Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường: Nghiên cứu chế tạo than biến tính từ lõi ngô định hướng ứng dụng xử lý amoni trong nước sinh hoạt

Nghiên cứu chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni trong nước sinh hoạt. Đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ô nhiễm Amoni và giải pháp hiệu quả
Số trang:
123 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ô nhiễm Amoni và giải pháp hiệu quả

Ô nhiễm amoni trong nước ngầm là vấn đề môi trường cấp bách tại Việt Nam. Nồng độ amoni cao gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái thủy sinh. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém hoặc kém hiệu quả. Nhu cầu tìm kiếm vật liệu xử lý mới, bền vững và chi phí thấp trở nên cấp thiết. Luận án này tập trung giải quyết thách thức đó bằng cách phát triển vật liệu hấp phụ tiên tiến từ phế phẩm nông nghiệp. Việc sử dụng lõi ngô làm nguyên liệu đầu vào không chỉ giảm thiểu rác thải mà còn tạo ra vật liệu carbon có giá trị cao. Mục tiêu là chế tạo than biến tính có khả năng loại bỏ amoni hiệu quả từ nước sinh hoạt. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng ô nhiễm, các phương pháp xử lý hiện có, đồng thời đề xuất một giải pháp đột phá. Giải pháp này hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn.

1.1. Hiện trạng và thách thức ô nhiễm Amoni

Amoni là một trong những tác nhân gây ô nhiễm phổ biến trong nguồn nước ngầm và nước mặt, đặc biệt tại các khu vực đô thị và nông thôn đông dân cư. Các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, và chất thải sinh hoạt là nguồn chính phát sinh amoni. Hàm lượng amoni vượt ngưỡng cho phép gây ra nhiều vấn đề. Chúng bao gồm việc hình thành nitrit và nitrat độc hại, làm giảm oxy hòa tan, gây mùi khó chịu và ảnh hưởng đến hệ thống cấp nước. Việc kiểm soát và xử lý amoni hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm của ngành môi trường. Tuy nhiên, các phương pháp hiện hành thường gặp phải hạn chế về chi phí vận hành, hiệu suất xử lý và khả năng tái sử dụng vật liệu. Do đó, việc nghiên cứu phát triển các công nghệ và vật liệu mới là cần thiết để đối phó với thách thức này.

1.2. Tổng quan các phương pháp xử lý Amoni hiện có

Nhiều phương pháp đã được áp dụng để loại bỏ amoni khỏi nước. Các phương pháp này bao gồm xử lý sinh học (nitrat hóa, khử nitrat), hóa lý (trao đổi ion, đông tụ, kết tủa) và hấp phụ. Hấp phụ là một trong những kỹ thuật được đánh giá cao nhờ tính đơn giản, hiệu quả và khả năng ứng dụng rộng rãi. Các vật liệu hấp phụ truyền thống như zeolit và than hoạt tính đã được sử dụng. Tuy nhiên, chúng có thể đắt tiền hoặc không có khả năng tái tạo tốt. Than hoạt tính thương mại thường yêu cầu nguồn nguyên liệu hóa thạch. Việc tìm kiếm các vật liệu hấp phụ mới từ nguồn phế phẩm nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Chúng vừa giảm chi phí, vừa góp phần bảo vệ môi trường, đồng thời mở ra tiềm năng cho việc chế tạo than biến tính với đặc tính hấp phụ vượt trội.

II.Chế tạo than biến tính từ lõi ngô Quy trình tiên tiến

Luận án tập trung vào việc chế tạo than biến tính từ lõi ngô, một phế phẩm nông nghiệp dồi dào. Quá trình này bao gồm các bước chính: nhiệt phân lõi ngô để tạo than sinh học, sau đó biến tính bề mặt than để tăng cường khả năng hấp phụ amoni. Nhiệt độ và thời gian nhiệt phân được tối ưu hóa nhằm đạt được cấu trúc xốp lý tưởng. Hoạt hóa hóa học bằng axit nitric (HNO3) hoặc axit photphoric (H3PO4) giúp tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt than. Những nhóm chức này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tương tác với ion amoni. Quy trình chế tạo được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả tối đa và khả năng ứng dụng thực tiễn. Việc tận dụng lõi ngô không chỉ giảm thiểu chi phí nguyên liệu mà còn thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành tài nguyên có giá trị.

2.1. Nhiệt phân lõi ngô tạo than sinh học cơ bản

Quá trình nhiệt phân là bước khởi đầu để chuyển hóa lõi ngô thành than sinh học. Lõi ngô được đưa vào lò nhiệt phân trong điều kiện thiếu oxy. Nhiệt độ nhiệt phân và thời gian duy trì nhiệt độ là hai yếu tố quan trọng quyết định cấu trúc và tính chất của than sinh học. Các thí nghiệm được tiến hành để khảo sát đặc điểm phân hủy nhiệt của lõi ngô. Từ đó, xác định nhiệt độ tối ưu (ví dụ 400°C) và thời gian nhiệt phân phù hợp. Mục đích là tạo ra vật liệu carbon có độ xốp cao và diện tích bề mặt lớn. Than sinh học cơ bản này là nền tảng cho các bước biến tính tiếp theo. Hiệu suất chuyển hóa và chất lượng than sinh học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hấp phụ amoni sau này.

2.2. Hoạt hóa hóa học và biến tính bề mặt than

Sau khi tạo ra than sinh học, bước tiếp theo là hoạt hóa hóa học và biến tính bề mặt. Phương pháp hoạt hóa bằng axit nitric (HNO3) và axit photphoric (H3PO4) được nghiên cứu chi tiết. Axit nitric tạo ra các nhóm chức chứa nitơ trên bề mặt than, tăng cường khả năng tương tác với amoni (nitơ hóa). Axit photphoric cũng giúp hình thành cấu trúc xốp và các nhóm chức phù hợp. Nồng độ axit, tỷ lệ than/dung dịch và thời gian ngâm là các thông số quan trọng cần được tối ưu hóa. Việc biến tính này không chỉ tăng diện tích bề mặt mà còn cải thiện đặc tính hóa học bề mặt của vật liệu carbon. Than biến tính thu được (ví dụ BioN, BioN-Na, BioP, BioP-Na) có khả năng hấp phụ amoni vượt trội so với than sinh học chưa biến tính. Đây là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý cao.

III.Đặc tính vật liệu carbon từ lõi ngô xử lý amoni

Việc hiểu rõ đặc tính lý hóa của vật liệu than biến tính là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất và cơ chế hấp phụ. Luận án đã sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại để khảo sát cấu trúc, hình thái, và các đặc tính bề mặt của than biến tính từ lõi ngô. Các phân tích bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể, kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát hình thái bề mặt và cấu trúc xốp, cũng như phân tích diện tích bề mặt BET. Những kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về kích thước lỗ xốp, tổng diện tích bề mặt và sự phân bố của các nhóm chức hóa học trên bề mặt vật liệu. Các đặc tính này đóng vai trò quyết định đến khả năng hấp phụ ion amoni. Vật liệu carbon có cấu trúc xốp tốt và bề mặt nhiều nhóm chức sẽ cho hiệu quả hấp phụ cao.

3.1. Cấu trúc và hình thái của vật liệu carbon

Phân tích cấu trúc và hình thái cho thấy than biến tính từ lõi ngô có cấu trúc xốp phát triển tốt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị rõ ràng các lỗ xốp đa dạng về kích thước và hình dạng. Cấu trúc này rất thuận lợi cho quá trình hấp phụ, cung cấp nhiều vị trí liên kết cho các ion amoni. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận bản chất carbon vô định hình của than, với một số vùng tinh thể hóa. Kích thước và sự phân bố của các lỗ xốp là yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận và giữ lại các phân tử chất ô nhiễm. Việc tối ưu hóa quy trình nhiệt phân và hoạt hóa hóa học đã tạo ra vật liệu có cấu trúc phù hợp, tối đa hóa hiệu quả hấp phụ của than biến tính.

3.2. Đặc tính bề mặt và hóa lý của than biến tính

Các đặc tính bề mặt của than biến tính được đánh giá thông qua diện tích bề mặt riêng (BET), thể tích lỗ xốp và phân bố kích thước lỗ xốp. Than biến tính có diện tích bề mặt lớn và thể tích lỗ xốp cao, là điều kiện lý tưởng cho vật liệu hấp phụ. Ngoài ra, việc hoạt hóa hóa học đã tạo ra các nhóm chức năng mới trên bề mặt than. Các nhóm chức này, đặc biệt là các nhóm chứa nitơ từ quá trình nitơ hóa, tăng cường ái lực với ion amoni tích điện dương. Phân tích phổ hồng ngoại (FTIR) xác định sự hiện diện của các nhóm chức này. Những thay đổi về đặc tính hóa học bề mặt là yếu tố quan trọng giúp nâng cao đáng kể hiệu quả hấp phụ amoni. Đặc tính vật lý như mật độ khối và độ bền cơ học cũng được kiểm tra để đảm bảo vật liệu phù hợp cho ứng dụng thực tế.

IV.Hiệu suất hấp phụ Amoni của than biến tính lõi ngô

Khả năng xử lý amoni của than biến tính được khảo sát chi tiết thông qua các thí nghiệm hấp phụ tĩnh và động. Các yếu tố ảnh hưởng như pH của dung dịch, thời gian tiếp xúc, nồng độ amoni ban đầu và nhiệt độ được đánh giá kỹ lưỡng. Các mô hình đẳng nhiệt và động học hấp phụ được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ và xác định dung lượng hấp phụ tối đa. Kết quả cho thấy than biến tính từ lõi ngô có dung lượng hấp phụ amoni cao và khả năng loại bỏ hiệu quả. Các nghiên cứu giải hấp phụ cũng được thực hiện để đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu. Việc tái tạo vật liệu là một yếu tố quan trọng trong việc giảm chi phí và nâng cao tính bền vững của công nghệ xử lý. Hiệu suất vượt trội của vật liệu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước sinh hoạt.

4.1. Khảo sát khả năng hấp phụ tĩnh Amoni

Thí nghiệm hấp phụ tĩnh là bước đầu tiên để đánh giá hiệu suất của than biến tính. Ảnh hưởng của pH môi trường được kiểm tra, cho thấy pH tối ưu để hấp phụ amoni. Thời gian tiếp xúc là yếu tố quan trọng khác, cho thấy vật liệu đạt cân bằng hấp phụ trong một khoảng thời gian hợp lý. Các đường đẳng nhiệt hấp phụ (Langmuir, Freundlich) được xây dựng để mô tả mối quan hệ giữa lượng amoni hấp phụ và nồng độ cân bằng. Kết quả cho thấy than biến tính có dung lượng hấp phụ amoni đáng kể. Mô hình động học hấp phụ (pseudo-first-order, pseudo-second-order) được áp dụng để xác định tốc độ hấp phụ và cơ chế điều khiển quá trình. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của than biến tính trong việc loại bỏ amoni hiệu quả từ dung dịch nước.

4.2. Khảo sát khả năng hấp phụ động và tái sử dụng

Thí nghiệm hấp phụ động mô phỏng điều kiện thực tế được thực hiện bằng cách sử dụng cột hấp phụ. Ảnh hưởng của lưu lượng nước, hàm lượng amoni đầu vào và chiều cao cột hấp phụ được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu duy trì hiệu quả loại bỏ amoni cao trong điều kiện dòng chảy liên tục. Các thí nghiệm quy mô pilot cũng được tiến hành, chứng minh tính khả thi của công nghệ ở quy mô lớn hơn. Hơn nữa, nghiên cứu giải hấp phụ và tái sử dụng vật liệu là một phần quan trọng của luận án. Vật liệu cho thấy khả năng tái tạo hiệu quả, duy trì dung lượng hấp phụ sau nhiều chu kỳ. Điều này góp phần giảm chi phí vận hành và làm cho giải pháp bền vững hơn. Khả năng tái sử dụng giúp nâng cao giá trị kinh tế và môi trường của vật liệu carbon này.

V.Ứng dụng than biến tính lõi ngô trong xử lý nước

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạo than biến tính từ lõi ngô với khả năng xử lý amoni vượt trội. Vật liệu carbon mới này không chỉ hiệu quả mà còn bền vững, tận dụng phế phẩm nông nghiệp và giảm chi phí sản xuất. Các đặc tính lý hóa và hiệu suất hấp phụ đã được kiểm chứng bằng nhiều phương pháp phân tích và thực nghiệm. Từ đó, chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Than biến tính từ lõi ngô định hướng trở thành giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm amoni trong nước sinh hoạt và các nguồn nước khác. Ứng dụng này mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và tạo ra giá trị kinh tế từ chất thải nông nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các vật liệu xử lý nước thân thiện môi trường, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành môi trường.

5.1. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của than biến tính

Than biến tính từ lõi ngô có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong các hệ thống xử lý nước. Đặc biệt là tại các khu vực nông thôn, nơi lõi ngô là nguồn nguyên liệu dồi dào và chi phí thấp. Vật liệu này có thể được sử dụng trong các bộ lọc nước gia đình hoặc các nhà máy xử lý nước quy mô nhỏ. Khả năng loại bỏ amoni hiệu quả, cùng với đặc tính bền vững và dễ tái tạo, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Hơn nữa, vật liệu carbon này có thể được điều chỉnh để loại bỏ các chất ô nhiễm khác. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Luận án đã đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm và công nghệ dựa trên than biến tính từ phế phẩm nông nghiệp, hướng tới một giải pháp toàn diện cho các vấn đề ô nhiễm nước.

5.2. Đóng góp khoa học và hướng phát triển tương lai

Luận án đã đóng góp nhiều giá trị mới về khoa học và công nghệ. Cụ thể, việc tối ưu hóa quy trình chế tạo than biến tính từ lõi ngô, bao gồm nhiệt phân và hoạt hóa hóa học, đã được thực hiện một cách có hệ thống. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc tính vật lý, hóa học và hiệu suất hấp phụ amoni của vật liệu. Những đóng góp này làm phong phú thêm kiến thức về vật liệu carbon từ phế phẩm nông nghiệp. Hướng phát triển tương lai bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp phụ. Đồng thời, tối ưu hóa hơn nữa quy trình sản xuất ở quy mô lớn. Việc thử nghiệm ứng dụng trong các điều kiện thực tế đa dạng và mở rộng sang xử lý các chất ô nhiễm khác cũng là mục tiêu. Điều này nhằm khẳng định vai trò của than biến tính lõi ngô như một giải pháp xử lý nước hiệu quả và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước ngầm và các phương pháp xử lý
1.1.1. Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước ngầm
1.1.2. Các phương pháp xử lý amoni
1.2. Tổng quan về quá trình hấp phụ
1.2.1. Kỹ thuật hấp phụ tĩnh
1.2.2. Kỹ thuật hấp phụ động
1.3. Tổng quan về than sinh học
1.3.1. Nguyên liệu để sản xuất than sinh học
1.3.2. Phương pháp chế tạo than sinh học
1.3.3. Một số phương pháp biến tính bề mặt than sinh học
1.3.4. Đặc tính của than sinh học, than biến tính
1.3.5. Ứng dụng của than sinh học trong xử lý môi trường
1.4. Tổng hợp các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về phương pháp sử dụng than sinh học, than biến tính để xử lý amoni trong nước
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Hóa chất, vật liệu, dụng cụ và thiết bị sử dụng
2.2.1. Hóa chất, vật liệu
2.2.2. Thiết bị và dụng cụ
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thực nghiệm chế tạo vật liệu
2.3.2. Thực nghiệm khảo sát khả năng hấp phụ amoni của than biến tính
2.3.3. Phương pháp nghiên cứu các đặc tính lý hóa của vật liệu
2.3.4. Phương pháp xác định hàm lượng amoni, Fe và Mn trong nước
2.4. Các phương pháp tính toán kết quả, xử lý số liệu
2.4.1. Tính toán dung lượng hấp phụ tĩnh
2.4.2. Tính toán giải hấp phụ
2.4.3. Tính toán dung lượng hấp phụ cột, thời gian tiếp xúc, độ dài tầng chuyển khối, hiệu suất sử dụng cột
2.4.4. Xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Xác định các thông số công nghệ của quá trình tạo than sinh học
3.1.1. Đặc điểm phân hủy nhiệt của lõi ngô
3.1.2. Xác định nhiệt độ nhiệt phân và thời gian nhiệt phân
3.2. Xác định các thông số của quá trình tạo than sinh học biến tính
3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ HNO3
3.2.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ than và dung dịch HNO3 (R/L)
3.2.3. So sánh than trước biến tính (Bio-400) và sau biến tính (BioN, BioN-Na)
3.3. Xác định các thông số của quá trình tạo than hoạt tính biến tính
3.3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ
3.3.2. Ảnh hưởng của thời gian nhiệt phân
3.3.3. Ảnh hưởng của nồng độ axit H3PO4
3.3.4. Ảnh hưởng của tỉ lệ ngâm
3.3.5. So sánh ba loại vật liệu lõi ngô, BioP, BioP-Na
3.4. Tổng hợp các đặc tính của chất hấp phụ
3.4.1. Đặc điểm cấu trúc và hình thái của chất hấp phụ
3.4.2. Đặc điểm bề mặt
3.4.3. Đặc tính vật lý
3.5. Khảo sát khả năng xử lý amoni của than biến tính bằng kỹ thuật hấp phụ tĩnh
3.5.1. Ảnh hưởng của pH
3.5.2. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc
3.5.3. Đẳng nhiệt hấp phụ
3.5.4. Động học hấp phụ
3.5.5. Nhiệt động học quá trình hấp phụ
3.5.6. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ amoni trong môi trường nước
3.5.7. Nghiên cứu giải hấp phụ
3.6. Khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động mô phòng thí nghiệm
3.6.1. Ảnh hưởng của lưu lượng nước
3.6.2. Ảnh hưởng của hàm lượng amoni
3.6.3. Ảnh hưởng của chiều cao cột
3.7. Khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động (cột hấp phụ qui mô pilot)
ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than biến tính từ lõi ngô định hướng ứng dụng xử lý amoni trong nước sinh hoạt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ THỊ MAI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THAN BIẾN TÍNH TỪ LÕI NGÔ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ AMONI TRONG NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI – 2018 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… VŨ THỊ MAI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THAN BIẾN TÍNH TỪ LÕI NGÔ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ AMONI TRONG NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 62 52 03 20 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trịnh Văn Tuyên 2.TS Đoàn Đình Phương HÀ NỘI – 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Vũ Thị Mai ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Công nghệ Môi trường - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới PGS. Trịnh Văn Tuyên và PGS. Đoàn Đình Phương - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Môi trường cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trần Nguyên Hải, TS. Nguyễn Tiến Vinh về những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo Khoa Môi trường, Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội và các đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Vũ Thị Mai iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước ngầm và các phương pháp xử lý.

Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước ngầm. Các phương pháp xử lý amoni. Tổng quan về quá trình hấp phụ. Kỹ thuật hấp phụ tĩnh.

Kỹ thuật hấp phụ động. Tổng quan về than sinh học. Nguyên liệu để sản xuất than sinh học. Phương pháp chế tạo than sinh học.

Một số phương pháp biến tính bề mặt than sinh học. Đặc tính của than sinh học, than biến tính. Ứng dụng của than sinh học trong xử lý môi trường. Tổng hợp các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về phương pháp sử dụng than sinh học, than biến tính để xử lý amoni trong nước.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, vật liệu, dụng cụ và thiết bị sử dụng. Hóa chất, vật liệu.

Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu. Thực nghiệm chế tạo vật liệu. Thực nghiệm khảo sát khả năng hấp phụ amoni của than biến tính.

Phương pháp nghiên cứu các đặc tính lý hóa của vật liệu. Phương pháp xác định hàm lượng amoni, Fe và Mn trong nước. Các phương pháp tính toán kết quả, xử lý số liệu. Tính toán dung lượng hấp phụ tĩnh.

Tính toán giải hấp phụ. Tính toán dung lượng hấp phụ cột, thời gian tiếp xúc, độ dài tầng chuyển khối, hiệu suất sử dụng cột. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Xác định các thông số công nghệ của quá trình tạo than sinh học. Đặc điểm phân hủy nhiệt của lõi ngô. Xác định nhiệt độ nhiệt phân và thời gian nhiệt phân. Xác định các thông số của quá trình tạo than sinh học biến tính.Ảnh hưởng của nồng độ HNO3.

Ảnh hưởng của tỉ lệ than và dung dịch HNO3 (R/L). So sánh than trước biến tính (Bio-400) và sau biến tính (BioN, BioN-Na). Xác định các thông số của quá trình tạo than hoạt tính biến tính. Ảnh hưởng của nhiệt độ.

Ảnh hưởng của thời gian nhiệt phân. Ảnh hưởng của nồng độ axit H3PO4. Ảnh hưởng của tỉ lệ ngâm. So sánh ba loại vật liệu lõi ngô, BioP, BioP-Na.

Tổng hợp các đặc tính của chất hấp phụ. Đặc điểm cấu trúc và hình thái của chất hấp phụ. Đặc điểm bề mặt. Đặc tính vật lý.

Khảo sát khả năng xử lý amoni của than biến tính bằng kỹ thuật hấp phụ tĩnh. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Đẳng nhiệt hấp phụ.

Động học hấp phụ. Nhiệt động học quá trình hấp phụ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ amoni trong môi trường nước. Nghiên cứu giải hấp phụ.

Khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động mô phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của lưu lượng nước. Ảnh hưởng của hàm lượng amoni. Ảnh hưởng của chiều cao cột.

Khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động (cột hấp phụ qui mô pilot). 99 ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

113 v DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ CÁC THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG ASTM American Society for Tiêu chuẩn thử nghiệm vật liệu của Hiệp hội Testing And Materials Mỹ BET Brunauer – Emmett – Tên riêng 3 nhà khoa học Teller DTA Differential Thermal Phân tích nhiệt vi sai Analysis FTIR Fourrier Transform Quang phổ hồng ngoại biến đổi Ingrared Spectroscopy MBBR Moving Bed Biofilm Thiết bị màng sinh học chuyển động reactor pHpzc Point of zero charge Điểm trung hòa điện tích QCVN National technical Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia regulation SEM Scanning Electron Hiển vi điện tử quyét Microscopy TCVN Vietnamese standard Tiêu chuẩn Việt Nam TGA Themal Gravimetric Phân tích nhiệt trọng lượng Analysis Than sinh Biochar Than sinh học là vật chất rỗng có hàm lượng học cacbon lớn, được sản xuất bằng phương pháp nhiệt phân trong điều kiện hạn chế oxy và ở nhiệt độ tương đối thấp < 700oC Than hoạt Activated carbon Than hoạt tính là một loại vật liệu cacbon, một tính loại than đã quan tham gia phản ứng với các hơi, khí hoặc đôi khi được bổ sung các hóa chất (thí dụ như ZnCl2), trước, trong hoặc sau khi than hóa để làm tăng khả năng hấp phụ của nó. Than biến Modified biochar and Than biến tính: bao gồm than sinh học biến tính modified activated tính, than hoạt tính biến tính. Có nhiều cách carbon thức biến tính bề mặt than đó là: biến tính hóa học (phương pháp axit hóa, bazơ hóa), biến tính vật lý (bằng hơi nước, nhiệt độ). Đường cong Breakthrough curve Đường biểu diễn sự phân bố nồng độ theo thoát thời gian gọi là đường cong thoát.

Thời gian Breakthrough curve time Là thời gian mà khi nồng độ amoni đầu ra thoát bằng 10% nồng độ đầu vào Thời gian Saturated time Là thời gian khi nồng độ amoni đầu ra bằng bão hòa 90% nồng độ amoni đầu vào. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mối tương quan của RL và các dạng mô hình. Tiềm năng sinh khối thải của Việt Nam.

Các dạng nhiệt phân và phân bố sản phẩm. Các phương pháp biến tính than sinh học, than hoạt tính. Một số nghiên cứu sản xuất than hoạt tính bằng tác nhân H3PO4. Một số nghiên cứu biến tính than sinh học, than hoạt tính bằng HNO3.

Phạm vi tương đối của các thành phần chính của than sinh học. Bảng diện tích bề mặt riêng, đặc điểm cấu trúc của một số than sinh học. Các nghiên cứu về sử dụng than sinh học, than biến tính để xử lý chất hữu cơ. Các nghiên cứu về biến đổi bề mặt than hoạt tính để tạo ra các nhóm chức năng nhằm tăng cường khả năng loại bỏ kim loại nặng.

Các nghiên cứu về hấp phụ amoni bằng các vật liệu khác nhau. Đặc điểm cấu trúc và vật lý của than. Kết quả đặc điểm hóa học bề mặt than Bio-400, BioN, BioN-Na. So sánh dung lượng hấp phụ của than Bio-400, BioN, BioN-Na.

Ảnh hưởng của nồng độ axit đến dung lượng hấp phụ amoni của than BioP. So sánh dung lượng hấp phụ của lõi ngô, Than BioP và BioP-Na. Các thông số cấu trúc của than BioP-Na. Kết quả một số đặc điểm hóa học bề mặt than.

Nồng độ các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt chất hấp phụ. Đặc tính vật lý của than BioN-Na và BioP-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Langmuir của than BioN-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Langmuir của than BioP-Na.

Giá trị tham số cân bằng RL của quá trình hấp phụ amoni bằng BioN-Na. Giá trị tham số cân bằng RL của quá trình hấp phụ amoni bằng BioP-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Freudlich của than BioN-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Freudlich của than BioP-Na.

Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, Freudlich của than BioN-Na và BioP-Na. So sánh dung lượng hấp phụ của một số loại vật liệu. Tham số của phương trình động học biểu kiến bậc nhất. Tham số của phương trình động học biểu kiến bậc 2.

Các thông số nhiệt động học của quá trình hấp phụ amoni trên than BioN-Na và BioP-Na. Bảng tính toán các thông số thí nghiệm cột. Độ dài tầng chuyển khối L của than BioN-Na. Độ dài tầng chuyển khổi L của than BioP-Na.

Điều kiện vận hành cột hấp phụ qui mô pilot. Độ dài tầng chuyển khổi L của than BioN-Na trên hệ pilot. Dung lượng hấp phụ amoni của BioN-Na trên hệ cột qui mô pilot. So sánh dung lượng hấp phụ cột đối với amoni của các loại vật liệu khác nhau .97 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Sơ đồ dây truyền xử lý amoni trong nước ngầm tại Hà Nội .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Mai (2018). Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-ky-thuat-moi-truong-nghien-cuu-che-tao-than-bien-tinh-tu-loi-ngo-dinh-huong-ung-dung-xu-ly-amoni-trong-nuoc-sinh-hoat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni trong nước sinh hoạt. Đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter