Luận án tiến sĩ: Xây dựng hệ thống V-Sandbox phát hiện mã độc IoT Botnet - Học viện Khoa học và Công nghệ
Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống sandbox phân tích, phát hiện mã độc IoT botnet. Nghiên cứu đề xuất phương pháp mới nâng cao độ chính xác.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về mối đe dọa từ các mạng botnet IoT hiện nay
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Lê Hải Việt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về mối đe dọa từ các mạng botnet IoT hiện nay
Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy hàng tỷ thiết bị IoT gia nhập mạng Internet toàn cầu. Tuy nhiên, phần lớn các thiết bị thông minh dân sự như camera an ninh, thiết bị định tuyến và cảm biến thông minh đều không được trang bị các giải pháp an ninh mạng đầy đủ. Nhà sản xuất thường ưu tiên tính tiện dụng và giá thành rẻ, bỏ qua các tiêu chuẩn an toàn bảo mật nghiêm ngặt. Lỗ hổng xác thực, thông tin đăng nhập mặc định và firmware lỗi thời tạo điều kiện thuận lợi cho tin tặc khai thác. Kẻ tấn công phát tán mã độc để chiếm đoạt quyền điều khiển thiết bị, biến chúng thành mạng botnet IoT khổng lồ. Mạng lưới ma này trở thành công cụ đắc lực để thực hiện các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán quy mô lớn, gây tê liệt các hệ thống thông tin trọng yếu trên toàn thế giới. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp phân tích mã độc IoT trở thành một yêu cầu cấp bách đối với các chuyên gia an ninh mạng.
1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của mã độc IoT
Mã độc hoạt động trên nền tảng IoT mang những nét đặc thù khác biệt rõ rệt so với phần mềm độc hại truyền thống trên máy tính cá nhân. Quá trình xâm nhập thường bắt đầu bằng các cuộc dò quét tự động tìm kiếm các cổng quản trị mạng mở như Telnet (cổng 23, 2323) hoặc SSH (cổng 22). Sau khi quét thấy mục tiêu tiềm năng, mã độc thực hiện thử mật khẩu mặc định dựa trên từ điển có sẵn để đăng nhập trái phép. Khi chiếm quyền thành công, tiến trình độc hại sẽ tải tệp nhị phân thực thi thích hợp với kiến trúc phần cứng của nạn nhân về thiết bị. Tiếp theo, mã độc tự kích hoạt, thiết lập kết nối đến máy chủ điều khiển C&C và duy trì quyền kiểm soát lâu dài. Đáng chú ý, nhiều biến thể hiện nay có khả năng tự động xóa tệp nhị phân trên đĩa lưu trữ sau khi nạp vào bộ nhớ RAM nhằm tránh bị phát hiện bởi các cơ chế quét tệp thông thường.
1.2. Mức độ nguy hại của các chiến dịch tấn công từ chối dịch vụ DDoS
Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) xuất phát từ mạng botnet IoT có sức tàn phá đặc biệt nghiêm trọng. Nhờ số lượng thiết bị lây nhiễm lên tới hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu nút mạng, kẻ tấn công có thể dễ dàng huy động nguồn băng thông khổng lồ trong thời gian ngắn. Lưu lượng tấn công rác có thể đạt mức hàng trăm Gigabit hoặc thậm chí hàng Terabit mỗi giây, vượt xa ngưỡng chịu tải của hạ tầng mạng thông thường. Các hình thức tấn công rất đa dạng, bao gồm SYN Flood, UDP Flood, ACK Flood, DNS Amplification và HTTP Flood nhắm trực tiếp vào tầng ứng dụng. Hậu quả là làm tê liệt các dịch vụ trực tuyến của các tổ chức tài chính, ngân hàng, cổng dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng thương mại điện tử lớn. Việc phát hiện sớm các hành vi độc hại ngay từ cấp độ thiết bị là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro từ các thảm họa mạng này.
II. Kỹ thuật phân tích tĩnh mã độc và phân tích động mã độc
Trong lĩnh vực an toàn thông tin, nghiên cứu và phân loại phần mềm độc hại thường dựa vào hai trụ cột kỹ thuật chính. Phân tích tĩnh mã độc (static analysis) là phương pháp khám phá cấu trúc mã nhị phân mà không cần thực thi tệp tin trong môi trường thực. Kỹ thuật này trích xuất các thuộc tính như tiêu đề tệp ELF, bảng biểu tượng hàm, các chuỗi ký tự cố định và biểu đồ luồng điều khiển mã lệnh. Trong khi đó, phân tích động mã độc (dynamic analysis) tập trung quan sát hành vi thực tế của mẫu độc hại khi được chạy thử nghiệm trong môi trường giả lập an toàn. Cả hai phương pháp này bổ trợ chặt chẽ cho nhau, tạo nên bức tranh toàn diện về mục đích xâm nhập, cơ chế lây lan và mức độ nguy hại của các dòng mã độc mới xuất hiện.
2.1. Ưu điểm và hạn chế của phân tích tĩnh mã độc static analysis
Phương pháp phân tích tĩnh mã độc (static analysis) sở hữu ưu điểm vượt trội về tốc độ xử lý nhanh và độ an toàn tuyệt đối cho hệ thống phân tích. Quá trình kiểm tra trực tiếp tệp tin nhị phân định dạng ELF cho phép người phân tích trích xuất thông tin cấu trúc kiến trúc CPU, các hàm thư viện được liên kết và các chuỗi ký tự nhạy cảm. Tuy nhiên, phương pháp này gặp phải thách thức rất lớn trước các kỹ thuật phòng thủ của tin tặc. Tác giả mã độc thường sử dụng các kỹ thuật đóng gói (packing), mã hóa chuỗi ký tự và làm rối mã nguồn (obfuscation) để đánh lừa công cụ dịch ngược. Nhiều mẫu mã độc còn giấu kín địa chỉ IP của máy chủ chỉ huy dưới dạng chuỗi byte mã hóa. Khi đó, phân tích tĩnh không thể bóc tách chính xác các đặc trưng hành vi nếu không có sự hỗ trợ từ các giải pháp chạy thử nghiệm động.
2.2. Tầm quan trọng của phân tích động mã độc dynamic analysis
Phương pháp phân tích động mã độc (dynamic analysis) mang lại giá trị cốt lõi trong việc nhận diện bản chất hoạt động của các mối đe dọa mạng. Bằng cách kích hoạt mẫu trong môi trường cô lập, các chuyên gia có thể giám sát toàn bộ tương tác giữa tiến trình độc hại với hệ điều hành và mạng máy tính. Quá trình này ghi lại chi tiết chuỗi lời gọi hệ thống (system calls), các thao tác đọc ghi tệp tin, việc khởi tạo tiến trình con và các luồng dữ liệu truyền nhận qua giao diện mạng. Phân tích động dễ dàng vượt qua các kỹ thuật làm rối mã hoặc đóng gói phức tạp vì mã độc buộc phải giải mã và bộc lộ hành vi để thực hiện ý đồ tấn công. Dữ liệu hành vi thu được từ phân tích động là nguồn tri thức đầu vào chất lượng cao để huấn luyện các thuật toán học máy phát hiện mã độc tự động.
III. Kiến trúc hệ thống sandbox phân tích hành vi V Sandbox
Nhằm giải quyết triệt để các hạn chế của các giải pháp truyền thống, hệ thống sandbox phân tích hành vi mang tên V-Sandbox đã được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt cho mã độc IoT Botnet. V-Sandbox được xây dựng dựa trên kiến trúc mô-đun linh hoạt, kết hợp chặt chẽ giữa trích xuất thuộc tính tĩnh và giám sát hành vi động. Hệ thống có khả năng tự động hóa toàn bộ quy trình từ khâu tiếp nhận mẫu nhị phân ELF, cấu hình môi trường thực thi, kích hoạt chạy mẫu đến thu thập dữ liệu thô và xuất báo cáo. V-Sandbox khắc phục thành công vấn đề thiếu hụt thư viện động liên kết và xử lý hiệu quả tình trạng mã độc cố tình ẩn mình khi không có tín hiệu phản hồi từ máy chủ điều khiển bên ngoài.
3.1. Các thành phần cốt lõi trong quy trình phân tích V Sandbox
Kiến trúc của V-Sandbox bao gồm nhiều thành phần phối hợp nhịp nhàng để tạo nên quy trình phân tích khép kín. Mô-đun EME thực hiện trích xuất thuộc tính cơ bản của tệp ELF như kiến trúc vi xử lý và kiểu liên kết thư viện. Dựa trên thông tin này, mô-đun SCG tự động sinh tệp cấu hình thực thi tối ưu nhất cho môi trường Sandbox. Môi trường SE chịu trách nhiệm khởi chạy mẫu trong môi trường ảo hóa an toàn và kiểm soát thời gian thực thi. Tiếp đó, mô-đun RDP thực hiện tiền xử lý dữ liệu thô thu thập được từ luồng mạng và nhật ký lời gọi hệ thống. Mô-đun SR đảm nhiệm tính toán và quyết định khả năng thực thi lại nhằm đảm bảo mã độc bộc lộ đầy đủ hành vi trước khi hoàn tất phiên phân tích.
3.2. Cơ chế giả lập máy chủ C C Simulator và thư viện động
Nhiều dòng mã độc IoT tinh vi có cơ chế kiểm tra môi trường bằng cách gửi gói tin báo cáo về máy chủ chỉ huy trước khi tiến hành tấn công. Nếu không nhận được phản hồi hợp lệ, mẫu sẽ chủ động dừng tiến trình hoặc rơi vào trạng thái ngủ đông. Để vô hiệu hóa kỹ thuật chống phân tích này, V-Sandbox tích hợp mô-đun C&C Simulator có khả năng bắt giữ các yêu cầu mạng và tự động gửi phản hồi giả lập thích hợp. Nhờ đó, mẫu độc hại bị đánh lừa rằng đang kết nối thành công với máy chủ điều khiển và tiếp tục kích hoạt chuỗi hành vi nguy hiểm. Song song đó, cơ sở dữ liệu Shared Object DB cung cấp kho thư viện liên kết động đầy đủ cho nhiều kiến trúc, ngăn chặn tình trạng mẫu bị dừng thực thi do thiếu thư viện hệ thống.
3.3. Tự động sinh báo cáo và trích xuất đặc trưng hành vi
Kết thúc quá trình thực thi và thu thập hành vi, V-Sandbox tự động tổng hợp thông tin để xuất báo cáo phân tích toàn diện. Báo cáo cung cấp danh mục chi tiết về chuỗi lời gọi hệ thống theo thời gian, các tệp tin hệ thống bị can thiệp, tiến trình tạo mới và các kết nối mạng được khởi tạo. Dữ liệu lưu lượng mạng được lưu trữ dưới định dạng chuẩn PCAP giúp chuyên gia an ninh mạng dễ dàng kiểm tra các gói tin bất thường. Đồng thời, hệ thống tự động trích xuất các vector đặc trưng số học từ dữ liệu hành vi. Các vector đặc trưng này được chuẩn hóa để nạp trực tiếp vào các mô hình học máy và mạng nơ-ron sâu, nâng cao hiệu quả nhận diện và phân loại mã độc tự động.
IV. Môi trường giả lập QEMU cho kiến trúc ARM MIPS đa dạng
Sự đa dạng về phần cứng là một trong những rào cản kỹ thuật phức tạp nhất khi tiến hành phân tích mã độc trên các thiết bị thông minh. Không giống như môi trường máy tính cá nhân vốn tập trung vào kiến trúc x86 hoặc x64, thiết bị IoT sử dụng rất nhiều vi xử lý khác nhau. Môi trường giả lập QEMU được lựa chọn làm giải pháp cốt lõi để xây dựng không gian ảo hóa phần cứng linh hoạt trong V-Sandbox. QEMU cho phép giả lập đầy đủ tập lệnh của nhiều dòng CPU trên nền tảng phần cứng máy chủ x86 thông thường. Nhờ sự kết hợp này, hệ thống có thể chạy thử nghiệm an toàn các mẫu mã độc nhị phân đa nền tảng mà không đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho thiết bị phần cứng thực tế.
4.1. Giải pháp xử lý đa nền tảng phần cứng trên kiến trúc ARM MIPS
Trong thế giới IoT, kiến trúc ARM MIPS chiếm thị phần áp đảo trong các thiết bị mạng phổ biến như router Wi-Fi, modem, switch và camera giám sát IP. Do đó, phần lớn các họ botnet nguy hiểm đều nhắm trực tiếp vào việc biên dịch mã thực thi trên hai kiến trúc này. V-Sandbox xây dựng sẵn các bộ ảnh hệ điều hành nhân Linux rút gọn tương thích hoàn toàn với từng biến thể của tập lệnh ARM và MIPS (bao gồm cả chuẩn Big Endian và Little Endian). Khi tiếp nhận mẫu tệp ELF, hệ thống tự động nhận dạng cấu trúc tệp và định tuyến việc thực thi đến máy ảo QEMU tương ứng. Cơ chế này đảm bảo mẫu nhị phân được vận hành trong môi trường tương đồng nhất với thiết bị mục tiêu trong thực tế.
4.2. Tối ưu hóa hiệu năng và khả năng thực thi lại trên QEMU
Để xử lý hàng nghìn mẫu phần mềm độc hại mỗi ngày, hiệu năng và độ ổn định của môi trường ảo hóa đóng vai trò then chốt. Môi trường giả lập QEMU trong hệ thống V-Sandbox được tinh chỉnh chuyên sâu để tối ưu hóa thời gian khởi động và tiết kiệm tài nguyên bộ nhớ máy chủ. Toàn bộ các dịch vụ không cần thiết trong nhân hệ điều hành máy ảo được loại bỏ, giúp thời gian nạp hệ điều hành giảm xuống chỉ còn vài giây. Hệ thống áp dụng cơ chế lưu ảnh trạng thái (snapshot) kết hợp với công nghệ tạo đĩa ảo tạm thời (overlay disk). Sau khi kết thúc mỗi phiên phân tích, toàn bộ thay đổi được xóa sạch và môi trường lập tức quay về trạng thái sạch ban đầu, loại bỏ nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các phiên phân tích mẫu.
V. Phân loại mã độc Mirai Mozi và Gafgyt Bashlite hiệu quả
Các chiến dịch tấn công mạng botnet IoT ngày nay thường gắn liền với sự phát triển của nhiều họ mã độc nguy hiểm với kỹ thuật ngày càng tinh vi. Việc hiểu rõ cấu trúc và phân loại chính xác các họ mã độc là điều kiện tiên quyết để xây dựng hệ thống phòng thủ hiệu quả. Cơ sở dữ liệu hành vi thu thập được từ V-Sandbox cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc trưng vận hành của từng dòng mã độc phổ biến, đặc biệt là mã độc Mirai, mã độc Mozi và mã độc Gafgyt Bashlite. Nhờ các dữ liệu hành vi phong phú này, các thuật toán học máy có thể đạt độ chính xác cao trong việc phân biệt các biến thể mã độc khác nhau trong thực tế.
5.1. Đặc trưng hành vi và cơ chế lây lan của mã độc Mirai
Mã độc Mirai được biết đến là một trong những họ botnet có sức tàn phá lớn nhất trong lịch sử an ninh mạng thế giới. Hành vi đặc trưng của Mirai là tự động quét liên tục dải địa chỉ IP trên diện rộng qua các cổng Telnet bằng danh sách mật khẩu mặc định. Sau khi lây nhiễm thành công, Mirai tiến hành tiêu diệt các tiến trình độc hại khác trên thiết bị để độc chiếm tài nguyên phần cứng và băng thông mạng. Kết quả phân tích hành vi trên V-Sandbox cho thấy Mirai tạo ra mật độ dày đặc các lời gọi hệ thống liên quan đến socket và thiết lập kết nối mạng. Dòng mã độc này duy trì liên lạc với máy chủ C&C tập trung để tiếp nhận các chỉ thị phát động tấn công từ chối dịch vụ với các kỹ thuật tinh vi như ACK Flood và UDP Flood.
5.2. Kỹ thuật hoạt động mạng ngang hàng P2P của mã độc Mozi
Khác biệt với cấu trúc chỉ huy tập trung truyền thống, mã độc Mozi sử dụng mô hình mạng ngang hàng (P2P) tiên tiến dựa trên giao thức bảng băm phân tán DHT mở rộng. Kỹ thuật này giúp Mozi loại bỏ điểm yếu chết người của máy chủ C&C trung tâm, khiến việc gỡ bỏ hoặc đánh sập mạng botnet trở nên vô cùng khó khăn. Khi được kích hoạt trong môi trường sandbox phân tích hành vi, Mozi liên tục trao đổi các gói tin dữ liệu UDP mã hóa với các nút mạng khác để nhận chỉ thị và đồng bộ hóa cấu hình. Mã độc này chủ yếu lây lan qua việc khai thác các lỗ hổng thực thi mã từ xa (RCE) trên thiết bị cổng mạng và camera an ninh, sau đó duy trì sự hiện diện bền vững trên hệ thống nạn nhân.
5.3. Nhận diện biến thể mã độc Gafgyt Bashlite qua lời gọi hệ thống
Mã độc Gafgyt Bashlite là dòng mã độc mã nguồn mở được nhiều nhóm tin tặc chỉnh sửa và phát triển thành nhiều biến thể nguy hiểm khác nhau. Gafgyt chủ yếu sử dụng phương thức quét vét cạn thông tin đăng nhập Telnet để chiếm quyền điều khiển thiết bị mạng. Khi phân tích động mẫu Gafgyt trên hệ thống sandbox, log ghi nhận hành vi truy cập và thao tác liên tục trên các tệp tin trong thư mục /dev/ và /proc/ nhằm kiểm tra quyền hạn tiến trình và loại bỏ các đối thủ cạnh tranh. Chuỗi các lời gọi hệ thống như open, write, fork, kill và connect xuất hiện với tần suất cao và có quy luật rõ ràng. Việc nhận diện các mẫu lời gọi hệ thống đặc thù này cho phép hệ thống phân loại chính xác các biến thể mới của Gafgyt dù mã nguồn đã bị sửa đổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ HẢI VIỆT NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG V-SANDBOX TRONG PHÂN TÍCH VÀ PHÁT HIỆN MÃ ĐỘC IOT BOTNET LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Hải Việt NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG V-SANDBOX TRONG PHÂN TÍCH VÀ PHÁT HIỆN MÃ ĐỘC IOT BOTNET Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Quốc Dũng 2. Vũ Đức Thi Hà Nội – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ với tiêu đề “Nghiên cứu xây dựng hệ thống V- Sandbox trong phân tích và phát hiện mã độc IoT Botnet” là một công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Quốc Dũng và GS.
Vũ Đức Thi, trừ những kiến thức tham khảo từ các tài liệu liên quan ở trong nước và quốc tế đã được trích dẫn trong luận án. Các kết quả, số liệu được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, một phần kết quả đã được công bố trên các Tạp chí và Kỷ yếu Hội thảo khoa học chuyên ngành (tại Danh mục công trình của tác giả), phần còn lại chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, Ngày tháng Năm 2022 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Luận án này được nghiên cứu sinh (NCS) thực hiện trong quá trình học tập Tiến sĩ tại Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tại đây, NCS đã được các thầy, cô trong Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ thông tin chỉ dạy và trang bị những kiến thức nền tảng cần thiết trong suốt quá trình thực hiện luận án, đồng thời NCS có cơ hội tiếp xúc chuyên sâu về lĩnh vực mới và cấp thiết trong an toàn thông tin liên quan tới phát hiện mã độc nói chung và mã độc Botnet nói riêng trên các thiết bị IoT dân sự.
Trước hết, xin trân trọng cảm ơn hai Thầy đã hướng dẫn nghiên cứu sinh là TS. Ngô Quốc Dũng và GS. Vũ Đức Thi, các Thầy đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu cũng như hoàn thành luận án. Tiếp đó, NCS muốn gửi lời cảm ơn tới TS.
Trần Nghi Phú, người đồng nghiệp và là người anh cả gợi mở các ý tưởng cho phương phướng phát triển nghiên cứu khoa học của NCS. Bên cạnh đó, NCS cũng muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến các cộng sự TS. Nguyễn Huy Trung, Lê Văn Hoàng, Nguyễn Doãn Hiếu, Lương Đức Tuấn Đạt đã có nhiều hỗ trợ và giúp đỡ NCS trong quá trình thực hiện luận án. NCS xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám đốc, Lãnh đạo Khoa An ninh thông tin và các Phòng ban liên quan của Học viện An ninh nhân dân đã tạo điều kiện để NCS có thể tập trung nghiên cứu và thực hiện luận án này.
Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, luôn luôn là nguồn động lực phấn đấu, khuyến khích và động viên NCS trong quá trình thực hiện luận án. Luận án này có một phần đóng góp to lớn của sự ủng hộ, động viên và giúp đỡ của gia đình. Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN iv MỤC LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ix DANH MỤC CÁC BẢNG x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ xi MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 3. Đối tượng nghiên cứu 2 3. Phạm vi nghiên cứu 3 4.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu 3 4. Nội dung nghiên cứu 3 4. Phương pháp nghiên cứu 4 4. Nghiên cứu lý thuyết 4 4.
Nghiên cứu thực nghiệm 4 5. Các đóng góp chính của luận án 5 6. Bố cục của luận án 5 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ IOT VÀ MÃ ĐỘC IOT BOTNET 7 1.
Tổng quan về thiết bị IoT 7 1. Khái niệm thiết bị IoT 7 1. Phân loại thiết bị IoT 9 1. Các vấn đề bảo mật tồn tại trên thiết bị IoT hạn chế tài nguyên 11 1.
Tổng quan về mã độc IoT Botnet 12 1. Khái niệm mã độc IoT Botnet 12 1. Đặc điểm của mã độc IoT Botnet 14 1. Quy trình phát hiện mã độc IoT Botnet 19 1.
Thu thập dữ liệu 23 1. Tiền xử lý dữ liệu 30 1. Tiền xử lý dữ liệu luồng mạng 30 1. Tiền xử lý dữ liệu lời gọi hệ thống 33 1.
Tiền xử lý dữ liệu tương tác với tài nguyên của hệ thống 39 1. Phân tích và phát hiện 41 1. Ứng dụng học máy trong phát hiện mã độc IoT Botnet 41 1.2 Ứng dụng học sâu trong phát hiện mã độc IoT Botnet 43 1. Kết luận Chương 1 45 CHƯƠNG 2.
XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG SANDBOX THU THẬP HIỆU QUẢ DỮ LIỆU HÀNH VI CỦA MÃ ĐỘC IOT BOTNET 47 2. Phát biểu bài toán 47 2. Kiến trúc tổng quan mô hình đề xuất 48 2. Các thành phần chính 50 2.
Trích xuất thông tin thuộc tính cơ bản của ELF (EME) 50 2. Sinh cấu hình hoạt động Sandbox (SCG) 53 2. Môi trường Sandbox (SE) 54 2. Tiền xử lý dữ liệu thô thu thập được (RDP) 57 2.
Tính toán khả năng thực thi lại Sandbox (SR) 58 2. Giả lập máy chủ C&C (C&C simulator) 59 2. Cơ sở dữ liệu thư viện liên kết động (Share Object DB) 60 2. Sinh báo cáo tự động (Report) 61 2.
Thử nghiệm và đánh giá 61 2. Bộ dữ liệu thử nghiệm 61 2. Triển khai thử nghiệm 62 2. Kết quả kiểm nghiệm V-Sandbox 63 2.
So sánh hiệu quả V-Sandbox với các IoT Sandbox khác 66 2. Kết luận Chương 2 69 CHƯƠNG 3. ĐẶC TRƯNG ĐỒ THỊ LỜI GỌI HỆ THỐNG CÓ HƯỚNG TRONG PHÁT HIỆN MÃ ĐỘC IOT BOTNET 71 3. Phát biểu bài toán 71 3.
Lựa chọn nguồn dữ liệu động phục vụ tiền xử lý và phân tích 71 3. Bài toán xây dựng đặc trưng từ lời gọi hệ thống 72 3. Sơ đồ và ý tưởng phương pháp đề xuất 73 3. Đồ thị lời gỌi hệ thống có hướng DSCG 75 3.
Khái niệm đồ thị lời gọi hệ thống có hướng DSCG 75 3. Xây dựng đồ thị lời gọi hệ thống có hướng DSCG 76 3. Tiền xử lý dữ liệu đồ thị DSCG 79 3. Thực nghiệm và đánh giá 81 3.
Bộ dữ liệu thực nghiệm 81 3. Triển khai thử nghiệm 82 3. Các chỉ số đánh giá 84 3. Kết quả thử nghiệm và đánh giá 85 3.
Kết luận Chương 3 88 CHƯƠNG 4. MÔ HÌNH HỌC MÁY CỘNG TÁC PHÁT HIỆN SỚM MÃ ĐỘC IOT BOTNET 90 4. Phát biểu bài toán 90 4. Vấn đề phát hiện sớm mã độc IoT Botnet 90 4.
Mô hình học máy cộng tác trong phát hiện sớm mã độc 91 4. Khảo sát và đánh giá các nghiên cứu liên quan 93 4. Mô hình học máy cộng tác trong phát hiện mã độc 93 4. Các mô hình phát hiện sớm trong nghiên cứu mã độc 95 4.
Bài toán phát hiện sớm mã độc IoT Botnet 98 4. Mô hình đề xuất 98 4. Kiến trúc tổng quan 98 4. Môi trường Sandbox (SC) 100 4.
Tiền xử lý dữ liệu (PPDC) 100 4. Chuẩn hóa dữ liệu tiền xử lý (DNC) 103 4. Trích chọn đặc trưng phù hợp 104 4. Bộ phân lớp học máy (MLC) 105 4.
Hàm hợp nhất (FC) 105 4. Thực nghiệm và đánh giá 106 4. Tập mẫu thực nghiệm 106 4. Triển khai thử nghiệm 106 4.
Kết quả thử nghiệm 107 4. Đánh giá kết quả thử nghiệm 112 4. Kết luận Chương 4 113 KẾT LUẬN 114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO 119 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ Từ nguyên gốc Nghĩa tiếng Việt đầy đủ viết tắt IoT Internet of Things Vạn vật kết nối Internet Linux Executable and Định dạng tệp tin thực thi và liên ELF Linkable Format kết động trong Linux DSCG Directed System Call Graph Đồ thị lời gọi hệ thống có hướng Cơ quan chuyên trách về công nghệ International ITU thông tin và truyền thông của Liên Telecommunication hiệp quốc Union Supervisory Control And Hệ thống giám sát và điều khiển SCADA Data Acquisition tập trung P2P Peer to Peer network Mạng ngang hàng Distributed Denial of Tấn công từ chối dịch vụ phân tán DDoS Service attack CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm C&C Command and Control server Máy chủ ra lệnh và điều khiển server KNN K-nearest neighbors Thuật toán K điểm gần nhất SVM Support vector machines Thuật toán học máy vector hỗ trợ DT Decision Tree Thuật toán cây quyết định FR Random Forest Thuật toán rừng cây ngẫu nhiên DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 So sánh đặc điểm Botnet truyền thống và IoT Botnet 15 Bảng 1.2 So sánh đặc điểm các phương pháp phát hiện mã độc IoT Botnet 22 Bảng 1.3 Các nguồn dữ liệu động được thu thập cho phát hiện mã độc IoT Botnet 26 Bảng 1.4 Tóm tắt chức năng các IoT Sandbox 29 Bảng 1.5 So sánh đặc điểm các IoT Sandbox hiện có 30 Bảng 1.6 Các nghiên cứu liên quan sử dụng đồ thị lời gọi hệ thống 36 Bảng 2.1 Các tham số cấu hình mặc định cho SE 53 Bảng 2.2 Thống kê kết quả chạy V-Sandbox 63 Bảng 2.3 Thống kê kết quả chạy LiSa Sandbox 67 Bảng 2.4 So sánh các chức năng của các IoT Sandbox 67 Bảng 2.5 Các mẫu được lựa chọn ngẫu nhiên từ dataset 67 Bảng 2.6 Kết quả so sánh giữa LiSa, Cuckoo và V-Sandbox 68 Bảng 3.1 Mô tả chi tiết về Dataset 81 Bảng 3.2 Các tham số mô hình học máy được điều chỉnh 82 Bảng 3.3 Kịch bản phân chia tập dữ liệu thử nghiệm 84 Bảng 3.4 Giá trị các chỉ số đánh giá mô hình đề xuất 86 Bảng 3.5 So sánh mô hình đề xuất và các nghiên cứu liên quan 88 Bảng 4.1 Khảo sát các nghiên cứu về phát hiện sớm mã độc 97 Bảng 4.2 Mô tả chi tiết về Dataset 106 Bảng 4.3 Các tham số thuật toán học máy được sử dụng 107 Bảng 4.4 Độ chính xác các mô hình học máy đơn lẻ huấn luyện trên Dataset 109 Bảng 4.5 Các mô hình học máy sau khi tối ưu trên Dataset 109 Bảng 4.6 Kết quả thử nghiệm với các mẫu nằm ngoài Dataset 111 Bảng 4.7 So sánh với các nghiên cứu liên quan 112 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Số lượng các thiết bị được kích hoạt trên toàn cầu 8 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hải Việt (2022). V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-xay-dung-he-thong-v-sandbox-phat-hien-ma-doc-iot-botnet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống sandbox phân tích, phát hiện mã độc IoT botnet. Nghiên cứu đề xuất phương pháp mới nâng cao độ chính xác.
Luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "V-Sandbox: Hệ thống phân tích mã độc IoT Botnet hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.