Tổng quan về luận án

Luận án tập trung nghiên cứu sâu sắc về Quản lý Nhà nước (QLNN) về môi trường từ thực tiễn tỉnh Hải Dương, một địa phương điển hình trong Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ của Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm gia tăng, đe dọa sự phát triển bền vững của nhân loại. Việt Nam, trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, cũng không nằm ngoài xu thế này, với các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách. Mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều nghị quyết và luật pháp về Bảo vệ Môi trường (BVMT), như Nghị quyết số 41-NQ/TW (2004) và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2023), hiệu quả thực thi vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập.

Nghiên cứu xác định một research gap cụ thể trong các công trình trước đây. Các nghiên cứu hiện tại chưa "phân tích toàn diện thực trạng QLNN về môi trường ở địa phương cấp tỉnh" kể từ khi Luật BVMT năm 2020 có hiệu lực, đặc biệt là tại tỉnh Hải Dương từ năm 2015. Hơn nữa, những vấn đề lý luận cốt lõi như khái niệm QLNN về môi trường, mối quan hệ giữa QLNN và các chủ thể khác, và tính đặc thù của lĩnh vực môi trường chưa được "luận giải thấu đáo" và chưa "vận dụng lý thuyết phát triển bền vững và lý thuyết quản trị tốt" một cách đầy đủ. Luận án cũng chỉ ra rằng các giải pháp đề xuất thường quá tập trung vào vai trò của Nhà nước, bỏ qua tiềm năng của doanh nghiệp và cộng đồng.

Research Questions:

  1. QLNN về môi trường đã được luận giải thấu đáo, đã tính đến các đặc thù của lĩnh vực môi trường, đã vận dụng tốt các lý thuyết hiện đại liên quan đến QLNN về môi trường như lý thuyết phát triển bền vững và lý thuyết quản trị tốt hay chưa?
  2. Thực tiễn tổ chức hoạt động QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương đã đạt được yêu cầu đặt ra chưa?
  3. Cần có giải pháp nào để nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương?

Hypotheses:

  1. Các vấn đề lý luận QLNN về môi trường chưa được nghiên cứu thấu đáo, chưa tính đầy đủ những đặc thù trong lĩnh vực môi trường, chưa vận dụng tốt các lý thuyết hiện đại liên quan đến QLNN về môi trường như lý thuyết phát triển bền vững và lý thuyết quản trị tốt.
  2. Hoạt động QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương chưa đạt yêu cầu, đang còn nhiều hạn chế, thiếu sót trong tổ chức hoạt động QLNN về môi trường trên địa bàn tỉnh Hải Dương.
  3. Để nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương trong bối cảnh hiện nay, cần vận dụng tốt lý thuyết phát triển bền vững và quản trị tốt để đề ra các giải pháp có tính tổng thể.

Theoretical Framework: Luận án được xây dựng trên nền tảng của ba lý thuyết chính:

  • Lý thuyết Phát triển Bền vững (PTBV): Bắt nguồn từ báo cáo Brundtland (Our Common Future) năm 1987 của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), định nghĩa PTBV là "sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai." Lý thuyết này nhấn mạnh ba trụ cột: bền vững kinh tế, xã hội và môi trường.
  • Lý thuyết Quyền con người được sống trong môi trường trong lành: Phát triển từ Tuyên bố Stockholm năm 1972 và được luật hóa trong Hiến pháp Việt Nam 2013 (Điều 43: “Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ BVMT”). Lý thuyết này là tiêu chí đánh giá và cơ sở đề xuất giải pháp.
  • Lý thuyết Quản trị Tốt (Good Governance): Được Ngân hàng Thế giới (1992) và OECD phát triển, bao gồm 8 đặc trưng chính của Liên Hợp Quốc: sự tham gia, pháp quyền, minh bạch, kịp thời, định hướng đồng thuận, bình đẳng và không loại trừ, hiệu lực và hiệu quả, trách nhiệm giải trình. Luận án vận dụng lý thuyết này làm tiêu chí đánh giá chất lượng QLNN về môi trường và huy động sự tham gia của các bên liên quan.

Đóng góp đột phá: Luận án mang lại bốn đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó sử dụng cách tiếp cận đa ngành độc đáo, tích hợp Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật kinh tế, quản lý nhà nước và chính sách công để làm rõ lý luận QLNN về môi trường. Thứ hai, luận án tiên phong vận dụng cụ thể lý thuyết quản trị tốt vào QLNN về môi trường tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tăng cường vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, thoát khỏi mô hình quản lý tập trung hoàn toàn vào Nhà nước. Thứ ba, đây là công trình đầu tiên thực hiện đánh giá toàn diện thực trạng QLNN về môi trường ở cấp tỉnh (Hải Dương) kể từ khi Luật BVMT 2020 (sửa đổi, bổ sung 2023) có hiệu lực, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về mặt thời gian và địa lý. Cuối cùng, luận án đưa ra các khuyến nghị hoàn thiện pháp luật BVMT có giá trị tham khảo trực tiếp cho các cơ quan xây dựng pháp luật, chuyển đổi các phát hiện học thuật thành chính sách khả thi.

Scope và Significance: Nghiên cứu tập trung vào QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 2018-2022. Phạm vi này cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội đặc thù của một tỉnh công nghiệp hóa nhanh chóng. Hải Dương có "14 khu công nghiệp, 58 cụm công nghiệp, 65 làng nghề, khoảng 18.595 doanh nghiệp đang hoạt động" [103], với GRDP bình quân đầu người đạt 69,8 triệu đồng vào năm 2020. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường, không chỉ cho Hải Dương mà còn cho các địa phương khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

Literature Review và Positioning

Synthesis của Major Streams: Nghiên cứu về quản lý nhà nước về môi trường đã phát triển mạnh mẽ trên phạm vi quốc tế và trong nước. Các công trình tiêu biểu của Lưu Đức Hải (2009) [38], Học viện Nông nghiệp (2021) [47], và Trường Đại học Kinh tế quốc dân (2023) [121] đã phân tích các cơ sở khoa học của QLNN về môi trường, bao gồm triết học, chính trị, pháp luật, kinh tế và khoa học công nghệ. Về khái niệm QLNN về môi trường, các giáo trình của Đại học Đà Nẵng (2002) [29], Học viện Hành chính quốc gia (2004, 2010) [40],[41], và Trường Đại học Luật Hà Nội (2011) [122], cùng với các luận án của Nguyễn Thị Hồng Linh (2015) [63] và Huỳnh Minh Luân (2016) [64], đều thừa nhận chủ thể quản lý là Nhà nước, mặc dù chưa có một định nghĩa thống nhất.

Về công cụ QLNN về môi trường, Đặng Mộng Lân [59] đã nhấn mạnh vai trò của thông tin môi trường, ĐTM. Đỗ Nam Thắng [110] và Nguyễn Thanh Lâm [58] đã đi sâu vào các công cụ kinh tế, phân tích mối quan hệ kinh tế - môi trường, chi phí – lợi ích, và hiệu quả của việc áp dụng các công cụ thị trường dựa trên nguyên tắc "Người gây ô nhiễm phải trả tiền" (PPP) như đề tài của Võ Trung Tín [101] và "Người hưởng thụ phải trả tiền" (BPP). Bài nghiên cứu của Lâm Văn Đoan [35] phân tích các yếu tố bảo đảm thực hiện pháp luật môi trường, bao gồm mức độ hoàn thiện hệ thống pháp luật, quá trình tổ chức thực hiện và sự tham gia của cộng đồng.

Trên thế giới, Báo cáo Brundtland (1987) [169] là nền tảng cho lý thuyết PTBV. Các nghiên cứu của Bullard (Unequal Protection, 1990s) [158] về công lý môi trường, và các công trình của D. Shelton (Environmental Protection and Human Rights) [157], K. Woods (Human Rights and Environmental Sustainability) [171] đã làm rõ mối quan hệ giữa BVMT và quyền con người. Luận án của Bridget Mary Lewis [159] tại Đại học Monash đã phân tích ý nghĩa lý luận, pháp lý của quyền con người được sống trong môi trường tốt, kết luận rằng quyền này gắn liền với phẩm giá con người. Luận án của Rak Hyun Kim (2013) [164] tại Đại học Quốc gia Australian đã nhận định luật môi trường quốc tế là một "mê cung của các hiệp định môi trường đa phương (MEAs)", cho thấy sự phân mảnh và thiếu đồng bộ trong quản trị môi trường toàn cầu.

Contradictions/Debates: Có những tranh luận rõ ràng trong tài liệu. Một mặt, quan điểm của Suzanne Elizabeth Joy Kingston (2009) [167] trong luận án tiến sĩ tại Đại học Leiden đã phê phán việc tích hợp BVMT vào chính sách cạnh tranh của Ủy ban Châu Âu (EC), cho rằng điều này làm "sai lệch hiệu quả của chính sách cạnh tranh". Tác giả đề xuất "các chính sách môi trường của EC cần quy định về nghĩa vụ của EC và các quốc gia thành viên trong việc lồng ghép các yêu cầu BVMT vào tất cả các chính sách của mình". Điều này đối lập với quan điểm phổ biến hơn về lồng ghép môi trường trong mọi chính sách.

Thứ hai, các nghiên cứu trong nước như của Nguyễn Quang Hùng [51] cho rằng chức năng QLNN về tài nguyên nước và BVMT đang "bị phân tán, chia nhỏ cho nhiều cơ quan nên thiếu sự thống nhất", và quản lý theo hướng ngành chứ không theo hướng tổng hợp. Trái ngược lại, Nguyễn Thị Hồng Linh (2015) [63] trong luận văn về QLNN về BVMT tại Hải Dương giai đoạn 2011-2015 đã đánh giá ưu điểm và hạn chế trên các phương diện xây dựng chính sách, tổ chức thực hiện và thanh tra, kiểm tra, nhưng có thể chưa nhìn nhận đầy đủ tính phân tán ở cấp vĩ mô. Bài báo của Alan Khee – Jin Tan [156] về quản trị môi trường ở Đông Nam Á cũng chỉ ra hạn chế của thể chế quản lý môi trường là "sự thất bại phối hợp các chính sách phát triển và môi trường giữa trung ương và chính quyền địa phương cấp tỉnh, cũng như giữa các nhóm lợi ích khác nhau ở tất cả các cấp".

Positioning trong Literature: Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu hiện có. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về thực trạng QLNN về môi trường ở các địa phương (ví dụ, luận án của Huỳnh Minh Luân [64] về Trà Vinh, Nguyễn Trần Điện [32] về làng nghề Đồng bằng sông Hồng), nhưng "từ khi Luật BVMT năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2023) có hiệu lực thi hành chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện thực trạng hoạt động QLNN về môi trường ở địa phương cấp tỉnh", và đặc biệt, "từ năm 2015 đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu thực trạng QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương". Luận án này không chỉ cập nhật khung pháp lý và thực tiễn, mà còn mở rộng cách tiếp cận lý thuyết bằng cách vận dụng sâu sắc lý thuyết PTBV và quản trị tốt, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa "chú ý đầy đủ đến tính đặc thù của lĩnh vực môi trường trong quản lý nhà nước về môi trường".

How this Advances Field: Nghiên cứu này nâng cao lĩnh vực QLNN về môi trường bằng cách:

  1. Cập nhật khung lý luận: Bổ sung và hoàn thiện khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, nội dung, phương pháp QLNN về môi trường, đặc biệt dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, vốn ít được khai thác toàn diện.
  2. Đánh giá thực tiễn toàn diện: Cung cấp cái nhìn khách quan, toàn diện về thực trạng QLNN về môi trường tại Hải Dương trong giai đoạn 2018-2022, có tính đến các yếu tố tác động mới và khung pháp lý cập nhật.
  3. Đề xuất giải pháp đa chiều: Không chỉ tăng cường vai trò của Nhà nước mà còn tích hợp vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư theo lý thuyết quản trị tốt, mang lại cách tiếp cận bền vững và toàn diện hơn. Ví dụ, trong bài nghiên cứu "Hoàn thiện pháp luật về đánh giá tác động môi trường ở Việt Nam" [54], Lê Thị Hồng cũng đã nhấn mạnh giải pháp sự tham gia của cộng đồng dân cư, nhưng luận án này đưa ra một khung giải pháp tổng thể hơn trên cơ sở lý thuyết quản trị tốt.

So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies: So với các nghiên cứu quốc tế, luận án của Lê Minh Thảo thể hiện sự tương đồng trong việc nhận diện thách thức và tìm kiếm giải pháp nhưng đồng thời cũng có những điểm khác biệt quan trọng.

  • So sánh với Báo cáo Integranting The Environment In Urban Planning And Management Key Principles And Approaches For Cites In The 21St của UNEP (2013) [165]: Báo cáo của UNEP tập trung vào nguyên tắc và cách tiếp cận tích hợp BVMT trong quy hoạch và quản lý đô thị, nhấn mạnh "những lợi ích kinh tế và xã hội có thể được tạo ra bằng cách giải quyết các thách thức về môi trường". Luận án của Thảo cũng hướng tới mục tiêu tương tự nhưng mở rộng ra phạm vi quản lý cấp tỉnh tổng thể, bao gồm cả các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề nông thôn, không chỉ giới hạn trong đô thị. Đồng thời, nó đi sâu vào khía cạnh pháp lý và hành chính cụ thể của Việt Nam, trong khi báo cáo của UNEP mang tính nguyên tắc và cách tiếp cận chung.
  • So sánh với Bài viết Establishing a state management system for the environment in the field of agriculture to suit the reality of Vietnam của V. M. Pham (2017) [166]: Bài viết này đã đề xuất các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường nông nghiệp ở Việt Nam, bao gồm xây dựng tiêu chuẩn môi trường nông nghiệp và quy định trách nhiệm bồi thường. Luận án của Thảo vượt ra ngoài phạm vi nông nghiệp, xem xét QLNN về môi trường trong toàn bộ các lĩnh vực kinh tế - xã hội của một tỉnh, bao gồm cả công nghiệp và dịch vụ, nơi "nhiều ngành có nguy cơ cao gây ô nhiễm môi trường như: khai khoáng, luyện kim, nhiệt điện than, hoá chất" đang hoạt động tại Hải Dương. Điều này cho thấy tính toàn diện và phức tạp hơn trong đối tượng nghiên cứu của luận án.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực quản lý môi trường và luật học. Nó "tiếp tục bổ sung, hoàn thiện lý luận QLNN về môi trường như: khái niệm, đặc điểm, vai trò, những yếu tố ảnh hưởng tới quản lý nhà nước về môi trường," cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất đa diện của QLNN về môi trường dưới góc độ luật hành chính và hiến pháp.

  • Extend/challenge WHICH specific theories:

    • Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra cách tiếp cận thực tiễn về sự "cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với BVMT", điều này thường khó đạt được trong thực tiễn quản lý. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết PTBV như một khuôn khổ đánh giá, mà còn đi sâu vào các thách thức pháp lý và chính trị trong việc đạt được sự cân bằng này, cung cấp "các giải pháp như áp dụng chính sách và quy định nghiêm ngặt, đầu tư vào công nghệ sạch và tái tạo, và tăng cường giáo dục về bảo vệ môi trường" để hiện thực hóa PTBV ở cấp địa phương.
    • Lý thuyết Quản trị Tốt (Good Governance Theory): Luận án thách thức mô hình QLNN truyền thống thường "tuyệt đối hoá vai trò điều chỉnh và kiểm soát của Nhà nước" bằng cách vận dụng cụ thể lý thuyết quản trị tốt. Nó chứng minh rằng hiệu quả của QLNN về môi trường phụ thuộc vào "sự tham gia của người dân và doanh nghiệp trong các hoạt động xã hội hoá các dịch vụ môi trường", sự "công khai, minh bạch của chính quyền trong cung cấp các thông tin môi trường gắn với trách nhiệm giải trình". Cách tiếp cận này mở rộng quan điểm của các học giả như D. Shelton [157] và K. Woods [171] về trách nhiệm của nhà nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác đa chiều.
    • Lý thuyết Quyền con người (Human Rights Theory): Luận án củng cố và làm sâu sắc hơn lý thuyết về quyền con người được sống trong môi trường trong lành (được ghi nhận tại Điều 43 Hiến pháp 2013). Nó không chỉ phân tích quyền này như một chuẩn mực pháp lý mà còn sử dụng nó làm "tiêu chí để so sánh với thực trạng môi trường của tỉnh Hải Dương" và làm cơ sở "đưa ra các khuyến nghị giải pháp tăng cường các hoạt động phòng ngừa, kiểm soát và xử lý ô nhiễm môi trường". Điều này chứng minh rằng quyền con người không chỉ là tuyên bố mà còn là công cụ đánh giá và định hướng hành động QLNN.
  • Conceptual Framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án liên kết chặt chẽ ba trụ cột chính: Lý thuyết PTBV, Lý thuyết Quyền con người được sống trong môi trường trong lành và Lý thuyết Quản trị tốt.

    • Components:
      • Bối cảnh: Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, công nghiệp hóa nhanh.
      • Đầu vào: Hệ thống pháp luật BVMT (Luật BVMT 2020), chính sách quốc gia, cam kết quốc tế.
      • Các lý thuyết nền tảng: PTBV (kinh tế, xã hội, môi trường), Quyền con người được sống trong môi trường trong lành (Điều 43 Hiến pháp 2013), Quản trị tốt (tham gia, minh bạch, trách nhiệm giải trình, pháp quyền, hiệu quả).
      • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận, pháp lý, thực tiễn QLNN bằng pháp luật về BVMT tại tỉnh Hải Dương (2018-2022).
      • Kết quả đạt được & Hạn chế/bất cập: Thực trạng QLNN về môi trường tại Hải Dương.
      • Đầu ra: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường.
    • Relationships:
      • Lý thuyết PTBV là mục tiêu cao nhất, định hướng cho QLNN về môi trường. Các hoạt động QLNN phải đảm bảo "sự cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội và BVMT".
      • Lý thuyết Quyền con người là tiêu chí đánh giá hiệu quả QLNN, đảm bảo các chính sách và hoạt động hướng tới việc bảo vệ chất lượng môi trường sống cho người dân.
      • Lý thuyết Quản trị Tốt là phương pháp luận để đánh giá chất lượng và đề xuất cải tiến trong tổ chức và thực thi QLNN. Nó định hình các giải pháp về tăng cường sự tham gia, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
      • Thực tiễn Hải Dương cung cấp dữ liệu kiểm nghiệm và làm sâu sắc các lý thuyết, đồng thời là cơ sở để phát triển các giải pháp thực tế.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù luận án không trình bày một mô hình toán học phức tạp, nó xây dựng một mô hình khái niệm thông qua các giả thuyết nghiên cứu.

    • Proposition 1 (Hypothesis 1): QLNN về môi trường sẽ hiệu quả hơn khi được xây dựng trên nền tảng lý luận thấu đáo, tính đến đặc thù của lĩnh vực môi trường và vận dụng đầy đủ các lý thuyết hiện đại như PTBV và Quản trị tốt.
    • Proposition 2 (Hypothesis 2): Thực trạng QLNN về môi trường tại Hải Dương còn nhiều hạn chế và thiếu sót do chưa đáp ứng được các yêu cầu lý luận và chưa giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường đặt ra.
    • Proposition 3 (Hypothesis 3): Việc nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường tại Hải Dương đòi hỏi một hệ thống giải pháp tổng thể, bao gồm hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực tổ chức thực hiện, tăng cường thanh tra, kiểm tra, và đặc biệt là vận dụng các nguyên tắc của PTBV và Quản trị tốt để huy động sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án tạo ra một sự dịch chuyển trong quan điểm quản lý bằng cách chuyển từ một mô hình tập trung, điều khiển bởi Nhà nước sang một mô hình quản lý đa chủ thể, hợp tác và dựa trên các nguyên tắc quản trị tốt. Bằng chứng cho sự dịch chuyển này là việc luận án không chỉ tăng cường "vai trò điều chỉnh và kiểm soát của Nhà nước mà còn đề cập giải pháp tăng cường vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư tham gia quản lý môi trường. Đây là sự vận dụng cụ thể của lý thuyết quản trị tốt vào quản lý nhà nước về môi trường ở nước ta." Điều này cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận về trách nhiệm và quyền hạn trong quản lý môi trường, đặt nền móng cho các chính sách bền vững hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ vào sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận chuyên sâu, mang lại góc nhìn toàn diện chưa từng có.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp Lý thuyết Phát triển Bền vững, Lý thuyết Quyền con người được sống trong môi trường trong lành và Lý thuyết Quản trị Tốt. Sự tích hợp này không chỉ là liệt kê mà còn là sự kết nối logic: PTBV đặt ra mục tiêu tổng thể, Quyền con người cung cấp tiêu chí đạo đức và pháp lý, còn Quản trị tốt định hướng các phương thức thực thi và cải thiện hiệu quả. Ví dụ, việc đánh giá các chính sách BVMT tại Hải Dương sẽ không chỉ xem xét chúng có góp phần vào PTBV hay không, mà còn đánh giá liệu chúng có đảm bảo "quyền con người được sống trong môi trường trong lành" hay không, và được thực hiện với mức độ "minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia" của các bên liên quan như thế nào.

  • Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng phương pháp phân tích liên ngành, kết hợp phân tích pháp lý sâu sắc (Luật Hiến pháp, Luật Hành chính) với phân tích chính sách công và kinh tế học môi trường. Cụ thể, cách tiếp cận "phân tích các khái niệm: môi trường, quản lý, quản lý nhà nước, quản lý nhà nước về môi trường, quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường theo cách hiểu thông thường và dưới góc độ luật học để xác định giới hạn, phạm vi nghiên cứu" là độc đáo vì nó xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc, tránh sự mơ hồ trong định nghĩa vốn tồn tại trong các nghiên cứu trước. Việc "sơ đồ hóa các quan hệ tương quan, nhân quả của các biến số" (ví dụ: quan hệ giữa kinh tế và pháp luật) cũng là một điểm mới, giúp làm rõ các động lực phức tạp đằng sau các vấn đề môi trường.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và bổ sung nhiều khái niệm quan trọng. Quan trọng nhất là định nghĩa QLNN về môi trường theo nghĩa hẹp, nhấn mạnh vai trò của các cơ quan hành chính nhà nước trong việc "phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu". Định nghĩa này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, giúp phân định rõ ràng trách nhiệm và phạm vi hoạt động của Nhà nước. Luận án cũng phân biệt rõ giữa "QLNN về môi trường" và "QLNN về bảo vệ môi trường", khẳng định rằng "trên thực tế, QLNN về môi trường hiện nay chính là hoạt động nhằm hướng tới mục tiêu BVMT."

  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng: "trọng tâm trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến năm 2022" và "tại tỉnh Hải Dương". Điều này giúp kiểm soát các yếu tố ngoại sinh và đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu. Luận án cũng thừa nhận giới hạn về cách tiếp cận khi khẳng định "trong phạm vi luận án này, QLNN về môi trường được tiếp cận theo nghĩa hẹp", tức là chủ yếu tập trung vào hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước. Các yếu tố kinh tế - xã hội bên ngoài giai đoạn này hoặc các địa phương khác mặc dù được tham khảo trong phần tổng quan, nhưng không phải là trọng tâm phân tích sâu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng một thiết kế nghiên cứu đặc thù, phù hợp với tính chất của chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, kết hợp với các yếu tố của khoa học quản lý và chính sách công.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo đuổi triết lý nghiên cứu critical realisminterpretivism. Điều này thể hiện qua việc luận án sử dụng "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin khi giải quyết mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng, tiến bộ xã hội." Triết lý này thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ: ô nhiễm môi trường, các quy định pháp luật) nhưng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn giải (interpretivism) các khái niệm pháp lý, các chính sách, và hành vi của con người trong bối cảnh xã hội cụ thể. Nó tìm cách giải thích các hiện tượng xã hội thông qua các cấu trúc và cơ chế ẩn sâu, thay vì chỉ mô tả bề mặt. Đồng thời, việc dựa trên "các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam" cũng thể hiện một định hướng mang tính thực tiễn và phát triển chính sách.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp như SEM hay QCA, luận án áp dụng một hình thức mixed methods bằng cách kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về lý luận, pháp lý với dữ liệu định lượng từ các báo cáo và thống kê. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện: phân tích định tính giúp "làm sáng tỏ những vấn đề lý luận quản lý nhà nước về môi trường" và "phân tích những vấn đề lý luận và cơ sở pháp lý", trong khi dữ liệu định lượng cung cấp "cơ sở thống kê, tổng hợp theo diễn biến trình tự thời gian dưới dạng các Bảng số liệu" để "phản ánh thực trạng, diễn biến xu hướng các vấn đề môi trường và kết quả QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương". Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều về vấn đề, từ khung pháp lý, lý thuyết đến thực tiễn vận hành và các con số cụ thể.

  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ phân tích, mặc dù không phải theo nghĩa thống kê đa cấp. Các cấp độ này bao gồm:

    1. Cấp độ toàn cầu/quốc gia: Phân tích các lý thuyết (PTBV, quyền con người) và các văn bản pháp luật quốc tế, quốc gia (Luật BVMT 2020) làm nền tảng lý luận và pháp lý.
    2. Cấp độ tỉnh: Đánh giá thực trạng QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương, xem xét "các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội tác động" và "tổ chức bộ máy và đặc điểm tình hình quản lý".
    3. Cấp độ vi mô/ngành: Phân tích thực trạng quản lý tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề, và các cơ sở sản xuất kinh doanh, nơi phát sinh các vấn đề môi trường cụ thể. Sự phân cấp này giúp kết nối các vấn đề vĩ mô với thực tiễn vi mô, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với từng cấp độ.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "những vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn QLNN bằng pháp luật về bảo vệ môi trường", tập trung vào "tỉnh Hải Dương". Mặc dù không có "sample size" theo nghĩa khảo sát người tham gia, dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ "các số liệu trong các báo cáo, kết quả điều tra xã hội học của các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức phi chính phủ". Thời gian nghiên cứu được giới hạn "từ năm 2018 đến năm 2022", bao gồm các báo cáo về tình hình sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (Bảng 3.1: 2020-2022), kết quả quan trắc môi trường nước (Bảng 3.2: 2022), ngân sách chi cho BVMT (Bảng 3.3: 2018-2022), và xử lý vi phạm pháp luật (Bảng 3.4: 2018-2022), hạ tầng các cụm công nghiệp (Bảng 3.5). Các tiêu chí lựa chọn dữ liệu dựa trên tính đại diện cho thực trạng quản lý và môi trường của tỉnh Hải Dương trong giai đoạn cụ thể này.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các kết luận.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Dữ liệu cho phần thực trạng được lấy từ các báo cáo chính thức của "các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức phi chính phủ" hoạt động trên địa bàn tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 2018-2022. Tiêu chí bao gồm các báo cáo có số liệu định lượng về tình hình môi trường (ví dụ: chất lượng nước, không khí, chất thải rắn), các chỉ số về QLNN về môi trường (ví dụ: ngân sách chi, số vụ vi phạm), và các văn bản pháp lý liên quan. Dữ liệu ngoài giai đoạn này hoặc không liên quan trực tiếp đến QLNN và môi trường tại Hải Dương được loại trừ khỏi phân tích thực trạng chi tiết, mặc dù vẫn được tham khảo trong tổng quan.

  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp "thống kê, tổng hợp theo diễn biến trình tự thời gian dưới dạng các Bảng số liệu". Công cụ thu thập chủ yếu là các báo cáo hiện trạng môi trường, báo cáo tổng kết của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hải Dương, Ủy ban Nhân dân tỉnh, Cục Thống kê tỉnh, và các tổ chức phi chính phủ có liên quan. Các "số liệu trong các báo cáo, kết quả điều tra xã hội học" được sử dụng trực tiếp để đưa vào các bảng thống kê và phân tích. Ví dụ, Bảng 3.3 "Bảng tổng hợp ngân sách nhà nước chi cho sự nghiệp Bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018 - 2022" là một công cụ thu thập dữ liệu cụ thể, cho thấy sự đầu tư vào BVMT.

  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp phân tích pháp lý, phân tích lý thuyết, phân tích chính sách và phân tích thống kê số liệu. Triangulation dữ liệu (data triangulation) được thực hiện thông qua việc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như "báo cáo, kết quả điều tra xã hội học của các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức phi chính phủ". Triangulation lý thuyết (theory triangulation) được thể hiện rõ nét qua việc sử dụng đồng thời và tích hợp ba lý thuyết nền tảng (PTBV, Quyền con người, Quản trị tốt) để soi chiếu và đánh giá thực trạng QLNN về môi trường.

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc "phân tích các khái niệm" một cách rõ ràng và sâu sắc dưới góc độ luật học, giúp các biến số lý thuyết được đo lường chính xác bằng các chỉ báo thực tiễn.
    • Internal Validity: Được củng cố bằng phương pháp phân tích chặt chẽ "các quan hệ tương quan, nhân quả của các biến số", giúp xác định các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các yếu tố quản lý và thực trạng môi trường.
    • External Validity: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào Hải Dương, luận án hướng tới khả năng khái quát hóa (generalizability) khi khẳng định kết quả nghiên cứu có thể "làm tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường của tỉnh Hải Dương và các địa phương khác trong đánh giá thực trạng và áp dụng các giải pháp để tăng cường QLNN về môi trường".
    • Reliability: Luận án đảm bảo tính đáng tin cậy bằng việc sử dụng "số liệu trong các báo cáo, kết quả điều tra xã hội học của các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức phi chính phủ", đây là các nguồn dữ liệu chính thống và được kiểm chứng. Tuy nhiên, do tính chất của nghiên cứu luật học và chính sách công, các giá trị alpha (α values) thường dùng trong nghiên cứu định lượng phức tạp hơn không được áp dụng hoặc đề cập trực tiếp.

Data và phân tích

Phần dữ liệu và phân tích được thực hiện một cách có hệ thống, minh bạch và dựa trên các bằng chứng cụ thể.

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu về tỉnh Hải Dương được mô tả rõ ràng: GRDP tăng bình quân 8,1%/năm giai đoạn 2016-2020, năm 2020 đạt 134 nghìn tỷ đồng, GRDP bình quân đầu người đạt 69,8 triệu đồng (tương đương 3.000 USD). Tỉnh có 14 khu công nghiệp, 58 cụm công nghiệp, 65 làng nghề, và khoảng 18.595 doanh nghiệp đang hoạt động [103]. Các ngành nghề đa dạng như điện tử, hóa chất, luyện kim, nhiệt điện than, nông nghiệp. Những con số này minh họa bối cảnh phát triển kinh tế nhanh chóng cùng với áp lực môi trường lớn của tỉnh.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "công cụ excel để xử lý số liệu" cho phương pháp thống kê, chủ yếu để tổng hợp và trình bày dữ liệu dưới dạng bảng và đồ thị, phản ánh "thực trạng, diễn biến xu hướng các vấn đề môi trường và kết quả quản lý nhà nước về môi trường tại tỉnh Hải Dương". Các kỹ thuật phân tích định tính chủ yếu là phân tích nội dung văn bản pháp luật, phân tích khái niệm, và phân tích chính sách. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis), nhưng sự chặt chẽ trong phân tích pháp lý và chính sách được đảm bảo.

  • Robustness checks với alternative specifications: Trong bối cảnh nghiên cứu luật học và quản lý nhà nước, "robustness checks" được thực hiện thông qua việc đối chiếu và so sánh các quy định pháp luật hiện hành với thực tiễn áp dụng, cũng như so sánh các kết quả đạt được và hạn chế với các tiêu chuẩn lý thuyết (PTBV, Quản trị tốt, Quyền con người). Điều này giúp đánh giá tính phù hợp và hiệu quả của các giải pháp. Việc tham khảo "tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nội dung đề tài luận án" cũng là một hình thức kiểm chứng, so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trước đây.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Do đặc thù của nghiên cứu luật học và quản lý công không phải là một nghiên cứu định lượng thuần túy, các "effect sizes" và "confidence intervals" theo nghĩa thống kê không được báo cáo trực tiếp. Thay vào đó, "mức độ gia tăng ô nhiễm các thành phần môi trường", "hiệu quả quản lý, sử dụng chưa cao", "chất lượng không khí ở các đô thị lớn, ở khu công nghiệp bị suy giảm" [28, tr.74] được đánh giá thông qua các mô tả định tính và các số liệu từ báo cáo, biểu đồ, bảng thống kê. Ví dụ, Bảng 3.2: "Bảng tổng hợp kết quả quan trắc môi trường nước tỉnh Hải Dương năm 2022" cung cấp dữ liệu cụ thể về chất lượng nước, cho phép đánh giá mức độ ô nhiễm.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, phản ánh sự phức tạp của QLNN về môi trường tại Việt Nam và cụ thể ở Hải Dương.

  1. Sự thiếu hụt trong lý luận và thực tiễn áp dụng lý thuyết hiện đại: Phát hiện cho thấy "khái niệm QLNN về môi trường và mối quan hệ giữa QLNN về môi trường với quản lý môi trường của các chủ thể khác trong xã hội chưa được các công trình nghiên cứu, phân tích một cách thấu đáo" và "chưa vận dụng lý thuyết phát triển bền vững và lý thuyết quản trị tốt trong nghiên cứu các vấn đề của QLNN về môi trường." Điều này dẫn đến sự thiếu định hướng lý luận vững chắc trong việc xây dựng và thực thi chính sách.
  2. Mô hình tăng trưởng kinh tế dựa nhiều vào tài nguyên thiên nhiên và hệ quả môi trường nghiêm trọng: Dữ liệu cho thấy Hải Dương có "14 khu công nghiệp, 58 cụm công nghiệp, 65 làng nghề, khoảng 18.595 doanh nghiệp đang hoạt động" [103], với nhiều ngành "có nguy cơ cao gây ô nhiễm môi trường như: khai khoáng, luyện kim, nhiệt điện than, hoá chất." Hệ quả là "ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm đất, thậm chí đã xuất hiện những điểm nóng về môi trường ở một số huyện, thị xã trong tỉnh như: Kinh Môn, Bình Giang, Cẩm Giàng." Điều này minh chứng cho giả thuyết về những thách thức lớn trong BVMT.
  3. Hạn chế, yếu kém trong QLNN về môi trường ở Hải Dương: Luận án chỉ ra "quá trình khai thác tài nguyên thiếu bền vững, hiệu quả quản lý, sử dụng chưa cao. Công tác quản lý và xử lý chất thải rắn đô thị còn hạn chế. Môi trường nước ở một số đô thị bị ô nhiễm. Chất lượng không khí ở các đô thị lớn, ở khu công nghiệp bị suy giảm." [28, tr.74]. Điều này được hỗ trợ bởi các số liệu như Bảng 3.3, cho thấy ngân sách chi cho sự nghiệp BVMT tại Hải Dương giai đoạn 2018-2022. Mặc dù có đầu tư, nhưng vấn đề ô nhiễm vẫn còn dai dẳng, cho thấy hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa cao. Bảng 3.4 cũng cho thấy "Tổng hợp kết quả xử lý vi phạm pháp luật về Bảo vệ môi trường của lực lượng Công an tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018 -2022", chứng tỏ vẫn còn nhiều vi phạm.
  4. Counter-intuitive results: Sự xung đột giữa mục tiêu kinh tế và môi trường: Mặc dù có nhiều nỗ lực và tăng cường pháp luật, QLNN về môi trường vẫn đối mặt với "tính khó khăn của QLNN về môi trường khi phải cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với BVMT." Bài nghiên cứu của Michael Howes và cộng sự [162] cũng nhấn mạnh "yếu tố chính trị và kinh tế" là nguyên nhân dẫn tới sự thất bại trong chính sách môi trường, với "sự xung đột giữa các mục tiêu của chính sách môi trường và các chính sách về phát triển kinh tế". Điều này cho thấy không phải chỉ thiếu quy định mà còn là thách thức trong việc điều hòa các lợi ích.
  5. New phenomena: Thiếu cơ chế hiệu quả để huy động sự tham gia xã hội: Luận án phát hiện rằng các nghiên cứu trước đây "chưa đánh giá hết vai trò tham gia quản lý môi trường của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư." Việc này dẫn đến việc "thiếu cơ chế thích hợp để thúc đẩy sự tham gia hiệu quả của xã hội, doanh nghiệp và người dân vào BVMT" [160]. Điều này là một hiện tượng mới, cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận dựa trên quản trị tốt.
  • Compare với prior research findings: Các phát hiện này xác nhận và làm sâu sắc thêm những hạn chế đã được Nguyễn Thị Hồng Linh (2015) [63] đề cập về QLNN về môi trường tại Hải Dương giai đoạn 2011-2015, nhưng đưa ra bằng chứng cập nhật hơn dưới tác động của Luật BVMT 2020. Đồng thời, nó mở rộng so với các công trình của Huỳnh Minh Luân (2016) [64] và Nguyễn Trần Điện (2016) [32] bằng cách tập trung vào sự tích hợp lý thuyết và vai trò của các chủ thể ngoài Nhà nước.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết PTBV bằng cách cung cấp bằng chứng thực tiễn về những thách thức trong việc dung hòa các trụ cột kinh tế và môi trường ở cấp địa phương, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể để đạt được sự cân bằng đó. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết Quản trị Tốt bằng việc minh họa cách các nguyên tắc như tham gia, minh bạch và trách nhiệm giải trình có thể được vận dụng trong bối cảnh QLNN về môi trường tại một quốc gia đang phát triển, đặc biệt là thông qua việc tăng cường vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận đa ngành và tích hợp ba lý thuyết nền tảng (PTBV, Quyền con người, Quản trị tốt) làm khung phân tích có thể được áp dụng để nghiên cứu QLNN về môi trường ở các địa phương hoặc quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh kinh tế - xã hội tương tự. Việc sử dụng phương pháp thống kê kết hợp phân tích pháp lý và chính sách cũng là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu trong lĩnh vực luật và quản lý công.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Đối với Hải Dương: Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện như hoàn thiện hệ thống QPPL về môi trường, nâng cao năng lực của cán bộ quản lý, tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Quan trọng hơn, nó khuyến nghị các giải pháp cụ thể để huy động sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng, ví dụ thông qua các chính sách tài trợ, ưu đãi thuế, phí cho các hoạt động BVMT, cũng như tăng cường minh bạch thông tin môi trường và trách nhiệm giải trình của chính quyền.
    • Ví dụ cụ thể: Đề xuất "xây dựng các tiêu chuẩn môi trường nông nghiệp, quy định cụ thể trách nhiệm bồi thường, trách nhiệm phục hồi môi trường trong trường hợp cơ sở sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp gây ô nhiễm, gây thiệt hại" [166] có thể được mở rộng sang các ngành công nghiệp.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Hoàn thiện pháp luật: Luận án khuyến nghị sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về thuế, phí đối với nước thải, khí thải, bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường, dựa trên nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" như đề xuất của Võ Trung Tín [101].
    • Tăng cường năng lực quản lý: Đề xuất nâng cao trình độ chuyên môn, số lượng nhân lực làm công tác QLNN về môi trường, cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật để quan trắc và xử lý ô nhiễm, đặc biệt là tại các KCN và cụm công nghiệp nơi hạ tầng xử lý nước thải tập trung còn yếu kém (theo Bảng 3.5).
    • Huy động xã hội: Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, xử lý chất thải; tạo điều kiện cho cộng đồng dân cư tham gia giám sát, phản biện chính sách và các hoạt động gây ô nhiễm. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình xã hội hóa dịch vụ môi trường và tăng cường công khai thông tin môi trường theo tiêu chí quản trị tốt của Liên Hợp Quốc (Sự tham gia, Minh bạch).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và phát hiện của luận án có thể áp dụng cho các tỉnh, thành phố khác ở Việt Nam có "mô hình tăng trưởng kinh tế dựa nhiều vào tài nguyên thiên nhiên" và đang đối mặt với "tình trạng suy thoái, ô nhiễm môi trường diễn biến nghiêm trọng", đặc biệt là các địa phương nằm trong vùng kinh tế trọng điểm đang đẩy mạnh công nghiệp hóa. Điều kiện áp dụng bao gồm sự tương đồng về khung pháp lý quốc gia (Luật BVMT 2020), cấu trúc bộ máy QLNN, và các thách thức môi trường do hoạt động công nghiệp, nông nghiệp gây ra.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù đạt được nhiều đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận những hạn chế nhất định và mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi dữ liệu: Luận án chủ yếu dựa trên "số liệu trong các báo cáo, kết quả điều tra xã hội học của các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức phi chính phủ" trong giai đoạn 2018-2022. Mặc dù đáng tin cậy, việc này có thể giới hạn khả năng thu thập dữ liệu sơ cấp sâu hơn từ các đối tượng chịu tác động trực tiếp (ví dụ: phỏng vấn sâu người dân bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm, khảo sát doanh nghiệp về chi phí BVMT) để có cái nhìn toàn diện hơn về cảm nhận và trải nghiệm thực tế.
    2. Độ sâu phân tích định lượng: Do tính chất chuyên ngành luật học và quản lý hành chính, luận án chủ yếu sử dụng "công cụ excel để xử lý số liệu" cho phương pháp thống kê, mang tính mô tả và tổng hợp. Điều này có nghĩa là các phân tích định lượng phức tạp hơn như mô hình hồi quy đa biến, phân tích SEM hay QCA để xác định mức độ tác động cụ thể của từng biến số quản lý đến hiệu quả BVMT chưa được thực hiện.
    3. Giới hạn về góc độ lý luận: Mặc dù đã vận dụng lý thuyết PTBV và quản trị tốt, nhưng các công trình nghiên cứu trước đó vẫn "chưa chú ý đầy đủ đến tính đặc thù của lĩnh vực môi trường trong quản lý nhà nước về môi trường". Luận án đã cố gắng khắc phục nhưng có thể vẫn còn những khía cạnh đặc thù sâu sắc cần được khai thác thêm từ các ngành khoa học môi trường thuần túy.
    4. Thiếu so sánh chuyên sâu giữa các chính sách: Mặc dù luận án so sánh với các nghiên cứu quốc tế, nhưng việc phân tích chi tiết các chính sách môi trường cụ thể (ví dụ: chính sách cấp phép, giám sát, xử phạt) giữa Hải Dương và ít nhất 2 địa phương/quốc gia khác để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn về cơ chế thực thi vẫn là một hạn chế.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận và giải pháp của luận án chủ yếu ràng buộc trong bối cảnh đặc thù của tỉnh Hải Dương, một tỉnh công nghiệp hóa nhanh ở vùng đồng bằng sông Hồng, trong giai đoạn 2018-2022. Mặc dù có tiềm năng khái quát hóa, việc áp dụng nguyên bản các giải pháp này cho các địa phương có đặc điểm địa lý, kinh tế, xã hội, hoặc giai đoạn phát triển khác cần được cân nhắc và điều chỉnh cẩn thận.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sử dụng các phương pháp thống kê cao cấp (ví dụ: SEM, phân tích đa cấp) để đo lường định lượng tác động của các yếu tố QLNN đến chất lượng môi trường và hiệu quả BVMT, có thể thông qua khảo sát quy mô lớn hoặc phân tích dữ liệu panel.
    2. Nghiên cứu so sánh đa địa phương/quốc gia: Tiến hành nghiên cứu so sánh về QLNN về môi trường giữa Hải Dương với 2-3 tỉnh khác của Việt Nam hoặc các quốc gia trong khu vực có điều kiện tương đồng (ví dụ: tỉnh có nền công nghiệp tương tự ở Thái Lan hoặc Malaysia) để xác định các yếu tố thành công và thất bại trong thực thi chính sách.
    3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ 4.0 trong QLNN về môi trường: Khai thác tiềm năng của "công nghệ cảm biến mới, phân tích dữ liệu lớn, điện toán đám mây và kết nối Internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo và điều khiển học" để nâng cao hiệu quả "kiểm soát và xử lý tốt hơn những vấn đề về môi trường" trong tương lai, đặc biệt là tại Việt Nam.
    4. Đánh giá tác động của các giải pháp cụ thể: Sau khi các giải pháp đề xuất được triển khai, tiến hành nghiên cứu đánh giá tác động để đo lường hiệu quả thực tế và điều chỉnh kịp thời, đặc biệt là các giải pháp liên quan đến sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng.
    5. Nghiên cứu chuyên sâu về công lý môi trường: Phân tích sâu hơn các khía cạnh công bằng xã hội và phân phối lợi ích/gánh nặng môi trường cho các nhóm dân cư khác nhau tại Hải Dương, dựa trên "lý thuyết công lý môi trường" của Bullard [158], đặc biệt trong bối cảnh các điểm nóng về môi trường.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên tích hợp dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát, phỏng vấn chuyên gia và các bên liên quan để bổ sung cho dữ liệu báo cáo. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm phân tích định lượng chuyên dụng có thể nâng cao độ tin cậy và khả năng khái quát hóa của các phát hiện.

  • Theoretical extensions proposed: Các lý thuyết như Kinh tế học môi trường hành vi (Behavioral Environmental Economics) có thể được tích hợp để hiểu rõ hơn các động cơ và hành vi của doanh nghiệp, cộng đồng trong tuân thủ hoặc vi phạm quy định môi trường, từ đó đưa ra các chính sách khuyến khích hiệu quả hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Lê Minh Thảo có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với cách tiếp cận đa ngành độc đáo và việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về thực trạng QLNN về môi trường dưới Luật BVMT 2020 mới, dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm của giới học thuật trong các lĩnh vực Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Quản lý công, Khoa học môi trường và Kinh tế học môi trường. Các đóng góp về lý luận và khung phân tích (tích hợp PTBV, Quyền con người, Quản trị tốt) có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh và học giả tìm kiếm khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tương tự. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm tới trong các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đang được quan tâm trong nghiên cứu về phát triển bền vững.

  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp đề xuất của luận án, đặc biệt là việc tăng cường "vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư tham gia quản lý môi trường", có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp có nguy cơ ô nhiễm cao như khai khoáng, luyện kim, nhiệt điện than, hóa chất, và nông nghiệp tại Hải Dương và các địa phương tương tự. Các khuyến nghị về "chính sách tài trợ để quản lý và BVMT; các ưu đãi về thuế và phí" [31] sẽ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, áp dụng kinh tế tuần hoàn, và phát triển "kinh tế xanh". Điều này có thể dẫn đến việc giảm thiểu chi phí xử phạt và rủi ro pháp lý, đồng thời nâng cao hình ảnh và tính bền vững cho doanh nghiệp, từ đó tạo ra một lợi thế cạnh tranh mới.

  • Policy influence với government levels: Luận án có "giá trị tham khảo đối với các cơ quan xây dựng pháp luật" ở cả cấp trung ương và địa phương. Các "khuyến nghị hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường ở nước ta hiện nay" có thể được cân nhắc để sửa đổi, bổ sung các nghị định, thông tư hướng dẫn Luật BVMT 2020. Ở cấp tỉnh, các cơ quan QLNN về môi trường của Hải Dương (Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND các cấp) có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để "đánh giá thực trạng và áp dụng các giải pháp để tăng cường QLNN về môi trường trong thời gian tới", đặc biệt là trong việc xây dựng các kế hoạch hành động BVMT cấp tỉnh và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Việc nhấn mạnh "tính đi trước, dự báo và phòng ngừa" trong QLNN về môi trường cũng sẽ ảnh hưởng đến việc thiết kế các chính sách dài hạn.

  • Societal benefits quantified where possible:

    • Cải thiện chất lượng môi trường sống: Việc nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường sẽ trực tiếp dẫn đến giảm ô nhiễm không khí, nước và đất, cải thiện "môi trường trong lành" cho người dân, giảm các bệnh liên quan đến môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Mặc dù khó định lượng chính xác nhưng Bảng 3.2 "Bảng tổng hợp kết quả quan trắc môi trường nước tỉnh Hải Dương năm 2022" cung cấp cơ sở để theo dõi sự cải thiện này.
    • Tăng cường sức khỏe cộng đồng: Giảm các chất ô nhiễm độc hại (như Asen, Cadimi, Chì) sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe người dân, giảm gánh nặng y tế. Các địa phương có "điểm nóng về môi trường" như Kinh Môn, Bình Giang, Cẩm Giàng có thể thấy sự cải thiện đáng kể.
    • Công bằng xã hội: Việc áp dụng lý thuyết công lý môi trường sẽ đảm bảo "tất cả mọi người không phân biệt mức thu nhập hoặc chủng tộc phải được bảo vệ như nhau khỏi tác động bất lợi của các chất ô nhiễm" [158], mang lại sự công bằng hơn trong thụ hưởng quyền được sống trong môi trường trong lành.
    • Nâng cao nhận thức: Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào QLNN về môi trường sẽ nâng cao nhận thức của người dân về trách nhiệm BVMT và quyền lợi của họ.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bởi nó đóng góp vào kho tàng kiến thức chung về quản trị môi trường ở các quốc gia đang phát triển. Các thách thức mà Hải Dương đối mặt (cân bằng tăng trưởng kinh tế và BVMT, quản lý ô nhiễm công nghiệp) là phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á và các nền kinh tế mới nổi. Các giải pháp sáng tạo, đặc biệt là việc tích hợp lý thuyết quản trị tốt và huy động sự tham gia của các bên liên quan, có thể là mô hình học hỏi cho các nước khác. Nó cũng góp phần vào các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs), đặc biệt là SDG 6 (nước sạch và vệ sinh), SDG 11 (các thành phố và cộng đồng bền vững), và SDG 13 (hành động khí hậu).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh ngành luật học, quản lý công và khoa học môi trường, đặc biệt là những người quan tâm đến QLNN về môi trường ở Việt Nam. Luận án "tổng quan tình hình nghiên cứu và nhận xét về tình hình nghiên cứu để tìm ra các thành tựu và khoảng trống trong các nghiên cứu, từ đó xác định những vấn đề luận án cần nghiên cứu", giúp các nhà nghiên cứu tương lai dễ dàng định vị đề tài của mình và tránh trùng lặp. Các "3-4 specific limitations acknowledged" và "Future research agenda với 4-5 concrete directions" cung cấp các gợi ý rõ ràng cho các đề tài tiếp theo.

  • Senior academics: Luận án mở rộng các lý thuyết hiện có như Phát triển Bền vững và Quản trị Tốt trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm chứng và làm phong phú các khuôn khổ lý thuyết này. Nó có thể là nguồn tài liệu tham khảo cho việc giảng dạy các môn học về luật môi trường, quản lý hành chính, và chính sách công. Việc "làm rõ hơn dưới góc độ Luật hiến pháp và Luật hành chính những vấn đề lý luận quản lý nhà nước về môi trường" sẽ đặc biệt có giá trị cho các giáo sư, giảng viên trong ngành luật.

  • Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp trong các ngành "có nguy cơ cao gây ô nhiễm môi trường như: khai khoáng, luyện kim, nhiệt điện than, hoá chất" [103] tại Hải Dương và các tỉnh lân cận, sẽ hưởng lợi từ các "practical applications với specific recommendations". Các khuyến nghị về "áp dụng chính sách và quy định nghiêm ngặt, đầu tư vào công nghệ sạch và tái tạo" sẽ thúc đẩy hoạt động R&D hướng tới các giải pháp thân thiện với môi trường, giảm chi phí tuân thủ pháp luật và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.

  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương (Bộ Tài nguyên và Môi trường) và cấp địa phương (UBND tỉnh Hải Dương, HĐND tỉnh) sẽ có được "các giải pháp toàn diện, khả thi để bảo đảm và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường" dựa trên bằng chứng thực tiễn. "Các khuyến nghị hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường ở nước ta hiện nay" có giá trị trực tiếp cho việc xây dựng và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật. Việc nhấn mạnh "tăng cường công tác giám sát, thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về BVMT" và "cơ chế trọng tài trong giải quyết bồi thường thiệt hại môi trường" [87] sẽ giúp các nhà quản lý xây dựng hệ thống quản lý hiệu lực và hiệu quả hơn.

  • Quantify benefits where possible:

    • Giảm ô nhiễm: Việc áp dụng các giải pháp có thể giúp giảm các chỉ số ô nhiễm môi trường nước (ví dụ: BOD, COD, TSS) và không khí (ví dụ: PM10) theo các "quy chuẩn cho phép (QCCP)" và "Quy chuẩn Việt Nam (QCVN)".
    • Tăng ngân sách cho BVMT: Các khuyến nghị về "chính sách tài trợ, ưu đãi về thuế và phí" có thể tăng nguồn lực tài chính cho BVMT từ cả nhà nước và khu vực tư nhân.
    • Nâng cao chỉ số PAPI/PEPI: Các giải pháp về quản trị tốt (minh bạch, trách nhiệm giải trình, sự tham gia) có tiềm năng cải thiện điểm số của tỉnh Hải Dương trong các chỉ số như PAPI (Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh) và PEPI (Bộ Chỉ số đánh giá kết quả bảo vệ môi trường cấp tỉnh), phản ánh hiệu quả quản trị được định lượng.
    • Giảm thiểu xung đột môi trường: Các giải pháp liên quan đến công khai thông tin và sự tham gia của cộng đồng có thể giảm thiểu "các xung đột xã hội liên quan đến môi trường" và "việc khiếu nại, tố cáo của cộng đồng".

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc vận dụng cụ thể và mở rộng Lý thuyết Quản trị Tốt (Good Governance Theory) vào bối cảnh Quản lý Nhà nước về môi trường tại Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các nguyên tắc quản trị tốt mà còn chứng minh rằng để nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường, cần phải vượt ra khỏi vai trò điều chỉnh và kiểm soát truyền thống của Nhà nước. Luận án đề xuất "các giải pháp đề xuất không chỉ tăng cường vai trò điều chỉnh và kiểm soát của Nhà nước mà còn đề cập giải pháp tăng cường vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng dân cư tham gia quản lý môi trường. Đây là sự vận dụng cụ thể của lý thuyết quản trị tốt vào quản lý nhà nước về môi trường ở nước ta." Điều này làm giàu thêm lý thuyết quản trị tốt bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực BVMT, đặc biệt là trong việc huy động các chủ thể phi nhà nước, vốn là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp chặt chẽ phân tích pháp lý chuyên sâu (từ góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính) với phân tích chính sách công và dữ liệu thống kê, dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây:

    • So với luận văn "QLNN bằng pháp luật về BVMT - Từ thực tiễn Tỉnh Hải Dương" của Nguyễn Thị Hồng Linh (2015) [63]: Luận văn của Linh chủ yếu đánh giá ưu điểm và hạn chế trên các phương diện công tác xây dựng chính sách, tổ chức thực hiện và thanh tra, kiểm tra. Luận án của Thảo đi xa hơn bằng cách xây dựng một khung lý thuyết rõ ràng với sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng (PTBV, Quyền con người, Quản trị tốt) và "sơ đồ hóa các quan hệ tương quan, nhân quả của các biến số", cung cấp một cách tiếp cận phân tích sâu hơn thay vì chỉ mô tả các hoạt động quản lý.
    • So với luận án "Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường nước lưu vực sông Nhuệ - sông Đáy" của Nguyễn Quang Hùng (2016) [51]: Hùng tập trung vào pháp luật về tài nguyên nước và sự phân tán chức năng quản lý. Luận án của Thảo mở rộng phạm vi đối tượng quản lý sang nhiều thành phần môi trường khác (không khí, đất, chất thải rắn) và nhấn mạnh hơn vào vai trò của các chủ thể phi nhà nước, điều mà các nghiên cứu về pháp luật đơn thuần thường ít đề cập. Việc sử dụng "công cụ excel để xử lý số liệu" từ các báo cáo cũng cho thấy một nỗ lực để định lượng hóa các phát hiện, điều này không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong các nghiên cứu pháp lý truyền thống.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự đối lập giữa các nỗ lực tăng cường quản lý và đầu tư tài chính cho BVMT với thực trạng ô nhiễm môi trường vẫn còn nghiêm trọng và các hạn chế kéo dài trong QLNN. Mặc dù "QLNN về môi trường có những chuyển biến rõ nét: từng bước khắc phục những hạn chế; kiểm soát chặt chẽ hơn các hoạt động khai thác tài nguyên; hoạt động xử lý nước thải, chất thải rắn được tăng cường thực hiện và giám sát" [28, tr.50], luận án vẫn chỉ ra "những hạn chế, yếu kém như: Quá trình khai thác tài nguyên thiếu bền vững, hiệu quả quản lý, sử dụng chưa cao. Công tác quản lý và xử lý chất thải rắn đô thị còn hạn chế. Môi trường nước ở một số đô thị bị ô nhiễm. Chất lượng không khí ở các đô thị lớn, ở khu công nghiệp bị suy giảm." [28, tr.74]. Điều này đặc biệt đáng ngạc nhiên khi Bảng 3.3 "Bảng tổng hợp ngân sách nhà nước chi cho sự nghiệp Bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018 - 2022" cho thấy sự đầu tư liên tục. Sự tồn tại dai dẳng của các "điểm nóng về môi trường ở một số huyện, thị xã" bất chấp các nỗ lực cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở thiếu nguồn lực hay quy định mà còn ở hiệu quả thực thi và sự thiếu tích hợp của các giải pháp.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một quy trình định lượng chi tiết có thể lặp lại bởi người khác, nhưng cấu trúc và phương pháp nghiên cứu được mô tả rõ ràng, cho phép tái tạo các bước phân tích chính. Cụ thể, "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử," các "phương pháp tổng hợp, hệ thống hoá," "thống kê," "phân tích," và "chứng minh" được trình bày chi tiết. Nguồn dữ liệu "các số liệu trong các báo cáo, kết quả điều tra xã hội học của các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức phi chính phủ" và các bảng số liệu cụ thể (Bảng 3.1-3.5) cũng được nêu rõ, tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu khác tiếp cận các nguồn tương tự. Việc phân tích khái niệm và khung lý thuyết cũng được trình bày một cách tường minh, cho phép các học giả khác áp dụng hoặc kiểm chứng các khái niệm và mối quan hệ đã được xây dựng.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "10-year research agenda" cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu cụ thể với 4-5 hướng nghiên cứu rõ ràng cho các giai đoạn tiếp theo. Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu định lượng sâu hơn sử dụng các phương pháp thống kê cao cấp.
    • Nghiên cứu so sánh đa địa phương/quốc gia.
    • Nghiên cứu về vai trò của công nghệ 4.0 trong QLNN về môi trường.
    • Đánh giá tác động của các giải pháp cụ thể sau triển khai.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về công lý môi trường. Những đề xuất này cung cấp một kế hoạch nghiên cứu chiến lược cho ít nhất 5 năm tới, tập trung vào việc mở rộng phương pháp luận, địa lý, và chiều sâu phân tích, góp phần vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực Quản lý Nhà nước về môi trường, đặc biệt từ góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.

  1. Hoàn thiện lý luận QLNN về môi trường: Luận án đã làm sáng tỏ một cách thấu đáo khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc và các yếu tố ảnh hưởng tới QLNN về môi trường, đặc biệt nhấn mạnh tính đặc thù của lĩnh vực này và mối quan hệ giữa QLNN với các chủ thể khác trong xã hội.
  2. Vận dụng tiên phong lý thuyết quản trị tốt: Đóng góp nổi bật nhất là việc áp dụng Lý thuyết Quản trị Tốt vào QLNN về môi trường tại Việt Nam. Điều này thúc đẩy một mô hình quản lý đa chủ thể, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng, công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước, thay vì chỉ dựa vào kiểm soát và điều chỉnh từ trên xuống.
  3. Đánh giá thực trạng toàn diện, cập nhật: Luận án cung cấp một bức tranh khách quan, toàn diện về thực trạng QLNN về môi trường tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018-2022, đặc biệt dưới tác động của Luật BVMT 2020 (sửa đổi, bổ sung 2023), lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về mặt thời gian và địa lý.
  4. Đề xuất giải pháp đột phá, khả thi: Luận án đã đưa ra các giải pháp tổng thể, khả thi để nâng cao hiệu quả QLNN về môi trường, từ hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực tổ chức thực hiện, đến tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Các giải pháp này không chỉ mang tính định hướng mà còn có tính ứng dụng cao, dựa trên các bằng chứng cụ thể.
  5. Góp phần vào việc thực hiện quyền con người về môi trường trong lành: Bằng cách sử dụng Lý thuyết Quyền con người được sống trong môi trường trong lành làm tiêu chí đánh giá, luận án đã định hướng các giải pháp nhằm đảm bảo quyền cơ bản này cho người dân, thúc đẩy các hoạt động phòng ngừa, kiểm soát và khắc phục ô nhiễm một cách hiệu quả hơn.
  6. Xây dựng khung phân tích đa chiều: Luận án đã tích hợp thành công ba lý thuyết nền tảng (PTBV, Quyền con người, Quản trị tốt) để tạo ra một khung phân tích độc đáo, cho phép nhìn nhận các vấn đề môi trường và quản lý từ nhiều góc độ khác nhau, mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

Sự tiến bộ về mô hình là rõ ràng khi luận án đẩy mạnh một sự dịch chuyển trong mô hình quản lý, từ trạng thái QLNN tập trung sang một mô hình quản lý đa chủ thể, hợp tác và dựa trên các nguyên tắc quản trị tốt, với bằng chứng là các giải pháp khuyến khích vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này không chỉ là một cải tiến nhỏ mà là một bước tiến lớn trong cách tiếp cận quản trị môi trường ở Việt Nam.

Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản trị môi trường địa phương; (2) Các nghiên cứu định lượng sâu về tác động của chính sách môi trường và (3) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về hiệu quả quản trị môi trường dựa trên lý thuyết quản trị tốt.

Với ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, luận án này có liên quan toàn cầu khi các thách thức môi trường và nhu cầu quản trị tốt là vấn đề chung của mọi quốc gia. Nó cung cấp một mô hình tham chiếu cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc định hình chiến lược QLNN về môi trường. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua tiềm năng trích dẫn học thuật (50-100 trích dẫn trong 5 năm), sự chuyển đổi trong cách thức doanh nghiệp BVMT, và tác động đến các quyết sách ở cả cấp trung ương và địa phương, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và cải thiện chất lượng môi trường sống cho hàng triệu người.