Hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng CNTT tại DNNVV Việt Nam - Luận án TS

"Nghiên cứu hệ thống thông tin kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Đề xuất mô hình và giải pháp cải tiến quản lý kế toán."

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ thống thông tin kế toán: Khái niệm & vai trò DNNVV
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ thống thông tin kế toán Khái niệm vai trò DNNVV

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống thông tin kế toán (AIS) trong bối cảnh doanh nghiệp. AIS đóng vai trò then chốt trong việc thu thập, xử lý, lưu trữ và báo cáo dữ liệu tài chính. Thông tin chất lượng cao từ AIS hỗ trợ các quyết định quản lý. Hệ thống này không chỉ phục vụ mục đích tuân thủ quy định mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Sự hiểu biết sâu sắc về AIS là cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) muốn tối ưu hóa nguồn lực. Việc tích hợp công nghệ thông tin (CNTT) vào AIS giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý thông tin. Các DNNVV cần đánh giá cẩn thận nhu cầu để lựa chọn giải pháp AIS phù hợp. Điều này đảm bảo hệ thống hỗ trợ đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

1.1. Khái quát hệ thống thông tin kế toán AIS

Hệ thống thông tin kế toán là một cấu trúc có tổ chức. Cấu trúc này bao gồm con người, dữ liệu, thủ tục, phần mềm và hạ tầng công nghệ. Mục tiêu là thu thập, ghi nhận, xử lý, lưu trữ và báo cáo thông tin tài chính. Thông tin này cần chính xác, kịp thời và đáng tin cậy. AIS khác biệt với hệ thống thông tin quản lý (MIS) ở trọng tâm dữ liệu. AIS tập trung vào các giao dịch tài chính cụ thể. MIS cung cấp thông tin rộng hơn cho các cấp quản lý khác nhau. Sự phân biệt rõ ràng giúp hiểu rõ chức năng và lợi ích riêng của từng hệ thống.

1.2. Vai trò thiết yếu của AIS với doanh nghiệp

AIS mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp. Hệ thống cung cấp thông tin tài chính minh bạch cho các bên liên quan. Quyết định kinh doanh được đưa ra dựa trên dữ liệu chính xác. AIS hỗ trợ kiểm soát nội bộ, giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót. Việc quản lý dòng tiền, tài sản, công nợ trở nên hiệu quả hơn. Hơn nữa, AIS giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán và thuế. Nó là công cụ không thể thiếu để lập kế hoạch, dự báo và đánh giá hiệu suất kinh doanh tổng thể. Các DNNVV cần tận dụng AIS để nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.3. Cấu trúc hệ thống thông tin trong doanh nghiệp

Hệ thống thông tin tổng thể trong doanh nghiệp thường có nhiều lớp. Lớp dưới cùng là các hệ thống xử lý giao dịch (TPS). AIS là một phần cốt lõi của TPS. Phía trên là MIS, cung cấp báo cáo tổng hợp. Tiếp theo là hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS). Cuối cùng là hệ thống thông tin điều hành (EIS) cho cấp cao. Các hệ thống này hoạt động tương tác, chia sẻ dữ liệu. Một cấu trúc tích hợp giúp luân chuyển thông tin liền mạch. Điều này đảm bảo mọi cấp độ quản lý đều có dữ liệu cần thiết. Sự tích hợp này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh số.

II. Áp dụng CNTT cho AIS trong DNNVV Yếu tố ảnh hưởng

Sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán (AIS) trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào AIS không chỉ là đầu tư phần mềm. Nó đòi hỏi sự hiểu biết, cam kết và kiến thức chuyên môn. Các yếu tố này quyết định mức độ hiệu quả của AIS. DNNVV thường gặp hạn chế về nguồn lực và kiến thức. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng giúp DNNVV đưa ra quyết định đầu tư CNTT sáng suốt. Điều này đảm bảo AIS thực sự phục vụ tốt mục tiêu quản lý và kinh doanh. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động là mục tiêu cuối cùng.

2.1. Các cấp độ thiết lập CNTT trong doanh nghiệp

DNNVV có thể áp dụng CNTT ở nhiều cấp độ khác nhau. Mức độ cơ bản là sử dụng phần mềm kế toán đơn giản. Mức độ cao hơn bao gồm tích hợp các module khác như quản lý kho, bán hàng. Cao nhất là triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Các cấp độ này phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề và khả năng tài chính. Việc lựa chọn cấp độ phù hợp là quan trọng. DNNVV cần đánh giá kỹ lưỡng nhu cầu hiện tại và tương lai. Đầu tư quá mức hoặc quá ít đều không mang lại hiệu quả tối ưu.

2.2. Ảnh hưởng của tri thức nội bộ và bên ngoài

Tri thức đóng vai trò quyết định trong việc áp dụng CNTT cho AIS. Tri thức nội bộ bao gồm trình độ của nhân viên kế toán, quản lý. Khả năng sử dụng và vận hành hệ thống là cần thiết. Tri thức bên ngoài đến từ các chuyên gia tư vấn, nhà cung cấp phần mềm. Họ cung cấp hướng dẫn, hỗ trợ kỹ thuật và giải pháp chuyên biệt. Sự kết hợp giữa tri thức nội bộ và bên ngoài giúp doanh nghiệp triển khai AIS hiệu quả. Việc thiếu một trong hai có thể dẫn đến thất bại trong dự án CNTT. Đào tạo liên tục cho nhân viên cũng là yếu tố then chốt.

2.3. Cam kết quản lý và quy mô doanh nghiệp

Cam kết từ chủ sở hữu và người quản lý là yếu tố sống còn. Sự ủng hộ của lãnh đạo thể hiện qua việc phân bổ nguồn lực và khuyến khích thay đổi. Không có sự cam kết, dự án AIS dễ bị trì hoãn hoặc thất bại. Quy mô doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến lựa chọn và khả năng triển khai AIS. DNNVV có ít nguồn lực hơn so với doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, họ có thể linh hoạt hơn trong việc thích nghi. Việc chọn giải pháp AIS phù hợp với quy mô giúp tối ưu hóa chi phí và lợi ích. Một AIS được thiết kế riêng biệt thường hiệu quả hơn.

III. Thành quả hoạt động doanh nghiệp Đo lường liên quan

Đo lường thành quả hoạt động là một khía cạnh thiết yếu trong quản lý doanh nghiệp. Phần này làm rõ khái niệm thành quả, các phương pháp đo lường và mối liên hệ với hệ thống thông tin kế toán (AIS). Thành quả không chỉ giới hạn ở các chỉ số tài chính. Nó bao gồm cả các khía cạnh phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả quy trình. Một AIS phù hợp có khả năng cung cấp dữ liệu chính xác để đánh giá thành quả. Điều này giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra điều chỉnh kịp thời. Việc hiểu rõ cách AIS tác động đến thành quả hoạt động giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đầu tư đúng hướng. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị tạo ra.

3.1. Định nghĩa và phương pháp đo lường thành quả

Thành quả doanh nghiệp là mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo ra giá trị. Có nhiều phương pháp đo lường thành quả. Phương pháp truyền thống tập trung vào các chỉ số tài chính. Phương pháp hiện đại sử dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC). BSC bao gồm bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp phù hợp với chiến lược và đặc thù ngành. Việc đo lường cần khách quan và nhất quán.

3.2. Đo lường khách quan và chủ quan thành quả hoạt động

Thành quả hoạt động có thể đo lường theo hai cách chính. Đo lường khách quan sử dụng các chỉ số tài chính cụ thể. Ví dụ: doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROI. Các dữ liệu này thường được lấy trực tiếp từ hệ thống kế toán. Đo lường chủ quan dựa trên nhận thức của nhà quản lý hoặc khảo sát. Ví dụ: mức độ hài lòng về hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh. Cả hai cách đo lường đều có giá trị. Đo lường khách quan cung cấp bằng chứng cụ thể. Đo lường chủ quan bổ sung góc nhìn định tính. Việc kết hợp cả hai giúp đánh giá toàn diện hơn.

3.3. Mối liên hệ AIS phù hợp với thành quả doanh nghiệp

Một hệ thống thông tin kế toán (AIS) phù hợp và hiệu quả có mối liên hệ tích cực với thành quả doanh nghiệp. AIS cung cấp dữ liệu kịp thời và chính xác cho việc ra quyết định. Nó cải thiện khả năng kiểm soát tài chính và quản trị rủi ro. Điều này dẫn đến tối ưu hóa chi phí và tăng doanh thu. Các báo cáo từ AIS giúp đánh giá hiệu quả chiến lược. Doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh hơn với thay đổi thị trường. Do đó, đầu tư vào một AIS phù hợp không chỉ là chi phí. Đó là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi thế cạnh tranh và nâng cao thành quả chung.

IV. Phương pháp nghiên cứu Giả thuyết mô hình dữ liệu

Phần này trình bày chi tiết về phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Nó bao gồm việc xây dựng giả thuyết, đề xuất mô hình nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng. Giả thuyết được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng và tổng quan nghiên cứu trước đó. Mô hình nghiên cứu minh họa các mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp thu thập dữ liệu đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Việc phân tích dữ liệu được thực hiện một cách khoa học. Điều này nhằm kiểm định các giả thuyết và đạt được mục tiêu nghiên cứu. Tính chặt chẽ của phương pháp luận đảm bảo kết quả có giá trị khoa học và thực tiễn.

4.1. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình đề xuất

Nghiên cứu đề xuất một loạt các giả thuyết. Các giả thuyết này kiểm định mối quan hệ giữa sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán (AIS) và thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Các biến trung gian và biến kiểm soát cũng được xem xét. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết xử lý thông tin, lý thuyết tình huống và lý thuyết hệ thống. Mô hình này trực quan hóa các mối liên hệ giả định. Nó cung cấp một khung khổ để phân tích dữ liệu thực nghiệm. Mỗi giả thuyết được hình thành dựa trên cơ sở lý luận vững chắc.

4.2. Quy trình thu thập dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý, kế toán trưởng và phụ trách tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Việt Nam. Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu. Dữ liệu được mã hóa và làm sạch trước khi phân tích. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các phương pháp chọn mẫu được áp dụng để tăng tính ngẫu nhiên và khách quan. Việc thu thập dữ liệu diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

4.3. Phương pháp phân tích dữ liệu ứng dụng

Dữ liệu sau khi thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu. Kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện bằng Cronbach's Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy được áp dụng. Phương pháp hồi quy kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. Các kiểm định khác như ANOVA cũng được sử dụng để so sánh các nhóm.

V. Hiện trạng AIS CNTT DNNVV Việt Nam Phân tích

Phần này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và hệ thống thông tin kế toán (AIS) tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Việt Nam. Nó mô tả tổng quan về bối cảnh DNNVV Việt Nam, những thách thức và cơ hội. Các kết quả khảo sát chi tiết về đặc điểm đối tượng, hoạt động kinh doanh và tình trạng CNTT được trình bày. Phân tích này giúp làm rõ mức độ phổ biến của các công nghệ, ứng dụng phần mềm kế toán. Nó cũng đánh giá nhận thức và mức độ đầu tư vào CNTT của các DNNVV. Thông tin này là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp phù hợp, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số.

5.1. Tổng quan DNNVV Việt Nam và ứng dụng CNTT

DNNVV đóng vai trò xương sống của nền kinh tế Việt Nam. Chúng chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp và tạo ra việc làm đáng kể. Tuy nhiên, các DNNVV thường đối mặt với hạn chế về vốn, công nghệ và nhân lực. Tình hình ứng dụng CNTT trong các DNNVV còn chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển đổi số. Nhiều doanh nghiệp khác vẫn duy trì phương pháp thủ công. Điều này ảnh hưởng đến năng suất và khả năng cạnh tranh. Nhu cầu nâng cấp hệ thống thông tin kế toán (AIS) là rất lớn. Chính phủ cũng có nhiều chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho khối này.

5.2. Đặc điểm đối tượng khảo sát và hoạt động DNNVV

Phần này mô tả đặc điểm của mẫu khảo sát. Các thông tin bao gồm ngành nghề kinh doanh, quy mô doanh thu, số lượng nhân viên. Vị trí và kinh nghiệm của người trả lời khảo sát cũng được trình bày. Ví dụ: tỷ lệ kế toán trưởng, giám đốc. Dữ liệu này giúp đánh giá tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về bức tranh hoạt động chung của các DNNVV. Đặc điểm hoạt động này có thể ảnh hưởng đến mức độ và loại hình ứng dụng CNTT. Sự đa dạng trong mẫu giúp tăng tính tổng quát của kết quả.

5.3. Tình trạng ứng dụng CNTT tại các DNNVV

Khảo sát cho thấy bức tranh đa dạng về tình trạng ứng dụng CNTT. Nhiều DNNVV đã sử dụng phần mềm kế toán thương mại. Tuy nhiên, mức độ tích hợp và khai thác tính năng còn hạn chế. Một số doanh nghiệp áp dụng các công nghệ mới như điện toán đám mây. Số khác vẫn sử dụng các công cụ cơ bản. Các ứng dụng phổ biến bao gồm phần mềm quản lý tài chính, quản lý bán hàng. Việc đầu tư vào an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cũng đang được quan tâm hơn. Tuy nhiên, thách thức về chi phí và thiếu nhân lực IT vẫn còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến việc triển khai AIS hiệu quả.

VI. Kết quả kiểm định mô hình AIS thành quả hoạt động

Phần này trình bày các kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm. Các kết quả này được sử dụng để kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Nó bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích sự khác biệt giữa các nhóm và đánh giá mối quan hệ trong mô hình. Các phân tích thống kê được thực hiện một cách chặt chẽ. Kết quả chỉ ra mức độ phù hợp của hệ thống thông tin kế toán (AIS) tác động đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp củng cố lý thuyết và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp DNNVV tối ưu hóa đầu tư vào CNTT để đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn.

6.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo AIS

Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao. Điều này đảm bảo tính ổn định và nhất quán của dữ liệu. Các biến đo lường sự phù hợp của AIS và thành quả doanh nghiệp đều đạt yêu cầu thống kê. Việc này xác nhận rằng các câu hỏi trong bảng khảo sát được hiểu và trả lời nhất quán. Thang đo đáng tin cậy là nền tảng cho các phân tích tiếp theo. Nó giúp đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ dữ liệu là chính xác.

6.2. Phân tích sự khác biệt theo công nghệ và ứng dụng CNTT

Kiểm định ONE-WAY ANOVA được sử dụng để phân tích sự khác biệt. Mục đích là so sánh trị trung bình về sự phù hợp của AIS giữa các nhóm doanh nghiệp. Các nhóm này phân loại dựa trên loại công nghệ và ứng dụng CNTT đang sử dụng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. DNNVV sử dụng công nghệ tiên tiến hơn có mức độ phù hợp AIS cao hơn. Tương tự, các doanh nghiệp triển khai nhiều ứng dụng CNTT cũng có AIS được đánh giá cao hơn. Điều này khẳng định vai trò của việc đầu tư và ứng dụng công nghệ.

6.3. Đánh giá mối quan hệ giữa AIS và thành quả doanh nghiệp

Phân tích hồi quy đa biến được thực hiện. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa sự phù hợp của AIS và thành quả hoạt động. Kết quả phân tích cho thấy sự phù hợp của AIS có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến thành quả doanh nghiệp. Điều này xác nhận rằng một AIS được thiết kế và triển khai tốt góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố như cam kết quản lý và tri thức cũng ảnh hưởng gián tiếp. Mô hình nghiên cứu được chấp nhận. Các kết quả này cung cấp cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho DNNVV.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN VĂN DŨNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN VĂN DŨNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã số: 62.01 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1: PGS.TS VŨ MẠNH CHIẾN 2: TS. NGUYỄN TUẤN DUY Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả các nội dung nghiên cứu được kế thừa, tham khảo từ các nguồn tài liệu khác đều được tôi trích dẫn nguồn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong danh mục tài liệu tham khảo.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành tới thầy PGS, TS. Vũ Mạnh Chiến và thầy TS. Nguyễn Tuấn Duy là hai người thầy hướng dẫn trực tiếp tôi thực hiện luận án này. Hai thầy đã luôn đồng hành giúp đỡ tôi định hướng nghiên cứu, dành cho tôi những lời động viên, những lời khuyên, những lời góp ý, phê bình giúp tôi có thể hoàn thiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy/Cô Khoa Kế toán – Kiểm toán, trường ĐH Thương Mại đã tổ chức những buổi sinh hoạt chuyên môn giúp tôi cũng như các NCS khác nâng cao trình độ và cập nhật những kiến thức mới. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể sư phạm Khoa Sau đại học – Trường ĐH Thương Mại đã luôn hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện thủ tục. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể sư phạm Khoa Tài chính – Kế Toán, trường ĐH Lạc Hồng, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các anh (chị) là các lãnh đạo, giám đốc điều hành, kế toán trưởng, phụ trách tài chính và kế toán tại các doanh nghiệp tham gia trả lời phỏng vấn và bảng hỏi khảo sát đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến gia đình, anh em, bạn bè luôn cổ vũ, động viên tôi, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày….năm 2021 NGUYỄN VĂN DŨNG iii MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu.

Các nghiên cứu quốc tế .2 Các nghiên cứu về AIS ở Việt Nam .3 Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Kết cấu của luận án.1 Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp .1 Khái quát về hệ thống thông tin trong doanh nghiệp .2 Hệ thống thông tin quản lý MIS .3 Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp .4 Vai trò của hệ thống thông tin kế toán đối với doanh nghiệp.2 Sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp .1 Cấp độ thiết lập CNTT trong doanh nghiệp .2 Hiểu biết của chủ sở hữu/người quản lý .3 Cam kết của chủ sở hữu/người quản lý.4 Tri thức bên ngoài .5 Tri thức nội bộ .6 Quy mô doanh nghiệp.

Thành quả hoạt động doanh nghiệp. Khái niệm về thành quả doanh nghiệp.2 Đo lường thành quả doanh nghiệp.1 Đo lường khách quan thành quả hoạt động .2 Đo lường chủ quan thành quả hoạt động .4 Mối quan hệ giữa sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán với thành quả hoạt động của doanh nghiệp .5 Lý thuyết nền tảng .1 Lý thuyết về xử lý thông tin .2 Lý thuyết tình huống .3 Lý thuyết hệ thống. 60 iv Kết luận chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Giới thiệu chung về phương pháp nghiên cứu.2 Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu.2 Mô hình nghiên cứu.3 Thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. 84 Kết luận chương 2. 85 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Khái quát về doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam và ứng dụng công nghệ thông tin.1 Khái quát về doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam .2 Hiện trạng về ứng dụng CNTT trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam .2 Thông tin về mẫu và thống kê mô tả .1 Các thông tin về đặc điểm đối tượng trả lời khảo sát .2 Các thông tin về đặc điểm hoạt động của các doanh nghiệp vừa và nhỏ .3 Các thông tin về tình trạng CNTT của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phân tích và kiểm định mô hình .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Kiểm định sự khác biệt trị trung bình bằng ONE-WAY ANOVA .1 Kiểm định sự khác biệt trị trung bình bằng ONE-WAY ANOVA cho biến các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp (SORT) và Sự phù hợp của AIS (AISA_TOTALL).2 Kiểm định sự khác biệt trị trung bình bằng ONE-WAY ANOVA cho biến các ứng dụng công nghệ thông tin đang được triển khai tại doanh nghiệp hiện đang sử dụng (ITAPP) và Sự phù hợp của AIS (AISA_TOTALL) .3 Kiểm định sự khác biệt trị trung bình bằng ONE-WAY ANOVA cho biến Đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng (ACSOFT) và Sự phù hợp của AIS (AISA_TOTALL) .3 Xác định sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán .4 Phân tích hồi quy mô hình.

Các phát hiện qua nghiên cứu và thảo luận kết quả. 114 Kết luận chương 3. HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM.1 Định hướng phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và nguyên tắc hoàn thiện. Khuyến nghị các giải pháp nhằm nâng cao sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán .1 Đối với yếu tố “Hiểu biết của chủ sở hữu/người quản lý” .2 Đối với yếu tố Cấp độ thiết lập công nghệ thông tin trong doanh nghiệp .3 Đối với yếu tố Quy mô doanh nghiệp.3 Khuyến nghị các giải pháp nhằm nâng cao thành quả hoạt động của các DNVVN .1 Đối với bản thân các doanh nghiệp.2 Đối với cơ quan nhà nước.4 Lộ trình thực hiện và điều kiện thực hiện giải pháp .1 Lộ trình thực hiện .2 Điều kiện thực hiện giải pháp.

139 Kết luận chương 4. 142 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 vi DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT AIS Hệ thống thông tin kế toán CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ HTTT Hệ thống thông tin AIS Hệ thống thông tin kế toán IS Hệ thống thông tin MIS Hệ thống thông tin quản lý OIPT Lý thuyết xử lý thông tin tổ chức vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Cách đo lường cấp độ thiết lập của CNTT trong các nghiên cứu ….2: Cách đo lường hiểu biết của chủ sở hữu/người quản lý thông qua các nghiên cứu .3: Cách đo lường yếu tố cam chủ sở hữu/người quản lý thông qua các nghiên cứu .4: Cách đo lường yếu tố tri thức bên ngoài thông qua các nghiên cứu .5: Cách đo lường yếu tố tri thức nội bộ thông qua các nghiên cứu .6: Cách đo lường yếu quy mô doanh nghiệp thông qua các nghiên cứu 51 Bảng 1.7: Phân biệt cách đo chủ quan và đo lường khách về thành quả của doanh nghiệp.1 Mã hóa các biến đo lường trong mô hình nghiên cứu .1 Phân loại DNVVN theo Nghị định số 39/NĐ-CP của Chính Phủ. Thông tin của những người tham gia trả lời phiếu khảo sát .3 Thống kê loại hình hoạt động của doanh nghiệp vừa và nhỏ .4 Thống kê quy mô lao động của doanh nghiệp khảo sát.5 Thống kê quy mô vốn của doanh nghiệp khảo sát .6 Thống kê các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp khảo sát .7 Thống kê các ứng dụng CNTT hiện đang được triển khai tại doanh nghiệp khảo sát .8 Thống kê đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng tại doanh nghiệp khảo sát .9 Tổng hợp kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo .10 Thống kê mô tả .11 Bảng kiểm định phương sai đồng nhất - Test of Homogeneity of Variances .13 Thống kê mô tả .14 Thống kê mô tả .15 Bảng kiểm định phương sai đồng nhất - Test of Homogeneity of Variances .113 ix DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1.1 Mô hình hệ thống thông tin trong doanh nghiệp .2: Hệ thống thông quản lý .3: Mô hình chung của hệ thống thông tin kế toán .4: Hệ thống thông tin kế toán xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin cho những người ra quyết định.5 Các khía cạnh cấp độ thiết lập CNTT trong doanh nghiệp .1 Mô hình nghiên cứu .1 Mối quan hệ giữa các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp và sự phù hợp của AIS… .2 Mối quan hệ giữa các ứng dụng công nghệ thông tin đang được triển khai tại doanh nghiệp và sự phù hợp của AIS .3 Mối quan hệ giữa đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng và sự phù hợp của AIS .5: Biểu đồ Normal P-P Plot .7: Biểu đồ Normal P-P Plot .1 Tình hình sử dụng phần mềm quản lý trong DN qua các năm .2 Tình hình sử dụng PM quản lý theo quy mô doanh nghiệp .3 Thống kê loại hình hoạt động của doanh nghiệp vừa và nhỏ quy mô lao động của doanh nghiệp .4 Thống kê quy mô lao động của doanh nghiệp khảo sát quy mô vốn của doanh nghiệp.

93 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống thông tin kế toán (AIS) là một hệ thống dùng để thu thập, ghi nhận, lưu trữ, xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin cho người dùng ra quyết định. AIS gồm 5 cấu thành: (1) người sử dụng hệ thống; (2) quy trình và hướng dẫn được sử dụng để thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu; (3) dữ liệu của tổ chức; (4) phần mềm, hạ tầng công nghệ thông tin; (5) hệ thống kiểm soát nội bộ và bảo vệ dữ liệu (Bodnar, 2014; M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Dũng (2021). Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin-ke-toan-dnnvv-viet-nam-cntt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu hệ thống thông tin kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Đề xuất mô hình và giải pháp cải tiến quản lý kế toán."

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống thông tin kế toán DNNVV Việt Nam & CNTT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter