Luận án tiến sĩ: Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon ứng dụng phân tích Pb, Cd trong môi trường nước - Nguyễn Thị Liễu
Nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon để phân tích chì và cadimi trong môi trường nước, ứng dụng công nghệ điện phân hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điện cực nano platin/GC: Giải pháp phân tích Pb, Cd hiệu quả
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Liễu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điện cực nano platin GC Giải pháp phân tích Pb Cd hiệu quả
Kim loại nặng gây độc hại lớn. Chì (Pb) và Cadimi (Cd) đặc biệt nguy hiểm. Chúng tích lũy trong cơ thể sống, gây ảnh hưởng nghiêm trọng sức khỏe con người. Ô nhiễm kim loại nặng phổ biến trong nước. Cần giám sát chặt chẽ nồng độ Pb, Cd. Bảo vệ nguồn nước sạch là ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp truyền thống tồn tại nhược điểm. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hay ICP-MS yêu cầu chi phí cao. Thiết bị cồng kềnh, quy trình phức tạp. Đòi hỏi lượng mẫu lớn, mất nhiều thời gian. Không phù hợp phân tích tại hiện trường. Cần giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung phát triển điện cực nano platin trên nền than thủy tinh (GC). Điện cực biến tính này ứng dụng phân tích chì và cadimi. Cảm biến điện hóa mang lại nhiều lợi ích. Chúng nhỏ gọn, chi phí thấp, nhanh chóng. Có khả năng phát hiện vết. Điện cực biến tính tăng cường hiệu suất. Điện cực nano platin/GC là lựa chọn tiềm năng, cải thiện độ nhạy và chọn lọc. Phân tích Pb, Cd trở nên dễ dàng hơn. Công nghệ này đáp ứng nhu cầu giám sát môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa phân tích.
1.1. Tầm quan trọng của phân tích kim loại nặng trong nước
Kim loại nặng như Pb và Cd là chất gây ô nhiễm nghiêm trọng. Chúng có độc tính cao, tích tụ sinh học. Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, hệ sinh thái. Việc giám sát nồng độ các kim loại này trong nước là cần thiết. Dữ liệu chính xác giúp đánh giá rủi ro. Từ đó đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường kịp thời.
1.2. Hạn chế các phương pháp phân tích chì cadimi hiện tại
Các kỹ thuật phân tích Pb, Cd truyền thống có nhược điểm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Quy trình phức tạp, tốn thời gian. Không lý tưởng cho phân tích tại hiện trường hoặc quy mô lớn. Cần một phương pháp hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí.
1.3. Tiềm năng của cảm biến điện hóa biến tính
Cảm biến điện hóa mang lại giải pháp tối ưu. Chúng cung cấp khả năng phân tích nhanh, nhạy. Thiết bị nhỏ gọn, chi phí thấp. Điện cực biến tính, đặc biệt là điện cực nano platin/GC. Giúp tăng cường độ nhạy, độ chọn lọc. Mở ra hướng mới trong phân tích vết kim loại nặng. Đây là công nghệ hứa hẹn cho giám sát môi trường.
II. Chế tạo điện cực nano platin GC để phân tích vết kim loại
Quá trình chế tạo điện cực nano platin trên nền than thủy tinh (GC) là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra một điện cực biến tính có hiệu suất cao. Điện cực này chuyên dùng cho phân tích chì (Pb) và cadimi (Cd). Phương pháp điện kết tủa được lựa chọn. Nó cho phép kiểm soát tốt hình thái học và kích thước hạt nano. Điều này quan trọng để tối ưu hóa diện tích bề mặt hoạt động điện hóa. Nghiên cứu khảo sát sâu các thông số chế tạo. Thế điện kết tủa (EPt) và thời gian điện kết tủa (tPt) được đánh giá. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành nano platin. Hình thái học bề mặt điện cực ảnh hưởng đến hiệu suất phân tích. Điện cực than thủy tinh (GC) làm nền lý tưởng. Nó có độ dẫn điện tốt và bề mặt trơ. Việc lắng đọng platin nano trên GC tạo ra một vật liệu composite. Vật liệu này có đặc tính điện hóa vượt trội. Các kỹ thuật đặc trưng như SEM, EDX, XRD, AFM xác nhận cấu trúc nano. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố và kích thước hạt. Điện cực nano platin/GC hứa hẹn khả năng phân tích vết kim loại nặng hiệu quả.
2.1. Quy trình tổng hợp điện cực nano platin GC
Điện cực than thủy tinh (GC) làm vật liệu nền. Platin nano được điện kết tủa trực tiếp lên bề mặt GC. Phương pháp điện hóa cho phép kiểm soát chính xác. Tạo ra các hạt nano platin đồng đều, phân tán tốt. Quy trình này đơn giản, hiệu quả. Nâng cao diện tích bề mặt hoạt động của điện cực.
2.2. Khảo sát các thông số điện kết tủa platin nano
Các thông số điện kết tủa được tối ưu hóa. Thế điện kết tủa (EPt) và thời gian điện kết tủa (tPt) là yếu tố quyết định. Chúng ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng, mật độ hạt nano platin. Việc tối ưu hóa giúp đạt được cấu trúc bề mặt tốt nhất. Đảm bảo độ nhạy cao cho điện cực biến tính.
2.3. Cấu trúc và hình thái học bề mặt điện cực
Điện cực chế tạo được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật. SEM, EDX, XRD, AFM cung cấp thông tin chi tiết. Ảnh SEM cho thấy sự phân bố đều của platin nano. Kích thước hạt nano trong khoảng tối ưu. Cấu trúc nano tăng cường khả năng hấp phụ Pb, Cd. Đây là chìa khóa cải thiện hiệu suất phân tích.
III. Đặc trưng điện cực nano platin GC cho phân tích Pb Cd
Việc đặc trưng tính chất điện cực là bước thiết yếu. Nó đảm bảo điện cực nano platin/GC hoạt động tối ưu. Phương pháp Von-Ampe quét thế vòng (CV) được sử dụng rộng rãi. CV khảo sát tính chất điện hóa của điện cực biến tính. Nó cung cấp thông tin về phản ứng điện hóa, tốc độ chuyển electron. Điện cực platin/GC thể hiện hoạt tính điện hóa tốt. Điều này chứng tỏ khả năng xúc tác hiệu quả. Ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Thế điện kết tủa (EPt) và thời gian điện kết tủa (tPt) thay đổi. Sự thay đổi này tác động lớn đến cường độ dòng đỉnh hòa tan (Ip). Tối ưu hóa các thông số này giúp đạt độ nhạy cao nhất. Phân tích chì (Pb) và cadimi (Cd) đòi hỏi sự chính xác. Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực được tính toán. Nó liên quan trực tiếp đến số lượng vị trí hoạt động. Diện tích lớn thường dẫn đến độ nhạy cao hơn. Độ ổn định của tín hiệu điện hóa cũng được kiểm tra. Một điện cực ổn định duy trì hiệu suất theo thời gian. Đây là yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tế. Điện cực nano platin/GC chứng minh được các đặc tính vượt trội.
3.1. Phân tích tính chất điện hóa của điện cực biến tính
Phương pháp Von-Ampe quét thế vòng (CV) đánh giá điện cực. Điện cực nano platin/GC thể hiện các đặc tính điện hóa thuận lợi. Phản ứng điện hóa diễn ra hiệu quả trên bề mặt biến tính. Tốc độ chuyển electron được cải thiện rõ rệt. Điều này khẳng định tính ưu việt của vật liệu.
3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện chế tạo
Các điều kiện như thế điện kết tủa và thời gian kết tủa được khảo sát. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái nano platin. Điều này tác động đến cường độ dòng đỉnh hòa tan (Ip) của Pb, Cd. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Nhằm đạt được độ nhạy và hiệu suất cao nhất cho cảm biến điện hóa.
3.3. Xác định diện tích hoạt động và độ ổn định điện cực
Diện tích bề mặt hoạt động điện hóa được tính toán. Nó là yếu tố quan trọng quyết định độ nhạy của điện cực. Độ ổn định của tín hiệu điện hóa cũng được kiểm tra. Điện cực nano platin/GC duy trì hiệu suất ổn định. Thể hiện khả năng sử dụng lâu dài trong phân tích vết.
IV. Ứng dụng điện cực nano platin GC phân tích Pb Cd trong nước
Điện cực nano platin/GC được ứng dụng trực tiếp. Mục tiêu là phân tích chì (Pb) và cadimi (Cd) trong nước. Phương pháp Voltammetry hòa tan anot (ASV) là lựa chọn chính. ASV nổi bật với độ nhạy cao cho phân tích vết kim loại. Các điều kiện phân tích ASV được tối ưu hóa kỹ lưỡng. Thế tích lũy, thời gian tích lũy ảnh hưởng lớn đến tín hiệu. Việc tối ưu hóa giúp đạt được cường độ dòng đỉnh cao nhất. Đồng thời giảm thiểu nhiễu từ các thành phần khác trong mẫu. Điện cực chứng minh khả năng phát hiện Pb, Cd ở nồng độ cực thấp. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt được rất ấn tượng. Điều này khẳng định tiềm năng của điện cực nano platin/GC. Nó là một cảm biến điện hóa mạnh mẽ. Khả năng định lượng kim loại nặng ở mức vết là cần thiết. Phương pháp Voltammetry xung vi phân (DPV) cũng được áp dụng. Nó tăng cường độ nhạy và phân giải tín hiệu. Điện cực được thử nghiệm trên các mẫu nước thực tế. Mẫu nước sông, hồ được phân tích để đánh giá hiệu suất. Kết quả cho thấy độ chính xác và độ tin cậy cao. Các giá trị thu được tương đồng với phương pháp chuẩn. Độ thu hồi tốt, độ lệch chuẩn thấp. Điều này minh chứng cho tính khả thi của điện cực trong ứng dụng thực tế. Nó góp phần vào giám sát ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện phân tích chì cadimi bằng ASV
Phương pháp Voltammetry hòa tan anot (ASV) được sử dụng để phân tích Pb, Cd. Các điều kiện ASV như thế và thời gian tích lũy được tối ưu. Mục tiêu là đạt được tín hiệu đỉnh cao nhất. Đồng thời giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu. Đảm bảo độ chính xác cao nhất cho phân tích vết.
4.2. Khả năng phát hiện và định lượng kim loại nặng
Điện cực nano platin/GC thể hiện khả năng phát hiện Pb, Cd vượt trội. Giới hạn phát hiện (LOD) thấp, cho phép định lượng ở nồng độ vết. Phương pháp Voltammetry xung vi phân (DPV) tăng cường độ nhạy. Kết quả chứng minh điện cực là một cảm biến điện hóa hiệu quả. Đặc biệt cho phân tích kim loại nặng trong nước.
4.3. Phân tích mẫu nước thực tế và độ chính xác
Điện cực được thử nghiệm trên các mẫu nước sông, hồ thực tế. Kết quả phân tích Pb, Cd cho thấy độ chính xác cao. Độ thu hồi tốt và độ lệch chuẩn thấp. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Điện cực nano platin/GC có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong giám sát môi trường nước.
V. Đánh giá hiệu quả điện cực nano platin GC trong phân tích
Điện cực nano platin/GC đã được đánh giá toàn diện. Nó mang lại hiệu quả vượt trội trong phân tích chì (Pb) và cadimi (Cd). Độ nhạy cao là một điểm mạnh nổi bật. Điện cực có khả năng phát hiện kim loại nặng ở nồng độ rất thấp. Giới hạn phát hiện đạt mức ppt, rất quan trọng cho phân tích vết. Điều này đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về giám sát môi trường. Độ chọn lọc cũng là một yếu tố then chốt. Điện cực thể hiện khả năng phân biệt tốt giữa Pb, Cd và các ion khác. Điều này giảm thiểu nhiễu và tăng độ chính xác. Khả năng tái lập cao đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Các phép đo lặp lại cho kết quả tương đồng. Điều này khẳng định độ tin cậy của điện cực biến tính. Công trình này đã phát triển thành công một cảm biến điện hóa mới. Điện cực nano platin/GC là công cụ mạnh mẽ. Nó phù hợp cho phân tích nhanh tại hiện trường. Giám sát ô nhiễm kim loại nặng trong nước trở nên dễ dàng hơn. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hóa phân tích và công nghệ môi trường.
5.1. Độ nhạy và giới hạn phát hiện thấp của điện cực
Điện cực nano platin/GC đạt độ nhạy vượt trội. Giới hạn phát hiện (LOD) rất thấp. Nó cho phép phát hiện Pb, Cd ở nồng độ cực nhỏ (ppt). Điều này tối quan trọng trong phân tích vết. Kim loại nặng trong nước cần được giám sát nghiêm ngặt. Điện cực đáp ứng tốt yêu cầu này.
5.2. Độ chọn lọc và độ tái lập cao trong phân tích
Điện cực thể hiện tính chọn lọc tốt. Nó ít bị ảnh hưởng bởi các ion gây nhiễu. Tín hiệu tái lập cao, đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các phép đo liên tiếp cho thấy sự nhất quán. Điều này khẳng định chất lượng của điện cực nano platin/GC. Đây là cảm biến điện hóa đáng tin cậy.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong giám sát môi trường
Điện cực nano platin/GC là công cụ mạnh mẽ. Nó phù hợp cho phân tích nhanh, chi phí thấp tại hiện trường. Giám sát ô nhiễm kim loại nặng trong nước trở nên hiệu quả hơn. Công nghệ này đóng góp vào bảo vệ môi trường. Hướng tới các giải pháp bền vững trong quản lý tài nguyên nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ LIỄU NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC NANO PLATIN TRÊN NỀN GLASSY CACBON ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH Pb, Cd TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ LIỄU NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC NANO PLATIN TRÊN NỀN GLASSY CACBON ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH Pb, Cd TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa Phân tích Mã số: 9.18 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Lê Trƣờng Giang 2.TS Cao Văn Hoàng Hà Nội - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Lê Trường Giang và PGS. TS Cao Văn Hoàng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các nhóm nghiên cứu khác.
Tác giả luận án NGUYỄN THỊ LIỄU luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Trường Giang, PGS.TS Cao Văn Hoàng đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và chỉ bảo, động viên tôi thực hiện thành công luận án tiến sỹ này. Xin chân thành cảm ơn phòng Ứng dụng Tin học trong Nghiên cứu Hóa học – Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong việc vận hành và sửa chữa thiết bị phân tích, thu thập và đo đạc kết quả nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Học viện khoa học và Công nghệ, Lãnh đạo Trung tâm nghiên cứu và chuyển giao Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng Hóa sinh môi trường – Viện Hóa học đã hết lòng ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Quy Nhơn, Khoa Khoa học Tự nhiên đã động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành những tình cảm quý giá của người thân và bạn bè, đã luôn động viên khích lệ tinh thần và ủng hộ để tôi sớm hoàn thành luận án này. luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC BẢNG. xiv MỞ ĐẦU. Kim loại nặng và tác hại của chúng.
Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường. Tính chất và tác hại của một số kim loại nặng. Các phƣơng pháp xác định lƣợng vết kim loại Cd, Pb. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis).
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS). Phương pháp phân tích điện hóa. Một số điện cực làm việc trong phƣơng pháp phân tích điện hóa.
Điện cực cacbon. Điện cực màng bitmut. Điện cực vàng. Điện cực Platin.
Các phương pháp chế tạo Pt nano. Ứng dụng của Pt nano. Mô hình hóa thực nghiệm bậc 2 đa nhân tố. Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến luận án.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Thiết bị và dụng cụ. 31 luan an iv 2. Chế tạo điện cực.
Khảo sát tính chất điện hóa của các điện cực Pt/GC bằng phương pháp Von – Ampe quét thế vòng (CV). Khảo sát độ ổn định của tín hiệu điện hóa trên điện cực platin nano đã chế tạo…………………. Khảo sát tính chất khuếch tán và độ thuận nghịch của phản ứng điện hóa trên các điện cực đã chế tạo. Khảo sát khả năng phân tích Cd, Pb trên điện cực Pt/GC bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan.
Các phƣơng pháp đặc trƣng bề mặt điện cực chế tạo đƣợc: SEM, EDX, XRD, AFM……………………………………………………………………………. Mô hình hóa thực nghiệm nghiên cứu ảnh hƣởng đồng thời của pH, tdep, Edep và Ustep đến cƣờng độ dòng đỉnh hòa tan (Ip) của Cd, Pb. Đánh giá độ tin cậy của phƣơng pháp và xử lý số liệu thực nghiệm. Cách chuẩn bị mẫu thực tế cho quá trình phân tích Cd, Pb.
Lấy và bảo quản mẫu. Quá trình phân tích mẫu thực. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo điện cực.
Khảo sát điều kiện chế tạo. Sự hình thành nano platin trên điện cực nền GC. Hình ảnh chụp bề mặt điện cực và ảnh SEM của Pt/GC so với GC. Giản đồ nhiễu xạ tia X của điện cực Pt/GC.
Phổ tán xạ năng lượng tia X của Pt/GC. Đặc trƣng tính chất điện cực. Ảnh hưởng của thế điện kết tủa tạo platin (EPt). Ảnh hưởng của EPt đến hình thái học bề mặt điện cực.
Ảnh hưởng của EPt đến thành phần bề mặt điện cực. Ảnh hưởng của EPt đến cấu trúc bề mặt điện cực. Tính chất khuếch tán và độ thuận nghịch của phản ứng điện hóa trên điện cực Pt/GC. Cường độ dòng đỉnh hòa tan của Pb trên điện cực Pt/GC chế tạo ở EPt khác nhau…………….
Ảnh hưởng của thời gian điện kết tủa tạo platin (tPt). Ảnh hưởng của tPt đến hình thái học bề mặt điện cực. Ảnh hưởng của tPt đến thành phần bề mặt điện cực Pt/GC. Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực Pt/GC chế tạo ở các tPt khác nhau………………….
Cường độ dòng đỉnh hòa tan của Pb trên điện cực Pt/GC chế tạo ở các tPt khác nhau…………. Ảnh hưởng của việc khuấy trộn dung dịch đến cấu trúc bề mặt điện cực. Độ ổn định của tín hiệu điện hóa trên các điện cực PtNFs/GC đã chế tạo59 3. Ứng dụng điện cực PtNFs/GC trong phân tích ion kim loại nặng.
Tín hiệu Cd, Pb trên điện cực PtNFs/GC. Tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu Von-Ampe hòa tan của Cd, Pb bằng phương pháp đơn biến. Ảnh hưởng của nền điện li. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của kỹ thuật ghi đo tín hiệu Von-Ampe hòa tan. Ảnh hưởng của thời gian điện phân làm giàu (tdep). Ảnh hưởng của thế điện phân làm giàu (Edep). Ảnh hưởng của biên độ xung (ΔE).
Ảnh hưởng của bước nhảy thế (Ustep). Ảnh hưởng của chế độ làm sạch bề mặt điện cực làm việc. Ảnh hưởng của các chất đi kèm. Mô hình hóa thực nghiệm, ảnh hưởng đồng thời của pH, tdep, Edep và Ustep đến cường độ dòng đỉnh hòa tan (Ip) của Cd, Pb.
Phương trình hồi quy. Ảnh hưởng pH, tdep, Edep và Ustep đến cường độ dòng đỉnh hòa tan (Ip) của Cd, Pb………………. Tối ưu hóa và đánh giá ảnh hưởng của các biến đến cường độ dòng đỉnh hòa tan. Khảo sát độ bền của điện cực.
Đánh giá phương pháp phân tích. Độ đúng của phương pháp. Sự phụ thuộc của Ip vào nồng độ Cd, Pb. 107 luan an vi 3.
Xây dựng đường chuẩn. Xác định giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của phương pháp. Áp dụng thực tế và xây dựng qui trình phân tích. Kết quả phân tích một số mẫu nước sông, nước hồ.
Kết quả phân tích một số mẫu nước biển. Kết quả phân tích một số mẫu nước thải công nghiệp. Phân tích so sánh với phương pháp GF-AAS. 115 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Liễu (2020). Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-dien-cuc-nano-platin-tren-nen-glassy-cacbon-ung-dung-phan-tich-pb-cd-trong-moi-truong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon để phân tích chì và cadimi trong môi trường nước, ứng dụng công nghệ điện phân hiệu quả.
Luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" thuộc chuyên ngành Hóa Phân tích. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo điện cực nano platin/GC phân tích Pb, Cd trong nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.