Luận án: Phẫu thuật thay khớp vai bán phần có xi măng điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay
Luận văn trường Đại học Y Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực y học cụ thể, đóng góp kiến thức mới và giải pháp thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay: Thách thức điều trị
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Sơn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay Thách thức điều trị
Gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay là một chấn thương khớp vai nghiêm trọng, thường gặp ở người lớn tuổi do loãng xương và té ngã. Chấn thương này có thể ảnh hưởng nặng nề đến chức năng vận động vai, gây đau đớn và giảm chất lượng cuộc sống. Việc điều trị gãy xương vai phức tạp luôn đặt ra nhiều thách thức cho các bác sĩ. Các phương pháp điều trị truyền thống như bó bột hay kết xương thường không mang lại kết quả tối ưu, đặc biệt khi xương bị phân mảnh nghiêm trọng hoặc có tổn thương mạch máu nuôi dưỡng. Điều này dẫn đến nguy cơ hoại tử chỏm xương cánh tay, biến dạng khớp, và hạn chế đáng kể khả năng vận động của vai. Sự phức tạp của giải phẫu vùng vai, với nhiều cấu trúc quan trọng như chóp xoay và các mạch máu, đòi hỏi một phương pháp điều trị chuyên biệt và hiệu quả. Quyết định điều trị cần cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng xương gãy, tuổi tác, mức độ hoạt động của bệnh nhân, và nguy cơ biến chứng. Hiểu rõ bản chất của loại gãy này là bước đầu tiên để lựa chọn giải pháp phẫu thuật thích hợp, nhằm khôi phục chức năng vai tối đa.
1.1. Bản chất gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp
Gãy đầu trên xương cánh tay được coi là phức tạp khi có nhiều hơn hai mảnh gãy, di lệch lớn, hoặc có kèm tổn thương mạch máu thần kinh. Các mảnh gãy thường bao gồm chỏm xương, củ lớn, củ bé và thân xương. Sự phân mảnh này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng cố định nội xương. Gãy xương phức tạp cũng thường liên quan đến tình trạng xương loãng, khiến việc giữ vững các mảnh gãy trở nên khó khăn hơn. Đôi khi, chỏm xương bị tách rời hoàn toàn, mất nguồn cấp máu, dẫn đến nguy cơ hoại tử vô mạch. Gãy loại này cần một đánh giá chi tiết bằng X-quang và đặc biệt là cắt lớp vi tính (CLVT 3D) để xác định chính xác mức độ tổn thương và đưa ra kế hoạch điều trị gãy xương vai phù hợp nhất. Mức độ phức tạp càng cao, nguy cơ biến chứng càng lớn nếu không được can thiệp kịp thời và đúng cách.
1.2. Hạn chế các phương pháp điều trị truyền thống
Điều trị bảo tồn bằng bó bột hoặc nẹp chỉ áp dụng cho các trường hợp gãy không di lệch hoặc di lệch ít. Đối với gãy phức tạp, các phương pháp này thường không đủ để tái tạo giải phẫu và khôi phục chức năng. Kết xương bằng đinh, nẹp vít có thể gặp khó khăn do chất lượng xương kém (loãng xương) hoặc số lượng mảnh gãy quá nhiều. Nguy cơ nẹp vít xuyên khớp, mất vững cố định, hoặc thất bại kết xương là đáng kể. Tỷ lệ hoại tử chỏm xương cánh tay sau kết xương cho gãy phức tạp vẫn còn cao, đặc biệt khi tổn thương cấp máu nghiêm trọng. Các hạn chế này làm giảm khả năng phục hồi chức năng vai và tăng nguy cơ tái phẫu thuật. Vì vậy, việc tìm kiếm một giải pháp bền vững và hiệu quả hơn là cần thiết cho gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp.
II.Thay khớp vai bán phần Giải pháp tối ưu cho gãy vai
Phẫu thuật thay khớp vai bán phần, hay hemiarthroplasty vai, đã trở thành một lựa chọn hiệu quả để điều trị gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp. Phương pháp này liên quan đến việc thay thế chỏm xương cánh tay bị gãy bằng một chỏm khớp vai nhân tạo kim loại. Ổ chảo vẫn được giữ nguyên. Hemiarthroplasty vai đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân lớn tuổi, có xương loãng, hoặc khi chỏm xương bị phân mảnh nghiêm trọng và không thể tái tạo. Mục tiêu chính là giảm đau, khôi phục khả năng vận động và chức năng cho khớp vai. Khớp vai nhân tạo bán phần mang lại sự ổn định cơ học ngay lập tức, cho phép phục hồi chức năng sớm và giảm nguy cơ hoại tử chỏm xương. Lịch sử của thay khớp vai bán phần đã chứng kiến nhiều cải tiến về vật liệu và kỹ thuật, nâng cao đáng kể kết quả lâm sàng. Phương pháp này giúp bệnh nhân sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, cải thiện chất lượng cuộc sống sau chấn thương khớp vai.
2.1. Khái niệm và lịch sử hemiarthroplasty vai
Hemiarthroplasty vai là một loại phẫu thuật thay khớp vai mà chỉ có một phần của khớp được thay thế. Cụ thể, chỏm xương cánh tay bị tổn thương hoặc gãy được loại bỏ và thay bằng một chỏm nhân tạo. Ổ chảo của xương bả vai được giữ nguyên. Lịch sử của khớp vai nhân tạo bắt đầu từ những năm 1950, với các thiết kế ban đầu tập trung vào giảm đau và phục hồi chức năng cơ bản. Qua nhiều thập kỷ, vật liệu và thiết kế của khớp vai nhân tạo đã được cải tiến đáng kể. Các chỏm nhân tạo hiện đại được làm từ hợp kim kim loại tương thích sinh học, giúp tối ưu hóa sự tích hợp với xương và mô mềm. Kỹ thuật phẫu thuật cũng trở nên tinh vi hơn, cho phép đặt khớp chính xác và tái tạo tốt hơn giải phẫu vùng vai. Những tiến bộ này đã củng cố vai trò của thay khớp vai bán phần trong điều trị gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp.
2.2. Chỉ định cho thay khớp vai bán phần
Hemiarthroplasty vai được chỉ định cho các trường hợp gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp không thể tái tạo bằng các phương pháp kết xương. Các chỉ định chính bao gồm gãy 3 hoặc 4 mảnh di lệch lớn, gãy kèm theo hoại tử chỏm xương cánh tay cấp tính, hoặc khi xương quá loãng không đủ vững để giữ vít. Những bệnh nhân lớn tuổi, có nhu cầu vận động vừa phải, thường là đối tượng lý tưởng. Ngoài ra, phẫu thuật này cũng được xem xét khi có tổn thương mạch máu nuôi chỏm, hoặc khi bệnh nhân không dung nạp được các cuộc phẫu thuật kéo dài. Quyết định phẫu thuật luôn dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện, hình ảnh học (X-quang, CLVT), và thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân về lợi ích cũng như rủi ro của phẫu thuật gãy xương vai.
2.3. Ưu điểm của khớp vai nhân tạo bán phần
Thay khớp vai bán phần mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp khác trong điều trị gãy phức tạp. Phẫu thuật giúp giảm đau hiệu quả, loại bỏ các mảnh xương gãy gây kích thích. Nó cung cấp sự ổn định cấu trúc ngay lập tức cho khớp vai, cho phép bệnh nhân bắt đầu các bài tập phục hồi chức năng sớm hơn. Nguy cơ hoại tử chỏm xương cánh tay được loại bỏ hoàn toàn do chỏm bị gãy đã được thay thế. Tái tạo giải phẫu tốt giúp khôi phục biên độ vận động của vai. Với tuổi thọ ngày càng cao của khớp vai nhân tạo, nhiều bệnh nhân có thể duy trì chức năng vai tốt trong nhiều năm. Hemiarthroplasty vai giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, cho phép bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách độc lập hơn.
III.Kỹ thuật phẫu thuật thay khớp vai bán phần và xi măng
Kỹ thuật phẫu thuật thay khớp vai bán phần đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo kết quả tốt nhất. Quy trình phẫu thuật bao gồm việc tiếp cận khớp vai, loại bỏ các mảnh xương gãy, chuẩn bị vị trí cấy ghép chỏm nhân tạo, và cố định chỏm bằng xi măng. Việc sử dụng xi măng trong phẫu thuật gãy xương vai, đặc biệt cho chuôi của khớp vai nhân tạo, giúp tăng cường độ vững chắc và ổn định của cấy ghép. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân có xương loãng, nơi xương không đủ khả năng giữ chặt chuôi cấy ghép. Xi măng xương polymer hóa nhanh chóng, tạo ra một liên kết vững chắc giữa chuôi và xương cánh tay, cho phép chịu lực sớm và hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng. Kỹ thuật cấy ghép phải đảm bảo chỏm nhân tạo nằm đúng vị trí giải phẫu, tái tạo chính xác chiều dài xương cánh tay và độ nghiêng của chỏm để tối ưu hóa chức năng khớp vai. Việc lựa chọn kích cỡ khớp nhân tạo phù hợp cũng là yếu tố then chốt.
3.1. Chuẩn bị trước mổ và tiếp cận phẫu thuật
Chuẩn bị trước mổ bao gồm đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân, kiểm tra các bệnh lý nền và tối ưu hóa chúng. Hình ảnh học chi tiết (X-quang, CLVT 3D) được sử dụng để lập kế hoạch phẫu thuật, xác định kích thước và loại khớp nhân tạo phù hợp. Bệnh nhân được tư vấn kỹ lưỡng về quy trình và những điều cần chuẩn bị. Tiếp cận phẫu thuật thường là đường mổ deltopectoral hoặc transdeltoid, cho phép bộc lộ khớp vai và các mảnh xương gãy. Việc bảo tồn các cấu trúc xung quanh, đặc biệt là cơ chóp xoay và thần kinh nách, là rất quan trọng. Bóc tách cẩn thận các mô mềm và loại bỏ mảnh xương gãy được thực hiện để chuẩn bị cho việc đặt khớp vai nhân tạo.
3.2. Quy trình cấy ghép khớp vai nhân tạo
Sau khi tiếp cận và loại bỏ các mảnh xương gãy không còn khả năng sống, tủy xương cánh tay được chuẩn bị để nhận chuôi của chỏm nhân tạo. Chỏm xương nhân tạo được lựa chọn với kích thước và độ nghiêng phù hợp, mô phỏng giải phẫu tự nhiên của chỏm xương cánh tay. Chuôi được cố định vào ống tủy xương cánh tay, thường là bằng xi măng xương. Quá trình này cần đảm bảo căn chỉnh đúng và độ vững chắc tối đa. Các gân chóp xoay và các củ xương (nếu có thể bảo tồn) được khâu lại xung quanh chuôi và chỏm nhân tạo để phục hồi chức năng cơ học và sự ổn định của khớp. Khâu phục hồi các cấu trúc mô mềm giúp tối ưu hóa kết quả phục hồi chức năng vai sau mổ.
3.3. Tầm quan trọng của xi măng trong phẫu thuật gãy xương vai
Việc sử dụng xi măng trong phẫu thuật thay khớp vai bán phần, đặc biệt là khi cố định chuôi vào ống tủy xương cánh tay, mang lại nhiều lợi ích. Xi măng xương cung cấp sự cố định vững chắc và tức thì, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có xương loãng. Nó giúp phân tán lực đều hơn lên xương, giảm nguy cơ lỏng chuôi sớm. Xi măng cũng lấp đầy các khoảng trống giữa chuôi và xương, tăng diện tích tiếp xúc và ổn định. Điều này cho phép bắt đầu phục hồi chức năng sớm hơn, giảm thời gian bất động. Tuy nhiên, việc sử dụng xi măng cần được thực hiện cẩn thận để tránh các biến chứng như tắc mạch hoặc phản ứng nhiệt. Kỹ thuật xi măng đúng cách đóng vai trò quan trọng trong sự thành công lâu dài của khớp vai nhân tạo.
IV.Phục hồi chức năng vai sau mổ Chìa khóa thành công
Phục hồi chức năng vai sau mổ là một giai đoạn cực kỳ quan trọng, quyết định đến kết quả cuối cùng của phẫu thuật thay khớp vai bán phần. Một chương trình phục hồi chức năng vai được cá nhân hóa, bắt đầu sớm và tiến triển có kiểm soát, sẽ giúp bệnh nhân lấy lại biên độ vận động, sức mạnh và chức năng của vai. Giai đoạn này thường bắt đầu ngay sau phẫu thuật với các bài tập thụ động nhẹ nhàng, dần dần chuyển sang các bài tập chủ động và tăng cường sức mạnh. Mục tiêu chính là ngăn ngừa cứng khớp, giảm đau, và tái huấn luyện các cơ xung quanh vai. Sự tuân thủ của bệnh nhân và sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu là yếu tố then chốt. Phục hồi chức năng vai sau mổ không chỉ giúp khôi phục khả năng vận động mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Bỏ qua hoặc thực hiện không đúng chương trình phục hồi có thể dẫn đến kết quả kém, cứng khớp hoặc yếu cơ.
4.1. Giai đoạn phục hồi chức năng sớm
Giai đoạn phục hồi chức năng sớm bắt đầu trong vài ngày đầu sau phẫu thuật. Mục tiêu là kiểm soát đau, giảm sưng và duy trì biên độ vận động thụ động. Bệnh nhân thường được đeo đai cố định vai nhưng được khuyến khích thực hiện các bài tập con lắc nhẹ nhàng và các động tác thụ động do chuyên viên vật lý trị liệu thực hiện. Các bài tập này giúp ngăn ngừa dính khớp và duy trì độ linh hoạt của mô mềm. Việc kiểm soát đau tốt là rất quan trọng để bệnh nhân có thể tham gia tích cực vào các buổi tập. Giáo dục bệnh nhân về tư thế đúng và các hoạt động cần tránh cũng là một phần không thể thiếu trong giai đoạn này. Sự kiên trì và hợp tác của bệnh nhân là chìa khóa để đạt được tiến bộ ban đầu sau phẫu thuật khớp vai.
4.2. Bài tập và lộ trình phục hồi chức năng vai
Lộ trình phục hồi chức năng vai được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có các mục tiêu và bài tập cụ thể. Sau giai đoạn thụ động, bệnh nhân sẽ chuyển sang các bài tập chủ động có trợ giúp, rồi dần dần là các bài tập chủ động không trợ giúp. Các bài tập tăng cường sức mạnh cho các cơ chóp xoay và cơ delta cũng được giới thiệu. Chương trình bao gồm các động tác xoay trong, xoay ngoài, dạng, khép, và nâng vai. Sự tiến triển được điều chỉnh dựa trên tình trạng hồi phục của từng bệnh nhân và được đánh giá bằng các tiêu chuẩn khách quan như biên độ vận động và sức mạnh cơ. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân lấy lại toàn bộ chức năng vai cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và công việc. Việc tuân thủ đúng lộ trình phục hồi chức năng là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị gãy xương vai.
4.3. Quản lý đau và chăm sóc sau phẫu thuật khớp vai
Quản lý đau hiệu quả là yếu tố then chốt giúp bệnh nhân dễ dàng tham gia vào chương trình phục hồi chức năng. Các phương pháp giảm đau bao gồm thuốc giảm đau đường uống, tiêm tại chỗ hoặc phong bế thần kinh. Chăm sóc vết mổ đúng cách để tránh nhiễm trùng cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu cảnh báo cần chú ý như sưng đỏ, sốt, hoặc chảy dịch bất thường từ vết mổ. Theo dõi định kỳ bằng X-quang giúp đánh giá vị trí của khớp vai nhân tạo và tình trạng xương. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng góp phần vào quá trình hồi phục tâm lý và thể chất của bệnh nhân. Một kế hoạch chăm sóc toàn diện sau phẫu thuật khớp vai sẽ giúp bệnh nhân có trải nghiệm phục hồi thuận lợi nhất.
V.Đánh giá kết quả phẫu thuật và biến chứng thay khớp vai
Đánh giá kết quả phẫu thuật là một phần quan trọng để xác định hiệu quả của thay khớp vai bán phần trong điều trị gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ giảm đau, biên độ vận động của vai, sức mạnh cơ, và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Nhiều thang điểm chức năng khớp vai chuẩn hóa như ASES, UCLA, hoặc Oxford Shoulder Score được sử dụng để lượng hóa kết quả. Bên cạnh đó, việc nhận biết và quản lý các biến chứng tiềm ẩn cũng là tối quan trọng. Mặc dù phẫu thuật này mang lại nhiều lợi ích, nhưng như bất kỳ ca phẫu thuật lớn nào, nó cũng có những rủi ro nhất định. Các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, lỏng khớp, sai khớp, hoặc tổn thương thần kinh. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả và các biến chứng có thể xảy ra giúp bệnh nhân và bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình điều trị gãy xương vai.
5.1. Tiêu chí đánh giá chức năng khớp vai
Chức năng khớp vai được đánh giá thông qua nhiều tiêu chí khách quan và chủ quan. Biên độ vận động được đo bằng thước đo góc, bao gồm các động tác dạng, khép, xoay trong, xoay ngoài, và gập vai. Sức mạnh cơ được kiểm tra thông qua các bài test sức mạnh có kháng trở. Mức độ đau được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale). Các thang điểm chức năng vai như ASES (American Shoulder and Elbow Surgeons), UCLA (University of California Los Angeles), và OSS (Oxford Shoulder Score) được sử dụng rộng rãi để đánh giá tổng thể chức năng vai, mức độ đau, và khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Đánh giá định kỳ giúp theo dõi sự tiến bộ của bệnh nhân và điều chỉnh chương trình phục hồi chức năng khi cần thiết, nhằm tối ưu hóa kết quả phẫu thuật khớp vai.
5.2. Các biến chứng tiềm ẩn sau hemiarthroplasty vai
Mặc dù thay khớp vai bán phần là một phẫu thuật an toàn, các biến chứng vẫn có thể xảy ra. Nhiễm trùng là một biến chứng nghiêm trọng, đòi hỏi điều trị kháng sinh hoặc thậm chí phẫu thuật lại. Lỏng chuôi khớp vai nhân tạo, sai khớp, hoặc cứng khớp là các biến chứng cơ học có thể ảnh hưởng đến chức năng. Tổn thương thần kinh (đặc biệt là thần kinh nách) có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật. Ngoài ra, đau dai dẳng hoặc kết quả chức năng không như mong đợi cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Biến chứng liên quan đến xi măng, như phản ứng dị ứng hoặc tắc mạch, cũng cần được theo dõi. Việc nhận biết sớm và xử lý kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công lâu dài của hemiarthroplasty vai.
5.3. Yếu tố ảnh hưởng kết quả lâu dài
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả lâu dài của phẫu thuật thay khớp vai bán phần. Tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân trẻ tuổi, có xương chất lượng tốt hơn thường có kết quả tốt hơn. Mức độ di lệch và phân mảnh của gãy đầu trên xương cánh tay phức tạp ban đầu cũng ảnh hưởng đến khả năng tái tạo. Tình trạng của các gân chóp xoay trước và trong phẫu thuật cũng rất quan trọng, vì chúng chịu trách nhiệm chính trong việc vận động khớp vai. Sự tuân thủ chương trình phục hồi chức năng vai sau mổ của bệnh nhân là yếu tố then chốt. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và việc lựa chọn loại khớp vai nhân tạo phù hợp cũng góp phần vào sự thành công bền vững của khớp vai nhân tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT THAY KHỚP VAI BÁN PHẦN CÓ XI MĂNG ĐIỀU TRỊ GÃY PHỨC TẠP ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT THAY KHỚP VAI BÁN PHẦN CÓ XI MĂNG ĐIỀU TRỊ GÃY PHỨC TẠP ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình Mã số: 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀO XUÂN TÍCH HÀ NỘI – 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học của tôi: PGS. Đào Xuân Tích - người Thầy đã hết lòng quan tâm, hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
- Ban giám đốc, Ban lãnh đạo khoa Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia học tập và hoàn thành luận án này. - Ban giám đốc, Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ viên chức các đơn vị: Viện Chấn thương chỉnh hình – Bệnh viện Việt Đức, khoa Chấn thương chỉnh hình và Y học thể thao – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, khoa Chấn thương chỉnh và Y học thể thao – Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, thu thập số liệu nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Chủ tịch và các nhà khoa học trong hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở, các nhà khoa học phản biện độc lập đã nhận xét và chỉnh sửa cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị, các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu.
Tôi vô cùng biết ơn gia đình, vợ và các con của tôi đã luôn cổ vũ, động viên và là chỗ dựa vững chắc cho tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để đạt được kết quả ngày hôm nay. Hà Nội, ngày 07 tháng 07 năm 2021 Nguyễn Ngọc Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Sơn, nghiên cứu sinh khóa 35 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Đào Xuân Tích.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được chấp thuận và xác nhận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 07 tháng 07 năm 2021 Người viết cam đoan Nguyễn Ngọc Sơn DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CLVT 3D : Cắt lớp vi tính dựng hình 3 chiều ĐTXCT : Đầu trên xương cánh tay PHCN : Phục hồi chức năng AO/ASIF : Hiệp hội nghiên cứu vấn đề kết hợp xương, cố định bên trong HGLS : Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay của Hertel và cộng sự XCT : Xương cánh tay OSS : Thang điểm vai Oxford UCLA : Thang điểm đánh giá vai của Đại học California - Los Angeles ASES : Thang điểm vai và khuỷu Hoa Kỳ AHRQ : Cơ quan đặc trách Nghiên cứu và Chất lượng Y tế Hoa Kỳ HA : Khớp vai bán phần TSA : Khớp vai toàn phần RSA : Khớp vai toàn phần đảo ngược FDA : Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ NICE : Viện Quốc gia về sức khoẻ và Lâm sàng Vương quốc Anh ASTM F75 : Hợp kim Cobalt-Chromium không từ tính SPSS : Chương trình thống kê cho các ngành khoa học SECEC : Hiệp hội phẫu thuật Vai và Khuỷu Châu Âu VIF : Hệ số phóng đại phương sai MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
GIẢI PHẪU VÙNG VAI. Vùng bả vai. GÃY ĐẦU TRÊN XƯƠNG CÁNH TAY. Hình ảnh gãy đầu trên xương cánh tay.
Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay. Hình ảnh cắt lớp vi tính tái tạo 3D của của gãy đầu trên xương cánh tay theo phân loại của Neer và một số vấn đề liên quan. KHỚP VAI NHÂN TẠO BÁN PHẦN. Sơ lược lịch sử và tình hình phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo.
Khớp vai nhân tạo bán phần. 43 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các thông tin nghiên cứu cần thu thập.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Phương pháp phẫu thuật. Phục hồi chức năng. Các tiêu chuẩn đánh giá chức năng khớp vai.
Đánh giá kỹ thuật xi măng và sự tiêu xương quanh chuôi. 62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới.
Phân bố bệnh nhân theo nguyên nhân chấn thương. Hình ảnh gãy ĐTXCT trên phim X quang. Hình ảnh gãy ĐTXCT trên phim CLVT dựng hình 3D. Phân loại gãy phức tạp ĐTXCT theo Neer.
Phân bố kích cỡ khớp nhân tạo. Các đặc điểm chung trong phẫu thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả gần.
Kết quả xa. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Liên quan của tuổi. Liên quan của tình trạng xương gãy.
Liên quan tổn thương chóp xoay. Liên quan của tình trạng liền xương. Liên quan của thời gian PHCN. Liên quan đa yếu tố với điểm Constant.
89 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG. HÌNH ẢNH CLVT 3D CỦA GÃY PHỨC TẠP ĐTXCT. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT VÀ YẾU TỐ LIÊN QUAN.
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 135 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại Neer theo mức độ gãy. Phân loại Neer theo số phần gãy.
Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay loại A theo AO/ASIF. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay loại B theo AO/ASIF. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay loại C theo AO/ASIF. Thang điểm đánh giá khớp vai của Constant.
Điểm đánh giá khớp vai của Constant theo nhóm tuổi và giới. Phân loại chức năng khớp vai bằng điểm Constant theo Boehm. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới. Phân bố bệnh nhân theo nguyên nhân chấn thương.
Hình ảnh gãy ĐTXCT trên phim X quang theo yếu tố trật khớp. Hình ảnh gãy ĐTXCT trên phim X quang theo số phần gãy. Hình ảnh gãy ĐTXCT trên phim CLVT 3D theo yếu tố trật khớp 68 Bảng 3. Hình ảnh gãy ĐTXCT trên phim CLVT 3D theo số phần gãy.
Phân loại gãy phức tạp ĐTXCT theo Neer với số phần gãy. Phân loại mức độ gãy phức tạp ĐTXCT theo Neer. Phân bố kích cỡ chuôi khớp. Phân bố đường kính chỏm khớp.
Các tổn thương xương trong phẫu thuật. Phân bố các tổn thương phức tạp kèm theo. Kết quả liền xương các củ XCT. Phân loại bệnh nhân theo thời gian phục hồi chức năng.
Mức độ đau theo thang điểm Constant. Kết quả vận động chủ động của khớp vai. Kết quả phẫu thuật theo Boehm với điểm Constant. Điểm Constant trung bình của các nhóm tuổi.
Điểm Constant trung bình các trường hợp gãy nát các củ XCT. Điểm Constant trung bình của các nhóm phân loại theo Neer. Điểm Constant trung bình của các nhóm tổn thương chóp xoay. Vận động chủ động khớp vai với tổn thương chóp xoay.
Điểm Constant trung bình của các nhóm tình trạng liền xương. Vận động chủ động khớp vai với tình trạng liền xương. Điểm Constant trung bình các nhóm thời gian PHCN. Vận động khớp vai với thời gian PHCN.
Các giá trị tương quan giữa PHCN và vận động khớp vai. Các chỉ số xác định liên quan tuyến tính đa yếu tố. Một số báo cáo về thay khớp vai bán phần với phân loại Neer. Tình trạng đau sau phẫu thuật theo một số nghiên cứu.
Một số kết quả về biên độ khớp vai sau phẫu thuật. 120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố độ tuổi. Phân bố loại gãy theo yếu tố trật khớp.
Phân bố loại gãy trật. Hình ảnh tổn thương phức tạp trên phim CLVT 3D. Tổn thương xương phức tạp kèm theo. Các tổn thương phần mềm trong phẫu thuật.
Các kết hợp xương kèm theo. Vị trí trục chuôi khớp. Các kết quả về liền xương bất thường, tiêu xương quanh chuôi, cốt hóa phần mềm. Phân phối chuẩn của hồi quy tuổi – điểm Constant.
Liên quan tuyến tính của tuổi với điểm Constant. Biểu đồ phần dư chuẩn hóa Histogram. Biểu đồ phần dư chuẩn hóa Normal P-P Plot. Liên hệ tuyến tính đa yếu tố với điểm Constant.
90 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đường rạch da theo rãnh delta ngực. Các lớp nông thành trước của nách. Lớp dưới mạc nông thành trước của nách.
Xác định chiều cao chỏm khớp giả theo điểm bám cơ ngực lớn. Lớp cơ – mạc sâu thành trước của nách. Các thành phần thành ngoài của nách. Động mạch nách nhìn trước.
Động mạch nách nhìn sau. Tug – test theo Flatow - Bigliani. Các lớp cơ vùng bả vai nhìn sau. Động mạch và thần kinh sâu vùng bả vai.
Lớp cơ delta nhìn ngoài. Cơ dưới vai và túi hoạt dịch dưới cơ delta. Các gân cơ và dây chằng quanh khớp vai. Thiết đồ đứng ngang khớp vai.
Khớp vai nhìn ngoài khi đã mở ra. Tư thế chụp Grashey. Tư thế chụp Neer. Tư thế chụp nách dạng.
Tư thế chụp Velpeau. Hình ảnh cắt lớp vi tính của gãy đầu trên xương cánh tay trái. Hình ảnh 3D đầu trên xương cánh tay trái. Hình ảnh 3D đầu trên xương cánh tay trái với thông số di lệch.
Phân loại Neer. Phân loại gãy đầu trên xương cánh tay theo AO/ASIF .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Sơn (2021). Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/phau-thuat-thay-khop-vai-ban-phan-dieu-tri-gay-phuc-tap-dau-tren-xuong-canh-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn trường Đại học Y Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực y học cụ thể, đóng góp kiến thức mới và giải pháp thực tiễn.
Luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật thay khớp vai bán phần điều trị gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.