Ứng dụng phân loại mô bệnh học & dấu ấn phân tử trong ung thư biểu mô dạ dày

Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và dấu ấn phân tử ung thư dạ dày. Cải thiện chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân loại mô bệnh học và phân loại ung thư dạ dày
Số trang:
145 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Giải phẫu bệnh và pháp y
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân loại mô bệnh học và phân loại ung thư dạ dày

Mô bệnh học đóng vai trò nền tảng trong chẩn đoán ung thư dạ dày. Kết quả mô bệnh học cung cấp thông tin về cấu trúc mô, độ biệt hóa tế bào và mức độ xâm lấn. Bác sĩ giải phẫu bệnh sử dụng phương pháp nhuộm Hematoxylin-Eosin kinh điển. Phương pháp này giúp xác định hình thái tế bào ác tính. Các hệ thống phân loại mô học hỗ trợ xây dựng chiến lược can thiệp ngoại khoa phù hợp. Đánh giá diện cắt phẫu thuật và tình trạng di căn hạch lympho dựa vào phân tích vi thể. Sự kết hợp giữa hình thái mô học và các xét nghiệm phân tử nâng cao độ chính xác chẩn đoán. Hệ thống phân loại truyền thống vẫn giữ giá trị thực tiễn cao trong phân tầng nguy cơ ban đầu. Khối u biệt hóa tốt thường có diễn tiến thuận lợi hơn dạng kém biệt hóa.

1.1. Phân loại Lauren thể ruột và thể lan tỏa chi tiết

Hệ thống phân loại Lauren thể ruột và thể lan tỏa là thang đo kinh điển được áp dụng rộng rãi. Thể ruột đặc trưng bởi các cấu trúc tuyến rõ rệt. Tế bào u kết dính chặt chẽ và thường liên quan đến viêm teo niêm mạc mạn tính. Thể này phổ biến ở bệnh nhân lớn tuổi và vùng dịch tễ nguy cơ cao. Thể lan tỏa bao gồm các tế bào ung thư rời rạc, mất tính liên kết, thường có tế bào nhẫn chứa chất nhầy. Thể lan tỏa hay gặp ở người trẻ tuổi, có xu hướng xâm lấn sâu và di căn phúc mạc nhanh. Ngoài ra, thể hỗn hợp kết hợp đặc điểm của cả hai thể trên. Phân loại Lauren cung cấp định hướng tiên lượng rõ ràng. Thể ruột nhìn chung có tiên lượng sống thêm tốt hơn thể lan tỏa.

1.2. Phân loại WHO ung thư dạ dày theo các biến thể

Bảng phân loại WHO ung thư dạ dày cập nhật mang tính chi tiết và toàn diện về mô học. Phân loại này chia ung thư biểu mô thành nhiều phân nhóm giải phẫu bệnh chuyên biệt. Các biến thể chính gồm ung thư biểu mô tuyến hình nhú, tuyến ống, tuyến nhầy và ung thư tế bào kém gắn kết. Biến thể tuyến hình nhú và tuyến ống thường có cấu trúc rõ ràng. Ung thư biểu mô tuyến nhầy có dịch nhầy ngoại bào chiếm trên 50% diện tích khối u. Ung thư biểu mô tế bào kém gắn kết bao gồm các tế bào nhẫn và các biến thể tế bào rời rạc. Mỗi dạng mô học phản ánh hành vi sinh học và tốc độ tiến triển riêng biệt. Việc xác định đúng phân nhóm theo WHO giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị bổ trợ.

1.3. Ý nghĩa lâm sàng của mô bệnh học trong điều trị

Kết quả giải phẫu bệnh mô tả chi tiết kích thước khối u, độ sâu xâm lấn qua các lớp thành dạ dày. Tình trạng xâm nhập mạch máu, mạch bạch huyết và thần kinh ngoại biên là các yếu tố tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có xâm lấn mạch thường đối mặt với nguy cơ tái phát cao sau mổ. Bác sĩ lâm sàng căn cứ vào kết quả mô bệnh học để chỉ định hóa xạ trị tiền phẫu hoặc hậu phẫu. Sự hiện diện của tế bào nhẫn đòi hỏi biên phẫu thuật rộng hơn để tránh sót vi thể. Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch bổ sung giúp phân biệt các khối u không biệt hóa với u lympho hoặc u mô đệm đường tiêu hóa. Đánh giá mô bệnh học chuẩn xác bảo đảm kế hoạch điều trị toàn diện.

II. Phân nhóm phân tử ung thư dạ dày theo TCGA và ACRG

Sinh học phân tử hiện đại đã tái định nghĩa cơ chế bệnh sinh của ung thư đường tiêu hóa. Sự không đồng nhất về mặt di truyền giải thích vì sao cùng một giai đoạn bệnh nhưng đáp ứng điều trị lại khác nhau. Việc phân tích hệ gen mở ra kỷ nguyên y học chính xác. Các tổ chức ung thư hàng đầu đã xây dựng các hệ thống phân loại gen độc lập. Những phân loại này vượt qua giới hạn của hình thái học vi thể đơn thuần. Khối u được giải mã bộ gen giúp phát hiện các đột biến gen thúc đẩy sinh ung. Nhờ đó, việc lựa chọn thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch trở nên chính xác hơn. Phân loại phân tử bổ sung giá trị tiên lượng và định hướng can thiệp trị liệu toàn diện.

2.1. Phân nhóm phân tử TCGA và bốn dưới nhóm đặc trưng

Dự án Bản đồ Bộ gen Ung thư đã thiết lập phân nhóm phân tử TCGA chia ung thư dạ dày thành bốn phân nhóm sinh học khác biệt. Nhóm dương tính với EBV mang đột biến gen PIK3CA cao và khuếch đại gen PD-L1. Nhóm mất ổn định vi vệ tinh MSI biểu hiện tỷ lệ đột biến gen cao, thường có tiên lượng tốt. Nhóm ổn định bộ gen GS chủ yếu gồm ung thư thể lan tỏa với đột biến gen CDH1 hoặc dung hợp gen RHOA. Nhóm bất ổn sắc thể CIN chiếm tỷ lệ lớn nhất, đặc trưng bởi sự khuếch đại các thụ thể tyrosine kinase. Phân loại TCGA làm rõ mối liên hệ giữa hồ sơ di truyền và cơ chế tăng sinh khối u. Mỗi phân nhóm mở ra hướng tiếp cận đích dược lý riêng biệt.

2.2. Phân loại ACRG và định hướng điều trị trúng đích

Nghiên cứu Ung thư Châu Á đưa ra hệ thống phân loại ACRG dựa trên phân tích biểu hiện gen trên lâm sàng. ACRG chia bệnh thành bốn nhóm: MSI, MSS/TP53 hoạt tính, MSS/TP53 bất hoạt và MSS/EMT. Phân nhóm MSI có tiên lượng sống thêm tốt nhất và tỷ lệ tái phát thấp nhất. Nhóm MSS/EMT đặc trưng bởi kiểu hình chuyển tiếp biểu mô - trung mô. Phân nhóm này thường xuất hiện ở giai đoạn muộn, tỷ lệ di căn phúc mạc cao và tiên lượng xấu nhất. Hai nhóm liên quan đến TP53 có đặc điểm trung gian và mức độ đáp ứng hóa trị khác nhau. Phân loại ACRG có tính ứng dụng lâm sàng cao nhờ tương quan chặt chẽ với thời gian sống thêm không bệnh.

2.3. Tương quan giữa phân loại gen và giải phẫu bệnh

Sự phối hợp giữa phân loại phân tử và mô bệnh học kinh điển tạo nên cái nhìn đa chiều về khối u. Phân nhóm CIN của TCGA thường tương ứng với thể ruột theo phân loại Lauren. Ngược lại, nhóm GS của TCGA và nhóm MSS/EMT của ACRG chủ yếu mang hình thái thể lan tỏa hoặc tế bào nhẫn. Dấu ấn mô học cung cấp thông tin giải phẫu định vị, trong khi dấu ấn gen chỉ ra đích can thiệp phân tử. Sự phối hợp này giúp khắc phục nhược điểm dị sản khối u khi chỉ sinh thiết mẫu nhỏ. Mô hình tích hợp gen - mô học nâng cao độ chính xác dự đoán đáp ứng với phác đồ hóa trị. Quy trình chẩn đoán kết hợp là xu thế tất yếu trong ung thư học.

III. Dấu ấn sinh học ung thư dạ dày đích HER2 và Claudin

Khám phá các dấu ấn sinh học ung thư dạ dày đóng vai trò then chốt trong phát triển liệu pháp trúng đích. Thụ thể màng tế bào và các protein liên kết liên tục được nghiên cứu để tìm kiếm điểm yếu phân tử của tế bào ác tính. Khi các thụ thể này bị đột biến hoặc biểu hiện quá mức, tế bào ung thư tăng sinh mất kiểm soát. Việc khóa các đường truyền tín hiệu nội bào ngăn chặn sự phân chia và thúc đẩy quá trình tự chết của tế bào u. Đánh giá sự bộc lộ dấu ấn phân tử là tiêu chuẩn bắt buộc trước khi lập phác đồ điều trị toàn thân giai đoạn tiến triển. Sự phối hợp hóa trị cùng kháng thể đơn dòng giúp cải thiện đáng kể thời gian sống thêm toàn bộ cho người bệnh.

3.1. Khuếch đại gen HER2 ERBB2 và liệu pháp kháng thể

Hiện tượng khuếch đại gen HER2 ERBB2 dẫn đến sự biểu hiện quá mức của thụ thể yếu tố phát triển biểu bì 2 trên màng tế bào. Tỷ lệ dương tính với HER2 dao động từ 10% đến 20% các ca ung thư dạ dày, thường gặp ở thể ruột. Protein HER2 kích hoạt dòng thác tín hiệu PI3K/AKT và MAPK, thúc đẩy khối u tiến triển ác tính. Đánh giá HER2 được thực hiện bằng hóa mô miễn dịch (IHC) và kỹ thuật lai tại chỗ (FISH hoặc Dual-ISH). Kết quả IHC 3+ hoặc IHC 2+ kèm khuếch đại gen trên FISH khẳng định dương tính. Bệnh nhân có HER2 dương tính được hưởng lợi rõ rệt từ thuốc kháng thể đơn dòng Trastuzumab kết hợp hóa chất.

3.2. Dấu ấn Claudin 18.2 CLDN18.2 trong điều trị đích

Gần đây, dấu ấn Claudin 18.2 CLDN18.2 nổi lên như một mục tiêu sinh học vô cùng tiềm năng. CLDN18.2 là protein mối nối vòng chặt chẽ của màng tế bào niêm mạc dạ dày bình thường. Khi tế bào biểu mô chuyển dạng ác tính, cấu trúc liên kết bị phá vỡ làm bộc lộ các epitope của CLDN18.2. Sự biểu hiện này diễn ra trên tỷ lệ lớn các khối u dạ dày nguyên phát và di căn, đặc biệt ở thể lan tỏa. Kháng thể đơn dòng Zolbetuximab nhắm đặc hiệu vào CLDN18.2 giúp hoạt hóa phản ứng gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể và bổ thể. Xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch CLDN18.2 mở rộng thêm cơ hội sống cho nhóm bệnh nhân HER2 âm tính.

3.3. Phương pháp nhuộm hóa mô và kỹ thuật lai tại chỗ

Nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) là kỹ thuật sàng lọc ban đầu phổ biến nhờ tính nhanh chóng và chi phí hợp lý. Tiêu chuẩn đánh giá HER2 trong ung thư dạ dày khác biệt so với ung thư vú do tính không đồng nhất màng tế bào. Bắt màu màng đáy và màng bên hình chữ U được tính là dương tính. Khi IHC cho kết quả không rõ ràng (IHC 2+), xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang (FISH) hoặc Dual-ISH được chỉ định để đếm tỷ lệ bản sao gen HER2 so với tâm động CEN17. Việc kiểm chuẩn chất lượng mẫu mô cố định formalin đóng vai trò sống còn. Đảm bảo thời gian cố định mẫu từ 6 đến 72 giờ tránh dương tính giả hoặc âm tính giả.

IV. Đánh giá dấu ấn miễn dịch ung thư biểu mô dạ dày

Liệu pháp miễn dịch làm thay đổi cục diện điều trị ung thư đường tiêu hóa trong những năm gần đây. Tế bào ung thư thường lợi dụng các cơ chế ức chế miễn dịch để trốn thoát sự giám sát của tế bào lympho T. Đánh giá vi môi trường miễn dịch khối u giúp xác định những bệnh nhân có khả năng đáp ứng cao với thuốc ức chế điểm kiểm soát. Các dấu ấn về tính mất ổn định bộ gen và biểu hiện phối tử ức chế là chỉ dấu sinh học cốt lõi. Sự phối hợp giữa thuốc ức chế miễn dịch và hóa trị đã thiết lập chuẩn mực chăm sóc mới. Các xét nghiệm này được thực hiện thường quy trên các mẫu mô sinh thiết hoặc bệnh phẩm phẫu thuật.

4.1. Mất ổn định vi vệ tinh MSI H dMMR và miễn dịch

Tình trạng mất ổn định vi vệ tinh MSI-H dMMR bắt nguồn từ sự thiếu hụt các protein sửa chữa bắt cặp sai DNA gồm MLH1, PMS2, MSH2 và MSH6. Khối u dMMR/MSI-H tích lũy hàng nghìn đột biến gen, tạo ra lượng lớn tân kháng nguyên ngoại lai. Lượng kháng nguyên dồi dào này kích thích thâm nhiễm tế bào lympho T độc mạnh mẽ vào mô u. Bệnh nhân có khối u MSI-H thường kém đáp ứng với hóa trị chuẩn 5-FU đơn thuần nhưng lại đáp ứng vượt trội với liệu pháp ức chế chốt kiểm soát miễn dịch như Pembrolizumab hay Nivolumab. Xác định trạng thái MSI-H/dMMR bằng hóa mô miễn dịch hoặc giải trình tự PCR là tiêu chuẩn bắt buộc.

4.2. Bộc lộ PD L1 điểm số CPS và thuốc ức chế điểm kiểm

Sự bộc lộ PD-L1 điểm số CPS (Combined Positive Score) là chỉ số định lượng sự biểu hiện của phối tử PD-L1 trên tế bào ung thư và tế bào miễn dịch xâm nhập khối u. Điểm CPS được tính bằng tỷ lệ phần trăm tế bào dương tính trên tổng số tế bào u sống. CPS từ 1 trở lên hoặc từ 5 trở lên là ngưỡng cắt quan trọng để phê duyệt chỉ định thuốc ức chế PD-1. Bệnh nhân có chỉ số CPS càng cao thì mức độ thu nhỏ khối u và thời gian sống thêm toàn bộ khi dùng liệu pháp miễn dịch kết hợp hóa trị càng vượt trội. Kỹ thuật nhuộm IHC với các dòng kháng thể chuẩn hóa như 22C3 bảo đảm tính tái lập cao.

4.3. Nhiễm virus Epstein Barr EBV trong ung thư dạ dày

Tình trạng nhiễm virus Epstein-Barr EBV trong ung thư dạ dày chiếm khoảng 5% đến 10% các trường hợp và đại diện cho một phân nhóm bệnh sinh học riêng biệt. Virus EBV xâm nhập tế bào biểu mô dạ dày, gây tăng methyl hóa DNA diện rộng trên toàn bộ hệ gen. Phân nhóm này có đặc điểm bộc lộ quá mức PD-L1/PD-L2 và khuếch đại gen JAK2. Khối u EBV dương tính thường có mức độ thâm nhiễm lympho bào rất cao, khu trú tại phần thân hoặc đáy vị. Kỹ thuật lai tại chỗ gắn RNA EBER (EBER-ISH) là tiêu chuẩn vàng để phát hiện sự hiện diện của virus trong nhân tế bào. Nhóm này có mức độ đáp ứng cao với liệu pháp miễn dịch.

V. Ứng dụng dấu ấn phân tử tiên lượng ung thư dạ dày

Ứng dụng thực tiễn của dấu ấn phân tử và giải phẫu bệnh đang định hình phác đồ điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân. Sự tích hợp nhiều thông tin sinh học giúp bác sĩ chuyên khoa xây dựng chiến lược can thiệp chính xác. Không chỉ dừng lại ở tiên lượng sống sót, các dấu ấn phân tử còn đóng vai trò dự báo đáp ứng thuốc và cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị. Đánh giá đa dấu ấn giúp tối ưu hóa chi phí và ngăn ngừa độc tính từ các phương pháp điều trị không mang lại lợi ích. Việc hội chẩn đa chuyên khoa giữa bác sĩ giải phẫu bệnh, nội ung bướu và ngoại khoa là tiêu chuẩn chăm sóc hiện đại. Mô hình tiếp cận toàn diện này trực tiếp nâng cao tỷ lệ sống thêm cho người bệnh.

5.1. Cá thể hóa phác đồ điều trị đa mô thức ung thư

Cá thể hóa điều trị ung thư dạ dày hiện đại đòi hỏi kết hợp đồng thời mô bệnh học và hồ sơ dấu ấn sinh học. Bệnh nhân giai đoạn tiến triển tại chỗ được phân tích đồng thời HER2, PD-L1 CPS, MSI/dMMR, Claudin 18.2 và EBV. Kết quả xét nghiệm định hướng trực tiếp phác đồ bước một: phối hợp hóa trị với Trastuzumab cho ca HER2 dương tính, hoặc phối hợp hóa chất với thuốc ức chế PD-1 cho ca có CPS cao hoặc MSI-H. Những khối u mang bộc lộ Claudin 18.2 cao có thể phối hợp thêm Zolbetuximab. Cách tiếp cận theo mục tiêu phân tử loại bỏ dần phương thức điều trị kinh nghiệm truyền thống, giúp tối đa hóa khả năng thoái lui u.

5.2. Theo dõi tái phát và tiên lượng sống thêm toàn bộ

Dấu ấn phân tử kết hợp giai đoạn TNM tạo nên mô hình dự báo tái phát chính xác hơn. Bệnh nhân có khối u thuộc nhóm MSI-H hoặc EBV dương tính thường có tỷ lệ sống thêm toàn bộ vượt trội và nguy cơ di căn thấp. Ngược lại, nhóm mang biến đổi gen TP53 hoặc phân nhóm phân tử biểu hiện kiểu hình trung mô (EMT) đòi hỏi chế độ theo dõi hậu phẫu sát sao hơn. Các kỹ thuật sinh thiết lỏng phát hiện DNA khối u lưu hành (ctDNA) đang được ứng dụng để phát hiện sớm bệnh tồn lưu tối thiểu sau mổ. Sự phối hợp linh hoạt giữa theo dõi dấu ấn huyết thanh và dữ liệu phân tử ban đầu giúp can thiệp tái phát kịp thời.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY
1.2. GIẢI PHẤU BỆNH UNG THƯ DẠ DÀY
1.2.1. Vi thể ung thư biểu mô dạ dày
1.3. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA UTDD
1.4. MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ DẠ DÀY
1.5. GIAI ĐOẠN BỆNH
1.6. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.6.1. Nghiên cứu về phân loại mô bệnh học UTDD
1.6.2. Nghiên cứu về hoá mô miễn dịch
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn người bệnh nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu
2.2.3. Các biến số nghiên cứu
2.2.4. Quy trình nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY
3.1.1. Đặc điểm chung các trường hợp nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm đại thể của khối u
3.1.3. Đặc điểm vi thể của khối u
3.1.4. Mối liên quan giữa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo WHO 2019 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh
3.2. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ MỘT SỐ DẤU ẤN HMMD CỦA UTBM TUYẾN DẠ DÀY
3.2.1. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày
3.2.2. Mối liên quan giữa khuếch đại HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh
3.2.3. Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với các đặc điểm giải phẫu bệnh
3.2.4. Mối liên quan giữa bộc lộ Ki67 và P53 với các đặc điểm giải phẫu bệnh
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY
4.1.1. Đặc điểm chung các trường hợp nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm đại thể của khối u
4.1.3. Đặc điểm vi thể của khối u
4.1.4. Mối liên quan giữa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo WHO 2019 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh
4.2. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ MỘT SỐ DẤU ẤN HMMD CỦA UTBM TUYẾN DẠ DÀY
4.2.1. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày
4.2.2. Mối liên quan giữa khuếch đại HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh
4.2.3. Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với các đặc điểm giải phẫu bệnh
4.2.4. Mối liên quan giữa bộc lộ Ki67 và P53 với các đặc điểm giải phẫu bệnh
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và sự bộc lộ của một số dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư biểu mô dạ dày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM MINH ANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ SỰ BỘC LỘ CỦA MỘT SỐ DẤU ẤN PHÂN TỬ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ DẠ DÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM MINH ANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ SỰ BỘC LỘ CỦA MỘT SỐ DẤU ẤN PHÂN TỬ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ DẠ DÀY Chuyên ngành : Giải phẫu bệnh và Pháp y Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ TRUNG THỌ HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Khoa Giải phẫu bệnh - Tế bào bệnh viện Ung bướu Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Trung Thọ đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: - PGS.

Tạ Văn Tờ, Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Bùi Thị Mỹ Hạnh, Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Nguyễn Văn Hưng, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Nguyễn Thuý Hương, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội.

- Các thầy cô, anh chị đồng nghiệp cùng toàn thể cán bộ trong Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại Bộ môn. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Dương Hoàng Hảo, Trưởng khoa Giải phẫu bệnh - Tế bào - Bệnh viện Ung bướu Hà Nội và tập thể các bác sĩ, kỹ thuật viên khoa Giải phẫu bệnh - Tế bào - Bệnh viện Ung bướu Hà Nội đã tạo những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tri ân tới các bệnh nhân, nhưng người không may bị bệnh đã cung cấp cho tôi các tư liệu quý để nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn và chia sẻ thành quả nhỏ bé này tới cha mẹ, vợ con và nhưng người thân trong gia đình đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong cuộc sống, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt chương trình học tập và thực hiện thành công luận án này. Hà Nội, ngày 03 tháng 04 năm 2023 Phạm Minh Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Phạm Minh Anh nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Trung Thọ.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 03 tháng 04 năm 2023 Người viết cam đoan Phạm Minh Anh DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Nhuộm HMMD theo phương ABC Avidine – Biotine – complex pháp ABC AFP Alpha-fetoprotein APC Adenomatous Polyposis Coli ARHGAP26 Rho GTPase Activating Protein 26 AT-rich interactive domain- ARID1A containing protein 1A American Society of Clinical ASCO Oncology ATP Adenosine tri phosphate The B-cell lymphoma 6 BCOR corepressor BN Bệnh nhân cagA Cytotoxin-associated gene A Chủng mang gen A gây độc tế bào CAP College of American Pathologists gene encodes the cyclin D1 CCND1 protein gene encodes the cyclin E1 CCNE1 protein CDH1 Cadherin-1 CDK6 Cyclin-dependent kinase 6 CDKN2A Cyclin-dependent kinase inhibitor 2A Đoạn dò centromere của nhiễm CEN17 Centromere of chromosome 17 sắc thể 17 CPS Combined positive score Điểm dương tính kết hợp CS Cộng sự DNA Deoxyribonucleic acid Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Xét nghiệm lai tại chỗ gắn hai Dual-ISH Dual - In situ Hybridization màu EBV Epstein-Barr Virus Epstein-Barr Virus EGF Epidermal growth factor Yếu tố phát triển biểu bì Estimated glomerular filtration EGFR Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì rate Kỹ thuật lai tại chỗ gắn huỳnh FISH Fluorescence in situ hybridization quang HE Hematoxylin-Eosin HER2 Human Epidermal Receptor 2 Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì 2 HMMD Immunohistochemistry Hoá mô miễn dịch HP Helicobacter pylori International Agency for Research Cơ quan nghiên cứu ung thư IARC on Cancer quốc tế ISH In situ Hybridization Xét nghiệm lai tại chỗ JAK2 Janus kinase 2 MLH1 MutL protein homolog 1 MMP Matrix metalloproteinase MUC6 Gene encodes the mucin 6 protein National Comprehensive Cancer NCCN Mạng lưới ung thư quốc gia Mỹ Network PAS Periodic acid schiff Proliferating cellular nuclear PCNA antigen Phối tử của phân tử chết theo PD-L1 Programmed death-ligand 1 chương trình dòng thác tín hiệu lan tỏa khắp PI3K/AKT The phosphoinositide 3-kinase tế bào gây kích hoạt: con đường PI3K/AKT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt RTKs Receptor tyrosine kinases Statistical Product and Services SPSS Phần mềm thống kê SPSS Solutions TBS Tris buffer Solution Tris buffer Solution Mạng nghiên cứu bản đồ gen TCGA The cancer genome atlas ung thư thế giới TCYTTG World Health Organization Tổ chức y tế thế giới TIMP-3 metalloproteinase-3 TNM Tumor-Node-Metastasis Giai đoạn TNM TPS Tumor proportion score Điểm tỉ lệ u UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTBMT Ung thư biểu mô tuyến UTDD Ung thư dạ dày Vascular endothelial growth Yếu tố phát triển nội mô mạch VEGFA factor A máu A WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY. GIẢI PHẤU BỆNH UNG THƯ DẠ DÀY. Vi thể ung thư biểu mô dạ dày.

ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA UTDD. MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ DẠ DÀY. GIAI ĐOẠN BỆNH. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Nghiên cứu về phân loại mô bệnh học UTDD. Nghiên cứu về hoá mô miễn dịch. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn người bệnh nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và chọn mẫu. Các biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

46 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY. Đặc điểm chung các trường hợp nghiên cứu. Đặc điểm đại thể của khối u.

Đặc điểm vi thể của khối u. Mối liên quan giữa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo WHO 2019 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ MỘT SỐ DẤU ẤN HMMD CỦA UTBM TUYẾN DẠ DÀY. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày.

Mối liên quan giữa khuếch đại HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với các đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa bộc lộ Ki67 và P53 với các đặc điểm giải phẫu bệnh. 65 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY. Đặc điểm chung các trường hợp nghiên cứu. Đặc điểm đại thể của khối u. Đặc điểm vi thể của khối u.

Mối liên quan giữa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo WHO 2019 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ MỘT SỐ DẤU ẤN HMMD CỦA UTBM TUYẾN DẠ DÀY. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày. Mối liên quan giữa khuếch đại HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh.

Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với các đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa bộc lộ Ki67 và P53 với các đặc điểm giải phẫu bệnh. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh phân loại vi thể ung thư biểu mô tuyến dạ dày của WHO 2010 và WHO 2019.

Đối chiếu phân loại Laurén (1965) và phân loại của WHO 2019. Đặc điểm bốn dưới típ phân tử của UTDD. Các dòng kháng thể PD-L1 hiện nay. Phân loại giai đoạn TNM.

Tiêu chuẩn đánh giá kết quả HER2 theo Bang YJ. Tiêu chuẩn đánh giá tế bào có bộc lộ PD-L1. Hoá chất sử dụng trong xét nghiệm. Phân bố người bệnh theo tuổi và giới.

Hình thái đại thể khối u. Phân bố theo typ mô bệnh học. Đặc điểm xâm lấn và di căn hạch. Mối liên quan giữa typ mô bệnh học với mức độ xâm lấn và di căn hạch.

Mối liên quan giữa typ mô bệnh học với xâm nhập mạch máu và thần kinh. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày. Đối chiếu HER2 bộc lộ quá mức trên HMMD và khuếch đại trên Dual-ISH. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với vị trí và kích thước khối u.

Liên quan giữa khuếch đại HER2 với hình thái đại thể. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo WHO 2019 và độ biệt hoá. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với mức độ xâm lấn thành dạ dày và di căn hạch. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với đặc điểm xâm nhập mạch máu và xâm nhập thần kinh.

Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với vị trí và kích thước khối u. Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với hình thái đại thể. Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo WHO 2019 và độ biệt hoá. Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với mức độ xâm lấn thành dạ dày và di căn hạch.

Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với đặc điểm xâm nhập mạch máu và xâm nhập thần kinh. Liên quan giữa bộc lộ Ki67 và P53 với vị trí và kích thước khối u65 Bảng 3. Liên quan giữa bộc lộ Ki67 và P53 với hình thái đại thể .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Minh Anh (2023). Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ung-thu-da-day-phan-loai-danh-dau-phan-tu-tien-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và dấu ấn phân tử ung thư dạ dày. Cải thiện chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

Luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân loại ung thư dạ dày & dấu ấn phân tử tiên lượng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter