Luận án so sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng tuần hoàn giữa propofol TCI + ketamin, etomidat + sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi
"Luận án so sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci, ketamin, etomidat và sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm sinh lý và gây mê người cao tuổi an toàn
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm sinh lý và gây mê người cao tuổi an toàn
Gây mê người cao tuổi đặt ra nhiều thách thức lớn cho bác sĩ lâm sàng. Quá trình lão hóa làm suy giảm dự trữ chức năng của nhiều cơ quan quan trọng. Hệ tim mạch giảm tính đàn hồi và giảm khả năng co bóp. Hệ hô hấp suy giảm thể tích dự trữ và khả năng trao đổi khí. Gan và thận giảm lưu lượng máu tưới, làm chậm đào thải thuốc mê. Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý nội khoa kết hợp như tăng huyết áp, đái tháo đường và xơ vữa động mạch. Việc lựa chọn phác đồ gây mê đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thận trọng. Bác sĩ cần đánh giá toàn diện tình trạng trước mổ để hạn chế tối đa các biến chứng huyết động. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ tưới máu não, duy trì huyết áp ổn định và đảm bảo oxy hóa máu đầy đủ trong suốt ca mổ.
1.1. Thay đổi cấu trúc giải phẫu và sinh lý tuần hoàn
Hệ tuần hoàn của người già có những biến đổi đặc thù. Thành mạch bị xơ cứng và giảm độ giãn nở. Trở lực mạch ngoại vi tăng cao dẫn đến tăng huyết áp tâm thu. Khối lượng cơ tim dày lên, làm giảm chức năng tâm trương của thất trái. Cung lượng tim giảm dần theo độ tuổi. Đáp ứng của tim với các kích thích giao cảm bị suy giảm đáng kể. Khi khởi mê, bệnh nhân rất dễ bị hạ huyết áp đột ngột hoặc tụt huyết áp kéo dài. Tình trạng này làm giảm lưu lượng máu đến mạch vành và mạch máu não. Bác sĩ cần theo dõi liên tục các chỉ số huyết động như huyết áp động mạch và nhịp tim. Việc bù dịch cẩn thận và sử dụng thuốc vận mạch kịp thời giúp bảo vệ chức năng tim mạch hiệu quả.
1.2. Biến đổi dược động học và dược lực học của thuốc mê
Dược động học ở bệnh nhân lớn tuổi thay đổi rõ rệt. Lượng mỡ cơ thể tăng lên trong khi lượng nước toàn phần và khối cơ giảm sút. Sự thay đổi này làm tăng thể tích phân bố của các thuốc tan trong mỡ. Nồng độ albumin huyết tương suy giảm khiến tỷ lệ thuốc tự do trong máu tăng cao. Đồng thời, độ thanh thải qua gan và thận giảm mạnh. Các thụ thể thần kinh trung ương trở nên nhạy cảm hơn với thuốc gây mê. Liều lượng thuốc cần thiết để đạt độ mê mong muốn giảm từ 20% đến 40% so với người trẻ. Do đó, việc dùng liều cố định có thể dẫn đến quá liều và kéo dài thời gian ức chế tuần hoàn. Bác sĩ cần cá thể hóa liều dùng dựa trên thể trạng và chỉ số sinh học thực tế.
II. Giải pháp khởi mê êm dịu cùng Propofol và Etomidate
Giai đoạn khởi mê đóng vai trò quyết định đến sự an toàn của toàn bộ cuộc phẫu thuật. Mục tiêu trọng tâm là đạt được trạng thái khởi mê êm dịu, không gây kích thích và giữ vững huyết động. Thuốc mê đường tĩnh mạch như Propofol và Etomidate thường được ưu tiên lựa chọn. Mỗi loại thuốc sở hữu những ưu điểm và hạn chế riêng biệt trên hệ tim mạch của người già. Propofol khởi mê nhanh nhưng dễ gây ức chế cơ tim và giãn mạch ngoại vi. Etomidate nổi bật với khả năng duy trì huyết động vượt trội nhưng có thể ức chế vỏ thượng thận tạm thời. Sự phối hợp linh hoạt giữa các nhóm thuốc giúp hiệp đồng tác dụng và giảm thiểu các tác dụng không mong muốn. Bác sĩ cần kiểm soát tốc độ tiêm và liều lượng thật chính xác.
2.1. Đánh giá kiểm soát nồng độ đích Propofol TCI và Ketamin
Kỹ thuật kiểm soát nồng độ đích (TCI) với Propofol mang lại độ chính xác cao. Hệ thống máy tiêm truyền tự động tính toán nồng độ thuốc tại não dựa trên mô hình dược động học. Khi phối hợp Propofol TCI với liều nhỏ Ketamin, huyết động của bệnh nhân được duy trì rất ổn định. Ketamin kích thích hệ giao cảm nhẹ, đối kháng với tác dụng giãn mạch của Propofol. Nhờ đó, huyết áp trung bình và nhịp tim ít bị dao động trong suốt quá trình đặt ống nội khí quản. Bệnh nhân mất tri giác nhanh chóng mà không gặp phải phản xạ co thắt thanh quản. Phương pháp này giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc co mạch trong giai đoạn khởi mê. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ca mổ ở người lớn tuổi có nguy cơ tim mạch cao.
2.2. Kiểm soát huyết động khi dùng Etomidate khởi mê
Etomidate là thuốc mê tĩnh mạch có tính ổn định tim mạch cao nhất hiện nay. Thuốc không gây ức chế co bóp cơ tim và không làm thay đổi sức cản mạch hệ thống. Bệnh nhân cao tuổi dùng Etomidate duy trì huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương rất tốt. Tần số tim ít biến đổi sau khi tiêm thuốc. Tuy nhiên, Etomidate có thể gây ra hiện tượng rung giật cơ tự phát nếu không có thuốc tiền mê phù hợp. Ngoài ra, nguy cơ ức chế tổng hợp cortisol tuyến thượng thận cần được lưu ý khi dùng liều lặp lại. Khi sử dụng liều đơn chuẩn xác để khởi mê, Etomidate đem lại độ an toàn vượt trội cho bệnh nhân suy tim hoặc thiếu máu cơ tim cục bộ. Bác sĩ cần kết hợp thuốc giảm đau opioid để đặt nội khí quản thuận lợi.
III. Ứng dụng thuốc mê bốc hơi Sevoflurane và Desflurane
Thuốc mê bốc hơi giữ vai trò chủ đạo trong việc duy trì mê suốt cuộc mổ. Trong số đó, Sevoflurane và Desflurane được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng kiểm soát độ mê linh hoạt. Nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) của thuốc mê bốc hơi giảm dần theo tuổi tác. Người cao tuổi cần nồng độ khí mê thấp hơn đáng kể so với người trẻ để đạt cùng một mức độ ức chế thần kinh. Thuốc mê đường hô hấp giúp giãn cơ trơn phế quản và duy trì độ sâu gây mê ổn định. Tuy nhiên, chúng có thể gây giãn mạch và giảm sức co bóp cơ tim phụ thuộc vào liều lượng. Việc điều chỉnh chính xác nồng độ khí hít vào là bắt buộc để ngăn ngừa biến chứng tụt huyết áp. Bác sĩ cần theo dõi nồng độ khí mê cuối thì thở ra liên tục.
3.1. Đặc tính duy trì mê của thuốc mê bốc hơi Sevoflurane
Sevoflurane có mùi dễ chịu, không gây kích ứng đường thở và ít làm tăng tiết dịch khí phế quản. Thuốc có hệ số phân bố máu/khí thấp, giúp hấp thu và đào thải nhanh qua phổi. Độ sâu gây mê có thể được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phẫu thuật. Sevoflurane tạo điều kiện bảo vệ cơ tim tốt trước các biến cố thiếu máu cục bộ. Tác động giãn mạch và hạ huyết áp của Sevoflurane diễn ra từ từ, giúp bác sĩ dễ dàng bù dịch hoặc can thiệp thuốc co mạch. Đối với người cao tuổi, Sevoflurane là lựa chọn an toàn cho cả phẫu thuật ngắn lẫn phẫu thuật kéo dài. Tỷ lệ chuyển hóa tại gan của Sevoflurane thấp nên ít gây độc cho tế bào gan và thận.
3.2. Vai trò chuyển hóa nhanh của Desflurane ở người già
Desflurane là thuốc mê thể khí có hệ số phân bố máu/khí thấp nhất trong nhóm halogen. Nhờ đặc tính này, Desflurane đi vào máu nhanh và đào thải ra ngoài cơ thể cực kỳ nhanh chóng. Bệnh nhân cao tuổi hồi phục tri giác rất sớm sau khi ngừng cấp khí mê, ngay cả sau những ca mổ kéo dài nhiều giờ. Thuốc hầu như không bị chuyển hóa tại gan, giảm tải gánh nặng cho hệ cơ quan thoái hóa. Tuy nhiên, việc tăng nồng độ Desflurane đột ngột có thể kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm tăng nhịp tim và huyết áp thoáng qua. Bác sĩ cần tăng dần nồng độ thuốc để đảm bảo độ êm dịu và tránh kích ứng đường hô hấp.
IV. Tối ưu thời gian thoát mê và hồi tỉnh sau phẫu thuật
Giai đoạn kết thúc gây mê đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ không kém giai đoạn khởi mê. Việc tối ưu hóa thời gian thoát mê giúp bệnh nhân sớm phục hồi các phản xạ bảo vệ đường thở. Người già thường có nguy cơ thoát mê chậm do giảm tốc độ chuyển hóa và đào thải thuốc. Sự tích lũy thuốc mê, thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau dạng thuốc phiện là những nguyên nhân hàng đầu. Kế hoạch thoát mê cần được chuẩn bị ngay từ giai đoạn duy trì bằng cách giảm dần liều thuốc hợp lý. Quá trình hồi tỉnh sau phẫu thuật phải diễn ra nhẹ nhàng, không gây đau đớn dữ dội hay kích động tâm thần. Bác sĩ cần kiểm tra đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn trước khi tiến hành rút ống nội khí quản.
4.1. Thời gian rút ống nội khí quản và các yếu tố ảnh hưởng
Thời gian rút ống nội khí quản phụ thuộc trực tiếp vào loại thuốc mê và phương pháp gây mê được sử dụng. Phác đồ sử dụng Propofol TCI hoặc các thuốc mê bốc hơi như Desflurane giúp rút ngắn đáng kể thời gian mở mắt và làm theo y lệnh. Việc hóa giải thuốc giãn cơ tồn dư bằng thuốc đối kháng đặc hiệu đóng vai trò then chốt. Hạ thân nhiệt trong mổ cũng là yếu tố làm chậm quá trình đào thải thuốc và kéo dài thời gian hồi tỉnh. Bệnh nhân chỉ được rút ống khi đã tỉnh táo hoàn toàn, tự thở đều đặn và có phản xạ nuốt tốt. Huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy máu phải ở trong giới hạn an toàn ổn định.
4.2. Giảm thiểu biến chứng mê sảng và rối loạn nhận thức
Mê sảng sau mổ và suy giảm nhận thức là những biến chứng thần kinh thường gặp ở người già. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự nhạy cảm của não bộ lão hóa kết hợp với tác động của thuốc gây mê. Tình trạng mê quá sâu hoặc hạ huyết áp kéo dài trong mổ làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào thần kinh. Để phòng ngừa, bác sĩ cần tránh dùng các thuốc an thần nhóm Benzodiazepin trước mổ. Kiểm soát đau đa mô thức sau mổ bằng các kỹ thuật gây tê vùng giúp hạn chế liều Morphin toàn thân. Môi trường phòng hồi tỉnh cần yên tĩnh, đủ ánh sáng và có sự hỗ trợ của người chăm sóc để định hướng không gian cho bệnh nhân.
V. Lợi ích của gây mê tĩnh mạch toàn phần TIVA hiện đại
Gây mê tĩnh mạch toàn phần (TIVA) đang trở thành xu hướng chuẩn mực trong phẫu thuật lão khoa. Phương pháp này sử dụng hoàn toàn thuốc mê đường tĩnh mạch kết hợp bơm tiêm điện kiểm soát nồng độ đích. TIVA loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm phòng mổ do khí mê bốc hơi thoát ra ngoài. Kỹ thuật này giúp giảm tỷ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật xuống mức rất thấp. Nhờ khả năng duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương và tại não, huyết động của bệnh nhân ít bị xáo trộn. TIVA tạo điều kiện cho quá trình hồi tỉnh diễn ra êm ả, rõ ràng và có thể dự đoán chính xác thời điểm tỉnh lại.
5.1. Kiểm soát độ mê chính xác theo chỉ số điện não BIS
Theo dõi chỉ số lưỡng phổ (BIS) là tiêu chuẩn bắt buộc khi thực hiện gây mê tĩnh mạch toàn phần TIVA ở người cao tuổi. Điện não đồ BIS phản ánh trực tiếp mức độ ức chế vỏ não theo thang điểm từ 0 đến 100. Duy trì giá trị BIS trong khoảng từ 40 đến 60 đảm bảo độ mê phẫu thuật tối ưu mà không gây quá liều thuốc. Việc chuẩn độ liều Propofol theo BIS giúp tiết kiệm lượng thuốc sử dụng lên đến 30%. Nhờ đó, thời gian thoát mê được rút ngắn và nguy cơ tụt huyết áp sâu giảm đi rõ rệt. Giám sát BIS liên tục giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thức tỉnh trong mổ hoặc tình trạng ức chế thần kinh quá mức.
5.2. Hướng dẫn thực hành an toàn trong phẫu thuật lão khoa
Thực hành gây mê an toàn ở bệnh nhân cao tuổi đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn. Trước mổ, bác sĩ cần thăm khám kỹ các bệnh lý nền và tối ưu hóa chức năng tim phổi. Trong mổ, việc áp dụng gây mê đa mô thức kết hợp theo dõi huyết động xâm lấn giúp xử trí kịp thời các biến cố. Kiểm soát thân nhiệt, cân bằng nước điện giải và duy trì độ sâu mê thích hợp là các yếu tố sống còn. Sau mổ, bệnh nhân cần được theo dõi sát tại phòng hồi tỉnh với chế độ giảm đau không opioid hợp lý. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê hồi sức đem lại kết quả điều trị thành công cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN SO SÁNH HIỆU QUẢ KHỞI MÊ, THOÁT MÊ VÀ TÁC DỤNG TRÊN TUẦN HOÀN GIỮA GÂY MÊ KẾT HỢP PROPOFOL TCI VỚI KETAMIN VÀ ETOMIDAT VỚI SEVOFLURAN Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN SO SÁNH HIỆU QUẢ KHỞI MÊ, THOÁT MÊ VÀ TÁC DỤNG TRÊN TUẦN HOÀN GIỮA GÂY MÊ KẾT HỢP PROPOFOL TCI VỚI KETAMIN VÀ ETOMIDAT VỚI SEVOFLURAN Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số 9720102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Tú HÀ NỘI - 2022 Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: GS. Nguyễn Hữu Tú là người thầy đã tận tâm dạy bảo và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ trong chuyên ngành Gây mê hồi sức và các chuyên ngành liên quan đã nhiệt tình đóng góp cho tôi những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu, Bộ môn Gây mê hồi sức, phòng Đào tạo Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. - Ban Giám đốc, tập thể khoa Gây mê hồi sức và chống đau Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến tất cả các bệnh nhân đã đồng ý hợp tác và cho tôi cơ hội thực hiện luận án này. - Trân trọng biết ơn Bố, mẹ, chồng, các con và những người thân trong gia đình hai bên nội ngoại, cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.
Hà Nội, Ngày 30 tháng 10 năm 2022 Nguyễn Thị Thanh Huyền Tôi tên là Nguyễn Thị Thanh Huyền, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Thanh Huyền ASA : Hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BN : Bệnh nhân BIS : Chỉ số lưỡng phổ BIS (The bispectral index) Ce : Nồng độ đích tại não (effect - site concentration) Cp : Nồng độ đích tại huyết tương (plasma concentration) HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương Max : Tối đa Min : Tối thiểu n : Số bệnh nhân NKQ : Nội khí quản TCI : Kiểm soát nồng độ đích (Target controlled infusion) ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. Đặc điểm người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức 3 1.Đặc điểm sinh lý người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức 3 1. Những thay đổi về dược học ở bệnh nhân cao tuổi.
Các thuốc dùng trong gây mê 15 1. Gây mê tĩnh mạch có kiểm soát nồng độ đích 22 1. Lịch sử phát triển của kỹ thuật 22 1. Mô hình dược động học 23 1.
Mô hình dược động học của propofol trong gây mê kiểm soát nồng độ đích 27 1. Gây mê kiểm soát nồng độ đích ở người cao tuổi 28 1. Theo dõi và đánh giá tri giác trong gây mê toàn thân 30 1. Các nghiên cứu trong và ngoài nước 32 1.
Các nghiên cứu về gây mê kiểm soát nồng độ đích với propofol 32 1. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê propofol kết hợp với ketamin 34 1. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả gây mê propofol kiểm soát nồng độ đích với Etomidat ở người cao tuổi 36 1. Những tồn tại của các nghiên cứu 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2.
Đối tượng nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu 38 2.
Phương pháp nghiên cứu 39 2. Thiết kế nghiên cứu 39 2. Tiến hành nghiên cứu 40 2. Các chỉ số nghiên cứu 44 2.
Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu 47 2. Thời điểm thu thập số liệu 51 2. Phương pháp xử lý số liệu 53 2. Khía cạnh đạo đức của đề tài 53 Chƣơng 3: 54KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 54 3.
Đặc điểm đối tượng nghiên cứu 54 3. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể 54 3. Đặc điểm về phân bố giới tính 55 3. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ 55 3.
Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo 56 3. Đặc điểm về các bệnh lý phẫu thuật 56 3. Hiệu quả gây mê 57 3. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê.
Điều kiện đặt nội khí quản 58 3. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm 58 3. Nồng độ và liều lượng propofol, etomidat khởi mê. Liều lượng etomidat khởi mê 61 3.
Tác động trên tim mạch của ba nhóm tại các thời điểm khởi mê 61 3. Tác động trên nhịp tim 61 3. Sự thay đổi huyết áp trong giai đoạn khởi mê 64 3. Chất lượnghồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn 74 Chƣơng 4: BÀN LUẬN 77 4.
Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu 77 4. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể 77 4. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ 79 4. Đặc điểm phân bố về bệnh lý kèm theo 80 4.
Đặc điểm phân bố về bệnh lý phẫu thuật. Bàn luận về hiệu quả khởi mê của các phương pháp 81 4. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ BIS ≤ 60, thời gian chờ đủ điều kiện đặt ống NKQ, thời gian khởi mê. Điều kiện đặt ống nội khí quản 86 4.
Giá trị của BIS tại các thời điểm 89 4. Nồng độ đích, liều lượng thuốc khởi mê 93 4.Bàn luận về ảnh hưởng trên nhịp tim, huyết áp của các nhóm nghiên cứu 96 4. Sự thay đổi nhịp tim của ba nhóm tại các thời điểm 97 4. Sự thay đổi huyết áp 103 4.
Bàn luận về chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn 113 4. Chất lượng hồi tỉnh 113 4. Một số tác dụng không mong muốn 114 KẾT LUẬN 118 KIẾN NGHỊ 119 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh đáp ứng tim mạch khi vận động giữa người 20 và người 80 tuổi 5 Bảng 1.
Liên quan giữa tuổi và biến chứng hô hấp sau phẫu thuật 10 Bảng 1. Sự thay đổi liều thuốc sử dụng ở người cao tuổi 14 Bảng 1. Tác dụng của các thuốc gây mê trên tim mạch 16 Bảng 2.1: Thang điểm OAA/S sửa đổi 48 Bảng 2. Bảng theo dõi dấu hiệu tỉnh trên lâm sàng 49 Bảng 2.
Thang điểm Aldrete 50 Bảng 3. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng, chỉ số khối cơ thể 54 Bảng 3. Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo 56 Bảng 3. Đặc điểm về bệnh lý phẫu thuật 56 Bảng 3.
Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê 57 Bảng 3. Điều kiện đặt nội khí quản 58 Bảng 3. Chênh lệch BIS trung bình giữa trước và sau đặt ống NKQ 59 Bảng 3. Nồng độ và liều lượng propofol khởi mê 60 Bảng 3.
Liều lượng etomidat khởi mê 61 Bảng 3. So sánh tỷ lệ BN có giảm nhịp tim giữa các nhóm tại thời điểm T2 62 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân có nhịp tim chậm khi khởi mê 63 Bảng 3. Tỷ lệ sử dụng atropin giữa các nhóm 63 Bảng 3.
Lượng atropin trung bình được sử dụng 64 Bảng 3. Huyết áp tâm thu của ba nhóm tại các thời điểm khi khởi mê 64 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân giảm HATT tại thời điểm trước khi đặt ống NKQ 66 Bảng 3. Tỷ lệ tăng huyết áp tâm thu tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 1 phút của ba nhóm 67 Bảng 3.
Huyết áp tâm trương của ba nhóm tại các thời điểm (mmHg) 67 Bảng 3. Huyết áp trung bình của ba nhóm tại các thời điểm (mmHg) 68 Bảng 3. Mức độ giảm huyết áp trung bình tại thời điểm ngay trước đặt nội khí quản của ba nhóm 70 Bảng 3. So sánh việc sử dụng ephedrin giữa ba nhóm 70 Bảng 3.
Mức độ tăng huyết áp trung bình tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 1 phút của ba nhóm 71 Bảng 3. Mức độ tăng huyết áp trung bình tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 5 phút của ba nhóm 71 Bảng 3. Thời gian gây mê, thời gian tiêm liều cuối rocuronium đến khi ra phòng hồi tỉnh của ba nhóm (phút) 74 Bảng 3. Tổng lượng fentanyl và rocuronium dùng trong quá trình gây mê của ba nhóm (mg) 74 Bảng 3.
Thời gian phục hồi giãn cơ và hồi tỉnh của ba nhóm (phút) 75 Bảng 3. Tỷ lệ Bệnh nhân có điểm Aldrete = 10 sau rút ống NKQ tại các thời điểm đánh giá của ba nhóm 76 Bảng 3. Một số tác dụng không mong muốn của ba nhóm 76 Biểu đồ 1.1: Tỷ lệ suy tim trung bình theo tuổi và giới 6 Biểu đồ 1.2: Độ bão hòa oxy (SPO2) ở các nhóm tuổi 9 Biểu đồ 1.3: Sự thay đổi nồng độ thuốc trong máu khi thay đổi nồng độ đích tại não 27 Biểu đồ 1.4: Sự biến đổi nồng độ thuốc tại huyết tương và tại não sau khi tiêm tĩnh mạch propofol liều 2 mg/kg, sử dụng mô hình Schnider 30 Biểu đồ 3. Phân bố về giới tính 55 Biểu đồ 3.
Đặc điểm phân bố ASA trước mổ 55 Biểu đồ 3. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm 58 Biểu đồ 3. Sự thay đổi tần số tim của ba nhóm tại các thời điểm 61 Biểu đồ 3. Tỷ lệ tăng nhịp tim giữa các nhóm tại thời điểm T3 62 Biểu đồ 3.
Chênh lệch huyết áp tâm thu so với thời điểm trước khi khởi mê của ba nhóm 65 Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Huyền (2022). So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/so-sanh-hieu-qua-gay-me-khoi-me-thoat-me-o-benh-nhan-cao-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án so sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci, ketamin, etomidat và sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi."
Luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học.
Luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh hiệu quả gây mê khởi mê thoát mê ở bệnh nhân cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.