Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện thanh niên Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý Hành chính công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở khoa học quản lý hoạt động tình nguyện thanh niên

Phần này cung cấp nền tảng lý luận cho việc quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi, từ đó xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Việc này giúp định hình các nội dung quản lý, từ xây dựng chính sách đến tổ chức thực hiện. Nghiên cứu phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác quản lý. Mục tiêu là phát triển một hệ thống quản lý hiệu quả. Hệ thống này phải thúc đẩy được sự tham gia tích cực của thanh niên vào các hoạt động tình nguyện. Nó cũng đảm bảo các mục tiêu phát triển xã hội được hỗ trợ. Cơ sở khoa học này là nền tảng để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nó hướng tới hoàn thiện chính sách pháp luật về thanh niên. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp xây dựng một bộ máy quản lý hiệu quả. Đồng thời, nó hỗ trợ việc huy động nguồn lực bền vững cho phong trào tình nguyện. Đây là bước đầu tiên để tối ưu hóa vai trò của thanh niên trong công tác tình nguyện.

1.1. Khái niệm cốt lõi về thanh niên và tình nguyện

Luận án định nghĩa rõ ràng "thanh niên Việt Nam" theo pháp luật hiện hành. Đây là cơ sở xác định đối tượng chính của công tác quản lý nhà nước. Khái niệm "hoạt động tình nguyện" cũng được làm rõ. Nó bao gồm các hình thức, mục tiêu, và giá trị mang lại cho xã hội. Việc định nghĩa giúp phân biệt hoạt động tình nguyện với các hoạt động xã hội khác. Nó cũng tạo thuận lợi cho việc xây dựng chính sách pháp luật đặc thù. Hiểu đúng khái niệm là bước đầu tiên để phát triển một chiến lược quản lý nhà nước hiệu quả. Nó hỗ trợ việc đánh giá tác động của các chương trình tình nguyện. Các định nghĩa này là nền tảng cho việc nhận diện vai trò, quyền lợi, và nghĩa vụ của thanh niên. Việc này góp phần vào phát triển thanh niên toàn diện.

1.2. Nội dung quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện

Quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên bao gồm nhiều nội dung. Thứ nhất là xây dựng và hoàn thiện chính sách pháp luật, chiến lược, chương trình quốc gia. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Thứ hai là tổ chức bộ máy quản lý chuyên trách, đảm bảo sự phối hợp hiệu quả. Thứ ba là đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến chính sách đến thanh niên và cộng đồng. Thứ tư là nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức quản lý. Việc này đảm bảo chất lượng và hiệu quả công tác. Cuối cùng, huy động nguồn lực tài chính, vật chất cho các hoạt động tình nguyện là yếu tố then chốt. Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo cũng là một phần quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính minh bạch, đúng đắn của việc thực hiện chính sách. Các nội dung này hình thành một hệ thống quản lý toàn diện. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của thanh niên Việt Nam trong hoạt động tình nguyện.

1.3. Yếu tố tác động đến quản lý tình nguyện thanh niên

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Các yếu tố khách quan bao gồm bối cảnh kinh tế - xã hội, xu hướng toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu. Đây là những yếu tố định hình nhu cầu và hình thức tình nguyện. Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng tạo ra cơ hội và thách thức mới. Các yếu tố chủ quan bao gồm năng lực của bộ máy quản lý, chất lượng chính sách pháp luật. Trình độ của đội ngũ cán bộ, công chức cũng là một yếu tố quan trọng. Nhận thức của xã hội và bản thân thanh niên về vai trò của tình nguyện cũng tác động lớn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp quản lý phù hợp. Nó đảm bảo hoạt động tình nguyện phát triển bền vững. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động nguồn lực và đạt được mục tiêu tình nguyện.

II.Thực trạng quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện TNVN

Phần này tập trung đánh giá tình hình thực tế của quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Luận án phân tích bối cảnh lịch sử và sự phát triển của phong trào tình nguyện trong thanh niên. Từ đó, nhận diện những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Đánh giá thực trạng bao gồm việc khảo sát việc triển khai chính sách pháp luật về thanh niên. Nó cũng xem xét vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội. Sự tham gia của thanh niên vào các hoạt động tình nguyện cũng được phân tích. Dữ liệu khảo sát và tổng hợp từ các báo cáo được sử dụng. Đây là cơ sở để đưa ra những nhận định khách quan về thực tiễn. Phần này cũng chỉ ra những thách thức mà bộ máy quản lý đang đối mặt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện để đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

2.1. Lịch sử và thực trạng hoạt động tình nguyện của TNVN

Hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam có lịch sử lâu đời, gắn liền với các phong trào yêu nước. Từ những phong trào "Ba sẵn sàng", "Năm xung phong" trong chiến tranh, đến các hoạt động tình nguyện hiện đại. Hoạt động này đã phát triển mạnh mẽ về quy mô và đa dạng về hình thức. Thanh niên tham gia vào nhiều lĩnh vực như bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, khắc phục hậu quả thiên tai. Hoạt động tình nguyện đã trở thành nét đẹp văn hóa của thế hệ trẻ. Tuy nhiên, việc quản lý nhà nước đối với các hoạt động này vẫn còn những thách thức. Sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức đôi khi chưa đồng bộ. Nguồn lực cho các hoạt động cũng chưa được huy động đầy đủ. Việc đánh giá lịch sử giúp rút ra kinh nghiệm quý báu. Nó cũng giúp định hình phương hướng cho phát triển thanh niên trong tương lai.

2.2. Ban hành chính sách pháp luật về tình nguyện thanh niên

Trong những năm qua, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách pháp luật liên quan đến thanh niên và hoạt động tình nguyện. Các văn bản này tạo hành lang pháp lý quan trọng. Chúng khuyến khích và tạo điều kiện cho thanh niên tham gia tình nguyện. Tuy nhiên, hệ thống chính sách pháp luật vẫn còn một số hạn chế. Một số quy định chưa cụ thể, khó áp dụng vào thực tiễn. Sự chồng chéo hoặc thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp quy vẫn tồn tại. Việc thực thi chính sách ở một số địa phương còn chưa hiệu quả. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến thanh niên đôi khi chưa sâu rộng. Đây là những vấn đề cần được cải thiện. Mục tiêu là xây dựng một khung pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ tối đa cho hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Việc này cũng góp phần vào công tác quản lý nhà nước hiệu quả hơn.

2.3. Hạn chế thách thức trong quản lý tình nguyện hiện nay

Quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên đang đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một trong số đó là thiếu một cơ quan đầu mối đủ mạnh, có chức năng rõ ràng. Bộ máy quản lý còn phân tán, dẫn đến khó khăn trong điều phối. Nguồn lực tài chính và vật chất cho hoạt động tình nguyện còn hạn chế. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác thanh niên và tình nguyện chưa được chú trọng đúng mức. Các phương pháp quản lý đôi khi chưa bắt kịp với sự phát triển đa dạng của hoạt động tình nguyện. Việc đánh giá hiệu quả và tác động xã hội của các chương trình tình nguyện còn yếu. Sự tham gia của thanh niên trong quá trình xây dựng chính sách còn chưa thực sự được phát huy. Những thách thức này đòi hỏi cần có những giải pháp quản lý tổng thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy phát triển thanh niên.

III.Kinh nghiệm quốc tế quản lý hoạt động tình nguyện

Phần này nghiên cứu và phân tích các mô hình quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện tại một số quốc gia. Luận án chọn lọc kinh nghiệm từ Australia, Nhật Bản, Philippines, và Trung Quốc. Các quốc gia này có bối cảnh và phương pháp quản lý khác nhau. Việc này giúp cung cấp cái nhìn đa chiều về cách thức các nước thúc đẩy và điều phối hoạt động tình nguyện. Nghiên cứu so sánh tập trung vào chính sách pháp luật, cơ cấu bộ máy quản lý, và chiến lược huy động nguồn lực. Nó cũng xem xét cách các quốc gia này xây dựng văn hóa tình nguyện trong giới trẻ. Mục tiêu là rút ra những bài học quý giá. Những kinh nghiệm này có thể tham chiếu cho thanh niên Việt Nam và công tác quản lý tại Việt Nam. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

3.1. Các mô hình quản lý hoạt động tình nguyện ở nước ngoài

Các quốc gia như Australia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc có những cách tiếp cận đa dạng. Australia có khung pháp lý và chính sách rõ ràng, hỗ trợ rộng rãi cho các tổ chức tình nguyện. Nhật Bản tập trung vào việc giáo dục công dân và khuyến khích tình nguyện từ sớm, đặc biệt trong các hoạt động cứu trợ thiên tai. Philippines có chương trình tình nguyện quốc gia mạnh mẽ, với sự tham gia của nhiều cơ quan. Trung Quốc có sự định hướng chặt chẽ từ Nhà nước, tổ chức các chiến dịch tình nguyện quy mô lớn. Mỗi quốc gia đều có điểm mạnh riêng trong việc xây dựng chính sách pháp luật và bộ máy quản lý. Các mô hình này cho thấy sự đa dạng trong cách thức quản lý nhà nước. Chúng đều hướng đến mục tiêu phát huy tiềm năng hoạt động tình nguyện và phát triển thanh niên.

3.2. Bài học tham chiếu cho quản lý tình nguyện tại Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Việc xây dựng một hệ thống chính sách pháp luật đồng bộ, rõ ràng là rất cần thiết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xã hội. Học hỏi cách các nước huy động nguồn lực hiệu quả từ cộng đồng và khu vực tư nhân. Việt Nam có thể tham khảo các chiến lược giáo dục và tuyên truyền. Điều này nhằm nâng cao nhận thức về vai trò của tình nguyện. Cần chú trọng vào việc xây dựng cơ chế khen thưởng, ghi nhận những đóng góp của thanh niên tình nguyện. Việc phát triển các chương trình tình nguyện đa dạng, phù hợp với nhu cầu xã hội cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho thanh niên Việt Nam tham gia. Việc này góp phần vào công tác quản lý nhà nước hiện đại.

IV.Giải pháp nâng cao quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện

Dựa trên cơ sở khoa học và thực trạng đã phân tích, phần này đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm hoàn thiện chính sách pháp luật, củng cố bộ máy quản lý. Nó cũng tập trung vào nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường huy động nguồn lực. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới tư duy quản lý. Cần có sự thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của các hoạt động tình nguyện. Các giải pháp này không chỉ giải quyết những hạn chế hiện tại. Chúng còn định hướng cho sự phát triển bền vững của phong trào tình nguyện. Đây là trọng tâm để thúc đẩy phát triển thanh niên và góp phần vào mục tiêu chung của đất nước.

4.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật tình nguyện

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cần hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật về hoạt động tình nguyện. Cần xây dựng một luật riêng về hoạt động tình nguyện hoặc tích hợp rõ ràng hơn vào Luật Thanh niên. Việc này sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc, đồng bộ. Các văn bản dưới luật cần cụ thể hóa các quy định, hướng dẫn chi tiết việc triển khai. Cần rà soát, loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp trong hoạt động tình nguyện. Cần có cơ chế rõ ràng về hỗ trợ, bảo hiểm cho tình nguyện viên. Việc này đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho thanh niên. Hoàn thiện pháp luật là yếu tố then chốt để thúc đẩy hoạt động tình nguyện phát triển mạnh mẽ. Nó cũng giúp quản lý nhà nước trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

4.2. Nâng cao năng lực bộ máy và đội ngũ cán bộ quản lý

Cần củng cố bộ máy quản lý nhà nước về thanh niên và hoạt động tình nguyện. Điều này bao gồm việc xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan. Cần có một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm chính về điều phối các hoạt động tình nguyện. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác thanh niên là ưu tiên hàng đầu. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng quản lý, điều phối tình nguyện. Đội ngũ cán bộ cần được trang bị kiến thức về pháp luật, tâm lý thanh niên. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là cần thiết. Điều này giúp tăng cường hiệu quả và minh bạch. Nâng cao năng lực là giải pháp cốt lõi để hiện đại hóa quản lý nhà nước. Nó đảm bảo hoạt động tình nguyện được triển khai một cách chuyên nghiệp.

4.3. Đẩy mạnh huy động nguồn lực và tăng cường phối hợp

Huy động nguồn lực là yếu tố sống còn cho hoạt động tình nguyện. Cần đa dạng hóa các nguồn tài chính từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng. Cần có chính sách khuyến khích các tổ chức, cá nhân đóng góp cho quỹ tình nguyện. Việc này bao gồm cả vật chất, kinh phí và chuyên môn. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, Đoàn Thanh niên, Hội Liên hiệp Thanh niên. Cũng cần phối hợp với các tổ chức xã hội, trường học và doanh nghiệp. Xây dựng các mạng lưới tình nguyện rộng khắp, cả trực tuyến và trực tiếp. Cần có cơ chế phối hợp liên ngành, liên cấp rõ ràng. Điều này giúp tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Mục tiêu là tạo sức mạnh tổng hợp cho phong trào tình nguyện. Việc này góp phần vào phát triển thanh niên và các mục tiêu tình nguyện quốc gia.

V.Định hướng và mục tiêu quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện

Phần này phác thảo các định hướng chiến lược và mục tiêu dài hạn. Chúng dành cho quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Dựa trên tầm nhìn về phát triển thanh niên bền vững, luận án đề xuất các ưu tiên. Các ưu tiên này nhằm xây dựng một thế hệ thanh niên xung kích, tình nguyện. Nó góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Các định hướng bao gồm việc xây dựng một môi trường thuận lợi. Môi trường này khuyến khích thanh niên tham gia tình nguyện một cách tự nguyện, chuyên nghiệp. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị mà hoạt động tình nguyện mang lại. Việc này không chỉ cho cá nhân thanh niên mà còn cho toàn xã hội. Phần này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới tư duy. Cần có một phương pháp tiếp cận quản lý linh hoạt, sáng tạo. Việc này để phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.

5.1. Mục tiêu dài hạn cho quản lý hoạt động tình nguyện TNVN

Mục tiêu dài hạn của quản lý nhà nước là phát triển hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam trở thành một phong trào mạnh mẽ. Cần duy trì tính tự nguyện, tự giác. Đồng thời, nâng cao chất lượng và hiệu quả của các hoạt động. Mục tiêu là xây dựng một thế hệ thanh niên có trách nhiệm xã hội cao. Thế hệ này tích cực tham gia giải quyết các vấn đề cộng đồng. Đảm bảo rằng hoạt động tình nguyện không chỉ là công tác bề nổi. Nó còn là công cụ hữu hiệu để giáo dục, rèn luyện kỹ năng cho thanh niên. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái tình nguyện bền vững. Hệ sinh thái này có sự tham gia của nhiều thành phần. Việc này giúp huy động nguồn lực tối đa. Hướng tới việc Việt Nam trở thành một quốc gia có phong trào tình nguyện phát triển. Việt Nam cần có đóng góp rõ nét của thanh niên vào các mục tiêu tình nguyện quốc gia và quốc tế.

5.2. Các nhiệm vụ trọng tâm để phát huy vai trò thanh niên

Để đạt được các mục tiêu trên, cần thực hiện nhiều nhiệm vụ trọng tâm. Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách pháp luật để tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về giá trị của tình nguyện. Đẩy mạnh việc đa dạng hóa các loại hình hoạt động tình nguyện. Việc này cần phù hợp với nhu cầu của xã hội và năng lực của thanh niên. Phát triển các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng cho tình nguyện viên. Điều này giúp nâng cao chất lượng hoạt động. Xây dựng và phát triển các tổ chức tình nguyện chuyên nghiệp, hiệu quả. Cần có cơ chế ghi nhận, tôn vinh và khen thưởng kịp thời các tập thể, cá nhân xuất sắc. Việc này khuyến khích và động viên thanh niên Việt Nam. Mục tiêu là phát huy tối đa vai trò của thanh niên trong công tác tình nguyện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA AN ĐÌNH DOANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÌNH NGUYỆN CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG hµ néi - 2020 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA AN ĐÌNH DOANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÌNH NGUYỆN CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản lý hành chính công Mã số LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đăng Thành TS. Hoàng Xuân Lương hµ néi - 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện với sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Đăng Thành, nguyên Thứ trưởng Bộ Nội vụ, nguyên Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia và Tiến sĩ Hoàng Xuân Lương, nguyên Thứ trưởng, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong Luận án này là trung thực, dựa trên kết quả khảo sát trực tiếp và tổng hợp từ các nguồn tài liệu tin cậy; những nội dung mới của Luận án là kết quả nghiên cứu của bản thân, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả An Đình Doanh iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CLB : Câu lạc bộ CNXH : Chủ nghĩa xã hội HĐND : Hội đồng nhân dân IAVE : Hiệp hội nỗ lực tình nguyện thế giới INGOs : Tổ chức phi chính phủ nước ngoài LHTN : Liên hiệp thanh niên LHQ : Liên hợp quốc MDGs : Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ NGOs : Tổ chức phi chính phủ QLNN : Quản lý nhà nước TNCS : Thanh niên cộng sản TNTN : Thanh niên tình nguyện TNXP : Thanh niên xung phong TNVN : Thanh niên Việt Nam TTT : Trí thức trẻ UVN : Liên hiệp quốc UBND : Ủy ban nhân dân UBQG : Ủy ban quốc gia VNGOs : Tổ chức phi Chính phủ ở Việt Nam XHCN : Xã hội chủ nghĩa iv MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học. Những đóng góp mới của đề tài nghiên cứu. 10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Tổng quan tình hình nghiên cứu về thanh niên, hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Các công trình trong nước. Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu quản lý nhà nước về hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam.

Các công trình trong nước. Các công trình nghiên cứu của ngoài nước. Nhận xét về tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Những kết quả nghiên cứu trước đã đạt được.

Những nội dung luận án sẽ triển khai. 26 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÌNH NGUYỆN CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM. Những khái niệm chính yếu.

Khái niệm thanh niên. Khái niệm hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Những khái niệm liên quan đến hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam.

Nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật, chiến lược, chương trình, dự án tình nguyện quốc gia. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Tuyên truyền phổ biến chính sách, pháp luật về hoạt động tình nguyện của thanh niên.

Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Huy động nguồn lực cho hoạt động tình nguyện của thanh niên. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo trong thực hiện chính sách, pháp luật về hoạt động tình nguyện của thanh niên. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam.

Các yếu tố khách quan:. Các yếu tố chủ quan:. Kinh nghiệm của một số nước trong quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Kinh nghiệm quản lý hoạt động tình nguyện của Australia.

Kinh nghiệm quản lý hoạt động tình nguyện của Nhật Bản. Kinh nghiệm quản lý hoạt động tình nguyện của Philippines. Kinh nghiệm quản lý hoạt động tình nguyện của Trung Quốc. Kinh nghiệm tham chiếu cho Việt Nam.

70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 72 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÌNH NGUYỆN CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM. Những vấn đề chung về hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam 74 3. Lịch sử hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam.

Thực trạng hoạt động tình nguyện của thanh niên từ năm 2000 đến nay 75 vi 3. Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Ban hành chính sách, pháp luật về hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật về hoạt động tình nguyện của thanh niên.

Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về thanh niên và hoạt động tình nguyện của thanh niên. Đội ngũ cán bộ, công chức và công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ công chức quản lý hoạt động tình nguyện của thanh niên. Nguồn lực bảo đảm thực hiện các chính sách về hoạt động tình nguyện của thanh niên. Tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về hoạt động tình nguyện của thanh niên.

Công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại tố cáo và xử lý vi phạm trong việc thực hiện chính sách, pháp luật về hoạt động tình nguyện của thanh niên. Đánh giá chung về quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Về kết quả đạt được. Về hạn chế, yếu kém và nguyên nhân.

114 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÌNH NGUYỆN CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM. Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Bối cảnh hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên…………. Mục tiêu hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên.

Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên…………. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước đối với hoạt động tình nguyện; thành lập Tổ chức tình nguyện và nâng cao chất lượng tình nguyện viên…………………………………………………………………147 4.

Tăng cường huy động nguồn lực cho hoạt động tình nguyện của thanh niên. Nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức và người dân về chính sách, pháp luật đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên. Tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật, chiến lược, chương trình, dự án về hoạt động tình nguyện của thanh niên. Hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo về việc thực hiện chính sách, pháp luật đối với hoạt động tình nguyện của thanh niên……………………………………………………………………….159 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 PHẦN PHỤ LỤC. 174 viii DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ Số hiệu Tên bảng Số trang Bảng 3.1 Sự tham gia của thanh niên vào các hoạt động vì cuộc 77 sống cộng đồng Bảng 3.2 Các hoạt động tình nguyện vì cuộc sống cộng đồng mà 78 thanh niên sẵn sàng tham gia (%) 78 Bảng 3.3 Số người đã tham gia các hoạt động tình nguyện Bảng 3.4 Các hoạt động tình nguyện thanh niên đã tham gia 79 Sơđồ1 Tổ chức bộ máy QLNN về hoạt động tình nguyện của thanh niên kể từ năm 2011 97 Bảng 3.5 Đánh giá vai trò của công tác tuyên truyền, phổ biến 92 pháp luật về hoạt động tình nguyện Bảng 3.6 Cơ quan chịu trách nhiệm chính về quản lý hoạt động 101 tình nguyện của thanh niên Bảng 3.7 Đánh giá về đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động tình 103 nguyện của thanh niên Bảng 3.8 Công tác đào tạo, tập huấn cho cán bộ quản lý về hoạt động tình nguyện của thanh niên 104 Bảng 3.9 Nguồn ngân sách thực hiện các hoạt động tình nguyện của thanh niên 105 Bảng Nhà nước cấp kinh phí cho các hoạt động tình nguyện 3.10 106 Bảng Cơ quan chịu trách nhiệm về công tác thanh tra, kiểm 3.11 tra hoạt động tình nguyện của thanh niên 112 Sơđồ2 Đề xuất tổ chức bộ máy QLNN về hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam 139 ix MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam là một trong những quốc gia có vị trí địa chính trị quan trọng trên thế giới.

Với tài nguyên phong phú, bờ biển khá dài, khí hậu nhiệt đới gió mùa, mưa lũ thường xuyên xảy ra, nên người dân đất Việt luôn đoàn kết, gắn bó với nhau trong công cuộc trị thủy và trước các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang. Bằng sự cần cù, sáng tạo, mưu trí, dũng cảm, người dân đã vượt lên hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt để xây dựng và bảo vệ nền độc lập, tự do của đất nước. Đặc điểm đó đã hun đúc nên con người Việt Nam luôn sống nghĩa tình, thủy chung, mình vì mọi người, “lá lành đùm lá rách” với tinh thần thiện nguyện, đạo lý sâu sắc về sự sẻ chia. Trong thời kỳ mới, những đức tính quý báu ấy được biểu hiện sinh động thành tinh thần tình nguyện vì cộng đồng, xã hội và được tiếp nối, thể hiện rõ nét trong các thế hệ thanh niên.

Nhìn lại quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có thể khẳng định, tình nguyện được hiện hữu ở bất cứ nơi đâu và trong tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Nếu hiểu tình nguyện là những hành động, những việc làm quên mình vì người khác, vì cộng đồng, vì dân tộc thì từ thuở bình minh của đất nước đã có những hoạt động mang tính chất tình nguyện. Nếu xem tình nguyện là một phong trào thanh niên, có ý thức, có tổ chức, mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội, thì phong trào thanh niên tình nguyện bắt đầu hình thành từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, được phát triển mạnh mẽ qua hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và mở ra diện mạo mới sau năm 1975, khi Việt Nam hoàn toàn độc lập, thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Hành chính công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter