Luận án đề xuất đặc trưng đồ thị Psi phát hiện mã độc botnet trên thiết bị IoT

Luận án đề xuất đặc trưng đồ thị psi hiệu quả cho phát hiện mã độc botnet trên thiết bị IoT, nâng cao khả năng bảo mật mạng lưới.

Chuyên ngành

An toàn thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
An ninh mạng IoT: Thách thức phát hiện Botnet
Số trang:
138 trang
Chuyên ngành:
An toàn thông tin
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.An ninh mạng IoT Thách thức phát hiện Botnet

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự phát triển của Vạn vật kết nối Internet (IoT). Hệ thống tự động hóa thông minh dựa trên thiết bị IoT biến đổi nhiều ngành nghề. Tuy nhiên, an toàn thông tin trên không gian mạng ngày càng phức tạp. Nhiều nguy cơ tiềm ẩn ảnh hưởng an ninh quốc gia và lợi ích người dân. Các chuỗi cung ứng, nhà máy, người tiêu dùng kết nối tạo ra môi trường dễ bị tấn công. Bảo mật IoT là vấn đề cấp bách, đòi hỏi các giải pháp phát hiện mã độc hiệu quả.

1.1. Sự bùng nổ IoT và rủi ro an ninh

Thiết bị IoT rất đa dạng về chủng loại và kiến trúc phần cứng. Số lượng thiết bị IoT bùng nổ, dự kiến 75 tỷ thiết bị vào năm 2025. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhà thông minh, giao thông thông minh, y tế thông minh. Sự gia tăng này đi kèm với nhiều thách thức an ninh mạng IoT. Các lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác để hình thành botnet IoT, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Mục tiêu hấp dẫn của kẻ tấn công

Thiết bị IoT hoạt động liên tục 24/7. Việc cài đặt giải pháp phòng chống mã độc (anti-malware) trở nên khó khăn. Cơ chế xác thực yếu. Kẻ tấn công dễ dàng truy cập sâu vào các thiết bị IoT như Busybox. Các yếu tố này làm thiết bị IoT trở thành mục tiêu hấp dẫn cho việc tạo ra botnet IoT. Việc phát hiện sớm mã độc botnet là yếu tố then chốt để bảo vệ hệ thống.

II.Mã độc Botnet IoT Nguy cơ và Tác động lớn

Mã độc botnet IoT tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng. Chúng lợi dụng các điểm yếu cố hữu của thiết bị IoT để lây lan và hoạt động. Botnet có thể gây ra các cuộc tấn công DDoS quy mô lớn, làm gián đoạn dịch vụ quan trọng. Tấn công này ảnh hưởng đến hạ tầng mạng và dịch vụ trực tuyến. Việc phát hiện mã độc botnet IoT trở nên phức tạp. Cần có phương pháp mới để đối phó hiệu quả với mối nguy hại này.

2.1. Đặc điểm dễ bị khai thác của thiết bị IoT

Gartner ước tính 25% các cuộc tấn công hệ thống thông tin tập trung vào thiết bị IoT. OWASP chỉ ra 75% thiết bị IoT có nguy cơ bị tấn công xâm nhập. Sự thiếu đồng nhất về tiêu chuẩn bảo mật là một vấn đề. Nguồn lực tính toán hạn chế của thiết bị IoT cũng là một thách thức lớn. Những đặc điểm này khiến việc triển khai các giải pháp bảo mật truyền thống khó khăn, tạo điều kiện cho mã độc botnet IoT phát triển.

2.2. Thống kê và hậu quả tấn công Botnet IoT

Số lượng và quy mô các cuộc tấn công mạng tiếp tục gia tăng. Các cuộc tấn công botnet như Mirai đã cho thấy khả năng tàn phá lớn. Chúng chiếm quyền điều khiển hàng triệu thiết bị IoT, gây ra sự cố mất dịch vụ cho nhiều nền tảng Internet lớn. Phát hiện mã độc sớm giúp giảm thiểu thiệt hại. An ninh mạng IoT cần được ưu tiên hàng đầu để ngăn chặn các hậu quả nghiêm trọng từ botnet.

III.Đồ thị Psi Giải pháp phát hiện mã độc IoT hiệu quả

Đối phó với thách thức phát hiện mã độc botnet IoT, một phương pháp tiếp cận mới được đề xuất: sử dụng đồ thị Psi. Lý thuyết đồ thị cung cấp công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa và phân tích hành vi mạng phức tạp. Đồ thị Psi mang lại khả năng phân tích sâu sắc các mối quan hệ và tương tác. Điều này rất quan trọng trong môi trường IoT động, giúp nhận diện các hoạt động độc hại.

3.1. Giới thiệu về đồ thị Psi và ứng dụng

Đồ thị Psi là một cấu trúc dữ liệu đồ thị đặc biệt. Nó biểu diễn các thuộc tính và quan hệ phức tạp giữa các thực thể. Các nút trong đồ thị có thể là thiết bị IoT, luồng dữ liệu hoặc sự kiện mạng. Cạnh biểu thị mối liên hệ hoặc tương tác giữa chúng. Ứng dụng đồ thị Psi giúp hình dung hành vi mạng một cách toàn diện. Nó hỗ trợ việc nhận diện các mẫu bất thường, là dấu hiệu của mã độc.

3.2. Ưu điểm của đồ thị Psi trong phân tích hành vi

Đồ thị Psi cho phép phân tích hành vi mã độc một cách toàn diện. Nó không chỉ xem xét từng sự kiện riêng lẻ. Đồ thị Psi phân tích chuỗi hành vi và tương tác trong một bối cảnh rộng hơn. Điều này giúp phát hiện các hành vi tinh vi của botnet IoT, thường được che giấu trong lưu lượng bình thường. Khả năng phát hiện các mối quan hệ ẩn là điểm mạnh, vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong an ninh mạng IoT.

IV.Phát hiện mã độc Botnet IoT bằng Lý thuyết đồ thị

Việc áp dụng lý thuyết đồ thị, cụ thể là đồ thị Psi, mang lại cách tiếp cận độc đáo để phát hiện mã độc botnet IoT. Phương pháp này tập trung vào việc mô hình hóa các tương tác mạng và phân tích các hành vi bất thường. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) mạnh mẽ hơn. IDS có khả năng nhận diện và cảnh báo về các mối đe dọa botnet IoT dựa trên cấu trúc hành vi.

4.1. Xây dựng mô hình đồ thị cho luồng dữ liệu IoT

Luồng dữ liệu mạng từ các thiết bị IoT được thu thập liên tục. Sau đó, chúng được chuyển đổi thành cấu trúc đồ thị Psi. Mỗi thiết bị, kết nối hoặc gói tin có thể được biểu diễn như một nút hoặc cạnh trong đồ thị. Các thuộc tính như địa chỉ IP, cổng, giao thức, và lượng dữ liệu được gán cho các thành phần đồ thị. Điều này tạo ra một biểu diễn chi tiết về trạng thái mạng, giúp phân tích hành vi mã độc hiệu quả.

4.2. Cơ chế phân tích và nhận diện hành vi độc hại

Các thuật toán phân tích đồ thị được áp dụng để tìm kiếm các mẫu và cấu trúc bất thường. Các chỉ số như mật độ kết nối, đường đi ngắn nhất hoặc độ tập trung nút được tính toán. Học máy an ninh mạng có thể sử dụng các đặc trưng này để phân loại. Nó giúp phân biệt hành vi mạng bình thường với hành vi của mã độc botnet. Cơ chế này tăng cường khả năng phát hiện mã độc chính xác và kịp thời.

V.Hiệu quả Phát hiện Botnet IoT và Ứng dụng thực tiễn

Phương pháp phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi mang lại hiệu quả đáng kể. Nó góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống IoT trước các cuộc tấn công mạng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng to lớn của phương pháp này. Việc triển khai trong thực tế có thể tạo ra môi trường IoT an toàn hơn, bảo vệ người dùng và hạ tầng khỏi các mối đe dọa.

5.1. Cải thiện an toàn thông tin thiết bị IoT

Phương pháp đồ thị Psi cải thiện đáng kể khả năng phát hiện sớm botnet IoT. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mạng bất thường. Điều này giúp các quản trị viên nhanh chóng phản ứng với các mối đe dọa. Giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công DDoS và chiếm quyền điều khiển thiết bị. Bảo mật IoT được tăng cường toàn diện, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng và nhà cung cấp dịch vụ.

5.2. Hướng phát triển cho hệ thống IDS tương lai

Đồ thị Psi mở ra hướng nghiên cứu mới cho hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS). Nó tích hợp hiệu quả lý thuyết đồ thị và học máy an ninh mạng. Các hệ thống IDS có thể trở nên thông minh hơn. Chúng có khả năng tự động học và thích nghi với các loại mã độc mới, bao gồm cả biến thể của Mirai. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của an ninh mạng IoT, tạo ra các giải pháp bảo mật tiên tiến và hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÃ ĐỘC IOT BOTNET VÀ SƠ LƯỢC HỌC MÁY, HỌC SÂU
1.1. Tổng quan về mã độc IoT botnet
1.1.1. Khái niệm về thiết bị IoT và mã độc IoT botnet
1.1.2. Sự tiến hóa của mã độc IoT botnet
1.1.3. Kiến trúc vòng đời lây nhiễm của mã độc IoT botnet
1.1.4. Đặc điểm và sự khác biệt của mã độc botnet trên thiết bị IoT so với mã độc botnet trên máy tính truyền thống
1.2. Sơ lược về học máy, học sâu
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN MÃ ĐỘC IOT BOTNET
2.1. Tổng quan các phương pháp phát hiện mã độc IoT botnet và các nghiên cứu liên quan
2.2. Đề xuất hướng tiếp cận dựa trên phân tích tĩnh trong phát hiện mã độc IoT botnet
2.3. Khảo sát, đánh giá và thực nghiệm lại các phương pháp phân tích tĩnh trong phát hiện mã độc IoT botnet
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN MÃ ĐỘC IOT BOTNET DỰA TRÊN ĐẶC TRƯNG ĐỒ THỊ PSI
3.1. Tổng quát quy trình hoạt động của phương pháp đề xuất
3.2. Cách thức xây dựng đặc trưng đồ thị PSI
3.3. Đánh giá tính hiệu quả của phương pháp đề xuất và so sánh với các nghiên cứu liên quan
4. CHƯƠNG 4: CẢI TIẾN PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN MÃ ĐỘC IOT BOTNET DỰA TRÊN ĐỒ THỊ CON CÓ GỐC PSI
4.1. Đánh giá các hạn chế của phương pháp đề xuất dựa trên đồ thị PSI
4.2. Đề xuất cải tiến phương pháp phát hiện mã độc IoT botnet dựa trên đồ thị con có gốc PSI (PSI-rooted subgraph)
4.3. Thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của phương pháp cải tiến
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đề xuất đặc trưng đồ thị psi trong phát hiện mã độc botnet trên các thiết bị iot

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đặt vấn đề 7K{QJWLQF˯E ̫ n Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 hay còn được gọi với những cái tên như Vạn vật kết nối Internet (Internet of Things - IoT) hay công nghiệp Internet (Industrial Internet) làm biến đổi nhanh chóng nền công nghiệp ở mọi quốc gia, diễn ra trên toàn cầu. Với nhiều tên gọi khác nhau nhưng đặc điểm nổi bật nhất của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đó là việc dịch chuyển các hệ thống máy móc sản xuất truyền thống sang các hệ thống tự động hoá có khả năng tự hành một cách thông minh dựa trên nền tảng lõi là các thiết bị IoT. Thông qua cuộc các mạng công nghiệp 4.0 mà giáo dục, y tế, chính trị, xã hội, kinh tế đã có những thành tựu vượt bậc trong thời gian ngắn. Bên cạnh những tiện ích mà cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mang lại thì an toàn thông tin trên không gian mạng ngày càng trở nên phức tạp, tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh quốc gia, lợi ích hợp pháp của người dân.

Những nguy cơ này ngày càng hiện hữu khi mà các chuỗi cung ứng, nhà máy, người tiêu dùng và các hoạt động liên quan được kết nối với nhau. Khác biệt với máy tính truyền thống, thiết bị IoT rất đa dạng về chủng loại và kiến trúc phần cứng, chính sự đa dạng của thiết bị IoT khiến sự phát triển về số lượng thiết bị IoT bùng nổ. Dự kiến đến năm 2025 sẽ có khoảng 75 tỷ thiết bị [28] được sử dụng ở nhiều lĩnh vực, ngành nghề và đem tới nhiều trải nghiệm cho người sử dụng như nhà thông minh, giao thông thông minh, y tế thông minh [8]. Theo nghiên cứu của Gartner, đến năm 2020 ước tính 25% các cuộc tấn công hệ thống thông tin tập trung và các thiết bị IoT [18], và sẽ ngày càng nhiều ngành nghề, lĩnh vực áp dụng công nghệ IoT, điều đó sẽ khiến số lượng và quy mô các cuộc tấn công mạng sẽ tiếp tục gia tăng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu của OWASP (Open Web Application Security Project) cũng cho thấy 75% các thiết bị IoT có nguy cơ bị tấn công xâm nhập [29]. Dưới góc độ của kẻ tấn công, các thiết bị IoT là môi trường hấp dẫn bởi khác với máy tính truyền thống, các thiết bị IoT hoạt động liên tục 24/7, khó cài đặt các giải pháp phòng chống mã độc (anti-malware), sử dụng cơ chế xác thực yếu,… , điều đó khiến kẻ tấn công dễ dàng truy cập mức sâu vào các thiết bị IoT (ví dụ như Busybox) [22]. Với thực tế đó, nhiều cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước đã quan tâm, đầu tư nghiên cứu về đảm bảo an toàn thông tin đối với thiết bị IoT. Một khảo sát, thống kê các nghiên 1 cứu đã công bố từ 2016 – 2018 tại các tạp chí uy tín của các nhà xuất bản lớn trên thế giới như Elsevier, IEEE, Hindawi and Springer [6] cho thấy xác thực vẫn là giải pháp phổ biến trong bảo mật thiết bị IoT và quản lý tin cậy (trust) vẫn đang tiếp tục được đẩy mạnh sự đầu tư nghiên cứu.

Ngoài ra có thể kể đến một số nghiên cứu về giải pháp mã hóa nhẹ (light), giao thức và cơ chế truyền thông an toàn đối với thiết bị IoT. - Tại Việt Nam, các giải pháp bảo mật IoT theo 2 hướng chính là giải pháp quản lý và giải pháp công nghệ, kỹ thuật. Đối với các giải pháp quản lý thì có thể kể đến Viện Chiến lược Thông tin và Truyền thông - Bộ Thông tin và Truyền thông đã có đề tài “Nghiên cứu xu thế phát triển, những tác động của công nghệ IoT (Internet of Things) và đề xuất giải pháp quản lý phù hợp”, mã số 40-15-KHKT-RD, đã có những nghiên cứu tổng quan về thiết bị IoT và các ứng dụng của IoT được phát triển ở Việt Nam. Từ những lợi ích đó, nhóm nghiên cứu của Viện đã đưa ra những giải pháp bảo mật, an toàn thông tin cho sự phát triển IoT ở Việt Nam.

Tuy nhiên những giải pháp đó mới dừng ở mức chính sách quản lý đã ban hành và sẽ ban hành, các giải pháp về phát triển cơ sở hạ tầng, giải pháp bảo mật ở mức ứng dụng cơ bản cũng như các tiêu chuẩn trong IoT tại Việt Nam. Về giải pháp công nghệ, kỹ thuật thì nhóm nghiên cứu của Trung tâm an toàn an ninh thông tin - Đại học Bách khoa Hà Nội hiện đang nghiên cứu một số giải pháp, hệ thống an ninh mạng với thiết bị IoT, có thể kể đến một số nghiên cứu như Luangoudom sonexay và cộng sự [1], Nguyễn Văn Tánh và cộng sự [2] đã trình bày giải pháp phát hiện tấn công trong mạng IoT, trong đó nghiên cứu chỉ tập trung phân tích chi tiết các dạng tấn công vào giao thức định tuyến RPL (Routing Protocol for Low-Power and Lossy Networks) được thiết kế cho mạng cảm biến không dây và IoT. - Trên thế giới, đã có nhiều cá nhân, tổ chức quan tâm nghiên cứu vấn đề bảo mật cho IoT như. James King và cộng sự [72] đã phát triển giải pháp nhẹ (light) nhằm bảo vệ kênh truyền giữa các thiết bị IoT có tài nguyên hạn chế với các cổng kết nối (gateway).

Các nhà nghiên cứu tại Eurecom (Pháp) [10] đã thực hiện khảo sát, đánh giá trên diện rộng mức độ an toàn của các thiết bị IoT cỡ nhỏ như Router, IPCamera và phát hiện ra trong 32.256 phần sụn (firmware) được phân tích: có hơn 38 loại lỗ hổng zero- day; phát hiện nhiều cổng hậu (backdoor) giúp các nhà cung cấp, tin tặc dễ dàng truy cập trái phép vào các thiết bị từ xa bất hợp pháp. Cùng hướng nghiên cứu này và để thúc đẩy sự hợp tác trong chương trình nghiên cứu và phát triển về an toàn thông tin của cộng 2 đồng chung Châu Âu (EU), Châu Âu đã thành lập Cụm dự án nghiên cứu trên IoT (CERP-IoT, Cluster of European Research Projects on IoT) năm 2010 để tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về đảm bảo an ninh, an toàn cho các thiết bị IoT. Các nhà nghiên cứu Nhật bản cũng đã giới thiệu giải pháp IoTProtect [106] nhằm đảm bảo an toàn cho các thiết bị IoT. Cơ chế hoạt động của IoTProtect là sử dụng tác tử phần mềm và danh sách trắng (Whitelist) để kiểm tra định kỳ các tiến trình đang chạy trên thiết bị IoT và sẽ kết thúc các tiến trình khả nghi hoặc không xác định.

Bên cạnh đó, dựa trên các nghiên cứu của Yashaswini và cộng sự [109], Rafiullah Khan và cộng sự [16] thấy rằng các nguy cơ đe dọa an ninh, an toàn thông tin đối với các thiết bị IoT bao gồm các hình thức chính như tấn công giả mạo, tấn công bằng phần mềm độc hại, tấn công thăm dò, tấn công từ chối dịch vụ. Trong khi đó, mã độc botnet là nguy cơ đe dọa thường trực nhất đối với các thiết bị IoT [15]. Ví dụ điển hình là tháng 10/2016, nhà cung cấp dịch vụ tên miền lớn của Mỹ là Dyn đã bị mã độc Linux.Mirai tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS – Distributed Denial of Service), với lưu lượng được ghi nhận lại là lớn nhất từ trước đến nay ở ngưỡng 1,2 Tbps (Terabit per second) với hơn 1,2 triệu thiết bị IoT bị lây nhiễm [5], đồng thời mã độc Linux.Mirai cũng hướng tới nhiều dịch vụ trực tuyến phổ biến như Google, Amazon,… &˯V ͧÿ ͉xṷt nghiên cͱu Hiện nay, các nghiên cứu về phát hiện mã độc IoT botnet đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu bảo mật. Những nghiên cứu và phương pháp này được thực hiện dựa trên phát hiện mã độc botnet tự động sử dụng phân tích tĩnh hoặc phân tích động.

Luận án này được thúc đẩy bởi vấn đề nghiên cứu mở sau đây: - Hiện nay, thiết bị IoT bùng nổ về số lượng, kéo theo số lượng mã độc IoT botnet cũng gia tăng vượt trội. Dựa trên báo cáo của công ty nghiên cứu thị trường Statista (Đức), số lượng thiết bị IoT trong năm 2018 đạt 23,14 tỷ thiết bị, tăng 13,7% so với năm 2017 [28]. Theo báo cáo của hãng Kaspersky, số lượng mã độc IoT botnet trong năm 2018 cũng tăng khoảng 73% so với năm 2017. - Các thiết bị IoT đa dạng, bao gồm nhiều loại thiết bị điện tử nhưng thường được chia thành 2 nhóm là các thiết bị IoT hạn chế tài nguyên và các thiết bị IoT không hạn 3 chế tài nguyên.

Hiện nay, đã có nhiều nghiên cứu về phát hiện mã độc botnet, tiêu biểu như nghiên cứu của Zhao và cộng sự [27], Chowdhury và cộng sự [9], Homayoun và cộng sự [67]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này tập trung vào phát hiện mã độc botnet trên các thiết bị IoT không hạn chế tài nguyên, như máy tính cá nhân truyền thống (Personal Computer). Do đó, trong phần cơ sở đề xuất này, luận án sẽ tập trung giải quyết vấn đề nghiên cứu trên các thiết bị IoT hạn chế tài nguyên (bộ nhớ thấp, năng lực tính toán nhỏ, dung lượng năng lượng pin thấp), ví dụ IP camera, thiết bị định tuyến, thiết bị chuyển mạch, khóa cửa thông minh,… bởi những thiết bị IoT hạn chế tài nguyên ít được triển khai cơ chế bảo mật, đảm bảo an toàn thông tin hoặc các giải pháp bảo mật rất yếu kém, dễ bị tin tặc khai thác, tấn công. - Bên cạnh đó, lĩnh vực nghiên cứu phát hiện mã độc botnet trên các thiết bị IoT hạn chế tài nguyên chưa được quan tâm, đầu tư nghiên cứu, mà chủ yếu các nghiên cứu hiện nay đều dựa trên các bộ luật (rule-based) và dựa trên luồng (flow-based, ví dụ như địa chỉ IP nguồn/đích, giao thức, số lượng gói tin được gửi/và nhận,…).

Các phương pháp trên hiện vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế như khó phát hiện các hành vi độc hại của botnet một cách hiệu quả, dựa trên bộ luật có tỷ lệ phát hiện nhầm cao khi mã độc sử dụng kỹ thuật gây rối, … Chính vì thế, các hướng tiếp cận dựa trên cấu trúc đồ thị, xuất phát từ các thông tin mức luồng dữ liệu để phản ánh hành vi của mã độc botnet là một giải pháp có thể khắc phục những hạn chế trên [3]. Tuy nhiên, các phương pháp theo hướng cấu trúc đồ thị trong phát hiện mã độc IoT botnet hiện có độ phức tạp tính toán lớn. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Elisa Bertino và cộng sự [58], Kolias và cộng sự [77], là những nghiên cứu này bước đầu tìm hiểu và giới thiệu một số giải pháp kỹ thuật nhằm hạn chế sự lây nhiễm của mã độc botnet trên thiết bị IoT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-phat-hien-ma-doc-botnet-iot-bang-do-thi-psi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất đặc trưng đồ thị psi hiệu quả cho phát hiện mã độc botnet trên thiết bị IoT, nâng cao khả năng bảo mật mạng lưới.

Luận án "Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi" thuộc chuyên ngành An toàn thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát hiện mã độc botnet IoT bằng đồ thị Psi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter