Luận án tiến sĩ: Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân khu công nghiệp miền Đông Nam Bộ - Chuyên ngành Chính trị học
Đánh giá hiệu quả công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân khu công nghiệp miền Đông Nam Bộ hiện nay.
Chính trị học (Chuyên ngành Công tác tư tưởng)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng công nhân KCN ĐNB
- Số trang:
- 206 trang
- Chuyên ngành:
- Chính trị học (Chuyên ngành Công tác tư tưởng)
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng công nhân KCN ĐNB
Giáo dục chính trị tư tưởng là hoạt động cốt lõi của công tác tư tưởng của Đảng. Hoạt động này truyền bá hệ tư tưởng của giai cấp công nhân. Nó tác động đến ý thức cộng đồng và ý thức cá nhân người lao động. Mục tiêu là xác lập vị trí chủ đạo của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Điều này góp phần nâng cao nhận thức, kiến thức chính trị. Thái độ, niềm tin của công nhân được củng cố. Tính tích cực chính trị - xã hội của công nhân cũng được thúc đẩy. Công nhân thực hiện hiệu quả nhiệm vụ chính trị của Đảng. Công nhân chấp hành hiến pháp và pháp luật của Nhà nước. Các khu công nghiệp (KCN) thu hút lượng lớn lao động. Từ đó, hình thành đội ngũ công nhân KCN mới. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định vị trí và tầm quan trọng của giai cấp công nhân. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN, đặc biệt tại miền Đông Nam Bộ, rất được quan tâm. Đây là nhiệm vụ chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững của lực lượng lao động trọng yếu. Nâng cao lý tưởng, đạo đức, lối sống công nhân là mục tiêu chính.
1.1. Sự cần thiết của giáo dục chính trị tư tưởng
Công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân các khu công nghiệp ở miền Đông Nam Bộ mang tính cấp thiết. Hoạt động này có mục đích rõ ràng, chủ động và tích cực từ các chủ thể. Nó nhằm tác động sâu rộng đến ý thức cá nhân và cộng đồng người lao động. Mục tiêu là củng cố vị trí chủ đạo của hệ tư tưởng Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong đời sống tinh thần. Việc này góp phần nâng cao nhận thức, kiến thức chính trị của công nhân. Đồng thời, nó xây dựng thái độ, niềm tin vững chắc và tính tích cực chính trị - xã hội. Giáo dục chính trị tư tưởng hướng công nhân đến việc thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ chính trị của Đảng. Công nhân cũng được khuyến khích chấp hành nghiêm chỉnh hiến pháp và pháp luật của Nhà nước. Sự phát triển mạnh mẽ của các KCN kéo theo sự hình thành một lực lượng công nhân mới, đông đảo và giữ vai trò quan trọng.
1.2. Vai trò công nhân KCN trong phát triển đất nước
Công nhân KCN là lực lượng nòng cốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự phát triển kinh tế-xã hội gắn liền với vai trò của lực lượng này. Tại miền Đông Nam Bộ, công nhân KCN đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế khu vực. Hoạt động của họ quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm. Do đó, việc xây dựng đội ngũ công nhân vững mạnh về chính trị tư tưởng là thiết yếu. Công nhân cần có nhận thức đúng đắn về chính sách và định hướng phát triển đất nước. Đảm bảo quyền, lợi ích chính đáng của công nhân là nhiệm vụ của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, việc nâng cao nhận thức chính trị vẫn là ưu tiên hàng đầu. Công nhân KCN cần nhận thức rõ trách nhiệm xã hội và vai trò lịch sử của mình. Công tác tuyên truyền, giáo dục giúp định hướng tư tưởng. Nó xây dựng tinh thần yêu nước, đoàn kết trong đội ngũ công nhân. Việc này góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
1.3. Bối cảnh hội nhập quốc tế và GDCT TT
Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới. Tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới là một thực tế. Hiệp định CPTPP có những quy định chặt chẽ về tổ chức công đoàn và vấn đề lao động. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu mới cho công tác giáo dục chính trị tư tưởng. Công nhân KCN cần được trang bị kiến thức vững vàng. Họ cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong môi trường hội nhập. Nguy cơ bị các thế lực xấu lợi dụng, kích động gia tăng. Giáo dục chính trị tư tưởng giúp công nhân nhận diện đúng bản chất vấn đề. Công nhân KCN cần có ý thức tự giác chấp hành pháp luật. Việc này ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, gây mất ổn định. Nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng là giải pháp chiến lược. Nó đảm bảo sự ổn định xã hội và phát triển bền vững.
II. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục chính trị KCN miền ĐNB
Công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Các chủ thể công tác đã có sự quan tâm lớn hơn, thể hiện qua nội dung ngày càng phong phú, đa dạng. Các phương pháp, hình thức, phương tiện giáo dục cũng được chú trọng và tăng cường. Nguồn lực dành cho công tác này được huy động và sử dụng cơ bản đầy đủ, hợp lý, tiết kiệm. Trình độ nhận thức chính trị của công nhân KCN trên địa bàn đã bước đầu được cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác này vẫn còn những hạn chế. Việc đánh giá tác động giáo dục một cách trung thực và khách quan là cần thiết. Cả lý luận và thực tiễn đều cần được nhìn nhận để đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Các hạn chế này đòi hỏi sự nhìn nhận sâu sắc để đảm bảo công tác đạt được mục tiêu đề ra.
2.1. Kết quả đạt được trong giáo dục chính trị tư tưởng
Công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ đã có nhiều đổi mới. Những kết quả tích cực đã được ghi nhận trong những năm qua. Các chủ thể công tác đã quan tâm hơn đến nội dung giáo dục. Nội dung ngày càng phong phú, đa dạng và phù hợp với đặc điểm công nhân KCN. Phương pháp, hình thức, phương tiện giáo dục cũng được chú trọng, tăng cường. Nguồn lực dành cho công tác giáo dục chính trị tư tưởng được huy động hiệu quả. Việc sử dụng nguồn lực cơ bản hợp lý và tiết kiệm. Trình độ nhận thức chính trị của công nhân KCN đã có những cải thiện ban đầu. Công nhân thể hiện sự quan tâm hơn đến các vấn đề chính trị - xã hội. Những nỗ lực này góp phần củng cố lòng tin của công nhân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
2.2. Hạn chế chủ thể công tác tuyên truyền giáo dục
Tuy có những thành tựu, công tác giáo dục chính trị tư tưởng vẫn còn hạn chế. Một bộ phận chủ thể chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của công tác này. Họ thường xem đây là nhiệm vụ riêng của các cơ quan tuyên giáo. Điều này dẫn đến sự thiếu chủ động và phối hợp chưa chặt chẽ. Trách nhiệm của các cấp, ngành, tổ chức liên quan chưa được phát huy tối đa. Một bộ phận chủ thể còn thiếu chuyên sâu về kỹ năng giáo dục. Khả năng truyền tải thông điệp chính trị còn hạn chế. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tuyên truyền, giáo dục là cần thiết. Vai trò của tổ chức Đảng và vai trò của Công đoàn KCN cần được nhấn mạnh và phát huy hơn nữa.
2.3. Hạn chế về nội dung phương pháp giáo dục hiện tại
Nội dung giáo dục nhiều nơi còn dàn trải, ôm đồm, thiếu trọng tâm. Việc xác định nội dung cốt lõi cần chuyển tải chưa rõ ràng. Điều này đặc biệt bất cập khi nguồn lực và thời gian giáo dục hạn hẹp. Phương pháp và hình thức giáo dục ở nhiều nơi chậm đổi mới. Chúng chưa theo kịp sự thay đổi của xã hội và đặc điểm công nhân KCN. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong giáo dục còn hạn chế. Việc huy động và sử dụng hợp lý, tiết kiệm các nguồn lực ngày càng khó khăn. Tuy nhiên, các giải pháp phù hợp để sử dụng hiệu quả vẫn chưa được đưa ra. Điều này dẫn đến lãng phí nguồn lực và giảm hiệu quả giáo dục. Cần có sự nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm công nhân KCN miền Đông Nam Bộ. Từ đó, xây dựng nội dung và phương pháp giáo dục phù hợp hơn.
III. Thách thức nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng công nhân
Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ đang đối mặt với nhiều thách thức. Trình độ học vấn và nhận thức chính trị của một bộ phận công nhân còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp thu các nội dung giáo dục phức tạp. Công nhân cũng dễ bị các thế lực xấu lợi dụng, lôi kéo do thiếu thông tin và lập trường vững vàng. Các hiện tượng biểu tình, đình công tự phát, trái pháp luật là minh chứng cho điều này. Bên cạnh đó, việc huy động và sử dụng nguồn lực cho công tác giáo dục ngày càng khó khăn. Nguồn lực hạn chế ảnh hưởng đến khả năng đổi mới phương pháp và hình thức giáo dục. Cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua các thách thức này. Mục tiêu là nâng cao nhận thức chính trị và bảo vệ công nhân khỏi những tác động tiêu cực.
3.1. Trình độ nhận thức chính trị của công nhân KCN
Trình độ học vấn và trình độ chính trị của một bộ phận công nhân KCN còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp thu các nội dung giáo dục phức tạp. Công nhân có thể khó hiểu hoặc thờ ơ với các vấn đề lý luận chính trị. Việc thiếu kiến thức cơ bản khiến công nhân khó phân tích thông tin. Điều này làm giảm khả năng nhận diện các âm mưu chống phá. Nâng cao nhận thức chính trị cho công nhân là một quá trình lâu dài. Nó đòi hỏi sự kiên trì và đổi mới trong cách tiếp cận. Cần có các phương pháp giáo dục phù hợp với từng nhóm đối tượng công nhân. Việc giáo dục về lý tưởng, đạo đức, lối sống công nhân cần được lồng ghép thực tiễn. Đặc điểm công nhân KCN miền Đông Nam Bộ cần được nghiên cứu kỹ để có giải pháp phù hợp.
3.2. Nguy cơ bị lôi kéo kích động từ thế lực xấu
Một bộ phận công nhân thiếu tổ chức, còn mông lung, mơ hồ về chính trị. Họ ít quan tâm đến các vấn đề chính trị - tư tưởng. Điều này khiến họ dễ bị kích động, bị các thế lực xấu lôi kéo. Các hiện tượng biểu tình, đình công trái pháp luật, tự phát, đập phá đã xảy ra. Những hành vi này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự xã hội. Chúng cũng làm suy giảm môi trường đầu tư tại các KCN. Giáo dục chính trị tư tưởng hiệu quả giúp công nhân có lập trường vững vàng. Công nhân sẽ nhận biết được những thông tin sai lệch. Việc này củng cố lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng. Nó cũng giúp công nhân tham gia xây dựng tổ chức Công đoàn KCN vững mạnh. Phát triển lý tưởng, đạo đức, lối sống công nhân là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro này.
3.3. Khó khăn huy động và sử dụng nguồn lực giáo dục
Việc huy động và sử dụng hợp lý, tiết kiệm các nguồn lực ngày càng khó khăn. Nguồn kinh phí, nhân lực và vật lực cho công tác giáo dục còn hạn chế. Điều này gây thách thức lớn cho các chủ thể làm công tác tuyên truyền, giáo dục. Thiếu nguồn lực ảnh hưởng đến việc đổi mới phương pháp, hình thức giáo dục. Nó cũng cản trở việc đầu tư vào các phương tiện giáo dục hiện đại. Cần có những giải pháp sáng tạo để tối ưu hóa nguồn lực hiện có. Tăng cường xã hội hóa và kêu gọi sự đóng góp từ doanh nghiệp. Phát huy vai trò của tổ chức Đảng và Công đoàn KCN trong việc tìm kiếm nguồn lực. Đảm bảo việc sử dụng nguồn lực mang lại hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cao nhất. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được ưu tiên về nguồn lực.
IV. Mục tiêu tăng cường nhận thức chính trị cho công nhân KCN ĐNB
Mục tiêu chính của công tác giáo dục chính trị tư tưởng là nâng cao hiệu quả. Việc này góp phần xây dựng đội ngũ công nhân KCN miền Đông Nam Bộ vững mạnh về chính trị - tư tưởng. Công nhân cần có nhận thức, kiến thức sâu rộng về chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Thái độ, niềm tin của công nhân vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường phát triển của đất nước cần được củng cố. Tính tích cực chính trị - xã hội của công nhân cần được phát huy mạnh mẽ. Công nhân phải trở thành lực lượng tiên phong, gương mẫu trong lao động sản xuất. Họ cần chủ động tham gia vào các hoạt động xã hội. Đạt được những mục tiêu này sẽ góp phần ổn định xã hội. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước, đặc biệt là tại các KCN miền Đông Nam Bộ.
4.1. Xây dựng đội ngũ công nhân vững mạnh chính trị tư tưởng
Mục tiêu hàng đầu là xây dựng đội ngũ công nhân KCN miền Đông Nam Bộ vững mạnh. Công nhân cần có bản lĩnh chính trị vững vàng. Họ phải có tư tưởng kiên định theo con đường xã hội chủ nghĩa. Việc này góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Công nhân cần phát triển lý tưởng, đạo đức, lối sống lành mạnh. Họ phải có trách nhiệm cao đối với công việc và xã hội. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng phải định hướng cho công nhân. Công nhân cần nhận thức rõ vai trò của giai cấp mình. Họ cần chủ động tham gia vào các hoạt động chính trị - xã hội. Mục tiêu này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của nhiều cấp, nhiều ngành. Vai trò của tổ chức Đảng và Công đoàn KCN là then chốt trong việc xây dựng đội ngũ này.
4.2. Góp phần nâng cao kiến thức thái độ niềm tin chính trị
Giáo dục chính trị tư tưởng hướng đến nâng cao kiến thức cho công nhân. Công nhân cần hiểu rõ chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Họ cần nắm vững các chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước. Từ đó, thái độ của công nhân đối với các vấn đề chính trị được hình thành đúng đắn. Niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và tương lai đất nước được củng cố. Đánh giá tác động giáo dục là cần thiết để đo lường hiệu quả. Việc này giúp điều chỉnh nội dung và phương pháp giáo dục. Đảm bảo rằng thông tin truyền tải là chính xác và dễ hiểu. Công nhân cần cảm thấy được tôn trọng và tham gia vào quá trình học tập. Việc nâng cao nhận thức chính trị là một quá trình liên tục và có hệ thống.
4.3. Nâng cao tính tích cực chính trị xã hội của công nhân
Mục tiêu của giáo dục chính trị tư tưởng là thúc đẩy tính tích cực chính trị - xã hội. Công nhân cần chủ động tham gia vào các hoạt động do tổ chức Đảng, Công đoàn KCN tổ chức. Họ cần tham gia xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Công nhân cần đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp và cộng đồng. Tích cực tham gia ý kiến, phản biện các chính sách liên quan đến quyền lợi. Điều này giúp công nhân trở thành công dân gương mẫu. Công nhân có trách nhiệm, có ý thức xây dựng xã hội. Nâng cao nhận thức chính trị sẽ chuyển hóa thành hành động cụ thể. Đảm bảo sự đoàn kết, gắn bó trong nội bộ giai cấp công nhân. Nó cũng góp phần tạo môi trường lao động lành mạnh và ổn định. Vai trò của Công đoàn KCN đặc biệt quan trọng trong việc khơi dậy tính tích cực này.
V. Chiến lược phát triển hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng KCN
Để nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ, cần có chiến lược toàn diện. Việc này đòi hỏi nghiên cứu sâu sắc về lý luận và thực tiễn. Cần làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả công tác giáo dục chính trị tư tưởng. Đồng thời, khảo sát và đánh giá chính xác thực trạng hiện nay là điều thiết yếu. Từ đó, xác định những nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên đặc điểm công nhân KCN và bối cảnh hội nhập quốc tế. Tăng cường vai trò của tổ chức Đảng và Công đoàn KCN là yếu tố quan trọng. Phát triển lý tưởng, đạo đức, lối sống công nhân thông qua các chương trình giáo dục đổi mới.
5.1. Sáng tỏ lý luận về hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng
Để nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng, cần làm sáng tỏ các vấn đề lý luận. Khái niệm "hiệu quả" trong bối cảnh này cần được định nghĩa rõ ràng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục cần được phân tích kỹ lưỡng. Nắm vững lý luận là cơ sở để đề ra các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu sâu về bản chất, mục tiêu, nguyên tắc của công tác này. Việc tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước là cần thiết. Điều này giúp nhận xét kết quả đã đạt được và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Lý luận phải gắn liền với thực tiễn đặc điểm công nhân KCN miền Đông Nam Bộ. Nó phải giải quyết được những vấn đề cấp thiết đang đặt ra. Việc làm sáng tỏ lý luận là nền tảng cho mọi hành động.
5.2. Khảo sát đánh giá thực trạng công tác giáo dục
Một nhiệm vụ quan trọng là khảo sát và đánh giá khách quan thực trạng. Cần đánh giá hiệu quả công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ. Việc này bao gồm cả mặt lý luận và thực tiễn. Đánh giá cần trung thực, chỉ ra rõ những thành tựu và hạn chế. Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn, khảo sát, quan sát trực tiếp. Thông tin thu được sẽ là căn cứ khoa học vững chắc. Nó giúp xác định nguyên nhân chính của các hạn chế. Từ đó, đề xuất các giải pháp khắc phục có tính khả thi. Việc đánh giá tác động giáo dục cần được thực hiện định kỳ và có hệ thống. Điều này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp của các giải pháp. Công tác này sẽ cung cấp bức tranh chân thực về tình hình hiện tại.
5.3. Đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức chính trị
Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, cần đề xuất các giải pháp toàn diện. Giải pháp phải nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng. Các giải pháp phải tập trung vào việc đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục. Chúng phải phù hợp với đặc điểm công nhân KCN miền Đông Nam Bộ. Tăng cường vai trò của tổ chức Đảng và Công đoàn KCN trong công tác này. Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tuyên truyền, giáo dục. Tối ưu hóa việc huy động và sử dụng nguồn lực hiệu quả. Các giải pháp phải góp phần nâng cao nhận thức chính trị, lý tưởng, đạo đức, lối sống công nhân. Chúng phải xây dựng một đội ngũ công nhân vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Công tác tuyên truyền, giáo dục sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Công tác giáo dục chính trị - tư tưởng (GDCT-TT) nói chung, công tác GDCT-TT cho công nhân các khu công nghiệp (KCN) ở miền Đông Nam Bộ (ĐNB) là một hoạt động quan trọng trong công tác tư tưởng (CTTT) của Đảng nhằm truyền bá hệ tư tưởng của giai cấp công nhân (GCCN). Đây là hoạt động có tính mục đích, mang tính chủ động, tích cực của các chủ thể nhằm tác động đến ý thức cộng đồng, ý thức cá nhân của người lao động nhằm xác lập vị trí chủ đạo của chủ nghĩa C. Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong đời sống tinh thần xã hội, góp phần nâng cao nhận thức/ kiến thức; thái độ, niềm tin và tính tích cực chính trị - xã hội (CT-XH), hướng đội ngũ công nhân thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ chính trị của Đảng, chấp hành hiến pháp, pháp luật của Nhà nước. Từ đất nước tiến hành công cuộc đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo, trong đó có việc thành lập các KCN, khu chế xuất (KCX), đã thu hút, tạo việc làm cho rất nhiều lao động.
Từ đây, xuất hiện một bộ phận công nhân mới: Công nhân trong các KCN. Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định vị trí và tầm quan trọng của GCCN đối với sự phát triển của đất nước. Cùng với việc ban hành các chủ trương, chính sách chăm lo, bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của công nhân trong các KCN, Đảng và Nhà nước Việt Nam cũng luôn quan tâm đến công tác GDCT-TT cho đội ngũ này, trong đó có công nhân các KCN ở miền ĐNB. Trong những năm qua công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở nước ta nói chung, ở các tỉnh miền ĐNB nói riêng đã có nhiều đổi mới và đã đạt nhiều kết quả.
Các chủ thể đã quan tâm nhiều hơn thể hiện bằng việc nội dung ngày càng phong phú, đa dạng; phương pháp, hình thức, phương tiện được chú trọng và tăng cường; các nguồn lực giành cho công tác GDCT-TT đã được huy động, sử dụng cơ bản đầy đủ, hợp lý và tiết kiệm; trình độ nhận thức chính trị của công nhân các KCN trên địa bàn đã bước đầu được cải thiện…Tuy nhiên, hiệu quả của công tác này xét trên bình diện nhiều mặt vẫn còn những hạn chế cần nhìn nhận, đánh giá thật trung thực, khách quan cả từ lý luận đến thực tiễn để có các giải pháp khắc phục. 2 Những hạn chế, bất cập có thể kể tới là: Một bộ phận chủ thể chưa nhận thức đầy đủ về công tác này và còn xem đó là việc của các cơ quan tuyên giáo; trình độ học vấn, trình độ chính trị của một bộ phận công nhân các KCN còn hạn chế; nội dung có nơi, có lúc còn dàn trải, ôm đồm, chưa xác định rõ những nội dung cốt lõi cần chuyển tải trong khi nguồn lực, thời gian hạn hẹp; một bộ phận chủ thể chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng; phương pháp, hình thức, phương tiện ở nhiều nơi chậm được đổi mới; việc huy động và sử dụng hợp lý, tiết kiệm các nguồn lực ngày càng khó khăn nhưng vẫn chưa có những giải pháp phù hợp để sử dụng hiệu quả…Về phía người công nhân, vẫn có một bộ phận thiếu tổ chức, còn mông lung, mơ hồ, ít quan tâm đến chính trị - tư tưởng nên dễ bị kích động, bị các thế lực xấu lôi kéo dẫn tới các hiện tượng biểu tình, đình công trái pháp luật, tự phát, đập phá… Trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập quốc tế, GCCN nói chung, công nhân trong các KCN vẫn được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là lực lượng quan trọng trong quá trình này. Trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, nhất là Hiệp định đối tác toàn diện tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) với những quy định ngặt nghèo về tổ chức công đoàn và vấn đề lao động, công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN càng trở nên quan trọng và bức thiết. Trong công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN, một vấn đề quan trọng hàng đầu cần phải lưu tâm là vấn đề hiệu quả.
Nếu công tác này mang lại những hiệu quả thiết thực chính là đã mang lại kết quả thực chất, hạn chế lãng phí và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực. Để công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền Đông Nam Bộ mang lại hiệu quả thiết thực, cần có những nghiên cứu, bổ sung, phát triển cả lý luận và thực tiễn nhằm giải quyết những vấn đề mà cả lý luận và thực tiễn đang đặt ra. Vì vậy, việc tìm nguyên nhân chủ yếu, quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền ĐNB hiện nay là việc làm cần thiết. Từ những lý do nêu trên, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Hiệu quả công tác giáo dục chính trị - tư tưởng cho công nhân các khu công nghiệp ở miền 3 Đông Nam Bộ hiện nay” để triển khai thực hiện Luận án tiến sĩ Chính trị học, chuyên ngành CTTT.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu đề tài để nâng cao hiệu quả của công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền ĐNB, góp phần xây dựng đội ngũ công nhân về chính trị - tư tưởng. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan những công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài; nhận xét khái quát về kết quả đã nghiên cứu và đề ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. - Luận giải làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN.
- Khảo sát và đánh giá thực trạng hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền ĐNB hiện nay. - Xác định những vấn đề đặt ra và đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền ĐNB trong những năm tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền ĐNB.
Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án nghiên cứu về hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân làm việc trong các KCN; bao gồm cả công nhân làm việc trong các KCX các tỉnh, thành ở miền ĐNB. - Về không gian: Luận án khảo sát, lấy số liệu thực tế của 03 tỉnh, thành có đông công nhân trong các KCN là: Thành phố (TP) Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương. - Về thời gian: Khảo sát, nghiên cứu từ năm 2014 đến năm 2018. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4.
Cơ sở lý luận Luận án dựa trên các nguyên lý lý luận của Chủ nghĩa C. Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh; các quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; các nhiệm vụ, giải pháp của các địa phương ở miền ĐNB về CTTT, hiệu quả CTTT, công tác GDCT-TT, hiệu quả công tác GDCT-TT, công tác tuyên giáo, công tác GDCT-TT cho công nhân. Luận án dựa trên các quan điểm của lý luận chính trị học hiện đại và kế thừa, có chọn lọc kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan đến đề tài. Phương pháp nghiên cứu Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử; Luận án sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học: Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng để nghiên cứu các chủ trương, nghị quyết của Đảng; chính sách, pháp luật của Nhà nước; báo cáo của BTG, Công đoàn các cấp của các tỉnh, thành trên địa bàn; các công trình khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến Luận án.
Phương pháp lôgic và lịch sử: Sử dụng phương pháp lôgic để tìm ra mối liên hệ bản chất, tính tất yếu, quy luật các nội dung có liên quan đến đề tài. Luận án trình bày vấn đề theo trình tự các công trình nghiên cứu ngoài nước đến các công trình nghiên cứu trong nước; trình bày theo trình tự thời gian để có cơ sở tham chiếu sự hoàn thiện, bổ sung, phát triển các quan điểm, quan niệm về các nội dung có liên quan đến đề tài qua từng giai đoạn, thời gian. Phương pháp thống kê, so sánh và quan sát: Thống kê các số liệu có liên quan đến công tác tuyên truyền, công tác GDCT-TT, hiệu quả công tác GDCT- TT cho công nhân các KCN ở các tỉnh, thành miền ĐNB với nhau; so sánh đánh giá, nhận xét của chủ thể và đối tượng; so sánh, đánh giá, nhận xét của các đối tượng công nhân các KCN khác nhau trên địa bàn về độ tuổi, trình độ học vấn, quê quán.để vừa đảm bảo độ tin cậy của số liệu, vừa có đánh giá chính xác nhằm đề ra các giải pháp phù hợp các đối tượng khác nhau. Phương pháp tổng kết thực tiễn và nghiên cứu lý luận: Luận án tìm hiểu những tài liệu của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan và thực 5 tiễn công tác GDCT-TT, hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN làm cơ sở cho việc xây dựng khung lý thuyết cũng như đánh giá thực trạng và đề ra giải pháp.
Phương pháp điều tra xã hội học: Luận án sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi nhằm đưa ra những chỉ số đánh giá về hiệu quả công tác GDCT- TT theo các chỉ số từ: Tiếp cận, các chỉ số về nhận thức, kiến thức; niềm tin, thái độ; hình thành tính tích cực xã hội. Thông tin thu thập được từ bảng hỏi được xử lý để phục vụ cho việc lượng hóa các nhóm vấn đề liên quan đến đánh giá hiệu quả công tác GDCT-TT cho công nhân các KCN ở miền ĐNB. Kết quả cụ thể của việc nghiên cứu sẽ được phân tích sâu trong chương 2 của Luận án. Luận án khảo sát: 600 phiếu với đối tượng là CN các KCN ở miền ĐNB.
Đóng góp mới của luận án - Luận án góp phần làm rõ hơn quan niệm về công nhân các KCN và công nhân các KCN ở miền ĐNB; đặc điểm công nhân các KCN ở miền ĐNB. - Luận án đưa ra các khái niệm: Tư tưởng, hệ tư tưởng, chính trị, GDCT- TT, GDCT-TT cho công nhân các KCN. - Từ tiêu chí phân loại hiệu quả và tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác GDCT-TT nói chung, nghiên cứu sinh đã cụ thể hóa vào đối tượng là công nhân các KCN ở miền ĐNB; bổ sung một phần các tiêu chí đánh giá cho phù hợp đối tượng là công nhân các KCN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/hieu-qua-giao-duc-chinh-tri-tu-tuong-cong-nhan-khu-cong-nghiep-mien-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân khu công nghiệp miền Đông Nam Bộ hiện nay.
Luận án "Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Chính trị học (Chuyên ngành Công tác tư tưởng). Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng cho công nhân KCN miền Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.