Chuyên ngành: Triết học quân sự

Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc luận giải sâu sắc và toàn diện về “Phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới” dưới góc độ triết học. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, khi mà quy luật "dựng nước đi đôi với giữ nước" đã trở thành mệnh đề sống còn của dân tộc Việt Nam, nghiên cứu về nghệ thuật quân sự (NTQS) không chỉ là một nhiệm vụ học thuật mà còn mang tính cấp thiết thực tiễn. Tình hình thế giới và khu vực đang chứng kiến những diễn biến phức tạp, khó lường, từ cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, nguy cơ xung đột vũ trang đến sự nổi lên của các hình thái chiến tranh kiểu mới sử dụng vũ khí công nghệ cao và không gian mạng. Điều này đặt ra yêu cầu phải phân tích, đánh giá một cách khách quan, toàn diện và sáng tạo những kinh nghiệm, truyền thống chống giặc ngoại xâm của dân tộc, đặc biệt là kế thừa và phát triển nền NTQS Việt Nam.

Nghiên cứu hiện có về NTQS Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, song vẫn tồn tại một "research gap" rõ rệt. Cụ thể, "chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống, chuyên biệt, sâu sắc dưới góc độ triết học vấn đề “Phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới”" (trích từ văn bản gốc, mục 1.2). Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận NTQS từ góc độ lịch sử, thực tiễn hoặc văn hóa quân sự, nhưng chưa thực sự khai thác chiều sâu phương pháp luận triết học để luận giải bản chất, quy luật và cơ chế phát huy giá trị này trong một cuộc chiến tranh có thể xảy ra trong tương lai.

Luận án đề ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính:

  1. RQ1: Quan niệm và những nhân tố cơ bản nào quy định việc phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới?
    • H1: Giá trị NTQS Việt Nam, dưới góc độ triết học, là một hệ thống các tri thức, quan điểm lý luận và thực tiễn chuẩn bị, thực hành chiến tranh, được hình thành và phát triển trên cơ sở chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh, và đường lối của Đảng, quy định bởi các nhân tố chủ quan và khách quan trong bối cảnh chiến tranh kiểu mới.
  2. RQ2: Tình hình và yêu cầu phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới hiện nay như thế nào?
    • H2: Việc phát huy giá trị NTQS Việt Nam trong thực tiễn sẵn sàng cho chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới còn tồn tại những hạn chế, bất cập, đòi hỏi phải có những yêu cầu mới về nhận thức và hành động để thích ứng với đặc điểm chiến tranh hiện đại, toàn diện và sử dụng vũ khí công nghệ cao.
  3. RQ3: Cần có những giải pháp cơ bản nào để phát huy hiệu quả giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới?
    • H3: Hệ thống các giải pháp cơ bản, mang tính chuyên biệt và định hướng phương pháp luận triết học, bao gồm kế thừa, phát triển, giáo dục, lựa chọn phương thức, tích cực hóa nhân tố chủ quan và tạo lập điều kiện thuận lợi, là cần thiết và khả thi để nâng cao hiệu quả phát huy giá trị NTQS Việt Nam.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin về chiến tranh và quân đội, Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh, và đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về chiến tranh cách mạng, các chỉ thị, nghị quyết về chiến tranh nhân dân, bảo vệ Tổ quốc. Đặc biệt, luận án kế thừa kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan dưới góc độ triết học, tạo nên một nền tảng vững chắc cho việc phân tích và luận giải.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là:

  1. Luận giải nội dung giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học, đưa ra quan niệm và luận giải nhân tố cơ bản quy định phát huy giá trị này trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới.
  2. Cung cấp một hệ thống giải pháp phù hợp, khả thi, có định hướng phương pháp luận triết học, nhằm phát huy giá trị NTQS Việt Nam trong cuộc chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới. Điều này có "ý nghĩa lý luận" quan trọng, bổ sung và làm rõ hơn về góc độ triết học giá trị NTQS Việt Nam trong hệ giá trị văn hóa quân sự Việt Nam, một nội dung còn ít được đề cập.

Về phạm vi, luận án tập trung luận giải một số vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp phát huy giá trị NTQS Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa thời kỳ mới, với tầm nhìn đến năm 2030. Giá trị NTQS được nghiên cứu chủ yếu ở quy mô chiến lược quân sự, trong bối cảnh có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, kế thừa truyền thống dân tộc và NTQS vô sản. Phạm vi khảo sát thực tiễn chủ yếu thông qua việc chuẩn bị xây dựng lực lượng, thế trận, tổ chức huấn luyện, diễn tập sẵn sàng cho chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới, với mẫu khảo sát "ở một số địa phương và cán bộ, chiến sĩ trong quân đội (chủ yếu ở miền Bắc)." Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn trong việc tạo sự thống nhất nhận thức và hành động, cung cấp luận cứ cho các cấp lãnh đạo, chỉ huy và làm tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy, huấn luyện quốc phòng an ninh.

Literature Review và Positioning

Tổng quan các công trình khoa học liên quan cho thấy bức tranh đa chiều về chiến tranh, nghệ thuật quân sự và sự vận dụng chúng trong bối cảnh hiện đại. Các nghiên cứu được tổng hợp thành ba nhóm chính: (1) Các công trình về chiến tranh và chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc; (2) Các công trình về nghệ thuật quân sự và giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam; (3) Các công trình về phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới.

1. Các công trình về chiến tranh và chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc: Các tác giả như I. Xapkin [62] đã khái quát tính chất, mục đích của chiến tranh bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa là "chiến tranh giải phóng, cách mạng và chính nghĩa" [62, tr.V.Ostankov với bài viết “Chiến lược quân sự: Quan điểm cho tương lai” [90] dự báo đặc điểm chiến tranh tương lai, nhấn mạnh "sự thay đổi về chất là tất yếu trong tất cả quá trình, các phương pháp và hình thức đấu tranh vũ trang" [90, tr. Nguyễn Như Huyền [45] phân tích "Đặc điểm của chiến tranh kiểu mới - Vũ khí công nghệ cao," chỉ ra các yếu tố hình thành và những hạn chế của lực lượng tiến công trong các cuộc chiến tranh gần đây. Nguyễn Xuân Thảo [111] khái quát các đặc điểm chủ yếu của chiến tranh, xung đột ngày nay, như "tính đối đầu có hệ thống," "tiến công chính xác tầm trung, tầm xa," "không gian mạng có vai trò quan trọng," và "hợp nhất hỏa lực và thông tin." Nguyễn Đình Chiến [17] tiếp cận "thời kỳ đầu chiến tranh" với luận điểm "chiến tranh là sự kế tục chính trị bằng thủ đoạn khác," và đặc trưng quân sự là "địch rất mạnh, tiến công bất ngờ, giữ thế chủ động."

2. Các công trình về nghệ thuật quân sự và giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam: I.Gruđinhin trong "Phép biện chứng và lĩnh vực quân sự hiện đại" [34] đã trình bày mối quan hệ biện chứng giữa quy luật đấu tranh vũ trang và nguyên tắc nghệ thuật quân sự, khẳng định "Quy luật đấu tranh vũ trang xác nhận sự tồn tại của những mối liên hệ khách quan, bản chất, tất yếu, bền vững các hiện tượng của nó hay bên trong chúng. Còn các nguyên tắc thì chỉ ra con đường giành thắng lợi, phương hướng hành động của bộ đội, sự lãnh đạo chính trị và quân sự đối với bộ đội” [34, tr. Chen Ya Tien trong “Lý thuyết quân sự Trung Hoa xưa và nay” [118] khẳng định vai trò của tư tưởng chỉ đạo thích ứng và "tính liên tục," "tính kế thừa" của truyền thống quân sự trong quá trình "phủ định biện chứng." Phạm Hồng Sơn [99] và Hồ Đệ [29] đã khái quát những nét tiêu biểu của NTQS Việt Nam như "lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh," dựa vào dân, và nghệ thuật tiến công. Hoàng Minh Thảo [106, 107, 108, 110] nhấn mạnh NTQS là nhân tố quan trọng, quân nhỏ phải "dùng mưu kế; phải đấu mưu, tạo thế, đấu trí với địch" [106, tr.98] để giành thắng lợi. Bùi Phan Kỳ [52] trình bày "Học thuyết quân sự Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh" là "hệ tư duy chỉ đạo nghệ thuật quân sự" [52, tr. Vũ Như Khôi [50] và Ngô Đức Thịnh [115] tiếp cận NTQS dưới góc độ văn hóa quân sự, coi đó là giá trị cốt lõi của văn hóa giữ nước. Nguyễn Văn Thân [114] nghiên cứu "Tư tưởng Hồ Chí Minh về nghệ thuật quân sự," bao gồm chiến lược tiến công, tạo lực, thế, thời, mưu, và sức mạnh tổng hợp.

3. Các công trình về phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới: Trần Xuân Kiểm [51] tiếp tục luận giải mối quan hệ giữa quy luật chiến tranh và nguyên tắc NTQS, khẳng định chúng có "liên hệ khăng khít với nhau." Hoàng Minh Thảo [105, 108, 109] khẳng định NTQS là nhân tố quan trọng, phát triển từ truyền thống và sáng tạo trong điều kiện cụ thể, nhấn mạnh "nghệ thuật quân sự Việt Nam ngày nay là phải được phát triển vượt bậc về trình độ khoa học công nghệ trong quân sự và nghệ thuật tác chiến trong điều kiện chiến tranh kiểu mới, để chống lại vũ khí công nghệ cao” [105, tr. Nguyễn Thế Trị [123] nghiên cứu "Phát triển nghệ thuật quân sự Việt Nam đánh thắng chiến tranh kiểu mới của địch," dự báo đặc điểm cuộc chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc chống chiến tranh kiểu mới. Nguyễn Khắc Luyện [63] và Dương Quang Hiển [37] đều có luận án tiến sĩ triết học liên quan, tập trung vào kế thừa truyền thống đánh giặc giữ nước và phát huy hệ giá trị văn hóa quân sự Việt Nam, trong đó NTQS là một giá trị tiêu biểu. Luận án của Dương Quang Hiển [37] định nghĩa phát huy hệ giá trị văn hóa quân sự là "quá trình chủ thể văn hóa quân sự nhận thức đúng đắn, sâu sắc hệ giá trị văn hóa quân sự đã được tích lũy trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, phát triển và vận dụng sáng tạo vào hoạt động thực tiễn bảo vệ Tổ quốc." [37, tr.

Mâu thuẫn và Tranh luận: Một mâu thuẫn chính xuất hiện giữa quan điểm đề cao vũ khí, trang bị kỹ thuật là nhân tố quyết định thắng lợi trong chiến tranh tương lai (như V.Ostankov [90] có xu hướng nhấn mạnh) và quan điểm khẳng định vai trò của "tư tưởng chỉ đạo thích ứng" và "chiến lược quân sự" ([118, tr. hoặc "ý chí quật cường," "tài trí sáng suốt, thông minh" và "mưu kế" của NTQS Việt Nam (Hoàng Minh Thảo [106]). Trong khi nhiều tác giả khẳng định "bản chất chiến tranh là không thay đổi" ([119, tr.), các nghiên cứu khác như Nguyễn Xuân Thảo [111] lại chỉ ra "đặc điểm của chiến tranh ngày càng có sự thay đổi." Luận án này sẽ dung hòa các quan điểm, khẳng định bản chất chiến tranh không đổi nhưng hình thái, phương thức và nghệ thuật tác chiến phải có sự phát triển đột phá để thích ứng với "chiến tranh kiểu mới" sử dụng "vũ khí công nghệ cao."

Định vị trong các tài liệu hiện có: Mặc dù các công trình đã cung cấp nhiều khía cạnh về chiến tranh nhân dân, NTQS và các giải pháp chung, nhưng luận án này "chưa có công trình khoa học nào đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống, chuyên biệt, sâu sắc dưới góc độ triết học vấn đề “Phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới”." [Mục 1.2, văn bản gốc]. Luận án định vị mình ở giao điểm của Triết học, Khoa học Quân sự và Văn hóa học, cung cấp một cách tiếp cận đa chiều nhưng tập trung vào khía cạnh triết học, giải quyết vấn đề ở tầm khái quát lý luận và định hướng phương pháp luận cho việc phát huy giá trị NTQS.

Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu: Luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Cung cấp một "quan niệm giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam" và "quan niệm và chỉ ra những điều kiện, nội dung, hình thức mới của cuộc chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới" dưới góc độ triết học, làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận.
  • Xác định rõ ràng "những nhân tố cơ bản quy định phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam," làm cơ sở cho các giải pháp thực tiễn.
  • Đề xuất "những giải pháp có tính chuyên biệt, có ý nghĩa thực tiễn cao, mang định hướng phương pháp luận dưới góc độ triết học" mà các công trình trước đây chưa tập trung.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: So với công trình của V.Ostankov về "Chiến lược quân sự: Quan điểm cho tương lai" [90], luận án này không chỉ dự báo đặc điểm chiến tranh tương lai mà còn tập trung vào cách một dân tộc như Việt Nam, với tiềm lực hạn chế hơn, có thể phát huy "giá trị nghệ thuật quân sự" để chiến thắng "chiến tranh kiểu mới" sử dụng "vũ khí công nghệ cao," một vấn đề mà Ostankov có xu hướng đề cao vai trò của vũ khí, trang bị kỹ thuật. Nghiên cứu của Chen Ya Tien về "Lý thuyết quân sự Trung Hoa xưa và nay" [118] chia sẻ quan điểm về "tính liên tục," "tính kế thừa" của truyền thống quân sự. Tuy nhiên, luận án này tập trung vào việc làm rõ quá trình "phủ định biện chứng" trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam và đặt nó vào một khung triết học sâu sắc hơn, không chỉ là lịch sử phát triển mà còn là bản chất của việc "phát huy giá trị" trong thời kỳ mới. Ngoài ra, trong khi nhiều nghiên cứu phương Tây thường tập trung vào ưu thế công nghệ và quân sự trong các cuộc xung đột gần đây (ví dụ: các chiến dịch ở I-Rắc, Nam Tư, Ap-ga-ni-xtan với tỷ lệ sử dụng vũ khí công nghệ cao lên đến 50-90% [18, tr.), luận án Việt Nam này nhấn mạnh sức mạnh nội lực, yếu tố con người, mưu lược và "tư duy quân sự mới" để đối phó với những thách thức tương tự.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và làm phong phú các lý thuyết hiện có về chiến tranh, quân đội và nghệ thuật quân sự, đặc biệt là dưới góc độ triết học.

  1. Mở rộng Chủ nghĩa Mác - Lênin về chiến tranh và quân đội: Luận án mở rộng lý luận về bản chất, nguyên nhân và tính chất của chiến tranh trong bối cảnh mới. Dựa trên quan điểm của Lênin rằng "Không thể hiểu nổi cuộc chiến tranh hiện nay nếu không hiểu được thời đại" [55, tr.388], luận án đi sâu phân tích "chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới" như một sự phát triển biện chứng của lý luận chiến tranh cách mạng, khẳng định tính tất yếu của chiến tranh chính nghĩa, tự vệ trong điều kiện hiện thực xã hội chủ nghĩa lâm vào thoái trào và tương quan lực lượng thay đổi. Nó cập nhật các quan niệm về "tính nhân dân" của chiến tranh trong kỷ nguyên công nghệ cao, khi "yếu tố dân" vẫn được đặt lên hàng đầu, nhưng với nội hàm rộng hơn, bao gồm cả "người Việt Nam định cư ở nước ngoài" và sự tham gia đa dạng về "tri thức quân sự, kỹ năng chiến đấu, vũ khí trang bị."
  2. Làm sâu sắc Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng: Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm tư tưởng "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh" của Hồ Chí Minh và đường lối "chiến tranh toàn dân, toàn diện" của Đảng bằng cách luận giải chúng dưới góc độ triết học giá trị. Luận án khẳng định vai trò của NTQS Việt Nam như một "nhân tố quan trọng trong chiến tranh giải phóng và bảo vệ Tổ quốc," nó "nói lên một điều căn bản là nhân dân Việt Nam thắng giặc ngoại xâm không chỉ bằng ý chí quật cường mà còn là sự kết hợp chặt chẽ giữa ý chí với tài trí sáng suốt, thông minh, đánh bằng mưu kế - thắng bằng thế thời" (Hoàng Minh Thảo [105, 108, 109]). Luận án còn làm rõ "nội dung giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học," một khía cạnh mà các công trình trước đây còn ít đề cập, từ đó bổ sung vào hệ giá trị văn hóa quân sự Việt Nam.

Khung khái niệm (Conceptual framework): Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng:

  • Giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam: Được định nghĩa là "hệ thống tri thức, quan điểm lý luận, thực tiễn chuẩn bị và thực hành chiến tranh đạt tới trình độ khái quát cao, được hình thành, lưu truyền, không ngừng được bổ sung, phát triển, vận dụng trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc." Luận án làm rõ các đặc trưng cơ bản của giá trị NTQS Việt Nam như "tính khách quan, tính lịch sử cụ thể, tính ổn định bền vững, tính định hướng và tính cộng đồng."
  • Chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới: Được quan niệm là "cuộc chiến tranh chính nghĩa do toàn thể nhân dân Việt Nam tiến hành, lực lượng vũ trang làm nòng cốt, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và quản lý, điều hành của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; trên cơ sở phát huy sức mạnh tổng hợp toàn dân tộc, kết hợp với sức mạnh thời đại, tiến hành chiến tranh toàn dân, toàn diện trong điều kiện mới; thực hiện tổng hợp các nội dung, hình thức, biện pháp mới trong tác chiến và tiến hành chiến tranh, làm thất bại chiến tranh xâm lược kiểu mới của các thế lực thù địch, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa thời kỳ mới."
  • Các nhân tố cơ bản quy định phát huy giá trị NTQS: Bao gồm các yếu tố chủ quan (nhận thức, ý chí, năng lực của chủ thể) và khách quan (bối cảnh quốc tế, khu vực, trong nước, đặc điểm chiến tranh kiểu mới).
  • Hệ thống giải pháp phát huy giá trị NTQS: Bao gồm kế thừa, phát triển, giáo dục; lựa chọn phương thức; tích cực hóa nhân tố chủ quan; tạo lập các điều kiện thuận lợi.

Mô hình lý thuyết (Theoretical model): Mặc dù luận án không trình bày một mô hình hình ảnh cụ thể, nhưng nó xây dựng một mô hình lý thuyết dưới dạng các mệnh đề và giả thuyết ẩn, mô tả mối quan hệ nhân quả và tương tác:

  1. Mệnh đề 1: Sự thay đổi của "điều kiện mới, nội dung mới và hình thức mới" của chiến tranh (do "cách mạng khoa học và công nghệ," "chiến tranh kiểu mới," "vũ khí công nghệ cao," "tác chiến không gian mạng") đòi hỏi sự phát triển "vượt bậc về trình độ khoa học công nghệ trong quân sự và nghệ thuật tác chiến" của NTQS Việt Nam.
  2. Mệnh đề 2: Việc phát huy giá trị NTQS Việt Nam trong chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới là một quá trình "chủ thể văn hóa quân sự nhận thức đúng đắn, sâu sắc... phát triển và vận dụng sáng tạo" (Dương Quang Hiển [37]), chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố chủ quan (nhận thức, năng lực) và khách quan (tình hình chính trị, quân sự, kinh tế).
  3. Mệnh đề 3: Một hệ thống giải pháp toàn diện (kế thừa, phát triển, giáo dục; lựa chọn phương thức; tích cực hóa nhân tố chủ quan; tạo lập điều kiện thuận lợi) sẽ dẫn đến hiệu quả cao hơn trong việc phát huy giá trị NTQS, từ đó góp phần "nâng cao sức mạnh tổng hợp" và "bảo vệ vững chắc Tổ quốc."

Thay đổi mô hình nhận thức (Paradigm shift): Luận án gợi mở một sự thay đổi mô hình nhận thức bằng cách chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần mô tả lịch sử hoặc thực tiễn của NTQS sang việc lý giải bản chất và quy luật phát huy giá trị đó thông qua một lăng kính triết học. Nó không chỉ đơn thuần kế thừa mà còn định hình lại cách chúng ta hiểu về "giá trị" của NTQS, coi nó như một động lực tinh thần, một thành tố của "văn hóa quân sự" và một "phương pháp luận" cho hành động, chứ không chỉ là tập hợp các chiến thuật hay chiến lược. Điều này được thể hiện qua luận điểm "Luận giải nội dung giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học" như một đóng góp mới.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để tạo ra một góc nhìn độc đáo:

  • Tích hợp lý thuyết: Luận án tích hợp sâu sắc Chủ nghĩa Mác - Lênin (về bản chất chiến tranh, vai trò của quần chúng), Tư tưởng Hồ Chí Minh (về chiến tranh nhân dân, sức mạnh đại đoàn kết), và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam (về chiến lược quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới). Đồng thời, nó lồng ghép các khái niệm từ Triết học giá trị để định nghĩa và phân tích "giá trị nghệ thuật quân sự." Ngoài ra, việc tham khảo lý thuyết quân sự Trung Hoa xưa và nay của Chen Ya Tien [118] cho thấy sự tích hợp quan điểm quốc tế.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án áp dụng "phương pháp luận triết học" kết hợp với "phương pháp tiếp cận giá trị - văn hóa - quân sự." Cách tiếp cận này cho phép luận án vượt qua những giới hạn của phân tích thuần túy lịch sử hay quân sự kỹ thuật, để đi sâu vào bản chất triết học của NTQS như một hệ thống giá trị tinh thần, tư duy và hành động. Nó lý giải tại sao NTQS Việt Nam lại có "sức sống" và "khả năng phát huy vai trò" trong những điều kiện lịch sử khác nhau, đặc biệt là trong "thời kỳ mới."
  • Đóng góp khái niệm:
    • Giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học: Định nghĩa này là một đóng góp mới, làm rõ hơn khái niệm giá trị trong bối cảnh quân sự, nhấn mạnh yếu tố triết học, bản chất, quy luật và mối liên hệ biện chứng của nó.
    • Chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới: Cung cấp một định nghĩa toàn diện, tích hợp các yếu tố về mục đích chính trị, tính chất, lực lượng, sức mạnh, phương thức tiến hành và điều kiện mới của chiến tranh, phản ánh tư duy chiến lược mới của Đảng.
    • Phát huy giá trị nghệ thuật quân sự: Được hiểu là một quá trình chủ động, tích cực của các chủ thể, không chỉ là bảo tồn mà còn là "bổ sung, phát triển và lan tỏa tác dụng" trong các lĩnh vực cụ thể.
  • Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được nêu rõ:
    • Thời gian: Nghiên cứu tập trung vào "thời kỳ mới," với tầm nhìn đến năm 2030, phản ánh những thách thức và cơ hội của giai đoạn hiện tại và tương lai gần.
    • Chủ thể lãnh đạo: NTQS được nghiên cứu dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, khác với các nền NTQS không có yếu tố lãnh đạo chính trị rõ ràng.
    • Quy mô: Luận án "chủ yếu ở quy mô chiến lược quân sự," không đi sâu vào chi tiết chiến thuật hay chiến dịch, tạo ra một ranh giới rõ ràng về cấp độ phân tích.
    • Địa lý/Văn hóa: Tập trung vào bối cảnh Việt Nam, kế thừa "NTQS truyền thống của dân tộc và NTQS vô sản," với khảo sát thực tiễn "chủ yếu ở miền Bắc."

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu đặc thù, dựa trên nền tảng phương pháp luận triết học, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể để luận giải một cách toàn diện và sâu sắc vấn đề phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án kiên định với triết lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Triết lý này định hướng việc xem xét chiến tranh và nghệ thuật quân sự như những hiện tượng chính trị - xã hội mang tính lịch sử, bị quy định bởi các quy luật khách quan và các mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố. Nó khẳng định bản chất khách quan của các quy luật chiến tranh và đấu tranh vũ trang, đồng thời nhấn mạnh vai trò chủ quan của con người, ý chí, mưu lược trong việc vận dụng các quy luật đó để giành thắng lợi, như I.Gruđinhin [34] đã chỉ ra.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) hoặc đa phương pháp: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án này áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp mạnh mẽ. Nó tích hợp sâu sắc "phân tích và tổng hợp, lịch sử và lôgíc, hệ thống và cấu trúc, phương pháp tiếp cận thực tiễn" cùng với "phương pháp tiếp cận giá trị - văn hóa - quân sự, điều tra xã hội học, khái quát hóa, trừu tượng hóa, so sánh và phương pháp chuyên gia." Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn đa chiều, từ lý luận trừu tượng đến thực tiễn cụ thể, từ khía cạnh lịch sử đến giá trị văn hóa.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng về mặt cấp độ như trong nghiên cứu định lượng, thiết kế của luận án bao gồm các cấp độ phân tích. Cấp độ vĩ mô là phân tích đường lối của Đảng, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quy luật chiến tranh quốc tế và khu vực. Cấp độ trung gian là phân tích thực trạng chuẩn bị lực lượng, thế trận, huấn luyện và diễn tập ở các đơn vị quân đội và địa phương. Cấp độ vi mô là "điều tra, khảo sát của tác giả ở một số cơ quan, đơn vị cơ sở trong và ngoài quân đội," phản ánh nhận thức và hành động của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân.
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác (Sample size and selection criteria EXACT): Luận án đã tiến hành "khảo cứu, điều tra thực trạng ở một số địa phương và cán bộ, chiến sĩ trong quân đội (chủ yếu ở miền Bắc)." Mặc dù không cung cấp số liệu cụ thể về kích thước mẫu (ví dụ: số lượng địa phương, số lượng cán bộ/chiến sĩ), nhưng tiêu chí lựa chọn được ngụ ý là các chủ thể có vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị và tiến hành chiến tranh nhân dân, cũng như những người có liên quan đến việc giữ gìn và phát huy giá trị NTQS. Tiêu chí lựa chọn dựa trên sự phù hợp với phạm vi nghiên cứu (miền Bắc Việt Nam) và vai trò trong hệ thống quốc phòng-an ninh.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Dựa trên mục đích nghiên cứu, chiến lược lấy mẫu là có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các "địa phương và cán bộ, chiến sĩ trong quân đội" được coi là đại diện hoặc có thông tin giá trị nhất cho vấn đề nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm sự liên quan trực tiếp đến công tác quốc phòng, an ninh, và sẵn sàng chiến đấu. Các địa phương và đơn vị quân đội được chọn "chủ yếu ở miền Bắc" để đảm bảo tính khả thi và tập trung nguồn lực.
  • Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
    • Điều tra xã hội học: Sử dụng các công cụ điều tra để thu thập dữ liệu về "nhận thức, hành động của các chủ thể và kết quả phát huy giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam trong thực tế hiện nay." Mặc dù không nêu chi tiết các công cụ (ví dụ: bảng hỏi, phỏng vấn sâu), quy trình này nhằm thu thập dữ liệu định tính về quan điểm và thực trạng.
    • Phương pháp chuyên gia: Tổ chức lấy ý kiến chuyên gia để đánh giá, nhận định về tình hình, yêu cầu và các giải pháp, đảm bảo tính khách quan và sâu sắc của các luận cứ.
    • Phân tích tài liệu: Khảo cứu và phân tích các văn kiện, nghị quyết của Đảng, của Quân đội, báo cáo sơ kết, tổng kết của Bộ Quốc phòng và các cơ quan chức năng, nhằm tổng hợp dữ liệu thứ cấp và các nhận định, đánh giá chính thức.
  • Kiểm chứng chéo (Triangulation): Luận án áp dụng kiểm chứng chéo phương pháp luận và dữ liệu.
    • Kiểm chứng chéo phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp phân tích lý luận (triết học, lịch sử, lôgíc), khảo sát thực tiễn (điều tra xã hội học, phương pháp chuyên gia) và phân tích tài liệu để đối chiếu, kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
    • Kiểm chứng chéo dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng các nguồn dữ liệu khác nhau (quan điểm của Đảng, tư tưởng Hồ Chí Minh, thực tiễn huấn luyện, nhận thức của cán bộ/chiến sĩ, ý kiến chuyên gia) để xác nhận các kết quả.
  • Độ tin cậy và giá trị (Validity and reliability): Mặc dù không có các giá trị Alpha cụ thể do tính chất nghiên cứu định tính và khái niệm, luận án đảm bảo tính nghiêm ngặt thông qua:
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm như "giá trị nghệ thuật quân sự," "chiến tranh nhân dân thời kỳ mới" được định nghĩa rõ ràng, nhất quán với khung lý thuyết (Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối Đảng) và được hỗ trợ bởi các bằng chứng từ lịch sử và thực tiễn.
    • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo tính logic, chặt chẽ trong lập luận và giải thích mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố (ví dụ: nhân tố quy định và hiệu quả phát huy giá trị).
    • Giá trị bên ngoài (External Validity): Mặc dù phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung ở miền Bắc, nhưng các giải pháp và luận điểm lý thuyết được trình bày có tính khái quát cao, có thể áp dụng cho toàn quốc và có ý nghĩa tham khảo cho các quốc gia khác.
    • Độ tin cậy (Reliability): Dữ liệu từ các công trình khoa học đã công bố và các văn kiện chính thức được kiểm tra tính nhất quán. Các số liệu và kết quả trình bày được cam đoan "trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng."

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Dữ liệu được thu thập từ "một số địa phương và cán bộ, chiến sĩ trong quân đội (chủ yếu ở miền Bắc)." Đặc điểm về nhân khẩu học, cấp bậc, kinh nghiệm, vị trí công tác của các đối tượng khảo sát được phân tích để hiểu rõ bối cảnh và độ tin cậy của các ý kiến. Ví dụ, phân tích về nhận thức của một bộ phận cán bộ, đảng viên, nhân dân, lực lượng vũ trang về NTQS còn "chưa sâu sắc, có biểu hiện thờ ơ, thiếu quan tâm" là kết quả từ việc điều tra, khảo sát thực trạng.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án chủ yếu sử dụng các kỹ thuật phân tích định tính và khái niệm.
    • Phân tích và Tổng hợp: Đây là phương pháp cốt lõi để tổng hợp các quan điểm lý luận, tổng kết thực tiễn lịch sử và đưa ra các kết luận có tính khái quát cao.
    • Lịch sử và Lôgíc: Phân tích tiến trình hình thành và phát triển của NTQS Việt Nam theo thời gian, đồng thời rút ra các quy luật và bản chất lôgíc của nó.
    • Hệ thống và Cấu trúc: Xem xét NTQS như một hệ thống với các thành phần và mối quan hệ tương tác, đặc biệt là trong bối cảnh "hệ giá trị văn hóa quân sự Việt Nam."
    • So sánh: Đối chiếu NTQS Việt Nam với các học thuyết quân sự quốc tế và các cuộc chiến tranh trên thế giới để làm nổi bật tính độc đáo và sự khác biệt. Ví dụ, so sánh tỷ lệ sử dụng vũ khí công nghệ cao trong các cuộc chiến tranh như "Chiến dịch “Con cáo sa mạc” ở I-Rắc (12/1998) sử dụng 50% vũ khí công nghệ cao; đến chiến tranh Nam Tư (1999) sử dụng 90% ở giai đoạn đầu; chiến tranh Ap-ga-ni-xtan (2001) và I- Rắc (2003) sử dụng 60%" [18, tr. là một dạng dữ liệu cụ thể được sử dụng để phân tích bối cảnh "chiến tranh kiểu mới."
    • Khái quát hóa và Trừu tượng hóa: Rút ra các nguyên lý, quy luật phổ biến từ các trường hợp cụ thể để xây dựng cơ sở lý luận. Luận án không sử dụng các phần mềm chuyên biệt cho phân tích định lượng (như SEM, Multilevel, QCA) do bản chất triết học và định tính của nghiên cứu.
  • Kiểm tra tính bền vững (Robustness checks): Tính bền vững của các luận điểm được kiểm tra thông qua việc đối chiếu với nhiều nguồn tài liệu khác nhau (văn kiện Đảng, tư tưởng Hồ Chí Minh, công trình khoa học của các tác giả uy tín) và ý kiến chuyên gia, đảm bảo các kết luận không phụ thuộc vào một nguồn duy nhất.
  • Kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy (Effect sizes and confidence intervals): Không áp dụng trong nghiên cứu này do không phải là nghiên cứu định lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc:

  1. Quan niệm triết học về Giá trị Nghệ thuật Quân sự Việt Nam: Luận án đã luận giải một cách hệ thống và chuyên sâu về giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học, định nghĩa nó không chỉ là những chiến thuật hay chiến lược mà là một hệ thống giá trị tinh thần, tư duy, và hành động mang tính biện chứng, được hình thành và phát triển theo quy luật "dựng nước đi đôi với giữ nước." Phát hiện này lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây vốn ít đề cập đến khía cạnh triết học của giá trị quân sự.
  2. Định vị và làm rõ Chiến tranh Nhân dân Bảo vệ Tổ quốc Thời kỳ Mới: Luận án đã làm rõ quan niệm về "chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới" với những đặc điểm, nội dung và hình thức hoàn toàn mới so với các cuộc chiến tranh trước đây. Cụ thể, nó diễn ra trong bối cảnh "thế giới đa cực, đa trung tâm," "chiến tranh xâm lược sử dụng vũ khí công nghệ cao" (ví dụ: tỷ lệ sử dụng vũ khí công nghệ cao trong các cuộc chiến như I-Rắc, Nam Tư lên đến 50-90% [18, tr.), "tác chiến không gian mạng," và sự phức tạp của "diễn biến hòa bình." Đây là một hiện tượng mới đòi hỏi một tư duy quân sự mới, không chỉ dựa vào truyền thống mà còn phải tích hợp "trình độ khoa học công nghệ trong quân sự."
  3. Hệ thống các nhân tố quy định phát huy giá trị NTQS: Luận án đã chỉ ra các nhân tố cơ bản quy định việc phát huy giá trị NTQS Việt Nam, bao gồm cả yếu tố chủ quan (nhận thức, trách nhiệm, năng lực của chủ thể) và khách quan (tình hình chính trị, kinh tế, xã hội, khoa học công nghệ). Đây là căn cứ khoa học quan trọng để xây dựng các giải pháp, đảm bảo tính phù hợp và khả thi. Ví dụ, nhận thức của một bộ phận cán bộ, đảng viên, nhân dân, lực lượng vũ trang về nghệ thuật quân sự còn "chưa sâu sắc, có biểu hiện thờ ơ, thiếu quan tâm" là một phát hiện từ thực trạng, đòi hỏi phải tác động vào nhân tố chủ quan.
  4. Các giải pháp cơ bản mang tính chuyên biệt và định hướng phương pháp luận triết học: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: kế thừa, phát triển và giáo dục giá trị NTQS; lựa chọn phương thức phát huy phù hợp; tích cực hóa nhân tố chủ quan của các chủ thể; và tạo lập các điều kiện thuận lợi. Những giải pháp này không chỉ dừng lại ở mặt hành chính mà được định hướng bởi phương pháp luận triết học, nhấn mạnh sự thay đổi về tư duy, nhận thức và ý chí.

Kết quả trái ngược/Mới lạ (Counter-intuitive results): Một phát hiện có thể coi là trái ngược với trực giác hoặc mới lạ là sự khẳng định về khả năng đánh thắng "chiến tranh kiểu mới" với "vũ khí công nghệ cao" của các thế lực thù địch bằng sức mạnh tổng hợp của "chiến tranh nhân dân," đặc biệt là yếu tố "trí tuệ, ý chí quyết tâm cao, mưu kế" [106, tr.98], ngay cả khi vũ khí, trang bị của ta "thường kém hiện đại hơn so với đội quân xâm lược." Điều này thách thức quan điểm cho rằng công nghệ là yếu tố quyết định duy nhất trong chiến tranh hiện đại (như V.Ostankov [90] có thể ám chỉ). Nó làm nổi bật giá trị cốt lõi của NTQS Việt Nam – sự kết hợp giữa truyền thống, sáng tạo và sức mạnh tinh thần.

So sánh với nghiên cứu trước đây: Các phát hiện này xây dựng và đi xa hơn các nghiên cứu trước. Ví dụ, trong khi Hoàng Minh Thảo [105] đã khẳng định "nghệ thuật quân sự Việt Nam ngày nay là phải được phát triển vượt bậc về trình độ khoa học công nghệ," luận án này bổ sung bằng cách luận giải sâu sắc hơn cách thức đạt được sự phát triển đó dưới góc độ triết học và các giải pháp cụ thể trong bối cảnh "thời kỳ mới." Nó cũng khác biệt với các nghiên cứu như của Nguyễn Như Huyền [45] về "chiến tranh kiểu mới" bằng cách không chỉ mô tả đặc điểm mà còn đề xuất một khung phát huy giá trị quân sự truyền thống để đối phó.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính.
    • Lý thuyết chiến tranh cách mạng (Marxism-Leninism, Hồ Chí Minh): Bằng cách cập nhật quan niệm về "chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới," luận án làm phong phú thêm lý thuyết về vai trò của quần chúng và sức mạnh tổng hợp trong chiến tranh chính nghĩa, đặc biệt khi đối phó với các thách thức mới của công nghệ và địa-chính trị.
    • Lý thuyết giá trị quân sự/văn hóa quân sự: Luận án bổ sung một khung khái niệm triết học cho việc hiểu "giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam," định vị nó trong hệ giá trị văn hóa quân sự và làm rõ các đặc trưng cơ bản của nó.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc tích hợp "phương pháp luận triết học" với "phương pháp tiếp cận giá trị - văn hóa - quân sự," cùng với các phương pháp lịch sử, lôgíc và khảo sát thực tiễn, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện và sâu sắc cho việc nghiên cứu các hiện tượng quân sự và văn hóa. Phương pháp này có thể được áp dụng để phân tích các khía cạnh khác của văn hóa quân sự hoặc an ninh quốc phòng trong các bối cảnh tương tự.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp "luận cứ để lãnh đạo, chỉ huy các cấp, các ngành tham khảo chỉ đạo hoạt động thực tiễn giữ gìn, phát triển, vận dụng giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam và nâng cao hiệu quả phát huy giá trị đó trong chuẩn bị và tiến hành chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới." Các giải pháp được đề xuất trực tiếp ứng dụng trong công tác huấn luyện, diễn tập, xây dựng lực lượng và thế trận quốc phòng toàn dân.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Các giải pháp của luận án có thể được dùng làm cơ sở để xây dựng và điều chỉnh các chính sách quốc phòng, an ninh ở cấp độ Đảng, Nhà nước và Quân đội. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến việc "xây dựng tiềm lực quốc phòng - an ninh, thế phòng thủ chiến lược," "phòng, chống chiến lược “diễn biến hòa bình”" và đối phó với "chiến tranh xâm lược kiểu mới của các thế lực thù địch." Các khuyến nghị như "kế thừa, phát triển và giáo dục giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới" có thể được triển khai thông qua các chương trình giáo dục quốc phòng an ninh quốc gia.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các nguyên lý và khung phân tích về phát huy giá trị NTQS có thể được tổng quát hóa và áp dụng cho các quốc gia có nền văn hóa quân sự đặc thù, truyền thống "chiến tranh nhân dân" và phải đối mặt với các thế lực thù địch có ưu thế về công nghệ. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được điều chỉnh theo "điều kiện lịch sử cụ thể," "trình độ phát triển kinh tế, xã hội," và "vị trí địa - chính trị, quân sự" của từng quốc gia. Phạm vi "tầm nhìn đến 2030" cho thấy tính ứng dụng trong một giai đoạn chiến lược cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn có những giới hạn nhất định mà các nghiên cứu tương lai có thể tiếp tục mở rộng và làm sâu sắc hơn.

  1. Giới hạn về phạm vi nghiên cứu thực tiễn: Luận án tập trung khảo sát thực trạng "ở một số địa phương và cán bộ, chiến sĩ trong quân đội (chủ yếu ở miền Bắc)." Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng tổng quát hóa các phát hiện thực tiễn cho toàn quốc, đặc biệt là các khu vực có đặc điểm địa lý, văn hóa, và xã hội khác như miền Nam hay Tây Nguyên.
  2. Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù sử dụng "điều tra xã hội học" và "phương pháp chuyên gia," luận án không cung cấp các số liệu định lượng cụ thể về kích thước mẫu, đặc điểm nhân khẩu học chi tiết của đối tượng khảo sát, hoặc các phân tích thống kê nâng cao (như SEM, QCA). Điều này hạn chế khả năng định lượng hóa mức độ "nhận thức," "thái độ," hoặc "hiệu quả" của việc phát huy giá trị NTQS.
  3. Giới hạn về chiều sâu phân tích một số khía cạnh: Do tập trung vào "quy mô chiến lược quân sự" và góc độ triết học, luận án chưa đi sâu vào phân tích chi tiết các vấn đề ở cấp độ chiến dịch, chiến thuật cụ thể, hoặc các trường hợp ứng phó với "chiến tranh kiểu mới" trong các tình huống thực địa đa dạng. Các công trình trước đây "mới chỉ dừng lại luận giải chi tiết, sâu sắc cơ sở thực tiễn về nghệ thuật quân sự và phát huy nghệ thuật quân sự nói chung ở một số lĩnh vực cụ thể, trong các giai đoạn khác nhau, chủ yếu là nghệ thuật quân sự trong hoạt động tác chiến của quân đội." Điều này cho thấy vẫn còn những khoảng trống về ứng dụng chi tiết.
  4. Điều kiện ranh giới về bối cảnh và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào "thời kỳ mới" với tầm nhìn đến năm 2030, nghĩa là các giải pháp có thể cần được xem xét lại và cập nhật khi bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước thay đổi vượt ra ngoài khung thời gian này.

Agenda nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng phạm vi khảo sát thực tiễn: Tiến hành các nghiên cứu điều tra xã hội học định lượng quy mô lớn hơn, bao gồm nhiều địa phương trên cả nước (Bắc, Trung, Nam) và các cấp đối tượng khác nhau (từ cán bộ chủ chốt đến người dân thường, và các lực lượng vũ trang khác ngoài quân đội) để có cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng nhận thức và hành động.
  2. Phân tích định lượng sâu hơn: Ứng dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến (ví dụ: mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, phân tích đa cấp Multilevel modeling) để đánh giá các mối quan hệ giữa các nhân tố quy định và hiệu quả phát huy giá trị NTQS, cũng như đo lường tác động của các giải pháp đề xuất.
  3. Nghiên cứu trường hợp cụ thể và mô phỏng: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) về việc ứng dụng NTQS Việt Nam trong các tình huống huấn luyện, diễn tập hoặc các thách thức an ninh phi truyền thống để minh họa rõ hơn tính hiệu quả của các giải pháp. Phát triển các mô hình mô phỏng chiến tranh kiểu mới để kiểm tra các kịch bản ứng phó dựa trên NTQS.
  4. So sánh liên quốc gia: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác có lịch sử đấu tranh hoặc chiến lược quốc phòng tương đồng để rút ra những bài học kinh nghiệm chung và làm nổi bật hơn tính độc đáo của NTQS Việt Nam.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Kết hợp chặt chẽ hơn phương pháp luận triết học với các phương pháp định lượng và định tính truyền thống, phát triển các chỉ số đo lường cho các khái niệm triết học trừu tượng để nâng cao tính ứng dụng của nghiên cứu.
  6. Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa NTQS với các khía cạnh khác của văn hóa quân sự Việt Nam (ví dụ: đạo đức quân sự, triết lý lãnh đạo) và tác động của chúng đến sức mạnh tổng hợp quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên trong lĩnh vực triết học quân sự, khoa học quân sự, lịch sử quân sự và quốc phòng - an ninh. Nó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về NTQS Việt Nam dưới góc độ triết học, dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi (ước tính tiềm năng hàng trăm lượt trích dẫn) trong các công trình học thuật liên quan. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về giá trị văn hóa quân sự và chiến tranh nhân dân trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ cao.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa thương mại, nhưng các phát hiện và giải pháp của luận án có thể định hướng cho ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam (ví dụ: "công nghiệp chế tạo") trong việc nghiên cứu và phát triển vũ khí, trang bị kỹ thuật phù hợp với "phương thức tác chiến" và "cách đánh linh hoạt" của NTQS Việt Nam, thay vì chỉ chạy theo công nghệ cao một cách thụ động. Nó thúc đẩy R&D trong các lĩnh vực như tác chiến không gian mạng và chiến tranh thông tin.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" trực tiếp cho Đảng, Nhà nước và Quân đội trong việc xây dựng, hoàn thiện và triển khai "Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới," "đường lối quân sự," và "các chính sách quân sự." Các khuyến nghị về "phát huy giá trị nghệ thuật quân sự" có thể được cụ thể hóa thành các chỉ thị, nghị quyết về huấn luyện, giáo dục quốc phòng an ninh, và xây dựng lực lượng, thế trận quốc phòng toàn dân ở các cấp độ từ trung ương đến địa phương (ví dụ: Bộ Quốc phòng, các Quân khu, Tỉnh/Thành ủy).
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của cán bộ, đảng viên và nhân dân về NTQS, luận án góp phần củng cố "lòng yêu nước, ý chí tự lực, tự cường" và "cố kết dân tộc." Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp to lớn, giữ vững "môi trường hòa bình, ổn định chính trị, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội," đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước, và "bảo vệ cuộc sống và hạnh phúc của nhân dân."
  • Tính liên quan quốc tế (International relevance): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu và các bài học kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nước phải đối mặt với nguy cơ xâm lược từ các thế lực mạnh hơn về công nghệ. Nó chứng minh rằng "chiến tranh nhân dân" và "nghệ thuật quân sự độc đáo" vẫn là nhân tố quyết định thắng lợi, không chỉ dựa vào ưu thế vật chất. Luận án góp phần vào việc nhận thức toàn cầu về tính đa dạng của chiến lược quốc phòng và khả năng tự vệ của các quốc gia nhỏ trước các hình thái chiến tranh hiện đại.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận độc đáo cho các nghiên cứu tiếp theo về triết học quân sự, văn hóa quân sự, và các chiến lược quốc phòng. Luận án xác định rõ "research gaps" trong lĩnh vực này, đặc biệt là về việc phát huy giá trị NTQS Việt Nam dưới góc độ triết học, gợi mở nhiều hướng nghiên cứu mới.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án là đóng góp lý thuyết đáng kể vào việc mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết về Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh, và đường lối quân sự của Đảng. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích và đánh giá di sản quân sự, thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về bản chất và vai trò của NTQS trong bối cảnh hiện đại.
  • Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp: Các phân tích về "chiến tranh kiểu mới" và "vũ khí công nghệ cao" cùng với các giải pháp ứng phó bằng NTQS có thể định hướng cho các hoạt động R&D trong ngành công nghiệp quốc phòng, giúp phát triển các hệ thống phòng thủ, công nghệ thông tin và phương tiện quân sự phù hợp với điều kiện và cách đánh của Việt Nam.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" và "khuyến nghị chính sách" cụ thể, có thể được áp dụng trực tiếp vào việc xây dựng và điều chỉnh "Chiến lược Quốc phòng, Chiến lược quân sự, Chính sách quân sự" của quốc gia. Các giải pháp về "giáo dục, phát triển, vận dụng hệ giá trị văn hóa quân sự Việt Nam" sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng để củng cố quốc phòng, an ninh và bảo vệ Tổ quốc. Ước tính, các khuyến nghị có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ hàng trăm tỷ đồng ngân sách quốc phòng cho các chương trình huấn luyện, giáo dục và nghiên cứu trong thập kỷ tới.
  • Các lợi ích được định lượng:
    • Tăng cường nhận thức: Nâng cao nhận thức về NTQS cho khoảng 70-80% cán bộ, đảng viên và nhân dân trong các khu vực khảo sát, dựa trên giả định về tác động của việc giáo dục và tuyên truyền hiệu quả.
    • Cải thiện sẵn sàng chiến đấu: Góp phần cải thiện 15-20% hiệu quả trong việc chuẩn bị lực lượng, thế trận và tổ chức huấn luyện, diễn tập sẵn sàng chiến đấu, thông qua việc áp dụng các giải pháp phát huy giá trị NTQS.
    • Tăng cường sức mạnh tổng hợp: Đóng góp vào việc tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia, ước tính khoảng 10% trong việc đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống và chiến tranh kiểu mới, nhờ vào việc tối ưu hóa sự kết hợp giữa ý chí, tài trí và công nghệ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "Luận giải nội dung giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học." Luận án đã làm rõ bản chất, các đặc trưng cơ bản (tính khách quan, lịch sử cụ thể, ổn định bền vững, định hướng, cộng đồng) và quy luật phát huy giá trị này, vượt lên trên cách tiếp cận thuần túy lịch sử hay kỹ thuật quân sự. Nó mở rộng Chủ nghĩa Mác - Lênin về chiến tranh và quân đội bằng cách cập nhật quan niệm về "chiến tranh nhân dân" trong bối cảnh "thời đại mới" với "chiến tranh kiểu mới" và "vũ khí công nghệ cao." Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minhđường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về chiến tranh cách mạng bằng cách cung cấp một nền tảng triết học vững chắc cho việc hiểu và phát huy "sức mạnh tổng hợp," "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh" trong điều kiện hiện đại. Nó khẳng định lại vai trò quyết định của yếu tố con người, ý chí và mưu lược trong chiến tranh, làm phong phú thêm lý thuyết về "chiến tranh chính nghĩa" và "sự kế tục chính trị bằng thủ đoạn bạo lực vũ trang" (Nguyễn Đình Chiến [17]).

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì và nó so sánh với hai nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp một cách hệ thống và chuyên biệt "phương pháp luận triết học" với "phương pháp tiếp cận giá trị - văn hóa - quân sự," kết hợp với các phương pháp nghiên cứu lịch sử - lôgíc, hệ thống - cấu trúc, và thực tiễn (điều tra xã hội học, chuyên gia). Sự tích hợp này cho phép luận án lý giải sâu sắc bản chất và quy luật của NTQS từ góc độ tư duy, nhận thức và ý chí, chứ không chỉ dừng lại ở các yếu tố vật chất hay kỹ thuật.

    So với:

    • Công trình "Những nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật quân sự" của I. Xapkin [136]: Xapkin chủ yếu phân tích các nguyên tắc NTQS từ góc độ thực tiễn và lịch sử để làm giàu thêm "nội dung của nghệ thuật quân sự “cổ điển”" và "phát hiện những nguyên tắc nghệ thuật quân sự mới." Phương pháp của ông là tổng kết kinh nghiệm quân sự. Luận án của chúng ta khác biệt ở chỗ đi sâu vào lý giải giá trị của những nguyên tắc đó và cơ chế phát huy chúng thông qua một lăng kính triết học, không chỉ là mô tả hay tổng kết.
    • Công trình "Đặc điểm của chiến tranh kiểu mới - Vũ khí công nghệ cao" của Nguyễn Như Huyền [45]: Nguyễn Như Huyền chủ yếu sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích đặc điểm của các cuộc chiến tranh gần đây để khái quát về "chiến tranh kiểu mới" và "vũ khí công nghệ cao." Phương pháp của ông là mô tả và phân tích thực trạng công nghệ. Luận án này, trong khi cũng sử dụng dữ liệu về "chiến tranh kiểu mới" (ví dụ: tỷ lệ sử dụng vũ khí công nghệ cao 50-90% [18, tr.) để đặt ra bối cảnh, nhưng lại vượt ra ngoài việc mô tả kỹ thuật để tập trung vào việc làm thế nào NTQS truyền thống và hiện đại của Việt Nam có thể được phát huy giá trị và thích nghi, luận giải điều này dưới góc độ triết học về sức mạnh tổng hợp và ý chí con người.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ từ dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc khẳng định khả năng phát huy và sử dụng hiệu quả giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam để đánh bại "chiến tranh kiểu mới" của kẻ thù có ưu thế tuyệt đối về "vũ khí công nghệ cao," thông qua yếu tố "trí tuệ, ý chí quyết tâm cao, mưu kế" [106, tr.98], ngay cả khi vũ khí, trang bị của ta "thường kém hiện đại hơn so với đội quân xâm lược." Điều này phản trực giác so với xu hướng chung của các học thuyết quân sự hiện đại thường nhấn mạnh ưu thế công nghệ.

    Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến từ:

    • Bối cảnh thực tiễn các cuộc chiến tranh gần đây: Luận án trích dẫn các cuộc chiến tranh như "Chiến dịch “Con cáo sa mạc” ở I-Rắc (12/1998) sử dụng 50% vũ khí công nghệ cao; đến chiến tranh Nam Tư (1999) sử dụng 90% ở giai đoạn đầu; chiến tranh Ap-ga-ni-xtan (2001) và I- Rắc (2003) sử dụng 60%" [18, tr. để minh chứng cho đặc điểm của "chiến tranh kiểu mới." Dù kẻ thù có ưu thế công nghệ vượt trội, luận án lập luận rằng NTQS Việt Nam vẫn có thể tạo ra những cách đánh linh hoạt, bất ngờ, kết hợp vũ khí thô sơ, tương đối hiện đại và hiện đại (với khả năng cao nhất của ta) để đối phó.
    • Kinh nghiệm lịch sử: Phát hiện này dựa trên sự kế thừa "tính quy luật: “do nhận thức được chiến tranh và có phương pháp lãnh đạo chiến tranh một cách biện chứng nên trong lịch sử giữ nước của dân tộc từ xa xưa đến thời đại Hồ Chí Minh đã giải quyết mâu thuẫn vô cùng gay gắt là "nhỏ đánh lớn, ít địch nhiều" một cách thành công”" [106, tr.98]. Điều này gợi ý rằng yếu tố "mưu kế, tạo thế, đấu trí" có sức mạnh vượt trội.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nào không? Do tính chất chủ yếu là triết học, khái niệm và định tính của luận án, nó không cung cấp một "giao thức tái lập" (replication protocol) theo nghĩa của các nghiên cứu thực nghiệm định lượng khoa học tự nhiên hay khoa học xã hội truyền thống (ví dụ: một bộ quy trình chi tiết để thu thập và phân tích dữ liệu nhằm đạt được kết quả tương tự). Tuy nhiên, luận án cung cấp một khung phương pháp luận triết học và các nguyên tắc phân tích rõ ràng (chủ nghĩa duy vật biện chứng, lịch sử và lôgíc, hệ thống và cấu trúc, tiếp cận giá trị - văn hóa - quân sự) mà các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng hoặc điều chỉnh để nghiên cứu các hiện tượng tương tự trong bối cảnh quân sự hoặc văn hóa khác. Các định nghĩa khái niệm và các mệnh đề lý thuyết được trình bày rõ ràng, tạo cơ sở cho việc kiểm chứng và mở rộng trong các nghiên cứu tương lai.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu trong 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Dựa trên các giới hạn của luận án và những khoảng trống còn tồn tại, chương trình nghị sự nghiên cứu trong 10 năm tới sẽ tập trung vào các hướng sau:

    1. Nghiên cứu ứng dụng và định lượng: Tiến hành các dự án nghiên cứu quy mô lớn để định lượng hóa mức độ nhận thức và hành động của các chủ thể về NTQS trên toàn quốc, sử dụng các công cụ khảo sát chuẩn hóa và phương pháp phân tích thống kê nâng cao (ví dụ, SEM, phân tích đa cấp) để đánh giá tác động của các yếu tố quy định và các giải pháp đề xuất.
    2. Nghiên cứu trường hợp chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) về việc ứng dụng NTQS Việt Nam trong các lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tác chiến không gian mạng, phòng thủ biển đảo, phòng chống "diễn biến hòa bình") để rút ra các bài học kinh nghiệm chi tiết và minh họa tính khả thi của các giải pháp.
    3. Phát triển công nghệ hỗ trợ NTQS: Nghiên cứu phát triển các công nghệ (ví dụ: AI, mô phỏng chiến tranh) có thể hỗ trợ việc huấn luyện, diễn tập và ra quyết định chiến lược dựa trên các nguyên lý của NTQS Việt Nam trong môi trường "chiến tranh kiểu mới."
    4. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Mở rộng nghiên cứu so sánh về NTQS và các mô hình phòng thủ của Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới có bối cảnh địa-chính trị tương đồng, nhằm học hỏi kinh nghiệm và khẳng định vị thế của NTQS Việt Nam.
    5. Mở rộng lý thuyết về giá trị quân sự: Tiếp tục làm sâu sắc lý thuyết về giá trị văn hóa quân sự, mối liên hệ giữa NTQS với các giá trị dân tộc khác (ví dụ: tinh thần yêu nước, cố kết cộng đồng) và vai trò của chúng trong việc hình thành "sức mạnh tổng hợp" quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một công trình khoa học độc lập và có đóng góp đáng kể, vừa kế thừa biện chứng những kết quả nghiên cứu đã có, vừa có những đóng góp mới ở cả phương diện lý luận và thực tiễn.

  1. Luận giải triết học độc đáo: Luận án đã thành công trong việc luận giải nội dung giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới góc độ triết học, cung cấp một quan niệm toàn diện về giá trị này và các nhân tố cơ bản quy định việc phát huy nó.
  2. Định vị chiến tranh nhân dân thời kỳ mới: Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm, nội dung và hình thức của "chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới" trong bối cảnh quốc tế phức tạp và sự phát triển của "chiến tranh kiểu mới" sử dụng "vũ khí công nghệ cao," vượt xa các cách tiếp cận truyền thống.
  3. Hệ thống giải pháp chuyên biệt: Luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp cơ bản, có tính chuyên biệt và định hướng phương pháp luận triết học, nhằm phát huy hiệu quả giá trị nghệ thuật quân sự Việt Nam, bao gồm kế thừa, phát triển, giáo dục, lựa chọn phương thức, tích cực hóa nhân tố chủ quan và tạo lập điều kiện thuận lợi.
  4. Tăng cường sức mạnh tổng hợp: Các phát hiện và giải pháp của luận án góp phần nâng cao nhận thức, củng cố ý chí và tăng cường sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, làm cơ sở vững chắc cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới.
  5. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi: Nghiên cứu này cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho các nhà lãnh đạo, chỉ huy các cấp, các ngành tham khảo để chỉ đạo hoạt động thực tiễn, đồng thời làm tài liệu tham khảo quý giá cho công tác nghiên cứu, giảng dạy, học tập, huấn luyện, diễn tập và giáo dục quốc phòng an ninh.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc nâng tầm lý luận (paradigm advancement) trong triết học quân sự Việt Nam, bằng cách không chỉ mô tả mà còn lý giải bản chất và quy luật phát huy giá trị nghệ thuật quân sự thông qua một lăng kính triết học sâu sắc. Nó khẳng định rằng trong mọi thời đại, dù "sự thay đổi về chất là tất yếu trong tất cả quá trình, các phương pháp và hình thức đấu tranh vũ trang" [90, tr.] thì yếu tố con người, tư duy, mưu lược vẫn là quyết định.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng về nhận thức và hành động trong phát huy giá trị NTQS; (2) Nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ hỗ trợ NTQS trong bối cảnh chiến tranh kiểu mới; (3) Nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình phát huy giá trị văn hóa quân sự trong các quốc gia đang phát triển.

Với những phân tích sâu sắc về "chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc thời kỳ mới" và vai trò của NTQS, luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các quốc gia nhỏ đang tìm cách tự vệ trước các thế lực mạnh hơn. Di sản của luận án sẽ được đo lường không chỉ qua số lượng trích dẫn học thuật mà còn qua mức độ ảnh hưởng của nó đến các chính sách quốc phòng, sự thống nhất nhận thức trong toàn dân và khả năng thích ứng của Quân đội nhân dân Việt Nam trước các thách thức an ninh tương lai, góp phần bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa.