Luận án TS Bùi Nghĩa: Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay

Luận án phân tích chính sách hiện hành cho người cao tuổi tại Việt Nam. Đánh giá hiệu quả, lỗ hổng pháp lý và đề xuất hướng cải thiện toàn diện.

Chuyên ngành

Chính sách công

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình hình Già hóa dân số Việt Nam chính sách

Việt Nam đang trải qua giai đoạn già hóa dân số nhanh chóng. Đây là thách thức lớn đối với phát triển bền vững quốc gia. Chính sách đối với người cao tuổi đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu này phân tích sâu về thực trạng và giải pháp hoàn thiện chính sách. Việc xây dựng và thực thi chính sách hiệu quả rất quan trọng. Chính sách cần đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người cao tuổi. Điều này đảm bảo an sinh xã hội và chất lượng cuộc sống cho đối tượng này. Tỷ lệ người cao tuổi tăng nhanh đặt ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ tài chính, và các dịch vụ xã hội khác cũng gia tăng. Một nghiên cứu chuyên sâu về chính sách là cần thiết. Nó giúp định hình chiến lược dài hạn cho vấn đề già hóa dân số Việt Nam.

1.1. Xu hướng tăng trưởng người cao tuổi tại Việt Nam

Tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam đang tăng đột biến. Năm 1979, dân số trên 60 tuổi chiếm 7,07%. Năm 2008, tỷ lệ này lên 9%. Đến năm 2012, con số là 10,2%. Năm 2014, tỷ lệ này tiếp tục tăng lên 10,5%. Tỷ lệ này tăng hơn gấp 10 lần chỉ trong một năm so với giai đoạn trước. Dự báo đến năm 2020, người cao tuổi chiếm 18% dân số. Năm 2030, con số này có thể đạt 30%. Điều này thể hiện quá trình già hóa dân số Việt Nam diễn ra nhanh chóng. Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi sẽ tăng lên gấp 20 lần vào năm 2020. Sau đó là 30 lần vào năm 2030. Những số liệu này khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu chính sách. Chính sách cần phải phù hợp với thực tiễn dân số.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về chính sách người cao tuổi

Số lượng người cao tuổi tăng mạnh đòi hỏi chính sách toàn diện. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội, và các dịch vụ khác rất lớn. Kinh tế và sức khỏe của nhiều người cao tuổi còn thấp. Nhiều chính sách hiện hành còn bất cập. Việc nghiên cứu chính sách đối với người cao tuổi là cấp bách. Nghiên cứu không chỉ giải quyết nhu cầu hiện tại. Nó còn định hình chính sách cho tương lai. Một hệ thống chính sách vững chắc giúp người cao tuổi sống khỏe mạnh, có phẩm giá. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Việc đầu tư vào chính sách người cao tuổi là đầu tư cho tương lai xã hội.

II.Luật Người cao tuổi Việt Nam và khuôn khổ chính sách

Việt Nam đã xây dựng một khuôn khổ pháp lý quan trọng cho người cao tuổi. Luật Người cao tuổi Việt Nam là nền tảng. Luật này quy định quyền và nghĩa vụ của người cao tuổi. Nó cũng xác định trách nhiệm của nhà nước, gia đình và xã hội. Việc hình thành và phát triển các chính sách liên quan được thực hiện dần qua các giai đoạn. Các chính sách này nhằm đảm bảo an sinh xã hội người cao tuổi. Chúng bao gồm các quy định về chăm sóc sức khỏe, trợ cấp và phúc lợi. Tuy nhiên, việc thực thi và hiệu quả của các chính sách này cần được đánh giá liên tục. Mục tiêu là để điều chỉnh phù hợp với sự thay đổi của xã hội và nhu cầu thực tế.

2.1. Quá trình phát triển Luật Người cao tuổi Việt Nam

Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam có quá trình hình thành lâu dài. Các văn bản pháp luật đã được ban hành và hoàn thiện dần. Đặc biệt, Luật Người cao tuổi Việt Nam năm 2009 là một dấu mốc quan trọng. Luật này đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy việc bảo vệ và chăm sóc người cao tuổi. Luật quy định rõ ràng về quyền được chăm sóc, được hưởng phúc lợi xã hội. Các chính sách sau đó được cụ thể hóa thông qua nghị định và thông tư. Điều này thể hiện sự quan tâm của nhà nước đến đối tượng đặc biệt này. Quá trình này phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức và hành động xã hội.

2.2. Các nội dung chính của chính sách an sinh xã hội

Chính sách an sinh xã hội người cao tuổi ở Việt Nam bao gồm nhiều nội dung. Nó tập trung vào các lĩnh vực thiết yếu. Bao gồm trợ cấp xã hội hàng tháng cho người cao tuổi neo đơn, khó khăn. Chính sách cũng quy định về bảo hiểm y tế cho người cao tuổi. Nó thúc đẩy các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao. Việc tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội cũng là một phần. Các chính sách này hướng tới mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó cũng nhằm phát huy vai trò của người cao tuổi trong cộng đồng. Việc này góp phần vào sự gắn kết và phát triển xã hội. Đây là trụ cột trong việc đảm bảo cuộc sống ổn định cho người cao tuổi.

2.3. Vai trò của Hội Người cao tuổi Việt Nam

Hội Người cao tuổi Việt Nam đóng vai trò then chốt. Hội là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người cao tuổi. Hội tham gia xây dựng và giám sát thực thi chính sách. Hội cũng tổ chức nhiều hoạt động thiết thực. Các hoạt động này bao gồm chăm sóc sức khỏe, tạo sân chơi văn hóa. Hội thúc đẩy sự gắn kết trong cộng đồng. Hội là cầu nối giữa người cao tuổi với các cơ quan nhà nước. Hoạt động của Hội góp phần nâng cao nhận thức xã hội. Nó thúc đẩy sự quan tâm và trách nhiệm đối với người cao tuổi.

III.Thực trạng hạn chế chính sách an sinh xã hội NCT

Chính sách an sinh xã hội người cao tuổi tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Việc đánh giá thực trạng chính sách rất quan trọng. Nó giúp xác định những khoảng trống cần lấp đầy. Các chính sách chưa thực sự đáp ứng đầy đủ nhu cầu đa dạng của người cao tuổi. Đặc biệt là những người sống ở vùng sâu, vùng xa, hoặc có hoàn cảnh đặc biệt. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm nguồn lực hạn chế, cơ chế phối hợp chưa đồng bộ. Năng lực thực thi chính sách ở một số địa phương còn yếu. Cần có những cải cách đồng bộ để nâng cao hiệu quả.

3.1. Đánh giá thực trạng chính sách hiện hành

Thực trạng chính sách đối với người cao tuổi hiện nay cho thấy sự quan tâm. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn chưa cao. Nhiều người cao tuổi chưa tiếp cận được đầy đủ các quyền lợi. Ví dụ, sự hiểu biết của người cao tuổi về chính sách còn hạn chế. Các thủ tục hành chính đôi khi phức tạp. Chất lượng dịch vụ ở một số nơi chưa đáp ứng yêu cầu. Chính sách cần được rà soát và đánh giá định kỳ. Việc này nhằm đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Các bảng biểu trong luận án đã chỉ rõ mức độ đáp ứng của chính sách trợ cấp xã hội. Nó cũng chỉ ra sự thiếu hụt trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Việc này cần được cải thiện. Cần có sự đồng bộ trong chính sách.

3.2. Những bất cập trong trợ cấp xã hội cho người cao tuổi

Chính sách trợ cấp xã hội cho người cao tuổi còn tồn tại nhiều bất cập. Mức trợ cấp hàng tháng còn thấp. Nó chưa đủ để đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho nhiều người. Đặc biệt là những người không có lương hưu hoặc nguồn thu nhập khác. Tiêu chí xét duyệt trợ cấp đôi khi chưa linh hoạt. Nó chưa bao quát hết các trường hợp khó khăn. Hệ thống phân phối trợ cấp đôi khi còn chậm trễ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của người cao tuổi. Cần mở rộng đối tượng thụ hưởng. Cần nâng cao mức trợ cấp để phù hợp với chi phí sinh hoạt. Việc này giúp cải thiện đáng kể đời sống của người cao tuổi.

3.3. Hạn chế về chính sách việc làm cho người cao tuổi

Chính sách việc làm cho người cao tuổi còn nhiều hạn chế. Cơ hội việc làm cho người cao tuổi còn ít. Việc này làm lãng phí nguồn lao động có kinh nghiệm. Nhiều người cao tuổi vẫn có khả năng và mong muốn tiếp tục làm việc. Tuy nhiên, họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp. Các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, giới thiệu việc làm chưa thực sự hiệu quả. Không có nhiều chương trình khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người cao tuổi. Cần có chính sách linh hoạt hơn. Chính sách cần tạo điều kiện cho người cao tuổi tham gia lao động phù hợp. Điều này giúp họ duy trì thu nhập và đóng góp cho xã hội.

IV.Chăm sóc sức khỏe phúc lợi xã hội người cao tuổi

Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và phúc lợi xã hội là hai trụ cột chính. Chúng giúp đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Chính sách bảo hiểm y tế cho người cao tuổi đã đạt được những bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao vẫn là thách thức. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu, vùng xa. Các chính sách phúc lợi xã hội cần được mở rộng. Nó cần đáp ứng đa dạng các nhu cầu, từ hỗ trợ tài chính đến chăm sóc tại nhà. Cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực. Điều này giúp cải thiện toàn diện hệ thống hỗ trợ người cao tuổi.

4.1. Chính sách bảo hiểm y tế cho người cao tuổi

Chính sách bảo hiểm y tế cho người cao tuổi rất quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Nhiều người cao tuổi đã được hưởng thẻ bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng của chính sách này còn hạn chế. Việc khám chữa bệnh bằng thẻ bảo hiểm y tế đôi khi gặp khó khăn. Các dịch vụ y tế chưa đồng đều về chất lượng. Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh mãn tính. Nhu cầu chăm sóc y tế của họ rất lớn. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Cần đơn giản hóa thủ tục khám chữa bệnh. Điều này giúp bảo hiểm y tế phát huy tối đa hiệu quả. Nó đảm bảo mọi người cao tuổi đều được chăm sóc sức khỏe tốt nhất.

4.2. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần được nâng cao. Hiện tại, hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu còn yếu. Các dịch vụ chuyên biệt cho người cao tuổi còn thiếu. Việc thiếu hụt nhân lực y tế chuyên môn về lão khoa là một vấn đề. Các trung tâm chăm sóc người cao tuổi còn ít. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Cần đầu tư vào đào tạo y bác sĩ chuyên ngành. Cần phát triển các mô hình chăm sóc tại cộng đồng. Việc này bao gồm chăm sóc tại nhà. Điều này giúp người cao tuổi tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn. Nó nâng cao chất lượng sống cho đối tượng này.

4.3. Đảm bảo phúc lợi xã hội và an toàn tài chính

Việc đảm bảo phúc lợi xã hội và an toàn tài chính cho người cao tuổi là thiết yếu. Nhiều người cao tuổi đối mặt với nguy cơ nghèo đói. Đặc biệt là những người không có lương hưu hoặc con cái hỗ trợ. Cần cải thiện chính sách trợ cấp xã hội. Cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính. Việc này giúp họ có cuộc sống ổn định. Chính sách cần thúc đẩy các hoạt động cộng đồng. Nó giúp người cao tuổi hòa nhập xã hội. Nó cũng khuyến khích họ đóng góp cho cộng đồng. An toàn tài chính giúp người cao tuổi độc lập hơn. Nó nâng cao phẩm giá của họ. Đây là mục tiêu quan trọng của phúc lợi xã hội người cao tuổi.

V.Giải pháp hoàn thiện chính sách NCT tại Việt Nam

Để đối phó với thách thức già hóa dân số, Việt Nam cần hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi. Các giải pháp phải toàn diện và đồng bộ. Cần ưu tiên nâng cao chất lượng cuộc sống. Cần phát huy vai trò của người cao tuổi. Phương hướng hoàn thiện chính sách bao gồm việc tăng cường nguồn lực. Cần cải cách hệ thống an sinh xã hội. Cần đẩy mạnh xã hội hóa công tác chăm sóc người cao tuổi. Các giải pháp này nhằm xây dựng một xã hội thân thiện với người cao tuổi. Một hệ thống chính sách vững mạnh sẽ giúp đảm bảo quyền lợi cho mọi người cao tuổi. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia.

5.1. Định hướng hoàn thiện chính sách đối với NCT

Việc hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi cần theo định hướng rõ ràng. Thứ nhất, chính sách phải lấy người cao tuổi làm trung tâm. Thứ hai, cần đảm bảo tính toàn diện, liên ngành. Thứ ba, chính sách cần phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam. Cần ưu tiên các giải pháp bền vững. Giải pháp phải hướng tới việc nâng cao năng lực tự chăm sóc của người cao tuổi. Chính sách cũng cần khuyến khích sự tham gia của gia đình và cộng đồng. Việc này giảm gánh nặng cho nhà nước. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Cần áp dụng linh hoạt vào điều kiện Việt Nam. Việc này tạo nên một hệ thống chính sách hiệu quả. Nó hỗ trợ toàn diện cho người cao tuổi.

5.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách

Nhiều giải pháp cần được triển khai để nâng cao hiệu quả chính sách. Cần tăng cường đầu tư công cho chăm sóc người cao tuổi. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Cần mở rộng phạm vi và mức hưởng trợ cấp xã hội cho người cao tuổi. Cần phát triển các chương trình hỗ trợ việc làm. Nó phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của người cao tuổi. Cần đẩy mạnh truyền thông, nâng cao nhận thức về Luật Người cao tuổi Việt Nam. Việc này giúp mọi tầng lớp xã hội hiểu và thực hiện trách nhiệm. Cần tăng cường vai trò của Hội Người cao tuổi Việt Nam. Hội cần tham gia sâu hơn vào việc hoạch định và giám sát chính sách. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương.

5.3. Phát triển hệ thống hưu trí Việt Nam

Phát triển hệ thống hưu trí Việt Nam là một giải pháp cốt lõi. Hệ thống hưu trí cần đảm bảo an toàn tài chính cho người cao tuổi. Cần mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm xã hội. Cần đa dạng hóa các hình thức quỹ hưu trí. Nó giúp người lao động có nhiều lựa chọn. Cần nghiên cứu điều chỉnh tuổi nghỉ hưu linh hoạt hơn. Điều này giúp phù hợp với đặc thù công việc và sức khỏe. Chính sách cũng cần khuyến khích người dân tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Nó giúp họ tích lũy cho tuổi già. Việc cải cách hệ thống hưu trí cần hướng tới sự bền vững. Nó phải đảm bảo công bằng cho mọi đối tượng. Nó góp phần xây dựng một cuộc sống an toàn và ổn định cho người cao tuổi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách đối với người cao tuổi ở việt nam hiện nay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI NGHĨA CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Chính sách công Mã số: 9 34 04 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: PGS. Trần Đình Hảo HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong luận án này là trung thực. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi ở nước ngoài. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi ở trong nước.

Một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 38 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của người cao tuổi. Lý thuyết về chính sách đối với người cao tuổi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đối với người cao tuổi. Khung phân tích thực trạng chính sách đối với người cao tuổi. 73 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Quá trình hình thành và phát triển chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam.

Khái quát về nội dung chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập. 125 Chương 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.

Phương hướng hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nội dung 1 BHYT Bảo hiểm y tế 2 CCSK Chăm sóc sức khỏe 3 HĐBT Hội đồng Bộ trưởng 4 NCT Người cao tuổi 5 TP Thành phố 6 TW Trung ương 7 WHO Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Tiêu chí phân tích thực trạng chính sách đối với người cao tuổi. Mức trợ cấp xã hội hàng tháng đối với người cao tuổi. Hiểu biết của người cao tuổi về chính sách đối với người cao tuổi. Mức độ đáp ứng của chính sách trợ cấp xã hội đối với người cao tuổi.

Đánh giá chính sách chăm sóc sức khỏe ban đầu của người cao tuổi. Đánh giá về khám chữa bệnh bằng thẻ bảo hiểm y tế của người cao tuổi. Mức độ tiếp cận thông tin của người cao tuổi. Khảo sát về an toàn tài chính và thu nhập giành cho người cao tuổi.

Vấn đề chăm sóc người cao tuổi ở trung tâm chăm sóc người cao tuổi. Khảo sát về vấn đề chăm sóc sức khỏe nói chung giành cho người cao tuổi. Khảo sát về vấn đề di chuyển và đi lại của người cao tuổi. Khảo sát về vấn đề an toàn cho người cao tuổi.

Khảo sát về hoà nhập và đóng góp cho cộng đồng của người cao tuổi. Khảo sát về khả năng tiếp cận dịch vụ và chương trình hỗ trợ của Chính phủ. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam hiện nay, chính sách đối với người cao tuổi đóng vai trò quan trọng và hết sức cấp thiết góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Tính cấp thiết của đề tài, theo đó, thể hiện thông qua thực trạng số lượng người cao tuổi ngày càng tăng lên ở Việt Nam; tình trạng kinh tế và sức khỏe của đối tượng này còn thấp và sự bất cập trong chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở nước ta, cụ thể như sau: Thứ nhất, nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở Việt Nam là cần thiết bởi số lượng người cao tuổi trong dân số Việt Nam ngày càng tăng làm tăng nhu cầu được chăm sóc một cách khá toàn diện.

Theo Cuộc tổng điều tra dân số năm 1979, Việt Nam có 7.07% dân số từ 60 tuổi trở lên, tương đương với 3. Đến năm 1989, tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam trong tổng dân số tăng nhẹ và chiếm 7,2% dân số; tăng chỉ khoảng 1.3% so với năm 1979; con số này tiếp tục tăng nhanh vào năm 2008 với 9. Như vậy trong vòng 30 năm qua, qua 4 kỳ tổng điều tra dân số (1979, 1989, 1999, 2009), số lượng và tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam chỉ tăng trung bình 0,06% mỗi năm. Nhưng chỉ trong vòng 1 năm, từ 1/4/2009- 1/4/2010, tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đã tăng từ 8,67% lên 9,4%, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tăng từ 6,4% lên 6,8% (Hà Anh, 2012).

Năm 2012, tỷ lệ người cao tuổi chiếm 10,2% tổng dân số cả nước; năm 2014, tỷ lệ này đã tăng lên 10,5% (Ngân Anh, 2015). Con số này cho thấy, chỉ trong một năm, tỷ lệ người cao tuổi đã tăng hơn gấp 10 lần so với cả giai đoạn trước đây cộng lại. Mặt khác, theo kết quả dự báo, đến năm 2020, số lượng người cao tuổi ở Việt Nam sẽ chiếm 18%, và sẽ là 30% vào năm 2030 (Hồng Sơn, 2012). Khi đó, nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tiếp tục tên lên 20 lần vào năm 2020, rồi tới 30 lần vào năm 2030.

Với những con số này, việc nghiên cứu chính sách đối với người cao tuổi hiện nay không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn 1 góp phần tích cực trong việc định hình chính sách đối với người cao tuổi cho tương lai. Xét theo nghĩa này, việc nghiên cứu chính sách đối với người cao tuổi là hết sức cần thiết không chỉ cho hiện tại mà còn là sự chuẩn bị cần thiết trong tương lai. Thứ hai, không những tăng nhanh về mặt số lượng, nhu cầu chăm sóc người cao tuổi cũng gia tăng khi tình trạng kinh tế, sức khỏe của đối tượng này ở Việt Nam đang ở mức thấp. Về tình trạng kinh tế, theo tổng điều tra Dân số năm 2009 cho thấy 72,5% người cao tuổi sống ở nông thôn.

Trong số người cao tuổi, chỉ có khoảng 16% - 17% hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức, hơn 10% các cụ hưởng trợ cấp người có công với nước (Nguyễn Đình Cừ, 2014). Như vậy, còn trên 70% người cao tuổi đang sống bằng lao động của mình, bằng nguồn hỗ trợ của con cháu và gia đình. Trong khi đó, ở nông thôn ruộng đất ít, năng suất, thu nhập thấp, ít có tiết kiệm phòng khi bất trắc. Thực trạng kinh tế này cho thấy mức sống của người cao tuổi không cao.

Đến lượt nó, tình trạng kinh tế của người cao tuổi thấp dẫn đến khả năng hưởng thụ các dịch vụ giáo dục, văn hoá, y tế, và đời sống tinh thần không được đảm bảo. Về tình trạng sức khỏe, theo điều tra quốc gia về người cao tuổi năm 2011 có tới 56% người cao tuổi có sức khỏe yếu và rất yếu; trung bình mỗi người có 2,7 bệnh (Nguyễn Đình Cừ, 2014). Thứ ba, tính cấp thiết của đề tài còn bắt nguồn từ sự bất cập trong chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở nước ta. Tuy nhu cầu chăm sóc người cao tuổi càng tăng về số lượng và chất lượng nhưng sự chuẩn bị cho một xã hội có dân số già dường như còn đơn sơ cả về phương diện chính sách, luật pháp, cơ sở vật chất, kỹ thuật và tâm lý xã hội.

Mặc dù trong thời gian qua, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách đối với người cao tuổi và hoạt động của Hội người cao tuổi trong thời kỳ mới và đã được cụ thể hóa, đi vào cuộc sống, khuyến khích sự quan 2 tâm rộng rãi của các tổ chức, cá nhân trong công tác chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi (Chính phủ, 2015). Thế nhưng, công tác người cao tuổi còn một số hạn chế. Không ít người cao tuổi chưa được khám sức khỏe định kỳ, chưa lập sổ theo dõi sức khỏe thường xuyên, chưa được ưu tiên khi khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế, chưa được giảm giá vé thăm quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, văn hóa. Một bộ phận người cao tuổi ở nông thôn, nhất là vùng núi, vùng cao biên giới, vùng xa xôi, hẻo lánh, vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ khó khăn về đời sống mà còn cả trong khả năng tiếp cận, thụ hưởng phúc lợi dành cho chính bản thân mình.

Do đó, trong thời gian tới, chính sách đối với người cao tuổi cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện để người cao tuổi được chăm sóc tốt, không những phát huy tối đa sự đóng góp của họ mà còn đảm bảo tính hiệu quả thực chất của hệ thống an sinh xã hội và sự phát triển ổn định, bền vững của đất nước. Thứ tư, về mặt lý luận, phần lớn các nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi tập trung chủ yếu vào nội dung của chính sách đối với người cao tuổi. Nói cách khác một số vấn đề lý luận về chính sách đối với người cao tuổi chưa được các nghiên cứu trước đây đề cập và cần được tiếp tục nghiên cứu như: Lý thuyết về các yếu cấu thành chính sách đối với người cao tuổi. Trong đó có đề cập đến mục tiêu, nội dung, phương pháp và công cụ thực hiện chính sách.

Lý thuyết các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đối với người cao tuổi. Trong đó có môi trường chính trị, kinh tế-xã hội, năng lực hoạch định và năng lực thực hiện chính sách đối với người cao tuổi. Lý thuyết về quy trình chính sách đối với người cao tuổi bao gồm các bước từ khâu hình thành chính sách đối với người cao tuổi đến khâu cuối cùng là đánh giá và điều chỉnh chính sách này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích chính sách hiện hành cho người cao tuổi tại Việt Nam. Đánh giá hiệu quả, lỗ hổng pháp lý và đề xuất hướng cải thiện toàn diện.

Luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách người cao tuổi tại Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter