Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu thường gặp - Luận án TS Y học

Luận án TS: Ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu thường gặp. Phân tích hiệu quả, kỹ thuật, kết quả lâm sàng.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu
Số trang:
183 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu

Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu là bước tiến lớn của ngoại khoa hiện đại. Phương pháp này thay thế dần mổ mở kinh điển trong thực hành lâm sàng. Phẫu thuật viên thao tác qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng. Hệ thống camera nội soi truyền hình ảnh phóng đại rõ nét lên màn hình. Phương pháp giúp giảm đau đớn, hạn chế mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục. Các bệnh lý huyết học lành tính và ác tính đều có thể hưởng lợi từ kỹ thuật này. Việc thực hiện đúng kỹ thuật giúp bảo đảm an toàn tối đa cho người bệnh.

1.1. Khái niệm phẫu thuật lách ít xâm lấn hiện đại

Phẫu thuật lách ít xâm lấn là kỹ thuật cắt bỏ lách qua nội soi ổ bụng. Phẫu thuật viên sử dụng từ 3 đến 4 cổng trocar nhỏ. Kích thước vết mổ dao động từ 5mm đến 12mm. Dụng cụ nội soi chuyên dụng đưa vào ổ bụng để giải phóng các dây chằng quanh lách. Phương pháp này giúp quan sát rõ các cấu trúc giải phẫu phức tạp. Vết mổ nhỏ giúp giảm thiểu tổn thương mô lành. Người bệnh ít đau sau mổ và nhanh chóng vận động trở lại. Tính thẩm mỹ của thành bụng được bảo tồn tối đa. Tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể so với phương pháp mổ mở truyền thống.

1.2. Vai trò sinh lý của lách và cơ chế bệnh sinh

Lách là cơ quan lympho lớn nhất trong cơ thể người. Cơ quan này tham gia lọc máu và tiêu hủy các tế bào máu già cỗi. Lách cũng đóng vai trò tạo kháng thể và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Trong nhiều bệnh lý huyết học, lách trở thành nơi phá hủy quá mức các tế bào máu bình thường. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng thiếu máu nặng hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng. Lách phì đại làm tăng giữ tế bào máu ngoại vi. Việc loại bỏ lách giúp cắt đứt cơ chế tiêu hủy tế bào máu bệnh lý. Nhờ đó, số lượng tế bào máu ngoại vi được cải thiện bền vững.

1.3. Ưu điểm nổi bật của phương pháp cắt lách nội soi

Cắt lách nội soi mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người bệnh huyết học. Mức độ mất máu trong quá trình mổ rất thấp. Người bệnh hồi phục nhu động ruột sớm sau phẫu thuật. Thời gian sử dụng thuốc giảm đau đường toàn thân giảm rõ rệt. Vết mổ nhỏ giúp hạn chế biến chứng dính ruột và thoát vị vết mổ. Thời gian nằm viện trung bình chỉ từ 3 đến 5 ngày. Người bệnh nhanh chóng quay trở lại làm việc và sinh hoạt bình thường. Tỷ lệ tử vong và tai biến ngoại khoa được kiểm soát ở mức rất thấp trong các trung tâm y khoa giàu kinh nghiệm.

II. Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt lách trong bệnh máu

Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt lách trong bệnh máu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ huyết học và phẫu thuật viên. Quyết định can thiệp ngoại khoa dựa trên chẩn đoán xác định, giai đoạn bệnh và mức độ đáp ứng điều trị nội khoa. Phẫu thuật nhằm mục đích nâng cao số lượng tế bào máu và cải thiện chất lượng sống. Các bệnh lý huyết học được phân nhóm rõ ràng để lựa chọn thời điểm can thiệp thích hợp. Chuẩn bị trước mổ kỹ lưỡng giúp hạn chế nguy cơ tai biến trong quá trình phẫu thuật.

2.1. Điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ITP

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là bệnh lý tự miễn thường gặp nhất có chỉ định cắt lách. Kháng thể tự sinh gắn lên bề mặt tiểu cầu và bị đại thực bào tại lách tiêu hủy. Cắt lách nội soi là lựa chọn hàng hai khi điều trị bằng corticoid thất bại hoặc phụ thuộc thuốc liều cao. Phẫu thuật loại bỏ vị trí phá hủy tiểu cầu chính và nguồn sản xuất kháng thể. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và duy trì số lượng tiểu cầu ổn định sau mổ đạt từ 70% đến 80%. Phẫu thuật giúp người bệnh thoát khỏi nguy cơ xuất huyết đe dọa tính mạng và tác dụng phụ kéo dài của thuốc ức chế miễn dịch.

2.2. Điều trị bệnh thalassemia tan máu bẩm sinh và hồng cầu hình cầu di truyền

Bệnh thalassemia tan máu bẩm sinh gây thiếu máu mạn tính do rối loạn tổng hợp chuỗi globin. Hồng cầu biến dạng bị bắt giữ và tiêu hủy liên tục tại lách, gây lách to và cường lách. Cắt lách giúp giảm nhu cầu truyền máu định kỳ và giảm tốc độ ứ đọng sắt trong cơ thể. Đối với bệnh hồng cầu hình cầu di truyền, khiếm khuyết màng tế bào khiến hồng cầu mất khả năng biến dạng khi qua xoang lách. Cắt lách nội soi giải quyết triệt để tình trạng tan máu mạn tính. Phương pháp này chữa khỏi các triệu chứng lâm sàng và ngăn ngừa biến chứng sỏi mật do tăng bilirubin máu.

2.3. Các tiêu chuẩn chỉ định cắt lách trong bệnh máu

Chỉ định cắt lách trong bệnh máu tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên môn nghiêm ngặt. Phẫu thuật được đặt ra khi người bệnh không đáp ứng với phác đồ nội khoa chuẩn. Tình trạng cường lách gây giảm nặng các dòng tế bào máu là chỉ định bắt buộc. Lách to gây đau tức hạ sườn trái hoặc có nguy cơ vỡ do chấn thương nhẹ cũng cần can thiệp. Bệnh nhân có biến chứng do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài cần được xem xét phẫu thuật sớm. Đánh giá toàn diện tủy đồ và tình trạng toàn thân trước mổ là bước bắt buộc để xác định khả năng hồi phục sau phẫu thuật.

III. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt lách an toàn hiệu quả

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt lách an toàn hiệu quả đòi hỏi phẫu thuật viên có kỹ năng nội soi nâng cao. Quy trình phẫu thuật gồm nhiều bước tuần tự từ tiếp cận, giải phóng dây chằng, xử trí cuống mạch đến lấy bệnh phẩm. Việc nắm vững giải phẫu cuống lách và liên quan mạch máu giúp phòng ngừa biến chứng chảy máu ồ ạt. Sử dụng trang thiết bị hiện đại như dao năng lượng cao và máy cắt nối tự động nâng cao độ chính xác. Phẫu thuật diễn ra an toàn giúp người bệnh hồi phục nhanh sau mổ.

3.1. Tư thế người bệnh và vị trí đặt các cổng trocar

Tư thế người bệnh đóng vai trò quyết định trong việc bộc lộ phẫu trường lách. Bệnh nhân nằm nghiêng phải từ 45 đến 60 độ hoặc nghiêng hoàn toàn 90 độ. Trọng lực giúp dạ dày và đại tràng đổ sang phải, tạo khoảng trống rộng rãi tại hạ sườn trái. Ba đến bốn cổng trocar được đặt theo hình cánh cung dưới bờ sườn trái. Trocar cho camera thường đặt tại rốn hoặc đường nách giữa. Các trocar thao tác được bố trí cách nhau khoảng cách hợp lý để tránh xung đột dụng cụ. Phẫu thuật viên và phụ mổ đứng cùng phía đối diện hoặc cùng phía tùy theo giải phẫu bệnh nhân.

3.2. Kỹ thuật kiểm soát cuống mạch và xử trí lách to lách phụ

Kiểm soát cuống mạch lách là bước then chốt nhất trong toàn bộ cuộc mổ. Phẫu thuật viên sử dụng dao siêu âm hoặc dao hàn mạch để giải phóng dây chằng lách - đại tràng và lách - dạ dày. Động mạch và tĩnh mạch lách được phẫu tích chọn lọc tại rốn lách hoặc bờ trên tụy. Cuống lách được kẹp cắt an toàn bằng clip chuyên dụng hoặc máy cắt khâu nội soi tự động. Trong quá trình mổ, phẫu thuật viên phải tìm kiếm kỹ lưỡng lách to lách phụ tại mạc nối lớn, rốn lách và dây chằng. Cắt bỏ toàn bộ lách phụ giúp ngăn ngừa tái phát bệnh lý huyết học sau mổ.

3.3. Quy trình bọc và lấy bệnh phẩm ra khỏi ổ bụng

Lấy bệnh phẩm an toàn là khâu kỹ thuật quan trọng để tránh gieo rắc mô lách vào ổ bụng. Lách sau khi cắt rời được cho vào túi bọc chuyên dụng dai và chống thấm. Miệng túi được kéo ra ngoài qua lỗ trocar lớn nhất ở thành bụng. Đối với lách lành tính, phẫu thuật viên dùng kẹp nghiền nhỏ nhu mô lách ngay trong túi rồi hút ra ngoài. Kỹ thuật này giúp giữ nguyên vết rạch da nhỏ từ 1 đến 2 cm. Đối với bệnh lý ác tính nghi ngờ, lách cần được lấy nguyên vẹn qua đường rạch nhỏ hạ vị để làm xét nghiệm mô bệnh học chính xác.

IV. Biến chứng sau phẫu thuật nội soi cắt lách và dự phòng

Biến chứng sau phẫu thuật nội soi cắt lách và dự phòng là vấn đề trọng tâm trong chăm sóc người bệnh. Dù nội soi là phương pháp ít xâm lấn, phẫu thuật cắt bỏ một cơ quan lớn vẫn tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Nhận biết sớm dấu hiệu bất thường giúp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các biến chứng có thể xảy ra ngay trong mổ hoặc kéo dài nhiều năm sau phẫu thuật. Việc tuân thủ quy trình chuyên môn và hướng dẫn lâm sàng giúp hạ thấp tỷ lệ biến chứng xuống mức tối thiểu.

4.1. Nguy cơ nhiễm trùng sau cắt lách OPSI nguy hiểm

Nhiễm trùng sau cắt lách (OPSI) là hội chứng nhiễm khuẩn huyết tối cấp đặc biệt nguy hiểm. Tình trạng này do mất chức năng lọc và tạo kháng thể bảo vệ của lách. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn có vỏ như Phế cầu (Streptococcus pneumoniae), Não mô cầu (Neisseria meningitidis) và Haemophilus influenzae type B. Bệnh diễn tiến cực kỳ nhanh chóng từ sốt nhẹ đến sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng trong vài giờ. Tỷ lệ tử vong của hội chứng này lên tới 50%. Bệnh nhân và gia đình cần được giáo dục kỹ về dấu hiệu nhiễm trùng để đến viện ngay lập tức.

4.2. Biến chứng huyết khối tĩnh mạch cửa sau mổ lách

Huyết khối tĩnh mạch cửa sau mổ lách là biến chứng mạch máu nặng nề. Nguyên nhân do dòng máu qua tĩnh mạch lách bị đình trệ sau phẫu thuật kết hợp với tăng tiểu cầu phản ứng. Khối huyết khối có thể lan rộng vào tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch cửa chính. Người bệnh thường biểu hiện đau bụng âm ỉ, sốt kéo dài, chướng bụng hoặc tiêu chảy. Siêu âm Doppler mạch máu và chụp cắt lớp vi tính bụng có cản quang là phương tiện chẩn đoán xác định. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được dùng thuốc chống đông dự phòng sớm sau mổ.

4.3. Chảy máu trong và sau phẫu thuật cắt lách nội soi

Chảy máu là tai biến trong mổ thường gặp nhất dẫn đến chuyển mổ mở. Nguồn chảy máu thường xuất phát từ rách bao lách, tuột clip cuống mạch hoặc tổn thương đuôi tụy. Chảy máu thứ phát sau mổ có thể do rối loạn đông máu hoặc tụ máu hố lách. Việc theo dõi sát lượng dịch và màu sắc qua ống dẫn lưu hố lách là bắt buộc. Phẫu thuật viên cần kiểm tra kỹ độ cầm máu trước khi kết thúc cuộc mổ. Phát hiện sớm tình trạng chảy máu giúp xử trí kịp thời bằng nội soi cầm máu lại hoặc can thiệp nút mạch can thiệp.

V. Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật nội soi cắt lách

Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật nội soi cắt lách đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị toàn diện. Quy trình theo dõi bao gồm chăm sóc vết mổ, quản lý đau, kiểm soát huyết học và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Bệnh nhân cần được hướng dẫn chế độ sinh hoạt và tái khám định kỳ. Việc theo dõi chặt chẽ số lượng tiểu cầu và các chỉ số đông máu giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Sự phối hợp giữa người bệnh và đội ngũ y tế đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.1. Quy trình tiêm vắc xin trước cắt lách bảo vệ miễn dịch

Tiêm vắc xin trước cắt lách là biện pháp bắt buộc để phòng ngừa nhiễm trùng tối cấp OPSI. Bệnh nhân cần tiêm phòng đầy đủ vắc xin phòng Phế cầu, Não mô cầu và Haemophilus influenzae type B. Thời điểm tiêm tối ưu là ít nhất 2 tuần trước ngày phẫu thuật theo kế hoạch. Khoảng thời gian này giúp hệ miễn dịch tạo đủ lượng kháng thể bảo vệ cơ thể. Trường hợp mổ cấp cứu, vắc xin cần được tiêm vào khoảng ngày thứ 14 sau mổ. Người bệnh cũng cần tiêm nhắc lại theo lịch khuyến cáo và uống kháng sinh dự phòng khi có can thiệp nha khoa.

5.2. Chăm sóc hậu phẫu và theo dõi phục hồi chức năng

Chăm sóc hậu phẫu tập trung vào giảm đau đa mô thức và phục hồi vận động sớm. Người bệnh được khuyến khích ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng sau mổ từ 12 đến 24 giờ. Vận động sớm giúp kích thích lưu thông máu và phòng ngừa biến chứng tắc mạch. Bệnh nhân bắt đầu ăn nhẹ từ cháo loãng khi có nhu động ruột trở lại. Ống dẫn lưu hố lách được theo dõi sát và rút bỏ sớm sau 24 đến 48 giờ nếu không có dịch bất thường. Vết mổ nhỏ lành nhanh, ít để lại sẹo và người bệnh có thể xuất viện sớm.

5.3. Đánh giá đáp ứng số lượng tiểu cầu và kết quả lâu dài

Xét nghiệm công thức máu được thực hiện hàng ngày trong những ngày đầu sau mổ. Ở bệnh nhân ITP, số lượng tiểu cầu thường tăng vọt nhanh chóng sau khi cắt lách. Trường hợp tiểu cầu tăng quá cao trên 1000 G/L cần dùng thuốc chống ngưng tập tiểu cầu dự phòng huyết khối. Đánh giá đáp ứng điều trị được thực hiện theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Huyết học Mỹ (ASH). Bệnh nhân được phân loại đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng. Tái khám định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng giúp theo dõi độ bền vững của phẫu thuật.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu lách và vai trò của lách trong một số bệnh về máu
1.1.1. Giải phẫu lách trong PTCLNS
1.1.1.1. Đặc điểm giải phẫu dây chằng quanh lách
1.1.1.2. Đặc điểm giải phẫu cuống lách
1.1.1.3. Lách phụ
1.1.2. Vai trò của lách trong một số bệnh lý về máu
1.2. Chỉ định PTCLNS trong một số bệnh lý về máu
1.2.1. PTCLNS trong bệnh lý về máu lành tính
1.2.2. Cắt lách do những bệnh máu ác tính
1.3. Phẫu thuật cắt lách trong một số bệnh về máu. Một số vấn đề chung
1.3.1. Vấn đề về chỉ định mổ
1.3.2. Vài nét về lịch sử phẫu thuật cắt lách điều trị bệnh về máu
1.3.2.1. Phẫu thuật mổ mở cắt lách
1.3.2.2. Phẫu thuật nội soi cắt lách
1.3.2.3. Một số phẫu thuật nội soi cắt lách khác
1.3.3. Biến chứng của phẫu thuật cắt lách. Vài nét so sánh PTCLNS và mổ mở cắt lách kinh điển.
1.3.3.1. Về tính khả thi
1.3.3.2. Hiệu quả phẫu thuật
1.4. Tình hình nghiên cứu PTCLNS trong điều trị một số bệnh máu
1.4.1. Tình hình nghiên cứu PTCLNS trong điều trị một số bệnh máu trong nước
1.4.2. Tình hình nghiên cứu PTCLNS trong điều trị một số bệnh máu trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn BN
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.3. Phương pháp thu thập số liệu
2.4. Các tiêu chí để đánh giá
2.5. Xử lý số liệu
2.6. Về đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tuổi và giới
3.1.1. Phân bố tuổi theo giới tính
3.2. Đặc điểm lâm sàng và chỉ định mổ
3.2.1. Chỉ số BMI
3.2.2. Chỉ số ASA
3.2.3. Tiền sử ngoại khoa và bệnh lý phối hợp
3.2.4. Thời gian bị bệnh
3.2.5. Biến chứng do dùng corticoid
3.2.6. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật
3.2.7. Bệnh lý về máu có chỉ định mổ
3.2.8. Chỉ định mổ
3.2.9. Kết quả giải phẫu bệnh
3.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3.1. Xét nghiệm tủy đồ
3.3.2. Kết quả siêu âm
3.3.3. Phân bố kích thước lách theo chẩn đoán bệnh
3.3.4. Kết quả chụp CT
3.4. Những diễn biến trong phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật
3.4.1. Số lượng và vị trí trocar
3.4.2. Tai biến trong phẫu thuật
3.4.3. Nguyên nhân chuyển mổ mở
3.4.4. Hình ảnh đại thể lách và phương tiện kiểm soát cuống lách
3.4.4.1. Kiểm soát cuống lách
3.4.4.2. Mối liên quan giữa phương pháp kiểm soát cuống lách và tỷ lệ chuyển mổ mở
3.4.4.3. Mối liên quan giữa phương pháp kiểm soát cuống lách với thời gian mổ và lượng máu mất ước tính
3.4.5. Lấy bệnh phẩm
3.4.6. Dẫn lưu hố lách
3.4.7. Thời gian phẫu thuật
3.5. Các kết quả sau phẫu thuật cắt lách nội soi
3.5.1. Biến chứng sớm và tử vong sau mổ
3.5.2. Mức độ đau sau mổ ở BN PTCLNS hoàn toàn
3.5.3. Thời gian dùng giảm đau paracetamol
3.5.4. Thời gian lưu thông ruột trở lại, thời gian rút các ống thông và dẫn lưu
3.5.5. Thời gian nằm viện
3.6. Sự thay đổi về số lượng tiểu cầu sau phẫu thuật ở nhóm BN XHGTC
3.7. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng PTCLNS
3.7.1. Kích thước lách
3.7.2. Số lượng tiểu cầu trước mổ
3.7.3. Bệnh lý nền đòi hỏi phải cắt lách
3.7.4. Chỉ số BMI
3.8. Phân loại đáp ứng sau mổ theo hội huyết học Mỹ
3.8.1. Tình trạng đáp ứng sớm tiểu cầu sau phẫu thuật
3.8.2. Tình trạng đáp ứng sớm về tiểu cầu sau phẫu thuật trong nhóm tiểu cầu trước mổ <20 G/l
3.9. Kết quả theo dõi sau 21,4 tháng
3.10. Phân loại đánh giá kết quả chung PTCLNS
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Cận lâm sàng. Chỉ định PTCLNS
4.1.3. Bệnh lý về máu lành tính
4.1.4. PTCLNS cho bệnh lý ác tính
4.2. Bàn về kỹ thuật. Tư thế bệnh nhân và vị trí kíp mổ
4.2.1. Số lượng và vị trí trocar
4.2.2. Cách kiểm soát cuống lách
4.2.3. Dẫn lưu hố lách sau cắt lách
4.2.4. Lấy lách ra khỏi ổ bụng
4.2.5. Tai biến trong mổ
4.3. Kết quả sau mổ
4.3.1. Thời gian mổ
4.3.2. Biến chứng sớm sau mổ
4.3.3. Thời gian dùng giảm đau paracetamol và hồi phục sau mổ
4.3.4. Thời gian nằm viện
4.3.5. Xếp loại bệnh nhân theo đáp ứng với điều trị trong nhóm bệnh lý XHGTC tự miễn
4.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật
4.4.1. Kích thước lách
4.4.2. Số lượng tiểu cầu trước mổ
4.4.3. Bệnh lý nền đòi hỏi phải cắt lách
4.5. Kết quả chung của phẫu thuật
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT LÁCH ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH VỀ MÁU THƢỜNG GẶP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT LÁCH ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH VỀ MÁU THƢỜNG GẶP Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa M số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Ngọc Bích HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thanh Tùng, nghiên cứu sinh khóa 28 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa xin cam đoan. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Nguyễn Ngọc Bích.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2017 Người viết cam đoan Trần Thanh Tùng CHỮ VIẾT TẮT ASH : Hội các nhà huyết học Mỹ BN : Bệnh nhân CHA : Cao huyết áp CT : Chụp cắt lớp vi tính ĐTĐ : Đái tháo đường MMCL : Mổ mở cắt lách PTNS : Phẫu thuật nội soi PTCLNS : Phẫu thuật nội soi cắt lách PTV : Phẫu thuật viên TC : Tiểu cầu TH : Trường hợp XHGTC : Xuất huyết giảm tiểu cầu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu lách và vai trò của lách trong một số bệnh về máu. Giải phẫu lách trong PTCLNS. Vai trò của lách trong một số bệnh lý về máu.

Chỉ định PTCLNS trong một số bệnh lý về máu. PTCLNS trong bệnh lý về máu lành tính. Cắt lách do những bệnh máu ác tính. Phẫu thuật cắt lách trong một số bệnh về máu.

Một số vấn đề chung. Vấn đề về chỉ định mổ. Vài nét về lịch sử phẫu thuật cắt lách điều trị bệnh về máu. Phẫu thuật mổ mở cắt lách.

Phẫu thuật nội soi cắt lách. Một số phẫu thuật nội soi cắt lách khác. Biến chứng của phẫu thuật cắt lách. Vài nét so sánh PTCLNS và mổ mở cắt lách kinh điển.

Về tính khả thi. Hiệu quả phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu PTCLNS trong điều trị một số bệnh máu. Tình hình nghiên cứu PTCLNS trong điều trị một số bệnh máu trong nước.

Tình hình nghiên cứu PTCLNS trong điều trị một số bệnh máu trên thế giới. 42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn BN.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Các tiêu chí để đánh giá. Xử lý số liệu. Về đạo đức nghiên cứu. 66 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU`.

Tuổi và giới. Phân bố tuổi theo giới tính. Đặc điểm lâm sàng và chỉ định mổ. Chỉ số BMI.

Chỉ số ASA. Tiền sử ngoại khoa và bệnh lý phối hợp. Thời gian bị bệnh. Biến chứng do dùng corticoid.

Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật. Bệnh lý về máu có chỉ định mổ. Chỉ định mổ. Kết quả giải phẫu bệnh.

Đặc điểm cận lâm sàng. Xét nghiệm tủy đồ. Kết quả siêu âm. Phân bố kích thước lách theo chẩn đoán bệnh.

Kết quả chụp CT. Những diễn biến trong phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật. Số lượng và vị trí trocar.

Tai biến trong phẫu thuật. Nguyên nhân chuyển mổ mở. Hình ảnh đại thể lách và phương tiện kiểm soát cuống lách. Kiểm soát cuống lách.

Mối liên quan giữa phương pháp kiểm soát cuống lách và tỷ lệ chuyển mổ mở. Mối liên quan giữa phương pháp kiểm soát cuống lách với thời gian mổ và lượng máu mất ước tính. Lấy bệnh phẩm. Dẫn lưu hố lách.

Thời gian phẫu thuật. Các kết quả sau phẫu thuật cắt lách nội soi. Biến chứng sớm và tử vong sau mổ. Mức độ đau sau mổ ở BN PTCLNS hoàn toàn.

Thời gian dùng giảm đau paracetamol. Thời gian lưu thông ruột trở lại, thời gian rút các ống thông và dẫn lưu 86 3. Thời gian nằm viện. Sự thay đổi về số lượng tiểu cầu sau phẫu thuật ở nhóm BN XHGTC.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng PTCLNS. Kích thước lách. Số lượng tiểu cầu trước mổ. Bệnh lý nền đòi hỏi phải cắt lách.

Chỉ số BMI. Phân loại đáp ứng sau mổ theo hội huyết học Mỹ. Tình trạng đáp ứng sớm tiểu cầu sau phẫu thuật. Tình trạng đáp ứng sớm về tiểu cầu sau phẫu thuật trong nhóm tiểu cầu trước mổ <20 G/l.

Kết quả theo dõi sau 21,4 tháng. Phân loại đánh giá kết quả chung PTCLNS. 96 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu.

Tuổi và giới. Cận lâm sàng. Chỉ định PTCLNS. Bệnh lý về máu lành tính.

PTCLNS cho bệnh lý ác tính. Bàn về kỹ thuật. Tư thế bệnh nhân và vị trí kíp mổ. Số lượng và vị trí trocar.

Cách kiểm soát cuống lách. Dẫn lưu hố lách sau cắt lách. Lấy lách ra khỏi ổ bụng. Tai biến trong mổ.

Kết quả sau mổ. Thời gian mổ. Biến chứng sớm sau mổ. Thời gian dùng giảm đau paracetamol và hồi phục sau mổ.

Thời gian nằm viện. Xếp loại bệnh nhân theo đáp ứng với điều trị trong nhóm bệnh lý XHGTC tự miễn. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Kích thước lách.

Số lượng tiểu cầu trước mổ. Bệnh lý nền đòi hỏi phải cắt lách. Kết quả chung của phẫu thuật. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Kết quả phẫu thuật cắt lách điều trị XHGTC tự miễn của một vài tác giả trên thế giới. Chỉ số BMI. Tình trạng sức khỏe BN trước khi phẫu thuật theo thang điểm ASA. Tiền sử ngoại khoa và bệnh lý phối hợp.

Khoảng thời gian đ mắc bệnh của BN. Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật. Bệnh lý về máu có chỉ định mổ. Chỉ định mổ cắt lách trong nhóm bệnh lý về máu lành tính.

Kết quả giải phẫu bệnh. Số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật. Kích thước lách trên siêu âm. Phân bổ kích thước lách theo chẩn đoán bệnh.

Kết quả chụp CT. Số trocar sử dụng. Tai biến trong phẫu thuật. Chuyển mổ mở.

Phương tiện kiểm soát cuống lách. Phương pháp kiểm soát cuống lách. Liên quan giữa phương pháp kiểm soát cuống lách và tỷ lệ chuyển mổ mở. Phương pháp kiểm soát cuống lách với thời gian mổ và lượng máu mất ước tính.

Liên quan giữa kẹp mạch lách tại rốn lách với thời gian mổ và lượng máu mất ước tính. Thời gian phẫu thuật. Các biến chứng sớm sau mổ (n=145). Đánh giá mức độ đau sau mổ theo thang điểm VAS.

Thời gian rút các ống thông và dẫn lưu. Thời gian nằm viện. Phân bố thời gian nằm viện theo số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật. So sánh số lượng tiểu cầu thời điểm trước mổ, sau phẫu thuật 24h-48h và khi ra viện.

Kết quả phẫu thuật trong nhóm TC đặc biệt thấp. Liên quan giữa kích thước lách và kết quả phẫu thuật. Liên quan giữa số lượng TC trước mổ trong nhóm BN XHGTC với kết quả phẫu thuật. Liên quan giữa bệnh lý nền đòi hỏi phải cắt lách với kết quả phẫu thuật.

Ảnh hưởng của BMI đến kết quả phẫu thuật. Kết quả theo dõi sau 21,4 tháng. Kết quả chung PTCLNS. Tuổi TB sau cắt lách ở BN XHGTC tự miễn của một số tác giả.

Thời gian phẫu thuật cắt lách nội soi. Thời gian nằm điều trị tại viện sau phẫu thuật. 126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.

Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố tuổi theo giới. Số BN xuất hiện biến chứng do dùng corticoid. Tình trạng đáp ứng sớm tiểu cầu sau phẫu thuật.

Tình trạng đáp ứng sớm về tiểu cầu sau phẫu thuật trong nhóm tiểu cầu trước mổ <20. 95 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Dây chằng quanh lách. Động mạch lách.

Phân nhánh động mạch lách. Liên quan với đuôi tụy. Vị trí lách phụ. Dàn máy phẫu thuật nội soi.

Bộ dụng cụ PTLCNS. Tư thế bệnh nhân và sơ đồ kíp mổ. Vị trí đặt trocar. Lách phụ phát hiện trong mổ.

Giải phóng cực dưới lách. Cắt dây chằng lách thận. Cắt dây chằng vị lách. Kiểm soát động mạch lách.

Lấy lách qua túi đựng bệnh phẩm. Thước đánh giá đau nhìn hình đồng dạng VAS, Astra – Zeneca. Hình ảnh lách phụ trong mổ. 110 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cắt lách là một trong những phương pháp điều trị bệnh lý về máu nhất là trong xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn có hiệu quả mà đ được nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu và khẳng định [1],[2],[3].

Phương pháp này được áp dụng từ trước khi có glucocorticoids [4]. Ngày nay, với những bệnh máu lành tính, phẫu thuật cắt lách đ trở thành một phương pháp điều trị quan trọng sau khi điều trị bằng corticoid không có hiệu quả (cắt lách đạt tỷ lệ khỏi khoảng 60 - 80%),[5],[6]. Phẫu thuật cắt lách đối với BN bệnh máu ác tính chủ yếu nhằm mục đích chẩn đoán, hoặc xác định giai đoạn bệnh, hiếm khi nhằm để điều trị [7],[8]. Bệnh nhân bị bệnh về máu phải cắt lách thường là những bệnh nhân đ trải qua điều trị nội khoa, sử dụng nhiều thuốc, truyền nhiều máu hoặc các chế phẩm máu [4],[9].

Những bệnh nhân này hay gặp trong bệnh cảnh giảm tế bào máu, dễ xuất huyết, dễ nhiễm trùng và thiếu máu. Do vậy cắt lách cho những bệnh nhân bị bệnh về máu có những yêu cầu cần ưu tiên riêng đó là: hạn chế mất máu, hạn chế các can thiệp nặng nề dễ chảy máu và nhiễm khuẩn. Những yêu cầu đó có phần phù hợp với phẫu thuật nội soi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Tùng (2017). Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/phau-thuat-noi-soi-cat-lach-dieu-tri-benh-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu thường gặp. Phân tích hiệu quả, kỹ thuật, kết quả lâm sàng.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter