyển hóa CS HD GB
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình chuyển hóa CS, HD, GB bằng dẫn xuất chloro-isocyanurate tuân theo động học bậc nhất hoặc bậc hai. Hằng số tốc độ phản ứng được xác định cho từng chất độc và từng loại tác nhân tiêu độc. Tốc độ chuyển hóa phụ thuộc vào loại chất độc và điều kiện phản ứng. Ví dụ, HD có thể phản ứng nhanh hơn CS. Các giá trị năng lượng hoạt hóa cho thấy khả năng phản ứng ở các nhiệt độ khác nhau. Kết quả này cung cấp thông tin định lượng. Nó giúp dự đoán hiệu suất tiêu độc dưới các điều kiện cụ thể.
V.Yếu tố ảnh hưởng và sản phẩm chuyển hóa Tiêu độc chất
Luận án đã khảo sát chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa chất độc quân sự. Các yếu tố chính bao gồm pH dung dịch, thời gian phản ứng và nồng độ của các dẫn xuất chloro-isocyanurate. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đạt được hiệu suất tiêu độc cao nhất. Đồng thời, nghiên cứu còn tập trung vào việc xác định các sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa. Đây là bước thiết yếu để đảm bảo rằng các chất độc đã được phân hủy thành các hợp chất không độc hoặc ít độc. Điều này khẳng định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp.
5.1. Ảnh hưởng của pH và thời gian phản ứng
pH dung dịch đóng vai trò quyết định trong quá trình thủy phân chloro-isocyanurate. Nó ảnh hưởng đến nồng độ HOCl và OCl- trong dung dịch. HOCl có hoạt tính oxy hóa mạnh hơn OCl-. Do đó, điều chỉnh pH về vùng axit nhẹ là cần thiết để tăng hiệu suất chuyển hóa. Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Hiệu suất chuyển hóa tăng theo thời gian cho đến khi đạt trạng thái cân bằng. Khảo sát thời gian phản ứng giúp xác định thời gian tiếp xúc tối ưu giữa chất độc và tác nhân tiêu độc. Việc kiểm soát hai yếu tố này là then chốt.
5.2. Ảnh hưởng nồng độ dẫn xuất Chloro isocyanurate
Nồng độ của các dẫn xuất chloro-isocyanurate (MCCA, NaDCC, TCCA) ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu suất phản ứng. Nồng độ cao hơn của tác nhân tiêu độc thường dẫn đến tốc độ chuyển hóa nhanh hơn. Tuy nhiên, việc tăng nồng độ quá mức có thể không mang lại hiệu quả tương xứng. Nó cũng gây lãng phí hóa chất. Nghiên cứu đã xác định nồng độ tối ưu của mỗi dẫn xuất. Điều này đảm bảo hiệu suất tiêu độc cao. Đồng thời, nó tối thiểu hóa lượng hóa chất cần thiết. Sự lựa chọn đúng loại và nồng độ tác nhân là chìa khóa.
5.3. Xác định sản phẩm cuối quá trình chuyển hóa
Việc xác định các sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa rất quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ phân hủy của chất độc. Các kỹ thuật như GC/MS được sử dụng để nhận diện các sản phẩm. Ví dụ, HD có thể bị oxy hóa thành các sulfoxide hoặc sulfone ít độc hơn. GB có thể thủy phân thành các hợp chất phospho ít độc hơn. CS có thể bị phân hủy thành các hợp chất vòng hoặc chuỗi hở. Kết quả cho thấy chất độc đã được chuyển hóa hoàn toàn hoặc một phần lớn. Các sản phẩm này thường có độc tính thấp hơn đáng kể so với chất độc ban đầu.
VI.Ứng dụng thực tiễn Chế phẩm tiêu độc chất độc quân sự
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng tới ứng dụng thực tiễn. Kết quả là cơ sở để điều chế các chế phẩm tiêu độc hiệu quả. Các chế phẩm này dựa trên dẫn xuất chloro-isocyanurate. Chúng có khả năng xử lý các chất độc quân sự trong nhiều tình huống khác nhau. Việc phát triển các vật liệu tiêu độc là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp đánh giá hiệu suất của các chế phẩm trong điều kiện thực tế. Đây là đóng góp thiết yếu vào công tác bảo vệ an toàn hóa học. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng phát triển mới trong tương lai.
6.1. Hiệu quả tiêu độc bằng chế phẩm
Dựa trên kết quả nghiên cứu động học, các chế phẩm tiêu độc đã được điều chế. Các chế phẩm này sử dụng MCCA, NaDCC, TCCA làm thành phần chính. Chúng đã được thử nghiệm để tiêu độc CS, HD, GB. Kết quả cho thấy hiệu quả tiêu độc cao trong môi trường nước. Các chế phẩm này có khả năng phân hủy nhanh chóng các chất độc. Chúng chuyển hóa chúng thành các sản phẩm ít độc. Hiệu quả này được đánh giá thông qua tốc độ chuyển hóa và nồng độ chất độc còn lại. Chế phẩm có tính ổn định và dễ dàng bảo quản, sử dụng. Điều này rất quan trọng trong ứng dụng quân sự.
6.2. Phát triển vật liệu tiêu độc
Nghiên cứu mở ra khả năng phát triển các vật liệu tiêu độc mới. Các vật liệu này có thể tích hợp dẫn xuất chloro-isocyanurate. Chúng có thể dưới dạng bột, gel, hoặc dung dịch. Các vật liệu này dùng để phun khử độc trên bề mặt, thiết bị, hoặc xử lý nước nhiễm độc. Việc cố định tác nhân tiêu độc lên vật liệu mang lại nhiều ưu điểm. Nó tăng tính an toàn khi sử dụng. Đồng thời, nó kéo dài thời gian tác dụng và dễ dàng ứng dụng hơn. Đây là hướng phát triển đầy tiềm năng. Nó góp phần nâng cao năng lực phản ứng với các mối đe dọa hóa học.
6.3. Đóng góp và hướng nghiên cứu tương lai
Luận án đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về động học chuyển hóa chất độc quân sự. Nó sử dụng dẫn xuất chloro-isocyanurate. Các kết quả có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nó làm cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm tiêu độc. Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm khảo sát các loại chất độc khác. Cũng cần tối ưu hóa các chế phẩm dưới dạng rắn hoặc gel. Nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn của sản phẩm chuyển hóa là cần thiết. Khảo sát khả năng tái sử dụng hoặc tái chế vật liệu tiêu độc cũng là một hướng đi quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- CHU THANH PHONG NGHIÊN CỨU ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA MỘT SỐ CHẤT ĐỘC QUÂN SỰ BẰNG DẪN XUẤT CHLORO- ISOCYANURATE TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- CHU THANH PHONG NGHIÊN CỨU ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA MỘT SỐ CHẤT ĐỘC QUÂN SỰ BẰNG DẪN XUẤT CHLORO- ISOCYANURATE TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9 440 119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Võ Thành Vinh 2. TS Trần Văn Chung HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Chu Thanh Phong luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành tại Viện Công nghệ mới/Viện KH&CNQS và Viện Hóa học Môi trường Quân sự/BTL Hóa học. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, em xin chân thành cảm ơn thầy giáo TS Võ Thành Vinh và PGS. TS Trần Văn Chung đã định hướng nghiên cứu, tận tình hướng dẫn em thực hiện nội dung của luận án. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Viện Hóa học Môi trường Quân sự/BTL Hóa học, Viện Công nghệ mới/Viện KH&CNQS, Phòng Đào tạo/Viện KH&CNQS, Phòng Công nghệ môi trường/Viện CNM cùng cán bộ cơ quan, phòng, ban đã quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Đặc biệt xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các cán bộ phòng Phòng Hóa học/Viện Hóa học Môi trường Quân sự. Cuối cùng xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên giúp đỡ NCS rất nhiều trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Hà Nội, tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Chu Thanh Phong luan an iii MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii MỞ ĐẦU. Giới thiệu về các chất độc quân sự.
Sơ lược về chất độc quân sự. Đặc điểm của các chất độc quân sự là đối tượng nghiên cứu của luận án. Phân tích nồng độ các chất độc quân sự. Tổng quan về tiêu độc các chất độc quân sự.
Khái niệm, phân loại các phương pháp tiêu độc. Tiêu độc bằng phương pháp hóa học. Một số chất tiêu độc hiện đang được sử dụng trong quân đội. Các chất tiêu độc đã được nghiên cứu trong nước.
Nghiên cứu sử dụng các chất tiêu độc nhập khẩu. Phân tích xác định sản phẩm tiêu độc các chất độc quân sự. Các dẫn xuất chloro- isocyanurate. Tổng quan về dẫn xuất chloro- isocyanurate.
Cơ chế thủy phân dẫn xuất chloro- isocyanurate. Về ảnh hưởng của pH và nồng độ của MCCA, NaDCC, TCCA đến nồng độ clo tự do trong dung dịch. Phân tích nồng độ clo tự do trong dung dịch. Ứng dụng dẫn xuất chloro- isocyanurate trong chế tạo tiêu độc chất độc quân sự.
32 luan an iv 1. Động học của quá trình chuyển hóa các chất độc quân sự bằng dẫn xuất chloro- isocyanurate. Xác định bậc của phản ứng. Thuyết va chạm và ứng dụng để xác định một số thông số động học.
Thuyết phức chất hoạt động và ứng dụng để xác định một số thông số nhiệt động học. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa bằng phương pháp hóa học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Thiết bị và hóa chất. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định các thông số hóa lý. Xây dựng phương pháp phân tích clo tự do.
Phương pháp phân tích CS, HD, GB. Phân tích sản phẩm phản ứng chuyển hóa bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ GC/MS. Phương pháp sắc kí lỏng cao áp. Mô tả thực nghiệm.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu, lựa chọn phương pháp phân tích clo tự do và chất độc trong dung dịch. Nghiên cứu, lựa chọn phương pháp phân tích clo tự do. Kết quả khảo sát đánh giá phương pháp phân tích nồng độ CS, HD, GB trong dung dịch tiêu độc.
Nghiên cứu, đánh giá hiệu suất và một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa CS, HD, GB trong dung dịch MCCA, NaDCC, TCCA. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian phản ứng và pH dung dịch đến hiệu suất chuyển hóa CS, HD, GB trong dung dịch MCCA, NaDCC, TCCA. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ MCCA, NaDCC, TCCA đến hiệu suất chuyển hóa CS, HD, GB trong dung dịch. Kết quả nghiên cứu đặc điểm động học và nhiệt động học của quá trình chuyển hóa CS, HD, GB trong dung dịch MCCA, NaDCC, TCCA.
Nghiên cứu đặc điểm động học của quá trình chuyển hóa. Nghiên cứu, xác định một số thông số nhiệt động học của quá trình chuyển hóa. Kết quả nghiên cứu, xác định sản phẩm của quá trình chuyển hóa. Kết quả tiêu độc CS, HD, GB bằng chế phẩm tiêu độc được điều chế trên cơ sở dẫn xuất chloro- isocyanurate.
121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt chữ viết tắt BX24 Chất tiêu độc diệt trùng BX24 (hãng Cristanini, Italy) BWC Biological weapons convention Công ước Cấm vũ khí sinh học CA Cyanuric acid Axit cyanuric CBRN Chemical, biological, Hoá học, sinh học, phóng xạ, radiological, nuclear hạt nhân Cl-HĐ Clo hoạt động Cl-LK Clo liên hết Cl-TD Clo tự do CTBT Comprehensive nuclear-test ban Hiệp ước Cấm thử hạt nhân treaty toàn diện CT Hằng số tích phân CTĐM1 Chất tiêu độc, diệt trùng M1 CS 2-chlorobenzylidene Chất độc CS malononitrile CWC Chemical weapons convention Công ước Cấm vũ khí Hóa học Ea Năng lượt hoạt hóa [kJ/mol] FDA Food and drug administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ GB O-isopropyl Chất độc thần kinh sarin methylphosphonofluoridat GC/MS Gas chromatography/Mass Hệ sắc ký khí ghép khối phổ spectrometry h Hằng số Plank (6,625.s) luan an vii H Độ thu hồi HD Bis(2-chloroethyl) sulfide Chất độc loét da yperit HPLC High pressure liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography ICt50 Incapacition concentration time, Liều lượng tích lũy gây mất sức 50% chiến đấu 50% người bị trúng độc k Hằng số tốc độ phản ứng K Hằng số cân bằng phản ứng kB Hằng số Boltzmann (1,381.K-1) LCt50 Lethal concentration time, 50% Liều lượng tích lũy gây tử vong 50% người bị trúng độc LCt100 Lethal concentration time, 100% Liều lượng tích lũy gây tử vong 100% người bị trúng độc LC50 Lethal concentration, 50% Nồng độ gây tử vong 50% người bị nhiễm độc LD50 Lethal dose, 50% Liều lượng gây tử vong 50% số người bị nhiễm độc LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of quantification Giới hạn định lượng MCCA Chloroisocyanuric acid Axit cloisocyanuaric MSDS Material safety data sheet Bảng dữ liệu an toàn vật liệu NaDCC Sodium dichloroisocyanurate Natri dicloisocyanurat NaC Natri cyannurat NCS Nghiên cứu sinh NPT Treaty on the non-proliferation Hiệp ước Không phổ biến vũ luan an viii of nuclear weapons khí hạt nhân P. analysi Tinh khiết phân tích PHH Phức hoạt hóa R Hằng số khí lý tưởng (8,314 Jmol−1K−1) RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối RSD Độ lặp lại cả phép đo SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SP Sản phẩm t1/2 Thời gian bán hủy T Nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin) TCCA Trichloroisocyanuric acid Axit tricloisocyanuaric TĐ17-1 Chất tiêu độc tổng hợp TĐ17-1 TĐD-01 Lọ tiêu độc cho da TĐQT-01 Bao tiêu độc quân trang TĐVK-01 Lọ tiêu độc vũ khí TTCT Trạng thái chuyển tiếp UV/VIS Quang phổ tử ngoại và khả kiến VKHDL Vũ khí hủy diệt lớn Vn Tốc độ của phản ứng nghịch Vt Tốc độ của phản ứng thuận VX N,N-diethyl-2-(methyl-(2- Chất độc thần kinh VX methylpropoxy)phosphoryl)sulf anylethanamine WHO World health organization Tổ chức y tế thế giới ∆H#298 Biến thiên entanpi hoạt hóa ở 298 K, [kJ/mol] luan an ix ∆S#298 Biến thiên entropi hoạt hóa ở 298 K, [kJ/mol.K] ∆G#298 Biến thiên năng lượng tự do Gibss hoạt hóa ở 298 K [kJ/mol] luan an x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Một số thông tin về CS .2: Một số thông tin về HD .3: Một số thông tin về Sarin .4: Thành phần định lượng của chất tiêu độc 1/2 và 3/2 .5: Tính chất vật lý của MCCA, NaDCC, TCCA .6: Hằng số cân bằng của các phản ứng trong quá trình thủy phân TCCA .7: Thành phần của BX24 theo MSDS của hãng Cristanini/Italy.
Độ lặp lại tối đa chấp nhận tại các nồng độ khác nhau .2: Kết quả sai số và độ lặp lại của phép đo đối với HD nồng độ chuẩn bị 0,500 mg/L; 5,000 mg/L; 10,000 mg/L .3: Kết quả sai số và độ lặp lại của phép đo đối với CS nồng độ chuẩn bị 0,020 mg/L; 0,050 mg/L; 0,150 mg/L .4: Kết quả sai số và độ lặp lại của phép đo đối với GB nồng độ chuẩn bị 0,200 mg/L; 0,500 mg/L, 1,500 mg/L.5: Nồng độ dung dịch chất độc. Nồng độ dung dịch chất tiêu độc .7: Lượng dung môi và dung dịch đệm trong các thử nghiệm .8: Lượng dung dịch chất độc lấy tham gia phản ứng tiêu độc .9: Nồng độ chất độc trong các dung dịch phản ứng tiêu độc .10: Nồng độ chất tiêu độc trong các dung dịch phản ứng tiêu độc .11: Thành phần của chế phẩm tiêu độc TĐ17-1.1: Bước sóng hấp thụ cực đại của các dung dịch .2: Bước sóng hấp thụ cực đại của các dung dịch. 60 luan an xi Bảng 3.3: Giá trị thống kê của phương pháp xác định nồng độ clo tự do trong dung dịch .4: Nồng độ clo tự do và clo hoạt động (mM) trong các dung dịch có nồng độ lần lượt là C-MCCA, C-NaDCC, C-TCCA và dung dịch NaOCl theo thời gian và ở các pH khác nhau .5: Hiệu suất chuyển hóa CS trong các hệ MCCA-CS, NaDCC-CS, TCCA-CS ở T= 298 K, t= 25 phút và các pH khác nhau .6: Hiệu suất chuyển hóa HD trong các hệ MCCA-HD, NaDCC-HD, TCCA-HD ở T= 298 K, t= 25 phút .7: Hiệu suất chuyển hóa GB trong các hệ MCCA-GB, NaDCC-GB, TCCA-GB ở T= 298 K, t= 25 phút .8: Nồng độ MCCA, NaDCC, TCCA trong các hệ phản ứng .9: Hằng số tốc độ phản ứng CS trong các dung dịch MCCA, NaDCC, TCCA ở T= 298 K .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thanh Phong (2020). Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dong-hoc-qua-trinh-chuyen-hoa-mot-so-chat-doc-quan-su-bang-dan-xuat-chloro-isocyanurate-trong-moi-truong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng dẫn xuất chloro isocyanurate trong môi trường nước, đề xuất giải pháp xử lý hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động học chuyển hóa chất độc quân sự bằng chloro-isocyanurate" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.