Luận án: Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên

Luận án nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, tối ưu hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng Kính hiển vi nha khoa cải thiện Điều trị nội nha
Số trang:
181 trang
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng Kính hiển vi nha khoa cải thiện Điều trị nội nha

Bệnh lý nội nha chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý răng miệng. Điều trị nội nha là lĩnh vực thiết yếu trong nha khoa phục hồi. Mục tiêu là khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bị bệnh. Thành công của quá trình này phụ thuộc vào kiến thức về giải phẫu răng, kỹ thuật làm sạch, tạo hình và hàn kín hệ thống ống tủy. Điều trị tủy răng hàm lớn đòi hỏi sự chính xác cao. Nha khoa luôn tìm kiếm kỹ thuật mới để cải tiến chất lượng điều trị. Các phương tiện công nghệ cao như kính hiển vi nha khoa đóng vai trò quan trọng. Kính hiển vi mang lại độ phóng đại và chiếu sáng cao, cung cấp hình ảnh chi tiết. Cùng với chụp cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT) cho hình ảnh 3D, hỗ trợ nhận diện rõ nét giải phẫu tủy răng. Đây là tiền đề cho chẩn đoán và lập kế hoạch nội nha toàn diện. Ứng dụng kính hiển vi nha khoa đã thay đổi đáng kể cách tiếp cận điều trị. Việc không thể xác định và kiểm soát đầy đủ tất cả các ống tủy là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong điều trị nội nha. Kính hiển vi nha khoa được khuyến nghị là tiêu chuẩn quan trọng trong điều trị. Thiết bị này giúp xác định những chi tiết nhỏ như eo thắt, ống tủy phụ, nứt vi thể của ống tủy hoặc ống tủy bị canxi hóa. Khả năng quan sát chi tiết này giúp nâng cao hiệu quả và kết quả của nội nha vi phẫu.

1.1. Tầm quan trọng điều trị nội nha

Bệnh lý nội nha chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý răng miệng. Điều trị nội nha là lĩnh vực thiết yếu trong nha khoa phục hồi. Mục tiêu là khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bị bệnh. Thành công của quá trình này phụ thuộc vào kiến thức về giải phẫu răng, kỹ thuật làm sạch, tạo hình và hàn kín hệ thống ống tủy. Điều trị tủy răng hàm lớn đòi hỏi sự chính xác cao.

1.2. Kỹ thuật cao nâng tầm điều trị

Nha khoa luôn tìm kiếm kỹ thuật mới để cải tiến chất lượng điều trị. Các phương tiện công nghệ cao như kính hiển vi nha khoa đóng vai trò quan trọng. Kính hiển vi mang lại độ phóng đại và chiếu sáng cao, cung cấp hình ảnh chi tiết. Cùng với chụp cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT) cho hình ảnh 3D, hỗ trợ nhận diện rõ nét giải phẫu tủy răng. Đây là tiền đề cho chẩn đoán và lập kế hoạch nội nha toàn diện. Ứng dụng kính hiển vi nha khoa đã thay đổi đáng kể cách tiếp cận điều trị.

1.3. Xác định ống tủy ngừa thất bại

Việc không thể xác định và kiểm soát đầy đủ tất cả các ống tủy là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong điều trị nội nha. Kính hiển vi nha khoa được khuyến nghị là tiêu chuẩn quan trọng trong điều trị. Thiết bị này giúp xác định những chi tiết nhỏ như eo thắt, ống tủy phụ, nứt vi thể của ống tủy hoặc ống tủy bị canxi hóa. Khả năng quan sát chi tiết này giúp nâng cao hiệu quả và kết quả của nội nha vi phẫu.

II. Thách thức Giải phẫu răng hàm lớn thứ nhất hàm trên

Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là một trong những răng mọc sớm nhất. Răng này cũng thường phải điều trị nội nha nhiều nhất. Tuy nhiên, tỷ lệ thất bại trong điều trị nội nha lần đầu lại cao nhất trong các răng sau. Nguyên nhân chính là sự phức tạp của các biến thể giải phẫu. Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là răng lớn nhất ở hàm trên. Răng đóng vai trò quan trọng trong chức năng nhai, tăng trưởng xương hàm trên và neo chặn cung răng. Là răng vĩnh viễn mọc sớm, nó dễ bị sâu và dẫn đến bệnh lý tủy, bệnh lý cuống răng nếu không điều trị kịp thời. Số lượng chân răng trong răng hàm lớn thứ nhất hàm trên rất đa dạng. Các báo cáo ghi nhận từ 1 đến 5 chân răng. Số lượng ống tủy cũng dao động từ 1 đến 8 ống tủy, thậm chí có thể xuất hiện ống tủy hình chữ C. Hơn 95% răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có ba chân răng và thường có ba đến bốn ống tủy. Chân gần ngoài thường có hai ống tủy. Sự khác biệt về chủng tộc cũng gây ra sự khác biệt trong giải phẫu hệ thống ống tủy. Điều này đòi hỏi đánh giá thêm về giải phẫu ống tủy ở các quần thể khác nhau. Nhiều nghiên cứu đã đánh giá hình thái giải phẫu ống tủy bằng các kỹ thuật khác nhau. Kỹ thuật nhuộm và tách ống tủy là một phương pháp in vitro, không thể thực hiện trên bệnh nhân. Phương pháp này chỉ phù hợp với răng được nhổ, nhưng việc thu thập răng nhổ rất khó khăn. Chụp X-quang quanh chóp cung cấp hình ảnh hai chiều của một vật thể ba chiều. Điều này dẫn đến sự biến dạng và chồng chất hình ảnh, gây khó khăn trong việc nhận diện chính xác các ống tủy. Các hạn chế này làm nổi bật tầm quan trọng của công cụ tiên tiến hơn trong việc lấy tủy răng số 6 hàm trên.

2.1. Độ phức tạp răng số 6 hàm trên

Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là một trong những răng mọc sớm nhất. Răng này cũng thường phải điều trị nội nha nhiều nhất. Tuy nhiên, tỷ lệ thất bại trong điều trị nội nha lần đầu lại cao nhất trong các răng sau. Nguyên nhân chính là sự phức tạp của các biến thể giải phẫu. Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là răng lớn nhất ở hàm trên. Răng đóng vai trò quan trọng trong chức năng nhai, tăng trưởng xương hàm trên và neo chặn cung răng. Là răng vĩnh viễn mọc sớm, nó dễ bị sâu và dẫn đến bệnh lý tủy, bệnh lý cuống răng nếu không điều trị kịp thời.

2.2. Biến thể ống tủy và chân răng

Số lượng chân răng trong răng hàm lớn thứ nhất hàm trên rất đa dạng. Các báo cáo ghi nhận từ 1 đến 5 chân răng. Số lượng ống tủy cũng dao động từ 1 đến 8 ống tủy, thậm chí có thể xuất hiện ống tủy hình chữ C. Hơn 95% răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có ba chân răng và thường có ba đến bốn ống tủy. Chân gần ngoài thường có hai ống tủy. Sự khác biệt về chủng tộc cũng gây ra sự khác biệt trong giải phẫu hệ thống ống tủy. Điều này đòi hỏi đánh giá thêm về giải phẫu ống tủy ở các quần thể khác nhau.

2.3. Hạn chế phương pháp truyền thống

Nhiều nghiên cứu đã đánh giá hình thái giải phẫu ống tủy bằng các kỹ thuật khác nhau. Kỹ thuật nhuộm và tách ống tủy là một phương pháp in vitro, không thể thực hiện trên bệnh nhân. Phương pháp này chỉ phù hợp với răng được nhổ, nhưng việc thu thập răng nhổ rất khó khăn. Chụp X-quang quanh chóp cung cấp hình ảnh hai chiều của một vật thể ba chiều. Điều này dẫn đến sự biến dạng và chồng chất hình ảnh, gây khó khăn trong việc nhận diện chính xác các ống tủy. Các hạn chế này làm nổi bật tầm quan trọng của công cụ tiên tiến hơn trong việc lấy tủy răng số 6 hàm trên.

III. Nâng cao chẩn đoán tìm ống tủy với Độ phóng đại

Kính hiển vi nha khoa mang lại lợi thế vượt trội trong chẩn đoán và điều trị nội nha. Thiết bị này giúp xác định những chi tiết nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Các chi tiết này bao gồm eo thắt, ống tủy phụ, nứt vi thể của ống tủy. Kính hiển vi cũng hỗ trợ phát hiện các ống tủy bị canxi hóa. Độ phóng đại trong nội nha cho phép quan sát rõ ràng các cấu trúc tinh vi trong hệ thống ống tủy, đảm bảo việc làm sạch và tạo hình chính xác hơn. Với hình ảnh chi tiết và rõ nét từ kính hiển vi, việc chẩn đoán trở nên chính xác hơn. Thông tin này giúp nha sĩ lập kế hoạch điều trị nội nha toàn diện và hiệu quả. Việc xác định đầy đủ số lượng và vị trí các ống tủy, đặc biệt là các ống tủy ẩn, là yếu tố then chốt. Kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu cá nhân của từng răng. Điều này giảm thiểu rủi ro bỏ sót ống tủy và tăng tỷ lệ thành công. Kính hiển vi không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn tối ưu hóa quá trình phẫu thuật nội nha. Độ phóng đại và chiếu sáng cao giúp các thủ thuật trở nên chính xác hơn. Các bước làm sạch, tạo hình và hàn kín hệ thống ống tủy được thực hiện dưới sự kiểm soát thị giác tối đa. Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý các trường hợp phức tạp, như lấy tủy răng số 6 hàm trên với giải phẫu biến đổi. Kính hiển vi nâng cao khả năng đạt được kết quả điều trị tối ưu, bao gồm cả việc trám bít ống tủy dưới kính hiển vi một cách hoàn hảo.

3.1. Phát hiện chi tiết nhỏ nội nha

Kính hiển vi nha khoa mang lại lợi thế vượt trội trong chẩn đoán và điều trị nội nha. Thiết bị này giúp xác định những chi tiết nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Các chi tiết này bao gồm eo thắt, ống tủy phụ, nứt vi thể của ống tủy. Kính hiển vi cũng hỗ trợ phát hiện các ống tủy bị canxi hóa. Độ phóng đại trong nội nha cho phép quan sát rõ ràng các cấu trúc tinh vi trong hệ thống ống tủy, đảm bảo việc làm sạch và tạo hình chính xác hơn.

3.2. Cải thiện lập kế hoạch điều trị

Với hình ảnh chi tiết và rõ nét từ kính hiển vi, việc chẩn đoán trở nên chính xác hơn. Thông tin này giúp nha sĩ lập kế hoạch điều trị nội nha toàn diện và hiệu quả. Việc xác định đầy đủ số lượng và vị trí các ống tủy, đặc biệt là các ống tủy ẩn, là yếu tố then chốt. Kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu cá nhân của từng răng. Điều này giảm thiểu rủi ro bỏ sót ống tủy và tăng tỷ lệ thành công.

3.3. Tối ưu hóa phẫu thuật nội nha

Kính hiển vi không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn tối ưu hóa quá trình phẫu thuật nội nha. Độ phóng đại và chiếu sáng cao giúp các thủ thuật trở nên chính xác hơn. Các bước làm sạch, tạo hình và hàn kín hệ thống ống tủy được thực hiện dưới sự kiểm soát thị giác tối đa. Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý các trường hợp phức tạp, như lấy tủy răng số 6 hàm trên với giải phẫu biến đổi. Kính hiển vi nâng cao khả năng đạt được kết quả điều trị tối ưu, bao gồm cả việc trám bít ống tủy dưới kính hiển vi một cách hoàn hảo.

IV. Hiệu quả Kính hiển vi trong phát hiện ống tủy MB2

Ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) là một biến thể giải phẫu phổ biến nhưng thường bị bỏ sót trong răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Việc không phát hiện được ống MB2 là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại trong điều trị. Kính hiển vi nha khoa đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc xác định ống tủy này. Nghiên cứu của Burhley năm 2002 trên răng hàm lớn thứ nhất hàm trên cho thấy rõ sự khác biệt. Với mắt thường, tỷ lệ phát hiện ống tủy ngoài gần thứ hai chỉ là 17.2%. Sự hiện diện của ống tủy MB2 làm tăng độ phức tạp của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Việc xác định và điều trị toàn diện ống tủy này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo thành công lâu dài. Kính hiển vi với độ phóng đại cao cho phép nha sĩ quan sát rõ ràng vùng sàn tủy, định vị chính xác vị trí và hình dạng của ống MB2. Điều này giúp làm sạch, tạo hình và hàn kín toàn bộ hệ thống ống tủy. Việc loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mô tủy bệnh lý trong ống MB2 là chìa khóa giảm thiểu rủi ro thất bại điều trị tủy răng hàm lớn. Các phương tiện phóng đại khác nhau mang lại hiệu quả khác nhau trong việc tìm kiếm ống tủy MB2. Theo nghiên cứu của Burhley, kính lúp nha khoa tăng tỷ lệ phát hiện lên 62.5%. Tuy nhiên, kính hiển vi nha khoa đạt tỷ lệ cao nhất là 71.1%. Sự khác biệt này làm nổi bật ưu điểm vượt trội của kính hiển vi. Kính hiển vi không chỉ cung cấp độ phóng đại cao hơn mà còn có hệ thống chiếu sáng tập trung, giúp nhìn rõ các cấu trúc ẩn. Điều này khẳng định kính hiển vi là công cụ tối ưu cho việc phát hiện và xử lý các ống tủy phụ, đặc biệt là ống tủy MB2.

4.1. Tỷ lệ phát hiện ống tủy MB2 tăng

Ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) là một biến thể giải phẫu phổ biến nhưng thường bị bỏ sót trong răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Việc không phát hiện được ống MB2 là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại trong điều trị. Kính hiển vi nha khoa đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc xác định ống tủy này. Nghiên cứu của Burhley năm 2002 trên răng hàm lớn thứ nhất hàm trên cho thấy rõ sự khác biệt. Với mắt thường, tỷ lệ phát hiện ống tủy ngoài gần thứ hai chỉ là 17.2%.

4.2. Giảm rủi ro thất bại điều trị tủy răng hàm lớn

Sự hiện diện của ống tủy MB2 làm tăng độ phức tạp của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Việc xác định và điều trị toàn diện ống tủy này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo thành công lâu dài. Kính hiển vi với độ phóng đại cao cho phép nha sĩ quan sát rõ ràng vùng sàn tủy, định vị chính xác vị trí và hình dạng của ống MB2. Điều này giúp làm sạch, tạo hình và hàn kín toàn bộ hệ thống ống tủy. Việc loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mô tủy bệnh lý trong ống MB2 là chìa khóa giảm thiểu rủi ro thất bại điều trị tủy răng hàm lớn.

4.3. Kính hiển vi so với kính lúp

Các phương tiện phóng đại khác nhau mang lại hiệu quả khác nhau trong việc tìm kiếm ống tủy MB2. Theo nghiên cứu của Burhley, kính lúp nha khoa tăng tỷ lệ phát hiện lên 62.5%. Tuy nhiên, kính hiển vi nha khoa đạt tỷ lệ cao nhất là 71.1%. Sự khác biệt này làm nổi bật ưu điểm vượt trội của kính hiển vi. Kính hiển vi không chỉ cung cấp độ phóng đại cao hơn mà còn có hệ thống chiếu sáng tập trung, giúp nhìn rõ các cấu trúc ẩn. Điều này khẳng định kính hiển vi là công cụ tối ưu cho việc phát hiện và xử lý các ống tủy phụ, đặc biệt là ống tủy MB2.

V. Kính hiển vi Tiêu chuẩn mới cho Nội nha vi phẫu

Sự ra đời của kính hiển vi nha khoa đã thay đổi kỹ thuật chuẩn bị ống tủy. Kính hiển vi được khuyến nghị trở thành một tiêu chuẩn quan trọng trong điều trị nội nha. Thiết bị này cung cấp khả năng chiếu sáng và độ phóng đại tập trung. Điều này giúp nha sĩ thực hiện các thủ thuật với độ chính xác cao nhất. Kính hiển vi là công cụ không thể thiếu để đạt được chất lượng điều trị nội nha tối ưu, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp như điều trị tủy răng hàm lớn. Kính hiển vi đã được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị nội nha trên thế giới. Thiết bị này cho phép phát hiện những chi tiết nhỏ nhất. Khả năng nhìn rõ các cấu trúc như eo thắt, ống tủy phụ, nứt vi thể hoặc ống tủy bị canxi hóa mở ra một kỷ nguyên mới cho nội nha vi phẫu. Việc sử dụng kính hiển vi giúp nha sĩ thực hiện các thao tác tinh vi, nâng cao tỷ lệ thành công và độ bền của kết quả điều trị. Tại Việt Nam, việc sử dụng kính hiển vi trong nha khoa chưa phổ biến. Cũng có rất ít nghiên cứu về ứng dụng kính hiển vi được công bố. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là cần thiết. Mục tiêu của nghiên cứu này là mô tả đặc điểm lâm sàng và X-quang các răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có chỉ định nội nha. Đồng thời, đánh giá hiệu quả ứng dụng kính hiển vi trong điều trị và kết quả điều trị nội nha các răng này. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy phát triển nội nha vi phẫu tại Việt Nam.

5.1. Kính hiển vi là tiêu chuẩn trong nội nha

Sự ra đời của kính hiển vi nha khoa đã thay đổi kỹ thuật chuẩn bị ống tủy. Kính hiển vi được khuyến nghị trở thành một tiêu chuẩn quan trọng trong điều trị nội nha. Thiết bị này cung cấp khả năng chiếu sáng và độ phóng đại tập trung. Điều này giúp nha sĩ thực hiện các thủ thuật với độ chính xác cao nhất. Kính hiển vi là công cụ không thể thiếu để đạt được chất lượng điều trị nội nha tối ưu, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp như điều trị tủy răng hàm lớn.

5.2. Hướng phát triển của nội nha vi phẫu

Kính hiển vi đã được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị nội nha trên thế giới. Thiết bị này cho phép phát hiện những chi tiết nhỏ nhất. Khả năng nhìn rõ các cấu trúc như eo thắt, ống tủy phụ, nứt vi thể hoặc ống tủy bị canxi hóa mở ra một kỷ nguyên mới cho nội nha vi phẫu. Việc sử dụng kính hiển vi giúp nha sĩ thực hiện các thao tác tinh vi, nâng cao tỷ lệ thành công và độ bền của kết quả điều trị.

5.3. Mục tiêu nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc sử dụng kính hiển vi trong nha khoa chưa phổ biến. Cũng có rất ít nghiên cứu về ứng dụng kính hiển vi được công bố. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là cần thiết. Mục tiêu của nghiên cứu này là mô tả đặc điểm lâm sàng và X-quang các răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có chỉ định nội nha. Đồng thời, đánh giá hiệu quả ứng dụng kính hiển vi trong điều trị và kết quả điều trị nội nha các răng này. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy phát triển nội nha vi phẫu tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu hệ thống ống tủy răng hàm lớn thứ nhất hàm trên
1.1.1. Hình thể ngoài
1.1.2. Hình thể trong
1.1.2.1. Buồng tủy
1.1.2.2. Hệ thống ống tủy (Ống tủy chân)
1.1.3. Các nghiên cứu về giải phẫu bên trong của răng
1.1.3.1. Chụp cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT)
1.1.3.2. Chụp cắt lớp vi tính (Micro-CT)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lý về nội nha luôn chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý về răng miệng. Điều trị nội nha là một lĩnh vực quan trọng trong nha khoa phục hồi nhằm khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bị bệnh. Kiến thức giải phẫu răng, làm sạch, tạo hình và hàn kín hệ thống ống tủy là tiền đề để quyết định thành công trong nội nha. Để cải tiến chất lƣợng điều trị, các nhà nội nha luôn tìm kiếm kỹ thuật mới.

Các phƣơng tiện công nghệ cao nhƣ kính hiển vi nha khoa với độ phóng đại và chiếu sáng cao, chụp cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT) cung cấp hình ảnh chi tiết, hình ảnh ba chiều của răng giúp cho việc nhận diện đƣợc giải phẫu tủy răng một cách rõ nét. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị nội nha toàn diện. Đồng thời, việc không thể xác định và kiểm soát đầy đủ tất cả các ống tủy là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong điều trị nội nha [1]. Sự ra đời của dụng cụ dẫn đến những thay đổi kỹ thuật trong phƣơng pháp chuẩn bị ống tủy cùng với việc sử dụng các thiết bị chiếu sáng và độ phóng đại tập trung tốt, kính hiển vi đã đƣợc khuyến nghị nhƣ một tiêu chuẩn quan trọng trong điều trị nội nha [2].

Chúng đƣợc ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị nội nha do xác định đƣợc cả những chi tiết nhỏ nhƣ: sự hiện diện của eo thắt, ống tủy phụ hoặc nứt vi thể của ống tủy, ống tủy bị can xi hóa…[3]. Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là một trong những răng mọc sớm nhất trong cung hàm đồng thời phải điều trị nội nha nhiều nhất nhƣng tỉ lệ thất bại trong điều trị nội nha lần đầu là cao nhất trong số những răng ở phía sau [4] do sự phức tạp liên quan đến các biến thể giải phẫu [5]. Số lƣợng chân răng trong răng hàm lớn thứ nhất hàm trên đƣợc phát hiện ra bởi các nhà lâm sàng nội nha và các nha sỹ tổng quát đƣợc báo cáo từ 1 đến 5 chân rang [6]. Số lƣợng các 2 ống tủy đƣợc báo cáo từ 1-8 ống tuỷ và thậm chí có 1 ống tủy hình chữ C cũng đã đƣợc phát hiện [6] [7].

Hơn 95% răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có 3 chân răng và hầu hết có 3 đến 4 ống tủy [8]. Rất nhiều công trình khoa học đã chỉ ra đƣợc ƣu điểm vƣợt trội của kính hiển vi ứng dụng trong chuyên nghành Răng Hàm Mặt. Các tác giả đã đánh giá hiệu quả của việc sử dụng kính hiển vi trên kết quả của điều trị nội nha liên quan đến ống tủy ngoài gần. Ống tủy ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên đƣợc chọn vì độ phức tạp và xác suất cao của sự hiện diện của ống tủy thứ hai.

Chúng tôi nhận thấy rằng sự phức tạp thêm này sẽ làm nổi bật hiệu quả của kính hiển vi về kết quả của điều trị nội nha. Nghiên cứu trên lâm sàng với răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, năm 2002, Burhley cho kết quả về tỷ lệ ống tủy ngoài gần thứ hai: Bằng mắt thƣờng 17,2%, với kính lúp nha khoa 62,5%, với kính hiển vi là 71,1% [9]. Ở Việt Nam việc sử dụng kính hiển vi chƣa nhiều cũng nhƣ có rất ít nghiên cứu về ứng dụng kính hiển vi trong nha khoa đƣợc công bố, do đó chúng tôi chọn đề tài “Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên” Với mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và XQ các răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có chỉ định điều trị nội nha.

Đánh giá hiệu quả ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Đánh giá kết quả điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu hệ thống ống tủy răng hàm lớn thứ nhất hàm trên Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên là răng lớn nhất ở hàm trên, nó đƣợc coi là quan trọng nhất trong cung hàm về chức năng nhai, về sự tăng trƣởng của xƣơng hàm trên ở trẻ em và đƣợc xem nhƣ neo chặn của hàm răng trên.

Do nó là răng vĩnh viễn mọc sớm nhất nên bị sâu sớm nhất nếu không đƣợc điều trị kịp thời sẽ dẫn đến biến chứng là bệnh lý tủy và bệnh lý cuống răng. Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên (RHLT1HT) có ba chân: hai chân ngoài (gần ngoài và xa ngoài) và một chân trong. Mỗi chân tƣơng ứng với 1 ống tủy, có khi 2 ống tủy, hay gặp ở ống gần trong. Có rất nhiều nghiên cứu về giải phẫu tủy RHLT1HT cho thấy có sự hiện diện của ống tủy thứ 4 (đặc biệt là nghiên cứu thực nghiệm).

Nhƣng trên lâm sàng ít khi định vị rõ ràng đƣợc miệng ống tủy thứ 4 cũng nhƣ việc đo chiều dài một ống tủy riêng biệt với lỗ tủy và lỗ chóp riêng biệt [11]. Ngoài ra, sự khác biệt về chủng tộc gây ra sự khác biệt trong giải phẫu của hệ thống ống tủy, điều này đòi hỏi phải đánh giá thêm về giải ống tủy ở các chủng tộc và nhóm dân tộc khác nhau [12]. Một số nghiên cứu đã đánh giá hình thái của giải phẫu ống tủy ở các quần thể khác nhau bằng các kỹ thuật khác nhau nhƣ nhuộm và tách ống tủy, chụp xquang quanh chóp [13], [14]. Tuy nhiên, tất cả các kỹ thuật này có một số hạn chế.

Ví dụ, kỹ thuật nhuộm và làm sạch là một kỹ thuật in vitro và không thể đƣợc thực hiện trên bệnh nhân. Kỹ thuật này chỉ phù hợp với răng đƣợc nhổ; tuy nhiên, việc thu thập các răng đƣợc nhổ là khó khăn và răng hai bên thuộc cùng một bệnh nhân rất khó tìm. Chụp xquang cận chóp cung cấp hình ảnh hai chiều của một vật thể ba chiều, dẫn đến sự biến dạng và chồng chất của hình ảnh. Kết quả là một số chi tiết bị bỏ sót và mặt má và mặt trong của răng không thể quan sát rõ đƣợc.

Nhƣợc điểm chính của chụp cắt lớp vi tính là liều bức xạ bệnh nhân tƣơng đối cao. 4 Cleghorn tổng kết các báo cáo về hình thái ống tủy và phát hiện ra rằng hơn 95% các răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có 3 chân răng [8]. Tỷ lệ có thêm ống tủy gần ngoài dao động từ 25%-96%. Corbella và cộng sự đã nghiên cứu trên 7 báo cáo sử dụng CBCT để đánh giá ống tủy thứ 2 trong chân gần ngoài của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên và cho thấy tỷ lệ trung bình của ống tủy bổ xung trong chân gần ngoài là 59,3% [15].

Celiken và cộng sự. báo cáo rằng tỷ lệ OTNG2 là 49,8% ở răng hàm lớn thứ nhất hàm trên trong nghiên cứu ở ngƣời dân Thổ Nhĩ Kì [16]. Hình thể ngoài [11], [17] - Nhìn từ mặt nhai Đƣờng viền xung quanh thƣờng có hình thoi. Mặt nhai có hai thành phần đƣợc phân biệt rõ là Trigon và Talon.

Trigon ở phía gần, gồm ba múi là: ngoài gần, gần trong và xa ngoài. Talon ở phía xa, gồm có một múi duy nhất là múi xa trong và gờ bên xa (Hình 1. Đây là những mốc giải phẫu quan trọng đƣợc ứng dụng khi mở tủy để điều trị nội nha cho răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. (a) Mặt ngoài (b) Mặt gần (c) Mặt nhai [18] 5 Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có nguy cơ sâu răng cao vì hình thái đặc biệt của nó.

Các rãnh trên bề mặt răng dễ bị sâu hơn nữa nó mọc sớm và lại ở vị trí sâu nhất nên việc tích tụ mảng bám lớn và vệ sinh rất khó khăn. Theo Ebrahimi và cộng sự, 90% sâu răng xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên [19]. Các kết quả tƣơng tự đã đƣợc tìm thấy tại Khoa Răng Hàm Mặt tại Đại học Hassan II của Casablanca, có 87,7% sâu răng của răng hàm lớn thứ nhât đƣợc tìm thấy trong các rãnh trên bề mặt răng [20]. Hình thể trong Hình thể trong bao gồm buồng tủy và hệ thống ống tủy.

Buồng tủy Trên thiết đồ ngoài trong: buồng tủy rộng hơn, sừng tủy thƣờng nhô cao. Thƣờng có 3 chân với 3 ống tủy, chân trong có kích thƣớc lớn nhất, sau đó đến chân gần ngoài, nhỏ nhất là chân xa ngoài. Ống tủy gần ngoài ngắn hơn ống trong, ống tủy gần ngoài thƣờng rất rộng và phần lớn các trƣờng hợp có ống tủy phụ (Hình 1. Trên thiết đồ gần xa: buồng tủy có hai sừng, sừng gần ngoài và sừng xa ngoài.

Buồng tủy rất nhỏ so với toàn bộ thân răng. Hai ống tủy khá hẹp (Hình 1. Trên thiết đồ ngang qua buồng tủy ở cổ răng: hình thể buồng tủy ở vùng cổ răng có dạng hình bình hành với góc gần ngoài nhọn, góc xa ngoài tù, hai góc trong gần vuông. Miệng ống tủy thƣờng có ở vị trí sàn tủy nhƣ sau: ống tủy trong ở chính giữa phía trong, OT xa ngoài ở gần góc tù của buồng tủy, OT gần ngoài lệch về phía gần và ra ngoài so với OT xa ngoài trong góc nhọn của buồng tủy.

Nếu có OT thứ hai của chân răng gần ngoài, miệng OT sẽ nằm phía trong của OT gần ngoài thứ nhất, lệch về phía gần so với đƣờng nối miệng OT trong và OT gần ngoài 1. Các miệng OT tạo 6 nên một hình tam giác, đƣờng nối miệng OT trong và OT gần ngoài là đáy của tam giác, OT xa ngoài nằm gần OT trong là đỉnh của tam giác. Ống tủy xa ngoài ngắn và hƣớng về phía xa ngoài của thân răng. Hai ống phân kỳ tạo một góc gần vuông, ống tủy trong ở vị trí cực trong của buồng tủy (Hình 1.

Hốc tủy răng hàm lớn thứ nhất hàm trên [17] a. Cắt theo chiều ngoài trong b. Cắt theo chiều gần xa c. Cắt ngang cổ răng Acosta Vigouroux và Trugeda Bosaans, sàn của buồng tủy đƣợc tìm thấy chính xác ở trung tâm của răng; các hình dạng hay gặp tƣơng ứng với hình thang, hình chữ nhật và hình thang ngƣợc [21].

Hình thái của buồng tủy. 7 Thomas và cộng sự nhận định hình dạng cắt ngang của buồng tủy là hình thang ở 94 răng (81,0%). Buồng tủy hình tam giác đƣợc tìm thấy trong 13 răng (11,2%). Hình dạng của buồng tủy là hình elip trong 9 răng (7,8%) [22].

Theo Acosta Vigouroux và Truge da Bosaans, chân trong là chân lớn nhất nên đƣờng vào cũng lớn nhất, nó có dạng hình tròn chiếm 45,70% và dạng hình e líp chiếm 54,30%. Chân ngoài xa có đƣờng vào hình elip chiếm 95%, hình tròn là 5%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ung-dung-kinh-hien-vi-dieu-tri-noi-nha-rang-ham-lon-thu-nhat-ham-tren

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, tối ưu hiệu quả điều trị.

Luận án "Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter