Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan đến đặc điểm lâm sà
Luận án TS nghiên cứu đột biến gen RB1 và mối liên quan, khám phá cơ chế bệnh, tiềm năng chẩn đoán và điều trị ung thư.
Y học / Sinh học phân tử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ung thư võng mạc và gen RB1 gây bệnh
- Số trang:
- 152 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Sinh học phân tử
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ung thư võng mạc và gen RB1 gây bệnh
1.1. Bệnh u nguyên bào võng mạc Mô tả và ý nghĩa lâm sàng
U nguyên bào võng mạc là khối u ác tính nguyên phát nội nhãn ở trẻ em. Đây là loại u nguyên bào thần kinh, chiếm 3% tổng số khối u ở trẻ em. Tế bào u phát triển từ tiền thân tế bào nón trên võng mạc. Bệnh thường gặp ở một mắt, nhưng khoảng 25-30% trường hợp bị cả hai mắt. Tỷ lệ mắc khoảng 1/15000 đến 1/18000 trẻ sơ sinh sống. Bệnh UNBVM phát triển nhanh. Chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Nếu không, khối u có thể xâm lấn, di căn, gây tử vong. Ở các nước phát triển, tỷ lệ sống sót vượt 95%. Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển như Châu Á và Châu Phi, tỷ lệ tử vong từ 40% đến 70%. Chẩn đoán sớm giúp cứu sống bệnh nhân, bảo tồn thị lực và nhãn cầu. Bệnh xuất hiện ở cả dạng di truyền và không di truyền. Hiểu rõ bệnh giúp cải thiện tiên lượng.
1.2. Gen RB1 và cơ chế gây bệnh ung thư võng mạc
Bệnh u nguyên bào võng mạc do đột biến gen RB1 gây ra. Gen RB1 nằm trên nhiễm sắc thể 13. Đây là gen ức chế khối u đầu tiên được nghiên cứu và phát hiện. Đột biến gen RB1 làm mất chức năng cả hai alen. Khi đó, protein Rb mất khả năng hoạt động. Tế bào võng mạc tăng sinh không kiểm soát. Quá trình này tạo thành khối u. Protein Rb là một thành phần quan trọng trong chu trình tế bào. Nó điều hòa quá trình phân chia và tăng trưởng. Mất chức năng protein Rb dẫn đến sự phát triển khối u. Sự sinh ung thư bắt đầu. Gen RB1 hoạt động như một "phanh" tế bào. Khi "phanh" này hỏng, tế bào phân chia không ngừng. Hiểu rõ đột biến gen RB1 giúp chẩn đoán chính xác hơn, hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị trúng đích. Con đường truyền tín hiệu tế bào bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
II.Nghiên cứu đột biến gen RB1 Tiến bộ chẩn đoán sớm
2.1. Phát triển sinh học phân tử trong nhận diện đột biến gen
Y học hiện đại có nhiều tiến bộ vượt bậc. Giải mã bộ gen người làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh ở mức độ phân tử. Điều này tạo tiền đề tìm nguyên nhân gây bệnh. Nó cũng giúp chẩn đoán chính xác, điều trị trúng đích. Kỹ thuật PCR do Kary Mullis phát minh năm 1993. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa sinh học phân tử. Nó cho phép khuếch đại chuỗi DNA nhanh chóng. Các tiến bộ sinh học phân tử giúp sàng lọc đột biến gen RB1 hiệu quả. Phát hiện đột biến ở bệnh nhân và gia đình. Điều này hỗ trợ chẩn đoán sớm bệnh ung thư võng mạc. Nó cũng giúp phát hiện người lành mang gen. Chẩn đoán trước sinh cũng trở nên khả thi. Mục tiêu là ngăn ngừa và giảm tỷ lệ mắc bệnh, tối ưu hóa điều hòa gen.
2.2. Lợi ích chẩn đoán sớm và tư vấn di truyền gen RB1
Xác định mối liên quan đột biến gen RB1 rất quan trọng. Nó liên quan đến các đặc điểm lâm sàng. Điều này giúp tiên lượng bệnh tốt hơn. Nó cũng giúp xây dựng liệu trình điều trị chính xác, hiệu quả. Phòng bệnh cho các thành viên gia đình cũng là một lợi ích then chốt. Tư vấn di truyền đóng vai trò rất quan trọng trong việc quản lý rủi ro. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã xác định đột biến gen RB1. Họ cũng phân tích mối liên quan với lâm sàng bệnh UNBVM. Những nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá về con đường truyền tín hiệu bị ảnh hưởng. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về phát hiện đột biến gen RB1 đã bắt đầu được triển khai. Tuy nhiên, phân tích mối liên quan kiểu gen với lâm sàng còn hạn chế, cần được đẩy mạnh hơn.
III.Mục tiêu nghiên cứu đột biến gen RB1 tại Việt Nam
3.1. Phân tích gen RB1 với tiên lượng bệnh ung thư võng mạc
Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Họ tập trung vào điều trị tại mắt. Việc phân tích mối liên quan kiểu gen và lâm sàng còn thiếu. Điều này hạn chế khả năng tiên lượng bệnh một cách chính xác. Nó cũng ảnh hưởng đến việc xây dựng liệu trình điều trị phù hợp. Nhu cầu về một nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về đột biến gen RB1 là rất lớn. Phân tích đột biến gen RB1 sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh ung thư của bệnh UNBVM. Dữ liệu này hỗ trợ cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Điều này quan trọng để cải thiện kết quả lâm sàng và tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đặc biệt trong việc kiểm soát phát triển khối u.
3.2. Đề xuất nghiên cứu đột biến gen RB1 và đặc điểm lâm sàng
Đề tài "Nghiên cứu đột biến gen RB1 và mối liên quan đến đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân U nguyên bào võng mạc" ra đời. Nó nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu hiện tại tại Việt Nam. Đề tài có hai mục tiêu chính. Mục tiêu thứ nhất là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân UNBVM một cách chi tiết. Mục tiêu thứ hai là phân tích đột biến gen RB1. Nó tìm mối liên quan đến các đặc điểm lâm sàng cụ thể của bệnh. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để tiên lượng bệnh. Nó cũng giúp đề xuất liệu trình điều trị chính xác và hiệu quả. Nghiên cứu hỗ trợ phòng bệnh và tư vấn di truyền cho gia đình, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
IV.Lịch sử nghiên cứu ung thư võng mạc và gen ức chế khối u
4.1. Khám phá ban đầu và phân loại ung thư võng mạc
Năm 1597, Peter Pawius mô tả khối u nội nhãn lần đầu tiên. Đây là khối u ác tính có khả năng xâm lấn. Năm 1809, James Wardrop mô tả đầy đủ bệnh cảnh lâm sàng của bệnh. Ông cho rằng khối u phát sinh từ võng mạc. Nghiên cứu mô bệnh học chỉ ra sự xâm lấn khối u tới thần kinh thị và vào trong não. Sau đó, ông mô tả sự di căn của khối u này đến các cơ quan khác. Flexner (1891) và Wintersteiner (1897) báo cáo sự giống nhau. Tế bào khối u hình hoa hồng giống tế bào cảm thụ ánh sáng trưởng thành. Sự hình thành này được gọi là biến dạng Flexner Wintersteiner. Năm 1920, Verhoeff đề xuất tên "U nguyên bào võng mạc". Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ thông qua thuật ngữ này năm 1926. Hệ thống phân loại ICRB ra đời năm 2005. Nó trở thành tiêu chuẩn hóa trị liệu toàn thân kết hợp và liệu pháp điều trị tại chỗ.
4.2. Giả thuyết two hit và vai trò gen ức chế khối u
Năm 1971, Knudson đề xuất giả thuyết "two-hit". Giả thuyết này giải thích cơ chế phát triển UNBVM. Nó nói rằng cần hai lần đột biến để bệnh phát triển. Một đột biến có thể được kế thừa. Đột biến thứ hai xảy ra trong đời sống của cá thể. Cả hai alen của gen RB1 phải bị mất chức năng hoàn toàn. Điều này dẫn đến sự mất kiểm soát chu trình tế bào. Giả thuyết Knudson làm sáng tỏ cơ chế sinh ung thư. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của gen ức chế khối u như gen RB1. Chức năng chính của gen RB1 là ngăn chặn sự phát triển khối u. Khi gen này bị đột biến, protein Rb không còn hoạt động. Cơ chế bảo vệ tế bào bị phá vỡ. Tế bào tăng sinh không kiểm soát, dẫn đến sự phát triển khối u ác tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma) là khối u thuộc nhóm u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma). Đây là khối u nguyên phát, ác tính ở nội nhãn gặp ở trẻ em sau sinh, với tỷ lệ chiếm khoảng 3% trong tất cả các khối u ở trẻ em [1]. Tế bào u phát sinh từ tế bào tiền thân của tế bào nón trên võng mạc [2]. Phần lớn trường hợp xảy ra ở một bên mắt, có khoảng 25 – 30% trường hợp là bị cả hai bên.
Với tỷ lệ là 1/15000 hay 1/18000 trẻ sơ sinh còn sống [3],[4],[5],[6]. Bệnh u nguyên bào võng mạc (UNBVM) do đột biến gen RB1 trên NST 13 gây nên, đây là gen ức chế khối u đầu tiên được phát hiện và nghiên cứu, gen đột biến gây mất chức năng cả hai alen làm ProteinRB mất chức năng và tế bào võng mạc tăng sinh không kiểm soát tạo khối u gây ra các triệu chứng lâm sàng đa dạng ở mắt, các triệu chứng của khối u nội nhãn này ngày càng tiến triển nặng dần nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ xâm lấn và di căn gây tử vong cho bệnh nhân [7],[8],[9],[10]. Đã hơn 200 năm kể từ khi James Wardrop mô tả bệnh u nguyên bào võng mạc, ngày nay là một bệnh có thể điều trị được với tỉ lệ sống sót hơn 95% ở các nước phát triển [11]. UNBVM gây tử vong với tỷ lệ từ 40% đến 70% ở các nước đang phát triển [12],[13].
Hầu hết các ca tử vong do UNBVM xảy ra ở Châu Á và Châu Phi. Chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời là yếu tố quyết định sự sống còn của trẻ, giúp cứu vãn thị lực, bảo tồn mắt bị bệnh [11],[14],[15] và tỷ lệ sống từ 88% đến hơn 95% các trường hợp bị bệnh [5],[16]. UNBVM xuất hiện bao gồm ở cả hai dạng di truyền và không di truyền. Hiện nay để chẩn đoán xác định bệnh dựa vào các triệu chứng lâm sàng khi soi đáy mắt kết hợp với chẩn đoán hình ảnh, chỉ làm xét nghiệm giải phẫu bệnh khi cắt bỏ nhãn cầu ở bệnh giai đoạn muộn.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Y học hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc trong những thập gần đây, sau khi các nhà Khoa học giải mã bộ gen người, cơ chế bệnh sinh dần dần được nghiên cứu sâu và làm sáng tỏ ở mức độ phân tử, tạo tiền đề cho việc tìm nguyên nhân gây bệnh, chẩn đoán chính xác và điều trị can thiệp trúng đích nhằm giải quyết tận gốc căn nguyên của bệnh. Năm 1993 Kary Mullis phát minh ra kỹ thuật PCR và được trao giải Nobel về Hóa học, từ đó kỹ thuật khuếch đại chuỗi nhanh chóng được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu sinh học phân tử. Những tiến bộ của ngành sinh học phân tử đã sàng lọc phát hiện đột biến gen RB1 trên bệnh nhân và gia đình bệnh nhân giúp chẩn đoán sớm, phát hiện người lành mang gen và chẩn đoán trước sinh nhằm ngăn ngừa và giảm tỷ lệ mắc bệnh. Bên cạnh đó, xác định mối liên quan đột biến gen RB1 với các đặc điểm lâm sàng sẽ giúp cho tiên lượng bệnh và có liệu trình điều trị chính xác và hiệu quả hơn cũng như phòng bệnh cho các thành viên gia đình và dòng họ.
Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về xác định đột biến gen RB1 và mối liên quan với lâm sàng bệnh UNBVM. Ở Việt Nam các nghiên cứu trên bệnh UNBVM trước đây chỉ mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị tại mắt. Trong vài năm trở lại đây nghiên cứu về phát hiện đột biến gen RB1 đã bắt đầu được triển khai, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào phân tích mối liên quan giữa kiểu gen với lâm sàng bệnh UNBVM để tiên lượng, liệu trình điều trị chính xác, hiệu quả cũng như phòng bệnh, tư vấn di truyền, do đó đề tài: “Nghiên cứu đột biến gen RB1 và mối liên quan đến đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân U nguyên bào võng mạc” được thực hiện với 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân u nguyên bào võng mạc.
Phân tích đột biến gen RB1 và mối liên quan đến đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân u nguyên bào võng mạc. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm bệnh u nguyên bào võng mạc 1. Lịch sử nghiên cứu bệnh UNBVM Năm 1597, Peter Pawius người Hà Lan lần đầu tiên mô tả về một khối u nội nhãn, một khối u ác tính xâm lấn vào hốc mắt, vùng thái dương và nội sọ.
Năm 1809, James Wardrop người Scotland mô tả bệnh cảnh lâm sàng đầy đủ của bệnh và cho rằng khối u phát sinh từ võng mạc, dựa trên nghiên cứu mô bệnh học phát hiện sự xâm lấn của khối u tới thần kinh thị và vào trong não và sau đó ông mô tả sự di căn của khối u này đến các cơ quan khác nhau của cơ thể. Flexner vào năm 1891 và Wintersteiner vào năm 1897 báo cáo sự giống nhau của các tế bào khối u hình hoa hồng với các tế bào cảm thụ ánh sáng của võng mạc trưởng thành. Ngày nay sự hình thành tế bào này đã được gọi là biến dạng Flexner Wintersteiner. Năm 1920 Verhoeff đề xuất tên bệnh “U nguyên bào võng mạc”, thuật ngữ này đã được thông qua bởi Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ năm 1926.
Năm 2005 một hệ thống phân loại mới áp dụng trên toàn thế giới gọi là ICRB, mục đích giúp ích cho hóa trị liệu toàn thân kết hợp và liệu pháp điều trị tại chỗ, ICRB trở thành hệ thống phân loại tiêu chuẩn [17],[18],[19]. Năm 1971 Knudson đề xuất một giả thuyết “two hit” cho sự phát triển của bệnh u nguyên bào võng mạc. Theo thuyết này cần phải có 2 lần đột biến để phát triển thành bệnh. Trong thể bệnh do di truyền: đột biến đầu tiên là đột biến dòng tế bào gốc và được tìm thấy trong tất cả các tế bào của người bị ảnh hưởng.
Đột biến thứ hai xảy ra trong một tế bào võng mạc duy nhất trong quá trình biệt hóa, dẫn đến sự phát triển không thể kiểm soát của các tế bào võng mạc và gây nên bệnh UNBVM. Ở bệnh không do di truyền thì cả hai lần đột LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 biến xuất hiện trong tế bào võng mạc trong quá trình biệt hóa. Hai sự kiện đột biến độc lập sau sinh sẽ kéo dài hơn, giải thích tại sao các khối u võng mạc thể không di truyền (rải rác) xảy ra ở lứa tuổi lớn hơn bệnh nhân bị bệnh do di truyền. Fung và cộng sự (1987) trong 16 mẫu của 40 BN UNBVM nghiên cứu nhận thấy sự thay đổi trong cấu trúc gen RB1 đã được nhận diện, bao gồm: trong một số trường hợp, xóa đoạn đồng hợp tử tương ứng với giảm khả năng phiên mã.
Một trường hợp u xương ác tính cũng có xóa đoạn đồng hợp tử với sự giảm khả năng phiên mã. Các điểm nóng “hot spot” có thể bị xóa được xác định trong các locus trên gen RB1. Trong số những khối u không có thay đổi về cấu trúc, có hoặc không có sự phiên mã RB1 hoặc có biểu hiện bất thường của phiên mã RB1 [20]. Bookstein và cs (1988) đã xác định ít nhất có 20 exon của gen RB1 và tạm thời đánh số chúng.
Làm sáng tỏ mất đoạn exon 2-6 của DNA từ 1 alen RB1, cũng như làm sáng tỏ những đột biến xóa các exon khác, giải thích nguồn gốc của sự giảm phiên mã RB mRNA [21]. Dunn và cộng sự (1989) sử dụng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để khuếch đại và giải trình tự các alen đột biến. Đột biến đã được xác định ở 15 trong số 21 mẫu khối u UNBVM; trong đó có 8 khối u xác định chính xác đột biến trong trình tự các nucleotide. Có 4 đột biến ở dòng tế bào gốc bao gồm một đột biến xóa nhỏ hoặc đột biến lặp lại, trong khi 3 đột biến soma là đột biến điểm dẫn tới những biến đổi tại vị trí ghép nối và mất của một exon [22].
Bằng kỹ thuật PCR, Dryja và cộng sự (1989) đã chứng minh sự thay đổi nucleotide duy nhất trong khối u của 7 bệnh nhân bị UNBVM (không có tiền sử gia đình của bệnh). 4 bệnh nhân trong số này, đột biến chỉ thấy ở các tế bào khối u, và 3 trong đó liên quan đến tế bào soma bình thường cũng như các tế bào khối u nhưng không tìm thấy trong cha hoặc mẹ. Do đó, các đại diện 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 đột biến tế bào gốc mới (3 đột biến còn lại). Tất cả 3 đột biến đã chuyển C thành T trong chuỗi mã hóa trong gen UNBVM, 5 đột biến xảy ra trong exon 21-24 khu vực mà chỉ chiếm 15% của chuỗi mã hóa của gen RB1.
Người ta đã tìm thấy rằng các protein bất thường từ các axit amin được mã hoá bởi các exon đã bị mất đoạn [23]. Ở Việt Nam Đã có rất nhiều các nghiên cứu đã và được tiến hành trong thời gian gần đây về bệnh UNBVM cung cấp nhiều thông tin phục vụ cho chẩn đoán sớm ở mức độ sinh học phân tử. Tại Việt Nam, những năm gần đây đã có những nghiên cứu của một số tác giả về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, cũng như điều trị đối với bệnh UNBVM ở bệnh nhi tại Bệnh viện Mắt Trung Ương của nhóm tác giả Lê Thúy Quỳnh, Nguyễn Minh Châu, Trần Thu Hương năm 2010 – 2012. Phạm Bảo Nghĩa năm 2013.
Số liệu và các thông tin về gen liên quan tới bệnh UNBVM còn hạn chế. Hiện nay Trung tâm nghiên cứu Gen–Protein tại Trường Đại học Y Hà Nội đã và đang nghiên cứu về bệnh học phân tử liên quan tới UNBVM như: xác định đột biến gen, phát hiện người lành mang gen bệnh giúp cho công tác chẩn đoán, điều trị bệnh và tư vấn di truyền. Dịch tễ bệnh UNBVM UNBVM là một trong những bệnh có tỷ lệ sống sót cao nhất trong số tất cả các bệnh ung thư ở trẻ em. Tại Hoa Kỳ tỷ lệ sống sót của bệnh nhân UNBVM là hơn 93%, [5],[16],[12].
Năm 2009 MacCarthy báo cáo tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở trẻ UNBVM thể một mắt ở Anh tăng từ 85% (giai đoạn 1963-1967) lên 97% (giai đoạn 1998-2002). Tỷ lệ tương đương đối với các trường hợp bệnh hai mắt là 88% và 100%. Các tác giả cho rằng chủ yếu là do việc đưa hóa trị liệu toàn thân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/rb1-va-moi-lien-quan-den-dac-diem-lam-sang-tren-benh-nhan-u-nguyen-bao-vong-mac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu đột biến gen RB1 và mối liên quan, khám phá cơ chế bệnh, tiềm năng chẩn đoán và điều trị ung thư.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan" thuộc chuyên ngành Y học / Sinh học phân tử. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen rb1 và mối liên quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.