Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và phát triển thuật toán ánh xạ động - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Nghiên cứu cấu hình lại NoC trên FPGA và phát triển thuật toán ánh xạ động, ứng dụng trên nền tảng NoC nhằm tối ưu hiệu suất và giảm thiểu tài nguyên sử dụng.

Chuyên ngành

Điện tử và Kỹ thuật máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

105

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan mạng trên chip NoC cấu hình lại trên FPGA
Số trang:
105 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Điện tử và Kỹ thuật máy tính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan mạng trên chip NoC cấu hình lại trên FPGA

Mạng trên chip (Network-on-Chip - NoC) là giải pháp giao tiếp cốt lõi cho các hệ thống vi mạch tích hợp phức tạp (SoC). Kiến trúc này thay thế hệ thống bus truyền thống vốn bị giới hạn về băng thông và khả năng mở rộng. Khi kết hợp với công nghệ phần cứng linh hoạt, NoC mở ra khả năng thích ứng cao với các luồng công việc biến đổi. Kiến trúc FPGA (Field-Programmable Gate Array) cung cấp nền tảng lý tưởng để hiện thực hóa các mô hình NoC tái cấu hình. Hệ thống cho phép thay đổi cấu trúc phần cứng ngay trong quá trình vận hành mà không cần ngắt nguồn. Việc tích hợp này giải quyết triệt để vấn đề nghẽn cổ chai truyền thông giữa hàng trăm lõi xử lý. Hiệu năng tổng thể của chip được duy trì ổn định. Luận án tập trung phát triển kiến trúc NoC cấu hình lại linh hoạt trên nền FPGA. Nghiên cứu kết hợp thuật toán điều khiển thông minh nhằm tối đa hóa hiệu suất tính toán.

1.1. Khái niệm và kiến trúc mạng trên chip Network on Chip NoC

Mạng trên chip (Network-on-Chip - NoC) tổ chức truyền thông dữ liệu nội chip tương tự mạng máy tính thu nhỏ. Dữ liệu được chia thành các gói tin (packets) và đơn vị điều khiển luồng (flits). Hệ thống bao gồm ba thành phần chính: bộ định tuyến, bộ giao tiếp mạng và các liên kết vật lý. Các cấu trúc liên kết phổ biến gồm mạng lưới 2 chiều (2D Mesh), mạng hình xuyến (Torus) và mạng cây. Kiến trúc 2D Mesh được ưu tiên sử dụng nhờ tính đồng nhất và khả năng mở rộng vượt trội. Cơ chế điều khiển luồng dạng Wormhole giúp tiết kiệm dung lượng bộ đệm. Kỹ thuật kênh ảo (Virtual Channel) ngăn chặn hiệu quả hiện tượng khóa chết (deadlock) và nghẽn dòng dữ liệu (livelock). Việc tổ chức cấu trúc mạng hợp lý bảo đảm dữ liệu truyền đi thông suốt với độ trễ thấp nhất. Nền tảng NoC tạo tiền đề vững chắc cho việc tích hợp các ứng dụng xử lý song song quy mô lớn.

1.2. Ứng dụng kiến trúc FPGA Field Programmable Gate Array trong NoC

Kiến trúc FPGA (Field-Programmable Gate Array) gồm mảng các khối logic lập trình được (CLB), bộ nhớ khối BRAM và khối xử lý DSP. Cấu trúc này cho phép tùy biến mạch số theo nhu cầu ứng dụng cụ thể mà không tốn chi phí đúc chip như ASIC. Nền tảng FPGA hiện đại của Xilinx hỗ trợ mạnh mẽ việc triển khai các hệ thống tính toán hiệu năng cao. Khi triển khai NoC trên FPGA, các tài nguyên logic được phân bổ linh hoạt cho các bộ định tuyến và phần tử xử lý (PE). Khả năng lập trình lại giúp nhà phát triển dễ dàng thử nghiệm nhiều cấu hình mạng khác nhau. Quá trình kiểm thử, đánh giá thông số thiết kế diễn ra nhanh chóng và chính xác. Nền tảng FPGA tạo môi trường thực nghiệm hoàn hảo để phát triển các cấu trúc mạng thích ứng thời gian thực.

II. Thiết kế bộ định tuyến tái cấu hình linh hoạt cho NoC

Bộ định tuyến là trái tim điều phối toàn bộ lưu lượng dữ liệu trong mạng trên chip. Thiết kế bộ định tuyến tái cấu hình (Reconfigurable Router) đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu năng, diện tích chiếm dụng và công suất tiêu thụ. Kiến trúc bộ định tuyến đề xuất bao gồm các cổng vào ra, bộ đệm flit, bộ giải mã và bộ phân xử công bằng. Hệ thống hỗ trợ thay đổi cấu hình các cổng kết nối và độ sâu bộ đệm tùy theo trạng thái giao thông. Tính năng cấu hình linh hoạt giúp ngăn chặn tắc nghẽn cục bộ tại các nút mạng có mật độ truyền thông cao. Nền tảng duy trì tốc độ truyền dữ liệu cao trong mọi kịch bản hoạt động. Các kết quả tổng hợp phần cứng chứng minh kiến trúc tối ưu hóa diện tích logic và tần số làm việc.

2.1. Cấu trúc và thông số thiết kế bộ định tuyến tái cấu hình Reconfigurable Router

Bộ định tuyến tái cấu hình (Reconfigurable Router) được thiết kế theo cấu trúc mô-đun hóa cao. Mỗi ngõ vào trang bị bộ đệm FIFO chuyên dụng để lưu tạm các flit dữ liệu khi xảy ra xung đột đường truyền. Bộ giải mã flit đọc thông tin tiêu đề (header flit) để xác định cổng ra đích một cách tức thì. Bộ phân xử chuyển mạch sử dụng giải thuật Round-Robin hoặc ma trận ưu tiên nhằm bảo đảm tính công bằng tuyệt đối giữa các cổng. Số lượng kênh ảo và độ sâu bộ đệm có thể điều chỉnh linh hoạt thông qua các tham số phần cứng. Thiết kế loại bỏ hoàn toàn hiện tượng suy giảm hiệu năng do tắc nghẽn đầu hàng (Head-of-Line blocking). Kết quả đóng gói logic trên FPGA khẳng định bộ định tuyến đạt tần số xung nhịp cao và chiếm dụng tài nguyên CLB ở mức tối thiểu.

2.2. Cơ chế điều khiển luồng và chuyển mạch nâng cao thông lượng mạng trên chip NoC Throughput

Cơ chế điều khiển luồng đóng vai trò sống còn trong việc tối ưu hóa thông lượng mạng trên chip (NoC Throughput). Kỹ thuật Wormhole kết hợp tín hiệu phản hồi thích ứng (Adaptive Backpressure - ABP) giúp truyền dữ liệu theo luồng mượt mà. Gói tin được phân mảnh thành flit đầu, flit thân và flit đuôi để truyền nối tiếp qua các chặng mạng. Khi một cổng đích bị bận, các flit sau lập tức dừng lại trong chuỗi bộ đệm mà không làm rơi gói tin. Cơ chế này giảm áp lực bộ nhớ đệm tại từng nút định tuyến. Thông lượng toàn mạng tăng đáng kể ngay cả khi lưu lượng truyền thông đạt mức bão hòa. Hệ thống duy trì băng thông truyền dẫn ổn định cho các luồng dữ liệu thời gian thực như xử lý video và đồ họa.

III. Nền tảng tái cấu hình động một phần DPR trên chip FPGA

Công nghệ tái cấu hình động một phần (Dynamic Partial Reconfiguration - DPR) mang lại bước đột phá cho kiến trúc phần cứng. Kỹ thuật này cho phép nạp lại các file bitstream cho từng vùng logic cụ thể trên FPGA trong khi phần còn lại của chip vẫn chạy bình thường. Hệ thống phần cứng NoC đề xuất khai thác triệt để DPR để thay đổi cấu trúc liên kết mạng và chức năng của các phần tử xử lý (PE). Cơ chế này giúp thu nhỏ kích thước chip yêu cầu, giảm tiêu thụ năng lượng tĩnh và tăng tính linh hoạt. Luồng thiết kế DPR kết hợp chặt chẽ giữa khối quản lý cấu hình cứng và mạng truyền thông gói tin. Nền tảng cho phép thay thế hoặc nâng cấp tác vụ phần cứng ngay tại thời gian thực mà không làm gián đoạn toàn hệ thống.

3.1. Kỹ thuật tái cấu hình động một phần Dynamic Partial Reconfiguration DPR

Quy trình thực thi tái cấu hình động một phần (Dynamic Partial Reconfiguration - DPR) chia FPGA thành vùng tĩnh (Static Region) và các vùng cấu hình lại (Reconfigurable Regions). Vùng tĩnh chứa vi điều khiển trung tâm, bộ điều khiển bộ nhớ và hạ tầng mạng cơ bản. Các vùng cấu hình lại chứa các lõi tính toán PE hoặc các bộ định tuyến mở rộng. Quá trình chuyển đổi cấu hình được kiểm soát thông qua cổng nạp nội bộ ICAP (Internal Configuration Access Port) hoặc giao tiếp AXI tốc độ cao. Dữ liệu bitstream của các tác vụ mới được nạp trực tiếp từ bộ nhớ ngoài vào vùng chỉ định. Thời gian trễ cấu hình được giảm thiểu tối đa nhờ việc tối ưu hóa kích thước file bitstream từng phần. Hệ thống đạt độ tin cậy cao và chuyển đổi trạng thái mượt mà.

3.2. Cơ chế chuyển đổi cấu trúc liên kết mạng thích ứng Adaptive NoC Topology

Cấu trúc liên kết mạng thích ứng (Adaptive NoC Topology) cho phép hệ thống tự động tái định hình sơ đồ kết nối theo yêu cầu truyền thông thực tế. Khi ứng dụng thay đổi từ xử lý tuần tự sang xử lý song song phân tán, hạ tầng mạng chuyển đổi linh hoạt giữa các hình thái lưới khác nhau. Cơ chế DPR cho phép tái cấu hình các liên kết truyền thông và bảng định tuyến tại các nút trọng điểm. Lưu lượng dữ liệu được dẫn hướng thông minh qua các đường truyền thông thoáng nhất. Khả năng thích ứng động này loại bỏ triệt để các điểm nóng nghẽn mạch (hotspots) trên chip. Băng thông truyền thông được phân bổ chính xác đến những khu vực có nhu cầu tính toán cao. Cấu trúc mạng luôn vận hành ở trạng thái tối ưu nhất.

IV. Thuật toán ánh xạ tác vụ động tối ưu hóa tài nguyên NoC

Thuật toán ánh xạ tác vụ động (Dynamic Task Mapping Algorithm) giữ vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa tài nguyên phần cứng NoC tại thời gian chạy. Khác với ánh xạ tĩnh tại thời gian thiết kế, ánh xạ động phải phân bổ các tác vụ đến các nút xử lý trống khi ứng dụng xuất hiện bất ngờ. Thuật toán cần đưa ra quyết định vị trí đặt tác vụ trong thời gian cực ngắn với độ phức tạp tính toán thấp. Mục tiêu cốt lõi là tối thiểu hóa tổng khoảng cách truyền thông và cân bằng tải giữa các nút mạng. Nghiên cứu xây dựng mô hình đồ thị tác vụ ứng dụng (ATG) kết hợp với mô hình kiến trúc phần cứng để định vị giải pháp tối ưu. Hiệu năng tổng thể của hệ thống tính toán đa lõi nhờ đó được nâng cao rõ rệt.

4.1. Mô hình hóa bài toán và thuật toán ánh xạ tác vụ động Dynamic Task Mapping Algorithm

Bài toán phân bổ tác vụ được mô hình hóa toán học dựa trên đồ thị tác vụ ứng dụng và đồ thị kiến trúc mạng NoC. Mỗi tác vụ có yêu cầu cụ thể về dung lượng tính toán, băng thông giao tiếp và mức chất lượng dịch vụ (QoS). Thuật toán ánh xạ tác vụ động (Dynamic Task Mapping Algorithm) tìm kiếm nút xử lý PE phù hợp nhất nhằm giảm thiểu chỉ số khoảng cách Manhattan trung bình (AMD và ACMD). Giải pháp tìm kiếm vét cạn (exhaustive search) cung cấp kết quả tối ưu tuyệt đối nhưng đòi hỏi chi phí tính toán lớn. Do đó, phương pháp này được dùng làm chuẩn đối sánh để đánh giá chất lượng của các thuật toán heuristic chạy thời gian thực.

4.2. Giải pháp heuristic chọn vùng gần lồi cho cân bằng tải NoC NoC Load Balancing

Chiến lược chọn vùng gần lồi (Near-Convex Region Selection) là giải pháp heuristic đột phá giúp tăng tốc độ ánh xạ tác vụ. Thuật toán gom cụm các tác vụ có mức độ giao tiếp cao vào một vùng hình học gần lồi trên lưới NoC. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn cự ly truyền tin giữa các nút lân cận và giảm thiểu phân mảnh tài nguyên phần cứng. Đồng thời, giải thuật thực hiện cân bằng tải NoC (NoC Load Balancing) bằng cách phân bổ đều lưu lượng qua các liên kết khả dụng. Tắc nghẽn cục bộ bị triệt tiêu hoàn toàn. Thuật toán heuristic đạt chất lượng xấp xỉ 95% so với phương pháp tìm kiếm vét cạn nhưng thời gian thực thi nhanh hơn hàng trăm lần.

V. Tối ưu hóa năng lượng NoC và độ trễ truyền thông mạng

Hiệu suất của hệ thống mạng trên chip được định lượng qua hai chỉ số then chốt: năng lượng tiêu thụ và thời gian trễ gói tin. Quá trình truyền thông qua các bộ định tuyến và dây dẫn vật lý tiêu tốn phần lớn năng lượng của toàn chip. Việc tối ưu hóa năng lượng NoC (Energy/Power Optimization) đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ tầng kiến trúc phần cứng đến tầng thuật toán ánh xạ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự kết hợp giữa cấu hình động DPR và thuật toán ánh xạ heuristic đem lại bước tiến vượt bậc. Mức tiêu thụ điện năng giảm rõ rệt trong khi năng lực xử lý gói tin vẫn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ứng dụng thời gian thực.

5.1. Giảm thiểu độ trễ truyền thông Communication Latency tại thời gian chạy

Độ trễ truyền thông (Communication Latency) là khoảng thời gian từ lúc gói tin được gửi đi cho đến khi tới đích thành công. Thuật toán ánh xạ thông minh định vị các tác vụ có quan hệ mật thiết nằm cạnh nhau trên mạng lưới. Khoảng cách truyền thông Manhattan được thu hẹp về mức tối thiểu. Số chặng nhảy (hop count) giữa các bộ định tuyến giảm mạnh, giúp gói tin di chuyển nhanh hơn. Cơ chế kênh ảo phối hợp cùng bộ phân xử công bằng giúp giải phóng hàng đợi tức thì, loại bỏ tình trạng chờ đợi tại các ngõ vào. Độ trễ truyền thông trung bình toàn mạng giảm hơn 30% so với các phương pháp ánh xạ ngẫu nhiên truyền thống.

5.2. Hiệu quả tối ưu hóa năng lượng NoC Energy Power Optimization trên thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm trên các bộ vi mạch FPGA chứng minh hiệu quả vượt trội của giải pháp tối ưu hóa năng lượng NoC (Energy/Power Optimization). Năng lượng động tiêu tán trên các liên kết vật lý giảm tỷ lệ thuận với độ dài đường truyền được rút ngắn. Công nghệ DPR cho phép tắt hoặc cấu hình lại các vùng PE không sử dụng để tiết kiệm năng lượng tĩnh. Mô hình tính toán năng lượng cho thấy hệ thống tiết kiệm đáng kể công suất hoạt động mà vẫn duy trì chất lượng dịch vụ của ứng dụng (QoS). Nền tảng phần cứng NoC cấu hình lại chứng tỏ tính khả thi cao và sẵn sàng ứng dụng cho các hệ thống vi mạch nhúng thông minh thế hệ mới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Lý thuyết về mạng trên chip
1.1.1. Nguồn gốc và thuật ngữ
1.1.2. Cấu hình mạng
1.1.2.1. Mạng lưới n-chiều (n-Dimensional Mesh)
1.1.2.2. Mạng K-ary n-cube
1.1.2.3. Mạng có số chiều thấp
1.2. Cơ chế điều khiển luồng
1.2.1. Cơ chế điều khiển luồng Store-and-Forward (SAF)
1.2.2. Cơ chế điều khiển luồng Wormhole (WH)
1.2.3. Cơ chế điều khiển luồng Virtual cut-through (VCT)
1.2.4. Cơ chế điều khiển luồng kênh ảo (Virtual Channel)
1.3. Thuật toán định tuyến
1.3.1. Phân loại định tuyến
1.3.2. Các vấn đề trong định tuyến
1.4. Tổng quan kiến trúc bộ định tuyến
1.5. Công nghệ FPGA
1.5.1. Kiến trúc FPGA
1.5.2. Tổng quan kiến trúc FPGA
1.5.3. Kiến trúc FPGA của Xilinx
1.5.4. Cấu hình lại từng phần
1.5.5. Cấu hình lại từng phần động
1.5.6. Các ưu điểm của cấu hình lại từng phần
1.5.7. Hỗ trợ cấu hình lại trong FPGA của Xilinx
1.6. Kỹ thuật ánh xạ ứng dụng lên nền tảng mạng trên chip
1.6.1. Bài toán ánh xạ
1.6.2. Ánh xạ tại thời gian thiết kế
1.6.3. Ánh xạ tại thời gian chạy
1.7. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN NỀN TẢNG PHẦN CỨNG CẤU HÌNH LẠI ĐƯỢC CHO NoC
2.1. Thiết kế bộ định tuyến cho NoC
2.1.1. Đề xuất kiến trúc bộ định tuyến
2.1.2. Lựa chọn các thông số thiết kế
2.1.3. Bộ đệm ngõ vào
2.1.4. Bộ giải mã flit
2.1.5. Chuyển mạch và kênh ảo
2.1.6. Bộ phân xử
2.2. Kết quả và đánh giá
2.2.1. Kết quả tổng hợp
2.2.2. Kết quả mô phỏng
2.3. Thiết kế bộ giao tiếp mạng cho NoC
2.3.1. Phương pháp tiếp cận
2.3.2. Đề xuất kiến trúc bộ giao tiếp mạng
2.3.3. Kết quả và đánh giá
2.4. Phát triển nền tảng phần cứng cấu hình lại từng phần động
2.4.1. Xây dựng hệ thống (nền tảng phần cứng) cấu hình
2.4.2. Luồng thiết kế
2.4.3. Thiết lập hệ thống
2.4.4. Các trường hợp nghiên cứu
2.4.5. Cấu hình lại cơ sở hạ tầng truyền thông
2.4.6. Cấu hình lại các PE
2.4.7. Kết quả thực nghiệm
2.5. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: TRIỂN KHAI CÁC ỨNG DỤNG CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH MỨC CHẤT LƯỢNG VÀO NỀN TẢNG CẤU HÌNH LẠI ĐƯỢC DỰA TRÊN NoC TẠI THỜI GIAN CHẠY
3.1. Mô tả bài toán ánh xạ
3.1.1. Các định nghĩa và xây dựng bài toán ánh xạ
3.1.2. Mô hình ứng dụng
3.1.3. Đồ thị tác vụ ứng dụng
3.1.4. Mô hình chất lượng
3.1.5. Mô hình phần cứng
3.1.6. Xây dựng bài toán ánh xạ
3.2. Các giải pháp cho bài toán ánh xạ các ứng dụng lên NoC tại thời gian chạy
3.2.1. Giải pháp tối ưu sử dụng thuật toán tìm kiếm đầy đủ
3.2.2. Kết quả mô phỏng và đánh giá
3.2.3. Giải pháp heuristic cho bài toán ánh xạ tại thời gian chạy
3.2.4. Chiến lược chọn vùng gần lồi
3.2.5. Thuật toán ánh xạ heuristic
3.2.6. Kết quả mô phỏng và đánh giá
3.3. Kết luận chương
Nội dung và các kết quả đạt được của luận án
Đóng góp khoa học của luận án
Hướng phát triển của luận án
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu noc cấu hình lại được trên fpga và phát triển thuật toán ánh xạ động ứng dụng trên nền tảng noc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (105 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong quyển luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả nghiên cứu là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày 08 tháng 05 năm 2017 Giáo viên hướng dẫn Tác giả PGS. Phạm Ngọc Nam Nguyễn Văn Cường ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy giáo PGS.

Phạm Ngọc Nam, người đã hướng dẫn và định hướng khoa học cho tôi trong suốt khóa học. Cảm ơn các thành viên nhóm NoC của Lab ESRC đã hỗ trợ và cùng tôi thực hiện một số thí nghiệm trong luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, quý thầy cô và cán bộ, chuyên viên trong Viện Điện tử Viễn thông, Bộ môn Điện tử và Kỹ thuật máy tính và Viện Đào tạo Sau Đại học đã tạo các điều kiện thuận lợi về nơi học tập, nghiên cứu, các thủ tục hành chính và góp ý chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Tp.HCM, Ban Lãnh đạo và đồng nghiệp của tôi tại Phân hiệu Quảng Ngãi đã tạo các điều kiện thuận lợi về thời gian để tôi học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Xin cảm ơn các nghiên cứu sinh đã quan tâm và động viên tôi trong suốt khóa học. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đặc biệt là vợ và các con của tôi. Những người đã luôn động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Đây cũng là động lực lớn nhất để tôi vượt qua các khó khăn và hoàn thành luận án này.

Tác giả iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .xii MỞ ĐẦU.

Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Các kết quả đạt được của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Lý thuyết về mạng trên chip. Nguồn gốc và thuật ngữ. Cấu hình mạng. Mạng lưới n-chiều (n-Dimensional Mesh).

Mạng K-ary n-cube. Mạng có số chiều thấp. Cơ chế điều khiển luồng. Cơ chế điều khiển luồng Store-and-Forward (SAF).

Cơ chế điều khiển luồng Wormhole (WH). Cơ chế điều khiển luồng Virtual cut-through (VCT). Cơ chế điều khiển luồng kênh ảo (Virtual Channel). Thuật toán định tuyến.

Phân loại định tuyến. Các vấn đề trong định tuyến. Tổng quan kiến trúc bộ định tuyến. Công nghệ FPGA.

Kiến trúc FPGA. Tổng quan kiến trúc FPGA. Kiến trúc FPGA của Xilinx. Cấu hình lại từng phần.

Cấu hình lại từng phần động. Các ưu điểm của cấu hình lại từng phần. Hỗ trợ cấu hình lại trong FPGA của Xilinx. Kỹ thuật ánh xạ ứng dụng lên nền tảng mạng trên chip.

Bài toán ánh xạ. Ánh xạ tại thời gian thiết kế. Ánh xạ tại thời gian chạy. Kết luận chương.

26 CHƯƠNG 2 PHÁT TRIỂN NỀN TẢNG PHẦN CỨNG CẤU HÌNH LẠI ĐƯỢC CHO NoC. Thiết kế bộ định tuyến cho NoC. Đề xuất kiến trúc bộ định tuyến. Lựa chọn các thông số thiết kế.

Bộ đệm ngõ vào. Bộ giải mã flit. Chuyển mạch và kênh ảo. Bộ phân xử.

Kết quả và đánh giá. Kết quả tổng hợp. Kết quả mô phỏng. Thiết kế bộ giao tiếp mạng cho NoC.

Phương pháp tiếp cận. Đề xuất kiến trúc bộ giao tiếp mạng. Kết quả và đánh giá. Phát triển nền tảng phần cứng cấu hình lại từng phần động.

Xây dựng hệ thống (nền tảng phần cứng) cấu hình. Luồng thiết kế. Thiết lập hệ thống. Các trường hợp nghiên cứu.

Cấu hình lại cơ sở hạ tầng truyền thông. Cấu hình lại các PE. Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương.

56 CHƯƠNG 3 TRIỂN KHAI CÁC ỨNG DỤNG CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH MỨC CHẤT LƯỢNG VÀO NỀN TẢNG CẤU HÌNH LẠI ĐƯỢC DỰA TRÊN NoC TẠI THỜI GIAN CHẠY. Mô tả bài toán ánh xạ. Các định nghĩa và xây dựng bài toán ánh xạ. Mô hình ứng dụng.

Đồ thị tác vụ ứng dụng. Mô hình chất lượng. Mô hình phần cứng. Xây dựng bài toán ánh xạ.

Các giải pháp cho bài toán ánh xạ các ứng dụng lên NoC tại thời gian chạy. Giải pháp tối ưu sử dụng thuật toán tìm kiếm đầy đủ. Kết quả mô phỏng và đánh giá. Giải pháp heuristic cho bài toán ánh xạ tại thời gian chạy.

Chiến lược chọn vùng gần lồi. Thuật toán ánh xạ heuristic. Kết quả mô phỏng và đánh giá. Kết luận chương.

83 Nội dung và các kết quả đạt được của luận án. 83 Đóng góp khoa học của luận án. 84 vi Hướng phát triển của luận án. 85 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh của từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ABP Adaptive BackPressure Average Communication Khoảng cách Manhattan truyền ACMD Manhattan Distance thông trung bình Khoảng cách Manhattan trung AMD Average Manhattan Distance bình ARM Advanced RISC Machine Vi xử lý ARM Application-Specific Integrated ASIC Vi mạch tích hợp chuyên dụng Circuit ATG Application Task Graph Đồ thị tác vụ ứng dụng AXI Advanced eXtensible Interface Giao diện mở rộng tiên tiến C2R Core to Router Từ lõi IP đến bộ định tuyến CAGR Compound Annual Growth Rate Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm CF CompactFlash Bộ nhớ flash CLB Configurable Logic Block Khối Logic cấu hình CMPS Chip Multi-Processors Chip đa xử lý CPU Central Processing Unit Đơn vị xử lý trung tâm DDR Double Data Rate Tốc độ dữ liệu kép Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tốc DDRAM Double Data Rate RAM độ dữ liệu kép DMA Direct Memory Access Truy nhập bộ nhớ trực tiếp DP Dynamic Part Phần động DPR Dynamic Partial Reconfigurable Cấu hình lại từng phần động DSP Digital Signal Processor Xử lý tín hiệu số DT Design-time Thời gian thiết kế EDK Embedded Development KIT Bộ công cụ phát triển nhúng FF First Fit Thuật toán ánh xạ first fit FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIFO First In First Out Vào trước ra trước Mảng các cổng có thể lập trình tại FPGA Field Programmable Gate Array chỗ FT Flit Type Loại flit Các giao tiếp vào ra mục đích GPIO General Purpose Input Output chung HDL Hardware Description Language Ngôn ngữ mô tả phần cứng Truyền tải video qua giao thức HTTP-VS HTTP video streaming http HW/SW Hardware/Software Phần cứng/Phần mềm viii Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh của từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt IC Integrated Circuit Mạch tích hợp Cổng truy nhập cấu hình bên ICAP Internal Configuration Access Port trong InP Indefinite Postponement Trì hoãn không xác định IP Intellectual Property (IP Core) Lõi sở hữu trí tuệ ISE Integrated Software Environment Môi trường phần mềm tích hợp ISP Instruction Set Processor Vi xử lý tập lệnh JTAG Joint Test Action Group Cable Cáp JTAG LCD Liquid Crystal Display Màn hình tinh thể lỏng LE Logic Element Phần tử logic LUT Logic Look-up Table Bảng tra logic MD Manhattan Khoảng cách Manhattan MPEG-4 Moving Picture Experts Group MPSoC Multiprocessor System on Chip Hệ thống đa xử lý trên chip MWD Multi-Window Display NI Network Interface Bộ giao tiếp mạng Thuật toán ánh xạ nearest NN Nearest Neighbor neighbor NoC Network-on-Chip Mạng trên chip OB Overall Benefit Giá trị lợi ích tổng thể PC Personal Computer Máy tính cá nhân PCB Printed circuit board Bảng mạch in PE Processing Element Phần tử xử lý (tính toán) PIP Picture In Picture PL Programmable Logic Logic lập trình PLB Processor Local Bus PLD Programmable Logic Device Thiết bị logic khả trình PR Partial Reconfiguration Cấu hình lại được từng phần QoS Quality of service Chất lượng dịch vụ R2C Router to Core Từ bộ định tuyến đến lõi IP RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RI Routing Information Thông tin định tuyến RPA Reprogrammability Khả năng lập trình lại RR Reconfigurable Region Vùng cấu hình lại được RT Run-time Thời gian chạy RTL Register Transfer Level Mức truyền thanh ghi SAF Store-And-Forward Bộ công cụ phát triển phần mềm SDK Software Development KIT của Xilinx SN Sequence Number Số thứ tự ix Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh của từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt SoC System-on-Chip Hệ thống trên chip SOF System-on-an-FPGA Hệ thống trên một FPGA SP Static Part Phần tĩnh SRAM Static Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh Công cụ tạo đồ thị tác vụ miễn TGFF Task Graphs For Free phí Universal Asynchronous Bộ truyền nhận nối tiếp không UART Receiver/Transmitter đồng bộ VC Virtual Channel Kênh ảo VCT Virtual Cut-Through VHSIC Hardware Description Ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL Language VHSIC Very High Speed Integrated VHSIC Mạch tích hợp tốc độ rất cao Circuit VLSI Very-large-scale integration Mạch tích hợp rất cao WH Wormhole Chuyển mạch lỗ sâu Bộ công cụ xây dựng phần cứng XPS Xilinx Platform Studio hệ thống nhúng của Xilinx x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Các ưu điểm của FPGA hiện đại [89]. Cấu trúc của một NoC dạng lưới 3x3.

Phân loại cấu hình mạng NoC. Mạng lưới n-chiều. Mạng k-ary n-cube. Mạng hai chiều mesh và torus.

Cơ chế điều khiển luồng SAF và WH. Phân loại các thuật toán định tuyến trong NoC. Kiến trúc tổng quát của một bộ định tuyến [7]. Thị trường cung cấp FPGA bởi các nhà sản xuất [78].

Quy mô thị trường ứng dụng của FPGA khu vực Châu Á Thái Bình Dương [42]. Kiến trúc chung của FPGA. Một Slice của FPGA Xilinx Virtex-6 [95]. Minh họa thiết kế cấu hình lại từng phần.

Quy trình thực hiện cấu hình từng phần cho FPGA [97]. Tổng quan cấu hình lại từng phần động và bộ nhớ cấu hình [77]. Bộ định tuyến. Cấu trúc của các flit.

Kiến trúc bộ định tuyến đề xuất. Sơ đồ khối của bộ đệm ngõ vào. Sơ đồ khối bộ giải mã flit. Thuật toán XY.

Cấu trúc của chuyển mạch. Bộ phân xử 2:1. Bộ phân xử 4:1. Kết quả mô phỏng RTL cho các kịch bản.

Trễ trung bình toàn mạng. Thông lượng trung bình toàn mạng. Quá trình ghi/đọc dữ liệu vào/ra bộ đệm đơn. Quá trình ghi/đọc dữ liệu vào/ra bộ đệm kép.

Kiến trúc tổng quát của bộ giao tiếp mạng. Biểu đồ thời gian truyền các gói tin từ tài nguyên đến bộ định tuyến. Mô hình kiến trúc cấu hình trên FPGA. Sơ đồ luồng thiết lập hệ thống .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Cường (2017). Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-nghien-cuu-noc-cau-hinh-lai-duoc-tren-fpga-va-thuat-toan-anh-xa-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu hình lại NoC trên FPGA và phát triển thuật toán ánh xạ động, ứng dụng trên nền tảng NoC nhằm tối ưu hiệu suất và giảm thiểu tài nguyên sử dụng.

Luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" thuộc chuyên ngành Điện tử và Kỹ thuật máy tính. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu NoC cấu hình lại được trên FPGA và thuật toán ánh xạ động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter