Luận án các kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số - Nghiên cứu ứng dụng bảo mật dữ liệu
Luận án nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số, phân tích và đề xuất phương pháp mới để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
An toàn thông tin
Luan An
Luận án
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- An ninh dữ liệu số: Thách thức và giải pháp kỹ thuật
- Số trang:
- 108 trang
- Chuyên ngành:
- An toàn thông tin
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.An ninh dữ liệu số Thách thức và giải pháp kỹ thuật
Thông tin số mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Dễ dàng lưu trữ, sao chép, chuyển tải, khôi phục, và tăng cường chất lượng thông tin. Sự phát triển của thiết bị số, hạ tầng mạng, và internet giúp tìm kiếm, sao chép, trao đổi thông tin dễ dàng. Tuy nhiên, tiện ích này cũng phát sinh nhiều vấn đề. Tình trạng xâm nhập trái phép dữ liệu, lấy cắp, xuyên tạc thông tin, vi phạm bản quyền dữ liệu số là những thách thức lớn. Những vấn nạn này ảnh hưởng toàn cầu, không riêng quốc gia, cá nhân hay doanh nghiệp nào. Cần có giải pháp kỹ thuật bảo mật dữ liệu hiệu quả.
1.1. Ưu điểm và thách thức từ thông tin số
Thông tin số giúp việc quản lý dữ liệu trở nên hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng sao chép và chia sẻ dễ dàng cũng tạo ra rủi ro. Dữ liệu số thường xuyên bị tấn công. Tình trạng lấy cắp, sửa đổi, hoặc vi phạm bản quyền xảy ra phổ biến. Điều này đòi hỏi các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ. An toàn thông tin số trở thành một ưu tiên hàng đầu trong thời đại công nghệ.
1.2. Khung pháp lý và biện pháp kỹ thuật bảo mật
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật để đảm bảo chủ quyền số. Luật an ninh quốc gia, Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin, và Luật an toàn thông tin mạng đã được triển khai. Thủ tướng Chính phủ cũng phê duyệt Quy hoạch phát triển an toàn thông tin số quốc gia đến năm 2020. Bên cạnh luật pháp, cần có các biện pháp kỹ thuật. Bảo mật dữ liệu bảo vệ thông tin khỏi các hành vi phá hoại. Các giải pháp bao gồm mã hóa đĩa, sao lưu, sử dụng thiết bị đăng nhập, bảo mật đường truyền, và che giấu dữ liệu.
1.3. Mã hóa dữ liệu Giải pháp bảo mật truyền thống
Mã hóa dữ liệu là giải pháp chính để bảo mật thông tin trong thời gian dài. Mã hóa chuyển đổi dữ liệu từ bản rõ sang định dạng không thể đọc được. Định dạng này gọi là bản mã. Mục đích là ngăn chặn truy cập bất hợp pháp khi trao đổi dữ liệu. Nhiều hệ mã khác nhau đã được nghiên cứu và triển khai hiệu quả. Các hệ mã khóa đối xứng và khóa công khai như DES, RSA là ví dụ điển hình. Mã hóa giúp bảo vệ ý nghĩa của thông tin.
II.Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số Tổng quan
Giấu tin là một kỹ thuật khác để bảo vệ thông tin. Kỹ thuật này thực hiện các giao dịch ngầm bên trong các giao dịch công khai. Giấu tin là việc nhúng một lượng thông tin số vào trong một đối tượng dữ liệu số khác. Giấu tin có những đặc điểm riêng biệt so với mã hóa. Mục tiêu của giấu tin là bảo mật cho cả dữ liệu được giấu và đối tượng chứa tin. Âm thanh số là một trong những loại dữ liệu có thể được sử dụng để giấu tin.
2.1. Giấu tin Định nghĩa và mục đích chính
Giấu tin (data hiding) là một kỹ thuật nhúng thông tin. Một lượng dữ liệu số nhất định được giấu vào một đối tượng số khác. Quá trình này diễn ra một cách kín đáo. Mục đích chính là bảo vệ thông tin mật. Nó cũng nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của đối tượng chứa thông tin. Kỹ thuật này tạo ra một lớp bảo mật không dễ phát hiện. Kỹ thuật giấu tin được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
2.2. Sự khác biệt giữa giấu tin và mã hóa thông tin
Giấu tin khác mã hóa ở bản chất hoạt động. Mã hóa giấu đi ý nghĩa của thông tin. Dữ liệu được mã hóa thành một chuỗi không đọc được. Tuy nhiên, sự tồn tại của dữ liệu vẫn rõ ràng. Giấu tin giấu đi sự hiện diện của thông tin. Người ngoài không biết rằng có dữ liệu bí mật tồn tại. Điều này làm tăng cường mức độ bảo mật. Kỹ thuật giấu tin nhắm đến tính bí mật của sự truyền tải.
2.3. Lợi ích kép Bảo mật dữ liệu và bảo vệ đối tượng chứa
Giấu thông tin hướng tới hai mục tiêu chính. Đầu tiên là bảo mật cho dữ liệu được giấu. Thông tin mật không bị phát hiện bởi người không có quyền. Thứ hai là bảo mật cho chính đối tượng được dùng để chứa tin. Đối tượng này có thể là một tệp âm thanh, hình ảnh hoặc video. Việc giấu tin giúp bảo vệ tính toàn vẹn và bản quyền của đối tượng chứa. Hai khía cạnh này dẫn đến các khuynh hướng kỹ thuật khác nhau của giấu tin.
III.Phân biệt giấu tin và mã hóa dữ liệu bảo mật
Giấu tin và mã hóa là hai giải pháp bảo mật dữ liệu quan trọng. Cả hai đều nhằm bảo vệ thông tin. Tuy nhiên, cách thức hoạt động và mục tiêu của chúng khác nhau đáng kể. Mã hóa tập trung vào việc làm cho nội dung không thể đọc được. Giấu tin lại tập trung vào việc làm cho sự tồn tại của thông tin không bị phát hiện. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp lựa chọn giải pháp phù hợp. Kết hợp cả hai phương pháp có thể tăng cường tối đa an toàn thông tin.
3.1. Mã hóa Biến đổi dữ liệu che giấu ý nghĩa
Mã hóa là quá trình chuyển đổi dữ liệu bản rõ. Dữ liệu này được biến đổi thành một định dạng không thể đọc được. Định dạng này gọi là bản mã. Mã hóa làm cho thông tin trở nên vô nghĩa đối với người không có khóa giải mã. Mục tiêu chính là che giấu ý nghĩa của thông điệp. Một tệp được mã hóa vẫn có thể được nhận diện là đã mã hóa. Mã hóa bảo vệ nội dung khỏi sự đọc trộm.
3.2. Giấu tin Ẩn sự tồn tại khó phát hiện thông tin
Giấu tin tập trung vào việc che giấu sự hiện diện của thông tin. Thông tin bí mật được nhúng một cách tinh vi. Nó nằm trong một đối tượng dữ liệu công khai. Mục tiêu là làm cho người ngoài không nghi ngờ sự tồn tại của thông tin giấu. Kỹ thuật giấu tin cố gắng làm cho đối tượng chứa trông hoàn toàn bình thường. Việc phát hiện thông tin giấu trở nên rất khó khăn. Giấu tin tạo ra một kênh giao tiếp bí mật.
3.3. Ứng dụng bổ trợ Tăng cường an toàn thông tin
Mã hóa và giấu tin có thể bổ trợ cho nhau. Mã hóa bảo vệ nội dung của thông điệp. Giấu tin bảo vệ việc truyền tải thông điệp đó. Một thông điệp có thể được mã hóa trước. Sau đó, bản mã được giấu vào một đối tượng khác. Sự kết hợp này tạo ra một lớp bảo mật kép. Nó tăng cường đáng kể an toàn thông tin. Điều này giúp chống lại cả việc đọc trộm và phát hiện sự tồn tại của thông tin.
IV.Các phương pháp giấu tin chính Steganography Watermarking
Giấu tin có hai khuynh hướng kỹ thuật chủ yếu. Khuynh hướng thứ nhất là giấu tin mật (steganography). Khuynh hướng này tập trung vào việc làm cho thông tin giấu được nhiều và khó phát hiện. Khuynh hướng thứ hai là thủy vân số (watermarking). Watermarking nghiên cứu cách đánh dấu đối tượng chứa. Mục đích là khẳng định bản quyền sở hữu hoặc phát hiện xuyên tạc thông tin. Nhiều kiểu dữ liệu số có thể làm dữ liệu chứa. Các kiểu dữ liệu phổ biến gồm ảnh, video, âm thanh, văn bản và các gói tin mạng.
4.1. Giấu tin mật Steganography Ẩn sự hiện diện
Steganography tập trung vào việc giấu tin. Mục tiêu là thông tin giấu được nhiều. Quan trọng hơn, người thám tin khó phát hiện. Người này không biết đối tượng có chứa tin giấu bên trong hay không. Kỹ thuật này ưu tiên tính vô hình của thông tin. Nó đảm bảo kênh liên lạc bí mật. Steganography thường được dùng để truyền tải các thông điệp nhạy cảm. Nó tránh sự chú ý của bên thứ ba.
4.2. Thủy vân số Watermarking Xác nhận bản quyền sở hữu
Thủy vân số (digital watermarking) là một kỹ thuật khác của giấu tin. Nó nghiên cứu cách thức đánh dấu đối tượng chứa. Mục đích chính là khẳng định bản quyền sở hữu. Watermarking cũng có thể phát hiện sự xuyên tạc thông tin. Một dấu hiệu nhận biết được nhúng vào dữ liệu. Dấu hiệu này bền vững trước các thay đổi thông thường. Thủy vân số bảo vệ tài sản trí tuệ. Nó giúp theo dõi nguồn gốc và phân phối của dữ liệu.
4.3. Đa dạng đối tượng chứa Âm thanh ảnh video văn bản
Nhiều kiểu dữ liệu số có thể được chọn làm đối tượng chứa. Các loại phổ biến bao gồm ảnh, video, âm thanh, và văn bản. Ngay cả các gói tin được truyền trong mạng cũng có thể chứa tin giấu. Mỗi loại đối tượng chứa có đặc điểm riêng. Điều này ảnh hưởng đến kỹ thuật giấu tin. Âm thanh số là một môi trường lý tưởng để giấu tin. Nó có các đặc tính về tần số và biên độ có thể được thao tác tinh vi.
V.Lịch sử và xu hướng nghiên cứu giấu tin trong âm thanh
Giấu tin là một chủ đề nghiên cứu đã được khám phá từ lâu. Tuy nhiên, nó luôn mang tính thời sự trên thế giới. Sự phát triển không ngừng của công nghệ số liên tục tạo ra các thách thức và cơ hội mới. Nhiều công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo và hội thảo quốc tế đã được tổ chức. Những sự kiện này thúc đẩy sự tiến bộ của kỹ thuật giấu tin. Chúng đặc biệt tập trung vào các ứng dụng trong đa phương tiện, bao gồm âm thanh số.
5.1. Giấu tin Lĩnh vực nghiên cứu lâu dài luôn thời sự
Giấu tin không phải là một khái niệm mới. Nó có lịch sử lâu đời trong việc truyền thông điệp bí mật. Trong thời đại số, lĩnh vực này càng trở nên quan trọng. Các nhà nghiên cứu liên tục phát triển kỹ thuật mới. Mục đích là chống lại các phương pháp tấn công ngày càng tinh vi. Nhu cầu bảo mật thông tin luôn hiện hữu. Điều này giữ cho giấu tin là một chủ đề nghiên cứu năng động.
5.2. Các công trình nghiên cứu và sách chuyên khảo tiêu biểu
Nhiều cuốn sách uy tín đã được công bố về giấu tin. Các tác phẩm nổi bật gồm "Các kỹ thuật giấu thông tin dùng cho giấu tin mật và thủy vân số" (2000). "Các kỹ thuật thủy vân âm thanh" (2004) và "Các công nghệ và kỹ thuật thủy vân âm thanh số" (2008) cũng là các công trình quan trọng. Cuốn "Bảo mật đa phương tiện: Các kỹ thuật giấu tin mật và thủy vân số" (2005) cung cấp kiến thức sâu rộng. Các sách của tác giả Xing He về thủy vân số trong âm thanh cũng rất đáng chú ý.
5.3. Hội thảo chuyên ngành Cập nhật tiến bộ kỹ thuật
Nhiều hội thảo chuyên về giấu tin được tổ chức hàng năm. Các hội thảo này là nơi các nhà khoa học và kỹ sư chia sẻ kiến thức. Ví dụ điển hình là "International Workshop on Digital-forensics and Watermarking". Các sự kiện này giúp cập nhật các kỹ thuật mới nhất. Chúng cũng thảo luận về các thách thức hiện tại và tương lai. Việc trao đổi học thuật này thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực giấu tin.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Thông tin số thể hiện rõ những ưu điểm vượt trội, như dễ dàng lưu trữ, sao chép, chuyển tải, khôi phục và tăng cường chất lượng thông tin. Cùng với đó là sự phát triển của các thiết bị số, cơ sở hạ tầng và mạng internet, làm cho chúng ta rất dễ dàng tìm kiếm, sao chép và trao đổi thông tin. Bên cạnh những tiện ích mà thông tin số và mạng internet mang lại cũng nảy sinh nhiều vấn đề mới, thách thức mới đòi hỏi chúng ta phải nghiên cứu và giải quyết. Đó là trình trạng xâm nhập trái phép dữ liệu, lấy cắp, xuyên tạc thông tin, vi phạm và tranh chấp bản quyền các dữ liệu số [53].
Những vấn nạn, thách thức đó không chỉ riêng cho quốc gia, cá nhân, công ty hay doanh nghiệp nào mà là của tất cả mọi người sống trong thời đại công nghệ số. Ở Việt Nam, nhiều văn bản pháp luật đã được Quốc hội ban hành nhằm đảm bảo chủ quyền số, làm chủ không gian mạng, góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh đất nước. Một số luật tiêu biểu như Luật an ninh quốc gia số 32/2004/QH11 được Quốc hội thông qua ngày 03/12/2004; Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2005; Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 được Quốc hội thông qua ngày 29/6/2006; Luật an toàn thông tin mạng đã được Quốc hội thông qua ngày 19/11/2015 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2016.Thủ tướng Chính phủ cũng ban hành quyết định số 63/QĐ-TTg ngày 13/01/2010 về việc phê duyệt Quy hoạch phát triển an toàn thông tin số quốc gia đến năm 2020. Ngoài hệ thống luật, văn bản pháp qui chúng ta cần phải có những biện pháp kỹ thuật để bảo mật dữ liệu, đảm bảo an toàn thông tin.
Bảo mật dữ liệu (data security) có nghĩa là bảo vệ dữ liệu trước các hành vi phá hoại hay các hành vi không mong muốn khác từ những người không được quyền. Các giải pháp hay được dùng để bảo mật dữ liệu là mã hoá đĩa (disk encryption), sao lưu (backup), sử dụng các thiết bị đăng nhập hệ thống, bảo mật đường truyền, che giấu dữ liệu (data masking, gồm mật mã và giấu thông tin). Trong các giải pháp đó, giải pháp che giấu dữ liệu được sử dụng nhiều. Trong một thời gian dài, mã hóa dữ liệu được sử dụng như một giải pháp chính để quyết vấn đề bảo mật thông tin.
Mã hóa thực hiện chuyển đổi dữ liệu từ bản 1 rõ sang một định dạng khác không thể đọc được, gọi là bản mã, để có thể ngăn cản những truy cập bất hợp pháp khi trao đổi dữ liệu. Nhiều hệ mã khác nhau, bao gồm hệ mật mã khóa đối xứng và hệ mật mã khóa công khai, đã được nghiên cứu và triển khai rất hiệu quả trong thực tế như hệ mã DES, RSA. Chúng ta còn có cách khác để bảo vệ thông tin, đó là thực hiện các giao dịch ngầm bên trong các giao dịch công khai, gọi là giấu tin (data hiding) hay giấu thông tin. Giấu tin là một kỹ thuật nhúng (giấu) một lượng thông tin số nào đó vào trong một đối tượng dữ liệu số khác.
Giấu tin khác mã hoá ở chỗ là giấu tin giấu đi sự hiện diện của thông tin trong khi mã hoá giấu đi ý nghĩa của thông tin. Giấu thông tin nhằm hai mục đích, một là bảo mật cho dữ liệu được đem giấu, hai là bảo mật cho chính đối tượng được dùng để chứa tin. Hai khía cạnh khác nhau này dẫn đến hai khuynh hướng kỹ thuật chủ yếu của giấu tin. Khuynh hướng thứ nhất là giấu tin mật (steganography), tập trung vào các kỹ thuật giấu tin sao cho thông tin giấu được nhiều và quan trọng là người thám tin khó phát hiện được một đối tượng có chứa tin giấu bên trong hay không.
Khuynh hướng thứ hai là thuỷ vân số (watermarking), nghiên cứu cách thức đánh dấu đối tượng chứa nhằm khẳng định bản quyền sở hữu hay phát hiện xuyên tạc thông tin. Nhiều kiểu dữ liệu số có thể được chọn làm dữ liệu chứa cho bài toán giấu tin, như ảnh, video, âm thanh, văn bản, hay các gói tin được truyền trong mạng. Giấu tin là một chủ đề đã được nghiên cứu lâu dài nhưng luôn thời sự trên thế giới. Nhiều cuốn sách về giấu tin, các kỹ thuật giấu tin trong nhiều kiểu dữ liệu khác nhau đã được công bố, tiêu biểu là cuốn sách về Các kỹ thuật giấu thông tin dùng cho giấu tin mật và thủy vân số [65] của các tác giả Stefan Katzenbeisser và Fabien A.
Petitcolas công bố năm 2000; cuốn sách về Các kỹ thuật thủy vân âm thanh, các kỹ thuật thủy vân thông minh [32] của Hyoung Joong Kim và các cộng sự công bố năm 2004; cuốn sách về Các công nghệ và kỹ thuật thủy vân âm thanh số: Các ứng dụng và các tiêu chuẩn [54] của tác giả Nedeljko Cvejic và Tapio Seppänen công bố năm 2008; cuốn sách về Bảo mật đa phương tiện: Các kỹ thuật giấu tin mật và thủy vân số để bảo vệ sở hữu trí tuệ [19] của tác giả Chun-Shien Lu công bố năm 2005, cuốn 2 sách về Thủy vân số và Giấu tin mật [33] của tác giả Ingemar J. Cox công bố năm 2008; cuốn sách về Các kỹ thuật tiên tiến các ứng dụng thủy vân đa phương tiện ảnh âm thanh và video [8] của tác giả Ali Mohammad Al-Ha công bố năm 2010; hai cuốn sách của tác giả Xing He về Các kỹ thuật thủy vân số trong âm thanh và Xử lý tín hiệu, Mã hóa tri giác và Thủy vân âm thanh số công bố lần lượt vào các năm 2008 và 2011…Có nhiều hội thảo chuyên về giấu tin đã được tổ chức hằng năm, chẳng hạn như "International Workshop on Digital-forensics and Watermarking" [82] đã được tổ chức tới lần thứ 15 vào năm 2016 tại Trung Quốc. Tạp chí dành riêng cho giấu tin là “Transactions on Data Hiding and Multimedia Security” [87] đã phát triển liên tục từ năm 2006. Mặc dù đã có lịch sử lâu nhưng giấu tin hiện nay vẫn nhận được sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu về giấu tin nói riêng và an toàn thông tin nói chung, thể hiện qua các chủ đề tại các hội nghị quốc tế hằng năm, số lượng các bài báo được trình bày tại các Hội nghị hằng năm và trên các Tạp chí khoa học.
So với giấu tin trong ảnh, số lượng bài báo công bố liên quan đến giấu tin trong âm thanh ít hơn, nguyên nhân là do dữ liệu ảnh xuất hiện thường xuyên (trong các ứng dụng, website) hơn so với âm thanh và do hệ thống thị giác con người ít nhạy hơn so với hệ thống thính giác, do đó dễ khai thác để giấu tin. Đã có một số luận án thực hiện nghiên cứu về giấu tin, như của giáo sư MinWu [52], và chuyên về giấu tin trong âm thanh như của tác giả Nedeljko Cvejic [20]. Tương tự như giấu tin trong ảnh, giấu tin trong âm thanh có thể phân loại thành giấu trực tiếp trên các mẫu dữ liệu âm thanh hoặc trên miền biến đổi. Trong [21, 22, 23, 69] trình bày các kỹ thuật sử dụng phương pháp điều chỉnh các bit ít quan trọng của mẫu dữ liệu biểu diễn âm thanh để giấu tin.
Trong [76] trình bày kỹ thuật giấu tin sử dụng patchwork. Trong [72] trình bày thuật toán giấu dựa vào phân tích đặc trưng của dữ liệu chứa. Một số nghiên cứu dựa vào đặc trưng không phân biệt được sự thay đổi về pha của hệ thống thính giác con người để giấu tin, như trong các nghiên cứu [55, 71]. Một số nghiên cứu giấu tin trong tệp âm thanh dựa vào kỹ thuật nén của định dạng của tệp, như [59] áp dụng để giấu cho định dạng nén mp3, trong [60] áp dụng để giấu cho định dạng PCM.
So với miền thời gian, các thuật toán giấu trên 3 miền tần số có độ bền vững cao hơn. Các nghiên cứu được trình bày trong [27, 41, 49, 50, 51] thực hiện giấu tin trên miền tần số, sử dụng phép biến đổi Fourier. Một miền biến đổi khác cũng được dụng để giấu tin là miền biến đổi wavelet, được trình bày trong các nghiên cứu [29, 75]. Một số phương pháp giấu sử dụng kỹ thuật trải phổ tín hiệu trong ngành viễn thông để giấu tin như trong [26, 46, 45].
Về tình hình nghiên cứu trong nước, hiện đã có một số luận án tiến sĩ nghiên cứu về lĩnh vực giấu tin. Luận án của tác giả Vũ Ba Đình [1] nghiên cứu về giấu tin trong ảnh, cụ thể là bản đồ số. Luận án của tác giả Nguyễn Ngọc Hà [2], Nguyễn Văn Tảo [5] nghiên cứu về giấu tin trong ảnh và các ứng dụng của giấu tin. Tác giả Nguyễn Hải Thanh đã phát triển các thuật toán giấu tin trong ảnh và ứng dụng trong mã đàn hồi [4].
Tác giả Lưu Thị Bích Hường trong luận án của mình đã nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật thủy vân trên cơ sở dữ liệu quan hệ [3]. Một số tác giả khác cũng chọn đề tài nghiên cứu về lĩnh vực giấu tin trong ảnh làm đề tài luận án và đang trong giai đoạn hoàn thành. Chủ đề giấu tin cũng đang được một số nhóm nghiên cứu tại các trường đại học quan tâm, như nhóm nghiên cứu tại Đại học Khoa học tự nhiên thành phố Hồ Chí Minh, nhóm nghiên cứu tại Đại học giao thông vận tải, nhóm nghiên cứu tại Đại học Hải Phòng. Các luận án trong nước trước đây chủ yếu chọn ảnh làm dữ liệu chứa, chưa có luận án nghiên cứu về lĩnh vực giấu tin trong âm thanh.
Giấu tin trong âm thanh cũng đã được một số tác giả khác nghiên cứu, tuy nhiên số lượng các bài báo công bố bằng tiếng Việt trên các tạp chí khoa học và hội nghị, hội thảo quốc gia vẫn còn ít. Mặc dù trên thế giới, các nghiên cứu về giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện nói chung và dữ liệu âm thanh nói riêng là không mới, nhưng đối với chúng ta, việc nghiên cứu và nắm rõ các kỹ thuật giấu tin là cần thiết, giúp chúng ta chủ động về mặt kỹ thuật và có những biện pháp để quản lý, theo dõi, phát hiện trao đổi tin. Hiện nay vẫn còn một số vấn đề về giấu tin trong âm thanh cần phải được nghiên cứu và giải quyết. Thứ nhất là vấn đề về giấu tin sao cho ít làm thay đổi dữ liệu chứa nhất.
Vấn đề thứ hai là kiểm tra lại tin giấu bên trong có bị thay đổi, có thể do chủ ý của người thám tin hay do nhiễu, hay không. Vấn đề tiếp theo là nghiên cứu 4 cách giấu sao cho người thám tin không phát hiện được dữ liệu có chứa tin và rất khó lấy được tin giấu nếu như không biết khóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/ky-thuat-giau-tin-trong-am-thanh-so-luan-an-nghien-cuu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số, phân tích và đề xuất phương pháp mới để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Luận án "Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu" thuộc chuyên ngành An toàn thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số: Luận án nghiên cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.