Phân tích giao thức bảo mật cho mạng không dây IEEE 802.11i
Luận án phân tích giao thức bảo mật IEEE 802.11i cho mạng không dây. Nghiên cứu xác thực, mã hóa dữ liệu và đề xuất giải pháp chống tấn công từ chối dịch vụ.
stanford university
Electrical Engineering
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Quan Giao Thức Bảo Mật Mạng Không Dây
Luận án tiến sĩ của Changhua He tại Đại học Stanford tập trung phân tích bảo mật mạng không dây. Nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 12/2005 tại Khoa Kỹ thuật Điện. Công trình đánh giá toàn diện tiêu chuẩn IEEE 802.11i và các giao thức bảo mật liên quan. Mục tiêu chính là xác định lỗ hổng bảo mật và đề xuất giải pháp cải tiến. Nghiên cứu sử dụng phương pháp xác minh hình thức và logic kết hợp giao thức. Kết quả đã được IEEE 802.11 TGi áp dụng trong phiên bản cuối cùng.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Bảo Mật Không Dây
Bảo mật là vấn đề nghiêm trọng trong mạng không dây. Các tiêu chuẩn trước đó như WEP có nhiều lỗ hổng nghiêm trọng. IEEE phát triển 802.11i để khắc phục các điểm yếu này. Tiêu chuẩn mới tăng cường bảo mật ở tầng MAC. Nghiên cứu tập trung vào bốn khía cạnh: bảo mật dữ liệu, tính toàn vẹn, xác thực lẫn nhau và tính khả dụng.
1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Luận Án
Luận án phân tích chi tiết IEEE 802.11i theo mô hình đe dọa cụ thể. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của CCMP và TKIP trong bảo vệ dữ liệu. Công trình xác định các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Đề xuất các giải pháp cải tiến cho từng lỗ hổng được phát hiện. Kết quả tạo ra phiên bản 802.11i cải tiến với cơ chế phục hồi hiệu quả hơn.
1.3. Phương Pháp Nghiên Cứu Áp Dụng
Nghiên cứu sử dụng công cụ xác minh trạng thái hữu hạn Murd. Protocol Composition Logic được áp dụng để chứng minh tính đúng đắn. Phương pháp modular cho phép phân tích từng thành phần riêng biệt. SSL/TLS được đánh giá như một thành phần tích hợp. Cách tiếp cận này cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường mạng.
II. Phân Tích Tiêu Chuẩn IEEE 802
IEEE 802.11i là tiêu chuẩn bảo mật quan trọng cho mạng không dây. Tiêu chuẩn này thay thế WEP với các cơ chế mã hóa mạnh hơn. Quá trình xác thực bao gồm nhiều thành phần phức tạp. Giai đoạn xác thực 802.1X sử dụng TLS over EAP. 4-Way Handshake thiết lập khóa phiên mới. Group Key Handshake tùy chọn hỗ trợ truyền thông nhóm. CCMP với AES encryption cung cấp bảo mật mạnh nhất.
2.1. Kiến Trúc Xác Thực 802.1X
Giai đoạn xác thực 802.1X là thành phần nền tảng của 802.11i. TLS over EAP thiết lập kênh bảo mật ban đầu. Cơ chế này xác thực cả client và access point. Quá trình tạo ra khóa chính (master key) để sử dụng sau này. Phương pháp này mạnh hơn đáng kể so với WEP. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số vấn đề triển khai tiềm ẩn.
2.2. Cơ Chế 4 Way Handshake Protocol
4-Way Handshake là thành phần quan trọng của 802.11i. Giao thức này thiết lập khóa phiên tạm thời (PTK). Bốn thông điệp được trao đổi giữa client và AP. Mỗi bên xác minh khóa và tham số bảo mật. Cơ chế này ngăn chặn tấn công replay và man-in-the-middle. Nghiên cứu sử dụng Murd để xác minh tính đúng đắn của giao thức.
2.3. CCMP Và TKIP Encryption Methods
CCMP dựa trên AES encryption với chế độ CCM. Phương pháp này cung cấp bảo mật dữ liệu và tính toàn vẹn. TKIP là giải pháp chuyển tiếp cho phần cứng cũ. CCMP mạnh hơn TKIP về mặt mật mã. 802.11ac và 802.11ax chỉ hỗ trợ CCMP. Nghiên cứu xác nhận CCMP cung cấp bảo mật dữ liệu hiệu quả.
III. Lỗ Hổng Bảo Mật Và Tấn Công DoS
Luận án xác định nhiều lỗ hổng bảo mật trong 802.11i. Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ là mối đe dọa chính. Kẻ tấn công có thể làm gián đoạn quá trình xác thực. Một số lỗ hổng xuất phát từ triển khai không cẩn thận. Nghiên cứu phân loại các loại tấn công theo mức độ nghiêm trọng. Mỗi lỗ hổng được phân tích chi tiết với kịch bản tấn công cụ thể. Đề xuất giải pháp cho từng loại tấn công được trình bày rõ ràng.
3.1. Tấn Công Vào Quá Trình Handshake
4-Way Handshake dễ bị tấn công DoS. Kẻ tấn công có thể gửi thông điệp giả mạo. Điều này buộc client và AP phải khởi động lại quá trình. Tấn công lặp lại có thể làm cạn kiệt tài nguyên hệ thống. Thiếu cơ chế giới hạn tốc độ làm trầm trọng vấn đề. Nghiên cứu đề xuất thêm bộ đếm và timeout thích nghi.
3.2. Vấn Đề Trong Group Key Management
Group Key Handshake có điểm yếu trong cập nhật khóa. Kẻ tấn công có thể chặn quá trình phân phối khóa nhóm. Thiếu xác thực mạnh trong một số triển khai. Vấn đề đồng bộ hóa khóa giữa nhiều client. Cơ chế phục hồi không hiệu quả khi có lỗi. Giải pháp đề xuất bao gồm xác thực hai chiều mạnh hơn.
3.3. Lỗi Triển Khai Và Implementation Flaws
Một số lỗ hổng xuất phát từ triển khai sai tiêu chuẩn. Xử lý lỗi không đầy đủ tạo ra cơ hội tấn công. Thiếu kiểm tra tính hợp lệ của tham số đầu vào. Quản lý trạng thái không chính xác gây ra lỗ hổng. Vấn đề race condition trong môi trường đa luồng. Nghiên cứu đưa ra hướng dẫn triển khai an toàn chi tiết.
IV. Giải Pháp Cải Tiến Protocol Security
Nghiên cứu đề xuất nhiều cải tiến cho 802.11i. Các giải pháp tập trung vào khắc phục lỗ hổng DoS. Cơ chế phục hồi lỗi được thiết kế hiệu quả hơn. Thêm các kiểm tra xác thực bổ sung trong handshake. Cải thiện quản lý trạng thái và xử lý ngoại lệ. IEEE 802.11 TGi đã chấp nhận một số đề xuất này. Phiên bản cải tiến tăng cường đáng kể tính bảo mật và độ tin cậy.
4.1. Cơ Chế Failure Recovery Cải Tiến
Cơ chế phục hồi mới sử dụng backoff thích nghi. Hệ thống phát hiện và phản ứng nhanh với tấn công DoS. Thêm bộ đếm để theo dõi số lần thử thất bại. Timeout động điều chỉnh theo điều kiện mạng. Cơ chế này giảm thiểu tác động của tấn công lặp lại. Hiệu suất tổng thể được cải thiện đáng kể.
4.2. Enhanced Authentication Procedures
Quy trình xác thực được tăng cường với kiểm tra bổ sung. Xác minh chéo giữa các thông điệp trong handshake. Thêm nonce và timestamp để ngăn replay attack. Sử dụng mã hóa mạnh hơn cho thông điệp quản lý. Cải thiện ràng buộc khóa với ngữ cảnh phiên. Các biện pháp này tương thích với WPA2 và WPA3.
4.3. Áp Dụng Trong IEEE Standards
IEEE 802.11 TGi đã xem xét các đề xuất nghiên cứu. Một số cải tiến được tích hợp vào tiêu chuẩn cuối cùng. Các sửa đổi tương thích ngược với thiết bị cũ. Hướng dẫn triển khai được cập nhật để phản ánh thay đổi. Các nhà sản xuất áp dụng giải pháp trong sản phẩm mới. Cải tiến này ảnh hưởng đến WPA2 và các phiên bản sau.
V. Xác Minh Hình Thức Bằng Murd Tool
Công cụ Murd được sử dụng để xác minh 4-Way Handshake. Xác minh trạng thái hữu hạn rất hiệu quả cho giao thức bảo mật. Phương pháp này phát hiện lỗi logic và lỗ hổng tiềm ẩn. Murd kiểm tra tất cả trạng thái có thể của giao thức. Kỹ thuật model checking tìm ra các kịch bản tấn công. Kết quả cho thấy tính đúng đắn của handshake trong điều kiện lý tưởng. Phương pháp này bổ sung cho phân tích thủ công truyền thống.
5.1. Phương Pháp Finite State Verification
Xác minh trạng thái hữu hạn mô hình hóa giao thức như automata. Murd khám phá không gian trạng thái một cách có hệ thống. Công cụ kiểm tra các thuộc tính bảo mật như bí mật và xác thực. Phương pháp này tự động hóa quá trình tìm lỗi. Kỹ thuật giảm không gian trạng thái làm cho xác minh khả thi. Kết quả cung cấp bằng chứng hình thức về tính đúng đắn.
5.2. Phân Tích 4 Way Handshake Protocol
Murd mô hình hóa bốn thông điệp của handshake. Công cụ kiểm tra tính bí mật của khóa phiên. Xác minh xác thực lẫn nhau giữa client và AP. Phát hiện các điều kiện race và deadlock tiềm ẩn. Kết quả xác nhận giao thức đúng trong mô hình đe dọa. Tuy nhiên, một số giả định về môi trường cần được đảm bảo.
5.3. Hiệu Quả Của Model Checking
Model checking rất hiệu quả cho giao thức phức tạp. Phương pháp tìm ra lỗi mà phân tích thủ công bỏ qua. Tự động hóa giảm thời gian và chi phí xác minh. Công cụ cung cấp counterexample khi tìm thấy lỗi. Kỹ thuật này bổ sung cho chứng minh lý thuyết. Kết hợp cả hai phương pháp cho kết quả tốt nhất.
VI. Protocol Composition Logic Và Chứng Minh
Protocol Composition Logic (PCL) được áp dụng để chứng minh 802.11i. Phương pháp modular cho phép chứng minh từng thành phần riêng. SSL/TLS được phân tích như một component của hệ thống. Chứng minh cung cấp cái nhìn về môi trường mạng phù hợp. PCL xác định điều kiện để kết hợp giao thức an toàn. Kết quả là bằng chứng hình thức về tính đúng đắn tổng thể. Phương pháp này mở rộng cho mạng ad hoc và routing protocol.
6.1. Nguyên Lý Protocol Composition Logic
PCL là hệ thống logic hình thức cho giao thức bảo mật. Logic này hỗ trợ chứng minh modular và kết hợp. Mỗi thành phần được chứng minh độc lập với giả định rõ ràng. Kết quả có thể kết hợp để chứng minh hệ thống tổng thể. PCL xử lý các khái niệm như bí mật, xác thực và freshness. Phương pháp này mạnh hơn các logic truyền thống.
6.2. Chứng Minh Modular Cho 802.11i
Chứng minh được chia thành các phần cho từng component. 802.1X authentication được chứng minh riêng biệt. 4-Way Handshake có chứng minh độc lập. SSL/TLS được phân tích như thành phần được sử dụng lại. Mỗi chứng minh xác định điều kiện môi trường cần thiết. Kết hợp các chứng minh này cho kết luận về toàn hệ thống.
6.3. Ứng Dụng Trong Wireless Ad Hoc Networks
802.11i giảm độ phức tạp thiết kế routing protocol an toàn. Bảo mật tầng MAC cung cấp nền tảng cho tầng mạng. Xác thực node và mã hóa link được đảm bảo. Giao thức định tuyến có thể giả định kênh bảo mật. Điều này đơn giản hóa thiết kế và chứng minh bảo mật. Nghiên cứu chỉ ra lợi ích cụ thể trong mạng ad hoc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộANALYSIS OF SECURITY PROTOCOLS FOR WIRELESS NETWORKS A DISSERTATION SUBMITTED TO THE DEPARTMENT OF ELECTRICAL ENGINEERING AND THE COMMITTEE ON GRADUATE STUDIES OF STANFORD UNIVERSITY IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY Changhua He December 2005 UMI Number: 3197441 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.
® UMI UMI Microform 3197441 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © Copyright by Changhua He 2006 All Rights Reserved il I certify that I have read this dissertation and that, in my opinion, it is fully adequate in scope and quality as a dissertation for the degree of Doctor of Philosophy. Mitchell (Principal Advisor) I certify that I have read this dissertation and that, in my opinion, it is fully adequate in scope and quality as a dissertation for the degree of Doctor of Philosophy. Sibley Fouad Tobagi (C4 Advisor) I certify that I have read this dissertation and that, in my opinion, it is fully adequate in scope and quality as a dissertation for the degree of Doctor of Philosophy. Dan Boneh Approved for the University Committee on Graduate Studies.
1H Abstract Security is a serious concern in wireless networks. In order to eliminate the vulner- abilities in previous Standards, the IEEE 802.11i Standard is designed to provide security enhancements in MAC layer. The authentication process consists of several components, including an 802.1X authentication phase using TLS over EAP, a 4-Way Handshake to establish a fresh session key, and an optional Group Key Handshake for group communications. The objective of this work is to analyze IEEE 802.111 with respect to data confidentiality, integrity, mutual authentication, and availability.
Under our threat model, 802.11i appears to provide effective data confidentiality and integrity when CCMP is used.11i may also provide satisfactory mutual au- thentication and key management, although there are some potential implementation oversights that may cause severe problems. On the other hand, we identified several Denial of Service attacks. Different solutions are proposed for these vulnerabilities, which result in an improved variant of 802.111 with a more effecient failure recovery mechanism. Some of the resulting improvements have been adopted by the IEEE 802.11 TGi in their final deliberation.
We used a finite-state verification tool, called Murd, to analyze the 4-Way Hand- shake component. Our result shows that finite-state verification is quite effective for analyzing security protocols. Furthermore, we adopted Protocol Composition Logic to conduct a correctness proof of 802.11i, including SSL/TLS as a component. The proof is modular, comprising a separate proof for each protocol component and providing insight into the networking environment in which each component can be reliably used.
Finally, we showed that 802.111 can significantly reduce the complexity of designing a secure routing protocol when it is deployed in wireless ad hoc networks. iv Acknowledgements I am very fortunate to have an advisor, Professor John C. Mitchell, who is extremely insightful and open-minded. I have learned a lot from his knowledge and research methodology.
I am grateful to his support and guidance during my hard time in graduate study. I would like to thank Professor Fouad Tobagi, who is my associate advisor. He gave me great advice and assistance on graduate studies at Stanford. My sincere thanks also go to Professor Dan Boneh, not only for serving on my oral and reading committee, but also for teaching excellent classes in cryptography and security, which helped my research in a significant way.
It was a wonderful experience for me to be a part of the security laboratory at Stanford. I would like to thank Anupam Datta, Ante Derek, and Mukund Sundarara- jan for their collaborations on the research. Thanks also go to my cheery office mates for the interesting discussions, previously Ajith Ramanathan, now Arnab Roy and Adam Barth. All my friends at Stanford help make my life in graduate school memorable.
In particular, | want to express my gratitude towards Xirong Jiang, Meng Gu, Shuguang Cui, Hai Lan, Minhui Han, Rui Zhang, Qihua Ran, Ruixuan Zhao, Sixin Ma, Zhonghua Zhang, and Junbo Wu. They bring me lots of happiness. My deepest thanks go to my family, most of whom are far away from me most of time though. I can never achieve any of this without their dedication.
Finally, I am grateful to Mr. Chambers, for their generous donation to the Stanford Graduate Fellowship (SGF), which financially enabled my graduate study at Stanford. Contents Abstract Acknowledgements vi 1 Introduction eNCmowYO2 1.2 Link Layer vs. Upper Layer Authentication .2 Wireless Security Evolution .21 Data Confidentiality, Integrity, Authentication.2 Availability and DoS Attacks.
Qua và gà va 11 2 IEEE 802.2 Data Confidentiality and Integrity.3 Authentication and Key Management.1 RSNA Establishment Procedure.2 RSNA Security Analysis .3 Security Level Rollback Attack .1 Known DoS Attacks and Defenses.2 Michael Algorithm Countermeasure.4 4-Way Handshake Blocking. vn gà kg và g v.v va 44 Finite-State Verification 46 3.1 Finite-State Verification ©. pee eee A7 311 The Mur@ Model Checker .2 The Verification Procedure. gà gà va 50 3.2 Verification of the 4-Way Handshake .1 The 4-Way Handshake .2 The Protocol Model .3 The Protocol Clariicatons.1 The DoS attack.1 Random-Drop Queue.
0Q Lạ và va 65 3. g vn và vn và va 66 A Modular Correctness Proof 68 Al Overview.2 The Proof Method. Quà và vàn 74 4. LH Là và va 76 4.4 Improved 4-Way Handshake .4 Group Key Handshake .1 Modelling Group Key Handshake.
ii I IIắẳắẳăặa á. nu g g va v và Ta 94 Using 802.111 in Ad Hoc Routing 96 5.2 Dynamic Source Routing with 80211i.1 The Original DSR .2 The Improved DSR.32 One Malicious Node .3 Multiple Compromised Nodes. c Q c cv ng gà gà xà và và vàn a 109 Conclusions 111 6.2 Finite-State Verification. A Modular Correctness Proof .1liin Ad Hoc Routing.
A Protocol Composition Logic 119 A.1 Axioms for Protocol Actions .2 Axioms for PTK derivation. 00080 ee eee eee 123 A.4 Encryption and Signature .8 Axioms and Rules for Temporal Ordering.9 Honesty Rule 125 B Proof of the 4-Way Handshake Guarantee 126 Bibliography 132 ix List of Tables 4.1 4-Way Handshake Program .2 4-Way Handshake Precondition and Invariants .3 TLS: Client and Server Programs. Q ng và và kg va 85 4.5 Group Key Handshake Programs .6 Group-Key Protocol Precondition and Invariants. 89 List of Figures 2.1 RSNA Establishment Procedure.2 Security Level Rollback Attack .3 Reflection Attack on the 4-Way Handshake.4 TKIP MPDU Format.
eee ee ee 32 2.5 RSN Information Element Format.6 RSN IE Poisoning.7 4-Way Handshake Blocking .8 A Flow Chart of the Improved 802111.1 The Idealized 4-Way Handshake Protocol.2 The Simplified 4-Way Handshake Protocol.3 The one-message attack on the 4-Way Handshake protocol .4 Effectiveness of random-drop queue .2 Arrows-and-messages vs cords .1 DSR route discovery. Q Q Q Q Q L Q Q Q ng và xa va 100 9.2 DSR Shortest Path Property.3 The set of routes DSR can return .4 The set of returned routes with one malicious node .5 The set of returned routes with multiple malicious nodes .6 The rate limit problem .000000 eee 109 xi List of Acronyms AAA Authentication, Authorization, and Accounting ACL Access Control List AES Advanced Encryption Standard AP Access Point ARP Address Resolution Protocol BSS Basic Service Set CBC-MAC Cipher Block Chaining Message Authentication Code CCA Clear Channel Assessment CCM Counter with CBC-MAC CCMP Counter-mode/CBC-MAC Protocol CRC Cyclic Redundancy Checksum DoS Denial of Service DSR Dynamic Source Routing DSSS Direct Sequence Spread Spectrum EAP Extensible Authentication Protocol EAPOL Extensible Authentication Protocol Over Local Area Network EAP-TLS Extensible Authentication Protocol - Transport Layer Security FCS Frame Check Sequence FHSS Frequency Hopping Spread Spectrum FSM Finite-State Machine GTK Group Transient Key ICMP Internet Control Message Protocol ICV Integrity Check Value Xil IEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers IPsec Internet Protocol Security IV Initialization Vector KCK Key Confirmation Key KEK Key Encryption Key LAN Local Area Network MAC Media Access Control MIC Message Integrity Code MitM Man-in-the-Middle MPDU MAC Protocol Data Unit MSDU MAC Service Data Unit NIC Network Interface Card MSK Master Session Key OFDM Orthogonal Frequency Division Multiplexing PCL Protocol Composition Logic PHY PHYsical Layer PMK Pairwise Master Key PMKID Pairwise Master Key Identifier PRF Pseudo Random Function PSK Pre-Shared Key PTK Pairwise Transient Key RADIUS Remote Authentication Dial In User Service RC4 Rivest Cipher 4 (Ron’s Code) RF Radio Frequency RSNA Robust Security Network Association RSN IE Robust Security Network Information Element SET Secure Electronic Transaction SIFS Short Inter-Frame Space SSH Secure SHell SSID Service Set [Dentifier SSL Secure Sockets Layer X11 TK Temporal Key TKIP Temporal Key Integrity Protocol TLS Transport Layer Security TPTK Temporary Pairwise Transient Key TSC TKIP Sequence Counter TSN Transient Security Network VPN Virtual Private Network WEP Wired Equivalent Protocol WiFi Wireless Fidelity WiMAX Worldwide Interoperability for Microwave Access WLAN Wireless Local Area Network WPA WiFi Protected Access XIV Chapter 1 Introduction Wireless networks represent a rapidly emerging area of growth and importance for providing ubiquitous networking connections. The common technologies can be clas- sified into different categories according to the range of the service area. On a world- wide scale, telecommunication companies have been making significant progress in carrying voice and data traffic over their cellular networks; furthermore, the next generation infrastructure, under developpment all over the world, aims to provide higher bandwidth and better quality for multimedia traffic.
In a metropolitan area, WiMAX (IEEE 802.16) can provide users with high-speed broadband access to the Internet. In a local area, WiFi (IEEE 802.11) enables users to establish wireless con- nections within a corporate or campus building. Moreover, in a personal area (often less than 10 meters), bluetooth (IEEE 802.15) can provide low-cost and short-range connectivity for portable devices. The focus of this dissertation is Wireless Local Area Networks (WLAN) based on IEEE 802.
Compared with the current cellular networks, a WLAN system has much higher transmission rates and shorter transmission range; hence, it is suitable for home networking, small business, and large corporations and has been widely deployed since IEEE 802.11b first appeared in 1999. However, along with the popularity of WLAN, security is a serious concern because the wireless medium is open for public access within a certain range. In 2001, Shipley [95] invented the first “War-driving” in the Bay Area to find CHAPTER 1. INTRODUCTION 2 existing wireless networks.
By driving a car along certain route through a district, people can discover the operating Access Points (APs), the corresponding Service Set Identifier (SSID), and even the physical locations of the APs, with only mod- erate equipment [33]. Obviously these capabilities release sensitive information and unauthorized services to an outsider. Furthermore, if the discovered APs are not well-configured, the outsider is able to exploit bandwidth for free Internet access, steal confidential data for malicious usage, or install advanced attacks from this open base. Even worse, the legitimate user may be unaware of these activities because the outsider can physically stay inside his car along the road or in the parking lot.
These dangers impose necessary requirements on the security of WLAN implementations.1 Security Requirements In a general network system, security has different contexts depending on different applications, among which the essential requirements are data confidentiality and integrity, authentication, and availability. Data Confidentiality and Integrity The network MUST provide strong data confidentiality, integrity, and replay protection for every transmitted message.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích giao thức bảo mật IEEE 802.11i cho mạng không dây. Nghiên cứu xác thực, mã hóa dữ liệu và đề xuất giải pháp chống tấn công từ chối dịch vụ.
Luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại stanford university. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Electrical Engineering. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích giao thức bảo mật mạng không dây - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.