Luận án Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng Việt Nam - Trần Minh Nguyệt

Nghiên cứu vai trò Bộ đội Biên phòng trong quản lý biên giới biển, phân tích khung pháp lý và đề xuất giải pháp bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Chuyên ngành

Luật Hiến pháp và Luật Hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò BĐBP trong quản lý biên giới biển quốc gia

Quản lý nhà nước biên giới quốc gia trên biển là nhiệm vụ trọng yếu. Nó thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh của Việt Nam. Công việc này bao gồm duy trì, bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ trên biển. Các cơ quan nhà nước thực hiện quản lý, giám sát khu vực biên giới biển. Bộ đội Biên phòng (BĐBP) là lực lượng nòng cốt. Lực lượng này chuyên trách quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên biển. Họ thực hiện kiểm soát biên giới biển, duy trì an ninh trật tự. Chủ quyền biển đảo quốc gia là thiêng liêng. Nó khẳng định vị thế, toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam. Việc bảo vệ chủ quyền biển đảo góp phần vào an ninh quốc phòng biển. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững đất nước. Biển Đông có vị trí chiến lược. Việc quản lý biên giới biển hiệu quả giúp bảo vệ các vùng biển Việt Nam. Các vùng này bao gồm lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

1.1. Khái niệm đặc điểm quản lý nhà nước biên giới biển

Quản lý nhà nước biên giới quốc gia trên biển là một bộ phận của quản lý nhà nước về biên giới quốc gia. Nó thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh trọng yếu. Việc này nhằm duy trì, bảo vệ chủ quyền biển đảo, toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam. Đặc điểm quản lý biển là sự phức tạp. Vùng biển rộng lớn, địa hình thay đổi, hoạt động đa dạng. Việt Nam có đường bờ biển dài. Biển đóng vai trò chiến lược quan trọng. Các hoạt động kinh tế, xã hội trên biển cần được quản lý chặt chẽ.

1.2. Chức năng nhiệm vụ Bộ đội Biên phòng trên biển

Bộ đội Biên phòng là lực lượng nòng cốt, chuyên trách. Lực lượng này quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên biển. Nhiệm vụ bao gồm tuần tra, kiểm tra, phát hiện, ngăn chặn vi phạm pháp luật. Bộ đội Biên phòng thực hiện kiểm soát biên giới biển. Đảm bảo an ninh trật tự khu vực biên giới biển. Lực lượng phối hợp chặt chẽ với các ngành hữu quan. Họ bảo vệ ngư dân, tài nguyên biển. Công tác phòng, chống tội phạm trên biển cũng là trọng tâm.

1.3. Tầm quan trọng chủ quyền biển đảo quốc gia

Chủ quyền biển đảo quốc gia là vấn đề cốt lõi. Nó liên quan đến an ninh quốc phòng biển và phát triển kinh tế. Việc giữ vững chủ quyền biển đảo là nền tảng. Nó đảm bảo sự ổn định, phát triển của đất nước. Quản lý hiệu quả biên giới quốc gia trên biển giúp bảo vệ các vùng biển. Bao gồm lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa. Điều này khẳng định vị thế và lợi ích quốc gia trên trường quốc tế.

II.Cơ sở pháp lý quản lý biên giới quốc gia biển Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về biên giới quốc gia trên biển. Luật Biên giới quốc gia năm 2003 là văn bản nền tảng. Luật Biển Việt Nam năm 2012 khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Luật phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. UNCLOS là cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng. Công ước này quy định về lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa. Việc tuân thủ UNCLOS thể hiện trách nhiệm quốc tế. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển. Bộ đội Biên phòng được giao trách nhiệm cụ thể. Lực lượng này thực hiện quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển. Thẩm quyền bao gồm tuần tra, kiểm soát, xử lý vi phạm. Bộ đội Biên phòng còn tham gia tuyên truyền pháp luật. Họ xây dựng thế trận biên phòng toàn dân. Trách nhiệm là bảo vệ chủ quyền biển đảo. Đảm bảo an ninh, trật tự khu vực biên giới biển.

2.1. Văn bản pháp luật về biên giới biển quốc gia

Việt Nam có hệ thống văn bản pháp luật đầy đủ. Các văn bản này quy định về biên giới quốc gia trên biển. Luật Biên giới quốc gia năm 2003 là cơ sở. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc quản lý. Chúng xác định rõ hải giới, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa. Pháp luật cũng phân định quyền hạn, trách nhiệm của các cơ quan. Mục tiêu là quản lý biên giới biển chặt chẽ. Bảo vệ an ninh quốc phòng biển.

2.2. Quy định Luật Biển Việt Nam UNCLOS 1982

Luật Biển Việt Nam năm 2012 là văn bản quan trọng. Luật này khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Nội dung phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. UNCLOS là nền tảng pháp lý quốc tế. Nó quy định về các vùng biển như lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế. Việc tuân thủ các quy định này giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích hợp pháp trên biển.

2.3. Thẩm quyền trách nhiệm của Bộ đội Biên phòng

Bộ đội Biên phòng có thẩm quyền cụ thể trong quản lý biên giới quốc gia trên biển. Lực lượng này tuần tra, kiểm soát biên giới biển. Phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Bộ đội Biên phòng được giao trách nhiệm phối hợp với các lực lượng khác. Họ thực hiện công tác đối ngoại biên phòng. Đồng thời, tuyên truyền pháp luật về chủ quyền biển đảo. Nhiệm vụ là bảo vệ vững chắc an ninh quốc phòng biển.

III.Thực trạng quản lý nhà nước biên giới biển Bộ đội Biên phòng

Công tác quản lý biên giới quốc gia trên biển đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Bộ đội Biên phòng đã góp phần giữ vững chủ quyền biển đảo. An ninh, trật tự khu vực biên giới biển cơ bản ổn định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, hạn chế. Hoạt động tuyên truyền pháp luật chưa thường xuyên. Công tác nắm tình hình, dự báo chưa luôn kịp thời. Xử lý vi phạm chủ quyền, an ninh biển đôi lúc còn lúng túng. Năng lực trang thiết bị, phương tiện còn hạn chế. Các quy định pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện. Sự phối hợp giữa các lực lượng đôi khi chưa đồng bộ. Nhiều yếu tố tác động đến quản lý biên giới biển. Yếu tố khách quan gồm tình hình Biển Đông phức tạp. Nguy cơ xâm phạm chủ quyền biển đảo luôn hiện hữu. Các hoạt động vi phạm pháp luật trên biển ngày càng tinh vi. Yếu tố chủ quan là năng lực thực thi pháp luật. Hạn chế về nguồn lực, trình độ cán bộ. Hệ thống văn bản pháp luật cần cập nhật liên tục.

3.1. Những thành tựu đạt được trong quản lý biên giới biển

Bộ đội Biên phòng đã đạt nhiều kết quả tích cực. Họ góp phần giữ vững chủ quyền biển đảo Việt Nam. An ninh, trật tự khu vực biên giới biển cơ bản ổn định. Công tác kiểm soát biên giới biển hiệu quả. Các hoạt động đối ngoại biên phòng được tăng cường. Công tác phòng, chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn đạt hiệu quả. Nhận thức của cộng đồng về chủ quyền biển đảo được nâng cao rõ rệt. Phát huy sức mạnh tổng hợp trong an ninh quốc phòng biển.

3.2. Hạn chế khó khăn tồn tại trong quản lý biên giới biển

Việc quản lý biên giới quốc gia trên biển vẫn đối mặt nhiều thách thức. Hoạt động tuyên truyền pháp luật chưa được tiến hành thường xuyên. Công tác nắm, dự báo tình hình chưa kịp thời. Xử lý vi phạm chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia trên biển đôi lúc chưa chủ động. Năng lực trang thiết bị, phương tiện còn hạn chế. Một số quy định pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung. Sự phối hợp giữa các lực lượng đôi khi chưa đồng bộ hoàn toàn.

3.3. Các yếu tố khách quan chủ quan ảnh hưởng đến thực trạng

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý. Yếu tố khách quan là tình hình Biển Đông phức tạp. Nguy cơ xâm phạm chủ quyền biển đảo luôn thường trực. Các hoạt động vi phạm pháp luật trên biển ngày càng tinh vi. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực thực thi pháp luật còn hạn chế. Thiếu hụt về nguồn lực, trình độ cán bộ chuyên môn. Hệ thống văn bản pháp luật cần cập nhật liên tục để phù hợp với thực tiễn.

IV.Yếu tố ảnh hưởng quản lý biên giới quốc gia biển BĐBP

Tình hình an ninh quốc phòng biển khu vực luôn diễn biến phức tạp. Tranh chấp chủ quyền biển đảo vẫn tồn tại, gia tăng. Các hoạt động quân sự, kinh tế trên biển gia tăng đáng kể. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc kiểm soát biên giới biển. Pháp luật là nền tảng cho quản lý biên giới biển. Luật Biển Việt Nam và UNCLOS 1982 cung cấp khuôn khổ pháp lý. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn còn nhiều vấn đề. Sự không rõ ràng có thể gây khó khăn. Năng lực của Bộ đội Biên phòng là yếu tố then chốt. Trang thiết bị, phương tiện hiện đại hóa cần được đầu tư. Đội ngũ cán bộ, chiến sĩ cần được đào tạo chuyên sâu. Họ phải có đủ kiến thức pháp luật và nghiệp vụ. Nguồn lực tài chính cần đảm bảo. Chỉ khi có năng lực và nguồn lực vững mạnh, công tác quản lý biên giới quốc gia trên biển mới hiệu quả.

4.1. Tình hình an ninh quốc phòng biển khu vực

Tình hình an ninh quốc phòng biển trong khu vực có nhiều biến động. Tranh chấp chủ quyền biển đảo vẫn diễn ra phức tạp. Các hoạt động trên biển ngày càng gia tăng, đa dạng. Điều này tạo áp lực lớn lên công tác kiểm soát biên giới biển. Việt Nam cần duy trì cảnh giác cao. Chủ động đối phó với các thách thức. Bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo và lợi ích quốc gia.

4.2. Hệ thống pháp luật quốc tế quốc gia về biển

Hệ thống pháp luật là cơ sở cho quản lý biên giới biển. Luật Biển Việt Nam và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 là nền tảng. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này vào thực tiễn có lúc chưa đồng bộ. Cần hài hòa các quy định quốc tế và luật pháp trong nước. Sự không rõ ràng có thể gây khó khăn trong việc xử lý các tình huống trên biển. Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết.

4.3. Năng lực nguồn lực của Bộ đội Biên phòng

Năng lực của Bộ đội Biên phòng là yếu tố quyết định. Trang thiết bị, phương tiện cần được hiện đại hóa. Đội ngũ cán bộ, chiến sĩ cần được đào tạo chuyên sâu về pháp luật quốc tế, nghiệp vụ. Nguồn lực tài chính, hậu cần cần được đảm bảo đầy đủ. Chỉ khi có năng lực và nguồn lực vững mạnh, Bộ đội Biên phòng mới thực hiện hiệu quả công tác quản lý biên giới quốc gia trên biển. Họ sẽ chủ động trong bảo vệ chủ quyền biển đảo.

V.Giải pháp tăng cường quản lý biên giới quốc gia biển

Cần tiếp tục rà soát, bổ sung các văn bản pháp luật. Đảm bảo tính đồng bộ, hiệu lực của hệ thống pháp luật biển. Quy định cụ thể hơn về quyền hạn, trách nhiệm của các lực lượng. Điều này giúp Bộ đội Biên phòng thực thi nhiệm vụ hiệu quả. Pháp luật cần phản ánh đúng tình hình thực tiễn. Nó phải phù hợp với Luật Biển Việt Nam và UNCLOS. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, chiến sĩ cần được ưu tiên. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Trang bị kiến thức về pháp luật quốc tế, quốc gia. Cần đầu tư trang thiết bị hiện đại. Các phương tiện tuần tra, giám sát cần đáp ứng yêu cầu. Hợp tác quốc tế là giải pháp quan trọng. Mở rộng hợp tác với các nước có chung đường biên giới biển. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm trong quản lý biển. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nâng cao nhận thức cho người dân, ngư dân. Họ cần hiểu rõ về chủ quyền biển đảo, nghĩa vụ công dân. Điều này góp phần xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.

5.1. Hoàn thiện pháp luật chính sách biên giới biển

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật biển là cần thiết. Cần rà soát, bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành. Đảm bảo tính đồng bộ, hiệu lực và khả thi. Quy định cụ thể hơn về quyền hạn, trách nhiệm của các lực lượng. Đặc biệt là Bộ đội Biên phòng trong kiểm soát biên giới biển. Pháp luật cần cập nhật tình hình thực tiễn. Nó phải phù hợp với Luật Biển Việt Nam và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo.

5.2. Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho Bộ đội Biên phòng

Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ, chiến sĩ là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao kiến thức pháp luật quốc tế, quốc gia. Trang bị kỹ năng cần thiết cho công tác quản lý biên giới quốc gia trên biển. Đầu tư trang thiết bị, phương tiện tuần tra, giám sát hiện đại. Nâng cao năng lực tác chiến, xử lý tình huống trên biển. Điều này giúp Bộ đội Biên phòng chủ động hơn. Họ sẽ bảo đảm an ninh quốc phòng biển hiệu quả.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế tuyên truyền pháp luật

Mở rộng hợp tác quốc tế với các nước là giải pháp chiến lược. Chia sẻ kinh nghiệm, thông tin trong quản lý biên giới biển. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về biển, đảo. Nâng cao nhận thức cho người dân, đặc biệt là ngư dân. Họ cần hiểu rõ về chủ quyền biển đảo, vùng đặc quyền kinh tế. Điều này góp phần tạo sự đồng thuận. Nó xây dựng thế trận biên phòng toàn dân vững chắc trên biển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của bộ đội biên phòng việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN MINH NGUYỆT QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN BIỂN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN MINH NGUYỆT QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN BIỂN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Võ Khánh Vinh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Minh Nguyệt MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 7 1. Tình hình nghiên cứu 7 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra nghiên cứu trong luận án 17 1. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài luận án 20 Chương 2.

LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN BIỂN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG 23 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 23 2. Chủ thể quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 42 2. Nội dung quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 49 Chương 3.

THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN BIỂN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG 57 3. Những yếu tố cơ bản tác động đến quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 57 3. Thực trạng chủ thể, nội dung quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển 68 3. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 99 Chương 4.

PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIÊN GIỚI QUỐC GIA TRÊN BIỂN CỦA BỘ ĐỘI BIÊN PHÒNG 110 4. Phương hướng tăng cường quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 110 4. Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng 113 KẾT LUẬN 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 146 PHỤ LỤC 161 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATXH An toàn xã hội CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CKCB Cửa khẩu cảng biển BĐBP Bộ đội Biên phòng BGQG Biên giới quốc gia BGQGTB Biên giới quốc gia trên biển ĐBP Đồn Biên phòng KVBG Khu vực biên giới KVBGB Khu vực biên giới biển PBGDPL Phổ biến, giáo dục pháp luật QLNN Quản lý nhà nước VPHC Vi phạm hành chính VPPL Vi phạm pháp luật VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển là một bộ phận của quản lý nhà nước về biên giới quốc gia, một lĩnh vực trọng yếu của quản lý nhà nước về quốc phòng, an ninh của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Luật Biên giới quốc gia năm 2003 quy định: Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về biên giới quốc gia; Bộ Quốc phòng chủ trì phối hợp với Bộ Ngoại giao, Bộ Công an chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về biên giới quốc gia. Bộ đội Biên phòng thuộc Bộ Quốc phòng là "lực lượng nòng cốt, chuyên trách phối hợp với lực lượng Công an, các ngành hữu quan và chính quyền địa phương trong hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia, giữ gìn an ninh, trật tự an toàn xã hội ở khu vực biên giới theo quy định của pháp luật" [94]. Kể từ năm 2004 đến nay, Chính phủ chính thức giao cho Bộ đội Biên phòng trách nhiệm quản lý nhà nước về biên giới quốc gia. Trong đó, trách nhiệm quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng được ghi nhận tại nhiều văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực pháp lý khác nhau, do nhiều chủ thể có thẩm quyền ban hành.

Các quy định của pháp luật đã tạo cơ sở pháp lý hữu hiệu cho việc thực thi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ đội Biên phòng trên địa bàn khu vực biên giới biển. Những năm qua, việc thực hiện trách nhiệm của Bộ đội Biên phòng trong quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc; an ninh, trật tự, an toàn xã hội khu vực biên giới biển cơ bản ổn định; các mặt công tác khác (tham mưu, đối ngoại, quân sự, xây dựng nền biên phòng toàn dân, thế trận biên phòng toàn dân, xây dựng khu vực biên giới biển vững mạnh về mọi mặt, phòng, chống thiên tai, tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn…) ngày càng được tăng cường. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân, cả khách quan và chủ quan, đặc biệt là nguy cơ chủ 1 quyền biển, đảo bị xâm phạm và sự thiếu hoàn thiện của pháp luật về quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia đã khiến cho việc thực hiện trách nhiệm của Bộ đội Biên phòng trong quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển còn có những khó khăn, vướng mắc và hạn chế nhất định, như: hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về biên giới quốc gia chưa được tiến hành thường xuyên; công tác nắm, dự báo tình hình, tham mưu và xử lý các tình huống vi phạm chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia trên biển có lúc, có nơi, có vụ việc chưa kịp thời, chủ động và chưa sát với thực tế; việc thực hiện thẩm quyền của Bộ đội Biên phòng trong tuần tra, kiểm tra, kiểm soát, phát hiện, xử lý vi phạm pháp luật trong khu vực biên giới biển có việc còn lúng túng, hiệu quả chưa cao; công tác phối hợp giữa Bộ đội Biên phòng với các cơ quan, lực lượng chức năng trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trên biển, giữ gìn an ninh, chính trị, trật tự an toàn xã hội ở khu vực biên giới biển chưa thực sự thường xuyên, thông suốt và hiệu quả… Những hạn chế trên có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện thành công Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 và công cuộc bảo vệ chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc trong tình hình mới. Tuy nhiên, thời gian qua, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện vấn đề này.

Bởi vậy, việc nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài Quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng Việt Nam làm luận án tiến sĩ có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng và tổ chức thực thi pháp luật về biển, đảo, biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam nói chung, của Bộ đội Biên phòng nói riêng trong tình hình mới. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng; phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của 2 Bộ đội Biên phòng ở nước ta hiện nay; trên cơ sở đó, đề xuất phương hướng, giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu trên, luận án có các nhiệm vụ sau: - Nghiên cứu, đánh giá kết quả các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án để từ đó xác định những vấn đề lý luận, thực tiễn và giải pháp cần nghiên cứu trong luận án.

- Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản của quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng, như: khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể, nội dung quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng. - Khảo sát thực tế, nghiên cứu báo cáo tổng kết công tác của Bộ đội Biên phòng, phân tích, đánh giá kết quả, rút ra những ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân của những ưu điểm và hạn chế trong quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng. - Đề xuất phương hướng và giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là hoạt động quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của luận án là hoạt động thực thi trách nhiệm của Bộ đội Biên phòng trong quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển từ năm 2008 (thời điểm Chính phủ Việt Nam trình Uỷ ban Ranh giới thềm lục địa 3 báo cáo quốc gia xác định ranh giới thềm lục địa nằm ngoài phạm vi 200 hải lý tính từ đường cơ sở của Việt Nam) đến năm 2018 trong khuôn khổ khoa học Luật Hành chính Việt Nam, các quy định của pháp luật hiện hành về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ đội Biên phòng. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Phương pháp luận nghiên cứu Phương pháp luận nghiên cứu của luận án là phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, quan điểm của Đảng và tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; về quản lý, bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia.

Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu của luận án bao gồm: phân tích và tổng hợp, hệ thống, so sánh, lịch sử cụ thể, chuyên gia, thống kê, lựa chọn điển hình. Ngoài ra, luận án còn sử dụng cách tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học trong các nghiên cứu lý luận và thực trạng quản lý nhà nước về biên giới quốc gia trên biển của Bộ đội Biên phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò Bộ đội Biên phòng trong quản lý biên giới biển, phân tích khung pháp lý và đề xuất giải pháp bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước biên giới quốc gia biển bộ đội biên phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter