Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết quả điều trị hội chứ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết quả ứng dụng, đóng góp mới cho y học.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. WPW và Đặc điểm điện sinh lý tim ở trẻ em
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. WPW và Đặc điểm điện sinh lý tim ở trẻ em

Luận án tập trung nghiên cứu sâu về hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) ở đối tượng trẻ em. Hội chứng WPW là một rối loạn nhịp tim bẩm sinh. Đặc trưng là sự hiện diện của đường phụ nhĩ thất. Đường phụ này dẫn truyền xung điện nhanh chóng, bỏ qua nút nhĩ thất. Điều này gây ra tiền kích thích thất và các cơn nhịp tim nhanh bất thường. Việc hiểu rõ cơ chế điện sinh lý tim trong WPW ở trẻ em rất quan trọng. Nó giúp định hướng chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Đây là một trong những bệnh lý tim mạch thường gặp gây rối loạn nhịp tim ở trẻ.

1.1. Sinh bệnh học hội chứng Wolff Parkinson White

Hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) là một dạng rối loạn nhịp tim bẩm sinh. Đặc trưng bởi sự hiện diện của đường phụ nhĩ thất. Đường phụ này dẫn truyền điện nhanh hơn hệ thống dẫn truyền tim bình thường. Nó gây ra hiện tượng tiền kích thích thất trên điện tâm đồ. Điện sinh lý tim bị thay đổi đáng kể. Điều này tạo điều kiện cho các cơn nhịp tim nhanh bất thường. WPW ở trẻ em có thể gây nguy hiểm. Việc hiểu rõ cơ chế điện sinh lý tim rất quan trọng.

1.2. Đường phụ nhĩ thất và cơ chế điện sinh lý

Đường phụ nhĩ thất là cầu nối bất thường giữa tâm nhĩ và tâm thất. Cầu nối này bỏ qua nút nhĩ thất. Dẫn truyền xung điện nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng đến điện thế hoạt động tim. Nó tạo ra một vòng vào lại. Vòng vào lại này là nguyên nhân chính gây ra các cơn tim nhanh trên thất. Cơ chế điện sinh lý tim của đường phụ khác biệt. Nó không có tính chất dẫn truyền chậm và lọc tần số như nút nhĩ thất. Sự hiểu biết về kênh ion tim cũng hỗ trợ.

1.3. Đặc điểm nhịp tim bất thường ở trẻ WPW

Trẻ em mắc WPW thường biểu hiện bằng các cơn tim nhanh. Tim nhanh vào lại nhĩ thất là phổ biến nhất. Các cơn nhịp tim bất thường này có thể gây hồi hộp, đánh trống ngực. Một số trường hợp gây ngất hoặc suy tim. Điện sinh lý tim của trẻ nhỏ có thể khác người lớn. Chẩn đoán điện sinh lý cần được thực hiện cẩn thận. Xác định rõ ràng đường phụ rất cần thiết.

II. Chẩn đoán rối loạn nhịp tim Thăm dò điện sinh lý

Chẩn đoán chính xác rối loạn nhịp tim, đặc biệt là hội chứng WPW, đòi hỏi các phương pháp chuyên sâu. Thăm dò điện sinh lý tim là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp bức tranh chi tiết về hoạt động điện của tim. Từ đó, xác định sự tồn tại, vị trí và đặc tính của đường phụ nhĩ thất. Các nghiệm pháp chẩn đoán đặc biệt được áp dụng. Chúng giúp phân biệt các loại nhịp tim bất thường. Thăm dò điện sinh lý là bước đầu tiên quan trọng. Nó định hướng cho các quyết định điều trị sau này.

2.1. Vai trò của thăm dò điện sinh lý tim

Thăm dò điện sinh lý tim là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này chẩn đoán chính xác rối loạn nhịp tim. Đặc biệt là hội chứng WPW. Nó giúp xác định sự hiện diện của đường phụ. Đồng thời, đánh giá đặc tính dẫn truyền của đường phụ. Thăm dò điện sinh lý cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này về cơ chế điện sinh lý tim. Nó còn giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Khảo sát điện thế hoạt động tim trực tiếp.

2.2. Các nghiệm pháp chẩn đoán WPW

Trong thăm dò điện sinh lý, nhiều nghiệm pháp được áp dụng. Kích thích nhĩ thất có chương trình là nghiệm pháp chính. Nó gây ra cơn tim nhanh vào lại nhĩ thất. Các thông số điện sinh lý được ghi lại. Các thông số bao gồm khoảng AH, HV, TGTHQ của nhĩ và thất. Những thông số này giúp đánh giá đường phụ. Nó cũng giúp phân biệt các loại rối loạn nhịp tim khác. Kiểm tra khả năng dẫn truyền ngược và xuôi của đường phụ rất quan trọng.

2.3. Xác định vị trí đường phụ nhĩ thất

Việc xác định chính xác vị trí đường phụ là cực kỳ quan trọng. Điều này phục vụ cho việc triệt đốt thành công. Các catheter điện cực được đưa vào tim. Chúng ghi lại điện thế hoạt động tim tại nhiều vị trí. Bản đồ điện sinh lý được lập. Bản đồ này chỉ ra vị trí chính xác của đường phụ. Vị trí thường nằm ở vòng van hai lá hoặc ba lá. Một số trường hợp, đường phụ nằm trong vách liên thất. Kỹ thuật này giảm thiểu rủi ro. Đồng thời tăng tỷ lệ thành công của điều trị.

III. Triệt đốt đường phụ bằng sóng RF Giải pháp điều trị

Điều trị rối loạn nhịp tim do WPW ở trẻ em thường bao gồm triệt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio (RFCA). Đây là một phương pháp can thiệp hiệu quả. Nó loại bỏ vĩnh viễn đường phụ nhĩ thất bất thường. Nguyên lý của RFCA dựa trên việc tạo nhiệt cục bộ. Nhiệt này phá hủy mô tim gây rối loạn. Các chỉ định cụ thể cần được xem xét cẩn thận cho từng bệnh nhi. Mặc dù hiệu quả, quy trình này cũng có những hạn chế và đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.

3.1. Nguyên lý triệt đốt bằng năng lượng RF

Triệt đốt đường phụ bằng năng lượng sóng tần số radio (RFCA) là phương pháp điều trị rối loạn nhịp hiệu quả. Năng lượng RF tạo ra nhiệt cục bộ. Nhiệt này phá hủy mô tim gây ra đường phụ. Mức độ nhiệt được kiểm soát chặt chẽ. Nguyên lý này dựa trên việc làm đông các tế bào tim. Quá trình này tạo ra sẹo nhỏ. Sẹo này ngăn chặn dẫn truyền xung điện bất thường. Điều trị rối loạn nhịp bằng RFCA đã chứng minh hiệu quả cao.

3.2. Chỉ định triệt đốt đường phụ ở trẻ em

Triệt đốt đường phụ được chỉ định cho trẻ em có triệu chứng. Các triệu chứng như cơn tim nhanh kéo dài, không đáp ứng thuốc. Hoặc khi có nguy cơ cao tử vong đột ngột. Đặc biệt khi có đường phụ dẫn truyền nhanh. Trẻ em mắc WPW kèm bệnh lý tim mạch khác cũng được xem xét. Quyết định triệt đốt cần cân nhắc kỹ. Lợi ích vượt trội so với rủi ro. Chẩn đoán điện sinh lý xác định cần thiết.

3.3. Quy trình và hạn chế kỹ thuật triệt đốt

Quy trình triệt đốt bao gồm thăm dò điện sinh lý trước đó. Sau đó, catheter triệt đốt được đặt tại vị trí đường phụ. Năng lượng RF được phát ra trong vài giây. Mục tiêu là làm biến mất dẫn truyền đường phụ. Mặc dù hiệu quả, RFCA có một số hạn chế. Ví dụ, nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, tim có kích thước bé hơn. Một số trường hợp đường phụ khó tiếp cận. Điều này đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Hiểu biết sâu về cơ chế điện sinh lý tim.

IV. Hiệu quả điều trị WPW ở trẻ em bằng năng lượng RF

Luận án đánh giá kết quả và hiệu quả của triệt đốt bằng năng lượng tần số radio trong điều trị hội chứng WPW ở trẻ em. Phương pháp này mang lại tỷ lệ thành công cao. Đồng thời, đảm bảo an toàn cho bệnh nhi. Việc theo dõi sát sao sau can thiệp là cần thiết. Nó giúp phát hiện và quản lý kịp thời các biến chứng tiềm ẩn. Các nghiên cứu về hiệu quả điều trị này cung cấp bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này hỗ trợ các quyết định lâm sàng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc rối loạn nhịp tim.

4.1. Tỷ lệ thành công và an toàn của triệt đốt

Triệt đốt bằng năng lượng tần số radio mang lại tỷ lệ thành công cao. Đặc biệt trong điều trị hội chứng WPW ở trẻ em. Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ loại bỏ đường phụ thành công đạt trên 90%. Phương pháp này cũng tương đối an toàn. Biến chứng nghiêm trọng ít gặp. Việc theo dõi điện sinh lý tim sau thủ thuật rất quan trọng. Nó xác nhận thành công điều trị. Giúp trẻ thoát khỏi các cơn rối loạn nhịp tim.

4.2. Biến chứng tiềm ẩn và quản lý sau can thiệp

Mặc dù an toàn, RFCA vẫn có thể gặp biến chứng. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm tổn thương nút nhĩ thất. Tổn thương này gây block tim. Biến chứng khác như tràn dịch màng ngoài tim, huyết khối. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp. Quản lý sau can thiệp bao gồm theo dõi sát. Điện tâm đồ định kỳ được thực hiện. Thuốc chống đông có thể được chỉ định. Mục tiêu là phát hiện sớm và xử lý biến chứng. Đảm bảo phục hồi hoàn toàn cho trẻ.

4.3. Theo dõi dài hạn và tái phát rối loạn nhịp

Theo dõi dài hạn là một phần thiết yếu của quá trình điều trị. Nó giúp đánh giá tính ổn định của kết quả. Một số trường hợp có thể tái phát rối loạn nhịp tim. Tái phát thường do sự phục hồi của đường phụ. Hoặc do xuất hiện đường phụ mới. Các dấu hiệu tái phát cần được nhận biết sớm. Điện sinh lý tim được kiểm tra lại. Đôi khi cần can thiệp triệt đốt lần hai. Quá trình này đảm bảo sức khỏe tim mạch lâu dài cho trẻ.

V. Cơ chế điện sinh lý tim và bệnh lý tim mạch

Hiểu biết về cơ chế điện sinh lý tim là nền tảng. Nền tảng này giúp giải thích các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là rối loạn nhịp tim. Tim hoạt động như một hệ thống điện phức tạp. Hệ thống này bao gồm các cấu trúc dẫn truyền và kênh ion. Sự rối loạn ở bất kỳ thành phần nào cũng có thể gây ra nhịp tim bất thường. Luận án đặt WPW trong bối cảnh rộng hơn của điện sinh lý tim. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân và giải pháp.

5.1. Cấu trúc và chức năng hệ thống dẫn truyền

Tim có một hệ thống dẫn truyền điện riêng biệt. Hệ thống này bao gồm nút xoang, nút nhĩ thất, bó His và mạng Purkinje. Các cấu trúc này tạo ra và dẫn truyền xung điện. Xung điện điều hòa nhịp tim. Điều này đảm bảo tim bơm máu hiệu quả. Cơ chế điện sinh lý tim phức tạp. Sự hiểu biết về cấu trúc này là nền tảng. Nó giúp chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim mạch. Đặc biệt là rối loạn nhịp tim.

5.2. Vai trò kênh ion trong điện thế hoạt động tim

Kênh ion đóng vai trò trung tâm trong điện thế hoạt động tim. Các kênh natri, kali, canxi điều chỉnh dòng ion qua màng tế bào. Sự di chuyển của ion tạo ra điện thế hoạt động. Điện thế này kích hoạt sự co bóp của cơ tim. Bất thường kênh ion có thể gây ra rối loạn nhịp tim. Ví dụ, hội chứng QT dài, QT ngắn. Nghiên cứu sâu về kênh ion tim mở ra hướng điều trị mới.

5.3. Liên hệ với các bệnh lý rối loạn nhịp tim

Sự gián đoạn trong cơ chế điện sinh lý tim dẫn đến nhiều bệnh lý. Rối loạn nhịp tim là nhóm bệnh phổ biến. Chúng bao gồm nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh thất, rung nhĩ. Hội chứng WPW là một ví dụ cụ thể. Các bệnh lý tim mạch khác cũng ảnh hưởng đến điện sinh lý. Ví dụ, bệnh tim bẩm sinh hoặc thiếu máu cơ tim. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cải thiện chẩn đoán. Nó cũng tối ưu hóa các chiến lược điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Cấu tạo cơ tim và hệ thống dẫn truyền tim
1.1.1. Cấu tạo cơ tim
1.1.2. Hệ thống dẫn truyền tim
1.2. Sinh bệnh học hội chứng Wolff-Parkinson-White
1.3. Đặc điểm điện sinh lý tim
1.3.1. Đại cương về thăm dò điện sinh lý
1.3.2. Vai trò thăm dò điện sinh lý trong hội chứng WPW
1.3.3. Đặc điểm điện sinh lý đường phụ nhĩ thất
1.3.4. Kích hoạt cơn tim nhanh
1.3.5. Đặc điểm điện sinh lý trong cơn tim nhanh
1.3.6. Các nghiệm pháp chẩn đoán phân biệt cơn tim nhanh
1.4. Triệt đốt đường phụ nhĩ thất bằng năng lượng sóng tần số radio
1.4.1. Nguyên lý triệt bỏ đường phụ bằng năng lượng tần số radio
1.4.2. Chỉ định triệt đốt đường phụ trẻ em
1.4.3. Xác định vị trí đường phụ
1.4.4. Vị trí triệt đốt đích
1.4.5. Hạn chế triệt đốt năng lượng tần số radio
1.5. Lịch sử nghiên cứu về Wolff-Parkinson-White
1.5.1. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương tiện nghiên cứu
2.2.2.1. Trang thiết bị phòng điện sinh lý
2.2.2.2. Các loại catheter điện cực chẩn đoán
2.2.2.3. Các loại catheter điện cực triệt đốt
2.2.3. Các bước tiến hành
2.2.3.1. Trước thăm dò điện sinh lý và triệt đốt
2.2.3.2. Thăm dò điện sinh lý
2.2.3.3. Triệt đốt đường phụ
2.2.4. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu
3.1.1. Bệnh lý tim mạch khác
3.1.2. Các bệnh tim bẩm sinh
3.1.3. Chỉ định triệt đốt
3.2. Đặc điểm điện sinh lý
3.2.1. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt và điện đồ trong tim trước triệt đốt
3.2.2. Đặc điểm nút nhĩ thất
3.2.3. Đặc điểm đường phụ nhĩ thất
3.2.4. Đặc điểm cơn tim nhanh
3.3. Kết quả triệt đốt
3.3.1. Kết quả chung
3.3.2. Các chỉ số triệt đốt
3.3.3. Thành công sớm theo nhóm bệnh
3.3.4. Các yếu tố nguy cơ thất bại
3.3.5. Tái phát theo nhóm bệnh
3.3.6. Các yếu tố nguy cơ tái phát
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và cân nặng
4.1.2. Bệnh tim bẩm sinh
4.1.3. Chỉ định can thiệp
4.2. Đặc điểm điện sinh lý
4.2.1. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt trước triệt đốt
4.2.2. Đặc điểm dẫn truyền qua nút nhĩ thất và hệ thống His-Purkinjer
4.2.3. Đặc điểm đường phụ nhĩ thất
4.2.4. Đặc điểm điểm điện sinh lý cơn tim nhanh
4.2.5. Đường phụ nguy cơ cao
4.3. Hiệu quả triệt đốt
4.3.1. Thành công và thất bại
4.3.2. Nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả triệt đốt
4.3.3. Tử vong do can thiệp
KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết quả điều trị hội chứng wolff parkinson white ở trẻ em bằng năng lượng sóng có tần số radio

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH HẢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN SINH LÝ TIM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG WOLFF-PARKINSON-WHITE Ở TRẺ EM BẰNG NĂNG LƯỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN THANH HẢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN SINH LÝ TIM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG WOLFF-PARKINSON-WHITE Ở TRẺ EM BẰNG NĂNG LƯỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Quốc Khánh 2. Nguyễn Lân Việt HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng thành kính tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới GS. Nguyễn Lân Việt và PGS.

Phạm Quốc Khánh, là những người thầy đã luôn luôn sát cánh, chỉ dạy tận tình, động viên và khích lệ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô cùng các cán bộ công chức Bộ môn Nhi và các phòng ban thuộc Trường Đại học Y Hà nội, đã luôn dành cho tôi môi trường học tập nghiên cứu tốt nhất và giúp tôi hoàn thành khóa học này. Tôi xin gửi lòng biết ơn vô hạn này tới Ban Giám đốc, Trung tâm Tim mạch Trẻ em, các khoa và các phòng chức năng thuộc Bệnh viện Nhi Trung ương. Đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện và hoàn thành nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp, các bệnh viện, các cơ sở đào tạo nghiên cứu, các hiệp hội chuyên ngành trong nước và quốc tế đã giúp đỡ tôi bằng các ý kiến đóng góp, đào tạo, chia sẻ các nguồn lực…, đã góp phần không nhỏ vào sự hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin chân thành chi ân tới tất cả các thành viên trong gia đình, các bằng hữu đã luôn theo sát, động viên, hỗ trợ dưới mọi hình thức trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà nội, ngày 10 tháng 07 năm 2019 Nguyễn Thanh Hải LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Hải, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các thầy: PGS.

Phạm Quốc Khánh và GS.Nguyễn Lân Việt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà nội, ngày 10 tháng 07 năm 2019 Nguyễn Thanh Hải LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT A Nhĩ AH Khoảng nhĩ His CKKTB Chu kỳ kích thích gây block ĐSL Điện sinh lý ĐP Đường phụ ĐTĐ Điện tâm đồ H His HV Khoảng His thất HTHP Hệ thống His-Purkinje KTS Kích thích sớm KTKTNN Khoảng tiền kích thích ngắn nhất NNT Nút nhĩ thất PRFCAR Pediatric Radiofrequency Catheter Ablation Registry (Đăng ký nhi khoa về triệt đốt qua catheter bằng năng lượng tần số radio) RFCA Radiofrequency Catheter Ablation (triệt đốt qua catheter bằng năng lượng tần số radio) TBS Tim bẩm sinh TDĐSL Thăm dò điện sinh lý TGTHQ Thời gian trơ hiệu quả TKTT Tiền kích thích thất TNN Tim nhanh nhĩ TNVLNT Tim nhanh vào lại nhĩ thất TNVLNNT Tim nhanh vào lại nút nhĩ thất TNTT Tim nhanh trên thất V Thất WPW Wolff-Parkinson-White LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cấu tạo cơ tim và hệ thống dẫn truyền tim. Cấu tạo cơ tim.

Hệ thống dẫn truyền tim. Sinh bệnh học hội chứng Wolff-Parkinson-White. Đặc điểm điện sinh lý tim. Đại cương về thăm dò điện sinh lý.

Vai trò thăm dò điện sinh lý trong hội chứng WPW. Đặc điểm điện sinh lý đường phụ nhĩ thất. Kích hoạt cơn tim nhanh. Đặc điểm điện sinh lý trong cơn tim nhanh.

Các nghiệm pháp chẩn đoán phân biệt cơn tim nhanh. Triệt đốt đường phụ nhĩ thất bằng năng lượng sóng tần số radio. Nguyên lý triệt bỏ đường phụ bằng năng lượng tần số radio. Chỉ định triệt đốt đường phụ trẻ em.

Xác định vị trí đường phụ. Vị trí triệt đốt đích. Hạn chế triệt đốt năng lượng tần số radio. Lịch sử nghiên cứu về Wolff-Parkinson-White.

Tại Việt Nam. 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Trang thiết bị phòng điện sinh lý. Các loại catheter điện cực chẩn đoán.

Các loại catheter điện cực triệt đốt. Các bước tiến hành. Trước thăm dò điện sinh lý và triệt đốt. Thăm dò điện sinh lý.

Triệt đốt đường phụ. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 53 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Bệnh lý tim mạch khác. Các bệnh tim bẩm sinh. Chỉ định triệt đốt.

Đặc điểm điện sinh lý. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt và điện đồ trong tim trước triệt đốt 58 3. Đặc điểm nút nhĩ thất. Đặc điểm đường phụ nhĩ thất.

Đặc điểm cơn tim nhanh. Kết quả triệt đốt. Kết quả chung. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các chỉ số triệt đốt. Thành công sớm theo nhóm bệnh. Các yếu tố nguy cơ thất bại. Tái phát theo nhóm bệnh.

Các yếu tố nguy cơ tái phát. 80 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Tuổi và cân nặng.

Bệnh tim bẩm sinh. Chỉ định can thiệp. Đặc điểm điện sinh lý. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt trước triệt đốt.

Đặc điểm dẫn truyền qua nút nhĩ thất và hệ thống His-Purkinjer. Đặc điểm đường phụ nhĩ thất. Đặc điểm điểm điện sinh lý cơn tim nhanh. Đường phụ nguy cơ cao.

Hiệu quả triệt đốt. Thành công và thất bại. Nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả triệt đốt. Tử vong do can thiệp.

115 KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chẩn đoán phân biệt tim nhanh QRS hẹp. Tỷ lệ các bệnh tim bẩm sinh và thất trái giãn.

Chỉ định triệt đốt. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt trước triệt đốt. Đặc điểm điện đồ trong tim. Đặc điểm tiền kích thích thất theo vị trí đường phụ.

Đặc điểm điện đồ trong tim theo vị trí đường phụ. Đặc điểm điện sinh lý nút nhĩ thất. Số lượng đường phụ. Thể đường phụ theo vị trí.

Hướng dẫn truyền đường phụ theo nhóm tuổi. Đặc điểm điện sinh lý đường phụ. Cơ chế cơn tim nhanh do kích thích gây ra. Các dạng tim nhanh phối hợp.

Đặc điểm cơn tim nhanh vào lại nhĩ thất chiều xuôi. Kết quả triệt đốt. Các chỉ số triệt đốt chung theo cân nặng. Kết quả can thiệp sớm theo tuổi.

Kết quả can thiệp theo nhóm cân nặng. Kết quả can thiệp theo nhóm bệnh tim. Kết quả can thiệp theo các thể bệnh. Kết quả can thiệp theo vị trí đường phụ.

Kết quả can thiệp theo số lượng đường phụ. Tỷ lệ thành công sớm qua các giai đoạn. Phân tích yếu tố nguy cơ thất bại. 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tỷ lệ tái đường phụ theo cân nặng. Tỷ lệ tái phát đường phụ theo tuổi. Tỷ lệ tái phát đường phụ theo bệnh lý tim. Tỷ lệ tái phát theo thể đường phụ.

Tỷ lệ tái phát bệnh theo vị trí đường phụ. Tỷ lệ tái phát bệnh theo số lượng đường phụ. Các chỉ số triệt đốt toàn thời gian tại vị trí đích trong nhóm tái phát và không tái phát. Tỷ lệ tái phát theo nhịp tim trong khi triệt đốt.

Tỷ lệ tái phát theo hướng dẫn truyền qua đường phụ khi lập bản đồ nội mạc và triệt đốt. Tỷ lệ tái phát theo các chỉ số điện đồ trong tim tại vị trí đích. Tỷ lệ tái phát theo giai đoạn. Mô hình phân tích các yếu tố liên quan đến tái phát.

Kết quả triệt đốt đường phụ bằng năng lượng sóng radio. 98 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biều đồ 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo cân nặng.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới. Phân bố các bệnh tim bẩm sinh trong nghiên cứu. Hình thái biến đổi điện tâm đồ bề mặt. Kaplan-Meier tái phát theo thời gian.

Tỷ lệ tái phát sau triệt đốt đường phụ nhĩ thất. 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hệ thống dẫn truyền tim. Các dạng đường phụ.

Vị trí đường phụ nhĩ thất. Tiền kích thích thất trong khi nhịp xoang ở bệnh nhân có WPW. Cơ chế gây các cơn tim nhanh trong hội chứng Wolff- Parkinson-White. Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim.

Hình ảnh điện đồ trong buồng tim theo vị trí đường phụ. Ảnh hưởng của vị trí kích thích đến tiền kích thích. Kích thích nhĩ bộc lộ nhiều đường phụ. Thay đổi hướng dẫn truyền ngược khi kích thích thất.

Thay đổi trình tự kích hoạt nhĩ ngược ở bệnh nhân nhiều đường phụ. Phức bộ điện tim đầu là tiền kích thích thất khi nhịp xoang đường phụ trái bên. Kích thích thất sớm gây kích hoạt nhĩ trước His. Kích hoạt cơn tim nhanh vào lại nhĩ thất chiều xuôi bởi đường phụ sau vách bằng kích thích thất sớm.

Đặc điểm điện đồ trong cơn tim nhanh vào lại chiều xuôi theo vị trí đường phụ. Mối tương quan giữa tổn thương mô với độ dài điện cực, năng lượng và thời gian cung cấp năng lượng. Các loại catheter triệt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio. Triệt đốt đường phụ thành tự do phải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Hải (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/radio

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết quả ứng dụng, đóng góp mới cho y học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm điện sinh lý tim và kết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter