Chính sách việc làm TP.HCM - Luận án Tiến sĩ Chính sách công (Mai Thị Quế)

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách công & việc làm từ thực tiễn TP.HCM. Đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả thị trường lao động.

Chuyên ngành

Chính sách công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.HCM Hiện trạng và thách thức

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích chính sách việc làm tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Nghiên cứu đánh giá toàn diện các chính sách hiện hành. Luận án xác định những thách thức trong bối cảnh kinh tế - xã hội năng động. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả chính sách. Việc hoàn thiện chính sách việc làm đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường lao động TP.HCM. Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các giải pháp đồng bộ. Chúng nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0. Chính sách cần thích nghi để thúc đẩy việc làm bền vững và giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị. Các phân tích chỉ rõ các điểm mạnh và hạn chế trong triển khai chính sách. Từ đó, đưa ra đề xuất cụ thể, khả thi. Đảm bảo chính sách hỗ trợ tối đa người lao động và doanh nghiệp. Tăng cường khả năng cạnh tranh của TP.HCM trên bản đồ kinh tế khu vực.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu chính sách việc làm

Nghiên cứu chính sách việc làm tại TP.HCM có ý nghĩa đặc biệt. TP.HCM là trung tâm kinh tế lớn, thu hút nguồn nhân lực dồi dào. Thành phố cũng đối mặt với nhiều biến động thị trường lao động TP.HCM. Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo ra cơ hội lẫn thách thức. Nhu cầu việc làm không ngừng tăng. Sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế đòi hỏi đào tạo nghề liên tục. Cần có chính sách thích ứng để duy trì việc làm bền vững. Tỷ lệ thất nghiệp đô thị vẫn là mối quan tâm. Đặc biệt với các nhóm dễ tổn thương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Đảm bảo an sinh xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của thành phố.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án

Luận án hướng tới đánh giá thực trạng chính sách việc làm tại TP.HCM. Mục tiêu chính là phân tích hiệu quả triển khai. Luận án cũng đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chính sách hiện hành. Chúng liên quan đến tạo việc làm, hỗ trợ lao động, đào tạo nghề. Đối tượng là thị trường lao động TP.HCMnguồn nhân lực. Thời gian nghiên cứu trong giai đoạn cụ thể. Nó cho phép theo dõi sự thay đổi và tác động chính sách. Luận án không đi sâu vào các chính sách toàn quốc. Thay vào đó, nó tập trung vào đặc thù của TP.HCM. Giới hạn này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu. Kết quả mang lại giá trị thực tiễn cao cho địa phương.

1.3. Tổng quan tình hình chính sách việc làm hiện tại

Chính sách việc làm tại TP.HCM đã có nhiều nỗ lực. Các chương trình hỗ trợ tạo việc làm, khởi nghiệp được triển khai. Hệ thống đào tạo nghề được đầu tư. Thông tin thị trường lao động TP.HCM cũng được cải thiện. Tuy nhiên, chính sách vẫn đối mặt với thách thức. Sự phối hợp giữa các sở ban ngành chưa thực sự hiệu quả. Nguồn lực phân bổ đôi khi chưa tối ưu. Mức độ bao phủ của bảo hiểm thất nghiệp còn hạn chế. Các chính sách chưa thực sự giải quyết triệt để tỷ lệ thất nghiệp đô thị. Đặc biệt là trong nhóm việc làm thanh niên và lao động phi chính thức. Cần có đánh giá khách quan về những gì đã làm được. Điều này giúp nhận diện khoảng trống chính sách. Từ đó, đề xuất những điều chỉnh cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống chính sách toàn diện, linh hoạt. Nó phải đáp ứng nhu cầu phát triển của thành phố.

II.HCM Động thái và các vấn đề

TP.HCM là đầu tàu kinh tế của cả nước. Thị trường lao động TP.HCM mang tính đặc thù cao. Nó phản ánh sự đa dạng về ngành nghề và trình độ lao động. Sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế đã tạo ra nhiều cơ hội mới. Tuy nhiên, thị trường cũng bộc lộ những vấn đề. Đó là sự mất cân đối cung cầu lao động. Tỷ lệ thất nghiệp đô thị vẫn tồn tại. Vấn đề việc làm thanh niêndi cư lao động đòi hỏi chú ý. Luận án phân tích sâu sắc các động thái này. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều được xem xét. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách thức vận hành của thị trường. Từ đó, đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp. Chúng nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro cho người lao động. Đảm bảo mọi đối tượng đều có cơ hội tiếp cận việc làm bền vững.

2.1. Phân tích bối cảnh kinh tế xã hội TP.HCM

TP.HCM có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Thành phố đóng góp lớn vào GDP quốc gia. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ sang dịch vụ và công nghiệp công nghệ cao. Điều này tác động sâu sắc đến thị trường lao động TP.HCM. Nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao tăng. Trong khi đó, lao động phổ thông gặp khó khăn. Dân số TP.HCM tăng nhanh. Lực lượng di cư lao động đóng góp đáng kể. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề xã hội như nhà ở, y tế cho người lao động. Những yếu tố này tạo áp lực lớn lên chính sách việc làm. Chúng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Phân tích bối cảnh giúp nhận diện đúng các ưu tiên chính sách. Đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và xã hội.

2.2. Đặc điểm cơ cấu thị trường lao động TP.HCM

Thị trường lao động TP.HCM có đặc điểm phức tạp. Nó bao gồm cả khu vực chính thức và phi chính thức. Khu vực phi chính thức chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này gây khó khăn trong quản lý và đảm bảo an sinh xã hội. Cơ cấu lao động theo trình độ cũng có sự chênh lệch. Thiếu hụt lao động có kỹ năng cao trong các ngành mới nổi. Thừa lao động phổ thông ở một số lĩnh vực truyền thống. Sự xuất hiện của các hình thức việc làm linh hoạt. Nhu cầu về kỹ năng số hóa và làm việc từ xa tăng. Luận án nghiên cứu sâu về sự dịch chuyển này. Nó phân tích tác động của các yếu tố trên đến việc làm bền vững. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng lao động. Đồng thời, cân bằng cung cầu trên thị trường.

2.3. Vấn đề tỷ lệ thất nghiệp đô thị và việc làm thanh niên

Tỷ lệ thất nghiệp đô thị là một vấn đề đáng quan ngại tại TP.HCM. Mặc dù kinh tế tăng trưởng, vẫn có những nhóm lao động khó tìm việc. Việc làm thanh niên đặc biệt nhạy cảm. Nhiều sinh viên mới ra trường thiếu kinh nghiệm thực tế. Họ gặp khó khăn khi hòa nhập thị trường lao động TP.HCM. Vấn đề còn trầm trọng hơn ở nhóm lao động di cư. Thiếu thông tin, kỹ năng và mạng lưới hỗ trợ. Chính sách hiện hành cần tập trung hơn vào các nhóm này. Cần có chương trình đào tạo nghề phù hợp. Hoạt động tư vấn hướng nghiệp cần được tăng cường. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp tạo thêm việc làm bền vững cho thanh niên. Đảm bảo sự ổn định của nguồn nhân lực trẻ. Họ là động lực tương lai của thành phố.

III.HCM

Đánh giá hiệu quả chính sách việc làm là trọng tâm của luận án. Nghiên cứu không chỉ xem xét số lượng việc làm tạo ra. Nó còn đi sâu vào chất lượng và tính bền vững của việc làm. Các chính sách hiện hành được phân tích kỹ lưỡng. Từ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đến các chương trình đào tạo nghề. Kết quả thực hiện được đối chiếu với mục tiêu đề ra. Tác động của chính sách lên thị trường lao động TP.HCM được định lượng. Luận án chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, xác định các hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá khách quan giúp xác định rõ mức độ thành công. Nó cũng làm rõ những lĩnh vực cần cải thiện. Hướng tới xây dựng một chính sách việc làm thực sự hiệu quả. Nó phải hỗ trợ việc làm bền vững cho mọi đối tượng.

3.1. Các nội dung chính sách việc làm hiện hành

Chính sách việc làm tại TP.HCM bao gồm nhiều nội dung. Chúng bao gồm các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tạo việc làm mới. Các quỹ vay vốn ưu đãi cho người lao động tự tạo việc làm. Hệ thống trung tâm dịch vụ việc làm được mở rộng. Các khóa đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng được tổ chức thường xuyên. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp cung cấp hỗ trợ tài chính. Nó cũng có vai trò tư vấn, giới thiệu việc làm. Các chương trình hỗ trợ việc làm thanh niên và lao động khó khăn cũng được quan tâm. Mục tiêu là giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị. Đồng thời, tăng cường khả năng thích ứng của nguồn nhân lực. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các nội dung này còn hạn chế. Cần có cái nhìn tổng thể hơn để tối ưu hóa hiệu quả.

3.2. Kết quả và tác động của chính sách việc làm

Các chính sách việc làm đã đạt được một số kết quả tích cực. Nhiều việc làm mới được tạo ra. Tỷ lệ tham gia thị trường lao động TP.HCM duy trì ổn định. Một số chương trình đào tạo nghề giúp người lao động tìm được việc. Bảo hiểm thất nghiệp cung cấp lưới an sinh cho người mất việc. Tuy nhiên, tác động chưa đồng đều giữa các nhóm đối tượng. Chất lượng việc làm bền vững vẫn là một thách thức. Nhiều lao động vẫn phải chấp nhận việc làm kém chất lượng, thu nhập thấp. Chính sách chưa thực sự giải quyết căn cơ tỷ lệ thất nghiệp đô thị ở các nhóm yếu thế. Cần đánh giá sâu hơn về tác động dài hạn. Điều này giúp điều chỉnh chính sách kịp thời. Đảm bảo chính sách phục vụ tốt hơn nhu cầu xã hội.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân của chính sách việc làm

Chính sách việc làm tại TP.HCM còn tồn tại một số hạn chế. Nổi bật là sự thiếu đồng bộ trong triển khai. Thông tin thị trường lao động TP.HCM chưa thực sự minh bạch và kịp thời. Điều này gây khó khăn cho cả người lao động và doanh nghiệp. Chất lượng đào tạo nghề chưa thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường. Chương trình bảo hiểm thất nghiệp còn hạn chế về đối tượng và mức độ hỗ trợ. Nguồn lực đầu tư cho chính sách còn chưa tương xứng. Một nguyên nhân khác là sự thiếu linh hoạt. Chính sách chưa kịp thời điều chỉnh trước những thay đổi nhanh chóng của kinh tế. Khả năng giám sát và đánh giá chính sách cũng cần được tăng cường. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm. Đề xuất các giải pháp khắc phục triệt để. Hướng tới xây dựng chính sách hiệu quả hơn.

IV.Giải pháp nâng cao chất lượng việc làm và nguồn nhân lực

Để thị trường lao động TP.HCM phát triển bền vững, cần các giải pháp toàn diện. Luận án đề xuất nhiều phương án nâng cao chất lượng việc làm. Đồng thời, chú trọng phát triển nguồn nhân lực. Các giải pháp bao gồm cải cách hệ thống đào tạo nghề. Tăng cường gắn kết giữa giáo dục và doanh nghiệp. Phát triển các mô hình việc làm bền vững. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo việc làm chất lượng. Cần nâng cao khả năng thích ứng của người lao động. Đầu tư vào kỹ năng số và kỹ năng mềm. Chính sách cũng cần tạo môi trường thuận lợi. Nó phải khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị thông qua các chương trình mục tiêu. Các kiến nghị dựa trên phân tích thực tiễn. Chúng hướng tới mục tiêu phát triển thị trường lao động TP.HCM công bằng và hiệu quả.

4.1. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện chính sách việc làm

Việc hoàn thiện chính sách việc làm cần dựa trên quan điểm phát triển bền vững. Mục tiêu chính là tạo ra việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách phải lấy người lao động làm trung tâm. Cần đảm bảo quyền lợi và an sinh xã hội. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển sản xuất kinh doanh. Chính sách cần có tính linh hoạt cao. Nó phải thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và kinh tế toàn cầu. Mục tiêu cụ thể bao gồm giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị. Tăng tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề. Thúc đẩy bình đẳng giới trong việc làm. Đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận thị trường lao động TP.HCM. Các mục tiêu này cần được lượng hóa. Chúng cần có lộ trình rõ ràng để thực hiện.

4.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Cần cải cách mạnh mẽ hệ thống đào tạo nghề và giáo dục đại học. Chương trình đào tạo phải gắn liền với nhu cầu thị trường lao động TP.HCM. Khuyến khích hợp tác công - tư trong đào tạo. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất. Chính sách cần hỗ trợ học tập suốt đời cho người lao động. Khuyến khích các khóa học kỹ năng số, ngoại ngữ. Có chương trình đào tạo lại cho lao động bị ảnh hưởng bởi công nghệ. Điều này giúp họ thích ứng và tìm kiếm việc làm bền vững. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Nó giúp nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của thành phố.

4.3. Phát triển việc làm bền vững và dịch vụ hỗ trợ

Phát triển việc làm bền vững cần sự kết hợp nhiều giải pháp. Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghệ cao, ít thâm dụng lao động. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ việc làm hiện đại. Bao gồm tư vấn hướng nghiệp, giới thiệu việc làm. Cần nâng cao năng lực cho các trung tâm dịch vụ việc làm. Cung cấp thông tin thị trường lao động TP.HCM chính xác, kịp thời. Hỗ trợ khởi nghiệp cho thanh niên và phụ nữ. Có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tạo việc làm bền vững. Đặc biệt là cho các nhóm yếu thế. Điều này giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị. Đồng thời, tăng cường an sinh xã hội cho mọi người lao động.

V.Hoàn thiện an sinh xã hội đào tạo nghề bình đẳng giới

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của an sinh xã hộiđào tạo nghề. Chúng là nền tảng cho việc làm bền vững tại TP.HCM. Việc hoàn thiện các chính sách này cần được ưu tiên. Cần mở rộng phạm vi và tăng cường hiệu quả. Đồng thời, bình đẳng giới trong việc làm cũng là một mục tiêu quan trọng. Cần loại bỏ mọi rào cản. Đảm bảo phụ nữ có cơ hội bình đẳng trong thị trường lao động TP.HCM. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Chúng hướng tới xây dựng một xã hội công bằng hơn. Mọi công dân đều có cơ hội phát triển. Giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là cam kết cho sự phát triển toàn diện của TP.HCM.

5.1. Nâng cao hiệu quả chính sách an sinh xã hội

Chính sách an sinh xã hội cần được nâng cao hiệu quả. Phạm vi bao phủ của bảo hiểm thất nghiệp cần mở rộng. Đặc biệt cho lao động phi chính thức và di cư lao động. Cần đơn giản hóa thủ tục hưởng lợi. Đảm bảo người lao động dễ dàng tiếp cận các quyền lợi. Chính sách hỗ trợ người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn cần được rà soát. Tăng cường tính bền vững của các quỹ an sinh. Phát triển hệ thống an sinh xã hội đa tầng. Cung cấp mạng lưới bảo vệ vững chắc cho người lao động. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi mất việc. Hỗ trợ họ tái hòa nhập thị trường lao động TP.HCM. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho mọi người dân. Nó góp phần vào sự ổn định và phát triển của xã hội.

5.2. Đổi mới chương trình đào tạo nghề và gắn kết thị trường

Đổi mới đào tạo nghề là yếu tố sống còn. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động TP.HCM. Tăng cường phối hợp giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình. Cung cấp cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế. Khuyến khích phát triển các ngành nghề mới. Đặc biệt là những ngành có tiềm năng việc làm bền vững. Chính sách hỗ trợ học phí, học bổng cho người học nghề. Đẩy mạnh vai trò của các trung tâm đào tạo nghề chất lượng cao. Giúp người lao động nâng cao năng lực. Nhanh chóng tìm được việc làm phù hợp. Góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp đô thị và tăng năng suất lao động.

5.3. Thúc đẩy bình đẳng giới trong cơ hội việc làm

Bình đẳng giới trong việc làm là một mục tiêu quan trọng. Chính sách cần loại bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử. Đảm bảo phụ nữ và nam giới có cơ hội bình đẳng trong tuyển dụng, thăng tiến. Khuyến khích phụ nữ tham gia vào các ngành nghề truyền thống nam giới. Hỗ trợ các chính sách về lao động nữ. Ví dụ như chế độ thai sản, chăm sóc con cái. Tạo điều kiện để phụ nữ vừa làm việc, vừa hoàn thành trách nhiệm gia đình. Cần nâng cao nhận thức của xã hội về bình đẳng giới. Xây dựng môi trường làm việc không định kiến. Điều này giúp khai thác tối đa nguồn nhân lực nữ. Góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của TP.HCM. Đảm bảo sự công bằng trên thị trường lao động TP.HCM.

VI.HCM

Việc làm thanh niêndi cư lao động là hai vấn đề nổi bật. Chúng đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong chính sách việc làm tại TP.HCM. Thanh niên là tương lai của nguồn nhân lực. Cần có chính sách hỗ trợ họ chuyển tiếp từ trường học sang công việc. Lao động di cư đóng góp lớn cho sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, họ thường đối mặt với nhiều khó khăn. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho hai nhóm đối tượng này. Mục tiêu là giúp họ hòa nhập thị trường lao động TP.HCM. Tiếp cận các cơ hội việc làm bền vững. Đồng thời, giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp đô thị và bất bình đẳng. Các kiến nghị hướng tới xây dựng một thị trường lao động toàn diện. Nó phải đảm bảo công bằng và phát triển bền vững cho tất cả.

6.1. Hỗ trợ việc làm cho thanh niên và lao động trẻ

Hỗ trợ việc làm thanh niên là cấp thiết. Cần tăng cường tư vấn hướng nghiệp từ cấp phổ thông. Liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Tạo cơ hội thực tập, trải nghiệm nghề nghiệp cho sinh viên. Có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động trẻ. Đặc biệt là những người mới tốt nghiệp. Các chương trình đào tạo nghề nên tập trung vào kỹ năng mềm và kỹ năng số. Đây là những yếu tố quan trọng trong thị trường lao động TP.HCM hiện đại. Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp thông qua các quỹ vốn và chương trình ươm tạo. Giảm gánh nặng tỷ lệ thất nghiệp đô thị cho nhóm tuổi này. Đảm bảo thế hệ trẻ có khởi đầu vững chắc trong sự nghiệp.

6.2. Quản lý và tích hợp lao động di cư vào thị trường

Di cư lao động là một phần không thể thiếu của thị trường lao động TP.HCM. Chính sách cần có biện pháp quản lý hiệu quả. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho lao động di cư. Cần có các chương trình hỗ trợ họ hòa nhập xã hội. Ví dụ như tư vấn pháp lý, y tế, giáo dục cho con em. Chính sách cần xóa bỏ rào cản. Cho phép lao động di cư tiếp cận các dịch vụ công bình đẳng. An sinh xã hội cần mở rộng cho nhóm này. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro bị bóc lột. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ. Đồng thời, khai thác tối đa nguồn nhân lực từ di cư. Góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của thành phố. Hướng tới việc làm bền vững cho mọi đối tượng lao động.

6.3. Kiến nghị chính sách cho tương lai thị trường lao động

Tương lai thị trường lao động TP.HCM đòi hỏi tầm nhìn xa. Chính sách cần dự báo xu hướng công nghệ mới. Chuẩn bị nguồn nhân lực cho các ngành nghề của tương lai. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong đào tạo nghề. Xây dựng một hệ thống an sinh xã hội linh hoạt. Nó phải đáp ứng các hình thức việc làm mới. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý di cư lao động. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Đẩy mạnh chính sách bình đẳng giới trong việc làm. Chú trọng việc làm thanh niên và các nhóm yếu thế. Các kiến nghị này định hướng cho một thị trường lao động TP.HCM phát triển bền vững. Nó sẽ vững vàng trước mọi biến động trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách công chính sách việc làm từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

án tiến sĩ 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI MAI THỊ QUẾ CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Chính sách công Mã số: 934.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG Người hướng dẫn khoa học: GS. Bùi Thế Cường Hà Nội, 2024 án tiến sĩ 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, thông tin, kết quả nêu trong luận án là trung thực, bảo đảm độ chính xác, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.

Tác giả luận án án tiến sĩ 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu về vấn đề lao động, việc làm. Tình hình nghiên cứu về chính sách việc làm. Tình hình nghiên cứu về đánh giá chính sách việc làm. Khái quát những kết quả nghiên cứu và vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục giải quyết.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM. Các vấn đề lý luận về việc làm và chất lượng việc làm. Chất lượng việc làm. Các vấn đề lý luận về chính sách việc làm.

Khái niệm chính sách việc làm. Đặc điểm chính sách việc làm. Vai trò của chính sách việc làm. Nội dung chủ yếu của chính sách việc làm.

Mục tiêu của chính sách việc làm. Các biện pháp chính sách việc làm. Đánh giá chính sách việc làm. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách việc làm.

Khung nghiên cứu đánh giá chính sách việc làm. Kinh nghiệm về chính sách việc làm và bài học cho TP. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội Thành phố Hồ Chí Minh.

Đánh giá chính sách việc việc làm của Thành phố Hồ Chí Minh. Nội dung chính sách việc làm. Kết quả thực hiện chính sách việc làm. Tác động của chính sách việc làm.

Đánh giá chung về chính sách việc làm của Thành phố Hồ Chí Minh. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Bối cảnh kinh tế - xã hội và những vấn đề đặt ra đối với chính sách việc làm của Thành phố Hồ Chí Minh. Quan điểm, mục tiêu hoàn thiện chính sách việc làm của Thành phố Hồ Chí Minh.

Giải pháp hoàn thiện chính sách việc làm của Thành phố Hồ Chí Minh. Một số kiến nghị. PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN. KẾT QUẢ KHẢO SÁT.

TỔNG HỢP Ý KIẾN PHỎNG VẤN SÂU. 215 án tiến sĩ 2024 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ CBNV Cán bộ nhân viên CLVL Chất lượng việc làm CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CSC Chính sách công CSXH Chính sách xã hội CSVL Chính sách việc làm DN Doanh nghiệp DVVL Dịch vụ việc làm ĐTB Điểm trung bình ĐTN Đào tạo nghề LLLĐ Lực lượng lao động LĐTB&XH Lao động – Thương binh và Xã hội GDNN Giáo dục nghề nghiệp KT-XH Kinh tế - xã hội NLĐ Người lao động NNL Nguồn nhân lực NSDLĐ Người sử dụng lao động TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTDBNCND&TTTTLĐ Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TTLĐ Thị trường lao động SXKD Sản xuất, kinh doanh án tiến sĩ 2024 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Danh mục các bảng Bảng 2. Tiêu chí và chỉ số đánh giá hiệu quả chính sách việc làm của của Thành phố Hồ Chí Minh. Các chương trình việc làm của Philipin .1 Sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế giai đoạn 2016 – 2020.

Dân số, lao động Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2018 – 2022. Các nhóm lao động cần được hỗ trợ về việc làm. Nguồn hỗ trợ vốn vay giải quyết việc làm giai đoạn 2018 – 2022. Kết quả đào tạo nghề tại TP.HCM giai đoạn 2018 – 2022.

Kết quả hỗ trợ đào tạo nghề cho người lao động giai đoạn 2018 – 2022. Thông tin khảo sát về nhu cầu nhân lực TP. Kết quả tư vấn, giới thiệu việc làm thông qua hệ thống các đơn vị dịch vụ việc làm tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2018 – 2022. Lĩnh vực làm việc của người lao động thụ hưởng chính sách.

Thời gian người lao động có được việc làm sau khi thụ hưởng chính sách việc làm. Việc làm của người lao động sau khi được hỗ trợ đào tạo nghề. Cơ hội có việc làm của người lao động. Tác động của chính sách việc làm đến thời gian làm việc của người lao động.

Thời gian làm việc bình quân/tuần của người lao động. Tình trạng việc làm của người lao động thụ hưởng chính sách. Tác động của chính sách việc làm đến trạng thái việc làm của người lao động. Thu nhập bình quân/tháng của người lao động trong 12 tháng gần nhất.

Nhận định của người lao động về tính hiệu quả của chính sách việc làm. Kết quả thực hiện mục tiêu giải quyết việc làm của Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2018 – 2022. Nhận định của người lao động về nguồn nhân lực thực thi tín dụng ưu đãi tạo việc làm và hồ trợ đào tạo nghề. Nhận định của người lao động về nguồn nhân lực thực hiện tư vấn, giới thiệu việc làm.

Nhận thức của người lao động về chính sách việc làm. Dự báo dân số Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 – 2025. Danh mục biểu đồ Biểu đồ 3. Mức vốn vay đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh tạo việc làm.

Mục đích vay vốn của người lao động. Nghề đào tạo phù hợp với nhu cầu sử dụng lao động tại địa phương Biểu đồ 3. Việc làm của người lao động sau khi học nghề. Cơ hội có việc làm của người lao động sau khi tiếp cận dịch vụ việc làm.

Dự báo dân số và tốc độ tăng dân số đến năm 2030 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức. án tiến sĩ 2024 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việc làm có vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người.

Việc làm bền vững và ổn định mang lại nguồn thu nhập, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cá nhân và các thành viên trong gia đình, đồng thời thể hiện vị thế của người lao động trong xã hội. Tạo cơ hội việc làm hiệu quả cho người lao động là ưu tiên hàng đầu trong các chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội quốc gia. Những năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách giải quyết việc làm, các chính sách hướng đến tăng cơ hội việc làm và nâng cao chất lượng việc làm cho người lao động. Trong đó, tín dụng ưu đãi tạo việc làm, đào tạo nghề và tư vấn giới thiệu việc làm cho lực lượng lao động đã phát huy được hiệu quả, tác động tích cực, tạo ra nhiều việc làm có chất lượng, giúp người lao động chủ động hơn khi tham gia vào thị trường lao động, giảm tỉ lệ thất nghiệp ở thành thị và tăng tỉ lệ sử dụng thời gian lao động ở khu vực nông thôn, tăng thu nhập, nâng cao mức sống, góp phần đảm bảo an toàn, ổn định và phát triển xã hội.

Tuy vậy, chính sách việc làm vẫn còn hạn chế, nội dung chính sách tồn tại nhiều bất cập (tính bao phủ chưa cao, các chế độ hỗ trợ còn thấp); nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và nguồn nhân lực triển khai chính sách hạn chế; chưa có cơ chế phối kết hợp trong triển khai chính sách vào thực tiễn; một số chính sách được ban hành nhưng chưa có hướng dẫn thực hiện. Thành phố Hồ Chí Minh với vai trò là đầu tàu kinh tế của cả nước, trung tâm của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao đạt 6,4% giai đoạn 2016 - 2020, đóng góp vào GDP cao nhất của nước [21,tr13]. Trước khi bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19, mức đóng góp của Thành phố vào GDP và ngân sách Nhà nước với tỉ lệ tương ứng là 22% và 27%. Năm 2021, mặc dù chịu tổn thất nặng nề do dịch Covid-19 mang lại, Thành phố vẫn đóng góp 18% vào GDP của cả nước tính theo giá thực tế, và mức đóng góp ngân sách nhà nước chiếm 23,2% [125].

Tuy vậy, Thành phố đang phải đối mặt với nhiều thách thức về việc làm. Thứ nhất, hoạt động kinh tế bị suy giảm sau đại dịch Covid-19, nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh bị thu hẹp hoặc ngưng hoạt động buộc phải cắt giảm lao động, làm gia tăng tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm, năm 2021 tỉ lệ thất nghiệp tăng lên 6,4%, tập trung vào nhóm thanh 1 án tiến sĩ 2024 niên (15 - 24 tuổi) với 14,1% gấp đôi tỉ lệ thất nghiệp chung toàn Thành phố, tỉ lệ thiếu việc làm là 3,59%. Đến năm 2022, tình trạng thất nghiệp tuy có giảm nhưng vẫn ở mức 4,19%; Thứ hai, dân số tăng nhanh, lực lượng lao động lớn đã tạo áp lực đến giải quyết việc làm. Tính đến năm 2022 dân số Thành phố Hồ Chí Minh là 9.717 triệu người, lực lượng lao động là 4.922 người, chiếm 9% tổng lực lượng lao động cả nước và chiếm 46,6% lực lượng lao động ở Đông Nam bộ.

Thứ ba, lao động làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức rất lớn, chiếm 46,6% lực lượng lao động Thành phố [13], đa số chưa qua đào tạo nghề, năng suất lao động thấp, dễ gặp rủi ro về việc làm và thu nhập bấp bênh; Thứ tư, đổi mới công nghệ, biến đổi môi trường và khí hậu, toàn cầu hóa ảnh hưởng đến việc làm của người lao động, đặc biệt đối với thanh niên, phụ nữ và các nhóm yếu thế; Thứ năm, năng suất lao động thấp, mức thu nhập của người lao động ở Thành phố tuy cao hơn so với mặt bằng chung của cả nước, nhưng vẫn không đủ để bù đắp mức lạm phát và chi phí sinh hoạt đắt đỏ ở một đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách công & việc làm từ thực tiễn TP.HCM. Đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả thị trường lao động.

Luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách việc làm tại TP.HCM: Luận án tiến sĩ chính sách công" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter