Luận án tiến sĩ: Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ tại Việt Nam của Nguyễn Kim Dung

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện quản lý, tiếp cận.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ Việt Nam

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam" của Nguyễn Kim Dung là một nghiên cứu độc lập. Luận án tập trung phân tích sâu sắc các chính sách hiện hành liên quan đến việc khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của các quy định, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện. Công trình này đóng góp vào việc phát triển khung pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý tài liệu lưu trữ quốc gia. Tên đề tài không trùng lặp, nội dung và số liệu trung thực, có trích dẫn nguồn rõ ràng. Các kết luận khoa học trong luận án chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác, đảm bảo tính mới và độc đáo. Nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý lưu trữ. Mục tiêu chính của luận án là cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc phân tích các quy định hiện hành. Luận án xác định những điểm mạnh và hạn chế trong việc triển khai chính sách. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa việc tiếp cận và khai thác tài liệu lưu trữ. Điều này bao gồm việc cải thiện luật lưu trữ Việt Nam và các văn bản hướng dẫn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo tài liệu lưu trữ quốc gia được sử dụng hiệu quả, phục vụ công tác nghiên cứu, phát triển kinh tế-xã hội. Luận án hướng tới việc nâng cao vai trò của công tác lưu trữ trong quản lý nhà nước.

1.1. Luận án về chính sách sử dụng tài liệu

Luận án Tiến sĩ Quản lý công của Nguyễn Kim Dung mang tên "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam" là công trình nghiên cứu độc lập. Luận án tập trung phân tích sâu sắc các chính sách hiện hành liên quan đến việc khai thác và sử dụng tài liệu lưu trữ. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả các quy định, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện. Công trình này đóng góp vào việc phát triển khung pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý tài liệu lưu trữ quốc gia. Tên đề tài không trùng lặp, nội dung và số liệu trung thực, có trích dẫn nguồn rõ ràng. Các kết luận khoa học trong luận án chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác, đảm bảo tính mới và độc đáo. Nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý lưu trữ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính sách quản lý tài liệu

Mục tiêu chính của luận án là cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc phân tích các quy định hiện hành. Luận án xác định những điểm mạnh và hạn chế trong việc triển khai chính sách. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa việc tiếp cận và khai thác tài liệu lưu trữ. Điều này bao gồm việc cải thiện luật lưu trữ Việt Nam và các văn bản hướng dẫn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo tài liệu lưu trữ quốc gia được sử dụng hiệu quả, phục vụ công tác nghiên cứu, phát triển kinh tế-xã hội. Luận án hướng tới việc nâng cao vai trò của công tác lưu trữ trong quản lý nhà nước.

1.3. Khái quát về tài liệu lưu trữ và tầm quan trọng

Tài liệu lưu trữ là những bản ghi thông tin được tạo ra trong quá trình hoạt động của các cơ quan, tổ chức, cá nhân. Những tài liệu này có giá trị lịch sử, pháp lý, khoa học và thực tiễn, cần được bảo quản lâu dài. Việc sử dụng tài liệu lưu trữ là quá trình khai thác thông tin từ các tài liệu đã được lưu trữ, phục vụ các mục đích nghiên cứu, học tập, giải quyết công việc và quyền lợi chính đáng của công dân. Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ phải cân bằng giữa việc tạo điều kiện tiếp cận và bảo vệ sự an toàn, nguyên vẹn của tài liệu, đồng thời tuân thủ các quy định về bảo mật. Tầm quan trọng của tài liệu lưu trữ quốc gia không thể phủ nhận. Chúng là minh chứng cho quá trình phát triển của đất nước, nguồn lực quý giá cho tương lai.

II. Cơ sở khoa học chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ

Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận cho chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Luận án đi sâu vào khái niệm chính sách công và chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Chính sách công là một chuỗi hành động của nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, bao gồm việc quản lý và tiếp cận thông tin. Chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ là một phần quan trọng của chính sách công, đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người dân đồng thời bảo vệ bí mật nhà nước. Các yếu tố kinh tế, xã hội, pháp lý và công nghệ tác động đến nội dung chính sách. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn so sánh, học hỏi cho Việt Nam. Có nhiều yếu tố tác động đến chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ, bao gồm bối cảnh lịch sử, tình hình chính trị-xã hội, trình độ phát triển công nghệ, và nhận thức của công chúng. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi cách tiếp cận tài liệu. Yêu cầu về quyền tiếp cận thông tin ngày càng cao. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học giá trị. Nhiều quốc gia có các chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ tiến bộ, với các quy định rõ ràng về giải mật, số hóa và phục vụ người dùng. Ví dụ, một số nước có luật công khai thông tin rất mạnh. Việc học hỏi từ các mô hình thành công giúp Việt Nam hoàn thiện quy định sử dụng tài liệu lưu trữ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với việc quản lý tài liệu mật và thời hạn bảo mật.

2.1. Định nghĩa và đặc điểm chính sách công

Chính sách công là hệ thống các quyết định, hành động của nhà nước nhằm giải quyết vấn đề xã hội. Nó thể hiện ý chí của nhà nước, có tính chất bắt buộc và hướng tới lợi ích công cộng. Các chính sách này thường trải qua các giai đoạn như hoạch định, thực thi và đánh giá. Đặc điểm của chính sách công bao gồm tính định hướng, tính pháp lý, tính khả thi và tính công khai. Trong lĩnh vực lưu trữ, chính sách công hình thành quy định sử dụng tài liệu lưu trữ quốc gia. Nó tác động trực tiếp đến việc khai thác, bảo quản tài liệu lưu trữ quốc gia. Một chính sách công hiệu quả cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Chính sách cũng cần minh bạch và có khả năng điều chỉnh.

2.2. Khái niệm chính sách sử dụng tài liệu

Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ là một tập hợp các quy tắc, thủ tục, biện pháp của nhà nước, nhằm quản lý hoạt động khai thác thông tin từ tài liệu lưu trữ. Chính sách này bao gồm các quy định về đối tượng được phép sử dụng, thủ tục yêu cầu, thời hạn giải mật, và các biện pháp bảo vệ tài liệu. Mục tiêu là cân bằng giữa việc tạo điều kiện cho quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ bí mật nhà nước, đồng thời duy trì tính toàn vẹn của tài liệu. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc điều tiết hoạt động lưu trữ, đảm bảo tài liệu được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả. Đây là nền tảng cho việc xây dựng luật lưu trữ Việt Nam và các văn bản dưới luật.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng kinh nghiệm quốc tế

Nhiều yếu tố tác động đến chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ, bao gồm bối cảnh lịch sử, tình hình chính trị-xã hội, trình độ phát triển công nghệ, và nhận thức của công chúng. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi cách tiếp cận tài liệu. Yêu cầu về quyền tiếp cận thông tin ngày càng cao. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học giá trị. Nhiều quốc gia có các chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ tiến bộ, với các quy định rõ ràng về giải mật, số hóa và phục vụ người dùng. Ví dụ, một số nước có luật công khai thông tin rất mạnh. Việc học hỏi từ các mô hình thành công giúp Việt Nam hoàn thiện quy định sử dụng tài liệu lưu trữ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với việc quản lý tài liệu mật và thời hạn bảo mật.

III. Thực trạng quy định sử dụng tài liệu lưu trữ quốc gia

Phần này đánh giá thực trạng chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ tại Việt Nam. Nó tập trung vào hệ thống cơ sở vật chất và khung pháp lý hiện hành. Việt Nam có một mạng lưới kho lưu trữ quốc gia và cấp tỉnh, quản lý bởi Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước. Tuy nhiên, việc tiếp cận và sử dụng tài liệu vẫn còn nhiều thách thức. Các quy định pháp luật cần được cập nhật và đồng bộ hơn. Tình hình tài liệu được bảo quản, bao gồm cả tài liệu lưu trữ quốc giatài liệu mật, cũng được xem xét kỹ lưỡng. Tình hình tài liệu lưu trữ tại Việt Nam rất phong phú về số lượng và loại hình, bao gồm tài liệu lưu trữ quốc gia có giá trị lịch sử đặc biệt. Công tác bảo quản tài liệu lưu trữ đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn còn những thách thức, đặc biệt là với tài liệu giấy trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Việc số hóa tài liệu đang được đẩy mạnh nhưng tiến độ còn chậm. Hoạt động sử dụng tài liệu chủ yếu tập trung vào mục đích nghiên cứu khoa học, phục vụ giải quyết công việc nội bộ. Chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ đã mở rộng đối tượng sử dụng. Tuy nhiên, việc khai thác tài liệu mật và tài liệu chưa hết thời hạn bảo mật tài liệu vẫn còn nhiều hạn chế và thủ tục phức tạp.

3.1. Hệ thống cơ sở lưu trữ tài liệu Việt Nam

Việt Nam đã xây dựng một hệ thống cơ sở lưu trữ tài liệu khá toàn diện. Hệ thống này bao gồm các kho lưu trữ quốc gia như Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, II, III, IV. Ngoài ra còn có các Chi cục Văn thư Lưu trữ tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Các cơ sở này có nhiệm vụ thu thập, chỉnh lý, bảo quản tài liệu lưu trữ và tổ chức sử dụng. Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước đóng vai trò quản lý nhà nước về lĩnh vực này. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, hệ thống vẫn đối mặt với các vấn đề về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn nhân lực. Sự phân tán của tài liệu tại các kho lưu trữ cấp tỉnh cũng đặt ra yêu cầu về tính đồng bộ trong quản lý và khai thác.

3.2. Phân tích văn bản quy định chính sách hiện hành

Các văn bản pháp luật hiện hành là nền tảng cho chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Luật Lưu trữ Việt Nam năm 2011 là văn bản cao nhất. Tiếp theo là các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước. Những quy định này bao gồm các điều khoản về chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ, thời hạn bảo mật, thủ tục khai thác và trách nhiệm của người sử dụng. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, chưa đồng bộ giữa các văn bản. Một số quy định chưa theo kịp với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu về quyền tiếp cận thông tin của công dân. Điều này tạo ra rào cản trong việc khai thác tối đa giá trị của tài liệu lưu trữ quốc gia.

3.3. Tình hình tài liệu được bảo quản sử dụng

Tình hình tài liệu lưu trữ tại Việt Nam rất phong phú về số lượng và loại hình, bao gồm tài liệu lưu trữ quốc gia có giá trị lịch sử đặc biệt. Công tác bảo quản tài liệu lưu trữ đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn còn những thách thức, đặc biệt là với tài liệu giấy trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Việc số hóa tài liệu đang được đẩy mạnh nhưng tiến độ còn chậm. Hoạt động sử dụng tài liệu chủ yếu tập trung vào mục đích nghiên cứu khoa học, phục vụ giải quyết công việc nội bộ. Chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ đã mở rộng đối tượng sử dụng. Tuy nhiên, việc khai thác tài liệu mật và tài liệu chưa hết thời hạn bảo mật tài liệu vẫn còn nhiều hạn chế và thủ tục phức tạp.

IV. Đánh giá chính sách tiếp cận thông tin tài liệu mật

Luận án tiến hành đánh giá chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Nó làm rõ những thành tựu và hạn chế. Đặc biệt chú ý đến tài liệu mậtthời hạn bảo mật tài liệu. Các chính sách hiện hành đã tạo điều kiện cho việc khai thác tài liệu phục vụ nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của công dân vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt đối với tài liệu nhạy cảm. Phân tích sâu sắc nguyên nhân giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những bất cập trong chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Nguyên nhân từ hệ thống pháp luật: luật lưu trữ Việt Nam cùng các văn bản dưới luật chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định còn chung chung, khó áp dụng. Nguyên nhân từ cơ quan quản lý: kinh phí đầu tư cho công tác lưu trữ còn hạn chế, thiếu nhân lực chuyên môn cao, đặc biệt trong việc đánh giá và giải mật tài liệu mật. Nguyên nhân từ nhận thức: một số cơ quan, cán bộ còn chưa thực sự cởi mở trong việc chia sẻ thông tin. Họ lo ngại về vấn đề an ninh, bảo mật, chưa thực sự chú trọng đến quyền tiếp cận thông tin của công dân. Thiếu cơ chế giám sát và phản hồi hiệu quả từ phía người sử dụng cũng là một vấn đề.

4.1. Kết quả đạt được từ chính sách hiện hành

Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện, tạo cơ sở cho hoạt động lưu trữ. Các kho lưu trữ quốc gia và địa phương đã thực hiện tốt công tác bảo quản tài liệu lưu trữ. Số lượng tài liệu được phục vụ cho nghiên cứu khoa học, lịch sử và giải quyết chế độ chính sách tăng lên. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và phục vụ đã cải thiện đáng kể hiệu quả. Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước đã triển khai nhiều hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị của tài liệu lưu trữ quốc gia. Điều này giúp mở rộng đối tượng tiếp cận thông tin. Các hoạt động này góp phần khẳng định quyền tiếp cận thông tin của công dân.

4.2. Hạn chế trong chính sách tiếp cận tài liệu mật

Mặc dù có những tiến bộ, chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt với tài liệu mật. Khái niệm tài liệu mật đôi khi chưa được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến việc giải mật chậm trễ hoặc không nhất quán. Thời hạn bảo mật tài liệu thường kéo dài, hạn chế đáng kể khả năng tiếp cận của công chúng. Thủ tục xin phép sử dụng tài liệu mật còn phức tạp, tốn thời gian. Điều này gây khó khăn cho người nghiên cứu và công dân muốn thực hiện quyền tiếp cận thông tin. Thiếu các cơ chế đánh giá, rà soát định kỳ để giải mật tài liệu. Việc công khai thông tin còn hạn chế, ảnh hưởng đến tính minh bạch của chính sách.

4.3. Nguyên nhân của những bất cập tồn tại

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những bất cập trong chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Nguyên nhân từ hệ thống pháp luật: luật lưu trữ Việt Nam cùng các văn bản dưới luật chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định còn chung chung, khó áp dụng. Nguyên nhân từ cơ quan quản lý: kinh phí đầu tư cho công tác lưu trữ còn hạn chế, thiếu nhân lực chuyên môn cao, đặc biệt trong việc đánh giá và giải mật tài liệu mật. Nguyên nhân từ nhận thức: một số cơ quan, cán bộ còn chưa thực sự cởi mở trong việc chia sẻ thông tin. Họ lo ngại về vấn đề an ninh, bảo mật, chưa thực sự chú trọng đến quyền tiếp cận thông tin của công dân. Thiếu cơ chế giám sát và phản hồi hiệu quả từ phía người sử dụng cũng là một vấn đề.

V. Giải pháp hoàn thiện luật lưu trữ Việt Nam quyền tiếp cận

Phần này đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Nó hướng đến việc củng cố luật lưu trữ Việt Nam và mở rộng quyền tiếp cận thông tin. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực của các kho lưu trữ quốc gia. Đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong công tác bảo quản tài liệu lưu trữ và phục vụ. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc khai thác tài liệu lưu trữ quốc gia. Ứng dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ vào công tác lưu trữ, bao gồm số hóa tài liệu lưu trữ, xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử và cổng thông tin trực tuyến. Điều này giúp mở rộng chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ và giảm thủ tục hành chính. Minh bạch hóa thông tin về tài liệu lưu trữ sẵn có, danh mục tài liệu và quy trình khai thác. Tạo điều kiện cho công chúng dễ dàng tìm kiếm và yêu cầu sử dụng. Phát triển các dịch vụ trực tuyến để người dùng có thể nộp yêu cầu, tra cứu từ xa. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống lưu trữ. Đảm bảo rằng quyền tiếp cận thông tin được thực hiện một cách hiện đại và hiệu quả.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về tiếp cận thông tin

Cần rà soát, sửa đổi luật lưu trữ Việt Nam và các văn bản hướng dẫn để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Đặc biệt, cần cụ thể hóa các quy định sử dụng tài liệu lưu trữ, định nghĩa rõ ràng hơn về tài liệu mật và tiêu chí giải mật. Quy định rõ ràng về thời hạn bảo mật tài liệu và cơ chế xem xét, giải mật định kỳ. Xây dựng các quy trình tiếp cận thông tin đơn giản, dễ hiểu và thân thiện với người dùng. Tăng cường vai trò của Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước trong việc ban hành và hướng dẫn thực hiện chính sách. Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của công dân được thực hiện một cách hiệu quả và bình đẳng, phù hợp với Luật Tiếp cận thông tin.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và bảo quản tài liệu

Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các kho lưu trữ quốc gia và địa phương. Đảm bảo điều kiện bảo quản tài liệu lưu trữ theo tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ lưu trữ, đặc biệt là kỹ năng số hóa, quản lý tài liệu điện tử và phục vụ người dùng. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, đơn vị quản lý tài liệu. Đẩy mạnh công tác thu thập, chỉnh lý tài liệu kịp thời. Áp dụng các phương pháp bảo quản tài liệu lưu trữ hiện đại, chống xuống cấp và hư hại tài liệu. Điều này rất quan trọng để duy trì giá trị của tài liệu lưu trữ quốc gia cho các thế hệ tương lai.

5.3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ minh bạch hóa

Ứng dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ vào công tác lưu trữ, bao gồm số hóa tài liệu lưu trữ, xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử và cổng thông tin trực tuyến. Điều này giúp mở rộng chính sách tiếp cận tài liệu lưu trữ và giảm thủ tục hành chính. Minh bạch hóa thông tin về tài liệu lưu trữ sẵn có, danh mục tài liệu và quy trình khai thác. Tạo điều kiện cho công chúng dễ dàng tìm kiếm và yêu cầu sử dụng. Phát triển các dịch vụ trực tuyến để người dùng có thể nộp yêu cầu, tra cứu từ xa. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống lưu trữ. Đảm bảo rằng quyền tiếp cận thông tin được thực hiện một cách hiện đại và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN KIM DUNG CHÍNH SÁCH SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƯU TRỮ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN KIM DUNG CHÍNH SÁCH SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƯU TRỮ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Triệu Văn Cường PGS. Nguyễn Văn Hậu HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Tên đề tài luận án không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố.

Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực. Các tài liệu và số liệu được sử dụng trong luận án có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ Nguyễn Kim Dung i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn khoa học, các chuyên gia, bạn bè, đồng nghiệp và các cơ quan, tổ chức.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với các thầy hướng dẫn khoa học của tôi là PGS. Triệu Văn Cường và PGS. Nguyễn Văn Hậu đã luôn dành sự quan tâm và định hướng cho tôi trên con đường nghiên cứu khoa học ngay từ ngày đầu học tập và quá trình nghiên cứu luận án. Tôi đã nhận được sự giúp đỡ trực tiếp của công chức, viên chức trong các cơ quan, tổ chức lưu trữ: Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước, Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, Trung tâm Lưu trữ quốc II, Trung tâm Lưu trữ quốc III, Trung tâm Lưu trữ quốc IV; Chi cục Văn thư Lưu trữ các tỉnh, thành phố: Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nam, Lào Cai, Quảng Ninh, Yên Bái, Ninh Thuận, Quảng Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Tây Ninh, Vĩnh Long, Phú Yên…Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới sự giúp đỡ nhiệt tình của Quý các cơ quan.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cán bộ quản lý GTVT - Bộ GTVT, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu góp ý để bản luận án của tôi được hoàn thành. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến các nhà khoa học, Khoa Văn bản và Công nghệ Hành chính, Khoa Sau đại học - Học viện Hành chính Quốc gia đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thiện hồ sơ bảo vệ luận án. Đặc biệt, tôi cảm ơn gia đình tôi đã luôn động viên, là chỗ dựa vững chắc để tôi cố gắng vươn lên và có được thành công ngày hôm nay. Do những điều kiện chủ quan và khách quan, chắc chắn kết quả của luận án còn có những thiếu sót nhất định.

Tôi rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp để giúp cho luận án được hoàn thiện hơn. Tác giả Nguyễn Kim Dung ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CTLT Công tác lưu trữ HĐND Hội đồng nhân dân LTLS Lưu trữ lịch sử LTNN Lưu trữ nhà nước SDTLLT Sử dụng tài liệu lưu trữ TLHC Tài liệu hành chính TL KH-KT Tài liệu khoa học kỹ thuật TLLT Tài liệu lưu trữ TTLT Trung tâm Lưu trữ TTLTQG Trung tâm Lưu trữ quốc gia UBND Ủy ban nhân dân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ .vii PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến luận án .Về sử dụng tài liệu lưu trữ. Về chính sách và chính sách công.

Về chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần giải quyết. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHÍNH SÁCH SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƯU TRỮ.

Tài liệu lưu trữ và sử dụng tài liệu lưu trữ. Tài liệu lưu trữ. Sử dụng tài liệu lưu trữ. Chính sách công và chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ.

Khái niệm và đặc điểm của chính sách công. Khái niệm chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Các yếu tố ảnh hưởng đến nội dung chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ. Các tiêu chí đánh giá chính sách sử dụng TLLT.

Tìm hiểu chính sách SDTLLT ở một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƯU TRỮ Ở VIỆT NAM. Hệ thống cơ sở lưu trữ tài liệu ở Việt Nam hiện nay. Lưu trữ lịch sử cấp Trung ương.

Lưu trữ lịch sử cấp tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi là LTLS cấp tỉnh). Tình hình tài liệu lưu trữ được bảo quản tại các Lưu trữ lịch sử. Phân tích chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam hiện nay. Văn bản quy định chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam.

Chính sách tiếp cận thông tin tài liệu lưu trữ. Chính sách tổ chức sử dụng tài liệu lưu trữ. Chính sách bảo vệ tài liệu lưu trữ. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam106 3.

Những kết quả đạt được của các chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân. HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƯU TRỮ Ở VIỆT NAM. Bối cảnh và định hướng.

Định hướng của Đảng về sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam hiện nay134 4. Các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sử sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách tiếp cận thông tin. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách tổ chức sử dụng tài liệu lưu trữ 139 4.

Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách bảo vệ TLLT. Các giải pháp khác. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 TÀI LIỆU KHOA HỌC. 165 v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tổng hợp tình hình TLLT bảo quản tại LTLS cấp Trung ương. Tổng hợp tình hình TLLT bảo quản tại LTLS cấp tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương.

Thống kê văn bản quy định chính sách SDTLLT ở Việt Nam. Bảng mô tả thủ tục phục vụ SDTLLT của độc giả tại phòng đọc. Bảng mô tả thủ tục cấp bản sao và chứng thực lưu trữ. Tổng hợp tình hình giải mật TLLT tại các LTLS.

Tổng hợp tình hình SDTLLT tại LTLS cấp Trung ương (2012-2017). Tổng hợp tình hình SDTLLT tại LTLS cấp tỉnh và thành phố. 114 trực thuộc Trung ương (2012-2016). Số hóa TLLT tại các TTLTQG.

122 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tổng hợp số lượng độc giả của mỗi quốc gia tại các TTLTQG (2011- 2016). Tình hình SDTLLT tại LTLS cấp Trung ương. Tình hình SDTLLT tại LTLS cấp tỉnh và thành phố trực.

118 thuộc Trung ương. 118 vii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Tài liệu lưu trữ (TLLT) chứa đựng thông tin có giá trị đối với mọi lĩnh vực của đời sống xã hội như: Chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học-công nghệ, quản lý nhà nước… TLLT nếu được tổ chức sử dụng tốt sẽ giúp cho xã hội nhìn nhận đúng hơn về giá trị của TLLT và tầm quan trọng của ngành Lưu trữ, từ đó mọi người sẽ nâng cao ý thức, trách nhiệm của bản thân trong việc giữ gìn, bảo vệ và phát huy giá trị của TLLT. Chính vì vậy, Nhà nước đã ban hành hệ thống các chính sách để hướng việc SDTLLT (SDTLLT) của các cá nhân, tổ chức theo cách thích hợp nhằm vừa phát huy giá trị của chúng phục vụ cho sự phát triển đất nước, vừa bảo vệ lợi ích của các bên liên quan và bảo vệ TLLT.

Trong những năm qua, việc ban hành chính sách SDTLLT ở Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân, tổ chức có nhu cầu tiếp cận và SDTLLT nhằm mục đích nhất định, góp phần thúc đẩy kinh tế- xã hội phát triển, bảo đảm ổn định chính trị, an ninh, quốc phòng, trật tự và an toàn xã hội. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, hệ thống chính sách đã bộc lộ nhiều vấn đề bất cập nên chưa phát huy được đầy đủ giá trị của TLLT. Cụ thể là: Các văn bản thể hiện chính sách tiếp cận thông tin bao gồm tiếp cận rộng rãi và tiếp cận hạn chế thông tin TLLT còn chưa rõ ràng, đồng bộ khiến độc giả không thể tiếp cận được nhiều tài liệu có giá trị thông tin cao, phục vụ nhu cầu nghiên cứu và các nhu cầu chính đáng khác. Các quy định về hình thức SDTLLT vẫn còn thiếu tính chủ động, chưa nắm bắt được nhu cầu thông tin của xã hội để tuyên truyền nhằm tăng cường sự hiểu biết của người dân đối với TLLT và đưa TLLT đến với công chúng một cách rộng rãi hơn.

Đặc biệt, nếu coi TLLT là di văn hóa của quốc gia thì TLLT phải được bảo vệ an toàn trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, chế tài xử lý các vi phạm về bảo vệ TLLT chưa có những quy định cụ thể. Ngày nay, với sự ra đời của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) được mệnh danh là Cuộc cách mạng số với những công nghệ như: Internet, mạng xã hội, điện toán đám mây, di động…đã tạo ra những thành tựu quan trọng, ứng dụng vào các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có hoạt động SDTLLT. Ngày 01/7/2014, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số: 36-NQ/TW về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển công nghệ thông tin, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

1 Đây là cơ sở có tính tiền đề để Lưu trữ Việt Nam bước vào kỉ nguyên mới – Cách mạng công nghiệp số (4. Do đó, việc ứng dụng hiệu quả các thành tựu của khoa học và công nghệ, nhất là công nghệ thông tin vào hoạt động SDTLLT sẽ tạo nên một phương thức hoạt động mới bằng việc đẩy mạnh SDTLLT trên mạng diện rộng. Từ đó, TLLT đến với công chúng nhanh hơn, hiệu quả hơn, không chỉ cung cấp kiến thức lịch sử, xã hội mà còn góp phần giáo dục tinh thần yêu nước và đấu tranh bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện quản lý, tiếp cận.

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách sử dụng tài liệu lưu trữ ở Việt Nam: Luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter