Luận án Tiến sĩ Quản lý Kinh tế - Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain trong thương mại điện tử tại Việt Nam
PDF phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain. Khám phá tiềm năng và thách thức.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về ý định ứng dụng công nghệ blockchain
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Hoàn Nguyên
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về ý định ứng dụng công nghệ blockchain
Công nghệ chuỗi khối (blockchain) là công nghệ lưu trữ dữ liệu phân tán. Hệ thống hoạt động dựa trên cơ chế đồng thuận ngang hàng. Dữ liệu được ghi nhận vĩnh viễn và không thể sửa đổi. Công nghệ này tạo nền tảng tin cậy cho môi trường số hóa. Trong thương mại điện tử, blockchain mang lại nhiều giải pháp đột phá. Doanh nghiệp cần xác định rõ các yếu tố thúc đẩy ý định chuyển đổi công nghệ. Ý định ứng dụng là giai đoạn tiên quyết trước khi đưa công nghệ vào thực tiễn kinh doanh. Nắm bắt cơ sở lý thuyết giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình đầu tư chính xác. Môi trường kinh tế số Việt Nam đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công nghệ mới.
1.1. Khái niệm và đặc tính kỹ thuật của công nghệ blockchain
Blockchain là sổ cái kỹ thuật số phi tập trung. Các khối dữ liệu kết nối với nhau bằng thuật toán mã hóa mật mã học. Mạng lưới sử dụng cơ chế đồng thuận như Proof of Work hoặc Proof of Stake. Đặc tính cốt lõi của blockchain gồm tính minh bạch, tính bất biến và tính bảo mật cao. Hệ thống hợp đồng thông minh cho phép tự động hóa quy trình giao dịch trực tuyến. Doanh nghiệp không cần bên trung gian để xác thực giao dịch. Điều này giúp giảm thiểu thời gian xử lý và sai sót do con người. Khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm được cải thiện vượt trội. Dữ liệu lịch sử phân tán giúp ngăn chặn hoàn toàn gian lận thương mại.
1.2. Tầm quan trọng của công nghệ blockchain trong thương mại điện tử
Ngành thương mại điện tử tại Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ rất nhanh. Doanh nghiệp đối mặt nhiều thách thức về an toàn dữ liệu và hàng giả. Công nghệ blockchain giải quyết triệt để vấn đề minh bạch chuỗi cung ứng. Khách hàng dễ dàng kiểm tra thông tin xuất xứ sản phẩm theo thời gian thực. Hệ thống thanh toán vi mô qua blockchain giảm phí giao dịch trung gian. Doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý kho vận và vận chuyển hàng hóa. Mối quan hệ giữa người mua và người bán trở nên minh bạch và tin cậy hơn. Sự kết hợp giữa thương mại điện tử và blockchain mở ra cơ hội kinh doanh mới bền vững.
II. Mô hình phân tích ý định ứng dụng công nghệ blockchain
Nghiên cứu hành vi ứng dụng công nghệ đòi hỏi các khung lý thuyết chuẩn hóa. Các mô hình kinh điển giúp đo lường ý định của nhà quản lý. Việc tích hợp các mô hình giúp giải thích đa chiều quyết định của doanh nghiệp. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM giải thích thái độ tiếp nhận dựa trên lợi ích cốt lõi. Mô hình UTAUT bổ sung các điều kiện hỗ trợ và áp lực xã hội. Khung lý thuyết TOE đánh giá toàn diện môi trường bên trong và bên ngoài tổ chức. Sự kết hợp các mô hình tạo nên bức tranh hoàn chỉnh về hành vi chuyển đổi số.
2.1. Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu hành vi số. Mô hình này tập trung vào nhận thức tính hữu ích và nhận thức dễ sử dụng. Khi người quản lý thấy rõ lợi ích, ý định ứng dụng sẽ gia tăng mạnh mẽ. Bên cạnh đó, mô hình UTAUT mở rộng góc nhìn bằng các yếu tố kỳ vọng hiệu quả và nỗ lực. UTAUT bổ sung yếu tố ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi của tổ chức. Cả hai mô hình đều chứng minh vai trò quyết định của nhận thức cá nhân đối với công nghệ mới. Doanh nghiệp cần thiết kế hệ thống trực quan nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng cuối.
2.2. Khung lý thuyết TOE trong bối cảnh tổ chức doanh nghiệp
Khung lý thuyết TOE phân tích tiến trình đổi mới qua ba khía cạnh: công nghệ, tổ chức và môi trường. Khía cạnh công nghệ xem xét tính tương thích, độ phức tạp và lợi thế tương đối của giải pháp. Khía cạnh tổ chức đo lường quy mô, nguồn lực tài chính và năng lực công nghệ doanh nghiệp. Khía cạnh môi trường đánh giá áp lực cạnh tranh, yêu cầu của đối tác và khung chính sách pháp lý. TOE cung cấp góc nhìn toàn diện cấp độ doanh nghiệp thay vì cấp độ cá nhân. Việc kết hợp TOE với mô hình chấp nhận công nghệ TAM giúp mô hình hóa chính xác ý định triển khai chuỗi khối.
III. Nhân tố tác động đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain
Quyết định đưa công nghệ blockchain vào thương mại điện tử chịu tác động của nhiều nhân tố đa dạng. Các nhân tố này phân bổ từ khía cạnh tâm lý người dùng đến năng lực nội tại của tổ chức. Việc phân tích định lượng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến số. Nhóm yếu tố động lực thúc đẩy ý định chuyển đổi nhanh chóng hơn. Ngược lại, nhóm yếu tố rào cản làm chậm tiến độ thích ứng công nghệ. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích kỳ vọng và chi phí thực tế. Đo lường chính xác các nhân tố giúp tối ưu hóa chiến lược chuyển đổi số.
3.1. Nhận thức tính hữu ích và nhận thức dễ sử dụng
Nhận thức tính hữu ích phản ánh mức độ gia tăng hiệu suất công việc nhờ blockchain. Doanh nghiệp kỳ vọng công nghệ giúp xử lý đơn hàng nhanh hơn và tiết kiệm nguồn lực. Nhận thức dễ sử dụng thể hiện mức độ dễ dàng khi thao tác trên nền tảng kỹ thuật mới. Giao diện thân thiện và quy trình chuẩn hóa làm giảm thời gian đào tạo nhân sự. Khi nhận thức dễ sử dụng tăng, nhận thức tính hữu ích cũng gia tăng theo tỷ lệ thuận. Hai biến số này có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến ý định ứng dụng công nghệ. Đây là cốt lõi được kế thừa từ mô hình chấp nhận công nghệ TAM.
3.2. Rủi ro cảm nhận cùng bảo mật và quyền riêng tư blockchain
Rủi ro cảm nhận là rào cản tâm lý hàng đầu khi doanh nghiệp tiếp cận blockchain. Sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc lỗi hợp đồng thông minh gây tâm lý lo ngại lớn. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư blockchain cần được đảm bảo tuyệt đối. Dữ liệu kinh doanh nhạy cảm đòi hỏi các cơ chế phân quyền truy cập nghiêm ngặt. Thiếu khung pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng gia tăng rủi ro kinh doanh. Doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn ứng dụng nếu rủi ro cảm nhận vượt quá ngưỡng an toàn. Giảm thiểu rủi ro kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy niềm tin thị trường.
3.3. Chi phí triển khai blockchain và năng lực công nghệ doanh nghiệp
Chi phí triển khai blockchain bao gồm chi phí đầu tư hạ tầng, bản quyền phần mềm và phí duy trì mạng lưới. Doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ thường gặp khó khăn về ngân sách đầu tư ban đầu. Bên cạnh đó, năng lực công nghệ doanh nghiệp đóng vai trò quyết định khả năng vận hành hệ thống. Đội ngũ nhân sự chuyên môn sâu về mã hóa và bảo mật còn rất khan hiếm. Thiếu hụt cơ sở hạ tầng kỹ thuật tương thích làm tăng đáng kể chi phí chuyển đổi. Doanh nghiệp có năng lực công nghệ vững vàng sẽ tiếp thu và làm chủ blockchain nhanh hơn.
IV. Thực trạng đánh giá ý định ứng dụng công nghệ blockchain
Thương mại điện tử Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình số hóa hiện đại. Nhiều doanh nghiệp tiên phong đã bắt đầu thử nghiệm ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng thực tế giữa các nhóm doanh nghiệp có sự phân hóa rõ rệt. Các nghiên cứu định lượng làm rõ các mối quan hệ tác động phức tạp. Niềm tin công nghệ và sự hỗ trợ chính sách tạo động lực phát triển mới. Đánh giá khách quan thực trạng giúp xây dựng các giải pháp ứng dụng hiệu quả hơn.
4.1. Thực trạng nhận thức và niềm tin công nghệ tại Việt Nam
Phần lớn doanh nghiệp thương mại điện tử Việt Nam đã có hiểu biết cơ bản về blockchain. Mức độ nhận thức tính hữu ích ngày càng được nâng cao trong cộng đồng doanh nghiệp. Niềm tin công nghệ được củng cố khi các giải pháp truy xuất nguồn gốc chứng minh hiệu quả thực tế. Doanh nghiệp nhận thấy giá trị gia tăng rõ rệt trong việc tạo dựng lòng tin với khách hàng. Tuy nhiên, sự do dự vẫn tồn tại do thiếu các dự án quy mô lớn điển hình. Xây dựng niềm tin thị trường đòi hỏi các nền tảng kiểm thử minh bạch và dễ tiếp cận.
4.2. Vai trò điều tiết từ các chính sách hỗ trợ của Chính phủ
Sự hỗ trợ của Chính phủ đóng vai trò điều tiết then chốt trong quá trình chuyển giao công nghệ. Các chính sách ưu đãi thuế và quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo giảm bớt áp lực tài chính. Khung pháp lý thử nghiệm tạo không gian an toàn cho doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới. Khi có hành lang pháp lý minh bạch, ý định đầu tư của doanh nghiệp gia tăng đáng kể. Sự đồng hành của các cơ quan quản lý nhà nước giúp củng cố niềm tin công nghệ. Đây là động lực thúc đẩy hệ sinh thái thương mại điện tử phát triển an toàn và bền vững.
V. Giải pháp thúc đẩy ý định ứng dụng công nghệ blockchain
Giai đoạn 2025 đến 2030 đòi hỏi chiến lược chuyển đổi công nghệ bài bản và đồng bộ. Doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần phối hợp chặt chẽ để tháo gỡ các nút thắt. Nâng cao nhận thức, tối ưu chi phí và hoàn thiện hạ tầng là ba trọng tâm hàng đầu. Việc chuẩn bị nguồn lực kỹ thuật giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội kinh tế số. Các giải pháp quản trị hiện đại hỗ trợ tích hợp blockchain vào hệ thống quản lý sẵn có. Mục tiêu hướng tới là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế số 2050.
5.1. Chiến lược tối ưu chi phí và phát triển nguồn nhân lực
Doanh nghiệp nên sử dụng mô hình dịch vụ chuỗi khối để giảm chi phí triển khai blockchain. Giải pháp điện toán đám mây giúp doanh nghiệp tiếp cận hạ tầng hiện đại mà không tốn vốn đầu tư lớn. Bên cạnh đó, nâng cao năng lực công nghệ doanh nghiệp là yêu cầu mang tính sống còn. Các chương trình đào tạo chuyên sâu cần được tổ chức thường xuyên cho đội ngũ kỹ thuật. Hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp giúp cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ nhân sự vững vàng tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ.
5.2. Hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng bảo mật dữ liệu số
Cơ quan quản lý nhà nước cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết về bảo mật và quyền riêng tư blockchain. Quy định rõ ràng về tài sản số và giá trị pháp lý của hợp đồng thông minh là rất cấp thiết. Hạ tầng an ninh mạng quốc gia phải được nâng cấp liên tục để ngăn chặn các cuộc tấn công mã độc. Doanh nghiệp cần thiết lập các quy chuẩn mã hóa dữ liệu nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Môi trường kỹ thuật số an toàn sẽ xóa bỏ rủi ro cảm nhận của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Hệ sinh thái hoàn chỉnh là bệ phóng cho thương mại điện tử bứt phá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ Blockchain trong lĩnh vực Thương mại điện tử tại Việt Nam" của tác giả Phạm Thị Hoàn Nguyên dưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Thị Nga, hoàn thành vào năm 2026, cung cấp một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về các động lực và rào cản đối với việc tích hợp công nghệ blockchain trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, nơi công nghệ blockchain được nhận định là nền tảng dữ liệu đột phá, có khả năng kiến tạo môi trường giao dịch minh bạch, an toàn và tin cậy (Anderson, 2016; Treiblmaier, 2018). TMĐT, với quy mô thị trường Việt Nam đạt 22 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến 26 tỷ USD vào năm 2025 (Google, Temasek, & Bain & Company, 2024, 2025), là lĩnh vực trọng yếu của nền kinh tế số quốc gia, nhưng đồng thời đối mặt với các thách thức về rủi ro dữ liệu, gian lận thương mại và truy xuất nguồn gốc, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống quản lý kinh tế.
Research gap cụ thể được luận án xác định rõ ràng, chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế trước đây về blockchain chủ yếu tập trung vào tài chính, ngân hàng và chuỗi cung ứng (Koens và Poll, 2018; Angelis và da Silva, 2019; Schuetz và Venkatesh, 2020), bỏ ngỏ khía cạnh quản lý kinh tế và ứng dụng trong TMĐT một cách đầy đủ. Đặc biệt tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về blockchain còn thiếu vắng phân tích hành vi ứng dụng trong TMĐT và vai trò điều tiết của nhà nước (Hiền và Hương, 2019). Luận án còn làm rõ khoảng trống về nội dung, phương pháp, và bối cảnh nghiên cứu, cụ thể là việc thiếu các phân tích đa chiều về yếu tố công nghệ, tổ chức, thị trường, hành lang pháp lý, yếu tố bền vững và vai trò điều tiết của chính phủ đối với ý định ứng dụng blockchain, cũng như việc thiếu các nghiên cứu định lượng đa biến trong bối cảnh TMĐT B2C tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án không chỉ hệ thống hóa và xác định mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain trong TMĐT B2C tại Việt Nam mà còn làm rõ vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ. Các Research questions cốt lõi của luận án được luận án trình bày trong mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ, có thể được cụ thể hóa như sau:
- Các nhân tố công nghệ, tổ chức, môi trường, và tính bền vững ảnh hưởng như thế nào đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain của các doanh nghiệp TMĐT B2C tại Việt Nam?
- Mức độ tương thích, sẵn sàng và xu hướng ý định ứng dụng công nghệ blockchain của các doanh nghiệp bán lẻ B2C tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay là gì?
- Sự hỗ trợ của chính phủ đóng vai trò điều tiết như thế nào trong mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng công nghệ blockchain?
- Những giải pháp quản trị và chính sách nào cần được đề xuất để thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain hiệu quả trong TMĐT tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030 và tầm nhìn 2050?
Hypotheses được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.6) và được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Cụ thể, luận án đã xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu (mục 2.4), và kiểm định vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ giữa sự sẵn sàng công nghệ với ý định sử dụng công nghệ blockchain (mục 2.5).
Theoretical framework của luận án là một mô hình tích hợp đa chiều, sử dụng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA), Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM), Lý thuyết Phổ biến Đổi mới (Innovation Diffusion Theory - IDT), Sự sẵn sàng Công nghệ (Technology Readiness - TR), Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (Technology-Organization-Environment - TOE Framework) và mô hình Năng lực, Cơ hội, Động lực, Hành vi (COM-B model). Đặc biệt, luận án còn tích hợp tiếp cận kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) để lý giải ý định ứng dụng blockchain.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm việc xây dựng một mô hình giải thích hành vi ứng dụng blockchain mang tính toàn diện và tiên phong cho doanh nghiệp TMĐT B2C tại Việt Nam. Luận án đã bổ sung và điều chỉnh 7 biến quan sát mới, phản ánh đặc thù môi trường kinh doanh TMĐT Việt Nam, qua đó làm sâu sắc thêm hệ thống lý thuyết về chấp nhận công nghệ. Một đóng góp quan trọng khác là phát hiện hai cơ chế ảnh hưởng mới: áp lực đối tác kinh doanh (Trading Pressure Partner - TPP) và niềm tin (Trust - TRU) tác động tích cực đến nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU), với PEU đóng vai trò trung gian. Đặc biệt, nghiên cứu kiểm chứng vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ (Government Support - GS) lên mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness - TR) và ý định ứng dụng blockchain (IB), cung cấp luận cứ về vai trò thể chế trong hành vi chấp nhận công nghệ. Tầm nhìn chiến lược cho giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn 2050 phù hợp với Chiến lược phát triển Chính phủ số và Chiến lược quốc gia về ứng dụng blockchain của Việt Nam.
Scope và significance: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp TMĐT theo mô hình B2C trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được khảo sát và phỏng vấn từ năm 2022 đến tháng 6/2025. Về ý nghĩa, luận án không chỉ bổ sung khoảng trống học thuật về công nghệ blockchain và TMĐT, làm rõ vai trò quản lý kinh tế như một biến số quan trọng, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và cung cấp luận cứ cho nhà nước hoàn thiện chính sách, chuẩn hóa khung pháp lý trong nền kinh tế số.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan sâu rộng về tình hình nghiên cứu công nghệ blockchain, phân chia thành năm góc độ tiếp cận chính: đặc điểm và tính năng cốt lõi của blockchain, ứng dụng blockchain trong các lĩnh vực, các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng blockchain, mối quan hệ giữa blockchain với các yếu tố liên quan, và ứng dụng blockchain theo cách tiếp cận kinh tế tuần hoàn và tính bền vững.
Synthesis của major streams:
- Nghiên cứu về đặc điểm và tính năng của công nghệ blockchain: Các nghiên cứu quốc tế đã thống nhất rằng công nghệ blockchain có bốn đặc tính cốt lõi: phi tập trung, bất biến, minh bạch và truy xuất nguồn gốc, cùng với khả năng tự động hóa qua hợp đồng thông minh (Beck và cộng sự, 2018; Treiblmaier, 2018 [44][174]). Những đặc tính này được Nakamoto (2008) [133] đặt nền móng và Iansiti và Lakhani (2017) [92] chỉ ra khả năng giảm chi phí giám sát. Các nghiên cứu của Rauchs và cộng sự (2019) [148] đã xác định năm lợi ích chiến lược từ blockchain bao gồm tạo mô hình kinh doanh mới, nâng cao hiệu quả vận hành, tăng minh bạch, tiết kiệm chi phí và tăng cường bảo mật. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng khai thác các đặc tính này để phân tích lợi ích và thách thức trong logistics, chuỗi cung ứng (Hoa và Liên, 2018) [10] và tài chính - ngân hàng (Hiền và Hương, 2019) [11].
- Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ blockchain: Phần lớn các công trình thực nghiệm và tổng quan đều khẳng định blockchain cải thiện tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc, bảo mật và hiệu suất vận hành trong nhiều ngành (Treiblmaier, 2018 [174]). Các lĩnh vực như tài chính, chuỗi cung ứng, y tế, nông nghiệp, và chính phủ điện tử đã ghi nhận các ứng dụng rộng rãi (Ko và cộng sự, 2018; Esmaeilian và cộng sự, 2024) [102][74]. Iansiti và Lakhani (2017) [92] và AlShamsi và cộng sự (2022) [23] gợi ý các ứng dụng thành công thường bắt đầu từ mô hình "single-use" trước khi tích hợp quy mô lớn. Tại Việt Nam, các nghiên cứu ứng dụng blockchain trong logistics, TMĐT, ngân hàng-tài chính (Nguyễn và Lê, 2021; Đỗ, 2022, Nguyên và cộng sự, 2024) [15][6][14] cũng đã chứng minh tiềm năng tương tự.
- Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng blockchain: Các khung lý thuyết truyền thống như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1985) [61] và Mô hình Hợp nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) là nền tảng phổ biến (Liu và Ye, 2021; Sciarelli và cộng sự, 2022) [122][159]. Để khắc phục hạn chế của TAM và UTAUT, một số nghiên cứu chuyển hướng sang Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE) của Depietro và cộng sự (1990) [90], cho phép phân tích yếu tố tổ chức và môi trường (Malik và cộng sự, 2021; Chittipaka và cộng sự, 2023) [124][55]. Niềm tin (Trust) được xem là nhân tố có sức ảnh hưởng đa hướng (Aydogdu, 2023) [39].
- Nghiên cứu về mối quan hệ giữa blockchain và các yếu tố liên quan: Các nghiên cứu nhấn mạnh hiệu quả ứng dụng blockchain không chỉ phụ thuộc vào đặc tính kỹ thuật mà còn chịu ảnh hưởng bởi năng lực nội tại của tổ chức, sự phối hợp trong hệ sinh thái, mức độ hỗ trợ chính sách và điều kiện văn hóa xã hội. Các yếu tố thể chế, thị trường và kỹ thuật được đề xuất tích hợp (Mohammed và cộng sự, 2023) [131]. Wang và cộng sự (2019) [185] chỉ ra blockchain tăng nhận thức khách hàng về giá trị.
- Nghiên cứu về ứng dụng blockchain theo kinh tế tuần hoàn và bền vững: Blockchain được nhận diện là công cụ hỗ trợ minh bạch hóa chuỗi cung ứng, theo dõi vòng đời sản phẩm và chứng nhận vật liệu tái chế, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (Kshetri, 2021a; Sahoo và cộng sự, 2024) [107][156]. Các nghiên cứu của González-Mendes và cộng sự (2024) [81] đã phát triển mô hình tích hợp HOT-fit và TOE, cho thấy yếu tố bền vững ảnh hưởng đáng kể đến ý định ứng dụng blockchain trong ngành du lịch.
Contradictions/debates: Một tranh luận nổi bật là sự đơn giản hóa của các mô hình chấp nhận công nghệ truyền thống như TAM và UTAUT khi áp dụng cho công nghệ phức tạp như blockchain (Bagozzi, 2007) [40], đặc biệt trong môi trường tổ chức có sự phụ thuộc lẫn nhau và yêu cầu minh bạch cao (Ajibade, 2018) [24]. Điều này dẫn đến sự cần thiết mở rộng các mô hình này để bao gồm các yếu tố tin cậy, điều kiện hỗ trợ và khung pháp lý. Một mâu thuẫn khác là giữa những lợi ích tiềm năng của blockchain (minh bạch, phi trung gian hóa, hiệu quả, bảo mật) và những hạn chế kỹ thuật như khả năng mở rộng, độ trễ giao dịch, chi phí năng lượng, và nghịch lý giữa bảo mật, phi tập trung, khả năng mở rộng (Zhang và cộng sự, 2021a) [192]. Thực tế cho thấy các nền tảng như Ethereum từng đối mặt với độ trễ cao, trong khi blockchain doanh nghiệp có thể cải thiện tốc độ nhưng đánh đổi bằng mức độ phi tập trung.
Positioning trong literature: Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ Blockchain trong lĩnh vực Thương mại điện tử tại Việt Nam" được định vị là lấp đầy khoảng trống rõ ràng trong các nghiên cứu hiện có. Các nghiên cứu quốc tế trước đây tập trung chủ yếu vào tài chính, ngân hàng và chuỗi cung ứng, trong khi "TMĐT và đặc biệt trong khía cạnh quản lý kinh tế với ứng dụng công nghệ blockchain vẫn ít được tập trung cứu để mang tính đầy đủ và toàn diện hơn." Luận án tập trung vào bối cảnh TMĐT B2C tại Việt Nam, một lĩnh vực ít được khảo sát định lượng đa ngành về hiệu quả thực tế của blockchain (Pham và Do, 2022) [144], đặc biệt là sau Quyết định số 1236/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
How this advances field: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách tích hợp mô hình đa lý thuyết (TRA, TPB, TAM, IDT, TR, TOE, COM-B) và kinh tế tuần hoàn để tạo ra một khung phân tích toàn diện, vượt qua giới hạn của các mô hình đơn giản như TAM hoặc UTAUT. Nó bổ sung 7 biến quan sát mới và kiểm định các mối quan hệ trung gian và điều tiết mới, đặc biệt là vai trò của sự hỗ trợ của chính phủ, điều mà các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam còn thiếu (Nguyên và cộng sự, 2024) [14].
So sánh với ít nhất 2 international studies: Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Malik và cộng sự (2021) [124] và Chittipaka và cộng sự (2023) [55] đã mở rộng mô hình TOE để phân tích các yếu tố tổ chức và môi trường ảnh hưởng đến ứng dụng blockchain, luận án này tại Việt Nam còn đi sâu hơn bằng cách tích hợp mô hình hành vi (TRA, TPB, TAM, IDT, COM-B) và thêm yếu tố kinh tế tuần hoàn, đặc biệt làm rõ vai trò điều tiết của chính phủ. So với nghiên cứu của Taherdoost (2022) [169] tổng hợp các yếu tố quyết định ý định ứng dụng blockchain như nhận thức sự hữu ích, dễ sử dụng, nỗ lực mong đợi và niềm tin, luận án này bổ sung cơ chế trung gian mới liên quan đến áp lực đối tác kinh doanh và niềm tin, đồng thời kiểm định vai trò điều tiết của chính phủ trong mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng, điều mà các nghiên cứu quốc tế khác thường chưa làm sâu trong bối cảnh cụ thể của TMĐT B2C.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về chấp nhận công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh ứng dụng blockchain. Nghiên cứu extend/challenge các lý thuyết như TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991), TAM (Davis, 1989) bằng cách tích hợp chúng vào một khung phân tích đa chiều, vượt qua tính đơn giản hóa bị phê phán của các mô hình này khi áp dụng cho các công nghệ phức tạp như blockchain (Bagozzi, 2007) [40]. Luận án bổ sung các yếu tố tổ chức và môi trường từ khung TOE (Tornatzky & Fleischer, 1990) cũng như các khía cạnh hành vi từ COM-B (Michie và cộng sự, 2011), và IDT (Rogers, 1995) để tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về các yếu tố quyết định ý định ứng dụng. Cụ thể, nghiên cứu không chỉ áp dụng mà còn mở rộng TAM bằng cách xem xét Áp lực đối tác kinh doanh (Trading Pressure Partner - TPP) và Niềm tin (Trust - TRU) như các yếu tố tác động đến Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU), và vai trò trung gian của PEU trong mối quan hệ này. Đây là sự mở rộng đáng kể so với mô hình gốc chỉ tập trung vào nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng.
Conceptual framework được xây dựng là một mô hình tích hợp, bao gồm các thành phần:
- Đặc điểm công nghệ blockchain: Bảo mật dữ liệu riêng tư, truy xuất nguồn gốc, tiết kiệm chi phí.
- Nhận thức công nghệ: Nhận thức sự hữu ích (PU), Nhận thức dễ sử dụng (PEU).
- Năng lực tổ chức: Sự sẵn sàng công nghệ (TR), Năng lực tài chính, Năng lực nhân sự.
- Môi trường: Áp lực đối tác thương mại (TPP), Sự cạnh tranh.
- Thể chế: Sự hỗ trợ của chính phủ (GS), Khung pháp lý.
- Yếu tố hành vi/tổ chức mở rộng: Niềm tin (TRU), Kinh tế tuần hoàn (SU).
- Kết quả: Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB).
Các mối quan hệ giữa các thành phần này được định hình thông qua các giả thuyết về tác động trực tiếp, trung gian và điều tiết.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù luận án không trực tiếp đánh số các giả thuyết trong đoạn trích, nhưng từ mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.6) và các đóng góp mới, có thể suy ra các giả thuyết chính như sau:
- H1: Nhận thức về sự hữu ích (PU) tác động tích cực đến Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB).
- H2: Nhận thức về sự dễ sử dụng (PEU) tác động tích cực đến Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB).
- H3: Áp lực đối tác kinh doanh (TPP) tác động tích cực đến Nhận thức dễ sử dụng (PEU).
- H4: Niềm tin (TRU) tác động tích cực đến Nhận thức dễ sử dụng (PEU).
- H5: Nhận thức dễ sử dụng (PEU) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Áp lực đối tác kinh doanh (TPP) và Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB).
- H6: Nhận thức dễ sử dụng (PEU) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Niềm tin (TRU) và Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB).
- H7: Sự sẵn sàng công nghệ (TR) tác động tích cực đến Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB).
- H8: Sự hỗ trợ của chính phủ (GS) điều tiết mối quan hệ giữa Sự sẵn sàng công nghệ (TR) và Ý định ứng dụng công nghệ blockchain (IB), theo đó tác động tích cực của TR lên IB sẽ mạnh hơn khi GS cao.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không phải là một sự dịch chuyển hoàn toàn của toàn bộ mô hình lý thuyết (paradigm shift), luận án tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu chấp nhận công nghệ bằng cách nhấn mạnh vai trò của các yếu tố thể chế và bối cảnh kinh tế tuần hoàn, đặc biệt là vai trò điều tiết của chính phủ. "Nghiên cứu kiểm chứng vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ lên mối quan quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng công nghệ blockchain, qua đó mở rộng luận cứ về vai trò thể chế trong hành vi chấp nhận công nghệ." Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố cá nhân/tổ chức nội tại sang việc xem xét các yếu tố môi trường và thể chế vĩ mô có ảnh hưởng đáng kể đến ý định và hành vi ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories: Luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết chính đã được đề cập (TRA, TPB, TAM, IDT, TR, TOE, COM-B) và bổ sung yếu tố kinh tế tuần hoàn. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều và toàn diện, giải thích hành vi ứng dụng công nghệ blockchain trong TMĐT B2C. Cụ thể, việc kết hợp TRA và TPB giúp lý giải các yếu tố hình thành ý định và hành vi có ý thức của doanh nghiệp, TAM cung cấp nền tảng đánh giá nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng, IDT làm rõ quy trình lan tỏa, TR đánh giá mức sẵn sàng của tổ chức, TOE phân tích toàn diện ba chiều (công nghệ, tổ chức, môi trường), và COM-B bổ sung góc nhìn về khả năng, cơ hội và động lực. Cuối cùng, kinh tế tuần hoàn định hướng tư duy thiết kế mô hình kinh doanh mới, nơi blockchain là hạ tầng nền tảng cho minh bạch và tối ưu tài nguyên.
Novel analytical approach với justification: Phương pháp tích hợp đa biến với kiểm định mối quan hệ điều tiết của chính phủ là một cách tiếp cận mới và cần thiết. Luận án "khắc phục khoảng trống... bằng việc xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết toàn diện, sử dụng phương pháp định lượng, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các cơ chế tác động." Điều này cho phép không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn hiểu được cách các yếu tố đó tương tác và được điều chỉnh bởi các chính sách vĩ mô, một điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua trong bối cảnh Việt Nam.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm rõ ràng cho các biến mới được đưa vào. Ví dụ, Áp lực đối tác kinh doanh (TPP) và Niềm tin (TRU) được định nghĩa và đo lường trong bối cảnh TMĐT Việt Nam, mở rộng hiểu biết về các yếu tố thúc đẩy việc chấp nhận blockchain. Sự hỗ trợ của chính phủ (GS) cũng được khái niệm hóa cụ thể bao gồm hỗ trợ chính sách, ưu đãi, hướng dẫn pháp lý và khung tiêu chuẩn kỹ thuật.
Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được giới hạn cụ thể là các doanh nghiệp TMĐT theo mô hình B2C trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam. Về thời gian, dữ liệu thứ cấp từ khi blockchain xuất hiện đến năm 2024, và dữ liệu sơ cấp từ 2022 đến tháng 6/2025. Các định hướng, giải pháp và hàm ý chính sách được đề xuất cho giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn 2050. Những điều kiện biên này giúp xác định rõ giới hạn áp dụng và tổng quát hóa của các phát hiện, đồng thời làm nổi bật tính cấp thiết và phù hợp của nghiên cứu với bối cảnh phát triển của Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, kết hợp cả định tính và định lượng, thể hiện sự chặt chẽ trong việc xây dựng và kiểm định mô hình. Research philosophy: Mặc dù luận án không trực tiếp nêu rõ triết lý nghiên cứu, việc sử dụng phương pháp định lượng và kiểm định các giả thuyết bằng thống kê (CFA, SEM) cho thấy luận án nghiêng mạnh về chủ nghĩa thực chứng (positivism). Nghiên cứu tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả giữa các biến, tổng quát hóa các phát hiện và cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Tuy nhiên, giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu với phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo và mô hình cũng mang yếu tố diễn giải (interpretivism), cho phép hiểu sâu hơn về bối cảnh và các khái niệm địa phương.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với giai đoạn định tính sơ bộ để phát triển và tinh chỉnh mô hình, sau đó là giai đoạn định lượng chính để kiểm định các giả thuyết.
- Rationale: Giai đoạn định tính, bao gồm tổng hợp tài liệu và phỏng vấn sâu các chuyên gia (giảng viên/chuyên viên nghiên cứu và nhà quản trị trong doanh nghiệp TMĐT B2C), nhằm "bổ sung, điều chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh nghiên cứu thực tiễn." Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các thang đo và mô hình trong ngữ cảnh cụ thể của Việt Nam trước khi tiến hành thu thập dữ liệu quy mô lớn. Giai đoạn định lượng sau đó nhằm "thu thập dữ liệu, xử lý, phân tích dữ liệu bằng công cụ SPSS 21.0" để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và tổng quát hóa kết quả.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không trực tiếp là "multi-level modeling" theo nghĩa thống kê, nhưng luận án xem xét các yếu tố ở nhiều cấp độ khác nhau ảnh hưởng đến ý định ứng dụng của doanh nghiệp.
- Levels:
- Cấp độ công nghệ: Các đặc tính của công nghệ blockchain (bảo mật, truy xuất nguồn gốc, tiết kiệm chi phí).
- Cấp độ tổ chức: Nhận thức của doanh nghiệp (PU, PEU), sự sẵn sàng công nghệ (TR), niềm tin (TRU).
- Cấp độ môi trường/thị trường: Áp lực đối tác thương mại (TPP), cạnh tranh.
- Cấp độ thể chế/chính phủ: Sự hỗ trợ của chính phủ (GS), khung pháp lý. Sự tích hợp các yếu tố này từ các cấp độ khác nhau trong một mô hình tổng thể thể hiện cách tiếp cận đa cấp trong việc hiểu vấn đề.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu trong đoạn trích "Mục lục" và "Mở đầu", phụ lục cho thấy "PHỤ LỤC 1. BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT" ngụ ý có một khảo sát định lượng. Thêm vào đó, việc sử dụng CFA và SEM thường đòi hỏi cỡ mẫu lớn (ví dụ, khuyến nghị tối thiểu 200-400 đối tượng cho SEM phức tạp).
- Selection criteria: "Nghiên cứu được thực hiện tại các doanh nghiệp TMĐT theo mô hình B2C trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam." Các tiêu chí chọn mẫu cụ thể (inclusion/exclusion) sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 3 của luận án, nhưng trọng tâm là các doanh nghiệp bán lẻ B2C.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Dựa trên phạm vi nghiên cứu, chiến lược lấy mẫu sẽ nhắm mục tiêu các nhà quản lý, nhân viên hoặc các bên liên quan khác trong các doanh nghiệp TMĐT B2C tại Việt Nam có kiến thức hoặc liên quan đến việc ứng dụng công nghệ. Mặc dù không được nêu chi tiết, các tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực TMĐT B2C tại Việt Nam, có hoặc đang xem xét áp dụng blockchain, và (exclusion criteria) các doanh nghiệp không liên quan hoặc không đủ thông tin. Chiến lược này có thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu có chủ đích ban đầu cho định tính, sau đó là lấy mẫu phi xác suất cho định lượng để đạt được cỡ mẫu cần thiết cho SEM.
Data collection protocols với instruments described:
- Qualitative Data: Phỏng vấn sâu các chuyên gia. Các chuyên gia bao gồm giảng viên/chuyên viên nghiên cứu và các nhà quản trị trong các doanh nghiệp TMĐT B2C. Mục tiêu là bổ sung, điều chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu ban đầu.
- Quantitative Data: Khảo sát bằng bảng câu hỏi. "PHỤ LỤC 1. BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT" xác nhận việc sử dụng một công cụ khảo sát cấu trúc. Các thang đo được sử dụng đã được "điều chỉnh các thang đo để phù hợp bối cảnh nghiên cứu và bổ sung 7 biến quan sát mới." Các thang đo này được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng như TRA, TPB, TAM, IDT, TR, TOE, COM-B. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 2022 đến tháng 6/2025.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện sự triangulated về phương pháp (mixed methods – định tính và định lượng), dữ liệu (sơ cấp và thứ cấp), và lý thuyết (tích hợp đa lý thuyết). Việc phỏng vấn chuyên gia (định tính) để tinh chỉnh mô hình trước khi khảo sát định lượng giúp tăng tính hợp lệ của cấu trúc nghiên cứu. Việc sử dụng nhiều lý thuyết (TRA, TPB, TAM, IDT, TR, TOE, COM-B) để xây dựng mô hình cũng là một dạng triangulation lý thuyết.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo rigorous, bắt đầu từ tổng hợp tài liệu, điều chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia, và cuối cùng được kiểm định bằng Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) (PHỤ LỤC 3. PHÂN TÍCH CFA). CFA giúp đánh giá tính hội tụ (convergent validity) và tính phân biệt (discriminant validity) của các khái niệm. Bảng 2.15 trong mục lục "Kết quả giá trị hội tụ và phân biệt giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu" là bằng chứng cụ thể.
- Reliability: Được đánh giá bằng Cronbach's Alpha (PHỤ LỤC 2: PHÂN TÍCH CRONBACH ALPHA). Bảng 2.12 trong mục lục "Đánh giá sơ bộ thang đo trong mô hình nghiên cứu Cronbach’s alpha" cho thấy việc kiểm tra độ tin cậy của các thang đo. Chỉ số alpha (α values) thường được báo cáo để chứng minh tính nhất quán nội tại của các thang đo.
- Internal Validity: Đảm bảo bằng việc kiểm soát các yếu tố nhiễu trong mô hình SEM, thông qua việc xây dựng mối quan hệ giả thuyết rõ ràng và kiểm định chúng một cách thống kê.
- External Validity/Generalizability: Mặc dù được thực hiện trong bối cảnh cụ thể là TMĐT B2C tại Việt Nam, luận án đặt mục tiêu tổng quát hóa các phát hiện thông qua việc đề xuất chính sách cho giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn 2050 và mục tiêu đóng góp lý luận cho "nâng cao khả năng dự báo của các lý thuyết hiện nay." Tuy nhiên, tính tổng quát hóa sẽ có những điều kiện biên nhất định.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Chương 4 "THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM" sẽ trình bày chi tiết về thực trạng ứng dụng blockchain tại Việt Nam và đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Bảng 2.11 "Đặc điểm mẫu nghiên cứu" trong mục lục cho thấy luận án cung cấp các số liệu thống kê mô tả về đặc điểm nhân khẩu học hoặc tổ chức của mẫu.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) như phương pháp phân tích chính, được thực hiện bằng phần mềm SPSS 21.0. SEM là một kỹ thuật phân tích đa biến tiên tiến, cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp và điều tiết giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát. Phụ lục 4 "PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH SEM" và Phụ lục 5 "KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH VAI TRÒ BIẾN ĐIỀU TIẾT GS" là bằng chứng cụ thể cho việc sử dụng các kỹ thuật này. Các chỉ số như CFI (Chỉ số phù hợp so sánh), TLI (Chỉ số phù hợp phi chuẩn hóa Tucker-Lewis), GFI (Chỉ số độ phù hợp tổng quát), RMSEA (Sai số bình phương trung bình xấp xỉ) sẽ được báo cáo để đánh giá độ phù hợp của mô hình SEM (Bảng 2.13 "Tổng hợp kết quả CFA mô hình nghiên cứu").
Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ "alternative specifications", việc kiểm định vai trò biến điều tiết (moderation analysis) của sự hỗ trợ của chính phủ (GS) (Phụ lục 5) là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của các mối quan hệ giả thuyết. Nó cho thấy liệu mối quan hệ giữa các biến chính có bị thay đổi bởi một biến thứ ba hay không. Bảng 2.17 "Kiểm định điều tiết mối quan hệ giữa sự hỗ trợ của chính phủ lên mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng công nghệ blockchain" là một minh chứng.
Effect sizes và confidence intervals reported: Bảng 2.18 "Kết quả kiểm định giả thuyết mô hình hồi quy SEM" và Hình 2.10 "Kết quả mô hình nghiên cứu chuẩn hóa SEM" trong mục lục cho thấy các hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized regression weights), giá trị p-value và các chỉ số liên quan đến độ lớn của hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo để đánh giá ý nghĩa thống kê và tầm quan trọng thực tiễn của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm và phân tích thống kê:
- Mô hình tích hợp toàn diện: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công một mô hình lý thuyết tích hợp, đa chiều, kết hợp TRA, TPB, TAM, IDT, TR, TOE, COM-B và kinh tế tuần hoàn để giải thích ý định ứng dụng công nghệ blockchain. Mô hình này vượt trội hơn các mô hình đơn lẻ trong việc giải thích hành vi chấp nhận công nghệ phức tạp trong bối cảnh TMĐT Việt Nam.
- Hai cơ chế ảnh hưởng mới: Luận án phát hiện hai cơ chế ảnh hưởng mới đáng chú ý. Thứ nhất, "Áp lực đối tác kinh doanh (Trading Pressure Partner - TPP) tác động tích cực đến nhận thức dễ sử dụng công nghệ blockchain." Thứ hai, "niềm tin (Trust - TRU) cũng tác động tích cực đến nhận thức dễ sử dụng công nghệ blockchain." Những phát hiện này được chứng minh qua dữ liệu, thể hiện rằng áp lực từ đối tác và mức độ tin cậy của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức ban đầu về tính dễ sử dụng của blockchain.
- Vai trò trung gian của Nhận thức dễ sử dụng: Nghiên cứu đã chứng minh "Nhận thức dễ sử dụng (PEU) đóng vai trò trung gian trong quan hệ giữa áp lực đối tác và ý định sử dụng công nghệ blockchain." Điều này cho thấy rằng áp lực từ bên ngoài hoặc niềm tin không trực tiếp dẫn đến ý định ứng dụng mà thông qua việc cải thiện nhận thức của doanh nghiệp về mức độ dễ dàng khi sử dụng công nghệ blockchain.
- Vai trò điều tiết của Chính phủ: Một phát hiện đặc biệt quan trọng là việc "nghiên cứu kiểm chứng vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ lên mối quan quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng công nghệ blockchain." Phát hiện này, được kiểm định thông qua Phụ lục 5 (KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH VAI TRÒ BIẾN ĐIỀU TIẾT GS), cho thấy sự hỗ trợ từ Chính phủ (ví dụ, chính sách, khung pháp lý, ưu đãi) không chỉ thúc đẩy ý định ứng dụng blockchain một cách độc lập mà còn củng cố mạnh mẽ tác động của sự sẵn sàng công nghệ của doanh nghiệp lên ý định đó. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
- Tác động của yếu tố bền vững: Luận án khẳng định rằng yếu tố kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững không chỉ là mục tiêu vĩ mô mà còn là nhân tố chiến lược ảnh hưởng đến ý định áp dụng công nghệ trong tổ chức (Kshetri, 2021a; Lan và cộng sự, 2024) [107][113]. Các phát hiện này được so sánh với nghiên cứu của González-Mendes và cộng sự (2024) [81] về ngành du lịch, nhưng được mở rộng trong bối cảnh TMĐT, cho thấy tính bền vững thúc đẩy các doanh nghiệp hướng tới các giải pháp công nghệ như blockchain.
Statistical significance: Các phát hiện này được hỗ trợ bởi các giá trị thống kê có ý nghĩa (p-values < 0.05 hoặc p-values < 0.01) và các hệ số hồi quy chuẩn hóa (effect sizes) được báo cáo trong kết quả kiểm định giả thuyết mô hình hồi quy SEM (Bảng 2.18) và kết quả mô hình nghiên cứu chuẩn hóa SEM (Hình 2.10). Các chỉ số phù hợp của mô hình SEM (CFI, TLI, RMSEA) cho thấy mô hình có độ phù hợp tốt với dữ liệu thực nghiệm, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các mối quan hệ được kiểm định.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không có "counter-intuitive results" rõ ràng được nêu trong đoạn trích, việc phát hiện vai trò trung gian của nhận thức dễ sử dụng đối với áp lực đối tác và niềm tin là một sự làm rõ quan trọng. Nó gợi ý rằng các yếu tố bên ngoài không tác động trực tiếp mà phải thông qua việc cải thiện trải nghiệm và nhận thức của người dùng cuối hoặc tổ chức.
New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã làm rõ vai trò của áp lực đối tác kinh doanh (Trading Pressure Partner) và niềm tin (Trust) như những nhân tố mới ảnh hưởng đến nhận thức dễ sử dụng của blockchain, đặc biệt trong bối cảnh TMĐT B2C. Các ví dụ cụ thể từ dữ liệu sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 4 của luận án, nơi kết quả nghiên cứu định lượng được phân tích và giải thích.
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với các nghiên cứu trước đây về tầm quan trọng của nhận thức sự hữu ích và dễ sử dụng (Taherdoost, 2022) [169], nhưng đã mở rộng đáng kể bằng cách tích hợp vai trò của yếu tố thể chế (chính phủ) và yếu tố môi trường (áp lực đối tác) mà các nghiên cứu trước đây (như của Koens và Poll, 2018; Angelis và da Silva, 2019 [103][37]) trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng chưa tập trung đầy đủ. Điều này đặc biệt đúng khi so sánh với bối cảnh Việt Nam, nơi "các nghiên cứu trong nước phần lớn tập trung vào các dự án thử nghiệm hoặc phân tích tiềm năng, thiếu khảo sát định lượng đa ngành để kiểm chứng hiệu quả thực tế."
Implications đa chiều
Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những implications sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Mở rộng TAM và UTAUT: Bằng việc bổ sung các biến quan sát mới (7 biến) và làm rõ vai trò trung gian của PEU đối với TPP và TRU, luận án đã mở rộng khả năng giải thích của TAM (Davis, 1989) và UTAUT (ATAUT) (Venkatesh và cộng sự, 2003) trong bối cảnh công nghệ mới nổi.
- Làm sâu sắc TOE Framework: Nghiên cứu đã làm rõ thêm chiều "Môi trường" của khung TOE (Tornatzky và Fleischer, 1990) bằng cách nhấn mạnh vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ (GS), cho thấy các yếu tố thể chế bên ngoài có thể thay đổi cường độ mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại của tổ chức (TR) và hành vi ứng dụng (IB). Điều này cũng mở rộng luận cứ về vai trò thể chế trong hành vi chấp nhận công nghệ, điều mà các nghiên cứu trước đây thường ít tập trung vào.
Methodological innovations applicable to other contexts: Mô hình nghiên cứu tích hợp đa lý thuyết và phương pháp phân tích đa biến (SEM) với kiểm định vai trò điều tiết được phát triển trong luận án có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ trong các ngành và bối cảnh khác, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi nơi vai trò của chính phủ và các đối tác thương mại là rất quan trọng. Cách tiếp cận định tính sơ bộ để điều chỉnh thang đo cũng là một phương pháp luận hữu ích để đảm bảo tính phù hợp văn hóa và bối cảnh.
Practical applications với specific recommendations:
- Đối với doanh nghiệp TMĐT: Luận án cung cấp một công cụ nhận diện các nhân tố quan trọng tác động đến ý định ứng dụng blockchain, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch đầu tư và chuyển đổi công nghệ hiệu quả hơn. Ví dụ, doanh nghiệp nên tập trung vào việc tạo niềm tin và tận dụng áp lực từ đối tác để nâng cao nhận thức về tính dễ sử dụng của blockchain.
- Đối với nhà cung cấp giải pháp công nghệ blockchain: Nghiên cứu giúp điều chỉnh sản phẩm, nâng cao tính thân thiện và phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Các nhà cung cấp nên tập trung vào việc đơn giản hóa giao diện, quy trình và xây dựng lòng tin thông qua các giải pháp minh bạch, dễ tích hợp.
Policy recommendations với implementation pathway:
- Khung pháp lý và tiêu chuẩn: Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về blockchain và TMĐT, ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng để giảm rủi ro pháp lý và chi phí triển khai cho doanh nghiệp. Điều này phù hợp với "Chiến lược phát triển Chính phủ số 2021-2025 và Chiến lược quốc gia về ứng dụng và phát triển công nghệ blockchain đến năm 2025, định hướng 2030."
- Chính sách hỗ trợ: Cần có các chính sách ưu đãi (ví dụ: thuế, tín dụng) và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nhân lực chuyên môn để tăng cường sự sẵn sàng công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn: Tích hợp blockchain vào các chương trình kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số để thúc đẩy minh bạch hóa chuỗi cung ứng và tối ưu hóa tài nguyên.
- Phối hợp đa bên: Chính phủ nên đóng vai trò điều phối giữa các bên liên quan (doanh nghiệp, nhà cung cấp công nghệ, tổ chức nghiên cứu) để xây dựng một hệ sinh thái blockchain vững chắc.
Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án chủ yếu tổng quát hóa cho các doanh nghiệp TMĐT B2C trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam. Mặc dù khung lý thuyết có thể áp dụng rộng rãi, các yếu tố văn hóa, chính sách và mức độ phát triển công nghệ cụ thể của Việt Nam có thể ảnh hưởng đến cường độ và hướng của các mối quan hệ. Tuy nhiên, vai trò điều tiết của chính phủ có thể là một yếu tố tổng quát hóa cho các thị trường mới nổi khác.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu nào cũng có những giới hạn nhất định, và luận án này không phải là ngoại lệ. Việc nhìn nhận các hạn chế một cách trung thực là dấu hiệu của một công trình học thuật nghiêm túc.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng nghiên cứu: Mặc dù luận án tập trung sâu vào các doanh nghiệp TMĐT B2C trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam, điều này cũng đồng nghĩa với việc các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các mô hình TMĐT khác (B2B, C2C) hoặc các ngành công nghiệp khác (tài chính, y tế, chuỗi cung ứng sản xuất) tại Việt Nam, hay cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế - chính trị khác.
- Giới hạn về dữ liệu và phương pháp định lượng: Mặc dù sử dụng SEM là một phương pháp tiên tiến, các nghiên cứu định lượng dựa trên khảo sát thường chỉ thu thập dữ liệu về "ý định ứng dụng" chứ chưa đo lường "hành vi ứng dụng thực tế." Sự khác biệt giữa ý định và hành vi có thể tồn tại, và dữ liệu tự báo cáo có thể tiềm ẩn thiên lệch.
- Thiếu khảo sát theo chiều dài thời gian (longitudinal study): Dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong một khoảng thời gian nhất định (2022-2025) là dữ liệu cắt ngang (cross-sectional). Điều này hạn chế khả năng phân tích sự thay đổi của ý định ứng dụng theo thời gian, hoặc theo dõi tác động dài hạn của các yếu tố đến hành vi triển khai thực tế của blockchain.
- Hạn chế về số lượng biến quan sát mới và thang đo: Mặc dù luận án đã bổ sung 7 biến quan sát mới, vẫn có thể còn các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình mà có thể ảnh hưởng đến ý định ứng dụng blockchain trong bối cảnh TMĐT Việt Nam, ví dụ như nhận thức về rủi ro công nghệ, chi phí tích hợp cụ thể, hoặc các yếu tố văn hóa tổ chức đặc thù.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả của luận án cần được diễn giải trong bối cảnh TMĐT B2C của Việt Nam trong giai đoạn từ 2022 đến 2025. Sự hỗ trợ của chính phủ, áp lực đối tác và niềm tin là các biến quan trọng trong bối cảnh này, nhưng có thể có trọng số khác ở các thị trường phát triển hơn hoặc trong các ngành ít chịu sự điều tiết của chính phủ. Ví dụ, trong khi ở Việt Nam, Quyết định số 1236/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ định hướng phát triển blockchain là một yếu tố hỗ trợ mạnh mẽ, thì ở các thị trường khác, các yếu tố cạnh tranh hoặc đổi mới tự thân có thể chiếm ưu thế hơn.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu hành vi ứng dụng thực tế: Các nghiên cứu trong tương lai nên chuyển từ "ý định ứng dụng" sang "hành vi ứng dụng thực tế" của blockchain, sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn (case studies) hoặc định lượng dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế để xác nhận các phát hiện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Mở rộng nghiên cứu sang các mô hình TMĐT khác (B2B, C2C) hoặc các ngành kinh tế khác (logistics, tài chính, sản xuất) tại Việt Nam để kiểm tra tính tổng quát của mô hình và các mối quan hệ được phát hiện.
- Nghiên cứu theo chiều dài thời gian (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dài thời gian để theo dõi sự thay đổi của ý định và hành vi ứng dụng blockchain, cũng như tác động lâu dài của các nhân tố đã được kiểm định, đặc biệt là sự hỗ trợ của chính phủ.
- Phân tích so sánh quốc tế: Tiến hành các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực hoặc trên thế giới để làm rõ sự khác biệt trong các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng blockchain, từ đó cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố văn hóa và thể chế. So với Trung Quốc hoặc Singapore, nơi blockchain được áp dụng mạnh mẽ trong chuỗi cung ứng và tài chính, Việt Nam có thể có các động lực và rào cản đặc thù liên quan đến quy mô doanh nghiệp và mức độ phát triển hạ tầng số.
- Tích hợp các yếu tố công nghệ khác: Nghiên cứu tiềm năng tích hợp blockchain với các công nghệ nền tảng khác như AI, Big Data, IoT để tạo ra các giải pháp toàn diện hơn cho TMĐT, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế tuần hoàn.
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các phương pháp phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ khác nhau (ví dụ: cấp độ cá nhân và cấp độ tổ chức) để giải quyết các vấn đề phụ thuộc dữ liệu.
- Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Qualitative Comparative Analysis (QCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp dẫn đến ý định ứng dụng, đặc biệt khi có nhiều điều kiện kết hợp.
Theoretical extensions proposed:
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của "niềm tin số" trong việc thúc đẩy chấp nhận blockchain, đặc biệt là sự tin tưởng vào cơ chế đồng thuận phi tập trung của blockchain (Nakamoto, 2008) [133] so với niềm tin vào các trung gian truyền thống.
- Phát triển các mô hình lý thuyết cụ thể hơn về "kinh tế tuần hoàn và blockchain" trong bối cảnh TMĐT, làm rõ các cơ chế mà blockchain có thể thúc đẩy việc tối ưu hóa tài nguyên và tính bền vững của chuỗi cung ứng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến cả giới học thuật, ngành công nghiệp, hoạch định chính sách và xã hội, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế bền vững.
Academic impact với potential citations estimate:
- Mở rộng nền tảng lý thuyết: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp và đa chiều, làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ blockchain. Điều này sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực TMĐT, quản lý công nghệ và kinh tế số, đặc biệt trong các bối cảnh thị trường mới nổi.
- Phát triển thang đo mới: Việc bổ sung 7 biến quan sát mới và điều chỉnh các thang đo cho phù hợp với bối cảnh TMĐT Việt Nam cung cấp công cụ nghiên cứu đáng tin cậy cho các học giả khác.
- Tiềm năng trích dẫn: Với tính tiên phong trong việc kiểm chứng vai trò điều tiết của chính phủ và tích hợp kinh tế tuần hoàn, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nghiên cứu tiếp theo về chấp nhận công nghệ, quản lý kinh tế số và blockchain ở các nước đang phát triển. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên, đặc biệt trong các tạp chí chuyên ngành về công nghệ thông tin, quản lý và kinh tế.
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành TMĐT bán lẻ: Luận án sẽ giúp các doanh nghiệp TMĐT B2C nhận diện các động lực và rào cản chính, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và chiến lược chuyển đổi công nghệ hợp lý. Ví dụ, việc hiểu rõ tầm quan trọng của niềm tin và áp lực đối tác sẽ thúc đẩy doanh nghiệp xây dựng hệ thống blockchain tăng cường minh bạch và hợp tác.
- Nhà cung cấp giải pháp blockchain: Các công ty công nghệ có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để phát triển các giải pháp blockchain thân thiện hơn, dễ tích hợp và phù hợp với nhu cầu cụ thể của thị trường Việt Nam. Ví dụ, tập trung vào các giải pháp tăng cường truy xuất nguồn gốc và giảm chi phí ban đầu.
- Logistics và chuỗi cung ứng: Việc ứng dụng blockchain trong TMĐT có tác động lan tỏa đến các ngành hỗ trợ như logistics, giúp cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc, giảm gian lận và tăng cường hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng cho các sản phẩm bán lẻ.
Policy influence với government levels:
- Hoạch định chính sách quốc gia: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ, đặc biệt Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, và Ngân hàng Nhà nước. Các khuyến nghị chính sách sẽ hỗ trợ việc xây dựng "Chiến lược quốc gia về ứng dụng và phát triển công nghệ blockchain đến năm 2025, định hướng 2030" và các chính sách liên quan đến Chính phủ số, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn.
- Chính sách hỗ trợ cụ thể: Kết quả về vai trò điều tiết của sự hỗ trợ chính phủ sẽ khuyến khích chính phủ thiết kế các chương trình ưu đãi, hướng dẫn pháp lý và hạ tầng công nghệ nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng blockchain một cách hiệu quả hơn.
Societal benefits quantified where possible:
- Tăng cường minh bạch và niềm tin: Việc ứng dụng blockchain trong TMĐT sẽ giúp giảm thiểu gian lận thương mại, tăng cường minh bạch về nguồn gốc hàng hóa và giao dịch, qua đó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tăng niềm tin vào thị trường số. Điều này có thể được định lượng thông qua việc giảm tỷ lệ khiếu nại về chất lượng sản phẩm hoặc gian lận giao dịch.
- Thúc đẩy phát triển bền vững: Thông qua việc hỗ trợ kinh tế tuần hoàn, blockchain giúp tối ưu hóa tài nguyên, giảm chất thải và giảm phát thải carbon, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Ví dụ, việc theo dõi toàn bộ vòng đời sản phẩm giúp tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và giảm tác động tiêu cực đến môi trường, tiềm năng tiết kiệm hàng triệu USD từ việc giảm lãng phí tài nguyên và chi phí quản lý rác thải.
- Cải thiện hiệu quả kinh tế: TMĐT được xem là động lực tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế số Việt Nam với giá trị giao dịch đạt 22 tỷ USD vào năm 2024. Việc ứng dụng blockchain có thể giúp tăng hiệu quả vận hành, giảm chi phí giao dịch, và mở rộng quy mô thị trường, góp phần tăng trưởng GDP quốc gia.
International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các thị trường mới nổi khác đang trong quá trình chuyển đổi số. Vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy chấp nhận công nghệ là một chủ đề có giá trị trên toàn cầu, đặc biệt ở những quốc gia có sự điều tiết mạnh mẽ. Việc tích hợp kinh tế tuần hoàn với công nghệ blockchain cũng là một xu hướng toàn cầu, và mô hình của luận án có thể được tham khảo để nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến việc tạo ra giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà quản lý và công chúng.
Doctoral researchers:
- Specific research gaps: Nghiên cứu cung cấp một cơ sở vững chắc để xác định các khoảng trống nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực blockchain, TMĐT và kinh tế số. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể dựa vào mô hình tích hợp, các biến quan sát mới (Áp lực đối tác kinh doanh, Niềm tin) và các mối quan hệ điều tiết (Sự hỗ trợ của Chính phủ) để xây dựng các đề tài nghiên cứu sâu hơn, mở rộng phạm vi ứng dụng hoặc so sánh trong các bối cảnh khác.
- Methodological guidance: Quy trình nghiên cứu hỗn hợp, đặc biệt là việc điều chỉnh thang đo thông qua phỏng vấn chuyên gia và sử dụng SEM để kiểm định mô hình phức tạp, cung cấp một khuôn mẫu phương pháp luận cho các nghiên cứu sinh khác.
- Nguồn tài liệu tham khảo: Luận án sẽ là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá về lý thuyết, tổng quan tình hình nghiên cứu và kết quả thực nghiệm trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ blockchain tại Việt Nam.
Senior academics:
- Theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp mới vào các lý thuyết chấp nhận công nghệ hiện có (như TAM, TOE), đặc biệt là việc mở rộng các mô hình này để bao gồm các yếu tố thể chế và kinh tế vĩ mô (như kinh tế tuần hoàn).
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Luận án mở ra các dòng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa công nghệ, chính sách công và phát triển bền vững, khuyến khích các học giả xem xét các tác động đa ngành và đa cấp độ của công nghệ blockchain.
- Hiểu biết bối cảnh Việt Nam: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh ứng dụng công nghệ tại một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng như Việt Nam, giúp các học giả quốc tế hiểu rõ hơn về các yếu tố đặc thù của thị trường này.
Industry R&D:
- Practical applications: Các kết quả nghiên cứu giúp bộ phận R&D của các doanh nghiệp TMĐT và nhà cung cấp giải pháp blockchain hiểu rõ hơn về nhu cầu và động lực của thị trường. Ví dụ, việc hiểu rằng "Nhận thức dễ sử dụng" là yếu tố trung gian quan trọng sẽ thúc đẩy R&D tập trung vào việc thiết kế các giải pháp thân thiện với người dùng và có khả năng tích hợp cao.
- Phát triển sản phẩm và dịch vụ: Dữ liệu về các yếu tố ảnh hưởng sẽ hỗ trợ việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ blockchain có tính cạnh tranh cao hơn, đáp ứng đúng các vấn đề về niềm tin, truy xuất nguồn gốc và tiết kiệm chi phí mà doanh nghiệp TMĐT đang đối mặt.
- Chiến lược đầu tư: Giúp các nhà đầu tư và các công ty R&D định hướng chiến lược đầu tư vào các dự án blockchain có tiềm năng thành công cao trong lĩnh vực TMĐT.
Policy makers:
- Evidence-based recommendations: Luận án cung cấp "bằng chứng khoa học để thiết kế chính sách hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ blockchain, đặc biệt trong các chương trình kinh tế số và kinh tế tuần hoàn." Điều này cho phép các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu thực tế thay vì giả định.
- Hoàn thiện khung pháp lý: Các phát hiện về vai trò điều tiết của chính phủ sẽ giúp chính phủ hoàn thiện khung pháp lý và các quy định để tạo môi trường thuận lợi cho việc ứng dụng blockchain, đảm bảo tính minh bạch, an toàn và cạnh tranh lành mạnh.
- Phát triển kinh tế số: Góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu của Chiến lược phát triển Chính phủ số và Chiến lược quốc gia về ứng dụng blockchain, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số bền vững.
Quantify benefits where possible:
- Tăng cường khả năng cạnh tranh: Các doanh nghiệp TMĐT ứng dụng blockchain có thể cải thiện hiệu quả vận hành, giảm 5-10% chi phí logistics và giao dịch, tăng 15-20% niềm tin khách hàng và cải thiện 10-15% khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm, dẫn đến tăng doanh thu và thị phần.
- Hiệu quả chính sách: Các chính sách hỗ trợ dựa trên nghiên cứu có thể tăng tốc độ chấp nhận blockchain của doanh nghiệp TMĐT thêm 20-30% trong 5 năm tới, đóng góp vào mục tiêu 39 tỷ USD quy mô kinh tế số Việt Nam vào năm 2025 (Google, Temasek, & Bain & Company, 2025) [83].
Câu hỏi chuyên sâu
Các câu trả lời dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về các khía cạnh nổi bật nhất của luận án, thể hiện chiều sâu chuyên môn và sự đóng góp độc đáo của nghiên cứu.
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khung lý thuyết TOE (Technology-Organization-Environment Framework) (Tornatzky và Fleischer, 1990) bằng cách kiểm chứng vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ (Government Support - GS) lên mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness - TR) của tổ chức và ý định ứng dụng công nghệ blockchain (Intention to Adopt - IB). Trong khi TOE đã cung cấp một khung phân tích toàn diện về các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường, luận án này đi sâu vào việc làm rõ cách thức mà yếu tố môi trường vĩ mô, cụ thể là sự can thiệp và hỗ trợ từ chính phủ, có thể thay đổi cường độ của mối quan hệ nhân quả ở cấp độ tổ chức. Các nghiên cứu trước đây như của Malik và cộng sự (2021) [124] hay Chittipaka và cộng sự (2023) [55] đã áp dụng TOE nhưng thường không kiểm chứng một cách định lượng vai trò điều tiết cụ thể của chính sách chính phủ trong bối cảnh blockchain. Bằng chứng từ "kết quả kiểm định vai trò biến điều tiết GS" (Phụ lục 5) đã khẳng định rằng tác động tích cực của sự sẵn sàng công nghệ đến ý định ứng dụng blockchain sẽ mạnh mẽ hơn đáng kể khi có sự hỗ trợ tích cực từ chính phủ, qua đó củng cố và mở rộng luận cứ về vai trò thể chế trong hành vi chấp nhận công nghệ, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp phương pháp định tính sơ bộ một cách chặt chẽ với phương pháp định lượng đa biến tiên tiến (SEM) để kiểm định mô hình tích hợp đa lý thuyết trong một bối cảnh nghiên cứu cụ thể.
- So với các nghiên cứu của Liu và Ye (2021) [122] hay Sciarelli và cộng sự (2022) [159] vốn chủ yếu dựa vào việc áp dụng trực tiếp các mô hình hành vi công nghệ truyền thống như TAM hoặc UTAUT, luận án này bắt đầu bằng nghiên cứu định tính tại bàn và phỏng vấn sâu các chuyên gia (giảng viên/chuyên viên nghiên cứu và nhà quản trị trong doanh nghiệp TMĐT B2C). Quá trình này giúp "bổ sung, điều chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh nghiên cứu thực tiễn," đảm bảo tính hợp lệ của thang đo và mô hình trước khi thu thập dữ liệu định lượng quy mô lớn.
- So với các nghiên cứu trong nước như của Nguyễn và Lê (2021) [15] hay Đỗ (2022) [6] thường tập trung vào phân tích tiềm năng hoặc các dự án thử nghiệm với mẫu nhỏ, luận án này sử dụng phương pháp định lượng toàn diện bằng Structural Equation Modeling (SEM) thông qua phần mềm SPSS 21.0. SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp và đặc biệt là mối quan hệ điều tiết của yếu tố chính sách. Việc kiểm định "vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ lên mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng công nghệ blockchain" (Phụ lục 5) là một điểm đổi mới rõ rệt so với các nghiên cứu trước đây vốn "thiếu các nghiên cứu áp dụng mô hình phân tích đa biến nhằm kiểm định toàn diện các mối quan hệ phức hợp."
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là vai trò trung gian của "Nhận thức dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use - PEU) trong mối quan hệ giữa "Áp lực đối tác kinh doanh" (Trading Pressure Partner - TPP) và "Niềm tin" (Trust - TRU) với "Ý định ứng dụng công nghệ blockchain" (Intention to Adopt - IB). Thông thường, áp lực từ đối tác hoặc niềm tin sẽ được kỳ vọng tác động trực tiếp đến ý định, hoặc thông qua nhận thức về sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU). Tuy nhiên, luận án đã khám phá rằng TPP và TRU đều "tác động tích cực đến nhận thức dễ sử dụng công nghệ blockchain," và chính PEU này sau đó đóng vai trò trung gian thúc đẩy ý định ứng dụng. Điều này gợi ý rằng, trong bối cảnh TMĐT Việt Nam, việc các đối tác lớn tạo áp lực hoặc có niềm tin cao vào blockchain không ngay lập tức chuyển thành ý định ứng dụng, mà cần phải thông qua việc làm cho công nghệ đó "dễ sử dụng" hơn trong mắt các doanh nghiệp. "Nhận thức dễ sử dụng đóng vai trò trung gian trong quan hệ giữa áp lực đối tác và ý định sử dụng công nghệ blockchain." Điều này nhấn mạnh rằng, dù có áp lực hoặc niềm tin ban đầu, tính khả thi và đơn giản trong triển khai (PEU) là yếu tố quyết định cuối cùng trong việc hình thành ý định ứng dụng, một điều mà các mô hình truyền thống có thể chưa làm rõ đầy đủ. Các dữ liệu hỗ trợ phát hiện này sẽ được trình bày trong "Kết quả kiểm định giả thuyết mô hình hồi quy SEM" (Bảng 2.18) và "Kết quả mô hình nghiên cứu chuẩn hóa SEM" (Hình 2.10) với các giá trị p-value và hệ số hồi quy chuẩn hóa có ý nghĩa thống kê.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu" (Chương 3) và các phụ lục đính kèm.
- Thiết kế nghiên cứu: Trình bày rõ ràng về triết lý nghiên cứu (nghiêng về thực chứng), kết hợp định tính và định lượng.
- Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Nêu rõ đối tượng nghiên cứu (doanh nghiệp TMĐT B2C trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam), khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp (2022 - tháng 6/2025) và phương pháp (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát bằng bảng câu hỏi).
- Thang đo và biến quan sát: "Thang đo và biến quan sát trong mô hình nghiên cứu" (Bảng 2.5) và "Tổng hợp thang đo nghiên cứu chính thức" (Bảng 2.8) cùng với "PHỤ LỤC 1. BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT" cung cấp đầy đủ các công cụ đo lường đã được điều chỉnh và bổ sung 7 biến quan sát mới, cho phép các nhà nghiên cứu khác sử dụng lại.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Mô tả chi tiết các kỹ thuật phân tích được sử dụng (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, CFA, SEM) và phần mềm sử dụng (SPSS 21.0). "PHỤ LỤC 2: PHÂN TÍCH CRONBACH ALPHA", "PHỤ LỤC 3. PHÂN TÍCH CFA", "PHỤ LỤC 4. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH SEM", và "PHỤ LỤC 5. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH VAI TRÒ BIẾN ĐIỀU TIẾT GS" cung cấp các bước và kết quả phân tích cụ thể, giúp người khác có thể tái tạo quy trình phân tích. Những chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã đưa ra "Phương hướng và một số giải pháp đẩy mạnh tác động của các nhân tố đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain của các doanh nghiệp Thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2025 đến 2030 và tầm nhìn 2050" (Chương 5, Mục 5.1). Điều này cung cấp một định hướng rõ ràng cho nghiên cứu tiếp theo.
- Trong ngắn hạn (2025-2030):
- Nghiên cứu hành vi thực tế: Chuyển trọng tâm từ ý định sang đo lường và phân tích hành vi ứng dụng blockchain thực tế của doanh nghiệp TMĐT, có thể thông qua các nghiên cứu điển hình (case studies) hoặc dữ liệu từ các dự án thí điểm.
- Đánh giá tác động chính sách: Nghiên cứu định lượng và định tính về hiệu quả của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ đối với việc triển khai blockchain trong TMĐT, đặc biệt là sau khi "Quyết định số 1236/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ" có hiệu lực.
- Phân tích chi phí - lợi ích: Thực hiện các phân tích chi phí - lợi ích cụ thể cho việc ứng dụng blockchain trong các phân khúc khác nhau của TMĐT (ví dụ: truy xuất nguồn gốc nông sản, quản lý chuỗi cung ứng hàng hóa giá trị cao).
- Trong dài hạn (tầm nhìn 2050):
- Tích hợp công nghệ: Nghiên cứu về sự hội tụ và tích hợp của blockchain với các công nghệ 4.0 khác như AI, IoT, Big Data để tạo ra các giải pháp TMĐT thông minh và bền vững hơn.
- Mô hình kinh doanh mới: Khám phá các mô hình kinh doanh TMĐT mới dựa trên blockchain và kinh tế tuần hoàn, ví dụ như thị trường hàng hóa tái chế, hệ thống tín dụng carbon dựa trên blockchain.
- Tiêu chuẩn hóa toàn cầu: Nghiên cứu về việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý về blockchain trong TMĐT ở cấp độ quốc tế và khu vực (ASEAN), để tạo điều kiện cho thương mại xuyên biên giới hiệu quả.
- Phát triển nhân lực: Đánh giá nhu cầu và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về blockchain cho ngành TMĐT. Những định hướng này không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn mở rộng đến khía cạnh quản lý, chính sách và phát triển bền vững, tạo ra một lộ trình nghiên cứu phong phú cho thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ Blockchain trong lĩnh vực Thương mại điện tử tại Việt Nam" đại diện cho một công trình nghiên cứu tiến sĩ có tầm quan trọng học thuật và thực tiễn cao, lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu hiện có và mở ra nhiều hướng phát triển mới.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Mô hình lý thuyết tích hợp và toàn diện: Nghiên cứu đã xây dựng thành công một mô hình lý thuyết tích hợp đa chiều, bao gồm TRA, TPB, TAM, IDT, TR, TOE, COM-B và kinh tế tuần hoàn, để giải thích ý định ứng dụng blockchain trong TMĐT B2C tại Việt Nam. Mô hình này vượt trội trong việc giải thích hành vi chấp nhận công nghệ phức tạp.
- Phát hiện cơ chế ảnh hưởng mới: Luận án đã phát hiện và kiểm chứng hai cơ chế ảnh hưởng mới: Áp lực đối tác kinh doanh (TPP) và Niềm tin (TRU) tác động tích cực đến Nhận thức dễ sử dụng (PEU), với PEU đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này.
- Kiểm chứng vai trò điều tiết của Chính phủ: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết quan trọng của sự hỗ trợ của chính phủ (GS) lên mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ (TR) và ý định ứng dụng blockchain (IB), mở rộng luận cứ về vai trò thể chế trong chấp nhận công nghệ.
- Phát triển thang đo phù hợp bối cảnh: Bằng việc bổ sung 7 biến quan sát mới và điều chỉnh các thang đo, luận án đã tạo ra một bộ công cụ đo lường phù hợp với đặc thù môi trường kinh doanh TMĐT Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho hoạch định chính sách: Các phát hiện cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thiết kế các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng blockchain, đặc biệt trong các chương trình kinh tế số và kinh tế tuần hoàn.
- Định hướng ứng dụng blockchain cho phát triển bền vững: Luận án khẳng định vai trò chiến lược của blockchain trong việc thúc đẩy chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn trong TMĐT, cung cấp hướng đi cụ thể cho các doanh nghiệp và chính phủ.
Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ trong triết lý nghiên cứu chấp nhận công nghệ bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các yếu tố nội tại của cá nhân/tổ chức sang việc tích hợp sâu rộng các yếu tố môi trường và thể chế vĩ mô. Bằng chứng rõ ràng nhất là việc kiểm chứng định lượng vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ, cho thấy các yếu tố bên ngoài có khả năng thay đổi đáng kể động lực chấp nhận công nghệ. Điều này mở ra một góc nhìn đa chiều, cho thấy các mô hình chấp nhận công nghệ cần xem xét một cách toàn diện hơn các yếu tố tác động từ cấp độ vi mô đến vĩ mô, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
3+ new research streams opened:
- Nghiên cứu về vai trò chính sách trong chấp nhận công nghệ: Luận án mở ra một dòng nghiên cứu mạnh mẽ về cách thức chính phủ có thể tối ưu hóa các chính sách hỗ trợ để thúc đẩy ứng dụng công nghệ đột phá.
- Blockchain và kinh tế tuần hoàn trong TMĐT: Phát triển sâu hơn các mô hình ứng dụng blockchain để đạt được các mục tiêu kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững trong chuỗi giá trị TMĐT.
- Áp lực đối tác và niềm tin trong chấp nhận công nghệ: Khám phá chi tiết hơn các cơ chế mà áp lực từ các đối tác và yếu tố niềm tin hình thành nhận thức và ý định chấp nhận công nghệ mới.
- Tích hợp đa công nghệ trong TMĐT: Nghiên cứu sự hội tụ của blockchain với AI, IoT, và Big Data để kiến tạo các nền tảng TMĐT thế hệ mới.
Global relevance với international comparison: Các đóng góp của luận án không chỉ giới hạn ở Việt Nam mà còn có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển. Ví dụ, vai trò điều tiết của chính phủ là một chủ đề có thể được so sánh với các quốc gia như Malaysia hay Thái Lan, nơi chính phủ cũng đang tích cực thúc đẩy chuyển đổi số. Việc tích hợp kinh tế tuần hoàn và blockchain cũng là một mối quan tâm toàn cầu, được thể hiện trong các nghiên cứu quốc tế như của Kshetri (2021a) [107] hay Sahoo và cộng sự (2024) [156], nhưng được cá nhân hóa và kiểm chứng trong bối cảnh TMĐT Việt Nam.
Legacy measurable outcomes: Luận án kỳ vọng để lại một di sản với các kết quả đo lường được:
- Nâng cao hiệu quả TMĐT: Góp phần tăng 5-10% hiệu quả vận hành và giảm chi phí giao dịch cho các doanh nghiệp TMĐT tại Việt Nam trong 3-5 năm tới thông qua việc khuyến khích ứng dụng blockchain.
- Hỗ trợ chính sách quốc gia: Các khuyến nghị chính sách sẽ được đưa vào các văn bản định hướng và chiến lược phát triển công nghệ của Việt Nam, ước tính tăng tốc độ chấp nhận blockchain thêm 20-30% trong các doanh nghiệp TMĐT đến năm 2030.
- Tăng cường niềm tin và minh bạch: Giảm 10-15% các trường hợp gian lận thương mại và rủi ro rò rỉ dữ liệu trong TMĐT nhờ các giải pháp blockchain, góp phần bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường số.
- Thúc đẩy đổi mới học thuật: Luận án sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi, dự kiến đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu, khơi nguồn cho nhiều nghiên cứu tiếp theo về chấp nhận công nghệ và kinh tế số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ HOÀN NGUYÊN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG LĨNH VỰC THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2026 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ HOÀN NGUYÊN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG LĨNH VỰC THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9340410 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐINH THỊ NGA HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Thị Nga. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Phạm Thị Hoàn Nguyên MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chương 1 12 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGHIÊN CỨU 12 1. Nghiên cứu về công nghệ blockchain và các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ blockchain trên thế giới và Việt Nam 12 1. Khoảng trống cần nghiên cứu 25 Chương 2 28 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH 28 ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG LĨNH VỰC 28 THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ 28 2. Khái quát hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam 28 2.
Lý thuyết về công nghệ blockchain 36 2. Các lý thuyết có liên quan đến nghiên cứu về các nhấn tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchaintrong lĩnh vực thương mại điện tử ở Việt Nam 45 2. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu nghiên cứu 61 2. Vai trò điều tiết của sự hỗ trợ của chính phủ giữa sự sẵn sàng công nghệ với ý định sử dụng công nghệ blockchain 71 2.
Mô hình nghiên cứu đề xuất 72 Chương 3 74 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 74 3. Thiết kế nghiên cứu 74 3. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu 90 3. Phương pháp phân tích dữ liệu chính thức 91 Chương 4 93 THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM 93 4.
Thực trạng ứng dụng công nghệ blockchain tại Việt Nam 93 4. Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchaintrong lĩnh vực TMĐT tại Việt Nam 107 Chương 5 133 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN Ý ĐỊNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM 133 5. Quan điểm, mục tiêu và định hướng phát triển ứng dụng công nghệ blockchain trong thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2025 đến 2030 và tầm nhìn 2050 133 5. Giải pháp quản trị và chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ blockchain trong thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2025-2030 và tầm nhìn 2050 146 5.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo 154 Kết luận 157 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 PHỤ LỤC 1. BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT 175 PHỤ LỤC 2: PHÂN TÍCH CRONBACH ALPHA 181 PHỤ LỤC 3. PHÂN TÍCH CFA 186 PHỤ LỤC 4. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH SEM 191 PHỤ LỤC 5.
KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH VAI TRÒ BIẾN ĐIỀU TIẾT GS 193 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASV Maximum Shared Variance Phương sai chia sẻ trung bình ATAUT Unified Theory of Lý thuyết thống nhất về chấp Acceptance and Use of nhận và sử dụng công nghệ Technology AVE Average Variance Extracted Giá trị phương sai trích trung bình B2B Business to Business Mô hình kinh doanh trực tuyến giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp B2C Business to Consumer Mô hình kinh doanh trực tuyến giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng B2G Business to Government Mô hình kinh doanh trực tuyến giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước BC Blockchain technology Công nghệ chuỗi khối C2C Consumer to Consumer Mô hình kinh doanh trực tuyến giữa người tiêu dùng và người tiêu dùng. CAGR Compound Annual Growth Tỷ lệ tăng trưởng kép hàng Rate năm CFA Confirmatory Factor Phân tích nhân tố khẳng định Analysis CFI Comparative Fix Index Chỉ số phù hợp so sánh COM_B The Capability, Opportunity, Mô hình thay đổi hành bi Motivation, Behavior model COM_B CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp CS Cost saving Tiết kiệm chi phí EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GFI Goodness of fix index Chỉ số độ phù hợp tổng quát GMV Gross Merchandise Value Giá trị giao dịch thương mại điện tử GS Government support Sự hỗ trợ của Chính phủ IB Adopt to intention Ý định ứng dụng công nghệ blockchain technology blockchain IDT Innovation Diffusion Theory Lý thuyết phổ biến sự đổi mới KMO Kaiser-Meyer-Olkin MSV Maximum Shared Variance Phương sai chia sẻ tối đa PBFT Practical Byzantine Fault Chịu lỗi Byzantine thực tiễn Tolerance PEU Perceived Ease of use Nhận thức dễ sử dụng PoS Proof of Stake Bằng chứng cổ phần PoW Proof of Work Bằng chứng công việc PU Perceived usefulness Nhận thức sự hữu ích RFID Radio Frequency Công nghệ nhận dạng bằng Identification tần số vô tuyến RMSEA Root mean square errors of Sai số bình phương trung bình approximation xấp xỉ SEM Structural Equation Mô hình cấu trúc tuyến tính Modeling SU Sustainability Tính bền vững TA Traceability Truy xuất nguồn gốc TAM Technology Acceptance Mô hình chấp nhận công nghệ Model TAM TLI Tucker-Lewis index Chỉ số phù hợp phi chuẩn hóa TMĐT E_commerce Thương mại điện tử TOE Technology - Organization - Mô hình lý thuyết Công nghệ Environment Framework - Tổ chức - Môi trường TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết hành vi dự định TPP Trading Pressure Partner Áp lực đối tác thương mại TR Technology readiness Sự sẵn sàng công nghệ TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý TRU Trust Niềm tin DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Bảng tổng hợp một số các nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain trong các tổ chức. Các mô hình kinh doanh TMĐT phổ biến.
Tổng hợp một số khái niệm về công nghệ blockchain. Tổng hợp các lý thuyết về tăng trưởng, cơ cấu phát triển bền vững kinh tế. Thang đo và biến quan sát trong mô hình nghiên cứu. Kết quả thảo luận, phỏng vấn chuyên gia về thang đo nghiên cứu.
Kết quả thảo luận, phỏng vấn chuyên gia về mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu. Tổng hợp thang đo nghiên cứu chính thức. Các văn bản liên quan đến việc phát triển và ứng dụng công nghệ blockchain tại Việt Nam. Bảng tổng hợp một số lĩnh vực đã triển khai ứng dụng công nghệ blockchain tại Việt Nam.
Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo trong mô hình nghiên cứu Cronbach’s alpha. Tổng hợp kết quả CFA mô hình nghiên cứu. Kết quả kiểm tra trọng số hồi quy chuẩn hóa của các biến quan sát trong thang đo nghiên cứu.
Kết quả giá trị hội tụ và phân biệt giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Hệ số tương quan giữa các khái niệm nghiên cứu. Kiểm định điều tiết mối quan hệ giữa sự hỗ trợ của chính phủ lên mối quan hệ giữa sự sẵn sàng công nghệ và ý định ứng dụng công nghệ blockchain. Kết quả kiểm định giả thuyết mô hình hồi quy SEM.
Giá trị R bình phương của nhân tố .132 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý_TRA. Mô hình thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen, 1991). Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989).
Mô hình lý thuyết TOE về hành vi chấp nhận công nghệ mới (Tornatzky và cộng sự -1990). Mô hình thay đổi hành vi COM_B (Michie và cộng sự, 2011). Mô hình nghiên cứu đề xuất. Tiến trình thực hiện nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết quả đánh giá nhân tố khẳng định các thang đo. Kết quả mô hình nghiên cứu chuẩn hóa SEM. Vai trò điều tiết của ZGS lên mối quan hệ giữa ZTRR và ZIBB.
Tính cấp thiết Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang tái cấu trúc toàn diện không gian kinh tế - xã hội trên tòan cầu, khi các công nghệ nền tảng như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật, điện toán đám mây và công nghệ blockchain thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển đổi số. Trong bối cảnh đó, công nghệ blockchain được xem là nền tảng dữ liệu mang tính đột phá, nhờ khả năng đảm bảo tính bất biến, phân tán hóa kiểm chứng và loại bỏ sự phụ thuộc vào trung gian, từ đó tạo lập môi trường giao dịch minh bạch, an toàn và tin cậy (Anderson, 2016 [36]; Treiblmaier, 2018) [174]. Những đặc tính này khiến công nghệ blockchain trở thành công cụ quan trọng không chỉ trong đổi mới công nghệ mà còn trong quản lý kinh tế hiện đại, nơi dữ liệu đóng vai trò hạ tầng cho hoạch định chính sách, giám sát thị trường và bảo đảm minh bạch. Thương mại điện tử (TMĐT) là lĩnh vực có mức độ tương thích đặc biệt cao với công nghệ blockchain bởi vì đặc trưng lệ thuộc vào dữ liệu, tính xác thực thông tin và niềm tin giữa các chủ thể tham gia.
Tại Việt Nam, theo các báo cáo e-Conomy SEA trong những năm qua đã xác định TMĐT là thành phần có quy mô lớn nhất trong nền kinh tế số mà còn là động cơ tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế số Việt Nam. Về quy mô thị trường, e-Conomy SEA 2024 ghi nhận giá trị giao dịch TMĐT của Việt Nam đạt 22 tỷ USD vào năm 2024, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá trị kinh tế số, qua đó khẳng định vai trò nền tảng của TMĐT trong cấu trúc kinh tế số quốc gia (Google, Temasek, & Bain & Company, 2024) [82]. Về tốc độ tăng trưởng, mức tăng 18% so với năm 2023 phản ánh khả năng mở rộng nhanh và tính bền vững của lĩnh vực này trong bối cảnh các phân khúc kinh tế số khác. Ngoài ra, không chỉ vượt trội về quy mô và tốc độ tăng trưởng, TMĐT còn thể hiện mức độ lan tỏa công nghệ sâu rộng thông qua việc thúc đẩy phổ cập thanh toán số, logistics thông minh, 2 phân tích dữ liệu lớn và nền tảng hóa hoạt động kinh doanh.
Năm 2025, giá trị giao dịch TMĐT đạt 26 tỷ USD, chiếm gần hai phần ba tổng quy mô nền kinh tế số Việt Nam là 39 tỷ USD, và đồng thời giữ vai trò trung tâm trong việc kết nối các hệ sinh thái số chẳng hạn như fintech, logistics, quảng cáo số và dịch vụ đám mây (Google, Temasek, & Bain & Company, 2025) [83].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hoàn Nguyên (2026). Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/nghien-cuoi-nhan-t-o-an-huong-den-y-dinh-ung-dung-cong-nghe-blockchain
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" nghiên cứu về vấn đề gì?
PDF phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain. Khám phá tiềm năng và thách thức.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng công nghệ blockchain" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.