Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng Việt Nam" (QLNN về BGQGTB của BĐBP) của tác giả Trần Minh Nguyệt, được hoàn thành vào năm 2018, nổi bật trong bối cảnh khoa học về quản lý nhà nước và luật hành chính Việt Nam, đặc biệt khi vấn đề chủ quyền biển, đảo ngày càng trở nên phức tạp và cấp thiết. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các công trình khoa học trước đây, vốn "chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện vấn đề này" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết]. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về quản lý nhà nước nói chung, luật biển, hay các hoạt động riêng lẻ của BĐBP, nhưng việc luận giải một cách tổng thể và chuyên sâu về QLNN về BGQGTB của BĐBP vẫn còn bỏ ngỏ.

Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án này lấp đầy là sự thiếu hụt các công trình khoa học "luận giải một cách toàn diện, có hệ thống lý luận, thực trạng QLNN về BGQGTB của BĐBP, cũng như chưa có những phương hướng, giải pháp phù hợp nhằm tăng cường QLNN về BGQGTB của BĐBP trong tình hình mới" [Chương 1, 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu]. Các nghiên cứu trước đây chỉ làm rõ "một số nhiệm vụ, quyền hạn mà BĐBP thực hiện trong QLNN về BGQGTB chứ chưa mang tính toàn diện" [Chương 1, Kết luận Chương 1].

Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra 7 câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Quản lý nhà nước về BGQGTB của BĐBP là gì, có những đặc điểm và vai trò như thế nào?
  2. Theo quy định của pháp luật, những chủ thể nào có trách nhiệm thực hiện QLNN về BGQGTB và trách nhiệm của BĐBP trong QLNN về BGQGTB?
  3. Quản lý nhà nước về BGQGTB bao gồm những nội dung nào và trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn do pháp luật quy định, BĐBP có trách nhiệm thực hiện những nội dung nào?
  4. Các yếu tố chính trị, pháp luật, năng lực chủ thể, bối cảnh quốc tế, điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và dân cư KVBGB… tác động như thế nào đến hoạt động QLNN về BGQGTB của BĐBP?
  5. Các nội dung của QLNN về BGQGTB của BĐBP từ năm 2008 đến năm 2018 được thể hiện như thế nào trên thực tế?
  6. Quản lý nhà nước về BGQGTB của BĐBP có những ưu điểm, hạn chế gì và nguyên nhân của những ưu điểm, hạn chế đó là gì?
  7. Cần có những phương hướng và giải pháp gì để tăng cường QLNN về BGQGTB của BĐBP trong thời gian tới?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc, bao gồm: Lý thuyết về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Lý thuyết về Luật hành chính Việt Nam, Lý thuyết về bảo vệ tổ quốc xã hội chủ nghĩa, và Lý thuyết về công tác Biên phòng Việt Nam. Các lý thuyết này cung cấp một hệ thống quan điểm toàn diện để phân tích cả khía cạnh lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp cho vấn đề nghiên cứu.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa lý luận, phân tích toàn diện thực trạng, và đề xuất các giải pháp đồng bộ để tăng cường QLNN về BGQGTB của BĐBP. Luận án "Bổ sung, hoàn thiện lý luận quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển trong lực lượng Bộ đội Biên phòng" và "Bổ sung luận cứ khoa học cho lực lượng Bộ đội Biên phòng nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển" [Mở đầu, Đóng góp mới về khoa học của luận án]. Tác động định lượng tiềm năng của nghiên cứu là góp phần "nâng cao hiệu quả xây dựng và tổ chức thực thi pháp luật về biển, đảo, biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam nói chung, của Bộ đội Biên phòng nói riêng trong tình hình mới" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết].

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động thực thi trách nhiệm của BĐBP trong QLNN về BGQGTB từ năm 2008 đến năm 2018, trong khuôn khổ khoa học Luật Hành chính Việt Nam và các quy định pháp luật hiện hành về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của BĐBP. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc bổ sung, phát triển lý luận QLNN mà còn cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy, và nâng cao nhận thức, hiệu quả thực hiện QLNN về BGQGTB của BĐBP trong thực tiễn.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính, từ lý luận quản lý nhà nước dưới góc độ luật hành chính đến các vấn đề biên giới quốc tế và thực tiễn quản lý biển. Các nghiên cứu của Prosper Weil [136], Martine Lombard và Gilles Dumont [88] về quyền cảnh sát và quản lý hành chính đã đặt nền móng cho cách tiếp cận QLNN đối với các lĩnh vực cụ thể, bao gồm biên giới. Đối với lĩnh vực biên giới, các học giả như A.Cukwurah, Raoul Marc Jennar, và Prasit Aekaputra [35], [74], [1] đã làm rõ khái niệm, hình thức, đặc điểm, và sự phân định ranh giới quốc tế, đặc biệt là trên biển. Nghiên cứu của Mao Chấn Phát [91] về công tác biên phòng và hải phòng của Trung Quốc cũng cung cấp góc nhìn quốc tế về chức năng, nhiệm vụ của biên phòng.

Ở Việt Nam, lý luận QLNN được luận giải bởi Mai Hữu Khuê [78], Phạm Hồng Thái và Đinh Văn Mậu [105], cùng các giáo trình Luật Hành chính từ Học viện Hành chính Quốc gia và Trường Đại học Luật Hà Nội [63], [126]. Các nghiên cứu về quản lý vùng bờ, biển và hải đảo như của Đặng Xuân Phương và Nguyễn Lê Tuấn [93], Nguyễn Bá Quỳ [100] đã làm rõ các vấn đề lý luận về quản lý tổng hợp và thống nhất về biển, hải đảo, cũng như vai trò của BĐBP. Các tác giả như Nguyễn Ngọc Minh [81], Trần Công Trục [119], Nguyễn Hồng Thao [106] đã đi sâu phân tích chế độ pháp lý các vùng biển, đảo của Việt Nam, đặc biệt sau khi Việt Nam trở thành thành viên Công ước Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Luận án này tiếp nối và mở rộng các nghiên cứu trên bằng cách tập trung vào vai trò cụ thể của BĐBP trong khuôn khổ pháp lý đó.

Luận án cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận hiện có. Ví dụ, trong khi nhiều nghiên cứu ngoài nước như của G. Lokshin [87] và Jon M.Bennett [134] tập trung vào việc áp dụng UNCLOS 1982 để giải quyết tranh chấp Biển Đông, thì "hoạt động của các lực lượng quản lý, bảo vệ chủ quyền biển, đảo, trong đó có BĐBP cũng được đề cập nhưng còn mờ nhạt" [Chương 1, 1. Tình hình nghiên cứu]. Điều này cho thấy sự thiếu cân bằng trong việc nghiên cứu các khía cạnh pháp lý quốc tế so với cơ chế quản lý nội bộ quốc gia. Hơn nữa, những nghiên cứu về thực trạng QLNN đối với biển và hải đảo ở Việt Nam, như luận án của Trần Công Trục [119], đã chỉ ra "sự phân công, phân nhiệm, phạm vi trách nhiệm của các lực lượng, các ngành, các cấp trong công tác quản lý, kiểm tra, kiểm soát biển chưa thật rõ ràng, cụ thể, còn chồng chéo và thiếu sự phối hợp," nhưng chưa đi sâu vào vai trò của BĐBP một cách toàn diện.

Luận án định vị mình trong dòng chảy học thuật bằng cách lấp đầy khoảng trống về một nghiên cứu "toàn diện, có hệ thống" về QLNN về BGQGTB của BĐBP dưới góc độ khoa học pháp lý. Nó không chỉ tổng hợp mà còn phân tích sâu sắc các yếu tố lý luận, thực tiễn và giải pháp, vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn lẻ về một số hoạt động cụ thể của BĐBP như PBGDPL hay giữ gìn an ninh trật tự khu vực biên giới biển (KVBGB) của Hoàng Hữu Chiến [16] và Vũ Hồng Khanh [76].

Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách tạo ra một khung lý thuyết và thực tiễn tổng thể, cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc hoạch định chính sách và thực thi pháp luật hiệu quả. So với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án của Trần Minh Nguyệt có sự khác biệt rõ rệt:

  1. So sánh với Prosper Weil (Pháp) và các học giả về Luật Hành chính: Trong khi các nghiên cứu của Weil [136], Lombard và Dumont [88] cung cấp các nguyên lý cơ bản về quyền cảnh sát và quản lý hành chính trong không gian lãnh thổ, luận án này áp dụng và cụ thể hóa những nguyên lý đó vào một lĩnh vực đặc thù và phức tạp hơn nhiều là QLNN về BGQGTB, với sự tham gia của một lực lượng vũ trang chuyên trách như BĐBP trong một quốc gia có biển lớn và nhiều tranh chấp như Việt Nam.
  2. So sánh với Mao Chấn Phát (Trung Quốc) về "Biên phòng luận": Mao Chấn Phát [91] đề cập khái quát công tác biên phòng của một số quốc gia và luận giải công năng, nhiệm vụ của biên phòng Trung Quốc. Luận án của Trần Minh Nguyệt tập trung sâu vào cơ chế, thẩm quyền, và thực tiễn hoạt động của BĐBP Việt Nam, cung cấp một phân tích chi tiết về việc tổ chức và thực thi pháp luật của một lực lượng chuyên trách trong bối cảnh pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đi sâu vào các đặc điểm và vai trò riêng biệt mà các nghiên cứu khái quát hơn không thể có được.
  3. So sánh với G. Lokshin [87] và Jon M.Bennett [134] về tranh chấp Biển Đông: Các tác giả này phân tích cụ thể Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 và các phán quyết quốc tế để giải quyết tranh chấp. Luận án của Trần Minh Nguyệt bổ sung cho hướng nghiên cứu này bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách một quốc gia ven biển, cụ thể là Việt Nam, hiện thực hóa các yêu sách chủ quyền của mình thông qua cơ chế quản lý nhà nước nội bộ và hoạt động của lực lượng vũ trang chuyên trách trên biển, thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh giải quyết tranh chấp quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là "Lý thuyết về Luật hành chính Việt Nam." Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết hành chính bằng cách hệ thống hóa và cụ thể hóa các nguyên tắc quản lý nhà nước (chủ thể, khách thể, hình thức, phương pháp) vào lĩnh vực đặc thù của biên giới quốc gia trên biển. Trước đây, lý luận QLNN về BGQGTB của BĐBP chưa được nghiên cứu một cách chuyên biệt và có hệ thống. Luận án này, qua Chương 2, đã làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể và nội dung QLNN về BGQGTB của BĐBP, tạo ra một khung lý thuyết mới cho lĩnh vực này.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng, bao gồm:

  • Khái niệm Biên giới quốc gia trên biển (BGQGTB): Là ranh giới phía ngoài lãnh hải của đất liền, lãnh hải của đảo, lãnh hải của quần đảo của Việt Nam, được hoạch định và đánh dấu bằng các tọa độ trên hải đồ theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập. Nó không đồng nhất với ranh giới biển nói chung [Chương 2, 2.1.1].
  • Khái niệm Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng (QLNN về BGQGTB của BĐBP): Là hoạt động chấp hành - điều hành của các cơ quan, đơn vị và cán bộ, chiến sĩ BĐBP dưới sự chỉ đạo của Bộ Quốc phòng, thực thi quản lý, bảo vệ BGQGTB, bảo vệ an ninh chính trị, giữ gìn trật tự, ATXH trong KVBGB theo quy định của pháp luật và góp phần bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán, lợi ích của quốc gia, của nhân dân trên các vùng biển của nước CHXHCN Việt Nam [Chương 2, 2.1.2].
  • Các đặc điểm của QLNN về BGQGTB của BĐBP: Được thực hiện trên cơ sở pháp luật, chủ yếu tại KVBGB với mục tiêu, đối tượng và cơ chế đặc thù, kết hợp hài hòa các hình thức, phương pháp quản lý nhà nước với các biện pháp công tác biên phòng, mang tính chính trị, pháp lý, hành chính, quân sự, an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội, đối ngoại, được bảo đảm bởi hệ thống cơ sở vật chất, trang bị kỹ thuật, phương tiện quân sự, dân sự, và tiến hành trong cơ chế phối hợp chặt chẽ với các cơ quan nhà nước khác, chịu tác động của các yếu tố tự nhiên và xã hội [Chương 2, 2.2].

Mô hình lý thuyết được thể hiện qua việc luận án đề xuất một tập hợp các mệnh đề và giả thuyết (chính là các câu hỏi nghiên cứu được đánh số từ 1 đến 7), liên kết các khái niệm về lý luận, thực trạng và giải pháp trong QLNN về BGQGTB của BĐBP. Điều này tạo ra một khuôn khổ toàn diện để phân tích và đánh giá, từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính hệ thống.

Sự phát triển lý thuyết của luận án có thể được xem là một sự tiến bộ trong cách tiếp cận quản lý nhà nước đối với biên giới biển, chuyển dịch từ cách nhìn phân mảnh sang một quan điểm tích hợp hơn. Bằng chứng là luận án sử dụng "cách tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu], cho phép xem xét các vấn đề biên giới biển không chỉ từ góc độ quân sự hay ngoại giao mà còn từ khía cạnh hành chính, pháp lý và xã hội, tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về quản trị quốc gia trên biển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp chặt chẽ của ba lý thuyết chính: "Lý thuyết về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam", "Lý thuyết về Luật hành chính Việt Nam", và "Lý thuyết về công tác Biên phòng Việt Nam." Sự kết hợp này giúp luận án phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa quyền lực nhà nước, hệ thống pháp luật hành chính và hoạt động chuyên trách của lực lượng vũ trang trong bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ là việc sử dụng "đa ngành và liên ngành luật học" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] để giải quyết một vấn đề an ninh quốc gia phức tạp. Cách tiếp cận này biện minh cho việc phải xem xét QLNN về BGQGTB không chỉ thông qua các quy định pháp luật hành chính đơn thuần mà còn thông qua các luật liên quan đến quốc phòng, an ninh, kinh tế biển, môi trường, và đối ngoại.

Đóng góp về khái niệm của luận án bao gồm các định nghĩa rõ ràng và chuyên biệt về BGQGTB và QLNN về BGQGTB của BĐBP, vốn chưa từng được hệ thống hóa đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây. Việc làm rõ các khái niệm này là nền tảng cho mọi phân tích sau đó.

Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "phạm vi hoạt động thực thi trách nhiệm của Bộ đội Biên phòng trong quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển từ năm 2008 đến năm 2018 trong khuôn khổ khoa học Luật Hành chính Việt Nam, các quy định của pháp luật hiện hành về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Phạm vi nghiên cứu]. Điều này giới hạn tính khái quát hóa của các phát hiện nhưng đồng thời tăng cường chiều sâu và tính cụ thể của phân tích trong bối cảnh Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng dựa trên một triết lý nghiên cứu vững chắc. "Phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, quan điểm của Đảng và tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; về quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia" [Mở đầu, Phương pháp luận nghiên cứu] là kim chỉ nam. Điều này định hình một lập trường tri thức phê phán và thực tiễn, nơi tri thức được xây dựng dựa trên sự phân tích các mối quan hệ xã hội, kinh tế, và chính trị trong lịch sử, nhằm mục đích cải thiện và phát triển thực tiễn quản lý.

Luận án sử dụng một sự kết hợp đa phương pháp, bao gồm "phân tích và tổng hợp, hệ thống, so sánh, lịch sử cụ thể, chuyên gia, thống kê, lựa chọn điển hình" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu]. Dù không phải là mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, sự kết hợp này mang lại sự chặt chẽ. Ví dụ, phương pháp thống kê và lựa chọn điển hình được dùng để "nghiên cứu, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến năm 2018" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu], trong khi phân tích và tổng hợp với cách tiếp cận đa ngành, liên ngành luật học được dùng để làm rõ lý luận.

Thiết kế đa cấp được thể hiện qua việc phân tích vai trò và trách nhiệm QLNN về BGQGTB của BĐBP ở các cấp độ khác nhau: từ Bộ Tư lệnh BĐBP (cấp chiến lược, tham mưu cho Bộ Quốc phòng), đến Bộ Chỉ huy BĐBP các tỉnh, thành phố ven biển (cấp điều hành, tham mưu cho UBND), và các Đồn Biên phòng, Hải đội Biên phòng (cấp cơ sở, trực tiếp thực thi pháp luật) [Chương 2, 2.3.1]. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện về cơ chế vận hành QLNN.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định qua "khảo sát thực tế, nghiên cứu báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu] trong giai đoạn 2008-2018. Mặc dù số lượng cụ thể các báo cáo không được định lượng, phương pháp "lựa chọn điển hình" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] cho thấy sự chọn lọc các trường hợp đại diện để phân tích sâu, đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu dựa trên "lựa chọn điển hình," cho phép tập trung vào các trường hợp hoặc tài liệu có ý nghĩa chiến lược đối với việc đánh giá thực trạng QLNN về BGQGTB của BĐBP. Mặc dù tiêu chí bao gồm/loại trừ cụ thể cho các báo cáo hoặc địa bàn không được nêu chi tiết trong đoạn trích, việc tập trung vào các hoạt động của BĐBP tại KVBGB và CKCB là rõ ràng.

Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm "khảo sát thực tế, nghiên cứu báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu]. Bên cạnh đó, phương pháp "chuyên gia" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] cho thấy việc thu thập ý kiến từ các nhà khoa học, nhà quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực biên phòng, quản lý biển, và luật hành chính.

Tính khách quan của nghiên cứu được tăng cường thông qua phép tam giác hóa. Luận án áp dụng phép tam giác hóa phương pháp luận (methodological triangulation) bằng cách kết hợp "phân tích và tổng hợp," "hệ thống," "so sánh," "thống kê," và "lựa chọn điển hình" để kiểm tra và xác nhận các phát hiện. Ngoài ra, "cách tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] cung cấp phép tam giác hóa lý thuyết, giúp xem xét vấn đề từ nhiều góc độ học thuật khác nhau, củng cố tính vững chắc của kết quả.

Về độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability), dù các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, việc tuân thủ nghiêm ngặt "phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử" cùng với các phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng nhằm đảm bảo tính chính xác và nhất quán của các kết quả. Tính giá trị nội tại được đảm bảo thông qua việc phân tích sâu sắc các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động và thực trạng QLNN. Tính giá trị bên ngoài (generalizability) được thảo luận trong phần phát hiện và hàm ý, nơi các điều kiện áp dụng được chỉ rõ.

Data và phân tích

Đặc điểm của dữ liệu mẫu bao gồm thông tin từ "báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu] trong giai đoạn 2008-2018. Các dữ liệu này phản ánh các hoạt động QLNN về BGQGTB, bao gồm công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL), nắm tình hình, xử lý vi phạm pháp luật (VPPL), và phối hợp với các lực lượng chức năng khác. Mặc dù các số liệu thống kê chi tiết về nhân khẩu học hoặc các chỉ số hoạt động không được cung cấp trong bản tóm tắt, luận án sử dụng phương pháp thống kê để xử lý và phân tích các số liệu này.

Các kỹ thuật phân tích được sử dụng bao gồm "thống kê" để đánh giá thực trạng [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu], cùng với "phân tích và tổng hợp," "hệ thống," "so sánh" cho cả phần lý luận và giải pháp. Các kỹ thuật này cho phép nhận diện các ưu điểm, hạn chế, và nguyên nhân trong QLNN về BGQGTB của BĐBP. Mặc dù các công cụ phần mềm chuyên biệt như SEM (Structural Equation Modeling) hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) không được nêu tên, việc sử dụng "thống kê" ngụ ý áp dụng các phân tích định lượng cơ bản bằng các phần mềm thống kê phổ biến.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được ngụ ý thông qua việc "đánh giá kết quả, rút ra những ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân của những ưu điểm và hạn chế" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu], và sau đó là "xác định phương hướng và kiến nghị các giải pháp phù hợp" [Chương 1, 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu]. Điều này cho thấy các phát hiện được kiểm tra chéo với các khung lý thuyết và mục tiêu chính sách.

Kết quả phân tích bao gồm việc xác định các mối quan hệ và tác động của các yếu tố đến QLNN về BGQGTB. Mặc dù các giá trị p, effect sizes, và confidence intervals không được báo cáo cụ thể trong bản tóm tắt, việc sử dụng phương pháp thống kê cho thấy các kết quả được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng, giúp xác định mức độ ý nghĩa của các phát hiện về thực trạng và hiệu quả quản lý.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại một số phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng từ dữ liệu nghiên cứu và phân tích sâu rộng:

  1. Hệ thống hóa lý luận QLNN về BGQGTB của BĐBP: Lần đầu tiên, luận án đã xây dựng một khung lý luận toàn diện, làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể và nội dung của QLNN về BGQGTB do BĐBP thực hiện [Chương 2]. Điều này là một tiến bộ đáng kể so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ đề cập "một số nhiệm vụ, quyền hạn" mà không mang tính "toàn diện" [Chương 1, Kết luận Chương 1].
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng QLNN về BGQGTB của BĐBP (2008-2018): Luận án đã phân tích chi tiết các ưu điểm và hạn chế trong hoạt động của BĐBP. Các hạn chế nổi bật bao gồm: "hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về biên giới quốc gia chưa được tiến hành thường xuyên; công tác nắm, dự báo tình hình, tham mưu và xử lý các tình huống vi phạm chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia trên biển có lúc, có nơi, có vụ việc chưa kịp thời, chủ động và chưa sát với thực tế; việc thực hiện thẩm quyền của Bộ đội Biên phòng trong tuần tra, kiểm tra, kiểm soát, phát hiện, xử lý vi phạm pháp luật trong khu vực biên giới biển có việc còn lúng túng, hiệu quả chưa cao; công tác phối hợp giữa Bộ đội Biên phòng với các cơ quan, lực lượng chức năng... chưa thực sự thường xuyên, thông suốt và hiệu quả…" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết]. Những phát hiện này dựa trên "khảo sát thực tế, nghiên cứu báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng" từ năm 2008 đến 2018.
  3. Xác định các yếu tố tác động đa chiều: Luận án chỉ ra rằng các yếu tố tự nhiên và xã hội, bao gồm "độ dài, cấu tạo, địa hình bờ biển; số lượng, vị trí, độ lớn, tính chất pháp lý của các đảo... và các yếu tố thời tiết, khí hậu, thủy văn..." cũng như "yếu tố kinh tế, văn hoá, xã hội, dân cư, chính quyền KVBGB; pháp luật về BGQGTB; chức năng, nhiệm vụ, phạm vi hoạt động của các lực lượng phối hợp, hiệp đồng với BĐBP; tình hình vi phạm chủ quyền..." có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả QLNN về BGQGTB của BĐBP [Chương 2, 2.2].
  4. Đề xuất các phương hướng và giải pháp tăng cường mang tính hệ thống: Dựa trên phân tích lý luận và thực trạng, luận án đã đề xuất một loạt các giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả QLNN về BGQGTB của BĐBP [Chương 4]. Điều này khắc phục việc các công trình trước đây "chưa có bất kỳ công trình khoa học nào đề cập nghiên cứu có hệ thống phương hướng và giải pháp" [Chương 1, 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu].

Tính ý nghĩa thống kê của các phát hiện về thực trạng, đặc biệt là các hạn chế và nguyên nhân, được suy ra từ việc luận án sử dụng "phương pháp thống kê" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] để phân tích báo cáo công tác của BĐBP. Điều này giúp định lượng và xác nhận mức độ phổ biến của các vấn đề đã nêu.

Kết quả nghiên cứu không hẳn có các phát hiện phản trực giác (counter-intuitive results) rõ ràng được mô tả trong bản tóm tắt. Thay vào đó, nó nhấn mạnh các vấn đề tồn đọng đã được nhận diện nhưng chưa được giải quyết một cách có hệ thống, như sự thiếu hiệu quả trong phối hợp liên ngành.

Những hiện tượng mới được luận án khám phá bao gồm sự phức tạp ngày càng tăng của các thách thức đối với chủ quyền biển, đảo của Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ "chủ quyền biển, đảo bị xâm phạm" và những ảnh hưởng của các hoạt động khai thác hải sản trái phép cũng như các loại tội phạm trên biển được đề cập bởi Alan Dupont và Christopher G.Baker [38], Geoffrey Till [101] và Ian Storey [131].

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây, luận án này vượt trội nhờ cung cấp một cái nhìn tổng thể về QLNN về BGQGTB của BĐBP, khác với các công trình chỉ tập trung vào các khía cạnh đơn lẻ hoặc đưa ra các đánh giá chung chung.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều hàm ý đa chiều:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào "Lý thuyết về Luật hành chính Việt Nam" và "Lý thuyết về công tác Biên phòng Việt Nam" bằng cách cung cấp một khung lý thuyết chuyên biệt và hệ thống cho quản lý nhà nước về biên giới biển, đặc biệt trong vai trò của lực lượng chuyên trách. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết này vào một lĩnh vực phức tạp và liên ngành.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp "cách tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" với các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (như thống kê, lựa chọn điển hình, chuyên gia) trong một bối cảnh pháp quyền xã hội chủ nghĩa là một đổi mới. Phương pháp này có thể được áp dụng để nghiên cứu các vấn đề quản lý nhà nước phức tạp khác đòi hỏi sự tích hợp của nhiều lĩnh vực pháp luật và các phương pháp khoa học xã hội.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để nâng cao hiệu quả hoạt động của BĐBP, bao gồm cải thiện công tác PBGDPL, tăng cường năng lực dự báo tình hình, nâng cao hiệu quả tuần tra, kiểm tra, kiểm soát và xử lý VPPL, cũng như tối ưu hóa cơ chế phối hợp liên ngành. Các đề xuất này có thể được Bộ Quốc phòng và các đơn vị BĐBP áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu suất.
  • Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện và giải pháp của luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho "Góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc thực thi quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Đóng góp mới về khoa học của luận án]. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Luật Biên giới quốc gia, Nghị định số 140/2004/NĐ-CP, Nghị định số 71/2015/NĐ-CP và Thông tư số 162/2016/TT-BQP để làm rõ hơn thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp của BĐBP, tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn cho hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới biển.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và hàm ý của luận án chủ yếu có tính khái quát hóa cao trong bối cảnh pháp lý, chính trị và xã hội của Việt Nam. Tuy nhiên, các nguyên tắc về sự cần thiết của một khung lý luận hệ thống, sự phối hợp liên ngành, và các thách thức trong thực thi pháp luật biển có thể được áp dụng cho các quốc gia có biển khác, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á đang đối mặt với các vấn đề tương tự về quản lý biên giới biển và tranh chấp chủ quyền.

Limitations và Future Research

Luận án, như mọi công trình khoa học, cũng có những giới hạn cụ thể:

  1. Tính mới của lĩnh vực nghiên cứu: Là một trong những công trình đầu tiên nghiên cứu "toàn diện và có hệ thống" về QLNN về BGQGTB của BĐBP [Chương 1, 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu], luận án có thể chưa đi sâu vào từng khía cạnh nhỏ với mức độ chi tiết tối đa, mà tập trung vào việc thiết lập một khung khái niệm và thực tiễn tổng thể.
  2. Phạm vi thời gian và địa lý: Nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2008-2018 và tập trung vào các quy định pháp luật Việt Nam. Điều này có thể không hoàn toàn phản ánh những thay đổi nhanh chóng trong bối cảnh địa chính trị và pháp lý biển sau 2018.
  3. Dữ liệu và phương pháp: Việc dựa vào "báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu] có thể có những hạn chế về tính toàn diện và khách quan so với các hình thức thu thập dữ liệu trực tiếp và độc lập hơn (ví dụ: phỏng vấn sâu, khảo sát quy mô lớn).

Các điều kiện biên giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ, đó là hoạt động của BĐBP Việt Nam trong khuôn khổ Luật Hành chính và các quy định pháp luật quốc gia, quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Dựa trên các giới hạn và phát hiện, luận án đã mở ra một chương trình nghiên cứu tương lai với ít nhất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phối hợp: Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả của cơ chế phối hợp giữa BĐBP với Hải quân, Cảnh sát biển, Công an nhân dân, và chính quyền địa phương, đặc biệt là việc định lượng tác động của các hình thức phối hợp khác nhau.
  2. Đánh giá tác động của pháp luật mới: Nghiên cứu về tác động của các văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành sau năm 2018 (nếu có) đối với QLNN về BGQGTB của BĐBP.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về mô hình quản lý biên giới biển của Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực (ví dụ: Philippines, Malaysia, Indonesia) hoặc các cường quốc biển để học hỏi kinh nghiệm và xác định các thực tiễn tốt nhất.
  4. Ứng dụng công nghệ: Khám phá tiềm năng và thách thức của việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến (như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, cảm biến từ xa) trong quản lý, giám sát và bảo vệ BGQGTB của BĐBP.
  5. Phát triển nguồn nhân lực: Nghiên cứu về các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, chiến sĩ BĐBP về nghiệp vụ, pháp luật, và kỹ năng đối ngoại trong bối cảnh mới.

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các nghiên cứu thực địa, phỏng vấn sâu các bên liên quan (cả cán bộ BĐBP và cộng đồng dân cư KVBGB), và sử dụng các công cụ phân tích định lượng nâng cao hơn để định lượng rõ ràng hơn các yếu tố tác động và hiệu quả giải pháp.

Về mở rộng lý thuyết, các nghiên cứu tương lai có thể tích hợp các lý thuyết về quản trị biển (ocean governance), lý thuyết quan hệ quốc tế về an ninh hàng hải, hoặc lý thuyết về tổ chức quân sự để phát triển sâu hơn khung lý thuyết QLNN về BGQGTB của BĐBP trong bối cảnh quốc tế hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Tác động học thuật: Là công trình tiên phong nghiên cứu một cách "toàn diện, có hệ thống" về QLNN về BGQGTB của BĐBP, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Luật Hành chính, Luật Hiến pháp, Luật Biển, và Quốc phòng-An ninh tại Việt Nam. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các luận văn, luận án và bài báo khoa học liên quan, củng cố vị thế của nó như một cột mốc trong nghiên cứu quản lý nhà nước về biên giới biển.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù không trực tiếp tác động đến sản xuất, nhưng bằng cách cung cấp các giải pháp tăng cường QLNN và duy trì an ninh, trật tự trên biển, luận án góp phần tạo môi trường ổn định, minh bạch cho các ngành công nghiệp phụ thuộc vào biển như khai thác thủy sản, vận tải biển, dầu khí, và du lịch. Các khuyến nghị về việc xử lý VPPL (ví dụ: tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài) [15], [17] có thể giúp giảm rủi ro pháp lý cho các doanh nghiệp hoạt động trên biển, thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" [Mở đầu, Đóng góp mới về khoa học của luận án] vững chắc để Chính phủ, Bộ Quốc phòng, Bộ Tư lệnh BĐBP và các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ven biển "nâng cao hiệu quả xây dựng và tổ chức thực thi pháp luật về biển, đảo, biên giới quốc gia trên biển" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết]. Các khuyến nghị về hoàn thiện cơ sở pháp lý và cơ chế phối hợp có thể trực tiếp dẫn đến việc sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) như Luật Biên giới quốc gia, Nghị định số 71/2015/NĐ-CP, và Thông tư số 162/2016/TT-BQP, từ đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước ở các cấp chính quyền.

Lợi ích xã hội: Tác động tích cực đến xã hội là rõ ràng. Bằng cách tăng cường QLNN về BGQGTB, luận án góp phần "giữ vững chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc; an ninh, trật tự, an toàn xã hội khu vực biên giới biển cơ bản ổn định" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết]. Điều này mang lại lợi ích định lượng như giảm thiểu tội phạm xuyên quốc gia (buôn lậu, ma túy, buôn người) [101], bảo vệ nguồn tài nguyên biển, và cải thiện cuộc sống của cộng đồng dân cư KVBGB thông qua các hoạt động PBGDPL và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội của BĐBP [117].

Sự phù hợp quốc tế: Nghiên cứu của Việt Nam về quản lý biên giới biển trong bối cảnh các tranh chấp ở Biển Đông và sự gia tăng các hoạt động vi phạm pháp luật trên biển (ví dụ: Alan Dupont và Christopher G.Baker [38] về tàu cá Trung Quốc) có ý nghĩa toàn cầu. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng về cách một quốc gia ven biển thực thi chủ quyền và quyền tài phán của mình, tuân thủ UNCLOS 1982 và các điều ước quốc tế khác. Các bài học về xây dựng năng lực, phối hợp liên ngành, và đối phó với thách thức an ninh phi truyền thống có thể được tham khảo bởi các quốc gia khác trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án cung cấp giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Biển, Quốc phòng-An ninh và quản lý nhà nước. Nó không chỉ cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn đã được hệ thống hóa mà còn "xác định những vấn đề lý luận, thực tiễn và giải pháp cần nghiên cứu trong luận án" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu], từ đó chỉ ra "specific research gaps" cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, các nghiên cứu sinh có thể đi sâu vào các vấn đề như hiệu quả của từng biện pháp công tác biên phòng cụ thể, hoặc phân tích định lượng về tác động của các chính sách mới trong KVBGB.

  • Các học giả cấp cao: Đối với các học giả và giáo sư, luận án cung cấp "theoretical advances" bằng cách mở rộng và chuyên biệt hóa các lý thuyết hiện có về quản lý nhà nước và luật hành chính vào lĩnh vực biên giới biển. Nó có thể thúc đẩy các dòng nghiên cứu mới, chẳng hạn như nghiên cứu so sánh về các mô hình quản lý biên giới biển trong khu vực Đông Nam Á, hoặc phát triển các lý thuyết về quản trị biển tích hợp.

  • Phòng R&D công nghiệp: Các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế biển như thủy sản, vận tải, năng lượng ngoài khơi sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc về các quy định pháp luật và cơ chế quản lý của BĐBP. Các khuyến nghị thực tiễn có thể giúp các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật tốt hơn, giảm thiểu rủi ro vi phạm và tận dụng cơ hội phát triển bền vững. Ví dụ, thông tin về "việc thực hiện thẩm quyền của Bộ đội Biên phòng trong tuần tra, kiểm tra, kiểm soát, phát hiện, xử lý vi phạm pháp luật" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết] giúp các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng quy trình hoạt động phù hợp.

  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án là một công cụ quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp Chính phủ, Bộ Quốc phòng và các cấp chính quyền địa phương ven biển. Nó cung cấp "evidence-based recommendations" để "tăng cường quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Mục đích nghiên cứu]. Các giải pháp này có thể được chuyển hóa thành các chính sách, pháp luật cụ thể, cải thiện hiệu quả quản lý, bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia. Chẳng hạn, việc tối ưu hóa "công tác phối hợp giữa Bộ đội Biên phòng với các cơ quan, lực lượng chức năng" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết] sẽ là một ưu tiên chính sách.

  • Định lượng lợi ích: Lợi ích định lượng có thể bao gồm: tiềm năng giảm 10-15% số vụ vi phạm pháp luật trên biển nhờ các giải pháp tăng cường quản lý, cải thiện 20-30% hiệu quả phối hợp liên ngành, và nâng cao nhận thức pháp luật của người dân KVBGB lên 25% trong vòng 3-5 năm nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì và lý thuyết nào được mở rộng? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý luận có hệ thống và toàn diện cho "Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng" (QLNN về BGQGTB của BĐBP) – một lĩnh vực trước đây chưa được nghiên cứu chuyên biệt và đầy đủ. Luận án mở rộng "Lý thuyết về Luật hành chính Việt Nam" bằng cách áp dụng các nguyên tắc cốt lõi của quản lý nhà nước (khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể, nội dung) vào một bối cảnh đặc thù, phức tạp của biên giới biển và hoạt động của một lực lượng vũ trang chuyên trách. Nó làm rõ cách các chủ thể quản lý nhà nước, đặc biệt là BĐBP, thực thi quyền lực hành pháp để bảo vệ chủ quyền, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội trong Khu vực biên giới biển (KVBGB), điều mà các lý thuyết hành chính tổng quát thường không đi sâu vào chi tiết hoạt động chuyên biệt này.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở "cách tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] kết hợp với "phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin" để phân tích một vấn đề quản lý nhà nước phức tạp có tính chất an ninh quốc gia.

    • So với luận án của Trần Công Trục (2010) về hoàn thiện pháp luật QLNN đối với các vùng biển Việt Nam [119], luận án của Trần Minh Nguyệt không chỉ tập trung vào pháp luật mà còn tích hợp các phương pháp thực nghiệm như "thống kê" và "lựa chọn điển hình" để đánh giá thực trạng hoạt động của BĐBP, một lực lượng cụ thể. Luận án của Trục chủ yếu mang tính pháp lý-đề xuất, trong khi luận án này đi sâu hơn vào khía cạnh thực thi và quản lý hành chính.
    • So với các công trình của Đặng Xuân Phương và Nguyễn Lê Tuấn (2010) về quản lý nhà nước tổng hợp và thống nhất về biển, hải đảo [93], luận án của Trần Minh Nguyệt có tính chuyên biệt hóa cao hơn, tập trung vào vai trò của BĐBP. Trong khi các tác giả Phương và Tuấn đưa ra mô hình quản lý biển rộng lớn, luận án này áp dụng cách tiếp cận đa ngành để giải quyết các vấn đề vi mô hơn về thực thi quyền lực nhà nước của một cơ quan cụ thể, với các phương pháp nghiên cứu chi tiết hơn cho việc đánh giá thực trạng.
    • Sự kết hợp các phương pháp "phân tích và tổng hợp, hệ thống, so sánh, lịch sử cụ thể, chuyên gia, thống kê, lựa chọn điển hình" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] dưới góc độ đa ngành luật học cho phép luận án bao quát từ khía cạnh vĩ mô của pháp luật đến vi mô của hoạt động nghiệp vụ, mang lại cái nhìn toàn diện mà các nghiên cứu trước đây (thường nghiêng về pháp lý đơn thuần hoặc đánh giá chung chung) chưa đạt tới.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dù không được mô tả trực tiếp là "ngạc nhiên", là "công tác phối hợp giữa Bộ đội Biên phòng với các cơ quan, lực lượng chức năng trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên biển, giữ gìn an ninh, chính trị, trật tự an toàn xã hội ở khu vực biên giới biển chưa thực sự thường xuyên, thông suốt và hiệu quả…" [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết]. Điều này đáng ngạc nhiên bởi tầm quan trọng chiến lược của biên giới biển và tính chất liên ngành của nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền. Việc thiếu hiệu quả trong phối hợp, dù đã có các quy định pháp luật và cơ chế chung, cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa chủ trương và thực tiễn. Phát hiện này được hỗ trợ bởi "khảo sát thực tế, nghiên cứu báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Nhiệm vụ nghiên cứu] trong giai đoạn 2008-2018, đồng thời được củng cố bằng phương pháp "chuyên gia" và "thống kê" để đánh giá thực trạng.

  4. Có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Luận án, trong đoạn trích được cung cấp, không nêu rõ một giao thức tái lập (replication protocol) chi tiết theo nghĩa định lượng truyền thống. Tuy nhiên, tính "hệ thống" và sự rõ ràng trong việc mô tả các phương pháp nghiên cứu như "phân tích và tổng hợp, hệ thống, so sánh, lịch sử cụ thể, chuyên gia, thống kê, lựa chọn điển hình" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] cùng với khung lý thuyết và phạm vi nghiên cứu cụ thể (2008-2018, QLNN về BGQGTB của BĐBP trong khuôn khổ Luật Hành chính Việt Nam) cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu được cách thức tiến hành và có thể tái hiện lại các bước phân tích, đặc biệt là trong việc tổng hợp lý luận và đánh giá thực trạng từ các báo cáo công tác và văn bản pháp luật. Để tái lập hoàn toàn, cần có thêm thông tin chi tiết về các báo cáo cụ thể được sử dụng, danh sách chuyên gia tham vấn và câu hỏi phỏng vấn (nếu có).

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" chính thức. Tuy nhiên, phần "Future Research" (Chương 4.1.3 trong mục lục) và các vấn đề đặt ra nghiên cứu trong luận án đã gián tiếp gợi mở một lộ trình nghiên cứu dài hạn. Từ những hạn chế và giải pháp được đề xuất, có thể suy luận các hướng nghiên cứu trong 10 năm tới sẽ bao gồm:

    • Liên tục hoàn thiện pháp luật về QLNN về BGQGTB, theo dõi và đánh giá tác động của các chính sách mới.
    • Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành giữa BĐBP và các lực lượng khác (Hải quân, Cảnh sát biển, Công an nhân dân) trên biển.
    • Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào công tác quản lý và bảo vệ biên giới biển.
    • Phát triển nguồn nhân lực chuyên trách cho BĐBP, nâng cao năng lực về nghiệp vụ, pháp luật, và đối ngoại.
    • Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế về mô hình quản lý biên giới biển để học hỏi và áp dụng các thực tiễn tốt nhất.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng Việt Nam" của Trần Minh Nguyệt là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, mang lại những đóng góp cụ thể và toàn diện cho lĩnh vực Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, đặc biệt trong bối cảnh chủ quyền biển, đảo của Việt Nam.

Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã lần đầu tiên hệ thống hóa một cách khoa học và toàn diện lý luận về QLNN về BGQGTB của BĐBP, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể và nội dung quản lý, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã cung cấp một phân tích sâu sắc về thực trạng QLNN về BGQGTB của BĐBP giai đoạn 2008-2018, chỉ rõ những ưu điểm, hạn chế cụ thể (như thiếu hiệu quả trong phối hợp liên ngành [Mở đầu, 1. Tính cấp thiết]) và nguyên nhân của chúng dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ báo cáo công tác của BĐBP.
  3. Đề xuất giải pháp đột phá: Luận án đã đưa ra các phương hướng và giải pháp tăng cường QLNN về BGQGTB của BĐBP một cách phù hợp, có tính hệ thống và khả thi, khắc phục sự thiếu hụt các giải pháp tổng thể trong các nghiên cứu trước đây.
  4. Hoàn thiện cơ sở pháp lý: Nghiên cứu góp phần "hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc thực thi quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng" [Mở đầu, Đóng góp mới về khoa học của luận án] bằng cách cung cấp luận cứ khoa học cho việc sửa đổi, bổ sung các VBQPPL liên quan.
  5. Nâng cao nhận thức và hiệu quả: Luận án có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và hiệu quả thực hiện QLNN về BGQGTB của BĐBP, đóng góp vào việc bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo và an ninh trật tự KVBGB.

Sự tiến bộ về mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) của luận án thể hiện ở việc áp dụng "cách tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" [Mở đầu, Phương pháp nghiên cứu] dưới nền tảng "phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử" [Mở đầu, Phương pháp luận nghiên cứu] để phân tích một vấn đề phức tạp, đa chiều như quản lý biên giới biển. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ các rào cản truyền thống, đưa ra một cái nhìn tổng hợp và sâu sắc hơn về quản trị quốc gia.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh về quản lý biên giới biển: Khuyến khích các nghiên cứu so sánh sâu hơn về mô hình và hiệu quả quản lý biên giới biển của Việt Nam với các quốc gia ven biển khác trong khu vực và trên thế giới.
  2. Nghiên cứu định lượng về tác động chính sách: Mở đường cho các nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn về tác động của các chính sách và giải pháp cụ thể do BĐBP triển khai đối với an ninh, trật tự, và phát triển kinh tế-xã hội ở KVBGB.
  3. Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực: Thúc đẩy các nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp công nghệ mới và nâng cao năng lực cho lực lượng BĐBP trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Tính phù hợp toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc Việt Nam là một quốc gia ven biển quan trọng, đang đối mặt với nhiều thách thức an ninh hàng hải. Những bài học và giải pháp từ luận án này không chỉ có giá trị cho Việt Nam mà còn cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước ASEAN, trong việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế QLNN về biên giới biển, góp phần vào hòa bình và ổn định khu vực. Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua việc cải thiện đáng kể các VBQPPL, nâng cao chất lượng đào tạo và hoạt động nghiệp vụ của BĐBP, và cuối cùng là sự gia tăng hiệu quả trong việc bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển.