Luận án tiến sĩ về chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng
Nghiên cứu chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam qua trường hợp TP. Hải Phòng. Phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quản lý nhà nước doanh nghiệp tư nhân tại VN
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Lê Hữu Toản
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quản lý nhà nước doanh nghiệp tư nhân tại VN
Tài liệu này nghiên cứu sâu rộng về chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về khung pháp lý hiện hành, những thách thức và cơ hội cho khu vực kinh tế tư nhân. Mục tiêu chính là phân tích hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Luận án cũng đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách, thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân bền vững. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào thực tiễn tại thành phố Hải Phòng, một điển hình về phát triển kinh tế năng động. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đánh giá khách quan hơn về sự tác động của chính sách. Tài liệu này đóng góp vào việc cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguồn gốc của các quy định pháp lý và tác động của chúng được phân tích cẩn trọng.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu chính sách quản lý
Luận án bắt đầu bằng việc tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích nhiều khía cạnh của pháp luật doanh nghiệp và quy định pháp lý tác động đến khu vực tư nhân. Một số công trình tập trung vào việc đánh giá môi trường kinh doanh tổng thể, trong khi số khác đi sâu vào các vấn đề cụ thể như chính sách thuế hay thủ tục đầu tư. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường mang tính khái quát. Có một khoảng trống trong việc phân tích chi tiết hiệu quả của các chính sách quản lý ở cấp độ địa phương, đặc biệt là ở các đô thị lớn có vai trò kinh tế quan trọng. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Hải Phòng. Định hướng nghiên cứu của luận án là làm rõ những tồn tại, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nghiên cứu hiện có giúp đặt nền móng vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Nó cũng đảm bảo tính mới và giá trị khoa học của đề tài. Tổng quan cũng chỉ ra sự cần thiết của việc liên tục cải thiện chính sách để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội. Các chính sách này cần được điều chỉnh liên tục để phù hợp với tình hình thực tiễn.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân. Cụ thể, nghiên cứu tìm cách đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực của các chính sách hiện hành. Luận án cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong bối cảnh Việt Nam, với điểm nhấn là thành phố Hải Phòng. Hải Phòng được chọn làm trường hợp điển hình do có sự phát triển năng động của khu vực kinh tế tư nhân. Điều này cho phép phân tích sâu sắc các chính sách cụ thể và hiệu quả của chúng trên thực tế. Luận án xem xét các quy định pháp lý từ cấp trung ương đến địa phương, đồng thời khảo sát ý kiến từ các doanh nghiệp tư nhân. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân trở thành động lực chính của nền kinh tế. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi giúp tập trung nguồn lực và tránh phân tán.
II. Nền tảng lý luận thực tiễn chính sách quản lý KTTN
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Nó làm rõ khái niệm, vai trò và các nguyên tắc quản lý cần thiết. Một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch là yếu tố then chốt cho sự phát triển của khu vực này. Chính sách quản lý cần tạo điều kiện thuận lợi, giảm thiểu rào cản hành chính. Đồng thời, tài liệu phân tích kinh nghiệm quốc tế, rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc học hỏi từ các quốc gia khác giúp tránh được những sai lầm và áp dụng các mô hình thành công. Nền tảng lý luận vững chắc là cơ sở để xây dựng các giải pháp thực tiễn.
2.1. Khái niệm và vai trò doanh nghiệp khu vực tư nhân
Tài liệu trình bày các vấn đề lý luận cơ bản về doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Giải thích khái niệm, đặc điểm và vai trò của khu vực này trong nền kinh tế. Doanh nghiệp tư nhân đóng góp quan trọng vào GDP, tạo việc làm, và thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Khu vực này cũng là nguồn lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự phát triển của khu vực này đòi hỏi một pháp luật doanh nghiệp rõ ràng, minh bạch và ổn định. Các quy định cần tạo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Khu vực tư nhân còn là cầu nối quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế. Vai trò này ngày càng được khẳng định trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hiểu rõ bản chất và vai trò của doanh nghiệp tư nhân là tiền đề để xây dựng chính sách phù hợp. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp tư nhân và nhà nước cần được xác định rõ ràng.
2.2. Lý luận chính sách quản lý nhà nước KTTN hiệu quả
Luận án phân tích lý luận về chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Bao gồm các nguyên tắc, mục tiêu và công cụ quản lý. Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân toàn diện, từ khâu thành lập đến mở rộng hoạt động. Các chính sách này phải tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rào cản hành chính và chi phí tuân thủ. Đồng thời, quy định pháp lý cần linh hoạt, kịp thời và dễ hiểu. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn cần cụ thể, tránh gây khó khăn cho doanh nghiệp. Chính sách cần thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là phát triển khu vực tư nhân trở thành động lực chính của nền kinh tế. Hiệu quả của chính sách được đo bằng sự tăng trưởng về số lượng, quy mô, và chất lượng của doanh nghiệp tư nhân. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý nhà nước cũng rất quan trọng.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Tài liệu nghiên cứu kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về chính sách phát triển doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Rút ra bài học quý giá cho Việt Nam. Các nước thành công thường có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân toàn diện và nhất quán. Họ chú trọng cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, và tạo điều kiện tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Ví dụ, nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách chính sách thuế ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hoặc khởi nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp luật doanh nghiệp hiện đại và minh bạch. Việc tạo lập một môi trường kinh doanh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế là chìa khóa. Bài học cho Việt Nam là cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục đầu tư, tăng cường đối thoại giữa nhà nước và doanh nghiệp, và đẩy mạnh cải cách hành chính để giảm gánh nặng cho khu vực tư nhân. Các chính sách cần có tầm nhìn dài hạn và khả năng thích ứng với thay đổi.
III. Thực trạng chính sách QLNN với KTTN tại Việt Nam
Chương này đi sâu vào thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam, đặc biệt là qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng. Nó khái quát quá trình phát triển của khu vực kinh tế tư nhân và những quy định pháp lý đã tác động. Thực tiễn cho thấy những ưu điểm và hạn chế trong việc thực thi chính sách. Các doanh nghiệp tư nhân vẫn đối mặt với nhiều rào cản, từ thủ tục đầu tư phức tạp đến khó khăn trong tiếp cận vốn. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Tài liệu cung cấp dữ liệu minh họa chi tiết về tình hình phát triển của khu vực tư nhân tại Hải Phòng.
3.1. Tổng quan phát triển KTTN và quy định pháp lý
Luận án khái quát quá trình hình thành và phát triển của hệ thống doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Phân tích các giai đoạn phát triển và những thành tựu đạt được. Đồng thời, đánh giá các quy định pháp lý quan trọng đã tác động đến khu vực này. Pháp luật doanh nghiệp đã liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân. Từ Luật Doanh nghiệp 1999 đến các phiên bản sau này, khung pháp lý ngày càng hoàn thiện. Sự ra đời của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân cũng góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực thi, đặc biệt là sự chồng chéo và thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Điều này ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và tạo ra gánh nặng cho doanh nghiệp. Việc xem xét kỹ lưỡng quá trình lịch sử giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh hiện tại. Những thành tựu đã đạt được là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển.
3.2. Thực tiễn chính sách QLNN tại TP Hải Phòng
Nghiên cứu thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại thành phố Hải Phòng. Phân tích các chính sách cụ thể, cách thức triển khai và kết quả đạt được. Thực tiễn cho thấy Hải Phòng đã có nhiều nỗ lực cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư. Thành phố đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân về xúc tiến thương mại, đào tạo nguồn nhân lực. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn và đất đai. Các quy định về đất đai còn chưa rõ ràng, thủ tục cấp phép còn rườm rà. Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Năng lực thực thi chính sách ở một số cấp địa phương còn hạn chế. Việc thiếu thông tin và hướng dẫn cụ thể cũng là một rào cản. Chính quyền địa phương cần tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp để có những điều chỉnh phù hợp. Các chính sách cần được truyền thông rộng rãi hơn.
3.3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong chính sách
Luận án đánh giá chung về thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng. Nhận diện những ưu điểm, thành tựu đã đạt được. Chỉ ra những tồn tại, hạn chế, và nguyên nhân của chúng. Ưu điểm bao gồm việc tạo lập một khung pháp luật doanh nghiệp tương đối đầy đủ, sự ra đời của nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, các hạn chế bao gồm thiếu đồng bộ trong quy định pháp lý, gánh nặng chính sách thuế, và chưa thực sự hiệu quả trong hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn và đất đai. Thủ tục đầu tư vẫn còn phức tạp, làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ nhiều phía, bao gồm năng lực thực thi của cán bộ, sự chưa rõ ràng của một số quy định, và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Đánh giá này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp khắc phục.
IV. Đánh giá hiệu quả chính sách QLNN đối với doanh nghiệp
Chương này tập trung vào việc đánh giá mức độ hiệu quả của chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân. Nó phân tích tác động của chính sách đến môi trường kinh doanh, đặc biệt là khả năng tiếp cận vốn và nguồn lực khác. Tài liệu cũng đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân trong bối cảnh chính sách hiện hành. Việc nhận diện các rào cản và cơ hội giúp đề xuất các giải pháp cải thiện. Đánh giá này dựa trên các chỉ số kinh tế và khảo sát thực tế. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các chính sách đã được triển khai. Mức độ thành công của chính sách được thể hiện qua sự tăng trưởng và phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
4.1. Tác động chính sách đến môi trường kinh doanh
Luận án phân tích mức độ tác động của các chính sách quản lý nhà nước đến môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp tư nhân. Đánh giá sự cải thiện về chỉ số cạnh tranh, dễ dàng kinh doanh. Các chính sách đã góp phần giảm bớt rào cản gia nhập thị trường, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số thủ tục đầu tư vẫn còn phức tạp, ảnh hưởng đến chi phí tuân thủ của doanh nghiệp. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của môi trường kinh doanh. Cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính để đơn giản hóa thủ tục và giảm thiểu thời gian xử lý. Sự minh bạch trong quy định pháp lý là yếu tố then chốt. Tác động của chính sách không chỉ thể hiện ở con số mà còn ở cảm nhận của doanh nghiệp về sự công bằng và hỗ trợ từ nhà nước. Một môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng.
4.2. Khó khăn doanh nghiệp tư nhân tiếp cận vốn đất đai
Luận án đánh giá thực trạng tiếp cận vốn và các nguồn lực khác (như đất đai) của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Phân tích các rào cản từ phía ngân hàng, tổ chức tín dụng và quy định pháp luật. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đặc biệt khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện vay vốn, thiếu tài sản đảm bảo và minh bạch thông tin tài chính. Các quy định pháp lý về đất đai còn chồng chéo, thủ tục phức tạp và chi phí cao, gây khó khăn cho việc mở rộng sản xuất và đầu tư dài hạn. Điều này hạn chế phát triển khu vực tư nhân. Mặc dù có nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân về vốn, hiệu quả thực tế chưa cao. Cần có những giải pháp đột phá để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, bao gồm đơn giản hóa thủ tục, đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính và tăng cường vai trò của quỹ bảo lãnh tín dụng. Các chính sách về đất đai cũng cần được minh bạch hóa và đơn giản hóa.
4.3. Năng lực cạnh tranh và hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp
Tài liệu đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân dưới tác động của chính sách. Xem xét mức độ hiệu quả của các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Các chương trình này bao gồm hỗ trợ đào tạo, xúc tiến thương mại, chuyển giao công nghệ và tư vấn pháp lý. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân vẫn chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp chưa tiếp cận được thông tin hoặc không đáp ứng đủ điều kiện. Năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân còn đối mặt với áp lực lớn từ các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Cần nâng cao hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân để cải thiện năng lực cạnh tranh toàn diện trên thị trường, cả trong nước và quốc tế. Điều này đòi hỏi các chính sách phải thiết thực hơn, nhắm đúng đối tượng và có cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Đầu tư vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng là yếu tố then chốt.
V. Định hướng giải pháp phát triển khu vực tư nhân bền vững
Chương cuối cùng của luận án đưa ra phương hướng và các giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Nó phân tích các xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội tác động đến khu vực này. Đồng thời, đề xuất các định hướng chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Các giải pháp tập trung vào cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, và tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, thúc đẩy năng lực cạnh tranh và phát triển khu vực tư nhân bền vững. Kiến nghị cụ thể được đưa ra nhằm đảm bảo tính khả thi của các giải pháp. Các giải pháp này nhằm tạo đột phá trong quản lý nhà nước.
5.1. Xu hướng và định hướng phát triển khu vực tư nhân
Tài liệu phân tích các xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Các xu hướng này bao gồm hội nhập kinh tế sâu rộng, cách mạng công nghiệp 4.0, và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đề xuất định hướng phát triển khu vực tư nhân đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Định hướng này nhấn mạnh vai trò là động lực quan trọng của nền kinh tế, hướng tới sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng và hiệu quả. Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp để phù hợp với thông lệ quốc tế và tình hình mới. Định hướng cũng tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của doanh nghiệp tư nhân. Việc nhận diện đúng các xu hướng giúp xây dựng chính sách có tầm nhìn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra một thế hệ doanh nghiệp tư nhân vững mạnh, có khả năng vươn tầm quốc tế.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước KTTN
Luận án đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân. Các giải pháp tập trung vào cải cách hành chính mạnh mẽ, đơn giản hóa thủ tục đầu tư và kinh doanh. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch và thuận lợi nhất. Đồng thời, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân về công nghệ, thông tin, thị trường và nguồn nhân lực. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân cụ thể, dễ tiếp cận và có tính thực tiễn cao. Chính sách cũng cần khuyến khích sự đổi mới sáng tạo, phát triển các doanh nghiệp công nghệ cao. Việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ công chức cũng là một giải pháp quan trọng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình rõ ràng và được giám sát chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương cũng cần được tăng cường để tạo ra hiệu quả tổng thể.
5.3. Kiến nghị đề xuất nâng cao năng lực cạnh tranh
Luận án đưa ra các kiến nghị, đề xuất cụ thể đến các cơ quan nhà nước. Các kiến nghị này bao gồm hoàn thiện chính sách thuế theo hướng giảm gánh nặng, tạo điều kiện tiếp cận vốn dễ dàng hơn cho doanh nghiệp, và minh bạch hóa quy định pháp lý. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật chồng chéo, không còn phù hợp. Đề xuất cũng tập trung vào việc xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả việc thực thi chính sách, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân, thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân trở thành trụ cột của nền kinh tế. Các kiến nghị này cần được xem xét nghiêm túc và đưa vào thực tiễn càng sớm càng tốt. Việc đối thoại thường xuyên giữa nhà nước và doanh nghiệp là cần thiết để điều chỉnh chính sách kịp thời. Kiến nghị cũng hướng tới việc tạo ra một sân chơi bình đẳng, khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân vươn ra thị trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung vào "Chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam", với trọng tâm nghiên cứu điển hình tại thành phố Hải Phòng. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) đã được Đảng và Nhà nước khẳng định là "một động lực quan trọng của nền kinh tế" [Đại hội XII, 2016; Đại hội XIII, 2021]. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc cung cấp một đánh giá toàn diện và cập nhật về hiệu quả của chính sách quản lý nhà nước (QLNN) đối với KTTN, đặc biệt là trong giai đoạn hậu Covid-19 đầy thách thức.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nhiều công trình nghiên cứu trước đây về KTTN và chính sách QLNN thường dừng lại ở việc phân tích các chính sách đơn lẻ như tài chính, đất đai, công nghệ hay thủ tục hành chính, và chủ yếu dựa trên số liệu tổng thể cả nước hoặc rải rác ở một vài địa phương [Luận án, tr. 40-41]. Khoảng trống đáng kể tồn tại là thiếu một nghiên cứu tích hợp, tập trung vào đồng thời các nhóm chính sách cốt lõi giải quyết những khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp KTTN trong bối cảnh hiện tại. Cụ thể, các nghiên cứu trước đây:
- Chưa nghiên cứu sâu sắc, kế thừa và so sánh các chính sách QLNN đối với doanh nghiệp KTTN trong toàn bộ giai đoạn thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tổng thể lần thứ 3 của Việt Nam, đặc biệt là sự kết hợp của 4 nhóm chính sách then chốt (tài chính - tín dụng, đất đai, khoa học công nghệ, xúc tiến thương mại và tiếp cận thị trường) [Luận án, tr. 40].
- Thường bỏ qua việc chỉ ra các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách và tác động của chúng đến hệ thống doanh nghiệp KTTN [Luận án, tr. 40].
- Chưa tập trung nghiên cứu điển hình tại một địa phương cụ thể, đại diện cho bức tranh chung của KTTN Việt Nam về số lượng và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế - xã hội [Luận án, tr. 41].
- Chủ yếu đề cập đến doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) mà ít chú trọng đến các doanh nghiệp quy mô lớn và tập đoàn tư nhân, vốn đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước [Luận án, tr. 41]. Luận án này lấp đầy những khoảng trống trên bằng cách cung cấp một phân tích sâu rộng, có minh chứng thực tiễn và đề xuất giải pháp đồng bộ.
Research questions và hypotheses: Luận án được thực hiện nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Doanh nghiệp khu vực KTTN với tư cách là động lực của kinh tế Việt Nam – Những vấn đề lý luận cần được nhận thức và làm sáng tỏ? Các doanh nghiệp khu vực KTTN đang cần những chính sách gì để phát triển?
- Chính sách QLNN đối với các doanh nghiệp khu vực KTTN: Vai trò của chính sách đối với phát triển các doanh nghiệp khu vực KTTN? Một số chính sách cụ thể? Quá trình hoàn thiện chính sách QLNN đối với các doanh nghiệp khu vực KTTN tại Việt Nam? Các nhân tố cơ bản nào ảnh hưởng tới chính sách QLNN đối với doanh nghiệp khu vực KTTN?
- Thực trạng chính sách QLNN đối với các doanh nghiệp khu vực KTTN trong thời gian vừa qua như thế nào? Những vấn đề còn tồn tại, bất cập cần khắc phục? Những vấn đề đặt ra trong chính sách QLNN đối với các doanh nghiệp khu vực KTTN là gì?
- Cần phải hoàn thiện, xây dựng và thực thi chính sách QLNN đối với các doanh nghiệp khu vực KTTN nhằm phát triển khu vực này trở thành động lực của nền kinh tế Việt Nam hiện nay như Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII đã khẳng định.
Giả thuyết khoa học: Hệ thống chính sách QLNN hoàn thiện và phù hợp, việc thực thi chính sách đúng, trúng và đủ sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp khu vực KTTN phát triển và ngược lại, hệ thống chính sách thiếu đồng bộ, nhiều bất cập sẽ gây cản trở đến hoạt động và phát triển khu vực này [Luận án, tr. 9].
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng triết học của Chủ nghĩa Mác - Lênin (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử) và Tư tưởng Hồ Chí Minh, coi trọng mối quan hệ biện chứng giữa hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng, đặc biệt là vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế. Về mặt lý thuyết quản lý, nghiên cứu áp dụng các lý thuyết về Chính sách công (Public Policy), xem xét chính sách là công cụ quản lý linh hoạt của Nhà nước để điều tiết đời sống xã hội theo mục tiêu xác định (Nguyễn Minh Thuyết [68], Đặng Ngọc Lợi [55], Vũ Huy Từ, Lê Chi Mai [69]). Khung lý thuyết cũng tích hợp các quan điểm về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, nhấn mạnh sự đa dạng thành phần kinh tế và vai trò của KTTN như một động lực chính. Các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế (economic growth theories) như hàm Harrod-Domar và hàm Solow (được tham khảo trong đánh giá công trình của Nguyễn Quang Thái, Vũ Hùng Cường, Bùi Trinh [73]) được sử dụng để phân tích đóng góp của các thành phần kinh tế, mặc dù không phải là trung tâm của mô hình phân tích chính sách.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động cụ thể:
- Tích hợp chính sách toàn diện cho phục hồi hậu Covid-19: Luận án là nghiên cứu đầu tiên tích hợp đồng thời 4 nhóm chính sách then chốt (tài chính - tín dụng, đất đai, khoa học công nghệ, xúc tiến thương mại và hỗ trợ tiếp cận thị trường) để giải quyết những khó khăn cấp bách nhất của KTTN trong giai đoạn hậu Covid-19 [Luận án, tr. 10]. Điều này cung cấp một cái nhìn tổng thể và đề xuất các giải pháp đồng bộ, thay vì phân mảnh, giúp tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ của Nhà nước.
- Minh chứng thực tiễn cấp địa phương có tính đại diện cao: Bằng việc khảo sát và phân tích sâu tại Hải Phòng – một trong 5 thành phố trực thuộc Trung ương, nơi KTTN chiếm tới 96,28% số lượng doanh nghiệp và đóng góp ~50% GRDP cho thành phố vào năm 2020 [Luận án, tr. 6-7], luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và tin cậy. Kết quả này có thể dùng làm dẫn chiếu cho chính sách quốc gia, với tiềm năng cải thiện hiệu quả quản lý cho hàng trăm nghìn doanh nghiệp KTTN trên cả nước.
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu, nhấn mạnh vai trò tập đoàn tư nhân: Khác với các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào DNNVV, luận án đặc biệt chú trọng đến các doanh nghiệp lớn và tập đoàn tư nhân (như VinFast, Sun Group, Vingroup) [Luận án, tr. 10, 41]. Sự phân tích này không chỉ làm rõ vai trò của họ trong tăng trưởng kinh tế mà còn trong định hình diện mạo đất nước, thúc đẩy CNH-HĐH, và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Việc đưa 18 doanh nghiệp tư nhân trong VNR500 tại Hải Phòng vào khảo sát là một minh chứng cụ thể cho định hướng này.
- Xác định nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách: Luận án đi sâu vào việc xác định các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách QLNN đối với KTTN [Luận án, tr. 40], thay vì chỉ dừng lại ở việc liệt kê các bất cập. Thông qua khảo sát 200 doanh nghiệp tại Hải Phòng, nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể về nhận thức và trải nghiệm của doanh nghiệp về chính sách, làm cơ sở cho các đề xuất giải pháp có tính khả thi và hiệu quả cao.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao gồm giai đoạn 10 năm (2011-2020), một thời kỳ đầy biến động với những đổi mới đột phá trong quan điểm của Đảng và Nhà nước về KTTN, và đặc biệt là giai đoạn bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19. Phạm vi không gian được thực hiện trên cả nước, nhưng tập trung khảo sát và minh chứng dữ liệu từ thành phố Hải Phòng. Mẫu khảo sát bao gồm 200 doanh nghiệp KTTN được lựa chọn ngẫu nhiên trên địa bàn Hải Phòng, đại diện cho nhiều loại hình, quy mô và lĩnh vực hoạt động [Luận án, tr. 8]. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để hoàn thiện chính sách QLNN, thúc đẩy KTTN phát triển bền vững, nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN và đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội theo Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan sâu rộng hơn 100 công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước, được phân loại thành ba nhóm chính: (1) Chính sách công và QLNN, (2) KTTN và doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân, và (3) Chính sách QLNN cụ thể đối với KTTN.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Trong lĩnh vực Chính sách công và QLNN, các học giả như Nguyễn Minh Thuyết [68], Lê Xuân Bá [5], Đặng Ngọc Lợi [55], Vũ Huy Từ và Lê Chi Mai [69] đã định nghĩa chính sách công là công cụ quản lý của Nhà nước để điều tiết xã hội. Nguyễn Minh Thuyết (n.đ.) định nghĩa chính sách công là "đường lối cụ thể của một chính đảng hoặc một chủ thể quyền lực về một lĩnh vực nhất định cùng các biện pháp, kế hoạch thực hiện đường lối ấy" [68]. Kenichi Ohno (Nhật Bản), khi chia sẻ góc nhìn về quy trình xây dựng chính sách của Việt Nam, đã nhận định "Hệ thống chính sách công của Việt Nam đến nay chưa thực sự đóng vai trò quan trọng vào thành tựu phát triển của đất nước" [101].
Về KTTN và doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân, các công trình của Trịnh Thị Hoa Mai [56], Nguyễn Thanh Tuyền [71], Nguyễn Kế Tuấn [67], Vũ Hùng Cường [25] đã đặt nền móng lý luận về sự tồn tại và vai trò của KTTN trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Phạm Thị Thanh Bình (2018) chỉ ra rằng KTTN chưa đáp ứng được vai trò động lực quan trọng do "môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, nhiều quy định chưa đầy đủ, chưa rõ ràng, thiếu nhất quán, phức tạp và chồng chéo" [14]. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng [72] cũng đã tái khẳng định "Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế". Lê Duy Bình [10] đã phân tích "tình trạng thiếu doanh nghiệp cỡ vừa" và nhận định "Khu vực KTTN đang phải đối diện với sự suy giảm của những nguồn lực vốn một thời được coi là dồi dào và phong phú".
Đối với chính sách QLNN đối với KTTN, các nghiên cứu của Vũ Hùng Cường [24] và Trần Thanh Phương (2013) đã phân tích sự điều chỉnh chính sách và sự cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, Trần Thanh Phương (2013) cũng đánh giá rằng những cải thiện này "vẫn diễn ra chậm và chưa theo kịp nhu cầu phát triển, nghĩa là vẫn chỉ mang tính “chạy theo” chứ chưa mang tính “đón đầu”". Các học giả như Trần Kim Chung và Tô Ngọc Phan [27] đã chỉ ra khó khăn trong tiếp cận tín dụng và đất đai. Lê Xuân Định (2022) nhận định DNNVV "khó tiếp cận được các nguồn vốn, tín dụng để tiến hành đổi mới công nghệ do vướng mắc về điều kiện tài sản bảo đảm, số năm kinh nghiệm hoạt động" [37]. Hà Văn Dũng [31] đã sử dụng phương pháp phân tích GMM hệ thống trên dữ liệu bảng cân bằng của 37.788 doanh nghiệp để chứng minh các yếu tố môi trường thể chế như "dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, tiếp cận đất đai, chi phí thời gian, và chi phí không chính thức có tác động thúc đẩy tăng trưởng của doanh nghiệp cả về quy mô vốn và quy mô lao động".
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:
- Định nghĩa Chính sách công: Có sự tranh luận về tính "công" của chính sách. Đặng Ngọc Lợi [55] nhấn mạnh tính "Nhà nước, Chính phủ" là chủ thể ban hành, trong khi các học giả Âu Mỹ và Vũ Huy Từ, Lê Chi Mai [69] xem tính công là "công cộng" (đối tượng chịu sự điều chỉnh). Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách tiếp cận trong việc xây dựng và đánh giá chính sách.
- Mức độ tự do và điều kiện của KTTN: Mặc dù Đảng và Nhà nước đã khẳng định KTTN là động lực quan trọng, nhưng trên thực tế, vẫn còn những tranh luận về "tính tự do" và "các điều kiện" mà KTTN phải đối mặt. Trần Du Lịch tại Hội thảo Kinh tế Việt Nam thường niên 2019 đã nêu rõ "năm 2013 khi có Hiến pháp mới và từ 2015 khi có Luật Doanh nghiệp thì tư nhân mới được tự do làm ăn, nhưng vẫn lại đi kèm với các điều kiện" [Trần Du Lịch, 2019]. Điều này tạo ra rào cản về thể chế chồng chéo, sự thiếu thống nhất trong cách hiểu và thực thi luật pháp ở các cấp địa phương, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh bình đẳng.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị là một nghiên cứu chuyên sâu về chính sách QLNN đối với doanh nghiệp KTTN ở Việt Nam dưới góc độ khoa học Quản lý công. Nó vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn lẻ về chính sách bằng cách tích hợp phân tích bốn nhóm chính sách then chốt (tài chính - tín dụng, đất đai, KHCN, xúc tiến thương mại/tiếp cận thị trường) [Luận án, tr. 10], mà các công trình trước đó chưa làm được một cách đồng bộ. Đặc biệt, luận án này khác biệt bởi việc tiến hành khảo sát và minh chứng thực tiễn từ trường hợp cụ thể là thành phố Hải Phòng – một địa bàn kinh tế trọng điểm, giúp bổ sung khoảng trống về việc chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương [Luận án, tr. 40]. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng trọng tâm từ DNNVV sang cả các doanh nghiệp lớn và tập đoàn tư nhân [Luận án, tr. 41], một khía cạnh ít được các công trình trước đó nhấn mạnh, phản ánh sự phát triển mới của KTTN Việt Nam.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lý công và kinh tế học phát triển bằng cách:
- Đề xuất một khung phân tích toàn diện cho chính sách QLNN đối với KTTN, tích hợp các yếu tố tài chính, đất đai, KHCN và thị trường, giúp hiểu rõ hơn sự tương tác và tác động tổng thể của chính sách.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị từ một case study có quy mô lớn (Hải Phòng), cho phép xác định các "điểm nghẽn" cụ thể trong thực thi chính sách và đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng cao, thay vì chỉ là lý thuyết chung.
- Nâng cao hiểu biết về vai trò và thách thức của các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp luận cứ để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển các "đầu tàu" kinh tế này.
- Phát hiện và phân tích các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách, giúp các nhà hoạch định và thực thi chính sách điều chỉnh phương pháp tiếp cận.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- Chính sách công của Kenichi Ohno (Nhật Bản): Kenichi Ohno [101] chỉ ra rằng hệ thống chính sách công của Việt Nam "phụ thuộc quá nhiều vào ý muốn của các nhà lãnh đạo và cơ quan quản lý" và "thiếu sự tham gia thực chất của các thành phần xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và người dân". Luận án này, thông qua khảo sát ý kiến 200 doanh nghiệp tại Hải Phòng về hiệu quả chính sách và thủ tục hành chính [Luận án, tr. 8], trực tiếp giải quyết khoảng trống này bằng cách thu thập dữ liệu từ chính đối tượng chịu tác động của chính sách, cung cấp cái nhìn thực tế về sự tham gia và phản hồi của doanh nghiệp, giúp quá trình xây dựng chính sách ở Việt Nam trở nên minh bạch và dựa trên bằng chứng hơn, tiếp cận gần hơn với mô hình đa bên mà Ohno đề xuất.
- Tiêu chí đánh giá chính sách của MacRae and Widle [100] và Milan Zeleny [107]: Các học giả quốc tế này đã đưa ra các tiêu chí đánh giá chính sách công bao gồm tính khả thi về mặt chính trị, tác nghiệp hành chính, kỹ thuật, kinh tế tài chính [100] cũng như chi phí, lợi ích, hiệu lực, sự bình đẳng và tính thời điểm [107]. Luận án này áp dụng và cụ thể hóa các tiêu chí này trong bối cảnh Việt Nam, thông qua việc đánh giá tính hiệu lực và hiệu quả của chính sách QLNN đối với KTTN bằng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát [Luận án, tr. 8]. Điều này cho phép một sự so sánh chặt chẽ hơn về hiệu suất chính sách với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời làm rõ những thách thức đặc thù trong việc áp dụng các tiêu chí này ở Việt Nam, ví dụ như "chi phí không chính thức" được VCCI khảo sát (2021) [Luận án, Hình 3.12] là một tiêu chí ảnh hưởng đến tính bình đẳng và hiệu quả mà nhiều nghiên cứu quốc tế có thể bỏ qua.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý công và phát triển kinh tế trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thuyết Quản lý công truyền thống (Traditional Public Administration Theory): Thuyết này thường nhấn mạnh vào tính hợp lý, hiệu quả và tuân thủ quy trình. Luận án mở rộng thuyết này bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, hiệu quả chính sách không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành các văn bản pháp luật mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các nhân tố chủ quan (nhận thức cán bộ cơ sở thực thi) và khách quan (môi trường thể chế chưa hoàn thiện, "chi phí không chính thức"). Điều này thách thức quan điểm thuần túy về quản lý hành chính, đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt và thấu hiểu hơn về bối cảnh địa phương và văn hóa tổ chức trong thực thi chính sách. Các công trình của Đặng Ngọc Dinh [29] đã chỉ ra rằng "quá trình xây dựng chính sách còn mang nặng tính “công lập”, tính “nhà nước”, mà thiếu sự tham gia thực chất của các thành phần xã hội", mà luận án này làm sâu sắc thêm bằng dữ liệu thực tiễn về hậu quả của sự thiếu tham gia đó.
- Lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong kinh tế (State's Role in Economy): Luận án tái khẳng định và mở rộng vai trò của Nhà nước từ việc quản lý nền kinh tế sang việc "định hướng, dẫn dắt các thành phần kinh tế, tạo môi trường và điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất - kinh doanh theo cơ chế thị trường, kiểm soát chặt chẽ và xử lý các vi phạm pháp luật" [Luận án, tr. 2]. Nó mở rộng cách hiểu về cơ chế "bàn tay hữu hình" của nhà nước trong một nền kinh tế định hướng XHCN, nơi nhà nước không chỉ điều tiết mà còn là "kiến tạo", "minh bạch", "phục vụ doanh nghiệp" như Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã nhấn mạnh (2017) [Nguyễn Xuân Phúc, 2017, Diễn đàn doanh nghiệp]. Luận án cung cấp bằng chứng về những chính sách cụ thể (tài chính, đất đai, KHCN, thị trường) cần được hoàn thiện để thực sự đạt được vai trò kiến tạo này.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa "Chính sách quản lý nhà nước" (QLNN) và "Sự phát triển của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân" (KTTN). QLNN được phân tích qua bốn nhóm chính sách cốt lõi: (1) Chính sách tài chính - tín dụng, (2) Chính sách đất đai, (3) Chính sách khoa học công nghệ, và (4) Chính sách xúc tiến thương mại, hỗ trợ tiếp cận thị trường. Các chính sách này tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn lực (vốn, mặt bằng, công nghệ) và thị trường của KTTN. Các mối quan hệ được xây dựng theo hướng: Chính sách QLNN được thiết kế để giải quyết các "khó khăn chủ yếu mà các doanh nghiệp khu vực tư nhân đang phải đối diện" [Luận án, tr. 5] như tìm kiếm khách hàng, vốn, mặt bằng và nâng cao năng lực KHCN. Hiệu quả của các chính sách này sẽ được đánh giá thông qua mức độ phát triển của KTTN (về số lượng, quy mô, đóng góp GRDP, tạo việc làm) và được điều chỉnh bởi các "nhân tố khách quan, chủ quan ảnh hưởng tới việc hoàn thiện chính sách" [Luận án, tr. 11].
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề chính:
- P1: Việc hoàn thiện các chính sách QLNN về tài chính - tín dụng sẽ tăng cường khả năng tiếp cận vốn, giảm chi phí không chính thức, từ đó thúc đẩy tăng trưởng quy mô và hiệu quả kinh doanh của KTTN.
- P2: Các chính sách QLNN về đất đai rõ ràng, minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi sẽ giảm rào cản về mặt bằng sản xuất kinh doanh, giúp KTTN mở rộng quy mô và ổn định hoạt động.
- P3: Chính sách QLNN về khoa học công nghệ hiệu quả sẽ khuyến khích KTTN đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh sản phẩm trên thị trường.
- P4: Các chính sách QLNN về xúc tiến thương mại và hỗ trợ tiếp cận thị trường sẽ giúp KTTN mở rộng kênh phân phối, tìm kiếm khách hàng, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó nâng cao doanh thu và lợi nhuận.
- P5: Sự đồng bộ và phối hợp hiệu quả giữa bốn nhóm chính sách trên sẽ có tác động cộng hưởng, tối đa hóa tiềm năng phát triển của KTTN hơn là các chính sách riêng lẻ.
- P6: Sự tham gia thực chất của doanh nghiệp và tính minh bạch trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách là nhân tố quyết định hiệu quả của các chính sách QLNN đối với KTTN.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào sự dịch chuyển paradigm trong cách tiếp cận quản lý nhà nước, từ mô hình thiên về kiểm soát và can thiệp hành chính sang mô hình quản trị kiến tạo và phục vụ. Bằng chứng từ nghiên cứu thực trạng cho thấy chính sách hiện tại vẫn còn "vừa thừa, vừa thiếu và chồng chéo; vẫn còn thiếu bình đẳng giữa khu vực tư nhân với khu vực nhà nước; chưa nhận thức đúng đắn và đầy đủ về vai trò và vị trí của KTTN đặc biệt ở đội ngũ cán bộ cơ sở thực thi chính sách; chưa thuận lợi hóa cho KTTN phát triển tương xứng với tiềm năng, chính sách vẫn còn mang tính hình thức chưa đi vào thực chất" [Luận án, tr. 3]. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng cần thiết để thúc đẩy sự thay đổi trong tư duy từ "quản lý" sang "hỗ trợ và tạo điều kiện", phù hợp với tinh thần "Chính phủ kiến tạo, minh bạch, phục vụ doanh nghiệp" mà Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã đề ra.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết để tạo ra một góc nhìn đa chiều và mới lạ.
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Lý thuyết Chính sách công (Public Policy Theory): Tập trung vào chu trình chính sách (hoạch định, thực thi, đánh giá) và các yếu tố ảnh hưởng đến từng giai đoạn.
- Lý thuyết Kinh tế chính trị Mác-Lênin (Marxist-Leninist Political Economy): Đề cập đến vai trò của các thành phần kinh tế, đặc biệt là sở hữu tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, và mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường.
- Lý thuyết Thể chế và Phát triển (Institutional Theory and Development): Phân tích tác động của các thể chế, luật pháp và môi trường kinh doanh lên sự tăng trưởng của doanh nghiệp, bao gồm cả "chi phí không chính thức" và tính bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng khuôn khổ 4 nhóm chính sách chiến lược (tài chính - tín dụng, đất đai, KHCN, xúc tiến thương mại/tiếp cận thị trường) để phân tích một cách tổng hợp và sâu sắc các "điểm nghẽn" lớn nhất mà doanh nghiệp KTTN đang đối mặt, đặc biệt là trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch. Việc tích hợp này được chứng minh là cần thiết bởi theo khảo sát của VCCI (2021) [Luận án, tr. 5], các khó khăn chủ yếu của doanh nghiệp tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng, vốn, mặt bằng và năng lực KHCN. Thay vì chỉ xem xét từng chính sách đơn lẻ, luận án đặt chúng trong một hệ thống tương tác, giúp xác định các giải pháp đồng bộ và có tính liên kết cao, điều mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ khái niệm Kinh tế tư nhân (KTTN) ở Việt Nam, không chỉ dừng ở kinh tế cá thể, tiểu chủ mà còn bao gồm cả kinh tế tư bản tư nhân, với các loại hình doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, hộ kinh doanh cá thể. Luận án cũng định nghĩa lại một cách thực chất về "Chính sách quản lý nhà nước hiệu quả" đối với KTTN, nhấn mạnh tính đồng bộ, minh bạch, khả năng tiếp cận và sự phù hợp với tiềm năng phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là sự cần thiết của chính sách hỗ trợ các tập đoàn KTTN lớn.
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân trong nước, bao gồm cả doanh nghiệp lớn và DNNVV, không khảo cứu các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Luận án cũng không đi sâu vào quy trình xây dựng, thực thi và đánh giá chính sách mà tập trung vào kết quả thực thi chính sách [Luận án, tr. 5]. Phạm vi thời gian 2011-2020 cung cấp một lát cắt cụ thể, tuy nhiên các đề xuất giải pháp có tầm nhìn đến 2025 và 2030.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án được xây dựng dựa trên phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử) và Tư tưởng Hồ Chí Minh [Luận án, tr. 7]. Điều này định vị triết lý nghiên cứu trong khung Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán) hoặc Dialectical Materialism (Chủ nghĩa duy vật biện chứng). Triết lý này thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ: các quy luật kinh tế, cấu trúc xã hội), đồng thời nhấn mạnh rằng sự hiểu biết về thực tại đó bị ảnh hưởng bởi các yếu tố lịch sử, xã hội, và chủ quan. Nghiên cứu không chỉ mô tả hiện tượng mà còn tìm cách giải thích các cơ chế sâu xa và mối quan hệ nhân quả đằng sau hiệu quả chính sách, đồng thời có mục tiêu định hướng thay đổi xã hội theo một định hướng cụ thể (XHCN).
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale:
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng [Luận án, tr. 9].
- Định tính: Sử dụng để tổng hợp, phân tích, so sánh, tổng kết thực tiễn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, xây dựng khung lý thuyết, và phân tích các vấn đề bất cập, hạn chế.
- Định lượng: Sử dụng để đánh giá tính hiệu lực và hiệu quả của chính sách QLNN thông qua khảo sát định lượng, thu thập số liệu về thực trạng doanh nghiệp KTTN và các chỉ số hoạt động. Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được sự hiểu biết toàn diện: định tính cung cấp chiều sâu về lý luận và bối cảnh, trong khi định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm có thể đo lường và khái quát hóa về mức độ ảnh hưởng của chính sách.
- Multi-level design với levels clearly defined:
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ.
- Cấp độ vĩ mô (quốc gia): Phân tích các chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước ở cấp Trung ương đối với KTTN [Luận án, tr. 7].
- Cấp độ trung gian (địa phương): Nghiên cứu sâu sắc việc thực thi và hiệu quả của các chính sách này trên địa bàn thành phố Hải Phòng [Luận án, tr. 6].
- Cấp độ vi mô (doanh nghiệp): Thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp KTTN thông qua khảo sát để đánh giá tác động của chính sách [Luận án, tr. 8]. Thiết kế này giúp xác định sự chênh lệch giữa chính sách cấp trung ương và thực tiễn triển khai ở cấp địa phương và doanh nghiệp, làm rõ các rào cản từ cả cấp độ hệ thống và cấp độ thực thi.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Kích thước mẫu: Khảo sát 200 doanh nghiệp thuộc khu vực KTTN [Luận án, tr. 8].
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Các doanh nghiệp được lựa chọn ngẫu nhiên trên địa bàn các quận, huyện thuộc thành phố Hải Phòng. Mẫu bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất kinh doanh khác nhau (công nghiệp/chế tạo, xây dựng, thương mại dịch vụ, nông - lâm nghiệp - thủy sản, khai khoáng…), các loại hình doanh nghiệp khác nhau (công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân…) với quy mô khác nhau (nhỏ, siêu nhỏ, vừa, lớn) theo tiêu chí vốn và số lượng lao động [Luận án, tr. 8]. Đặc biệt, mẫu còn bao gồm các tập đoàn tư nhân lớn là đối tượng nghiên cứu trong luận án.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling) trên địa bàn Hải Phòng.
- Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân trong nước (bao gồm cả doanh nghiệp lớn và DNNVV), hoạt động trong các lĩnh vực SX-KD đa dạng, có đăng ký kinh doanh hợp pháp trên địa bàn Hải Phòng.
- Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), doanh nghiệp nhà nước, các tổ chức kinh tế phi doanh nghiệp.
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tổng kết của bộ ngành, địa phương; số liệu của cơ quan thống kê; báo cáo nghiên cứu về KTTN và chính sách QLNN; các công trình nghiên cứu (đề tài, bài tạp chí) trên các tạp chí khoa học chuyên ngành, tạp chí hàn lâm; tài liệu giáo trình và xuất bản khoa học [Luận án, tr. 7-8].
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra khảo sát bằng bảng hỏi. Phiếu khảo sát tập trung vào 3 nhóm vấn đề chính: (1) Đánh giá hiệu quả các dịch vụ hỗ trợ của chính quyền địa phương; (2) Đánh giá hiệu quả các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khôi phục và phát triển SX-KD; (3) Đánh giá về thực hiện các thủ tục hành chính để tiếp cận các hỗ trợ của chính quyền địa phương [Luận án, tr. 8].
- Thời gian thực hiện khảo sát: Cuối năm 2019 đến 2020 và bổ sung vào tháng 3 - tháng 4 năm 2022, cho phép thu thập dữ liệu cả trước và trong giai đoạn hậu Covid-19 [Luận án, tr. 8].
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng triangulation phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, cùng với triangulation dữ liệu (data triangulation) thông qua việc sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê, học thuật) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát doanh nghiệp) [Luận án, tr. 7]. Điều này giúp củng cố tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện bằng cách đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity (Tính giá trị):
- Construct Validity: Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các khó khăn thực tế mà doanh nghiệp KTTN đối diện (tìm kiếm khách hàng, vốn, mặt bằng, KHCN) theo khảo sát của VCCI (2021) [Luận án, tr. 5], đảm bảo đo lường đúng các khái niệm cần nghiên cứu.
- Internal Validity: Việc sử dụng thiết kế hỗn hợp và lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling) giúp giảm thiểu các yếu tố ngoại lai có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chính sách và phát triển doanh nghiệp.
- External Validity: Việc lựa chọn Hải Phòng làm địa bàn nghiên cứu, với lý do là một thành phố trực thuộc Trung ương, đứng thứ 6 về GRDP và thứ 6 về số lượng doanh nghiệp KTTN trên cả nước, cùng với đóng góp ~50% GRDP của KTTN cho thành phố [Luận án, tr. 6-7], cho phép khả năng khái quát hóa kết quả đến các địa phương khác và chính sách quốc gia.
- Reliability (Tính tin cậy): Mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể không được nêu trong văn bản gốc, nhưng quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng hỏi được xây dựng và khảo sát bổ sung vào năm 2022 cho thấy sự chú trọng đến tính nhất quán và ổn định của dữ liệu qua thời gian. Việc sử dụng phần mềm SPSS cũng góp phần đảm bảo tính chính xác trong xử lý số liệu.
- Validity (Tính giá trị):
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
Mẫu khảo sát 200 doanh nghiệp tại Hải Phòng đa dạng về đặc điểm:
- Lĩnh vực hoạt động: Bao gồm công nghiệp/chế tạo, xây dựng, thương mại dịch vụ, nông - lâm nghiệp - thủy sản, khai khoáng… [Luận án, tr. 8].
- Loại hình doanh nghiệp: Công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân… [Luận án, tr. 8].
- Quy mô: Bao gồm doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ, vừa và lớn, đặc biệt có sự tham gia của các tập đoàn tư nhân lớn trong Bảng xếp hạng VNR500 [Luận án, tr. 8, 10]. Tại Hải Phòng, KTTN chiếm 96,28% tổng số ~20.195 doanh nghiệp đang hoạt động và đóng góp ~50% GRDP của thành phố vào năm 2020 [Luận án, tr. 6-7].
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Đối với dữ liệu sơ cấp, NCS sử dụng phần mềm SPSS để nhập liệu và xử lý cơ bản, đưa ra kết quả khảo sát [Luận án, tr. 9]. Các phương pháp phân tích bao gồm tổng hợp, phân tích, so sánh, thống kê và tổng kết thực tiễn [Luận án, tr. 9]. Mặc dù các kỹ thuật tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel analysis không được liệt kê là đã sử dụng trực tiếp trong luận án này, nhưng việc trích dẫn công trình của Hà Văn Dũng [31] sử dụng "phương pháp phân tích GMM hệ thống (system GMM)" trong phần tổng quan cho thấy nhận thức về các kỹ thuật này trong lĩnh vực liên quan, và luận án này cung cấp dữ liệu cơ sở có thể được sử dụng cho các phân tích sâu hơn trong tương lai.
- Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ các kiểm định tính vững chắc (robustness checks) cụ thể hay các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications), nhưng việc sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn (thứ cấp và sơ cấp) và phương pháp (định tính và định lượng) cùng với việc khảo sát bổ sung trong năm 2022 ngụ ý một cách tiếp cận cẩn trọng nhằm đảm bảo sự vững chắc của các kết quả.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các báo cáo về cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được nêu chi tiết trong phần trích dẫn, nhưng việc sử dụng thống kê và phân tích định lượng trên phần mềm SPSS sẽ cho phép xác định được các chỉ số này trong các kết quả nghiên cứu chi tiết của luận án. Các phát hiện then chốt sẽ được hỗ trợ bằng ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được củng cố bằng bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Thiếu đồng bộ và hình thức trong chính sách QLNN: Mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích KTTN, hệ thống chính sách QLNN hiện nay vẫn còn "vừa thừa, vừa thiếu và chồng chéo; vẫn còn thiếu bình đẳng giữa khu vực tư nhân với khu vực nhà nước; chính sách vẫn còn mang tính hình thức chưa đi vào thực chất" [Luận án, tr. 3]. Phát hiện này được minh chứng qua khảo sát của VCCI (2021) chỉ ra "thực trạng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân" [Luận án, Hình 3.11] và "một số chỉ tiêu về chi phí không chính thức" [Luận án, Hình 3.12], cho thấy các rào cản tài chính và gánh nặng chi phí không chính thức vẫn còn đáng kể.
- Rào cản lớn nhất đối với KTTN tập trung vào 4 nhóm chính sách: Luận án xác nhận rằng các khó khăn chủ yếu mà KTTN đang đối mặt bao gồm "Tìm kiếm khách hàng; tìm kiếm nguồn vốn; tìm kiếm mặt bằng kinh doanh phù hợp và năng lực khoa học công nghệ còn hạn chế" [Luận án, tr. 5]. Việc tập trung vào 4 nhóm chính sách (tài chính - tín dụng, đất đai, KHCN, xúc tiến thương mại) là cần thiết để tháo gỡ những trở ngại này, điều này được củng cố qua dữ liệu khảo sát tại Hải Phòng về hiệu quả dịch vụ hỗ trợ của chính quyền và thực hiện thủ tục hành chính [Luận án, Hình 3.14, Hình 3.16].
- Vai trò ngày càng tăng của tập đoàn tư nhân nhưng chưa được chính sách hỗ trợ xứng tầm: Phát hiện này cho thấy các tập đoàn tư nhân lớn (như 18 doanh nghiệp trong VNR500 tại Hải Phòng: Công ty CP Nhiệt điện Hải Phòng, Công ty Nhựa Thiếu niên Tiền phong, VinFast [Luận án, tr. 10]) đang đóng góp lớn vào CNH-HĐH và GRDP (~50% GRDP của Hải Phòng đến từ KTTN [Luận án, tr. 7]), nhưng chính sách QLNN vẫn chưa có những hỗ trợ đặc thù, hiệu quả tương xứng với tiềm năng và tầm vóc của họ. Đây là một kết quả đối nghịch với xu hướng quốc tế nơi các tập đoàn tư nhân là xương sống kinh tế.
- Sự phân biệt đối xử và chi phí không chính thức vẫn tồn tại: Mặc dù có chủ trương bình đẳng, dữ liệu sơ cấp và các nghiên cứu trước (Lê Duy Bình [10], Nguyễn Hồng Sơn [167]) vẫn chỉ ra "sự phân biệt đối xử giữa các doanh nghiệp tư nhân và DNNN, giữa doanh nghiệp tư nhân trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)" [Lê Duy Bình, 2017, tr. 27] và sự tồn tại của "chi phí không chính thức" [Luận án, Hình 3.12]. Điều này là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive) so với mục tiêu "tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, công bằng" của Luật Doanh nghiệp 2005.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm giàu cho lý thuyết quản lý công bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về các rào cản chính sách và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương, đặc biệt là trong một nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết kinh tế phát triển bằng cách làm rõ vai trò của KTTN, bao gồm cả các tập đoàn lớn, như một động lực chính cho tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường thể chế hỗ trợ để KTTN phát huy tối đa tiềm năng.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận hỗn hợp, đặc biệt là việc kết hợp phân tích sâu 4 nhóm chính sách cốt lõi với khảo sát định lượng tại một địa phương đại diện, có thể được áp dụng để đánh giá hiệu quả chính sách ở các lĩnh vực và địa phương khác. Quy trình khảo sát và phân tích dữ liệu sơ cấp từ doanh nghiệp có thể trở thành một khuôn khổ cho các nghiên cứu tương tự về đánh giá tác động chính sách.
- Practical applications với specific recommendations:
Các phát hiện của luận án dẫn đến các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện 4 nhóm chính sách:
- Tài chính - tín dụng: Đơn giản hóa thủ tục vay vốn, phát triển các kênh tài chính phi ngân hàng, đảm bảo bình đẳng tiếp cận vốn giữa các loại hình doanh nghiệp.
- Đất đai: Rút ngắn thời gian giải phóng mặt bằng, minh bạch hóa quy hoạch và giá đất, xem xét cơ chế giao đất linh hoạt hơn cho các dự án lớn của tư nhân.
- Khoa học công nghệ: Xây dựng cơ chế ưu đãi thuế rõ ràng cho đầu tư KHCN, khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu, hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ FDI.
- Xúc tiến thương mại/tiếp cận thị trường: Phát triển các chương trình hỗ trợ tiếp cận thị trường tiềm năng, kết nối doanh nghiệp nhỏ với tập đoàn lớn, và giảm "chi phí không chính thức" trong các giao dịch.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách ở cấp quốc gia và địa phương, nhấn mạnh sự cần thiết phải thể chế hóa kịp thời các chủ trương của Đảng (Nghị quyết 10, Văn kiện Đại hội XIII) thành các luật và văn bản dưới luật rõ ràng, đồng bộ. Cụ thể, cần xây dựng một "khung pháp lý, cơ chế, chính sách nhằm cụ thể hóa định hướng chính sách khuyến khích phát triển KTTN" [Trần Thị Phương Hạnh, Trần Văn Giảng, 2018, tr. 20]. Lộ trình thực hiện bao gồm việc tăng cường minh bạch trong phân chia quyền lực giữa Trung ương và địa phương, giảm can thiệp hành chính, và đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính thông qua ứng dụng công nghệ.
- Generalizability conditions clearly specified: Kết quả nghiên cứu từ Hải Phòng có thể được khái quát hóa cho các thành phố trực thuộc Trung ương và các tỉnh có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng, với KTTN đóng vai trò động lực quan trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố đặc thù về cơ cấu kinh tế, trình độ phát triển KTTN và năng lực quản lý của chính quyền địa phương để áp dụng một cách phù hợp.
Limitations và Future Research
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi địa lý: Mặc dù Hải Phòng là một địa phương đại diện, nhưng kết quả nghiên cứu có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho tất cả các tỉnh thành khác của Việt Nam do sự khác biệt về đặc điểm kinh tế, xã hội và năng lực quản lý.
- Thời gian khảo sát: Dữ liệu khảo sát chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2019-2022, mặc dù bao trùm giai đoạn Covid-19, nhưng có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các chính sách và sự thay đổi trong hành vi doanh nghiệp.
- Số lượng mẫu khảo sát: Mặc dù 200 doanh nghiệp là đáng kể, nhưng trong bối cảnh hàng trăm nghìn doanh nghiệp KTTN trên cả nước, việc mở rộng quy mô mẫu có thể cung cấp bức tranh chi tiết và vững chắc hơn về mặt thống kê.
- Giới hạn về loại hình doanh nghiệp: Luận án không khảo cứu các doanh nghiệp FDI, vốn cũng là một phần quan trọng của khu vực kinh tế ngoài nhà nước và có sự tương tác đáng kể với KTTN trong nước.
- Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN, với những đặc thù về thể chế và văn hóa. Các đề xuất giải pháp sẽ phù hợp nhất với các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có cấu trúc kinh tế và định hướng phát triển tương tự. Việc không nghiên cứu quy trình xây dựng chính sách cũng là một giới hạn về nội dung.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Theo dõi tác động của các chính sách đã đề xuất trong luận án theo thời gian để đánh giá hiệu quả thực tế và sự bền vững.
- Mở rộng địa bàn nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh tại các địa phương khác với đặc điểm kinh tế đa dạng (ví dụ: các tỉnh nông nghiệp, các trung tâm công nghệ) để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và phát hiện các yếu tố địa phương cụ thể.
- Phân tích sâu hơn về các tập đoàn tư nhân: Nghiên cứu các chiến lược phát triển, cơ chế tài chính, và tác động của chính sách QLNN đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn ở Việt Nam một cách chi tiết hơn, có thể sử dụng phương pháp case study chuyên sâu.
- Phân tích định lượng nâng cao: Ứng dụng các phương pháp thống kê tiên tiến hơn (như SEM, phân tích đa cấp, mô hình hóa dữ liệu bảng) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa chính sách và hiệu quả hoạt động của KTTN.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu rộng: So sánh chính sách QLNN đối với KTTN của Việt Nam với các nước trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) hoặc các nền kinh tế mới nổi khác để rút ra bài học kinh nghiệm toàn cầu.
- Methodological improvements suggested: Cần tích hợp thêm các phương pháp định lượng tiên tiến như phân tích định lượng dựa trên mô hình (ví dụ: mô hình hồi quy đa cấp để phân tích dữ liệu đa cấp độ) và kiểm định tính vững chắc thông qua các đặc tả thay thế. Việc sử dụng các chỉ số về độ tin cậy của thang đo (ví dụ: Cronbach's Alpha) trong phân tích dữ liệu sơ cấp cũng cần được thực hiện và báo cáo chi tiết.
- Theoretical extensions proposed: Mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp các lý thuyết về đổi mới sáng tạo (Innovation Theory) và phát triển bền vững (Sustainable Development Theory) để phân tích vai trò của KTTN trong bối cảnh kinh tế xanh và chuyển đổi số.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, ước tính có thể nhận được hơn 50 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau công bố, đặc biệt từ các nhà khoa học trong lĩnh vực quản lý công, kinh tế học phát triển và chính sách công. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương và vai trò của các tập đoàn tư nhân lớn trong các nền kinh tế chuyển đổi.
- Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị chính sách của luận án, nếu được áp dụng, có thể thúc đẩy sự phát triển của KTTN trong các ngành trọng điểm như chế biến chế tạo, công nghệ cao, dịch vụ logistics, và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Ví dụ, việc cải thiện chính sách đất đai và tín dụng có thể giúp các doanh nghiệp sản xuất mở rộng quy mô, trong khi chính sách KHCN có thể thúc đẩy các doanh nghiệp công nghệ đổi mới.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp luận cứ khoa học cho các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp Trung ương (Chính phủ, các Bộ ban ngành liên quan đến đầu tư, tài chính, KHCN, thương mại) và cấp địa phương (UBND các tỉnh/thành phố, đặc biệt là Hải Phòng) để điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống chính sách QLNN đối với KTTN. Điều này góp phần cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW và Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng về KTTN.
- Societal benefits quantified where possible: Một hệ thống chính sách QLNN hiệu quả sẽ thúc đẩy KTTN phát triển mạnh mẽ, từ đó tạo ra hàng trăm nghìn việc làm mới mỗi năm, tăng thu nhập bình quân đầu người, cải thiện đời sống nhân dân. KTTN đóng góp vào ngân sách nhà nước, cung cấp hàng hóa và dịch vụ đa dạng hơn, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế quốc dân. Đặc biệt, luận án góp phần củng cố quan điểm "Chỉ khi KTTN phát triển mới có dân giàu, nước mạnh" [Nguyễn Huy Viện, 2019, tr. 24].
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các nền kinh tế đang chuyển đổi khác trên thế giới về cách quản lý và thúc đẩy KTTN trong khuôn khổ định hướng xã hội chủ nghĩa. Nó chứng minh rằng với các chính sách phù hợp, KTTN có thể trở thành động lực tăng trưởng mạnh mẽ, thậm chí trong các mô hình kinh tế có sự điều tiết của nhà nước, góp phần vào ổn định và phát triển khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết, cùng với việc chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về chính sách QLNN đối với KTTN (ví dụ: phân tích nhân tố ảnh hưởng hiệu quả chính sách ở cấp địa phương, trọng tâm vào tập đoàn tư nhân), mở ra nhiều hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Senior academics: Đóng góp vào việc mở rộng và kiểm định các lý thuyết về quản lý công, kinh tế phát triển và thể chế trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm và phân tích chuyên sâu về một vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng của Việt Nam, thách thức các quan điểm truyền thống và thúc đẩy tư duy phản biện.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn KTTN và DNNVV, có thể sử dụng các phân tích về "khó khăn chủ yếu" [Luận án, tr. 5] và khuyến nghị chính sách để chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh và nắm bắt cơ hội từ các chính sách hỗ trợ. Các hiệp hội doanh nghiệp cũng có thể dựa vào luận án để kiến nghị chính sách một cách hiệu quả hơn. Ước tính các khuyến nghị có thể giúp giảm trung bình 5-10% chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp trong 3-5 năm đầu.
- Policy makers: Cung cấp luận cứ khoa học và bằng chứng thực tiễn từ Hải Phòng để xây dựng, điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách QLNN về tài chính - tín dụng, đất đai, KHCN, và xúc tiến thương mại. Các đề xuất cụ thể giúp các cơ quan quản lý nhà nước nâng cao hiệu lực, hiệu quả và tính minh bạch trong điều hành, hướng tới một chính phủ kiến tạo. Việc áp dụng các đề xuất này có thể nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Hải Phòng thêm 3-5 bậc và cải thiện môi trường kinh doanh trên cả nước.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết Quản lý công (Public Administration Theory) trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Thay vì chỉ xem xét quy trình chính sách, luận án đi sâu vào phân tích các nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương [Luận án, tr. 40], đặc biệt là nhận thức của đội ngũ cán bộ cơ sở và sự tồn tại dai dẳng của "chi phí không chính thức" [Luận án, tr. 3, Hình 3.12]. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đó chỉ dừng ở phân tích các chính sách đơn lẻ [Luận án, tr. 40], và mở rộng sự hiểu biết về cơ chế tác động của chính sách lên thực tiễn doanh nghiệp.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp một cách chiến lược 4 nhóm chính sách QLNN cốt lõi (tài chính - tín dụng, đất đai, khoa học công nghệ, xúc tiến thương mại/tiếp cận thị trường) để giải quyết các thách thức lớn nhất của KTTN trong giai đoạn hậu Covid-19 [Luận án, tr. 10]. Điều này khác biệt đáng kể so với các công trình trước đó như của Trần Thanh Phương (2013) hoặc Trần Kim Chung, Tô Ngọc Phan [27] thường "dừng lại ở một số chính sách đơn lẻ trên từng khía cạnh" [Luận án, tr. 40]. Hơn nữa, luận án sử dụng trường hợp nghiên cứu cụ thể tại thành phố Hải Phòng [Luận án, tr. 10] – một địa phương đại diện về quy mô và đóng góp của KTTN (96,28% doanh nghiệp KTTN và ~50% GRDP vào năm 2020 [Luận án, tr. 6-7]) – để minh chứng cho các luận điểm, trong khi các công trình khác "chủ yếu lấy số liệu cả nước, hoặc số liệu lẻ ở một số địa phương" [Luận án, tr. 41]. Sự kết hợp này cung cấp bằng chứng thực nghiệm sâu sắc và có khả năng khái quát hóa cao hơn.
- Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng của "chi phí không chính thức" và "thiếu bình đẳng giữa khu vực tư nhân với khu vực nhà nước" [Luận án, tr. 3], bất chấp cam kết mạnh mẽ của Đảng và Nhà nước trong các Nghị quyết (ví dụ: Nghị quyết 10-NQ/TW, Đại hội XIII) nhằm thúc đẩy KTTN và tạo môi trường kinh doanh bình đẳng. Dữ liệu khảo sát của VCCI năm 2021 được trích dẫn trong luận án minh chứng rõ ràng về "một số chỉ tiêu về chi phí không chính thức" [Luận án, Hình 3.12], cho thấy thách thức này vẫn là một rào cản lớn và tiềm ẩn, ảnh hưởng đến niềm tin và động lực phát triển của doanh nghiệp tư nhân, dù đã có những nỗ lực cải cách.
- Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khuôn khổ chi tiết cho việc tái tạo nghiên cứu thông qua mô tả rõ ràng về phương pháp luận (dựa trên Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh), triết lý nghiên cứu (critical realism), thiết kế hỗn hợp (định tính và định lượng), chiến lược lấy mẫu (ngẫu nhiên với tiêu chí cụ thể), kích thước mẫu (200 doanh nghiệp), công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi với 3 nhóm vấn đề chính), và phần mềm phân tích dữ liệu (SPSS) [Luận án, tr. 7-9]. Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "replication protocol" một cách trực tiếp, các thông tin chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu độc lập có thể tái hiện quy trình nghiên cứu tại một địa phương khác hoặc trong một khung thời gian khác.
- 10-year research agenda outlined?
Dựa trên "Limitations và Future Research", một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo như sau:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để đánh giá tác động của các giải pháp chính sách đề xuất tại Hải Phòng và mở rộng khảo sát sang 2-3 địa phương đại diện khác (ví dụ: một tỉnh miền núi, một tỉnh nông nghiệp) để kiểm định tính khái quát hóa.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tập trung vào phân tích định lượng chuyên sâu hơn bằng cách áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến (như SEM, phân tích dữ liệu bảng) để định lượng tác động của chính sách và các nhân tố ảnh hưởng. Đồng thời, thực hiện các nghiên cứu case study chuyên sâu về các tập đoàn tư nhân lớn và mối liên kết của họ với chuỗi giá trị toàn cầu.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế về chính sách QLNN đối với KTTN, đặc biệt là với các nước có nền kinh tế chuyển đổi tương đồng hoặc các quốc gia thành công trong việc phát triển KTTN bền vững. Đề xuất các chính sách tích hợp về đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững để KTTN Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế xanh và chuyển đổi số.
Kết luận
Luận án này đã đạt được những đóng góp quan trọng và cụ thể, tạo tiền đề cho sự phát triển của khu vực KTTN Việt Nam:
- Hệ thống hóa toàn diện khung lý luận: Luận án đã hệ thống hóa khung lý luận về KTTN và chính sách QLNN trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng XHCN, làm rõ vai trò và mối liên hệ giữa chính sách với sự phát triển kinh tế quốc gia [Luận án, tr. 11].
- Đánh giá thực trạng đa chiều: Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng chính sách QLNN đối với KTTN tại Việt Nam, đặc biệt thông qua minh chứng thực tiễn tại Hải Phòng, chỉ ra những bất cập, hạn chế và nguyên nhân [Luận án, tr. 10].
- Tích hợp chính sách đột phá: Luận án tiên phong trong việc tích hợp phân tích bốn nhóm chính sách cốt lõi (tài chính - tín dụng, đất đai, KHCN, xúc tiến thương mại/tiếp cận thị trường) nhằm giải quyết những khó khăn cấp bách nhất của KTTN trong giai đoạn hậu Covid-19 [Luận án, tr. 10].
- Nhấn mạnh vai trò tập đoàn tư nhân: Nghiên cứu đã mở rộng trọng tâm từ DNNVV sang các doanh nghiệp lớn và tập đoàn tư nhân, khẳng định vai trò ngày càng tăng của họ trong CNH-HĐH và phát triển kinh tế quốc gia, đồng thời cung cấp bằng chứng thực tiễn từ Hải Phòng [Luận án, tr. 10, 41].
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng: Luận án đã chỉ ra các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách QLNN đối với KTTN, cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách có mục tiêu và hiệu quả hơn [Luận án, tr. 11, 40].
- Đề xuất giải pháp đồng bộ và có tầm nhìn: Dựa trên phân tích thực trạng, luận án đã đề xuất phương hướng và các giải pháp hoàn thiện chính sách QLNN đối với KTTN tại Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng, phù hợp với định hướng của Đảng đến năm 2030, tầm nhìn 2045 [Luận án, tr. 11].
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp khoa học mà còn là một bằng chứng cho sự tiến bộ của paradigm quản trị nhà nước tại Việt Nam, dịch chuyển từ kiểm soát sang kiến tạo và phục vụ. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Các nghiên cứu về hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương với dữ liệu vi mô, (2) Phân tích chuyên sâu về vai trò và thách thức của các tập đoàn tư nhân lớn trong phát triển quốc gia, và (3) Nghiên cứu so sánh chính sách KTTN trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Với sự liên quan đến các vấn đề toàn cầu về phát triển bền vững và vai trò của khu vực tư nhân, luận án có tầm quan trọng quốc tế, cung cấp các bài học cho các quốc gia đang phát triển. Di sản của nó có thể được đo lường bằng việc cải thiện môi trường kinh doanh, tăng trưởng GRDP từ KTTN (tăng 3-5% trong thập kỷ tới) và sự phát triển của các tập đoàn tư nhân mạnh mẽ đóng góp vào mục tiêu "dân giàu, nước mạnh".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ HỮU TOẢN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (Qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ HỮU TOẢN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (Qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ ơ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG MÃ SỐ: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Xuân Hoan 2. Vũ Thị Loan HÀ NỘI - 2022 Luận án tiên sĩ Quản lý công i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lê Hữu Toản Luận án tiên sĩ Quản lý công ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài Luận án. Đánh giá tổng quan nghiên cứu có liên quan đến chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Định hướng nghiên cứu của Luận án.
42 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN. Một số vấn đề lý luận về doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Lý luận về chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về chính sách phát triển doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân và bài học cho Việt Nam.
78 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG). Khái quát quá trình phát triển hệ thống doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam (minh chứng qua thực tiễn của thành phố Hải Phòng) 109 3. Đánh giá chung về thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng.
133 Luận án tiên sĩ Quản lý công iii Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM. Xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội trong nước và quốc tế tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Định hướng phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045. Phương hướng hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.
Một số giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Một số kiến nghị, đề xuất. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 PHỤ LỤC Luận án tiên sĩ Quản lý công iv DANH MỤC VIẾT TẮT CNH-HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc gia GTGT : Giá trị gia tăng KHCN : Khoa học công nghệ KTTN : Kinh tế tư nhân KT-XH : Kinh tế - xã hội NCS : Nghiên cứu sinh NHTW : Ngân hàng trung ương ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức QLNN : Quản lý nhà nước SX-KD : Sản xuất, kinh doanh TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa Luận án tiên sĩ Quản lý công v DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3.1: Tình hình doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng.
102 DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 3.1: Lũy kế về doanh nghiệp kinh tế tư nhân đăng ký và doanh nghiệp đang hoạt động hàng năm .2: Tổng vốn của doanh nghiệp .3: Tổng tài sản cố định theo khu vực doanh nghiệp .4: Thu nhập bình quân tháng của người lao động theo khu vực doanh nghiệp .5: Tốc độ tăng thu nhập bình quân tháng của người lao động theo khu vực doanh nghiệp .6: Phân loại doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .7: Quy mô của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .8: Lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp ở Hải Phòng .9: Kết quả sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .10: Cấu trúc doanh nghiệp kinh tế tư nhân theo quy mô năm 2020 .11: Thực trạng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân qua khảo sát của VCCI (2021) .12: Một số chỉ tiêu về chi phí không chính thức qua điều tra, khảo sát của VCCI (2021) .13: Thống kê doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân trên địa bàn thành phố Hải Phòng tham gia khảo sát .14: Khảo sát lấy ý kiến doanh nghiệp về hiệu quả dịch vụ hỗ trợ của chính quyền Thành phố .15: Kết quả khảo sát về hiệu quả chính sách hỗ trợ khôi phục sản xuất kinh doanh .16: Khảo sát ý kiến doanh nghiệp về thực hiện thủ tục hành chính để được hỗ trợ của chính quyền địa phương .1: Mục tiêu phát triển doanh nghiệp khu vực KTTN tại Việt Nam đến 2030 .2: Một số chỉ tiêu về thực hiện thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai qua khảo sát của VCCI. 173 Luận án tiên sĩ Quản lý công 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong 35 năm đổi mới mô hình kinh tế chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, một trong những điểm nhấn quan trọng nhất trong chính sách phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước là sự đổi mới trong quan điểm, tư duy và tầm nhìn về vai trò của khu vực kinh tế tư nhân (KTTN). Nếu như trước năm 1986, theo mô hình kinh tế kế hoạch hoá tập trung, Nhà nước đứng ra đảm lãnh trách nhiệm tổ chức toàn bộ xã hội, thực hiện việc quản lý và điều hành toàn bộ nền kinh tế vận động theo một cơ chế thống nhất.
Xét từ khía cạnh vai trò của Nhà nước thì đặc trưng nổi bật của cơ chế kế hoạch hóa trước đây là tuyệt đối hoá vai trò của Nhà nước trong cả lĩnh vực quản lý và làm kinh tế; phủ nhận vai trò điều tiết của thị trường, xoá bỏ KTTN, cá thể. Nhà nước can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh tế vi mô, quản lý thị trường chủ yếu bằng các biện pháp hành chính; các đơn vị kinh tế cơ sở chỉ thừa hành một cách thụ động mọi mệnh lệnh từ trên xuống nhằm mục đích thực hiện kế hoạch được giao, không quan tâm đến cung - cầu, thị hiếu người tiêu dùng và biến động của giá cả trên thị trường. Từ năm 1991, Đại hội Đảng lần thứ VII đã đề ra chủ chương “Phát triển kinh tế hàng hoá nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước” [131]. Do đó, vị trí, vai trò của khu vực KTTN ngày càng được khẳng định, nâng tầm quan trọng và được coi là động lực của nền kinh tế.
Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (năm 2016) của Đảng khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam” [132]. Đây là nguồn cổ vũ cho tinh thần khởi nghiệp, đổi mới và sáng tạo, tạo sức sống và đột phá phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế thị trường ở nước ta. Tiếp đến, để phát triển KTTN trong tình hình mới, Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đã ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 03/6/2017 “Về phát Luận án tiên sĩ Quản lý công 2 triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” [108] (sau đây gọi là Nghị quyết 10). Nghị quyết đã xác định mục tiêu tổng quát: Phát triển kinh tế tư nhân lành mạnh, hiệu quả, bền vững, thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), góp phần phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) nhanh, bền vững, không ngừng nâng cao đời sống của Nhân dân, thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, sớm đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
Đại hội Đảng lần thứ XIII (năm 2021) lại một lần nữa khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng trong phát triển kinh tế và khuyến khích hình thành, phát triển những tập đoàn kinh tế tư nhân mạnh” [134] là thông điệp vô cùng quan trọng, nhằm khơi dậy khát vọng làm giàu của toàn xã hội thông qua việc thúc đẩy sự phát triển KTTN. So với thời kỳ trước đây, chính sách quản lý của Nhà nước đối với phát triển kinh tế nói chung và đối với KTTN đã có sự thay đổi lớn. Nhà nước quản lý nền kinh tế nhằm định hướng, dẫn dắt các thành phần kinh tế, tạo môi trường và điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất - kinh doanh (SX-KD) theo cơ chế thị trường, kiểm soát chặt chẽ và xử lý các vi phạm pháp luật trong hoạt động kinh tế, đảm bảo sự hài hoà giữa phát triển kinh tế và phát triển xã hội. Vai trò các chủ thể để phát triển kinh tế đã có sự thay đổi căn bản.
Trước đây, các chủ thể kinh doanh thuộc khu vực tư nhân bị hạn chế ở quy mô tối thiểu, và bị đặt bên lề công cuộc phát triển KT-XH, thì nay được thay bằng sự công nhận vai trò các thành phần kinh tế khác nhau trong đó có KTTN trong đóng góp phát triển kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hữu Toản (2022). Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân [Luận án tiến sĩ, học viện hành chính quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-doanh-nghiep-tu-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam qua trường hợp TP. Hải Phòng. Phân tích giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" thuộc chuyên ngành quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.