Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam - Luận án TS Tạ Văn Việt

"Quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam: phân tích chính sách và đề xuất giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực."

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

267

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở khoa học và khung pháp lý quản lý BĐKH Việt Nam

Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu (BĐKH) là một lĩnh vực trọng yếu. Nó đòi hỏi nền tảng khoa học vững chắc. Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi BĐKH. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở pháp lý là cần thiết. Các khái niệm cơ bản về BĐKH và hiệu ứng nhà kính được làm rõ. Sự cần thiết của quản lý nhà nước được nhấn mạnh. Quản lý nhà nước đảm bảo sự phối hợp liên ngành. Nó cũng phân bổ nguồn lực hiệu quả. Các chính sách biến đổi khí hậu quốc gia định hướng hành động. Chúng bao gồm các mục tiêu dài hạn cho ứng phó. Khung pháp lý ứng phó biến đổi khí hậu hiện hành được xây dựng. Khung này tạo cơ sở cho các hoạt động từ trung ương đến địa phương. Nó tập trung vào giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG) và thích ứng biến đổi khí hậu. Việc hoàn thiện khung pháp lý vẫn là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo tính đồng bộ và hiệu lực thi hành.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết quản lý nhà nước BĐKH

Biến đổi khí hậu (BĐKH) là thách thức toàn cầu. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nghiêm trọng. Quản lý nhà nước ứng phó BĐKH là cấp thiết. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó bảo vệ cộng đồng khỏi các rủi ro khí hậu. Quản lý nhà nước thiết lập các mục tiêu cụ thể. Nó phân bổ nguồn lực hợp lý. Nó điều phối các hoạt động giữa các bộ, ngành. Vai trò trung tâm của nhà nước là dẫn dắt hành động thích ứng và giảm nhẹ phát thải. Việc này cần sự tham gia của toàn xã hội.

1.2. Chính sách biến đổi khí hậu quốc gia

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách biến đổi khí hậu. Các chính sách này định hướng hành động quốc gia. Chúng bao gồm các mục tiêu dài hạn. Mục tiêu nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của BĐKH. Đồng thời, chúng tăng cường khả năng thích ứng của các hệ thống. Chính phủ ban hành các văn bản pháp luật chi tiết. Các văn bản này cụ thể hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam. Chúng tích hợp các yếu tố BĐKH vào các kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội. Chính sách biến đổi khí hậu được cập nhật thường xuyên. Nó phản ánh tình hình thực tế và tiến bộ khoa học.

1.3. Khung pháp lý ứng phó biến đổi khí hậu hiện hành

Khung pháp lý ứng phó biến đổi khí hậu đã được hình thành. Nó bao gồm hệ thống luật, nghị định, thông tư. Các văn bản này tạo cơ sở cho hoạt động. Hoạt động từ trung ương đến địa phương được quy định rõ ràng. Khung pháp lý tập trung vào bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Nó quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG). Nó cũng hướng dẫn các dự án thích ứng biến đổi khí hậu. Việc hoàn thiện khung pháp lý cần đảm bảo tính đồng bộ. Nó cần tăng cường hiệu lực thực thi trên thực tế.

II. Thực trạng quản lý nhà nước ứng phó biến đổi khí hậu

Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định trong quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nhiều thách thức và hạn chế vẫn tồn tại. Thực trạng BĐKH tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng các hiện tượng cực đoan. Nước biển dâng tác động trực tiếp đến vùng đồng bằng. Các hệ thống nông nghiệp và an ninh nguồn nước chịu rủi ro. Việc đánh giá thực trạng cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách. Hạn chế trong tổ chức bộ máy và nguồn lực ứng phó là đáng kể. Bộ máy có lúc chồng chéo. Phối hợp liên ngành chưa hiệu quả. Nguồn nhân lực chuyên môn còn thiếu. Đặc biệt ở cấp địa phương. Việc huy động nguồn lực tài chính cũng gặp nhiều khó khăn. Các nguyên nhân tồn tại cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, các giải pháp khắc phục có thể được đề xuất hiệu quả. Thách thức lớn là tích hợp ứng phó BĐKH vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Chuyển đổi sang kinh tế xanh đòi hỏi nỗ lực lớn.

2.1. Đánh giá thực trạng BĐKH và tác động tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng về tần suất và cường độ. Nước biển dâng ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng đồng bằng ven biển. Nông nghiệp, an ninh nguồn nước và cơ sở hạ tầng chịu rủi ro lớn. Các nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng về nhiệt độ trung bình. Mực nước biển cũng tiếp tục dâng cao. Điều này đòi hỏi các biện pháp ứng phó cấp bách. Việc đánh giá thực trạng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chính sách và chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu.

2.2. Hạn chế trong tổ chức bộ máy và nguồn lực ứng phó

Quản lý nhà nước về BĐKH còn tồn tại nhiều hạn chế. Bộ máy tổ chức đôi khi chồng chéo. Phối hợp liên ngành chưa thực sự hiệu quả. Nguồn nhân lực chuyên môn còn thiếu. Đặc biệt ở cấp địa phương. Việc huy động nguồn lực tài chính cũng gặp khó khăn. Đầu tư cho thích ứng biến đổi khí hậu chưa tương xứng. Các dự án giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG) cần thêm hỗ trợ. Những hạn chế này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả của các hành động ứng phó.

2.3. Nguyên nhân tồn tại và thách thức đặt ra

Nguyên nhân của những hạn chế rất đa dạng. Nhận thức về BĐKH ở một số cấp chưa sâu sắc. Hệ thống pháp luật đôi khi chưa đồng bộ. Cơ chế giám sát và đánh giá chưa hoàn thiện. Nguồn lực kinh tế quốc gia còn hạn chế. Thách thức lớn là tích hợp BĐKH vào mọi lĩnh vực. Việc chuyển đổi sang kinh tế xanh đòi hỏi nỗ lực lớn. Đảm bảo an ninh nguồn nước và sinh kế của người dân là ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh BĐKH.

III. Thích ứng biến đổi khí hậu giảm nhẹ phát thải GHG

Thích ứng và giảm nhẹ là hai trụ cột chính trong ứng phó biến đổi khí hậu. Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp thích ứng để bảo vệ cộng đồng. Các biện pháp này nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tự nhiên và xã hội. Đồng thời, quốc gia cũng cam kết mạnh mẽ trong giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG). Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó tập trung vào chuyển đổi năng lượng và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Sự lồng ghép hai trụ cột này là cần thiết. Chúng không phải là các vấn đề riêng biệt. Thích ứng và giảm nhẹ là một phần của chiến lược phát triển bền vững. Quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội cần tính đến yếu tố BĐKH. Đầu tư công cũng phải xem xét tác động của khí hậu. Việc này xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu cao và lượng phát thải thấp.

3.1. Các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả

Thích ứng biến đổi khí hậu là trọng tâm của Việt Nam. Các biện pháp bao gồm nâng cấp cơ sở hạ tầng. Đê điều và hệ thống thoát nước được cải thiện. Phát triển giống cây trồng, vật nuôi chịu hạn, mặn. Xây dựng cộng đồng có khả năng chống chịu cao. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là then chốt. Nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm. Phổ biến kiến thức về thích ứng BĐKH đến người dân. Các sáng kiến địa phương được khuyến khích và nhân rộng.

3.2. Chiến lược giảm nhẹ phát thải khí nhà kính GHG

Việt Nam cam kết giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG). Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó tập trung vào chuyển đổi năng lượng. Phát triển năng lượng tái tạo là ưu tiên hàng đầu. Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả được khuyến khích. Các ngành công nghiệp cần áp dụng công nghệ sạch hơn. Quản lý rừng bền vững giúp hấp thụ carbon. Phát triển kinh tế xanh đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải. Chính phủ đưa ra các cơ chế khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh.

3.3. Lồng ghép thích ứng và giảm nhẹ vào phát triển bền vững

Việc lồng ghép thích ứng và giảm nhẹ là cần thiết. Hai trụ cột này không phải là hai vấn đề riêng biệt. Chúng là một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển bền vững. Quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội cần tính đến BĐKH. Đầu tư công phải xem xét yếu tố khí hậu. Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng là quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu. Nền kinh tế này cũng có lượng phát thải thấp. Điều này đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo vệ môi trường.

IV. Định hướng và giải pháp phát triển bền vững quốc gia

Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức trong ứng phó biến đổi khí hậu. Việc xác định các định hướng rõ ràng là cần thiết. Nó giúp quốc gia chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững. Quan điểm của Đảng và Nhà nước nhấn mạnh phát triển bền vững làm trọng tâm. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do BĐKH gây ra. Đồng thời, phải tận dụng cơ hội từ kinh tế xanh. Nhiệm vụ trọng tâm bao gồm hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quốc gia. Huy động mọi nguồn lực cho ứng phó BĐKH. Đảm bảo an ninh nguồn nước và lương thực là ưu tiên hàng đầu. Việc hoàn thiện chính sách biến đổi khí hậu và chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu là liên tục. Các chiến lược cần được cập nhật thường xuyên. Chúng phải phù hợp với tình hình mới và các cam kết quốc tế. Các đề xuất giải pháp tập trung vào cải cách thể chế và nâng cao năng lực cán bộ. Tăng cường hợp tác quốc tế và đầu tư khoa học công nghệ là quan trọng.

4.1. Quan điểm mục tiêu và nhiệm vụ ứng phó BĐKH

Ứng phó BĐKH đòi hỏi quan điểm xuyên suốt. Nó phải đặt phát triển bền vững làm trọng tâm. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại. Đồng thời phải tận dụng cơ hội từ kinh tế xanh. Nhiệm vụ trọng tâm bao gồm hoàn thiện thể chế. Nâng cao năng lực quốc gia. Huy động mọi nguồn lực cho ứng phó BĐKH. Bảo đảm an ninh nguồn nước và lương thực. Các hành động phải dựa trên khoa học. Đồng thời phải đảm bảo công bằng xã hội và sự tham gia của cộng đồng.

4.2. Hoàn thiện chính sách chiến lược quốc gia về BĐKH

Việc rà soát và hoàn thiện chính sách biến đổi khí hậu là liên tục. Các chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu cần được cập nhật. Chúng cần phù hợp với tình hình mới và các cam kết quốc tế. Chính sách cần rõ ràng, dễ thực thi. Nó phải tạo động lực cho các doanh nghiệp. Đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Khung pháp lý ứng phó biến đổi khí hậu phải chặt chẽ hơn. Nó cần đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.

4.3. Đề xuất giải pháp tăng cường quản lý nhà nước

Tăng cường quản lý nhà nước cần nhiều giải pháp. Cải cách thể chế và nâng cao năng lực cán bộ là ưu tiên. Phân công, phân cấp trách nhiệm cần rõ ràng hơn. Tăng cường đầu tư cho khoa học công nghệ. Thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp tiên tiến. Tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ. Nâng cao hiệu quả giám sát và đánh giá. Việc này đảm bảo các mục tiêu ứng phó BĐKH được thực hiện hiệu quả.

V. Quản lý tài nguyên nước và năng lượng tái tạo

Quản lý tài nguyên nước và phát triển năng lượng tái tạo là hai yếu tố then chốt. Chúng quyết định khả năng thích ứng và giảm nhẹ của Việt Nam trước biến đổi khí hậu. An ninh nguồn nước là thách thức lớn khi các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng. Hạn hán và lũ lụt ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất. Việc quản lý tài nguyên nước cần thích ứng với những thay đổi này. Các giải pháp bao gồm xây dựng hạ tầng chống chịu và sử dụng nước tiết kiệm. Phát triển năng lượng tái tạo là giải pháp quan trọng để giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG). Việt Nam có tiềm năng lớn về điện mặt trời và điện gió. Chính phủ đang có nhiều chính sách khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này. Việc chuyển đổi sang kinh tế xanh được xem là động lực. Nó thúc đẩy phát triển bền vững. Kinh tế xanh tập trung vào hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm. Nó tạo ra việc làm mới và cải thiện chất lượng môi trường sống.

5.1. An ninh nguồn nước và quản lý tài nguyên nước thích ứng

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh nguồn nước. Hạn hán, lũ lụt gia tăng về tần suất và cường độ. Quản lý tài nguyên nước phải thích ứng linh hoạt. Các giải pháp bao gồm xây dựng hồ chứa. Bảo vệ các lưu vực sông. Sử dụng nước tiết kiệm trong sản xuất và sinh hoạt. Tái sử dụng nước thải. Nâng cao năng lực quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Bảo đảm cung cấp nước sạch cho mọi người dân. Đây là yếu tố sống còn đối với phát triển bền vững của quốc gia.

5.2. Phát triển năng lượng tái tạo trong bối cảnh BĐKH

Năng lượng tái tạo là giải pháp quan trọng. Nó giúp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (GHG). Việt Nam có tiềm năng lớn về điện mặt trời, điện gió. Chính phủ đang có nhiều chính sách khuyến khích. Các chính sách này thu hút đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo. Phát triển lưới điện thông minh. Từng bước thay thế các nguồn năng lượng hóa thạch. Đây là bước đi chiến lược hướng tới kinh tế xanh. Nó góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

5.3. Vai trò kinh tế xanh thúc đẩy phát triển bền vững

Kinh tế xanh là mô hình phát triển được ưu tiên. Nó tập trung vào hiệu quả tài nguyên. Giảm thiểu ô nhiễm. Đẩy mạnh đổi mới công nghệ sạch. Kinh tế xanh tạo ra việc làm mới. Nó cải thiện chất lượng môi trường sống. Nó là động lực cho phát triển bền vững. Việt Nam đang tích cực xây dựng lộ trình. Lộ trình này hướng tới một nền kinh tế xanh. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều bên. Sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng là cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (267 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TẠ VĂN VIỆT QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 62 34 04 03 HÀ NỘI, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TẠ VĂN VIỆT QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 62 34 04 03 HÀ NỘI, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các tài liệu, số liệu trích dẫn hoặc kết quả điều tra, khảo sát trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ tài liệu nào khác. Tác giả luận án Tạ Văn Việt LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học cùng toàn thể các Thầy, Cô giáo đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học PGS.

Hoàng Văn Chức và PGS. Nguyễn Văn Thắng đã tận tình hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến khoa học trong thời gian thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn Bộ Tài nguyên và Môi trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp luôn là nguồn động viên quý báu trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh Tạ Văn Việt MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BẢN ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Các công trình nghiên cứu trên thế giới.

Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu về ứng phó với biến đổi khí hậu. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu trong nước.

Các công trình nghiên cứu quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu trong nước. Một số nhận xét về các nghiên cứu đi trước.

Những vấn đề luận án cần tiếp tục làm rõ. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Phương hướng và đề xuất giải pháp quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam hiện nay.

CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU. Biến đổi khí hậu và ứng phó với biến đổi khí hậu. Thời tiết, khí hậu và hiệu ứng nhà kính. Biến đổi khí hậu.

Ứng phó với biến đổi khí hậu. Quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Khái niệm quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Sự cần thiết quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Nội dung quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Phương thức quản lý. Chủ thể và đối tượng quản lý. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Kinh nghiệm của một số quốc gia trong quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu và bái học kinh nghiệm cho Việt Nam. Quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở một số quốc gia. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .72 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM.

Khái quát về biến đổi khí hậu và ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Khái quát về vị trí địa lý và đặc điểm khí hậu của Việt Nam. Khái quát thực trạng biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Khái quát thực trạng ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam.

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về ứng phó với biến đổi khí hậu. Xây dựng và thực hiện chiến lược, kế hoạch, chương trình ứng phó với biến đổi khí hậu. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Nguồn nhân lực quản lý nhà nước ứng phó với biến đổi khí hậu. Đầu tư và huy động nguồn lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Hợp tác quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu. Thanh tra, kiểm tra trong việc bảo đảm các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Kết quả đạt được. Những hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại .115 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.

PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM. Phương hướng ứng phó với biến đổi khí hậu. Quan điểm của Đảng về ứng phó với biến đổi khí hậu. Mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.

Nhiệm vụ trọng tâm cho ứng phó với biến đổi khí hậu. Xu thế biến đổi khí hậu và kịch bản biến đổi khí hậu của Việt Nam. Xu thế biến đổi khí hậu và nước biển dâng trong thế kỷ XXI. Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng cho Việt Nam.

Một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Nâng cao nhận thức về ứng phó với biến đổi khí hậu. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về ứng phó với biến đổi khí hậu. Hoàn thiện chiến lược, quy hoạch, chương trình ứng phó với biến đổi khí hậu.

Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu. Phát triển nguồn nhân lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Huy động, mở rộng nguồn lực và xã hội hóa để ứng phó với biến đổi khí hậu 142 4. Tăng cường hợp tác quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Thanh tra, kiểm tra trong việc bảo đảm các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi và điều kiện bảo đảm thực hiện giải pháp. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Điều kiện thực hiện các giải pháp .153 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .179 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Diễn giải 1.

BĐKH Biến đổi khí hậu 2. BVMT Bảo vệ môi trường 3. COP Hội nghị giữa các bên về biến đổi khí hậu (Conference of Parties) 4. ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 5.

ĐBSH Đồng bằng sông Hồng Đóng góp dự kiến do quốc gia tự quyết định 6. INDC (Intended Nationally Determined Contributions) Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu 7. KHHĐ Kế hoạch hành động 9. KNK Khí nhà kính 10.

KT-XH Kinh tế - Xã hội 11. NBD Nước biển dâng Ủy ban quốc gia về biến đổi khí hậu 12. NCCC (National Climate Change Committee) Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu 13. NCCS (National Climate Change Strategy) Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu 14.

PTBV Phát triển bền vững 16. QLNN Quản lý nhà nước Chương trình hỗ trợ ứng phó với biến đổi khí hậu 17. TN&MT Tài nguyên và môi trường Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu 19. UNFCCC hoặc Công ước Khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change) Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh 20.

VGGS (Vietnam National Green Growth Strategy) Hội đồng tư vấn của Ủy ban quốc gia về biến đổi khí hậu 21. VPCC (Vietnam Panel on Climate change) DANH MỤC BẢNG, BẢN ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ 1. DANH MỤC BẢNG trang Bảng 2. Các bên thuộc Phụ lục I của Công ước khí hậu.

Kết quả khảo sát bước đầu xây dựng khung pháp lý về ứng phó với biến đổi khí hậu. Khảo sát sự cần thiết việc thành lập đơn vị chuyên trách quản lý về biến đổi khí hậu. Khảo sát việc phối hợp giữa các bộ, ban, ngành từ trung ương đến địa phương. Khảo sát đội ngũ cán bộ, công chức trong lĩnh vực BĐKH từ trung ương đến địa phương.

Kết quả khảo sát tính cấp thiết của các giải pháp. DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô tả hiệu ứng nhà kính của trái đất. DANH MỤC BẢN ĐỒ Bản đồ 3.

Bản đồ khí hậu chung của Việt Nam. Tổ chức bộ máy của Ủy ban quốc gia về BĐKH. Mô hình tổ chức quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu. Tổ chức bộ máy Cục biến đổi khí hậu.

Đề xuất tổ chức của Cục biến đổi khí hậu .139 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu khảo sát dành cho đối tượng là cán bộ, công chức Phụ lục 2: Phiếu khảo sát dành cho đối tượng là người dân Phụ lục 3: Kết quả khảo sát với đối tượng là cán bộ, công chức Phụ lục 4: Kết quả khảo sát với đối tượng là người dân Phụ lục 5: Chia vùng khí hậu của các tỉnh/thành phố ở Việt Nam Phụ lục 6: Bản đồ biến đổi nhiệt độ, lượng mưa trung bình năm và nguy cơ ngập ứng với mực nước biển dâng 100cm Phụ lục 7: Triển khai các chương trình, dự án của các Bộ Phụ lục 8: Danh mục các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến biến đổi khí hậu Phụ lục 9: Danh mục các hành động chính sách trong khuôn khổ chương trình hỗ trợ ứng phó với biến đổi khí hậu MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Biến đổi khí hậu (BĐKH) là vấn đề đang được toàn nhân loại quan tâm. Biến đổi khí hậu đã và đang tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế - xã hội (KT-XH) và môi trường toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Quản lý nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam: phân tích chính sách và đề xuất giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực."

Luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về ứng phó biến đổi khí hậu ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter