Luận án tiến sĩ: Quan hệ tư pháp, hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam (Nguyễn Thị Huyền)
Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam: vai trò, tương tác và đảm bảo cân bằng quyền lực.
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Mối quan hệ quyền tư pháp và hành pháp Cơ sở lý luận
Mối quan hệ giữa quyền tư pháp và hành pháp là nền tảng của tổ chức bộ máy nhà nước. Theo Hiến pháp 2013, quyền lực nhà nước thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát. Quyền tư pháp được thực hiện bởi Tòa án nhân dân (TAND), trong khi quyền hành pháp thuộc về Chính phủ. Nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa đảm bảo sự thống nhất, nhưng không loại bỏ tính độc lập của từng quyền lực. Phân công quyền lực nhà nước giúp các cơ quan phát huy vai trò chuyên môn, tránh lạm quyền. Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua giám sát của Quốc hội và các cơ quan chức năng là yêu cầu thiết yếu. Độc lập xét xử của TAND là yếu tố cốt lõi trong thực hiện quyền tư pháp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm mối quan hệ
Quyền tư pháp và hành pháp là hai trong ba quyền lực cơ bản của nhà nước. Quyền hành pháp liên quan đến việc thực thi pháp luật, còn quyền tư pháp tập trung vào việc giải quyết tranh chấp. Mối quan hệ giữa hai quyền này được xác định qua sự phân công, phối hợp và kiểm soát. TAND và Chính phủ là cơ quan đại diện cho hai quyền lực này. Sự độc lập của từng cơ quan là điều kiện để đảm bảo công lý và hiệu quả quản lý nhà nước.
1.2. Nội dung trong bối cảnh Việt Nam
Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 quy định rõ vai trò của TAND và Chính phủ. TAND thực hiện quyền tư pháp thông qua xét xử, trong khi Chính phủ thực hiện quyền hành pháp bằng các hoạt động quản lý hành chính. Phân công quyền lực nhà nước giúp các cơ quan tránh chồng chéo, tăng hiệu quả. Tuy nhiên, sự kiểm soát quyền lực nhà nước vẫn là thách thức, đặc biệt trong việc đảm bảo độc lập xét xử của TAND.
II. Thực trạng mối quan hệ giữa quyền tư pháp và hành pháp
Thực tiễn cho thấy mối quan hệ giữa hai quyền lực còn tồn tại những bất cập. Pháp luật Việt Nam quy định rõ phân công, nhưng thực tế, sự phối hợp giữa Chính phủ và TAND chưa đồng bộ. Một số vụ án lớn cho thấy sự can thiệp của quyền hành pháp vào hoạt động tư pháp. Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua giám sát của Quốc hội và TAND chưa đủ mạnh. Cần cải thiện tổ chức bộ máy nhà nước để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
2.1. Quy định pháp luật hiện hành
Hiến pháp 2013 và các văn bản pháp luật liên quan quy định phân công rõ ràng giữa TAND và Chính phủ. Tuy nhiên, nhiều quy định còn mơ hồ, dẫn đến khó khăn trong thực thi. Ví dụ, việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa hai cơ quan chưa cụ thể. Điều này tạo khoảng trống cho lạm quyền hoặc né tránh trách nhiệm.
2.2. Thực tiễn triển khai
Trong thực tế, quyền hành pháp thường chiếm ưu thế do tính chất điều hành của Chính phủ. TAND nhiều khi bị hạn chế trong độc lập xét xử do áp lực từ các cơ quan hành chính. Ví dụ, một số dự án đầu tư lớn bị kiện ra tòa nhưng chưa được giải quyết công bằng. Kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua giám sát của Quốc hội còn yếu, thiếu sự tham gia của công chúng.
III. Quan điểm và giải pháp bảo đảm mối quan hệ
Để cân bằng quyền lực, cần tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước. Quan điểm trọng yếu là phát huy độc lập xét xử của TAND, đồng thời tăng cường giám sát của Quốc hội. Giải pháp cụ thể bao gồm: sửa đổi luật để rõ hơn thẩm quyền của từng cơ quan, xây dựng cơ chế phản hồi dân chủ, và nâng cao năng lực của TAND. Tổ chức bộ máy nhà nước cần minh bạch, tránh sự can thiệp không cần thiết từ quyền hành pháp.
3.1. Quan điểm hiện hành
Chính sách Việt Nam nhấn mạnh sự thống nhất của quyền lực nhà nước, nhưng không phủ nhận vai trò kiểm soát. Quan điểm này được phản ánh trong Hiến pháp 2013, nơi nhấn mạnh phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cần điều chỉnh để tăng tính độc lập của TAND.
3.2. Giải pháp cải thiện
Giải pháp cấp thiết là sửa đổi các quy định pháp luật để đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của Chính phủ và TAND. Cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập, cho phép TAND hành động không bị chi phối bởi quyền hành pháp. Đồng thời, nâng cao nhận thức của công chúng về vai trò của quyền tư pháp thông qua tuyên truyền và giáo dục pháp luật.
IV. Vai trò của Hiến pháp 2013 trong tổ chức quyền lực
Hiến pháp 2013 là nền tảng pháp lý quan trọng trong việc phân chia quyền lực. Điều 2 Hiến pháp khẳng định sự thống nhất và kiểm soát giữa các quyền lực. Các điều khoản liên quan đến TAND và Chính phủ được cụ thể hóa, nhưng cần được thực thi mạnh mẽ hơn. Tổ chức bộ máy nhà nước theo Hiến pháp phải đảm bảo sự cân bằng giữa quyền hành pháp và tư pháp, tránh tập trung quyền lực một cách tuyệt đối.
4.1. Cơ sở pháp lý từ Hiến pháp
Hiến pháp 2013 quy định rõ vai trò của Quốc hội, Chính phủ và TAND. Điều 69, 94, và 1... xác định chức năng của từng cơ quan, tạo cơ sở cho phân công quyền lực. Tuy nhiên, việc kiểm soát quyền lực nhà nước vẫn phụ thuộc vào sự nghiêm túc thực thi các quy định này.
4.2. Tác động thực tiễn
Sự hiện diện của Hiến pháp 2013 đã cải thiện đáng kể hoạt động của bộ máy nhà nước. TAND được trao nhiều quyền hơn để thực hiện độc lập xét xử. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, quyền hành pháp vẫn vượt trội, đòi hỏi cần có cơ chế giám sát độc lập hơn. Đây là thách thức lớn để hiện thực hóa nguyên tắc phân quyền trong Hiến pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HUYỀN MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HUYỀN MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 938.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Mạnh HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Tác giả Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài liên quan đến đề tài luận án.
Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. 44 Kết luận Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước. Nội dung mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam. Các điều kiện bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước. 73 Kết luận Chương 2.
THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Thực trạng quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam. Thực tiễn mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay.101 Kết luận Chương 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM MỐI QUAN HỆ GIỮA QUYỀN TƯ PHÁP VÀ QUYỀN HÀNH PHÁP TRONG THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Quan điểm bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay.130 Kết luận Chương 4. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ TAND Tòa án nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong các chế độ chuyên chế mọi quyền lực nhà nước đều tập trung trong tay một cá nhân.
Đây chính là nguồn gốc của mọi lạm dụng quyền lực và xâm phạm quyền, tự do căn bản của con người. Để chấm dứt chế độ này và đặt nền móng cho sự hình thành các thể chế tự do, dân chủ, Montesquieu đã khởi xướng và phát triển thuyết phân quyền. Theo học thuyết này, quyền lực nhà nước không phải tập trung, mà phân chia thành ba quyền: quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các quyền này được thực hiện độc lập với nhau, kiểm soát và kiềm chế lẫn nhau.
Học thuyết này đã trở thành cơ sở lý luận của việc tổ chức quyền lực nhà nước ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở nước ta, xuất phát từ nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa, quyền lực nhà nước được xác định là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Sự phân công, phân cấp bảo đảm cho các cơ quan nhà nước phát huy tính độc lập, chủ động và tự chịu trách nhiệm trong quá trình thực hiện chức năng của mình. Gần đây, vai trò của kiểm soát quyền lực nhà nước ngày càng được đề cao, bởi vì chỉ có kiểm soát quyền lực mới khắc phục được tình trạng lộng quyền, lạm quyền, bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự là của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
Hiến pháp năm 2013 được đánh giá là bước tiến bộ quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, bảo đảm cho bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn. Điều này được thể hiện ở quy định “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp” [6, Điều 2]. Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước còn được cụ thể hóa khi Hiến pháp quy định: 1 “Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam; Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước” [6, Điều 69]; “Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội” [6, Điều 94]; “Tòa án nhân dân (TAND) là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp” [6, Điều 102]. Có thể nói Hiến pháp 2013 đã tạo ra những cơ sở pháp lý quan trọng trong nguyên tắc về tính thống nhất, sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước đem lại những kết quả lớn về mặt lý luận, thực tiễn trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam.
Tuy nhiên, một trong những vấn đề cần làm rõ hiện nay đó là khi bàn về cơ chế phân công, phối hợp quyền lực không thể không nói đến những giới hạn của các bộ phận quyền lực nhà nước và nguyên tắc quan hệ qua lại về thẩm quyền, đặc biệt là mối quan hệ của hai nhánh quyền tư pháp và hành pháp. Cần làm sáng tỏ “tính độc lập tương đối” của mỗi quyền, mối quan hệ tác động qua lại giữa các nhánh quyền lực, bảo đảm quyền lực không bị tha hóa và bị lạm dụng. Thực tiễn mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp ở nước ta hiện nay trên cả ba phương diện phân công, phối hợp và kiểm soát còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập. Phân công chưa thực sự hợp lý, phối hợp và kiểm soát chưa bảo đảm được sự độc lập của tư pháp cũng như sự mềm dẻo, linh hoạt của hành pháp.
Trong khi đó, nhánh quyền hành pháp lại là nhánh quyền trung tâm, quyết định hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước; nhánh quyền tư pháp quyết định yếu tố công lý, công bằng, dân chủ trong xã hội, ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý của người dân cũng như 2 dư luận xã hội. Chính điều này dẫn đến hiệu quả thực thi quyền lực nhà nước nói chung và quyền tư pháp, quyền hành pháp nói riêng chưa cao, chưa bảo đảm được nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân - yêu cầu tất yếu trong xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Từ thực tế nêu trên, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm được mối quan hệ phân công, phối hợp và kiểm soát giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của quyền tư pháp, quyền hành pháp nói riêng và của cả bộ máy nhà nước nói chung. Vì vậy, cần có các nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam.
Trong khoa học pháp lý Việt Nam, mối quan hệ giữa cơ quan thực hiện quyền lập pháp (Quốc hội) với cơ quan thực hiện quyền hành pháp (Chính phủ) và cơ quan thực hiện quyền tư pháp (Tòa án) đã được nghiên cứu nhiều. Lý luận về các mối quan hệ đó cũng đã được xây dựng khá hoàn chỉnh. Trong khi đó, lý luận về mối quan hệ giữa cơ quan thực hiện quyền hành pháp (Chính phủ) và cơ quan thực hiện quyền tư pháp (Tòa án) và các vấn đề có liên quan thì vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, hệ thống. Từ những lý do trên cho thấy, việc nghiên cứu về “Mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay” là yêu cầu khách quan, cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp; đánh giá thực trạng mối quan hệ này, mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được các mục đích trên, Luận án có nhiệm vụ: Thứ nhất, nghiên cứu phân tích, đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định những kết quả nghiên cứu mà luận án sẽ kế thừa và chỉ ra được những vấn đề mà các công trình khoa học chưa giải quyết, cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Thứ hai, làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò xác lập mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp; phân tích nội dung và các điều kiện bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực hiện quyền lực nhà nước.
Thứ ba, nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong lịch sử lập hiến ở Việt Nam và thực tiễn mối quan hệ này hiện nay ở nước ta. Thứ tư, nghiên cứu, đề xuất các quan điểm, giải pháp bảo đảm mối quan hệ giữa quyền tư pháp và quyền hành pháp trong thực thi quyền lực ở Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam: vai trò, tương tác và đảm bảo cân bằng quyền lực.
Luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ tư pháp và hành pháp trong quyền lực nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.