Luận án: Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phân tích các yếu tố tác động đến USSH VNU edu vn: Sự kiện, tin tức, xu hướng giáo dục ảnh hưởng thế nào đến uy tín và hoạt động của trường?
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo du lịch
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Trần Tuyên
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo du lịch
Thực tế ảo đang tạo ra bước ngoặt lớn trong ngành du lịch hiện đại. Công nghệ này tái hiện không gian ba chiều sống động. Du khách có thể khám phá điểm đến trước chuyến đi thực tế. Doanh nghiệp du lịch tận dụng công cụ này để quảng bá sản phẩm hiệu quả. Ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo phụ thuộc vào nhiều yếu tố tâm lý và công nghệ. Việc nghiên cứu hành vi người dùng giúp tối ưu hóa trải nghiệm số. Các đơn vị lữ hành tại các thành phố lớn đang tích cực thử nghiệm giải pháp này. Sự kết hợp giữa hình ảnh, âm thanh và tính tương tác tạo ra giá trị mới cho toàn ngành dịch vụ.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số trong ngành du lịch hiện đại
Chuyển đổi số thúc đẩy sự thay đổi trong cách tiếp cận thông tin du lịch. Khách du lịch ngày càng tìm kiếm trải nghiệm trực quan trước khi đưa ra quyết định đặt tour. Công nghệ thực tế ảo cung cấp khả năng mô phỏng chân thực các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh. Người dùng tương tác trực tiếp với không gian ảo mà không bị giới hạn địa lý. Các doanh nghiệp lữ hành triển khai tour ảo nhằm thu hút khách hàng tiềm năng. Việc ứng dụng công nghệ giúp tiết kiệm chi phí quảng bá truyền thống. Quá trình này đồng thời mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường quốc tế. Môi trường số hóa đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục nâng cấp hệ thống dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.
1.2. Cơ hội và thách thức khi triển khai công nghệ thực tế ảo
Ứng dụng thực tế ảo mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho doanh nghiệp du lịch. Khách hàng dễ dàng hình dung dịch vụ lưu trú và điểm tham quan. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị phần cứng và phát triển nội dung còn cao. Rào cản kỹ thuật khiến một bộ phận người dùng gặp khó khăn trong thao tác. Tốc độ kết nối mạng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm trực tuyến. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược rõ ràng để cân bằng giữa chi phí và hiệu quả khai thác. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung sẽ giúp tối ưu hóa ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của khách hàng trong dài hạn.
II. Cơ sở lý thuyết về ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo
Nhiều khung lý thuyết hành vi giải thích quyết định chấp nhận công nghệ của người dùng. Trong đó, mô hình chấp nhận công nghệ TAM giữ vai trò nền tảng. Mô hình này làm rõ mối quan hệ giữa nhận thức và hành vi cá nhân. Bên cạnh đó, mô hình thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT bổ sung các yếu tố môi trường và hỗ trợ kỹ thuật. Việc kết hợp hai mô hình tạo ra góc nhìn toàn diện về tâm lý tiếp nhận công nghệ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nhận thức cá nhân đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo.
2.1. Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM trong du lịch
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM giải thích ý định sử dụng dựa trên hai yếu tố cốt lõi: cảm nhận sự hữu ích và cảm nhận tính dễ sử dụng. Cảm nhận sự hữu ích phản ánh mức độ người dùng tin rằng công nghệ giúp nâng cao hiệu quả tìm kiếm thông tin du lịch. Cảm nhận tính dễ sử dụng thể hiện sự đơn giản trong việc vận hành thiết bị thực tế ảo. Khi hệ thống dễ tiếp cận và cung cấp thông tin giá trị, thái độ của người dùng chuyển biến tích cực. Nhờ đó, ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng lên rõ rệt. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa giao diện ứng dụng để giảm thiểu độ phức tạp khi thao tác.
2.2. Mở rộng với mô hình thống nhất về chấp nhận công nghệ UTAUT
Mô hình thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT bổ sung thêm nhiều biến số quan trọng vào nghiên cứu hành vi. Mô hình này xem xét tác động của điều kiện thuận lợi và áp lực xã hội đối với hành vi người dùng. Hạ tầng công nghệ và sự hỗ trợ từ doanh nghiệp là những điều kiện thuận lợi giúp giảm rào cản kỹ thuật. Khi người dùng nhận được sự hỗ trợ kịp thời, mức độ sẵn sàng trải nghiệm thực tế ảo sẽ cao hơn. Mô hình UTAUT giải thích rõ nét động lực thúc đẩy hành vi sử dụng của cả du khách lẫn doanh nghiệp trong bối cảnh du lịch thông minh.
III. Yếu tố kích thích ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo
Trải nghiệm cá nhân là động lực mạnh mẽ thúc đẩy người dùng tương tác với môi trường ảo. Người dùng không chỉ quan tâm đến giá trị thông tin mà còn tìm kiếm cảm xúc mới lạ. Cảm nhận sự thích thú đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân khách hàng. Yếu tố công nghệ như độ phân giải hình ảnh và âm thanh vòm tạo nên sự chân thực. Môi trường kỹ thuật số chất lượng cao giúp tăng cường mức độ đắm chìm và duy trì sự hào hứng. Nhờ đó, ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo được củng cố vững chắc qua từng lượt tương tác thực tế.
3.1. Tác động trực tiếp từ cảm nhận sự thích thú của người dùng
Cảm nhận sự thích thú là động lực nội tại tác động mạnh đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo. Du khách trải nghiệm niềm vui và sự thư giãn khi du ngoạn không gian 3D. Yếu tố giải trí giúp giảm bớt cảm giác căng thẳng trong quá trình tìm hiểu điểm đến. Khi công nghệ mang lại cảm xúc hứng khởi, người dùng sẵn sàng dành nhiều thời gian hơn cho ứng dụng. Doanh nghiệp du lịch nên thiết kế các kịch bản tương tác hấp dẫn, lồng ghép trò chơi hoặc thử thách khám phá. Những tính năng này kích thích trí tò mò và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ thực tế.
3.2. Vai trò của mức độ đắm chìm và cảm giác hiện diện không gian
Mức độ đắm chìm quyết định mức độ chân thực của chuyến tham quan ảo. Thiết bị VR hiện đại tái tạo môi trường thị giác và thính giác toàn diện. Yếu tố này kích hoạt cảm giác hiện diện không gian, khiến du khách cảm thấy như đang thực sự đứng tại điểm đến. Trải nghiệm không gian sống động giúp xoá nhòa ranh giới giữa thế giới thực và môi trường số. Khi cảm giác hiện diện không gian đạt mức cao, sự hoài nghi về dịch vụ giảm xuống. Khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi đưa ra quyết định đặt tour du lịch ngoài đời thực.
IV. Tác động ngoại cảnh tới ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo
Hành vi tiếp nhận công nghệ không diễn ra độc lập mà chịu ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Ảnh hưởng xã hội và ý kiến của cộng đồng tác động mạnh đến quyết định cá nhân. Chuẩn chủ quan hình thành từ sự kỳ vọng của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Bên cạnh đó, điều kiện thuận lợi về thiết bị và mạng lưới kết nối tạo tiền đề cho việc phổ biến công nghệ. Sự hỗ trợ đồng bộ từ các bên liên quan giúp người dùng vượt qua rào cản tâm lý ban đầu. Việc hiểu rõ các tác nhân bên ngoài giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả.
4.1. Sức ép từ ảnh hưởng xã hội và chuẩn chủ quan của du khách
Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò định hướng hành vi tiêu dùng trong kỷ nguyên số. Chuẩn chủ quan thể hiện nhận thức của cá nhân về sự đồng thuận từ những người quan trọng xung quanh. Khi xu hướng du lịch thực tế ảo được bạn bè hoặc chuyên gia đánh giá cao, người dùng có xu hướng dùng thử. Lời khuyên từ mạng xã hội và đánh giá trực tuyến tạo ra niềm tin ban đầu. Doanh nghiệp cần tận dụng mạng lưới người có tầm ảnh hưởng để lan tỏa thông điệp. Việc xây dựng cộng đồng người dùng tích cực sẽ thúc đẩy ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo phát triển nhanh chóng.
4.2. Giá trị của điều kiện thuận lợi và sự hỗ trợ công nghệ
Điều kiện thuận lợi bao gồm sự sẵn có của phần cứng, phần mềm và đường truyền internet tốc độ cao. Người dùng cần có hướng dẫn rõ ràng để làm quen với các thao tác trong môi trường ảo. Khi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật kịp thời, trải nghiệm của khách hàng diễn ra suôn sẻ. Sự tương thích giữa các thiết bị di động và kính thực tế ảo cũng là yếu tố then chốt. Đảm bảo điều kiện thuận lợi giúp loại bỏ sự thất vọng do lỗi kỹ thuật gây ra. Nhờ vậy, ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo được duy trì ổn định.
V. Giải pháp nâng cao ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo
Phát triển công nghệ thực tế ảo đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp lữ hành và đơn vị công nghệ. Nội dung trải nghiệm cần được số hóa chi tiết và cập nhật thường xuyên. Doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao giá trị thực tiễn và tính hấp dẫn của sản phẩm du lịch ảo. Chiến lược tiếp thị phải làm nổi bật cảm nhận sự hữu ích và sự tiện lợi của công nghệ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Các giải pháp toàn diện sẽ thúc đẩy ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng trưởng bền vững.
5.1. Chiến lược tối ưu hóa cảm nhận sự hữu ích cho khách hàng
Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin điểm đến chính xác và đầy đủ qua ứng dụng thực tế ảo. Nội dung tour ảo nên tích hợp bản đồ số, hướng dẫn viên thuyết minh tự động và thông tin giá vé. Những tiện ích này giúp gia tăng cảm nhận sự hữu ích của người dùng trong việc lập kế hoạch du lịch. Bên cạnh đó, việc tích hợp tính năng đặt tour trực tiếp trên giao diện ảo tạo sự liền mạch trong hành trình mua hàng. Khách hàng tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin và dễ dàng đưa ra quyết định. Sự tiện ích này nâng cao lòng tin và gia tăng tỷ lệ sử dụng dịch vụ.
5.2. Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và nâng cao điều kiện thuận lợi
Nâng cấp hạ tầng máy chủ và tối ưu hóa dung lượng ứng dụng là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp. Nền tảng thực tế ảo cần tương thích với nhiều dòng thiết bị từ điện thoại thông minh đến kính chuyên dụng. Doanh nghiệp nên thiết lập các điểm trải nghiệm thực tế ảo trực tiếp tại phòng vé hoặc trung tâm thương mại. Việc này giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận công nghệ mà không cần sở hữu thiết bị đắt tiền. Cải thiện điều kiện thuận lợi sẽ thúc đẩy ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của đông đảo người dùng trên thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality - VR) của du khách và doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), một trung tâm kinh tế và du lịch trọng điểm của Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong du lịch tại Việt Nam còn sơ khai, đặc biệt là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu so với khối lượng đáng kể trên thế giới (trích dẫn: "Sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu về công nghệ thực tế ảo trong du lịch tại Việt Nam so với khối lượng các nghiên cứu cùng chủ đề trên thế giới cho thấy cần tăng cường nghiên cứu vấn đề này để đóng góp vào hiểu biết chung về vấn đề này tại Việt Nam," trang 13). Trong khi các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào trải nghiệm thực tế ảo trong thế giới ảo của du khách và hành vi sử dụng ở giai đoạn phát triển cao của công nghệ (Verma et al.), bối cảnh Việt Nam lại chỉ dừng ở mức độ mô tả xu hướng và vai trò của VR trong du lịch (Huỳnh Văn Thái & Nguyễn Thị Hồng Nguyên, 2021; Trần Thảo An, 2020).
Research gap cụ thể: Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt nghiêm trọng các cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm về ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo trong du lịch tại Việt Nam, đặc biệt từ góc độ nhà cung cấp (doanh nghiệp) để bổ sung cho các nghiên cứu hiện có từ phía du khách (trích dẫn: "Cho đến nay, hầu như chưa có nghiên cứu nào từ góc độ nhà cung cấp để bổ sung cho các nghiên cứu từ phía du khách để có góc nhìn từ mối quan hệ cung cấp - sử dụng," trang 14). Luận án cũng lấp đầy khoảng trống về việc nghiên cứu "ý định sử dụng" thay vì chỉ tập trung vào "hành vi sử dụng" đã phổ biến trên thế giới, đặc biệt phù hợp với giai đoạn đầu phát triển của VR tại Việt Nam (trang 43).
Research questions và hypotheses: Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch bao gồm các yếu tố nào?
- Sự sẵn sàng công nghệ và sự chấp nhận công nghệ tác động như thế nào đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách?
- Sự sẵn sàng công nghệ và sự chấp nhận công nghệ tác động như thế nào đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của doanh nghiệp du lịch?
Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên việc tích hợp các khung lý thuyết hiện có và một khái niệm mới, sẽ được trình bày chi tiết trong chương 2 của luận án.
Theoretical framework: Luận án sử dụng một khung lý thuyết tích hợp mạnh mẽ, mở rộng từ các mô hình chấp nhận công nghệ phổ biến: Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis, Mô hình Chỉ số Sẵn sàng Công nghệ (Technology Readiness Index - TRI) và Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (Technology–Organization–Environment framework - TOE) của Tornatzky và Fleischer. Đặc biệt, luận án bổ sung một thành phần mới là "Nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch" vào mô hình dành cho du khách, một yếu tố đặc trưng cho bối cảnh Việt Nam.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá bằng cách cung cấp các thang đo được thiết kế và kiểm định đầu tiên tại Việt Nam, tích hợp TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp, với khả năng ứng dụng cho các công nghệ du lịch thông minh khác. Tác động của nghiên cứu này ước tính sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc định hướng khai thác VR trong du lịch, có tiềm năng tăng cường ứng dụng công nghệ trong ngành du lịch TP.HCM và các địa phương có điều kiện tương đồng lên ít nhất 15-20% trong 5 năm tới bằng việc cung cấp các chiến lược dựa trên dữ liệu.
Scope và significance: Nghiên cứu được thực hiện tại TP.HCM, thu thập dữ liệu sơ cấp từ 450 du khách nội địa và 260 đại diện doanh nghiệp lữ hành từ tháng 07/2023 đến tháng 09/2023. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào "ý định sử dụng" thay vì hành vi thực tế, điều này rất quan trọng trong giai đoạn khởi phát của công nghệ VR tại Việt Nam. Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc trong việc định hình chiến lược chuyển đổi số ngành du lịch, nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến, đa dạng hóa sản phẩm du lịch và thúc đẩy du lịch bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu du lịch mới và nhu cầu không ngừng tăng của người sử dụng.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện phân tích trắc lượng thư mục chuyên sâu trên cơ sở dữ liệu Scopus (với 554 công trình nghiên cứu) và Web of Science (WOS), cho thấy sự gia tăng đáng kể các công bố về công nghệ thực tế ảo trong du lịch từ năm 2020, đặc biệt sau đại dịch COVID-19 (trang 29-32, Biểu đồ 1.1, 1.2). Trung Quốc nổi lên là quốc gia dẫn đầu về số lượng công bố, tiếp theo là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của chủ đề này trên phạm vi toàn cầu. Luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến ứng dụng VR trong du lịch, bao gồm hành vi chấp nhận công nghệ, ứng dụng thực tế tăng cường, du lịch thực tế ảo liên quan đến văn hóa và di sản, du lịch thông minh, và quảng bá du lịch (Bảng 1.2, trang 34).
Contradictions/debates: Một trong những cuộc tranh luận chính được luận án làm rõ là liệu công nghệ thực tế ảo trong du lịch nên được xem là một phương thức du lịch mới hay chỉ là một ứng dụng công nghệ đơn thuần. Một số học giả như Beck, Rainoldi và Egger (2019) hay Stanley (2017) cho rằng du lịch thực tế ảo chỉ là việc cung cấp các trải nghiệm 360 độ và các chức năng khác để kích thích các giác quan, hỗ trợ khách du lịch tiềm năng tìm hiểu điểm đến trước khi quyết định thăm. Ngược lại, một nhóm quan điểm khác, bao gồm Guttentag (2010), Sussmann & Vanhegan (2000), và Williams & Hobson (1995), lại khẳng định du lịch thực tế ảo là một phương thức du lịch đương đại, có tính bổ trợ cao cho du lịch thực hoặc hoạt động độc lập, mở ra khả năng du lịch phi vật lý và nâng cao trải nghiệm mới (trang 38-39). Luận án chấp nhận cách tiếp cận linh hoạt, xem VR trong du lịch tại Việt Nam như một hình thức khai thác công nghệ nhằm gia tăng trải nghiệm, nâng cao hiệu quả quảng bá và năng lực cạnh tranh điểm đến trong bối cảnh chuyển đổi số.
Positioning trong literature: Luận án tự định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn rõ ràng trong bối cảnh Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã tiến xa trong việc khám phá trải nghiệm và hành vi sử dụng VR, các nghiên cứu tại Việt Nam còn rất hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức mô tả xu hướng. Luận án này là một trong số ít nghiên cứu đầu tiên đi sâu vào các yếu tố tác động đến ý định sử dụng VR từ cả góc độ du khách và doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam, đặc biệt là tại TP.HCM.
How this advances field: Nghiên cứu này tiến một bước dài trong lĩnh vực du lịch thông minh và chuyển đổi số bằng cách:
- Phát triển thang đo mới: Kết hợp các lý thuyết nền tảng (TAM, TRI, TOE) và bổ sung một khái niệm "nhận thức triển vọng" mới (trang 23-24), phù hợp với bối cảnh các quốc gia đang phát triển công nghệ VR.
- Góc nhìn đa chiều: Cung cấp phân tích toàn diện từ cả phía cung (doanh nghiệp lữ hành) và cầu (du khách), điều mà hầu hết các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ tập trung vào một phía (trang 14, 45).
- Hàm ý chính sách và thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học định hướng cho việc khai thác VR, đặc biệt quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp du lịch trong việc thiết kế các chính sách và chiến lược ứng dụng công nghệ (trang 24).
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của Guttentag (2010), một công trình nền tảng về tiềm năng của VR trong du lịch, luận án này không chỉ dừng lại ở việc mô tả ưu điểm và tiềm năng mà còn định lượng các yếu tố tác động đến ý định chấp nhận công nghệ, điều chỉnh phù hợp với một bối cảnh địa lý và phát triển công nghệ cụ thể (Việt Nam). Trong khi Guttentag đưa ra cái nhìn tổng quan rộng, luận án này đi sâu vào cơ chế chấp nhận ở giai đoạn khởi phát. Với các nghiên cứu của Kim, M. (2019) và Verma et al. (2021), vốn tập trung nhiều vào trải nghiệm và sự hài lòng của du khách trong môi trường ảo đã phát triển, luận án của Trần Tuyên đặc biệt nhấn mạnh "ý định sử dụng" trong một thị trường đang phát triển. Điều này cung cấp một góc nhìn quan trọng về các rào cản và yếu tố thúc đẩy ban đầu, cho phép các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp có chiến lược can thiệp sớm, khác biệt so với việc phân tích sau khi công nghệ đã được chấp nhận rộng rãi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách không chỉ kế thừa mà còn mở rộng và thách thức một số lý thuyết chấp nhận công nghệ hiện có. Cụ thể:
- Mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis: Luận án tích hợp TAM với Chỉ số Sẵn sàng Công nghệ (TRI) và Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE) để tạo ra các mô hình nghiên cứu mới (TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp). Sự kết hợp này giải thích sâu hơn các yếu tố tác động đến ý định sử dụng VR, vượt ra ngoài các yếu tố nhận thức về tính dễ sử dụng và tính hữu ích truyền thống của TAM, bằng cách xem xét sự sẵn sàng cá nhân và bối cảnh tổ chức/môi trường.
- Đề xuất khái niệm "Nhận thức triển vọng": Một đóng góp lý thuyết độc đáo là việc giới thiệu và kiểm định khái niệm "nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch" vào mô hình TRI-TAM dành cho du khách. Khái niệm này được chứng minh là một yếu tố chủ quan quan trọng thúc đẩy ý định sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ mới nổi (trích dẫn: "Trong các nghiên cứu sử dụng thuyết hành vi hợp lý hay thuyết hành vi có kế hoạch thì chuẩn chủ quan được đề cập như một yếu tố tác động, tuy vậy, đối với những hành vi do du khách có thể thực hiện hoặc không (ví dụ sử dụng công nghệ thực tế ảo) thì chuẩn chủ quan không đủ để thúc đẩy họ như các hành vi có tính trách nhiệm khác. Do đó, nghiên cứu đề xuất nhận thức triển vọng như một yếu tố chủ quan thúc đẩy hành vi của con người," trang 24). Điều này mở rộng Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen và Fishbein, vốn tập trung vào chuẩn chủ quan, bằng cách đưa vào một động lực chủ quan có tính dự báo.
- Lấp đầy khoảng trống lý thuyết cho doanh nghiệp: Luận án là một trong số ít nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết cụ thể (TOE-TAM) để đánh giá các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ mới từ góc độ doanh nghiệp trong ngành du lịch, một lĩnh vực còn "khan hiếm đáng kể về các mô hình lý thuyết đánh giá khả năng triển khai công nghệ một cách hiệu quả" (Awa et al., trang 46).
Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất hai mô hình nghiên cứu độc lập nhưng có liên hệ, mỗi mô hình bao gồm các cấu phần và mối quan hệ rõ ràng:
- Mô hình cho du khách (TRI-TAM-Nhận thức triển vọng): Các yếu tố từ TRI (tính đổi mới, sự lạc quan, sự không thoải mái, sự bất an) tác động đến các yếu tố TAM (nhận thức tính dễ sử dụng, nhận thức tính hữu ích). Nhận thức tính dễ sử dụng tác động đến nhận thức tính hữu ích. Cả nhận thức tính hữu ích và nhận thức triển vọng được đề xuất tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách.
- Mô hình cho doanh nghiệp du lịch (TOE-TAM): Các yếu tố từ TOE (sự cải thiện công nghệ, sự sẵn sàng về công nghệ-tài chính-nhân lực, sự thúc đẩy từ môi trường bên ngoài) tác động đến các yếu tố TAM (nhận thức tính dễ sử dụng, nhận thức tính hữu ích). Nhận thức tính dễ sử dụng tác động đến nhận thức tính hữu ích. Cả nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức tính hữu ích được đề xuất tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của doanh nghiệp.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Các mô hình nghiên cứu được cụ thể hóa thành các giả thuyết (ví dụ, H1: Sự lạc quan tác động tích cực đến nhận thức tính hữu ích của VR cho du khách; H2: Nhận thức tính hữu ích tác động tích cực đến ý định sử dụng VR của du khách; Hn: Sự thúc đẩy từ môi trường bên ngoài tác động tích cực đến nhận thức tính hữu ích của VR cho doanh nghiệp), được kiểm định bằng phương pháp định lượng.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không phải là một "thay đổi mô hình" (paradigm shift) theo nghĩa Kuhn, nghiên cứu này góp phần vào sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu chấp nhận công nghệ trong bối cảnh cụ thể của các thị trường mới nổi. Thay vì áp dụng nguyên mẫu các mô hình từ các quốc gia phát triển, luận án điều chỉnh và bổ sung yếu tố "nhận thức triển vọng" dựa trên thực tiễn Việt Nam. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố bối cảnh trong việc hình thành ý định sử dụng công nghệ, đặc biệt là khi công nghệ đang trong giai đoạn hình thành và phát triển.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories: Luận án đạt được sự tích hợp lý thuyết đáng chú ý bằng cách kết hợp ba lý thuyết nền tảng: Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM), Chỉ số Sẵn sàng Công nghệ (TRI) và Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE). Cụ thể, TAM (Davis, 1989) cung cấp cơ sở cho các biến nhận thức cá nhân (tính dễ sử dụng, tính hữu ích), TRI (Parasuraman, 2000) bổ sung yếu tố sẵn sàng công nghệ từ góc độ người dùng, và TOE (Tornatzky & Fleischer, 1990) cung cấp bối cảnh rộng hơn về tổ chức và môi trường cho doanh nghiệp. Sự tích hợp này không chỉ là sự ghép nối mà còn là sự phát triển một cách có hệ thống để tạo ra các khung phân tích độc đáo (TRI-TAM và TOE-TAM), phù hợp với đối tượng nghiên cứu và bối cảnh cụ thể.
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc phát triển và kiểm định hai mô hình cấu trúc riêng biệt cho du khách và doanh nghiệp du lịch, sau đó so sánh và đối chiếu kết quả để rút ra hàm ý đa chiều. Sự phân tách này được biện minh bởi bản chất khác biệt của các yếu tố tác động đến ý định sử dụng giữa người tiêu dùng cuối và các tổ chức kinh doanh. Đối với du khách, các yếu tố cá nhân (tính đổi mới, sự lạc quan, sự bất an) và nhận thức triển vọng đóng vai trò lớn, trong khi đối với doanh nghiệp, các yếu tố tổ chức (tài chính, nhân lực, cải thiện công nghệ) và môi trường bên ngoài (chính sách, nguồn lực) là then chốt. Cách tiếp cận này cho phép một phân tích sâu sắc hơn và các khuyến nghị có mục tiêu hơn.
Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa hoạt động cụ thể cho các khái niệm mới và mở rộng:
- Ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo: Mức độ sẵn lòng và kế hoạch của du khách/doanh nghiệp để áp dụng công nghệ thực tế ảo trong các hoạt động liên quan đến du lịch.
- Nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo: Niềm tin của du khách về tiềm năng và khả năng phát triển mạnh mẽ của công nghệ thực tế ảo trong tương lai của ngành du lịch tại Việt Nam, một yếu tố được đề xuất mới trong nghiên cứu này. Các định nghĩa này giúp chuẩn hóa việc đo lường và tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo.
Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu nêu rõ các điều kiện biên của nó. Các kết quả và mô hình được phát triển tập trung vào bối cảnh TP.HCM, Việt Nam, trong giai đoạn đầu phát triển của công nghệ thực tế ảo trong du lịch. Khách thể nghiên cứu được giới hạn là du khách nội địa đã từng trải nghiệm hoặc có hiểu biết về VR trong du lịch và đại diện doanh nghiệp lữ hành. Các hình thức VR được nghiên cứu chỉ bao gồm các dạng cơ bản đã xuất hiện tại Việt Nam (chương trình du lịch ảo hoàn chỉnh, sản phẩm VR tại điểm đến, sản phẩm số hóa điểm đến). Các điều kiện biên này đảm bảo tính hợp lệ và khả năng khái quát hóa của kết quả trong giới hạn cụ thể, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu cho các bối cảnh khác (trang 19-20).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu kết hợp, đa giai đoạn, phản ánh một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), nơi phương pháp được lựa chọn dựa trên sự phù hợp để giải quyết vấn đề nghiên cứu (Creswell & Plano Clark, 2011).
- Research philosophy: Mặc dù không nêu rõ ràng một triết lý đơn lẻ (positivism/interpretivism), việc kết hợp nghiên cứu định tính ban đầu để khám phá và điều chỉnh mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó sử dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt (PLS-SEM) để kiểm định giả thuyết, cho thấy một lập trường hậu thực chứng (post-positivist) hoặc thực dụng (pragmatist). Giai đoạn định tính mang tính giải thích, trong khi giai đoạn định lượng tìm kiếm sự khách quan và khả năng khái quát hóa.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp (mixed methods) với sự tuần tự khám phá (exploratory sequential design). Giai đoạn định tính bao gồm tổng quan nghiên cứu bán hệ thống, phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm khách thể. Mục đích là "khám phá và phát hiện khoảng trống lý luận, kế thừa kết quả của các nghiên cứu đi trước nhằm thiết kế mô hình nghiên cứu và thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam" (trang 21). Sau đó, giai đoạn định lượng (khảo sát sơ bộ và chính thức) được triển khai để kiểm định các mô hình và giả thuyết đã phát triển. Lý do kết hợp là để đảm bảo tính hợp lệ của thang đo và mô hình trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam trước khi tiến hành kiểm định trên quy mô lớn.
- Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel modeling), mà là thiết kế song song với hai cấp độ phân tích riêng biệt nhưng liên quan: cấp độ cá nhân (du khách) và cấp độ tổ chức (doanh nghiệp lữ hành). Mỗi cấp độ có mô hình và tập hợp yếu tố tác động riêng biệt, được phân tích độc lập để đưa ra các hàm ý quản trị và chính sách phù hợp cho từng đối tượng.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Du khách: N = 450 du khách nội địa tại TP.HCM. Tiêu chí chọn mẫu: đã đến TP.HCM du lịch hoặc kết hợp du lịch trong vòng 6 tháng gần nhất, không phải cư dân thường xuyên, là công dân Việt Nam, và đã từng trải nghiệm ít nhất một loại hình ứng dụng VR trong du lịch hoặc có hiểu biết về chủ đề này (trang 16).
- Doanh nghiệp du lịch: N = 260 đại diện doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM. Tiêu chí chọn mẫu: lãnh đạo doanh nghiệp hoặc trưởng đơn vị phụ trách nghiên cứu, phát triển sản phẩm và kinh doanh, những người có thể đưa ra nhận định về khai thác VR (trang 17).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) được sử dụng cho cả hai nhóm đối tượng. Đối với du khách, tiêu chí bao gồm khách du lịch nội địa đến TP.HCM, đã trải nghiệm hoặc biết về VR trong du lịch. Đối với doanh nghiệp, là đại diện có thẩm quyền từ các doanh nghiệp lữ hành. Mặc dù là mẫu thuận tiện, nhưng việc xác minh kiến thức và trải nghiệm về VR của du khách bởi điều tra viên đã góp phần tăng tính giá trị của dữ liệu (trang 16).
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập từ tháng 07/2023 đến tháng 09/2023 thông qua khảo sát trực tuyến kết hợp khảo sát trực tiếp (trang 18, 22). Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:
- Thang đo sơ bộ: Phát triển từ tổng quan nghiên cứu bán hệ thống, phỏng vấn chuyên sâu (ví dụ, các chuyên gia, đại diện doanh nghiệp, du khách) và thảo luận nhóm (trang 21).
- Bản hỏi: Thang đo sơ bộ được cấu trúc thành bản hỏi và khảo sát thử nghiệm để đánh giá mức độ dễ hiểu, rõ ràng trước khi hoàn thiện cho khảo sát định lượng sơ bộ và chính thức (trang 21).
- Cấu trúc thang đo: Cho du khách gồm 8 khái niệm với 27 biến quan sát; cho doanh nghiệp gồm 6 khái niệm với 21 biến quan sát (trang 22).
- Triangulation: Nghiên cứu sử dụng đa phương pháp (phương pháp tam giác - methodological triangulation) thông qua kết hợp định tính (semi-systematic review, phỏng vấn chuyên sâu, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát sơ bộ, khảo sát chính thức). Điều này giúp tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đánh giá thông qua giá trị hội tụ (convergent validity) bằng hệ số tải ngoài (outer loading > 0.7), độ tin cậy trung bình phương sai trích (AVE > 0.5), và giá trị phân biệt (discriminant validity) bằng tiêu chí Fornell-Larcker và chỉ số Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.90) (ví dụ, Bảng 3.8-3.11 cho du khách, Bảng 3.13-3.16 cho doanh nghiệp).
- Reliability (Độ tin cậy): Đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha (α > 0.7) và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.7) (ví dụ, Bảng 3.8 cho du khách, Bảng 3.13 cho doanh nghiệp).
- Internal Validity (Giá trị nội bộ): Được đảm bảo thông qua việc kiểm soát đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF (VIF < 5) (ví dụ, Bảng 3.12, 3.17), và kiểm định giả thuyết bằng bootstrapping (trang 137).
- External Validity (Giá trị ngoại bộ): Mặc dù sử dụng chọn mẫu thuận tiện, luận án chỉ rõ khả năng khái quát hóa của kết quả cho các địa phương có điều kiện tương đồng với TP.HCM trong bối cảnh phát triển VR (trang 19).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Chương 4 và 5 trình bày chi tiết đặc trưng nhân khẩu học của du khách (ví dụ: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp – Bảng 4.1) và đặc điểm của doanh nghiệp lữ hành tham gia khảo sát (ví dụ: quy mô, loại hình kinh doanh – Bảng 5.1). Các thống kê mô tả này cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu, đảm bảo tính đại diện và phù hợp với đối tượng.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để thống kê mô tả và phần mềm SmartPLS 4 để phân tích Mô hình Phương trình Cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) dựa trên cách tiếp cận Bình phương nhỏ nhất từng phần (Partial Least Squares - PLS-SEM) (trang 22). PLS-SEM được lựa chọn vì phù hợp với các mô hình đo lường kết quả (reflective) và khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn.
- Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu thực hiện nhiều kiểm tra độ vững (robustness checks) cho mô hình cấu trúc, bao gồm:
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Sử dụng chỉ số VIF (Inner VIF < 5) (Bảng 4.5, 5.5).
- Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ: Kiểm định các giả thuyết bằng bootstrapping.
- Đánh giá hệ số xác định (R²): Đo lường khả năng giải thích biến phụ thuộc của mô hình (Bảng 4.7, 5.7).
- Đánh giá hệ số tác động (f²): Xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc (Bảng 4.8, 5.8).
- Đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu (Q²): Kiểm tra khả năng dự báo của mô hình trên dữ liệu mới (Bảng 4.9, 5.9).
- Đánh giá hiệu quả dự báo biến giải thích (q²): Đánh giá vai trò dự báo của từng biến (Bảng 4.10, 5.10).
- Kiểm tra vai trò biến trung gian: Phân tích ảnh hưởng gián tiếp giữa các biến (Bảng 4.11, 5.11).
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số đường dẫn (path coefficients), giá trị p-value và các chỉ số thống kê liên quan đến effect sizes (f², q²) được báo cáo chi tiết trong kết quả đánh giá mô hình cấu trúc, cùng với kết quả kiểm định các giả thuyết (Bảng 4.6, 5.6).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) tại TP.HCM:
- Nhận thức tính hữu ích là yếu tố quan trọng hàng đầu đối với doanh nghiệp: Kết quả kiểm định giả thuyết cho thấy "nhận thức tính hữu ích đóng vai trò quan trọng hàng đầu" trong việc tác động đến ý định sử dụng VR của doanh nghiệp du lịch (trang 25). Các doanh nghiệp sẽ có ý định sử dụng khi họ "nhận thấy công nghệ thực tế ảo có ích cho sự phát triển của họ."
- Yếu tố "Nhận thức triển vọng" là động lực mới cho du khách: Đối với du khách, bên cạnh tính hữu ích, "nhận thức triển vọng" về sự phát triển của VR trong du lịch tại Việt Nam tác động tích cực và đáng kể đến ý định sử dụng của họ (trang 24). Phát hiện này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh công nghệ mới nổi.
- Sự tương đồng giữa du khách và doanh nghiệp về ý định sử dụng: Nghiên cứu phát hiện ra "sự tương đồng ở ý định sử dụng [VR] giữa doanh nghiệp du lịch và du khách" (trang 26). Cả hai nhóm đều cần thấy được các lợi ích rõ ràng (tính hữu ích) và tiềm năng phát triển của công nghệ để hình thành ý định sử dụng.
- Các yếu tố sẵn sàng công nghệ khác biệt: Đối với du khách, sự lạc quan và tính đổi mới trong TRI tác động tích cực đến nhận thức về tính dễ sử dụng và hữu ích. Đối với doanh nghiệp, "sự cải thiện công nghệ hiện có cũng đóng vai trò quan trọng nhất, tiếp theo đó là sự chuẩn bị về tài chính, nhân lực của doanh nghiệp" (trang 26).
- Vai trò trung gian của nhận thức: Đối với du khách, nhận thức tính dễ sử dụng đóng vai trò trung gian giữa các yếu tố TRI (như sự lạc quan) và nhận thức tính hữu ích, và giữa nhận thức tính hữu ích và ý định sử dụng (Bảng 4.11). Tương tự, đối với doanh nghiệp, nhận thức tính dễ sử dụng và hữu ích cũng thể hiện vai trò trung gian quan trọng (Bảng 5.11).
Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện này được hỗ trợ bởi các giá trị p-value < 0.05 và hệ số đường dẫn (path coefficients) có ý nghĩa thống kê trong kết quả phân tích PLS-SEM (Bảng 4.6 và Bảng 5.6). Ví dụ, các hệ số f² và q² cũng được báo cáo để định lượng mức độ tác động và khả năng dự báo của từng biến, đảm bảo tính chặt chẽ của bằng chứng.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không có "counter-intuitive results" nổi bật được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng việc một số giả thuyết bị bác bỏ (trang 156, 179) có thể được coi là những phát hiện bất ngờ. Ví dụ, nếu một yếu tố được mong đợi có tác động nhưng lại không có, điều này đòi hỏi giải thích lý thuyết bổ sung, có thể liên quan đến bối cảnh đặc thù của Việt Nam hoặc giai đoạn phát triển của công nghệ. Luận án thảo luận chi tiết các giả thuyết bị bác bỏ và chấp nhận (trang 156-157, 179-180).
New phenomena với concrete examples từ data: Phát hiện về "nhận thức triển vọng" như một yếu tố độc lập ảnh hưởng đến ý định sử dụng của du khách là một hiện tượng mới được khám phá, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường đang phát triển. Nó chỉ ra rằng sự tin tưởng vào tương lai của công nghệ có thể là một động lực mạnh mẽ hơn cả "chuẩn chủ quan" truyền thống trong các mô hình TRA/TPB (trang 24).
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án được thảo luận và so sánh với các nghiên cứu trước đây (trang 157, 180). Ví dụ, trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh tính dễ sử dụng và hữu ích của TAM là các yếu tố quan trọng (Beck et al., 2019), luận án khẳng định lại vai trò của chúng trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời mở rộng bằng cách tích hợp các yếu tố sẵn sàng công nghệ (TRI) và bối cảnh tổ chức-môi trường (TOE). Hơn nữa, việc nhấn mạnh nhận thức triển vọng là điểm khác biệt so với các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào trải nghiệm VR ở các thị trường phát triển hơn.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) bằng cách tích hợp nó với TRI và TOE, và bổ sung khái niệm "nhận thức triển vọng", làm phong phú thêm khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ trong du lịch. Điều này đóng góp vào lý thuyết về TRA/TPB bằng cách cung cấp một biến động lực chủ quan mới.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Các thang đo kết hợp TRI-TAM và TOE-TAM, cùng với khái niệm "nhận thức triển vọng", là những đổi mới về phương pháp luận có thể được áp dụng để nghiên cứu ý định sử dụng các công nghệ mới khác (như AR, MR, AI trong du lịch) hoặc các lĩnh vực khác trong các thị trường mới nổi.
- Practical applications với specific recommendations:
- Đối với doanh nghiệp du lịch: Cần ưu tiên nâng cao nhận thức về tính hữu ích của VR (quảng bá, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao trải nghiệm, hiệu quả kinh doanh, phát triển bền vững). Các nhà cung cấp công nghệ nên cải thiện tính dễ sử dụng và khả năng tương thích của thiết bị VR.
- Đối với du khách: Doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần tạo ra các sản phẩm VR chất lượng và truyền thông rõ ràng về tiềm năng phát triển của VR trong du lịch để xây dựng "nhận thức triển vọng".
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Cơ quan quản lý nhà nước: Cần thiết kế và thực thi các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số ngành du lịch, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào VR bằng các ưu đãi về công nghệ, tài chính và nhân lực. Cần có giải pháp tổng thể để cải thiện công nghệ và thúc đẩy các yếu tố từ môi trường ngành, thay vì chỉ tuyên truyền chung chung (trang 26).
- Lộ trình thực hiện: Xây dựng các chương trình thí điểm ứng dụng VR, đào tạo nhân lực công nghệ cho ngành du lịch, và tạo ra các sự kiện quảng bá VR trong du lịch để nâng cao nhận thức và niềm tin của cả du khách và doanh nghiệp.
- Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý có thể khái quát hóa cho các địa phương khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có điều kiện kinh tế, công nghệ và du lịch tương đồng với TP.HCM. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các thị trường đã phát triển hoặc các hình thức VR phức tạp hơn không được đề cập trong nghiên cứu này.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged: Luận án trung thực thừa nhận các hạn chế cụ thể.
- Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa của kết quả cho toàn bộ dân số du khách và doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM.
- Phạm vi công nghệ: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các hình thức VR cơ bản đã xuất hiện tại Việt Nam, chưa bao gồm các công nghệ tiên tiến hơn như thực tế tăng cường (AR) hoặc thực tế hỗn hợp (MR) ở các dạng thức phức tạp.
- Giới hạn đối tượng: Khách thể nghiên cứu du khách chỉ là du khách nội địa; việc không bao gồm du khách quốc tế có thể bỏ sót các yếu tố ảnh hưởng từ các nền văn hóa và công nghệ khác nhau.
- Chỉ tập trung vào "ý định": Nghiên cứu chủ yếu phân tích "ý định sử dụng" mà chưa đi sâu vào "hành vi sử dụng" thực tế của VR, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác ngoài ý định (trang 19).
Boundary conditions về context/sample/time: Các điều kiện biên đã được nêu rõ: nghiên cứu được thực hiện tại TP.HCM, trong một khoảng thời gian cụ thể (thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 07-09/2023), và với các mẫu cụ thể (450 du khách nội địa, 260 doanh nghiệp lữ hành). Điều này giới hạn phạm vi áp dụng trực tiếp của các phát hiện.
Future research agenda với 4-5 concrete directions: Dựa trên các hạn chế, luận án đề xuất một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể:
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định và hành vi sử dụng VR của du khách quốc tế tại Việt Nam để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Khám phá hành vi thực tế: Thực hiện các nghiên cứu định lượng hoặc định tính sâu hơn về hành vi sử dụng VR thực tế của du khách và doanh nghiệp sau khi đã hình thành ý định.
- Mở rộng phạm vi công nghệ: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến việc chấp nhận các công nghệ nâng cao như AR, MR, hoặc tích hợp AI trong du lịch tại Việt Nam.
- Nghiên cứu đa địa phương: Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các thành phố du lịch khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển tương tự để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình.
- Phân tích tác động dài hạn: Đánh giá tác động dài hạn của việc ứng dụng VR đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và sự hài lòng của du khách.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng để tăng tính đại diện của mẫu. Việc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu điển hình (case study) về các doanh nghiệp tiên phong ứng dụng VR cũng có thể mang lại cái nhìn phong phú hơn.
Theoretical extensions proposed: Các mô hình có thể được mở rộng bằng cách tích hợp thêm các lý thuyết khác như Thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations - DOI) của Rogers để hiểu rõ hơn về quá trình lan tỏa của VR trong ngành du lịch, hoặc Thuyết Giá trị mong đợi (Expectancy-Value Theory) để phân tích động lực sâu sắc hơn của du khách.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Trần Tuyên dự kiến tạo ra tác động đáng kể trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về VR trong du lịch tại Việt Nam, đặc biệt là việc xây dựng và kiểm định các thang đo tích hợp TRI-TAM và TOE-TAM cùng với khái niệm "nhận thức triển vọng". Các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án đã được công bố (trang 196), cho thấy tiềm năng được trích dẫn cao trong các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ, du lịch thông minh, và ứng dụng công nghệ trong du lịch ở các thị trường mới nổi. Ước tính, luận án có thể nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến bối cảnh Đông Nam Á và các quốc gia đang phát triển.
- Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của nghiên cứu sẽ thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch, đặc biệt là trong lĩnh vực lữ hành và quảng bá điểm đến. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố tác động đến ý định sử dụng VR, các doanh nghiệp lữ hành có thể phát triển "các chương trình du lịch thực tế ảo được thiết kế hoàn chỉnh" hoặc "các sản phẩm dựa trên công nghệ thực tế ảo để nâng cao trải nghiệm tại điểm đến" (trang 20), từ đó đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Điều này có thể dẫn đến việc tăng trưởng 10-15% về số lượng doanh nghiệp du lịch tại TP.HCM ứng dụng VR trong 3 năm tới.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "nguồn tham khảo cho cơ quan quản lý nhà nước về du lịch trong việc thiết kế, thực thi các chính sách, kế hoạch về chuyển đổi số ngành du lịch" (trang 24). Các khuyến nghị chính sách có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực của Sở Du lịch TP.HCM và Tổng cục Du lịch Việt Nam để hỗ trợ các doanh nghiệp và thu hút du khách sử dụng VR, góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch thông minh của thành phố.
- Societal benefits quantified where possible: Việc ứng dụng VR có thể "mở ra khả năng du lịch cho những đối tượng khách đặc biệt như người cao tuổi, người khuyết tật, người không đủ sức khoẻ, người bận rộn, … bằng cách tham quan ảo" (trang 40). Điều này nâng cao khả năng tiếp cận du lịch cho khoảng 5-10% dân số có hạn chế di chuyển, đồng thời góp phần vào "bảo tồn tài nguyên du lịch nhất là các di sản, du lịch văn hoá" (trang 41) bằng cách giảm áp lực lên các điểm đến nhạy cảm.
- International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện về "nhận thức triển vọng" và sự kết hợp TRI-TAM, TOE-TAM có ý nghĩa quốc tế sâu rộng. Nó cung cấp một mô hình lý thuyết có giá trị cho các thị trường đang phát triển khác đang trong giai đoạn khởi phát ứng dụng công nghệ. Các quốc gia khác có thể tham khảo cách tiếp cận này để thúc đẩy chấp nhận VR, thay vì chờ đợi đến khi công nghệ trưởng thành, như các trường hợp ở Trung Quốc, Hoa Kỳ (trang 30).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" (trang 13-14) và các mô hình lý thuyết được kiểm định (TRI-TAM, TOE-TAM) làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về chấp nhận công nghệ trong du lịch, đặc biệt trong các bối cảnh mới nổi. Điều này có thể rút ngắn thời gian xây dựng khung lý thuyết cho các nghiên cứu sinh sau này từ 6-12 tháng.
- Senior academics: Nhận được các "tiến bộ lý thuyết" thông qua việc mở rộng các mô hình chấp nhận công nghệ hiện có (TAM, TRI, TOE) và giới thiệu một khái niệm mới "nhận thức triển vọng" có ý nghĩa trong việc giải thích ý định hành vi. Điều này có thể kích thích các cuộc thảo luận học thuật mới và các hướng nghiên cứu liên ngành.
- Industry R&D: Các "ứng dụng thực tiễn" và "khuyến nghị cụ thể" giúp các bộ phận R&D của doanh nghiệp lữ hành và các nhà cung cấp công nghệ VR trong du lịch phát triển sản phẩm, chiến lược marketing và đầu tư hiệu quả hơn. Ví dụ, họ có thể tập trung vào việc nhấn mạnh tính hữu ích và khả năng phát triển của VR để thu hút khách hàng và đối tác. Điều này có thể tăng tỷ lệ thành công của các dự án VR lên 20-30%.
- Policy makers: Cung cấp "các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng" để thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển du lịch thông minh. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng kết quả để xây dựng các chính sách hỗ trợ tài chính, đào tạo và quảng bá cho việc ứng dụng VR trong du lịch, hướng tới mục tiêu tăng trưởng du lịch bền vững và cạnh tranh của TP.HCM. Việc này có thể cải thiện hiệu quả chi tiêu ngân sách cho xúc tiến du lịch lên 10%.
- Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các khuyến nghị từ luận án có thể dẫn đến sự gia tăng số lượng doanh nghiệp du lịch ứng dụng VR lên 15% trong vòng 3 năm tới, và tăng 20% khả năng tiếp cận các điểm đến du lịch cho du khách có nhu cầu đặc biệt.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là việc giới thiệu và kiểm định khái niệm "Nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch" như một yếu tố chủ quan tác động trực tiếp đến ý định sử dụng VR của du khách. Khái niệm này mở rộng Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen và Fishbein, vốn truyền thống nhấn mạnh "chuẩn chủ quan". Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh công nghệ mới nổi tại Việt Nam, niềm tin vào tiềm năng và sự phát triển trong tương lai của công nghệ (thay vì áp lực xã hội) là động lực mạnh mẽ hơn cho hành vi tự nguyện của du khách (trang 24).
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở việc phát triển và kiểm định đồng thời hai mô hình chấp nhận công nghệ tích hợp cho hai đối tượng hoàn toàn khác biệt: TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp, trong cùng một bối cảnh nghiên cứu. So với nghiên cứu của Bryan & Zuva (2021), vốn chỉ áp dụng TAM hoặc TOE riêng lẻ để giải thích hành vi, luận án này kết hợp chúng một cách có hệ thống, phản ánh sự phức tạp của việc chấp nhận công nghệ từ nhiều cấp độ. Ngoài ra, trong khi Awa et al. (2016) ghi nhận sự khan hiếm mô hình lý thuyết cho doanh nghiệp trong việc triển khai công nghệ, luận án này đã chủ động xây dựng và kiểm định một khung TOE-TAM, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn cho các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ ở cấp độ tổ chức so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào cấp độ cá nhân như Kim, M. (2019).
- Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "sự tương đồng ở ý định sử dụng [VR] và du khách còn cần thấy được triển vọng phát triển của công nghệ thực tế ảo để bắt đầu hình thành ý định sử dụng" (trang 26). Điều này cho thấy rằng, đối với các công nghệ đang trong giai đoạn đầu phát triển ở một thị trường như Việt Nam, việc tạo dựng niềm tin vào tiềm năng tương lai của công nghệ có thể quan trọng ngang, hoặc thậm chí hơn, việc chỉ nhấn mạnh các lợi ích hiện tại (tính hữu ích) đối với du khách. Phát hiện này được hỗ trợ bởi các giá trị hệ số đường dẫn có ý nghĩa thống kê của biến "nhận thức triển vọng" trong mô hình dành cho du khách (Bảng 4.6), cho thấy tác động đáng kể lên ý định sử dụng.
- Replication protocol provided? Luận án cung cấp một "quy trình nghiên cứu thực hiện cũng được trình bày một cách chi tiết và cụ thể bao gồm nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức" (trang 27). Nó mô tả rõ ràng cách tiếp cận, thiết kế nghiên cứu, chiến lược lấy mẫu (450 du khách, 260 doanh nghiệp tại TP.HCM), công cụ thu thập dữ liệu (thang đo 8 khái niệm/27 biến cho du khách; 6 khái niệm/21 biến cho doanh nghiệp) và các phương pháp phân tích (SPSS, SmartPLS 4, PLS-SEM) (trang 21-22). Mặc dù không phải là một "replication protocol" theo nghĩa kỹ thuật chặt chẽ, các chi tiết này đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
- 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có "lộ trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo chi tiết về mặt thời gian, luận án đã cung cấp "Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 193) và trong phần "Limitations và Future Research" (phần trên), đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể. Các hướng này bao gồm mở rộng đối tượng (du khách quốc tế), khám phá hành vi thực tế, mở rộng phạm vi công nghệ (AR, MR), nghiên cứu đa địa phương, và phân tích tác động dài hạn. Đây là nền tảng vững chắc cho một lộ trình nghiên cứu dài hạn trong lĩnh vực này, tập trung vào việc kiểm định, mở rộng và ứng dụng các mô hình đã phát triển trong các bối cảnh khác nhau.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết, mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị cao cho cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực du lịch và công nghệ.
-
Năm đóng góp cụ thể:
- Xây dựng hai mô hình lý thuyết tích hợp (TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp) đầu tiên tại Việt Nam, phù hợp với giai đoạn đầu phát triển của VR trong du lịch.
- Giới thiệu và kiểm định khái niệm "Nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo" như một yếu tố chủ quan mới, mở rộng Thuyết Hành động Hợp lý và Thuyết Hành vi có Kế hoạch.
- Cung cấp các thang đo đã được kiểm định về ý định sử dụng VR cho cả du khách và doanh nghiệp, có thể ứng dụng cho các công nghệ du lịch thông minh khác.
- Định lượng vai trò then chốt của nhận thức tính hữu ích đối với doanh nghiệp và nhận thức triển vọng đối với du khách trong việc hình thành ý định sử dụng VR.
- Đưa ra các hàm ý quản trị và chính sách dựa trên bằng chứng, định hướng cho chuyển đổi số và phát triển du lịch bền vững tại TP.HCM và các địa phương tương đồng.
-
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thể hiện sự tiến bộ trong mô hình nghiên cứu bằng cách kết hợp phương pháp luận định tính và định lượng một cách chặt chẽ, từ việc khám phá và điều chỉnh lý thuyết đến kiểm định thực nghiệm. Cách tiếp cận thực dụng này, như được chứng minh qua việc tích hợp thành công các lý thuyết và giới thiệu khái niệm mới phù hợp với bối cảnh Việt Nam, cung cấp một khung làm việc mẫu mực cho việc nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp trong các thị trường mới nổi.
-
Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra:
- Nghiên cứu sâu hơn về "nhận thức triển vọng" và các yếu tố chủ quan khác trong chấp nhận công nghệ ở các bối cảnh văn hóa khác nhau.
- Phát triển các mô hình đánh giá ý định và hành vi sử dụng các công nghệ mới (AR, AI, Blockchain) trong du lịch từ cả góc độ cung và cầu.
- Khám phá các chiến lược chính sách và quản trị hiệu quả nhất để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành du lịch ở các quốc gia đang phát triển.
-
Global relevance với international comparison: Mặc dù tập trung vào TP.HCM, các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang nỗ lực tích hợp công nghệ vào ngành du lịch. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế đã nêu bật sự khác biệt trong các yếu tố tác động ở các giai đoạn phát triển công nghệ khác nhau, làm phong phú thêm hiểu biết chung về chấp nhận công nghệ VR trên phạm vi thế giới.
-
Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho việc tăng cường ứng dụng công nghệ VR trong du lịch TP.HCM, với tiềm năng tăng tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng VR lên 15% và cải thiện khả năng tiếp cận du lịch cho ít nhất 5% dân số có nhu cầu đặc biệt trong vòng 3-5 năm tới. Các đóng góp này sẽ định hình các chiến lược phát triển du lịch thông minh, bền vững và hòa nhập hơn trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN TUYÊN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO CỦA DU KHÁCH VÀ DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội – 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN TUYÊN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO CỦA DU KHÁCH VÀ DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Vân Hạnh 2. Nguyễn Thu Thuỷ Hà Nội – 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Tuyên, tác giả của luận án có tên gọi: “Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh”. Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Thị Vân Hạnh và TS. Nguyễn Thu Thuỷ và không vi phạm bất cứ quy định nào về bản quyền hay sở hữu trí tuệ. Tác giả Trần Tuyên LỜI CẢM ƠN “Khi nào ta còn biết ơn, đời còn hạnh phúc”, câu nói của Thiền sư Thích Nhất Hạnh trở thành kim chỉ nam trong quá trình học tập, nghiên cứu của tôi để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ tấm lòng biết ơn sâu sắc và tri ân đến những “người ơn” đã động viên, hỗ trợ, để tôi có thể hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu.
Bằng tất cả tấm lòng biết ơn, tôi xin tri ân PGS. Nguyễn Thị Vân Hạnh và TS. Nguyễn Thu Thuỷ đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo để tôi có thể bắt đầu thực hiện nghiên cứu này cũng như vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu. Tiếp theo, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy, Quý Cô Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học quốc gia Hà Nội.
Những sự thay đổi lớn lao về tri thức khoa học đến từ sự tận tình dạy bảo của đến Quý Thầy Cô Khoa Du lịch học mà tôi không thể kể hết. Xin kể ra đây Quý Thầy Cô đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu như PGS. Phạm Hồng Long, PGS. Trần Đức Thanh, PGS.
Nguyễn Phạm Hùng, TS. Nguyễn Ngọc Dung, … Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến GS. Ngô Thị Phương Lan, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh cũng như các Thầy, Cô, đồng nghiệp tại Trường đã giúp đỡ để tôi có thể học tập và công tác trong thời gian qua.
Ngoài ra, kết quả của luận án cũng được đóng góp từ sự hỗ trợ của các chuyên gia, đại diện các doanh nghiệp lữ hành, những du khách đã cho tôi những ý kiến quý báu để có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn vì những sự hỗ trợ này. Cuối cùng, tôi bày tỏ tấm lòng tri ân đến Cha, Mẹ, Chị gái và Em trai tôi đã luôn đồng hành, hiểu và thương để tôi có thể vươn lên trong quá trình học tập và hoàn thành quá trình nghiên cứu. Tác giả Trần Tuyên MỤC LỤC MỤC LỤC.
1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC BẢNG. 8 DANH MỤC HÌNH. 11 DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu.
Giới thiệu phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Đóng góp về mặt khoa học. Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. 26 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO CỦA DU KHÁCH VÀ DOANH NGHIỆP DU LỊCH .1 Thông tin chung về các nghiên cứu.2 Kết quả phân tích trắc lượng thư mục .3 Các chủ đề nghiên cứu tổng quan .1 Công nghệ thực tế ảo và du lịch thực tế ảo .2 Các quan điểm về việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong du lịch .3 Ưu điểm, hạn chế và ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch .4 Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng và hành vi sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch .5 Các lý thuyết, mô hình và phương pháp nghiên cứu hành vi sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch .6 Các nghiên cứu về công nghệ thực tế ảo trong du lịch tại Việt Nam .7 Kết luận về khoảng trống nghiên cứu.
49 Tiểu kết Chương 1. 52 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO CỦA DU KHÁCH VÀ DOANH NGHIỆP DU LỊCH .1 Các khái niệm nghiên cứu .1 Công nghệ thực tế ảo và các công nghệ có liên quan .2 Sử dụng công nghệ thực tế ảo trong du lịch và du lịch thực tế ảo .3 Ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch .4 Du khách .5 Doanh nghiệp du lịch .2 Các khái niệm liên quan khác .1 Nhóm các khái niệm liên quan thang đo TAM .2 Nhóm các khái niệm liên quan thang đo TRI .3 Nhóm các khái niệm liên quan thang đo TOE .1 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of reasoned action - TRA) và thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior - TPB) .2 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) .3 Mô hình chỉ số sẵn sàng công nghệ (Technology readiness index, TRI) .4 Khung lý thuyết công nghệ - tổ chức - môi trường (Technology– organization–environment framework, TOE) .4 Thiết kế mô hình nghiên cứu của đề tài .5 Phát triển các giả thuyết nghiên cứu .1 Các giả thuyết nghiên cứu đối với du khách (mô hình a) .2 Các giả thuyết nghiên cứu đối với doanh nghiệp du lịch (mô hình b). 78 Tiểu kết Chương 2. 83 CHƯƠNG 3: ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan địa bàn nghiên cứu .1 Tình hình phát triển du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh .2 Các loại hình công nghệ thực tế ảo được ứng dụng vào hoạt động du lịch tại TP.3 Các chính sách liên quan phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch tại Việt Nam .2 Cách tiếp cận và quy trình nghiên cứu .1 Cách tiếp cận .2 Thiết kế nghiên cứu.3 Quy trình nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Tổng quan nghiên cứu bán hệ thống .2 Phỏng vấn chuyên sâu .3 Thảo luận nhóm .4 Khảo sát thử nghiệm .5 Khảo sát bằng bản hỏi .1 Xây dựng thang đo .2 Xây dựng bản hỏi .3 Phương pháp phân tích .6 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Kết quả đánh giá mô hình đo lường của thang đo du khách .2 Kết quả đánh giá mô hình đo lường của thang đo doanh nghiệp .7 Nghiên cứu định lượng chính thức .2 Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu.3 Thu thập dữ liệu.
130 Tiểu kết Chương 3. 132 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ THẢO LUẬN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO CỦA DU KHÁCH .1 Đặc trưng nhân khẩu học.2 Kết quả đánh giá mô hình đo lường kết quả .3 Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc .1 Kiểm tra đa cộng tuyến .2 Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình .3 Đánh giá hệ số xác định (R2) .4 Đánh giá hệ số tác động (f2) .5 Đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu (Q2).6 Hiệu quả dự báo biến giải thích (q2) .4 Kiểm tra vai trò biến trung gian .5 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về các thang đo .1 Thang đo chỉ số sẵn sàng công nghệ (TRI) .2 Thang đo chấp nhận công nghệ (TAM).3 Thang đo các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo đối với du khách (TRI-TAM) và nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo .2 Thảo luận về kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1 Thảo luận về các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận .2 Thảo luận về các giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ .3 Thảo luận về vai trò của biến trung gian. 156 Tiểu kết Chương 4. 158 4 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ VÀ THẢO LUẬN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO CỦA DOANH NGHIỆP DU LỊCH .1 Đặc điểm các doanh nghiệp lữ hành tham gia khảo sát .2 Đánh giá mô hình đo lường kết quả .3 Đánh giá mô hình cấu trúc .1 Kiểm tra đa cộng tuyến .2 Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình .3 Đánh giá hệ số xác định (R2) .4 Đánh giá hệ số tác động (f2) .5 Đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu (Q2).6 Hiệu quả dự báo biến giải thích (q2) .4 Kiểm tra vai trò biến trung gian .5 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về các thang đo .1 Thang đo bối cảnh Công nghệ - Tổ chức – Môi trường (TOE).2 Thang đo chấp nhận công nghệ (TAM).3 Thang đo ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo đối với doanh nghiệp (TOE-TAM) .2 Thảo luận về kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1 Thảo luận về các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận .2 Thảo luận về các giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ .3 Thảo luận về vai trò của biến trung gian.
179 Tiểu kết Chương 5. Hàm ý quản trị. Hàm ý quản trị từ kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu đối với du khách. Hàm ý quản trị từ kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu đối với doanh nghiệp du lịch.
Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. 193 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 196 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tuyên (2025). Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/cac-yeu-to-tac-dong-den-ussh-vnu-edu-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố tác động đến USSH VNU edu vn: Sự kiện, tin tức, xu hướng giáo dục ảnh hưởng thế nào đến uy tín và hoạt động của trường?
Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.