Luận án tiến sĩ: Độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hệ sinh thái hồ Hà Nội - Phạm Thị Hồng (ĐH Bách Khoa HN)

Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường đánh giá độc tính Pb đối với Moina dubia trong hệ sinh thái hồ nước ngọt Hà Nội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia hồ Hà Nội
Số trang:
179 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia hồ Hà Nội

Hồ đô thị tại Hà Nội giữ vai trò điều hòa vi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học. Tốc độ đô thị hóa nhanh gây áp lực lớn lên chất lượng nước mặt. Kim loại chì (Pb) phát thải từ giao thông và công nghiệp lắng đọng vào các thủy vực. Độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia là vấn đề cấp thiết cần nghiên cứu. Loài giáp xác nhỏ này phản ứng rất nhạy với các biến đổi hóa lý của nước. Phân tích tác động của Pb lên sinh vật giúp nhận diện sớm rủi ro suy thoái sinh thái. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho công tác quản lý môi trường nước thủ đô.

1.1. Hiện trạng chất lượng nước và động vật phù du hồ đô thị

Nhiều hồ nội thành Hà Nội đang đối mặt với tình trạng phú dưỡng và tích tụ kim loại nặng. Nước thải sinh hoạt và nước mưa chảy tràn mang theo lượng lớn ion kim loại nguy hại. Động vật phù du hồ đô thị phản ánh trực tiếp mức độ trong lành của môi trường sống. Thành phần loài phiêu sinh vật có xu hướng suy giảm tại các khu vực ô nhiễm cao. Sự thay đổi các thông số như pH, độ cứng và hàm lượng chất hữu cơ tác động mạnh đến sinh thái. Việc khảo sát định kỳ động vật phù du giúp phát hiện sớm các dị thường sinh thái. Dữ liệu thực địa phản ánh rõ mối tương quan giữa nồng độ kim loại và mật độ cá thể.

1.2. Vai trò của sinh vật chỉ thị Moina dubia trong quan trắc

Loài Moina dubia phân bố rộng rãi trong các thủy vực nước ngọt nhiệt đới. Sinh vật chỉ thị Moina dubia sở hữu vòng đời ngắn và tốc độ sinh sản nhanh. Kích thước cơ thể nhỏ gọn giúp việc nuôi cấy và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm diễn ra thuận lợi. Chúng rất nhạy cảm với các chất độc hóa học hòa tan, đặc biệt là kim loại nặng. Sự suy giảm số lượng Moina dubia báo hiệu suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái hồ. Ứng dụng loài này trong thử nghiệm độc học đem lại độ tin cậy và tính lặp lại cao. Đây là đối tượng sinh học tiêu chuẩn để xây dựng quy chuẩn chất lượng nước mặt.

1.3. Đặc điểm sinh học của giáp xác râu ngành Cladocera

Moina dubia thuộc nhóm giáp xác râu ngành Cladocera với cấu tạo cơ thể đặc trưng. Vỏ kitin mỏng và đôi râu bơi lớn giúp chúng di chuyển linh hoạt trong cột nước. Cơ chế lọc thức ăn liên tục khiến giáp xác dễ tiếp xúc với chất độc hòa tan. Phương thức sinh sản trinh sản đơn tính cho phép quần thể phát triển nhanh khi điều kiện thuận lợi. Khi gặp stress môi trường, giáp xác chuyển sang sinh sản hữu tính để tạo trứng nghỉ. Các đặc tính sinh lý này giúp giải thích phản ứng của sinh vật trước áp lực độc chất. Hiểu rõ sinh học Cladocera là nền tảng để thiết kế các thử nghiệm độc học chuẩn hóa.

II. Độc tính cấp tính chì Pb và mô hình phối tử sinh học

Độc tính cấp tính của kim loại nặng gây tử vong sinh vật trong thời gian ngắn. Chì hòa tan tác động trực tiếp lên màng tế bào và ức chế các enzyme hô hấp. Việc xác định độc tính cấp tính chì Pb giúp thiết lập giới hạn phơi nhiễm an toàn tức thời. Mô hình phối tử sinh học (BLM) mô phỏng tương tác hóa học giữa kim loại và vị trí đích trên cơ thể sinh vật. Mô hình tính toán chính xác mức độ liên kết độc chất dựa trên thành phần ion môi trường. Sự kết hợp giữa thực nghiệm và mô hình toán học nâng cao độ chính xác dự báo độc tính.

2.1. Đánh giá chỉ số LC50 Moina dubia dưới tác động của Pb

Thử nghiệm độc cấp tính được tiến hành trong thời gian tiêu chuẩn 24 giờ và 48 giờ. Chỉ số LC50 Moina dubia là nồng độ chì gây chết 50% số cá thể thử nghiệm. Giá trị LC50 phản ánh độ nhạy cảm cao của giáp xác non trước nồng độ ion Pb2+ tự do. Kết quả đo đạc cho thấy tỷ lệ sống sót giảm mạnh khi nồng độ kim loại tăng tuyến tính. Biểu đồ đường cong đáp ứng liều lượng cung cấp thông số toán học chuẩn xác. Dữ liệu LC50 đóng vai trò tham chiếu cốt lõi trong các hướng dẫn an toàn hóa chất quốc tế. Phép thử cấp tính là bước đầu tiên để sàng lọc rủi ro ô nhiễm cấp bách.

2.2. Ảnh hưởng của ion cạnh tranh đến độc tính cấp tính chì Pb

Độc tính của chì trong nước tự nhiên bị chi phối mạnh bởi các cation cạnh tranh. Các ion như Ca2+, Mg2+, Na+ và H+ cạnh tranh vị trí liên kết trên bề mặt mang và vỏ sinh vật. Nồng độ canxi và magie cao làm giảm đáng kể độc tính cấp tính chì Pb nhờ hiệu ứng che chắn. Ngược lại, môi trường nước mềm với độ cứng thấp làm tăng tính độc của ion kim loại tự do. Độ pH thấp làm tăng nồng độ ion H+, ảnh hưởng đến sự phân chia dạng tồn tại của chì. Việc kiểm soát các ion nền giúp chuẩn hóa điều kiện thử nghiệm sinh học.

2.3. Ứng dụng mô hình liên kết phối tử sinh học BLM trong hồ

Mô hình BLM tích hợp hóa học cân bằng và độc học sinh thái hiện đại. Thuật toán BLM tính toán hoạt độ của ion chì tự do và các phức chất vô cơ, hữu cơ. Mô hình dự đoán chính xác lượng chì tích lũy tại thụ thể sinh học trước khi gây độc. Việc hiệu chỉnh BLM theo tính chất nước hồ Hà Nội mang lại kết quả dự báo đáng tin cậy. Cách tiếp cận này khắc phục nhược điểm của phương pháp đánh giá tổng kim loại truyền thống. BLM cho phép thiết lập tiêu chuẩn môi trường linh hoạt theo từng đặc thù thủy vực. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ quản lý chất lượng nước đô thị.

III. Độc tính mãn tính kim loại nặng đối với Moina dubia

Phơi nhiễm lâu dài ở nồng độ thấp gây ra độc tính mãn tính kim loại nặng. Quá trình này không làm sinh vật chết ngay mà làm suy giảm chức năng sinh lý kéo dài. Độc chất ức chế quá trình trao đổi chất, làm chậm tốc độ tăng trưởng và giảm sức sống. Sự tích lũy tổn thương tế bào dẫn đến suy giảm khả năng chống chịu stress môi trường. Đánh giá tác động mãn tính giúp phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn đe dọa cấu trúc quần thể. Nghiên cứu thực nghiệm chu kỳ sống cung cấp bức tranh toàn diện về tác hại sinh thái của chì.

3.1. Xác định nồng độ NOEC và LOEC đối với sự sinh sản

Thử nghiệm sinh sản kéo dài qua nhiều thế hệ giúp xác định nồng độ NOEC và LOEC chuẩn xác. Nồng độ NOEC là mức phơi nhiễm cao nhất không gây ảnh hưởng quan sát được. Nồng độ LOEC là ngưỡng thấp nhất bắt đầu xuất hiện tác động tiêu cực rõ rệt. Khi phơi nhiễm chì, số lượng con non sinh ra trên mỗi cá thể mẹ sụt giảm nghiêm trọng. Thời gian mang phôi kéo dài và khoảng cách giữa các lứa đẻ bị gián đoạn. Các chỉ số NOEC và LOEC là căn cứ pháp lý quan trọng để ban hành ngưỡng giới hạn xả thải an toàn.

3.2. Ảnh hưởng lâu dài đến vòng đời và kích thước quần thể

Nồng độ chì dưới mức gây chết vẫn làm biến đổi cấu trúc tuổi thọ của giáp xác. Tuổi thọ trung bình của Moina dubia bị rút ngắn đáng kể khi phơi nhiễm Pb liên tục. Kích thước cơ thể trưởng thành nhỏ hơn so với các cá thể đối chứng khỏe mạnh. Năng lượng dự trữ bị chuyển hóa để giải độc thay vì phục vụ tăng trưởng và tái tạo mô. Tỷ lệ tăng trưởng nội tại của quần thể suy giảm dẫn đến nguy cơ biến mất cục bộ. Những biến đổi sinh học này làm mất cân bằng cấu trúc lưới thức ăn trong hồ nước ngọt.

3.3. Khả năng phục hồi của sinh vật sau phơi nhiễm kim loại

Khảo sát khả năng phục hồi được tiến hành bằng cách đưa sinh vật về môi trường nước sạch. Moina dubia thể hiện khả năng tự làm sạch và tái thiết lập chức năng sinh sản ở mức độ nhất định. Tốc độ phục hồi phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ và thời gian phơi nhiễm chì trước đó. Ở liều phơi nhiễm thấp, các chỉ số sinh học dần tiệm cận mức bình thường sau vài thế hệ. Tuy nhiên, tổn thương di truyền và biến đổi enzyme có thể tồn tại dai dẳng. Dữ liệu phục hồi hỗ trợ xây dựng kịch bản tái tạo hệ sinh thái sau sự cố ô nhiễm.

IV. Tích lũy sinh học Pb và độc học sinh thái hồ đô thị

Tích lũy sinh học Pb diễn ra thông qua quá trình hấp thụ trực tiếp từ nước và chuỗi dinh dưỡng. Kim loại nặng liên kết bền vững với protein và mô mỡ của sinh vật thủy sinh. Tốc độ đào thải chì chậm hơn nhiều so với tốc độ hấp thu từ môi trường xung quanh. Nồng độ kim loại trong cơ thể động vật phù du tăng dần theo thời gian tiếp xúc. Quá trình này đe dọa trực tiếp các bậc dinh dưỡng cao hơn như cá và chim nước. Hiểu rõ độc học sinh thái giúp ngăn ngừa nguy cơ chuyển giao độc chất trong tự nhiên.

4.1. Cơ chế tích lũy sinh học Pb qua chuỗi thức ăn thủy sinh

Moina dubia ăn vi tảo và mùn bã hữu cơ chứa hàm lượng ion chì hấp phụ cao. Chì tích tụ trong ống tiêu hóa và khuếch tán qua biểu mô vào khoang cơ thể. Hiện tượng tích lũy sinh học Pb tạo ra nguồn thức ăn nhiễm độc cho các loài cá ăn nổi. Quá trình khuếch đại sinh học làm tăng hàm lượng độc chất tại đỉnh tháp sinh thái. Nồng độ chì trong cơ thể động vật ăn thịt có thể đạt mức nguy hại cho sức khỏe con người. Nghiên cứu chuỗi thức ăn giúp nhận diện đường truyền chất ô nhiễm trong hồ đô thị.

4.2. Ý nghĩa đối với độc học sinh thái môi trường nước ngọt

Độc học sinh thái môi trường nước nghiên cứu toàn diện tương tác giữa hóa chất độc và sinh quần. Thử nghiệm trên Moina dubia cung cấp dữ liệu độc học tin cậy cho vùng nhiệt đới. Các mô hình độc học trước đây thường dùng dữ liệu của sinh vật ôn đới như Daphnia magna. Việc sử dụng loài bản địa nâng cao tính phù hợp sinh thái và độ chính xác dự báo. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế tác động độc chất ở cấp độ tế bào và quần xã. Đây là đóng góp khoa học quan trọng cho ngành độc học môi trường tại Việt Nam.

4.3. Phân tích rủi ro sinh thái đối với hệ phiêu sinh vật

Đánh giá rủi ro sinh thái kết hợp dữ liệu nồng độ phơi nhiễm thực địa và ngưỡng độc thực nghiệm. Hệ số thương số rủi ro (RQ) chỉ ra mức độ an toàn của từng hồ cụ thể. Một số hồ Hà Nội có nồng độ chì vượt ngưỡng an toàn đối với động vật phiêu sinh nhạy cảm. Sự suy giảm của giáp xác râu kích thích bùng phát tảo độc do mất áp lực ăn lọc. Hiện tượng này làm gia tăng tốc độ phú dưỡng và suy thoái chất lượng nước nghiêm trọng. Phân tích rủi ro định lượng là cơ sở khoa học để ưu tiên xử lý các điểm nóng.

V. Kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng hồ Hà Nội hiệu quả

Bảo vệ tài nguyên nước mặt đòi hỏi chiến lược kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng hồ Hà Nội đồng bộ. Việc ngăn chặn nguồn thải chì từ gốc là giải pháp căn cơ và bền vững nhất. Kết hợp công nghệ xử lý nước tiên tiến với các giải pháp sinh thái giúp phục hồi chất lượng hồ. Ứng dụng mô hình độc học hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý môi trường dựa trên bằng chứng khoa học. Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cảnh quan xanh. Quản lý tích hợp lưu vực là hướng đi tất yếu để bảo vệ môi trường đô thị.

5.1. Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng hồ Hà Nội và rủi ro

Kết quả quan trắc thực địa xác nhận nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng hồ Hà Nội từ nhiều nguồn thải. Bụi lắng giao thông, nước thải làng nghề và hoạt động sinh hoạt đóng góp lượng chì đáng kể. Lớp bùn lắng đáy hồ là nơi tích tụ lượng lớn kim loại và có nguy cơ tái hòa tan khi điều kiện pH biến đổi. Mức độ rủi ro sinh thái tại các hồ nội thành cao hơn so với khu vực ngoại thành. Việc theo dõi diễn biến ô nhiễm cần được thực hiện thường xuyên bằng cả phương pháp hóa học và sinh học. Dữ liệu này giúp cảnh báo sớm nguy cơ mất cân bằng sinh thái đô thị.

5.2. Giải pháp kiểm soát phát thải chì bảo vệ hệ sinh thái

Các biện pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc xử lý triệt để nước thải trước khi xả vào hồ. Tách riêng hệ thống thoát nước mưa và nước thải sinh hoạt giúp giảm tải lượng chất ô nhiễm. Ứng dụng các bãi lọc ngầm trồng thực vật thủy sinh để hấp thu ion kim loại nặng tự nhiên. Nạo vét định kỳ lớp bùn đáy nhiễm độc bằng công nghệ hạn chế xáo trộn cột nước. Thắt chặt quy chuẩn xả thải chì đối với các cơ sở sản xuất acquy và tái chế kim loại. Giám sát tự động liên tục chất lượng nước tại các hồ trọng điểm giúp xử lý kịp thời vi phạm.

5.3. Xây dựng ngưỡng bảo vệ môi trường dựa trên độc học thực nghiệm

Quy chuẩn môi trường hiện hành cần cập nhật các dữ liệu độc học thực nghiệm trên loài bản địa. Việc tính toán tiêu chuẩn chất lượng nước mặt phải xét đến các yếu tố hóa lý điều hòa độc tính. Tích hợp mô hình BLM vào khung pháp lý giúp ban hành ngưỡng giới hạn chì linh hoạt theo độ cứng của nước. Phương pháp này đảm bảo bảo vệ tối đa các loài động vật phù du nhạy cảm như Moina dubia. Đây là bước tiến quan trọng từ quản lý nồng độ tổng sang quản lý sinh khả dụng của kim loại. Giải pháp này nâng cao hiệu quả đầu tư xử lý và bảo tồn hệ sinh thái nước ngọt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT HOA VÀ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHÊN CỨU
1.1. Hiện trạng chất lượng nước mặt khu vực Hà Nội
1.2. Vai trò của động vật nổi trong hệ sinh thái
1.3. Sinh vật thử nghiệm Moina dubia
1.3.1. Sự phù hợp của Moina dubia là sinh vật thử nghiệm
1.3.2. Đặc điểm hình thái Moina dubia
1.4. Nghiên cứu độc học của Pb đến Moina dubia
1.4.1. Chì và tác động gây độc của Pb trong môi trường nước
1.4.2. Ảnh hưởng của môi trường tới ngưỡng độc cấp tính của chì đối với M.
1.5. Tổng quan về mô hình liên kết phối tử sinh học (BLM)
1.5.1. Sự phát triển của mô hình liên kết phối tử sinh học
1.5.2. Cấu trúc mô hình BLM
1.5.3. Nghiên cứu và ứng dụng BLM
1.6. Độc mạn tính của chì đối với sinh vật
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM
2.1. Tính chất nước hồ tự nhiên và phân bố Moina dubia
2.1.1. Phương pháp thu mẫu nước và phân tích mẫu nước
2.1.2. Phương pháp thu mẫu và phân loại động vật nổi
2.2. Thuần hóa sinh vật thử nghiệm
2.3. Phương pháp tính toán độc cấp tính của chì và ứng dụng mô hinh BLM
2.3.1. Xác định ngưỡng độc cấp tính EC50 của chì trong phòng thí nghiệm
2.3.2. Giải thuật toán học của mô hình BLM
2.3.3. Xác định ảnh hưởng của nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Na+, K+, H+ tới EC50 của chì đối với M.
2.3.4. Xác định dung lượng hấp phụ tối đa của kim loại trên bề mặt sinh vật
2.4. Phương pháp hiệu chỉnh mô hình
2.5. Nghiên cứu độc mạn tính của kim loại đối với M.
2.6. Xử lý số liệu thống kê
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm chất lượng nước và hệ sinh thái hồ tự nhiên tại Hà Nội
3.1.1. Tính chất nước cơ bản tại các hồ Hà Nội
3.1.2. Thành phần và mật độ động vật nổi trong nước hồ Hà Nội
3.2. Kết quả nuôi thích nghi loại M. dubia trong phòng thí nghiệm
3.3. Ngưỡng độc cấp tính của chì và ứng dụng mô hinh BLM
3.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Na+, K+, H+ đến giá trị EC50 của chì đối với M.
3.3.2. Xác định hệ số hấp phụ lớn nhất của chì trên bề mặt M.
3.3.3. Tính toán các hệ số của mô hình và phương trình của mô hình
3.4. Hiệu chỉnh mô hình trong điều kiện nước nền tự nhiên
3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng mạn tính của chì lên cơ thể sinh vật
3.5.1. Tác động mạn tính của chì tới chỉ số phát triển của cơ thể của của M.
3.5.2. Khả năng phục hồi các ảnh hưởng sau phơi nhiễm
3.6. Đề xuất tích hợp kết quả nghiên cứu vào quá trình đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại và đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm kim loại trong môi trường nước
3.6.1. Đề xuất tích hợp kết quả của quả nghiên cứu trong đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại trong môi trường nước
3.6.2. Đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm kim loại và hạn chế phát thải kim loại chì ra môi trường
KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu tính độc của kim loại pb đối với moina dubia trong hệ sinh thái nước ngọt hồ hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------*****---------------- PHẠM THỊ HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỘC CỦA KIM LOẠI Pb ĐỐI VỚI MOINA DUBIA TRONG HỆ SINH THÁI NƯỚC NGỌT HỒ HÀ NỘI Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số : 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG THỊ THU HƯƠNG 2. ĐINH VĂN KHƯƠNG Hà Nội - 2021 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Hoàng Thị Thu Hương và TS.

Đinh Văn Khương. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được cá nhân hay tổ chức nào công bố trên bất kì công trình nào trong nước và ngoài nước. Hà Nội, ngày …….năm 2021 Đại diện tập thể hướng dẫn Tác giả PGS. TS HOÀNG THỊ THU HƯƠNG Phạm Thị Hồng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường đã đồng ý tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận văn này.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Hoàng Thị Thu Hương và TS. Đinh Văn Khương đã tận tình tâm huyết hướng dẫn giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô thuộc viện Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường, Đại học Bách Khoa và Khoa Hóa và Môi trường, Đại học Thủy Lợi đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô, các nhà khoa học đã có ý kiến góp ý, phản biện và đánh giá để luận văn có thể hoàn thành. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày. năm 2021 ii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT HOA VÀ VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC BẢNG BIỂU .v DANH MỤC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHÊN CỨU .1 Hiện trạng chất lượng nước mặt khu vực Hà Nội .2 Vai trò của động vật nổi trong hệ sinh thái .3 Sinh vật thử nghiệm Moina dubia .1 Sự phù hợp của Moina dubia là sinh vật thử nghiệm .2 Đặc điểm hình thái Moina dubia .4 Nghiên cứu độc học của Pb đến Moina dubia.1 Chì và tác động gây độc của Pb trong môi trường nước.2 Ảnh hưởng của môi trường tới ngưỡng độc cấp tính của chì đối với M.5 Tổng quan về mô hình liên kết phối tử sinh học (BLM) .1 Sự phát triển của mô hình liên kết phối tử sinh học .2 Cấu trúc mô hình BLM .3 Nghiên cứu và ứng dụng BLM .6 Độc mạn tính của chì đối với sinh vật .36 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.1 Tính chất nước hồ tự nhiên và phân bố Moina dubia .1 Phương pháp thu mẫu nước và phân tích mẫu nước .2 Phương pháp thu mẫu và phân loại động vật nổi .2 Thuần hóa sinh vật thử nghiệm .3 Phương pháp tính toán độc cấp tính của chì và ứng dụng mô hinh BLM .1 Xác định ngưỡng độc cấp tính EC50 của chì trong phòng thí nghiệm .2 Giải thuật toán học của mô hình BLM .3 Xác định ảnh hưởng của nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Na+, K+, H+ tới EC50 của chì đối với M.4 Xác định dung lượng hấp phụ tối đa của kim loại trên bề mặt sinh vật .5 Phương pháp hiệu chỉnh mô hình .4 Nghiên cứu độc mạn tính của kim loại đối với M.5 Xử lý số liệu thống kê .62 ii CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Đặc điểm chất lượng nước và hệ sinh thái hồ tự nhiên tại Hà Nội .1 Tính chất nước cơ bản tại các hồ Hà Nội.2 Thành phần và mật độ động vật nổi trong nước hồ Hà Nội .2 Kết quả nuôi thích nghi loại M. dubia trong phòng thí nghiệm .3 Ngưỡng độc cấp tính của chì và ứng dụng mô hinh BLM .1 Ảnh hưởng của nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Na+, K+, H+ đến giá trị EC50 của chì đối với M.2 Xác định hệ số hấp phụ lớn nhất của chì trên bề mặt M.3 Tính toán các hệ số của mô hình và phương trình của mô hình.4 Hiệu chỉnh mô hình trong điều kiện nước nền tự nhiên .4 Nghiên cứu ảnh hưởng mạn tính của chì lên cơ thể sinh vật .1 Tác động mạn tính của chì tới chỉ số phát triển của cơ thể của của M.2 Khả năng phục hồi các ảnh hưởng sau phơi nhiễm .5 Đề xuất tích hợp kết quả nghiên cứu vào quá trình đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại và đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm kim loại trong môi trường nước .1 Đề xuất tích hợp kết quả của quả nghiên cứu trong đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại trong môi trường nước.2 Đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm kim loại và hạn chế phát thải kim loại chì ra môi trường. 118 KẾT LUẬN- KIẾN NGHỊ.

122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 iii DANH MỤC CHỮ VIẾT HOA VÀ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt BLM Biotic Ligand Model Mô hình liên kết phối tử sinh học BOD5 Biochemical Oxygen Nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày Demand CEH Center for Ecology and Trung tâm Sinh thái và thủy văn Hydroogy COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học EC50 Effect Concentration Nồng độ gây ảnh hưởng 50% cá thể thí nghiệm ED50 Effect Dose Liều lượng gây ảnh hưởng 50% cá thể thí nghiệm FIAM Free Ion Activity Model Mô hình hoạt độ ion tự do Hsp70 Heat shock protein 70 Protein shock nhiệt70 Hsp90 Heat shock protein 90 Protein shock nhiệt 90 IARC International Agency for Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc Research on Cancer tế Lethal Concentration Nồng độ gây chết 50% cá thể thí LC50 nghiệm SPM Subcellular Partitioning Mô hình tính toán độc tố mức độ cận Model tế bào TSS Total suspended Solid Tổng chất rắn lơ lửng TSIs Trophic State Index Chỉ số tình trạng dinh dưỡng USEPA United State Environmental Cơ quan Bảo vệ môi trường Mỹ Protection Agency OECD Organization for Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Economic Cooperation and Development USGS United States Geological Cục khảo sát địa chất Mỹ Survey WHAM Windermere Humic Aqueous Mô hình tính toán dạng hoạt động Model của các chất tham gia WHAM- Windermere Humic Aqueous Mô hình tính toán độc học nội suy FTOX Model-Toxicity Function Minteq Mô hình tính toán dạng hoạt động chất (của USEPA) PHREEQC Mô hình tính toán dạng hoạt động các chất (của USGS) iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các thông số phân tích ở phòng thí nghiệm…………………………………….2 Yêu cầu cơ bản môi trường sống của Moina dubia…………………………….3 Các thông số mô hình BLM…………………………….4 Điều kiện biên của các giá trị áp dụng trong tính toán……………………….1 Tính chất mẫu nước tại các hồ nội và ngoại thành Hà Nội (n=6) …………….2 Thành phần các ion cơ bản trong nước các hồ Hà Nội (n=6) ………………….3 Nồng độ kim loại trong nước các hồ nội thành và ngoại Hà Nội (n=6).4 Mật độ trung bình động vật nổi tại các hồ nội và ngoại thành Hà Nội…………66 Bảng 3.5 Thành phần dung dịch (tổng nồng độ các chất đưa vào dung dịch) của thí nghiệm ảnh hưởng của pH tới EC50 của chì đối với M.6 Thành phần dung dịch của thí nghiệm xác định ảnh hưởng của Ca2+ tới EC50 của chì đối với M.7 Thành phần dung dịch của thí nghiệm xác định ảnh hưởng của Mg2+ tới EC50 của chì đối với M.8 Thành phần dung dịch trong thí nghiệm xác ảnh hưởng của ion Na+…….9 Thành phần dung dịch của thí nghiệm xác định ảnh hưởng của K+……….10 Thí nghiệm xác định khối lượng M.11 Quá trình hấp phụ chì trên bề mặt sinh vật M.dubia, pH = 7 Số cá thể tham gia 10 cá thể (<24 giờ tuổi) tại điều kiện cân bằng…………………….12 Quá trình hấp phụ chì trên bề mặt sinh vật M.dubia , pH = 6,8 Số cá thể tham gia 10 cá thể (<24 giờ tuổi) tại điều kiện cân bằng……………………….13 Quá trình hấp phụ chì trên bề mặt sinh vật M.dubia , pH = 6,5 Số cá thể tham gia 10 cá thể (<24 giờ tuổi) tại điều kiện cân bằng……………………….14 So sánh hệ số mô hình của M.15 So sánh giá trị EC50Pb2+ tính toán từ mô hình và giá tri EC50Pb2+ từ thực nghiệm…………………….16 So sánh giá trị EC50 của chì lên M. dubia trước và sau hiệu chỉnh thực hiện trên nước nền tự nhiên……………………………………………………………………………………….92 v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Hình thái của Moina dubia trưởng thành (nguồn: Tác giả).2 Hình thái học nhận dạng loài Moina( nguồn:[39]) .3 Các dạng của chì (Pb) trong dung dịch pH khác nhau (nguồn:[72]) .4 Cấu trúc mô hình phân tích dạng hoạt động của ion trong dung dịch (WHAM) .5 Dạng tồn tại của chì trong môi trường nước và cạnh tranh trên bề mặt phối tử sinh học [92] .6 Cấu trúc mô hình BLM .1 Sơ đồ lấy mẫu nước và động vật nổi tại các hồ nội và ngoại thành Hà nội .2 Dụng cụ thu mẫu mẫu động vật nổi .3 Nuôi thích nghi M.dubia trong phòng thí nghiệm .4 Thí nghiệm tìm giá trị độc cấp tính EC50 của chì đối với M.5 Tính toán giá trị EC50 dựa vào đường cong đáp ứng liều lượng .6 Sơ đồ hiệu chỉnh mô hình BLM .7 Duy trì To môi trường trong quá trình nuôi trong nghiên cứu độc tính mạn tính .1 Mối quan hệ giữa COD và mật độ Moina dubia trong nước .2 Mối quan hệ nhiệt độ và thành phần động vật nổi trong hồ Trúc Bạch .3 Hình ảnh động vật nổi trong hồ Hà Nội .4 Bình nuôi Moina Dubia sau khi thay nước .5 Sự khác nhau về tổng số con sinh ra của 1 con cái khi nuôi M.

dubia ở các môi trường khác nhau .6 Chu trình phát triển của Moina dubia .7 Đường cong liều lượng-đáp ứng của M.dubia với Pb tại pH=7.8 Sự tương quan giữa nồng độ H+ và giá tri EC50 .9 Sự tương quan giữa nồng độ Ca2+ và giá tri EC50 .10 Sự tương quan giữa nồng độ Mg2+ và giá tri EC50 .11 Sự tương quan giữa nồng độ Na+ và giá tri EC50.12 Sự tương quan giữa nồng độ K+ và giá tri EC50 .13 Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ở pH =7 .14 Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ở pH =6,8 .15 Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ở pH =6,5 .16 Mối quan hệ giữa f và R2 .17 Mối quan hệ giữa giá trị EC50 từ thí nghiệm với nước nền nhân tạo.18 Mối quan hệ giữa giá trị EC50 từ thực nghiệm với nước nền tự nhiên và EC50 tính toán mô hình trước khi hiệu chỉnh (f=0,34) .19 Mối liên hệ giữa f và R2 với điều kiện nước nền tự nhiên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hồng (2021). Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-ky-thuat-moi-truong-nghien-cuu-tinh-doc-cua-kim-loai-pb-doi-voi-moina-dubia-trong-he-sinh-thai-nuoc-ngot-ho-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường đánh giá độc tính Pb đối với Moina dubia trong hệ sinh thái hồ nước ngọt Hà Nội

Luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu độc tính kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter