Luận án tiến sĩ về chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng
Nghiên cứu chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam qua trường hợp TP. Hải Phòng. Phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả.
quản lý công
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan quản lý nhà nước doanh nghiệp tư nhân tại VN
Tài liệu này nghiên cứu sâu rộng về chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về khung pháp lý hiện hành, những thách thức và cơ hội cho khu vực kinh tế tư nhân. Mục tiêu chính là phân tích hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Luận án cũng đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách, thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân bền vững. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào thực tiễn tại thành phố Hải Phòng, một điển hình về phát triển kinh tế năng động. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đánh giá khách quan hơn về sự tác động của chính sách. Tài liệu này đóng góp vào việc cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguồn gốc của các quy định pháp lý và tác động của chúng được phân tích cẩn trọng.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu chính sách quản lý
Luận án bắt đầu bằng việc tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích nhiều khía cạnh của pháp luật doanh nghiệp và quy định pháp lý tác động đến khu vực tư nhân. Một số công trình tập trung vào việc đánh giá môi trường kinh doanh tổng thể, trong khi số khác đi sâu vào các vấn đề cụ thể như chính sách thuế hay thủ tục đầu tư. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường mang tính khái quát. Có một khoảng trống trong việc phân tích chi tiết hiệu quả của các chính sách quản lý ở cấp độ địa phương, đặc biệt là ở các đô thị lớn có vai trò kinh tế quan trọng. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Hải Phòng. Định hướng nghiên cứu của luận án là làm rõ những tồn tại, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nghiên cứu hiện có giúp đặt nền móng vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Nó cũng đảm bảo tính mới và giá trị khoa học của đề tài. Tổng quan cũng chỉ ra sự cần thiết của việc liên tục cải thiện chính sách để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội. Các chính sách này cần được điều chỉnh liên tục để phù hợp với tình hình thực tiễn.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân. Cụ thể, nghiên cứu tìm cách đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực của các chính sách hiện hành. Luận án cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong bối cảnh Việt Nam, với điểm nhấn là thành phố Hải Phòng. Hải Phòng được chọn làm trường hợp điển hình do có sự phát triển năng động của khu vực kinh tế tư nhân. Điều này cho phép phân tích sâu sắc các chính sách cụ thể và hiệu quả của chúng trên thực tế. Luận án xem xét các quy định pháp lý từ cấp trung ương đến địa phương, đồng thời khảo sát ý kiến từ các doanh nghiệp tư nhân. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân trở thành động lực chính của nền kinh tế. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi giúp tập trung nguồn lực và tránh phân tán.
II. Nền tảng lý luận thực tiễn chính sách quản lý KTTN
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Nó làm rõ khái niệm, vai trò và các nguyên tắc quản lý cần thiết. Một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch là yếu tố then chốt cho sự phát triển của khu vực này. Chính sách quản lý cần tạo điều kiện thuận lợi, giảm thiểu rào cản hành chính. Đồng thời, tài liệu phân tích kinh nghiệm quốc tế, rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc học hỏi từ các quốc gia khác giúp tránh được những sai lầm và áp dụng các mô hình thành công. Nền tảng lý luận vững chắc là cơ sở để xây dựng các giải pháp thực tiễn.
2.1. Khái niệm và vai trò doanh nghiệp khu vực tư nhân
Tài liệu trình bày các vấn đề lý luận cơ bản về doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Giải thích khái niệm, đặc điểm và vai trò của khu vực này trong nền kinh tế. Doanh nghiệp tư nhân đóng góp quan trọng vào GDP, tạo việc làm, và thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Khu vực này cũng là nguồn lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự phát triển của khu vực này đòi hỏi một pháp luật doanh nghiệp rõ ràng, minh bạch và ổn định. Các quy định cần tạo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Khu vực tư nhân còn là cầu nối quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế. Vai trò này ngày càng được khẳng định trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hiểu rõ bản chất và vai trò của doanh nghiệp tư nhân là tiền đề để xây dựng chính sách phù hợp. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp tư nhân và nhà nước cần được xác định rõ ràng.
2.2. Lý luận chính sách quản lý nhà nước KTTN hiệu quả
Luận án phân tích lý luận về chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Bao gồm các nguyên tắc, mục tiêu và công cụ quản lý. Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân toàn diện, từ khâu thành lập đến mở rộng hoạt động. Các chính sách này phải tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rào cản hành chính và chi phí tuân thủ. Đồng thời, quy định pháp lý cần linh hoạt, kịp thời và dễ hiểu. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn cần cụ thể, tránh gây khó khăn cho doanh nghiệp. Chính sách cần thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là phát triển khu vực tư nhân trở thành động lực chính của nền kinh tế. Hiệu quả của chính sách được đo bằng sự tăng trưởng về số lượng, quy mô, và chất lượng của doanh nghiệp tư nhân. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý nhà nước cũng rất quan trọng.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Tài liệu nghiên cứu kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về chính sách phát triển doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Rút ra bài học quý giá cho Việt Nam. Các nước thành công thường có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân toàn diện và nhất quán. Họ chú trọng cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, và tạo điều kiện tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Ví dụ, nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách chính sách thuế ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hoặc khởi nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp luật doanh nghiệp hiện đại và minh bạch. Việc tạo lập một môi trường kinh doanh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế là chìa khóa. Bài học cho Việt Nam là cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục đầu tư, tăng cường đối thoại giữa nhà nước và doanh nghiệp, và đẩy mạnh cải cách hành chính để giảm gánh nặng cho khu vực tư nhân. Các chính sách cần có tầm nhìn dài hạn và khả năng thích ứng với thay đổi.
III. Thực trạng chính sách QLNN với KTTN tại Việt Nam
Chương này đi sâu vào thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam, đặc biệt là qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng. Nó khái quát quá trình phát triển của khu vực kinh tế tư nhân và những quy định pháp lý đã tác động. Thực tiễn cho thấy những ưu điểm và hạn chế trong việc thực thi chính sách. Các doanh nghiệp tư nhân vẫn đối mặt với nhiều rào cản, từ thủ tục đầu tư phức tạp đến khó khăn trong tiếp cận vốn. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Tài liệu cung cấp dữ liệu minh họa chi tiết về tình hình phát triển của khu vực tư nhân tại Hải Phòng.
3.1. Tổng quan phát triển KTTN và quy định pháp lý
Luận án khái quát quá trình hình thành và phát triển của hệ thống doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Phân tích các giai đoạn phát triển và những thành tựu đạt được. Đồng thời, đánh giá các quy định pháp lý quan trọng đã tác động đến khu vực này. Pháp luật doanh nghiệp đã liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân. Từ Luật Doanh nghiệp 1999 đến các phiên bản sau này, khung pháp lý ngày càng hoàn thiện. Sự ra đời của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân cũng góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực thi, đặc biệt là sự chồng chéo và thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Điều này ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và tạo ra gánh nặng cho doanh nghiệp. Việc xem xét kỹ lưỡng quá trình lịch sử giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh hiện tại. Những thành tựu đã đạt được là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển.
3.2. Thực tiễn chính sách QLNN tại TP Hải Phòng
Nghiên cứu thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại thành phố Hải Phòng. Phân tích các chính sách cụ thể, cách thức triển khai và kết quả đạt được. Thực tiễn cho thấy Hải Phòng đã có nhiều nỗ lực cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư. Thành phố đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân về xúc tiến thương mại, đào tạo nguồn nhân lực. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn và đất đai. Các quy định về đất đai còn chưa rõ ràng, thủ tục cấp phép còn rườm rà. Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Năng lực thực thi chính sách ở một số cấp địa phương còn hạn chế. Việc thiếu thông tin và hướng dẫn cụ thể cũng là một rào cản. Chính quyền địa phương cần tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp để có những điều chỉnh phù hợp. Các chính sách cần được truyền thông rộng rãi hơn.
3.3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong chính sách
Luận án đánh giá chung về thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng. Nhận diện những ưu điểm, thành tựu đã đạt được. Chỉ ra những tồn tại, hạn chế, và nguyên nhân của chúng. Ưu điểm bao gồm việc tạo lập một khung pháp luật doanh nghiệp tương đối đầy đủ, sự ra đời của nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, các hạn chế bao gồm thiếu đồng bộ trong quy định pháp lý, gánh nặng chính sách thuế, và chưa thực sự hiệu quả trong hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn và đất đai. Thủ tục đầu tư vẫn còn phức tạp, làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ nhiều phía, bao gồm năng lực thực thi của cán bộ, sự chưa rõ ràng của một số quy định, và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Đánh giá này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp khắc phục.
IV. Đánh giá hiệu quả chính sách QLNN đối với doanh nghiệp
Chương này tập trung vào việc đánh giá mức độ hiệu quả của chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân. Nó phân tích tác động của chính sách đến môi trường kinh doanh, đặc biệt là khả năng tiếp cận vốn và nguồn lực khác. Tài liệu cũng đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân trong bối cảnh chính sách hiện hành. Việc nhận diện các rào cản và cơ hội giúp đề xuất các giải pháp cải thiện. Đánh giá này dựa trên các chỉ số kinh tế và khảo sát thực tế. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các chính sách đã được triển khai. Mức độ thành công của chính sách được thể hiện qua sự tăng trưởng và phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
4.1. Tác động chính sách đến môi trường kinh doanh
Luận án phân tích mức độ tác động của các chính sách quản lý nhà nước đến môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp tư nhân. Đánh giá sự cải thiện về chỉ số cạnh tranh, dễ dàng kinh doanh. Các chính sách đã góp phần giảm bớt rào cản gia nhập thị trường, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số thủ tục đầu tư vẫn còn phức tạp, ảnh hưởng đến chi phí tuân thủ của doanh nghiệp. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của môi trường kinh doanh. Cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính để đơn giản hóa thủ tục và giảm thiểu thời gian xử lý. Sự minh bạch trong quy định pháp lý là yếu tố then chốt. Tác động của chính sách không chỉ thể hiện ở con số mà còn ở cảm nhận của doanh nghiệp về sự công bằng và hỗ trợ từ nhà nước. Một môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng.
4.2. Khó khăn doanh nghiệp tư nhân tiếp cận vốn đất đai
Luận án đánh giá thực trạng tiếp cận vốn và các nguồn lực khác (như đất đai) của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Phân tích các rào cản từ phía ngân hàng, tổ chức tín dụng và quy định pháp luật. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đặc biệt khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện vay vốn, thiếu tài sản đảm bảo và minh bạch thông tin tài chính. Các quy định pháp lý về đất đai còn chồng chéo, thủ tục phức tạp và chi phí cao, gây khó khăn cho việc mở rộng sản xuất và đầu tư dài hạn. Điều này hạn chế phát triển khu vực tư nhân. Mặc dù có nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân về vốn, hiệu quả thực tế chưa cao. Cần có những giải pháp đột phá để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, bao gồm đơn giản hóa thủ tục, đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính và tăng cường vai trò của quỹ bảo lãnh tín dụng. Các chính sách về đất đai cũng cần được minh bạch hóa và đơn giản hóa.
4.3. Năng lực cạnh tranh và hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp
Tài liệu đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân dưới tác động của chính sách. Xem xét mức độ hiệu quả của các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Các chương trình này bao gồm hỗ trợ đào tạo, xúc tiến thương mại, chuyển giao công nghệ và tư vấn pháp lý. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân vẫn chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp chưa tiếp cận được thông tin hoặc không đáp ứng đủ điều kiện. Năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân còn đối mặt với áp lực lớn từ các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Cần nâng cao hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân để cải thiện năng lực cạnh tranh toàn diện trên thị trường, cả trong nước và quốc tế. Điều này đòi hỏi các chính sách phải thiết thực hơn, nhắm đúng đối tượng và có cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Đầu tư vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng là yếu tố then chốt.
V. Định hướng giải pháp phát triển khu vực tư nhân bền vững
Chương cuối cùng của luận án đưa ra phương hướng và các giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Nó phân tích các xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội tác động đến khu vực này. Đồng thời, đề xuất các định hướng chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Các giải pháp tập trung vào cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, và tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, thúc đẩy năng lực cạnh tranh và phát triển khu vực tư nhân bền vững. Kiến nghị cụ thể được đưa ra nhằm đảm bảo tính khả thi của các giải pháp. Các giải pháp này nhằm tạo đột phá trong quản lý nhà nước.
5.1. Xu hướng và định hướng phát triển khu vực tư nhân
Tài liệu phân tích các xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Các xu hướng này bao gồm hội nhập kinh tế sâu rộng, cách mạng công nghiệp 4.0, và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đề xuất định hướng phát triển khu vực tư nhân đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Định hướng này nhấn mạnh vai trò là động lực quan trọng của nền kinh tế, hướng tới sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng và hiệu quả. Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp để phù hợp với thông lệ quốc tế và tình hình mới. Định hướng cũng tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của doanh nghiệp tư nhân. Việc nhận diện đúng các xu hướng giúp xây dựng chính sách có tầm nhìn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra một thế hệ doanh nghiệp tư nhân vững mạnh, có khả năng vươn tầm quốc tế.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước KTTN
Luận án đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân. Các giải pháp tập trung vào cải cách hành chính mạnh mẽ, đơn giản hóa thủ tục đầu tư và kinh doanh. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch và thuận lợi nhất. Đồng thời, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân về công nghệ, thông tin, thị trường và nguồn nhân lực. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân cụ thể, dễ tiếp cận và có tính thực tiễn cao. Chính sách cũng cần khuyến khích sự đổi mới sáng tạo, phát triển các doanh nghiệp công nghệ cao. Việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ công chức cũng là một giải pháp quan trọng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình rõ ràng và được giám sát chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương cũng cần được tăng cường để tạo ra hiệu quả tổng thể.
5.3. Kiến nghị đề xuất nâng cao năng lực cạnh tranh
Luận án đưa ra các kiến nghị, đề xuất cụ thể đến các cơ quan nhà nước. Các kiến nghị này bao gồm hoàn thiện chính sách thuế theo hướng giảm gánh nặng, tạo điều kiện tiếp cận vốn dễ dàng hơn cho doanh nghiệp, và minh bạch hóa quy định pháp lý. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật chồng chéo, không còn phù hợp. Đề xuất cũng tập trung vào việc xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả việc thực thi chính sách, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân, thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân trở thành trụ cột của nền kinh tế. Các kiến nghị này cần được xem xét nghiêm túc và đưa vào thực tiễn càng sớm càng tốt. Việc đối thoại thường xuyên giữa nhà nước và doanh nghiệp là cần thiết để điều chỉnh chính sách kịp thời. Kiến nghị cũng hướng tới việc tạo ra một sân chơi bình đẳng, khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân vươn ra thị trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ HỮU TOẢN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (Qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ HỮU TOẢN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (Qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ ơ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG MÃ SỐ: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Xuân Hoan 2. Vũ Thị Loan HÀ NỘI - 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lê Hữu Toản Luận án tiên sĩ Quản lý công ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài Luận án. Đánh giá tổng quan nghiên cứu có liên quan đến chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Định hướng nghiên cứu của Luận án.
42 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN. Một số vấn đề lý luận về doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Lý luận về chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về chính sách phát triển doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân và bài học cho Việt Nam.
78 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG). Khái quát quá trình phát triển hệ thống doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam (minh chứng qua thực tiễn của thành phố Hải Phòng) 109 3. Đánh giá chung về thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng.
133 Luận án tiên sĩ Quản lý công iii Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM. Xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội trong nước và quốc tế tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Định hướng phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045. Phương hướng hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.
Một số giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Một số kiến nghị, đề xuất. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 PHỤ LỤC Luận án tiên sĩ Quản lý công iv DANH MỤC VIẾT TẮT CNH-HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc gia GTGT : Giá trị gia tăng KHCN : Khoa học công nghệ KTTN : Kinh tế tư nhân KT-XH : Kinh tế - xã hội NCS : Nghiên cứu sinh NHTW : Ngân hàng trung ương ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức QLNN : Quản lý nhà nước SX-KD : Sản xuất, kinh doanh TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa Luận án tiên sĩ Quản lý công v DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3.1: Tình hình doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng.
102 DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 3.1: Lũy kế về doanh nghiệp kinh tế tư nhân đăng ký và doanh nghiệp đang hoạt động hàng năm .2: Tổng vốn của doanh nghiệp .3: Tổng tài sản cố định theo khu vực doanh nghiệp .4: Thu nhập bình quân tháng của người lao động theo khu vực doanh nghiệp .5: Tốc độ tăng thu nhập bình quân tháng của người lao động theo khu vực doanh nghiệp .6: Phân loại doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .7: Quy mô của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .8: Lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp ở Hải Phòng .9: Kết quả sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .10: Cấu trúc doanh nghiệp kinh tế tư nhân theo quy mô năm 2020 .11: Thực trạng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân qua khảo sát của VCCI (2021) .12: Một số chỉ tiêu về chi phí không chính thức qua điều tra, khảo sát của VCCI (2021) .13: Thống kê doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân trên địa bàn thành phố Hải Phòng tham gia khảo sát .14: Khảo sát lấy ý kiến doanh nghiệp về hiệu quả dịch vụ hỗ trợ của chính quyền Thành phố .15: Kết quả khảo sát về hiệu quả chính sách hỗ trợ khôi phục sản xuất kinh doanh .16: Khảo sát ý kiến doanh nghiệp về thực hiện thủ tục hành chính để được hỗ trợ của chính quyền địa phương .1: Mục tiêu phát triển doanh nghiệp khu vực KTTN tại Việt Nam đến 2030 .2: Một số chỉ tiêu về thực hiện thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai qua khảo sát của VCCI. 173 Luận án tiên sĩ Quản lý công 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong 35 năm đổi mới mô hình kinh tế chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, một trong những điểm nhấn quan trọng nhất trong chính sách phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước là sự đổi mới trong quan điểm, tư duy và tầm nhìn về vai trò của khu vực kinh tế tư nhân (KTTN). Nếu như trước năm 1986, theo mô hình kinh tế kế hoạch hoá tập trung, Nhà nước đứng ra đảm lãnh trách nhiệm tổ chức toàn bộ xã hội, thực hiện việc quản lý và điều hành toàn bộ nền kinh tế vận động theo một cơ chế thống nhất.
Xét từ khía cạnh vai trò của Nhà nước thì đặc trưng nổi bật của cơ chế kế hoạch hóa trước đây là tuyệt đối hoá vai trò của Nhà nước trong cả lĩnh vực quản lý và làm kinh tế; phủ nhận vai trò điều tiết của thị trường, xoá bỏ KTTN, cá thể. Nhà nước can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh tế vi mô, quản lý thị trường chủ yếu bằng các biện pháp hành chính; các đơn vị kinh tế cơ sở chỉ thừa hành một cách thụ động mọi mệnh lệnh từ trên xuống nhằm mục đích thực hiện kế hoạch được giao, không quan tâm đến cung - cầu, thị hiếu người tiêu dùng và biến động của giá cả trên thị trường. Từ năm 1991, Đại hội Đảng lần thứ VII đã đề ra chủ chương “Phát triển kinh tế hàng hoá nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước” [131]. Do đó, vị trí, vai trò của khu vực KTTN ngày càng được khẳng định, nâng tầm quan trọng và được coi là động lực của nền kinh tế.
Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (năm 2016) của Đảng khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam” [132]. Đây là nguồn cổ vũ cho tinh thần khởi nghiệp, đổi mới và sáng tạo, tạo sức sống và đột phá phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế thị trường ở nước ta. Tiếp đến, để phát triển KTTN trong tình hình mới, Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đã ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 03/6/2017 “Về phát Luận án tiên sĩ Quản lý công 2 triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” [108] (sau đây gọi là Nghị quyết 10). Nghị quyết đã xác định mục tiêu tổng quát: Phát triển kinh tế tư nhân lành mạnh, hiệu quả, bền vững, thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), góp phần phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) nhanh, bền vững, không ngừng nâng cao đời sống của Nhân dân, thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, sớm đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
Đại hội Đảng lần thứ XIII (năm 2021) lại một lần nữa khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng trong phát triển kinh tế và khuyến khích hình thành, phát triển những tập đoàn kinh tế tư nhân mạnh” [134] là thông điệp vô cùng quan trọng, nhằm khơi dậy khát vọng làm giàu của toàn xã hội thông qua việc thúc đẩy sự phát triển KTTN. So với thời kỳ trước đây, chính sách quản lý của Nhà nước đối với phát triển kinh tế nói chung và đối với KTTN đã có sự thay đổi lớn. Nhà nước quản lý nền kinh tế nhằm định hướng, dẫn dắt các thành phần kinh tế, tạo môi trường và điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất - kinh doanh (SX-KD) theo cơ chế thị trường, kiểm soát chặt chẽ và xử lý các vi phạm pháp luật trong hoạt động kinh tế, đảm bảo sự hài hoà giữa phát triển kinh tế và phát triển xã hội. Vai trò các chủ thể để phát triển kinh tế đã có sự thay đổi căn bản.
Trước đây, các chủ thể kinh doanh thuộc khu vực tư nhân bị hạn chế ở quy mô tối thiểu, và bị đặt bên lề công cuộc phát triển KT-XH, thì nay được thay bằng sự công nhận vai trò các thành phần kinh tế khác nhau trong đó có KTTN trong đóng góp phát triển kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam qua trường hợp TP. Hải Phòng. Phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" thuộc chuyên ngành quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.