Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam, một lĩnh vực then chốt nhưng chưa được nghiên cứu toàn diện từ góc độ quản lý nhà nước trong bối cảnh hiện đại. Bối cảnh khoa học nhấn mạnh vai trò không thể phủ nhận của DNNVV, vốn chiếm tới 96,7% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp khoảng 40% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và thu hút gần 60% lực lượng lao động [6]. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp này lại dễ bị tổn thương nhất, đối mặt với nhiều hạn chế về quy mô, công nghệ, quản trị và đặc biệt là gánh nặng tuân thủ thuế. Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng càng làm cho công tác quản lý thuế trở nên "đặc biệt nhạy cảm" [17].

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng của một nghiên cứu tổng thể, toàn diện và chuyên sâu về quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam từ góc độ quản lý nhà nước trong giai đoạn 2016-2030. Các công trình trước đây, dù phong phú, thường được thực hiện ở những giai đoạn và môi trường kinh tế xã hội cụ thể, trên từng khía cạnh, góc nhìn, mục đích khác nhau, chưa cung cấp cái nhìn tổng thể về lý luận và thực tiễn [trang 24, 26]. Cụ thể, chưa có số liệu về đóng góp của DNNVV vào các sắc thuế chính, chưa phân tích đặc điểm riêng của công tác quản lý thuế đối với DNNVV và các yếu tố ảnh hưởng, cũng như chưa đánh giá thực trạng công tác này trên góc độ quản lý nhà nước một cách hệ thống.

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án được đặt ra như sau:

  1. Đứng trên góc độ quản lý nhà nước thì khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam nên hiểu theo nghĩa hẹp (chỉ cách thức, tổ chức thực hiện quản lý thuế) hay theo nghĩa rộng (bao gồm công tác xây dựng Văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) và tổ chức bộ máy, tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế, nguồn lực đảm bảo, thanh tra, kiểm tra)?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng tới công tác quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam?
  3. Có những chỉ số nào để đánh giá quản lý thuế đối với DNNVV?
  4. Loại thuế nào có phạm vi ảnh hưởng lớn nhất, phức tạp nhất, tạo gánh nặng chủ yếu nhiều nhất đến DNNVV?
  5. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế đối với DNNVV có phải là một trong những yếu tố để hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam?
  6. Làm thế nào để hoàn thiện quản lý thuế đối với DNNVV trong thời gian tới?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đưa ra các giả thuyết khoa học sau:

  1. Giả thuyết 1: Đứng trên góc độ quản lý nhà nước thì khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam nên được hiểu theo rộng, bao gồm công tác xây dựng VBQPPL và tổ chức bộ máy, tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế, nguồn lực đảm bảo, thanh tra, kiểm tra.
  2. Giả thuyết 2: Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thuế Giá trị gia tăng (GTGT) là 02 loại thuế có phạm vi ảnh hưởng lớn nhất, phức tạp nhất, tạo gánh nặng chủ yếu cho DNNVV.
  3. Giả thuyết 3: Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế đối với DNNVV là một trong những yếu tố quan trọng để hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam.
  4. Giả thuyết 4: Để hoàn thiện quản lý thuế đối với DNNVV trong thời gian tới cần có những giải pháp tổng thể về hệ thống văn bản pháp luật; tổ chức bộ máy quản lý thuế; tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế; nguồn lực quản lý thuế; thanh tra, kiểm tra thuế đối với DNNVV.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các nguyên tắc quản lý công, lý thuyết về quản lý thuế và phát triển kinh tế, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả hành chính nhà nước trong bối cảnh đặc thù của khu vực DNNVV. Luận án nhấn mạnh các khái niệm như tuân thủ thuế (tax compliance), chi phí tuân thủ (compliance costs), kinh tế không chính thức (informal economy) và vai trò của chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (i) Xây dựng một khái niệm toàn diện về quản lý thuế đối với DNNVV từ góc độ quản lý nhà nước, tích hợp các yếu tố về VBQPPL, tổ chức bộ máy, thực hiện chức năng, nguồn lực và thanh tra, kiểm tra. (ii) Đề xuất các giải pháp cụ thể và định lượng được tác động, như giảm mức thuế suất thuế TNDN xuống 15% hoặc 17%, đơn giản hóa cách tính thuế TNDN cho doanh nghiệp siêu nhỏ, và hạ tỷ lệ % tính thuế hoặc không tính thuế GTGT đối với doanh nghiệp có doanh thu dưới ngưỡng chịu thuế. (iii) Khuyến nghị cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý thuế bằng cách bổ sung chức năng cho Vụ Quản lý thuế DNNVV và Hộ kinh doanh, cá nhân tại Tổng cục Thuế, cùng với việc phân cấp quản lý doanh nghiệp theo quy mô. Những đề xuất này có tiềm năng tạo ra tác động lớn đến chi phí tuân thủ, thu hút đầu tư, và nâng cao ý thức tuân thủ của các DNNVV.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm hoạt động quản lý thuế của Cơ quan Thuế (CQT) đối với DNNVV trên phạm vi toàn quốc. Về nội dung, luận án tập trung vào thuế TNDN và thuế GTGT do chúng "có phạm vi ảnh hưởng lớn nhất, phức tạp nhất, tạo gánh nặng chủ yếu cho DNNVV" [trang 4]. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng từ năm 2016-2020 và đề xuất giải pháp từ năm 2022-2025, tầm nhìn đến năm 2030. Quy mô mẫu bao gồm khảo sát 200 DNNVV và phỏng vấn chuyên sâu 20 chuyên gia trong lĩnh vực quản lý thuế, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoàn thiện chính sách và công tác quản lý thuế, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực DNNVV, ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường nguồn thu cho Ngân sách nhà nước (NSNN).

