Xác định đột biến mất đoạn gen dystrophin gây bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở mức độ mRNA và phát hiện người lành mang gen bệnh

Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA giúp chẩn đoán chính xác bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne nhanh chóng.

Chuyên ngành

Sinh học phân tử / Di truyền y học

Tác giả

Luan An

Số trang

116

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne và gen dystrophin
Số trang:
116 trang
Chuyên ngành:
Sinh học phân tử / Di truyền y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne và gen dystrophin

Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là bệnh lý thần kinh cơ do bất thường di truyền phổ biến hàng đầu. Bệnh xuất hiện ở mọi chủng tộc trên thế giới với tần suất khoảng 1/3500 trẻ trai sinh sống. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến quy luật di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể giới tính X. Khi gen dystrophin bị đột biến, quá trình tổng hợp protein bảo vệ sợi cơ bị ngưng trệ hoàn toàn. Tế bào cơ mất đi tính ổn định sinh học và thoái hóa dần theo thời gian. Bệnh nhân chịu những tổn thương cơ tiến triển nghiêm trọng từ thời thơ ấu. Việc hiểu rõ cấu trúc gen và cơ chế phân tử đóng vai trò nền tảng trong chẩn đoán DMD. Y học hiện đại đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời nhằm giảm bớt biến chứng nặng nề cho người bệnh.

1.1. Dấu hiệu lâm sàng và gánh nặng của bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

Trẻ trai mắc bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) thường bộc lộ triệu chứng yếu cơ trong những năm đầu đời. Trẻ gặp khó khăn rõ rệt khi đi lại, đứng lên ngồi xuống và leo cầu thang. Tình trạng tổn thương mô cơ tiến triển nhanh chóng khiến người bệnh mất dần khả năng tự vận động. Đa số bệnh nhân phải phụ thuộc hoàn toàn vào xe lăn khi bước vào lứa tuổi 12. Bệnh nhân thường tử vong ngoài 20 tuổi do các biến chứng tổn thương cơ tim và suy giảm chức năng hô hấp. Hiện nay y học vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Bệnh tạo ra gánh nặng tâm lý và tài chính rất lớn cho gia đình cùng toàn xã hội. Công tác chăm sóc bệnh nhân đòi hỏi nhiều nguồn lực y tế và hỗ trợ đặc biệt.

1.2. Cấu trúc phức tạp và chức năng sinh học của gen dystrophin

Gen dystrophin là gen có kích thước lớn nhất ở cơ thể người từng được khoa học phát hiện. Gen định vị tại locus Xp21 trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể giới tính X với chiều dài khoảng 2400 kb. Cấu trúc gen vô cùng phức tạp, bao gồm 79 exon và 7 vùng khởi động (promotor) khác nhau. Gen dystrophin sao mã tạo ra phân tử RNA thông tin (mRNA) có kích thước 14 kb. Phân tử này chịu trách nhiệm tổng hợp chuỗi protein dystrophin hoàn chỉnh. Protein dystrophin hiện diện ở màng bào tương của tế bào cơ vân và cơ tim. Chức năng chính của protein là duy trì sự ổn định màng và bảo vệ tế bào cơ. Dystrophin ngăn ngừa các tổn thương cấu trúc sợi cơ trong suốt quá trình co cơ liên tục.

II. Đột biến mất đoạn exon trên gen dystrophin gây bệnh DMD

Bản đồ biến đổi di truyền trên gen dystrophin rất đa dạng và phức tạp. Trong số các dạng biến đổi, đột biến mất đoạn exon chiếm tỷ lệ cao nhất với khoảng 60% trường hợp mắc bệnh. Đột biến điểm xếp thứ hai về mức độ phổ biến, chiếm từ 20% đến 30%. Đột biến lặp đoạn chiếm khoảng 10% đến 15% tổng số ca bệnh được ghi nhận. Mỗi dạng biến đổi tạo ra mức độ tổn thương phân tử khác nhau trên chuỗi gen. Đột biến mất đoạn thường làm mất đi các đoạn mã hóa thiết yếu cho quá trình sinh tổng hợp. Sự thiếu hụt các exon cản trở nghiêm trọng quá trình hoàn thiện chuỗi polypeptide. Do đó, việc xác định chính xác vị trí mất đoạn giữ vai trò quyết định trong xét nghiệm di truyền.

2.1. Phân bố các vùng trọng điểm của đột biến mất đoạn exon

Đột biến mất đoạn exon trên gen dystrophin không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung vào hai vùng trọng điểm chính (hotspot). Vùng trọng điểm thứ nhất nằm ở khu vực trung tâm của gen, kéo dài từ exon 43 đến exon 60. Vùng trọng điểm thứ hai nằm tại vùng tận cùng 5’, bao gồm các đoạn từ exon 1 đến exon 19. Các xét nghiệm truyền thống thường sử dụng từ 19 đến 25 cặp mồi tập trung vào hai khu vực này nhằm tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, đột biến gen vẫn có thể xảy ra rải rác trên toàn bộ 79 exon. Chiến lược xét nghiệm giới hạn trong vùng hotspot thường bỏ sót các đột biến nằm ngoài khu vực khảo sát thông thường.

2.2. Cơ chế đột biến frameshift làm thay đổi khung đọc di truyền

Đột biến mất đoạn thường gây ra đột biến frameshift (thay đổi khung đọc) trong quá trình phiên mã và dịch mã. Hiện tượng thay đổi khung đọc làm xuất hiện sớm các bộ ba mã kết thúc bất thường trên chuỗi mRNA. Quá trình dịch mã bị dừng lại đột ngột trước khi hoàn tất cấu trúc protein dystrophin. Tế bào cơ hoàn toàn không có protein dystrophin chức năng để bảo vệ màng sinh chất. Màng sợi cơ trở nên mỏng manh và dễ bị rách khi co bóp. Tế bào cơ bị thoái hóa tiến triển nhanh và thay thế dần bằng mô mỡ cùng mô liên kết xơ. Đây là cơ chế chính dẫn đến tình trạng teo cơ nghiêm trọng ở bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne.

III. Phân tích mRNA giúp chẩn đoán DMD bằng kỹ thuật RT PCR

Phương pháp phân tích mRNA mang lại bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực chẩn đoán DMD. Sinh học phân tử hiện đại ứng dụng kỹ thuật này để khắc phục triệt để các hạn chế của phân tích DNA truyền thống. Quy trình khảo sát mRNA giúp tối ưu hóa thời gian và tiết kiệm chi phí xét nghiệm. Phân tích trực tiếp chuỗi phiên mã cho phép phát hiện toàn diện các dạng biến đổi cấu trúc tiềm ẩn. Phương pháp này cung cấp dữ liệu rõ ràng về sự liên kết và trật tự của toàn bộ 79 exon. Độ nhạy và độ chính xác cao giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán bệnh trên lâm sàng. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ các bác sĩ di truyền đưa ra kết luận chính xác.

3.1. Hạn chế của phương pháp phân tích DNA truyền thống

Phân tích gen dystrophin ở mức độ DNA đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp. Trên phân tử DNA, 79 exon nằm xen kẽ với các đoạn intron có kích thước rất lớn. Tổng chiều dài gen lên tới 2400 kb khiến việc khuếch đại toàn bộ chuỗi gen trở nên vô cùng tốn kém. Kỹ thuật PCR trên DNA đòi hỏi phải thiết kế 79 cặp mồi đặc hiệu riêng biệt cho từng exon. Quy trình này tiêu tốn nhiều thời gian, công sức và lượng lớn hóa chất đắt tiền. Bên cạnh đó, xét nghiệm trên DNA chỉ tập trung vào cấu trúc gen gốc. Phương pháp này dễ bỏ sót các đột biến phát sinh trong quá trình hoàn thiện các tiền mRNA.

3.2. Ứng dụng kỹ thuật RT PCR và giải trình tự gen trên mRNA

Cấu trúc của phân tử RNA thông tin (mRNA) mang lại ưu thế kỹ thuật vượt trội trong xét nghiệm. Quá trình cắt nối tự nhiên đã loại bỏ toàn bộ các intron, giúp 79 exon nằm liên tục nhau. Kích thước phân tử mRNA rút ngắn xuống chỉ còn khoảng 14 kb. Kỹ thuật PCR phiên mã ngược (RT-PCR) chỉ cần sử dụng khoảng 15 cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại toàn bộ chiều dài gen. Sau bước khuếch đại, phương pháp giải trình tự gen giúp xác định chính xác các exon bị mất đoạn. Kỹ thuật này giảm thiểu đáng kể chi phí, hóa chất và nhân lực thực hiện. Việc phân tích mRNA hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót các đột biến rải rác trên gen.

IV. Xét nghiệm di truyền phát hiện người mang gen dystrophin

Xét nghiệm di truyền là chìa khóa then chốt giúp quản lý và phòng ngừa bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Dữ liệu y khoa chứng minh khoảng 2/3 số bệnh nhân nhận gen bệnh di truyền từ người mẹ dị hợp tử. Khoảng 1/3 trường hợp còn lại xuất phát từ các đột biến mới phát sinh trong quá trình tạo giao tử. Người phụ nữ mang gen dị hợp tử thường không biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt ra bên ngoài. Tuy nhiên, họ mang nguy cơ cao truyền gen bệnh cho thế hệ con trai tiếp theo. Do đó, việc phát hiện người mang gen giúp định hướng kế hoạch sinh sản an toàn cho các gia đình có nguy cơ cao.

4.1. Hạn chế của phương pháp đo creatine kinase và phả hệ

Trước đây, việc xác định người mang gen chủ yếu dựa vào phân tích phả hệ kết hợp đo hoạt độ creatine kinase (CK). Các nghiên cứu trong nước trước đây cho thấy phương pháp này chỉ phát hiện được khoảng 50% người mang gen bệnh. Nồng độ men CK trong máu thường dao động lớn theo trạng thái vận động và thể trạng sinh lý. Phương pháp đo CK chỉ mang tính chất gợi ý nguy cơ mà không xác định được tổn thương vật chất di truyền. Do thiếu cơ sở phân tử chắc chắn, kết quả này chưa đủ độ tin cậy khoa học. Các bác sĩ gặp nhiều trở ngại khi thực hiện tư vấn di truyền chuyên sâu cho người nhà bệnh nhân.

4.2. Tầm quan trọng của chẩn đoán di truyền và sàng lọc trước sinh

Kỹ thuật phân tích mRNA hỗ trợ xác định chính xác người lành mang gen trong gia đình bệnh nhân. Nhóm đối tượng cần sàng lọc bao gồm mẹ, chị em gái và dì ruột của người bệnh. Khi đã xác định rõ đột biến mất đoạn, cơ sở y tế có thể triển khai chẩn đoán trước sinh cho thai phụ. Phương pháp chẩn đoán trước sinh giúp phát hiện sớm thai nhi mang bất thường di truyền nghiêm trọng. Gia đình nhận được tư vấn y khoa đầy đủ để chủ động đưa ra quyết định can thiệp phù hợp. Đây là giải pháp khoa học then chốt nhằm giảm tỷ lệ trẻ mắc bệnh DMD trong cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử nghiên cứu bệnh DMD
1.2. Đặc điểm của bệnh DMD
1.2.1. Biểu hiện lâm sàng của DMD
1.2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng
1.2.2.1. Định lượng hoạt độ CK toàn phần
1.2.2.2. Phương pháp thăm dò điện sinh lý cơ
1.2.2.3. Sinh thiết cơ
1.2.2.4. Phương pháp miễn dịch huỳnh quang (MDHQ)
1.2.2.5. Phương pháp di truyền phân tử xác định gen đột biến
1.2.3. Tần số của bệnh
1.2.4. Di truyền học bệnh DMD
1.2.5. Điều trị bệnh DMD
1.2.5.1. Điều trị nội khoa
1.2.5.2. Liệu pháp thay thế gen
1.2.5.3. Liệu pháp điều trị tế bào
1.2.6. Phòng bệnh DMD
1.3. Cơ chế bệnh sinh và các dạng đột biến gen dystrophin
1.3.1. Vị trí, cấu trúc và chức năng của gen dystrophin
1.3.1.1. Vị trí của gen dystrophin
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định đột biến mất đoạn gen dystrophin gây bệnh loạn dưỡng cơ duchenne ở mức độ mrna và phát hiện người lành mang gen bệnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (116 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (Duchenne Muscular Dystrophy-DMD) là một bệnh lý cơ do di truyền thường gặp nhất, được phát hiện ở tất cả các chủng tộc khác nhau trên thế giới. Tần suất bệnh vào khoảng 1/3500 trẻ trai. Hầu hết trẻ trai mắc bệnh đều có dấu hiệu lâm sàng với triệu chứng yếu cơ, biểu hiện bằng khó đi lại, khó đứng lên ngồi xuống và khó khăn khi leo cầu thang. Trong giai đoạn nặng, bệnh nhân trở nên tàn phế, mất khả năng đi lại vào lứa tuổi 12 và thường tử vong ngoài 20 tuổi do tổn thương cơ tim và rối loạn hô hấp [62], [146].

DMD là bệnh di truyền lặn liên kết giới tính, gây nên bởi đột biến gen dystrophin. Gen này nằm trên nhiễm sắc thể (NST) X ở locus Xp21, có chiều dài khoảng 2400 kb gồm 79 exon với 7 promotor khác nhau. Đây là gen lớn nhất của người được phát hiện cho đến nay. Gen này sao mã ra mRNA 14kb và tổng hợp sản phẩm protein tương ứng là dystrophin.

Protein này có mặt ở màng bào tương của tế bào cơ và có chức năng chính trong việc duy trì sự ổn định màng, bảo vệ tế bào cơ khỏi bị tổn thương trong quá trình co cơ. Khi gen bị đột biến, quá trình tổng hợp protein bị ảnh hưởng, hậu quả là tế bào cơ của bệnh nhân bị thoái hóa dần và gây nên bệnh DMD [96], [109]. Hiện nay, bản đồ đột biến gen dystrophin gần như đã được xác định. Dạng đột biến mất đoạn gen là phổ biến nhất, chiếm tỉ lệ 60%.

Đột biến điểm đứng thứ hai về mức độ thường gặp, chiếm 20-30%. Đột biến lặp đoạn, khoảng 10-15% [106]. Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy đột biến mất đoạn gen thường tập trung vào hai vùng trọng điểm (hotspot) là vùng trung tâm ở giữa gen (exon 43-60) và vùng tận cùng 5’ (exon 1-19) [91], [107]. Vì vậy, để tiết kiệm về kinh phí và thời gian trong việc phát hiện đột biến mất đoạn gen, các tác giả thường sử dụng 19-25 cặp mồi tập trung đặc hiệu cho 19-25 exon trong vùng hay xảy ra mất đoạn [7], [20], [69].

2 Những năm gần đây, nhờ vào sự phát triển của ngành sinh học phân tử, nhiều nhà khoa học nước ngoài cũng như trong nước đã tiến hành nghiên cứu và phát hiện được đột biến gen dystrophin ở các bệnh nhân DMD. Tuy nhiên ở Việt Nam, các nghiên cứu thường tập trung vào xác định dạng đột biến mất đoạn gen ở mức độ DNA và thường chỉ ưu tiên xác định đột biến trong 2 vùng trọng điểm [1], [7], [10]. Trong khi đó đột biến gen dystrophin có thể rải rác khắp 79 exon. Do vậy, các nghiên cứu trên thường bỏ sót đột biến ở những exon khác và cả đột biến xảy ra trong quá trình hoàn thiện các tiền mRNA.

Một điều cần lưu ý là để xác định đột biến xảy ra ở gen dystrophin bằng phản ứng Polymerase Chain Reaction (PCR) ở mức độ DNA, chúng ta phải khuếch đại toàn bộ chiều dài của gen, có nghĩa phải khuếch đại toàn bộ 79 exon để xác định đột biến. Trên phân tử DNA, các exon lại nằm xen kẽ với các intron có kích thước quá lớn nên để khuếch đại 79 exon ở mức độ DNA người ta phải thiết kế 79 cặp mồi bắt cặp đặc hiệu ở hai đầu mỗi exon. Điều này gây tốn kém cả về tài chính lẫn thời gian. Ngược lại, ở cấu trúc của mRNA, các đoạn intron đã bị cắt bỏ và 79 exon nằm liên tục nhau.

