Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thể chế đạo đức công vụ tại Việt Nam hiện nay, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao đạo đức công vụ Yếu tố then chốt CCHC

Luận án tập trung vào tầm quan trọng của đạo đức công vụ đối với sự phát triển quốc gia. Đạo đức công vụ là nền tảng đánh giá hành vi công chức, viên chức. Việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực hiện các chuẩn mực đạo đức góp phần đẩy lùi suy thoái. Nó đảm bảo nền công vụ hoạt động hiệu quả hơn. Luận án khẳng định đạo đức công vụ là yếu tố cốt lõi của cải cách hành chính (CCHC). Đây là nhiệm vụ cấp thiết trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân là mục tiêu hàng đầu. Con người là yếu tố trung tâm của mọi cải cách. Đạo đức của đội ngũ công chức, viên chức trong thực thi công vụ cần được đổi mới, hoàn thiện. Đây là nội dung quan trọng nhất hiện nay. Đạo đức cách mạng không tự nhiên mà có. Nó được hình thành từ quá trình đấu tranh, rèn luyện kiên trì hàng ngày. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định, đạo đức là gốc của người cán bộ. Thiếu đạo đức, dù tài giỏi cũng khó lãnh đạo nhân dân. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc thể chế hóa đạo đức công vụ. Điều này nhằm tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc cho hành vi của công chức. Nó góp phần xây dựng một nền công vụ trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của đạo đức công vụ

Đạo đức công vụ đóng vai trò nền tảng trong mọi hoạt động của bộ máy nhà nước. Nó là tiêu chí để đánh giá phẩm chất, năng lực của mỗi công chức, viên chức. Một nền đạo đức công vụ vững mạnh tạo niềm tin cho người dân. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong thực thi pháp luật. Sự suy thoái đạo đức của công chức, viên chức có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nó làm giảm sút hiệu quả quản lý, tổn hại uy tín nhà nước. Luận án nhấn mạnh đạo đức công vụ không chỉ là vấn đề cá nhân. Nó là một giá trị tập thể, phản ánh sức khỏe của nền hành chính. Việc rèn luyện đạo đức công vụ là quá trình tự nhận thức và vượt qua thử thách. Nó đảm bảo sự 'công bộc' thực sự của nhân dân. Mọi nỗ lực CCHC đều cần yếu tố đạo đức làm kim chỉ nam. Pháp luật về đạo đức công vụ cần được xây dựng đồng bộ.

1.2. Yêu cầu của cải cách hành chính hiện nay

Cải cách hành chính tại Việt Nam đang là trọng tâm xây dựng nhà nước pháp quyền. Mục tiêu là tạo nền hành chính chính quy, chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân. Để CCHC thành công, yếu tố con người – đội ngũ công chức, viên chức – là then chốt. Đạo đức trong quá trình thực thi công vụ của công chức đặc biệt quan trọng. Nó cần được đổi mới, hoàn thiện liên tục. Sự chuyển đổi này đòi hỏi những quy định đạo đức nghề nghiệp rõ ràng. Đồng thời, cần có cơ chế thể chế hóa đạo đức công vụ hiệu quả. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm, tính liêm chính của công chức. Nó cũng hạn chế các hành vi tiêu cực như tham nhũng, sách nhiễu. Luật cán bộ công chức, Luật viên chức cần được bổ sung các quy tắc ứng xử công vụ cụ thể. Việc thực hiện nghiêm túc các quy định này sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ công. Nó cũng cải thiện sự hài lòng của người dân đối với bộ máy nhà nước.

II.Lý luận thể chế đạo đức công vụ Khái niệm vai trò

Luận án đi sâu phân tích cơ sở lý luận về thể chế đạo đức công vụ. Khái niệm này bao gồm các chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức được pháp luật hóa. Nó định hình hành vi của công chức, viên chức trong môi trường công vụ. Thể chế hóa đạo đức công vụ giúp chuyển hóa các giá trị đạo đức thành quy định pháp luật. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi. Nó đảm bảo sự đồng bộ, thống nhất trong toàn hệ thống. Thể chế đạo đức công vụ có vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền công vụ liêm chính. Nó ngăn chặn tham nhũng, lãng phí và các hành vi tiêu cực khác. Luận án cũng xem xét các yếu tố cấu thành thể chế này. Đồng thời, nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thể chế hóa. Kinh nghiệm của một số quốc gia được nghiên cứu để rút ra bài học. Điều này cung cấp khuyến nghị cho Việt Nam. Việc hiểu rõ lý luận là bước đầu tiên để hoàn thiện thể chế. Nó giúp định hình các quy tắc ứng xử công vụ phù hợp với thực tiễn. Thể chế đạo đức công vụ không chỉ là các văn bản. Nó còn là các cơ chế giám sát, đánh giá và xử lý vi phạm. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính thực thi.

2.1. Khái niệm đặc điểm thể chế đạo đức công vụ

Thể chế đạo đức công vụ là tổng thể các quy định pháp luật. Nó bao gồm các quy tắc, chuẩn mực đạo đức được thiết lập. Mục tiêu là định hướng hành vi của công chức, viên chức. Thể chế này có đặc điểm là tính bắt buộc, tính công khai và tính hệ thống. Nó khác với đạo đức cá nhân ở chỗ được nhà nước thừa nhận và bảo đảm thực hiện. Các văn bản pháp luật về đạo đức công vụ là một phần quan trọng. Bao gồm Luật cán bộ công chức, Luật viên chức, cùng các quy định đạo đức nghề nghiệp cụ thể. Thể chế này không chỉ quy định những điều nên làm. Nó còn chỉ rõ những hành vi bị cấm, các hình thức xử lý vi phạm. Điều này tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc xây dựng nền công vụ trong sạch. Nó đảm bảo công chức, viên chức tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong mọi hoạt động.

2.2. Thành tố và yếu tố ảnh hưởng thể chế hóa

Các yếu tố cấu thành thể chế đạo đức công vụ rất đa dạng. Nó bao gồm các quy phạm pháp luật, quy tắc ứng xử công vụ. Ngoài ra, còn có các cơ chế thực thi, giám sát, đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thể chế hóa bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội. Nhận thức của lãnh đạo và công chức, viên chức cũng đóng vai trò quan trọng. Áp lực từ dư luận xã hội cũng thúc đẩy việc hoàn thiện thể chế. Một thể chế đạo đức công vụ mạnh mẽ cần sự đồng bộ của các yếu tố này. Việc xây dựng pháp luật về đạo đức công vụ phải dựa trên thực tiễn. Nó cần tính đến các đặc thù của Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định đạo đức nghề nghiệp. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, liên cấp.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về thể chế đạo đức

Luận án nghiên cứu thể chế đạo đức công vụ ở một số quốc gia. Các mô hình này cung cấp những bài học quý báu cho Việt Nam. Nhiều nước phát triển có hệ thống pháp luật về đạo đức công vụ rất chặt chẽ. Họ áp dụng các quy tắc ứng xử công vụ minh bạch, cơ chế giám sát độc lập. Một số quốc gia tập trung vào việc giáo dục đạo đức công vụ. Số khác chú trọng vào cơ chế phòng ngừa tham nhũng. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc có khung pháp lý rõ ràng. Đồng thời, cần có các công cụ thực thi hiệu quả. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng thể chế phù hợp. Nó cũng giúp tránh những sai lầm đã gặp phải. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự chọn lọc, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của thể chế hóa đạo đức công vụ đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa pháp luật và văn hóa.

III.Thực trạng thể chế đạo đức công vụ Việt Nam hiện nay

Luận án đánh giá toàn diện thực trạng thể chế đạo đức công vụ ở Việt Nam. Nó phân tích nội dung các quy định hiện hành, từ Luật cán bộ công chức đến các quy tắc ứng xử công vụ cụ thể. Bên cạnh đó, luận án đi sâu vào thực trạng thực hiện. Nó khảo sát mức độ tuân thủ, hiệu quả của các quy định trong thực tế. Các số liệu về sự hài lòng của người dân, tình trạng sách nhiễu được thu thập, phân tích. Kết quả khảo sát cho thấy những điểm mạnh và hạn chế của thể chế hiện tại. Mặc dù có nhiều nỗ lực, việc thể chế hóa đạo đức công vụ vẫn còn đối mặt với thách thức. Sự chuyển biến chất lượng xây dựng thể chế chưa đạt kỳ vọng. Tỷ lệ cơ quan thực hiện xin lỗi người dân vì trễ hẹn dịch vụ còn thấp. Đánh giá về tinh thần trách nhiệm, sự phục vụ của công chức còn nhiều ý kiến trái chiều. Việc nhận diện đúng thực trạng là cơ sở để đề xuất giải pháp. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời, cần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật về đạo đức công vụ. Các quy định đạo đức nghề nghiệp cần được rà soát, bổ sung để phù hợp hơn với thực tiễn.

3.1. Nội dung thể chế hóa đạo đức công vụ

Nội dung thể chế hóa đạo đức công vụ tại Việt Nam đã có nhiều văn bản quy phạm. Bao gồm Hiến pháp, Luật cán bộ công chức, Luật viên chức. Bên cạnh đó là các quy định đạo đức nghề nghiệp chuyên ngành. Các văn bản này đã tạo hành lang pháp lý quan trọng cho công chức, viên chức. Chúng quy định về nghĩa vụ, quyền lợi và các hành vi bị cấm. Tuy nhiên, luận án chỉ ra một số điểm còn thiếu hoặc chưa rõ ràng. Một số quy tắc ứng xử công vụ còn chung chung, khó áp dụng. Việc thiếu đồng bộ giữa các quy định cũng gây khó khăn trong thực thi. Khung pháp luật về đạo đức công vụ cần được rà soát, bổ sung thường xuyên. Điều này nhằm bắt kịp với sự phát triển của xã hội. Các tiêu chuẩn đạo đức cần được cụ thể hóa hơn nữa. Nó giúp công chức, viên chức dễ dàng nhận thức và tuân thủ.

3.2. Đánh giá việc thực hiện thể chế đạo đức

Thực trạng thực hiện thể chế đạo đức công vụ còn nhiều bất cập. Các khảo sát về chỉ số hài lòng của người dân cho thấy sự cải thiện. Tuy nhiên, tỷ lệ người dân bị công chức gây phiền hà, sách nhiễu vẫn còn. Một số cơ quan chưa thực hiện đầy đủ các quy định về minh bạch, công khai. Tinh thần trách nhiệm, sự phục vụ của một bộ phận công chức chưa cao. Luận án phân tích các biểu đồ, số liệu về đánh giá CCHC. Kết quả cho thấy vẫn còn khoảng cách giữa quy định và thực tiễn. Việc xử lý vi phạm đạo đức công vụ chưa thực sự nghiêm minh. Điều này làm giảm tính răn đe. Công tác tuyên truyền, giáo dục về đạo đức công vụ cần được đẩy mạnh hơn. Việc thực hiện các quy định đạo đức nghề nghiệp cần được giám sát chặt chẽ. Nó đảm bảo sự tuân thủ nghiêm túc từ công chức, viên chức.

3.3. Hạn chế thách thức đối với thể chế đạo đức

Luận án chỉ ra các hạn chế và thách thức chính của thể chế đạo đức công vụ. Một là, hệ thống pháp luật về đạo đức công vụ còn thiếu đồng bộ, chồng chéo. Hai là, công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện chưa hiệu quả. Ba là, nhận thức và ý thức chấp hành của một bộ phận công chức còn hạn chế. Bốn là, cơ chế xử lý vi phạm chưa đủ mạnh, thiếu tính răn đe. Các thách thức này gây khó khăn cho việc xây dựng nền công vụ trong sạch. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của nhân dân. Thể chế hóa đạo đức công vụ đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao. Đồng thời, nó cần sự tham gia của toàn xã hội. Vấn đề giải quyết các thách thức này là trọng tâm của các giải pháp. Nó cần sự cải thiện cả về luật công vụ và thực tiễn thực hiện.

IV.Quan điểm giải pháp hoàn thiện thể chế đạo đức công vụ

Luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế đạo đức công vụ ở Việt Nam. Các giải pháp này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực trạng chi tiết. Mục tiêu là xây dựng một nền công vụ liêm chính, chuyên nghiệp, phục vụ nhân dân. Quan điểm xuyên suốt là đạo đức công vụ phải được thể chế hóa mạnh mẽ hơn nữa. Nó cần được tích hợp vào mọi khía cạnh của quản lý công. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực thực thi. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Luận án nhấn mạnh vai trò của việc giáo dục đạo đức công vụ. Nó cần được tiến hành thường xuyên, sâu rộng trong đội ngũ công chức, viên chức. Việc đổi mới quy tắc ứng xử công vụ là một phần quan trọng. Nó giúp công chức thích nghi với yêu cầu mới của xã hội. Các giải pháp này hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc minh bạch. Nó khuyến khích sự trung thực và trách nhiệm của công chức. Hoàn thiện thể chế đạo đức công vụ là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì. Nó cần sự phối hợp đồng bộ của nhiều cấp, nhiều ngành. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh.

4.1. Định hướng quan điểm hoàn thiện thể chế đạo đức

Việc hoàn thiện thể chế đạo đức công vụ phải dựa trên một số quan điểm cơ bản. Thứ nhất, lấy lợi ích của nhân dân làm trung tâm. Mọi quy định đạo đức phải hướng tới phục vụ nhân dân tốt hơn. Thứ hai, kết hợp hài hòa giữa 'đức' và 'tài' của công chức, viên chức. Đạo đức là gốc, năng lực là yếu tố cần thiết. Thứ ba, thể chế hóa đạo đức công vụ phải đồng bộ với CCHC. Nó cần phù hợp với quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền. Thứ tư, phát huy vai trò tự giác, tự rèn luyện của mỗi công chức. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát từ xã hội. Các quy tắc ứng xử công vụ cần được chuẩn hóa. Pháp luật về đạo đức công vụ cần được rà soát định kỳ. Định hướng này đảm bảo các giải pháp được triển khai có hệ thống. Nó tạo ra hiệu quả bền vững trong việc nâng cao đạo đức công vụ.

4.2. Giải pháp cụ thể nâng cao đạo đức công vụ

Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật về đạo đức công vụ. Nó cần bổ sung, sửa đổi Luật cán bộ công chức, Luật viên chức. Các quy định đạo đức nghề nghiệp cần chi tiết, dễ áp dụng. Thứ hai, xây dựng và thực thi các quy tắc ứng xử công vụ minh bạch. Nó cần có chế tài xử lý rõ ràng. Thứ ba, tăng cường công tác giáo dục, bồi dưỡng đạo đức cho công chức, viên chức. Nó giúp nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành. Thứ tư, đẩy mạnh kiểm tra, giám sát việc thực hiện đạo đức công vụ. Nó cần phát huy vai trò của các cơ quan chức năng và cộng đồng. Thứ năm, công khai, minh bạch các hoạt động công vụ. Nó hạn chế cơ hội nảy sinh tiêu cực. Những giải pháp này nhằm nâng cao đạo đức công vụ. Chúng hướng tới xây dựng đội ngũ công chức, viên chức có phẩm chất tốt.

4.3. Đẩy mạnh kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm

Kiểm tra, giám sát là yếu tố then chốt để đảm bảo thực thi thể chế đạo đức công vụ. Luận án đề xuất tăng cường vai trò của các cơ quan thanh tra, kiểm tra. Cần có cơ chế độc lập để tiếp nhận phản ánh, tố cáo của người dân. Việc xử lý vi phạm đạo đức công vụ phải nghiêm minh, công bằng. Nó cần không có vùng cấm. Các hình thức xử lý cần đủ sức răn đe, giáo dục. Công khai kết quả xử lý vi phạm giúp tăng cường niềm tin. Nó cũng nâng cao tính minh bạch của nền công vụ. Pháp luật về đạo đức công vụ cần quy định rõ ràng về quy trình xử lý. Nó cần đảm bảo quyền lợi của công chức, viên chức bị xử lý. Việc đẩy mạnh kiểm tra, giám sát sẽ tạo áp lực tích cực. Nó thúc đẩy công chức, viên chức tuân thủ các quy tắc ứng xử công vụ. Điều này góp phần xây dựng nền công vụ trong sạch, vững mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà NàI VĀ HàC VIÆN HÀNH CHÍNH QUäC GIA NGUYÄN THÞ MINH TRANG TH CH¾ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ ä VIÆT NAM HIÆN NAY LU¾N ÁN TI¾N S) QUÀN LÝ CÔNG HÀ NÞI – 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà NàI VĀ HàC VIÆN HÀNH CHÍNH QUäC GIA NGUYÄN THÞ MINH TRANG TH CH¾ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ ä VIÆT NAM HIÆN NAY Chuyên ngành: QuÁn lý công Mã så: 9 34 04 03 LU¾N ÁN TI¾N S) QUÀN LÝ CÔNG NG£âI H£àNG DẪN KHOA HàC: PGS. HOÀNG MAI PGS. LÊ THÞ H£¡NG HÀ NÞI - 2023 LâI CAM ĐOAN Tôi tên Nguyßn Thá Minh Trang, nghiên cąu sinh khóa 17. Tôi xin cam đoan LuÁn án tiÁn sĩ <Thể chế đạo đức công vÿ ở Việt Nam hiện nay= là công trình nghiên cąu căa bÁn thân.

Trong quá trình nghiên cąu thăc hián vãi các kÁt quÁ đ°ÿc thÅ hián và nêu trong LuÁn án ch°a từng đ°ÿc ai công bá trong bÃt kỳ công trình nghiên cąu nào. Vãi tÃt cÁ các sá liáu, trích d¿n trong LuÁn án đÁm bÁo tính chính xác, khách quan và trung thăc. NG£âI CAM ĐOAN NGUYÄN THÞ MINH TRANG MĀC LĀC Mä ĐÄU. 1 Ch¤¢ng 1 TèNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU LIÊN QUAN Đ¾N ĐÀ TÀI LU¾N ÁN.

NHĀNG NGHIÊN CĄU LIÊN QUAN ĐÀN Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ, THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ. NHÀN XÉT V TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU. 32 Ch¤¢ng 2 NHĀNG VÂN ĐÀ LÝ LU¾N VÀ TH CH¾ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ. KHÁI NIàM, ĐÀC ĐIÄM, VAI TRÒ CĂA THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ.

CÁC YÀU Tà CÂU THÀNH THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ. CÁC YÀU Tà ÀNH H¯àNG ĐÀN THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ VÀ CÁC ĐIÂU KIàN BÀO ĐÀM THĂC HIàN THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ. THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ CĂA MàT Sà N¯âC VÀ NHĀNG KHUYÀN NGHà CHO VIàT NAM. 69 Ch¤¢ng 3 THĂC TR¾NG TH CH¾ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ ä VIÆT NAM.

THĂC TR¾NG NàI DUNG THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ. THĂC TR¾NG THĂC HIàN THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ à VIàT NAM. ĐÁNH GIÁ THĂC TR¾NG THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ à VIàT NAM. 114 Ch¤¢ng 4 QUAN ĐIÂM VÀ GIÀI PHÁP HOÀN THIÆN TH CH¾ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ ä VIÆT NAM HIÆN NAY.

QUAN ĐIÄM HOÀN THIàN THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ à VIàT NAM. GIÀI PHÁP HOÀN THIàN THÄ CHÀ Đ¾O ĐĄC CÔNG VĀ à VIàT NAM. 151 TÀI LIÆU THAM KHÀO. 154 PHĀ LĀC DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÀT Chā vi¿t đÅy đă Chā vi¿t tÁt Cán bá, công chąc CBCC CÁi cách hành chính CCHC Đ¿o đąc công vā ĐĐCV MÁt trÁn Tổ quác MTTQ Ngân sách nhà n°ãc NSNN Phòng, cháng tham nhũng PCTN Quy ph¿m pháp luÁt QPPL Thăc hành tiÁt kiám, cháng lãng phí THTK, CLP Thă tāc hành chính TTHC Xã hái chă nghĩa XHCN DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, BIÂU Đæ, S¡ Đæ Biểu đồ 3.

So sánh kết quả đánh giá thực hiện nhiệm vÿ CCHC và đánh giá tác động cāa CCHC giai đoạn 2017 - 2022. Chỉ số hài lòng về sự phÿc vÿ hành chính cāa cả n°ớc năm 2017 – 2021. Tỷ lệ ng°ời dân, tổ chức bị công chức gây phiền hà, sách nhiễu giai đoạn 2017 – 2021. Đánh giá cāa ng°ời dân về tinh thần trách nhiệm, sự phÿc vÿ cāa CBCC.

So sánh giá trị trung bình Chỉ số CCHC theo khu vực kinh tế 2020 - 2022. Kết quả khảo sát cán bộ, công chức về việc thực hiện những quy định hành vi ứng xử cāa cán bộ, công chức trong quan hệ với nhân dân. Tỷ lệ c¡ quan thực hiện xin lỗi ng°ời dân, tổ chức vì trả kết quả dịch vÿ trễ hẹn. Đánh giá chung về mức độ chuyển biến chất l°ợng xây dựng thể chế đạo đức công vÿ theo khảo sát cāa tác giả năm 2022 [C12 - Phÿ lÿc 2].

Tính cÃp thi¿t căa đÁ tài Đ¿o đąc công vā (ĐĐCV) căa cán bá, công chąc (CBCC) đ°ÿc xem là vÃn đà vô cùng quan trọng, là vÃn đà luôn đ°ÿc ĐÁng và Nhà n°ãc ta quan tâm chă đáng xây dăng và hoàn thián, bái l¿ đó chính là c¡ sá đÅ đánh giá hành vi căa mßi CBCC trong thăc thi ho¿t đáng công vā căa mình. Do vÁy, nâng cao hiáu lăc, hiáu quÁ viác thăc hián các chuẩn măc đ¿o đąc công vā, s¿ góp phần đẩy lùi să sa sút, suy thoái đ¿o đąc căa CBCC, đÁm bÁo cho nÃn công vā ho¿t đáng ngày càng có hiáu lăc, hiáu quÁ. Đ¿o đąc vãi ng°ßi CBCC là quá trình tă nhÁn thąc và rèn luyán căa bÁn thân đÅ đ°¡ng đầu và v°ÿt qua nhāng khó khăn thách thąc, nh° vÁy mãi thÁt să <công bác= căa nhân dân. Tác phẩm <Đ¿o đąc cách m¿ng= căa Chă tách Hồ Chí Minh đăng trên T¿p chí học tÁp, sá 12 năm 1958 đã khẳng đánh: <Đ¿o đąc cách m¿ng không phÁi từ trên trßi sa xuáng.

Nó do đÃu tranh, rèn luyán bÃn bß hàng ngày mà phát triÅn và căng cá, cũng nh° ngọc càng mài càng sáng vàng càng luyán càng trong=. Bác Hồ đã khẳng đánh đ¿o đąc chính là <gác= căa ng°ßi cán bá cách m¿ng: <Cũng nh° sông thì có nguồn mãi có n°ãc, không có nguồn thì sông c¿n. cây phÁi có gác, không có gác thì cây héo. Ng°ßi cách m¿ng phÁi có đ¿o đąc, không có đ¿o đąc thì dù tài gißi mÃy cũng không lãnh đ¿o đ°ÿc nhân dân=.

ĐÁng và Nhà n°ãc ta đang từng b°ãc xây dăng và đổi mãi đÃt n°ãc, trong đó trọng tâm là quá trình xây dăng và hoàn thián nhà n°ãc pháp quyÃn XHCN và điÅm đát phá là xây dăng mát nÃn hành chính chính quy, chuyên nghiáp, thăc să là căa Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Do vÁy, đÅ đÁm bÁo cho công cuác CCHC thành công thì vÃn đà cát lõi đÁt ra và là điÃu quan trọng nhÃt chính là yÁu tá con ng°ßi – đái ngũ CBCC trong bá máy nhà n°ãc mà trong đó đ¿o đąc trong quá trình thăc thi công vā căa CBCC là mát 1 yÁu tá vô cùng quan trọng và bąc thiÁt nhÃt trong giai đo¿n hián nay cần phÁi đ°ÿc đổi mãi và hoàn thián. Có thÅ khẳng đánh rằng, tr°ãc yêu cầu căa CCHC nhà n°ãc hián nay là phÁi đÁt māc tiêu xây dăng mát nÃn hành chính dân chă, trong s¿ch, vāng m¿nh, chuyên nghiáp, hián đ¿i, ho¿t đáng có hiáu lăc, hiáu quÁ; xây dăng đái ngũ CBCC có năng lăc, có phẩm chÃt đáp ąng yêu cầu căa công cuác xây dăng, phát triÅn đÃt n°ãc. Vãi ý nghĩa đó, ĐĐCV căa đái ngũ CBCC phÁi thăc să chuẩn măc, trá thành yÁu tá bắt buác mang tính nguyên tắc dăa trên các quy đánh pháp luÁt.

ThÅ chÁ ĐĐCV đ°ÿc xác đánh là mát lĩnh văc quan trọng trong các ph°¡ng dián ho¿t đáng căa Nhà n°ãc, nhÃn m¿nh tầm đÁc biát căa đái ngũ CBCC – nhāng ng°ßi trăc tiÁp thăc hián ho¿t đáng công vā. Trong đó, thÅ chÁ ĐĐCV là mát trong nhāng yÁu tá quan trọng, quyÁt đánh viác xây dăng thành công nÃn công vā thăc să căa Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, góp phần xây dăng đái ngũ CBCC có đă phẩm chÃt, năng lăc đáp ąng yêu cầu căa să nghiáp đổi mãi đÃt n°ãc, xây dăng nhà n°ãc pháp quyÃn XHCN. Trong nhāng năm qua, thÅ chÁ ĐĐCV đã đ°ÿc Nhà n°ãc quan tâm khá toàn dián, sâu sắc, tuy nhiên v¿n còn khá nhiÃu bÃt cÁp, nhiÃu khoÁng tráng so vãi nhu cầu căa thăc tißn, đÁc biát là trong tiÁn trình đổi mãi đÃt n°ãc, trong xu thÁ hái nhÁp hián nay. Thăc tÁ cho thÃy, hián t°ÿng suy thoái và đ¿o đąc, lái sáng căa mát bá phÁn không nhß CBCC, căa đÁng viên thßi gian qua đã làm Ánh h°áng đÁn niÃm tin căa quần chúng vào să lãnh đ¿o căa ĐÁng và să quÁn lý căa Nhà n°ãc; Ánh h°áng đÁn să tồn vong căa quác gia, dân tác.

Trên c¡ sá đó, viác triÅn khai nghiên cąu các khía c¿nh lý luÁn và thăc tißn liên quan đÁn ĐĐCV đang đ°ÿc đÁt ra mát cách cÃp bách. Trong bái cÁnh đó, nghiên cąu sinh quyÁt đánh lăa chọn chă đà <Thể chế đạo đức công vụ ở Việt Nam hiện nay” trong ph¿m vi và quy mô luÁn án tiÁn sĩ QuÁn lý công t¿i Học vián Hành chính Quác gia vãi mong muán góp phần giÁi mã mát cách toàn dián và có há tháng các nái dung liên quan đÁn chă đà đ°ÿc lăa chọn. Māc đích, nhiÇm vā nghiên cąu 2. Mục đích nghiên cứu LuÁn án thăc hián h°ãng tãi māc đích tổng quát là luÁn chąng khoa học, logic cho mát há tháng giÁi pháp tiÁp tāc hoàn thián thÅ chÁ ĐĐCV á Viát Nam hián nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu Một là, KhÁo cąu các công trình khoa học trong và ngoài n°ãc liên quan đÁn chă đà nghiên cąu, trên c¡ sá đó chß ra nhāng nái dung đã đ°ÿc giÁi quyÁt mà luÁn án có thÅ kÁ thừa, đồng thßi xác đánh nhāng nái dung luÁn án cần phÁi nghiên cąu, giÁi quyÁt. Hai là, LuÁn án há tháng hóa và làm sáng tß nhāng vÃn đà lý luÁn c¡ bÁn và thÅ chÁ ĐĐCV nh° khái niám, đÁc điÅm, vai trò, các yÁu tá cÃu thành, các yÁu tá Ánh h°áng và điÃu kián bÁo đÁm thăc hián thÅ chÁ ĐĐCV. Ba là, Phân tích thăc tr¿ng nái dung thÅ chÁ ĐĐCV, tình hình thăc hián thÅ chÁ ĐĐCV á Viát Nam thßi gian qua. Trên c¡ sá đó đ°a ra nhÁn xét, luÁn giÁi, đánh giá nhāng °u điÅm, h¿n chÁ và nguyên nhân đái vãi vÃn đà trên.

Bốn là, Đà xuÃt các quan điÅm và giÁi pháp nhằm hoàn thián thÅ chÁ ĐĐCV á Viát Nam hián nay, h°ãng đÁn xây dăng thành công nhà n°ãc pháp quyÃn XHCN, đáp ąng yêu cầu căa công cuác đổi mãi và cÁi cách nÃn hành chính n°ãc nhà n°ãc trong thßi gian tãi. Đåi t¤ÿng và ph¿m vi nghiên cąu 3. Đối t°ợng nghiên cứu Đái t°ÿng nghiên cąu căa luÁn án là các vÃn đà lý luÁn, pháp lý và thÅ chÁ ĐĐCV và thăc tißn thăc hián thÅ chÁ ĐĐCV á Viát Nam. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: thÅ chÁ ĐĐCV là mát chă đà rÃt ráng, bao quát nhiÃu vÃn đà lý luÁn và thăc tißn quan trọng.

Trong khuôn khổ quy mô căa luÁn án tiÁn sỹ quÁn lý công, luÁn án tÁp trung làm sáng tß các khía c¿nh lý 3 luÁn, pháp lý và thăc tißn thăc hián thÅ chÁ ĐĐCV căa đái ngũ CBCC (không nghiên cąu và viên chąc), từ đó đà xuÃt các giÁi pháp tiÁp tāc hoàn thián thÅ chÁ ĐĐCV á Viát Nam hián nay. - Về không gian: Đà tài luÁn án đ°ÿc tiÁn hành triÅn khai trên ph¿m vi toàn quác, có triÅn khai nghiên cąu, so sánh vãi mát sá quác gia trong các vÃn đà có liên quan đÁn chă đà nghiên cąu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thể chế đạo đức công vụ tại Việt Nam hiện nay, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thể chế đạo đức công vụ ở việt nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter