Luận án: Quản lý công chức theo năng lực đáp ứng CCHC tại VN - Phạm Đức Toàn

Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý công chức theo năng lực trong cơ quan hành chính nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính ở việt nam. Tả

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quản lý công chức theo năng lực Yếu tố then chốt CCHC Việt Nam

Phần này giới thiệu vai trò trọng tâm của quản lý công chức theo năng lực trong tiến trình cải cách hành chính (CCHC) tại Việt Nam. Nó đặt ra sự cần thiết của phương pháp này. Cải cách hành chính hướng tới xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, minh bạch, hiệu quả. Đạt được mục tiêu này đòi hỏi một đội ngũ công chức có năng lực, phẩm chất đạo đức. Quản lý công chức dựa trên năng lực trở thành ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo bố trí đúng người, đúng việc. Cách tiếp cận này thúc đẩy phát triển liên tục và cải thiện hiệu suất. Cuối cùng, nó dẫn đến thành công chung của các chức năng quản lý nhà nước. Sự chuyển đổi trong khu vực công yêu cầu một khung quản lý nguồn nhân lực vững chắc. Các phương pháp truyền thống thường bỏ qua năng lực cá nhân. Quản lý dựa trên năng lực thay đổi điều này. Nó ưu tiên các kỹ năng, kiến thức, thái độ thiết yếu cho từng vai trò. Sự thay đổi chiến lược này phù hợp trực tiếp với các mục tiêu rộng lớn hơn của CCHC Việt Nam. Một đội ngũ công chức có năng lực cung cấp dịch vụ công tốt hơn. Nó tăng cường niềm tin và sự hài lòng của công chúng. Mô hình này cung cấp một cách hệ thống để nhận diện, đánh giá và phát triển lực lượng lao động. Nó vượt ra ngoài các tiêu chuẩn bằng cấp đơn thuần, tập trung vào tiềm năng hiệu suất thực tế. Trọng tâm vẫn là kết quả công việc cụ thể.

1.1. Khái niệm quản lý công chức theo năng lực.

Quản lý công chức theo năng lực là một phương pháp quản lý nguồn nhân lực hiện đại. Phương pháp này tập trung vào các đặc điểm, kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để một công chức hoàn thành tốt nhiệm vụ. Năng lực được xem xét từ khía cạnh chuyên môn và hành vi. Khái niệm này định hình cách thức tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và đãi ngộ công chức. Việc áp dụng mô hình năng lực giúp chuẩn hóa yêu cầu cho từng vị trí việc làm. Điều này đảm bảo sự phù hợp giữa năng lực cá nhân và yêu cầu công việc. Đây là nền tảng cho việc xây dựng đội ngũ công chức chất lượng cao. Nó thúc đẩy hiệu suất làm việc của cơ quan hành chính nhà nước. Quản lý dựa trên năng lực giúp tạo ra một hệ thống công vụ công bằng hơn. Công chức được khuyến khích phát triển bản thân. Điều này tạo động lực cải thiện hiệu quả làm việc. Sự minh bạch trong tiêu chuẩn năng lực cũng góp phần giảm thiểu các yếu tố chủ quan trong đánh giá. Nền tảng này rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của bộ máy nhà nước.

1.2. Vai trò quản lý công chức trong CCHC.

Quản lý công chức giữ vai trò trung tâm trong cải cách hành chính. CCHC hướng tới nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Công chức là lực lượng trực tiếp thực hiện các chủ trương, chính sách. Việc quản lý công chức theo năng lực đảm bảo đội ngũ này có đủ khả năng. Công chức cần có đủ phẩm chất để thực thi nhiệm vụ công. Họ cần đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người dân và doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp khắc phục những hạn chế của mô hình quản lý truyền thống. Nó góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch. Hiệu quả dịch vụ công được cải thiện rõ rệt. Nâng cao chất lượng đội ngũ công chức là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của mọi chương trình cải cách. Việc này củng cố niềm tin của công chúng vào khả năng phục vụ của chính quyền. Một đội ngũ công chức năng lực cũng thúc đẩy đổi mới, sáng tạo.

1.3. Mục tiêu CCHC đặt ra cho quản lý công chức.

Cải cách hành chính ở Việt Nam đặt ra nhiều mục tiêu quan trọng cho quản lý công chức. Mục tiêu hàng đầu là xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp. Đội ngũ này phải có năng lực, phẩm chất đạo đức tốt. CCHC yêu cầu công chức phục vụ nhân dân, doanh nghiệp hiệu quả hơn. Nó thúc đẩy áp dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý. Việc quản lý công chức theo năng lực giúp đạt được các mục tiêu này. Nó tạo ra một môi trường làm việc công bằng, khuyến khích phát triển cá nhân. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đồng thời, nó giảm thiểu tiêu cực, tham nhũng. Toàn bộ hệ thống quản lý công chức phải thích ứng với sự thay đổi. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Các mục tiêu này đòi hỏi một hệ thống quản lý chủ động. Nó cần có khả năng dự báo và đáp ứng các thách thức mới. Sự liên kết giữa quản lý năng lực và mục tiêu CCHC là không thể tách rời.

II.Cơ sở khoa học quản lý công chức theo năng lực hiệu quả

Việc triển khai quản lý công chức theo năng lực đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc. Phần này khám phá các lý thuyết và mô hình làm nền tảng cho phương pháp này. Nắm vững cơ sở lý luận giúp áp dụng chính xác, hiệu quả. Nó đảm bảo các chính sách được xây dựng phù hợp với đặc thù Việt Nam. Các khái niệm về năng lực cá nhân và tổ chức được làm rõ. Mối quan hệ giữa năng lực và hiệu suất công việc là trọng tâm nghiên cứu. Từ đó, các phương pháp đánh giá, phát triển năng lực được đề xuất. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi từ quản lý truyền thống sang hiện đại. Nó tối ưu hóa nguồn nhân lực trong cơ quan hành chính nhà nước. Lý thuyết về quản lý nguồn nhân lực theo năng lực có nguồn gốc từ quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó được điều chỉnh để phù hợp với môi trường công vụ. Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về cấu trúc năng lực. Họ phân loại năng lực thành các nhóm như năng lực cốt lõi, năng lực chuyên môn và năng lực quản lý. Mỗi loại năng lực đóng góp vào hiệu suất tổng thể của công chức. Việc hiểu rõ các thành phần này giúp xây dựng khung năng lực toàn diện. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định về tuyển dụng, đào tạo và phát triển. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn tạo ra một hệ thống quản lý công chức mạnh mẽ. Hệ thống này có khả năng thích ứng với yêu cầu thay đổi của cải cách hành chính.

2.1. Nền tảng lý luận về năng lực và khung năng lực.

Năng lực được định nghĩa là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ và đặc tính cá nhân. Những yếu tố này giúp một người thực hiện công việc hiệu quả. Khung năng lực là một hệ thống mô tả rõ ràng các năng lực cần thiết cho từng vị trí hoặc nhóm vị trí. Khung năng lực thường bao gồm các cấp độ năng lực khác nhau. Nó cung cấp tiêu chuẩn để đánh giá và phát triển. Việc xây dựng khung năng lực đòi hỏi phân tích công việc chi tiết. Khung năng lực đóng vai trò định hướng cho toàn bộ quy trình quản lý công chức. Nó là công cụ khách quan để xác định khoảng cách năng lực. Từ đó, các chương trình đào tạo, bồi dưỡng được thiết kế phù hợp. Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa phát triển nghề nghiệp. Nó cũng là cơ sở để xây dựng các tiêu chí đánh giá công bằng. Khung năng lực tạo ra sự minh bạch, giúp công chức hiểu rõ kỳ vọng. Đây là yếu tố cốt lõi cho một hệ thống quản lý nhân sự hiện đại.

2.2. Các mô hình quản lý nguồn nhân lực theo năng lực.

Nhiều mô hình quản lý nguồn nhân lực theo năng lực đã được phát triển. Các mô hình này đều hướng tới việc tích hợp năng lực vào mọi khía cạnh của quản lý. Một số mô hình phổ biến bao gồm mô hình năng lực của Spencer & Spencer. Mô hình này tập trung vào các đặc điểm cá nhân dự đoán hiệu suất cao. Một mô hình khác tích hợp năng lực vào chu trình nhân sự: tuyển dụng, đánh giá, phát triển, đãi ngộ. Các mô hình này cung cấp khuôn khổ để xây dựng hệ thống quản lý công chức. Chúng giúp xác định năng lực cần thiết cho các cấp bậc khác nhau. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể. Đặc biệt là đặc thù của cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam. Áp dụng đúng mô hình tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Các mô hình này cũng giúp thiết lập các lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Nó hỗ trợ công tác kế thừa và quy hoạch cán bộ, công chức.

2.3. Đặc điểm công chức hành chính nhà nước Việt Nam.

Công chức hành chính nhà nước Việt Nam mang những đặc điểm riêng biệt. Họ làm việc trong một môi trường pháp lý chặt chẽ. Cơ cấu tổ chức thường mang tính thứ bậc cao. Tính chất công việc gắn liền với phục vụ lợi ích công. Công chức phải tuân thủ các quy định pháp luật và đạo đức công vụ. Đội ngũ công chức hiện nay đa dạng về trình độ, kinh nghiệm. Có sự khác biệt giữa các địa phương và lĩnh vực. Việc quản lý theo năng lực cần xem xét những đặc điểm này. Nó phải điều chỉnh để phù hợp với văn hóa tổ chức và quy định hiện hành. Mô hình quản lý cần linh hoạt. Nó cần đảm bảo tính thống nhất trong toàn hệ thống. Đồng thời, nó cũng cần khuyến khích sự đổi mới. Nắm vững các đặc điểm này giúp thiết kế các chính sách quản lý phù hợp. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp được đề xuất cho Việt Nam.

III.Thực trạng quản lý công chức năng lực và thách thức hiện nay

Đánh giá đúng thực trạng là bước khởi đầu quan trọng. Phần này phân tích tình hình hiện tại của quản lý công chức tại Việt Nam. Nó làm nổi bật những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra các hạn chế và thách thức tồn tại. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Bối cảnh cải cách hành chính đòi hỏi sự thay đổi mạnh mẽ. Tuy nhiên, quá trình này không tránh khỏi những khó khăn. Những rào cản từ cơ chế, chính sách đến nhận thức cần được giải quyết. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của quản lý công chức theo năng lực. Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để cải thiện chất lượng đội ngũ công chức. Các văn bản pháp quy đã được ban hành. Một số cơ quan đã bắt đầu thí điểm áp dụng khung năng lực. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp nhiều trở ngại. Tư duy quản lý truyền thống vẫn còn phổ biến. Nguồn lực dành cho đào tạo, phát triển năng lực còn hạn chế. Công tác đánh giá công chức chưa thực sự khách quan, hiệu quả. Những tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động của bộ máy nhà nước. Việc khắc phục chúng là nhiệm vụ cấp bách.

3.1. Đánh giá hiện trạng quản lý công chức.

Quản lý công chức tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Hệ thống văn bản pháp luật dần hoàn thiện. Các quy định về tuyển dụng, sử dụng, đào tạo công chức được củng cố. Tuy nhiên, việc áp dụng theo năng lực còn nhiều bất cập. Công tác tuyển dụng vẫn ưu tiên bằng cấp hơn năng lực thực tế. Đánh giá công chức thường mang tính hình thức. Nó chưa phản ánh đúng hiệu suất làm việc. Đào tạo, bồi dưỡng chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu năng lực vị trí việc làm. Chính sách đãi ngộ chưa đủ sức thu hút và giữ chân nhân tài. Các hạn chế này làm giảm động lực phát triển. Nó ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực công. Sự thiếu đồng bộ giữa các khâu quản lý cũng là một vấn đề. Công chức đôi khi không thấy được lộ trình phát triển rõ ràng. Điều này cần được cải thiện để tối ưu hóa tiềm năng của đội ngũ.

3.2. Hạn chế trong ứng dụng năng lực vào quản lý.

Hạn chế lớn nhất là thiếu một hệ thống khung năng lực chuẩn hóa. Nhiều cơ quan chưa xây dựng được khung năng lực cụ thể cho từng vị trí. Việc này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong yêu cầu công việc. Khó khăn trong việc xác định tiêu chuẩn đánh giá. Công tác đào tạo, bồi dưỡng còn dàn trải. Nó chưa tập trung vào việc lấp đầy khoảng trống năng lực. Công cụ đánh giá năng lực chưa đủ tin cậy. Công chức chưa thực sự được khuyến khích phát triển bản thân. Văn hóa tổ chức cũng chưa hoàn toàn chấp nhận sự thay đổi. Sự thiếu hụt chuyên gia về quản lý năng lực cũng là một rào cản. Điều này cản trở việc triển khai đồng bộ và hiệu quả. Ngoài ra, việc thiếu kinh phí và hạ tầng công nghệ cũng gây khó khăn. Các hệ thống thông tin nhân sự chưa đủ mạnh để hỗ trợ quản lý năng lực toàn diện.

3.3. Thách thức đối mặt trong cải cách công vụ.

Cải cách công vụ đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguồn lực tài chính và nhân lực cho CCHC còn hạn chế. Tư duy và thói quen làm việc cũ vẫn còn tồn tại. Sự thay đổi đòi hỏi thời gian và nỗ lực bền bỉ. Việc chống lại sức ì và tâm lý ngại thay đổi là một nhiệm vụ khó khăn. Chính sách tiền lương và đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn. Điều này khó thu hút người tài vào khu vực công. Sự phức tạp của hệ thống pháp luật cũng gây trở ngại. Các chính sách cần được đồng bộ, rõ ràng. Thách thức còn đến từ việc đo lường hiệu quả. Cần có các chỉ số đánh giá cụ thể. Toàn diện hóa CCHC đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Áp lực từ hội nhập quốc tế cũng đặt ra yêu cầu mới. Công chức cần có năng lực thích ứng với môi trường làm việc toàn cầu. Đây là một cuộc cách mạng trong tư duy và hành động.

IV.Giải pháp nâng cao quản lý công chức theo năng lực tại VN

Để vượt qua các thách thức, cần có các giải pháp đồng bộ. Phần này tập trung vào các đề xuất cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý công chức. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của cải cách hành chính. Các biện pháp được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học. Chúng cũng phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Sự kết hợp giữa chính sách, công cụ và nhận thức là thiết yếu. Việc triển khai cần sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo. Đồng thời, cần sự tham gia tích cực của toàn thể công chức. Các giải pháp này hướng tới xây dựng một nền hành chính hiện đại. Các đề xuất bao gồm việc hoàn thiện thể chế. Cần xây dựng các công cụ quản lý năng lực. Đầu tư vào đào tạo và phát triển. Cải thiện môi trường làm việc. Một chiến lược tổng thể là cần thiết. Chiến lược này tích hợp quản lý năng lực vào mọi khâu của chu trình nhân sự. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng rất quan trọng. Tuy nhiên, các giải pháp phải được bản địa hóa. Chúng phải phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một đội ngũ công chức có năng lực vượt trội.

4.1. Hoàn thiện khung năng lực và vị trí việc làm.

Hoàn thiện khung năng lực là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng khung năng lực chuẩn hóa cho từng vị trí việc làm. Khung năng lực phải cụ thể, đo lường được và có tính khả thi. Việc này cần sự tham gia của các chuyên gia. Đồng thời, cần tham khảo ý kiến từ các đơn vị thực tiễn. Khung năng lực sẽ là cơ sở cho tuyển dụng, đánh giá, quy hoạch và đào tạo. Cần rà soát, điều chỉnh mô tả vị trí việc làm. Mô tả cần gắn kết chặt chẽ với các yêu cầu năng lực. Sự minh bạch trong công tác này giúp công chức hiểu rõ mong đợi. Nó tạo động lực để họ phát triển bản thân. Chuẩn hóa khung năng lực cũng giảm thiểu sự tùy tiện. Nó tăng cường tính công bằng trong quản lý. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một hệ thống quản lý công chức hiện đại, chuyên nghiệp, hiệu quả.

4.2. Đổi mới tuyển dụng đánh giá bồi dưỡng công chức.

Quy trình tuyển dụng cần được đổi mới triệt để. Tuyển dụng phải dựa trên năng lực thực tế, không chỉ bằng cấp. Áp dụng các phương pháp đánh giá năng lực hiện đại. Bao gồm phỏng vấn hành vi, bài kiểm tra tình huống, đánh giá trung tâm. Công tác đánh giá công chức cần khách quan hơn. Nó phải gắn kết với mục tiêu công việc và khung năng lực. Kết quả đánh giá là căn cứ cho thăng tiến, đào tạo. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng phải được thiết kế theo nhu cầu năng lực. Tập trung vào phát triển những năng lực còn thiếu. Khuyến khích hình thức tự học, học tập suốt đời. Đảm bảo nguồn kinh phí đầy đủ cho hoạt động này. Việc đổi mới này tạo ra sự công bằng. Nó thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho khu vực công.

4.3. Chính sách đãi ngộ thu hút nhân tài.

Chính sách đãi ngộ cần được cải thiện đáng kể. Mức lương, phụ cấp cần tương xứng với năng lực và hiệu suất làm việc. Xây dựng cơ chế khen thưởng rõ ràng, minh bạch. Khen thưởng cần dựa trên đóng góp thực tế. Điều này khuyến khích công chức nỗ lực và cống hiến. Các chính sách phúc lợi cũng cần được quan tâm. Ví dụ như bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, điều kiện làm việc. Tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp, có cơ hội thăng tiến. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đặc biệt là những người có năng lực cao. Nâng cao hình ảnh và uy tín của khu vực công. Đảm bảo sự công bằng trong mọi chính sách. Một hệ thống đãi ngộ hấp dẫn không chỉ giữ chân người giỏi. Nó còn tạo động lực cho công chức hiện có để không ngừng phấn đấu, phát triển bản thân.

V.Lợi ích quản lý công chức theo năng lực đối với CCHC Việt Nam

Việc áp dụng quản lý công chức theo năng lực mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích này tác động tích cực đến toàn bộ hệ thống hành chính. Chúng góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của cải cách hành chính. Phần này phân tích rõ những đóng góp cụ thể. Từ việc nâng cao hiệu quả hoạt động đến xây dựng đội ngũ công chức chất lượng. Các lợi ích này là động lực mạnh mẽ để tiếp tục đẩy mạnh CCHC. Việc đầu tư vào quản lý năng lực là đầu tư vào tương lai của nền hành chính. Nó tạo ra giá trị bền vững cho xã hội. Hệ thống quản lý mới giúp khắc phục các hạn chế truyền thống. Nó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực công. Các cơ quan nhà nước hoạt động hiệu quả hơn. Công dân và doanh nghiệp nhận được dịch vụ chất lượng cao hơn. Sự minh bạch và công bằng được tăng cường. Điều này góp phần củng cố niềm tin của công chúng. Quản lý theo năng lực cũng thúc đẩy văn hóa học tập, phát triển liên tục. Nó tạo ra một đội ngũ công chức năng động, thích ứng. Các lợi ích này không chỉ dừng lại ở hiệu suất. Nó còn bao gồm cả sự hài lòng của công chức và người dân.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động hành chính.

Quản lý công chức theo năng lực trực tiếp nâng cao hiệu quả hành chính. Công chức được bố trí đúng người, đúng việc. Điều này tối ưu hóa năng suất lao động. Các quy trình làm việc trở nên khoa học hơn. Khung năng lực giúp xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn. Từ đó, công việc được thực hiện nhanh chóng, chính xác. Nó giảm thiểu sai sót, lãng phí nguồn lực. Hiệu quả còn thể hiện ở việc cung cấp dịch vụ công chất lượng. Thời gian giải quyết thủ tục hành chính được rút ngắn. Người dân và doanh nghiệp nhận được sự phục vụ tốt hơn. Tổng thể, bộ máy nhà nước hoạt động hiệu quả, linh hoạt hơn. Nền hành chính được cải thiện về chất lượng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội. Nó cũng tăng cường khả năng quản lý của nhà nước trong mọi lĩnh vực.

5.2. Phát triển đội ngũ công chức chuyên nghiệp.

Mô hình quản lý này thúc đẩy sự phát triển chuyên nghiệp của công chức. Nó tạo ra lộ trình phát triển rõ ràng. Công chức có cơ hội được đào tạo, bồi dưỡng liên tục. Họ được trang bị kiến thức, kỹ năng hiện đại. Môi trường làm việc khuyến khích học hỏi và đổi mới. Điều này xây dựng một đội ngũ công chức có trình độ cao. Họ có đạo đức công vụ tốt, tận tâm với công việc. Các công chức chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Họ đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu cải cách. Đồng thời, họ duy trì sự ổn định và phát triển của nền hành chính. Sự chuyên nghiệp hóa góp phần nâng cao uy tín của khu vực công. Nó giúp xây dựng hình ảnh một chính quyền phục vụ, kiến tạo. Đội ngũ công chức chất lượng cao là tài sản vô giá của quốc gia.

5.3. Góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại.

Quản lý công chức theo năng lực là một trụ cột. Nó góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại tại Việt Nam. Nền hành chính hiện đại hướng tới hiệu lực, hiệu quả, minh bạch. Nó lấy người dân làm trung tâm phục vụ. Với đội ngũ công chức năng lực cao, các mục tiêu này dễ dàng đạt được. Các công cụ quản lý năng lực hỗ trợ số hóa, hiện đại hóa công tác nhân sự. Nó thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin. Các quyết sách được đưa ra dựa trên dữ liệu khách quan. Việc này tạo ra một hệ thống linh hoạt, thích ứng. Nền hành chính hiện đại sẽ tăng cường niềm tin xã hội. Nó tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Đây là bước đi quan trọng để Việt Nam hội nhập thành công. Đồng thời, nó nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Toàn bộ hệ thống quản lý công đều hướng tới mục tiêu này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý công chức theo năng lực trong cơ quan hành chính nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA ------------------------ PHẠM ĐỨC TOÀN QUẢN LÝ CÔNG CHỨC THEO NĂNG LỰC TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC NHẰM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA ------------------------ PHẠM ĐỨC TOÀN QUẢN LÝ CÔNG CHỨC THEO NĂNG LỰC TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC NHẰM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Hồng Hải 2. Nguyễn Bá Chiến HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tài liệu được trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phạm Đức Toàn i LỜI CẢM ƠN Qua thời gian học tập và nghiên cứu tại Học viện Hành chính quốc gia, nghiên cứu sinh đã hoàn thành luận án: “Quản lý công chức theo năng lực trong cơ quan hành chính nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính ở Việt Nam”. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới tập thể nhà khoa học đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu luận án: PGS. Nguyễn Thị Hồng Hải, Học viện Hành chính quốc gia và PGS.

Nguyễn Bá Chiến – Trường Đại học Nội vụ Hà Nội. Đồng thời, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn trân trọng tới lãnh đạo Học viện Hành chính quốc gia, lãnh đạo Ban quản lýsau đại học, các thầy cô giáo tại Học viện Hành chính quốc gia đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ, góp ý về chuyên môn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã chia sẻ, hỗ trợ về tài liệu, động viên về tinh thần trong suốt quá trình tác giả nghiên cứu. Nội dung luận án có thể còn tồn tại những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, xem xét thêm nhằm ứng dụng phù hợp vào thực tiễn cải cách hành chính ở nước ta.

Nghiên cứu sinh mong muốn nhận được sự góp ý hoàn thiện để tiếp tục nghiên cứu các vấn đề có liên quan. Tác giả luận án ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung 1 CBCC Cán bộ, công chức 2 CCHC Cải cách hành chính 3 CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nước 4 ĐTBD Đào tạo,bồi dưỡng 5 HCNN Hành chính nhà nước 6 KNL Khung năng lực 7 NNL Nguồn nhân lực 8 QLNN Quản lý nhà nước 9 VTVL Vị trí việc làm iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT iii MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 4 3.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 5 4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 5 5. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu 6 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 8 7.

Đóng góp mới của luận án 9 8. Kết cấu của luận án 9 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về công chức trong cơ quan hành chính nhà nƣớc 10 1.

Các công trình nghiên cứu công chức trong tổng thể cải cách chế độ công vụ 10 1. Các công trình nghiên cứu về chế độ, chính sách đối với công chức 12 1. Các công trình nghiên cứu về vị trí việc làm và tiêu chuẩn chức danh công chức tron c qu n h nh chính nh n ớc 14 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực và năng lực công chức 16 1.

Các công trình nghiên cứu về mô hình năn lực 16 1. Các công trình nghiên cứu về năn lực v khun năn lực 19 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực và quản lý công chức theo năng lực 23 iv 1. Các công trình nghiên cứu mô hình quản lý nguồn nhân lực theo năn lực 23 1.

Các công trình nghiên cứu về tuyển dụng, sử dụng nguồn nhân lực theo năn lực 25 1. Các công trình nghiên cứu về đãi n ộ nguồn nhân lực theo năn lực 27 1. Nhận xét, đánh gía về các công trình 31 1. Những vấn đề đã đ ợc làm rõ trong các công trình 31 1.

Những vấn đề ch đ ợc làm rõ cần tiếp tục nghiên cứu trong đề tài luận án 33 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 38 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ CÔNG CHỨC THEO NĂNG LỰC TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH 39 2. Lý luận về quản lý nguồn nhân theo năng lực 39 2.Năn lực và các yếu tố cấu th nh năn lực 39 2. Quản lý nguồn nhân lực 44 2.

Quản lý nguồn nhân lực theo năn lực 46 2. Công chức hành chính nhà nƣớc 48 2. Đặc điểm của công chức h nh chính nh n ớc 49 2. Quản lý công chức trong cơ quan hành chính nhà nƣớc theo năng lực 50 2.

Những khác biệt của quản lý công chức theo năn lực trong mối quan hệ với các mô hình khác 53 2. Nội dung quản lý nguồn nhân lực theo năn lực 58 v 2. Cải cách hành chính và yêu cầu đối với quản lý công chức theo năng lực trong cơ quan hành chính nhà nƣớc nhằm đáp ứng bối cảnh cải cách hành chính 63 2. Cải cách hành chính - bối cảnh đổi mới cách thức quản lý công chức Việt Nam 63 2.

Các yêu cầu đối với quản lý công chức theo năn lực tron c qu n h nh chính nh n ớc nhằm đáp ứng bối cảnh cải cách hành chính 67 2. Kinh nghiệm quản lý công chức theo năng lực tại các quốc gia trên thế giới 69 2. Kinh nghiệm của các quốc gia phát triển 69 2. Những kinh nghiệm rút r đối với quản lý công chức theo năn lực Việt N m đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính 81 2.

Các điều kiện để áp dụng quản lý nguồn nhân lực dựa trên năng lực 85 2. Xác định rõ các năn lực của các vị trí và tích hợp đ ợc chúng vào một khun năn lực 85 2. Hình thành một khun pháp lý điều chỉnh chính thức và bảo đảm tính hệ thống giữa các nội dung quản lý công chức 86 2. Sự sẵn s n th y đổi văn hó tổ chức 87 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 88 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CÔNG CHỨC TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC Ở VIỆT NAM 90 3.

Thực trạng quy định pháp luật về quản lý công chức trong cơ quan hành chính nhà nƣớc 90 3. Thực trạng quản lý công chức trong cơ quan hành chính nhà nƣớc ở Việt Nam 94 3. Về tuyển dụng công chức 94 3. Về sử dụng công chức 98 vi 3.

Về bồi d ỡng công chức 101 3. Về đánh giá công chức 104 3. Về trả lƣơng và đãi ngộ công chức 108 3. Đánh giá thực trạng quản lý công chức trong cơ quan hành chính nhà nƣớc ở Việt Nam hiện nay 110 3.

Những nhƣợc điểm 112 3. Nguyên nhân của hạn chế 119 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 124 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CÔNG CHỨC THEO NĂNG LỰC TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC Ở VIỆT NAM NHẰM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH 125 4. Cơ sở quản lý công chức theo năng lực ở Việt Nam 125 4. C cở chính trị 125 4.

C sở thực tiễn 127 4. Quan điểm về quản lý công chức theo năng lực 129 4. Thể chế hó các qu n điểm v định h ớng củ Đảng về đổi mới, nâng cao chất l ợng đội n ũ côn chức theo năn lực, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính 129 4. Quản lý công chức theo năn lực cần gắn liền với các mục tiêu/yêu cầu của cải cách h nh chính nh n ớc 130 4.

Quản lý công chức theo năn lực cần kế thừa các bài học kinh nghiệm củ các n ớc đã áp dụng quản lý công chức theo năn lực 131 4. Quản lý công chức theo năn lực cần một hệ thống giải pháp đồng bộ 132 4. Giải pháp quản lý công chức theo năng lực trong cơ quan hành chính nhà nƣớc ở Việt Nam 133 vii 4. Thể chế hóa và áp dụng các nội dung quản lý công chức theo năn lực tron c qu n h nh chính nh n ớc 133 4.

Th y đổi văn hó vềquản lý theo năn lực trong các c qu n h nh chính nh n ớc 148 4. Tăn c ờng vai trò củ lãnh đạo và xây dựn môi tr ờn để thực hiện quản lý công chức theo năn lực tron c qu n h nh chính nh n ớc đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính 150 4. Xây dựng hệ thốn khun năn lực nhằm áp dụng quản lý công chức theo năn lực 151 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 155 KẾT LUẬN 156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN viii ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN viii DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO ix viii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong nền công vụ, bộ máy hành chính nhà nước (HCNN) được vận hành chủ yếu thông qua đội ngũ công chức hành chính.

Hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN) phụ thuộc lớn vào năng lực thực thi công việc của mỗi công chức. Họ vừa là những người trực tiếp triển khai chủ trương, đường lối của Đảng, pháp luật của Nhà nước vào cuộc sống, vừa là các nhà quản lý, hoạch định cho sự phát triển bền vững của đất nước.Để thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ của mình đòi hỏi đội ngũ công chức phải có đủ năng lực, trình độ và phẩm chất đạo đức, không ngừng phát triển cả về số lượng và chất lượng để đáp ứng yêu cầu phát triển phục vụ sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC) nói chung và công chức nói riêng có đủ năng lực, phẩm chất là uy tín là mục tiêu nhưng đồng thời là yêu cầu trọng tâm của cải cách hành chính nhà nước (CCHCNN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý công chức theo năng lực trong cơ quan hành chính nhà nước nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính ở việt nam. Tả

Luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý công chức theo năng lực tại Việt Nam đáp ứng CCHC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter