Luận án tiến sĩ: Biến tính điện cực than thủy tinh bằng vật liệu nano ứng dụng xác định thủy ngân trong nước - Đặng Thanh Huyền (Học viện KH&CN Việt Nam)

Nghiên cứu biến tính điện cực than thuỷ tinh bằng vật liệu nano để xác định thuỷ ngân trong môi trường nước, ứng dụng công nghệ điện phân hiệu quả cao.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano
Số trang:
133 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano

Ô nhiễm kim loại nặng là vấn đề môi trường nghiêm trọng. Thủy ngân là độc chất nguy hiểm với hệ thần kinh và sinh thái. Việc phát hiện vết thủy ngân đòi hỏi phương pháp nhanh, nhạy và chính xác. Điện hóa học mở ra giải pháp phân tích tại hiện trường hiệu quả. Điện cực than thủy tinh đóng vai trò nền tảng trong các phép đo điện hóa. Tuy nhiên, điện cực chưa biến tính thường có độ nhạy thấp. Giới hạn phát hiện chưa đáp ứng yêu cầu phân tích lượng vết. Biến tính bề mặt bằng vật liệu nano giúp khắc phục triệt để nhược điểm này. Lớp phủ nano gia tăng diện tích tiếp xúc điện cực. Quá trình chuyển electron diễn ra nhanh hơn và tín hiệu phân tích tăng rõ rệt. Cảm biến biến tính nano trở thành công cụ quan trọng trong giám sát môi trường nước hiện đại.

1.1. Vai trò của điện cực than thủy tinh trong phân tích điện hóa

Điện cực than thủy tinh (glassy carbon electrode) sở hữu độ bền hóa học và cơ học cao. Vùng thế làm việc của vật liệu này rất rộng. Bề mặt nhẵn bóng giúp tái tạo trạng thái ban đầu dễ dàng. Tuy nhiên, hoạt tính xúc tác điện hóa của bề mặt thô còn hạn chế. Các phản ứng oxy hóa khử diễn ra chậm trên bề mặt chưa xử lý. Việc biến tính bề mặt là bước bắt buộc để nâng cao hiệu năng. Kỹ thuật này gắn các nhóm chức hoặc hạt xúc tác lên nền than. Tín hiệu dòng đáp ứng từ đó tăng mạnh. Giới hạn phát hiện giảm xuống mức vết và siêu vết. Glassy carbon electrode trở thành nền tảng lý tưởng cho các cảm biến điện hóa hiện đại.

1.2. Xu hướng ứng dụng vật liệu nano và ống nano carbon MWCNTs

Vật liệu nano tạo bước đột phá trong thiết kế cảm biến điện hóa. Kích thước nanomet mang lại diện tích bề mặt riêng rất lớn. Độ dẫn điện và hoạt tính xúc tác của hệ vật liệu tăng vượt bậc. Ống nano carbon đa tường (MWCNTs) được ứng dụng rộng rãi nhờ độ dẫn tốt và độ bền cao. Cấu trúc hình ống của ống nano carbon giúp tăng tốc độ truyền điện tử. Khả năng liên kết với các phối tử hữu cơ của MWCNTs rất linh hoạt. Sự kết hợp giữa MWCNTs và các hạt nano kim loại tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Bề mặt điện cực đạt độ nhạy phân tích cao và độ bền màng vượt trội. Vật liệu nano định hình xu hướng phát triển cảm biến thế hệ mới.

1.3. Kỹ thuật tạo màng đơn lớp tự sắp xếp SAM trên bề mặt cảm biến

Đơn lớp tự sắp xếp (SAM) là giải pháp gắn phân tử hữu cơ định hướng lên bề mặt rắn. Các phân tử thiol liên kết bền vững với kim loại quý. Cấu trúc SAM có độ trật tự cao và bề dày kiểm soát được ở cấp độ phân tử. Các nhóm chức tự do ở đầu ngoài đóng vai trò trung tâm tạo phức. Màng SAM đơn cấu tử hoặc đa cấu tử giúp nhận biết chọn lọc ion kim loại. Sự chọn lọc này giảm thiểu đáng kể ảnh hưởng của các ion gây cản trở. Quá trình chế tạo SAM diễn ra đơn giản thông qua kỹ thuật nhúng hoặc quét điện hóa. Màng SAM bảo vệ bề mặt điện cực và ổn định tín hiệu phân tích lâu dài.

II. Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano vàng AuNPs

Hạt nano vàng (AuNPs) là vật liệu biến tính bề mặt ưu việt. AuNPs có hoạt tính xúc tác cao, độ dẫn điện tốt và tương thích sinh học cao. Kim loại vàng có ái lực đặc biệt mạnh với ion thủy ngân. Liên kết hỗn hống hoặc liên kết phức bền giúp tích lũy thủy ngân nhanh chóng. Khi phủ nano vàng lên điện cực than thủy tinh, tín hiệu đo tăng lên hàng chục lần. Quá trình biến tính có thể thực hiện bằng phương pháp điện hóa trực tiếp. Phương pháp này không cần chất khử độc hại và dễ dàng kiểm soát kích thước hạt. Kết quả thu được là một bề mặt điện cực đồng đều, bền vững và nhạy với vết ion kim loại.

2.1. Phương pháp điện phân tạo nano vàng AuNPs trên bề mặt GCE

Kỹ thuật điện hóa lắng đọng hạt nano vàng AuNPs lên điện cực được áp dụng phổ biến. Dung dịch muối vàng HAuCl4 được sử dụng làm tiền chất. Quá trình điện phân diễn ra ở thế không đổi hoặc bằng quét thế vòng tuần hoàn. Thời gian điện phân quyết định kích thước và mật độ hạt nano trên bề mặt. Mật độ hạt phân bố đều tạo điều kiện tối ưu cho phản ứng bề mặt. Quá trình này diễn ra trực tiếp trên bề mặt GCE mà không cần thêm chất hoạt hóa bề mặt độc hại. Kỹ thuật điện hóa giúp hạt bám chắc vào nền than. Độ lặp lại của quá trình chế tạo đạt mức cao và ổn định.

2.2. Đặc tính hình thái và diện tích bề mặt của điện cực nano vàng

Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM cho thấy hạt nano vàng phân bố đều đặn. Kích thước hạt trung bình dao động từ 20 đến 50 nanomet. Các hạt không bị vón cục và tạo độ gồ ghề vi mô trên bề mặt. Phép đo phổ tán sắc năng lượng tia X EDX xác nhận sự hiện diện tinh khiết của vàng. Diện tích làm việc hiệu dụng của điện cực tăng đáng kể so với điện cực than ban đầu. Đo phổ trở kháng điện hóa EIS cho thấy điện trở truyền điện tích giảm mạnh. Lớp AuNPs tạo đường dẫn thuận lợi cho dòng điện tử. Điều này giúp nâng cao độ nhạy đối với các phản ứng điện hóa tiếp theo.

2.3. Hoạt hóa bề mặt glassy carbon electrode trước khi biến tính

Làm sạch bề mặt glassy carbon electrode là bước then chốt quyết định độ bám dính của hạt nano. Bề mặt điện cực được đánh bóng cơ học bằng bột nhôm oxit Al2O3 có kích thước hạt giảm dần. Sau đó, điện cực được rửa siêu âm liên tục trong nước cất và cồn. Tiếp theo, bề mặt được hoạt hóa điện hóa trong dung dịch axit sunfuric loãng H2SO4. Quá trình quét thế tuần hoàn loại bỏ hoàn toàn các tạp chất hữu cơ còn sót lại. Bề mặt sạch tạo ra các tâm hoạt động giàu electron. Nhờ đó, các hạt nano vàng bám dính đồng đều và bền vững trong suốt quá trình đo đạc.

III. Chế tạo GCE biến tính với graphene oxide và nano composit

Vật liệu nano composit lai hóa mở rộng giới hạn phân tích của điện cực than thủy tinh. Sự kết hợp giữa hạt nano vàng và graphene oxide tạo ra cấu trúc đồng vận mạnh mẽ. Graphene oxide (GO) sở hữu diện tích bề mặt siêu lớn và nhiều nhóm chức chứa oxy. Khi kết hợp với AuNPs, vật liệu composit AuNP - GO cải thiện vượt bậc khả năng dẫn điện. Cấu trúc lớp mỏng linh hoạt của graphene oxide ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt nano vàng. Điện cực GCE biến tính bằng màng composit này thể hiện độ bền cơ học cao. Khả năng hấp phụ ion thủy ngân tăng gấp nhiều lần so với từng vật liệu đơn lẻ.

3.1. Chế tạo vật liệu nano composit giữa nano vàng và graphene oxide

Quy trình tổng hợp màng composit AuNP - GO có thể thực hiện theo cơ chế một bước hoặc hai bước. Trong phương pháp một bước, GO và tiền chất vàng được phân tán đồng nhất trong dung dịch. Quá trình khử điện hóa đồng thời tạo ra hạt nano vàng xen kẽ trên các phiến graphene. Các nhóm carboxyl và hydroxyl trên GO đóng vai trò tâm định vị cho AuNPs. Hạt nano vàng bám chắc vào các nếp gấp của màng graphene. Cấu trúc lai hóa này tối ưu hóa không gian tiếp xúc cho ion kim loại. Màng composit thu được có tính đồng nhất cao và ổn định trong môi trường nước.

3.2. Cấu trúc và hiệu năng điện hóa của màng AuNP GO và rGO

Quá trình khử graphene oxide tạo thành graphene oxide khử (rGO) phục hồi mạng liên kết pi liên hợp. Độ dẫn điện của rGO tăng mạnh so với GO ban đầu. Phổ Raman và phổ nhiễu xạ tia X XRD chứng minh sự hình thành liên kết bền vững giữa AuNPs và rGO. Tỷ lệ cường độ dải D và G xác nhận sự biến đổi cấu trúc tinh thể thuận lợi. Trên phổ trở kháng điện hóa, bán kính cung bán nguyệt của màng AuNP - rGO co hẹp rõ rệt. Dòng chuyển electron tăng vọt, chứng tỏ tốc độ phản ứng oxy hóa khử được thúc đẩy tối đa. Màng composit này tạo tiền đề vững chắc cho cảm biến độ nhạy cao.

3.3. Tối ưu hóa các thông số lắng đọng composit trên bề mặt điện cực

Hiệu năng của điện cực phụ thuộc lớn vào tỷ lệ thành phần và điều kiện lắng đọng. Tỷ lệ nồng độ giữa GO và muối vàng cần được khảo sát cẩn thận. Lượng GO quá cao gây cản trở truyền điện tích do điện trở nội tại. Ngược lại, mật độ hạt nano vàng quá dày dễ dẫn đến hiện tượng vón cục hạt. Thế lắng đọng điện hóa và thời gian quét xung được tối ưu hóa để kiểm soát bề dày màng. Màng nano composit có độ dày lý tưởng đảm bảo độ xốp và tốc độ khuếch tán ion nhanh. Các thông số tối ưu giúp tăng cường độ dòng đỉnh và nâng cao độ ổn định của cảm biến.

IV. Phân tích thủy ngân hiệu quả bằng điện cực GCE biến tính

Xác định vết thủy ngân trong nước đòi hỏi phương pháp có tính chọn lọc và độ nhạy cực cao. Điện cực GCE biến tính kết hợp màng SAM đáp ứng hoàn hảo tiêu chí này. Màng đơn lớp hữu cơ chứa các nhóm chức thiol, pyridine và amino có ái lực đặc biệt với Hg(II). Phản ứng tạo phức chọn lọc giữa phối tử và ion thủy ngân diễn ra nhanh chóng tại bề mặt. Kỹ thuật von-ampe hòa tan được ứng dụng để phân tích định lượng. Ion thủy ngân được làm giàu sơ bộ lên bề mặt điện cực trước khi hòa tan anot. Tín hiệu dòng hòa tan tỷ lệ thuận với nồng độ thủy ngân trong dung dịch.

4.1. Biến tính điện cực bằng SAM đơn và đa cấu tử hữu cơ

Các phân tử hữu cơ như 4-pyridineethanethiol (PET) và 2-aminoethanethiol (AET) được dùng để chế tạo SAM. Nhóm thiol (-SH) tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với hạt nano vàng AuNPs. Nhóm chức đầu cuối như pyridine và amine tự do tạo phối trí mạnh với Hg(II). Việc sử dụng SAM hai cấu tử PET - AET tạo ra hiệu ứng hiệp đồng không gian. Các phân tử sắp xếp xen kẽ giúp giảm lực đẩy tĩnh điện và tăng dung lượng bắt giữ ion. Màng hai cấu tử duy trì độ bền liên kết cao hơn màng đơn cấu tử thông thường. Điện cực biến tính giữ được hoạt tính ổn định sau nhiều chu kỳ đo lặp lại.

4.2. Cơ chế bắt giữ và làm giàu chọn lọc ion thủy ngân Hg II

Cơ chế phân tích dựa trên sự kết hợp giữa hấp phụ hóa học và phản ứng điện hóa. Trong giai đoạn tích lũy không dòng hoặc quét thế âm, ion Hg(II) bị bắt giữ bởi các nhóm chức trên màng SAM. Phức chất bền vững hình thành giữa nitơ, lưu huỳnh và thủy ngân. Sau đó, Hg(II) bị khử điện hóa thành Hg(0) kim loại và bám trên nền nano vàng. Quá trình làm giàu giúp tích tụ lượng lớn nguyên tử thủy ngân trên bề mặt cảm biến. Các ion kim loại nặng khác như chì, đồng, cadmium bị loại trừ nhờ ái lực liên kết khác biệt. Nhờ đó, cảm biến đạt độ chọn lọc vượt trội ngay cả trong nền mẫu phức tạp.

4.3. Quy trình đo quét thế xung vi phân hòa tan xác định thủy ngân

Kỹ thuật von-ampe hòa tan xung vi phân (DP-ASV) được lựa chọn để ghi nhận tín hiệu. Quy trình gồm hai giai đoạn chính: tích lũy làm giàu và hòa tan anot. Tại giai đoạn hòa tan, thế quét dịch chuyển dần về phía dương. Kim loại Hg(0) bị oxy hóa trở lại thành ion Hg(II) và giải phóng electron vào mạch đo. Dòng đỉnh hòa tan xuất hiện tại vùng thế đặc trưng khoảng 0.45 đến 0.55 V. Chiều cao dòng đỉnh tỷ lệ trực tiếp với nồng độ ion thủy ngân ban đầu. Kỹ thuật DP-ASV loại bỏ dòng tụ hiệu quả, mang lại tỷ số tín hiệu trên nhiễu rất cao và sắc nét.

V. Đánh giá độ chính xác và ứng dụng phân tích thủy ngân

Cảm biến điện hóa trên nền điện cực than thủy tinh biến tính được kiểm nghiệm toàn diện. Các chỉ tiêu phân tích gồm giới hạn phát hiện, khoảng tuyến tính và độ lặp lại. Cảm biến hoạt động ổn định trong dải nồng độ từ ppb đến ppm. Độ tin cậy của phương pháp được đối chứng trực tiếp với kỹ thuật quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS. Kết quả phân tích mẫu thực tế chứng minh tính ứng dụng cao của thiết bị. Cảm biến cho phép quan trắc nhanh vết thủy ngân trong nước máy, nước mặt và nước thải công nghiệp. Giải pháp này mở ra tiềm năng lớn cho thiết bị quan trắc môi trường hiện trường nhỏ gọn.

5.1. Giới hạn phát hiện và khoảng tuyến tính xác định vết thủy ngân

Đường chuẩn phân tích biểu diễn sự phụ thuộc tuyến tính giữa dòng đỉnh hòa tan và nồng độ Hg(II). Hệ số tương quan tuyến tính R2 đạt giá trị cao trên 0.995. Khoảng tuyến tính mở rộng từ 0.1 ppb đến 50 ppb, đáp ứng tốt quy chuẩn môi trường. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức siêu vết, thấp hơn nhiều so với ngưỡng cho phép của Tổ chức Y tế Thế giới. Giới hạn định lượng (LOQ) cho phép xác định chính xác vết thủy ngân trong nguồn nước tự nhiên. Độ nhạy phân tích vượt trội nhờ diện tích tiếp xúc lớn của lớp phủ nano composit. Cảm biến đáp ứng hoàn hảo yêu cầu cảnh báo sớm ô nhiễm nguồn nước.

5.2. Đánh giá độ lặp lại và kiểm chứng bằng phương pháp chuẩn AAS

Độ đúng và độ lặp lại của điện cực được kiểm tra qua nhiều lần đo độc lập. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của các phép đo lặp lại luôn duy trì dưới 5%. Điện cực duy trì trên 90% hoạt tính sau hơn hai tuần bảo quản ở điều kiện thường. Kết quả phân tích thủy ngân trên cùng một mẫu được so sánh song song với phương pháp quang phổ AAS. Kiểm định thống kê theo tiêu chuẩn Student-t và Fisher cho thấy không có sự sai khác có ý nghĩa. Phương pháp điện hóa cho kết quả tương đương AAS nhưng chi phí thấp hơn và thời gian phân tích nhanh hơn rất nhiều.

5.3. Kết quả phân tích thủy ngân trong mẫu nước thải và nước tự nhiên

Phương pháp được ứng dụng thực tế trên các mẫu nước sông, nước hồ và nước thải công nghiệp. Quy trình xử lý mẫu đơn giản, chỉ cần lọc cơ học và điều chỉnh pH thích hợp. Hiệu suất thu hồi của phép đo thêm chuẩn đạt từ 95% đến 104%. Các ion cản trở thông thường như Cu2+, Pb2+, Fe3+, Zn2+ không ảnh hưởng đáng kể đến tín hiệu đo. Điện cực GCE biến tính hoạt động bền bỉ trong môi trường nước có nền phức tạp. Cảm biến thể hiện tiềm năng to lớn trong việc tích hợp vào hệ thống quan trắc tự động liên tục tại hiện trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài
2. Mục đích, phạm vi và đối tượng nghiên cứu của đề tài
3. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của luận án
4. Nội dung nghiên cứu của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đơn lớp tự sắp xếp
1.1.1. Giới thiệu chung về SAM
1.1.2. Ưu điểm của SAM trong biến tính điện cực rắn
1.1.3. Vật liệu chế tạo SAM
1.1.4. Cấu trúc SAM trên một số vật liệu
1.1.5. Các phương pháp chế tạo SAM
1.1.6. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc trong quá trình chế tạo SAM
1.2. Vật liệu nền sử dụng chế tạo đơn lớp hữu cơ tự sắp xếp (SAM)
1.2.1. Vật liệu vàng nano dạng hạt
1.2.2. Vật liệu composit AuNP − GO
1.3. Phân tích thủy ngân
1.3.1. Khái quát chung về thủy ngân
1.3.2. Ứng dụng của thủy ngân
1.3.3. Độc tính của thủy ngân
1.3.4. Các phương pháp phân tích thủy ngân
1.3.5. Sử dụng SAM biến tính điện cực ứng dụng phân tích thủy ngân
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Thiết bị, dụng cụ và vật liệu, hóa chất
2.1.1. Thiết bị và dụng cụ
2.1.2. Vật liệu và hóa chất
2.2. Chế tạo điện cực
2.2.1. Chế tạo lớp AuNP trên điện cực GCE
2.2.2. Chế tạo các SAM biến tính lớp AuNP trên điện cực GCE
2.2.3. Chế tạo lớp composit AuNP-GO trên điện cực GCE
2.2.4. Chế tạo các SAM biến tính lớp composit AuNP-GO trên điện cực GCE
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu
2.3.2. Phương pháp phân tích đối chứng AAS
2.3.3. Các phương pháp đo điện hóa
2.4. Phân tích mẫu thực
2.4.1. Lấy mẫu và bảo quản mẫu
2.4.2. Tiến trình phân tích
2.4.3. Phương pháp thống kê và phần mềm xử lý số liệu thực nghiệm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tạo AuNP trên bề mặt GCE
3.1.1. Các kỹ thuật điện hóa hoạt hóa bề mặt GCE
3.1.2. Các điều kiện điện phân tạo AuNP
3.1.3. Sự tạo thành AuNP trên bề mặt GCE
3.2. Tạo composit AuNP-GO trên bề mặt GCE
3.2.1. Các phương pháp tạo AuNP-GO trên bề mặt GCE
3.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tạo composit AuNP-GO
3.2.3. Cấu trúc bề mặt composit AuNP-GO trên bề mặt GCE
3.3. Sử dụng các SAM biến tính điện cực
3.3.1. 4-pyridineethanthiol biến tính AuNP/GCE
3.3.2. 2-aminoethanthiol biến tính AuNP/GCE
3.3.3. SAM hai cấu tử PET-AET biến tính AuNP/GCE
3.3.4. SAM hai cấu tử PET-AET biến tính AuNP+GO/GCE
3.4. Cơ sở lý thuyết sử dụng SAM biến tính điện cực phân tích Hg (II)
3.4.1. Quá trình làm giàu
3.4.2. Ảnh hưởng của chiều quét thế đến việc xác định Hg(II)
3.4.3. PET-SAM/AuNP phân tích Hg (II)
3.4.4. PET-AET-SAM/AuNP phân tích Hg (II)
3.4.5. PET-AET-SAM/AuNP-GO phân tích Hg (II)
3.4.6. Kỹ thuật điện hóa làm sạch điện cực
3.5. Ứng dụng phân tích Hg (II) trong mẫu thực
3.5.1. Phân tích mẫu giả trong phòng thí nghiệm
3.5.2. Kết quả đo mẫu thực trong phòng thí nghiệm
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính điện cực than thuỷ tinh bằng vật liệu có cấu trúc nano ứng dụng để xác định thuỷ ngân trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐẶNG THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC THAN THỦY TINH BẰNG VẬT LIỆU CÓ CẤU TRÚC NANO ỨNG DỤNG ĐỂ XÁC ĐỊNH THỦY NGÂN TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 9.18 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HỒNG PHONG 2. VŨ ĐỨC LỢI Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐẶNG THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC THAN THỦY TINH BẰNG VẬT LIỆU CÓ CẤU TRÚC NANO ỨNG DỤNG ĐỂ XÁC ĐỊNH THỦY NGÂN TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 9.18 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HỒNG PHONG 2.

VŨ ĐỨC LỢI Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận án này là trung thực. Các số liệu, kết quả trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào của các nhóm nghiên cứu khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Đặng Thanh Huyền luan an LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Hồng Phong, PGS.

Vũ Đức Lợi, những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu để luận án được hoàn thành, đã động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài Khoa học Công Nghệ cấp viện Hàn Lâm Khoa Học Công Nghệ Việt Nam: “Nghiên cứu chế tạo đầu dò có cấu trúc nano và thiết bị điện hóa điều khiển bằng máy tính nhằm phát hiện lượng vết Hg (II) tại hiện trường”, mã số: VAST 07.03/13-14 và các đề tài Khoa học Công Nghệ cấp cơ sở để tôi thực hiện và hoàn thành các thí nghiệm trong luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện, Phòng Đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn đối với Viện Hóa học, Phòng Quản lý tổng hợp đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tác giả bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn chân thành đến các nhà khoa học trong Phòng ứng dụng Tin học trong nghiên cứu Hóa học, đặc biệt, GS. Lê Quốc Hùng, PGS. Vũ Thị Thu Hà đã đóng góp các ý kiến xây dựng và trao đổi về các vấn đề cơ sở lý thuyết cũng như thực tiễn để luận án được hoàn thiện. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô Giảng viên Khóa đào tạo Sau đại học của Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã bồi dưỡng, vun đắp các kiến thức cần thiết giúp tôi có được những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong học tập cũng như trong nghiên cứu.

Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè, đã luôn bên tôi động viên khích lệ tinh thần và ủng hộ cho tôi, luôn mong muốn cho tôi sớm hoàn thành luận án Tác giả luận án Đặng Thanh Huyền luan an MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích, phạm vi và đối tượng nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của luận án.

Nội dung nghiên cứu của đề tài .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đơn lớp tự sắp xếp. Giới thiệu chung về SAM. Ưu điểm của SAM trong biến tính điện cực rắn.

Vật liệu chế tạo SAM. Cấu trúc SAM trên một số vật liệu. Các phương pháp chế tạo SAM. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc trong quá trình chế tạo SAM.

Vật liệu nền sử dụng chế tạo đơn lớp hữu cơ tự sắp xếp (SAM). Vật liệu vàng nano dạng hạt. Vật liệu composit AuNP − GO. Phân tích thủy ngân.

Khái quát chung về thủy ngân. Ứng dụng của thủy ngân. Độc tính của thủy ngân. Các phương pháp phân tích thủy ngân.

Sử dụng SAM biến tính điện cực ứng dụng phân tích thủy ngân .37 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Thiết bị, dụng cụ và vật liệu, hóa chất. Thiết bị và dụng cụ. Vật liệu và hóa chất.

Chế tạo điện cực. Chế tạo lớp AuNP trên điện cực GCE. Chế tạo các SAM biến tính lớp AuNP trên điện cực GCE. Chế tạo lớp composit AuNP-GO trên điện cực GCE.

Chế tạo các SAM biến tính lớp composit AuNP-GO trên điện cực GCE. Phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Phương pháp phân tích đối chứng AAS.

Các phương pháp đo điện hóa. Phân tích mẫu thực. Lấy mẫu và bảo quản mẫu. Tiến trình phân tích.

Phương pháp thống kê và phần mềm xử lý số liệu thực nghiệm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tạo AuNP trên bề mặt GCE. Các kỹ thuật điện hóa hoạt hóa bề mặt GCE.

Các điều kiện điện phân tạo AuNP. Sự tạo thành AuNP trên bề mặt GCE. Tạo composit AuNP-GO trên bề mặt GCE. Các phương pháp tạo AuNP-GO trên bề mặt GCE.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tạo composit AuNP-GO. Cấu trúc bề mặt composit AuNP-GO trên bề mặt GCE. Sử dụng các SAM biến tính điện cực. 4-pyridineethanthiol biến tính AuNP/GCE.

2-aminoethanthiol biến tính AuNP/GCE. SAM hai cấu tử PET-AET biến tính AuNP/GCE. SAM hai cấu tử PET-AET biến tính AuNP+GO/GCE. Cơ sở lý thuyết sử dụng SAM biến tính điện cực phân tích Hg (II).

Sử dụng điện cực biến tính các SAM để phân tích Hg (II) .1 Quá trình làm giàu. Ảnh hưởng của chiều quét thế đến việc xác định Hg(II). PET-SAM/AuNP phân tích Hg (II). PET-AET-SAM/AuNP phân tích Hg (II).

PET-AET-SAM/AuNP-GO phân tích Hg (II). Kỹ thuật điện hóa làm sạch điện cực. Ứng dụng phân tích Hg (II) trong mẫu thực. Phân tích mẫu giả trong phòng thí nghiệm.

Kết quả đo mẫu thực trong phòng thí nghiệm .100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .103 luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ý nghĩa Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt A Area Diện tích điện cực Shh Diện tích hình học của điện cực Shđ Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực AAS Atomic Absorption Phổ hấp thụ nguyên tử Spectrophotometric AdSV Adsorptive Stripping Von – Ampe hấp phụ hòa tan Voltammetry AET 2-Aminoethanethiol 2-Aminoethanethiol hydrochloride hydrochloride AFS Atomic Fluorescence Phổ huỳnh quang nguyên tử Spectrophotometric ASV Anodic Stripping Voltammetry Von – Ampe hòa tan anot AuNP Au Nanoparticle Vàng nano dạng hạt AuNP/GCE Au Nanoparticle on glassy Vàng nano dạng hạt trên nền cacbon carbon thủy tinh o-AT o-Amino thiophenol o-Amino thiophenol CNT Carbon Nanotube Ống cacbon kích thước nano CPE Carbon Paste Electrode Điện cực cacbon bột nhão CSV Cathodic Stripping Voltammetry Von – Ampe hòa tan catot CV Cyclic Voltammetry Von – Ampe quét thế vòng CVAFS Cold Vapour Atomic Phổ huỳnh quang nguyên tử hóa hơi Fluorescence lạnh Spectrophotometric DME Dropping Mercury Electrode Điện cực giọt thủy ngân DPASV Differential Pulse Anodic Von – Ampe hòa tan anot kĩ thuật Stripping Voltammetry xung vi phân DPCSV Differential Pulse Cathodic Von – Ampe hòa tan catot kĩ thuật Stripping xung vi phân Voltammetry DPV Differential Pulse Voltammetry Von-Ampe xung vi phân luan an Epa, Epc Anodic peak potential,cathodic Thế píc anot, catot peak potential GCE Glassy Carbon Electrode Điện cực cacbon thủy tinh GO Graphene oxide Graphen oxit rGO Reduced graphene oxide Graphenen oxit dạng khử GSH Glutathione Glutathione HMDE Hanging Mercury Drop Điện cực giọt thủy ngân treo Electrode ip Peak current Dòng píc ipa, ipc Anodic peak current,cathodic Dòng píc anot, catot peak current ICP-AES Inductively Coupled Plasma Quang phổ phát xạ nguyên tử cảm Atomic Emission Spectroscopy ứng ICP-MS Inductively Coupled Plasma Phổ khối plasma cảm ứng Mass spectrometry IL Ionic liquid Chất lỏng ion ITO Indium tin oxide Oxit thiếc – indi LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện LSV Linear Scan Voltammetry Von-Ampe quét thế tuyến tính MAA Mercaptoacetic Acid Mercaptoacetic Acid MAT 2-mercapto-5-amino-1,3,4- 2-mercapto-5-amino-1,3,4thiadiazole thiadiazole Me Các kim loại Cd(II), Pb(II), Cu(II) MFE Mercury Film Electrode Điện cực màng thủy ngân MPA 3-mercaptopropionic acid 3-mercaptopropionic acid MWCNT MultiWalled Carbon Nanotube Cacbon dạng ống nano đa lớp n Số electron trao đổi trong phản ứng điện hóa PET 4-pyridineethanethiol 4-pyridineethanethiol hydrochloride hydrochloride p Pressure Áp suất PP Polypropylen Nhựa PP R Correlation coeficient Hệ số tương quan R2 Coeficient of determination Hệ số xác định luan an RE Reference Electrode Điện cực so sánh RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối Sa, Sb Độ sai chuẩn tương ứng với các yếu tố a, b trong phương trình hồi quy SAM Self-Assembled Monolayer Đơn lớp tự sắp xếp SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SV Stripping Voltammetry Von – Ampe hòa tan SWV Square Wave Voltammetry Von – Ampe sóng vuông SWASV Square Wave Anodic Stripping Von – Ampe hòa tan anot kĩ thuật Voltammetry sóng vuông SWSV Square Wave Stripping Von – Ampe hòa tan kĩ thuật sóng Voltammetry vuông t Temperature Nhiệt độ UV-VIS ultraviolet-visible Quang phổ tử ngoại – khả kiến  Tốc độ quét thế XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X XRF X-ray Fluorescence Huỳnh quang tia X WE Working Electrode Điện cực làm việc WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Dạng tồn tại, tính chất và tính độc hại của thủy ngân. Giá trị cụ thể của các thông số trong phương trình Randle – Sevcik. Kết quả nghiên cứu các phương pháp chế tạo composit.

Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực AuNP/GCE và AuNP-GO/GCE. Giá trị điện lượng Q trên các điện cực biến tính bởi SAM trên nền AuNP- GO. Giá trị thống kê nghiên cứu độ bền điện cực PET-SAM/AuNP. Giới hạn phát hiện và độ thu hồi thủy ngân trên điện cực PET-SAM/AuNP.

Giá trị thống kê độ lặp lại của các điện cực PET-AET-SAM/ AuNP. Kết quả phân tích hàm lượng Hg (II) trong cùng một mẫu trong hai ngày liên tiếp. Giá trị thống kê nghiên cứu độ bền điện cực PET-AET-SAM/AuNP. Giới hạn phát hiện và độ thu hồi thủy ngân trên điện cực PET-AET- SAM/AuNP.

Giá trị dòng píc thủy ngân trên các điện cực khác nhau. Giá trị thống kê độ lặp lại của các điện cực PET-AET-SAM/AuNP-GO. Giá trị thống kê nghiên cứu độ bền điện cực PET-SAM/ AuNP-GO và PET-AET-SAM/AuNP-GO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thanh Huyền (2021). Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-tinh-dien-cuc-than-thuy-tinh-bang-vat-lieu-co-cau-truc-nano-ung-dung-de-xac-dinh-thuy-ngan-trong-moi-truong-nuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến tính điện cực than thuỷ tinh bằng vật liệu nano để xác định thuỷ ngân trong môi trường nước, ứng dụng công nghệ điện phân hiệu quả cao.

Luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến tính điện cực than thủy tinh bằng nano ứng dụng phân tích thủy ngân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter