Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt văn bản tiếng việt
Luận án nghiên cứu phát triển kỹ thuật tự động tóm tắt văn bản tiếng Việt sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật tự động tóm tắt văn bản tiếng Việt
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Nguyễn Nhật An
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật tự động tóm tắt văn bản tiếng Việt
Tự động tóm tắt văn bản là bài toán then chốt trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt. Lượng thông tin số bùng nổ đòi hỏi các giải pháp chắt lọc nội dung nhanh chóng. Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Nhật An tập trung giải quyết bài toán này. Nghiên cứu đề xuất các kỹ thuật trích xuất thông tin phù hợp với đặc thù ngữ pháp tiếng Việt. Hệ thống giúp giảm thiểu thời gian đọc hiểu tài liệu dài cho người dùng. Thông tin cốt lõi được giữ lại nguyên vẹn và chuẩn xác. Đề tài kết hợp cơ sở toán học vững chắc với ứng dụng tin học thực tiễn. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận bài bản cho tài liệu tiếng Việt trong thời đại số hóa thông tin.
1.1. Thách thức trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt đối mặt với nhiều rào cản đặc thù. Tiếng Việt có tính đơn lập và không biến đổi hình thái từ. Hiện tượng từ đồng âm khác nghĩa và từ ghép gây khó khăn lớn cho máy tính. Ranh giới từ không được phân tách rõ ràng bằng dấu cách như các ngôn ngữ phương Tây. Khâu tách từ và gán nhãn từ loại yêu cầu thuật toán chuyên biệt với độ chính xác cao. Cấu trúc câu tiếng Việt biến đổi linh hoạt theo ngữ cảnh và văn phong. Các công cụ xử lý văn bản tiếng Việt thời kỳ đầu còn nhiều hạn chế và thiếu đồng bộ. Thiếu hụt tài nguyên ngữ liệu chuẩn cản trở quá trình huấn luyện mô hình. Việc trích xuất câu quan trọng đòi hỏi kết hợp nhiều đặc trưng ngôn ngữ khác nhau. Nghiên cứu của luận án đã khắc phục các rào cản này bằng các giải thuật tối ưu toán học hiện đại.
1.2. Phân loại các hệ thống tự động tóm tắt văn bản
Hệ thống tự động tóm tắt văn bản được phân loại theo nhiều tiêu chí khoa học. Dựa trên số lượng tài liệu đầu vào, hệ thống chia thành tóm tắt đơn văn bản và đa văn bản. Dựa trên phương thức xử lý, hệ thống phân biệt giữa tóm tắt trích xuất và tóm tắt trừu tượng. Tóm tắt định hướng người dùng tập trung vào các câu trả lời cho truy vấn tìm kiếm cụ thể. Tóm tắt tổng quát giữ lại toàn bộ ý chính của văn bản mà không phụ thuộc câu hỏi. Luận án phân tích sâu các tham số vận hành của hệ thống tóm tắt văn bản. Tỷ lệ nén văn bản là yếu tố quyết định trực tiếp dung lượng bản tóm tắt đầu ra. Hệ thống cần cân bằng hài hòa giữa độ bao phủ thông tin và tính cô đọng. Đề tài tập trung chuyên sâu vào bài toán tóm tắt trích xuất đơn văn bản cho tiếng Việt.
1.3. Mục tiêu và phạm vi ứng dụng của đề tài nghiên cứu
Đề tài hướng tới mục tiêu xây dựng các mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt tự động có độ tin cậy cao. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào văn bản báo chí tin tức và tài liệu học thuật. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa bộ trọng số đặc trưng câu bằng phương pháp học máy. Luận án ứng dụng các giải thuật tối ưu hóa toán học để tìm lời giải tối ưu toàn cục. Kết quả nghiên cứu phục vụ trực tiếp cho công tác tổng hợp thông tin chỉ huy và quản lý văn bản. Hệ thống hỗ trợ xử lý dữ liệu lớn trong các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp số. Ứng dụng giúp tự động hóa quá trình lập báo cáo và trích xuất tin tức. Đề tài tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các giải pháp trí tuệ nhân tạo sau này.
II. Phương pháp tóm tắt văn bản trích xuất và trừu tượng
Tóm tắt văn bản trích xuất và tóm tắt văn bản trừu tượng là hai trường phái tiếp cận chủ đạo. Phương pháp trích xuất chọn lọc các câu nguyên bản có giá trị thông tin cao nhất từ văn bản gốc. Phương pháp trừu tượng diễn đạt lại nội dung bằng các câu từ mới hoàn toàn. Cả hai hướng tiếp cận đều nhằm mục đích cô đọng thông tin chính xác và súc tích. Tóm tắt trích xuất bảo đảm tính trung thực tuyệt đối và ngữ pháp chuẩn xác của văn bản nguồn. Tóm tắt trừu tượng mang lại độ khái quát cao hơn và văn phong tự nhiên linh hoạt. Luận án đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng của kỹ thuật trích xuất thông qua các mô hình toán học tiên tiến.
2.1. Bản chất phương pháp tóm tắt văn bản trích xuất
Tóm tắt văn bản trích xuất hoạt động dựa trên nguyên lý định lượng giá trị từng câu. Mỗi câu trong văn bản nhận một điểm số đại diện cho mức độ quan trọng về nội dung. Hệ thống sắp xếp thứ hạng và trích chọn các câu có điểm cao nhất vào bản tóm tắt cuối. Phương pháp này không tạo câu mới nên giữ nguyên cấu trúc câu ban đầu. Ngữ pháp câu luôn được bảo đảm chính xác tuyệt đối mà không cần bộ sinh ngôn ngữ phức tạp. Kỹ thuật trích xuất tránh được hoàn toàn lỗi suy diễn hoặc sai lệch thông tin gốc của tác giả. Mô hình đánh giá câu dựa vào vị trí, độ dài, tần suất từ khóa và các thực thể. Đây là giải pháp thực tiễn và tối ưu cho xử lý văn bản chuyên ngành và tin tức chính thống.
2.2. Thuật toán TextRank và LexRank dựa trên đồ thị
Thuật toán TextRank và LexRank là hai phương pháp dựa trên đồ thị kinh điển trong tóm tắt văn bản. Mỗi câu trong văn bản được mô hình hóa thành một đỉnh trên đồ thị liên kết. Trọng số của các cạnh biểu thị độ tương đồng ngữ nghĩa giữa các cặp câu trong tài liệu. Thuật toán PageRank được áp dụng để tính toán độ tập trung thông tin của từng đỉnh câu. Câu có liên kết mạnh với nhiều câu mang thông tin tương đồng sẽ nhận điểm số tích lũy cao. Phương pháp này không phụ thuộc vào tri thức chuyên gia ngôn ngữ hay từ điển ngoài. LexRank sử dụng độ tương đồng cosine dựa trên biểu diễn không gian vector ma trận TF-IDF. Thuật toán TextRank và LexRank tạo nền tảng vững chắc cho các kỹ thuật trích xuất câu tiên tiến.
2.3. Hướng tiếp cận tóm tắt văn bản trừu tượng hiện đại
Tóm tắt văn bản trừu tượng là phương pháp tái cấu trúc thông tin văn bản bằng vốn từ linh hoạt. Mô hình học sâu tiến hành hiểu ngữ nghĩa sâu của văn bản và sinh ra câu tóm tắt hoàn toàn mới. Hướng tiếp cận này giúp loại bỏ triệt để thông tin dư thừa và rút gọn câu hiệu quả hơn trích xuất. Tuy nhiên, tóm tắt trừu tượng đòi hỏi nguồn tài nguyên tính toán lớn và tập ngữ liệu huấn luyện đồ sộ. Nguy cơ mô hình sinh thông tin sai lệch so với văn bản gốc vẫn là rào cản kỹ thuật lớn. Các kiến trúc hiện đại thường tích hợp cơ chế sao chép từ khóa để khắc phục hiện tượng trên. Nghiên cứu của luận án cung cấp cơ sở đối sánh quan trọng cho các phương pháp trừu tượng sau này.
III. Tối ưu hệ số đặc trưng tóm tắt văn bản bằng học máy
Tối ưu hóa bộ hệ số đặc trưng là một trong những đóng góp khoa học nổi bật của luận án. Mỗi câu trong văn bản sở hữu nhiều đặc trưng ngôn ngữ và cấu trúc khác nhau. Việc gán trọng số cố định hoặc thủ công cho từng đặc trưng thường mang tính chủ quan và kém hiệu quả. Luận án đã chuyển đổi bài toán gán trọng số thành bài toán tối ưu hóa toán học chuẩn mực. Các giải thuật học máy và thuật toán lấy cảm hứng sinh học được áp dụng để tìm trọng số tối ưu. Mục tiêu là cực đại hóa độ tương đồng giữa bản tóm tắt tự động và bản tóm tắt chuẩn của con người. Mô hình đạt được độ chính xác và tính ổn định cao trên nhiều nguồn văn bản thử nghiệm.
3.1. Tập đặc trưng câu trong văn bản tiếng Việt
Luận án đề xuất tập 7 đặc trưng cốt lõi để phản ánh chính xác giá trị của một câu văn bản tiếng Việt. Đặc trưng tần số thuật ngữ (TF) đo lường độ phổ biến của các từ khóa quan trọng trong câu. Xác suất thực từ phản ánh tỷ lệ thông tin thực chất mang ý nghĩa ngữ nghĩa. Đặc trưng thực thể tên riêng giúp giữ lại các nhân vật, địa danh, mốc thời gian và tổ chức then chốt. Dữ liệu số cung cấp các số liệu thống kê và kết quả định lượng giá trị. Độ tương đồng với tiêu đề văn bản giúp xác định những câu bám sát chủ đề chính. Vị trí câu trong đoạn văn xác định các câu mở đầu hoặc câu kết luận mang tính tóm lược. Cuối cùng, đặc trưng câu trung tâm đo khoảng cách ngữ nghĩa đến toàn bộ văn bản.
3.2. Tối ưu hóa hệ số bằng giải thuật di truyền
Giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) được triển khai để tìm kiếm bộ trọng số đặc trưng tối ưu nhất. Mỗi cá thể trong quần thể đại diện cho một vector các hệ số đặc trưng của mô hình câu. Hàm mục tiêu đánh giá chất lượng cá thể dựa trên độ trùng khớp với bản tóm tắt chuẩn của chuyên gia. Quá trình chọn lọc, lai ghép và đột biến diễn ra qua nhiều thế hệ tiến hóa liên tiếp. Không gian tìm kiếm đa chiều rộng lớn được rà soát hiệu quả mà không bị rơi vào cực trị địa phương. Giải thuật di truyền nhanh chóng hội tụ về bộ trọng số mang lại hiệu năng cao nhất. Kết quả thử nghiệm thực tế cho thấy sự vượt trội rõ rệt so với phương pháp gán trọng số đồng đều.
3.3. Áp dụng giải thuật đàn kiến để chọn lọc câu
Giải thuật tối ưu hóa đàn kiến (Ant Colony Optimization) mô phỏng tập tính tìm đường đi ngắn nhất của đàn kiến trong tự nhiên. Trong bài toán tóm tắt, hành trình di chuyển của kiến tương ứng với việc lựa chọn một tập hợp các câu tối ưu. Lượng vết mùi Pheromone tích lũy trên các cung đường phản ánh chất lượng nội dung của bản tóm tắt do kiến tạo ra. Câu nào mang lại giá trị bao phủ thông tin cao và giảm thiểu trùng lặp sẽ được kiến ưu tiên lựa chọn. Thuật toán giải quyết hiệu quả bài toán tối ưu tổ hợp có ràng buộc về dung lượng độ dài. Sự kết hợp giữa giải thuật di truyền và tối ưu đàn kiến nâng cao chất lượng tóm tắt rõ rệt.
IV. Kỹ thuật Voting kết hợp đa mô hình tóm tắt văn bản
Kỹ thuật kết hợp đa mô hình tóm tắt văn bản là giải pháp đột phá tiếp theo được luận án phát triển. Trong thực tế, không có một phương pháp tóm tắt đơn lẻ nào đạt hiệu quả tối ưu trên mọi thể loại văn bản. Việc kết hợp nhiều thuật toán tóm tắt độc lập tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội. Luận án áp dụng nguyên lý bỏ phiếu (Voting) để dung hòa và tổng hợp kết quả xếp hạng câu từ từng mô hình. Bản tóm tắt cuối cùng chọn lọc các câu đạt được mức độ đồng thuận cao nhất giữa các phương pháp. Kỹ thuật này triệt tiêu các sai lệch cá biệt của từng mô hình thành phần, nâng cao tính chính xác.
4.1. Nguyên lý kỹ thuật Voting Schulze trong tóm tắt
Luận án ứng dụng phương pháp bỏ phiếu Schulze từ lý thuyết lựa chọn xã hội vào bài toán tóm tắt câu. Mỗi phương pháp tóm tắt thành phần đóng vai trò như một cử tri độc lập đưa ra bảng xếp hạng câu. Thuật toán Schulze xây dựng đồ thị so sánh cặp đôi trực tiếp giữa tất cả các câu trong tài liệu. Phương pháp xác định đường đi mạnh nhất giữa các đỉnh để tìm ra người chiến thắng Condorcet không thể bác bỏ. Nguyên lý Schulze giải quyết triệt để các trường hợp chu trình bỏ phiếu mâu thuẫn hay nghịch lý lựa chọn. Các câu được đa số mô hình công nhận giá trị sẽ được chọn vào bản tóm tắt cuối cùng với tính thuyết phục cao.
4.2. Tích hợp trọng số các phương pháp tóm tắt đơn lẻ
Các mô hình tóm tắt thành phần có độ chính xác và ưu thế khác nhau trên từng loại tài liệu. Luận án không đánh đồng trọng số biểu quyết của mọi phương pháp tóm tắt đầu vào. Một cơ chế học máy tự động xác định quyền số tin cậy cho từng phương pháp thành phần được thiết lập. Những thuật toán có hiệu năng thực nghiệm cao hơn sẽ nhận trọng số bỏ phiếu lớn hơn trong quá trình biểu quyết. Mô hình dung hòa tối ưu giữa phương pháp tiếp cận đồ thị, tần suất thống kê và học máy đặc trưng. Sự phối hợp đa chiều này giúp bản tóm tắt đạt được sự cân bằng giữa độ bao phủ và tính cô đọng thông tin.
4.3. Kết quả đánh giá hiệu năng mô hình kết hợp
Thực nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn chứng minh mô hình Voting luôn đạt hiệu quả vượt trội. Điểm số đánh giá của phương pháp kết hợp cao hơn hẳn bất kỳ phương pháp tóm tắt đơn lẻ nào được sử dụng. Độ ổn định của hệ thống được duy trì vững vàng trên nhiều bài báo có độ dài và chủ đề đa dạng. Bản tóm tắt đầu ra có tính liên kết ngữ nghĩa chặt chẽ và không bị loãng bởi các chi tiết phụ. Hiện tượng trích chọn nhầm câu nhiễu không liên quan đến chủ đề chính bị loại bỏ triệt để. Kết quả khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của việc ứng dụng kỹ thuật Voting vào tóm tắt văn bản tiếng Việt.
V. Xây dựng kho ngữ liệu và độ đo đánh giá ROUGE và BLEU
Kho ngữ liệu chuẩn hóa và phương pháp đánh giá khách quan là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của ngành tóm tắt văn bản. Trước công trình này, cộng đồng nghiên cứu tiếng Việt thiếu hụt nghiêm trọng các bộ dữ liệu có chú giải chuẩn. Luận án đã dày công xây dựng quy trình tạo lập kho ngữ liệu tiếng Việt quy mô và khoa học. Đề tài thiết lập các tiêu chuẩn kiểm thử khắt khe phù hợp với thông lệ quốc tế. Các độ đo tự động như ROUGE và BLEU được áp dụng triệt để để định lượng chất lượng. Công trình mang lại tài nguyên học thuật quý giá, thúc đẩy các nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếp theo.
5.1. Quy trình gán nhãn kho ngữ liệu VieVTextSum
Kho ngữ liệu VieVTextSum được xây dựng công phu từ nguồn tin tức báo chí tiếng Việt chính thống và đa dạng. Bộ dữ liệu bao gồm hàng trăm văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, kinh tế, giáo dục và khoa học công nghệ. Mỗi văn bản được các chuyên gia con người đọc hiểu và trực tiếp biên soạn bản tóm tắt tham chiếu chuẩn. Quy trình chú giải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về bảo toàn ý chính và tính khách quan. Cấu trúc ngữ liệu được chuẩn hóa dưới định dạng XML để thuận tiện cho việc lưu trữ, chia sẻ và xử lý tự động. Tập ngữ liệu trở thành cơ sở đối sánh tin cậy cho các nghiên cứu tóm tắt tại Việt Nam.
5.2. Tiêu chuẩn đánh giá kho ngữ liệu có chú giải
Chất lượng của kho ngữ liệu được kiểm định chặt chẽ bằng cả phương pháp thủ công và toán học thống kê. Luận án ứng dụng độ đo đồng xuất hiện thực từ để đánh giá mức độ tương đồng giữa các bản tóm tắt của nhiều chuyên gia. Tỷ lệ nhất quán cao khẳng định tính khách quan và độ tin cậy của bản tóm tắt mẫu. Toàn bộ các lỗi chính tả, ngữ pháp và sai lệch ngữ nghĩa trong văn bản nguồn đều được rà soát và loại bỏ. Kho ngữ liệu bảo đảm sự đa dạng về phong cách diễn đạt và phân bố độ dài văn bản. Bộ dữ liệu chuẩn giúp việc huấn luyện và kiểm thử thuật toán đạt độ chính xác cao.
5.3. Độ đo đánh giá ROUGE và BLEU trong kiểm thử
Độ đo đánh giá ROUGE và BLEU là các công cụ tiêu chuẩn quốc tế để đo lường độ chính xác của hệ thống tóm tắt. ROUGE tính toán tỷ lệ trùng lặp N-gram giữa bản tóm tắt do máy sinh ra và bản tóm tắt chuẩn của con người. Chỉ số ROUGE-1 và ROUGE-2 phản ánh độ chính xác của các đơn vị từ đơn và từ ghép. Chỉ số ROUGE-L dựa trên dãy con chung dài nhất, thể hiện độ liền mạch và cấu trúc ngữ pháp của câu. Độ đo BLEU đánh giá độ chính xác của các cụm từ xuất hiện trong văn bản. Sự kết hợp giữa ROUGE và BLEU mang lại đánh giá toàn diện, định lượng chính xác hiệu năng của các giải thuật tóm tắt.
VI. Ứng dụng mô hình Transformer trong tóm tắt văn bản
Ứng dụng mô hình Transformer trong tóm tắt văn bản đã tạo nên bước ngoặt cách mạng cho lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Kế thừa các thành tựu nền tảng từ luận án, các mô hình ngôn ngữ lớn hiện đại xử lý thông tin với độ chính xác vượt bậc. Kiến trúc Transformer cho phép mô hình tiếp nhận và hiểu ngữ cảnh toàn diện của các văn bản dài. Khả năng mô hình hóa sự phụ thuộc xa giữa các từ giúp văn bản tóm tắt đạt độ trôi chảy tự nhiên. Việc nắm vững nguyên lý trích xuất và tiền xử lý dữ liệu từ luận án là nền móng để ứng dụng hiệu quả kiến trúc Transformer tiên tiến ngày nay.
6.1. Kiến trúc Sequence to Sequence và cơ chế Attention
Kiến trúc Sequence-to-Sequence là khung làm việc kinh điển cho các bài toán chuyển đổi chuỗi văn bản đầu vào thành chuỗi tóm tắt đầu ra. Mô hình bao gồm bộ mã hóa (Encoder) để đọc hiểu văn bản gốc và bộ giải mã (Decoder) để sinh nội dung tóm tắt. Cơ chế Attention và Self-Attention giải quyết triệt để hiện tượng mất mát thông tin trên các chuỗi văn bản dài. Bộ giải mã tự động tập trung vào những vị trí từ quan trọng nhất của văn bản nguồn tại mỗi thời điểm sinh từ. Sự kết hợp này giúp hệ thống tóm tắt nắm bắt chính xác ý chính mà không bỏ sót thông tin quan trọng, nâng cao chất lượng diễn đạt.
6.2. Cơ chế Attention và Self Attention trong Transformer
Cơ chế Attention và Self-Attention cho phép mô hình Transformer tính toán trực tiếp mối liên hệ giữa tất cả các từ trong văn bản. Thuật toán không cần xử lý tuần tự từng từ như các mạng nơ-ron hồi quy truyền thống. Cơ chế Multi-Head Attention giúp mô hình quan sát văn bản dưới nhiều khía cạnh ngữ nghĩa và cú pháp đồng thời. Mô hình Transformer trong tóm tắt văn bản giải quyết xuất sắc các liên kết logic phức tạp và hiện tượng đồng tham chiếu từ. Tốc độ huấn luyện mô hình được tăng tốc tối đa nhờ khả năng tính toán song song ma trận. Đây là bước đột phá công nghệ vượt bậc trong tự động tóm tắt văn bản.
6.3. Tiềm năng ứng dụng mô hình ViT5 và PhoBERT
Mô hình ViT5 và PhoBERT là hai đại diện tiêu biểu cho sự phát triển vượt bậc của xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt hiện đại. PhoBERT được huấn luyện trước trên kho ngữ liệu tiếng Việt đồ sộ, cung cấp biểu diễn ngữ cảnh từ vựng sâu sắc cho các mô hình trích xuất. Mô hình ViT5 sở hữu kiến trúc Sequence-to-Sequence mạnh mẽ, được tối ưu hóa đặc biệt cho tác vụ sinh tóm tắt trừu tượng tiếng Việt mượt mà. Việc ứng dụng mô hình ViT5 và PhoBERT giúp nâng cao điểm số ROUGE lên mức kỷ lục. Sự kết hợp giữa phương pháp xử lý đặc trưng truyền thống và mô hình học sâu hiện đại tạo ra giải pháp tóm tắt văn bản toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- NGUYỄN NHẬT AN NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG TÓM TẮT VĂN BẢN TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI – 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- NGUYỄN NHẬT AN NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG TÓM TẮT VĂN BẢN TIẾNG VIỆT Chuyên ngành : Cơ sở toán học cho tin học Mã số 62 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH NGUYỄN QUANG BẮC 2.TS NGUYỄN ĐỨC HIẾU HÀ NỘI - 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Nhật An ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Viện Công nghệ thông tin - Viện Khoa học Công nghệ quân sự - Bộ Quốc phòng, dưới sự hướng dẫn khoa học của Thiếu tướng, TSKH Nguyễn Quang Bắc và Đại tá PGS.TS Nguyễn Đức Hiếu.
Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn, những người đã đưa tôi đến với lĩnh vực nghiên cứu này. Các thầy đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn giúp tôi tiếp cận và đạt được thành công trong các nghiên cứu của mình; luôn tận tâm động viên, khuyến khích và chỉ dẫn giúp tôi hoàn thành được bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng uỷ, ban lãnh đạo, các cán bộ Phòng Quản trị Cơ sở dữ liệu - Viện Công nghệ thông tin và Phòng Đào tạo - Viện Khoa học Công nghệ quân sự, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại đơn vị. Tôi xin cảm ơn PGS.TS Đào Thanh Tĩnh, TS Nguyễn Phương Thái, TS Nguyễn Thị Thu Hà, TS.
Đỗ Đức Đông và TS Ngôn ngữ học Phan Thị Nguyệt Hoa đã chia sẻ những tài liệu và kinh nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các thành viên trong Gia đình, những người luôn dành cho tác giả những tình cảm nồng ấm và sẻ chia những lúc khó khăn trong cuộc sống, luôn động viên giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu. Luận án cũng là món quà tinh thần mà tác giả trân trọng gửi tặng đến các thành viên trong Gia đình. ii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, THUẬT TOÁN.
TỔNG QUAN VỀ TÓM TẮT VĂN BẢN VÀ TÓM TẮT VĂN BẢN TIẾNG VIỆT.1 Giới thiệu về tóm tắt văn bản.1 Các giai đoạn và các tham số của hệ thống tóm tắt văn bản.2 Phân loại các hệ thống tóm tắt văn bản.2 Các phương pháp đánh giá tóm tắt văn bản.1 Đánh giá thủ công.2 Đánh giá đồng chọn.3 Đánh giá dựa trên nội dung.4 Đánh giá dựa trên tác vụ.3 Các hướng tiếp cận tóm tắt văn bản ngoài nước.1 Các phương pháp tóm tắt trích rút.2 Các phương pháp tóm tắt theo hướng tóm lược.4 Kho ngữ liệu tiêu chuẩn cho bài toán tóm tắt văn bản tiếng Anh23 1.5 Hiện trạng nghiên cứu tóm tắt văn bản tiếng Việt.1 Đặc điểm tiếng Việt.2 Hiện trạng nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt.3 Một số hướng tiếp cận tóm tắt văn bản tiếng Việt.4 Hiện trạng kho ngữ liệu huấn luyện và đánh giá cho bài toán tóm tắt văn bản tiếng Việt 31 1.5 Đặc điểm của các phương pháp tóm tắt văn bản tiếng Việt.6 Các kiến thức cơ sở liên quan.1 Giải thuật di truyền.2 Giải thuật tối ưu đàn kiến.3 Phương pháp Voting Schulze.7 Kết luận Chương 1. TÓM TẮT VĂN BẢN TIẾNG VIỆT DỰA TRÊN BỘ HỆ SỐ ĐẶC TRƯNG.1 Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt dựa trên bộ hệ số đặc trưng 40 2.1 Quy trình tóm tắt văn bản theo hướng trích rút.2 Mô hình tóm tắt văn bản dựa trên bộ hệ số đặc trưng.2 Lựa chọn tập đặc trưng cho văn bản tiếng Việt.2 Trọng số TF.4 Xác suất thực từ.5 Thực thể tên.6 Dữ liệu số.7 Tương tự với tiêu đề.8 Câu trung tâm.3 Xác định hệ số đặc trưng bằng phương pháp học máy.1 Đặt bài toán.2 Xác định hệ số bằng giải thuật di truyền.3 Xác định hệ số bằng giải thuật tối ưu đàn kiến.4 Các kết quả thử nghiệm.1 Kho ngữ liệu thử nghiệm.2 Phương pháp đánh giá kết quả tóm tắt.3 Các kết quả thử nghiệm.4 Nhận xét các kết quả thử nghiệm.5 Kết luận Chương 2. TÓM TẮT VĂN BẢN TIẾNG VIỆT SỬ DỤNG KỸ THUẬT VOTING.1 Mô hình tóm tắt văn bản sử dụng kỹ thuật Voting.1 Xác định hệ số phương pháp bằng phương pháp học máy.2 Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt sử dụng kỹ thuật Voting.2 Các kết quả thử nghiệm.1 Kho ngữ liệu thử nghiệm.2 Phương pháp đánh giá kết quả tóm tắt.3 Lựa chọn các phương pháp tóm tắt văn bản đầu vào.4 Các kết quả thử nghiệm.5 Nhận xét các kết quả thử nghiệm.3 Kết luận Chương 3. QUY TRÌNH XÂY DỰNG KHO NGỮ LIỆU CÓ CHÚ GIẢI CHO BÀI TOÁN TÓM TẮT VĂN BẢN TIẾNG VIỆT.2 Quy trình xây dựng kho ngữ liệu có chú giải.1 Mô hình đề xuất.3 Xây dựng bản tóm tắt con người.4 Chú giải, cấu trúc hoá và lưu trữ.5 Tổ chức quản lý, lưu trữ.3 Phương pháp đánh giá kho ngữ liệu.1 Đánh giá dựa vào độ đo đồng xuất hiện thực từ.2 Đánh giá thủ công.4 Kết luận Chương 4.
111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 115 PHỤ LỤC 01: KHO NGỮ LIỆU VIEVTEXTSUM.1 PHỤ LỤC 02: KHO NGỮ LIỆU CORPUS_LTH.4 PHỤ LỤC 03: THỬ NGHIỆM.5 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 𝑑 văn bản 𝐷 tập văn bản huấn luyện (gốc) 𝑚 số văn bản huấn luyện 𝑆 𝐻 tập các văn bản tóm tắt hệ thống 𝑠ℎ văn bản do hệ thống tóm tắt 𝑠 câu văn bản 𝑎 tỷ lệ tóm tắt 𝑓 tập các đặc trưng văn bản 𝑝 tập các phương pháp tóm tắt văn bản 𝑘 tập hệ số đặc trưng hoặc phương pháp 𝑆𝑐𝑜𝑟𝑒(𝑠 giá trị trọng số của câu s ) 𝑆𝑖𝑚(𝑠1, Hàm tính độ tương tự giữa văn bản 𝑠1 và 𝑠2 𝑠2) 𝐹(𝑘) Hàm thích nghi (mục tiêu) theo bộ hệ số k 𝐺𝑚𝑎𝑥 số vòng lặp (điều kiện dừng) ACO Tối ưu đàn kiến (Ant Colony Optimization) AS Tóm tắt tóm lược (Abstraction Summarization) CRF Miền ngẫu nhiên điều kiện (Conditional Random Field) CSSD Cloneproof Schwartz Sequential Dropping EA Giải thuật tiến hóa (Evolutionary Algorithm) ES Tóm tắt trích rút (Extraction Summarization) GA Giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) GP Lập trình di truyền (Genetic Programming) HMM Mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model) LCS Chuỗi con chung dài nhất (Longest Common Subsequence) LSA Phân tích ngữ nghĩa tiềm ẩn (Latent Semantic Analysis) MEM Mô hình cực đại hóa Entropy (Maximum Entropy Model) vi NLP Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing) NMF Phép nhân tử hóa ma trận không âm (Non-negative Matrix Factorization) PGA Giải thuật di truyền song song (Parallel Genetic Algorithms) ROUGE Độ đo đánh giá độ tương tự văn bản (Recall-Oriented Understudy for Gisting Evaluation) RST Lý thuyết cấu trúc tu từ (Rhetorical Structure Theory) SDD Khai triển ma trận nửa rời rạc (Semi-discrete Matrix Decomposition) SSD Schwartz Sequential Dropping SVD Phương pháp phân tích giá trị đơn (Singular Value Decomposition) SVM Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine) TF Tần suất thuật ngữ (Term Frequency) TF.ISF Tần suất từ - nghịch đảo tần suất câu (Term frequency- inverse sentence frequency) TTVB Tóm tắt văn bản TTĐVB Tóm tắt đơn văn bản n-gram Mô hình ngôn ngữ n-gram [81] unigram Mô hình n-gram với gram là một từ (1-gram) Voting Bầu chọn Vietworknet Mạng từ tiếng Việt Wordnet Mạng từ vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1. Kết quả thử nghiệm của đề tài “Nghiên cứu một số phương pháp tóm tắt văn bản tự động trên máy tính áp dụng cho tiếng Việt”. Kết quả khảo sát vị trí câu quan trọng kho ngữ liệu tiếng Việt.
Kết quả phân bố thực thể tên trên văn bản tóm tắt mẫu. Kết quả phân bố thực thể tên trên các câu của văn bản gốc. Kết quả phân bố dữ liệu số trên văn bản tóm tắt mẫu. Kết quả phân bố dữ liệu số trên các câu của văn bản gốc.
Kết quả tóm tắt từng đặc trưng trên kho ngữ liệu Corpus_LTH. Kết quả tóm tắt từng đặc trưng trên kho ngữ liệu ViEvTextSum. Kết quả của mô hình VTS_FC_GA dựa trên 5 đặc trưng. Kết quả của mô hình VTS_FC_GA dựa trên 8 đặc trưng.
Lựa chọn các thông số cho thuật toán ACO. Kết quả thử nghiệm của mô hình VTS_FC_ACO dựa trên 5 đặc trưng thường dùng. Kết quả tóm tắt của mô hình VTS_FC_ACO d ựa trên 8 đặc trưng. Kết quả tóm tắt của mô hình VTS_FC_ACO trên từng lĩnh vực của kho ngữ liệu ViEvTextSum.
Bảng tổng kết kết quả tóm tắt của các mô hình. Ví dụ mô tả cách tính Score_Method(s). Bảng thống kê đặc trưng của 5 phương pháp đầu vào. Kết quả tóm tắt của 5 phương pháp đầu vào.
Kết quả tóm tắt của mô hình sử dụng kỹ thuật Voting không có hệ số phương pháp. Kết quả tóm tắt của mô hình sử dụng kỹ thuật Voting với hệ số phương pháp trên kho ngữ liệu Corpus_LTH. Kết quả tóm tắt của mô hình sử dụng kỹ thuật Voting với hệ số ix phương pháp trên kho ngữ liệu ViEvTextSum. Bảng tổng kết kết quả th ử nghiệm trên kho ng ữ liệu Corpus_LTH.
Bảng tổng kết kết quả th ử nghiệm trên kho ng ữ liệu ViEvTextSum. Danh sách các trang m ạng có thể lấy làm nguồn cho kho ng ữ liệu .Các lĩnh vực văn bản của kho ngữ liệu. 104 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, THUẬT TOÁN Hình 1-1 Văn bản gốc.9 Hình 1-2 Văn bản tóm tắt với 120 từ.9 Hình 1-3 Các giai đoạn của hệ thống tóm tắt.10 Hình 1-4 Phân loại các phương pháp đánh giá tóm tắt văn bản.14 Hình 1-5 F ramework chung cho hệ thống TTVB bằng phương pháp học máy. Sơ đồ từ loại tiếng Việt.
26 Hình 1-7 Ví dụ một lá phiếu cho phương pháp Schulze.37 Hình 2-1 Quy trình cách tiếp cận TTVB dựa trên trích rút câu.40 Hình 2-2 Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt VTS_FC.42 Hình 2-3 Sơ đồ phân bố độ dài câu tính theo thực từ.47 Hình 2-4 Mô hình xác định hệ số đặc trưng bằng thuật toán di truyền.55 Hình 2-5 Thuật toán xác định hệ số đặc trưng bằng thuật toán di truyền.59 Hình 2-6 Thuật toán tính độ thích nghi của cá thể.59 Hình 2-7 Thuật toán tóm tắt văn bản theo hệ số đặc trưng.60 Hình 2-8 Thuật toán tính độ tương đồng giữa bản tóm tắt hệ thống và bản tóm tắt thủ công. 61 Hình 2-9 Biểu diễn bài toán xác định hệ số đặc trưng dưới dạng bài toán tối ưu tổ hợp với bước chia h=1/M.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Nhật An (2015). Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-nghien-cuu-phat-trien-cac-ky-thuat-tu-dong-tom-tat-van-ban-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển kỹ thuật tự động tóm tắt văn bản tiếng Việt sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu phát triển các kỹ thuật tự động tóm tắt v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.