Luận án: Thực trạng tăng huyết áp ở người 18-69 tuổi tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp (2018-2020)
Thực trạng tăng huyết áp 18-69 tuổi tại Thủ Đức, TP.HCM và hiệu quả can thiệp 2018-2020. Luận án tiến sĩ y học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng và tỷ lệ tăng huyết áp tại TP Thủ Đức
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Trần Quốc Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng và tỷ lệ tăng huyết áp tại TP Thủ Đức
Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính phổ biến. Bệnh gây nhiều biến chứng tim mạch nguy hiểm. Nghiên cứu thực hiện trên nhóm tuổi 18 đến 69 tại địa bàn thành phố. Kết quả phản ánh rõ tỷ lệ tăng huyết áp tại TP Thủ Đức trong giai đoạn khảo sát. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng theo từng độ tuổi. Nhóm người cao tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất. Đa số người mắc bệnh không có triệu chứng ban đầu rõ ràng. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong phát hiện sớm. Công tác điều tra dịch tễ học cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp định hướng các giải pháp y tế công cộng hiệu quả. Địa phương triển khai sàng lọc diện rộng. Mục tiêu chính là phát hiện sớm người mắc bệnh tại khu dân cư.
1.1. Thực trạng dịch tễ học tăng huyết áp ở người trưởng thành
Tăng huyết áp tại cộng đồng diễn biến thầm lặng. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới thường cao hơn nữ giới. Nhóm tuổi lao động bắt đầu ghi nhận số ca mắc đáng kể. Phần lớn người dân chỉ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe tổng quát hoặc cấp cứu biến chứng. Nhận thức của người dân về chỉ số huyết áp chuẩn còn hạn chế. Nhiều trường hợp có chỉ số huyết áp cao nhưng không điều trị. Tình trạng này làm gia tăng gánh nặng bệnh tật. Việc thiết lập hồ sơ theo dõi sức khỏe cá nhân là rất cần thiết. Hoạt động này giúp kiểm soát chỉ số sinh hiệu liên tục. Các trạm y tế cơ sở đóng vai trò then chốt trong việc thu thập và thống kê số liệu dịch tễ ban đầu.
1.2. Nhu cầu đo huyết áp định kỳ cho người cao tuổi địa phương
Người cao tuổi có nguy cơ tổn thương mạch máu cao do quá trình lão hóa. Hoạt động đo huyết áp định kỳ cho người cao tuổi là giải pháp phòng ngừa biến cố tim mạch then chốt. Việc kiểm tra số đo huyết áp đều đặn mỗi tháng giúp phát hiện kịp thời các cơn tăng huyết áp kịch phát. Người cao tuổi tại phường được hướng dẫn tự ghi chép chỉ số huyết áp vào sổ tay theo dõi. Nhân viên y tế và cộng tác viên dân số thường xuyên đến tận nhà thăm khám cho người già neo đơn. Sự chủ động đo huyết áp giúp điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp. Biện pháp này giảm thiểu tối đa tai biến mạch máu não và suy tim cấp ở người lớn tuổi.
1.3. Khảo sát tỷ lệ nhận biết và chẩn đoán bệnh sớm
Tỷ lệ người bệnh tự nhận biết tình trạng tăng huyết áp ban đầu còn ở mức thấp. Đa số người dân chỉ phát hiện bệnh khi xuất hiện triệu chứng đau đầu hoặc chóng mặt kéo dài. Hoạt động sàng lọc cộng đồng giúp nâng cao tỷ lệ chẩn đoán đúng và kịp thời. Cán bộ y tế thực hiện quy trình đo huyết áp chuẩn theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Các trường hợp nghi ngờ đều được theo dõi lặp lại nhiều lần. Quy trình này giúp loại bỏ hiện tượng tăng huyết áp áo choàng trắng. Chẩn đoán chính xác là bước khởi đầu bắt buộc cho mọi phác đồ can thiệp. Kết quả khảo sát thúc đẩy chính quyền địa phương đầu tư mạnh mẽ hơn vào trang thiết bị y tế cơ sở.
II. Nhận diện các yếu tố nguy cơ tim mạch ở người lớn
Các bệnh tim mạch xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Việc nhận diện chính xác từng yếu tố nguy cơ tim mạch giúp xây dựng chiến lược dự phòng hiệu quả. Lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không hợp lý làm gia tăng huyết áp. Thói quen hút thuốc lá và tiêu thụ rượu bia thường xuyên gây tổn thương thành mạch nghiêm trọng. Tình trạng thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa lipid máu cũng là những nguy cơ hàng đầu. Căng thẳng tâm lý kéo dài từ công việc đô thị ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh giao cảm. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là chìa khóa để giảm thiểu biến cố đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
2.1. Tác động của thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng bất hợp lý
Chế độ ăn nhiều muối và dầu mỡ động vật làm tăng áp lực lên hệ tuần hoàn. Người dân có xu hướng sử dụng thực phẩm chế biến sẵn chứa lượng natri cao. Thiếu hụt rau xanh và trái cây tươi trong khẩu phần hàng ngày làm giảm lượng kali bảo vệ tim mạch. Việc áp dụng chế độ ăn giảm muối DASH mang lại hiệu quả hạ áp rõ rệt. Chế độ này khuyến khích tăng cường ngũ cốc nguyên hạt, cá, các loại đậu và giảm thịt đỏ. Kết hợp ăn uống lành mạnh với việc cắt giảm bia rượu giúp ổn định thành mạch. Thay đổi hành vi ăn uống cần được duy trì lâu dài để tạo lập nếp sống khỏe mạnh bền vững trong mỗi gia đình.
2.2. Ảnh hưởng của lối sống tĩnh tại và thừa cân béo phì
Lối sống tĩnh tại, ngồi nhiều đang trở nên phổ biến ở cư dân đô thị. Thiếu hoạt động thể lực làm suy giảm chức năng nội mô mạch máu và tăng tích tụ mỡ thừa. Tình trạng thừa cân, béo bụng làm tăng sức cản ngoại vi và gây kháng insulin. Tập luyện thể dục thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện đáng kể độ đàn hồi của mạch máu. Các hình thức vận động đơn giản như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội rất phù hợp cho mọi lứa tuổi. Duy trì chỉ số khối cơ thể ở mức lý tưởng giúp ngăn ngừa huyết áp tăng cao. Kiểm soát cân nặng còn hỗ trợ hạ đường huyết và lipid máu hiệu quả.
III. Xây dựng mô hình can thiệp tăng huyết áp tại cơ sở
Ứng dụng mô hình can thiệp tăng huyết áp tại cộng đồng mang lại chuyển biến tích cực trong phòng chống bệnh mạn tính. Mô hình kết hợp chặt chẽ giữa can thiệp y tế và thay đổi hành vi lối sống. Các chương trình truyền thông được triển khai sâu rộng đến từng tổ dân phố. Người dân được trang bị kiến thức tự bảo vệ sức khỏe và kỹ năng xử trí ban đầu. Sự tham gia của các ban ngành đoàn thể tạo nên mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho bệnh nhân. Công tác kiểm soát huyết áp cộng đồng đạt hiệu quả cao nhờ theo dõi sát sao từ cơ sở. Đánh giá sau can thiệp cho thấy tỷ lệ bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu tăng rõ rệt.
3.1. Đẩy mạnh giáo dục truyền thông sức khỏe tim mạch
Chương trình giáo dục truyền thông sức khỏe tim mạch được tổ chức thường xuyên với nội dung phong phú và gần gũi. Các buổi sinh hoạt chuyên đề tại khu phố cung cấp thông tin khoa học về cách nhận biết dấu hiệu tăng huyết áp. Tài liệu phát tay và áp phích tuyên truyền được phân phát đến từng hộ gia đình. Hệ thống loa truyền thanh địa phương liên tục phát các bản tin hướng dẫn phòng ngừa đột quỵ. Người dân được giải đáp thắc mắc trực tiếp bởi các bác sĩ chuyên khoa. Nhận thức đúng đắn giúp người dân chủ động đi khám và thực hiện lối sống lành mạnh. Truyền thông sức khỏe là công cụ cốt lõi giúp thay đổi hành vi bền vững.
3.2. Nâng cao vai trò mạng lưới cộng tác viên y tế khu phố
Cộng tác viên y tế khu phố là cầu nối vững chắc giữa trạm y tế và người dân. Lực lượng này được tập huấn kỹ năng đo huyết áp đúng quy trình và kỹ năng tư vấn cơ bản. Hàng tuần, cộng tác viên trực tiếp rà soát, nhắc nhở người cao tuổi kiểm tra sức khỏe. Họ ghi nhận kịp thời các trường hợp huyết áp bất thường để báo cáo bác sĩ phụ trách. Sự gần gũi, gắn bó của cộng tác viên giúp bệnh nhân cảm thấy an tâm và cởi mở chia sẻ bệnh tình. Mạng lưới này đóng góp lớn vào việc duy trì danh sách quản lý bệnh nhân tại địa phương. Nhờ đó, việc quản lý bệnh nhân được duy trì liên tục và không bị gián đoạn.
3.3. Tăng cường phối hợp liên ngành trong chăm sóc sức khỏe
Sự phối hợp giữa ngành y tế với hội người cao tuổi, hội phụ nữ và đoàn thanh niên tạo nên sức mạnh tổng hợp. Các phong trào thể dục dưỡng sinh, câu lạc bộ sức khỏe người cao tuổi phát triển mạnh mẽ. Địa phương tạo điều kiện xây dựng thêm các không gian công cộng, công viên phục vụ người dân rèn luyện thể lực. Các trường học và doanh nghiệp cũng tích cực hưởng ứng phong trào ăn giảm muối, hạn chế thuốc lá. Nguồn lực xã hội hóa được huy động hiệu quả để hỗ trợ máy đo huyết áp cho các điểm sinh hoạt cộng đồng. Hoạt động liên ngành nâng cao chất lượng môi trường sống và củng cố hệ thống dự phòng bệnh tật.
IV. Quản lý bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế phường
Trạm y tế phường giữ vai trò tiền đồn trong mô hình y tế dự phòng và điều trị ban đầu. Công tác quản lý bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế giúp giảm tải trực tiếp cho các bệnh viện tuyến trên. Bệnh nhân tăng huyết áp được lập hồ sơ bệnh án ngoại trú và cấp phát thuốc bảo hiểm y tế đầy đủ ngay tại địa bàn cư trú. Trạm y tế tiến hành chuyển đổi số trong quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử. Bác sĩ dễ dàng theo dõi tiền sử dùng thuốc và diễn tiến chỉ số huyết áp của từng người. Mô hình này củng cố năng lực chăm sóc sức khỏe ban đầu Thủ Đức, giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế thuận tiện, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
4.1. Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị tuyến trạm
Quy trình khám, chẩn đoán và điều trị tại trạm y tế được thực hiện nghiêm ngặt theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế. Các bác sĩ trạm y tế được đào tạo liên tục về cập nhật phác đồ điều trị tăng huyết áp mới nhất. Danh mục thuốc thiết yếu phục vụ điều trị huyết áp tại trạm luôn được đảm bảo đầy đủ về số lượng và chất lượng. Bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm cơ bản định kỳ nhằm đánh giá tổn thương cơ quan đích. Khi xuất hiện dấu hiệu biến chứng phức tạp, trạm y tế thực hiện chuyển tuyến an toàn, kịp thời. Quy trình điều trị chuẩn hóa mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người bệnh khi khám chữa bệnh tại cơ sở.
4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi hồ sơ sức khỏe
Việc số hóa hồ sơ quản lý bệnh mạn tính giúp nâng cao hiệu quả giám sát bệnh nhân tăng huyết áp. Phần mềm quản lý y tế cơ sở hỗ trợ lưu trữ toàn bộ lịch sử khám bệnh, kết quả xét nghiệm và đơn thuốc. Hệ thống tự động gửi tin nhắn nhắc nhở bệnh nhân lịch tái khám và lịch uống thuốc đúng giờ. Dữ liệu y tế được liên thông đồng bộ giữa trạm y tế và bệnh viện tuyến quận. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội chẩn chuyên môn từ xa khi cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tiết kiệm thời gian hành chính cho nhân viên y tế, từ đó dành nhiều thời gian hơn cho việc chăm sóc bệnh nhân.
V. Giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị tăng huyết áp
Sự thành công trong điều trị tăng huyết áp phụ thuộc phần lớn vào thái độ và hành vi của người bệnh. Nâng cao mức độ tuân thủ điều trị tăng huyết áp giúp giữ chỉ số huyết áp luôn ổn định và ngăn ngừa tai biến nguy hiểm. Người bệnh cần nhận thức rõ rằng tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính phải dùng thuốc suốt đời. Việc tự ý ngưng thuốc hoặc giảm liều khi thấy huyết áp trở về bình thường là sai lầm rất phổ biến. Bác sĩ và điều dưỡng luôn lắng nghe, tư vấn kỹ lưỡng về tác dụng phụ cũng như lợi ích lâu dài của từng loại thuốc. Sự đồng hành của gia đình tạo động lực to lớn giúp bệnh nhân duy trì thói quen dùng thuốc đều đặn.
5.1. Khắc phục rào cản tâm lý và tình trạng tự ý bỏ thuốc
Nhiều bệnh nhân có tâm lý lo ngại tác dụng phụ của thuốc tây khi phải sử dụng trong thời gian dài. Một số người tìm đến các phương pháp truyền miệng hoặc thuốc đông y không rõ nguồn gốc, gây nguy hiểm cho tính mạng. Cán bộ y tế cần kiên trì giải thích cơ chế tác dụng của thuốc hạ áp để xóa bỏ các định kiến sai lầm. Bệnh nhân được hướng dẫn cách theo dõi các phản ứng phụ thông thường và báo ngay cho bác sĩ điều trị. Việc tổ chức các buổi tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm điều trị giữa các bệnh nhân giúp tạo sự đồng cảm và nâng cao quyết tâm điều trị. Tinh thần lạc quan giúp người bệnh kiên trì với liệu trình được chỉ định.
5.2. Kết hợp điều trị dùng thuốc và thay đổi lối sống toàn diện
Điều trị tăng huyết áp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa dùng thuốc và lối sống khoa học. Uống thuốc đúng giờ, đúng liều lượng theo toa của bác sĩ là nguyên tắc quan trọng nhất. Song song đó, người bệnh cần duy trì thực đơn ít muối, hạn chế chất béo bão hòa và kiêng tuyệt đối thuốc lá, rượu bia. Việc tập thể dục vừa sức hàng ngày giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát huyết áp của thuốc. Bệnh nhân cũng cần xây dựng chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh thức khuya và hạn chế các xung đột tâm lý căng thẳng. Sự kết hợp đồng bộ này giúp kiểm soát huyết áp tối ưu, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ----------*---------- TRẦN QUỐC CƯỜNG THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI 18 - 69 TUỔI TẠI QUẬN THỦ ĐỨC, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP, 2018 - 2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ----------*---------- TRẦN QUỐC CƯỜNG THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI 18 - 69 TUỔI TẠI QUẬN THỦ ĐỨC, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP, 2018 - 2020 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62 72 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Anh Tuấn HÀ NỘI - 2022 I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả luận án Trần Quốc Cường II LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập và thực hiện luận án này, tôi luôn nhận được sự chỉ dẫn và giúp đỡ tận tình của các thầy cô Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và các bạn đồng nghiệp. Với tất cả tình cảm, sự kính trọng và lòng biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc đến lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Phòng Đào tạo sau đại học và quý thầy cô Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Văn Bào và TS.
Nguyễn Anh Tuấn là những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, sửa chữa những sai sót trong luận án cũng như giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo quận Thủ Đức, đặc biệt là các bác sĩ, điều dưỡng trạm y tế phường Linh Xuân, người dân tại ba phường Tam Phú, Hiệp Bình Chánh và Linh Xuân đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện điều tra, nghiên cứu can thiệp tại thực địa. Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo Bệnh viện, các bác sĩ chuyên khoa tim mạch bệnh viện quận Thủ Đức, Trung tâm Y tế quận Thủ Đức (nay là Trung tâm Y tế Thành phố Thủ Đức) đã tạo điều kiện và hỗ trợ chuyên môn trong suốt quá trình nghiên cứu luận án tại địa bàn nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu này.
Nghiên cứu sinh Trần Quốc Cường III MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. Một số khái niệm và nội dung liên quan đến tăng huyết áp. Huyết áp và tăng huyết áp. Chẩn đoán, phân loại và phân độ huyết áp.
Phân tầng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp. Nguyên nhân tăng huyết áp. Biến chứng của tăng huyết áp hoặc tổn thương cơ quan 7 đích của tăng huyết áp. Tăng huyết áp và yếu tố liên quan đến tăng huyết áp.
Tình hình tăng huyết áp trên thế giới và ở Việt Nam. Yếu tố liên quan đến tăng huyết áp. Giải pháp, nghiên cứu can thiệp vào yếu tố nguy cơ và quản 16 lý điều trị tăng huyết áp tại cộng đồng. Giải pháp, nghiên cứu can thiệp làm giảm yếu tố nguy cơ và quản lý điều trị tăng huyết áp tại cộng đồng ở một số nước trên thế 16 giới.
Giải pháp, nghiên cứu can thiệp làm giảm yếu tố nguy cơ và 20 quản lý điều trị tăng huyết áp tại Việt Nam. Giới thiệu khái quát về địa bàn nghiên cứu. Một số đặc điểm vị trí địa lý quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí 27 Minh.
Tình hình hệ thống y tế quận Thủ Đức. Giới thiệu về TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu ……. Đối tượng nghiên cứu ……………. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu …………………. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu.
Biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu. Tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp xác định một số tiêu 42 chí. Nội dung và các hoạt động can thiệp.
Sai số và biện pháp khắc phục sai số ……………. Sai số có thể mắc phải. Biện pháp khắc phục sai số. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng tăng huyết áp, một số yếu tố liên quan ở người 56 18 - 69 tuổi tại quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018 3. Thực trạng tăng huyết áp ở người 18 - 69 tuổi tại quận Thủ 56 V Đức, thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018.
Thực trạng một số yếu tố liên quan đến tăng huyết áp ở 59 người 18 - 69 tuổi tại ba phường của quận Thủ Đức, năm 2018. Đánh giá hiệu quả một số giải pháp can thiệp dự phòng và điều trị tăng huyết áp cho người 18 - 69 tuổi tại cấp phường, quận 66 Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh, năm 2019 - 2020. Đánh giá hiệu quả một số giải pháp can thiệp dự phòng tăng huyết áp cho người 18 - 69 tuổi tại cộng đồng một phường, quận Thủ 66 Đức (2019 - 2020). Đánh giá hiệu quả giải pháp điều trị tăng huyết áp cho người 18 - 69 tuổi tại trạm y tế phường, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí 72 Minh (2019 - 2020).
Thực trạng tăng huyết áp, một số yếu tố liên quan ở người 82 18 - 69 tuổi tại quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018. Thực trạng tăng huyết áp ở người 18 - 69 tuổi tại quận Thủ 82 Đức, thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018. Một số yếu tố liên quan đến bệnh tăng huyết áp ở người 18 – 85 69 tuổi. Một số yếu tố liên quan ở nhóm đối tượng được xác định 94 tăng huyết áp tại 3 phường nghiên cứu.
Hiệu quả một số giải pháp dự phòng và điều trị tăng huyết áp cho người 18 - 69 tuổi tại cấp phường, quận Thủ Đức, thành phố 95 Hồ Chí Minh, năm 2019 - 2020. Hiệu quả giải pháp can thiệp dự phòng tăng huyết áp cho người 18 - 69 tuổi tại cộng đồng một phường, quận Thủ Đức (2019 - 95 2020). Hiệu quả giải pháp điều trị tăng huyết áp cho người 18 - 69 tuổi tại trạm y tế phường, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh 103 (2019 - 2020). Thuận lợi, khó khăn trong quá trình can thiệp tại địa bàn 111 nghiên cứu và tính bền vững của giải pháp.
Một số đóng góp và hạn chế của luận án. Đóng góp của luận án. Hạn chế của luận án. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC VII DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc 1 ASEAN gia Đông Nam Á) 2 BHYT Bảo hiểm y tế 3 BKLN Bệnh không lây nhiễm 4 BN Bệnh nhân 5 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 6 CĐ Cộng đồng 7 CBVC Cán bộ viên chức 8 CS Cộng sự 9 CSHQ Chỉ số hiệu quả 10 CSSKBĐ Chăm sóc sức khỏe ban đầu 11 CT Can thiệp 12 CTVYT Cộng tác viên y tế 13 ĐTĐ Đái tháo đường 14 GDSK Giáo dục sức khỏe 15 ESC European Society of Cardiology (Hội tim mạch châu Âu) 16 HA Huyết áp 17 HAMT Huyết áp mục tiêu 18 HATT Huyết áp tâm thu 19 HATTr Huyết áp tâm trương High Density Lipoprotein Cholesterol (cholesterol 20 HDL-C lipoprotein tỉ trọng cao) 21 HQCT Hiệu quả can thiệp 22 ISH International Society of Hypertension (Tổ chức tăng huyết VIII áp thế giới) United States Joint National Committee (Liên Ủy ban Quốc 23 JNC gia Hoa Kỳ) Low Density Lipoprotein Cholesterol (cholesterol 24 LDL-C lipoprotein tỷ trọng thấp) 25 MLCT Mức lọc cầu thận 26 NCT Người cao tuổi National Health and Nutrition Examination Survey (Khảo 27 NHANES sát khám sức khỏe và dinh dưỡng Quốc gia) 28 NMCT Nhồi máu cơ tim 29 NVSKCĐ Nhân viên sức khỏe cộng đồng 30 NVYT Nhân viên y tế 31 QG Quốc gia 32 SL Số lượng 33 TBMMN Tai biến mạch máu não 34 THA Tăng huyết áp 35 THCS Trung học cơ sở 36 THPT Trung học phổ thông 37 TL Tỷ lệ 38 TT Truyền thông 39 TP Thành phố 40 TYT Trạm y tế 41 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) 42 YTLQ Yếu tố liên quan 43 YTNCTM Yếu tố nguy cơ tim mạch IX DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Các ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp theo từng cách đo HA. Phân độ tăng huyết áp theo ESC/ESH và Bộ Y tế Việt Nam. Phân độ tăng huyết áp theo JNC VII. Phân tầng các yếu tố nguy cơ và điều trị nhân tăng huyết áp.
Phân tầng nguy cơ tim mạch. Cỡ mẫu điều tra tại 3 phường. Tiêu chuẩn chẩn đoán thừa cân, béo phì dựa vào BMI. Các giai đoạn bệnh thận mạn tính.
Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Trị số huyết áp trung bình của 3 lần đo. Thực trạng hiện mắc tăng huyết áp ở đối tượng nghiên cứu. Phân loại huyết áp tại thời điểm nghiên cứu.
Phân bố tỷ lệ THA của đối tượng theo đặc điểm cá nhân. Phân bố tỷ lệ hiện mắc THA theo phường nghiên cứu. 59 Một số hành vi và yếu tố liên quan đến tăng huyết áp của đối 3. 59 tượng tại 3 phường nghiên cứu.
Liên quan giữa đặc điểm cá nhân và tăng huyết áp. Một số yếu tố liên quan đến THA ở đối tượng nghiên cứu. 61 Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố về đặc 3. 62 điểm cá nhân và chỉ số khối cơ thể liên quan đến THA.
Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến về các yếu tố hành 3. 63 vi, lối sống liên quan đến tăng huyết áp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Cường (2022). Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/thuc-trang-tang-huyet-ap-thu-duc-hieu-qua-can-thiep-2018-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực trạng tăng huyết áp 18-69 tuổi tại Thủ Đức, TP.HCM và hiệu quả can thiệp 2018-2020. Luận án tiến sĩ y học.
Luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng tăng huyết áp tại Thủ Đức & hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.