Do vậy, để khuếch đại toàn bộ chiều dài đoạn mRNA chứa 79 exon này, người ta chỉ cần dùng 15 cặp mồi đặc hiệu đã có thể khuếch đại được cả chiều dài đoạn gen dystrophin [9], [77], [129]. Như vậy, việc xác định đột biến ở mức độ RNA giúp tiết kiệm rất nhiều công sức, thời gian cũng như hóa chất. Với những biểu hiện lâm sàng nặng nề cùng rối loạn về tinh thần và tử vong sớm do chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne thực sự là một tai họa đối với bản thân người bệnh và là gánh nặng của gia đình cũng như của cộng đồng. Theo nhiều nghiên cứu, 2/3 bệnh nhân DMD nhận gen di truyền từ người mẹ dị hợp tử, 1/3 bệnh nhân bị đột biến mới phát sinh [66].

Do vậy, việc chẩn đoán người mẹ dị hợp tử, chẩn đoán 3 trước sinh phát hiện các thai nhi bất thường và phòng bệnh bằng phương pháp phá thai chủ động là sự lựa chọn được nhiều người đồng thuận, từ đó có thể giảm tỉ lệ mắc bệnh DMD trong cộng đồng [93], [107]. Ở Việt Nam, năm 1996, Nguyễn Thị Trang và CS nghiên cứu về lâm sàng, phân tích phả hệ, đo hoạt độ của creatine kinase (CK) trong chẩn đoán người mang gen bệnh và phát hiện được khoảng 50% trường hợp nghiên cứu có khả năng là người mang gen bệnh [20]. Trong một nghiên cứu khác, năm 2006, Nguyễn Văn Quyệt cho rằng, phối hợp giữa phân tích phả hệ và định lượng hoạt độ CK có thể phát hiện được 50% bà mẹ dị hợp tử [16]. Tuy nhiên, những kết quả trên chỉ mang tính chất gợi ý, không có cơ sở về tổn thương di truyền và chưa đủ sức thuyết phục để thực hiện tư vấn di truyền.

Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài “Xác định đột biến mất đoạn gen dystrophin gây bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở mức độ mRNA và phát hiện người lành mang gen bệnh” được tiến hành với các mục tiêu sau: 1. Xác định đột biến mất đoạn gen trên bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne ở mức độ mRNA. Chẩn đoán người lành mang gen bệnh (mẹ, chị em gái và dì) trong gia đình bệnh nhân đã được xác định đột biến mất đoạn gen ở trên. Bước đầu thực hiện chẩn đoán trước sinh cho những bà mẹ dị hợp tử.

4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử nghiên cứu bệnh DMD - Tháng 12-1851, Meryon, một thầy thuốc người Anh đã mô tả chi tiết về 8 trẻ trong 3 gia đình mắc cùng một bệnh mà về sau này được gọi là bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Ông cho rằng nguyên nhân của bệnh là do giảm các yếu tố dinh dưỡng [49]. - Năm 1861, Duchenne, một nhà thần kinh học người Pháp đã có công mô tả dạng giả phì đại của bệnh loạn dưỡng cơ thường gặp ở trẻ trai.

Năm 1868, Duchenne thực hiện một nghiên cứu quy mô về bệnh lý này, ông đưa ra những tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh dựa trên kết quả giải phẫu bệnh và kích thích điện. Duchenne nhận thấy có sự thay thế mô cơ bằng những mô xơ hoặc mô liên kết trên tiêu bản sinh thiết cơ. Sau đó ông đã sử dụng thủy trị liệu kết hợp với xoa bóp để điều trị cho bệnh nhân và nhận thấy có sự cải thiện bệnh ở một số bệnh nhân. Chính nhờ sự phát hiện quan trọng này mà sau đó bệnh được mang tên ông [34].

- Năm 1879, Gowers đã thu thập bệnh án 220 bệnh nhân và mô tả một cách kỹ lưỡng bệnh này với những hình ảnh lâm sàng điển hình và rất chi tiết. Ông cũng phát hiện một phụ nữ có những đứa con trai khác cha cùng bị bệnh. Gowers nhận thấy rằng các trẻ mắc bệnh có một đặc điểm giống nhau khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng. Từ đó, dấu hiệu này được xem là dấu hiệu điển hình của bệnh DMD và được mang tên ông: dấu hiệu Gowers [62].

- Nếu tính từ thời Meryon thì bệnh DMD đã được biết hơn 150 năm. Tuy nhiên, trong suốt một thời gian dài, bệnh chủ yếu chỉ được đánh giá ở mức độ lâm sàng và điều trị chỉ tập trung vào chăm sóc hỗ trợ trong quá trình của bệnh [140]. 5 - Trong những năm 1980, các nghiên cứu tập trung vào chẩn đoán và đặc biệt là chẩn đoán sớm bệnh DMD khi chưa có biểu hiện lâm sàng, phát hiện dị hợp tử bệnh DMD bằng đo hoạt độ enzym CK, phục vụ cho điều trị và tư vấn di truyền [58], [102]. - Năm 1981, Zatz và CS đã phát hiện ra gen dystrophin nằm ở vị trí Xp21.1 nhờ quan sát những trẻ gái mắc bệnh DMD.

Những bệnh nhân nữ này mang chuyển đoạn giữa NST X và NST thường [140]. - Năm 1984-1987, Hoffman và CS đã phát hiện ra gen dystrophin và sản phẩm protein tương ứng của gen này [38], [65]. - Những năm sau 1987, ở một số nước tiên tiến, các phương pháp di truyền phân tử phát triển mạnh giúp việc phát hiện đột biến gen dystrophin, tiến tới chẩn đoán trước sinh và phát hiện người nữ lành mang gen bệnh để tư vấn di truyền nhằm hạn chế sinh ra những đứa trẻ bị bệnh DMD [29], [38]. - Năm 1987-1988, các nhà nghiên cứu cho biết gen dystrophin gồm 60 exon.

- Năm 1989, gen dystrophin được phát hiện với kích thước 2300 kb [47]. - Năm 1993, thành phần và cấu trúc gen dystrophin đã được phát hiện đầy đủ gồm 79 exon với kích thước 2400 kb [106], [112]. - Từ năm 1993 trở lại đây, cơ chế sinh học phân tử của bệnh ngày càng được làm sáng tỏ, liệu pháp điều trị gen đã và đang được các nhà khoa học nỗ lực nghiên cứu nhằm tìm ra những giải pháp tốt nhất khắc phục hậu quả nặng nề do bệnh gây ra [92], [109]. Đặc điểm của bệnh DMD 1.

Biểu hiện lâm sàng của DMD Bệnh DMD được biểu hiện qua 3 giai đoạn: - Giai đoạn 1 (3-5 tuổi): trẻ có dấu hiệu chậm biết đi hoặc đi lại hay vấp ngã nhưng chưa có biểu hiện teo cơ. 6 - Giai đoạn 2 (6-7 tuổi): trẻ có biểu hiện yếu cơ và xuất hiện dấu hiệu Gowers rõ. Khi trẻ đang ngồi xổm muốn đứng thẳng lên hoặc đang nằm muốn ngồi dậy, trẻ phải quay người sang một bên, gấp đầu gối lại, hai tay chống nạng đỡ lấy thân để giữ ở tư thế như quỳ bắn; sau đó bằng cách tỳ hai tay lần lượt lên cẳng chân, đầu gối và đùi, trẻ đẩy cho thân thẳng dậy. Sự tiếp nối các động tác như vậy được xem là đặc hiệu của bệnh loạn dưỡng cơ tuần tiến.

- Giai đoạn 3 (12-15 tuổi): trẻ thường mất khả năng đi lại lúc 12 tuổi. Sau đó dấu hiệu teo cơ xuất hiện do trẻ không đi lại được. Cuối cùng trẻ thường tử vong ở tuổi 20-25 do tổn thương cơ tim và rối loạn hô hấp [62], [96]. Xét nghiệm cận lâm sàng 1.

Định lượng hoạt độ CK toàn phần CK được Lohman phát hiện vào năm 1934. CK là enzym xúc tác sự tạo năng lượng giúp cho quá trình co, duỗi cơ và quá trình chuyển hóa chất trong tế bào cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/xac-dinh-dot-bien-mat-doan-gen-dystrophin-gay-benh-loan-duong-co-duchenne-o-muc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA giúp chẩn đoán chính xác bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne nhanh chóng.

Luận án "Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA" thuộc chuyên ngành Sinh học phân tử / Di truyền y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát hiện đột biến mất đoạn gen dystrophin gây DMD bằng mRNA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter