Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đến năm 2016
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến nay, đánh giá tác động và hiệu quả chiến lược.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Chính sách Mỹ Iran 1979 2016
Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển đổi cơ bản trong quan hệ giữa hai quốc gia. Cuộc Cách mạng Hồi giáo Iran 1979 là một biến cố lịch sử. Sự kiện này chấm dứt mối quan hệ đồng minh chiến lược kéo dài hàng thập kỷ. Nó mở ra kỷ nguyên đối đầu căng thẳng. Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran chứng kiến sự thay đổi từ hợp tác sang trừng phạt. Mục tiêu chính của Mỹ là kiềm chế ảnh hưởng của Iran trong khu vực Trung Đông. Phân tích này khám phá các động lực, mục tiêu và công cụ chính sách. Nó đánh giá tác động của chính sách đó đối với cả hai quốc gia và khu vực. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho người đọc muốn hiểu sâu về quan hệ Mỹ - Iran sau 1979. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những mối quan hệ địa chính trị phức tạp nhất thế giới. Các biện pháp trừng phạt kinh tế, cô lập ngoại giao được Mỹ áp dụng liên tục. Các vấn đề như chương trình hạt nhân Iran và sự ủng hộ của Iran cho các nhóm phi nhà nước là tâm điểm xung đột. Luận án làm rõ những thách thức và bài học từ lịch sử chính sách này.
1.1. Giai đoạn then chốt Cách mạng Hồi giáo Iran 1979
Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 thay đổi hoàn toàn cục diện quan hệ Mỹ - Iran. Chế độ Shah thân Mỹ sụp đổ. Cộng hòa Hồi giáo ra đời, với tư tưởng chống Mỹ mạnh mẽ. Đây là thời điểm khởi đầu cho sự đối đầu gay gắt. Mỹ mất một đồng minh quan trọng ở Trung Đông. Iran trở thành đối thủ chiến lược. Sự kiện này là nền tảng cho chính sách đối ngoại Mỹ với Iran trong nhiều thập kỷ sau đó. Tầm quan trọng địa chiến lược của Iran không hề giảm. Thay vào đó, nó trở thành tâm điểm của căng thẳng khu vực. Chính quyền Mỹ phải định hình lại toàn bộ chiến lược Trung Đông của mình.
1.2. Khủng hoảng con tin Tehran và hậu quả
Khủng hoảng con tin Tehran (1979-1981) là đỉnh điểm của căng thẳng ban đầu. 52 nhà ngoại giao và công dân Mỹ bị giữ làm con tin trong 444 ngày. Sự kiện này làm sâu sắc thêm mối thù địch giữa hai nước. Nó định hình nhận thức của Mỹ về Iran như một quốc gia 'bất hảo'. Khủng hoảng con tin củng cố chính sách đối ngoại Mỹ với Iran theo hướng cô lập và trừng phạt. Nó trở thành biểu tượng cho sự đối đầu kéo dài. Khó khăn trong việc giải quyết khủng hoảng cũng ảnh hưởng đến uy tín của chính quyền Mỹ. Sự kiện này là một trong những yếu tố then chốt cho sự phát triển của xung đột Mỹ - Iran sau này.
1.3. Diễn biến Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran
Từ năm 1979, chính sách đối ngoại Mỹ với Iran trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu là cô lập và trừng phạt sau Cách mạng Hồi giáo. Sau đó, tập trung vào việc ngăn chặn chương trình hạt nhân Iran. Chiến lược Trung Đông của Mỹ luôn đặt Iran vào vị trí đối thủ. Các chính quyền Mỹ khác nhau có cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, mục tiêu chung là hạn chế quyền lực của Iran. Phân tích này xem xét sự thay đổi và tính liên tục trong các phương pháp. Các biện pháp từ ngoại giao cưỡng chế Mỹ đến cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran đều được áp dụng. Luận án theo dõi diễn biến này xuyên suốt các đời Tổng thống.
II. Yếu tố định hình Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran
Chính sách của Mỹ đối với Iran không chỉ là phản ứng đơn thuần. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Vị trí chiến lược của Iran là yếu tố quan trọng nhất. Iran nằm ở ngã tư của Trung Đông, có đường bờ biển dài trên Vịnh Ba Tư. Nước này kiểm soát eo biển Hormuz, tuyến đường vận chuyển dầu mỏ huyết mạch. Điều này khiến Iran trở thành mục tiêu chiến lược cho các cường quốc. Ngoài ra, tình hình chính trị nội bộ Iran sau 1979 cũng đóng vai trò lớn. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan, cùng với chương trình hạt nhân Iran, tạo ra nhiều lo ngại. Các yếu tố nội bộ Mỹ cũng định hình chính sách. Lợi ích quốc gia, tiềm lực kinh tế, quân sự của Mỹ luôn là nền tảng. Các nhóm lợi ích, các tổ chức vận động hành lang cũng tác động đến quá trình ra quyết định. Bối cảnh quốc tế và khu vực luôn thay đổi. Ảnh hưởng của các cường quốc khác như Nga, Trung Quốc, và Liên minh châu Âu cũng không thể bỏ qua. Tất cả những yếu tố này tương tác, tạo nên một chính sách phức tạp và đa chiều.
2.1. Vị trí địa chiến lược và Tình hình Iran
Vị trí địa chiến lược của Iran đặc biệt quan trọng. Quốc gia này tiếp giáp với Biển Caspi, Vịnh Ba Tư và có biên giới với nhiều nước Trung Đông. Iran là cửa ngõ chiến lược về năng lượng. Điều này tạo nên sức ảnh hưởng đáng kể. Sau Cách mạng Hồi giáo Iran 1979, tình hình nội bộ Iran thay đổi sâu sắc. Chế độ thần quyền được thiết lập. Tư tưởng chống phương Tây và hỗ trợ các nhóm vũ trang khu vực gia tăng. Sự phát triển của chương trình hạt nhân Iran trở thành mối đe dọa. Những yếu tố này định hình chính sách đối ngoại của Iran. Chúng cũng trở thành lý do cho các phản ứng chính sách của Mỹ. Quan hệ Mỹ - Iran sau 1979 luôn chịu tác động từ bối cảnh nội tại của Iran.
2.2. Lợi ích Tiềm lực và Chiến lược Trung Đông của Mỹ
Lợi ích quốc gia của Mỹ ở Trung Đông rất đa dạng. Đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định là ưu tiên hàng đầu. Bảo vệ các đồng minh trong khu vực cũng rất quan trọng. Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là một mục tiêu xuyên suốt. Chiến lược Trung Đông của Mỹ tìm cách duy trì sự ổn định, nhưng cũng kiềm chế các đối thủ. Tiềm lực quân sự và kinh tế của Mỹ cho phép thực hiện chính sách này. Các chính quyền Mỹ sử dụng sức mạnh để định hình khu vực. Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran được đặt trong khuôn khổ chiến lược rộng lớn này. Mỹ coi Iran là mối đe dọa đến các lợi ích cốt lõi.
2.3. Tác động của Yếu tố Quốc tế và Cường quốc
Các yếu tố quốc tế cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách Mỹ đối với Iran. Bối cảnh Chiến tranh Lạnh rồi Hậu Chiến tranh Lạnh tạo ra những thách thức mới. Vai trò của các cường quốc như Nga và Trung Quốc cũng rất quan trọng. Các nước này có lợi ích riêng ở Iran và Trung Đông. Họ thường có quan điểm khác biệt với Mỹ. Điều này tạo ra sự phức tạp trong việc hình thành đồng thuận quốc tế về vấn đề Iran. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và IAEA cũng đóng góp vào bức tranh toàn cảnh. Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran phải tính đến những tác động đa phương này. Xung đột Mỹ - Iran không phải là vấn đề song phương đơn thuần.
III. Chiến lược Triển khai Chính sách Mỹ đối với Iran
Chính sách của Mỹ đối với Iran giai đoạn 1979-2016 được triển khai qua nhiều công cụ. Mục tiêu chính là kiềm chế và thay đổi hành vi của Iran. Các công cụ chính bao gồm cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran, cô lập ngoại giao và đe dọa quân sự. Mục tiêu cụ thể là ngăn chặn chương trình hạt nhân Iran, chấm dứt hỗ trợ khủng bố và hạn chế ảnh hưởng khu vực. Giai đoạn từ 1979 đến 1991 tập trung vào đối phó với cuộc Cách mạng Hồi giáo và Chiến tranh Iran-Iraq. Sau năm 1991, chính sách chuyển sang tập trung vào chương trình hạt nhân và các hoạt động gây bất ổn khu vực. Đặc biệt là từ đầu những năm 2000, vấn đề hạt nhân trở thành ưu tiên hàng đầu. Đỉnh điểm là thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015. Đây là nỗ lực ngoại giao đa phương nhằm giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, ngoại giao cưỡng chế Mỹ vẫn là một phương pháp chủ đạo. Các biện pháp trừng phạt được tăng cường liên tục, gây áp lực lớn lên nền kinh tế Iran. Luận án mô tả chi tiết quá trình áp dụng các biện pháp này và những phản ứng từ Iran.
3.1. Mục tiêu Chính sách Mỹ đối với Iran
Mục tiêu chính của chính sách Mỹ đối với Iran là kiềm chế. Mỹ muốn ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân. Một mục tiêu khác là chống lại sự bành trướng ảnh hưởng của Iran ở Trung Đông. Mỹ cũng tìm cách chấm dứt sự hỗ trợ của Iran cho các nhóm khủng bố. An ninh của các đồng minh Mỹ trong khu vực là ưu tiên. Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran cũng nhằm thúc đẩy thay đổi hành vi của Tehran. Điều này bao gồm cải cách nhân quyền và ổn định khu vực. Các mục tiêu này chi phối mọi quyết định chính sách từ năm 1979.
3.2. Cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran Các biện pháp
Cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran là công cụ chính yếu. Mỹ áp dụng các biện pháp trừng phạt tài chính, thương mại và năng lượng. Các công ty và quốc gia giao dịch với Iran cũng bị đe dọa trừng phạt. Mục đích là làm suy yếu nền kinh tế Iran. Từ đó buộc Iran phải nhượng bộ về chương trình hạt nhân và các vấn đề khác. Các đạo luật như ILSA (Iran and Libya Sanctions Act) là ví dụ. Các lệnh trừng phạt này gây ra thiệt hại lớn cho Iran. Chúng cũng tạo ra căng thẳng trong quan hệ Mỹ - Iran và với các đối tác thương mại của Iran.
3.3. Chương trình hạt nhân Iran và Thỏa thuận JCPOA
Chương trình hạt nhân Iran là trọng tâm của chính sách Mỹ. Mỹ lo ngại Iran sẽ phát triển vũ khí hạt nhân. Các biện pháp trừng phạt được tăng cường để ngăn chặn điều này. Sau nhiều năm đàm phán, thỏa thuận hạt nhân JCPOA được ký kết năm 2015. Thỏa thuận này giới hạn chương trình hạt nhân của Iran đổi lấy việc nới lỏng trừng phạt. Đây là một nỗ lực ngoại giao cưỡng chế Mỹ. JCPOA đại diện cho một thời điểm thay đổi trong quan hệ Mỹ - Iran. Tuy nhiên, tương lai của thỏa thuận vẫn còn nhiều bất ổn sau năm 2016. Nó cho thấy sự phức tạp của vấn đề hạt nhân Iran.
IV. Đánh giá Hiệu quả Chính sách Mỹ Iran giai đoạn 1979 2016
Việc đánh giá hiệu quả chính sách của Mỹ đối với Iran trong giai đoạn này cho thấy nhiều kết quả hỗn hợp. Một mặt, chính sách cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran đã gây ra áp lực đáng kể. Nó hạn chế khả năng của Iran trong một số lĩnh vực. Chương trình hạt nhân Iran đã được kiềm chế, ít nhất là tạm thời, thông qua JCPOA. Mặt khác, các biện pháp này không hoàn toàn đạt được mục tiêu thay đổi chế độ hoặc hành vi của Iran. Iran vẫn duy trì ảnh hưởng đáng kể trong khu vực Trung Đông. Xung đột Mỹ - Iran vẫn tiếp diễn. Các chính sách của các đời Tổng thống Mỹ có sự khác biệt, nhưng vẫn có tính thống nhất trong mục tiêu. Chính sách này tác động sâu sắc đến cả Iran và Mỹ. Đối với Iran, nó gây ra khó khăn kinh tế, nhưng cũng củng cố tinh thần kháng cự. Đối với Mỹ, nó tiêu tốn nguồn lực và tạo ra nhiều thách thức ngoại giao. Tác động đối với khu vực Trung Đông và thế giới cũng rất lớn, góp phần vào sự bất ổn chung. Luận án đưa ra những nhận xét khách quan về thành công và hạn chế của chính sách này.
4.1. Hiệu quả Chính sách Mỹ đối với Iran Nhận định chung
Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran đạt được một số mục tiêu. Ngăn chặn tức thời phổ biến hạt nhân là một ví dụ. Các biện pháp trừng phạt gây khó khăn kinh tế cho Iran. Tuy nhiên, chính sách này không thay đổi được bản chất chế độ Iran. Nó cũng không loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của Iran trong khu vực. Sự đối đầu kéo dài cho thấy những hạn chế. Nhận định chung là chính sách này có hiệu quả nhưng không triệt để. Nó tạo ra sự căng thẳng liên tục trong quan hệ Mỹ - Iran.
4.2. Tác động của Chính sách Mỹ đến Iran và Trung Đông
Chính sách của Mỹ tác động sâu rộng đến Iran. Nền kinh tế Iran chịu thiệt hại nặng nề từ cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran. Sự phát triển xã hội và công nghệ cũng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, chính sách này cũng củng cố quyết tâm của Iran. Đối với Trung Đông, chính sách này làm gia tăng bất ổn. Nó góp phần vào các cuộc xung đột khu vực. Xung đột Mỹ - Iran tạo ra sự phân cực. Các quốc gia khác trong khu vực phải lựa chọn phe phái. Tác động này rất phức tạp và lâu dài.
4.3. Tính thống nhất vận động của Chính sách Mỹ Iran
Chính sách Mỹ đối với Iran thể hiện tính thống nhất cao về mục tiêu. Mục tiêu kiềm chế Iran là xuyên suốt các đời Tổng thống. Tuy nhiên, cách thức triển khai lại có sự vận động. Các chính quyền khác nhau có chiến lược và ưu tiên khác nhau. Từ cứng rắn đến đàm phán, các phương pháp thay đổi. Dù vậy, yếu tố ngoại giao cưỡng chế Mỹ luôn hiện hữu. Sự thay đổi trong cách tiếp cận cho thấy Mỹ luôn tìm kiếm con đường hiệu quả nhất. Nó phản ánh sự phức tạp và khó khăn trong việc giải quyết vấn đề quan hệ Mỹ - Iran sau 1979.
V. Quan hệ Mỹ Iran Di sản và Thách thức sau 2016
Chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến 2016 để lại một di sản phức tạp. Nó định hình sâu sắc quan hệ Mỹ - Iran và cục diện Trung Đông. Di sản đó bao gồm sự méo mó trong nhận thức hai bên. Sự thiếu tin cậy sâu sắc vẫn còn. Các biện pháp cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran đã tạo ra khó khăn. Tuy nhiên, nó không thay đổi cơ bản định hướng chiến lược của Iran. Sau năm 2016, với sự thay đổi của chính quyền Mỹ và bối cảnh quốc tế, nhiều thách thức mới xuất hiện. Thỏa thuận hạt nhân JCPOA đứng trước nguy cơ sụp đổ. Chương trình hạt nhân Iran vẫn là mối lo ngại. Sự cạnh tranh ảnh hưởng khu vực giữa Mỹ và Iran vẫn gay gắt. Xung đột Mỹ - Iran tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chính sách đối ngoại Mỹ với Iran cần tiếp tục được điều chỉnh. Việc tìm kiếm một giải pháp bền vững cho quan hệ Mỹ - Iran vẫn là một bài toán khó. Luận án cũng đưa ra một số vấn đề đặt ra sau năm 2016, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Di sản của ngoại giao cưỡng chế Mỹ đối với Iran
Ngoại giao cưỡng chế Mỹ đã trở thành đặc trưng trong quan hệ với Iran. Các biện pháp trừng phạt và đe dọa quân sự được sử dụng liên tục. Di sản này là sự thiếu tin tưởng sâu sắc. Iran coi các hành động của Mỹ là sự can thiệp. Mỹ coi Iran là mối đe dọa. Vòng xoáy này khó phá vỡ. Ngoại giao cưỡng chế có thể đạt được mục tiêu ngắn hạn. Tuy nhiên, nó thường không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Quan hệ Mỹ - Iran sau 1979 là minh chứng rõ ràng.
5.2. Xung đột Mỹ Iran Bài học rút ra
Xung đột Mỹ - Iran từ năm 1979 đến 2016 mang đến nhiều bài học. Cấm vận kinh tế Mỹ đối với Iran có giới hạn. Đối thoại và ngoại giao là cần thiết, dù khó khăn. Sự hiểu biết văn hóa và lịch sử đóng vai trò quan trọng. Mỹ cần một chiến lược toàn diện hơn, không chỉ dựa vào áp lực. Iran cần minh bạch hơn về chương trình hạt nhân Iran. Bài học lớn nhất là sự đối đầu lâu dài không mang lại lợi ích cho bên nào. Một giải pháp bền vững yêu cầu sự kiên nhẫn và linh hoạt từ cả hai phía.
5.3. Triển vọng Quan hệ Mỹ Iran sau Thỏa thuận hạt nhân
Thỏa thuận hạt nhân JCPOA là một bước tiến đáng kể. Nó mở ra triển vọng về một quan hệ Mỹ - Iran ít căng thẳng hơn. Tuy nhiên, sự rút lui của Mỹ khỏi JCPOA sau năm 2016 đã làm trầm trọng thêm tình hình. Chương trình hạt nhân Iran lại trở thành điểm nóng. Các thách thức sau 2016 bao gồm duy trì ổn định khu vực. Ngăn chặn xung đột quân sự là ưu tiên. Quan hệ Mỹ - Iran vẫn đứng trước nhiều rủi ro. Việc tìm kiếm một con đường hòa bình đòi hỏi nỗ lực lớn từ tất cả các bên liên quan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Nguyễn Thu Hạnh CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI IRAN TỪ NĂM 1979 ĐẾN NĂM 2016 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Hà Nội - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Nguyễn Thu Hạnh CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI IRAN TỪ NĂM 1979 ĐẾN NĂM 2016 Ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9 22 90 11 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Võ Kim Cương Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Các số liệu, đánh giá, kết luận nghiên cứu được trình bày trong Luận án này hoàn toàn trung thực. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hạnh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Võ Kim Cương đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các thầy, cô Khoa Sử học, Học Viện Khoa học xã hội đã đóng góp ý kiến và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Khoa. Tôi xin gửi lời cảm ơn Viện Sử học, Viện Hàn Lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, nơi đã cho tôi cơ hội được làm việc, học tập, và hoàn thành được luận án này. Tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những người đã luôn giúp đỡ tôi trong suốt bốn năm học tập vừa qua.
Hà Nội, ngày …… tháng …. năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hạnh MỤC LỤC MỤC LỤC. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc của luận án .5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu trong nước. Các công trình về chính sách đối ngoại của Mỹ. Các công trình liên quan đến chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Trung Đông.
Các công trình liên quan đến chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Iran. Các nghiên cứu nước ngoài. Các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Mỹ. Các công trình nghiên cứu về chính sách của Mỹ đối với khu vực Trung Đông.
Các công trình nghiên cứu trực tiếp về chính sách của Mỹ đối với Iran (1979 - 2016). Kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố liên quan đến nội dung luận án. Những vấn đề luận án tiếp tục làm rõ .23 CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI IRAN TỪ NĂM 1979 ĐẾN NĂM 2016. Yếu tố Iran.
Vị trí chiến lược của Iran trên bản đồ địa chính trị thế giới. Tình hình Iran sau năm 1979. Yếu tố Mỹ. Chính sách của Mỹ với Iran trước năm 1979.
Tiềm lực quốc gia và chiến lược toàn cầu của Mỹ. Lợi ích và chính sách của Mỹ ở Trung Đông. Tác động của các nhóm lợi ích đối với quá trình hoạch định chính sách của Mỹ đối với Iran. Các yếu tố quốc tế.
Bối cảnh quốc tế và khu vực. Ảnh hưởng của các cường quốc trong vấn đề Iran .59 Tiểu kết chương 2 .70 CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI IRAN (1979 - 2016). Nội dung chính sách của Mỹ đối với Iran (1979 - 2016). Mục tiêu của chính sách.
Nội dung chính sách của Mỹ đối với Iran (1979 - 2016). Quá trình triển khai chính sách. Giai đoạn từ năm 1979 đến năm 1991. Giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2016 .99 Tiểu kết chương 3 .122 CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VỀ VIỆC TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH CỦA MỸ ĐỐI VỚI IRAN.
Nhận xét chung. Đánh giá về tính hiệu quả của việc triển khai chính sách của Mỹ đối với Iran (1979 – 2016). Tính thống nhất và vận động trong chính sách của Mỹ với Iran qua các đời Tổng thống Mỹ (1979 - 2016). Đánh giá tác động của chính sách của Mỹ đối với Iran tới các bên liên quan.
Đối với Iran. Đối với Mỹ. Tác động đối với khu vực Trung Đông và thế giới. Một số vấn đề đặt ra đối với chính sách của Mỹ với Iran sau năm 2016 .156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.161 BẢNG THỐNG KÊ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt The American Israel Public Affairs Ủy ban các vấn đề công của AIPAC Committee người Mỹ gốc Do Thái ARMISH US Army Mission Headquarters Phái đoàn chỉ huy quân sự Mỹ Airborne Warning and Control Hệ thống điều khiển không lưu AWACs Systems và cảnh báo sớm The Agency for International AID Cục phát triển quốc tế Mỹ Development CIA Central Intelligence Agency Cục tình báo Trung ương Mỹ CENTO The Central Treaty Orgnization Tổ chức Hiệp ước Trung tâm DCA Defense Cooperation Agreement Hiệp định Hợp tác Quốc phòng US Energy Information Cơ quan Thông tin Năng lượng EIA Administration Mỹ EU European Union Liên minh châu Âu International Atomic Energy Cơ quan Năng lượng Nguyên tử IAEA Agency quốc tế Đạo luật trừng phạt Iran và ILSA Iran and Libya Sanctions Act Libya IS Islamic States Nhà nước Islam giáo (tự xưng) Joint Comprehensive Plan of Kế hoạch hành động chung toàn JCPOA Action diện (Thỏa thuận hạt nhân Iran) JPA Joint Plan of Action Kế hoạch hành động chung GCC Gulf Cooperation Council Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh Phái đoàn quân sự Mỹ hỗ trợ US Military Mission to the Imperial GENMISH Lực lượng Hiến binh Hoàng gia Iranian Gendarmarie Iran Military Assistance Advisory MAAG Đoàn cố vấn quân sự Mỹ ở Iran Group SAVAK SAVAK Lực lượng an ninh quốc gia Iran TAFTs Technical Assistance Field Teams Các đội trợ giúp kỹ thuật Các tiểu Vương quốc Arab thống UAE The United Arab Emirates nhất US The United States Central Trung tâm chỉ huy quân sự của CENTCOM Command Mỹ MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Sau cuộc cách mạng năm 1979, Iran với những thay đổi lớn về thể chế chính trị cũng như đường lối ngoại giao đã trở thành một trong những tâm điểm trong chính sách đối ngoại của Mỹ ở khu vực Trung Đông. Đối với các nhà cầm quyền Mỹ, bên cạnh chương trình hạt nhân gây tranh cãi, việc Iran theo đuổi một đường lối ngoại giao độc lập, “không Xô không Mỹ chỉ có Islam là trên hết”, chủ trương “xuất khẩu cách mạng” tiềm ẩn nhiều thách thức, đe dọa đến những lợi ích sống còn của Mỹ ở khu vực Trung Đông. Do đó, chính sách của Mỹ đối với Iran từ sau năm 1979 đã có sự thay đổi mang tính bước ngoặt, từ đồng minh chuyển sang đối đầu. Vấn đề giữa Mỹ và Iran đã trở thành một đề tài thu hút được sự quan tâm đặc biệt của giới nghiên cứu lịch sử và chính trị trên toàn thế giới.
Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Iran sau năm 1979 có ý nghĩa lớn cả về lí luận và thực tiễn. Về mặt thực tiễn, trước hết, chính sách của Mỹ đối với Iran có tác động mạnh mẽ không chỉ đến Iran mà còn đến tình hình khu vực Trung Đông và trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Mỗi một sự thay đổi trong chính sách của Mỹ đối với Iran có thể dẫn đến những căng thẳng chính trị ở khu vực Trung Đông nói riêng và trên thế giới nói chung đồng thời tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là thị trường dầu mỏ. Do đó, việc hiểu đúng về chính sách của Mỹ đối với Iran là đặc biệt cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế - chính trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, Mỹ và Iran đều là những quốc gia có mối quan hệ hợp tác đối với Việt Nam. Sau khi bình thường hóa quan hệ vào năm 1995, Mỹ và Việt Nam đã và đang xây dựng được quan hệ hợp tác toàn diện, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, đóng góp tích cực đối với sự phát triển của Việt Nam. Trong khi đó, Iran cũng là một đối tác tin cậy đối với Việt Nam trên nhiều lĩnh vực. Do vậy, việc nghiên cứu về chính sách của Mỹ đối với Iran sau năm 1979 sẽ giúp chúng ta có những hiểu biết đúng đắn về chính sách cũng như mối quan hệ giữa hai quốc gia này, từ đó tránh được thế mắc kẹt trong mối quan hệ này đồng thời tận dụng được những cơ hội từ quá trình cạnh tranh và hợp tác giữa Mỹ và Iran.
Về mặt lí thuyết, nghiên cứu chính sách của Mỹ đối với Iran từ sau năm 1979 - 2016 sẽ góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa siêu cường với một quốc gia thuộc thế giới thứ ba. Sự đấu tranh, hợp tác trong mối quan hệ đó là bài học đặc biệt quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách Việt Nam nhằm lựa chọn chính sách phù hợp trong mối quan hệ với các cường quốc trên thế giới. 1 Từ những luận điểm vừa nêu, có thể thấy việc nghiên cứu về chính sách của Mỹ đối với Iran (1979 - 2016) vừa mang tính khoa học vừa mang tính thực tiễn. Tuy nhiên, hiện nay, ở Việt Nam chưa có một công trình nghiên cứu nào đi sâu một cách hệ thống và toàn diện về vấn đề này.
Do đó, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề “Chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016” là đề tài luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu: Mục tiêu của luận án là tập trung nghiên cứu về chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016 dưới cách tiếp cận của ngành lịch sử thế giới; Trên cơ sở phân tích, lý giải nội dung chính sách và quá trình triển khai, luận án sẽ làm rõ hơn về những thay đổi của chính sách qua các đời Tổng thống Mỹ cũng như tác động của chính sách này đối với mỗi nước và các bên liên quan. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Nêu và phân tích những yếu tố tác động đến quá trình hoạch định chính sách của Mỹ đối với Iran từ 1979 đến năm 2016.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến nay, đánh giá tác động và hiệu quả chiến lược.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách của mỹ đối với iran từ năm 1979 đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.