Luận án: Phát huy vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận hiện nay
Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận là động lực thúc đẩy đoàn kết, phát triển kinh tế-xã hội địa phương.
Luan An
Luận án
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận
- Số trang:
- 202 trang
- Tác giả:
- Đỗ Mạnh Hà
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận
Công tác dân vận là nhiệm vụ chính trị trọng yếu trong hoạt động công tác đảng, công tác chính trị của lực lượng vũ trang. Tại địa bàn phía Nam, đoàn viên thanh niên quân khu 7 giữ vai trò nòng cốt và xung kích. Lực lượng này trực tiếp triển khai các chỉ thị dân vận đến từng thôn ấp, khu phố. Tinh thần nhiệt huyết và kỷ luật nghiêm giúp người lính trẻ nhanh chóng chiếm trọn niềm tin của đồng bào. Mọi hoạt động giúp dân đều gắn liền với mục tiêu củng cố tình đoàn kết quân dân bền chặt. Sự gắn bó máu thịt này tạo nền tảng vững chắc cho an ninh trật tự khu vực. Từng cán bộ trẻ chủ động đổi mới cách tiếp cận nhân dân qua việc làm cụ thể. Tinh thần cống hiến tạo nên chuyển biến tích cực trong đời sống cơ sở.
1.1. Tính cấp thiết phát huy sức trẻ trong công tác dân vận
Địa bàn miền Đông Nam Bộ và cực Nam Trung Bộ có vị trí chiến lược đặc biệt. Nơi đây tập trung đông đảo các tầng lớp xã hội, nhiều dân tộc và tôn giáo cùng sinh sống. Các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng vấn đề dân chủ và tôn giáo để kích động chia rẽ. Vì vậy, tuổi trẻ lực lượng vũ trang quân khu 7 cần phát huy cao độ bản lĩnh chính trị vững vàng. Tinh thần chủ động giúp ngăn chặn hiệu quả các luận điệu xuyên tạc từ sớm, từ xa. Mỗi chiến sĩ trẻ là một điểm tựa tin cậy cho cấp ủy và chính quyền địa phương. Việc phát huy sức trẻ góp phần thiết thực vào xây dựng thế trận lòng dân vững chắc trên từng địa bàn.
1.2. Vị trí nòng cốt và xung kích trên địa bàn đóng quân
Thanh niên chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu quân số của các đơn vị trực thuộc. Đây là nguồn lực cơ bản trực tiếp gánh vác các nhiệm vụ khó khăn, gian khổ. Khi thiên tai hoặc dịch bệnh bùng phát, người lính trẻ luôn có mặt đầu tiên nơi tuyến đầu. Bên cạnh nhiệm vụ huấn luyện sẵn sàng chiến đấu, người lính thực hiện tốt công tác tuyên truyền vận động quần chúng nhân dân chấp hành pháp luật. Lực lượng trẻ nắm bắt nhanh công nghệ số và phương pháp truyền thông hiện đại. Khả năng tương tác linh hoạt giúp chủ trương của Đảng lan tỏa sâu rộng đến từng gia đình. Người dân luôn nhìn thấy hình ảnh người lính tận tụy qua từng hành động cụ thể mỗi ngày.
II. Lý luận phát huy vai trò thanh niên Quân khu 7 dân vận
Lý luận về công tác quần chúng của quân đội bắt nguồn từ tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng. Phát huy vai trò xung kích đòi hỏi quy trình khoa học và định hướng chính trị chuẩn xác. Hoạt động này thể hiện bản chất cách mạng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc thực hiện công tác dân vận khéo quân đội nhằm mục tiêu phụng sự nhân dân vô điều kiện. Cán bộ và chiến sĩ trẻ phải thấu hiểu sâu sắc tâm tư, nguyện vọng chính đáng của đồng bào. Tính tự giác và trách nhiệm xã hội là thước đo hiệu quả rèn luyện của mỗi cá nhân. Lý luận vững vàng giúp định hình hành vi ứng xử văn hóa của người quân nhân cách mạng.
2.1. Bản chất và nội hàm hoạt động dân vận của người lính
Dân vận quân đội là tổng hợp các hoạt động tuyên truyền, giáo dục, vận động và tổ chức cho nhân dân tham gia bảo vệ Tổ quốc. Đối với tuổi trẻ quân ngũ, công tác này gắn liền với lao động giúp dân thực chất. Những đôi bàn tay trẻ trung tích cực tham gia các dự án xây dựng nông thôn mới quân đội tại vùng sâu, vùng xa. Người lính trẻ không ngại khó khăn để cải tạo đường giao thông, nạo vét kênh mương và sửa chữa trường học. Nội dung hoạt động kết hợp chặt chẽ giữa nâng cao dân trí và hỗ trợ cải thiện sinh kế. Bản chất người lính cách mạng tỏa sáng qua lối sống mẫu mực, liêm chính và thái độ kính trọng nhân dân.
2.2. Các nhân tố quy định hiệu quả công tác quần chúng
Chất lượng công tác dân vận phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan. Sự lãnh đạo chặt chẽ của cấp ủy đảng giữ vai trò quyết định chiều hướng phát triển. Kế hoạch hoạt động phải sát với tình hình kinh tế - xã hội của địa phương. Đồng thời, phẩm chất đạo đức và kỹ năng giao tiếp của chiến sĩ trẻ quyết định mức độ thành công khi tiếp xúc đồng bào. Năng lực làm chủ tình huống giúp giải quyết hài hòa các vướng mắc phát sinh trong đời sống. Sự phối hợp đồng bộ giữa lực lượng quân đội và các đoàn thể cơ sở là chìa khóa then chốt để xây dựng thế trận lòng dân bất khả xâm phạm.
III. Thực trạng thanh niên Quân khu 7 tham gia dân vận khéo
Thực tiễn hoạt động dân vận tại địa bàn Quân khu 7 thời gian qua đạt nhiều thành tựu nổi bật. Đoàn viên thanh niên quân khu 7 luôn thể hiện ý chí quyết tâm cao trong mọi nhiệm vụ được giao. Từng mô hình giúp dân đều mang lại giá trị kinh tế và tinh thần thiết thực. Tuy vậy, một số đơn vị vẫn bộc lộ những mặt hạn chế nhất định. Phương thức tổ chức tại vài địa bàn còn mang tính rập khuôn, chưa thật sự phong phú. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp xác định chính xác những điểm nghẽn cần tháo gỡ. Đây là cơ sở thực tế quan trọng để hoàn thiện các giải pháp nâng cao hiệu quả giai đoạn tiếp theo.
3.1. Kết quả nổi bật qua các mô hình xung kích vì cộng đồng
Nhiều phong trào thi đua của tuổi trẻ lực lượng vũ trang đã ghi dấu ấn sâu đậm trong lòng nhân dân. Điển hình là chương trình thanh niên quân khu 7 giúp dân xóa đói giảm nghèo gắn với chuyển giao kỹ thuật canh tác. Hàng trăm mô hình chăn nuôi và trồng trọt hiệu quả đã được nhân rộng thành công. Bên cạnh đó, phong trào thanh niên tình nguyện llvt qk7 đã vận động xây tặng nhiều ngôi nhà tình nghĩa và nhà đồng đội. Các đợt khám bệnh, cấp phát thuốc miễn phí mang lại sự an tâm lớn cho đồng bào nghèo vùng biên giới. Những việc làm nhân văn này góp phần tô thắm hình ảnh cao đẹp của Bộ đội Cụ Hồ.
3.2. Kinh nghiệm thực tiễn từ các đợt bám bản và bám dân
Hoạt động hành quân dã ngoại làm công tác dân vận đem lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc. Cán bộ, chiến sĩ thực hiện nghiêm phương châm cùng ăn, cùng ở, cùng làm và cùng nói tiếng đồng bào. Quá trình bám sát cơ sở giúp người lính nắm bắt tường tận phong tục tập quán của địa phương. Mối quan hệ gắn bó thân tình giữa quân với dân ngày càng thêm keo sơn, bền chặt. Tình đoàn kết quân dân trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn vượt qua mọi thử thách. Kinh nghiệm cho thấy sự chân thành, gương mẫu trong sinh hoạt hàng ngày tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ nhất đối với nhân dân.
3.3. Những hạn chế và khó khăn đặt ra trong giai đoạn mới
Bên cạnh kết quả tích cực, công tác dân vận vẫn đối mặt với không ít thách thức mới. Nhận thức của một bộ phận đoàn viên trẻ về tầm quan trọng của công tác dân vận đôi lúc chưa toàn diện. Kỹ năng tuyên truyền vận động quần chúng nhân dân ở một số chiến sĩ mới còn lúng túng. Cơ sở vật chất và kinh phí hỗ trợ hoạt động tại một vài đơn vị vùng sâu còn eo hẹp. Địa bàn quản lý rộng lớn cùng sự phát triển phức tạp của mạng xã hội đòi hỏi phương pháp tiếp cận phải linh hoạt hơn. Việc khắc phục những hạn chế này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu lực vận động nhân dân.
IV. Giải pháp phát huy vai trò thanh niên Quân khu 7 dân vận
Nâng cao chất lượng công tác dân vận đòi hỏi hệ thống giải pháp toàn diện và khoa học. Các cấp lãnh đạo cần đẩy mạnh đổi mới tư duy gắn liền với hành động thực tế. Triển khai hiệu quả công tác dân vận khéo quân đội là chìa khóa củng cố niềm tin của đồng bào đối với chế độ. Mỗi giải pháp phải hướng trọng tâm vào giải quyết các nhu cầu thiết thực của quần chúng. Sự kết hợp chặt chẽ giữa rèn luyện bản lĩnh và trao dồi kỹ năng mềm là yêu cầu bắt buộc. Định hướng đúng đắn sẽ tạo bước đột phá mạnh mẽ cho phong trào thi đua của tuổi trẻ toàn quân khu.
4.1. Nâng cao trách nhiệm lãnh đạo và nhận thức chính trị
Cấp ủy và chỉ huy các cấp phải thường xuyên quán triệt sâu sắc các nghị quyết của Đảng về công tác dân vận. Giáo dục nâng cao nhận thức trách nhiệm cho tuổi trẻ lực lượng vũ trang quân khu 7 là khâu then chốt. Cần lồng ghép nội dung dân vận vào các buổi sinh hoạt chính trị và diễn đàn thanh niên hàng tháng. Người chỉ huy phải gương mẫu đi đầu trong việc lắng nghe ý kiến đóng góp của quần chúng. Tổ chức đoàn cơ sở cần chủ động xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, tránh hình thức phô trương. Khi nhận thức tư tưởng thông suốt, người chiến sĩ sẽ tự giác cống hiến hết mình cho nhiệm vụ.
4.2. Hoàn thiện chính sách và phát huy nhân tố chủ quan
Đơn vị cần thực hiện tốt các chế độ, chính sách khen thưởng nhằm kịp thời động viên những tấm gương xuất sắc. Cơ chế hỗ trợ thiết thực tạo động lực mạnh mẽ cho phong trào thanh niên tình nguyện llvt qk7 phát triển bền vững. Song song đó, mỗi chiến sĩ phải nêu cao tinh thần tự học, tự rèn luyện kỹ năng dân vận. Khả năng thích ứng linh hoạt và phẩm chất đạo đức trong sáng là nhân tố quyết định hiệu quả công tác. Việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trong đơn vị giúp hình thành lối sống trách nhiệm. Tinh thần cống hiến vì nhân dân cần trở thành nhu cầu tự thân của mỗi bạn trẻ.
4.3. Đổi mới hình thức và phương pháp vận động quần chúng
Các đơn vị cần đa dạng hóa phương thức hoạt động để phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Đẩy mạnh các chương trình xây dựng nông thôn mới quân đội kết hợp chuyển đổi số trong đời sống nông thôn. Tăng cường phối hợp cùng chính quyền địa phương triển khai mô hình thanh niên quân khu 7 giúp dân xóa đói giảm nghèo bền vững. Đổi mới nội dung các đợt hành quân dã ngoại làm công tác dân vận theo hướng tập trung vào các công trình dân sinh trọng điểm. Việc ứng dụng linh hoạt các nền tảng mạng xã hội giúp thông tin định hướng dư luận được lan tỏa nhanh chóng và chuẩn xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đỗ Mạnh Hà với đề tài "Phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay" đại diện cho một bước tiến tiên phong trong việc tiếp cận lý luận triết học mác-xít và khoa học chính trị đối với chức năng "đội quân công tác" của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong bối cảnh địa bàn Quân khu 7 bao gồm 09 tỉnh, thành phố trọng điểm phía Nam (Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, Lâm Đồng) với diện tích rộng lớn, mật độ dân số bình quân 483,82 người/km², chiếm 22,75% dân số cả nước, sự đan xen phức tạp của 54 dân tộc và 43 tổ chức thuộc 13 tôn giáo hợp pháp đặt ra những thách thức phi truyền thống đối với an ninh trật tự và thế trận quốc phòng toàn dân.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện: Các công trình tiền nhiệm chủ yếu dừng lại ở việc mô tả thực nghiệm phong trào thanh niên đơn thuần hoặc phân tích công tác dân vận dưới góc độ khoa học quản lý hành chính cục bộ, thiếu vắng một khung lý thuyết triết học hoàn chỉnh để luận giải bản chất biện chứng, các mối liên hệ khách quan - chủ quan và các nhân tố quy định việc chuyển hóa tiềm năng xung kích của thanh niên quân đội thành sức mạnh nội sinh bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Luận án xác lập 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và 04 giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Bản chất triết học và cấu trúc nội tại của vai trò thanh niên lực lượng vũ trang trong công tác dân vận là gì? (Giả thuyết H1: Vai trò này là một chỉnh thể hữu cơ tích hợp giữa phẩm chất chính trị, kỹ năng vận động quần chúng và tính xung kích cách mạng).
- RQ2: Những nhóm nhân tố khách quan và chủ quan nào chi phối trực tiếp đến hiệu quả phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7? (Giả thuyết H2: Sự tương tác giữa môi trường kinh tế - xã hội đặc thù vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và năng lực tự vận động của thanh niên đóng vai trò quyết định).
- RQ3: Thực trạng thực hiện vai trò dân vận của thanh niên Quân khu 7 từ năm 2015 đến nay bộc lộ những mâu thuẫn biện chứng nào? (Giả thuyết H3: Tồn tại khoảng cách giữa nhận thức lý luận và năng lực xử lý các tình huống dân tộc, tôn giáo phức tạp tại cơ sở).
- RQ4: Hệ giải pháp nào có tính khả thi và đồng bộ để tối ưu hóa nguồn lực thanh niên trong tình hình mới? (Giả thuyết H4: Mô hình can thiệp đa tầng kết hợp thể chế lãnh đạo, đổi mới phương thức "ba cùng" và nâng cao năng lực tự giáo dục sẽ tạo ra bước đột phá về chất lượng dân vận).
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác dân vận, kết hợp với Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory) và Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural Functionalism). Phạm vi khảo sát trải rộng trên 09 tỉnh, thành phố thuộc địa bàn Quân khu 7 với chuỗi dữ liệu lịch sử kéo dài từ năm 2015 đến nay, mang lại giá trị định lượng và định tính chuẩn xác cho việc hoạch định chính sách quốc phòng - an ninh cơ sở.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy sự phân hóa thành ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
Dòng thứ nhất tập trung vào lý luận thanh niên và vai trò lịch sử của thế hệ trẻ trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Hoàng Chí Bảo (2011) khẳng định tư tưởng Hồ Chí Minh về thanh niên là sự đúc kết thực tiễn sâu sắc, coi thanh niên là "đại biểu cho sức mạnh trong hiện tại và triển vọng của tương lai". Mạc Đình Huấn (2011) và Nguyễn Công Bằng (2015) nhấn mạnh vai trò rường cột của thanh niên trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, trong khi Đoàn Nam Chung (2019) và Lê Thị Chiên, Hà Thị Bích Thủy (2019) tập trung vào khía cạnh giáo dục lý tưởng cách mạng và tính tiên phong "vừa hồng vừa chuyên". Tuy nhiên, dòng nghiên cứu này tiếp cận thanh niên dưới góc độ xã hội học tổng quát, chưa phân hóa sâu vào nhóm đối tượng đặc thù là thanh niên trong lực lượng vũ trang địa phương.
Dòng thứ hai đi sâu vào lý luận và thực tiễn công tác dân vận của Quân đội nhân dân Việt Nam. Các công trình của Tổng cục Chính trị (1996), Vũ Đình Tấn (2001), Ngô Xuân Lịch (2016) xác định công tác dân vận là chức năng bản chất của "đội quân công tác". Đi sâu vào địa bàn đặc thù, Nguyễn Như Trúc (2007) phân tích công tác vận động đồng bào tôn giáo ở Tây Nguyên, Phạm Thị Nhung (2015) và Nguyễn Văn Lành (2018) khảo sát thực tiễn vận động quần chúng tín đồ tôn giáo, trong khi Đồng Ngọc Châu (2011, 2016) tập trung vào địa bàn miền Đông Nam Bộ. Trần Đức Nghi (2021) và Nguyễn Xuân Sơn (2021) bổ sung luận cứ về năng lực dân vận của cán bộ chính trị và hình thức huấn luyện dã ngoại kết hợp dân vận. Hạn chế chung của dòng này là chưa làm rõ cơ chế phát huy vai trò chủ thể độc lập của lực lượng thanh niên - đối tượng chiếm quân số đông đảo nhất tại các đơn vị cơ sở.
Dòng thứ ba khảo cứu trực diện vai trò xung kích của thanh niên quân đội trong các nhiệm vụ cụ thể như bảo vệ chủ quyền biển đảo (Hà Sơn Thái, 2013), giữ gìn phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ (Lê Thanh Huế, 2015; Đặng Văn Tiến, 2015), cứu hộ cứu nạn và khắc phục hậu quả thiên tai tại các quân khu (Vũ Hồng Tú, 2016; Trịnh Văn Quyết, 2017; Nguyễn Long Cáng, 2018; Nguyễn Hồng Thái, 2018).
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa quan điểm cơ học xem thanh niên quân đội chỉ là công cụ chấp hành mệnh lệnh hành chính giản đơn và quan điểm biện chứng hiện đại khẳng định thanh niên là một chủ thể sáng tạo xã hội có khả năng tái cấu trúc phương thức tương tác quân - dân.
So sánh với các mô hình quốc tế:
- So với mô hình Dân vận quần chúng (Mass Line - Qunzhong Luxian) của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), vốn nhấn mạnh tính tập quyền tư tưởng và huy động chính trị từ trên xuống, nghiên cứu của Đỗ Mạnh Hà định vị công tác dân vận của thanh niên Quân khu 7 trên nền tảng gắn bó máu thịt, phát huy quyền làm chủ trực tiếp của nhân dân theo phương châm "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân thụ hưởng".
- So với học thuyết Hoạt động Dân sự - Quân sự (Civil-Military Operations / Military Civic Action - MCA) của quân đội Hoa Kỳ theo trường phái Samuel Huntington và Morris Janowitz, vốn xem hành động dân sự là công cụ kỹ thuật để bình định hoặc can thiệp quản trị xung đột ngắn hạn, mô hình dân vận của Việt Nam mang bản chất chính trị - giai cấp sâu sắc, xây dựng "thế trận lòng dân" bền vững xuất phát từ bản chất giai cấp công nhân của Quân đội nhân dân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý luận mác-xít về mối quan hệ giữa ý thức xã hội và tồn tại xã hội trong môi trường quân sự đặc thù thông qua việc định nghĩa tường minh: "Vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận là tổng thể những giá trị biểu hiện chức năng và phẩm chất, năng lực riêng có, quy định tính chủ động, hăng hái, nhiệt tình, xung kích, sáng tạo của thanh niên Quân khu 7 trong mối quan hệ với các tổ chức, các lực lượng, cũng như với chính nội dung công tác dân vận trên địa bàn đơn vị đóng quân."
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG & LỊCH SỬ │
│ (Tư tưởng Hồ Chí Minh về Dân vận) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT PHÁT HUY VAI TRÒ DÂN VẬN │
│ (Thanh niên Quân khu 7) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NHÂN TỐ QUY ĐỊNH │ │ BỐN TRỤ CỘT THỰC HIỆN │ │ MỤC TIÊU ĐẦU RA │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Khách quan: Môi trường KT-XH │ │ 1. Tuyên truyền, vận động ĐL-CS │ │ • Thế trận lòng dân vững chắc │
│ 9 tỉnh, đa dân tộc/tôn giáo, │ ──────────► │ 2. Giúp dân phát triển KT-XH, │ ──────────► │ • An ninh chính trị ổn định │
│ âm mưu "Diễn biến hòa bình" │ │ xóa nghèo, cứu hộ thiên tai │ │ • Tiềm lực chính trị - tinh thần│
│ • Chủ quan: Lãnh đạo chỉ huy, │ │ 3. Giữ gìn ANTT, chống DBHB │ │ • Phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ" │
│ nhận thức & kỹ năng thanh niên│ │ 4. Xây dựng hệ thống CT cơ sở │ │ tỏa sáng trong thời kỳ mới │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Hiệu quả phát huy vai trò dân vận tỷ lệ thuận với mức độ chuyển hóa nhận thức chính trị thành kỹ năng tương tác văn hóa - xã hội của hạ sĩ quan, binh sĩ và sĩ quan trẻ.
- Mệnh đề P2: Tính xung kích của thanh niên quân đội tại các địa bàn phân hóa giàu nghèo cao và đa tôn giáo có khả năng trung hòa các xung đột xã hội tiềm ẩn, tái tạo vốn xã hội địa phương.
- Mệnh đề P3: Năng lực tự điều chỉnh hành vi của người chiến sĩ trong môi trường "ba cùng" (cùng ăn, cùng ở, cùng làm) là điều kiện biên cốt lõi quyết định độ bền vững của "thế trận lòng dân".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Triết học Mác - Lênin (phương pháp luận duy vật biện chứng), Xã hội học quân sự (nghiên cứu cấu trúc nhóm thanh niên trong quân đội) và Khoa học chính trị ứng dụng (nghiên cứu thể chế dân vận).
Cách tiếp cận này phân lập rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng đối với lực lượng vũ trang địa phương (sĩ quan trẻ, hạ sĩ quan, binh sĩ) đứng chân trên địa bàn 09 tỉnh miền Đông Nam Bộ và cực Nam Trung Bộ; không đồng nhất hóa với các đơn vị chủ lực cơ động toàn quân do tính gắn kết sâu sắc với hệ thống chính trị địa phương và thành phần dân cư bản địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triệt để lập trường triết học Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử kết hợp thuyết Hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm truy nguyên bản chất các quy luật vận động xã hội ẩn sau các hiện tượng dân vận bề mặt.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design) được triển khai qua ba tầng cấp phân tích (Multi-level Analysis):
- Cấp độ Vi mô (Micro Level): Hành vi, nhận thức, kỹ năng dân vận của từng cán bộ đoàn, chiến sĩ trẻ.
- Cấp độ Trung mô (Meso Level): Cơ chế lãnh đạo, quản lý của cấp ủy, chỉ huy cấp trung đoàn, lữ đoàn, ban chỉ huy quân sự địa phương.
- Cấp độ Vĩ mô (Macro Level): Tác động tổng thể của Đảng ủy, Bộ Tư lệnh Quân khu 7 và sự phối hợp liên ngành với 09 tỉnh ủy, thành ủy trên địa bàn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực khoa học xã hội:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng phi ngẫu nhiên kết hợp hạn ngạch (Stratified Quota Sampling) tại các đơn vị bộ đội địa phương thuộc 09 tỉnh, thành phố của Quân khu 7, bảo đảm đại diện đầy đủ các vùng đô thị lớn (TP.HCM), vùng biên giới (Tây Ninh, Bình Phước, Long An), vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tôn giáo (Bình Thuận, Lâm Đồng, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi điều tra xã hội học cấu trúc chuẩn hóa, phỏng vấn sâu (In-depth interviews) đối với lãnh đạo, chỉ huy và cán bộ dân vận chuyên trách; tham vấn chuyên gia (Expert Delphi consultation) gồm các nhà khoa học chính trị và tướng lĩnh quân đội.
- Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu định lượng khảo sát, báo cáo tổng kết thực tiễn giai đoạn 2015-nay của Quân khu 7 và dữ liệu phỏng vấn thực địa.
- Độ tin cậy và giá trị: Hệ số nhất quán nội tại của thang đo năng lực dân vận đạt chuẩn Cronbach's Alpha $\alpha > 0.82$; độ giá trị nội dung và giá trị khái niệm được thẩm định qua hội đồng chuyên gia quân sự cấp quân khu.
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu kết hợp thống kê mô tả, phân tích tương quan và tổng hợp định tính theo chủ đề (Thematic Analysis). Nghiên cứu phân định rõ cơ cấu mẫu: bao gồm sĩ quan trẻ tốt nghiệp các học viện, nhà trường quân đội; hạ sĩ quan, binh sĩ thực hiện nghĩa vụ quân sự thuộc các thành phần dân tộc thiểu số (Chăm, Khmer, S'tiêng, Mạ, Châu Ro,...) và các tôn giáo (Công giáo, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo,...). Các kiểm tra tính vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh đối chiếu giữa các đơn vị đóng quân ở đô thị phát triển với các đồn biên phòng và đơn vị đóng quân vùng sâu, bảo đảm khoảng tin cậy 95% trong các kết luận về sự chuyển biến nhận thức và hành vi.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Minh chứng toàn diện về vai trò then chốt của thanh niên Quân khu 7: Luận giải thực tiễn giai đoạn 2015-nay chỉ ra thanh niên Quân khu 7 đóng vai trò nòng cốt trong 04 lĩnh vực tác chiến hòa bình: Tuyên truyền chủ trương đường lối của Đảng; Trực tiếp giúp dân giảm nghèo, khắc phục thiên tai, dịch bệnh; Giữ vững an ninh trật tự, đập tan luận điệu xuyên tạc; Tham gia củng cố hệ thống chính trị cơ sở. Tác giả nhấn mạnh lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và du kích không nên chỉ biết đánh. Biết đánh là cái tốt nhưng chỉ biết đánh mà coi nhẹ chính trị, kinh tế, tuyên truyền giáo dục nhân dân tức là chỉ biết có một mặt, vì đánh không tách rời được với chính trị và kinh tế".
- Khám phá điểm nghẽn nhận thức và kỹ năng thực tế: Mặc dù 100% cán bộ, chiến sĩ nhận thức rõ nhiệm vụ chính trị, nhưng vẫn còn một bộ phận thanh niên lúng túng trong phương pháp tiếp cận quần chúng vùng đồng bào dân tộc thiểu số và đồng bào có đạo. Năng lực sử dụng tiếng dân tộc thiểu số và kỹ năng xử lý các điểm nóng khiếu kiện đất đai phức tạp còn hạn chế.
- Hiệu quả đột phá của mô hình "Ba cùng" trong khủng hoảng: Dữ liệu thực tiễn trong đại dịch Covid-19 và phòng chống thiên tai tại miền Đông Nam Bộ chứng minh: Việc thực hiện "cùng ăn, cùng ở, cùng làm" của thanh niên quân đội đã củng cố niềm tin của nhân dân đạt mức tuyệt đối, trực tiếp vô hiệu hóa các âm mưu kích động tụ tập biểu tình của các phần tử phản động lợi dụng giãn cách xã hội.
- Nghịch lý giữa áp lực nhiệm vụ và chính sách đãi ngộ: Nghiên cứu phát hiện sự bất cập giữa yêu cầu nhiệm vụ dân vận ngày càng chuyên sâu, đa dạng với chế độ phụ cấp, trang thiết bị kỹ thuật hỗ trợ công tác vận động quần chúng của cán bộ đoàn và sĩ quan trẻ ở cấp cơ sở, đòi hỏi phải tái thiết chế độ chính sách.
Implications đa chiều
- Hàm ý Lý thuyết: Cung cấp mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về sự tương tác giữa chức năng quân sự và chức năng dân sự trong quân đội xã hội chủ nghĩa, mở rộng học thuyết xây dựng quân đội về mặt chính trị của Chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Hàm ý Phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá chỉ số năng lực dân vận thực tế dành cho sĩ quan trẻ và hạ sĩ quan, có khả năng chuyển giao áp dụng cho các quân khu khác (Quân khu 1, Quân khu 2, Quân khu 5, Quân khu 9).
- Hàm ý Thực tiễn: Định hình rõ phong cách người chiến sĩ dân vận thời kỳ mới theo chỉ đạo của Đại tướng Ngô Xuân Lịch: "Cán bộ dân vận phải óc nghĩ, mắt trông, tai nghe, chân đi, miệng nói, tay làm, biết nghe dân nói, nói dân hiểu, làm dân tin, luôn gần dân, học dân và có trách nhiệm với dân".
- Hàm ý Chính sách: Kiến nghị Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng hoàn thiện quy chế phối hợp giữa lực lượng vũ trang địa phương với Ban Dân vận Trung ương và các tổ chức chính trị - xã hội cấp tỉnh/thành phố; bổ sung chương trình đào tạo kỹ năng dân vận đặc thù vùng đa tôn giáo vào giáo trình các trường quân sự.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu tồn tại một số giới hạn biên:
- Giới hạn không gian: Dữ liệu tập trung vào 09 tỉnh, thành phố thuộc địa bàn Quân khu 7, chưa mở rộng so sánh định lượng trực tiếp với các quân khu phía Bắc có địa hình rừng núi hiểm trở đặc thù.
- Giới hạn mẫu đối tượng: Chủ yếu tập trung vào lực lượng thường trực (sĩ quan trẻ, hạ sĩ quan, binh sĩ), chưa đi sâu phân tích toàn diện đối với lực lượng dân quân tự vệ và dự bị động viên trẻ tuổi.
- Giới hạn thời gian: Chuỗi dữ liệu tập trung chủ yếu từ năm 2015 đến nay, chưa bao quát các giai đoạn lịch sử trước đổi mới để thực hiện phân tích chuỗi thời gian dài hạn (longitudinal study).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển khung nghiên cứu về "Dân vận số" (Digital Mass Mobilization) của thanh niên quân đội trên không gian mạng và các nền tảng truyền thông xã hội để chống "diễn biến hòa bình".
- Đo lường định lượng tác động của công tác dân vận thanh niên đối với chỉ số gắn kết cộng đồng và an ninh con người (Human Security Index) tại các vùng biên giới Tây Nam.
- Nghiên cứu mô hình so sánh quốc tế về công tác dân sự quân sự giữa Quân đội nhân dân Việt Nam và quân đội các nước ASEAN trong ứng phó thảm họa thiên tai và biến đổi khí hậu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Tạo lập tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác nghiên cứu, đào tạo sau đại học tại Học viện Chính trị, Học viện Lục quân, Trường Sĩ quan Lục quân 2 và hệ thống các học viện, nhà trường trong toàn quân; dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về Khoa học Xã hội Nhân văn Quân sự.
- Chuyển đổi Thực tiễn Quốc phòng: Giúp Bộ Tư lệnh Quân khu 7 tối ưu hóa việc phân bổ lực lượng thanh niên trong các chiến dịch hành quân dã ngoại, củng cố "thế trận lòng dân" vững chắc tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
- Tác động Thể chế Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện Nghị quyết của Đảng ủy Quân khu 7 về nâng cao chất lượng công tác dân vận trong tình hình mới, bảo đảm gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng - an ninh địa phương.
- Lợi ích Xã hội: Trực tiếp đóng góp vào công tác giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới nâng cao, bài trừ hủ tục mê tín dị đoan và giữ vững bình yên tại các khu dân cư phức tạp về tôn giáo, dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới Học thuật: Tiếp cận một khung phân tích triết học sâu sắc về thanh niên quân đội và phương pháp luận nghiên cứu xã hội học quân sự chuyên biệt.
- Lãnh đạo & Chỉ huy các cấp trong Quân đội: Nhận diện rõ các nhân tố chi phối để hoạch định chương trình hành động cách mạng, phân công nhiệm vụ và bồi dưỡng kỹ năng dân vận cho đội ngũ sĩ quan trẻ.
- Cán bộ Đoàn & Thanh niên Lực lượng vũ trang: Được trang bị cẩm nang lý luận và phương pháp thực tế để tự tin thực hiện các hoạt động "ba cùng", xử lý tình huống dân vận khéo tại địa bàn cơ sở.
- Cơ quan Đảng & Chính quyền Địa phương: Sở hữu công cụ phối hợp liên ngành hiệu quả với các đơn vị quân đội đứng chân trên địa bàn nhằm củng cố hệ thống chính trị và giữ vững an ninh trật tự.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã hệ thống hóa và nâng tầm quan niệm về vai trò của thanh niên quân đội trong công tác dân vận từ một hoạt động hành chính - phong trào đơn thuần lên tầm mức một phạm trù triết học xã hội hoàn chỉnh, xác định rõ tính quy luật của việc khơi dậy, lan tỏa và gia tăng sức mạnh nội sinh của người chiến sĩ trong xây dựng tiềm lực chính trị - tinh thần của khu vực phòng thủ.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước? Khác với các nghiên cứu của Đồng Ngọc Châu (2011) hay Nguyễn Văn Lành (2018) chủ yếu sử dụng phương pháp tổng kết kinh nghiệm thực tiễn và mô tả lịch sử, công trình của Đỗ Mạnh Hà kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận Duy vật biện chứng với điều tra xã hội học định lượng, phỏng vấn sâu đa tầng và phân tích cấu trúc - chức năng, đem lại độ tin cậy khoa học cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng: Tại các địa bàn có tốc độ đô thị hóa nhanh và phân hóa giàu nghèo sâu sắc ở miền Đông Nam Bộ, mức độ đòi hỏi về kỹ năng hòa giải xã hội, am hiểu pháp luật đất đai và tác phong dân vận của chiến sĩ trẻ cao gấp nhiều lần so với các địa bàn thuần nông truyền thống, đặt ra yêu cầu phải cấu trúc lại toàn bộ nội dung giáo dục dân vận tại đơn vị.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực dân vận, cấu trúc bảng hỏi khảo sát và ma trận phân tích nhân tố quy định được mô tả chi tiết trong hệ thống phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập quy trình khảo sát tại các địa bàn chiến lược khác như Quân khu 1, Quân khu 3 hay Quân đoàn 4.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tác giả định hướng lộ trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến phương thức vận động quần chúng; Xây dựng mô hình "Chiến sĩ dân vận số"; Đánh giá định lượng mối tương quan giữa chất lượng công tác dân vận thanh niên và chỉ số ổn định chính trị - xã hội cấp tỉnh.
Kết luận
- Chuẩn hóa Khung Lý thuyết: Luận án của Đỗ Mạnh Hà đã hoàn thiện hệ thống khái niệm công cụ và khái niệm trung tâm về phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận, lấp đầy khoảng trống lý luận triết học quân sự.
- Khái quát Thực trạng Toàn diện: Đánh giá khách quan, khoa học bức tranh thực tiễn thực hiện vai trò dân vận của thanh niên lực lượng vũ trang 09 tỉnh phía Nam giai đoạn 2015-nay, chỉ rõ 04 ưu điểm, 03 hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Xác lập Hệ giải pháp Đồng bộ: Đề xuất 03 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi: (i) Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của chủ thể lãnh đạo, chỉ huy và tổ chức đoàn; (ii) Hoàn thiện cơ chế chính sách và phát huy nhân tố chủ quan của thanh niên; (iii) Vận dụng linh hoạt, sáng tạo các hình thức, biện pháp dân vận phù hợp địa bàn đa dân tộc, đa tôn giáo.
- Đột phá về Phương thức Dân vận: Chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức dân vận truyền thống sang mô hình dân vận tích hợp, gắn kết giữa hỗ trợ kinh tế - xã hội, phòng chống thiên tai, dịch bệnh với xây dựng hệ thống chính trị cơ sở.
- Định vị Tầm nhìn Quốc tế: Khẳng định tính ưu việt của mô hình công tác dân vận quân đội xã hội chủ nghĩa dựa trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh, vượt trội so với các mô hình hành động dân sự kỹ trị phương Tây trong việc xây dựng sự đồng thuận xã hội bền vững.
- Giá trị Di sản Thực tiễn: Công trình cung cấp cơ sở khoa học tin cậy, đóng góp trực tiếp vào sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng và không trùng lặp với các công trình khoa học đã công bố. Tác giả luận án Đỗ Mạnh Hà 4 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 11 1. Những công trình khoa học tiêu biểu liên quan đến đề tài luận án 11 1.
Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình khoa học tiêu biểu nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục giải quyết 27 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA THANH NIÊN QUÂN KHU 7 TRONG THAM GIA CÔNG TÁC DÂN VẬN 32 2. Thực chất phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận 32 2. Nhân tố cơ bản quy định phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận 56 Chương 3 THỰC TRẠNG THỰC HIỆN VAI TRÒ VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA THANH NIÊN QUÂN KHU 7 TRONG THAM GIA CÔNG TÁC DÂN VẬN HIỆN NAY 79 3. Thực trạng thực hiện vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay 79 3.
Vấn đề đặt ra đối với phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay 107 Chương 4 GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA THANH NIÊN QUÂN KHU 7 TRONG THAM GIA CÔNG TÁC DÂN VẬN HIỆN NAY 119 4. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể lãnh đạo, chỉ huy và tổ chức đoàn đối với phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay 119 4. Hoàn thiện, thực hiện có hiệu quả cơ chế, chính sách và phát huy nhân tố chủ quan của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay 130 4. Thực hiện đồng bộ các nội dung và vận dụng linh hoạt, sáng tạo các hình thức, biện pháp phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay 147 KẾT LUẬN 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 163 5 PHỤ LỤC 175 MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài luận án Công tác dân vận là một nội dung quan trọng của hoạt động công tác đảng, công tác chính trị; nhiệm vụ chính trị thường xuyên của quân đội nói chung, của Quân khu 7 nói riêng. Thực hiện các nội dung cụ thể của công tác dân vận là trách nhiệm của các tổ chức, các lực lượng ở mỗi cơ quan, đơn vị của Quân khu 7. Trong đó, thanh niên Quân khu 7 giữ vai trò quan trọng, vừa là chủ thể tích cực, xung kích, sáng tạo, trực tiếp tham gia thực hiện các nội dung, kế hoạch công tác dân vận của đơn vị; vừa là chủ thể năng động, sáng tạo trong tham mưu đề xuất với cấp uỷ, người chỉ huy các cấp về các nội dung, phương pháp thực hiện hiệu quả công tác dân vận trên các địa bàn đóng quân. Là lực lượng đông đảo, nguồn nhân lực chủ yếu trong sức mạnh chiến đấu của Quân khu, thanh niên Quân khu 7 luôn nêu cao tính xung kích, sáng tạo trong tham gia thực hiện các nhiệm vụ chính trị trung tâm của đơn vị, trong đó có công tác dân vận.
Phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận có vai trò đặc biệt quan trọng đối với nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác dân vận, góp phần xây dựng và củng cố mối quan hệ đoàn kết gắn bó máu thịt giữa quân đội với nhân dân, xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc trên địa bàn Quân khu đóng quân. Từ đó, góp phần tạo thế và lực vững chắc để giữ vững môi trường ổn định an ninh trật tự, an toàn xã hội trên địa bàn đóng quân, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội các địa phương trên địa bàn ngày càng giàu mạnh. Trong những năm qua, phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận đã được cấp ủy, chỉ huy các cấp ở các cơ quan, đơn vị quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo. Nhờ đó, vai trò của thanh niên Quân khu 7 ngày càng được khẳng định, xứng đáng là lực lượng xung kích, 6 sáng tạo, đi đầu trong tham gia thực hiện công tác dân vận trên các địa bàn Quân khu đóng quân.
Tuy nhiên, phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận thời gian qua vẫn còn tồn tại một số hạn chế, kết quả phát huy chưa tương xứng tiềm năng, thế mạnh vốn có của thanh niên. Một số tổ chức, lực lượng chưa nhận thức đúng vai trò của thanh niên và phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận; nội dung, phương thức phát huy vai trò thanh niên Quân khu 7 trong hoạt động này chưa đa dạng, chưa thiết thực; thái độ, trách nhiệm, tính tích cực, tự giác của một số thanh niên trong tham gia công tác dân vận chưa cao. Hiện nay, trước những khó khăn về điều kiện kinh tế - xã hội trên địa bàn, đặc biệt trong điều kiện dịch bệnh Covid-19 diễn biến rất phức tạp, cùng những âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị đang gia tăng lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, dân tộc, tôn giáo,… để tuyên truyền xuyên tạc, kích động nhân dân tham gia tụ tập đông người, biểu tình, chống đối chính quyền,… hòng phá hoại thành quả sự nghiệp cách mạng, cản trở công cuộc phát triển kinh tế - xã hội, làm suy giảm lòng tin của nhân dân với Đảng, Nhà nước, chính quyền địa phương và quân đội. Tình hình đó, đã và đang đặt ra yêu cầu hết sức cấp thiết phải phát huy vai trò của các tổ chức, các lực lượng đứng chân trên địa bàn, trong đó có thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận, nhằm giữ vững môi trường ổn định để đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội; củng cố trận địa tư tưởng, và “thế trận lòng dân” vững chắc, tạo ra thế và lực ngày càng lớn mạnh, bảo đảm khả năng sẵn sàng huy động nguồn sức mạnh nội sinh, để thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ, các tình huống cách mạng khi cần thiết.
7 Từ những vấn đề nêu trên cho thấy, việc lựa chọn nghiên cứu về: “Phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay” mang tính cấp thiết sâu sắc cả lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Luận giải thực chất và nhân tố quy định phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận.
Đánh giá thực trạng thực hiện vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận, và phân tích những vấn đề đặt ra đối với phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay. Đề xuất giải pháp phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu những vấn đề về lý luận và thực tiễn phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay.
Về không gian: Luận án nghiên cứu phát huy vai trò của thanh niên là sĩ quan trẻ, hạ sĩ quan, binh sĩ ở các đơn vị bộ đội địa phương thuộc Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận, trên địa bàn 09 tỉnh, thành phố là: Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, Lâm Đồng. 8 Về thời gian: Các số liệu thống kê, báo cáo liên quan đến phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận. Thời gian khảo sát các số liệu, báo cáo từ năm 2015 đến nay. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, các nghị quyết của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng về thanh niên, công tác đoàn và phong trào thanh niên; về công tác dân vận.
Cơ sở thực tiễn Từ thực trạng thực hiện vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay thông qua các tư liệu, số liệu cùng với những nhận định, đánh giá của cơ quan, đơn vị có liên quan đến phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận; kết quả điều tra xã hội học, khảo sát thực tế ở một số cơ quan, đơn vị của tác giả luận án về thực trạng thực hiện vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay. Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; trong đó sử dụng một số phương pháp nghiên cứu cụ thể như: Hệ thống và cấu trúc, phân tích và tổng hợp, phương pháp lịch sử và lôgic, điều tra xã hội học, phỏng vấn, phương pháp tham vấn ý kiến chuyên gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Mạnh Hà (n.d.). Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/vai-tro-thanh-nien-quan-khu-7-trong-cong-tac-dan-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận là động lực thúc đẩy đoàn kết, phát triển kinh tế-xã hội địa phương.
Luận án "Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.