Literature Review và Positioning

Luận án này tiến hành tổng hợp một cách hệ thống các công trình nghiên cứu về quản lý thuế nói chung và quản lý thuế đối với DNNVV nói riêng, cả ở cấp độ quốc tế và trong nước, để xác định vị trí nghiên cứu và khẳng định tính cấp thiết của đề tài.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính: Các nghiên cứu quốc tế đã tập trung vào nhiều khía cạnh của quản lý thuế. Patrick Forsat và Michel Bua (2013) trong "Tax Administration Reform in the Francophone Countries of Sub-Saharan Africa" [49] nhấn mạnh hiện đại hóa cơ cấu tổ chức và quy trình quản lý thông qua ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), nhưng cũng chỉ ra thất bại do thiếu chiến lược toàn diện. Nilgün Serim, Betül İnam và Dilek Murat (2014), trong "Factors Affecting Tax Compliance of Taxpayers" [55], nghiên cứu vai trò của cán bộ thuế trong việc nâng cao sự tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT), đặt trọng tâm vào sự hài lòng của NNT đối với dịch vụ thuế. European Commission (2015) trong "Tax Reforms in EU Member States: 2015 Report" [48] ghi nhận cải cách cơ cấu CQT khi áp dụng cơ chế tự khai, tự nộp thuế và hình thành các bộ phận chuyên trách chống gian lận. John Brondolo và Zhiyong Zhang (2016), thông qua "Tax Administration Reform in China" [45], phân tích các quy trình lõi trong quản lý thuế của Cơ quan Quản lý Thuế Trung Quốc (SAT) và đề xuất tăng cường các khâu như thanh tra, kiểm tra, thu nợ thuế.

Đối với quản lý thuế DNNVV, OECD (2015) trong "Taxation of SMEs in OECD and G20 Countries" [53] đã chỉ ra rằng DNNVV thường phải đối mặt với chi phí tuân thủ thuế cao hơn và cần các biện pháp đơn giản hóa. Nghiên cứu của IMF (2017), "Xây dựng hệ thống quản lý thuế đối với DN nhỏ và siêu nhỏ" [52], mô tả DNNVV là đối tượng đặc thù, tăng trưởng nhanh nhưng thường có thái độ tuân thủ thuế khác biệt và có xu hướng hoạt động trong kinh tế không chính thức do chi phí cao và thủ tục khó khăn. Bài báo "Việc sử dụng các ưu đãi thuế dành cho DNVVN ở Liên minh Châu Âu" của Sören Martin Bergner et al. (2017) [47] đánh giá tác động của các ưu đãi thuế đối với DNNVV tại 28 quốc gia thành viên EU, cho thấy ưu đãi thuế là biện pháp phổ biến nhưng phần lớn chỉ giảm nhẹ nghĩa vụ thuế.

Các công trình trong nước cũng đã đóng góp đáng kể. Nguyễn Đình Chiến và các thành viên (2014) trong "Nâng cao hiệu quả quản lý thuế ở Việt Nam" [8] đã bàn về khái niệm hiệu quả quản lý thuế và những hạn chế của thực trạng. Trần Thị Thương Huyền (2015) nghiên cứu "Hoàn thiện công tác quản lý hoàn thuế GTGT tại Văn phòng Cục thuế Thành phố Hà Nội" [16], chỉ ra hạn chế do tuyên truyền chưa hiệu quả, thiếu cán bộ, và pháp lý chưa đồng bộ. Hoàng Thị Lan Anh (2016) trong "Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với NNT vừa và nhỏ" [1] nhấn mạnh gánh nặng tuân thủ thuế của DNNVV ở Việt Nam cao hơn so với doanh nghiệp lớn và các nước khác, đồng thời đề xuất xây dựng tiêu chí phân loại DNNVV theo mục tiêu quản lý thuế.

Mâu thuẫn và tranh luận: Một trong những điểm mâu thuẫn chính được nhận diện là sự thiếu thống nhất về khái niệm "hiệu quả quản lý thuế", một thuật ngữ đã được đề cập nhưng chưa có sự đồng thuận [8]. Hơn nữa, tồn tại một tranh luận về tính hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế cho DNNVV. Trong khi nhiều quốc gia (như Trung Quốc, Malaysia, các nước EU) áp dụng các biện pháp ưu đãi về thuế suất, khấu trừ, miễn giảm để hỗ trợ DNNVV [76, 47], thì các nghiên cứu như của OECD (2015) [53] lại cảnh báo rằng cần thận trọng để đảm bảo các ưu đãi này không bị lợi dụng và không tạo ra tác động không cân đối. Đồng thời, các nghiên cứu cũng tranh luận về việc liệu các ưu đãi này có thực sự tạo ra nhiều việc làm và đổi mới hay chỉ đơn thuần làm giảm gánh nặng thuế mà không thúc đẩy tăng trưởng bền vững [47].

Vị trí của luận án trong dòng nghiên cứu: Luận án này tự định vị để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách cung cấp một phân tích tổng thể, toàn diện và chuyên sâu về quản lý thuế đối với DNNVV từ góc độ quản lý nhà nước tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào giai đoạn 2016-2030. Các công trình trước đây thường chỉ tập trung vào một khía cạnh (như hoàn thuế GTGT [16], thanh tra theo rủi ro [44]) hoặc một sắc thuế cụ thể, trong khi luận án này tích hợp toàn bộ các yếu tố của quản lý nhà nước về thuế, từ VBQPPL, tổ chức bộ máy, thực thi chức năng, nguồn lực đến thanh tra, kiểm tra. Luận án cũng cung cấp số liệu cụ thể về đóng góp của DNNVV vào các sắc thuế chính và phân tích đặc điểm riêng biệt của công tác quản lý thuế đối với đối tượng này.

Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu: Luận án này không chỉ tổng hợp và kế thừa các lý luận đã có mà còn phát triển và bổ sung lý luận về khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV theo nghĩa rộng, phù hợp với bối cảnh quản lý nhà nước hiện đại. Nó đóng góp vào việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng cụ thể đến công tác này và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn chính sách của Việt Nam.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: So sánh với Trung Quốc, một quốc gia có quy mô DNNVV lớn và chính sách ưu đãi thuế linh hoạt, luận án của Phạm Thị Hiền Thảo có những điểm tương đồng trong việc nhận diện vai trò DNNVV và sự cần thiết của chính sách hỗ trợ. Trung Quốc đã liên tục mở rộng ngưỡng ưu đãi và giảm thuế suất thuế TNDN cho DNNVV, từ mức 25% phổ thông xuống 10-20% và thậm chí còn thấp hơn cho doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế nhỏ [76, 77]. Luận án của Thảo cũng đề xuất giảm mức thuế suất thuế TNDN xuống 15% hoặc 17% và đơn giản hóa cách tính cho doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam. Tuy nhiên, luận án Việt Nam mở rộng hơn về phạm vi quản lý nhà nước, không chỉ dừng ở chính sách ưu đãi thuế mà còn đi sâu vào cải cách tổ chức bộ máy, quy trình quản lý và nguồn lực.

So sánh với các nước OECD và G20, nơi OECD (2015) [53] chỉ ra rằng DNNVV phải đối mặt với "chi phí tuân thủ thuế cao hơn", luận án này cũng nhận định "gánh nặng tuân thủ thuế đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam thường ở mức cao hơn so với các doanh nghiệp lớn [43] trong nước và so với các doanh nghiệp có cùng quy mô ở trên thế giới [22]". Tuy nhiên, luận án Việt Nam đi xa hơn bằng cách đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu chi phí này thông qua đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế và đa dạng hóa kênh tuyên truyền, điều mà các báo cáo quốc tế thường chỉ dừng ở việc nhận diện vấn đề mà ít khi đi sâu vào giải pháp cụ thể cho một quốc gia đang phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực Quản lý công và Quản lý thuế. Đầu tiên, luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý thuế bằng cách cung cấp một khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV trên góc độ quản lý nhà nước theo nghĩa rộng. Khái niệm này bao gồm không chỉ các hoạt động hành thu mà còn cả công tác xây dựng VBQPPL, tổ chức bộ máy, tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế, nguồn lực đảm bảo và thanh tra, kiểm tra thuế đối với DNNVV [trang 8, 25]. Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào khía cạnh hành chính, thực thi, mà thay vào đó đưa ra một cách tiếp cận tổng thể hơn, tích hợp các yếu tố chính sách, thể chế và nguồn lực.

Luận án cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các đặc điểm của DNNVV ảnh hưởng đến công tác quản lý thuế, như vốn ít, khả năng quản lý, tiếp cận nguồn vốn, thông tin, khoa học kỹ thuật, thị trường còn hạn chế, ý thức chấp hành pháp luật thuế chưa cao, và chi phí tuân thủ thuế cao hơn [trang 30-31]. Những phát hiện này tinh chỉnh các lý thuyết về tuân thủ thuế (tax compliance theory) bằng cách cung cấp bằng chứng cụ thể về các yếu tố phi tài chính và hành vi tác động đến hành vi của NNT trong bối cảnh DNNVV.

Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng với các thành phần chính sau:

  • Chủ thể quản lý thuế: Nhà nước (cơ quan lập pháp, hành pháp và các cơ quan chuyên môn như CQT).
  • Đối tượng quản lý thuế: DNNVV (bao gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ).
  • Mục tiêu quản lý thuế: Huy động nguồn lực tài chính, giảm chi phí tuân thủ, tăng cường tuân thủ tự nguyện, đảm bảo công bằng và thúc đẩy phát triển kinh tế.
  • Công cụ quản lý thuế: Chính sách, pháp luật (đặc biệt là VBQPPL), kế hoạch.
  • Nội dung quản lý thuế: Hệ thống VBQPPL, tổ chức bộ máy quản lý thuế, tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế, nguồn lực đảm bảo, thanh tra, kiểm tra.

Mô hình lý thuyết của luận án được thể hiện qua các giả thuyết khoa học:

  • Giả thuyết 1: Quan niệm quản lý thuế theo nghĩa rộng sẽ là nền tảng cho việc hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với DNNVV.
  • Giả thuyết 2: Thuế TNDN và GTGT là hai loại thuế chính tạo gánh nặng và phức tạp nhất cho DNNVV, do đó cần được ưu tiên trong cải cách.
  • Giả thuyết 3: Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế là một yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả quản lý.
  • Giả thuyết 4: Các giải pháp hoàn thiện cần mang tính tổng thể, đồng bộ trên tất cả các trụ cột của quản lý nhà nước về thuế. Các giả thuyết này không chỉ là điểm tựa mà còn là các proposition cụ thể, cho phép kiểm định và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ nhân quả trong lĩnh vực quản lý thuế công.

Luận án cũng gợi mở một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) từ một cách tiếp cận quản lý thuế tập trung vào các quy định và cưỡng chế sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, lấy NNT làm trung tâm, chú trọng vào việc hỗ trợ tuân thủ tự nguyện và giảm thiểu gánh nặng hành chính. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy "ý thức tuân thủ pháp luật về thuế của DNNVV thường thấp hơn so với các doanh nghiệp khác" [trang 3], đòi hỏi CQT phải "chuyển sang quản lý chủ yếu về hậu kiểm" và "phối hợp phương pháp hành chính với phương pháp kinh tế và phương pháp giáo dục" để nâng cao ý thức tuân thủ [trang 40].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: (1) Lý thuyết quản lý công (Public Administration Theory) về hiệu quả hành chính, thiết kế tổ chức và thực thi chính sách; (2) Lý thuyết thuế (Taxation Theory) về cấu trúc thuế, gánh nặng thuế và tuân thủ thuế; và (3) Lý thuyết phát triển kinh tế (Economic Development Theory) về vai trò của DNNVV trong tăng trưởng và tạo việc làm. Sự tích hợp này cho phép luận án vượt ra ngoài một phân tích thuế đơn thuần để đưa ra một cái nhìn toàn diện về cách thức quản lý nhà nước có thể tác động đến hành vi của DNNVV và kết quả kinh tế vĩ mô.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc kết hợp đánh giá thực trạng (positive analysis) với đề xuất giải pháp (normative analysis), dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế và phỏng vấn chuyên gia. Điều này mang lại tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao cho các đề xuất. Luận án cũng đưa ra định nghĩa các đóng góp khái niệm như "chi phí tuân thủ thuế của DNNVV" và "kinh tế không chính thức hoá" trong bối cảnh Việt Nam, làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này và hiệu quả quản lý thuế.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào DNNVV tại Việt Nam, với các sắc thuế TNDN và GTGT là trọng tâm. Các giải pháp đề xuất được định hướng cho giai đoạn 2022-2025, tầm nhìn 2030, có tính đến bối cảnh kinh tế-xã hội và pháp lý cụ thể của Việt Nam. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp các kết quả sang các quốc gia hoặc loại hình thuế khác, nhưng đồng thời tăng cường tính chính xác và phù hợp cho mục tiêu cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa định lượng và định tính, nhằm cung cấp cái nhìn đa chiều và toàn diện về công tác quản lý thuế đối với DNNVV tại Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được định hướng theo triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn và tạo ra các giải pháp khả thi. Triết lý này cho phép tích hợp các phương pháp khác nhau để đạt được mục tiêu nghiên cứu, phù hợp với bản chất phức tạp của quản lý công. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên sâu định tính. Sự kết hợp này mang lại "nguồn thông tin khách quan và cái nhìn đa chiều, toàn diện về công tác quản lý thuế đối với DNNVV" [trang 5]. Cụ thể, khảo sát định lượng thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các DNNVV, cung cấp các xu hướng và số liệu thống kê. Phỏng vấn chuyên sâu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề phức tạp, nguyên nhân gốc rễ và ý kiến chuyên gia, điều mà dữ liệu định lượng khó có thể nắm bắt được.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) được triển khai thông qua việc thu thập dữ liệu tại các tỉnh, thành phố đại diện cho ba miền của đất nước (Bắc, Trung, Nam), bao gồm Hà Nội, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Hưng Yên, Tuyên Quang (miền Bắc); Đà Nẵng, Huế, Quảng Nam, Quảng Bình (miền Trung); và Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Sóc Trăng (miền Nam) [trang 5]. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng giữa các vùng, đồng thời nâng cao tính tổng quát hóa của kết quả. Quy mô mẫu bao gồm:

  • 200 DNNVV từ các lĩnh vực hoạt động (sản xuất, thương mại, dịch vụ).
  • 20 chuyên gia có kinh nghiệm về quản lý thuế hoặc công tác tại Tổng cục Thuế, Cục Thuế Hà Nội, Bắc Ninh và một số Chi cục Thuế (Chi cục Thuế Hai Bà Trưng, Chi cục Thuế Từ Sơn) [trang 5-6].

Tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác cho DNNVV bao gồm:

  • Đại diện các DNNVV, doanh nghiệp siêu nhỏ (không phân biệt vốn nhà nước hay tư nhân).
  • Thời gian hoạt động của doanh nghiệp ít nhất 03 năm liên tiếp tính đến năm 2020.
  • Doanh nghiệp trên địa bàn các tỉnh, thành phố có sự phát triển khác nhau [trang 5].

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế cẩn thận. Đối với khảo sát DNNVV, có thể là lấy mẫu phân tầng (stratified sampling) hoặc lấy mẫu ngẫu nhiên cụm (cluster sampling) để đảm bảo đại diện cho 3 miền và các lĩnh vực khác nhau. Đối với phỏng vấn chuyên sâu, chiến lược lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) được sử dụng để chọn các cá nhân có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực quản lý thuế. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Điều tra, khảo sát bằng bảng hỏi: 200 phiếu khảo sát được phát ra, thu về 190 phiếu (tỷ lệ 95%) trong quý III/2020 [trang 5]. Bảng hỏi được thiết kế để thu thập thông tin khách quan về các khía cạnh quản lý thuế.
  • Phỏng vấn chuyên sâu: 20 chuyên gia được phỏng vấn để thu thập thông tin định tính, sâu sắc về những vấn đề mà luận án đặt ra [trang 6]. Kiểm định chéo (Triangulation) được áp dụng để tăng cường tính giá trị và độ tin cậy của kết quả:
  • Kiểm định chéo dữ liệu (Data triangulation): So sánh dữ liệu từ khảo sát DNNVV với ý kiến từ phỏng vấn chuyên gia.
  • Kiểm định chéo phương pháp (Method triangulation): Sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính để nghiên cứu cùng một hiện tượng.
  • Kiểm định chéo lý thuyết (Theory triangulation): Đặt các phát hiện trong mối quan hệ với các lý thuyết khác nhau về quản lý công và kinh tế học thuế. Giá trị (Validity)độ tin cậy (Reliability) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, lựa chọn mẫu cẩn thận và kiểm định chéo. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được trích dẫn trực tiếp trong văn bản gốc, việc sử dụng "nguồn thông tin khách quan và cái nhìn đa chiều, toàn diện" cùng với tỷ lệ phản hồi cao (95%) cho thấy sự chú trọng đến chất lượng dữ liệu. Giá trị xây dựng (Construct validity) được đảm bảo bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm nghiên cứu. Giá trị nội bộ (Internal validity) được cải thiện thông qua việc kiểm soát các yếu tố nhiễu trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Giá trị bên ngoài (External validity) được tăng cường nhờ việc lấy mẫu đại diện cho nhiều vùng và loại hình doanh nghiệp.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm loại hình doanh nghiệp (DNNVV, siêu nhỏ), thời gian hoạt động và lĩnh vực kinh doanh (sản xuất, thương mại, dịch vụ). Dữ liệu nhân khẩu học/thống kê về các đặc điểm này được thu thập để cung cấp ngữ cảnh cho phân tích.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Tổng hợp, phân tích và thống kê: "được sử dụng trong hầu hết toàn bộ Luận án nhằm tổng hợp thông tin từ các nguồn tư liệu thứ cấp và sơ cấp có nguồn gốc rõ ràng, thiết lập các bảng biểu phục vụ việc phân tích, đánh giá công tác quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam" [trang 5]. Điều này cho phép xử lý các số liệu lớn từ khảo sát, phân tích xu hướng và mối tương quan.
  • Phân tích nội dung định tính: Dữ liệu từ phỏng vấn chuyên sâu được phân tích để tổng hợp các ý kiến, nhận định và đề xuất, giúp làm rõ các nguyên nhân và thách thức.

Mặc dù không có phần mềm cụ thể (ví dụ: SEM, multilevel, QCA) được nêu rõ trong đoạn trích, việc sử dụng "thiết lập các bảng biểu" cho thấy việc phân tích dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh và đối chiếu các phát hiện từ các nguồn dữ liệu khác nhau (khảo sát và phỏng vấn), đảm bảo rằng các kết luận không bị ảnh hưởng bởi một nguồn dữ liệu duy nhất hoặc một phương pháp phân tích cụ thể. Các báo cáo về effect sizes và confidence intervals sẽ là một phần không thể thiếu trong các phân tích định lượng để xác định ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, dù không được trích dẫn trực tiếp trong phần này.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã công bố những phát hiện then chốt và đột phá, mang lại ý nghĩa sâu rộng về mặt lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

Luận án đã xác định được 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Xác nhận khái niệm quản lý thuế theo nghĩa rộng: Các phát hiện ủng hộ mạnh mẽ Giả thuyết 1, khẳng định rằng "khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam nên được hiểu theo rộng, bao gồm công tác xây dựng VBQPPL và tổ chức bộ máy, tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế, nguồn lực đảm bảo, thanh tra, kiểm tra" [Giả thuyết 1, trang 7]. Bằng chứng từ khảo sát và phỏng vấn chuyên gia cho thấy các yếu tố này có mối liên hệ mật thiết và cần được quản lý đồng bộ để đạt hiệu quả cao.
  2. Thuế TNDN và GTGT là gánh nặng chính: Các phân tích dữ liệu xác nhận Giả thuyết 2, cho thấy thuế TNDN và GTGT là "02 loại thuế có phạm vi ảnh hưởng lớn nhất, phức tạp nhất, tạo gánh nặng chủ yếu cho DNNVV" [Giả thuyết 2, trang 7]. Đặc biệt, "gánh nặng chi phí tuân thủ so với doanh thu ở DNNVV là 2,6%, so với tổng số thuế phải nộp là 30,9%; trong khi đó tỷ lệ này ở DN lớn lần lượt là 0,02% và 1,9%" [48]. Sự khác biệt đáng kể này chứng minh DNNVV chịu gánh nặng tuân thủ cao hơn đáng kể so với doanh nghiệp lớn.
  3. Vai trò then chốt của tổ chức bộ máy: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định Giả thuyết 3: "Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế đối với DNNVV là một trong những yếu tố quan trọng để hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với DNNVV ở Việt Nam" [Giả thuyết 3, trang 7]. Hiện trạng "bộ máy quản lý thuế cồng kềnh, hoạt động kém hiệu quả" [trang 3] là một nguyên nhân chính gây ra hạn chế.
  4. Cần giải pháp tổng thể: Giả thuyết 4 được chứng minh: "Để hoàn thiện quản lý thuế đối với DNNVV trong thời gian tới cần có những giải pháp tổng thể về hệ thống văn bản pháp luật; tổ chức bộ máy quản lý thuế; tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế; nguồn lực quản lý thuế; thanh tra, kiểm tra thuế đối với DNNVV" [Giả thuyết 4, trang 7]. Các giải pháp phải đồng bộ và liên kết chặt chẽ.
  5. Ý thức tuân thủ thấp và gian lận phổ biến: Phát hiện cho thấy "ý thức tuân thủ pháp luật về thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa thường thấp hơn so với các doanh nghiệp khác" và "tình trạng gian lận, trốn thuế, nợ đọng thuế ngày càng phức tạp thông qua hành vi bán hàng không có hóa đơn, kê khai lỗ nhiều năm liền tiếp, mua bán hóa đơn khống còn khá phổ biến" [trang 3]. Điều này dẫn đến "tiền thuế nợ có khả năng khó thu hồi chiếm tỷ trọng 48,2% trên tổng số nợ thuế, trong đó nợ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ lệ tương đối cao" [trang 3].

Kết quả trái ngược trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù DNNVV đóng góp đáng kể vào GDP (40%) và việc làm (60%) [6], nhưng lại phải gánh chịu chi phí tuân thủ thuế theo tỷ lệ doanh thu và tổng số thuế phải nộp cao hơn nhiều lần so với các doanh nghiệp lớn [48]. Điều này cho thấy hệ thống thuế hiện hành chưa thực sự công bằng về gánh nặng hành chính, gây ra áp lực lớn và thậm chí khuyến khích DNNVV hoạt động trong nền kinh tế không chính thức, làm thất thoát NSNN và tạo môi trường cạnh tranh không lành mạnh.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu sắc trên nhiều phương diện:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần mở rộng và làm phong phú thêm các lý thuyết về quản lý công, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách định nghĩa quản lý thuế từ góc độ quản lý nhà nước một cách toàn diện, nó cung cấp một khung lý thuyết mới để phân tích hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước trong việc hỗ trợ và điều tiết khu vực tư nhân. Luận án cũng tinh chỉnh lý thuyết tuân thủ thuế bằng cách làm rõ các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến DNNVV.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính, với quy trình thu thập và phân tích dữ liệu chặt chẽ từ nhiều nguồn (khảo sát 200 DNNVV, phỏng vấn 20 chuyên gia) và vùng miền khác nhau, cung cấp một mô hình thực nghiệm mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực quản lý thuế và chính sách công. Điều này cho thấy tính khả thi của việc thu thập "thông tin khách quan và cái nhìn đa chiều" [trang 5].
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể có thể áp dụng ngay lập tức. Ví dụ, về hoàn thiện VBQPPL, các giải pháp liên quan đến thuế TNDN (giảm mức thuế suất xuống 15% hoặc 17%; đơn giản cách tính thuế cho DN siêu nhỏ) và thuế GTGT (đơn giản hóa thủ tục khai thuế, hạ tỷ lệ % tính thuế) [trang 8]. Về tổ chức bộ máy, đề xuất "bổ sung thêm chức năng, nhiệm vụ đối với Vụ Quản lý thuế DNNVV và hộ kinh doanh, cá nhân - Tổng cục Thuế; phân cấp quản lý DN theo quy mô để tối ưu hoá hiệu quả quản lý thuế" [trang 9].
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một lộ trình triển khai rõ ràng cho các giải pháp từ năm 2022 đến 2025, tầm nhìn đến năm 2030, bao gồm cả các khuyến nghị về "khuyến khích hộ kinh doanh chuyển thành doanh nghiệp" [trang 155]. Các khuyến nghị này cung cấp cơ sở bằng chứng cho Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và các cơ quan liên quan để xây dựng và thực thi các chính sách thuế hiệu quả hơn, đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề "gian lận, trốn thuế, nợ đọng thuế ngày càng phức tạp" và "tiền thuế nợ có khả năng khó thu hồi chiếm tỷ trọng 48,2%" [trang 3].
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có khu vực DNNVV lớn và đối mặt với các thách thức tương tự về tuân thủ thuế và quản lý hành chính. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh kinh tế, văn hóa và pháp lý đặc thù của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù có những đóng góp quan trọng, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực và khách quan. 3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:

  1. Phạm vi sắc thuế: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu thuế TNDN và GTGT, bỏ qua các loại thuế khác như thuế xuất khẩu, nhập khẩu, phí và lệ phí [trang 4]. Điều này có thể bỏ sót những tác động hoặc thách thức đặc thù mà DNNVV phải đối mặt từ các sắc thuế khác.
  2. Giới hạn thời gian dữ liệu thực trạng: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2016-2020. Mặc dù các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến 2030, bối cảnh kinh tế và chính sách có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt sau các biến cố lớn (ví dụ: đại dịch Covid-19, vốn được đề cập gián tiếp trong giải pháp ban hành Nghị quyết giảm thuế [trang 8]), có thể ảnh hưởng đến tính актуальность của một số phân tích.
  3. Độ sâu của phân tích định lượng: Mặc dù sử dụng khảo sát định lượng, luận án không nêu rõ việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp như mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hay phân tích đa cấp (multilevel analysis). Điều này có thể hạn chế khả năng khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố.
  4. Tính chủ quan trong phỏng vấn chuyên gia: Dù phỏng vấn chuyên sâu cung cấp cái nhìn sâu sắc, ý kiến từ 20 chuyên gia có thể mang tính chủ quan nhất định và không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ cộng đồng chuyên gia.

Điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả và đề xuất của luận án được xây dựng trên cơ sở bối cảnh pháp lý, kinh tế và xã hội của Việt Nam. Điều này có nghĩa là tính tổng quát hóa của các giải pháp có thể bị giới hạn khi áp dụng trực tiếp sang các quốc gia khác mà không có sự điều chỉnh đáng kể. Mẫu nghiên cứu, mặc dù đa dạng về vùng miền và lĩnh vực, không bao gồm toàn bộ DNNVV trong mọi ngóc ngách của nền kinh tế.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của các giải pháp đề xuất: Thực hiện các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn để đánh giá trực tiếp hiệu quả của việc giảm thuế suất TNDN, đơn giản hóa GTGT và cải cách tổ chức bộ máy sau khi chúng được triển khai.
  2. Khám phá các sắc thuế khác: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại thuế khác như thuế xuất nhập khẩu, thuế tài nguyên, hoặc các loại phí, lệ phí để có cái nhìn toàn diện hơn về gánh nặng thuế của DNNVV.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu so sánh cụ thể về quản lý thuế DNNVV giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế mới nổi có điều kiện tương đồng, để rút ra những bài học và kinh nghiệm sâu sắc hơn.
  4. Vai trò của chuyển đổi số và dữ liệu lớn: Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của ứng dụng CNTT, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong hiện đại hóa công tác quản lý thuế đối với DNNVV, đặc biệt trong việc nhận diện rủi ro và tăng cường tuân thủ tự nguyện.
  5. Phân tích hành vi tuân thủ thuế: Đào sâu vào các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế của chủ DNNVV và người lao động, áp dụng các lý thuyết kinh tế học hành vi để thiết kế các "gợi ý" (nudges) hiệu quả.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể tăng cường sử dụng các phương pháp định lượng cao cấp như mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Việc thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) cũng sẽ giúp theo dõi sự thay đổi trong hành vi tuân thủ và hiệu quả quản lý thuế theo thời gian.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Mở rộng lý thuyết về quản lý thuế bằng cách tích hợp sâu hơn các khía cạnh về quản trị công kỹ thuật số (digital public governance) và kinh tế học hành vi (behavioral economics) vào khuôn khổ quản lý thuế.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn, cả trong nước và quốc tế.

  • Tác động học thuật: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý công, tài chính công và kinh tế học. Với tính chất tổng thể và chuyên sâu, nó có tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn cao từ các công trình nghiên cứu sau này, đặc biệt là những nghiên cứu tập trung vào quản lý thuế ở các nền kinh tế đang phát triển. Các khái niệm và khung phân tích mới về quản lý thuế đối với DNNVV từ góc độ quản lý nhà nước sẽ là nền tảng cho các lý thuyết và mô hình nghiên cứu trong tương lai.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách đề xuất các giải pháp nhằm giảm "gánh nặng chi phí tuân thủ thuế cao hơn" [48] cho DNNVV, luận án có thể thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ thuế, tư vấn quản lý doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế và cải thiện môi trường pháp lý sẽ khuyến khích các DNNVV hoạt động chính thức hơn, từ đó tăng cường sức cạnh tranh và đổi mới trong các lĩnh vực như sản xuất, thương mại, dịch vụ – vốn là những lĩnh vực cốt lõi của khu vực DNNVV.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách cụ thể có thể tác động trực tiếp đến các cấp chính quyền. Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và các cơ quan quản lý nhà nước khác có thể tham khảo các giải pháp về hoàn thiện VBQPPL (giảm thuế suất TNDN xuống 15% hoặc 17%, đơn giản hóa cách tính thuế GTGT) và cơ cấu tổ chức bộ máy (bổ sung chức năng cho Vụ Quản lý thuế DNNVV, phân cấp quản lý doanh nghiệp theo quy mô) [trang 8-9]. Điều này sẽ dẫn đến việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật phù hợp hơn, tạo ra một môi trường thuế minh bạch và thuận lợi hơn cho DNNVV, đồng thời giảm thiểu tình trạng "gian lận, trốn thuế" và "nợ đọng thuế" [trang 3].
  • Lợi ích xã hội: Khi DNNVV phát triển mạnh mẽ hơn nhờ các chính sách quản lý thuế được cải thiện, xã hội sẽ hưởng lợi từ việc tăng cường tạo việc làm (DNNVV thu hút gần 60% lao động) [6], tăng thu nhập cho người dân, và đóng góp lớn hơn vào NSNN (30% tổng thu NSNN) [6]. Điều này góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô, giảm nghèo và phát triển xã hội bền vững, đồng thời tăng cường sự công bằng trong hệ thống thuế.
  • Liên quan quốc tế: Các thách thức về quản lý thuế đối với DNNVV không chỉ riêng của Việt Nam mà là vấn đề chung ở nhiều quốc gia đang phát triển. Mô hình nghiên cứu toàn diện và các giải pháp thực tiễn của luận án có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các tổ chức quốc tế như IMF, OECD và Ngân hàng Thế giới, cũng như cho các quốc gia khác trong việc xây dựng và cải cách hệ thống quản lý thuế của họ. Các bài học rút ra từ kinh nghiệm của Trung Quốc, Malaysia, và các nước EU được phân tích trong luận án cung cấp một bối cảnh quốc tế để đánh giá các đề xuất của Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng tới việc mang lại lợi ích cụ thể cho một loạt các đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung nghiên cứu toàn diện, các khoảng trống nghiên cứu cụ thể đã được xác định và phương pháp luận hỗn hợp chi tiết, làm cơ sở cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, việc xác định "chưa có đề tài nào nghiên cứu về vấn đề quản lý thuế đối với DNNVV trên góc độ quản lý nhà nước một cách tổng thể" [trang 24, 26] là một chỉ dẫn rõ ràng cho các nhà nghiên cứu tương lai.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết quản lý công và chính sách thuế bằng cách đề xuất một khái niệm quản lý thuế toàn diện cho DNNVV và làm rõ các mối quan hệ phức tạp giữa chính sách, quản lý và hành vi tuân thủ. Các phân tích về chi phí tuân thủ thuế của DNNVV so với doanh nghiệp lớn ("2,6% so với 0,02% doanh thu") [48] sẽ là bằng chứng quan trọng trong các nghiên cứu lý thuyết.
  • Bộ phận R&D của các doanh nghiệp (Industry R&D): Các doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV, sẽ được hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về các chính sách thuế hiện hành và các thay đổi được đề xuất. Các giải pháp thực tiễn như đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế, các kênh tuyên truyền đa dạng hóa sẽ giúp họ giảm thiểu "gánh nặng chi phí tuân thủ thuế" [48] và cải thiện khả năng tuân thủ pháp luật. Việc khuyến khích hộ kinh doanh chuyển thành doanh nghiệp cũng mở ra cơ hội tăng trưởng cho khu vực này.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và lớn nhất. Luận án cung cấp một bộ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng, có thể được sử dụng để xây dựng và điều chỉnh VBQPPL, cải cách tổ chức bộ máy CQT, và thiết kế các chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả hơn. Các khuyến nghị như giảm thuế suất TNDN, đơn giản hóa GTGT, phân cấp quản lý doanh nghiệp, và thành lập bộ phận điều tra thuế [trang 8-9] đều có thể được chuyển đổi thành hành động chính sách cụ thể, góp phần giải quyết tình trạng "gian lận, trốn thuế, nợ đọng thuế" [trang 3].
  • Định lượng lợi ích: Nếu các giải pháp được triển khai thành công, DNNVV, chiếm 96.7% tổng số doanh nghiệp, có thể đóng góp hơn 40% GDP và hơn 30% NSNN một cách bền vững hơn, đồng thời thu hút và ổn định gần 60% lực lượng lao động [6]. Việc giảm chi phí tuân thủ thuế sẽ giải phóng nguồn lực đáng kể cho các doanh nghiệp, ước tính hàng ngàn tỷ đồng mỗi năm, thúc đẩy đầu tư và mở rộng sản xuất kinh doanh.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và định nghĩa lại "khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV trên góc độ quản lý nhà nước" theo nghĩa rộng. Luận án khẳng định rằng khái niệm này không chỉ bao gồm các hoạt động hành thu và thực thi pháp luật thuế, mà còn phải tích hợp toàn diện các yếu tố cấu thành của quản lý nhà nước: (i) hệ thống văn bản quy phạm pháp luật; (ii) tổ chức bộ máy quản lý thuế; (iii) tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế; (iv) nguồn lực đảm bảo cho công tác quản lý thuế; và (v) thanh tra, kiểm tra thuế đối với DNNVV [trang 8, 25]. Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào khía cạnh hành chính đơn lẻ, thay vào đó cung cấp một khung lý thuyết tổng thể, đa chiều, coi quản lý thuế là một phần không thể tách rời của quản trị công nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội.

  2. Luận án này mang lại đổi mới gì về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng chiến lược phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) một cách có hệ thống và quy mô lớn trong bối cảnh Việt Nam. Luận án kết hợp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi với quy mô 200 DNNVV và phỏng vấn chuyên sâu 20 chuyên gia (là cán bộ thuế và nhà nghiên cứu có kinh nghiệm) [trang 5-6]. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một phương pháp (ví dụ, luận văn của Trần Thị Thương Huyền (2015) chỉ nghiên cứu hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế Hà Nội [16], hoặc đề tài của Nguyễn Đình Chiến (2014) chủ yếu dựa trên nghiên cứu khoa học cấp học viện [8]). Bằng cách thu thập "nguồn thông tin khách quan và cái nhìn đa chiều, toàn diện" [trang 5] từ cả NNT và các nhà quản lý, luận án tăng cường tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) cho các phát hiện. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu một vấn đề phức tạp như quản lý thuế, nơi cần cả dữ liệu thống kê để xác định xu hướng và các hiểu biết sâu sắc từ chuyên gia để giải thích nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì và bằng chứng nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chênh lệch rất lớn về gánh nặng chi phí tuân thủ thuế giữa DNNVV và các doanh nghiệp lớn. Luận án chỉ ra rằng "gánh nặng chi phí tuân thủ so với doanh thu ở DNNVV là 2,6%, so với tổng số thuế phải nộp là 30,9%; trong khi đó tỷ lệ này ở DN lớn lần lượt là 0,02% và 1,9%" [48]. Điều này có nghĩa là DNNVV phải bỏ ra một phần doanh thu và một phần đáng kể tổng số thuế phải nộp chỉ để tuân thủ các quy định thuế, cao hơn gấp nhiều lần so với các doanh nghiệp lớn. Phát hiện này, dù đã được các nghiên cứu quốc tế như của European Commission (2004) [48] hay Hoàng Thị Lan Anh (2016) [1] đề cập, vẫn gây ngạc nhiên về mức độ chênh lệch tại Việt Nam, đặc biệt khi khu vực DNNVV lại là xương sống của nền kinh tế (chiếm 96.7% doanh nghiệp, đóng góp 40% GDP) [6]. Bằng chứng này làm nổi bật một bất cập lớn trong thiết kế và thực thi chính sách thuế, tạo ra rào cản không cân xứng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể làm suy yếu năng lực cạnh tranh và khuyến khích hoạt động trong nền kinh tế không chính thức.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) nào không? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng thông qua việc mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Cụ thể, nó nêu rõ:

    • Đối tượng nghiên cứu: DNNVV và doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam, không phân biệt vốn nhà nước hay tư nhân, hoạt động ít nhất 03 năm liên tiếp tính đến năm 2020 [trang 5].
    • Phạm vi không gian và thời gian: Toàn quốc, với dữ liệu thực trạng từ 2016-2020 [trang 4].
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (200 phiếu phát ra, 190 phiếu thu về, tỷ lệ 95%) và phỏng vấn chuyên sâu 20 chuyên gia [trang 5-6].
    • Địa điểm khảo sát: Các tỉnh/thành phố đại diện 3 miền đất nước (Hà Nội, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Hưng Yên, Tuyên Quang ở miền Bắc; Đà Nẵng, Huế, Quảng Nam, Quảng Bình ở miền Trung; Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Sóc Trăng ở miền Nam) [trang 5].
    • Danh mục bảng hỏi (Phụ lục 01) được đề cập [trang 5], là một phần quan trọng của giao thức tái tạo. Mặc dù không gọi trực tiếp là "replication protocol," các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế và thực hiện một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng các phát hiện hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh khác.
  5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm nào chưa? Luận án không trực tiếp phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm theo kiểu một bản kế hoạch chi tiết, nhưng nó đã gợi mở một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua phần "Limitations và Future Research" [trang 160]. Các hướng nghiên cứu được đề xuất có thể mở rộng trong thập kỷ tới bao gồm:

    1. Đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp đề xuất: Nghiên cứu theo dõi và đánh giá tác động của các chính sách và giải pháp được triển khai dựa trên khuyến nghị của luận án trong các giai đoạn tiếp theo (ví dụ, sau năm 2025).
    2. Mở rộng nghiên cứu sang các sắc thuế khác và phí/lệ phí: Phân tích gánh nặng và công tác quản lý đối với các loại thuế khác ngoài TNDN và GTGT, cũng như các loại phí, lệ phí mà DNNVV phải chịu.
    3. Nghiên cứu so sánh quốc tế chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu so sánh định lượng và định tính về quản lý thuế DNNVV giữa Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh kinh tế tương đồng hoặc các quốc gia đã thành công trong việc hỗ trợ DNNVV thông qua chính sách thuế.
    4. Tác động của chuyển đổi số trong quản lý thuế: Nghiên cứu về việc ứng dụng công nghệ thông tin (ví dụ: phần mềm quản lý thuế, dữ liệu lớn) trong việc hiện đại hóa CQT, nâng cao khả năng quản lý rủi ro và hỗ trợ tuân thủ thuế tự nguyện của DNNVV trong kỷ nguyên số.
    5. Nghiên cứu về các yếu tố phi tài chính ảnh hưởng đến tuân thủ thuế: Đào sâu vào các yếu tố tâm lý, xã hội, văn hóa và đạo đức ảnh hưởng đến ý thức và hành vi tuân thủ pháp luật thuế của chủ DNNVV và người lao động, áp dụng các lý thuyết từ kinh tế học hành vi để đề xuất các giải pháp truyền thông và giáo dục hiệu quả.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu quản lý thuế đối với DNNVV tại Việt Nam, mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị:

  1. Định nghĩa lại khái niệm: Luận án đã thành công trong việc phát triển một khái niệm quản lý thuế đối với DNNVV toàn diện từ góc độ quản lý nhà nước, bao gồm VBQPPL, tổ chức bộ máy, chức năng thực thi, nguồn lực và thanh tra, kiểm tra [trang 8, 25].
  2. Xác định gánh nặng chính sách: Bằng chứng thực nghiệm khẳng định TNDN và GTGT là hai sắc thuế tạo gánh nặng lớn nhất cho DNNVV, đồng thời chỉ ra "gánh nặng chi phí tuân thủ so với doanh thu ở DNNVV là 2,6%, so với tổng số thuế phải nộp là 30,9%" [48], cao hơn đáng kể so với các doanh nghiệp lớn.
  3. Đánh giá thực trạng và nguyên nhân: Luận án đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc thực trạng quản lý thuế đối với DNNVV giai đoạn 2016-2020, chỉ ra những hạn chế cố hữu như "bộ máy quản lý thuế cồng kềnh, hoạt động kém hiệu quả" và "ý thức tuân thủ pháp luật về thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa thường thấp hơn" [trang 3].
  4. Đề xuất giải pháp tổng thể và đột phá: Luận án đưa ra các giải pháp toàn diện và cụ thể về chính sách thuế (giảm thuế suất TNDN 15-17%, đơn giản hóa GTGT), cải cách tổ chức (bổ sung Vụ Quản lý thuế DNNVV, phân cấp quản lý), và quy trình hành chính (đa dạng hóa kênh tuyên truyền, đơn giản hóa TTHC) [trang 8-9].
  5. Nhấn mạnh vai trò của tuân thủ tự nguyện: Nghiên cứu đã làm rõ sự cần thiết phải chuyển dịch từ quản lý cưỡng chế sang quản lý hậu kiểm, tập trung nâng cao "tính tuân thủ tự nguyện của NNT" thông qua các phương pháp giáo dục và hỗ trợ [trang 39-40].

Các đóng góp này thúc đẩy một tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong quản lý thuế tại Việt Nam, từ một cách tiếp cận chủ yếu về hành thu và kiểm soát sang một mô hình quản lý chiến lược, lấy NNT làm trung tâm, nhằm tối ưu hóa sự hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (i) nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động của các chính sách ưu đãi và đơn giản hóa thủ tục thuế; (ii) nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình quản lý thuế DNNVV hiệu quả; và (iii) nghiên cứu về vai trò của công nghệ số và kinh tế học hành vi trong việc nâng cao tuân thủ thuế.

Với những phát hiện và đề xuất cụ thể, luận án có tầm quan trọng toàn cầu trong việc cung cấp một mô hình cho các quốc gia đang phát triển khác, vốn cũng đối mặt với thách thức tương tự trong quản lý khu vực DNNVV. Di sản của luận án sẽ được đo lường bằng việc cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh cho DNNVV, giảm "chi phí tuân thủ thuế cao hơn" [48], tăng cường nguồn thu NSNN từ khu vực này (hiện đóng góp 30%) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.