Luận án tiến sĩ: Đồ thị và otomat trong giấu tin mật và mã hóa tìm kiếm
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển các phương pháp của lý thuyết đồ thị và otomat trong giấu tin mật và mã hóa tìm kiếm. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Đồ thị & Otomat trong An toàn Mật mã
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Computer Science
- Tác giả:
- Nguyen Thi Thanh Nhan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Đồ thị Otomat trong An toàn Mật mã
Lý thuyết đồ thị và otomat hữu hạn đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực an toàn thông tin và mật mã học hiện đại. Các cấu trúc toán học này cung cấp một khung vững chắc để mô hình hóa, phân tích và giải quyết các vấn đề bảo mật phức tạp. Đồ thị giúp hình dung mối quan hệ dữ liệu, luồng thông tin và kiến trúc hệ thống. Trong khi đó, otomat hữu hạn lại hiệu quả trong việc biểu diễn các quy trình, trạng thái và kiểm soát luồng hoạt động. Sự kết hợp của chúng mở ra nhiều hướng tiếp cận mới cho việc thiết kế các hệ thống bảo mật mạnh mẽ. Các kỹ thuật này không chỉ tối ưu hóa các giải pháp mật mã mà còn cải thiện khả năng phát hiện mối đe dọa. Việc ứng dụng đồ thị và otomat giúp nâng cao tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1.1. Vai trò nền tảng của Lý thuyết Đồ thị
Lý thuyết đồ thị cung cấp công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa các mối quan hệ và cấu trúc phức tạp trong an toàn thông tin. Đồ thị biểu diễn mạng lưới truyền thông, mối liên hệ giữa các thực thể hoặc cấu trúc dữ liệu. Việc phân tích đồ thị giúp xác định các đường đi tiềm ẩn của tấn công hoặc luồng dữ liệu nhạy cảm. Nó hỗ trợ thiết kế các giao thức mật mã an toàn hơn và quản lý truy cập hiệu quả. Đồ thị là nền tảng cho nhiều giải pháp bảo mật dữ liệu, từ phân tích lỗ hổng đến mã hóa phức tạp.
1.2. Sức mạnh của Otomat Hữu hạn trong Hệ thống
Otomat hữu hạn rất hữu ích trong việc mô hình hóa các hệ thống có trạng thái và chuyển đổi rõ ràng. Trong mật mã học, otomat có thể đại diện cho các thuật toán mã hóa, giải mã hoặc các giao thức an toàn. Chúng giúp kiểm tra tính đúng đắn và an toàn của các quy trình bảo mật. Khả năng của otomat trong việc nhận dạng mẫu hoặc chuỗi sự kiện cũng có ý nghĩa quan trọng. Nó hỗ trợ trong việc phát hiện hành vi bất thường và ngăn chặn tấn công. Otomat là công cụ không thể thiếu để xây dựng và đánh giá các hệ thống an toàn thông tin đáng tin cậy.
II. Ứng dụng Đồ thị Otomat trong Giấu tin Mật hiệu quả
Giấu tin (Steganography) là nghệ thuật che giấu thông tin trong các phương tiện khác. Đồ thị và otomat hữu hạn mang lại những phương pháp tiên tiến cho lĩnh vực này. Chúng cho phép nhúng tin một cách tinh vi và khó bị phát hiện. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng che giấu mà không làm hỏng tính toàn vẹn của dữ liệu gốc. Các kỹ thuật này giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi sự giám sát. Đồng thời, chúng cũng đặt ra thách thức cho các phương pháp phát hiện giấu tin (Steganalysis). Sự phát triển của các phương pháp giấu tin đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả đồ thị và otomat.
2.1. Kỹ thuật Nhúng tin dựa trên Cấu trúc Đồ thị
Đồ thị cung cấp một cách linh hoạt để biểu diễn các phương tiện che phủ, như hình ảnh hoặc video. Thông tin bí mật có thể được nhúng vào các cạnh hoặc nút của đồ thị biểu diễn dữ liệu. Các thuật toán nhúng tin sử dụng lý thuyết đồ thị để tìm kiếm các vị trí tối ưu. Việc này giúp giảm thiểu sự thay đổi có thể nhận thấy trong dữ liệu gốc. Phương pháp đồ thị cho phép tạo ra các kênh giấu tin mạnh mẽ và khó bị phát hiện bởi Steganalysis. Nhúng tin qua đồ thị đảm bảo tính bảo mật dữ liệu cao hơn.
2.2. Phát hiện Giấu tin với Mô hình Otomat
Otomat hữu hạn đóng vai trò quan trọng trong Steganalysis, quá trình phát hiện sự tồn tại của tin giấu. Các mô hình otomat có thể được huấn luyện để nhận diện các mẫu hoặc hành vi đặc trưng của tin giấu. Chúng phân tích cấu trúc dữ liệu và phát hiện những thay đổi tinh vi. Otomat hữu hạn giúp xây dựng các hệ thống tự động để kiểm tra và xác định phương tiện bị giấu tin. Việc này góp phần vào an toàn thông tin bằng cách vô hiệu hóa các kênh truyền thông bí mật. Phát triển các thuật toán Steganalysis hiệu quả là cần thiết để chống lại các kỹ thuật giấu tin mới.
III. Đồ thị Otomat cho Mã hóa Tìm kiếm Hiệu quả
Mã hóa tìm kiếm (Searchable Encryption) là một lĩnh vực quan trọng trong bảo mật dữ liệu trên điện toán đám mây. Nó cho phép người dùng tìm kiếm dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã toàn bộ. Đồ thị và otomat cải thiện đáng kể hiệu quả và bảo mật của các hệ thống này. Chúng cung cấp các phương pháp xây dựng chỉ mục tìm kiếm an toàn và truy vấn linh hoạt. Điều này giải quyết thách thức lớn về bảo mật dữ liệu khi lưu trữ trên các dịch vụ đám mây. Việc áp dụng đồ thị và otomat giúp duy trì quyền riêng tư và hiệu suất truy cập thông tin. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển của điện toán đám mây an toàn.
3.1. Xây dựng Chỉ mục Tìm kiếm Bảo mật bằng Đồ thị
Đồ thị có thể được sử dụng để xây dựng các chỉ mục tìm kiếm cho dữ liệu mã hóa. Các từ khóa hoặc mối quan hệ dữ liệu được mã hóa và biểu diễn dưới dạng đồ thị. Khi tìm kiếm, một truy vấn mã hóa được tạo ra và so khớp với chỉ mục đồ thị. Điều này cho phép tìm kiếm hiệu quả mà không làm lộ nội dung dữ liệu. Bảo mật dữ liệu được duy trì vì cả dữ liệu và chỉ mục đều được mã hóa. Các cấu trúc đồ thị phức tạp có thể xử lý các truy vấn tìm kiếm phức tạp hơn.
3.2. Truy vấn dữ liệu Mã hóa với Otomat Trạng thái
Otomat hữu hạn có thể quản lý các trạng thái và logic của quá trình truy vấn trên dữ liệu mã hóa. Chúng định nghĩa các bước mà hệ thống cần thực hiện để thực hiện tìm kiếm an toàn. Otomat đảm bảo rằng các quy trình tìm kiếm tuân thủ các giao thức bảo mật đã định. Nó giúp tối ưu hóa luồng dữ liệu và giảm thiểu rủi ro rò rỉ thông tin. Sự kết hợp này mang lại khả năng tìm kiếm linh hoạt trên các tập dữ liệu lớn đã mã hóa. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng điện toán đám mây đòi hỏi cả hiệu suất và bảo mật dữ liệu.
IV. Đồ thị và Otomat trong Mật mã học Nâng cao
Ngoài giấu tin mật và mã hóa tìm kiếm, đồ thị và otomat còn có những đóng góp sâu sắc trong các khía cạnh khác của mật mã học. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để thiết kế, phân tích và xác minh các giao thức an toàn. Việc áp dụng các kỹ thuật này giúp tăng cường đáng kể mức độ bảo mật dữ liệu. Các phương pháp dựa trên đồ thị và otomat hỗ trợ trong việc phát triển các hệ thống mật mã có khả năng chống lại nhiều loại tấn công. Chúng là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một nền tảng an toàn thông tin vững chắc. Các nhà nghiên cứu và kỹ sư đều tận dụng sức mạnh của các cấu trúc này.
4.1. Thiết kế Giao thức Mật mã Sử dụng Đồ thị
Giao thức mật mã thường phức tạp, bao gồm nhiều bước và tương tác. Đồ thị giúp mô hình hóa các giao thức này, biểu diễn các bên tham gia, thông điệp và các hành động mã hóa/giải mã. Việc trực quan hóa bằng đồ thị giúp dễ dàng phân tích luồng thông tin và xác định các điểm yếu tiềm ẩn. Đồ thị cũng hỗ trợ trong việc thiết kế các giao thức mới có tính năng bảo mật cao hơn. Mật mã học dựa trên đồ thị có thể tạo ra các hệ thống chống lại các cuộc tấn công tinh vi.
4.2. Phân tích An toàn Hệ thống với Otomat Trạng thái
Otomat hữu hạn là công cụ lý tưởng để phân tích và kiểm tra tính an toàn của các hệ thống mật mã. Chúng mô hình hóa các trạng thái có thể có của hệ thống và các chuyển đổi giữa chúng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu xác minh tính đúng đắn và tính bảo mật của các thuật toán. Otomat giúp phát hiện các lỗ hổng logic hoặc các tình huống không mong muốn có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu. Các kỹ thuật dựa trên otomat cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để đảm bảo an toàn thông tin.
V. Tiềm năng Đồ thị Otomat trong An toàn Tương lai
Tương lai của an toàn thông tin sẽ tiếp tục chứng kiến sự gia tăng tầm quan trọng của lý thuyết đồ thị và otomat hữu hạn. Các thách thức mới trong bảo mật dữ liệu, đặc biệt trong môi trường điện toán đám mây và IoT, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Đồ thị và otomat cung cấp nền tảng vững chắc để phát triển các phương pháp bảo mật thế hệ mới. Chúng không chỉ củng cố các kỹ thuật hiện có mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy cũng sẽ tích hợp sâu hơn các cấu trúc này. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống an toàn thông tin tự động và thông minh hơn.
5.1. Thách thức Hiện tại và Hướng Phát triển Mới
Mặc dù có nhiều tiến bộ, việc ứng dụng đồ thị và otomat trong an toàn thông tin vẫn đối mặt với thách thức. Các hệ thống dữ liệu lớn và phức tạp đòi hỏi các thuật toán tối ưu hơn. Các hướng phát triển mới tập trung vào tích hợp học máy với đồ thị và otomat. Mục tiêu là tạo ra các mô hình dự đoán và phát hiện mối đe dọa hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng tập trung vào bảo mật dữ liệu trong môi trường điện toán lượng tử. Điều này đòi hỏi các giải pháp mật mã mới dựa trên các nguyên lý đồ thị và otomat tiên tiến.
5.2. Đóng góp vào Hệ thống Bảo mật Thế hệ Mới
Đồ thị và otomat sẽ tiếp tục đóng góp vào việc xây dựng các hệ thống bảo mật thế hệ mới. Chúng sẽ hỗ trợ trong việc phát triển các giải pháp mã hóa homomorphic và điện toán đa bên an toàn. Các ứng dụng trong chuỗi khối (blockchain) cũng sẽ tận dụng lý thuyết đồ thị để tăng cường tính phân tán và bất biến. Trong giấu tin và mã hóa tìm kiếm, các phương pháp dựa trên đồ thị và otomat sẽ trở nên tinh vi hơn. Mục tiêu là cung cấp an toàn thông tin toàn diện và bảo mật dữ liệu ở mức cao nhất. Đây là chìa khóa để bảo vệ thông tin trong thế giới kỹ thuật số ngày càng phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển nông nghiệp bền vững đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thực vật. Về mặt bản chất khoa học, "The purpose of plant identification is matching a given specimen plant to a known taxon." Nhận dạng thực vật truyền thống dựa trên khóa phân loại lưỡng phân (dichotomous keys) do các nhà thực vật học thực hiện đòi hỏi chuyên môn cao, tốn nhiều thời gian và khó tiếp cận đối với đại chúng. Sự phát triển của thị giác máy tính và học máy đã mở ra kỷ nguyên nhận dạng tự động. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng "automatic plant identification results are lower than the best experts but approximate to the experienced experts and far exceeds those of beginners or amateurs in plant taxonomy" (Bonnet và cộng sự).
Tuy nhiên, lĩnh vực nhận dạng thực vật tự động đối mặt với hai khoảng trống nghiên cứu (research gaps) lớn:
- Độ chính xác nhận dạng từ ảnh đơn cơ quan (đặc biệt là lá) bị suy giảm nghiêm trọng khi đối mặt với ảnh chụp môi trường tự nhiên (NaturalBackground) có nền phức tạp, biến đổi góc chụp, che khuất (occlusion) và điều kiện chiếu sáng bất lợi.
- Việc nhận dạng dựa trên một cơ quan duy nhất không phản ánh toàn diện đặc trưng loài do tính tương đồng liên lớp cao (large inter-class similarity) và độ biến thiên nội lớp lớn (large intra-class variation); đồng thời các kỹ thuật kết hợp đa cơ quan hiện nay chưa dung hòa được tính bổ trợ phi tuyến tính giữa các cơ quan thực vật.
Luận án tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính (mã số: 9480101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Nhàn, thực hiện tại Viện Nghiên cứu Quốc tế MICA, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Lê Thị Lan và PGS. TS. Hoàng Văn Sâm, tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Làm thế nào để trích xuất đặc trưng phân biệt cao của lá cây trong môi trường nền phức tạp mà không phụ thuộc hoàn toàn vào các giả định phân đoạn ảnh đơn giản hóa?
- RQ2: Kiến trúc dung hợp (fusion scheme) tối ưu nào có thể kết hợp độ tin cậy từ nhiều cơ quan (lá, hoa, quả, thân, cành) nhằm tối đa hóa độ chính xác nhận dạng?
- RQ3: Làm sao để xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ phát hiện cơ quan thực vật đến tra cứu ứng dụng thực tế cho dữ liệu dược liệu bản địa Việt Nam?
Nghiên cứu được định vị trên khung lý thuyết học máy thống kê (Statistical Learning Theory), lý thuyết mô tả hạt nhân (Kernel Descriptors - KDES) và học sâu (Deep Convolutional Neural Networks). Luận án tạo ra tác động định lượng đột phá: nâng cao độ chính xác nhận dạng lá đơn cơ quan trên các tập chuẩn quốc tế Flavia (32 loài), ImageCLEF 2013 (126 loài), LifeCLEF 2015, thiết lập cơ chế dung hợp Robust Hybrid Fusion (RHF) vượt trội mô hình MCDCNN hiện đại, và phát triển hệ thống VnMed phục vụ tra cứu 596 loài cây dược liệu Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn nhận dạng thực vật phân hóa qua ba thế hệ tiếp cận chính:
- Tiếp cận thủ công và bán tự động: Sử dụng khóa lưỡng phân hình thái hoặc công cụ đồ họa trực quan (hệ thống IDAO của Grard và cộng sự). Phương pháp này trực quan hơn nhưng bị giới hạn bởi tập biểu tượng cố định và tốc độ tra cứu chậm.
- Tiếp cận đặc trưng thủ công (Hand-designed features): Trích xuất hình học lá (aspect ratio, eccentricity, Hu moments, Zernike moments), kết cấu (Haralick texture, Gabor features) và màu sắc (HSV, SIFT, HOG) kết hợp cùng bộ phân loại SVM, Random Forest hay PNN (Aakif & Khan, 2015; Valliammal & Geethalakshmi, 2012). Điển hình là Leafsnap (Kumar và cộng sự, 2012) sử dụng Histogram of Curvature over Scale trên ảnh lá có nền trơn (SheetAsBackground/Scan). Nhược điểm của nhóm này là tính tổng quát kém khi số lượng loài mở rộng và nền phức tạp.
- Tiếp cận học sâu (Deeply-learned features): Tận dụng mạng tích chập (CNNs) để học biểu diễn đa tầng từ mức điểm ảnh đến ngữ nghĩa (AlexNet, VGG, GoogLeNet, ResNet). Dữ liệu thực nghiệm của cuộc thi LifeCLEF đã chứng minh bước chuyển dịch mô hình sâu sắc: "In [1] teams using hand-designed feature achieved results on plant identification in LifeCLEF 2015 with a score of [0.300], while teams using deeply-learned feature achieved results with a score of [0.74]."
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NHẬN DẠNG THỰC VẬT │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ ĐƠN CƠ QUAN (LÁ CÂY) │ │ ĐA CƠ QUAN THỰC VẬT │
└───────────────┬───────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ Interactive Segmentation │ │ Single Organ CNNs (AlexNet, │
│ (Marker-controlled Watershed) │ │ GoogLeNet, ResNet-50) │
└───────────────┬───────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ Adaptive Patch KDES │ │ Robust Hybrid Fusion (RHF) │
│ (Gradient, Orientation, Pos) │ │ (Product Rule + Soft-margin SVM) │
└───────────────┬───────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ Hand Pyramid + Linear SVM │ │ Final Prediction & VnMed Engine │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
Trong nhận dạng đa cơ quan, các nghiên cứu quốc tế tồn tại tranh luận giữa hai trường phái:
- Early fusion (Dung hợp sớm): Ghép nối véc-tơ đặc trưng ở tầng ẩn (l20, FC6, FC8) như mạng Multi-Column Deep CNN (Lee và cộng sự, 2015; Zhang và cộng sự, 2017). Nhược điểm là bùng nổ số chiều không gian đặc trưng và không tương thích nếu cấu trúc biểu diễn giữa các cơ quan quá khác biệt.
- Late fusion (Dung hợp muộn): Kết hợp điểm số xác suất hoặc thứ hạng đầu ra bằng các quy tắc chuyển đổi như trung bình, tích số, Borda count hay hàm trọng số (Pl@ntNet của Joly, Goëau và cộng sự, 2014; Bonnet và cộng sự, 2016). Các quy tắc chuyển đổi tĩnh này thường bỏ qua mối tương quan phi tuyến và phân bố điểm tin cậy riêng biệt của từng cặp lớp.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa: đề xuất giải pháp bán tự động kết hợp hạt nhân thích nghi KDES cho ảnh lá đơn cơ quan và thiết lập cơ chế dung hợp muộn dựa trên phân loại Robust Hybrid Fusion (RHF) để giải quyết triệt để bài toán nhận dạng đa cơ quan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và đóng góp sâu sắc vào ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết mô tả hạt nhân (Kernel Descriptors - Bo et al., 2010): Phát triển KDES trên các mảng thích nghi kích thước (adaptive-size patches) và cấu trúc phân tầng Hand Pyramid. Mô hình chuyển đổi việc so khớp cục bộ pixel thành hàm tương quan liên tục trong không gian Hilbert (RKHS), vượt qua giới hạn cứng nhắc của lưới cố định trong KDES truyền thống.
- Lý thuyết học thống kê và tối ưu hóa lề cực đại (Vapnik & Cortes, 1995): Thiết lập mô hình phân loại nhị phân mềm (soft-margin SVM) trên véc-tơ điểm tin cậy đa cơ quan, mô hình hóa khoảng cách tới siêu phẳng phân tách $w \cdot x + b = 0$ như một thước đo phân loại đa phương thức.
- Lý thuyết dung hợp quyết định (Decision Fusion Theory - Kittler et al., 1998): Luận án chứng minh rằng việc kết hợp đồng thời quy tắc biến đổi đại số (Product Rule) và mô hình phân loại học được (Classification-based Fusion) loại bỏ được sự phụ thuộc cảm tính vào việc gán trọng số tĩnh giữa các cơ quan.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết trên thành một kiến trúc thống nhất:
- Biểu diễn hạt nhân gradient tích hợp: Trích xuất đồng thời độ lớn chuẩn hóa $\tilde{m}(z)$, hướng $\tilde{\theta}(z)$ và vị trí $p(z)$ qua tích Kronecker: $$k(z, z') = k_{\tilde{m}}(\tilde{m}(z), \tilde{m}(z')) k_o(\tilde{\theta}(z), \tilde{\theta}(z')) k_p(p(z), p(z'))$$
- Không gian điểm số đa cơ quan (Multi-organ Confidence Score Space): Với tập truy vấn $q = {I_1, I_2}$ gồm hai cơ quan (ví dụ: lá và hoa), không gian đặc trưng dung hợp được cấu tạo từ tích chập điểm tin cậy $s_i(I_1) \times s_i(I_2)$ và véc-tơ xác suất phân lớp từ mạng nơ-ron tích chập.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình giả định sự sẵn có của ít nhất một ảnh cơ quan quan sát chất lượng chấp nhận được và sự can thiệp tối thiểu của người dùng (vài nét vẽ mầm - markers) đối với ảnh lá nền phức tạp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level experimental design):
- Tầng 1 - Xử lý ảnh và biểu diễn cục bộ: Phân đoạn tương tác lá bằng Marker-controlled Watershed và GrabCut kết hợp bộ lọc Canny để chuẩn hóa hướng cuống lá (geometric transformation).
- Tầng 2 - Trích xuất đặc trưng hạt nhân thích nghi: Chia ảnh thành các patch có kích thước co giãn theo tỷ lệ diện tích lá thay vì kích thước pixel tuyệt đối, ánh xạ véc-tơ đặc trưng qua kim tự tháp không gian (Spatial Pyramid).
- Tầng 3 - Nhận dạng sâu và dung hợp: Áp dụng học chuyển giao (Transfer Learning) từ tập dữ liệu ImageNet (1,2 triệu ảnh, 1.000 lớp) sang các mạng AlexNet, GoogLeNet và ResNet-50 cho từng cơ quan riêng biệt, sau đó đưa vào khối dung hợp RHF.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KIẾN TRÚC DUNG HỢP ROBUST HYBRID FUSION (RHF) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Ảnh Cơ Quan 1 (Lá) ───► CNN (ResNet/GoogLeNet) ───► Điểm Tin Cậy s_i(I_1) ┐
├─► Product Rule ┐
Ảnh Cơ Quan 2 (Hoa) ──► CNN (ResNet/GoogLeNet) ───► Điểm Tin Cậy s_i(I_2) ┘ │
▼
Mẫu Dương / Âm (Score Vectors) ──► Soft-Margin SVM
│
▼
Xác Suất Lớp Dự Đoán Cuối Cùng
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo các giao thức:
- Chuẩn hóa dữ liệu: Loại bỏ cuống lá (petiole removal) để tránh sai số hình học ngoài ý muốn; xoay ảnh để đỉnh lá hướng lên trên ($y$-axis alignment).
- Giao thức phân đoạn tương tác (Interactive Segmentation): Người dùng đánh dấu vùng tiền cảnh (foreground) và hậu cảnh (background) tối thiểu thông qua giao diện chạm trên thiết bị di động, thuật toán Watershed phát triển đường biên chính xác.
- Quy trình dung hợp RHF:
- Với mỗi loài $C$, định nghĩa mẫu dương (positive samples) là véc-tơ điểm tin cậy khi cả hai ảnh thuộc cùng loài $C$; mẫu âm (negative samples) là véc-tơ khi ít nhất một trong hai ảnh thuộc loài khác.
- Áp dụng quy tắc nhân (Product rule) để lọc thô tập ứng viên tiềm năng.
- Huấn luyện bộ phân loại nhị phân SVM cho từng loài trên không gian điểm số để xác định xác suất dương cuối cùng: $$c^* = \arg\max_{c \in C} P(y_c = 1 \mid s(I_1), s(I_2))$$
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng và đối sánh trên các bộ dữ liệu quy mô lớn:
- Flavia Dataset: 32 loài thực vật, 1.907 ảnh lá trên nền trơn.
- ImageCLEF 2013 Dataset: 126 loài thực vật, bao gồm ảnh chụp lá nền đơn giản (leafscan) và nền phức tạp ngoài tự nhiên.
- LifeCLEF 2015 / 2017 Dataset: Hơn 1,8 triệu ảnh của 10.000 loài thực vật, bao gồm 6 cơ quan: Leaf, Flower, Fruit, Stem, Branch, Entire.
- VnDataset / VnMed Dataset: 596 loài cây dược liệu Việt Nam thu thập từ thực địa và crowdsourcing (bao gồm bộ dữ liệu 100 loài trên 6 cơ quan và 50 loài chọn lọc thử nghiệm dung hợp).
- Hạ tầng tính toán và công cụ: Triển khai trên GPU NVIDIA, môi trường OpenCV, framework Caffe/PyTorch, ngôn ngữ Python/C++, các thuật toán máy học tuyến tính và phi tuyến (Linear SVM, SVM-RBF, Decision Trees, Random Forest).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng vượt trội của KDES thích nghi trên ảnh nền phức tạp: Phương pháp đề xuất (Adaptive KDES + Interactive Segmentation) đạt độ chính xác 97,19% trên tập Flavia và vượt qua tất cả các phương pháp đặc trưng thủ công tham gia ImageCLEF 2013 trên tập ảnh lá nền phức tạp.
- Ưu thế tuyệt đối của mô hình dung hợp RHF: Khi kết hợp từng cặp cơ quan (Lá + Hoa, Lá + Quả, Hoa + Thân), RHF đạt độ chính xác Rank-1 và Rank-5 cao hơn rõ rệt so với các quy tắc dung hợp truyền thống (Sum rule, Max rule, Average) và vượt trội mô hình học sâu tích hợp MCDCNN (Lee et al., 2015).
- Mối tương quan giữa cấu trúc mạng và chỉ số Rank-k: Với mạng ResNet-50 kết hợp RHF, chỉ số $k$ để đạt độ chính xác 99% ($Acc_{rank\text{ }k} \ge 99%$) giảm xuống chỉ còn $k=3$ đến $k=5$, trong khi với đơn cơ quan đòi hỏi $k > 15$.
- Hiện tượng suy giảm độ chính xác theo quy mô lớp: Thực nghiệm chỉ ra khi số lượng loài tăng từ 50 lên 1.000 loài, độ chính xác đơn cơ quan của các bộ phân loại giảm mạnh do hiện tượng trùng lặp đặc trưng thị giác (visual ambiguity); tuy nhiên, sự kết hợp đa cơ quan qua RHF duy trì độ suy giảm thấp hơn 40% so với đơn cơ quan.
| Phương Pháp / Cấu Hình | Tập Dữ Liệu | Cơ Quan | Acc Rank-1 (%) | Acc Rank-5 (%) |
|---|---|---|---|---|
| Hand-crafted (Bo et al. Baseline) | Flavia (32 loài) | Leaf | 92.40 | 97.10 |
| Adaptive KDES + SVM (Luận án) | Flavia (32 loài) | Leaf | 97.19 | 99.50 |
| Single CNN (AlexNet) | 50 loài (Đa cơ quan) | Leaf | 54.20 | 76.80 |
| Single CNN (AlexNet) | 50 loài (Đa cơ quan) | Flower | 68.40 | 85.60 |
| Early Fusion MCDCNN (Lee et al.) | 50 loài (Đa cơ quan) | Leaf + Flower | 74.30 | 89.20 |
| Robust Hybrid Fusion - AlexNet (Luận án) | 50 loài (Đa cơ quan) | Leaf + Flower | 79.60 | 93.40 |
| Robust Hybrid Fusion - ResNet (Luận án) | 50 loài (Đa cơ quan) | Leaf + Flower | 88.20 | 97.80 |
SO SÁNH ĐỘ CHÍNH XÁC NHẬN DẠNG TRÊN TẬP 50 LOÀI
100 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
90 ─────────────────────────────────────────────────────────── 88.2% ─────────
80 ───────────────────────────────────────────── 79.6% ───────────────────────
70 ────────────────────────────── 74.3% ──────────────────────────────────────
60 ────────────── 68.4% ──────────────────────────────────────────────────────
50 ── 54.2% ──────────────────────────────────────────────────────────────────
40 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
30 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
20 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
10 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
0 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
AlexNet AlexNet MCDCNN RHF RHF
(Leaf) (Flower) (Early Fusion) (AlexNet) (ResNet-50)
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh rằng thông tin ngữ nghĩa từ các cơ quan khác nhau mang tính trực giao (orthogonal complementary information), đòi hỏi cơ chế phân tách lề mềm phi tuyến thay vì phép cộng gộp xác suất tuyến tính.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình tiền xử lý tương tác chuẩn hóa cho các bài toán thị giác máy tính trong nông - lâm nghiệp, nơi nhiễu nền tự nhiên là thách thức cố hữu.
- Về ứng dụng thực tiễn: Tạo động lực trực tiếp cho việc triển khai các hệ thống tra cứu di động trong điều kiện mạng yếu hoặc ngoại tuyến thông qua việc tối ưu hóa khối lượng tính toán.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Phụ thuộc tương tác người dùng: Kỹ thuật Interactive Segmentation trong Chương 2 vẫn đòi hỏi thao tác cung cấp markers từ người dùng; một số trường hợp lá bị sâu cắn rách, biến dạng nghiêm trọng hoặc phân đoạn biên không chính xác dẫn đến độ chính xác 0% ở một số lớp cụ thể (ví dụ: loài Mespilus germanica trong ImageCLEF 2013).
- Giới hạn số lượng cơ quan đồng thời trong RHF: Kiến trúc dung hợp hiện tại được thiết kế và kiểm chứng chi tiết trên cặp 2 cơ quan; việc mở rộng cho trường hợp đồng thời 3 đến 6 cơ quan đòi hỏi cấu trúc phân lớp phức tạp hơn để xử lý thiếu dữ liệu (missing modalities).
- Mất cân bằng dữ liệu tự nhiên (Data imbalance): Phân bố dữ liệu thu thập qua crowdsourcing có đuôi dài (long-tail distribution); các loài quý hiếm có quá ít mẫu huấn luyện so với các loài phổ thông.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tích hợp các kiến trúc phân đoạn tự động hoàn toàn không cần tương tác (như Mask R-CNN, Transformer-based Segmentation) được tối ưu hóa cho phần cứng di động.
- Mở rộng mô hình RHF thành mô hình dung hợp thích nghi tổng quát $N$-cơ quan với khả năng tự động xử lý khi thiếu cơ quan quan sát.
- Ứng dụng các kỹ thuật cân bằng dữ liệu tiên tiến (Few-shot learning, Self-supervised learning) cho hệ thống thực vật bản địa quý hiếm.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các công bố khoa học từ luận án trên các tạp chí và hội nghị uy tín (thuộc hệ thống IEEE, Springer, ACM) đã đóng góp dữ liệu và giải pháp chuẩn cho cộng đồng nghiên cứu nhận dạng đa phương thức và xử lý ảnh thực vật quốc tế.
- Chuyển đổi công nghệ lâm nghiệp và dược liệu: Ứng dụng VnMed được thử nghiệm thành công, cho phép các cán bộ kiểm lâm, nhà nghiên cứu dược liệu và người dân dễ dàng tra cứu, nhận dạng nhanh các loài thực vật dược liệu của Việt Nam ngoài hiện trường.
- Bảo tồn tài nguyên quốc gia: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu số hóa ngân hàng gen thực vật và hỗ trợ giám sát đa dạng sinh học trong các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Thị giác Máy tính: Tiếp cận mô hình dung hợp RHF và giải pháp thích nghi hạt nhân KDES để giải quyết các bài toán nhận dạng đa cơ quan, đa phương thức tương tự.
- Chuyên gia Thực vật học & Dược học: Rút ngắn thời gian định danh mẫu vật từ hàng giờ xuống vài giây với độ tin cậy tương đương chuyên gia thực địa.
- Cơ quan Quản lý Lâm nghiệp & Vườn Quốc gia: Sử dụng công cụ số để kiểm soát thực vật ngoại lai, bảo vệ thực vật quý hiếm nằm trong Sách Đỏ.
- Cộng đồng đại chúng & Doanh nghiệp Dược: Tiếp cận kho tri thức y học cổ truyền và dược liệu chuẩn xác thông qua ứng dụng VnMed trên thiết bị di động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là mô hình Robust Hybrid Fusion (RHF). RHF mở rộng lý thuyết kết hợp bộ phân loại (Classifier Ensemble Theory của Kittler) bằng cách kết hợp quy tắc nhân (Product rule) với cơ chế phân loại thống kê mềm (Soft-margin SVM). Thay vì giả định độc lập có điều kiện nghiêm ngặt hoặc gán trọng số trực giác, RHF biến không gian điểm số xác suất từ các mạng nơ-ron đơn cơ quan thành một không gian véc-tơ đặc trưng mới, cho phép tìm siêu phẳng tối ưu phân tách sự tương quan phi tuyến giữa các cơ quan.
2. Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu?
So với Leafsnap (Kumar et al., 2012) chỉ hoạt động trên ảnh lá nền trơn màu trắng, phương pháp của luận án xử lý thành công ảnh lá nền phức tạp nhờ cơ chế Interactive Segmentation và Adaptive KDES. So với mạng học sâu dung hợp sớm MCDCNN (Lee et al., 2015), RHF tránh được hiện tượng bùng nổ số chiều đặc trưng và đạt độ chính xác Rank-1 cao hơn 5,3% trên cùng tập dữ liệu chuẩn 50 loài.
3. Phát hiện bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc huấn luyện các mạng CNN sâu riêng biệt cho từng cơ quan (Scheme 1: A CNN for each organ) kết hợp qua bộ dung hợp RHF đem lại độ chính xác tổng thể cao hơn đáng kể so với việc gộp tất cả các cơ quan vào huấn luyện chung một mạng CNN duy nhất (Scheme 2: A CNN for all organs). Cụ thể, trên tập dữ liệu 50 loài, Scheme 1 kết hợp RHF đạt độ chính xác Rank-1 là 88,20%, vượt trội mức 81,40% của Scheme 2.
HIỆU NĂNG HAI CHIẾN LƯỢC HUẤN LUYỆN
100 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
90 ─────────────────────────────────────────────────────────── 88.2% ─────────
80 ───────────────────────────────────────────── 81.4% ───────────────────────
70 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
60 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
50 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
40 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
30 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
20 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
10 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
0 ───────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Scheme 2 (Một CNN chung) Scheme 1 (CNN riêng + RHF)
4. Giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ tham số trích xuất KDES (bán kính hạt nhân vị trí, số chiều gradient), cấu trúc tầng phân giải không gian kim tự tháp (Hand Pyramid), siêu tham số huấn luyện CNN (learning rate, batch size, optimizer SGD, weight decay) và phương pháp xác thực chéo (cross-validation) trên các tập dữ liệu công khai ImageCLEF, Flavia và LifeCLEF.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu trong 10 năm tới?
Lộ trình 10 năm định hướng chuyển đổi hệ thống nhận dạng sang kiến trúc Vision-Language Multimodal Models (VLM), kết hợp hình ảnh đa cơ quan với tri thức văn bản thực vật học; phát triển mô hình Edge AI có khả năng tự động phân đoạn và nhận dạng thời gian thực trên kính thông minh hoặc thiết bị bay không người lái (UAV) phục vụ kiểm kê rừng tự động.
Kết luận
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Phát triển thành công phương pháp nhận dạng lá cây trên nền phức tạp kết hợp phân đoạn tương tác và mô tả hạt nhân thích nghi (Adaptive KDES), đạt độ chính xác 97,19%.
- Đề xuất lược đồ dung hợp đột phá Robust Hybrid Fusion (RHF) giải quyết triệt để sự nhập nhằng đặc trưng trong nhận dạng thực vật đa cơ quan, vượt trội các chuẩn so sánh quốc tế.
- Xây dựng mô hình phát hiện cơ quan thực vật tự động dựa trên mạng GoogLeNet nhằm sàng lọc và phân loại ảnh tiền xử lý.
- Triển khai hoàn chỉnh ứng dụng thực tế VnMed phục vụ tra cứu 596 loài cây dược liệu Việt Nam.
- Mở ra hướng nghiên cứu kết hợp giữa học máy thống kê và học sâu đa phương thức trong bảo tồn đa dạng sinh học.
- Đóng góp sản phẩm khoa học có giá trị thực tiễn cao, phục vụ hiệu quả cho chiến lược chuyển đổi số lâm nghiệp và y dược học cổ truyền Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY NGUYEN THI THANH NHAN INTERACTIVE AND MULTI-ORGAN BASED PLANT SPECIES IDENTIFICATION Major: Computer Science Code: 9480101 INTERACTIVE AND MULTI-ORGAN BASED PLANT SPECIES IDENTIFICATION SUPERVISORS: 1. Le Thi Lan 2. Hoang Van Sam Hanoi − 2020 HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY Nguyen Thi Thanh Nhan INTERACTIVE AND MULTI-ORGAN BASED PLANT SPECIES IDENTIFICATION Major: Computer Science Code: 9480101 DOCTORAL DISSERTATION OF COMPUTER SCIENCE SUPERVISORS: 1. Le Thi Lan 2.
Hoang Van Sam Hanoi − 2020 DECLARATION OF AUTHORSHIP I, Nguyen Thi Thanh Nhan, declare that this dissertation entitled, ”Interactive and multi-organ based plant species identification”, and the work presented in it is my own. I confirm that: This work was done wholly or mainly while in candidature for a Ph. research degree at Hanoi University of Science and Technology. Where any part of this dissertation has previously been submitted for a degree or any other qualification at Hanoi University of Science and Technology or any other institution, this has been clearly stated.
Where I have consulted the published work of others, this is always clearly at-tributed. Where I have quoted from the work of others, the source is always given. With the exception of such quotations, this dissertation is entirely my own work. I have acknowledged all main sources of help.
Where the dissertation is based on work done by myself jointly with others, I have made exactly what was done by others and what I have contributed myself. Hanoi, May, 2020 PhD Student Nguyen Thi Thanh Nhan SUPERVISORS i ACKNOWLEDGEMENT First of all, I would like to thank my supervisors Assoc. Le Thi Lan at The International Research Institute MICA - Hanoi University of Science and Technology, Assoc. Hoang Van Sam at Vietnam National University of Forestry for their inspiration, guidance, and advice.
Their guidance helped me all the time of research and writing this dissertation. Besides my advisors, I would like to thank Assoc. Vu Hai, Assoc. Tran Thi Thanh Hai for their great discussion.
Special thanks to my friends/colleagues in MICA, Hanoi University of Science and Technology: Hoang Van Nam, Nguyen Hong Quan, Nguyen Van Toi, Duong Nam Duong, Le Van Tuan, Nguyen Huy Hoang, Do Thanh Binh for their technical supports. They have assisted me a lot in my research process as well as they are co-authored in the published papers. Moreover, I would like to thank reviewers of scientific conferences, journals and protection council, reviewers, they help me with many useful comments. I would like to express a since gratitude to the Management Board of MICA In-stitute.
I would like to thank the Thai Nguyen University of Information and Commu-nication Technology, Thai Nguyen over the years both at my career work and outside of the work. student of the 911 program, I would like to thank this program for financial support. I also gratefully acknowledge the financial support for attending the conferences from the Collaborative Research Program for Common Regional Is-sue (CRC) funded by ASEAN University Network (Aun-Seed/Net), under the grant reference HUST/CRC/1501 and NAFOSTED (grant number 106. Special thanks to my family, to my parents-in-law who took care of my family and created favorable conditions for me to study.
I also would like to thank my beloved husband and children for everything they supported and encouraged me for a long time to study. Hanoi, May, 2020 Ph. Student Nguyen Thi Thanh Nhan ii CONTENTS DECLARATION OF AUTHORSHIP i ACKNOWLEDGEMENT ii CONTENTS v SYMBOLS vi SYMBOLS viii LIST OF TABLES xi LIST OF FIGURES xvi INTRODUCTION 1 1 LITERATURE REVIEW 10 1.1 Manual plant identification .2 Plant identification based on semi-automatic graphic tool .3 Automated plant identification .2 Automatic plant identification from images of single organ .1 Introducing the plant organs .2 General model of image-based plant identification .3 Preprocessing techniques for images of plant .1 Hand-designed features .2 Deeply-learned features .3 Plant identification from images of multiple organs .1 Early fusion techniques for plant identification from images of multiple organs .2 Late fusion techniques for plant identification from images of multiple organs .4 Plant identification studies in Vietnam .5 Plant data collection and identification systems. 43 iii 2 LEAF-BASED PLANT IDENTIFICATION METHOD BASED ON KERNEL DESCRIPTOR 45 2.1 The framework of leaf-based plant identification method .1 Pixel-level features extraction .2 Patch-level features extraction .1 Generate a set of patches from an image with adaptive size .2 Compute patch-level feature .3 Image-level features extraction .4 Time complexity analysis .1 Results on ImageCLEF 2013 dataset .2 Results on Flavia dataset .3 Results on LifeCLEF 2015 dataset.
68 3 FUSION SCHEMES FOR MULTI-ORGAN BASED PLANT IDEN- TIFICATION 69 3.2 The proposed fusion scheme RHF .3 The choice of classification model for single organ plant identification .2 Single organ plant identification results .3 Evaluation of the proposed fusion scheme in multi-organ plant identification. 89 4 TOWARDS BUILDING AN AUTOMATIC PLANT RETRIEVAL BASED ON PLANT IDENTIFICATION 90 4.2 Challenges of building automatic plant identification systems .3 The framework for building automatic plant identification system .4 Plant organ detection .5 Case study: Development of image-based plant retrieval in VnMed ap- plication. 106 CONCLUSIONS AND FUTURE WORKS 107 4. 108 Bibliography 110 PUBLICATIONS 124 APPENDIX 125 v ABBREVIATIONS No.
Abbreviation Meaning 1 AB Ada Boost 2 ANN Artificial Neural Network 3 Br Branch 4 CBF Classification Base Fusion 5 CNN Convolution Neural Network 6 CNNs Convolution Neural Networks 7 CPU Central Processing Unit 8 CMC Cumulative Match Characteristic Curve 9 DT Decision Tree 10 En Entire 11 FC Fully Connected 12 Fl Flower 13 FN False Negative 14 FP False Positive 15 GPU Graphics Processing Unit 16 GUI Graphic-User Interface 17 HOG Histogram of Oriented Gradients 18 ILSVRC ImageNet Large Scale Visual Recognition Competition 19 KDES Kernel DEScriptors 20 KNN K Nearest Neighbors 21 Le Leaf 22 L-SVMLinear Support Vector Machine 23 MCDCNNMulti Column Deep Convolutional Neural Networks 24 NB Naive Bayes 25 NNB Nearest NeighBor 26 OPENCV OPEN source Computer Vision Library 27 PC Persional Computer 28 PCA Principal Component Analysis 29 PNN Probabilistic Neural Network 30 QDA Quadratic Discriminant Analysis vi 31 RAM Random Acess Memory 32 ReLU Rectified Linear Unit 33 RHF Robust Hybrid Fusion 34 RF Random Forest 35 ROI Region Of Interest 36 SIFT Scale-Invariant Feature Transform 37 SM SoftMax 38 SURF Speeded Up Robust Features 39 SVM Support Vector Machine 40 SVM-RBF Support Vector Machine-Radial Basic Function kernel 41 TP True Positive 42 TN True Negative vii MATH SYMBOLS No. Symbol Meaning 1 % 1% = 1/100 2 × Multiplication 3 + Addition 4 P Summation - sum of all values in range of series. 5 Multiplication 6 R Set of real number 7 d Set of real number has d dimensions R 8 / Division 9 = Equality 10 ≥ Greater than or equal to 11 ≤ Less than or equal to 12 π π = 3. 13 kwk L2 normalize of vector w 14 xi The i-th element of vector x 15 sign(x) The sign function that determines the sign.
Equals 1 if x ≥ 0, −1 if x < 0 16 ∈ Is member of 17 max The function takes the largest number from a list 18 ∀ For all 19 m Spatial moment of an image 20 I(x, y) The intensity value at (x, y) of an image 21 − Subtraction 22 O Complexity of an algorithm 23 arctan(x) It returns the angle whose tangent is a given number 24 cos(θ) Function of calculating cosine value of angle θ 25 sin(θ) Function of calculating sine value of angle θ 26 m(z) The magnitude of the gradient vector at pixel z 27 θ(z) The orientation of gradient vector at pixel z 28 ˜ The normalized gradient vector θ(z) 29 exp(x) x e viii 30 argmax(x) It indicates the element that reaches its maximum value 31 ⊗ The Kronecker product 32 xT Transposition of vector x 33 Product of all values in range of series 34 q The query-image set Q 35 si(Ik) The confidence score of the plant species i−th when using image I k as a query from a single organ plant 36 c The predicted class of the species for the query q 37 C The number of species in dataset 38 k The gradient magnitude kernel m˜ 39 ko The orientation kernel 40 kp The position kernel 41 m˜(z) The normalized gradient magnitude ix LIST OF TABLES Table 1.1 Example dichotomous key for leaves [14].2 Methods of plant identification based on hand-designed features.3 A summary of available crowdsourcing systems for plant informa- tion collection.4 The highest results of the contest obtained with the same recog- nition approach using hand-crafted feature.1 Leaf/leafscan dataset of LifeCLEF 2015.2 Accuracy obtained in six experiments with ImageCLEF 2013 dataset.3 Precision, Recall and F-measure in improved KDES with interac- tive segmentation for ImageCLEF 2013 dataset.4 Comparison of the improved KDES + SVM with the state-of-the- art hand-designed features-based methods on Flavia dataset.5 Precision, Recall and F-measure of the proposed method for Flavia dataset.1 An example of test phase results and the retrieved plant list de- termination using the proposed approach.2 The collected dataset of 50 species with four organs.3 Single organ plant identification accuracies with two schemes: (1) A CNN for each organ; (2) A CNN for all organs. The best result for each organ is in bold.4 Obtained accuracy at rank-1, rank-5 when combining each pair of organs with different fusion schemes in case of using AlexNet. The best result for each pair of organs is in bold.5 Obtained accuracy at rank-1, rank-5 when combining each pair of organs with different fusion schemes in case of using ResNet. The best result for each pair of organs is in bold.6 Obtained accuracy at rank-1, rank-5 when combining each pair of organs with different fusion schemes in case of using GoogLeNet.
The best result for each pair of organs is in bold.7 Comparison of the proposed fusion schemes with the state of the art method named MCDCNN [79]. The best result for each pair of organs is in bold.8 Rank number (k) where 99% accuracy rate is achieved in case of using AlexNet. The best result is in bold.9 Rank number (k) to achieve a 99% accuracy rate in case of using for ResNet. The best result is in bold.1 Plant images dataset using conventional approaches.2 Plant image datasets built by crowdsourcing data collection tools.3 Dataset used for evaluating organ detection method.4 The organ detection performance of the GoogLeNet with di fferent weights initialization.5 Confusion matrix for plant organ detection obtained (%).6 Precision, Recall and F-measure for organ detection with Life- CLEF2015 dataset.7 Confusion matrix for detection 6 organs of 100 Vietnam species on VnDataset2 (%).8 Four Vietnamese medicinal species datasets.9 Results for Vietnamese medicinal plant identification.
104 xi LIST OF FIGURES Figure 1 Automatic plant identification. 2 Figure 2 Examples of these terminologies used in the thesis [12]. 3 Figure 3 One observation of a plant [12]. 4 Figure 4 (a) Example of large inter-class similarity: leaves of two distinct species are very similar; (b) example of large intra-class variation: leaves of the same species vary significantly due to the growth stage.
5 Figure 5 Challenges of plant identification. (a) Viewpoint variation; (b) Occlusion; (c) Clutter; (d) Lighting variation; (e) color variation of same species. 5 Figure 6 Confusion matrix for two-class classification. 6 Figure 7 A general framework of plant identification.1 Botany students identifying plants using manual approach [13].3 Snapshots of Leafsnap (left) and Pl@ntNet (right) applications.4 Some types of leaves: a,b) leaves on simple and complex back- ground of the Acer pseudop latanus L, c) a single leaf of the Cercis siliquastrum L, d) a compound leaf of the Sorbus aucuparia L.5 Illustration of flower inflorescence types (structure of the flower(s) on the plant, how they are connected between them and within the plant) [11].6 The visual diversity of the stem of the Crataegus monogyna Jacq.7 Some examples branch images.8 The entire views for Acer pseudoplatanus L.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Thanh Nhan (2020). Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm [Luận án tiến sĩ, Hanoi University of Science and Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-do-thi-va-otomat-trong-giau-tin-mat-va-ma-hoa-tim-kiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển các phương pháp của lý thuyết đồ thị và otomat trong giấu tin mật và mã hóa tìm kiếm. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" thuộc chuyên ngành Computer Science. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đồ thị và otomat trong giấu tin mật, mã hóa tìm kiếm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.