Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và phân loại phương ti

Luận án nghiên cứu phát triển thuật toán phát hiện và phân tích dữ liệu. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu suất xử lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu phát triển thuật toán phát hiện từ video số
Số trang:
143 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu phát triển thuật toán phát hiện từ video số

Hệ thống camera giao thông ghi nhận lượng lớn dữ liệu hình ảnh mỗi ngày. Dữ liệu video số chứa nhiều thông tin phức tạp. Điều kiện môi trường ngoài trời liên tục thay đổi gây khó khăn lớn. Ánh sáng thay đổi đột ngột làm giảm độ chính xác của các thuật toán xử lý. Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu phát triển thuật toán thông minh nhằm xử lý triệt để thách thức này. Phương pháp mới giúp tự động phát hiện chuyển động của phương tiện. Hệ thống giao thông thông minh đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh và độ trễ thấp. Thuật toán phân tích từng khung hình liên tiếp để phát hiện thay đổi tiền cảnh. Quá trình xử lý tín hiệu hình ảnh diễn ra hoàn toàn tự động. Mô hình toán học hỗ trợ trích xuất vùng chuyển động chính xác. Kết quả mang lại giải pháp công nghệ hiệu quả cao cho hạ tầng giám sát.

1.1. Mục tiêu đề tài trong luận án tiến sĩ công nghệ thông tin

Công trình nghiên cứu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe của một luận án tiến sĩ công nghệ thông tin và cơ sở toán học. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng hệ thống thuật toán tự động hóa hoàn toàn. Đề tài giải quyết triệt để bài toán nhận dạng phương tiện giao thông trên video thời gian thực. Các phương pháp toán học truyền thống thường gặp khó khăn trước sự biến đổi thời tiết và bóng râm. Luận án đề xuất quy trình kết hợp các mô hình xác suất thích nghi. Quy trình này nâng cao độ chính xác khi tách đối tượng khỏi nền quan sát. Hệ thống đảm bảo vận hành ổn định trên các luồng video chất lượng thấp. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi của giải pháp trong điều kiện giao thông thực tế tại Việt Nam.

1.2. Xu hướng thị giác máy tính và học sâu deep learning

Lĩnh vực thị giác máy tính và học sâu (deep learning) đang phát triển rất mạnh mẽ. Các kỹ thuật thị giác máy tính đóng vai trò nền tảng trong bài toán phân tích video. Việc ứng dụng các mô hình học máy giúp nâng cao khả năng phân loại đối tượng phức tạp. Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa xử lý ảnh cổ điển và tư duy thuật toán thông minh. Khối đối tượng được xác định qua các đặc trưng hình học bất biến. Quá trình tiền xử lý giảm thiểu nhiễu và loại bỏ chuyển động giả từ môi trường. Kỹ thuật này đặt nền móng vững chắc cho các hệ thống phân tích hình ảnh thế hệ mới. Toàn bộ tiến trình vận hành theo cơ chế tự động hóa cao và hạn chế tối đa sai số ngoại cảnh.

II. Thuật toán phát hiện và theo dõi đối tượng di chuyển

Phát hiện chuyển động là bước then chốt trong chuỗi xử lý video giám sát. Phương pháp trừ nền truyền thống thường sinh ra nhiều sai số khi môi trường thay đổi độ sáng. Nhóm nghiên cứu đề xuất thuật toán phát hiện và theo dõi đối tượng dựa trên mô hình Gauss hỗn hợp thích nghi. Kỹ thuật này cập nhật động các tham số nền theo từng khung hình liên tiếp. Nhờ đó, hệ thống phân biệt chính xác giữa phương tiện giao thông và các vùng nhiễu động. Quá trình theo dõi diễn ra liên tục mà không bị gián đoạn. Thuật toán tối ưu hóa thời gian tính toán trên từng điểm ảnh. Hiệu năng của hệ thống đáp ứng tốt yêu cầu xử lý trực tuyến. Giải pháp này hạn chế tối đa hiện tượng mất dấu mục tiêu khi xe di chuyển qua vùng bóng râm.

2.1. Cải tiến mô hình GMM thích nghi thay đổi ánh sáng

Mô hình hỗn hợp Gauss (GMM) cải tiến giải quyết tốt bài toán dao động ánh sáng đột ngột. Thuật toán tự động điều chỉnh tỷ lệ học dựa trên mức độ biến thiên cường độ sáng. Khi ánh sáng thay đổi cục bộ, các thành phần Gauss sẽ tái cấu trúc nhanh chóng. Vùng tiền cảnh được bảo toàn nguyên vẹn mà không bị hòa lẫn vào nền. Phương pháp trừ nền cải tiến này vượt trội hơn so với thuật toán trung bình hoặc Sigma-Delta. Điểm ảnh tiền cảnh được nhóm thành các khối chuyển động liền mạch. Thuật toán trích chọn khối chuyển động (EMB) loại bỏ nhanh chóng các cụm điểm ảnh rải rác. Kết quả nhị phân hóa đạt độ sắc nét cao và hạn chế tối đa hiện tượng đứt gãy thân xe.

2.2. Kết hợp luồng quang học và thuật toán gán nhãn SLBBI

Sự kết hợp giữa luồng quang học và thuật toán gán nhãn SLBBI mang lại độ tin cậy vượt trội. Thuật toán SLBBI đảm nhiệm việc phát hiện và gán nhãn cho từng khối chuyển động riêng biệt. Các vùng xe di chuyển sát nhau được tách rời một cách mạch lạc. Đồng thời, kỹ thuật trích chọn luồng quang học (EBOF) ước lượng chính xác vector vận tốc của phương tiện. Hướng di chuyển và tốc độ của xe được ghi nhận tức thì theo thời gian thực. Hệ thống đếm xe tự động hoạt động chuẩn xác ngay cả trong điều kiện mật độ giao thông đông đúc. Các lỗi đếm lặp hoặc bỏ sót phương tiện giảm đi rõ rệt. Toàn bộ cấu trúc thuật toán được tối ưu để vận hành trơn tru với chi phí phần cứng thấp.

III. Phương pháp trích chọn đặc trưng từ khối chuyển động

Sau khi phân tách thành công vùng tiền cảnh, việc trích chọn đặc trưng (feature extraction) đóng vai trò quyết định độ chính xác phân loại. Các đặc trưng hình dạng cung cấp thông tin cốt lõi về bản chất của phương tiện. Thuật toán trích xuất các thông số kích thước, tỷ lệ khung hình và diện tích khối. Quá trình tính toán mô-men bất biến giúp nhận diện xe không phụ thuộc vào góc quay hay khoảng cách camera. Entropy của khối chuyển động phản ánh mức độ đồng nhất của bề mặt phương tiện. Vector khoảng cách từ tâm đến biên bao mô tả chi tiết đường bao hình học. Các vector đặc trưng sau khi chuẩn hóa sẽ chuyển trực tiếp đến bộ phân loại. Tiến trình trích chọn diễn ra tức thì với độ chính xác rất cao.

3.1. Kỹ thuật trích chọn đặc trưng feature extraction hình học

Kỹ thuật trích chọn đặc trưng (feature extraction) hình học tập trung vào kích thước vật lý và hình chiếu. Hình chiếu ngang và hình chiếu dọc của khối phương tiện phản ánh tỷ lệ đặc trưng từng loại xe. Xe tải, xe buýt và xe con sở hữu những biểu đồ hình chiếu hoàn toàn khác biệt. Thuật toán phân đoạn khối phương tiện dựa trên ngưỡng kích thước tiền định. Kỹ thuật này giảm thiểu sự phụ thuộc vào màu sắc hay chi tiết bề mặt. Sự kết hợp giữa diện tích hình chiếu và độ dài thực tế giúp lọc bỏ nhanh chóng các xe máy đi lẻ. Cơ sở dữ liệu mẫu chuẩn được xây dựng để đối sánh nhanh trong thời gian thực. Giải pháp duy trì độ ổn định cao trước nhiễu bóng xe.

3.2. Biểu diễn đường viền số phức và thuật toán Douglas Peucker

Đường viền của phương tiện được mô hình hóa chính xác thông qua tập hợp các số phức. Mỗi điểm trên biên bao tương ứng với một tọa độ phức trên mặt phẳng ảnh. Thuật toán Douglas Peucker được áp dụng để xấp xỉ và tối giản hóa số lượng đỉnh đường viền. Kỹ thuật này loại bỏ các điểm thừa nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng cốt lõi của vật thể. Tiếp theo, thuật toán CCAVC tính toán độ tương đồng giữa đường viền thực nghiệm và tập mẫu. Độ phức tạp tính toán giảm đi đáng kể nhờ bước rút gọn hình học. Tốc độ nhận dạng tăng lên rõ rệt, đáp ứng tốt tần số xử lý khung hình cao. Phương pháp biểu diễn số phức chứng minh ưu thế vượt trội trong xử lý đường biên cong.

IV. Thuật toán phát hiện và nhận dạng phương tiện chuẩn

Hệ thống phân loại phương tiện giao thông tự động vận hành dựa trên các lớp xe tiêu chuẩn. Quy trình nhận dạng phân chia phương tiện thành các nhóm: xe máy, ô tô con, xe tải và xe khách. Cơ chế đối sánh mẫu hình học kết hợp đa tầng đặc trưng giúp phân định ranh giới giữa các lớp xe rõ ràng. Thuật toán phát hiện và nhận dạng phương tiện xử lý nhanh các trường hợp xe bị che khuất một phần. Độ tin cậy của mô hình duy trì ở mức cao qua nhiều kịch bản thử nghiệm thực địa. Việc kết hợp nhiều thuộc tính hình học ngăn chặn tình trạng nhận dạng nhầm lẫn giữa các loại xe có kích thước tương đồng. Hệ thống đưa ra quyết định phân loại chỉ sau vài khung hình phân tích.

4.1. Phân loại đối tượng dựa trên kích thước và tỷ lệ khung hình

Kích thước hình học là yếu tố phân loại sơ bộ đầu tiên được thuật toán kiểm tra. Khối bao chữ nhật tối thiểu được tính toán cho từng phương tiện đang di chuyển. Chiều dài, chiều rộng và tỷ lệ khung hình được đối chiếu ngay với bảng ngưỡng chuẩn. Các xe máy và xe đạp có kích thước nhỏ được lọc sang một nhánh xử lý riêng. Các phương tiện tải trọng lớn như xe buýt hay xe container được nhận dạng tức thì qua chiều dài khối. Quy trình phân đoạn nhiều bước giúp hạn chế việc tính toán dư thừa cho các khối đối tượng đơn giản. Cơ chế phân lớp này tăng tốc độ xử lý tổng thể của toàn bộ hệ thống lên đáng kể.

4.2. Khả năng ứng dụng mạng nơ ron tích chập CNN hiện đại

Bên cạnh các phương pháp hình học truyền thống, mạng nơ-ron tích chập (CNN) mở ra tiềm năng nâng cấp to lớn cho hệ thống. Mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) có khả năng tự động học các đặc trưng thị giác từ dữ liệu lớn. Việc tích hợp cấu trúc CNN vào khâu phân loại giúp nhận diện chính xác kiểu dáng và thương hiệu xe. Các lớp tích chập trích xuất hoa văn, biểu tượng và chi tiết góc cạnh tinh vi. Sự kết hợp giữa bộ lọc trừ nền thích nghi và mạng nơ-ron sâu tạo nên kiến trúc lai hoàn hảo. Kiến trúc này cân bằng giữa tốc độ xử lý thời gian thực và độ chính xác phân loại tuyệt đối trong môi trường phức tạp.

V. Đánh giá hiệu năng thuật toán và ứng dụng giám sát

Kiểm thử thực nghiệm là bước bắt buộc để xác định giá trị ứng dụng của các thuật toán đề xuất. Toàn bộ các mô hình được thử nghiệm trực tiếp trên nhiều tập video giao thông thực tế. Dữ liệu thử nghiệm bao gồm các điều kiện thời tiết đa dạng: ban ngày, chạng vạng và mưa nhẹ. Quá trình đánh giá hiệu năng thuật toán dựa trên các chỉ số định lượng khắt khe như độ chính xác, độ nhạy và thời gian xử lý. Kết quả cho thấy thuật toán duy trì độ chính xác cao và độ trễ thấp trên từng khung hình. Giải pháp thể hiện tính ổn định vượt trội so với các phương pháp trừ nền kinh điển. Hệ thống hoàn toàn sẵn sàng cho việc triển khai trên các thiết bị giám sát thông minh.

5.1. Tiêu chí đánh giá hiệu năng thuật toán trong thực nghiệm

Tiêu chí đánh giá hiệu năng thuật toán được thiết lập qua ma trận nhầm lẫn chuẩn khoa học. Tỷ lệ phát hiện đúng (Detection Rate) và tỷ lệ báo động giả (False Alarm Rate) được tính toán chi tiết. Thuật toán trừ nền GMM cải tiến đạt độ chính xác phát hiện xe trên 92% trong điều kiện bình thường. Thuật toán phân loại theo hình chiếu và đường viền phức đạt tỷ lệ nhận dạng đúng trên 88%. Thời gian xử lý trung bình đạt mức 25 đến 30 khung hình mỗi giây. Tốc độ này đáp ứng tiêu chuẩn xử lý luồng video thời gian thực phổ biến. Các thông số chứng minh tính đúng đắn của mô hình toán học đã được thiết kế trong công trình.

5.2. Mở rộng phát hiện bất thường và xâm nhập IDS an ninh

Nguyên lý theo dõi đối tượng video có thể mở rộng hiệu quả sang bài toán phát hiện bất thường và xâm nhập (IDS). Trong các khu vực an ninh nghiêm ngặt, việc phương tiện đi sai làn hoặc dừng đỗ trái phép bị coi là hành vi xâm nhập. Thuật toán phân tích quỹ đạo di chuyển để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Hệ thống tự động kích hoạt cảnh báo khi phát hiện đối tượng vượt ranh giới an toàn ảo. Kỹ thuật này đóng vai trò như một hệ thống IDS thị giác thông minh cho hạ tầng đô thị. Việc tích hợp cơ chế phát hiện bất thường giúp tăng cường năng lực giám sát tự động của lực lượng an ninh mà không cần can thiệp thủ công.

5.3. Tiềm năng tích hợp thuật toán phát hiện và ngăn chặn tấn công mạng

Trong kỷ nguyên giao thông kết nối vạn vật, hệ thống camera còn đối mặt với nguy cơ an ninh mạng. Cần nghiên cứu tích hợp thuật toán phát hiện và ngăn chặn tấn công mạng vào các thiết bị camera biên. Các cuộc tấn công làm sai lệch luồng video hoặc giả mạo gói tin phải được ngăn chặn kịp thời. Mô hình phân tích hành vi giúp phát hiện các truy cập trái phép vào luồng dữ liệu hình ảnh. Sự kết hợp giữa thuật toán thị giác và an toàn thông tin bảo vệ toàn diện hạ tầng giao thông. Đây là hướng phát triển tất yếu nhằm xây dựng các đô thị thông minh bền vững, an toàn và có khả năng tự phục hồi trước mọi hiểm họa mạng.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN VÀ PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG TỪ VIDEO
1.1. Cơ sở lý thuyết và những khái niệm cơ bản
1.1.1. Dữ liệu video số
1.1.2. Mô-men bất biến
1.1.3. Hình dạng và Khối đối tượng chuyển động
1.1.4. Đường viền đối tượng
1.1.5. Nền và đối tượng chuyển động
1.1.6. Entropy của khối
1.1.7. Biểu diễn hình dạng đối tượng theo vector khoảng cách
1.2. Một số phương pháp và công trình nghiên cứu liên quan
1.2.1. Hệ thống điều khiển giao thông và giám sát an ninh
1.2.2. Hệ thống phát hiện và phân loại xe dựa trên video
1.2.3. Hệ thống giám sát giao thông dựa trên độ dài
1.2.4. Hệ thống giám sát tích hợp phát hiện, theo dõi, phân loại
1.2.5. Phát hiện đối tượng
1.2.6. Phân loại đối tượng
1.3. Hướng tiếp cận của luận án
1.3.1. Sơ đồ khái quát hướng tiếp cận xử lý bài toán
1.3.2. Xác định vùng quan tâm và nhiệm vụ của luận án
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG TỪ VIDEO DỰA TRÊN MÔ HÌNH GAUSS HỖN HỢP THÍCH NGHI VỚI THAY ĐỔI ÁNH SÁNG
2.1. Một số thuật toán phát hiện chuyển động
2.1.1. Thuật toán trừ nền cơ bản
2.1.2. Thuật toán trừ nền trung bình
2.1.3. Thuật toán Σ-Δ cải tiến
2.1.4. Thuật toán thống kê khác biệt cơ bản
2.1.5. Mô hình Gauss hỗn hợp
2.1.6. Đánh giá các thuật toán trừ nền thông qua một số phép đo
2.2. Mô hình và thuật toán đề nghị
2.2.1. Mô hình GMM đề nghị
2.2.2. Thuật toán trích chọn khối chuyển động (EMB)
2.3. Phương pháp đếm phương tiện giao thông áp dụng mô hình GMM thích nghi thay đổi ánh sáng kết hợp luồng quang học
2.3.1. Sơ đồ khối tổng quát
2.3.2. Thuật toán phát hiện và gán nhãn cho khối (SLBBI)
2.3.3. Thuật toán trích chọn luồng quang học (EBOF)
2.4. Kết quả thực nghiệm
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG TỪ VIDEO DỰA TRÊN ĐẶC TRƯNG HÌNH DẠNG
3.1. Phân đoạn khối phương tiện dựa trên kích thước
3.1.1. Phân tích kích thước phương tiện
3.1.2. Thuật toán phân loại theo kích thước
3.2. Phân loại phương tiện bằng kết hợp kích thước ảnh và hình chiếu hình dạng khối phương tiện
3.2.1. Ý tưởng phương pháp
3.2.2. Giai đoạn chuẩn bị CSDL
3.2.3. Thuật toán phân loại dựa trên độ dài và hình chiếu đối tượng
3.3. Phân loại phương tiện dựa trên đường viền biểu diễn bằng số phức
3.3.1. Xấp xỉ độ dài đường viền và thuật toán Douglas Peucker
3.3.2. Thuật toán CCAVC
3.4. Kết quả thực nghiệm
3.5. Kết luận chương 3
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và phân loại phương tiện từ dữ liệu video giao thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN VĂN CĂN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN PHÁT HIỆN VÀ PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN TỪ DỮ LIỆU VIDEO GIAO THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI, NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN VĂN CĂN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN PHÁT HIỆN VÀ PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN TỪ DỮ LIỆU VIDEO GIAO THÔNG Chuyên ngành: CƠ SỞ TOÁN HỌC CHO TIN HỌC Mã số: 62 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN ĐỨC HIẾU Học viện Kỹ thuật Quân sự 2. PHẠM VIỆT TRUNG Cục Công nghệ thông tin – Bộ Quốc phòng HÀ NỘI, NĂM 2015 LỜI CAM Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất cứ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Văn Căn LỜI CẢM Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành của tôi với tập thể giáo viên hướng dẫn của tôi, PGS. TS Nguyễn Đức Hiếu, Giám đốc Trung tâm Công nghệ thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam; TS. Phạm Việt Trung, Phó cục trưởng Cục Công nghệ thông tin - Bộ Quốc phòng trực tiếp hướng dẫn cho tôi thông qua sự tiến bộ nghiên cứu. Tôi muốn cảm ơn tất cả các giảng viên mà tôi đã có vinh dự được cùng làm việc hoặc tham gia các khóa học trong quá trình làm nghiên cứu sinh.

Cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Viện Công nghệ thông tin, phòng Quản lý đào tạo sau đại học thuộc Viện Khoa học và Công nghệ quân sự - Bộ quốc phòng. Tôi muốn đặc biệt cảm ơn PGS. TS Ngô Quốc Tạo, TS. Nguyễn Đức Dũng, phòng Nhận dạng và Xử lý tri thức, thuộc Viện Công nghệ thông tin, Viện hàn lâm Khoa học Việt Nam; cảm ơn các đồng nghiệp công tác tại Trường Đại học Kỹ thuật – Hậu cần Công an nhân dân đã có những bàn luận, thảo luận hữu ích, cài đặt thử nghiệm trong công việc nghiên cứu của tôi.

Cuối cùng, tôi dành luận án này cho gia đình tôi và bạn bè của tôi. Nếu không có sự hỗ trợ của họ đầy đủ, tôi sẽ không có can đảm để đi qua tất cả những khó khăn trong việc nghiên cứu. i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.vi MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN VÀ PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG TỪ VIDEO. Cơ sở lý thuyết và những khái niệm cơ bản. Dữ liệu video số. Mô-men bất biến.

Hình dạng và Khối đối tượng chuyển động. Đường viền đối tượng. Nền và đối tượng chuyển động. Entropy của khối.

Biểu diễn hình dạng đối tượng theo vector khoảng cách. Một số phương pháp và công trình nghiên cứu liên quan. Hệ thống điều khiển giao thông và giám sát an ninh. Hệ thống phát hiện và phân loại xe dựa trên video.

Hệ thống giám sát giao thông dựa trên độ dài. Hệ thống giám sát tích hợp phát hiện, theo dõi, phân loại. Phát hiện đối tượng. Phân loại đối tượng.

Hướng tiếp cận của luận án. Sơ đồ khái quát hướng tiếp cận xử lý bài toán. Xác định vùng quan tâm và nhiệm vụ của luận án. Kết luận chương 1.

PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG TỪ VIDEO DỰA TRÊN MÔ HÌNH GAUSS HỖN HỢP THÍCH NGHI VỚI THAY ĐỔI ÁNH SÁNG. Một số thuật toán phát hiện chuyển động. Thuật toán trừ nền cơ bản. Thuật toán trừ nền trung bình.

Thuật toán Σ-Δ cải tiến. Thuật toán thống kê khác biệt cơ bản. Mô hình Gauss hỗn hợp. Đánh giá các thuật toán trừ nền thông qua một số phép đo.

Mô hình và thuật toán đề nghị. Mô hình GMM đề nghị. Thuật toán trích chọn khối chuyển động (EMB). Phương pháp đếm phương tiện giao thông áp dụng mô hình GMM thích nghi thay đổi ánh sáng kết hợp luồng quang học.

Sơ đồ khối tổng quát. Thuật toán phát hiện và gán nhãn cho khối (SLBBI). Thuật toán trích chọn luồng quang học (EBOF). Kết quả thực nghiệm.

Kết luận chương 2. PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG TỪ VIDEO DỰA TRÊN ĐẶC TRƯNG HÌNH DẠNG. Phân đoạn khối phương tiện dựa trên kích thước. Phân tích kích thước phương tiện.

Thuật toán phân loại theo kích thước. Phân loại phương tiện bằng kết hợp kích thước ảnh và hình chiếu hình dạng khối phương tiện. Ý tưởng phương pháp. Giai đoạn chuẩn bị CSDL.

Thuật toán phân loại dựa trên độ dài và hình chiếu đối tượng. Phân loại phương tiện dựa trên đường viền biểu diễn bằng số phức. Xấp xỉ độ dài đường viền và thuật toán Douglas Peucker. Thuật toán CCAVC.

Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 3.114 PHẦN KẾT LUẬN. 1 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa  Giá trị ngưỡng cho trước trong trừ nền B(x,y) Giá trị nền cố định tại điểm ảnh (x,y) It(x,y) Giá trị điểm ảnh tại điểm ảnh (x,y) Dt(x,y) Mặt nạ nhị phân của đối tượng tiền cảnh α,,, Hằng số tỷ lệ học cho trước t(x,y) Giá trị tuyệt đối của hiệu giá trị điểm ảnh trừ giá trị nền của điểm ảnh (x,y) tại thời điểm t Vt(x,y) Giá trị điểm ảnh (x,y) của khung hình đang xét thời gian t xy Giá trị trung bình của các điểm ảnh tương ứng của tập hợp điểm ảnh (x,y) theo các khung hình đang xét xy Trung bình độ lệch chuẩn của điểm ảnh (x,y) 𝑡 Mô hình nền thích nghi biến đổi cosin rời rạc 𝑡 Khoảng cách Ơclit giữa các mô hình nền thích nghi P(Xt) Xác suất quan sát của điểm ảnh tại thời điểm t (Xt, , ) Hàm mật độ xác suất tại thời điểm t i,t Ma trận hiệp phương sai của phân bố Gauss thứ i tại thời gian t i,t Giá trị trung bình của các điểm ảnh tại thời điểm t Biến nhận giá trị 1/0 thể hiện sự phù hợp mô hình của điểm ảnh mới k,t Hệ số cập nhật nền K mô hình tại thời điểm t t Hệ số biểu thị mức độ ánh sáng thay đổi Et Giá trị thông tin Entropy của điểm ảnh tại thời điểm t D(t,t-1) Hàm biểu diễn cường độ sáng i Hệ số lựa chọn sự thay đổi ánh sáng IL(x,y) Ảnh điểm ảnh (x,y) biểu diễn mức L trong mô hình kim tự tháp 𝑡 Tập biểu diễn kết quả phát hiện đối tượng tại thời điểm t i Tính chất thứ i của mô-men bất biến  Hằng số xấp xỉ diện tích hai hình đa giác Lrounded Khoảng cách giữa các điểm cơ bản trên biên D(si,c) Khoảng cách giữa điểm mẫu và trọng tâm đa giác SIM(D1,D2) Độ đo tương tự giữa 2 đa giác D1 và D2.

i u Chiều dài đối tượng tính xấp xỉ v Chiều rộng đối tượng tính xấp xỉ  Đường viền Vector  Vector cơ sở đường viền  Tích vô hướng giữa 2 đường viền (m) Hàm tương quan giữa 2 đường viền m đỉnh sgn(𝘢) 1 if 𝘢 > 0 sgn(𝘢) = { 0 if 𝘢 = 0 −1 if 𝘢 < 0 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa ACF Hàm tự tương quan (Auto Correlation Function) BMC Thách thức mô hình trừ nền (Background Models Challenge) BSM Trừ nền (Background Subtraction Method) BGS Thư viện trừ nền (Background Subtraction Library) CA Phân tích đường viền (Contour Analys) CSDL Cơ sở dữ liệu (Database) EV Vector cơ sở (Elementary Vector) FG Tiền cảnh (Foreground) GMM Mô hình hỗn hợp Gauss (Gauss Mixture Model) ICF Hàm tương quan (Intercorrelation Function) NSP Tích vô hướng chuẩn hóa (Normalized Scalar Product) ROI Vùng quan tâm (Region of Interest) TVH Tích vô hướng VC đường viền vector (Vector Contour) VVDC Phát hiện và phân loại phương tiện dựa trên video (Video-based Vehicle Detection and Classification) v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại các phương pháp mô hình nền. Kết quả sử dụng độ dài đường biên hình chiếu. Ưu điểm và nhược điểm các thuật toán BSM đã trình bày.

Hệ số đánh giá toàn cục các thuật toán BS trong tập dữ liệu BMC [36]. Dữ liệu thực nghiệm. Phản ứng với mật độ xe trên các cung đường. So sánh thời gian xử lý của thuật toán với mỗi khung hình.

Kết quả thực nghiệm thuật toán CVIL. Bảng kết quả thực nghiệm thuật toán VCALOS.103 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc phân đoạn của video. Các biến đổi hình dáng đối tượng trong không gian 2D.

Biểu diễn đường viền bằng vector số phức. NSP trên đường viền vector. Biểu diễn đường viền và lược đồ xám. Mô tả hình dạng hình tròn.

Đa giác xấp xỉ đối tượng có n cạnh. Điểm mẫu căng đều trên mỗi cạnh biên. Kiến trúc tổng thể hệ thống CadProTMS. Trạm nghiệp vụ xử lý phạt nguội vượt đèn đỏ ngã tư.

Cấu trúc hệ thống phát hiện và phân loại xe dựa trên video. Sơ đồ của hệ thống giám sát giao thông tự động. Cấu trúc hệ thống tích hợp phát hiện, phân loại, theo dõi đối tượng 36 Hình 1. Cấu trúc hệ thống phát hiện đối tượng chuyển động.

Lược đồ khái quát phân loại đối tượng dựa trên hình chiếu. Cấu trúc khái quát hệ thống nhận dạng đối tượng chuyển động. Sơ đồ xác định vùng nghiên cứu. Hướng tiếp cận xử lý bài toán.

Lược đồ khái quát thuật toán CCA-GMMOF. Minh họa thuật toán gán nhãn cho khối. Dữ liệu video quay trên đường quốc lộ 5, hướng Hải phòng - Hà Nội. Một số hình ảnh từ camera đưa vào thực nghiệm.

Giao diện kết quả thực nghiệm của hệ thống. Phân tích kích thước khối xe ô tô con. Sơ đồ tổng quát phân giải theo độ dài. Sơ đồ tổng quát phân loại theo hình dạng.

Sơ đồ khối tổng quát phân loại theo đường viền.5 Đơn giản hóa đường công theo thuật toán Douglas Peucker. Xấp xỉ hóa đường viền. Giao diện hệ thống thực nghiệm thuật toán CCAVC. Giao diện hệ thống thực nghiệm thuật toán CCAVC.

Ví dụ về tập mẫu để so sánh. Ví dụ kết quả nhận dạng xe ô tô và xe máy.114 1 MỞ ĐẦU Phần này giới thiệu bài toán phát hiện và phân loại phương tiện giao thông, những vấn đề đặt ra cho bài toán để giải quyết vấn đề tăng độ chính xác với điều kiện giao thông đông đúc và đa dạng ở Việt Nam. Tiếp theo, trình bày mục tiêu, phạm vi, nội dung và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cuối cùng là giới thiệu cấu trúc của luận án.

Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Giám sát và quản lý giao thông đã và đang được các nhà khoa học thế giới và Việt Nam quan tâm nghiên cứu phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Căn (2015). Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-nghien-cuu-phat-trien-mot-so-thuat-toan-phat-hien-va-phan-loai-phuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển thuật toán phát hiện và phân tích dữ liệu. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu suất xử lý.

Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu phát triển một số thuật toán phát hiện và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter