Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn t
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết việc làm. Phân tích chính sách, đề xuất mô hình quản trị mới.
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu quản lý việc làm lao động nông thôn
Luận án tập trung vào quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đánh giá tổng thể các công trình khoa học đã công bố. Phân tích các lý thuyết, thực tiễn và chính sách liên quan. Mục tiêu xác định khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Luận án đặt nền móng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Nỗ lực này nhằm cải thiện sinh kế và phát triển bền vững khu vực nông thôn Thái Nguyên. Đây là vấn đề cấp thiết, tác động trực tiếp đến an sinh xã hội. Công tác quản lý cần được xem xét toàn diện.
1.1. Các công trình liên quan đến quản lý việc làm
Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu sắc về quản lý nhà nước đối với thị trường lao động. Các công trình này bao gồm việc làm cho lao động nông thôn tại nhiều địa phương khác. Các nghiên cứu đề cập đến chính sách việc làm, đào tạo nghề và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu lao động. Một số tác giả đã đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý việc làm. Luận án tổng hợp các đóng góp quan trọng từ các nghiên cứu này. Từ đó, xác định những điểm mạnh và hạn chế trong cách tiếp cận hiện hành. Công trình này là cơ sở để phát triển các hướng nghiên cứu mới.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại về lao động nông thôn
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Ít công trình tập trung chuyên sâu vào đặc thù quản lý việc làm cho lao động nông thôn tại Thái Nguyên. Việc đánh giá toàn diện hiệu quả chính sách việc làm hiện hành còn hạn chế. Các giải pháp đề xuất thường mang tính tổng quát, chưa thực sự phù hợp với bối cảnh địa phương. Luận án sẽ lấp đầy những khoảng trống này. Nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc, toàn diện hơn về thách thức việc làm. Đề xuất các giải pháp quản lý nhà nước chuyên biệt, khả thi cho tỉnh Thái Nguyên. Công tác này mang lại giá trị thực tiễn cao.
1.3. Định hướng nghiên cứu luận án về việc làm nông thôn
Luận án định hướng nghiên cứu sâu vào việc làm lao động nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Luận án tập trung đánh giá thực trạng quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh. Phân tích các yếu tố tác động đến việc làm và sinh kế người dân nông thôn. Từ đó, đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản lý. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa chiều, kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu thu thập từ các cơ quan chức năng, khảo sát thực địa. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách. Chính sách nhằm phát triển bền vững thị trường lao động nông thôn, nâng cao chất lượng cuộc sống. Luận án có giá trị tham khảo cho các nhà quản lý.
II. Cơ sở lý luận kinh nghiệm quản lý việc làm nông thôn
Phần này xây dựng khung lý luận vững chắc về việc làm và quản lý nhà nước. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến lao động nông thôn. Phân tích chức năng, nhiệm vụ của Ủy ban nhân dân tỉnh trong giải quyết việc làm. Nghiên cứu cũng đúc kết kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương khác. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Luận án áp dụng chúng vào bối cảnh Thái Nguyên. Cơ sở lý luận này là nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng hỗ trợ đề xuất các giải pháp phù hợp sau này. Hiểu rõ lý luận giúp tối ưu hóa công tác quản lý.
2.1. Khái niệm việc làm và giải quyết việc làm nông thôn
Việc làm là hoạt động tạo ra thu nhập, có ý nghĩa kinh tế-xã hội. Giải quyết việc làm là tập hợp các chính sách, biện pháp. Mục tiêu là tạo thêm chỗ làm, nâng cao chất lượng việc làm cho người lao động. Đối với nông thôn, việc làm có những đặc thù riêng. Nhu cầu chuyển đổi cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ rất lớn. Nông thôn phải đối mặt với thách thức việc làm thiếu ổn định, thu nhập thấp. Chính sách việc làm cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm địa phương. Nó cần chú trọng đào tạo nghề và hỗ trợ khởi nghiệp. Việc làm bền vững là mục tiêu cốt lõi.
2.2. Lý luận quản lý nhà nước của UBND về việc làm
Quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh về giải quyết việc làm bao gồm nhiều nội dung. Nó bao gồm xây dựng chính sách, ban hành văn bản pháp quy. Ngoài ra, còn có tổ chức thực hiện, giám sát và đánh giá hiệu quả. Các nguyên tắc quản lý như tính tổng thể, hiệu lực, hiệu quả cần được tuân thủ. Vai trò của Ủy ban nhân dân là tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy thị trường lao động phát triển. Nó phải đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Công tác quản lý phải linh hoạt, thích ứng với biến động kinh tế-xã hội. Phát triển kinh tế nông thôn gắn liền với quản lý việc làm hiệu quả.
2.3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn quản lý việc làm
Nhiều tỉnh thành trong nước và quốc tế đã đạt được thành công trong quản lý việc làm nông thôn. Bài học kinh nghiệm quý báu bao gồm đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Đặc biệt là phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, thúc đẩy liên kết sản xuất cũng rất quan trọng. Những kinh nghiệm này nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa. Các giải pháp chính sách việc làm cần được điều chỉnh linh hoạt. Luận án đúc kết những bài học phù hợp với bối cảnh Thái Nguyên. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý của tỉnh. Từ đó, cải thiện sinh kế cho lao động nông thôn.
III. Thực trạng quản lý nhà nước việc làm lao động nông thôn
Phần này trình bày một bức tranh toàn diện về thực trạng quản lý việc làm tại Thái Nguyên. Luận án phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của tỉnh. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động. Dữ liệu chi tiết về tình hình lao động, việc làm nông thôn được cung cấp. Luận án cũng đánh giá những thành tựu đạt được. Đồng thời, nhận diện các tồn tại, hạn chế trong công tác quản lý. Việc này giúp cung cấp cái nhìn khách quan. Từ đó, định hình các giải pháp phù hợp. Hiểu rõ thực trạng là bước đi đầu tiên để hoàn thiện quản lý.
3.1. Điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng việc làm nông thôn
Thái Nguyên sở hữu điều kiện tự nhiên đa dạng. Vị trí địa lý thuận lợi, nguồn tài nguyên phong phú. Kinh tế tỉnh đang trên đà phát triển, tốc độ tăng trưởng GRDP cao. Tuy nhiên, cơ cấu kinh tế vẫn còn những điểm cần cải thiện. Ngành nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể. Điều này tạo áp lực lớn lên việc làm nông thôn. Sự phát triển công nghiệp, dịch vụ tạo ra cơ hội mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về đào tạo nghề. Nguồn lao động nông thôn cần được nâng cao trình độ. Điều kiện kinh tế-xã hội tác động mạnh mẽ đến cung cầu việc làm. Công tác quản lý cần tính đến các yếu tố này để phát triển kinh tế nông thôn bền vững.
3.2. Tình hình lao động việc làm nông thôn tại Thái Nguyên
Lực lượng lao động nông thôn Thái Nguyên đông đảo. Phần lớn vẫn tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp. Cơ cấu việc làm đang có sự chuyển dịch chậm. Nhiều lao động chuyển sang các ngành công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng việc làm còn chưa cao. Thu nhập của người lao động nông thôn còn nhiều khó khăn. Tỷ lệ thất nghiệp hoặc thiếu việc làm vẫn còn. Thách thức việc làm này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ nhà nước. Thị trường lao động nông thôn cần được hỗ trợ để phát triển đồng đều. Phân tích này giúp nhận diện đúng các vấn đề cấp bách.
3.3. Đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước về việc làm nông thôn
Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên đã triển khai nhiều chính sách việc làm tích cực. Các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề, giới thiệu việc làm mang lại hiệu quả nhất định. Nhiều lao động nông thôn đã tìm được việc làm ổn định. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn tồn tại hạn chế. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Hệ thống thông tin thị trường lao động chưa thực sự hiệu quả. Việc theo dõi, đánh giá chính sách chưa được chú trọng. Nguồn lực đầu tư cho giải quyết việc làm còn hạn chế. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả chung của công tác quản lý. Việc cần làm là cải thiện hiệu quả quản lý để nâng cao chất lượng cuộc sống.
IV. Giải pháp hoàn thiện quản lý việc làm nông thôn Thái Nguyên
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước. Mục tiêu là giải quyết việc làm cho lao động nông thôn tỉnh Thái Nguyên. Luận án phân tích bối cảnh kinh tế-xã hội trong và ngoài nước. Các yếu tố này định hình phương hướng phát triển việc làm. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể, chi tiết. Các giải pháp bao gồm từ chính sách vĩ mô đến các chương trình hành động. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ và quyết tâm cao. Mục đích là tạo ra môi trường làm việc bền vững. Các giải pháp này sẽ cải thiện đáng kể thị trường lao động địa phương.
4.1. Bối cảnh tác động và phương hướng quản lý việc làm
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và quốc gia đang biến động mạnh mẽ. Đại dịch, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cả cơ hội và thách thức. Thái Nguyên cần định hướng quản lý việc làm phù hợp. Mục tiêu là đến năm 2030, cơ cấu lao động nông thôn sẽ chuyển dịch mạnh mẽ. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng cao. Phát triển các ngành nghề có giá trị gia tăng cao. Nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động. Phương hướng quản lý tập trung vào phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Cần chú trọng vào đào tạo nghề chất lượng cao. Nó phải hỗ trợ doanh nghiệp tạo việc làm. Điều này giúp nâng cao sinh kế và đời sống người dân.
4.2. Các giải pháp cụ thể cho quản lý việc làm nông thôn
Để hoàn thiện quản lý, cần triển khai nhiều giải pháp. Một là, hoàn thiện thể chế, chính sách về việc làm cho lao động nông thôn. Hai là, tăng cường công tác thông tin, dự báo thị trường lao động. Ba là, đẩy mạnh đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động. Bốn là, phát triển các hình thức hỗ trợ việc làm linh hoạt. Năm là, khuyến khích phát triển kinh tế hộ gia đình, hợp tác xã. Sáu là, thu hút đầu tư vào khu vực nông thôn, tạo nhiều việc làm mới. Các giải pháp cần được cụ thể hóa, có lộ trình rõ ràng. Chúng phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Hỗ trợ việc làm cần được đẩy mạnh.
4.3. Đảm bảo nguồn lực tổ chức thực hiện giải pháp
Việc thực hiện các giải pháp cần có nguồn lực tài chính, nhân lực và cơ sở vật chất. Ủy ban nhân dân tỉnh cần ưu tiên phân bổ ngân sách. Nguồn lực phải dành cho các chương trình giải quyết việc làm. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác lao động, việc làm. Nâng cao năng lực tổ chức, điều hành và giám sát. Thúc đẩy hợp tác công-tư, huy động các nguồn lực xã hội. Phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ việc làm. Xây dựng cơ chế đánh giá, kiểm tra định kỳ. Điều này đảm bảo các giải pháp được triển khai hiệu quả. Việc làm bền vững sẽ là kết quả cuối cùng. Công tác quản lý phải hiệu quả.
V. Kiến nghị chính sách giải quyết việc làm lao động nông thôn
Phần cuối cùng của luận án đưa ra các kiến nghị chính sách quan trọng. Các kiến nghị này hướng tới các cấp quản lý nhà nước khác nhau. Mục tiêu là tạo ra sự đồng bộ, hiệu quả trong quản lý việc làm. Luận án đề xuất các giải pháp chiến lược cho Chính phủ. Đồng thời, đưa ra các hành động cụ thể cho Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên. Các kiến nghị này nhằm xây dựng một thị trường lao động bền vững. Nó cũng góp phần cải thiện sinh kế cho người dân nông thôn. Sự hợp tác giữa các bên là yếu tố then chốt để thành công. Các kiến nghị này có giá trị thực tiễn cao.
5.1. Kiến nghị với Chính phủ và Bộ ngành Trung ương
Đề xuất Chính phủ và các Bộ, ngành Trung ương hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điều này liên quan đến chính sách việc làm, đào tạo nghề, an sinh xã hội. Cần có các cơ chế khuyến khích đầu tư vào khu vực nông thôn. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Tăng cường phân cấp, trao quyền cho địa phương. Tạo điều kiện cho các tỉnh chủ động hơn trong quản lý việc làm. Cần có nguồn lực tài chính ổn định hỗ trợ các chương trình. Các Bộ, ngành cần phối hợp chặt chẽ để tạo ra chính sách đồng bộ. Thị trường lao động cần được định hướng rõ ràng. Công tác quản lý từ trung ương cần được tối ưu hóa.
5.2. Kiến nghị với Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên cần xây dựng chiến lược tổng thể. Chiến lược phải về phát triển nguồn nhân lực và giải quyết việc làm. Cần cụ thể hóa các chương trình, dự án. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn, phát triển du lịch, dịch vụ. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác lao động, việc làm. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát thực hiện chính sách. Đẩy mạnh hợp tác với các doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ. Điều này nhằm huy động nguồn lực và kinh nghiệm. Mục tiêu là tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người dân. Công tác quản lý của tỉnh cần được cải thiện liên tục. Hỗ trợ việc làm là ưu tiên hàng đầu.
5.3. Các kiến nghị khác thúc đẩy việc làm bền vững
Ngoài các cấp quản lý nhà nước, cần có sự tham gia của các tổ chức khác. Các doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Họ cần tạo môi trường làm việc thân thiện, phúc lợi tốt. Các tổ chức xã hội, cộng đồng cần đóng vai trò cầu nối. Cầu nối giữa người lao động và nhà tuyển dụng. Họ cũng cần hỗ trợ các hoạt động khởi nghiệp, tự tạo việc làm. Các trường dạy nghề, trung tâm giáo dục cần đổi mới chương trình. Chương trình phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Sự chung tay của toàn xã hội sẽ thúc đẩy việc làm bền vững. Cải thiện sinh kế là trách nhiệm của tất cả. Phát triển kinh tế nông thôn đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ NÞI VĀ HæC VIàN HÀNH CHÍNH QUàC GIA NGUYÞN THä THÙY D¯¡NG LU¾N ÁN TI¾N SĨ QUÀN LÝ NHÀ N¯àC VÀ GIÀI QUY¾T VIàC LÀM CHO LAO ĐÞNG NÔNG THÔN TRÊN ĐäA BÀN TâNH THÁI NGUYÊN Ngcnh: QuÁn lý công M愃̀ sĀ: 9340403 HÀ NÞI 2024 1 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ NÞI VĀ HæC VIàN HÀNH CHÍNH QUàC GIA NGUYÞN THä THÙY D¯¡NG LU¾N ÁN TI¾N SĨ QUÀN LÝ NHÀ N¯àC VÀ GIÀI QUY¾T VIàC LÀM CHO LAO ĐÞNG NÔNG THÔN TRÊN ĐäA BÀN TâNH THÁI NGUYÊN Ngcnh: QuÁn lý công M愃̀ sĀ: 9340403 Ng°ời h°ớng dẫn khoa học: 1. Trang Thå Tuy¿t 2. Bùi Thå Thùy Nhi HÀ NÞI 2024 2 Þ LâI CÀM ¡N Tác giả xin trân trọng cảm ¡n các thầy cô giáo á Học viện Hành chính Quác gia, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên cāa Khoa Quản lý kinh tế, Ban Quản lý Đào tạo đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành bản luận án này. Đặc biệt tác giả xin trân trọng cảm ¡n tập thể giáo viên h°ớng dẫn - PGS.TS Trang Thị Tuyết, TS.
Bùi Thị Thùy Nhi dẫn đã hết lòng āng hộ và h°ớng dẫn tác giả hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ¡n Sá Lao động, Th°¡ng binh và Xã hội, Sá Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các Viện nghiên cứu về lao động việc làm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong công tác nghiên cứu, thu thập thông tin, tài liệu phÿc vÿ cho luận án. Xin cảm ¡n bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, chia sẻ khó khăn và động viên tác giả trong suát quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ¡n ! 3 LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập cāa bản thân với sự giúp đỡ cāa các giáo viên hướng dẫn.
Những thông tin, dữ liệu, số liệu đưa ra trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đā về nguồn gốc. Những số liệu thu thập và tổng hợp cāa cá nhân đảm bảo tính khách quan và trung thực. Tác giÁ Nguyßn Thå Thùy D°¢ng 4 MĀC LĀC Nßi dung Trang LâI Mä ĐÀU 1 Ch°¢ng 1: Táng quan tình hình nghiên cąu có liên quan đ¿n 11 quÁn lý nhc n°ác vÁ giÁi quy¿t viác lcm cho lao đßng nông thôn tãnh Thái Nguyên 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến quản lý 12 nhà n°ớc về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 1.2 Những đóng góp cāa các công trình nghiên cứu đã công 32 bá liên quan đến đề tài luận án 1.3 Những khoảng tráng còn tồn tại có liên quan đến đề tài 33 luận án 1.
Định h°ớng nghiên cứu trong đề tài luận án 34 K¿t lu¿n ch°¢ng 1 36 Ch°¢ng 2: C¢ så lý lu¿n và kinh nghiám thăc tißn vÁ quÁn lý 37 nhc n°ác căa Ăy ban nhân dân tãnh đĀi vái giÁi quy¿t viác lcm cho lao đßng nông thôn 2.1 Tổng quan về việc làm và giải quyết việc làm cho lao 37 động nông thôn 2. Lý luận quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban nhân dân tỉnh về 51 giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 2. Kinh nghiệm quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban nhân dân 79 tỉnh về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn và giá trị tham khảo cho tỉnh Thái Nguyên K¿t lu¿n ch°¢ng 2 89 Ch°¢ng 3: Thăc tr¿ng quÁn lý nhc n°ác căa Ăy ban nhân dân 90 tãnh Thái Nguyên vÁ giÁi quy¿t viác lcm cho lao đßng nông thôn trên đåa bàn tãnh 5 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội cāa tỉnh Thái 90 Nguyên tác động đến quản lý nhà n°ớc cāa UBND tỉnh về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 3.
Tình hình lao động, việc làm nông thôn trên địa bàn tỉnh 99 Thái Nguyên 3. Thực trạng quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban nhân dân tỉnh 106 Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 3. Đánh giá thực trạng quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban nhân 135 dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh K¿t lu¿n ch°¢ng 3 150 Ch°¢ng 4: Ph°¢ng h°áng và giÁi pháp hoàn thián quÁn lý nhà 151 n°ác căa Ăy ban nhân dân tãnh Thái Nguyên vÁ giÁi quy¿t viác lcm cho lao đßng nông thôn trên đåa bàn tãnh 4. Bái cảnh kinh tế - xã hội trong và ngoài n°ớc tác động 151 đến quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 4.
Ph°¡ng h°ớng hoàn thiện quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban 153 nhân dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh đến năm 2030 4. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà n°ớc cāa Āy ban nhân 159 dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 4. Một sá kiến nghị 179 K¿t lu¿n ch°¢ng 4 183 K¾T LU¾N 184 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà 186 DANH MĀC TÀI LIàU THAM KHÀO 187 PHĀ LĀC 6 DANH MĀC CHĀ VI¾T TÀT 7 DANH MĀC BÀNG Tên bÁng Trang Bảng 3.1: C¡ cấu GRDP cāa Thái Nguyên theo khu vực kinh tế (theo 93 giá thực tế) Bảng 3.2: Lực l°ợng lao động Thái Nguyên từ 15 tuổi trá lên phân theo 99 thành thị, nông thôn (2018-2022) Bảng 3.3: Lao động nông thôn Thái Nguyên phân theo giới tính 100 Bảng 3.4: Lao động nông thôn Thái Nguyên phân theo nhóm ngành 101 Bảng 3.5: Trình độ văn hoá cāa lao động nông thôn phân theo vùng 102 Bảng 3.6: Trình độ chuyên môn cāa lao động nông thôn Thái Nguyên 102 Bảng 3.7: Mức sử dÿng thßi gian lao động nông thôn Thái Nguyên phân 103 theo vùng Bảng 3.8: Thßi gian lao động phân theo mức thu nhập cāa các hộ dân 104 nông thôn Thái Nguyên Bảng 3.9: Thßi gian lao động phân theo diện tích đất nông nghiệp 105 Bảng 3.10: So sánh kết quả hỗ trợ đào tạo nghề nông thôn có cấp chứng 112 chỉ cāa Thái Nguyên với các tỉnh trung du miền núi phía Bắc và cả n°ớc Bảng 3.11: Hệ tháng văn bản quy phạm pháp luật về lao động việc làm 115 8 DANH MĀC HÌNH Tên hình Trang Hình 2.1: Quy trình thực thi chính sách tại địa ph°¡ng 69 Hình 3.1: Bản đồ hành chính tỉnh Thái Nguyên 90 Hình 3.2: Chỉ sá sản xuất toàn ngành công nghiệp tỉnh Thái Nguyên 94 (2018-2022) 9 LâI Mä ĐÀU 1. Tính c¿p thi¿t căa đÁ tci lu¿n án à các quác gia đang phát triển nh° Việt Nam, cùng với xu h°ớng đô thị hóa ngày càng gia tăng mạnh mẽ, dân sá sinh sáng á nông thôn vẫn chiếm tỷ lệ cao, tạo nên lực l°ợng lao động tại nông thôn.
Hiện nay á n°ớc ta, lao động nông thôn vẫn chiếm khoảng 30% lực l°ợng lao động cāa cả n°ớc [48]. Lao động nông thôn là những ng°ßi tham gia hoạt động trong hệ tháng các ngành kinh tế nông thôn nh° trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ng° nghiệp, chế biến nông sản, hoặc các ngành công nghiệp, dịch vÿ á nông thôn. Đây là lực l°ợng lao động đóng vai trò chā yếu sản xuất ra l°¡ng thực, thực phẩm, hàng hóa dịch vÿ cung cấp cho các vùng nông thôn cũng nh° góp phần đảm bảo an ninh l°¡ng thực quác gia. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ t° đang là xu thế toàn cầu và đ°ợc dự đoán sẽ tăng tác trong những năm tới, tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế cāa mỗi quác gia và xóa mß ranh giới giữa con ng°ßi với máy móc, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Việc ứng dÿng các thành tựu cāa công nghệ thông tin, điều khiển, tự động hóa, các hệ tháng rô bát có trí thông minh nhân tạo sẽ thay thế con ng°ßi trong nhiều công đoạn hoặc toàn bộ dây chuyền sản xuất, nhất là trong những ngành sử dÿng nhiều lao động. Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ tạo áp lực lớn lên thị tr°ßng lao động, làm gia tăng áp lực trong việc giải quyết việc làm, phát triển thị tr°ßng lao động. Nếu không có giải pháp tổng thể để nâng cao chất l°ợng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất l°ợng cao thì sẽ phải đái mặt với tình trạng d° thừa lao động và thất nghiệp, đặc biệt á khu vực nông thôn. Nhận thức đ°ợc vai trò cāa lao động nông thôn, Đảng và Nhà n°ớc Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp, chính sách nhằm thực hiện chā tr°¡ng đa dạng hóa việc làm, nâng cao thu nhập, cải thiện chất l°ợng cuộc sáng cho nhóm đái t°ợng này.
Giải quyết việc làm cho lao động nông thôn là một trong những °u tiên hàng đầu trong các chính sách phát triển kinh tế – xã hội cāa n°ớc ta. Hệ tháng chính sách việc làm, dạy nghề và giải pháp thực hiện mÿc tiêu hỗ trợ việc làm cho ng°ßi lao động nông thôn, phát triển thị tr°ßng lao động, góp phần tăng tỷ lệ sử dÿng thßi gian lao động trong nông thôn đ°ợc xem là một trong những chính sách c¡ bản nhất cāa quác gia. Giải quyết việc làm nhằm 10 giải quyết thoả đáng nhu cầu việc làm á khu vực nông thôn, bảo đảm cho những ng°ßi có khả năng lao động đều có c¡ hội có việc làm; góp phần đảm bảo an toàn, ổn định an ninh trật tự xã hội á khu vực nông thôn; tạo điều kiện phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo cho dân c° á khu vực nông thôn Việt Nam. Tỉnh Thái Nguyên, là trung tâm chính trị, kinh tế cāa khu Việt Bắc nói riêng, cāa vùng trung du miền núi Đông Bắc nói chung, là cửa ngõ giao l°u kinh tế xã hội giữa vùng trung du miền núi với vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Theo Niêm giám tháng kê Thái Nguyên năm 2022, tỷ lệ lực l°ợng lao động tập trung chā yếu á khu vực nông thôn với tỷ trọng 66,5%. Những năm qua, UBND tỉnh Thái Nguyên đã triển khai đồng bộ và thiết thực các mÿc tiêu về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, kết nái cung cầu lao động. Tuy vậy, thị tr°ßng lao động nông thôn cāa tỉnh có đặc thù là lao động khó tìm đ°ợc việc làm phù hợp ngay tại địa ph°¡ng [40]. Mặc dù, những năm gần đây, tỉnh tiếp nhận nhiều dự án đầu t° mới với quy mô lớn trong nhiều lĩnh vực nh°: điện tử, may mặc, xây dựng…, sá l°ợng các doanh nghiệp, nhà máy sản xuất đang ngày càng gia tăng, dẫn đến nhu cầu tuyển dÿng lao động vào làm việc là rất lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết việc làm. Phân tích chính sách, đề xuất mô hình quản trị mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.