Luận án tiến sĩ: Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính nhà nước Hà Nội - Bùi Thu Trang (2020)

Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính nhà nước TP Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

321

Thời gian đọc

49 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng Văn hóa công sở cơ quan hành chính Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá thực trạng văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính Hà Nội. Phát hiện nhiều điểm mạnh và hạn chế. Việc xây dựng và thực hiện quy chế văn hóa công sở nhận được sự quan tâm. Tuy nhiên, mức độ áp dụng còn khác biệt giữa các đơn vị. Một số cơ quan đã ban hành quy chế. Một số khác vẫn trong quá trình xây dựng hoặc chưa đầy đủ. Quy tắc ứng xử công chức là trọng tâm được xem xét. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cải thiện. Mục tiêu là nâng cao chất lượng hoạt động.

1.1. Xây dựng thực hiện quy chế văn hóa công sở

Các cơ quan hành chính nhà nước tại Hà Nội đã nỗ lực xây dựng quy chế. Quy chế này nhằm định hướng hành vi. Nó bao gồm các nguyên tắc giao tiếp, ứng xử. Việc ban hành quy chế được đánh giá quan trọng. Tuy nhiên, quá trình thực hiện còn gặp thách thức. Tỷ lệ cơ quan ban hành và thực hiện quy chế vẫn chưa đạt tuyệt đối. Điều này ảnh hưởng đến sự đồng bộ trong văn hóa công sở. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn.

1.2. Đánh giá chung về văn hóa giao tiếp ứng xử

Văn hóa giao tiếp, ứng xử của cán bộ, công chức được khảo sát kỹ lưỡng. Đánh giá từ cán bộ quản lý, công chức và quần chúng nhân dân. Kết quả cho thấy có nhiều điểm tích cực. Cán bộ công chức thể hiện sự lịch sự, tôn trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ như thái độ phục vụ chưa thật sự chuyên nghiệp. Giao tiếp nội bộ công sở đôi khi thiếu hiệu quả. Cần đào tạo thêm về kỹ năng mềm.

1.3. Phong cách làm việc và môi trường công sở

Phong cách làm việc tại các cơ quan hành chính Hà Nội đang được cải thiện. Hướng đến sự chuyên nghiệp công sở. Tuy nhiên, vẫn còn những biểu hiện của thói quen cũ. Môi trường làm việc hành chính cũng là yếu tố quan trọng. Các phòng làm việc, cảnh quan cần được tối ưu hóa. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý làm việc. Nó cũng tác động đến hiệu quả công việc. Môi trường làm việc tốt góp phần tạo sự hài lòng của công chức.

II. Ảnh hưởng Văn hóa công sở đến hiệu quả công việc

Văn hóa công sở có vai trò then chốt. Nó quyết định hiệu quả công việc hành chính. Một nền văn hóa tích cực thúc đẩy năng suất. Nó khuyến khích sự hợp tác. Văn hóa công sở cũng tác động đến chất lượng dịch vụ công. Công chức làm việc trong môi trường tốt sẽ tận tâm hơn. Điều này dẫn đến sự hài lòng của công chức và người dân. Nó góp phần xây dựng niềm tin vào bộ máy nhà nước.

2.1. Tác động của văn hóa công sở đến hiệu quả công việc

Văn hóa công sở ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc. Văn hóa làm việc chuyên nghiệp giúp giảm thiểu sai sót. Nó tăng cường tốc độ xử lý công việc. Ngược lại, văn hóa tiêu cực có thể gây trì trệ. Nó làm giảm động lực làm việc. Do đó, đầu tư vào văn hóa công sở là đầu tư vào hiệu quả hoạt động. Đây là một phần quan trọng của cải cách hành chính.

2.2. Mối liên hệ với năng lực chuyên nghiệp công chức

Văn hóa công sở tốt tạo điều kiện phát triển năng lực công chức. Nó thúc đẩy tinh thần học hỏi, rèn luyện. Môi trường làm việc minh bạch, công bằng khuyến khích sự chuyên nghiệp. Công chức cảm thấy được đánh giá đúng mức. Điều này nâng cao đạo đức công vụ. Nó giúp hình thành đội ngũ cán bộ có năng lực cao. Họ sẽ đáp ứng tốt hơn yêu cầu của công việc.

2.3. Minh bạch hành chính và sự hài lòng công dân

Một văn hóa công sở mạnh mẽ thúc đẩy minh bạch hành chính. Các quy trình làm việc rõ ràng hơn. Thông tin được công khai. Điều này tạo niềm tin cho người dân. Công dân cảm thấy được đối xử công bằng. Kết quả là sự hài lòng của công dân tăng lên. Minh bạch là yếu tố cốt lõi của quản lý công hiện đại. Nó là nền tảng cho một nền hành chính phục vụ.

III. Quy tắc ứng xử và đạo đức công vụ trong công sở

Các quy tắc ứng xử và đạo đức công vụ là nền tảng. Chúng định hình hành vi của công chức. Đây là những giá trị cốt lõi. Chúng đảm bảo sự hoạt động đúng đắn của cơ quan. Tuân thủ quy tắc ứng xử công chức là bắt buộc. Đạo đức công vụ là kim chỉ nam cho mọi hành động. Sự gương mẫu, liêm chính là yếu tố cần thiết. Nó xây dựng lòng tin từ phía người dân.

3.1. Vai trò của quy tắc ứng xử công chức

Quy tắc ứng xử công chức đóng vai trò định hướng. Chúng là khuôn khổ cho giao tiếp, ứng xử. Quy tắc giúp công chức biết cách hành xử phù hợp. Nó tạo nên môi trường làm việc chuyên nghiệp. Mọi người đều hiểu rõ giới hạn và trách nhiệm của mình. Quy tắc ứng xử cũng góp phần vào việc xây dựng hình ảnh tích cực. Hình ảnh này đại diện cho toàn bộ cơ quan.

3.2. Đạo đức công vụ và trách nhiệm cán bộ

Đạo đức công vụ yêu cầu sự tận tâm, trung thực. Công chức phải đặt lợi ích công lên hàng đầu. Trách nhiệm cá nhân là rất cao. Công chức cần thực hiện nhiệm vụ một cách công tâm. Họ phải tránh mọi hành vi tham nhũng, cửa quyền. Việc tuân thủ đạo đức công vụ là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo sự trong sạch của bộ máy hành chính.

3.3. Thực thi công vụ Chuẩn mực và quy định

Quá trình thực thi công vụ phải tuân thủ chuẩn mực. Các quy định pháp luật cần được áp dụng nghiêm túc. Công chức cần nắm vững nghiệp vụ. Họ phải thực hiện công việc với tinh thần trách nhiệm. Việc này đảm bảo tính thống nhất, minh bạch. Nó cũng góp phần vào hiệu quả công việc hành chính. Mọi hoạt động cần công khai, rõ ràng.

IV. Nâng cao Văn hóa công sở Giải pháp Cải cách hành chính

Nâng cao văn hóa công sở đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Cải cách hành chính là con đường then chốt. Việc này không chỉ dừng lại ở quy định. Nó cần sự thay đổi từ tư duy đến hành động. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính hiện đại. Một nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp. Các giải pháp phải tập trung vào con người và quy trình.

4.1. Đẩy mạnh cải cách hành chính toàn diện

Cải cách hành chính cần được thực hiện một cách toàn diện. Nó bao gồm cải cách thể chế, thủ tục hành chính. Nó cũng liên quan đến tổ chức bộ máy. Công nghệ thông tin cần được ứng dụng mạnh mẽ. Việc này giúp cắt giảm thủ tục rườm rà. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp. Cải cách hành chính góp phần xây dựng văn hóa công sở minh bạch.

4.2. Đào tạo bồi dưỡng nâng cao năng lực công chức

Đào tạo, bồi dưỡng là giải pháp trọng yếu. Công chức cần được trang bị kiến thức mới. Họ cần rèn luyện kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ. Việc này giúp nâng cao năng lực công chức. Các khóa học về đạo đức công vụ cũng quan trọng. Chúng giúp hình thành phong cách làm việc chuyên nghiệp công sở. Nó đảm bảo công chức đáp ứng yêu cầu công việc.

4.3. Xây dựng môi trường làm việc tích cực

Xây dựng môi trường làm việc tích cực là cần thiết. Môi trường đó phải khuyến khích sự sáng tạo. Nó thúc đẩy tinh thần hợp tác. Cần có cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời. Điều này tạo động lực cho công chức. Nó góp phần vào sự hài lòng của công chức. Một môi trường làm việc lành mạnh sẽ nâng cao hiệu quả công việc. Nó cũng giảm thiểu xung đột nội bộ.

V. Môi trường làm việc hành chính sự hài lòng công chức

Môi trường làm việc hành chính ảnh hưởng lớn đến tâm lý. Nó tác động đến sự hài lòng của công chức. Một môi trường tốt không chỉ là cơ sở vật chất. Nó còn là văn hóa giao tiếp nội bộ công sở. Sự tôn trọng, hỗ trợ lẫn nhau là yếu tố quan trọng. Các yếu tố này góp phần tạo nên một không gian làm việc hiệu quả. Nơi công chức cảm thấy được giá trị.

5.1. Cải thiện môi trường vật chất và cảnh quan

Cải thiện môi trường vật chất là cần thiết. Văn phòng làm việc cần được bố trí khoa học. Ánh sáng, không khí phải đảm bảo. Cảnh quan công sở cần sạch đẹp, gọn gàng. Điều này tạo cảm giác thoải mái cho công chức. Nó cũng thể hiện sự chuyên nghiệp của cơ quan. Một không gian làm việc tốt giúp tăng năng suất lao động. Nó cũng nâng cao hình ảnh của cơ quan.

5.2. Văn hóa giao tiếp nội bộ và sự gắn kết

Văn hóa giao tiếp nội bộ công sở cần được chú trọng. Giao tiếp cởi mở, thẳng thắn tạo sự gắn kết. Lãnh đạo cần khuyến khích đối thoại. Công chức cần được lắng nghe. Việc này giúp giải quyết mâu thuẫn. Nó xây dựng tinh thần đồng đội. Một môi trường giao tiếp tích cực nâng cao sự hợp tác. Nó cũng góp phần vào hiệu quả công việc chung.

5.3. Yếu tố tác động đến hài lòng của công chức

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hài lòng của công chức. Ngoài môi trường vật chất, tinh thần được công nhận quan trọng. Cơ hội thăng tiến, đào tạo bồi dưỡng cũng là yếu tố. Chế độ phúc lợi, thu nhập cần đảm bảo. Lãnh đạo cần quan tâm đến đời sống công chức. Sự hài lòng giúp công chức tận tâm hơn. Nó giảm tỷ lệ nghỉ việc, tăng hiệu quả công việc.

VI. Phát triển Năng lực công chức chuyên nghiệp công sở

Phát triển năng lực công chức là nhiệm vụ thường xuyên. Nó là nền tảng cho sự chuyên nghiệp công sở. Công chức cần được trang bị kiến thức mới. Họ phải liên tục rèn luyện kỹ năng. Việc này đảm bảo hiệu suất công việc hành chính. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Một đội ngũ công chức giỏi sẽ nâng cao uy tín của cơ quan. Nó đóng góp vào cải cách hành chính.

6.1. Đánh giá và nâng cao năng lực chuyên môn

Việc đánh giá năng lực chuyên môn cần được thực hiện định kỳ. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đánh giá, có kế hoạch đào tạo phù hợp. Đào tạo bồi dưỡng là trọng tâm. Công chức cần được cập nhật kiến thức pháp luật. Họ cần thành thạo nghiệp vụ. Điều này nâng cao khả năng giải quyết công việc. Nó cũng giúp công chức tự tin hơn.

6.2. Phát triển phong cách làm việc chuyên nghiệp

Phát triển phong cách làm việc chuyên nghiệp công sở rất quan trọng. Phong cách đó bao gồm thái độ làm việc nghiêm túc. Nó yêu cầu tính kỷ luật cao. Công chức cần đúng giờ, giữ lời hứa. Họ phải tôn trọng đồng nghiệp và người dân. Việc này xây dựng hình ảnh đẹp của người cán bộ. Nó góp phần vào đạo đức công vụ. Nó cũng tăng cường niềm tin vào bộ máy nhà nước.

6.3. Tăng cường trách nhiệm hiệu suất công việc

Tăng cường trách nhiệm cá nhân là cần thiết. Mỗi công chức phải ý thức rõ vai trò của mình. Hiệu suất công việc cần được cải thiện liên tục. Áp dụng các công cụ quản lý hiệu suất. Có cơ chế thưởng phạt rõ ràng. Điều này khuyến khích công chức nỗ lực. Nó đảm bảo mọi nhiệm vụ được hoàn thành tốt. Nó góp phần vào mục tiêu minh bạch hành chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính nhà nước của thành phố hà nội hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (321 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA BÙI THU TRANG VĂN HÓA CÔNG SỞ TRONG CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA BÙI THU TRANG VĂN HÓA CÔNG SỞ TRONG CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Triệu Văn Cường 2. TS Đặng Khắc Ánh HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Triệu Văn Cường - Thứ trưởng Bộ Nội vụ và PGS.TS Đặng Khắc Ánh - Trưởng Khoa Quản lý Nhà nước về xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia.

Các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án là chính xác, trung thực, được sự đồng ý của các cơ quan. Tác giả Bùi Thu Trang i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Triệu Văn Cường - Thứ trưởng Bộ Nội vụ và PGS.TS Đặng Khắc Ánh - Trưởng Khoa Quản lý Nhà nước về xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia đã tận tình hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến khoa học trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, các thầy, cô giáo Ban Quản lý đào tạo sau đại học cùng toàn thể các thầy, cô giáo tại các hội đồng chấm luận án tiến sĩ của tôi đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn, góp những ý kiến quý báu và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội, Sở Lao động - Thương binh và xã hội, Sở Văn hóa, Sở Tư pháp, Sở Giao thông vận tải, Quận Thanh Xuân, Quận Đống Đa, Quận Hai Bà Trưng, Huyện Quốc Oai, Huyện Thanh Trì, Huyện Phúc Thọ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí thường trực Quận ủy Thanh Xuân đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Sự quan tâm, giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là nguồn động viên quý báu cho tôi hoàn thành luận án! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Bùi Thu Trang ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cách mạng công nghiệp CMCN 2 Cải cách hành chính CCHC 3 Cán bộ, công chức CBCC 4 Cán bộ, công chức, viên chức CBCC, VC 5 Cán bộ quản lý CBQL 6 Công chức CC 7 Công nghệ thông tin CNTT 8 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH HĐH 9 Cơ quan hành chính CQHC 10 Cơ quan hành chính nhà nước CQ HCNN 11 Đào tạo bồi dưỡng ĐTBD 12 Hành chính nhà nước HCNN 13 Hội đồng nhân dân HĐND 14 Hợp tác quốc tế HTQT 15 Kinh tế tri thức KTTT 16 Người lao động NLĐ 17 Quản lý nhà nước QLNN 18 Quần chúng nhân dân QCND 19 Quy tắc ứng xử QTƯX 20 Thực thi công vụ TTCV 21 Ủy ban nhân dân UBND 22 Văn hóa công sở VHCS 23 Văn hóa doanh nghiệp VHDN 24 Văn hóa hành chính VHHC 25 Văn hóa ứng xử VHƯX 26 Xã hội chủ nghĩa XHCN iii DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU STT BẢNG TRANG 3.1 Đánh giá về tầm quan trọng của việc xây dựng và thực hiện quy 1 chế VHCS trong các CQ HCNN hiện nay 3.2 Xây dựng và ban hành quy chế VHCS tại các địa bàn được khảo sát 1 3.3 Đánh giá về việc thực hiện quy chế VHCS tại các CQ HCNN của 2 thành phố Hà Nội 3.4 Đánh giá của CBQL và CC, VC, NLĐ về những nội dung thực 2 hiện trong quy chế VHCS 3.5 Đánh giá của quần chúng nhân nhân về việc thực hiện quy chế làm 4 việc của CC, VC, NLĐ 3.6 Đánh giá vấn đề giao tiếp, ứng xử của CC, VC, NLĐ trong quá 4 trình làm việc của CC, VC, NLĐ 3.7 Đánh giá của QCND về văn hóa giao tiếp, ứng xử của CBQL, CC, 6 VC, NLĐ 3.8 Đánh giá về văn hóa giao tiếp, ứng xử tại CQ HCNN hiện nay của 7 CBQL và CC, VC, NLĐ 3.9 Đánh giá của QCND về văn hóa giao tiếp, ứng xử của CBQL, CC, 8 VC, NLĐ trong quá trình làm việc tại các CQ HCNN 3.10 Đánh giá về phong cách làm việc CC, VC, NLĐ ở các CQHCNN 9 của thành phố Hà Nội 3.11 Những biểu hiện về năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của CC, VC, 10 NLĐ ở các CQ HCNN của thành phố Hà Nội 3.12 Đánh giá về phòng làm việc của CC, VC, NLĐ trong các CQ 11 HCNN của thành phố Hà Nội 3.13 Đánh giá về cách bài trí, môi trường cảnh quan nơi làm việc ở các 12 CQ HCNN ở thành phố Hà Nội 3.14 Mức độ hài lòng của CC, VC, NLĐ trong các CQ HCNN của 12 thành phố Hà Nội 3.15 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện VHCS ở các CQ 13 HCNN của thành phố Hà Nội iv CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 3. Đánh giá về tầm quan trọng của việc xây dựng và thực hiện quy chế VHCS trong các CQ HCNN hiện nay CBQL CC, NLĐ QCND Tầm quan trọng SYK % SYK % SYK % 1.

Không quan trọng 2 0. Bình thường 12 4. Rất quan trọng 145 51.2: Xây dựng và ban hành quy chế VHCS tại các địa bàn được khảo sát CBQL CC, NLĐ Nội dung SYK % SYK % 1. Chưa xây dựng 46 16.

Đã xây dựng nhưng chưa ban hành 55 19. Đã ban hành và thực hiện 181 64. Đánh giá về việc thực hiện quy chế VHCS tại các CQ HCNN của thành phố Hà Nội Thực hiện quy chế CBQL CC, NLĐ SYK % SYK % 1. Không biết/khó trả lời 22 7.

Thực hiện không đúng quy chế 76 27. Thực hiện đúng một phần quy chế 137 48. Thực hiện theo đúng quy chế 235 83. Đánh giá của CBQL và CC, NLĐ về những nội dung thực hiện trong quy chế VHCS Không Thỉnh Thường Nội dung bao giờ thoảng xuyên SYK % SYK % SYK % 1.

Lãnh đạo phổ biến, quán triệt CC, NLĐ chấp hành kỷ CBQL 7 2.2 luật, kỷ cương hành chính, VHCS (qua triển khai công tác năm, giao ban công tác tháng, quý, chuyên đề…) CC - NLĐ 6 0. Công khai nội quy của cơ quan tại cổng chính của cơ CBQL 4 1.8 quan hoặc bộ phận thường trực cơ quan CC - NLĐ 8 1. Gương mẫu thực hiện nội quy, quy chế VHCS của cơ CBQL 0 0 18 6.6 quan, đơn vị CC - NLĐ 3 0. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện nội quy, quy chế cơ CBQL 0 0 42 14.1 quan của CC, NLĐ CC - NLĐ 5 0.

Xây dựng kế hoạch và tiến hành kiểm tra, giám sát việc thực hiện VHCS ở cơ quan của CC, NLĐ CC - NLĐ 4 0. Xây dựng các điển hình tiên tiến về thực hiện VHCS CC - NLĐ 32 4. Tổ chức sơ, tổng kết, đánh giá hàng năm việc thực hiện CBQL 5 1.1 VHCS CC - NLĐ 33 4. Kịp thời động viên, khen thưởng các cá nhân có sáng kiến CBQL 7 2.7 kinh nghiệm trong xây dựng và thực hiện VHCS ở cơ quan CC - NLĐ 30 4.

Có biện pháp xử lý kịp thời, chấn chỉnh những hành vi vi CBQL 6 2.4 phạm quy định về VHCS ở cơ quan CC - NLĐ 10 1. Đánh giá của QCND về việc thực hiện quy chế làm việc của CC, NLĐ Thực hiện Không biết Thực hiện đúng Thực hiện không đúng Nội dung khó trả lời một phần quy chế đúng quy chế SYK % SYK % SYK % SYK % 1. Thời gian làm việc 22 3. Quy trình thực hiện thủ tục hành chính 34 5.

Văn hóa ứng xử, giao tiếp 41 6. Tác phong, trang phục, đeo biển tên 12 2. Đánh giá vấn đề giao tiếp, ứng xử của CC, VC, NLĐ trong quá trình làm việc của CC, VC, NLĐ KBG TT TX Văn hóa giao tiếp - ứng xử SYK % SYK % SYK % 1. Thân thiện, nhiệt tình 7 1.

Chủ động chào hỏi, giúp đỡ 12 1. Giải quyết công việc nhanh chóng, triệt để 7 1. Nghiêm túc, thận trọng 7 1. Lắng nghe ý kiến, hướng dẫn các QĐ liên quan đến giải quyết 7 1.2 4 công việc cho đồng nghiệp, người dân, khách đến liên hệ CV 6.

Công chức, NLĐ có thái độ lịch sự, tôn trọng mọi người 10 1. Nghiêm túc chấp hành, thực hiện tốt các quy định của cơ quan 7 1. Đoàn kết, giúp đỡ đồng nghiệp trong công tác và trong c/s 7 1. Tinh thần phối hợp của CC, NLĐ trong quá trình thực thi n/vụ 8 1.

Cán bộ lãnh đạo, quản lý quan tâm, lắng nghe, chia sẻ ý kiến, 9 1.9 tâm tư, nguyện vọng của CC, NLĐ mình phụ trách 11. Cán bộ lãnh đạo, quản lý phân công công việc, nhiệm vụ cho 4 0.5 CC, NLĐ công bằng, hợp lý 12. Cán bộ lãnh đạo, quản lý luôn tận tâm với công việc, hướng 33 4.0 dẫn, giúp đỡ CC, NLĐ 13. Tình trạng đi làm muộn, về sớm 232 33.

Chậm trễ trong giải quyết công việc 262 37. Thờ ơ, quan cách 430 61. Không chào hỏi 458 65. Tỏ thái độ khó chịu, bực bội 438 62.

Sử dụng ngôn ngữ hành chính 11 1. Tận tình hướng dẫn thủ tục 14 2. Đánh giá của QCND về văn hóa giao tiếp, ứng xử của CBQL, CC, NLĐ KBG TT TX Nội dung SYK % SYK % SYK % 1. Được đón tiếp niềm nở, chu đáo 49 8.

Được CC tôn trọng 16 2. Nét mặt vui vẻ, thái độ lịch sự, cư xử đúng mực 10 1. Có trách nhiệm, tận tình lắng nghe, hướng dẫn 22 3. Nói năng từ tốn, cử chỉ lịch sự, tư thế tác phong nghiêm túc 29 4.

Được hướng dẫn tận tình, chu đáo của bộ phận tiếp đón 26 4. Nhiệt tình, mẫn cán với công việc 50 8. Sử dụng hợp lý, tiết kiệm các phương tiện thiết bị làm việc, điện nước, 46 7.7 điện thoại, máy điều hòa không khí 9. Đoàn kết, gắn bó và giúp đỡ đồng nghiệp trong thực thi nhiệm vụ 18 3.

Giải quyết công việc nhanh, hợp lý 34 5. Chậm trả lời hoặc trả lời không cần nhìn mặt người dân 167 27. Thờ ơ, quan cách 277 45.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính nhà nước TP Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả.

Luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" có 321 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter