Hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức hành chính - Nguyễn Thị Phương Lan

Luận án quản lý công đề xuất hệ thống tạo động lực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công chức tại các cơ quan hành chính nhà nước.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan lý thuyết về động lực và công cụ tạo động lực

Nghiên cứu này đặt nền tảng trên lý thuyết động lực, tạo động lực cho người lao động. Sự hiểu biết sâu sắc về động lực là cần thiết để xây dựng một hệ thống tạo động lực hiệu quả. Động lực là yếu tố thúc đẩy cá nhân hành động, hướng tới mục tiêu. Việc tạo động lực đúng đắn giúp nâng cao hiệu suất làm việc, sự hài lòng và cống hiến. Các học thuyết động lực cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức hình thành và duy trì động lực. Chúng là kim chỉ nam cho việc thiết kế các công cụ tạo động lực phù hợp. Hiệu quả của công tác quản lý công chức phụ thuộc lớn vào khả năng khơi dậy động lực từ bên trong. Nền tảng lý luận vững chắc là điểm khởi đầu cho mọi giải pháp hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước.

1.1. Khái niệm cốt lõi Động lực và tạo động lực

Động lực là sự thôi thúc bên trong, định hướng hành vi cá nhân. Nó bao gồm các nhu cầu, mong muốn, kỳ vọng của người lao động. Tạo động lực là quá trình sử dụng các biện pháp, chính sách để khơi gợi, duy trì động lực đó. Một môi trường làm việc có động lực cao sẽ thúc đẩy hiệu quả công vụ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với công chức nhà nước. Công chức cần được thúc đẩy để thực hiện tốt nhiệm vụ. Hiệu suất làm việc sẽ tăng lên khi có sự gắn kết và cống hiến. Việc hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng các công cụ tạo động lực hiệu quả.

1.2. Các học thuyết về động lực trong quản lý nhân sự

Nghiên cứu áp dụng các học thuyết động lực chính. Học thuyết quá trình tập trung vào cách động lực hình thành. Học thuyết công cụ đi sâu vào các yếu tố kích thích động lực. Các học thuyết này giúp phân tích tác động của lương, thưởng, cơ hội thăng tiến. Chúng cũng giải thích vai trò của sự công nhận, môi trường làm việc. Áp dụng các học thuyết này giúp thiết kế chính sách nhân sự công phù hợp. Mục tiêu là xây dựng hệ thống khuyến khích công chức một cách khoa học. Đây là cơ sở quan trọng để hoàn thiện công cụ tạo động lực.

II. Động lực công chức HCNN và hệ thống công cụ cần thiết

Phần này đi sâu vào đặc thù của động lực công chức hành chính nhà nước. Công chức HCNN có những yếu tố tạo động lực riêng biệt. Việc hiểu rõ những đặc thù này là then chốt để xây dựng hệ thống công cụ tạo động lực phù hợp. Tài liệu vận dụng lý thuyết hệ thống để xem xét các công cụ. Các công cụ không chỉ hoạt động độc lập. Chúng cần có sự tương tác, bổ sung lẫn nhau. Cách tiếp cận hệ thống giúp đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa sức mạnh tổng hợp của toàn bộ hệ thống. Từ đó, nâng cao năng suất và hiệu quả của bộ máy hành chính. Nghiên cứu cũng phân loại rõ ràng các công cụ trong hệ thống. Điều này giúp dễ dàng phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện công cụ tạo động lực một cách toàn diện.

2.1. Đặc thù động lực của công chức hành chính nhà nước

Công chức HCNN là lực lượng nòng cốt của bộ máy nhà nước. Động lực của họ khác biệt so với người lao động thông thường. Các yếu tố như sự cống hiến, trách nhiệm xã hội, danh dự nghề nghiệp rất quan trọng. Mặc dù vậy, các yếu tố vật chất vẫn đóng vai trò đáng kể. Động lực của công chức nhà nước thể hiện qua sự chủ động, tinh thần trách nhiệm. Nó còn thể hiện qua mức độ hài lòng với công việc. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp xây dựng các chính sách khuyến khích công chức hiệu quả hơn. Điều này rất cần thiết cho việc phát triển công chức bền vững.

2.2. Vận dụng lý thuyết hệ thống vào công cụ tạo động lực

Lý thuyết hệ thống là nền tảng quan trọng trong việc hoàn thiện công cụ tạo động lực. Phương thức tiếp cận hệ thống giúp nhìn nhận các công cụ không chỉ riêng lẻ. Chúng là một mạng lưới các yếu tố tương tác. Ví dụ, lương thưởng công chức có thể liên kết chặt chẽ với đánh giá hiệu suất công chức. Mỗi công cụ đều có vai trò riêng. Nhưng chúng cần phối hợp để tạo ra hiệu ứng tổng thể. Hoàn thiện hệ thống đòi hỏi sự cân bằng và hài hòa. Đảm bảo các điều kiện hoạt động và phát huy khả năng 'bù trừ' giữa các công cụ là cần thiết. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu quả công vụ.

2.3. Hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức

Việc hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực là một quá trình liên tục. Nó bao gồm việc cải tiến từng công cụ cụ thể. Đồng thời, thiết lập và duy trì mối liên hệ tương hỗ giữa chúng. Cần xác định công cụ trung tâm của hệ thống. Công cụ này sẽ định hướng và chi phối các công cụ khác. Đảm bảo điều kiện hoạt động tốt nhất cho toàn bộ hệ thống. Khả năng 'bù trừ' giữa các công cụ giúp hệ thống linh hoạt hơn. Ví dụ, nếu một công cụ chưa phát huy tối đa, các công cụ khác có thể hỗ trợ. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa quản lý nhân sự nhà nước.

III. Thực trạng công cụ tạo động lực cho công chức Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức tại Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình công chức nhà nước. Đồng thời, phân tích các công cụ tạo động lực đang được áp dụng. Cả công cụ vật chất và tinh thần đều được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào mối liên hệ giữa các công cụ khác nhau. Ví dụ, sự tương quan giữa lương và đánh giá hiệu suất. Hay vai trò của đào tạo bồi dưỡng với việc bố trí nhân sự. Từ đó, xác định những vấn đề còn tồn tại. Những thách thức này cần được giải quyết để hoàn thiện công cụ tạo động lực. Việc nhận diện đúng thực trạng là tiền đề quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công vụphát triển công chức.

3.1. Tổng quan về công chức và các công cụ khuyến khích hiện hành

Việt Nam có một đội ngũ công chức lớn. Luật pháp quy định rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ của họ. Các công cụ tạo động lực hiện hành bao gồm lương, phụ cấp, thưởng. Ngoài ra còn có các hình thức khen thưởng, cơ hội thăng tiến. Cải thiện môi trường làm việc công chức cũng là một hình thức khuyến khích. Tuy nhiên, hiệu quả của các công cụ này vẫn còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá khách quan giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đây là bước cần thiết để hoàn thiện công cụ tạo động lực trong tương lai.

3.2. Đánh giá hiệu quả của các công cụ tạo động lực hiện tại

Thực trạng cho thấy nhiều công cụ chưa phát huy tối đa tác dụng. Lương thưởng công chức đôi khi chưa tương xứng với năng lực. Quy trình đánh giá hiệu suất công chức còn chưa thực sự khách quan. Mối liên hệ giữa các công cụ còn lỏng lẻo. Ví dụ, lương chưa thực sự gắn với kết quả thực thi công việc. Đào tạo bồi dưỡng công chức chưa luôn đi đôi với bố trí sử dụng nhân sự hiệu quả. Những điểm yếu này làm giảm sức mạnh tổng hợp của hệ thống. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến động lực công chức nói chung.

3.3. Thách thức trong hệ thống công cụ tạo động lực công chức

Hệ thống công cụ tạo động lực hiện tại đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm thiếu sự đồng bộ, thiếu minh bạch. Chính sách còn cứng nhắc, chưa linh hoạt. Điều kiện làm việc chưa được cải thiện môi trường làm việc công chức đúng mức. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu động lực. Nó làm giảm sự gắn kết của công chức với cơ quan. Hạn chế khả năng thu hút và giữ chân nhân tài. Việc nhận diện rõ các thách thức này là bước quan trọng. Nó định hướng cho việc đề xuất các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công vụ Việt Nam.

IV. Hoàn thiện công cụ tạo động lực Các giải pháp đột phá

Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích. Chúng bao gồm việc nâng cao nhận thức, cải thiện cơ sở pháp lý. Đồng thời, tập trung vào việc cải thiện môi trường làm việc công chức. Các đề xuất cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả của từng công cụ. Điều này bao gồm cả công cụ vật chất và tinh thần. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ tạo ra bước đột phá. Từ đó, nâng cao động lực công chức, cải thiện hiệu quả công vụ. Điều này góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại. Đây là con đường để phát triển công chức một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Nâng cao nhận thức và cơ sở pháp lý cho quản lý động lực

Cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của động lực công chức. Đặc biệt là về phương thức tiếp cận hệ thống trong quản lý nhân sự công. Các cấp lãnh đạo cần thấu hiểu vai trò của việc tạo động lực. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy. Các quy định liên quan đến công vụ, công chức cần rõ ràng, minh bạch. Một hành lang pháp lý vững chắc là nền tảng cho việc triển khai các công cụ tạo động lực. Điều này đảm bảo tính công bằng, khách quan trong mọi chính sách. Từ đó, xây dựng một hệ thống chính sách nhân sự công vững mạnh.

4.2. Cải thiện môi trường làm việc và thu hút nhân tài công

Việc cải thiện môi trường làm việc công chức là một giải pháp then chốt. Điều này bao gồm cả yếu tố vật chất (cơ sở hạ tầng, trang thiết bị) và tinh thần (văn hóa công sở, quan hệ đồng nghiệp). Một môi trường làm việc tích cực sẽ tạo ra sự hứng khởi. Nó khuyến khích công chức phát huy tối đa năng lực. Điều này cũng góp phần thu hút nhân tài công chất lượng cao. Giúp giữ chân những công chức có năng lực. Từ đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho bộ máy công chức nhà nước.

4.3. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện công cụ vật chất và tinh thần

Cần có các giải pháp cụ thể cho từng công cụ tạo động lực. Đối với công cụ vật chất, cần điều chỉnh chính sách lương thưởng công chức công bằng hơn. Mức lương cần tương xứng với vị trí, năng lực và hiệu quả công việc. Đối với công cụ tinh thần, cần đổi mới quy trình đánh giá hiệu suất công chức. Đảm bảo sự minh bạch và khách quan. Đẩy mạnh đào tạo bồi dưỡng công chức theo nhu cầu thực tiễn. Xây dựng lộ trình phát triển công chức rõ ràng. Tăng cường sự công nhận, khen thưởng kịp thời. Điều này sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho công vụ Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức ở các cơ quan hành chính nhà nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ PHƢƠNG LAN HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CÔNG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG CHỨC Ở CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Mã số: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN 1.TS Nguyễn Đăng Thành 2. TS Hà Quang Ngọc Hà Nội, tháng 5/2015 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án tiến sĩ này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên to lớn từ gia đình, những bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là sự chỉ bảo, dẫn dắt của các Thầy, Cô tại học viện Hành chính Quốc Gia. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới hai Thầy hướng dẫn khoa học của mình là GS.TS Nguyễn Đăng Thành và TS Hà Quang Ngọc. Sự nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học và những định hướng khoa học của các Thầy đã giúp tôi từng bước hoàn thiện luận án của mình.

Xin được chân thành cảm ơn các Thầy, Cô thuộc Khoa Quản lý nhân sự, Học viện Hành chính Quốc Gia. Những buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ cho nghiên cứu sinh của Khoa chuyên môn thực sự rất bổ ích, những góp ý của các Thầy, Cô cũng đã giúp tôi từng bước hoàn thiện luận án của mình. Tôi cũng chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc Gia, Khoa Sau đại học và các Thầy, Cô giảng dạy nghiên cứu sinh đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Đặc biệt dành lời cảm ơn tới đồng nghiệp, bạn bè và gia đình, những người luôn sát cánh, động viên, cổ vũ, khích lệ tôi hoàn thành luận án này.

Hà nội, tháng 5 năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Lan LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu tâm huyết của bản thân, do bản thân trong suốt nhiều năm trăn trở, tìm tòi, hoàn thiện. Kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố tại bất kỳ công trình luận văn, luận án nào trước đây. Hà nội, tháng 5 năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương Lan DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Hành chính Quốc gia HCQG Hành chính Nhà nước HCNN Quản lý nhân sự QLNS MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Giả thuyết nghiên cứu. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án.10 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CÔNG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG CHỨC HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC. Động lực, tạo động lực cho người lao động.

Nhận thức cơ bản về động lực, tạo động lực. Học thuyết quá trình.3 Học thuyết công cụ. Động lực, tạo động lực cho công chức ở các cơ quan HCNN. Khái niệm công chức, công chức HCNN.

Khái niệm công chức. Khái niện công chức HCNN. Động lực, các biểu hiện động lực và sự khác biệt về các yếu tố tạo động lực cho công chức HCNN. Động lực và các biểu hiện động lực của công chức HCNN.

Sự khác biệt về các yếu tố tạo động lực cho công chức Hành chính nhà nước. Vận dụng lý thuyết hệ thống để hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức HCNN. Lý thuyết hệ thống và phương thức tiếp cận hệ thống. Phương thức tiếp cận hệ thống.

Hoàn thiện hệ thống bằng phương thức tiếp cận hệ thống. Hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức HCNN. Khái niệm và các đặc trưng cơ bản. Phân loại các công cụ trong hệ thống công cụ tạo động lực.

Hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lựccho công chức HCNN bằng phương thức tiếp cận hệ thống. Hoàn thiện từng công cụ tạo động lực trong hệ thống. Thiết lập và duy trì mối liên hệ tương hỗ giữa các công cụ tạo động lực trên cơ sở xác định công cụ trung tâm của hệ thống.3 Đảm bảo điều kiện hoạt động, phát huy khả năng “bù trì” của các công cụ trong cho hệ thống công cụ tạo động lực.78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CÔNG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG CHỨC Ở CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM.

Tổng quan về công chức ở các cơ quan HCNN. Quy định của Luật về công chức. Số lượng và trình độ của công chức. Thực trạng hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước.

Các công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước 93 2. Công cụ tạo động lực bằng vật chất cho công chức HCNN. Các công cụ tạo động lực thông qua khuyến khích tinh thần cho công chức hành chính nhà nước.2 Mối liên hệ giữa các công cụ trong hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức Hành chính nhà nước.1 Mối liên hệ giữa công cụ lương với công cụ đánh giá kết quả thực thi công việc. Mối liên hệ giữa công cụ đào tạo bồi dưỡng với đánh giá kết quả thực thi công việc và bố trí, sử dụng nhân sự.

Mối liên hệ giữa cải thiện điều kiện môi trường làm việc với tạo sức hút từ công việc. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức Hành chính nhà nước.120 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CÔNG CỤ TẠO ĐỘNG LỰC CHO CÔNG CHỨC HCNN VIỆT NAM. Một số giải pháp chung. Nâng cao nhận thức về tiếp cận hệ thống trong công tác QLNS, trong tạo động lực cho công chức HCNN.

Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh các vấn đề liên quan đến công vụ, công chức……………………………………………. Cải thiện điều kiện, môi trường làm việc, xây dựng nền công vụ trong sạch, lành mạnh và hiệu quả dựa trên nguyên tắc thực tài. Các giải pháp cụ thể. Hoàn thiện các công cụ tạo động lực bằng vật chất và công cụ tạo động lực thông qua khuyến khích tinh thần.

Hoàn thiện công cụ tiền lương. Hoàn thiện công cụ đánh giá kết quả thực thi công việc. Hoàn thiện công cụ đào tạo bồi dưỡng. Xác định vai trò trung tâm của hệ thống công cụ tạo động lực là công cụ đánh giá kết quả thực thi công việc.

Tăng cường mối liên hệ giữa các công cụ tạo động lực trong hệ thống 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.157 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO.160 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Nhu cầu của người lao động trong tổ chức của Champagne & McAfee .1 Số lượng công chức trong các cơ quan HCNN hiện nay.2 Trình độ chuyên môn của công chức trong các cơ quan HCNN.3 Tăng lương tối thiểu của cán bộ công chức so với chi phí giá thị trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.4 Mức lương tối thiểu với mức chi tiêu chung trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.5 Khảo sát các tiêu chí đánh giá kết quả thực thi công việc.112 của công chức HCNN.6 Khảo sát mức độ hài lòng của công chức HCNN về điều kiện.118 DANH MỤC HỘP Hộp 01. Khảo sát về hiệu quả chung của đánh giá kết quả thực thi công việc đối với công chức HCNN. Một số hạn chế tồn tại bổ nhiệm cán bộ lãnh đạo. Những hạn chế, tồn tại trong thực hiện công tác luân chuyển cán bộ, công chức HCNN.

Tính cấp thiết của đề tài Trong hoạt động quản lý nhân sự, động lực làm việc của người lao động là một chủ đề được quan tâm đặc biệt không chỉ bởi bởi động lực biểu hiện cho sức sống, sự linh hoạt mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp, quyết định tới sự thành công hay thất bại của tổ chức. Ở các cơ quan HCNN, xuất phát từ sứ mệnh cao cả của nền công vụ là cung cấp các dịch vụ công tốt nhất để phục vụ công dân, động lực làm việc của công chức HCNN không chỉ được hiểu như là biểu hiện cho sức sống, sự linh hoạt, hiệu lực, hiệu quả của thể chế hành chính nhà nước mà còn thể hiện tính trách nhiệm trong thực thi quyền lực nhà nước để hoàn thành sứ mệnh của nền công vụ phục vụ nhân dân đó. Tuy nhiên, vấn đề động lực và tạo động lực cho công chức ở các cơ quan HCNN lại là một vấn đề vô cùng phức tạp và chứa đựng rất nhiều mâu thuẫn ở mọi nền hành chính quốc gia, không phân biệt chế độ, thể chế chính trị. Đó chính là mâu thuẫn trong giải quyết sự “cạnh tranh gay gắt” được tạo ra bởi “sức hấp dẫn” từ khu vực tư nhân.

Xem xét các yếu tố từ lương, thưởng, môi trường làm việc, tạo cơ hội thăng tiến, tạo ra các giá trị tinh thần.nói chung là cơ chế quản lý nhân sự, cơ chế tạo động lực ở khu vực tư nhân dường như luôn linh hoạt, hiệu quả hơn ở khu vực các cơ quan HCNN. Cũng chính lý do này, nạn “chảy máu nhân sự” từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân đã và đang trở thành mối lo lắng và nguy cơ chung cho các nhà quản lý nhân sự ở khu vực nhà nước và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác tạo động lực cho công chức ở các cơ quan HCNN. Bởi vậy, tuỳ thuộc vào thể chế chính trị ở mỗi quốc gia, tuỳ thuộc mức độ phát triển kinh tế - xã hội ở mỗi nước tuy có khác nhau song vấn đề động lực, tạo động lực cho công chức HCNN vẫn luôn là mối quan tâm hàng đầu trong công tác 1 quản lý nhân sự và đòi hỏi những người làm công tác quản lý nhân sự cần phải tự giác nắm vững. Ở Việt Nam, quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường, đặc biệt là sự phát triển nhanh chóng của thời kỳ hội nhập trong những năm gần đây đã và đang ảnh hưởng trực tiếp tới động lực làm việc của công chức ở các cơ quan HCNN.

Có một thực tế là, trước kia, hầu hết mọi công chức làm việc trong nền công vụ nhà nước đều trung thành với những lý tưởng cao đẹp; động lực làm việc của công chức xuất phát từ lợi ích chung, xác định nhu cầu, lợi ích của mình nằm trong cái chung của tập thể thì nay, do tác động của mặt trái từ nền kinh tế thị trường, chủ nghĩa cá nhân có điều kiện phát triển và những toan tính lợi ích hẹp hòi dần thay thế cho động cơ làm việc trong sáng, động lực làm việc vì thế cũng cũng dần giảm sút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án quản lý công đề xuất hệ thống tạo động lực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công chức tại các cơ quan hành chính nhà nước.

Luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter