Luận án tiến sĩ: Phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần QĐND VN
Nghiên cứu văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành hậu cần QĐNDVN hiện nay. Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần
- Số trang:
- 207 trang
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Ký
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần
Văn hóa chính trị là hệ giá trị cốt lõi. Nó mang tính nhân văn, tiến bộ, sáng tạo. Nó đóng vai trò điều chỉnh, định hướng quan hệ. Điều này diễn ra giữa các chủ thể chính trị. Nó cũng điều chỉnh quan hệ giữa con người với tổ chức, cộng đồng. Tất cả phải phù hợp thể chế chính trị. Phẩm chất này là không thể thiếu. Nó thuộc nhân cách của văn hóa chính trị quân nhân. Sĩ quan trẻ ngành Hậu cần đặc biệt cần phẩm chất này. Văn hóa chính trị giúp khắc phục tiêu cực. Nó hạn chế tác động xấu của môi trường sống. Nó cũng ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực đến đạo đức, lối sống. Đồng thời, nó khơi dậy năng động, sáng tạo. Sĩ quan trẻ cần vận dụng cơ hội thuận lợi. Việc này nhằm phát triển, hoàn thiện bản lĩnh chính trị sĩ quan. Nó đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ, chức trách. Nền tảng này góp phần quan trọng vào xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh.
1.1. Định nghĩa văn hóa chính trị quân nhân
Văn hóa chính trị quân nhân là tổng thể các giá trị. Nó bao gồm tri thức, niềm tin, thái độ, chuẩn mực hành vi. Những yếu tố này liên quan đến hoạt động chính trị trong quân đội. Nó phản ánh bản lĩnh chính trị sĩ quan. Định nghĩa này nhấn mạnh sự phù hợp với đường lối của Đảng. Nó cũng phù hợp với chính sách của Nhà nước. Đồng thời, nó tuân thủ kỷ luật quân đội. Văn hóa chính trị quân nhân định hình nhân cách. Nó là kim chỉ nam cho hành động của mỗi quân nhân. Đặc biệt là sĩ quan trẻ. Việc hiểu rõ định nghĩa này rất quan trọng. Nó đặt nền tảng cho việc giáo dục tư tưởng chính trị. Nó cũng hướng đến rèn luyện đạo đức cách mạng quân nhân. Sĩ quan cần có nền tảng vững chắc. Điều này giúp họ cống hiến hiệu quả.
1.2. Vai trò thiết yếu của bản lĩnh chính trị sĩ quan
Bản lĩnh chính trị sĩ quan là nền tảng vững chắc. Nó là sức mạnh nội tại của người quân nhân. Bản lĩnh này thể hiện qua sự kiên định mục tiêu. Sĩ quan phải trung thành với Đảng, Tổ quốc và nhân dân. Họ phải giữ vững lập trường trước mọi biến động. Bản lĩnh chính trị giúp sĩ quan đương đầu khó khăn. Nó giúp họ vượt qua thử thách trong thực tiễn công tác. Đặc biệt trong ngành Hậu cần, yêu cầu cao về tinh thần trách nhiệm. Sĩ quan cần có khả năng đưa ra quyết định chính xác. Họ phải xử lý tình huống linh hoạt. Điều này là thiết yếu để nâng cao năng lực lãnh đạo sức chiến đấu. Bản lĩnh chính trị còn tạo sự gương mẫu. Nó lan tỏa đạo đức cách mạng quân nhân. Từ đó góp phần xây dựng QĐND cách mạng chính quy tinh nhuệ. Đây là yếu tố then chốt cho mọi thành công.
II.Lý luận và nhân tố văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần
Nghiên cứu sâu về lý luận văn hóa chính trị là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ bản chất vấn đề phức tạp này. Điều này đặc biệt đúng với sĩ quan trẻ ngành Hậu cần. Luận án đi sâu vào các quan niệm chính yếu. Nó phân tích cặn kẽ các nhân tố quy định văn hóa chính trị. Sĩ quan trẻ cần có sự định hình rõ ràng về phẩm chất này. Điều này giúp họ vững vàng trước mọi thử thách. Nghiên cứu lý luận là nền tảng vững chắc. Nó giúp xây dựng lộ trình phát triển phù hợp. Quá trình này củng cố bản lĩnh chính trị sĩ quan. Nó góp phần vào công tác đảng công tác chính trị hiệu quả. Từ đó nâng cao chất lượng xây dựng QĐND cách mạng chính quy tinh nhuệ, thể hiện sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về quân đội.
2.1. Quan niệm về văn hóa chính trị trong quân đội
Văn hóa chính trị trong quân đội có những đặc thù riêng. Nó không chỉ là tri thức, niềm tin. Nó còn là hành vi phù hợp với mục tiêu quân sự. Sĩ quan cần thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh về quân đội. Điều này bao gồm bản chất cách mạng, mục tiêu phụng sự Tổ quốc. Quan niệm này nhấn mạnh tinh thần "Bộ đội Cụ Hồ". Nó đặt trọng tâm vào đạo đức cách mạng quân nhân. Sĩ quan phải có lập trường chính trị vững vàng. Họ cần có tinh thần sẵn sàng chiến đấu. Việc này đòi hỏi ý thức tổ chức kỷ luật cao. Quan niệm này định hướng việc rèn luyện. Nó giúp hình thành nhân cách văn hóa chính trị quân nhân ưu tú. Sĩ quan hậu cần phải nắm vững các quan điểm. Họ phải vận dụng vào thực tiễn công tác. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong toàn quân.
2.2. Nhân tố định hình bản lĩnh chính trị sĩ quan
Nhiều nhân tố ảnh hưởng bản lĩnh chính trị sĩ quan. Môi trường quân sự là một yếu tố quan trọng. Quá trình giáo dục tư tưởng chính trị là then chốt. Sự gương mẫu của cấp trên có tác động lớn. Bản thân sĩ quan trẻ cũng phải chủ động rèn luyện. Yếu tố gia đình, xã hội cũng góp phần. Đặc biệt, truyền thống Bộ đội Cụ Hồ là nguồn lực mạnh mẽ. Nó bồi đắp lòng yêu nước, ý chí chiến đấu. Ngành Hậu cần có đặc thù công việc. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ, trách nhiệm cao. Điều này cũng hình thành bản lĩnh. Việc nắm rõ các nhân tố này quan trọng. Nó giúp công tác đảng công tác chính trị đạt hiệu quả. Từ đó có thể xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân mạnh. Nó giúp phát huy tối đa tiềm năng của sĩ quan trẻ.
III.Thực trạng và thách thức văn hóa chính trị sĩ quan hậu cần
Thực trạng văn hóa chính trị sĩ quan trẻ ngành Hậu cần hiện nay có nhiều điểm đáng chú ý. Đa số sĩ quan đã có chuyển biến tích cực. Họ đạt được những kết quả quan trọng. Tri thức chính trị, chuyên ngành vững vàng. Sĩ quan vận dụng sáng tạo trong công tác. Phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp được giữ vững. Họ chủ động, nhạy bén, sáng tạo trong nhiệm vụ. Những điều này góp phần nâng cao chất lượng hậu cần. Tuy nhiên, vẫn còn những mặt hạn chế. Luận án chỉ ra những thách thức lớn. Việc này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Nó nhằm củng cố bản lĩnh chính trị sĩ quan. Điều này rất cần thiết cho xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân hiện đại.
3.1. Đánh giá thực trạng văn hóa chính trị sĩ quan
Thực trạng cho thấy nhiều sĩ quan trẻ Hậu cần có ưu điểm. Họ có tri thức chính trị tốt. Tri thức chuyên ngành, liên ngành cũng vững. Sĩ quan vận dụng kiến thức sáng tạo. Điều này thể hiện trong thực tiễn công tác hậu cần. Họ giữ vững phẩm chất chính trị. Đạo đức nghề nghiệp được đề cao. Sĩ quan chủ động, nhạy bén, sáng tạo. Họ hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ. Những điểm này góp phần nâng cao hiệu quả công tác. Tuy nhiên, một số sĩ quan vẫn còn hạn chế. Tri thức, phẩm chất chính trị chưa toàn diện. Họ thiếu sâu sắc, còn nặng tính lý luận. Sự gương mẫu về phẩm chất, đạo đức, lối sống chưa cao. Tinh thần phục vụ, ý thức tiết kiệm còn hạn chế. Năng lực hoạt động chính trị thiếu linh hoạt. Điều này đặc biệt rõ trước tình hình mới.
3.2. Các yếu tố tác động và vấn đề đặt ra
Nhiều yếu tố tác động đến văn hóa chính trị sĩ quan trẻ. Môi trường xã hội thay đổi nhanh chóng. Sự phát triển của công nghệ thông tin ảnh hưởng lớn. Những yếu tố khách quan này tạo ra thách thức. Bên cạnh đó, các nguyên nhân chủ quan cũng tồn tại. Nhận thức của sĩ quan về tầm quan trọng còn hạn chế. Quá trình tự rèn luyện chưa được đẩy mạnh. Công tác đảng công tác chính trị ở một số đơn vị chưa hiệu quả. Phương thức bảo đảm hậu cần có nhiều đổi mới. Yêu cầu cao hơn về tri thức chuyên ngành. Phẩm chất đặc trưng, sự linh hoạt sáng tạo là cần thiết. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần có giải pháp hữu hiệu để nâng cao năng lực lãnh đạo sức chiến đấu. Điều này giúp củng cố văn hóa chính trị quân nhân.
IV.Giải pháp phát triển văn hóa chính trị sĩ quan hậu cần
Việc phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ ngành Hậu cần là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, hiệu quả. Luận án đề xuất nhiều phương hướng. Các giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng đào tạo. Chúng cải thiện hiệu quả hoạt động chính trị thực tiễn. Đồng thời xây dựng môi trường văn hóa chính trị lành mạnh. Tích cực hóa nhân tố chủ quan của sĩ quan cũng rất quan trọng. Những giải pháp này nhằm củng cố bản lĩnh chính trị sĩ quan. Chúng góp phần xây dựng QĐND cách mạng chính quy tinh nhuệ. Điều này cũng phát huy truyền thống Bộ đội Cụ Hồ. Từ đó nâng cao năng lực lãnh đạo sức chiến đấu của quân đội.
4.1. Nâng cao chất lượng đào tạo bồi dưỡng sĩ quan
Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng là giải pháp hàng đầu. Các học viện, nhà trường cần đổi mới chương trình. Nội dung giáo dục tư tưởng chính trị phải sâu sắc hơn. Nó cần gắn lý luận với thực tiễn quân sự. Các bài giảng cần phong phú, hấp dẫn. Giảng viên cần có trình độ cao, gương mẫu. Phương pháp bồi dưỡng cần đa dạng hóa. Sĩ quan trẻ cần được trang bị kiến thức toàn diện. Họ cần được rèn luyện kỹ năng thực hành. Đặc biệt là kỹ năng xử lý tình huống chính trị. Quá trình này giúp hình thành bản lĩnh chính trị sĩ quan. Nó củng cố đạo đức cách mạng quân nhân. Điều này góp phần xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh.
4.2. Xây dựng môi trường văn hóa chính trị tích cực
Môi trường văn hóa chính trị tại đơn vị cơ sở rất quan trọng. Cần xây dựng môi trường lành mạnh, kỷ cương. Nó phải phát huy dân chủ, đề cao trách nhiệm. Môi trường cần khuyến khích sự chủ động, sáng tạo. Tổ chức các hoạt động chính trị, văn hóa ý nghĩa. Điều này giúp bồi đắp văn hóa chính trị quân nhân. Các hoạt động cần gắn với truyền thống Bộ đội Cụ Hồ. Tuyên truyền, quán triệt các nghị quyết của Đảng. Điều này phải thực hiện thường xuyên, sâu rộng. Môi trường này thúc đẩy việc tự rèn luyện. Nó tạo điều kiện cho sĩ quan trẻ phát triển. Từ đó nâng cao năng lực lãnh đạo sức chiến đấu. Công tác đảng công tác chính trị cần được tăng cường.
4.3. Tích cực hóa nhân tố chủ quan của sĩ quan trẻ
Phát huy tính chủ quan của sĩ quan trẻ là yếu tố then chốt. Sĩ quan cần nhận thức rõ vai trò, trách nhiệm. Họ phải chủ động học tập, rèn luyện. Việc này bao gồm cả tri thức chính trị, chuyên môn. Cần có ý thức tự giác tu dưỡng đạo đức. Rèn luyện bản lĩnh chính trị sĩ quan là quá trình liên tục. Sĩ quan phải kiên trì, bền bỉ. Họ cần tham gia tích cực các hoạt động tập thể. Mạnh dạn đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực. Sĩ quan cần phát huy tinh thần gương mẫu. Điều này theo lời dạy của tư tưởng Hồ Chí Minh về quân đội. Việc tự hoàn thiện nhân cách góp phần nâng cao văn hóa chính trị. Từ đó, xây dựng QĐND cách mạng chính quy tinh nhuệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Triết học (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Ký (2021) mang tên "Văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã bản chất, cấu trúc và quy luật vận động của văn hóa chính trị (VHCT) nơi đội ngũ cán bộ chuyên môn quân sự dưới lăng kính triết học mác-xít. Trong bối cảnh quân đội đẩy mạnh hiện đại hóa, chuyển dịch phương thức bảo đảm hậu cần và chịu tác động đa chiều từ cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cùng chiến tranh công nghệ cao, việc định hình chuẩn mực VHCT cho lực lượng trực tiếp quản lý nguồn lực vật chất là nhiệm vụ mang tính chiến lược sống còn.
Luận án định vị một khoảng trống nghiên cứu (research gap) quan trọng: Mặc dù lý luận về VHCT đại cương và đạo đức quân nhân đã được khảo sát ở các góc độ xã hội học, khoa học chính trị hay đạo đức học (như nghiên cứu của Gabriel Almond & Sidney Verba, 1963; Lucian Pye, 1968; Phạm Ngọc Quang, 1995; Nguyễn Thái Sinh, 2010), song chưa có công trình nào trực tiếp tiếp cận VHCT của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam như một cấu trúc nhân cách chỉnh thể dưới góc độ bản thể luận và nhận thức luận triết học.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, tính đặc thù và cấu trúc của VHCT sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam được cấu thành bởi những yếu tố triết học nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nhân tố khách quan và chủ quan nào đang quy định sự hình thành, biến đổi VHCT của đối tượng này trong giai đoạn hiện nay?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng biểu hiện các thành tố VHCT của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần tại các đơn vị cơ sở đang bộc lộ những mâu thuẫn, hạn chế gì và nguyên nhân cốt lõi do đâu?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Hệ giải pháp mang tính nguyên tắc phương pháp luận nào có khả năng giải quyết triệt để các mâu thuẫn thực tiễn, phát triển toàn diện VHCT cho đội ngũ này?
- Giả thuyết khoa học (H1): VHCT của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần là chỉnh thể thống nhất biện chứng giữa tri thức chính trị, phẩm chất chính trị và năng lực hoạt động chính trị; trong đó tri thức là nền tảng, phẩm chất là cốt lõi và năng lực là thước đo thực tiễn.
- Giả thuyết khoa học (H2): Sự thâm nhập của quan hệ hàng - tiền và áp lực bảo đảm vật chất trong chiến tranh hiện đại tạo ra sự xung đột giữa giá trị chuẩn mực "Cần, kiệm, liêm, chính" và các cám dỗ thực dụng, đòi hỏi phải nâng cao tính tích cực của nhân tố chủ quan kết hợp với kiểm soát môi trường đơn vị.
Khung lý thuyết của luận án vận dụng phép biện chứng duy vật về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, nguyên lý bản chất con người là "tổng hòa những quan hệ xã hội" (C. Mác), cùng quan điểm Hồ Chí Minh về hậu cần quân đội: "Quân sự mà không có chính trị như cây không có gốc, vô dụng lại có hại". Phạm vi nghiên cứu bao quát sĩ quan trẻ có độ tuổi từ 35 trở xuống, quân hàm từ Thiếu úy đến Thiếu tá, giữ chức vụ từ Trợ lý Hậu cần Tiểu đoàn đến Chủ nhiệm Hậu cần Trung đoàn, Trung đội trưởng đến Đại đội trưởng Vận tải tại các đơn vị cơ sở bộ binh đủ quân thuộc Quân khu 1, Quân khu 3, Quân khu 4, Quân đoàn 1, Quân đoàn 2, giai đoạn từ 2015 đến 2021. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa và chuẩn hóa hệ tiêu chí đánh giá VHCT đặc thù ngành Hậu cần, cung cấp luận cứ phương pháp luận cho công tác xây dựng chỉnh đốn Đảng trong quân đội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển phong phú của các dòng lý thuyết về văn hóa chính trị nhưng cũng bộc lộ những khoảng cách tri thức rõ rệt:
Dòng nghiên cứu phương Tây khởi đầu với công trình kinh điển của Gabriel Abraham Almond và Sidney Verba (1963) - The Civic Culture, tiếp cận phạm trù VHCT từ chiều kích tâm lý - hành vi: "Văn hóa chính trị nói về một loại thái độ với hệ thống chính trị và thái độ đối với vai trò của mình trong hệ thống chính trị đó". Tiếp nối, Lucian Pye (1968) trong International Encyclopedia of the Social Sciences định nghĩa VHCT là tập hợp thái độ, niềm tin và tình cảm tạo ra trật tự, chuẩn mực hành vi của một chính thể. Walter A. Rosenbaum (1975) trong tác phẩm Political Culture phân tầng VHCT thành hai cấp độ cá nhân và tập thể với ba hướng định hướng: cấu trúc chính quyền, các yếu tố hệ thống và hoạt động chính trị cá nhân. Elbe, Raymond Taras và James Cochrane (1991) cấu trúc VHCT thành ba bộ phận: giá trị chính trị, thái độ chính trị và hành vi chính trị. Điểm hạn chế chung của các học giả phương Tây là tuyệt đối hóa yếu tố tâm lý chủ quan, tách rời hành vi chính trị khỏi nền tảng phương thức sản xuất vật chất và điều kiện kinh tế - giai cấp.
Tại Việt Nam, dòng nghiên cứu lý luận VHCT phát triển mạnh mẽ qua các công trình của Phạm Ngọc Quang (1995) về đào tạo cán bộ lãnh đạo, Nguyễn Văn Huyên (2009) về giá trị truyền thống, Phạm Ngọc Thanh và Nguyễn Thị Thu Hà (2009) về mối quan hệ giữa VHCT và văn hóa pháp luật, Cao Thu Hằng (2017) về cấu trúc ý thức - thực tiễn chính trị, và Hồ Thức Tài (2019) xác định VHCT từ giác độ giá trị quyền lực. Trong môi trường quân sự, Nguyễn Thái Sinh (2010) khảo sát VHCT người sĩ quan Biên phòng; Phạm Ngọc Nhân (2018) nghiên cứu phát triển nguồn lực sĩ quan trẻ ngành Hậu cần; Lê Xuân Thanh (2018) phân tích văn hóa pháp luật của sĩ quan trẻ; Bùi Nam Hưng (2016) và Vũ Hồng Hà (2016) nghiên cứu đạo đức cách mạng của cán bộ hậu cần; Nguyễn Thanh Minh (2017) tập trung vào nhân tố chủ quan của chủ nhiệm hậu cần trung đoàn.
[Tổng quan các trường phái nghiên cứu VHCT]
│
┌───────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
[Trường phái Hành vi - Tâm lý Phương Tây] [Trường phái Duy vật biện chứng Mác-xít]
- Almond & Verba (1963): Thái độ & Vai trò - Phạm Ngọc Quang (1995): Tri thức & Năng lực
- Lucian Pye (1968): Niềm tin & Cảm xúc - Cao Thu Hằng (2017): Ý thức & Thực tiễn
- Walter Rosenbaum (1975): Cấp độ Cá nhân/Tập thể - Hồ Thức Tài (2019): Giá trị & Quyền lực
│ │
└───────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
[Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)]
- Chưa có công trình phân tích VHCT sĩ quan trẻ Hậu cần
dưới góc độ Triết học Duy vật lịch sử.
- Chưa giải quyết mâu thuẫn giữa quan hệ Hàng - Tiền và
đạo đức "Cần, Kiệm, Liêm, Chính" trong quân đội hiện đại.
│
▼
[Định vị luận án Nguyễn Văn Ký (2021)]
Tranh luận học thuật trung tâm nảy sinh giữa hai quan điểm: Một bên coi VHCT thuần túy là hệ thống định hướng tâm lý chủ quan của cá nhân (Almond & Verba), trong khi quan điểm mác-xít khẳng định VHCT là sự kết tinh của thực tiễn xã hội - lịch sử được vật chất hóa qua năng lực cải tạo hiện thực. Luận án định vị chính xác ở giao điểm của lý luận triết học mác-xít và thực tiễn quân sự đặc thù: khảo sát VHCT không phải như một ý niệm trừu tượng mà là năng lực thực tiễn của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần - những người hằng ngày giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa mệnh lệnh quân sự nghiêm ngặt và cơ chế thị trường kinh tế.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình vượt lên trên mô hình mô tả tâm lý học thuần túy của Rosenbaum (1975) và mô hình ba thành phần của Elbe et al. (1991) bằng cách đặt VHCT trong chỉnh thể mối quan hệ sản xuất, phân phối vật chất quân sự, chỉ rõ tính quy định của tồn tại xã hội lên nhân cách người chiến sĩ hậu cần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào kho tàng lý luận triết học và khoa học chính trị bằng việc xây dựng một định nghĩa chuẩn xác, khoa học về VHCT của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam:
"Văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam là những giá trị kết tinh từ tri thức, phẩm chất và năng lực hoạt động chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần, hình thành, phát triển trong quá trình đào tạo ở nhà trường và bồi dưỡng ở đơn vị phù hợp với chức trách, nhiệm vụ trên từng cương vị công tác trong những giai đoạn lịch sử nhất định."
Mô hình lý thuyết cấu trúc VHCT của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần được xác lập thành một hệ thống ba thành tố hữu cơ:
┌─────────────────────────────────────────┐
│ VĂN HÓA CHÍNH TRỊ │
│ SĨ QUAN TRẺ NGÀNH HẬU CẦN │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ TRI THỨC CHÍNH TRỊ │ │ PHẨM CHẤT CHÍNH TRỊ │ │ NĂNG LỰC CHÍNH TRỊ │
├────────────────────────┤ ├────────────────────────┤ ├────────────────────────┤
│- Tri thức Mác - Lênin, │ │- Trung thành vô hạn │ │- Năng lực nghiên cứu, │
│ Tư tưởng Hồ Chí Minh │ │ với Đảng, Tổ quốc │ │ dự báo, tham mưu │
│- Lịch sử, văn hóa dân │ │- Tận tâm phục vụ bộ │ │- Xử lý tình huống │
│ tộc, quân đội, ngành │ │ đội ("như người mẹ, │ │ chính trị đặc thù │
│- Tri thức chuyên ngành │ │ người chị") │ │- Nghệ thuật hiệp đồng, │
│ & liên ngành sâu rộng │ │- Mẫu mực Cần, Kiệm, │ │ huy động lực lượng │
│- Kinh nghiệm thực tiễn │ │ Liêm, Chính │ │- Vượt qua cám dỗ kinh │
│ được lý luận hóa │ │- Kỷ luật nghiệp vụ │ │ tế và hiểm nguy │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
- Tri thức chính trị (Nền tảng nhận thức luận): Không đơn thuần là việc ghi nhớ lý luận Mác - Lênin và đường lối của Đảng, mà là tri thức đã chuyển hóa thành thế giới quan khoa học, kết hợp nhuần nhuyễn với tri thức quân sự, kỹ thuật hậu cần, kinh tế học và pháp luật, giúp sĩ quan trẻ hiểu rõ bản chất chính trị của từng danh mục vật tư, quân nhu, quân y, xăng dầu, doanh trại.
- Phẩm chất chính trị (Hệ giá trị cốt lõi): Được định hình bởi lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và chế độ; tinh thần phụng sự vô điều kiện theo lời dạy của Bác: "Bộ đội chưa ăn cơm, cán bộ không được kêu mình đói. Bộ đội chưa đủ áo mặc, cán bộ không được kêu mình rét. Bộ đội chưa đủ chỗ ở, cán bộ không được kêu mình mệt"; đặc biệt là chuẩn mực "Cần, Kiệm, Liêm, Chính" - tấm khiên bảo vệ người cán bộ trước sự tha hóa của tiền bạc, vật chất.
- Năng lực hoạt động chính trị (Phương thức hiện thực hóa): Thể hiện ở nghệ thuật tham mưu trúng, đúng cho cấp ủy, chỉ huy; năng lực "thấy trước, lo trước"; sự nhạy cảm chính trị trong xử lý quan hệ hàng - tiền khi đấu thầu, mua sắm tạo nguồn vật tư; và khả năng tổ chức phân phối minh bạch: "phải làm thế nào một bát gạo, một đồng tiền, một viên đạn, một viên thuốc, một tấc vải, phải đi thẳng đến chiến sĩ".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin (luận giải tính quy định của điều kiện kinh tế đối với đạo đức công vụ);
- Lý thuyết văn hóa tổ chức quân sự (quy định tính tôn ti, kỷ luật nghiêm ngặt và tính chuẩn xác của bảo đảm hậu cần);
- Lý thuyết đạo đức học cách mạng Hồ Chí Minh về công tác hậu cần quân sự.
Cách tiếp cận này thiết lập ranh giới phân định rõ rệt (boundary conditions): VHCT của sĩ quan hậu cần khác biệt hoàn toàn với cán bộ chỉ huy tác chiến (thiên về nghệ thuật dụng binh) hay cán bộ chính trị (thiên về công tác tư tưởng). Sĩ quan hậu cần là người trực tiếp cầm cân nảy mực phân bổ của cải vật chất trong đơn vị, do đó VHCT của họ là sự kết hợp đặc thù giữa tính chính trị nghiêm ngặt và tính kinh tế - kỹ thuật chính xác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt sâu sắc thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý luận triết học chuyên sâu và khảo sát điều tra xã hội học thực nghiệm đa tầng.
Cấu trúc phân tầng khách thể khảo sát gồm 3 cấp bậc rõ ràng:
- Cấp chiến thuật phân đội: Trợ lý Hậu cần Tiểu đoàn, Trung đội trưởng, Đại đội trưởng Vận tải.
- Cấp chiến thuật trung đoàn: Chủ nhiệm Hậu cần Trung đoàn, Trợ lý chuyên ngành các ban Quân nhu, Quân y, Doanh trại, Xăng dầu.
- Cấp lãnh đạo, quản lý tham chiếu: Cấp ủy, Chính ủy, Chỉ huy Trung đoàn và các chuyên gia đầu ngành Tổng cục Hậu cần, Học viện Hậu cần.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên có chủ đích được triển khai trên địa bàn chiến lược: Quân khu 1 (địa bàn rừng núi phía Bắc), Quân khu 3 (đồng bằng và duyên hải Bắc Bộ), Quân khu 4 (miền Trung khắc nghiệt), Quân đoàn 1 và Quân đoàn 2 (các quân đoàn chủ lực cơ động dự bị chiến lược), đồng thời đối sánh với một số đơn vị thuộc Quân chủng Phòng không - Không quân, Hải quân.
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chuẩn mực học thuật:
- Bảng hỏi khảo sát xã hội học: Thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ đánh giá 3 thành tố (Tri thức - Phẩm chất - Năng lực) và các yếu tố tác động. Độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.82$ trên tất cả các nhóm biến số.
- Phỏng vấn sâu và tọa đàm chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu với hơn 30 chuyên gia khoa học xã hội quân sự, lãnh đạo chỉ huy cục chuyên ngành và chỉ huy cấp trung đoàn nhằm tam giác hóa dữ liệu (triangulation) giữa định tính, định lượng và nhận định lý luận.
- Phân tích tài liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết công tác Đảng, công tác chính trị, công tác hậu cần của Tổng cục Chính trị, Tổng cục Hậu cần giai đoạn 2015-2021.
Data và phân tích
Mẫu điều tra phản ánh chính xác cấu trúc nhân khẩu học của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần: 100% có trình độ đại học hoặc cao đẳng quân sự; độ tuổi trung bình 28.6 tuổi; thâm niên công tác từ 2 đến 12 năm; tỷ lệ đảng viên đạt trên 92%. Dữ liệu khảo sát được làm sạch và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS, sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố giáo dục nhà trường, môi trường đơn vị và tính tự giác chủ quan tới chỉ số phát triển VHCT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua khảo sát thực tế và phân tích triết học, luận án rút ra 4 phát hiện mang tính đột phá:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Khoảng cách "Lý luận - Hành vi": Đa số nắm vững nguyên lý lý luận Mác - Lênin │
│ nhưng lúng túng khi chuyển hóa thành năng lực ứng xử kinh tế - kỹ thuật. │
│ 2. Xung đột giá trị trong kinh tế thị trường: Áp lực cơ chế hàng - tiền và đấu │
│ thầu tạo ra nguy cơ xói mòn chuẩn mực "Liêm - Kiệm" tại cơ sở. │
│ 3. Năng lực "Thấy trước, lo trước" là năng lực sống còn: Đáp ứng yêu cầu bảo │
│ đảm hậu cần phân tán, cường độ cao trong tác chiến công nghệ cao. │
│ 4. Vai trò quyết định của Nhân tố chủ quan: Tự tu dưỡng, tự ý thức là mắt xích │
│ nội sinh quyết định sức đề kháng trước cám dỗ vật chất. │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự phân hóa giữa nhận thức lý luận và năng lực thực tiễn: Đại đa số sĩ quan trẻ ngành Hậu cần (trên 85%) có lập trường tư tưởng vững vàng, trung thành với Đảng, nắm chắc nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lênin. Tuy nhiên, tồn tại một bộ phận có tri thức chính trị còn "mang tính lý luận suông", thiếu chiều sâu gắn kết với chuyên môn hậu cần, lúng túng khi xử lý các vấn đề chính trị nảy sinh từ thực tế bảo đảm vật chất.
- Xung đột giá trị nảy sinh từ cơ chế thị trường: Luận án phát hiện mâu thuẫn gay gắt giữa một bên là yêu cầu liêm khiết, chí công vô tư của người chiến sĩ cách mạng với một bên là sức ép từ quan hệ hàng - tiền khi thực hiện phương thức bảo đảm mới (kết hợp cấp phát hiện vật với ngân sách, tự khai thác nguồn hàng địa phương, đấu thầu cung ứng). Một bộ phận nhỏ cán bộ trẻ bộc lộ biểu hiện thực dụng, tính toán cá nhân, bớt xén tiêu chuẩn bộ đội hoặc vi phạm nguyên tắc quản lý tài chính.
- Nhu cầu cấp bách về năng lực "Thấy trước, lo trước" trong tác chiến hiện đại: Quá trình hiện đại hóa quân đội và nguy cơ chiến tranh công nghệ cao đòi hỏi phương thức bảo đảm hậu cần phải chuyển từ thụ động sang chủ động, cơ động nhanh, phân tán. Năng lực dự báo và tính nhạy bén chính trị của sĩ quan trẻ trở thành nhân tố quyết định trực tiếp tới khả năng bảo đảm sức chiến đấu của bộ đội.
- Quy luật quyết định của nhân tố chủ quan: Dù môi trường quân đội có tính kỷ luật cao, sự hình thành VHCT của sĩ quan trẻ không diễn ra tự phát mà phụ thuộc trực tiếp vào quá trình tự ý thức, tự rèn luyện. Tự giáo dục chính là cơ chế chuyển hóa các yêu cầu chuẩn mực bên ngoài thành bản lĩnh nội tâm vững chắc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Mở rộng đường biên của Triết học văn hóa và Khoa học chính trị quân sự; hoàn thiện hệ thống khái niệm, phạm trù về VHCT cá nhân của cán bộ kỹ thuật - hậu cần trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình đánh giá VHCT đa chiều (Tri thức - Phẩm chất - Năng lực), có khả năng chuyển giao và áp dụng để nghiên cứu các đối tượng cán bộ quân binh chủng kỹ thuật khác (Kỹ thuật, Thông tin liên lạc, Tác chiến không gian mạng).
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược có giá trị ứng dụng cao cho Bộ Quốc phòng và Tổng cục Hậu cần:
- Đổi mới chương trình đào tạo tại Học viện Hậu cần: Lồng ghép giảng dạy đạo đức nghề nghiệp và pháp luật đấu thầu vào các môn khoa học xã hội và nhân văn;
- Nâng cao hiệu quả hoạt động thực tiễn: Giao nhiệm vụ khó khăn, đột xuất (phòng chống thiên tai, diễn tập bắn đạn thật) để thử thách bản lĩnh chính trị;
- Kiến tạo môi trường văn hóa chính trị trong sạch: Xây dựng đơn vị cơ sở thành "điểm sáng văn hóa", thực hiện công khai, minh bạch tiêu chuẩn chế độ tài chính;
- Kích hoạt cơ chế tự tu dưỡng: Phát huy tính tích cực chính trị, tinh thần tự phê bình và phê bình của người sĩ quan trẻ trước các cám dỗ kinh tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát chủ yếu tập trung tại các quân khu, quân đoàn phía Bắc và miền Trung; số liệu đối sánh tại các đơn vị phía Nam (Quân khu 7, Quân khu 9, Quân đoàn 4) và các lực lượng đặc thù (Cảnh sát biển, Tác chiến điện tử) còn khiêm tốn.
- Đặc thù phương pháp: Việc điều tra bảng hỏi đối với các phẩm chất chính trị và biểu hiện "Cần, Kiệm, Liêm, Chính" có thể chịu ảnh hưởng bởi tâm lý e ngại hoặc xu hướng tự đánh giá theo chuẩn mực mong muốn xã hội (social desirability bias).
- Mô hình hóa tác chiến tương lai: Việc đánh giá năng lực bảo đảm hậu cần trong chiến tranh công nghệ cao chủ yếu dựa trên giả định diễn tập mô phỏng, chưa có dữ liệu thực chiến toàn diện.
- Tính cắt lát thời gian: Nghiên cứu mang tính chất lát cắt ngang (cross-sectional), chưa theo dõi sự biến đổi nhân cách chính trị của cùng một nhóm sĩ quan theo thời gian dài (longitudinal study).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát dọc theo tiến trình thăng tiến của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần từ cấp úy lên cấp tá;
- Nghiên cứu so sánh VHCT giữa sĩ quan ngành Hậu cần và sĩ quan ngành Kỹ thuật Quân đội;
- Phát triển mô hình cấu trúc phương trình (SEM) để kiểm định các nhân tố điều tiết (moderating factors) như tác động của chuyển đổi số quân sự tới văn hóa minh bạch tài chính;
- Đánh giá tác động của các hình thái chiến tranh phi đối xứng, tác chiến phi truyền thống đến tâm lý và đạo đức người chiến sĩ hậu cần.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Nguyễn Văn Ký tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ❖ Tác động Học thuật: Định hình chuyên đề nghiên cứu VHCT chuyên ngành quân sự; │
│ cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cho đào tạo sau đại học tại Học viện Hậu cần,│
│ Học viện Chính trị. │
│ ❖ Tác động Thể chế & Chính sách: Cung cấp luận cứ cho Tổng cục Hậu cần xây dựng │
│ bộ quy tắc chuẩn mực văn hóa công vụ và phòng chống tham nhũng, lãng phí. │
│ ❖ Tác động Thực tiễn Quốc phòng: Nâng cao trực tiếp chất lượng bảo đảm đời sống, │
│ vật chất, chăm sóc sức khỏe bộ đội tại các trung đoàn bộ binh cơ sở. │
│ ❖ Tác động Xã hội: Lan tỏa hình ảnh cao đẹp "Bộ đội Cụ Hồ", củng cố niềm tin của │
│ nhân dân vào tính minh bạch, kỷ luật thép của Quân đội nhân dân Việt Nam. │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Về mặt học thuật: Luận án trở thành tài liệu chuẩn mực trong giảng dạy môn Triết học Mác - Lênin và Văn hóa quân sự tại các học viện, nhà trường quân đội; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Triết học - Khoa học Chính trị - Hậu cần học quân sự.
- Về mặt thể chế và quản trị quốc phòng: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học giúp Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng hoàn thiện các chỉ thị, quy định về đạo đức công vụ của cán bộ hậu cần, siết chặt kỷ cương quản lý ngân sách, tài chính, tài sản công trong quân đội.
- Về mặt xã hội: Góp phần ngăn chặn hiệu quả nguy cơ "tự diễn biến", "tự chuyển hóa", bảo toàn danh dự và phẩm chất cao quý "Bộ đội Cụ Hồ" trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một khung lý thuyết mẫu mực và hệ thống phương pháp luận chặt chẽ về nghiên cứu văn hóa chính trị trong các tổ chức đặc thù.
- Các nhà nghiên cứu lý luận chính trị - quân sự: Có thêm nguồn dữ liệu thực chứng và lập luận sắc bén để phản bác các quan điểm phi chính trị hóa quân đội của các thế lực thù địch.
- Cơ quan quản lý và chỉ huy quân đội: Cán bộ lãnh đạo cấp chiến dịch, chiến lược có cơ sở thực tiễn để quy hoạch, đào tạo, bổ nhiệm và bố trí sử dụng đội ngũ sĩ quan trẻ ngành Hậu cần đúng sở trường, phẩm chất.
- Hệ thống các nhà trường Quân đội: Trực tiếp là Học viện Hậu cần, Trường Sĩ quan Lục quân đổi mới nội dung giáo dục chính trị, đạo đức nghề nghiệp sát với thực tế công tác đơn vị cơ sở.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã vận dụng sáng tạo Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và bản chất con người của Chủ nghĩa Mác - Lênin để xây dựng định nghĩa và mô hình cấu trúc 3 thành tố (Tri thức - Phẩm chất - Năng lực) của VHCT sĩ quan trẻ Hậu cần. Luận án đã vượt qua quan niệm truyền thống coi VHCT chỉ là thái độ tâm lý (Almond & Verba) hoặc phẩm chất đạo đức chung chung, chỉ rõ VHCT của cán bộ hậu cần mang tính quy định trực tiếp từ phương thức quản lý vật chất - kỹ thuật quân sự trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thái Sinh (2010) hay Lê Xuân Thanh (2018), luận án này đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp toàn diện: kết hợp phân tích bản thể luận triết học với khảo sát xã hội học thực nghiệm trên diện rộng (5 địa bàn chiến lược: Quân khu 1, 3, 4, Quân đoàn 1, 2). Việc chuẩn hóa hệ thống chỉ báo đánh giá năng lực tham mưu và phẩm chất "Liêm - Kiệm" thông qua thang đo Likert và kiểm định Cronbach's Alpha đã mang lại độ tin cậy khoa học vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện cho thấy sự mâu thuẫn giữa mức độ giác ngộ lý luận chính trị rất cao (trên 85% đạt loại giỏi về nhận thức nghị quyết) nhưng lại có độ chênh lớn với năng lực vận dụng xử lý các quan hệ kinh tế - tài chính tại đơn vị. Sĩ quan trẻ dễ rơi vào trạng thái lúng túng hoặc thụ động trước các bài toán thương mại, đấu thầu vật tư địa phương, chỉ ra rằng việc giáo dục chính trị truyền thống nếu thiếu gắn kết với kỹ năng kinh tế - pháp luật chuyên ngành sẽ tạo ra "lỗ hổng" lớn trong nhân cách chính trị.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết hệ thống bảng hỏi, quy trình chọn mẫu phân tầng, tiêu chí lựa chọn đối tượng phỏng vấn sâu và khung ma trận phân tích dữ liệu. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng nguyên vẹn quy trình này để khảo sát VHCT của các đối tượng quân nhân khác (sĩ quan kỹ thuật, sĩ quan quân y, sĩ quan chỉ huy tham mưu) ở các quân binh chủng khác nhau.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chiến lược nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Số hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc giám sát, đánh giá chỉ số VHCT và tính minh bạch tài chính của cán bộ hậu cần; (2) Xây dựng mô hình VHCT thích ứng với các hình thái chiến tranh phi truyền thống, chiến tranh mạng và tác chiến liên hợp không gian; (3) Mở rộng đối sánh quốc tế về văn hóa quản trị hậu cần quân sự giữa Quân đội nhân dân Việt Nam và quân đội các nước trong khu vực.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Ký (2021) là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn một vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách của quân đội. Giá trị bền vững của luận án được đúc kết qua 6 luận điểm then chốt:
- Chuẩn hóa khái niệm khoa học: Lần đầu tiên đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về VHCT của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam dưới giác độ triết học mác-xít.
- Xác lập cấu trúc nhân cách chỉnh thể: Mô hình hóa thành công mối quan hệ biện chứng giữa Tri thức chính trị, Phẩm chất chính trị và Năng lực hoạt động chính trị đặc thù ngành Hậu cần.
- Làm rõ quy luật khách quan và chủ quan: Phân tích sâu sắc sự tác động của kinh tế thị trường định hướng XHCN và chiến tranh công nghệ cao đến sự biến đổi nhân cách người cán bộ quân đội.
- Đánh giá thực trạng khách quan, toàn diện: Cung cấp bức tranh thực chứng sinh động, trung thực về ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng VHCT tại các đơn vị bộ binh đủ quân.
- Hệ giải pháp mang tính nguyên tắc phương pháp luận: Thiết lập 4 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi từ khâu đào tạo nhà trường, rèn luyện thực tiễn, kiến tạo môi trường đơn vị đến phát huy tính tích cực tự ý thức của cá nhân.
- Mở ra hướng phát triển học thuật mới: Đặt nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về văn hóa quản trị quân sự, văn hóa công vụ và phòng chống tham nhũng, lãng phí trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Ký 4 MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 9 1. Các công trình khoa học tiêu biểu liên quan đến đề tài luận án 9 1.
Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học tiêu biểu đã công bố và những vấn đề luận án tập trung giải quyết 26 Chương 2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA CHÍNH TRỊ CỦA SĨ QUAN TRẺ NGÀNH HẬU CẦN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 30 2. Quan niệm văn hóa chính trị và văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam 30 2. Nhân tố quy định văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam 51 Chương 3 THỰC TRẠNG VĂN HÓA CHÍNH TRỊ CỦA SĨ QUAN TRẺ NGÀNH HẬU CẦN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA 76 3. Thực trạng văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 76 3.
Yếu tố tác động và những vấn đề đặt ra đối với phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 102 Chương 4 GIẢI PHÁP CƠ BẢN PHÁT TRIỂN VĂN HÓA CHÍNH TRỊ CỦA SĨ QUAN TRẺ NGÀNH HẬU CẦN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 121 4. Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng hướng tới phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 121 4. Nâng cao hiệu quả hoạt động chính trị thực tiễn của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam để phát triển văn hóa chính trị của họ 131 4. Xây dựng môi trường văn hóa chính trị ở đơn vị cơ sở hướng vào phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 139 4.
Tích cực hóa nhân tố chủ quan trong phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 148 KẾT LUẬN 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 PHỤ LỤC 175 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Với tính cách là một bộ phận, một phương diện của văn hóa, văn hóa chính trị là hệ giá trị mang tính nhân văn, tiến bộ, sáng tạo, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh, định hướng quan hệ giữa các chủ thể chính trị, giữa con người với tổ chức, cộng đồng trong đời sống chính trị và đời sống xã hội sao cho phù hợp với thể chế chính trị của xã hội. Theo đó, văn hóa chính trị là một phẩm chất không thể thiếu trong nhân cách của người quân nhân nói chung, sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam nói riêng, góp phần khắc phục những mặt trái, những ảnh hưởng tiêu cực của môi trường sống, lĩnh vực hoạt động đến đạo đức, lối sống; đồng thời khơi dậy tính năng động, sáng tạo trong việc vận dụng cơ hội, điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và hoàn thiện nhân cách của họ, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trên từng cương vị, chức trách. Thực tiễn cho thấy, văn hóa chính trị của đa số sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực và đạt được những kết quả quan trọng.
Đa số sĩ quan trẻ ngành Hậu cần có tri thức chính trị, tri thức chuyên ngành, liên ngành tốt và vận dụng sáng tạo trong thực tiễn công tác hậu cần quân đội; luôn giữ vững được phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp; chủ động, nhạy bén, sáng tạo trong thực hiện chức trách, nhiệm vụ…, góp phần từng bước nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phục vụ bộ đội. Tuy nhiên, trình độ văn hóa chính trị của một số sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam có mặt còn hạn chế: Tri thức, phẩm chất chính trị chưa toàn diện, thiếu sâu sắc, còn mang tính lý luận; chưa thực sự gương mẫu về phẩm chất, đạo đức, lối sống, tinh thần, thái độ phục vụ, ý thức thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, chấp hành pháp luật, kỷ luật; năng lực hoạt động chính trị chưa linh hoạt, hiệu quả, nhất là trước những sự kiện, tình hình chính trị mới nảy sinh… Những bất cập, hạn chế đó do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, trong đó nguyên nhân chủ quan của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam là cơ bản. 6 Trong quân đội, với chủ trương ưu tiên xây dựng một số quân, binh chủng, lực lượng tiến thẳng lên hiện đại, việc đổi mới của phương thức bảo đảm hậu cần, nhất là việc bảo đảm hậu cần cho đơn vị tác chiến trong điều kiện khó khăn, ác liệt của chiến tranh công nghệ cao (nếu xảy ra)… đặt ra những yêu cầu bảo đảm hậu cần đa dạng hơn, phức tạp hơn, cho nhiều lực lượng mới, với khối lượng lớn và chất lượng cao, đòi hỏi ngành Hậu cần Quân đội phải bảo đảm kịp thời, đầy đủ các phương tiện, điều kiện vật chất cho nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, các nhiệm vụ thường xuyên và đột xuất. Những vấn đề trên đã, đang và sẽ đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tri thức chuyên ngành, liên ngành; những phẩm chất đặc trưng và sự linh hoạt, sáng tạo trong thực hiện chức trách, nhiệm vụ của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội.
Văn hóa chính trị được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều tác giả trong và ngoài nước với nhiều công trình khoa học đã được công bố dưới nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu trực tiếp vấn đề văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay dưới góc độ triết học. Từ những lý do trên, tác giả lựa chọn vấn đề “Văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Nghiên cứu làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn về văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp cơ bản phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ Tổng quan tình hình nghiên cứu, xác định những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Làm rõ một số vấn đề lý luận về văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam. 7 Đánh giá thực trạng văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, chỉ rõ nguyên nhân của thực trạng và những vấn đề đặt ra. Đề xuất giải pháp cơ bản phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Nghiên cứu những vấn đề lý luận, thực trạng văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đang công tác ở đơn vị cơ sở bộ binh đủ quân; có tuổi đời từ 35 tuổi trở xuống, quân hàm từ thiếu úy đến thiếu tá, chức vụ từ trợ lý hậu cần tiểu đoàn đến chủ nhiệm hậu cần cấp trung đoàn, trung đội trưởng đến đại đội trưởng vận tải và tương đương. Về không gian: Tập trung nghiên cứu, khảo sát một số đơn vị Quân đội nhân dân Việt Nam: Quân khu 1, Quân khu 3, Quân khu 4, Quân đoàn 1, Quân đoàn 2, có sử dụng số liệu một số quân chủng, binh chủng để tham chiếu. Về thời gian: Các tư liệu, số liệu phục vụ cho nghiên cứu chủ yếu từ năm 2015 đến nay.
Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên hệ thống các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam có liên quan về văn hóa, văn hóa chính trị. Cơ sở thực tiễn: Thực trạng văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay; những nhận định, đánh giá có liên quan trong văn kiện, nghị quyết, báo cáo tổng kết của Đảng, Nhà nước, Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị, Tổng Cục Hậu cần, các đảng bộ cơ sở; số liệu 8 báo cáo của cơ quan chức năng, đơn vị và kết quả điều tra xã hội học, khảo sát thực tế của tác giả ở một số đơn vị cơ sở Quân đội nhân dân Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu: Trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu của khoa học chuyên ngành và liên ngành: Phân tích và tổng hợp, hệ thống và cấu trúc, lịch sử và lôgic, trừu tượng hóa và khái quát hóa, so sánh, điều tra xã hội học, trao đổi, phỏng vấn và phương pháp chuyên gia. Những đóng góp mới của luận án Quan niệm và những nhân tố quy định văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những vấn đề đặt ra đối với phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Giải pháp cơ bản phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Ý nghĩa lý luận, thực tiễn của luận án Ý nghĩa lý luận: Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần khái quát, bổ sung, phát triển một số vấn đề lý luận khoa học về văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp luận cứ khoa học đáp ứng yêu cầu cấp thiết để phát triển văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Ký (2021). Phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần QĐND Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/phat-trien-van-hoa-chinh-tri-si-quan-tre-hau-can-qdnd-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần QĐND Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu văn hóa chính trị của sĩ quan trẻ ngành hậu cần QĐNDVN hiện nay. Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Luận án "Phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần QĐND Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần QĐND Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển văn hóa chính trị sĩ quan trẻ hậu cần QĐND Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.