Luận án TS Quản lý công: Giảm nghèo bền vững tại miền núi phía Bắc - Lê Khánh Cường

Phân tích quản lý nhà nước nhằm giảm nghèo bền vững tại vùng núi phía Bắc Việt Nam. Đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu thực tế và kinh nghiệm quốc tế.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

246

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững

Nghiên cứu về quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Phần này khám phá các khái niệm cơ bản, nguyên tắc vận hành và các yếu tố tác động đến hiệu quả của công tác quản lý. Việc nắm vững các vấn đề này là cần thiết để xây dựng các chính sách phù hợp. Mục tiêu là phát triển bền vững cho cộng đồng, đặc biệt là tại các vùng khó khăn. Tài liệu này đi sâu vào các quan niệm về nghèo, khái niệm giảm nghèo bền vững và vai trò của nhà nước. Nó cũng trình bày các nguyên tắc và nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về giảm nghèo. Cuối cùng, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này cũng được phân tích.

1.1. Quan niệm cốt lõi về nghèo và giảm nghèo bền vững

Nghèo đói là tình trạng thiếu hụt nguồn lực cơ bản. Tình trạng này cản trở sự phát triển toàn diện của cá nhân và cộng đồng. Nghèo không chỉ là thiếu tiền. Nó còn bao gồm thiếu giáo dục, y tế, cơ hội và tiếng nói. Giảm nghèo bền vững là quá trình dài hạn. Nó nhằm mục tiêu không chỉ thoát nghèo mà còn ngăn chặn tái nghèo. Quá trình này cần đảm bảo người dân có khả năng tự chủ. Họ phải có khả năng cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Giảm nghèo bền vững đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải giải quyết cả nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói. Đó là các giải pháp về kinh tế, xã hội, môi trường. Phát triển bền vững là trọng tâm của chiến lược này. Cộng đồng miền núi phía Bắc đang đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Điều này làm cho việc định nghĩa và áp dụng các quan niệm này trở nên phức tạp hơn.

1.2. Nguyên tắc và nội dung quản lý nhà nước giảm nghèo

Quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tuân thủ nhiều nguyên tắc. Các nguyên tắc này bao gồm sự tham gia của người dân. Nó cũng bao gồm tính minh bạch, hiệu quả và công bằng. Nội dung quản lý nhà nước rất đa dạng. Nó bao gồm việc xây dựng chính sách, kế hoạch giảm nghèo. Nó cũng liên quan đến phân bổ nguồn lực và giám sát thực hiện. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Đồng thời, nó tăng cường an sinh xã hội. Các chính sách phải phù hợp với đặc thù từng vùng. Đặc biệt là các chính sách cho đồng bào dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt. Sự phối hợp liên ngành cũng rất quan trọng.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý giảm nghèo hiệu quả

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý giảm nghèo. Các yếu tố này bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Thể chế chính sách cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn lực tài chính, nhân lực cũng là các yếu tố then chốt. Năng lực thực thi của bộ máy nhà nước ảnh hưởng trực tiếp. Tham nhũng và lãng phí có thể làm suy yếu nỗ lực giảm nghèo. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định. Nó giúp đảm bảo tính phù hợp và bền vững của các chương trình. Biến đổi khí hậu và thiên tai cũng là những thách thức lớn. Đặc biệt, chúng ảnh hưởng đến các vùng miền núi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý. Nó cũng giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.

II. Thực trạng nghèo đói tại các tỉnh miền núi phía Bắc

Khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam có vị trí địa lý đặc biệt. Vùng này đa dạng về dân tộc. Nó có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn trong công cuộc giảm nghèo. Việc hiểu rõ thực trạng nghèo đói là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chính sách phát triển phù hợp. Phần này phân tích bức tranh tổng thể về nghèo đói. Nó cũng đề cập đến cách thức quản lý nhà nước đã được triển khai. Tình hình kinh tế - xã hội và điều kiện tự nhiên vùng miền núi được làm rõ. Đặc điểm nghèo đói cùng các nhân tố ảnh hưởng được chỉ ra. Cuối cùng, thực trạng quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững cũng được trình bày.

2.1. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội khu vực

Miền núi phía Bắc bao gồm nhiều tỉnh. Vùng này có địa hình phức tạp, chia cắt. Khí hậu khắc nghiệt với nhiều thiên tai. Tài nguyên thiên nhiên phong phú nhưng khó khai thác. Dân cư chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số. Tập quán canh tác lạc hậu còn phổ biến. Cơ sở hạ tầng kém phát triển. Giáo dục, y tế còn nhiều hạn chế. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp. Tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo vẫn cao. Tiếp cận thị trường và các dịch vụ xã hội khó khăn. Khoảng cách phát triển giữa các vùng còn lớn. Đây là những thách thức chung của vùng sâu vùng xa.

2.2. Đặc điểm nghèo đói và nhân tố ảnh hưởng tại khu vực

Nghèo đói tại miền núi phía Bắc mang tính đa chiều. Nó bao gồm thiếu hụt về thu nhập, giáo dục, y tế. Nó cũng bao gồm thiếu tiếp cận thông tin, nước sạch. Đặc điểm nổi bật là nghèo theo dân tộc. Hộ nghèo chủ yếu là người dân tộc thiểu số. Thiếu đất sản xuất, thiếu vốn đầu tư là nguyên nhân chính. Trình độ dân trí thấp cũng hạn chế cơ hội phát triển. Tập quán lạc hậu, ngại thay đổi cũng là rào cản. Tình trạng tái nghèo diễn ra phổ biến. Các nhân tố ảnh hưởng bao gồm: địa hình hiểm trở, hạ tầng yếu kém. Biến đổi khí hậu cũng gây tác động tiêu cực. Nguồn lực hạn chế và sự phụ thuộc vào tự nhiên cao. Đây là những thách thức lớn cho chiến lược giảm nghèo.

2.3. Hiện trạng quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững

Quản lý nhà nước giảm nghèo đã đạt được nhiều thành tựu. Các chính sách đã được ban hành kịp thời. Nguồn lực tài chính được huy động đáng kể. Tổ chức bộ máy quản lý dần được kiện toàn. Đội ngũ cán bộ cũng được tập huấn. Các chương trình hỗ trợ sản xuất, an sinh xã hội được triển khai. Thanh tra, kiểm tra và chế độ báo cáo được thực hiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phối hợp giữa các cấp chưa đồng bộ. Nguồn lực chưa được sử dụng hiệu quả. Một số chính sách chưa phù hợp với thực tiễn. Năng lực cán bộ cơ sở còn yếu. Hiệu quả giảm nghèo chưa thực sự bền vững. Tỷ lệ tái nghèo vẫn cao ở nhiều địa phương. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ hơn để nâng cao đời sống.

III. Hiệu quả quản lý nhà nước giảm nghèo khu vực miền núi

Đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước là bước quan trọng. Nó giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu. Việc này cần thiết để cải thiện chính sách và hoạt động. Công tác giảm nghèo tại miền núi phía Bắc đối mặt với nhiều rào cản. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng giúp đề xuất các giải pháp khả thi. Phần này đi sâu vào những tồn tại và nguyên nhân của chúng. Đồng thời, nó rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu. Từ đó, định hình hướng đi cho sự phát triển bền vững. Các hạn chế, nguyên nhân và bài học kinh nghiệm được trình bày chi tiết.

3.1. Phân tích các tồn tại và hạn chế trong quản lý giảm nghèo

Quản lý nhà nước về giảm nghèo tại miền núi phía Bắc còn nhiều hạn chế. Việc ban hành chính sách chưa thực sự đồng bộ. Một số chính sách chưa sát với thực tiễn. Nó chưa giải quyết triệt để vấn đề gốc rễ. Tổ chức bộ máy còn cồng kềnh, chồng chéo chức năng. Đội ngũ cán bộ còn thiếu về số lượng và yếu về chất lượng. Đặc biệt là ở cấp cơ sở. Nguồn lực tài chính còn phân tán, sử dụng chưa hiệu quả. Việc lồng ghép các chương trình còn khó khăn. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát còn chưa chặt chẽ. Chế độ báo cáo chưa phản ánh đầy đủ thực trạng. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa cao. Tình trạng trông chờ, ỷ lại vào nhà nước còn phổ biến. Điều này làm giảm tính tự lực của người dân.

3.2. Nguyên nhân sâu xa của những khó khăn thách thức

Các tồn tại, hạn chế bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Hệ thống pháp luật, chính sách còn chưa hoàn thiện. Nó chưa có tính liên kết và bền vững cao. Cơ chế phân cấp, phân quyền chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong triển khai. Năng lực của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Họ thiếu kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực tiễn. Nhận thức của một bộ phận người dân còn chưa thay đổi. Họ chưa chủ động vươn lên thoát nghèo. Điều kiện tự nhiên khó khăn cũng là một nguyên nhân. Hạ tầng giao thông, thông tin kém phát triển. Nó cản trở tiếp cận dịch vụ và thị trường. Việc huy động nguồn lực còn khó khăn. Đặc biệt là từ khu vực tư nhân và xã hội. Thiếu sự đánh giá định kỳ, toàn diện các chính sách. Điều này khiến việc điều chỉnh gặp khó.

3.3. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình quản lý giảm nghèo

Nhiều bài học quý giá được rút ra. Từ kinh nghiệm quốc tế, cần có chiến lược toàn diện. Cần tập trung vào phát triển con người, hạ tầng. Từ kinh nghiệm trong nước, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Phải có sự phân công, phối hợp rõ ràng giữa các cấp. Nguồn lực phải được phân bổ đúng mục tiêu, hiệu quả. Xây dựng các mô hình sinh kế phù hợp với đặc thù địa phương. Đào tạo nghề và tạo việc làm là quan trọng. Nâng cao năng lực cán bộ cơ sở là ưu tiên hàng đầu. Chú trọng tuyên truyền, thay đổi nhận thức người dân. Đầu tư vào giáo dục và y tế để tạo nền tảng bền vững.

IV. Giải pháp hoàn thiện quản lý giảm nghèo bền vững miền núi

Hoàn thiện quản lý nhà nước về giảm nghèo là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Đặc biệt là tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ và đột phá. Chúng cần giải quyết các vấn đề tồn đọng. Đồng thời, các giải pháp phải tạo ra động lực mới. Phần này đề xuất các quan điểm, định hướng chiến lược. Nó cũng đưa ra các giải pháp cụ thể cho từng khía cạnh. Việc đổi mới chính sách, kiện toàn bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ là trọng tâm. Các đề xuất này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy an sinh xã hội.

4.1. Quan điểm định hướng cho quản lý nhà nước giảm nghèo

Quản lý nhà nước giảm nghèo cần đổi mới toàn diện. Tập trung vào phát triển bền vững và bao trùm. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Ưu tiên các giải pháp dựa vào cộng đồng. Tăng cường quyền làm chủ của người dân. Nâng cao năng lực tự chủ, tự lực của hộ nghèo. Kết hợp giảm nghèo với xây dựng nông thôn mới. Lồng ghép các mục tiêu giảm nghèo vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ. Tăng cường hợp tác quốc tế trong công tác giảm nghèo. Phát triển các vùng miền núi phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù văn hóa. Nó phải phù hợp với phong tục của đồng bào dân tộc thiểu số.

4.2. Đổi mới nội dung và phương thức xây dựng chính sách giảm nghèo

Nội dung chính sách giảm nghèo cần đa dạng hơn. Nó không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính. Mà cần chú trọng phát triển sinh kế bền vững. Hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm. Phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với vùng miền núi. Chính sách cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng thiết yếu. Bao gồm giao thông, điện, nước sạch, thông tin. Cải thiện chất lượng giáo dục và y tế. Đảm bảo người nghèo tiếp cận được các dịch vụ cơ bản. Phương thức xây dựng chính sách cần minh bạch, có sự tham vấn. Thu hút sự tham gia của các chuyên gia, người dân. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, giám sát. Xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả chính sách định kỳ. Từ đó, điều chỉnh kịp thời cho phù hợp.

4.3. Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ quản lý

Cần rà soát, kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý giảm nghèo. Phải đảm bảo tinh gọn, hiệu quả. Phân công, phân cấp rõ ràng trách nhiệm. Tránh chồng chéo, đùn đẩy công việc. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt là cán bộ cấp xã, thôn. Cần đào tạo chuyên sâu về quản lý dự án. Bồi dưỡng kiến thức về chính sách giảm nghèo. Nâng cao kỹ năng giao tiếp, vận động quần chúng. Xây dựng đội ngũ cán bộ tâm huyết, có trách nhiệm. Có chính sách đãi ngộ hợp lý. Khuyến khích cán bộ giỏi về công tác ở vùng khó khăn. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Đảm bảo tính kỷ luật, kỷ cương trong thực thi nhiệm vụ. Phòng chống tham nhũng, lãng phí.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (246 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ KHÁNH CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG TẠI CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ KHÁNH CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG TẠI CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG MÃ SỐ: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC THAO 2. NGUYỄN THỊ HƯỜNG HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tư liệu, số liệu được sử dụng và trích dẫn trong luận án này là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, chính xác.

Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Khánh Cường LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án với đề tài “Quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam”, trước hết tôi xin đặc biệt cảm ơn 2 thầy hướng dẫn đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án xin trân trọng cám ơn Ủy ban nhân dân các tỉnh, huyện, xã và bà con nhân dân nơi đề tài tiến hành nghiên cứu, điều tra, các nhà quản lý, nhà khoa học.đã tạo những điều kiện tốt nhất, tham gia góp ý kiến khoa học, cung cấp tài liệu, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu, điều tra khảo sát để hoàn thành luận án. Xin bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, động viên, chia sẻ và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này.

Với những điều kiện khách quan và chủ quan, chắc chắn kết quả nghiên cứu của luận án còn có những thiếu sót. Tác giả luận án rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn góp phần tích cực cho công cuộc xóa đói giảm nghèo ở Việt Nam nói chung và ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam nói riêng trong những năm tới. Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2020 Tác giả luận án Lê Khánh Cường MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG.

iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. iv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG. Tổng quan tình hình nghiên cứu về giảm nghèo bền vững.

Các công trình nghiên cứu về giảm nghèo bền vững trên thế giới. Các công trình trong nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững. Các công trình trên thế giới.

Các công trình trong nước. Đánh giá chung về tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nội dung nghiên cứu và luận án có thể kế thừa. Những khoảng trống và giả thuyết tập trung nghiên cứu.

38 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG. Những khái niệm cơ bản. Quan niệm về nghèo, đói.

Giảm nghèo bền vững. Quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững. Nguyên tắc, nội dung, phương thức quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững. Nguyên tắc cơ bản của quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững.

Tiêu chí đánh giá hoạt động quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững 52 2. Nội dung quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nước trong hoạt động giảm nghèo bền vững ở một số nước và địa phương.

Kinh nghiệm quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững ở một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại một số địa phương Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho các tỉnh miền núi phía Bắc về quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững. 76 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.

THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG TẠI CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Điều kiện tự nhiên của các tỉnh miền núi phía Bắc. Khái quát về kinh tế - xã hội các tỉnh miền núi phía Bắc.

Thực trạng nghèo đói các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Đặc điểm nghèo đói và các nhân tố ảnh hưởng tới giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Hiện trạng nghèo đói tại các các tỉnh miền núi phía Bắc. Thực trạng quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc trong thời gian qua.

Ban hành chính sách mới về giảm nghèo bền vững. Kiện toàn tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững. Nguồn lực tài chính để thực hiện giảm nghèo bền vững. Thanh tra, kiểm tra và chế độ báo cáo, phối hợp giữa các cấp.

Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Những tồn tại hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế.148 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG TẠI CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM.

Quan điểm quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam trong thời gian tới. Đổi mới nội dung, phương thức xây dựng chính sách giảm nghèo bền vững. Việc kiện toàn tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững phải đặc biệt coi trọng. Về nguồn lực tài chính để thực hiện giảm nghèo bền vững phải được triển khai có hiệu quả và huy động mọi nguồn lực trong xã hội để thực hiện công tác giảm nghèo bền vững ở mỗi địa phương.

Việc kiểm tra, giám sát công tác quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc phải thực hiện thường xuyên và có kế hoạch 158 4. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững các tỉnh miền núi phía Bắc. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách về giảm nghèo bền vững. Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy thực hiện quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.

Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng các nguồn lực. Giải pháp về công tác thanh tra, kiểm tra. Một số kiến nghị để thực hiện các giải pháp. Đối với Quốc hội.

Đối với chính phủ. Đối với các địa phương ở miền núi phía Bắc nước ta. 181 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 186 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.189 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

190 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa 1 ADB Ngân hàng phát triển Châu Á 2 ANQP An ninh quốc phòng 3 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông nam Á 4 ASXH An sinh xã hội 5 BHYT Bảo hiểm y tế 6 BTB Bắc Trung Bộ 7 CSXH Chính sách xã hội 8 CSHT Cơ sở hạ tầng 9 CSDT Chính sách Dân tộc 10 CT-XH Chính trị xã hội 11 DA Dự án 12 DHMT Duyên hải Miền Trung 13 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 14 DTTS Dân tộc thiểu số 15 ĐBKK Đặc biệt khó khăn 16 HĐND Hội đồng nhân dân 17 HĐCS Hoạch định chính sách 18 HĐDT Hội đồng dân tộc 19 HTCS Hạ tầng cơ sở 20 HTKT Hạ tầng kinh tế 21 GDP Tổng sản phẩm trong nước i STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa 22 KCB Khám chữa bệnh KT-XH Kinh tế - xã hội 23 LLLĐ Lực lượng lao động 24 NLLĐ Nguồn lực lao động 25 NSTW Ngân sách trung ương 26 NN Nhà nước 27 NHTM Ngân hàng thương mại 28 NXB Nhà xuất bản 29 QL Quản lý 30 TB-XH Thương binh - Xã hội 31 UBND Ủy ban nhân dân 32 UNDP Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc 33 USD Đô la Mỹ 34 XĐGN Xóa đói giảm nghèo 35 XHH Xã hội hóa 36 XTĐT Xúc tiến đầu tư 37 WB Ngân hàng thế giới 38 ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Tổng hợp phân loại hộ nghèo ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam từ năm 2016 – 2018. Đặc điểm hộ nghèo ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.3 Tổng hợp diễn biến hộ nghèo ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam từ năm 2016 – 2018.4 Tổng hợp diễn biến hộ cận nghèo ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam từ năm 2016 – 2018. Tổng hợp mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo của một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam từ năm 2016 - 2018. Tác động của các chính sách đến hoạt động sản xuất và đời sống của hộ gia đình.

Đánh giá mức độ hạn chế trong xây dựng và thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững đối với các tỉnh miền núi phía Bắc hiện nay.114 iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 2. Các tiêu chí phản ánh giảm nghèo bền vững. Các tiểu vùng địa lý tự nhiên của các tỉnh miền phía Bắc Việt Nam. Đặc điểm hộ nghèo ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.

Mức độ tham gia của người dân vào quá trình xây dựng biện pháp thực hiện chính sách. Sự phù hợp của chính sách với địa phương và người nghèo. Phân cấp quản lý Chương trình XĐGN. Nhận xét về hiệu quả hoạt động tuyên truyền chính sách.

Mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy để thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững. Nhận xét của cán bộ, công chức xã về hiệu quả trong phối hợp thực hiện chính sách. Nhận xét của công chức lãnh đạo quản lý từ cấp huyện trở lên về hiệu quả phối hợp thực hiện chính sách. Quy trình phân bổ ngân sách của Chương trình giảm nghèo bền vững 132 Hình 3.

Tỷ lệ người dân tham gia kiểm tra, giám sát qúa trình thực hiện chính sách. Sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội trong kiểm tra, đánh giá quá trình thực hiện chính sách. Những chính sách đang được thực hiện có thể giúp người dân thoát nghèo. Cải thiện cuộc sống của người nghèo khi thực hiện các chính sách xóa đói giảm nghèo đến nay.

Mức độ tham gia đề xuất các biện thực hiện chính sách của người nghèo. 169 iv MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích quản lý nhà nước nhằm giảm nghèo bền vững tại vùng núi phía Bắc Việt Nam. Đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu thực tế và kinh nghiệm quốc tế.

Luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước giảm nghèo bền vững miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter