Luận án: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua xoang bướm điều trị u tuyến yên
Luận án đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên, phân tích dữ liệu chi tiết kết quả lâm sàng và kỹ thuật mổ.
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan u tuyến yên và giải phẫu bệnh lý vùng hố yên
- Số trang:
- 152 trang
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
- Tác giả:
- Phạm Anh Tuấn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan u tuyến yên và giải phẫu bệnh lý vùng hố yên
U tuyến yên là khối u nội sọ phổ biến. Bệnh chiếm khoảng 10% đến 15% tổng số các khối u trong sọ. Khối u xuất phát từ các tế bào biểu mô của thùy trước tuyến yên. Vùng tổn thương nằm sâu trong nền sọ tại hố yên. Cấu trúc xung quanh gồm các cơ quan thần kinh và mạch máu quan trọng. Xoang bướm nằm ngay phía trước hố yên. Đây là hành lang phẫu thuật lý tưởng để tiếp cận tổn thương. U phát triển chậm nhưng gây chèn ép các cấu trúc lân cận. Biểu hiện bệnh lý rất đa dạng. Bệnh nhân có thể bị suy giảm nội tiết hoặc rối loạn thị giác nghiêm trọng. Can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm giúp bảo tồn chức năng thần kinh.
1.1. Đặc điểm giải phẫu cấu trúc hố yên và xoang bướm
Hố yên nằm ở trung tâm của xương bướm. Phía trên hố yên là hoành yên và giao thoa thị giác. Hai bên hố yên là xoang hang chứa động mạch cảnh trong và các dây thần kinh sọ. Xoang bướm là khoang khí nằm bên dưới sàn hố yên. Niêm mạc xoang bướm có độ dày thay đổi theo từng cá thể. Sự thông khí của xoang bướm tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật viên. Lối tiếp cận qua xoang bướm tránh việc vén nhu mô não. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn cơ học lên các cấu trúc nội sọ quan trọng. Hiểu rõ giải phẫu mạch máu và thần kinh giúp phẫu thuật an toàn.
1.2. Phân loại u tuyến yên không chế tiết và có chế tiết
Khối u được phân loại dựa trên khả năng chế tiết hormone. Nhóm u tuyến yên không chế tiết thường được phát hiện muộn. Khối u tăng kích thước âm thầm và gây triệu chứng chèn ép. Ngược lại, nhóm u chế tiết gây ra các hội chứng rối loạn nội tiết đặc hiệu. Điển hình gồm u tuyến yên tiết prolactin và u tuyến yên tiết GH. U tiết prolactin gây vô kinh, tiết sữa ở nữ giới hoặc giảm ham muốn ở nam giới. U tiết GH gây bệnh to đầu chi hoặc hội chứng người khổng lồ. Việc phân loại chính xác định hướng phác đồ điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa. Mỗi loại u đòi hỏi tiêu chí đánh giá kết quả điều trị riêng biệt.
II. Chẩn đoán u tuyến yên qua cộng hưởng từ tuyến yên MRI
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện tổn thương. Kỹ thuật cộng hưởng từ tuyến yên MRI là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Hình ảnh MRI cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và ranh giới khối u. Phương pháp này cho phép đánh giá mức độ ngấm thuốc cản từ của mô bệnh lý. Hình ảnh lát cắt mỏng giúp phân biệt mô tuyến yên lành và khối u. Phẫu thuật viên dựa vào MRI để lập kế hoạch can thiệp chính xác. Ngoài ra, chụp cắt lớp vi tính hỗ trợ đánh giá cấu trúc xương xoang bướm. Sự kết hợp này tối ưu hóa độ an toàn của cuộc mổ.
2.1. Đánh giá kích thước u và sự xâm lấn xoang hang trên MRI
Kích thước u được phân chia thành microadenoma, macroadenoma và u khổng lồ. Các khối u lớn thường phát triển vượt ra ngoài bờ hố yên. MRI xác định rõ hướng phát triển lên trên hoặc sang hai bên. Đánh giá mức độ xâm lấn xoang hang theo thang điểm Knosp rất quan trọng. Sự bao bọc động mạch cảnh trong quyết định khả năng lấy hết u. Xâm lấn xoang hang càng nhiều thì tỷ lệ loại bỏ trọn vẹn khối u càng giảm. Đánh giá trước mổ giúp phẫu thuật viên tiên lượng nguy cơ chảy máu. Phim MRI sau mổ cũng là cơ sở để phát hiện phần u còn sót lại.
2.2. Tổn thương thị lực và thị trường kèm bán manh hai thái dương
Khối u phát triển lên trên sẽ chèn ép trực tiếp vào giao thoa thị giác. Triệu chứng lâm sàng nổi bật là suy giảm thị lực và thị trường. Người bệnh thường gặp dấu hiệu bán manh hai thái dương kinh điển. Tình trạng này khiến tầm nhìn ngoại vi bị thu hẹp đáng kể. Bệnh nhân dễ va quẹt khi di chuyển hoặc lái xe. Khám đáy mắt có thể ghi nhận teo gai thị mức độ khác nhau. Đo thị trường tự động định lượng chính xác diện tích tổn thương. Phẫu thuật giải ép sớm giúp phục hồi đường dẫn truyền thần kinh thị giác. Giải phóng chèn ép kịp thời ngăn ngừa nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.
III. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm điều trị u tuyến yên
Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm là bước tiến vượt bậc của ngoại thần kinh. Phương pháp này thay thế dần kỹ thuật vi phẫu truyền thống. Ống nội soi với các góc nhìn khác nhau mang lại hình ảnh sắc nét. Phẫu thuật viên quan sát trực tiếp toàn bộ khoang mổ và hố yên. Ánh sáng nội soi soi rõ các ngóc ngách khuất của khối u. Đường mổ đi tự nhiên qua lỗ mũi nên không để lại sẹo ngoài da. Bệnh nhân ít đau đớn và phục hồi nhanh sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể so với mổ mở.
3.1. Chỉ định và kỹ thuật can thiệp nội soi mở nắp hố yên
Chỉ định mổ đặt ra khi u chèn ép thần kinh thị giác hoặc u kháng thuốc nội khoa. Kỹ thuật bắt đầu bằng việc đưa ống nội soi qua hốc mũi. Phẫu thuật viên mở rộng lỗ thông xoang bướm và bộc lộ sàn hố yên. Dụng cụ chuyên dụng được dùng để mở xương sàn yên cẩn thận. Màng cứng hố yên được rạch để tiếp cận trực tiếp vào bao u. Khối u được nạo vét từng phần bằng thìa nạo và ống hút chuyên dụng. Quá trình bóc tách phải tôn trọng màng ngăn yên và mô tuyến lành. Cầm máu kỹ lưỡng là yêu cầu bắt buộc trước khi đóng vết mổ.
3.2. Ưu điểm mở rộng trường nhìn và hạn chế tổn thương mô lành
Ống nội soi cung cấp góc nhìn toàn cảnh rộng rãi và độ phóng đại cao. Phẫu thuật viên dễ dàng phân định ranh giới giữa u và tuyến yên bình thường. Các cấu trúc quan trọng như động mạch cảnh trong được kiểm soát an toàn. Khả năng nhìn nghiêng giúp kiểm tra góc trên và góc bên hố yên. Điều này giảm thiểu nguy cơ bỏ sót mô u nằm khuất sau hoành yên. Tổn thương niêm mạc mũi được hạn chế ở mức tối đa. Chức năng hô hấp và khứu giác của bệnh nhân được bảo tồn tốt. Đây là ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật kính vi phẫu trước đây.
IV. Tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ u tuyến yên và hồi phục thị giác
Mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật là lấy hết u và phục hồi chức năng thần kinh. Kết quả sau mổ được đánh giá toàn diện qua lâm sàng và MRI. Kiểm tra MRI sau mổ 3 tháng giúp xác định chính xác tỷ lệ cắt bỏ khối u. Đa số bệnh nhân đạt được sự cải thiện rõ rệt về thị lực ngay sau mổ. Áp lực nội sọ giảm giúp bệnh nhân hết đau đầu nhanh chóng. Tình trạng chèn ép giao thoa thị giác được giải tỏa triệt để. Tỷ lệ tái phát được kiểm soát ở mức rất thấp khi u được lấy trọn vẹn. Phẫu thuật mang lại chất lượng cuộc sống tốt cho người bệnh.
4.1. Kết quả đạt tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ u theo kích thước
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ u phụ thuộc lớn vào kích thước ban đầu. Các khối u nhỏ và u lớn chưa xâm lấn đạt tỷ lệ lấy hết rất cao. Tỷ lệ này có thể đạt trên 70% đến 85% ở nhóm u chưa lan rộng. Đối với u khổng lồ hoặc u xâm lấn xoang hang, tỷ lệ lấy hết thấp hơn. Trường hợp này thường chỉ đạt mức cắt bỏ gần hoàn toàn hoặc bán phần. Phần u còn lại trong xoang hang sẽ được theo dõi hoặc xạ trị bổ sung. Việc sử dụng hệ thống định vị dẫn đường giúp tăng độ chính xác khi khoét u. Kỹ thuật nội soi nâng cao đáng kể tỷ lệ làm sạch khối u.
4.2. Cải thiện thị lực và phục hồi thị trường sau phẫu thuật
Hồi phục thị lực và thị trường là thành công nổi bật của phẫu thuật nội soi. Sau khi giải ép hố yên, áp lực đè lên dây thần kinh thị giác biến mất. Hơn 80% bệnh nhân ghi nhận thị lực tăng rõ rệt sau mổ. Tình trạng bán manh hai thái dương dần thu hẹp và phục hồi hoàn toàn ở nhiều ca. Những trường hợp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có tiên lượng thị giác rất tốt. Ngược lại, tổn thương teo gai thị kéo dài trước mổ khó hồi phục hoàn toàn. Đo thị trường định kỳ sau mổ giúp theo dõi tiến trình hồi phục chức năng mắt.
V. Đánh giá kiểm soát nội tiết sau mổ u tuyến yên nội soi
Kiểm soát nồng độ hormone huyết thanh là thước đo quan trọng sau phẫu thuật. Xét nghiệm nội tiết định kỳ được thực hiện sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Mục tiêu là đưa nồng độ hormone về ngưỡng sinh lý bình thường. Đối với u không chế tiết, phẫu thuật nhằm bảo tồn các trục nội tiết tuyến yên. Đối với u chế tiết, việc hạ hormone giúp thuyên giảm các triệu chứng toàn thân. Đánh giá toàn diện chức năng trục tuyến giáp, tuyến thượng thận và tuyến sinh dục. Bệnh nhân suy tuyến yên sau mổ cần được bổ sung hormone thay thế kịp thời. Phối hợp liên chuyên khoa ngoại thần kinh và nội tiết là cần thiết.
5.1. Hiệu quả điều trị đối với u tuyến yên tiết prolactin
Đối với u tuyến yên tiết prolactin, điều trị nội khoa bằng thuốc đồng vận Dopamine là lựa chọn đầu tay. Phẫu thuật được chỉ định khi u kháng thuốc, không dung nạp thuốc hoặc có biến chứng chèn ép. Phẫu thuật nội soi giúp hạ nồng độ prolactin máu nhanh chóng ngay sau mổ. Bệnh nhân nữ nhanh chóng có lại chu kỳ kinh nguyệt đều đặn. Triệu chứng tiết sữa bất thường biến mất hoàn toàn sau vài tuần. Ở nam giới, nồng độ testosterone được cải thiện giúp phục hồi sinh lực. Tỷ lệ khỏi bệnh về nội tiết đạt mức cao ở nhóm u kích thước nhỏ chưa xâm lấn.
5.2. Kết quả kiểm soát hormone ở u tuyến yên tiết GH
Phẫu thuật là lựa chọn điều trị hàng đầu cho bệnh nhân u tuyến yên tiết GH. Mục tiêu điều trị là đưa nồng độ GH và IGF-1 về giới hạn an toàn. Khi lấy hết mô u, lượng GH trong máu giảm mạnh trong vòng 24 giờ đầu. Các triệu chứng sưng phù đầu chi và đau nhức xương khớp giảm rõ rệt. Huyết áp và đường huyết của bệnh nhân cũng được kiểm soát tốt hơn. Nguy cơ biến chứng tim mạch và đái tháo đường giảm thiểu đáng kể. Những ca chưa đạt tiêu chuẩn khỏi nội tiết sẽ được điều trị nội khoa hoặc xạ phẫu tiếp tục.
5.3. Xử trí các biến chứng rò dịch não tủy và đái tháo nhạt
Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm có độ an toàn cao nhưng vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Biến chứng thường gặp nhất là rò dịch não tủy qua mũi. Tình trạng này được xử trí hiệu quả bằng kỹ thuật vá sàn yên nhiều lớp. Phẫu thuật viên sử dụng vạt niêm mạc vách ngăn mũi, mỡ tự thân và keo sinh học. Biến chứng đái tháo nhạt tạm thời xuất hiện do xáo trộn vùng cuống tuyến yên. Tình trạng đái tháo nhạt được kiểm soát tốt bằng thuốc desmopressin. Nhiễm trùng màng não hiếm gặp khi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn. Đa số bệnh nhân ổn định hoàn toàn và xuất viện an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO PHẠM ANH TUẤN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI QUA XOANG BƯỚM ĐIỀU TRỊ U TUYẾN YÊN Chuyên ngành: Ngoại Thần kinh – Sọ não Mã số: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TRƯƠNG VĂN VIỆT Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu mà tôi là người thực hiện chính. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt. i Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh Việt.
ii Danh mục các bảng. iii Danh mục các biểu đồ. v Danh mục các hình. vi ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vài nét về ứng dụng nội soi trong phẫu thuật lấy u tuyến yên qua xoang bướm. Giải phẫu tuyến yên và các cấu trúc liên quan.
Biểu hiện lâm sàng của u tuyến yên. Chẩn đoán cận lâm sàng. Chỉ định phẫu thuật trong điều trị u tuyến yên. Kết quả của phẫu thuật nội soi qua XB lấy UTY.
Phẫu thuật lấy UTY qua xoang bướm. 33 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Biến số nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Vai trò của người nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Lợi ích mong đợi. Y đức trong nghiên cứu. 58 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dân số nghiên cứu.
Lý do nhập viện và thời gian khởi bệnh. Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật. Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.
Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Các biến chứng của phẫu thuật. 78 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm dân số nghiên cứu.
Lý do nhập viện và thời gian khởi bệnh. Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật. Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật .Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.
Biến chứng của phẫu thuật. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC - Phụ lục 1: Bảng thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu - Phụ lục 2: Phiếu thu thập số liệu i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính ĐM Động mạch DNT Dịch não tủy TM Tĩnh mạch TY Tuyến yên UTY U tuyến yên XB Xoang bướm XH Xoang hang ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Adrenocorticotropic hormone Hormone hướng vỏ thượng thận Antidiuretic Hormone Hormone kháng lợi niệu Corticotropin releasing hormone Hormone giải phóng ACTH Diabetes mellitus Đái tháo nhạt Follicle stimulating hormone Hormone kích thích nang trứng Galactorrhea Tiết nhiều sữa Giant adenoma U tuyến yên khổng lồ Gonadotropin releasing hormone Hormone giải phóng GH Growth hormone Hormone tăng trưởng Hypothalamus Hạ đồi Insulin-like growth factor Yếu tố tăng trưởng giống insulin Luteinizing hormone Hormone tạo hoàng thể Macroadenoma U tuyến yên kích thước lớn Magnetic resonance imaging Cộng hưởng từ Microadenoma U tuyến yên kích thước nhỏ Neuronavigation Hệ thống định vị thần kinh có dẫn đường Pituitary apoplexy Đột quỵ tuyến yên Prolactin Hormone kích thích tuyến vú Prolactinoma UTY bài tiết prolactin Subthalamus Dưới đồi Thyroid stimulating hormone Hormone kích thích tuyến giáp Thyrotropin releasing hormone Hormone giải phóng TSH iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Tóm tắt việc lượng giá các hormone tuyến yên .2: Ý nghĩa của mức prolactin .1: Các biến số trong nghiên cứu .1: Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu.2: Lý do nhập viện và thời gian khởi bệnh.3: Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật .4: Mối liên quan giữa kết quả chụp hình hai đáy mắt trong mẫu nghiên cứu .5: Lý do nhập viện và triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân trong nhóm UTY không chế tiết .6: Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật .7: Mối liên quan giữa loại u và kích thước u .8: Mối liên quan giữa kích thước u và sự xâm lấn xoang hang .9: Kết quả phẫu thuật .10: Hướng điều trị tiếp theo sau 3 tháng .11: Mối liên quan giữa kích thước u và hình ảnh chụp CHT sau mổ 3 tháng .12: Mối liên quan giữa sự xâm lấn xoang hang và hình ảnh chụp CHT sau mổ 3 tháng.13: Thay đổi nội tiết sau phẫu thuật ở nhóm u chế tiết .14: Kết quả điều trị đối với nhóm u chế tiết.15: Các biến chứng của phẫu thuật .1: Độ tuổi thường gặp của u tuyến yên .2: Phân bố giới tính của u tuyến yên.3: So sánh triệu chứng lâm sàng giữa các nghiên cứu .4: So sánh biểu hiện lâm sàng trong nhóm UTY không chế tiết với các tác giả khác .5: So sánh các kiểu rối loạn thị giác giữa các nghiên cứu .6: So sánh các hội chứng lâm sàng trong UTY giữa các nghiên cứu.7: So sánh tỷ lệ xâm lấn xoang hang trong các nghiên cứu .8: Kết quả lấy u .9: Đánh giá kết quả thị lực sau mổ tại thời điểm 24 tháng .10: So sánh với các tác giả về tỷ lệ lấy hết u và chữa khỏi về nội tiết .11: Kết quả chữa khỏi về nội tiết và kích thước u đối với UTY tiết GH .12: Kết quả chữa khỏi về nội tiết và kích thước u đối với UTY tiết prolactin .13: Các biến chứng liên quan đến phẫu thuật trong nghiên cứu .14: Tỷ lệ biến chứng thường gặp của phẫu thuật nội soi qua xoang bướm. 103 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Tình trạng lâm sàng sau phẫu thuật. 68 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Sơ đồ các mạch máu của hệ thống cửa TY và các đường vận chuyển của TY sau.2: Vùng hạ đồi và tuyến yên .3: Khung xương của khoang mũi .4: Mạch máu và thần kinh của khoang mũi .5: Hình ảnh nội soi XB .6: Loại mặt dốc của XB .7: Hoành yên và các cấu trúc liên quan .8: Thiết đồ cắt ngang xoang hang .9: Hình ảnh khối UTY lớn xâm lấn XH và lan lên vùng trên yên trên CHT .10: Lỗ mũi sau và các cấu trúc liên quan .11: Giai đoạn khoang mũi: .12: Bộc lộ thành trước XB .13: Giai đoạn hố yên .1: Lỗ mũi sau và các cấu trúc liên quan .2: Giai đoạn khoang mũi .3: Bộc lộ thành trước XB .4: Lấy đi thành trước XB .5: Lấy đi thành sau XB bằng Kerrison và hình ảnh sau khi mở rộng thành sau .6: Lấy u bằng thìa nạo vòng .7: Lấy u bằng thìa nạo vòng và hình ảnh khi lấy hết u.
54 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến yên là loại u phát triển từ tế bào của thùy trước tuyến yên. Đây là loại u lành tính thường gặp nhất trong các u vùng hố yên và chiếm tỷ lệ từ 10%-15% tất cả các u trong sọ, chiếm hàng thứ 3 sau u tế bào thần kinh đệm và u màng não [7],[33],[45],[51]. UTY gây ra các triệu chứng do việc ức chế hoặc tiết quá mức các hormone và hoặc do hiệu ứng choán chỗ chèn ép các cấu trúc xung quanh. Ngày nay nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, những thăm dò nội tiết chính xác, các khối u này đã được chẩn đoán sớm hơn khi bệnh nhân chỉ có một số rối loạn nội tiết và kích thước u còn nhỏ.
Do đó đã cải thiện đáng kể chất lượng điều trị. Điều trị các khối u này chủ yếu vẫn là phẫu thuật. Hiện nay phương pháp được lựa chọn trong phần lớn các trường hợp là qua xoang bướm. Năm 1907, Schloffer đã thực hiện ca phẫu thuật lấy UTY qua XB đầu tiên.
Từ thập niên 60 của thế kỷ trước, với sự ra đời của kính hiển vi phẫu thuật mổ lấy UTY qua XB đã trở nên phổ biến và trở thành kỹ thuật an toàn, hiệu quả [30],[66]. Ngành Phẫu thuật Thần kinh đã có những bước phát triển rất vượt bậc trong những năm 90 của thế kỷ trước và xu hướng là đi vào phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Neurosurgery), trong đó ứng dụng nội soi trong phẫu thuật thần kinh cũng là một khuynh hướng chủ đạo. Kỹ thuật mổ nội soi lấy UTY qua XB đã được mô tả bởi Jho vào năm 1997 đã mang đến sự quan sát rõ và tốt hơn tổn thương u và các cấu trúc quanh UTY. Cho đến hiện nay, phẫu thuật nội soi qua XB lấy UTY đã được hoàn thiện rất nhiều do sự phát triển của hệ thống nguồn sáng và các dụng cụ trong phẫu thuật 2 [2],[11],[23],[53],[73].
Kỹ thuật này đã được ứng dụng trong phẫu thuật lấy đi những tổn thương khác của vùng yên và trên yên như: u sọ hầu, u màng não,…[24],[98] Ngành Phẫu thuật Thần kinh Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong những năm gần nay. Nhiều kỹ thuật mới đã được áp dụng và liên tục cập nhật trong đó có vi phẫu thuật lấy UTY qua XB. Phẫu thuật này đã được áp dụng thường qui tại các trung tâm Phẫu thuật Thần kinh lớn tại BV Việt Đức, BV Chợ Rẫy, BV Đại học Y Dược TPHCM cho thấy có tính an toàn và hiệu quả cao. Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm lấy u tuyến yên đã bắt đầu thực hiện tại một số bệnh viện lớn với sự giúp đỡ của chuyên gia nước ngoài cũng như sự phối hợp giữa phẫu thuật viên thần kinh và tai mũi họng.
Chúng tôi áp dụng kỹ thuật nội soi trong phẫu thuật qua XB lấy UTY từ năm 2008 trên cơ sở đã thành thạo đường mổ này bằng kỹ thuật vi phẫu, cũng như đã có những kinh nghiệm nhất định về sử dụng hệ thống nội soi thần kinh. Nhằm đánh giá kết quả của phương pháp này trong điều trị bệnh lý UTY, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua xoang bướm điều trị u tuyến yên” với các câu hỏi nghiên cứu như sau: 1. Hiệu quả của phẫu thuật nội soi qua XB trong điều trị bệnh lý u tuyến yên như thế nào? 2. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật? 3.
Tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật và các yếu tố nào liên quan đến biến chứng của phẫu thuật? 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi qua XB trong điều trị u tuyến yên. Xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Mô tả tỷ lệ biến chứng và xác định các yếu tố liên quan đến biến chứng của phẫu thuật.
4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. VÀI NÉT VỀ ỨNG DỤNG NỘI SOI TRONG PHẪU THUẬT LẤY U TUYẾN YÊN QUA XOANG BƯỚM 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Anh Tuấn (2017). Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/phau-thuat-noi-soi-xoang-buom-dieu-tri-u-tuyen-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên, phân tích dữ liệu chi tiết kết quả lâm sàng và kỹ thuật mổ.
Luận án "Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh – Sọ não. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi xoang bướm điều trị u tuyến yên: Đánh giá kết quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.